TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN--- LÊ THỊ ANH MINH VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG VIỆC HỖ TRỢ HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG BỊ GÂY HẤN TRONG HỌC ĐƯỜNG TẠI Chuyê
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Một số lý thuyết ứng dụng trong CTXH hỗ trợ học sinh bị gây hấn trong học đường 20 1.Thuyết nhu cầu của Maslow
1.1.1.Thuyết nhu cầu của Maslow
Abraham Maslow (1908 - 1970) là một nhà tâm lý học nổi tiếng người Mỹ, người đã phát triển thuyết nhu cầu con người với 5 cấp độ tăng dần: sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và khẳng định mình Theo thuyết này, nhu cầu của con người sẽ tiến triển từ cấp độ thấp đến cao, nghĩa là khi các nhu cầu cơ bản được đáp ứng đầy đủ, con người sẽ chuyển sang tìm kiếm những nhu cầu cao hơn.
1 Nhu cầu sinh lý: đây là nhu cầu cơ bản để duy trì cuộc sống của con người như nhu cầu ăn uống, quần áo, nơi ở Nếu thiếu những nhu cầu cơ bản này con người sẽ không tồn tại được
2 Nhu cầu về an toàn: con người muốn được an toàn về sức khỏe, tính mạng, không bị gây hấn học đường… để an tâm phát triển
3 Nhu cầu xã hội: nhu cầu này được thể hiện qua các mối quan hệ như gia đình, bạn bè, người yêu, hội nhóm,… để tạo cảm giác thân thuộc, gần gũi, giúp con người cảm thấy không bị cô độc, trầm cảm và lo lắng
4 Nhu cầu được tôn trọng: Nội dung của nhu cầu này gồm hai loại là lòng tự trọng và được người khác tôn trọng
- Lòng tự trọng đối với bản thân: thể hiện ở việc tự coi trọng phẩm giá, đạo đức của bản thân
Mong muốn được tôn trọng từ người khác là một nhu cầu cơ bản của con người, thể hiện qua danh tiếng và địa vị mà mỗi cá nhân đạt được trong xã hội hoặc trong các tổ chức, tập thể.
5 Nhu cầu khẳng định mình: đây là nhu cầu về sự phát triển cá nhân Maslow xem đây là nhu cầu cao nhất trong cách phân cấp về nhu cầu của ông Con người
Tiếp tục phát huy tiềm năng, sức mạnh và trí tuệ của bản thân là cách để mang lại giá trị lớn hơn cho xã hội và cộng đồng (Mai, 2014) Ứng dụng lý thuyết trong nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển những giá trị này.
Theo thuyết nhu cầu của A Maslow, học sinh bị gây hấn học đường thường không được đáp ứng nhiều nhu cầu cơ bản, đặc biệt là nhu cầu an toàn và nhu cầu xã hội Họ phải đối mặt với sự đe dọa về sức khỏe và tính mạng, cùng với việc thiếu hụt các mối quan hệ gần gũi với bạn bè và thầy cô, dẫn đến nhiều khó khăn trong cuộc sống.
Việc ứng dụng lý thuyết nhu cầu trong quá trình thực hiện đề tài sẽ giúp nhân viên CTXH xác định nhu cầu hiện tại của học sinh bị gây hấn, cũng như những khó khăn về vật chất và tinh thần mà các em đang gặp phải Từ đó, nhân viên có thể đề xuất các giải pháp và kiến nghị với các bên liên quan nhằm đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của thân chủ.
1.1.2 Lý thuyết thất vọng – gây hấn
Dollard và cộng sự (1939) cho rằng sự thất vọng có thể dẫn đến hành vi gây hấn, khi con người gặp trở ngại trong việc đạt được mục đích Tâm trạng thất vọng và giận dữ, nếu lặp đi lặp lại, sẽ gia tăng khả năng quyết định gây hấn Động cơ mạnh mẽ để đạt được mục tiêu càng làm tăng mức độ thất vọng Sự giận dữ và gây hấn càng tăng lên khi con người tưởng tượng về những gì họ có thể nhận được nhưng lại bị cản trở vào phút chót Theo mô hình thất vọng – gây hấn của Dollard, nếu sự thất vọng diễn ra nhiều lần, nó sẽ dẫn đến những hành vi gây hấn quyết liệt.
Hình 1: Mô hình thất vọng – gây hấn
(1): Quá trình dẫn đến hành vi gây hấn trực tiếp do sự kích thích, thất vọng, giận dữ
(2): Quá trình chuyển hướng tức giận, gây hấn sang mục tiêu khác
Học sinh THPT thường gặp phải cảm xúc giận dữ và thất vọng Nếu không có các phương pháp ứng phó hiệu quả, các em có thể có xu hướng gây hấn với người khác như một cách để giải tỏa những cảm xúc tiêu cực này.
Leonard Berkowitz (1978) đã tái cấu trúc lý thuyết thất vọng – gây hấn, nhấn mạnh rằng những trải nghiệm không dễ chịu do thất vọng có thể kích thích khuynh hướng hung hãn ở con người Ông cho rằng bất kỳ yếu tố nào gây ra sự thất vọng đều dẫn đến cảm giác khó chịu, và cảm giác này thường phản ứng bằng hành vi gây hấn.
Cảm xúc tức giận hay thất vọng không nhất thiết dẫn đến hành vi gây hấn, vì chúng có thể bị kìm hãm do sợ phê phán hoặc trừng phạt Sự kìm hãm này đóng vai trò như một chướng ngại vật, giúp giảm thiểu hành vi gây hấn của con người.
Tâm trạng thất vọng Điều kiện khác cho phản ứng (ví dụ rút lui)
Bị thúc đẩy tới gây hấn
Nhanh chóng đi đến gây hấn
Gây hấn bị dồn nén vào bên trong (ví dụ tự sát)
Gây hấn chuyển điGây hấn trực tiếp
23 hấn khi tức giận, thất vọng hay không còn tùy thuộc vào tác nhân kích thích, nhận thức của chủ thể
1.1.3 Lý thuyết nhận thức hành vi
J Watson (1913) đã lấy hành vi là đối tượng nghiên cứu của tâm lí học Ông đã đưa ra công thức nổi tiếng sau:
(Trong đó S là kích thích, R là phản ứng)
Tương tự như vậy hành vi bạo lực được diễn tả bằng công thức:
(Trong đó S là kích thích bạo lực, R là phản ứng bạo lực)
Khi gặp phải các kích thích, con người có thể phản ứng bằng bạo lực hoặc hành vi gây hấn Tuy nhiên, không phải tất cả các kích thích đều dẫn đến phản ứng này, mà điều đó phụ thuộc vào nhận thức và tâm lý của từng cá nhân Do đó, lý thuyết này giải thích rằng cơ chế gây hấn có thể bị hạn chế đáng kể.
Nhà khoa học Thornkide và S Kinner đã nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố nhận thức cá nhân trong việc phản ứng với các kích thích từ môi trường.
S – O – R (Trong đó S là kích thích, O là dòng suy nghĩ, R là phản ứng)
Theo lý thuyết mới, con người không chỉ phản ứng dựa trên kích thích mà còn cần yếu tố nhận thức, đóng vai trò trung gian trong cơ chế kích thích và phản ứng.
Một số khái niệm liên quan
Theo Phạm Tất Dong và Lê Ngọc Hùng trong cuốn Giáo trình xã hội học, vai trò xã hội được định nghĩa là mô hình hành vi khách quan, được xác lập dựa trên yêu cầu của xã hội đối với từng vị trí cụ thể, nhằm thực hiện các quyền và nghĩa vụ tương ứng với vị trí đó.
Vai trò xã hội được xác định bởi những đòi hỏi mà xã hội đặt ra cho các vị thế khác nhau Những đòi hỏi này dựa trên các chuẩn mực xã hội, và các chuẩn mực này có thể khác nhau giữa các loại hình xã hội khác nhau.
Theo Từ điển Xã hội học (1999), vai trò được phân thành ba loại: vai trò kỳ vọng, vai trò chủ quan và vai trò khách quan Vai trò kỳ vọng phản ánh mong đợi của người thực hiện vai trò, trong khi vai trò chủ quan là cách mà người đó đánh giá vai trò của chính mình Cuối cùng, vai trò khách quan là sự đánh giá của người khác về vai trò mà chủ thể thực hiện.
1.2.2 Khái niệm Nhân viên CTXH
Nhân viên công tác xã hội, theo quan điểm của Zastrow (1996), là những người được đào tạo chuyên sâu, sử dụng kiến thức và kỹ năng để cung cấp dịch vụ xã hội cho cá nhân, gia đình, nhóm, cộng đồng và tổ chức Họ hỗ trợ con người nâng cao khả năng đối phó và giải quyết vấn đề, đồng thời giúp tìm kiếm nguồn trợ giúp cần thiết Nhân viên xã hội cũng tạo điều kiện cho sự tương tác giữa các cá nhân và môi trường xung quanh, góp phần làm cho các tổ chức có trách nhiệm với con người và ảnh hưởng đến chính sách xã hội.
Theo Lê Văn Phú (2008) trong tài liệu "Nhập môn công tác xã hội", nhân viên công tác xã hội là những người có khả năng phân tích các vấn đề xã hội, tổ chức, vận động và giáo dục Họ biết cách hành động để tối ưu hóa vai trò của con người trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội, góp phần tích cực vào việc cải thiện và nâng cao chất lượng sống của cá nhân, nhóm và cộng đồng.
Nhân viên công tác xã hội là những chuyên gia được đào tạo bài bản, có nhiệm vụ tối ưu hóa vai trò của con người trong các lĩnh vực đời sống cá nhân, nhóm và cộng đồng.
1.2.3 Khái niệm vai trò của NVCTXH
Nhân viên công tác xã hội, hay còn gọi là social worker, là những chuyên gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau Họ được đào tạo chính quy và bán chuyên nghiệp, trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để hỗ trợ các đối tượng trong việc nâng cao khả năng giải quyết vấn đề trong cuộc sống Nhân viên công tác xã hội giúp các đối tượng tiếp cận nguồn lực cần thiết và thúc đẩy sự tương tác giữa cá nhân với nhau cũng như với môi trường xung quanh, từ đó ảnh hưởng đến chính sách xã hội và các tổ chức vì lợi ích của cá nhân, gia đình, nhóm và cộng đồng.
29 thông qua hoạt động nghiên cứu và hoạt động thực tiễn” (Theo Hiệp hội Nhân viên công tác xã hội quốc tế -IFSW)[tr45;21]
Trình độ tối thiểu để trở thành nhân viên công tác xã hội ở các nước phát triển như Mỹ, Anh, Canada, Australia và Philippines là tốt nghiệp Đại học Để hành nghề, nhân viên công tác xã hội cần đăng ký và ở một số nơi còn phải thi lấy bằng hành nghề Những người tham gia công tác xã hội mà chưa có bằng quy chuẩn được gọi là nhân viên công tác xã hội bán chuyên nghiệp hoặc cộng tác viên.
Khi nhân viên xã hội đảm nhận các vị trí khác nhau, vai trò và nhiệm vụ của họ sẽ thay đổi tùy thuộc vào chức năng và nhóm đối tượng mà họ phục vụ.
Theo quan điểm của Feyerico (1973) Nhân viên công tác xã hội có một số vai trò sau đây:
Vai trò của người vận động nguồn lực là hỗ trợ cá nhân, gia đình và cộng đồng trong việc tìm kiếm các nguồn lực cần thiết, bao gồm cả nội lực và ngoại lực, nhằm giải quyết các vấn đề mà họ đang gặp phải.
+ Vai trò là người kết nối - khai thác, giới thiệu thân chủ tiếp cận tới các dịch vụ, chính sách nguồn tài nguyên đang sẵn có trong cộng đồng
Vai trò của người biện hộ/vận động chính sách là bảo vệ quyền lợi cho đối tượng, đảm bảo họ được tiếp cận các dịch vụ, chính sách và quyền lợi mà họ xứng đáng nhận, đặc biệt trong những trường hợp bị từ chối.
Vai trò của người giáo dục là cung cấp thông tin và kiến thức, nâng cao kỹ năng cho cá nhân, gia đình, nhóm và cộng đồng thông qua các chương trình tập huấn và giáo dục cộng đồng Điều này giúp họ có được sự hiểu biết, tự tin, và khả năng tự đánh giá, phân tích vấn đề cũng như tìm kiếm nguồn lực cần thiết để giải quyết các vấn đề mà họ gặp phải.
Vai trò của người tham vấn là hỗ trợ những cá nhân gặp khó khăn về tâm lý, tình cảm và xã hội, giúp họ vượt qua căng thẳng và khủng hoảng Điều này góp phần duy trì hành vi tích cực và nâng cao chất lượng cuộc sống.
+ Vai trò là người chăm sóc, người trợ giúp đối tượng như trực tiếp cung cấp dịch vụ chăm sóc đối tượng yếu thế
Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cộng đồng xây dựng và thực hiện kế hoạch hành động Dựa trên nhu cầu đã được xác định, họ giúp cộng đồng phát triển các chương trình phù hợp với điều kiện và tiềm năng của địa phương nhằm giải quyết các vấn đề hiện tại.
Người tạo sự thay đổi đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống và tư duy của những người yếu thế, giúp họ và cộng đồng nghèo vươn lên làm chủ cuộc sống của chính mình.
Khái quát chung về địa bàn và khách thể nghiên cứu
Gò Vấp là quận nội thành của Thành phố Hồ Chí Minh, có diện tích 19,2 km² và cách trung tâm thành phố khoảng 7 km Quận này giáp ranh với các quận Tân Bình, Phú Nhuận, Bình Thạnh, Hóc Môn và Quận 12 Gò Vấp đóng vai trò là cửa ngõ kết nối trung tâm thành phố với các tỉnh Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh thông qua các trục lộ như Nguyễn Kiệm, Nguyễn Oanh, và Xa lộ Đại Hàn, đồng thời tiếp cận phi trường Tân Sơn Nhất và đường xe lửa Bắc Nam.
Gò Vấp là quận đầu tiên tại thành phố Hồ Chí Minh được Sở Giáo dục – Đào tạo kiểm tra và công nhận đạt chuẩn phổ cập giáo dục bậc Trung học vào tháng 11 năm 2003 Nhiều trường trong quận đã vinh dự nhận Huân chương Lao động hạng III cùng với các khen thưởng khác.
Hiện nay quận gò vấp có 4 trường THPT công lập: THPT Gò Vấp, THPT Nguyễn Trung Trực, THPT Nguyễn Công Trứ, THPT Trần Hưng Đạo
Tại khu vực ngoài công lập, có 13 trường học nổi bật bao gồm: THPT Hồng Hà, Trường THCS - THPT Phạm Ngũ Lão, Trường THPT Thăng Long, Trường Tiểu học - THCS - THPT Ngô Thời Nhiệm, Trường TiH – THCS - THPT Nam Mỹ, Trường THCS - THPT Bạch Đằng, Trường TH – THCS - THPT Việt Úc, Trường THPT Lý Thái Tổ, Trường THPT Việt Nhật, Trường THPT Đông Dương, Trường THPT Thành Nhân, Trường THCS - THPT Trần Cao Vân, Trường TH – THCS - THPT Nguyễn Tri Phương, và Trường THPT Dân lập Hermann Gmeiner.
Tác giả lựa chọn mẫu nghiên cứu tại 2 trường:
Trường THPT Nguyễn Công Trứ là một trường công lập tại Thành phố Hồ Chí Minh, với tổng số 2025 học sinh Mỗi khối lớp có 15 lớp, và mỗi lớp gồm 45 học sinh Trường tọa lạc tại địa chỉ 97 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp.
2/Trường THPT Hồng Hà là trường Ngoài công lập có 1.894 học sinh, bao gồm 45 lớp, mỗi khối 15 lớp Mẫu khảo sát lấy tại cơ sở chính 170 Quang Trung,
Hệ thống Trường THCS - THPT Hồng Hà được thành lập theo quyết định số:
- 11/GD-ĐT/TC-QĐ ngày 08//5/1997 của Sở Giáo dục - Đào tạo cho phép được mở Trường Trung học cơ sở Dân lập Hồng Hà
- 4059/QĐ-UB-VX ngày 07/8/1998 của UBND TP.HCM cho phép chuyển thành Trường Phổ thông cấp 2-3 Dân lập Hồng Hà
- 5662/QĐ-UBND ngày 23 tháng 11 năm 2011 của UBND TP HCM cho phép đổi tên Trường THPT Dân Lập Hồng Hà thành Trường THCS-THPT Hồng
- 522/QĐ-UBQ ngày -4/5/1995 của UBND Q Gò Vấp cho phép thành lập Trường Tiểu học Dân lập Nhựt Tân
- 1050/QĐ-UBND ngày 17/10/2011 của UBND Q Gò Vấp cho phép đổi tên Trường Tiểu học Dân lập Nhựt Tân thành Trường Tiểu học Tư thục Nhựt Tân.
Trong chương này, tôi xác định rõ mục đích nghiên cứu cụ thể, từ đó đề ra nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu phù hợp để triển khai một luận văn mang tính khoa học.
Tôi đã thực hiện tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước để nhận diện các nghiên cứu liên quan đến đề tài, từ đó hiểu rõ cơ sở của các nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng nghiên cứu sau này Dựa trên những thông tin thu thập được, tôi đã xác định các lý thuyết có giá trị ứng dụng cho đề tài, đồng thời chỉ ra mức độ và phạm vi ứng dụng của chúng.
Dựa trên các cơ sở lý luận đã xác định, tôi đã hệ thống hóa các khái niệm liên quan để xây dựng khái niệm công cụ làm nền tảng và chỉ báo cho bộ công cụ khảo sát sau này Trong chương này, tôi cũng trình bày đặc điểm của địa phương, tạo cơ sở thực tiễn cho quá trình nghiên cứu.
THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI
Thực trạng về hành vi gây hấn của trẻ vị thành niên
2.1.1 Nhận thức của học sinh THPT hành vi gây hấn
Hành vi HVGH là một hiện tượng xã hội được nghiên cứu sâu rộng bởi các nhà khoa học và giáo dục Hậu quả của HVGH không chỉ ảnh hưởng đến tư tưởng và tình cảm mà còn có thể tác động đến sức khỏe và tính mạng con người Những ảnh hưởng này tạo ra những hệ lụy đáng kể trong đời sống xã hội Tôi đã tiến hành khảo sát về nhận thức HVGH để các em thể hiện quan điểm của mình qua bảng 2.1.
Bảng 2.1: Nhận thức của của HS THPT về HVGH
1 HVGH là hành vi gây hại đến người khác về sức khỏe tâm thần 140 70.0
2 HVGH là hành vi làm tổn thương đến sức khỏe tâm thần của cá nhân người gây hấn 50 25.0
3 HVGH là hành vi làm ảnh hưởng đến toàn xã hội 10 5.0
Theo Bảng 2.1, nội dung “HVGH là hành vi gây hại đến người khác về sức khỏe tâm thần” được 70,0% học sinh lựa chọn, cho thấy đây là hành vi gây hấn phổ biến và cụ thể mà các em thường gặp trong cuộc sống và môi trường học đường.
Hành vi gây hấn (HVGH) không chỉ làm tổn thương sức khỏe tâm thần của cá nhân người gây hấn, mà còn ảnh hưởng đến toàn xã hội, với tỷ lệ nhận thức về vấn đề này chỉ đạt 25% và 5% tương ứng Mặc dù các em đã có sự hiểu biết nhất định về HVGH, nhưng mức độ hiểu biết này vẫn còn thấp, và một số em vẫn chưa nắm rõ bản chất bên trong của vấn đề.
HVGH có thể được nhìn nhận và xem xét một cách đơn lẻ, tuy nhiên, các em vẫn chưa nhận thức được tác hại của HVGH đối với chính bản thân mình, đặc biệt là những em có hành vi gây hấn.
Một số giáo viên trong trường vẫn có cái nhìn mơ hồ về hành vi gây hấn, cho rằng đây chỉ là một phần tiềm ẩn trong quá trình phát triển tâm sinh lý của lứa tuổi Điều này cho thấy giáo viên chưa hiểu rõ bản chất của hành vi gây hấn trong môi trường học đường.
HVGH vẫn chưa được giáo viên và học sinh hiểu rõ về bản chất của nó, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa HVGH với bạo lực học đường (BLHĐ) Cả giáo viên và học sinh thường xem HVGH chỉ là một biểu hiện của BLHĐ mà không phân biệt rõ ràng giữa gây hấn và bạo lực học đường.
2.1.2 Nhận thức của học sinh THPH về các hình thức biểu hiện gây hấn
Khi tìm hiểu về nhận thức của HS THPH về các hình thức biểu hiện gây hấn, chúng tôi thu nhận kết quả như sau:
Bảng 2.2 Các hình thức biểu hiện hành vi gây hấn và bị gây hấn của học sinh THPT
Tỉ lệ % Điểm TB Thứ Hành vi Rất đồng bậc ý(3) Đồng ý(2) Không đồng ý(1)
1 Bạn thấy mình có oai phong khi đi hù dọa bạn bè
2 Bạn hay bực bội, nổi nóng khi người khác làm bạn không hài lòng
3 Bạn cảm thấy thích gây gổ để phô trương sức mạnh
4 Bạn thường hay đánh động vật nuôi 30,2 50,9 18,9 2,45 2
37 trong nhà khi bạn tức giận
5 Khi ai đó đùa cợt, níu tóc, quần áo, đồ dùng học tập bạn sẽ tức giận và gây gổ với nhau
6 Khi cãi nhau mà thấy bạn bè đau khổ thì bạn rất thích
7 Bạn cảm thấy tự hào khi tham gia vào nhóm hay gây gổ với bạn bè
8 Trong mọi cuộc thảo luận, Bạn hay bắt buộc mọi người phải nghe theo ý kiến bạn
9 Bạn hay mất bình tĩnh khi bị bạn bè trêu chọc
10 Bạn khó kiểm soát được cảm xúc giận dữ của mình
11 Bạn hay giải quyết mâu thuẫn của mình bằng hành động chân tay
12 Bạn luôn thù hằn những hành vi của người khác làm bạn tổn thương
Theo số liệu từ bảng 2.2, 54,0% học sinh THPT nhận thức về biểu hiện gây hấn cao nhất là "Bạn luôn thù hằn những hành vi của người khác làm bạn tổn thương", với điểm trung bình là 2,5, cho thấy đây là vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.
Nghiên cứu cho thấy rằng nguồn gốc của sự thù hằn có sẵn trong mỗi người và có thể bị kích thích, dẫn đến hành vi gây hấn khó kiểm soát Điều này phù hợp với thực tế rằng các em học sinh thường xuyên có hành vi gây hấn, mặc dù áp lực học tập vẫn là yếu tố chiếm ưu thế trong tâm trí của các em.
Khoảng 1,75% học sinh THPT cho rằng họ thường bực bội và nổi nóng khi không hài lòng với người khác, với điểm trung bình đạt 1,75, xếp thứ 6 trong bảng khảo sát Điều này cho thấy rằng ngay cả những học sinh có tính khí trung bình cũng gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc giận dữ Sự việc này không gây ngạc nhiên khi nhiều người liên quan đến xích mích thường tụ tập và hùa theo, làm cho hành vi gây hấn trở nên quy mô hơn Hệ quả là, một số người chứng kiến có thể chuyển từ vai trò quan sát sang vai trò gây hấn, từ việc cổ vũ đến việc đưa thông tin lên mạng xã hội để uy hiếp tinh thần người khác.
Điểm trung bình 1.07 xếp thứ 12, cho thấy đây là thứ bậc thấp nhất trong lớp Học sinh THPT thường có xu hướng bắt buộc người khác phải nghe theo ý kiến của mình, điều này phản ánh tính cực đoan và tâm lý háo thắng Tâm lý này không chỉ hình thành tính bảo thủ mà còn là nguyên nhân gây ra sự bất đồng trong các mối quan hệ, dễ dẫn đến xung đột trong môi trường học đường.
Nhiều học sinh THPT cho biết họ thường tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè khi gặp phải hành vi gây hấn, cho thấy xu hướng thích chơi trong nhóm bạn thân để bảo vệ lẫn nhau Một số em lại chọn nhờ đến gia đình, trong khi chỉ có ít học sinh tìm đến thầy cô và chính quyền địa phương Tuy nhiên, vẫn có một số ít học sinh tự tin vào khả năng ứng phó với hành vi gây hấn, vì họ không muốn người khác biết về tình huống của mình, lo sợ bị đánh giá.
Nhiều học sinh yếu đuối thường bị gây hấn do thiếu sự hỗ trợ tâm lý và đời sống học đường Học sinh Nguyễn Thu T cho biết rằng một số em không biết tìm ai để giúp đỡ khi gặp khó khăn trong học tập và các hoạt động khác Thiếu sự quan tâm từ gia đình và chăm sóc, các em thường học tập kém, không giữ gìn vệ sinh, và bị bạn bè xa lánh Điều này dẫn đến việc trở thành học sinh cá biệt, có mặc cảm tự ti, không tin tưởng vào thầy cô và bạn bè, từ đó phát sinh các biểu hiện tiêu cực trong môi trường học đường.
2.1.3 Nhận thức của học sinh THPT về hậu quả của hành vi gây hấn
Bảng 2.3: Nhận thức của học sinh THPT về hậu quả của hành vi gây hấn
Các mặt ảnh hưởng Nội dung Số lượng Tỉ lệ % Ảnh hưởng trong học đường
Bị phân tán học tâp, kết quả giảm sút Khó tập trung vào học tập do sợ sệt
Bị cấm học hoặc bị phạt trong học tập 5 2,7
Tạo suy nghĩ bản thân mình là số 1 76 49,3
Tâm sinh lý không ổn định 37 22,7 Ảnh hưởng đến tâm lý
Dễ gây gổ với người khác 8 4,0
Nghĩ tiêu cực về bạn bè 9 4,7
Hối hận khi gây ra hành vi gây hấn 5 3,3 Ảnh hưởng đến các mối quan hệ
Chơi với nhóm bạn xấu 6 2,6
Bị chê bai, coi thường 11 6,7
Tự ti khi quen bạn mới 8 6,0
Sống đơn độc, thích cô đơn 33 20,7
Kết quả từ bảng 2.2 cho thấy 78,0% học sinh THPT nhận định rằng hành vi gây hấn (HVGH) ảnh hưởng lớn đến kết quả học tập và làm suy giảm mối quan hệ bạn bè Do đó, việc nhận thức đúng đắn về hậu quả của hành vi gây hấn là rất quan trọng Nhà trường và phụ huynh cần có biện pháp ngăn chặn hành vi này thông qua giáo dục, chỉ ra các hệ lụy thực tiễn của nó, nhằm giúp học sinh có cái nhìn tích cực hơn và củng cố niềm tin vào cuộc sống văn minh.
Nghiên cứu cho thấy HVGH gây ra cảm giác sợ hãi, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như khả năng học tập và sinh hoạt Nó tạo ra cảm giác tức giận, hoảng loạn và bị xúc phạm, dẫn đến tâm lý tự ti và ngại giao tiếp Hơn nữa, HVGH còn gây ra sự ức chế, căng thẳng, và mong muốn trả thù, cùng với nhiều cảm xúc tiêu cực khác.
Một số hệ thống giáo dục khác cho rằng hiện tượng giáo dục hòa nhập (HVGH) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong, mặc dù trường hợp này rất hiếm Điều này cho thấy các em học sinh đã nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn từ HVGH Tuy nhiên, tình trạng này vẫn tiếp diễn trong truyền thông trên toàn quốc.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi gây hấn của học sinh THPT
Phần lớn học sinh đã nhận thức được các nhân tố ảnh hưởng đến học và giáo dục Chúng tôi đã phân tích 8 nội dung, chia thành 2 nguyên nhân chính.
Bảng 2.6: Tính cách của những người có HVGH
2 Tính cách quá cương quyết 16 8,0
3 Bị kích động quá mức 84 42,0
4 Trí tuệ có vấn đề 43 21,5
Theo bảng 2.7, hầu hết học sinh THPT đều nhận diện được các nguyên nhân trực tiếp gây ra hành vi gây hấn, với tỷ lệ 42% cho rằng nguyên nhân là do "bị kích động".
Học sinh THPT thường có tâm lý phát triển chưa ổn định, dẫn đến tính cách "anh hùng rơm" và mong muốn thể hiện bản thân Điều này khiến họ dễ bùng nổ cơn nóng giận, dẫn đến xô xát và đánh nhau Nhiều cuộc xô xát xuất phát từ hiểu lầm và nhận thức còn non nớt, phần lớn là do bị kích động.
Nguyên nhân gián tiếp gây ra hiện tượng HVGH xuất phát từ tâm lý nội tại của các em Sự hình thành các nhóm bạn bè với sở thích và hoạt động chung ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ và hành vi của các em trong các mối quan hệ riêng.
2.2.2.1 Những yếu tố đến từ gia đình
Sau khi phỏng vấn sâu, tôi nhận thấy rằng nhiều học sinh có nguy cơ dẫn đến hành vi gây hấn trong học đường (HVGH) thường đến từ những hoàn cảnh gia đình không ổn định, như ly hôn hoặc sống trong điều kiện khó khăn Những yếu tố này ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách của các em, khiến các em dễ cảm thấy tự ti và mặc cảm Hệ quả là, sự thiếu thốn về môi trường sống có thể dẫn đến tính hung hăng hơn trong hành vi của trẻ, tạo ra nền tảng cho sự gây hấn trong trường học.
Do thiếu hụt về tình thương nên các em hay có hành vi gây hấn bất thường, đây cũng là nguyên nhân mang tính khá phổ biến
Cha mẹ quá nghiêm khắc có thể khiến con cái cảm thấy bị ràng buộc trong tình yêu thương Khi trẻ em ngày càng phát triển tính độc lập, chúng có xu hướng tìm kiếm sự tự do và thoát khỏi sự kiểm soát của gia đình Tuy nhiên, sự ràng buộc quá mức từ phía cha mẹ lại tạo ra áp lực lớn, khiến trẻ cảm thấy phải ép mình làm theo mong muốn của gia đình để được hài lòng.
Bầu không khí tâm lý trong gia đình có ảnh hưởng lớn đến tính cách của học sinh THPT và là yếu tố quan trọng trong hành vi giao tiếp của các em Một gia đình êm ấm sẽ giúp hình thành những nét tính cách tích cực, mang lại hiệu quả tốt trong cuộc sống Ngược lại, môi trường gia đình gò bó, áp lực hoặc thiếu quản lý có thể dẫn đến sự hình thành tính cách tiêu cực, dễ gây ra hậu quả xấu trong hành vi giao tiếp của các em.
Như vậy, phụ huynh cần phải hết sức quan tâm đến giáo dục con cái của mình một cách đúng theo chuẩn mực giá trị xã hội
Gia đình và người lớn cần có cách ứng xử phù hợp khi trẻ mắc lỗi Tôi đã tìm hiểu về các hình thức trách phạt mà cha mẹ áp dụng khi con cái có hành vi gây hấn.
Bảng 2.7: Cách thức ứng xử của gia đình
Với 88 ý kiến lựa chọn chiếm 44% là “Dạy bảo nhẹ nhàng” xếp thứ hạng thứ nhất vì các em vẫn thích sự nhẹ nhàng hiệu quả, các em biết lắng nghe, phân định đúng sai theo những lời khuyên bảo của cha mẹ để thực hiện vào cuộc sống một các hữu ích
Ý kiến cho rằng cha mẹ "làm ngơ" chỉ chiếm 1%, cho thấy rằng học viên rất khó giấu giếm hành vi của mình Gia đình luôn giáo dục con cái một cách chặt chẽ, vì vậy các em khó có thể qua mặt cha mẹ.
2.2.2.2 Những yếu tố đến từ nhà trường Ảnh hưởng từ phương pháp giáo dục: Phương pháp giáo dục của nhà trường là vô cùng quan trọng, ngoài việc cung cấp tri thức cho học sinh thì những tác động tích cực từ phía nhà trường sẽ làm cho các em HS THPT có được nhận thức thái độ và hành vi đúng chuẩn mực, các em nhờ vào các phương pháp giáo dục hiệu quả mang tính nhân văn và đồng bộ từ nhà trường, gia đình và xã hội sẽ là một trục kiểm soát giúp các em tránh xa yếu tố tiêu cực trong học đường Ảnh hưởng từ bạn bè: Bạn bè ở lứa tuổi này có ảnh hưởng rất lớn với nhau, sự tác động qua lại trong hoạt động cũng như trong cuộc sống được các em đưa lên tiêu chí hàng đầu và xem như đây là giá trị cần được xây dựng cho nhân cách các em Chính vì thế các em rất tôn trọng tình bạn và chịu sự tác động trong các mối quan hệ là rất lớn Vị thế của từng cá nhân được các em rất xem trọng, nhiều suy nghĩ của các em trong quá trình phân cực vị trí của cá nhân trong nhóm Đây là lứa tuổi ở giai đoạn chuẩn bị trưởng thành, các em thường có tâm lý muốn được thể hiện trước đám đông, trước tập thể Chính vì điều này mà nhiều em hay bồng bột, ngông cuồng để chứng tỏ sức mạnh “Anh hùng rơm”
Theo khảo sát, 75% học sinh trung học phổ thông cho rằng nguyên nhân dẫn đến hiện tượng "anh hùng rơm" là do áp lực từ học đường, trong khi 18,5% cho rằng khó khăn trong việc dẫn dắt đến hiện tượng này và chỉ 11,5% chưa có ý kiến rõ ràng Hiện nay, báo chí cũng thường xuyên phản ánh về vấn đề "các anh hùng rơm trong học đường".
Sức mạnh và sức cuốn hút của tình bạn rất lớn, khiến các em coi trọng mối quan hệ bạn bè hơn cả gia đình và thầy cô Do đó, khi giải quyết các vấn đề gây hấn, phụ huynh và nhà trường cần chú ý đến mối quan hệ này của các em.
2.2.2.3 Những yếu tố đến từ xã hội
Trong bối cảnh xã hội hiện đại với sự phát triển mở và hội nhập, các nền văn hóa đa dạng đang giao thoa với văn hóa truyền thống, ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống học đường của các em Sự tác động từ phim ảnh, màu sắc cuộc sống và trò chơi bạo lực trên internet đã kích thích tâm lý các em, dẫn đến những "hành động ngủ băng" trong trí não Khi gặp kích thích, các em có thể hành động theo bản năng, tạo ra những biểu hiện phi văn hóa hoặc văn hóa đồi trụy trong môi trường học đường.
Qua quá trình phỏng vấn về nguyên nhân của HVGH chúng tôi thu được kết quả như sau:
Nguyên nhân gây hấn trong lứa tuổi học sinh THPT thường xuất phát từ ganh ghét, đố kỵ và những hành vi như nói xấu, nói đểu Theo Huỳnh M, một học sinh lớp 12, những cảm xúc tiêu cực này thường dẫn đến xung đột, đặc biệt khi các em đang trong giai đoạn trưởng thành và có tâm lý đua đòi.
Một số nhà quản lý giáo dục và giáo viên chủ nhiệm lâu năm cho biết: