Trên cơ sở đó, có thể khái quát các công trình đó theo những hướng nghiên cứu sau đây: Hướng nghiên cứu thứ nhất, những công trình nghiên cứu tư tưởng yêu nước Việt Nam Theo hướng nghiê
ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ - XÃ HỘI, TIỀN ĐỀ VĂN HÓA, TƯ TƯỞNG VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG YÊU NƯỚC THỜI LÊ SƠ
TƯ TƯỞNG YÊU NƯỚC VÀ TƯ TƯỞNG YÊU NƯỚC VIỆT NAM 13 1 Khái niệm tư tưởng yêu nước
Khi nghiên cứu tư tưởng yêu nước, cần làm rõ khái niệm và đặc điểm của nó, từ đó phân tích sự hình thành và phát triển Tư tưởng yêu nước không chỉ là cảm xúc hay hành vi đạo đức, mà còn phải được xem xét trên phương diện lý luận Đây là một thuật ngữ chính trị - xã hội, thể hiện xu hướng lấy quốc gia dân tộc làm trung tâm, đề cao chủ quyền và lợi ích quốc gia Về mặt thế giới quan, tư tưởng yêu nước là hệ tư tưởng về dựng nước, giữ nước và phát triển xã hội Do đó, việc nghiên cứu tư tưởng yêu nước cần dựa trên lý luận và tiếp thu các định nghĩa từ các nhà nghiên cứu Việt Nam, mặc dù các định nghĩa này có thể khác nhau ở nhiều khía cạnh.
Tư tưởng yêu nước được định nghĩa trong Giáo trình Triết học Mác – Lênin là lý luận về dân tộc độc lập và quốc gia có chủ quyền, bao gồm chiến lược và sách lược để chiến thắng kẻ thù, cũng như nhận thức và vận dụng quy luật của cuộc chiến tranh giữ nước Đây là những vấn đề lý luận quan trọng, tạo nền tảng cho chủ nghĩa yêu nước (Nguyễn Hữu Vui và Nguyễn Ngọc Long, 2005, trang 120).
Tài Thư, đưa ra định nghĩa về khái niệm tư tưởng yêu nước trên phương diện lý luận chính là:
Tư tưởng yêu nước thể hiện ý thức trách nhiệm đối với giống nòi và cộng đồng, đồng thời phản ánh những quan niệm và lý luận về con đường đấu tranh giải phóng dân tộc Nó bao gồm nhận thức về động lực và khả năng giành lại lãnh thổ, xây dựng đất nước, cũng như mối quan hệ giữa các dân tộc.
Tư tưởng yêu nước không chỉ là sự căm thù giặc mà còn là động lực cho các phong trào đấu tranh giành độc lập Nó thể hiện nghĩa vụ đối với đồng bào và sức mạnh đoàn kết của dân tộc Từ đó, hình thành những nguyên lý về tình yêu thương, sự đùm bọc và cố kết giữa những người cùng giống nòi, tạo nên sức mạnh tinh thần vững chắc để chống lại kẻ thù xâm lược.
Trong công trình Tư tưởng yêu nước Việt Nam thời kỳ phong kiến độc lập
(938 – 1884), theo khía cạnh tư duy lý luận đưa ra định nghĩa về khái niệm này:
Tư tưởng yêu nước là sự phản ánh lý tính về tình cảm yêu nước, thể hiện qua khái niệm và thuật ngữ (Lê Thị Lan, 2020, trang 44) Khi lý luận về tư tưởng yêu nước đạt đến mức hoàn thiện, nó có thể chuyển hóa tình yêu thành hành động yêu nước, trở thành chủ nghĩa yêu nước Tình cảm yêu nước được coi là hiện thực tâm lý chung của mọi người, mọi dân tộc, và được định nghĩa là sự biểu đạt tình cảm yêu nước qua tư duy lý luận, với phương thức biểu đạt khác nhau tùy thuộc vào lịch sử và văn hóa của mỗi dân tộc (Lê Thị Lan, 2020, trang 45) Những yếu tố này tạo nên đặc trưng riêng của tư tưởng yêu nước ở mỗi quốc gia.
Tư tưởng yêu nước được định nghĩa qua nhiều khía cạnh và góc độ khác nhau trong các công trình nghiên cứu Dựa trên những thành tựu này, tác giả luận văn đưa ra định nghĩa rằng tư tưởng yêu nước là sự phản ánh lý luận của tình cảm yêu nước và yêu dân tộc, thể hiện ý thức về tinh thần yêu nước của cá nhân và cộng đồng Nó còn được biểu hiện qua các quan niệm về quê hương, đất nước, con người, cũng như nghĩa vụ và tình cảm đối với tổ quốc.
1.1.2 Khái niệm tư tưởng yêu nước Việt Nam
Khái niệm tư tưởng yêu nước không chỉ thể hiện tình cảm yêu nước mà còn thể hiện sự gắn bó của mỗi cá nhân với quốc gia, mang đậm bản sắc dân tộc Tư tưởng yêu nước Việt Nam có sự độc đáo riêng, là dòng tư tưởng chủ đạo xuyên suốt lịch sử đất nước Đây là nhận định chung và thống nhất của các nhà nghiên cứu về lịch sử tư tưởng Việt Nam.
Việt Nam thời kỳ phong kiến độc lập (938 – 1884) đã viết: “Tư tưởng yêu nước
Việt Nam sở hữu một tinh hoa tinh thần độc đáo, đóng vai trò là hệ thống triết học chủ đạo, ảnh hưởng đến các hình thái tư tưởng khác trong thời kỳ phong kiến độc lập (Lê Thị Lan, 2020, trang 278) Tư tưởng yêu nước Việt Nam, trong quá trình dựng nước và giữ nước, chứa đựng nhiều nội dung phong phú, chịu sự chi phối của các đặc điểm lịch sử - xã hội qua từng thời kỳ và triều đại, từ đó ngày càng hoàn thiện hơn Trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, tư tưởng yêu nước được định nghĩa qua nhiều phương diện biểu đạt khác nhau từ các nhà nghiên cứu trước đây.
Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam của tác giả Trần Văn Giàu đưa ra định nghĩa tư tưởng yêu nước Việt Nam:
Tư tưởng yêu nước Việt Nam là sản phẩm của lịch sử, bắt nguồn từ tình cảm tự nhiên của mỗi người đối với quê hương, tiến tới hình thành hệ thống tư tưởng, giúp nhận thức đúng sai và chỉ đạo việc tu dưỡng bản thân Theo Trần Văn Giàu, tư tưởng này không chỉ đáp ứng nhu cầu thực tiễn lịch sử mà còn mang màu sắc riêng của dân tộc Từ tình cảm cá nhân, tư tưởng yêu nước trở thành đường lối chỉ đạo cho sự phát triển và bảo vệ đất nước Trong Giáo trình Triết học Mác – Lênin, các tác giả cũng nhấn mạnh rằng tư tưởng yêu nước được hình thành và phát triển từ đất nước và con người Việt Nam.
Tư tưởng yêu nước Việt Nam thể hiện sự nhận thức sâu sắc về quốc gia và dân tộc độc lập, đồng thời khẳng định quan điểm về nhà nước của một quốc gia ngang hàng với các nước phương Bắc Nó cũng phản ánh nguồn gốc và động lực của cuộc kháng chiến nhằm cứu nước và bảo vệ đất nước.
Tư tưởng yêu nước trong lịch sử tư tưởng Việt Nam phản ánh tình cảm sâu sắc về đất nước, thể hiện khát vọng độc lập và chủ quyền dân tộc Nó bao gồm chiến lược và sách lược nhằm đánh bại kẻ thù, đồng thời nhận thức và vận dụng quy luật trong cuộc chiến đấu bảo vệ tổ quốc Tư tưởng này là một phần quan trọng, một dòng chảy trong lịch sử dân tộc Việt Nam.
Trong thời kỳ phong kiến độc lập (938 – 1884), tư tưởng yêu nước Việt Nam được định nghĩa gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước, thể hiện rõ tinh thần độc lập và chủ quyền Các chính sách và đường lối bảo vệ, phát triển đất nước cũng được nhấn mạnh, tạo nên một khái niệm sâu sắc về lòng yêu nước trong bối cảnh lịch sử này.
Tư tưởng yêu nước Việt Nam trong giai đoạn phong kiến độc lập phản ánh lý luận và tư tưởng của tầng lớp tinh hoa về độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia Giai đoạn này, kéo dài từ sau thời Bắc thuộc đến trước thời Pháp thuộc, bao gồm các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hậu Lê và Nguyễn, đã hình thành các phương thức bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.
Tư tưởng yêu nước Việt Nam được định nghĩa qua nhiều công trình nghiên cứu với các biểu hiện khác nhau Tác giả thống nhất với các nhà nghiên cứu, đưa ra định nghĩa rằng tư tưởng yêu nước Việt Nam bao gồm những quan điểm về tình yêu đất nước, độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia, ý thức tự lực, tự cường, và quyết tâm bảo vệ Tổ quốc Điều này nhấn mạnh mối liên hệ giữa dựng nước và giữ nước, cũng như sẵn sàng hi sinh vì độc lập và tự do của Tổ quốc.
1.1.3 Những đặc trưng cơ bản của tư tưởng yêu nước Việt Nam truyền thống
Dân tộc Việt Nam luôn phải đối mặt với giặc ngoại xâm, đặc biệt từ các nước phương Bắc có tư tưởng bành trướng Tuy nhiên, người Việt Nam nổi bật với sức chịu đựng, khả năng thích nghi và tình yêu quê hương sâu sắc Tính cách con người Việt Nam thể hiện qua lòng tôn kính Tổ tiên, yêu chuộng hòa bình, và sự kiên cường trong gian khổ Yêu nước không chỉ là tình cảm phổ biến mà còn là ý thức sâu sắc, hình thành từ hoàn cảnh lịch sử và những thách thức mà dân tộc đã trải qua Tư tưởng yêu nước Việt Nam mang nét đặc trưng riêng, khác biệt với bất kỳ quốc gia nào trên thế giới, như tác giả Trần Văn Giàu đã chỉ ra.
ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ - XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ VĂN HÓA, TƯ TƯỞNG HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG YÊU NƯỚC THỜI LÊ SƠ
Ý thức và tư tưởng được hình thành trong xã hội phản ánh hiện thực và chịu ảnh hưởng từ các điều kiện lịch sử, kinh tế và chính trị - xã hội Như Ph.Ăngghen đã chỉ ra, tư tưởng lý luận của mỗi thời đại là sản phẩm của một giai đoạn lịch sử cụ thể và có những hình thức cùng nội dung khác nhau Tư tưởng có tính độc lập tương đối, nhưng cũng chịu tác động từ truyền thống văn hóa Do đó, khi nghiên cứu tư tưởng yêu nước thời Lê sơ, cần xem xét các điều kiện lịch sử - xã hội và tiền đề văn hóa để hiểu rõ nội dung tư tưởng yêu nước là sự tiếp nối từ thời kỳ dựng nước.
1.2.1 Điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội hình thành tư tưởng yêu nước thời Lê sơ
Thế kỉ XV - XVI đánh dấu sự ra đời của nhà Lê sơ, một giai đoạn thịnh đạt của chế độ phong kiến trung ương tập quyền Việt Nam Quá trình thiết lập nhà Lê sơ phản ánh sự biến động và phát triển rực rỡ trong lịch sử dân tộc Sự thịnh vượng của nhà nước Lê sơ không chỉ thể hiện qua các thành tựu kinh tế, chính trị - xã hội, mà còn trong văn hóa, góp phần quan trọng vào việc hình thành và phát triển tư tưởng yêu nước thời kỳ này.
Thời Lê sơ đánh dấu sự khôi phục đất nước, khẳng định độc lập và toàn vẹn lãnh thổ Đây là giai đoạn dân tộc tách khỏi sự phụ thuộc vào chính quyền phương Bắc, xây dựng một nhà nước phong kiến vững mạnh, ngang hàng với các quốc gia trong khu vực Kinh tế đóng vai trò quan trọng trong triều đại này, như các nhà sáng lập chủ nghĩa duy vật lịch sử đã chỉ ra.
Sự sản xuất và tái sản xuất ra đời sống hiện thực là nhân tố quyết định trong lịch sử Chúng ta tự sáng tạo ra lịch sử của mình, nhưng sự sáng tạo này diễn ra trong những tiền đề và điều kiện rõ ràng Trong số các điều kiện đó, điều kiện kinh tế đóng vai trò quyết định cuối cùng.
Các nhà sáng lập chủ nghĩa duy vật lịch sử nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển kinh tế trong việc quyết định sự cường thịnh của một quốc gia Nhà Lê sơ đã bắt đầu xây dựng chế độ phong kiến trung ương tập quyền thông qua việc ổn định kinh tế Với lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết, các vua, quan lại và nhân dân Đại Việt đã thực hiện nhiều chính sách nhằm khôi phục và mở rộng kinh tế, đặc biệt là trong nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương nghiệp, sau hai mươi năm bị tàn phá bởi giặc Minh và chiến tranh.
Nông nghiệp Việt Nam trong thời kỳ phong kiến mang đặc trưng của phương thức sản xuất châu Á, với sở hữu công về ruộng đất tập trung vào tay nhà vua Xã hội tiểu nông truyền thống được tổ chức theo mô hình quân chủ chuyên chế, trong đó ruộng đất được giao cho làng xã để phân cấp cho dân cày Kinh tế nông nghiệp được coi là nghề gốc, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của chế độ phong kiến Sau thời gian dài chịu ảnh hưởng của giặc Minh, dân chúng phải rời bỏ quê hương, dẫn đến tình trạng hoang hóa ruộng đất Ngay khi thành lập vương triều mới, nhà Lê sơ đã xóa bỏ cơ cấu kinh tế thái ấp, điền trang từ thời Trần và thiết lập một cơ cấu kinh tế dưới chế độ quân chủ quan liêu, đồng thời thực hiện các chính sách mở rộng diện tích đất công làng xã để phục hồi và phát triển sản xuất nông nghiệp.
Nhà Lê sơ đã thực hiện nhiều chính sách nhằm phát triển nông nghiệp, trong đó khôi phục diện tích canh tác và đảm bảo nguồn nhân lực sản xuất là ưu tiên hàng đầu Lê Thái Tổ khuyến khích nông dân lưu tán trở về quê hương, chia ruộng đất để mọi người đều có đất canh tác, từ đó hạn chế sự phân hóa giàu nghèo Ông đã ra lệnh cho phép những người không có đất sản xuất được buôn bán, góp phần nâng cao ý thức yêu quê hương và đất nước Nhà Lê sơ cũng không cho phép ruộng đất bị bỏ hoang, với lệnh của Lê Thánh Tông yêu cầu các địa phương khai thác ruộng đất bỏ hoang để nộp thuế, giúp phục hồi nông nghiệp nhanh chóng Bên cạnh đó, chính sách khẩn hoang được thực hiện dưới nhiều hình thức, khuyến khích dân chúng tự khai hoang và lập đồn điền, làm tăng diện tích ruộng đất công Các vua thời Lê sơ đã tổ chức quản lý ruộng đất công bằng cách phân chia thành ba loại: ruộng đất sở hữu nhà nước, ruộng đất công làng xã và ruộng đất tư hữu.
Nền nông nghiệp cần phát triển gắn liền với quyền lợi ruộng đất của những người có công với độc lập dân tộc Nhà Lê sơ đã thực hiện chế độ lộc điền, cấp ruộng đất công cho quý tộc, quan lại cao cấp và người thân vua Đối với quan cấp dưới và người dân, ruộng đất công được cấp theo chế độ quân điền Chế độ lộc điền được thực hiện nhằm đáp ứng tình hình xã hội lúc bấy giờ.
Người chiến đấu vì đất nước thường nghèo khổ, trong khi những kẻ không có đóng góp gì lại sống trong giàu sang Những người cống hiến không có đất đai để ở, trong khi những kẻ lười biếng hoặc làm nghề phi pháp lại sở hữu nhiều ruộng đất Điều này cho thấy sự thiếu lòng yêu nước và chỉ ham muốn phú quý của một bộ phận trong xã hội.
Chế độ lộc điền mang lại nhiều quyền lợi cho việc thu tô thuế, nhưng không cho phép nông dân trở thành nô lệ Đặc quyền này vừa thắt chặt lòng trung thành với vua, vừa phân tán quyền lực, hạn chế khuynh hướng cát cứ so với thời Lý – Trần Đây là một bước tiến bộ trong chính sách lộc điền thời Lê sơ so với các triều đại phong kiến trước Nó thể hiện sự quan tâm của triều đình đối với quý tộc và quan lại, nhằm thu phục lòng trung thành của họ với vua Nhờ đó, nhà Lê sơ đã củng cố đoàn kết trong triều đình, tạo ra sự đồng thuận trong phát triển đất nước, đồng thời thể hiện mối quan hệ biện chứng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích dân tộc.
Nhà Lê sơ đã thực hiện chế độ quân điền từ thời Lê Thái Tổ đến Lê Thái Tông, nhằm đảm bảo công bằng cho nông dân Chế độ này quy định chia ruộng đất công của làng xã theo định kỳ sáu năm, yêu cầu nông dân nộp thuế đầy đủ cho nhà nước Lê Thái Tổ đã xác định rõ ràng việc phân chia ruộng đất cho các tầng lớp trong xã hội, từ quan lại đến người già yếu, mồ côi Khi Lê Thánh Tông lên ngôi, chế độ quân điền được bổ sung để thống nhất việc chia ruộng đất, đảm bảo mỗi người dân đều có trách nhiệm với mảnh ruộng của mình Lê Thánh Tông đã chỉ đạo các quan kiểm tra và đo đạc ruộng đất công của các xã mỗi sáu năm một lần, tùy thuộc vào số lượng và chất lượng ruộng đất.
Việc phân chia ruộng đất theo định kỳ nhằm củng cố mối quan hệ lợi ích và nghĩa vụ giữa người dân và triều đình, bao gồm ba loại nhất đẳng, nhị đẳng và tam đẳng (Viện Khoa học xã hội Việt Nam, 1998b, trang 471).
Lê sơ đã thực hiện khuyến nông trong mỗi thừa tuyên, với mục tiêu chăm lo cho dân và tránh điều động sức dân trong mùa vụ cày cấy, gặt mùa Lê Thái Tông đã ra lệnh cho các quan không được khinh suất trong việc điều động sức dân, thể hiện sự quan tâm đến sức lao động sản xuất Nhà Lê sơ đã thực hiện các chính sách giải quyết ruộng đất cho dân, đảm bảo tính công bằng trong xã hội và quyền sử dụng đất đai Điều này không chỉ bảo vệ danh phận của người dân mà còn là nền tảng của lòng yêu nước, thúc đẩy nông nghiệp phát triển và ổn định đời sống nhân dân Sự chú tâm của triều đình đối với dân chúng đã tạo ra sức mạnh nội lực dân tộc trong nhiệm vụ bảo vệ và phát triển đất nước.
Quốc gia Đại Việt, với nền tảng nông nghiệp, thường xuyên phải đối mặt với thiên tai như lũ lụt và hạn hán do điều kiện tự nhiên Nhà Lê sơ đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc đắp đê và trị thủy, coi đây là nhiệm vụ hàng đầu để bảo vệ sản xuất nông nghiệp và tính mạng con người Họ đã thành lập quan Hà đê sứ để quản lý và sửa chữa đê điều, đồng thời huy động dân, quân lính và học sinh Quốc Tử Giám tham gia công tác này Các vua thời Lê sơ thường xuyên khuyến khích dân đắp đê và ngăn lũ, với những chỉ thị cụ thể từ Lê Thánh Tông đến Lê Hiến Tông về việc khuyên bảo nhân dân thực hiện các hoạt động này Ngoài ra, nhà Lê sơ cũng chú trọng đến việc đào kênh và khai ngòi, như việc Lê Thái Tông cho đào lại các kênh ở Trường Yên và Lê Nhân Tông khai sông Bình Lỗ Những hoạt động này không chỉ đảm bảo an toàn trước thiên tai mà còn góp phần hình thành truyền thống đoàn kết và tinh thần yêu nước trong nhân dân.
Thủ công nghiệp thời Lê sơ phát triển mạnh mẽ với sự mở rộng của các quan xưởng chuyên sản xuất tiền tệ, đồ trang sức và vũ khí, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước Có hai loại hình thái thủ công nghiệp: của nhân dân và của nhà nước, trong đó nhà nước vừa duy trì hoạt động thủ công nghiệp tại các làng xã, vừa thúc đẩy các quan xưởng do nhà nước quản lý Các quan xưởng này phục vụ nhu cầu của quan, quân sĩ và dân chúng, bao gồm xưởng đúc tiền, chế tạo vũ khí và đóng thuyền Người dân ngày càng ý thức về trách nhiệm phục hồi kinh tế sau chiến tranh, góp phần vào sự phát triển của đất nước Theo Dư địa chí, thành Thăng Long có ba mươi sáu phường, cho thấy sự phát triển và chuyên môn hóa của thủ công nghiệp, đồng thời thể hiện tinh thần trách nhiệm trong lao động sản xuất, cải thiện đời sống nhân dân.
QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN TƯ TƯỞNG YÊU NƯỚC THỜI LÊ SƠ
Quá trình hình thành và phát triển tư tưởng yêu nước thời Lê sơ không chỉ kế thừa giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc mà còn phản ánh thực tiễn cuộc chiến đấu chống giặc Minh xâm lược, từ đó hình thành tư tưởng yêu nước với tinh thần dân tộc sâu sắc Điều kiện xã hội đầy biến động thời kỳ này đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của tư tưởng yêu nước, có thể chia thành hai giai đoạn cơ bản.
1.3.1 Quá trình hình thành, phát triển tư tưởng yêu nước thời Lê sơ từ cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đến khi giành thắng lợi
Trong giai đoạn này, tư tưởng yêu nước phát triển mạnh mẽ, gắn liền với ý chí độc lập và vai trò của nhân dân, trở thành động lực bảo vệ đất nước Lòng yêu nước thể hiện qua các phong trào kháng chiến chống giặc Minh, với thái độ căm thù giặc và quyết tâm không để chúng xâm lược Người anh hùng Lê Lợi, với ý chí kiên cường, đã khẳng định rằng: “Bậc trượng phu sinh ở đời phải cứu nạn lớn, lập công to.” Lòng yêu nước của Lê Lợi đã thu hút sự ủng hộ to lớn từ toàn dân trong khởi nghĩa Lam Sơn, tạo động lực cho nghĩa quân vừa đánh giặc, vừa mưu trí tránh giặc Nghĩa quân Lam Sơn đã củng cố lực lượng mạnh mẽ, tiến hành cuộc kháng chiến cứu nước với tư tưởng nhân nghĩa, lòng yêu nước và thương dân, như Lê Lợi đã nói: “Phàm mưu việc lớn phải lấy nhân nghĩa làm gốc.”
Năm 1976, lòng yêu nước được bồi dưỡng và vun đắp, góp phần vào việc giáo dục những giá trị nhân nghĩa Điều này đã thúc đẩy việc rèn luyện tướng lĩnh và quân đội, tạo nền tảng cho sự phát triển của cuộc khởi nghĩa được chuẩn bị từ Hội thề.
Lũng Nhai (1416) đã xác định chiến lược và chiến thuật cho cuộc kháng chiến mang tính dân tộc, dẫn đến việc Lê Lợi cùng với các hào kiệt trên toàn quốc thề nguyện đoàn kết chống lại kẻ thù.
Trong bối cảnh đất nước bị xâm chiếm, Lê Lợi cùng với Lê Lai và mười chín người khác đã kết nghĩa như một gia đình, dù quê quán khác nhau Họ đồng lòng giữ gìn đất nước, tạo nên sự yên bình cho xóm làng Tình nghĩa gắn bó, họ thề sống chết bên nhau, không bao giờ quên lời thề son sắt.
Lời thề trong cuộc khởi nghĩa thể hiện quyết tâm cứu nước và bảo vệ dân, đánh dấu sự chuyển biến sâu sắc trong tư tưởng yêu nước Sự kiện này không chỉ khẳng định ý thức độc lập và lòng tự tôn dân tộc, mà còn thể hiện ý chí đoàn kết của toàn dân trong cuộc chiến chống giặc Nó tạo ra một khối thống nhất, trung thành với sự nghiệp cứu nước, đồng thời định hướng lòng yêu nước trong cuộc kháng chiến Yêu nước không chỉ là tư tưởng mà còn phải gắn liền với hành động thực tiễn.
Tư tưởng yêu nước trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã kết nối toàn dân, từ thân sĩ đến dân nghèo, cùng nhau bảo vệ độc lập dân tộc Những câu nói như “Dựng gậy làm cờ, dân chúng bốn phương tụ họp” thể hiện tinh thần đoàn kết, dẫn dắt cuộc khởi nghĩa với phương châm lấy yếu chống mạnh Chiến thắng tại Tốt Động – Chúc Động (1426) và Chi Lăng – Xương Giang (1427) là minh chứng cho sự kết hợp giữa chiến thuật phục kích và lòng yêu nước Hội thề Đông Quan (1427) không chỉ đánh dấu sự kết thúc của cuộc khởi nghĩa mà còn thể hiện tinh thần nhân ái của dân tộc, với tư tưởng “lấy đại nghĩa thắng hung tàn, lấy trí nhân thay cường bạo” làm kim chỉ nam cho cuộc chiến.
Tư tưởng yêu nước ở Việt Nam mang tính chất nhân dân sâu sắc, thể hiện sức mạnh của dân tộc và lòng tự tôn của người Việt Chiến thắng được xây dựng trên sự đoàn kết và bản lĩnh không khuất phục trước kẻ thù xâm lược.
Nghĩa quân Lam Sơn đã khéo léo dựa vào nhân dân để tiến hành cuộc chiến tranh giải phóng mang tính chất dân tộc và dân chủ sâu sắc Tư tưởng yêu nước đã gắn kết bộ chỉ huy nghĩa quân với nhân dân, tạo nên quyết tâm đánh giặc cứu nước và nhận được sự ủng hộ từ toàn thể dân tộc Nguyễn Trãi trong toàn tập của mình đã nhấn mạnh rằng việc vua tôi đối xử với nhau bằng nghĩa lớn và thân thiết như ruột thịt đã giúp họ chiếm được lòng dân.
Từ lòng yêu nước và bảo vệ dân, nghĩa quân Lam Sơn đã chiến đấu anh dũng nhưng vẫn thể hiện tình thương yêu và trọng dân Lê Lợi đã chỉ đạo các tướng không được xâm phạm đến tài sản của dân, nhấn mạnh rằng dân chúng đã chịu đựng sự bạo ngược của giặc quá lâu Điều này trở thành nền tảng cho các chính sách nhằm mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân Nguyễn Trãi, thay Lê Lợi, đã viết Bình Ngô đại cáo để công bố về sự nghiệp đánh giặc Minh, mở ra một thời kỳ độc lập và tự chủ cho đất nước.
“Xã tắc do đó được yên,
Non sông do đó đổi mới Để mở nền thái bình muôn thuở, Để rửa nỗi sỉ nhục ngàn thu” (Uỷ ban Khoa học xã hội Việt Nam, 1976, trang 81 – 82)
1.3.2 Quá trình hình thành, phát triển tư tưởng yêu nước thời Lê sơ sau khi giành thắng lợi
Sau khi giành thắng lợi, tư tưởng yêu nước đã hình thành và phát triển, gắn liền với việc xây dựng đất nước hùng mạnh Thời Lê sơ, từ năm 1428 đến 1527, là giai đoạn đầu của nhà Hậu Lê, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phong kiến Việt Nam Đây là thời kỳ thành lập nhà Lê sơ sau cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo, đánh bại ách thống trị của giặc Minh, mở ra thời kỳ độc lập và thịnh trị cho Đại Việt Nhà Lê sơ tồn tại trong một trăm năm với mười đời vua, bắt đầu từ Lê Thái.
Thời kỳ Lê Cung Hoàng đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của tư tưởng yêu nước trong thời Lê sơ, với những chuyển biến rõ rệt qua các triều đại vua.
Giai đoạn từ năm 1428 đến 1459 đánh dấu sự khởi đầu của thời Lê sơ với các vị vua như Lê Thái Tổ, Lê Thái Tông và Lê Nhân Tông Trong thời kỳ này, tư tưởng yêu nước nổi bật, tập trung vào việc khôi phục và hàn gắn những vết thương do chiến tranh và biến động quyền lực Lê Lợi, thủ lĩnh tài ba của nghĩa quân Lam Sơn, đã trở thành vị vua đầu tiên của triều đại này.
Năm 1428, Lê Thái Tổ, tức Bình Định Vương, lên ngôi sau khi đánh bại giặc Minh và khôi phục giang sơn Ông nhanh chóng triển khai quản lý đất nước và khắc phục hậu quả chiến tranh, với những nỗ lực đáng kể trong việc xây dựng lại đất nước.
Sau khi Tổ mất, Thái tử Nguyên Long lên ngôi với niên hiệu Lê Thái Tông khi mới 11 tuổi, được Đại tư đồ Lê Sát và Tư khấu Đô Tổng quản Lê Ngân phụ chính Tuy nhiên, cả hai đã lạm dụng quyền lực và bị xử án tử Lê Thái Tông sau đó nắm quyền trực tiếp Năm 1442, vua Lê Thái Tông qua đời, Thái tử Bang Cơ chỉ mới hai tuổi lên ngôi, được các quan đại thần như Lê Khả và Nguyễn Xí lập làm vua Lê Nhân Tông, trong khi Thái hậu Nguyễn Thị Anh nhiếp chính Thời kỳ này chứng kiến nhiều rối ren, công thần bị giết và quan lại tham ô Năm 1453, Lê Nghi Dân nổi loạn, giết Lê Nhân Tông và Hoàng Thái Hậu, tự xưng làm vua Tám tháng sau, Nguyễn Xí và Đinh Liệt cùng các công thần khởi nghĩa Lam Sơn lật đổ Lê Nghi Dân, đưa hoàng tử Lê Tư Thành lên ngôi.
Giai đoạn từ khi Lê Tư Thành lên ngôi vua (tức Lê Thánh Tông 1460 –