TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGHỆ THUẬT LÃNG MẠN TRONG TRUYỆN NGẮN HANS CHRISTIAN AN[.]
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Andersen và các truyện ngắn của ông đã được giới thiệu vào văn học Việt Nam một cách tình cờ qua con đường tiếp nhận văn hóa Pháp vào đầu thế kỷ XX Sự giao lưu văn hóa giữa Việt Nam và Đan Mạch sau đó đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận các tác phẩm của Andersen.
* Dịch thuật và giới thiệu
Andersen được tiếp nhận ở Việt Nam muộn hơn so với nhiều nơi trên thế giới Quá trình một quốc gia hay dân tộc tiếp nhận tác giả văn học hay nền văn hóa khác phụ thuộc vào nhiều yếu tố Sự tồn tại và ảnh hưởng của các tác phẩm văn học từ quốc gia này đến quốc gia khác còn tùy thuộc vào định chế xã hội của từng khu vực.
Truyện ngắn "Chú lính chì dũng cảm" của Andersen lần đầu tiên xuất hiện ở Việt Nam vào năm 1926, theo Nguyễn Trường Lịch Tác phẩm này được in trong tập "Truyện giải trí" do Vũ Đình Long phát hành, đánh dấu mốc quan trọng trong việc dịch thuật các tác phẩm của Andersen tại Việt Nam.
Trước năm 1926, độc giả có thể đã tiếp cận các tác phẩm của Andersen, có thể thông qua bản dịch tiếng Pháp trước khi được dịch sang tiếng Việt và đăng trên báo.
Thư viện Khoa học Xã hội Hà Nội hiện đang lưu trữ hai tập tuyển tập dịch truyện Andersen tại Việt Nam, được xuất bản vào năm 1944 Bản dịch này do Hoàng Đạo thực hiện và được phát hành bởi nhà xuất bản Đời Nay với tên gọi "Truyện Thần tiên của Andersen" Tác phẩm bao gồm hai tập: Tập 1 mang tên "Con chim họa mi" và Tập 2 có tên "Cô bé Thơ".
Vào năm 1955, các nhà thơ Huy Cận, Tế Hanh và Nguyễn Viết Lãm đã dịch và giới thiệu các truyện của Andersen trong cuốn sách "Andersen, nhà viết truyện trẻ em tài tình của nhân dân Đan Mạch và nhân dân thế giới", bao gồm những tác phẩm nổi tiếng như "Em bé bán diêm", "Bộ quần áo mới của Hoàng đế", "Con chim hoạ mi" và "Nàng công chúa bể" Năm 1961, Nguyễn Thượng Luyến dịch truyện "Những bông hoa của bé Ida", được phát hành bởi nhà xuất bản Kim Đồng Đến năm 1962, truyện "Chú vịt con xấu xí" do Duy Thư và Lê Hoàng dịch được Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật Việt Nam xuất bản trong số báo Văn nghệ tháng 6.
Còn ở miền Nam, năm 1972, nhà xuất bản Khai Trí có xuất bản cuốn Truyện cổ Thụy Điển, do Nguyễn Xuân Hiếu dịch, trên bìa cuốn sách có ghi tên tác giả
Cuốn sách "Truyện cổ Thụy Điển" của Andersen bao gồm 17 truyện nổi tiếng, trong đó có các tác phẩm như "Chú lính bằng chì", "Bộ quần áo mới của tướng công", và "Nàng công chúa và hạt đậu" Những câu chuyện khác như "Cô bé và những que diêm" và "Cô gái chăn chiên và anh thợ thông lò sưởi" cũng góp mặt, thể hiện sự phong phú trong sáng tác của ông Mặc dù tên sách gợi ý về nguồn gốc Thụy Điển, tất cả các truyện đều là của Andersen, mang đến cho độc giả những trải nghiệm kỳ diệu và sâu sắc.
Trong lịch sử văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX, hầu hết các tác phẩm văn học dịch đều được chuyển ngữ từ tiếng Pháp, bao gồm cả các sáng tác của Andersen Tại cả miền Bắc và miền Nam, truyện của Andersen được dịch qua nền văn hóa Pháp.
Trong giai đoạn này, các tác phẩm của Andersen được đón nhận nồng nhiệt tại Việt Nam qua các bản dịch từ tiếng Pháp Người đọc truyện của Andersen xem những câu chuyện như một nguồn động viên tinh thần trong cuộc kháng chiến Đồng thời, các tác giả dịch thuật và giới thiệu Andersen chủ yếu coi ông là một tác giả viết cho thiếu nhi.
Sau năm 1975, việc dịch thuật và giới thiệu các tác phẩm của Andersen tại Việt Nam diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt thông qua ảnh hưởng của văn hóa Pháp Từ 1975 đến nay, sự tiếp nhận các tác phẩm của Andersen được thúc đẩy thêm bởi Đan Mạch, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của việc tiếp nhận các sáng tác này trong giai đoạn này vẫn cần được khảo sát và xem xét kỹ lưỡng.
Về tình hình dịch thuật, tác phẩm của Andersen tiếp tục được dịch và giới ở Việt Nam, số lượng truyện được dịch nhiều hơn và đa dạng hơn
Năm 1986, cuốn Truyện cổ Andersen do nhà xuất bản Văn học phát hành gồm
Tuyển tập Truyện cổ Andersen, do Nguyễn Minh Hải và Vũ Minh Toàn dịch, gồm 2 tập với tổng cộng 56 truyện và 5.000 bản in Năm đó, nhà xuất bản Đà Nẵng cũng phát hành cuốn Truyện cổ Andersen với 56 truyện và 50.300 bản, cùng người dịch và hiệu đính tương tự Đặc biệt, cuốn sách của Đà Nẵng ghi rõ "Theo bản của nhà xuất bản Văn hóa – Hà Nội - 1963", cho thấy trước năm 1975, ít nhất 56 truyện của Andersen đã được dịch Hiện nay, tuyển tập này đã mở rộng lên 63 truyện và được tái bản nhiều lần từ năm 2000, với tần suất đều đặn hàng năm.
Dịch giả Trần Minh Tâm là một trong những người thành công nhất trong việc dịch truyện Andersen tại Việt Nam, bên cạnh Nguyễn Minh Hải và Vũ Minh Toàn Năm 2001, bà đã cùng Ngô Văn Phú cho ra mắt 5 truyện Andersen trên Tạp chí Văn học nước Ngoài Đến năm 2003, bà xuất bản tuyển tập truyện Andersen do chính mình dịch và đã hoàn thành 100 truyện tính đến nay Năm 2018, Trần Minh Tâm vinh dự nhận Giải thưởng Hans Christian Andersen toàn cầu, khẳng định sự đóng góp của bà trong việc chuyển tải văn hóa Bắc Âu qua các tác phẩm của Andersen Thành công này là kết quả của 20 năm nỗ lực dịch thuật nghiêm túc, trong đó bà đã đối chiếu bốn bản dịch khác nhau, bao gồm hai bản tiếng Pháp và hai bản tiếng Anh.
Dịch giả Mạnh Chương, một tên tuổi nổi bật trong lĩnh vực dịch thuật tại Việt Nam, đã thực hiện bản dịch tuyển tập truyện của Andersen Tuyển tập này đã thu hút sự quan tâm lớn từ độc giả Việt Nam.
Cho đến nay, các tác phẩm của Andersen vẫn chưa được dịch hết tại Việt Nam, với khoảng 150 đến 160 truyện đã được dịch, bao gồm cả những truyện do các tác giả luận văn cao học thực hiện Hầu hết các bản dịch đều có sự giao thoa, dẫn đến tình trạng trùng lặp nhiều truyện.
Phương pháp nghiên cứu
Để đáp ứng mục đích và đối tượng nghiên cứu, chúng tôi sẽ áp dụng tổng hợp một số phương pháp nghiên cứu, trong đó phương pháp phê bình văn hóa-lịch sử và thi pháp học là những phương pháp chính cho luận văn.
Phương pháp phê bình văn hóa – lịch sử được áp dụng để đặt các tác phẩm của Andersen trong bối cảnh lịch sử và văn hóa của thời đại lãng mạn đầu thế kỷ XIX Qua đó, chúng ta có thể nhận diện những đặc điểm mang tính chất thời đại và văn hóa dân tộc, đồng thời khám phá các yếu tố lãng mạn, chi tiết và nội dung trong các truyện ngắn của Andersen.
Luận văn này tập trung vào thi pháp thể loại, đặc biệt là trong việc phân tích tác phẩm của Andersen qua lăng kính sáng tạo cá nhân và bối cảnh văn học thời đại Thể loại tiểu thuyết, bao gồm cả truyện ngắn và đoản thiên tiểu thuyết, phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ lãng mạn, do đó việc áp dụng phương pháp thi pháp học là cần thiết để làm rõ các đặc trưng nội dung và nghệ thuật của đề tài.
Mục đích, ý nghĩa của đề tài
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về các tác phẩm của Andersen với nhiều cách tiếp cận khác nhau Luận văn này tập trung vào việc hiểu và đặt các truyện của Andersen trong bối cảnh văn học châu Âu thế kỷ XIX, nhằm mang lại những kết quả cần thiết để giúp độc giả Việt Nam hiểu rõ hơn và cảm thấy hứng thú với những câu chuyện của ông.
Luận văn tiếp cận tác phẩm của Andersen qua việc xem các sáng tác của ông, hiện đang được dịch và xuất bản dưới tên gọi Truyện cổ Andersen, như một phần quan trọng trong dòng lịch sử văn chương Các truyện ngắn của Andersen được coi là sản phẩm của trí tưởng tượng và phong cách viết cá nhân, phản ánh thời đại của ông Việc phân tích các tác phẩm này dưới góc nhìn của chủ nghĩa lãng mạn và thể loại văn học giúp khám phá giá trị lịch sử văn học Luận văn khẳng định rằng các tác phẩm của Andersen không chỉ dành cho thiếu nhi mà còn là sản phẩm của thời đại, đồng thời nhấn mạnh vai trò của ông như một đại diện của chủ nghĩa lãng mạn trong văn học châu Âu.
Việc nghiên cứu các truyện ngắn của Andersen từ góc nhìn chủ nghĩa lãng mạn không chỉ giúp khám phá những giá trị văn hóa của thời đại mà còn mang lại cái nhìn sâu sắc về đời sống tinh thần và con người trong bối cảnh xã hội lúc bấy giờ Thực hiện luận văn này là một cách để tìm hiểu và đánh giá những giá trị văn hóa, xã hội được phản ánh trong các tác phẩm của Andersen.
Nghệ thuật lãng mạn trong truyện ngắn của Hans Christian Andersen không chỉ làm phong phú thêm bức tranh nghiên cứu về các câu chuyện hư cấu của ông, mà còn giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về con người và cuộc đời của Andersen Luận văn này hy vọng sẽ đóng góp những giá trị nhất định, khẳng định Andersen là một đại diện quan trọng của chủ nghĩa lãng mạn trong văn học.
Chúng tôi hy vọng luận văn này sẽ làm rõ chân dung nhà văn Andersen và các sáng tạo nghệ thuật của ông Tác giả Andersen là một người có trái tim tràn đầy cảm xúc, tâm hồn bay bổng và sự sáng tạo phong phú, cùng với những nỗi niềm sâu sắc về tình yêu trẻ em và sự hiểu biết về cuộc sống Qua đó, độc giả sẽ tiếp cận và khám phá các truyện ngắn của Andersen từ nhiều góc độ khác nhau, nhằm có cái nhìn toàn diện về các tác phẩm nghệ thuật của ông.
Cấu trúc luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo luận văn được triển khai thành 3 chương như sau:
Chương một: Chủ nghĩa lãng mạn trong văn học và nhà văn Andersen
Trong chương này, chúng tôi khám phá chủ nghĩa lãng mạn và tác giả Andersen, nhấn mạnh các đặc điểm nội dung và thi pháp của trào lưu văn học này trong bối cảnh lịch sử và xã hội Chúng tôi phân tích các sự kiện chính trị quan trọng để làm nền tảng cho việc lý giải các truyện ngắn của Andersen Đồng thời, chúng tôi làm rõ khái niệm truyện ngắn trong văn học, nhằm xác định đặc trưng thể loại của tác phẩm và đặt các truyện ngắn của ông vào dòng chảy lịch sử văn học.
Chương hai của bài viết tập trung vào cảm hứng lãng mạn trong các truyện ngắn của Andersen, thông qua việc phân tích các khía cạnh nội dung nổi bật Những vấn đề này bao gồm tinh thần của chủ nghĩa lãng mạn, như con người cá nhân, tự do, và sự đề cao cảm xúc Đồng thời, Andersen cũng thể hiện sự hứng thú với các yếu tố kỳ lạ và cảm thức hướng về tinh thần dân gian, dân tộc, trong khi vẫn khao khát một thế giới chung nhất, thường tồn trong nghệ thuật của ông.
Chương ba: Thi pháp lãng mạn trong truyện ngắn Andersen
Chúng tôi phân tích cấu trúc nghệ thuật tự do trong thế giới nghệ thuật của Andersen, khái quát các kiểu nhân vật như nhân vật mơ mộng, nhân vật tự do với khuynh hướng nổi loạn, và nhân vật cô đơn thầm lặng Đồng thời, chúng tôi làm rõ các kiểu không-thời gian lãng mạn trong truyện ngắn, bao gồm những yếu tố huyền thoại, tôn giáo, văn hóa dân tộc, dân gian, cùng với tính chất vũ trụ, kỳ ảo và mộng mơ Nghiên cứu này tập trung vào các kiểu nhân vật, cấu trúc tự do và không-thời gian trong thế giới truyện ngắn của Andersen, nhằm làm nổi bật tinh thần lãng mạn trong các tác phẩm của ông.
Chủ nghĩa lãng mạn trong văn học và nhà văn Hans Christian Andersen
Chủ nghĩa lãng mạn trong văn học phương Tây
1.1.1 Bối cảnh lịch sử - xã hội
Lãng mạn là một trào lưu nghệ thuật quan trọng trong văn học, xuất hiện từ cuối thế kỷ XVIII và kéo dài đến cuối thế kỷ XIX Trong khoảng thời gian gần một thế kỷ, văn học lãng mạn phát triển mạnh mẽ trên khắp Châu Âu, đặc biệt là vào những năm đầu của thế kỷ XIX.
Cuộc cách mạng tư sản Pháp năm 1789 đã khởi đầu một thời kỳ phát triển mới trong lịch sử Châu Âu, đánh dấu sự thay đổi đáng kể về chế độ xã hội và phân tầng giai cấp (Đặng Anh Đào và các tác giả khác, 2009, Tr.404) Thời kỳ này chứng kiến sự xuất hiện của các tầng lớp mới và nhiều vấn đề xã hội nổi bật, tạo nên thế hệ văn chương lãng mạn Thế hệ này sống trong tâm trạng u uất, khi cái cũ đã bị lật đổ nhưng xã hội mới vẫn chưa giải quyết được các vấn đề của thời đại Họ đã phải chứng kiến một giai đoạn lịch sử chua chát, nơi lý tưởng và thực tế mâu thuẫn gay gắt, khiến cho những khát khao về cái vô biên trở nên xa vời (Phùng Văn Tửu, 2017, tr.35).
Cuộc cách mạng tư sản Pháp đã để lại những mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội, dẫn đến sự hình thành những lối đi đơn độc trong cảm xúc và tâm trí của con người Di sản này không chỉ tạo ra một thế hệ đầy nỗi đau và cảm giác lạc lõng, mà còn là động lực cho sự phát triển của văn học lãng mạn.
Các làn sóng đấu tranh dân tộc ở châu Âu vào đầu thế kỉ XIX đã góp phần quan trọng vào sự hình thành tinh thần lãng mạn Chủ nghĩa dân tộc, bắt nguồn từ trào lưu chính trị ở Pháp vào cuối thế kỉ XVIII, nhấn mạnh tính dân tộc và quyền tự do của con người Nó không chỉ đề cao giá trị nhân quyền mà còn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển chính trị và xã hội, dẫn đến các cuộc chiến tranh thế giới Chủ nghĩa dân tộc đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn học lãng mạn, thể hiện qua tinh thần tự do, niềm tự hào về dân tộc và việc bảo tồn các giá trị văn hóa chung, tạo nên đặc điểm nổi bật của thể loại này.
Chủ nghĩa lãng mạn ra đời trong bối cảnh lịch sử - xã hội đặc biệt, khi thể chế phong kiến sụp đổ và quan hệ xã hội tư sản thắng lợi Sự bất bình của nhiều tầng lớp giai cấp đối với trật tự xã hội mới đã tạo ra tiền đề cho nền văn học lãng mạn châu Âu đầu thế kỷ XIX Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng con người thời kỳ này thường cảm thấy không hài lòng với thực tại, thể hiện rõ ràng trong tác phẩm văn học của họ.
Nhiều người cảm thấy "bất bình" trước trật tự xã hội mới, điều này phản ánh sự ngỡ ngàng của họ khi kỳ vọng vào những điều tốt đẹp từ cái mới sau khi đã nỗ lực lật đổ cái cũ.
Cuối thế kỷ XVIII, con người đối diện với những thách thức từ thời cuộc, dẫn đến mâu thuẫn giữa lý tưởng và thực tế, giữa cá nhân và xã hội Thế hệ này sống trong nỗi đau thương và bi ai, cảm thấy lạc lõng và ngột ngạt giữa một xã hội đầy mất mát Những cảm xúc này khơi dậy trong họ khát khao tìm kiếm một thế giới khác để bù đắp cho thương tổn của thực tại Trong bối cảnh đó, cảm hứng lãng mạn đã thúc đẩy những mơ mộng và sáng tạo của nghệ sĩ, đồng thời phản ánh cảm thức thời đại trong các tác phẩm văn học lãng mạn.
Chủ nghĩa lãng mạn được xem như phản ứng của con người đối với các nguyên tắc và chuẩn mực của thời đại Ánh sáng, giống như một đứa con nổi loạn trong xã hội Nó thể hiện sự đối lập với hệ thống chuẩn mực của chủ nghĩa Cổ điển, mà các nhà lãng mạn cho là già nua và cứng nhắc Văn học lãng mạn gắn liền với sự mơ màng, mộng mị, và tìm kiếm cái mới, tránh xa những lý lẽ cứng nhắc và duy lý Nó khẳng định giá trị qua những cảm xúc sâu thẳm, mang đến cho độc giả một trải nghiệm đầy mộng mị sau khi vượt qua thực tế.
Sự vận động nội tại của nghệ thuật và nhu cầu đổi mới trong sáng tác đã góp phần hình thành diện mạo văn học lãng mạn Các nhà tư tưởng duy tâm và xã hội học không tưởng đã có ảnh hưởng lớn đến các tác phẩm nghệ thuật thời kỳ này Triết học của Georg Wilhelm Friedrich Hegel, Immanuel Kant, và Johann Gottfried Herder là những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của thời đại lãng mạn.
Chủ nghĩa lãng mạn ở Đan Mạch xuất hiện sớm vào đầu thế kỷ XIX Theo tác giả Hữu Ngọc, hai sự kiện quan trọng đã ảnh hưởng đến văn học Đan Mạch trong giai đoạn này.
Trận thủy chiến năm 1801 đã khơi dậy tinh thần dân tộc và đánh dấu sự chuyển mình của văn học Đan Mạch sang chủ nghĩa lãng mạn, khi một triết gia trẻ du nhập tư tưởng lãng mạn Đức vào đất nước này Văn học trở về với nguồn gốc huyền thoại Bắc Âu để tìm kiếm đề tài sáng tác và đổi mới hình thức Các cuộc chiến và sự hỗn độn sau chiến tranh đã tạo điều kiện cho văn học Đan Mạch bước vào thời kỳ lãng mạn, khao khát khám phá một thế giới mới, thỏa mãn những ước vọng của con người Sự kết hợp giữa lý thuyết lãng mạn Đức và văn hóa văn học Đan Mạch, với những trang sử thi dân gian và các bản Ballad, đã tạo nên diện mạo đặc sắc cho văn học lãng mạn Đan Mạch.
Chủ nghĩa lãng mạn ra đời từ bối cảnh xã hội và lịch sử đầy biến động, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các giá trị tư tưởng và văn hóa của thời đại Những yếu tố lịch sử và xã hội này không chỉ tạo động lực cho sự phát triển của chủ nghĩa lãng mạn mà còn liên kết chặt chẽ với các vấn đề được phản ánh trong văn học lãng mạn.
Chủ nghĩa lãng mạn trong văn học có nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau Nó được thể hiện qua các tác phẩm nghệ thuật của các nhà văn đương thời và trong các công trình nghiên cứu sau này, nhằm khái quát tinh thần chung, giá trị cốt lõi và nội dung của chủ nghĩa này.
Chủ nghĩa lãng mạn là một trào lưu tư tưởng và nghệ thuật của văn hóa châu Âu, bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật và khoa học, với thời kỳ phồn thịnh diễn ra từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX.
Victor Hugo, một trong những tác giả được đánh giá cao trong thời đại lãng mạn, đã định nghĩa rằng “Chủ nghĩa lãng mạn là chủ nghĩa tự do trong văn học, tự do trong nghệ thuật; tự do trong xã hội, đó là hai mục đích sống mà mọi bộ óc nhất quán và logic đều phải vươn tới” (Đặng Anh Đào và các tác giả khác, 2009, Tr.410) Từ vở kịch của Hugo, Phùng Ngọc Kiên trong bài viết “Tựa Cromwell, còn hơn cả tuyên ngôn lãng mạn” đã chỉ ra vai trò của Hugo đối với chủ nghĩa lãng mạn, nhấn mạnh rằng “Tựa Cromwell (1827) là một lời bảo vệ và minh chứng hùng hồn cho kịch lãng mạn như một cuộc cách mạng sân khấu riêng và cách mạng tinh thần nói chung, diễn ra không chỉ qua lời nói mà còn trong cả hình thức thực hành.”
Trong công trình dịch và tổng chuật Di sản văn học lãng mạn – những cách đọc khác, tác giả Hoàng Tố Mai (2017) viết:
Cuộc đời và sự nghiệp H.C.Andersen
Vùng văn hóa Scandinavia bao gồm ba quốc gia: Thụy Điển, Đan Mạch và Na Uy, nổi bật với mối quan hệ mật thiết và phức tạp về địa lý, lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa Những điểm tương đồng này tạo nên sự gần gũi trong ngôn ngữ, lối sống, hệ tư tưởng, tôn giáo và tiềm thức dân gian giữa các nước Chính từ những đặc điểm này, độc giả toàn cầu đã khám phá được những nét đặc trưng của văn học Bắc Âu và phong vị độc đáo của văn hóa khu vực.
Thế kỉ XIX là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử thế giới, đánh dấu những sự kiện làm thay đổi mạnh mẽ và tạo ra những điều mới mẻ, thách thức những giá trị cũ Các quốc gia vùng văn hóa Scandinavia cũng không nằm ngoài guồng quay này, khi những biến chuyển lớn của thế giới đã ảnh hưởng sâu sắc đến khu vực Bắc Âu Trong bối cảnh đó, Đan Mạch, Thụy Điển và Na Uy đã trải qua những thay đổi trong đời sống con người và lịch sử xã hội, tạo thành một thể gắn bó chặt chẽ, chịu tác động lẫn nhau trước và sau thế kỉ XIX Tình hình chính trị và xã hội của châu Âu và thế giới đã góp phần định hình những ảnh hưởng này.
Đan Mạch là một quốc gia gần như được bao bọc hoàn toàn bởi biển, với đường biên giới đất liền với Đức chỉ dài 68 km Lãnh thổ của Đan Mạch bao gồm nhiều đảo và bán đảo, tạo nên một vị trí địa lý đặc biệt.
Đan Mạch, với 443 hòn đảo và bán đảo Jutland, nằm giữa biển Baltic và biển Bắc, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ biển cả Điều này dẫn đến sự hình thành những nguồn cội văn hóa dân gian gắn liền với biển, phản ánh tầm quan trọng của các vị thần và những đứa con của biển trong đời sống của người dân Bắc Âu.
Đan Mạch là nơi có sự phát triển mạnh mẽ của đạo Tin Lành, đặc biệt dưới thời vua Christian III vào thế kỷ XVI khi Giáo hội Luther trở thành quốc giáo Từ đó, Tin Lành đã trở thành tôn giáo chính của đất nước Người dân Đan Mạch, với quan điểm Kháng Cách, tin vào trải nghiệm ân điển cứu chuộc của Thiên Chúa, đặt niềm tin vào Kinh Thánh và các vấn đề đạo đức, tình thương, đồng thời ý thức rõ về trách nhiệm cá nhân và nỗ lực trong cuộc sống.
Thuật ngữ Scandinavia, theo Wiki, được phổ biến bởi phong trào Scandinavist vào những năm 1830, đánh dấu một sự kiện lịch sử quan trọng ở Bắc Âu Phong trào này tập trung vào các vấn đề ngôn ngữ và văn hóa, nhằm khẳng định di sản và sự thống nhất văn hóa của các quốc gia Scandinavia Nguồn gốc của thuật ngữ này có thể được truy nguyên từ thời Trung cổ, liên quan đến ngôn ngữ Cổ của các dân tộc phía Bắc nước Đức, nhưng đã trở nên phổ biến rộng rãi từ đầu thế kỷ XIX, đặc biệt qua bài thơ “Tôi là người.”
Bài thơ "Scandinavia" của Hans Christian Andersen, ra mắt năm 1839, phản ánh những làn sóng đấu tranh dân tộc mạnh mẽ ở Đan Mạch Andersen khẳng định rằng người Thụy Điển, Đan Mạch và Na Uy đều thuộc về một dân tộc Scandinavia, thể hiện cái nhìn lãng mạn về sự gắn kết văn hóa và ngôn ngữ Bài thơ không chỉ là tiếng lòng cá nhân mà còn là minh chứng cho Phong trào Dân tộc Bắc Âu đầu thế kỷ XIX Trước đó, trong bối cảnh hỗn loạn của Chiến tranh Napoléon, vua Thụy Điển đã đề xuất thống nhất Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển thành một vương quốc Mặc dù mối liên hệ này tan rã sau cuộc chiến tranh Schleswig lần thứ nhất, nhưng nó vẫn đại diện cho tinh thần dân tộc và sự gắn kết chính trị giữa ba quốc gia Bắc Âu.
Trong thế kỉ XIX, Đan Mạch trải qua những sự kiện quan trọng liên quan đến chiến tranh và sự thay đổi quyền lực chính trị Vua Frederick VII không có người nối dõi hợp pháp, dẫn đến xung đột với Liên minh các quốc gia Đức và tranh giành quyền kiểm soát các công quốc Schleswig – Holstein Đan Mạch đã phải đối mặt với hai cuộc chiến tranh, gây ra nhiều mất mát về vật chất và tinh thần Cuộc chiến tranh Schleswig lần thứ nhất diễn ra từ 1848 đến 1852, và lần thứ hai vào năm 1864 Năm 1848, châu Âu chứng kiến làn sóng đấu tranh đòi tự do dân chủ, ảnh hưởng đến tình hình chính trị tại Đan Mạch và khơi dậy các phong trào đấu tranh trong nước.
Năm 1849, Đan Mạch thông qua hiến pháp đầu tiên, chính thức trở thành quốc gia theo chế độ quân chủ lập hiến Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quyền lực và thể chế chính trị của Đan Mạch, mở ra một chương mới cho xã hội - chính trị và con người trong thời đại này.
Vào năm 1850, Đan Mạch xây dựng tuyến đường sắt quốc gia đầu tiên, đánh dấu sự ảnh hưởng của cuộc cách mạng công nghiệp ở châu Âu Sau các cuộc chiến tranh, đất nước này phải đối mặt với nhiều tổn thất về vật chất và tinh thần Tuy nhiên, từ năm 1870, khi ngành công nghiệp Đan Mạch phát triển mạnh mẽ, nền kinh tế của đất nước đã nhanh chóng phục hồi, mang lại sự hồi sinh cho quốc gia này.
Chủ nghĩa tư bản ra đời đã làm suy yếu các phong trào dân tộc, nhường chỗ cho chủ nghĩa quế tế và chủ nghĩa thế giới Sự thay đổi kinh tế và phát triển nhanh chóng của nền công nghiệp đã dấy lên nhiều vấn đề xã hội, trở thành mối quan tâm lớn của con người Sự phân hóa giữa các tầng lớp xã hội và sự xuất hiện của các tầng lớp mới, cùng với sự thay thế của thế lực tư bản cho phong kiến cũ, đã tạo ra những biến đổi ngoài dự đoán, ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống và tâm lý con người Qua các cuộc chiến tranh và thay đổi chính trị, người Đan Mạch phải đối mặt với mất mát và sự đổ vỡ trong nhận thức Cảm quan của con người trong thời đại này đã có những chuyển biến sâu sắc, thể hiện qua sự nuối tiếc và hy vọng trước những bước đi tiếp theo của lịch sử Các phong trào dân tộc, chiến tranh thế giới và chủ nghĩa thực dân đã tác động mạnh mẽ đến tinh thần và tâm thức của các nhà văn Đan Mạch trong giai đoạn này.
Andersen, nhà văn sống trọn vẹn trong thế kỷ XIX, đã chứng kiến và trải nghiệm những sự kiện quan trọng của Đan Mạch Ông đã chọn cho mình một cách ứng xử riêng đối với thế giới và cuộc sống Mối liên hệ giữa con người với lịch sử và xã hội là điều tự nhiên và khách quan Tinh thần của thời đại đã thấm nhuần vào các tác phẩm của Andersen thông qua cái nhìn và cảm nhận độc đáo của ông về cuộc sống.
Mỗi tác phẩm nghệ thuật đều mang trong mình một đời sống riêng, nhưng sự sống đầu tiên lại được ban tặng bởi người sáng tạo Mối quan hệ giữa tác phẩm và thời đại, cũng như tác giả, là rất mật thiết Tác phẩm văn chương của Andersen không chỉ là một sáng tạo nghệ thuật mà còn được hình thành từ những chất liệu của thời đại, cùng với những góc khuất và tính cách cá nhân của ông.
1.2.2 Cuộc đời và sự nghiệp văn chương
Hans Christian Andersen (2/04/1805 – 4/8/1875) là một nhà văn nổi tiếng của Đan Mạch, được biết đến với những câu chuyện cổ tích đầy cảm hứng, gắn liền với ký ức tuổi thơ của nhiều độc giả trên toàn thế giới Ông sinh ra tại thành phố Odense, thành phố lớn thứ ba của Đan Mạch, trong một gia đình nghèo, thuộc giai cấp vô sản, nhưng luôn được bao bọc trong tình yêu thương.
Thời thơ ấu là giai đoạn quan trọng trong sự phát triển con người, và Andersen cũng đã trải qua một khoảng trời thơ ấu đầy ý nghĩa, tạo nền tảng cho sự nghiệp văn chương của ông Tên thành phố Odense, nơi Andersen sinh ra, có nguồn gốc từ tên của thần Odin, một vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu Odin được biết đến trong tiềm thức dân gian Đan Mạch như một vị thần quan trọng của thị tộc Aesir, cư ngụ tại Asgard, vùng đất thiêng liêng dành cho các vị thần và con người.
Truyện ngắn của H.C Andersen và bạn đọc
Ngày nay, truyện ngắn đã trở thành một thể loại văn học quen thuộc với độc giả, nhờ vào sự thuận tiện và đa dạng trong hình thức Thể loại này đáp ứng nhu cầu tiếp cận văn học của nhiều người Những tác giả nổi bật như Anton Pavlovich Chekhov, Edgar Allan Poe, Ernest Miller Hemingway, Lỗ Tấn và O Henry đã góp phần quan trọng vào lịch sử văn học khu vực và thế giới.
Truyện ngắn, bên cạnh các thể loại văn xuôi tự sự như tiểu thuyết và truyện vừa, sử dụng ngôn từ làm chất liệu chính và phương thức tự sự để tạo ra thế giới nghệ thuật riêng Đây là một thể loại văn học đòi hỏi sức sáng tạo cao từ tác giả, đồng thời cung cấp điều kiện thuận lợi cho việc bắt đầu sáng tác Khác với thơ ca, vốn tập trung vào cảm xúc qua hình ảnh và biểu tượng, hay tiểu thuyết, thể hiện bức tranh toàn vẹn của đời sống, truyện ngắn chỉ là một khoảnh khắc trong dòng chảy của cuộc sống, nhưng đủ để tạo ra cảm xúc ngay tức thì cho người đọc Hình thức nghệ thuật này mang lại trải nghiệm “vừa đủ” để giữ chân độc giả mà không yêu cầu họ phải quá “cảm xúc” hay tham gia sâu vào việc giải mã ngôn ngữ Chính sự đặc biệt này giúp truyện ngắn dễ tiếp cận với mọi độc giả, không kén chọn như thơ ca và không đòi hỏi nhiều kiên nhẫn như tiểu thuyết Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức cho các tác giả trong việc sáng tạo ra những tác phẩm hay và đẹp, bởi cái quen thuộc luôn chứa đựng những thách thức đáng giá cho sự sáng tạo.
Truyện ngắn đã xuất hiện từ rất sớm, đặc biệt là trong thời kỳ Phục Hưng ở Châu Âu (thế kỷ XIV - XVI) với tác phẩm Mười ngày của Giovanni Boccaccio, đánh dấu một sáng tạo nghệ thuật quan trọng Đến thế kỷ XIX, truyện ngắn đã trở thành một thể loại có vị trí đáng kể trong lịch sử văn học, phát triển mạnh mẽ ở châu Âu và thu hút sự chú ý trong nghiên cứu khái niệm Theo Daniel Grojnowski, cuốn từ điển Robert (tập IV, 1980) đã định nghĩa truyện ngắn một cách rõ ràng.
Thể loại truyện kể (récit) thường ngắn gọn, có cấu trúc kịch với hành động thống nhất Nhân vật trong truyện không nhiều, và tâm lý của họ chỉ được chú ý khi ảnh hưởng đến sự kiện chính của câu chuyện.
Tên gọi "truyện ngắn" xuất phát từ từ "novella" trong tiếng Ý, ban đầu chỉ các thông tin mới nhất hoặc các sự kiện tường thuật hằng ngày Truyện ngắn là một hình thức kể chuyện hành động, khác với truyện kể thông thường bởi nó được viết bằng ngôn từ nghệ thuật và có tác giả Mối quan hệ giữa truyện kể và truyện ngắn rất gắn bó, với nhiều nét tương đồng Truyện ngắn mang đến cảm giác quen thuộc như các thể loại khác như truyện cổ tích hay sử thi, nhưng vẫn là một sáng tạo mới với cách kể riêng Các truyện ngụ ngôn hay truyện cổ tích của một số tác giả, dù có dung lượng và lối viết tương tự, cũng không thuộc về thể loại này Từ góc nhìn thể loại văn học, truyện ngắn được phân loại dựa trên đặc điểm dung lượng, nội dung và ý nghĩa của tác phẩm.
Truyện ngắn và tiểu thuyết không chỉ khác nhau về dung lượng mà còn về số lượng nhân vật, cốt truyện và cách thức trần thuật Đặc trưng của truyện ngắn thường nằm ở ý hướng và cách thức viết của tác giả, chứ không chỉ ở các tiêu chí nghệ thuật Mặc dù có nhiều định nghĩa khái quát về truyện ngắn, nhưng chúng cũng làm rõ hơn khái niệm vốn mơ hồ này Các quan niệm và định nghĩa từ các nhà văn, nhà nghiên cứu là cách quan trọng giúp độc giả tiếp cận và hiểu rõ hơn về thể loại truyện ngắn.
Goethe đã đặt ra câu hỏi liệu "một truyện ngắn có khác gì với một sự kiện phi thường đã xảy ra?" (Daniel Grojnowski, tr.42, 2017) Câu hỏi này mở ra một cuộc thảo luận sâu sắc về mối liên hệ giữa văn học và thực tế, đồng thời khẳng định giá trị của những câu chuyện ngắn trong việc phản ánh những khoảnh khắc đặc biệt trong cuộc sống.
Paustovsky cho rằng “truyện ngắn là một truyện viết ngắn gọn, trong đó cái không bình thường hiện ra như cái bình thường, và cái bình thường lại trở thành cái không bình thường” (Vương Trí Nhàn, 1980, tr.105).
Schlegel cho rằng “Truyện ngắn đòi hỏi những bước ngoặt quyết định, sao cho các đường hướng lớn của truyện kể được nhận ra một cách rõ ràng” (Daniel Grojnowski, 2017, tr.44) Bước ngoặt quyết định là dấu hiệu quan trọng mà các nhà nghiên cứu lưu tâm khi nói về tính đặc thù của thể loại này Tác giả Benno von Wiese cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của bước ngoặt, khi ông viết rằng “Một hành động duy nhất mà việc cởi nút nằm ở một bước ngoặt đầy xa lạ và không lường được tới mức người ta có thể nói đến novella, nghĩa là ‘cái mới’, chứ ‘không phải cái được chờ đợi’” (Daniel Grojnowski, 2017, tr.46).
Poe, một tác giả tiêu biểu của thể loại truyện ngắn, đã nhấn mạnh tính tổng thể của thể loại này như một lợi thế đặc trưng.
Các mối quan tâm hàng ngày có thể làm thay đổi và hủy hoại ấn tượng khi đọc Sự ngắt quãng trong quá trình đọc có thể phá vỡ sự thống nhất của tác phẩm Trong truyện ngắn, việc duy trì liên tục trong đọc cho phép tác giả truyền tải ý định của mình một cách trọn vẹn Khi đọc sách, tâm hồn của người đọc bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi nhà văn.
Truyện ngắn là một thể loại văn học thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu nhằm làm rõ đặc điểm của nó Tuy nhiên, việc xác định ranh giới giữa truyện ngắn và các thể loại khác không hề đơn giản Tác giả R Godenne đã đưa ra những lời khuyên hữu ích về cách hiểu và định nghĩa truyện ngắn.
Nghiên cứu truyện ngắn cần xác định khuôn khổ lịch sử của nó từ khi xuất hiện cho đến nay Cần chú ý đến các quan niệm khác nhau qua các thời kỳ và thẩm tra giá trị của chúng Cuối cùng, cần xem xét liệu có một quan niệm nào thể hiện tính đặc thù của thể loại truyện ngắn so với các hình thức truyện kể khác hay không.
Và tác giả Daniel Grojnowski cho rằng:
“Truyện ngắn là một thể loại đa hình hài luôn sẵn sàng cho mọi biến đổi
Truyện ngắn cũng như một quả bí ngô của cô bé Lọ Lem, đầy những biến hóa
Nội dung có thể biến hóa đa dạng về hình thức, từ ba dòng đến ba mươi trang Nó cũng có thể thay đổi sắc thái, bao gồm tình cảm, hài hước, huyễn tưởng, và có thể hướng tới các sự kiện có thực hoặc tưởng tượng, hiện thực hoặc huyền ảo Sự đa dạng trong nội dung là vô cùng phong phú.
Tại Việt Nam, thể loại truyện ngắn thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả và nhà nghiên cứu Theo Văn Giá (2014), truyện ngắn được định nghĩa là “một hình thức văn xuôi tự sự cỡ nhỏ” với những đặc điểm nổi bật như độ ngắn, sự chi phối của tư duy tiểu thuyết, khả năng phản ánh hiện thực, và kết cấu linh hoạt Ngoài ra, truyện ngắn còn thể hiện tính cá thể hóa cao trong ngôn ngữ và nhấn mạnh vào các chi tiết nghệ thuật, góp phần tạo nên sức hấp dẫn và chất lượng tư tưởng của tác phẩm.