Hiệp hội các quốc gia Ðông Nam Á ASEAN đang khẳng định là một trong những hợp tác khu vực thành công trên thế giới, đặc biệt trên phương diện kinh tế được thể hiện thông qua liên kết nội
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ 5 1.1 Hội nhập kinh tế quốc tế và tác động của hội nhập quốc tế đến các quốc
Khái niệm hội nhập kinh tế quốc tế
Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình kết nối nền kinh tế của một quốc gia với các tổ chức hợp tác kinh tế khu vực và toàn cầu, nhằm tăng cường lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững Kể từ sau chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều tổ chức như Liên Minh Châu Âu (EU), Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT), và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã được thành lập để thúc đẩy sự hợp tác này.
Hội nhập kinh tế quốc tế đã tiến xa hơn so với khái niệm đơn giản trước đây, không chỉ dừng lại ở việc giảm thuế và mở rộng thị trường Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT) trong suốt 38 năm qua 7 vòng đàm phán chủ yếu tập trung vào việc giảm thuế Ngày nay, hội nhập kinh tế quốc tế được hiểu là chính sách kinh tế mở của một quốc gia, tham gia vào các định chế kinh tế-tài chính quốc tế, và thực hiện tự do hoá cũng như thuận lợi hoá thương mại và đầu tư trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Đàm phán cắt giảm thuế quan, tiến tới thực hiện thuế suất bằng 0% đối với hàng hoá xuất nhập khẩu
Giảm thiểu và hướng tới việc loại bỏ các hàng rào phi thuế quan cản trở thương mại là cần thiết Các biện pháp phi thuế như giấy phép, tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh kiểm dịch cần được chuẩn hóa theo quy định chung của WTO và các thông lệ quốc tế, khu vực khác.
Giảm thiểu các hạn chế trong thương mại và dịch vụ là một bước quan trọng hướng tới tự do hóa Hiện tại, có khoảng 12 nhóm dịch vụ đang được đưa vào đàm phán, bao gồm dịch vụ tư vấn giáo dục, công nghệ thông tin, tài chính, ngân hàng, viễn thông và giao thông vận tải.
- Giảm thiểu các hạn chế đối với đầu tư để mở đường hơn nữa cho tự do hoá thương mại
Điều chỉnh chính sách quản lý thương mại theo quy tắc và luật chơi quốc tế là cần thiết, đặc biệt trong các lĩnh vực như thủ tục hải quan, quyền sở hữu trí tuệ và chính sách cạnh tranh Hiện nay, tại các diễn đàn quốc tế và khu vực, việc hài hoà các thủ tục hành chính liên quan đến giao dịch thương mại được gọi là hoạt động thuận lợi hoá thương mại.
- Triển khai các hoạt động hợp tác kinh tế, văn hoá, xã hội nhằm nâng cao năng lực của các nước trong quá trình hội nhập
Vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay không chỉ giới hạn trong việc cắt giảm thuế quan, mà còn mở rộng ra tất cả các lĩnh vực liên quan đến chính sách kinh tế-thương mại Mục tiêu chính là mở rộng thị trường cho hàng hóa và dịch vụ, đồng thời loại bỏ các rào cản hữu hình và vô hình đối với trao đổi thương mại quốc tế.
Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến các quốc gia
Hợp tác kinh tế giữa các quốc gia phát triển khi lực lượng sản xuất và phân công lao động đạt đến một trình độ nhất định, bắt đầu từ buôn bán song phương và mở rộng thành liên kết sản xuất kinh doanh Trong thời đại công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, yêu cầu và khả năng tổ chức lại thị trường toàn cầu ngày càng gia tăng Các quốc gia trở nên phụ thuộc lẫn nhau, cần sự bổ trợ trong các mối quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư, cũng như các vấn đề môi trường và dân số Đây là cơ sở thực tiễn cho quá trình toàn cầu hóa, hướng tới một nền kinh tế toàn cầu thống nhất không còn biên giới quốc gia.
Mỗi quốc gia, bất kể trình độ phát triển, đều tìm thấy lợi ích khi tham gia hội nhập quốc tế Các nước phát triển có thể mở rộng thương mại, đầu tư và chuyển giao công nghệ, đồng thời gia tăng ảnh hưởng kinh tế và chính trị Trong khi đó, các nước đang phát triển, như Việt Nam và Lào, cần tham gia để tự bảo vệ và phát triển, mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn và tiếp cận công nghệ tiên tiến Điều này không chỉ tạo ra việc làm mà còn đảm bảo tăng trưởng kinh tế và nâng cao trình độ quản lý, chính là lý do quan trọng để các quốc gia hội nhập quốc tế.
Nền công nghệ toàn cầu đang hình thành nhờ vào những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ thông tin và vận tải, giúp giảm chi phí vận chuyển và liên lạc Trước đây, công nghệ cơ khí chủ yếu mang tính quốc gia do chi phí cao, nhưng giờ đây, các công ty như NIKE đã chuyển mình thành những thương hiệu toàn cầu bằng cách chỉ tập trung vào thiết kế và phân phối, trong khi sản xuất được thực hiện bởi nhiều quốc gia khác nhau Các công nghệ sản xuất như xe máy, máy tính, ô tô và máy bay cũng đang trở nên toàn cầu hóa, với quy trình sản xuất và phân phối được chuyên môn hóa trên toàn thế giới Công nghệ vệ tinh viễn thông là một ví dụ điển hình về sự toàn cầu hóa ngay từ khi ra đời.
Công nghệ toàn cầu đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa, tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa các quốc gia và doanh nghiệp Nhờ vào sự phát triển của công nghệ, các mối quan hệ hợp tác trong sản xuất và phân phối có thể mở rộng ra toàn cầu, mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan.
Các quan hệ kinh tế toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào nền công nghệ toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại Chi phí vận tải giảm đã tạo điều kiện cho việc mở rộng thị trường và chuyên môn hóa sản xuất giữa các quốc gia Các linh kiện của máy bay, ô tô, và máy tính được sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau, dẫn đến sự hình thành các quan hệ sản xuất và thương mại toàn cầu Công nghệ thông tin đã thúc đẩy dòng chảy tiền tệ và dịch vụ, với lượng giao dịch tiền tệ toàn cầu vượt 1500 tỷ USD mỗi ngày Thương mại điện tử đang trở thành một lĩnh vực đầy triển vọng Tuy nhiên, sự phát triển này đang gặp phải rào cản từ các thể chế quốc gia Trong thập kỷ 90, nhiều rào cản đã được phá vỡ ở Liên Minh Châu Âu và Bắc Mỹ, trong khi các quốc gia ASEAN cũng cam kết giảm bớt rào cản thuế quan và phi thuế quan Mặc dù vậy, nhiều rào cản vẫn tồn tại và cản trở quá trình toàn cầu hóa, ngay cả trong Liên Minh Châu Âu.
Các vấn đề kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng và đòi hỏi sự phối hợp giữa các quốc gia Những thách thức như thương mại, đầu tư, tiền tệ, dân số, lương thực, năng lượng và môi trường đang trở nên bức xúc Môi trường toàn cầu bị phá hủy, tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt, và dân số thế giới tăng nhanh tạo ra áp lực lớn Sự tự do trong dòng vốn toàn cầu mà không có sự điều tiết đã dẫn đến nhiều cuộc khủng hoảng ở Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Á, như sự kiện Brexit đã ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu và gây ra bất ổn Do đó, cần có sự hợp tác toàn cầu để đối phó với những thách thức này, vì "bàn tay hữu hình" của các chính phủ chỉ hiệu quả trong phạm vi quốc gia, trong khi trên toàn cầu lại thiếu một cơ chế điều tiết chung.
Toàn cầu hoá đang phát triển như một xu hướng tất yếu, với những đặc trưng chủ yếu là sự kết nối và tương tác gia tăng giữa các quốc gia, nền kinh tế và văn hoá.
Các hàng rào thuế quan và phi thuế quan đang dần được giảm bớt và sẽ bị loại bỏ trong tương lai gần, theo các cam kết quốc tế đa phương và toàn cầu Điều này có nghĩa là các biên giới quốc gia trong thương mại và đầu tư đang dần biến mất, tạo tiền đề quan trọng cho sự hình thành một nền kinh tế thế giới không còn biên giới quốc gia.
Các công ty ngày càng có quyền kinh doanh tự do trên toàn cầu mà không bị phân biệt đối xử, điều này rất quan trọng cho sự hình thành nền kinh tế thế giới Mặc dù không có biên giới quốc gia về thuế quan, nhưng nếu các công ty không được tự do hoạt động toàn cầu, nền kinh tế sẽ khó phát triển Sự xoá bỏ biên giới trong đầu tư, dịch vụ và các lĩnh vực kinh tế khác là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển này.
Sự hình thành các khối kinh tế khu vực đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống kinh tế của các quốc gia tham gia, với những tác động chính bao gồm việc thúc đẩy thương mại, tăng cường đầu tư và cải thiện sự hợp tác kinh tế giữa các nước.
Thúc đẩy tự do hóa thương mại, đầu tư và dịch vụ là một yếu tố quan trọng trong khu vực và giữa các khu vực Mặc dù mức độ tự do hóa có thể khác nhau, nhưng không có khối kinh tế nào không nhấn mạnh chủ trương này.
- Thứ hai, thúc đẩy quá trình mở cửa thị trường các quốc gia, tạo lập những thị trường khu vực rộng lớn
Liên minh Châu Âu đã thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa kinh tế, khiến các cường quốc như Mỹ và Nhật Bản lo ngại về vai trò lãnh đạo của mình Để đối phó, Mỹ đã thành lập khối kinh tế Bắc Mỹ, trong khi Nhật Bản khuyến khích Diễn đàn kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương hoạt động Sự hình thành các khối kinh tế này cho thấy các quốc gia không chỉ hội nhập bằng sức mạnh riêng mà còn bằng sức mạnh tập thể Các khối kinh tế có khả năng thiết lập các thể chế, nguyên tắc và chính sách để giải quyết bất đồng giữa các thành viên, tạo ra một thị trường rộng lớn và môi trường kinh doanh hiệu quả hơn Điều này giúp các quốc gia tiết kiệm chi phí và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đồng thời giải quyết các vấn đề toàn cầu một cách thuận lợi hơn.
Sự hình thành và phát triển của các khối kinh tế khu vực đã dẫn đến một số vấn đề quan trọng Đầu tiên, khả năng bảo hộ mậu dịch của các khối này ngày càng mạnh mẽ, tạo ra sức mạnh cạnh tranh lớn hơn Điều này không chỉ đe dọa các quốc gia yếu kém mà còn tạo ra một tình thế mới, trong đó các khối kinh tế có thể chi phối thế giới, thay vì chỉ một hoặc vài quốc gia.
Sự xuất hiện và phát triển của các khối kinh tế khu vực là một xu hướng tất yếu, mang lại tác động tích cực trong quá trình quốc tế hoá Tuy nhiên, xu hướng này cũng đặt ra nhiều thách thức mà các quốc gia cần cân nhắc, bao gồm vấn đề độc lập tự chủ, an ninh chính trị, văn hoá, và quyền lực của các quốc gia thành viên Các quốc gia nhỏ và kém phát triển có thể đối mặt với nguy cơ bị chèn ép và bóc lột, do đó, họ cần xem xét lợi ích và chi phí khi tham gia vào các khối kinh tế khu vực.
Ngày nay, hầu hết các quốc gia thực hiện chính sách hội nhập kinh tế, điển hình là Trung Quốc với 1,3 tỷ dân, đã kiên trì đàm phán gia nhập WTO trong suốt 14 năm Đối với các nước đang phát triển như Việt Nam và Lào, hội nhập không chỉ mang lại cơ hội mà còn đối mặt với nhiều thách thức lớn Tuy nhiên, việc đứng ngoài cuộc có thể dẫn đến những khó khăn ngày càng gia tăng Do đó, quyết định chủ động hội nhập vào các tổ chức kinh tế quốc tế, điều chỉnh cơ cấu kinh tế, hoàn thiện hệ thống pháp luật và cải cách hành chính là cần thiết để phát huy nội lực và khai thác cơ hội phát triển.
Một số thể chế kinh tế quốc tế điển hình và tác động của nó đến các quốc
1.2.1 Tổ chức thương mại thế giới WTO
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là một tổ chức quốc tế có trụ sở tại Genève, Thụy Sĩ, với nhiệm vụ giám sát các hiệp định thương mại giữa các quốc gia thành viên Mục tiêu của WTO là loại bỏ hoặc giảm thiểu các rào cản thương mại nhằm thúc đẩy tự do thương mại Tính đến ngày 30 tháng 11 năm 2015, WTO đã có 162 thành viên, và các thành viên này phải cung cấp những ưu đãi thương mại nhất định cho nhau, đảm bảo rằng mọi nhượng bộ thương mại được cấp cho một quốc gia cũng phải được áp dụng cho tất cả các thành viên khác của WTO.
Các hiệp định của WTO có tính chất lâu dài và phức tạp, bao trùm nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, hàng dệt may, ngân hàng, bưu chính viễn thông, mua sắm chính phủ, tiêu chuẩn công nghiệp, quy định về vệ sinh dịch tễ, và sở hữu trí tuệ Mặc dù vậy, tồn tại một số nguyên tắc cơ bản và đơn giản xuyên suốt tất cả các hiệp định, những nguyên tắc này là nền tảng của hệ thống thương mại đa biên Dưới đây là chi tiết về các nguyên tắc này.
Nguyên tắc thứ nhất trong thương mại là không phân biệt đối xử, được thực hiện thông qua hai hình thức đãi ngộ song song: đãi ngộ tối huệ quốc và đối xử quốc gia.
Nguyên tắc đãi ngộ tối huệ quốc (MFN) yêu cầu các thành viên WTO đối xử bình đẳng với nhau, đảm bảo rằng mọi ưu đãi thương mại được cấp cho một quốc gia cũng phải được áp dụng cho tất cả các thành viên khác Điều này có nghĩa là nếu một quốc gia nhận được lợi ích thương mại đặc biệt, thì các ưu đãi đó cũng phải được mở rộng cho tất cả các thành viên WTO khác Bên cạnh đó, nguyên tắc đối xử quốc gia (NT) yêu cầu rằng hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa sản xuất trong nước phải được đối xử như nhau, đặc biệt là sau khi hàng hóa đã vào thị trường nội địa Các thành viên WTO không được áp dụng thuế nội địa để bảo vệ sản xuất trong nước và không được phân biệt đối xử với hàng nhập khẩu từ các nước thành viên khác.
Nguyên tắc thứ hai của WTO nhấn mạnh rằng thương mại cần được tự do hơn thông qua đàm phán Tổ chức này cam kết giảm hàng rào thuế quan nhằm thúc đẩy buôn bán giữa các quốc gia Hàng rào thương mại không chỉ bao gồm thuế quan mà còn có các biện pháp khác như cấm nhập khẩu và quota hạn chế nhập khẩu Ngoài ra, các vấn đề như tệ quan liêu và chính sách ngoại hối cũng thường được đưa ra trong các cuộc đàm phán.
Nguyên tắc thứ ba của WTO là tạo ra môi trường cạnh tranh ngày càng bình đẳng WTO thiết lập một hệ thống nguyên tắc nhằm thúc đẩy cạnh tranh tự do, công bằng và không bị bóp méo Các quy định về phân biệt đối xử được xây dựng để đảm bảo điều kiện công bằng trong thương mại, cùng với các điều khoản về chống phá giá và trợ cấp cũng nhằm mục đích tương tự Tất cả các hiệp định của WTO, bao gồm Nông nghiệp, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ, đều hướng tới việc tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn giữa các quốc gia.
Nguyên tắc thứ tư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính tiên liệu được thông qua ràng buộc thuế Các cam kết không tăng thuế không kém phần quan trọng so với việc cắt giảm thuế, vì chúng giúp doanh nghiệp dự đoán chính xác hơn về các cơ hội trong tương lai.
Nguyên tắc thứ năm của WTO liên quan đến các thoả thuận thương mại khu vực, nhằm thúc đẩy tự do hoá thương mại Những liên kết này được coi là ngoại lệ của nguyên tắc đãi ngộ Tối huệ quốc, với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo rằng các thoả thuận này không chỉ tạo thuận lợi cho thương mại giữa các nước liên quan mà còn không làm gia tăng hàng rào cản trở thương mại với các quốc gia ngoài liên kết.
Nguyên tắc thứ sáu của WTO nhấn mạnh tầm quan trọng của các điều kiện đặc biệt dành cho các nước đang phát triển Với hơn 2/3 thành viên là các nước này, WTO cam kết khuyến khích sự phát triển và tạo điều kiện đối xử khác biệt nhằm tăng cường sự tham gia của họ vào hệ thống thương mại đa biên Để thực hiện nguyên tắc này, WTO cung cấp linh hoạt và ưu đãi trong việc thực thi các hiệp định, đồng thời chú trọng đến việc hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển và các nền kinh tế chuyển đổi.
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã tạo ra những tác động sâu rộng đến các quốc gia thành viên và nền kinh tế toàn cầu, góp phần vào sự phát triển bền vững, hài hòa và công bằng hơn Những quy định và thể chế kinh tế quốc tế trong WTO đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là sau khi họ trở thành thành viên của tổ chức này Bài viết sẽ phân tích rõ ràng những tác động của WTO đối với các quốc gia này.
- Những ảnh hưởng tích cực:
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là một tổ chức quốc tế quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế toàn cầu và từng quốc gia thành viên Đặc biệt, đối với các nước đang phát triển, việc gia nhập WTO đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sự phát triển kinh tế Kể từ khi WTO được thành lập vào năm 1995, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế bình quân của các nước này luôn đạt khoảng 4% đến 5%, và tỷ trọng kinh tế của họ trong nền kinh tế toàn cầu đã tăng nhanh chóng, từ 13%.
Từ năm 1995 đến 1998, tỷ trọng thương mại thế giới của các nước đang phát triển đã tăng từ 11% lên 32%, với dự báo có thể đạt 45% vào năm 2010 Các nền kinh tế Đông Á, như Trung Quốc và Việt Nam, đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt 7% Mỹ La Tinh cũng đạt mức tăng trưởng cao, trong khi Châu Phi đã thoát khỏi tình trạng kinh tế khó khăn với mức tăng trưởng 3,6% vào năm 1999, cao nhất trong hơn một thập kỷ Những con số này phản ánh thành công của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong việc thúc đẩy kinh tế các nước đang phát triển và khẳng định ảnh hưởng tích cực của WTO đến nền kinh tế toàn cầu.
Tất cả hàng hoá và dịch vụ của các nước đang phát triển là thành viên của WTO được đối xử theo các nguyên tắc và quy định của tổ chức này, đảm bảo sự bình đẳng và không phân biệt với hàng hoá và dịch vụ của các nước phát triển Khi xuất khẩu sang bất kỳ thị trường nào của các nước thành viên, bao gồm cả Mỹ và EU, các hàng hoá và dịch vụ này sẽ được hưởng mọi quyền lợi mà chính phủ nước đó dành cho hàng hoá và dịch vụ nội địa.
Các rào cản thuế và phi thuế quan cần được cắt giảm, với các biện pháp hạn chế định lượng bị cấm áp dụng cho tất cả các thành viên của WTO Điều này tạo ra cơ hội xuất khẩu rõ rệt cho các nước đang phát triển, mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ Các nước này đang tập trung vào việc chuyên môn hóa các mặt hàng mà họ có lợi thế, nhằm thúc đẩy xuất khẩu ra thị trường quốc tế.
Sản xuất trong nước được chú trọng, thu hút nhiều lao động và tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt trong các ngành sản xuất phục vụ xuất khẩu, góp phần nhanh chóng tăng trưởng kinh tế và xã hội.
Một số lý thuyết về hội nhập kinh tế quốc tế
Gần đây, có bốn cách tiếp cận khác nhau về phúc lợi của hội nhập vùng và tác động của nó đến nền kinh tế toàn cầu Bhagwati và Panagariya (1996), Bhagwati và Krueger (1995), cùng với Srinivasan (1998) cho rằng hội nhập vùng là một ý tưởng không khả thi, làm giảm phúc lợi cho các nước thành viên và cản trở nỗ lực mở rộng tự do hóa toàn cầu của WTO Ngược lại, Ethier (1998) lập luận rằng hội nhập vùng thực sự hỗ trợ cho hội nhập đa phương, cho thấy các nước nhỏ mong muốn tham gia vào hệ thống thương mại đa phương hiện đang bị chi phối bởi các nước phát triển Krugman (1993) chỉ ra rằng có thể hình thành các khối thương mại tự nhiên giữa các nước láng giềng, nơi chi phí vận chuyển thấp mang lại lợi ích cho việc thành lập khối thương mại vùng Cuối cùng, theo Balwin và Venables (1995), một quan điểm khác cho rằng các nước tham gia vào các hiệp định thương mại vùng do lo ngại bị loại trừ, được gọi là lý thuyết domino về hội nhập vùng.
Các phân tích lý thuyết về phúc lợi tiềm năng của tự do hóa thương mại chủ yếu dựa trên các mô hình tân cổ điển, đặc biệt là ảnh hưởng của Ricardo về lợi thế so sánh tương đối Theo lý thuyết Heckscher-Ohlin-Samuelson, tự do hóa toàn cầu cho phép các quốc gia đạt được cấu trúc sản xuất và phân công lao động tối ưu, từ đó nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và phúc lợi toàn cầu Do đó, việc thành lập các khối kinh tế vùng (RTA) chỉ là lựa chọn thứ hai so với tự do hóa thương mại toàn cầu.
Lý thuyết của Viner (1950) và Meade (1955) đã đặt nền tảng cho việc hình thành các khối kinh tế trong thập niên 1950-1960, với trọng tâm là các khái niệm tĩnh như “tạo ra thương mại” và “chệch hướng thương mại” “Tạo ra thương mại” xảy ra khi các nước thành viên trong khối tăng cường nhập khẩu hàng hóa từ những nước có chi phí sản xuất thấp hơn, đồng thời giảm sản xuất hàng hóa tương tự trong nước Điều này mang lại lợi ích cho người tiêu dùng nhờ giá hàng nhập khẩu thấp hơn, dẫn đến tăng thu nhập thực tế và nhu cầu tiêu dùng, từ đó thúc đẩy nhập khẩu và thương mại cho cả các nước trong và ngoài khối kinh tế.
Sự “chệch hướng thương mại” xảy ra khi thương mại giữa các nước thành viên trong khối tăng lên nhờ thuế quan ưu đãi, dẫn đến việc thay thế hàng nhập khẩu từ bên ngoài khối có giá thành rẻ hơn Hiện tượng này không chỉ gây thiệt hại cho các nước trong khối do phải trả giá cao hơn cho hàng nhập khẩu, mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến các nước ngoài khối, khi họ không thể xuất khẩu hàng hóa hoặc buộc phải giảm giá xuất khẩu để cạnh tranh.
Bhagwati và Panagariya (1996, 1998) lập luận rằng RTA có thể làm giảm phúc lợi của các nước thành viên và cản trở tự do hóa thương mại đa phương RTA tạo ra ưu đãi cho các nước thành viên, dẫn đến việc chuyển hướng thương mại từ các nước ngoài khối có chi phí cung cấp thấp nhất, làm lấn át việc tạo ra thương mại Họ sử dụng mô hình Viner để chứng minh rằng nếu các nước còn lại là nhà cung cấp có chi phí rẻ nhất, RTA sẽ chỉ làm chệch hướng thương mại Nước thực hiện tự do hóa sẽ thiệt hại do mất thuế từ hàng nhập khẩu của đối tác mới mà không đạt được giá nội địa thấp hơn Nếu đối tác thương mại chiếm tỷ lệ lớn trong hàng nhập khẩu, sự mất mát doanh thu thuế sẽ càng lớn khi RTA được thành lập Đối với các đối tác thương mại có mức thuế ban đầu cao, họ cũng sẽ thiệt hại nhiều hơn do doanh thu thuế bị phân phối lại cho người khác.
De Melo và các cộng sự (1993) đã đưa ra một cái nhìn cân bằng về ảnh hưởng phúc lợi của RTA, xem xét cả sự "tạo ra thương mại" và "chệch hướng thương mại" Khi các nước giảm hàng rào thương mại với các đối tác trong khối, giá trong nước sẽ thấp hơn so với giá bao gồm thuế của các nhà cung cấp bên ngoài, nhưng vẫn cao hơn so với thương mại tự do Tác động phúc lợi cho các nước giảm thuế nhập khẩu không rõ ràng, vì họ có thể thiệt hại do chuyển hướng nhập khẩu từ các nhà cung cấp có chi phí thấp nhất, nhưng lại được lợi từ việc tổng nhập khẩu tăng lên Cụ thể, (1) mức thuế nhập khẩu cao hơn sẽ mang lại lợi ích lớn hơn từ RTA và chi phí thấp hơn; (2) thuế suất cho các nước ngoài khối càng thấp sau khi RTA được thiết lập, khả năng giảm nhập khẩu hàng hóa giá rẻ từ các nước ngoài càng giảm.
Mức độ bổ sung của nhu cầu nhập khẩu giữa các nước thành viên trong khối càng cao, thì lợi ích từ việc thiết lập RTA càng lớn Điều này cho thấy rằng, RTA sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho cả các nước đang phát triển và các nước đã phát triển, mặc dù có sự khác biệt trong cấu trúc nguồn lực.
De Rosa (1998) đã phát triển mô hình của Meade, cho thấy rằng giá cả tương đối trên thị trường thế giới và nội địa có thể điều chỉnh trong cân bằng tổng thể Mô hình này chỉ ra rằng khi một quốc gia tham gia vào RTA và tăng cường nhập khẩu từ nhiều nguồn khác nhau, phúc lợi của quốc gia đó sẽ được cải thiện Để tránh tình trạng "chệch hướng thương mại", De Rosa khuyến nghị các nước thành viên trong khối nên đồng lòng giảm hàng rào thương mại đối với các quốc gia ngoài khối Điều này có nghĩa là việc thiết lập RTA trong bối cảnh tự do hóa thương mại đa phương có thể mang lại những tác động tích cực về phúc lợi, khác với việc thiết lập RTA trong môi trường bảo hộ gia tăng.
Một nhược điểm của các lý thuyết thương mại cổ điển và tân cổ điển là chúng chỉ chỉ ra chiều hướng ảnh hưởng mà không xác định được mức độ của các ảnh hưởng đó Điều này đã dẫn đến sự phát triển của các lý thuyết thương mại mới, xem xét không chỉ cấu trúc thị trường mà còn các yếu tố như kinh tế theo quy mô, cạnh tranh không hoàn hảo, chuyển giao công nghệ và các ngoại ứng thương mại Nghiên cứu thực chứng về RTA cho thấy sự "tạo ra thương mại" vượt trội hơn hẳn so với "chệch hướng thương mại", với sự tăng trưởng của các thành viên trong khối giúp mở rộng thương mại cả trong nội bộ khối và với phần còn lại của thế giới.
Sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại trong cùng ngành, đặc biệt là hàng hóa trung gian, là hiện tượng điển hình cho việc thành lập RTA Đây là yếu tố chính tạo ra thương mại, điều này không thể giải thích bằng lý thuyết của Ricardo, vốn cho rằng thương mại chủ yếu diễn ra giữa các nước có cấu trúc nguồn lực khác nhau Có thể phỏng đoán rằng sự gia tăng thương mại trong từng ngành là do RTA tạo ra các thị trường mở rộng ổn định, cho phép các hãng đạt được tính kinh tế thông qua chuyên môn hóa tốt hơn, theo quan điểm của Adam Smith.
Khi các quốc gia tăng cường thương mại nhờ vào các cấu trúc nguồn lực khác nhau theo lý thuyết Ricardo và thiết lập các Hiệp định Thương mại Khu vực (RTA), điều này không chỉ tạo ra các thị trường ổn định và liên kết mà còn khuyến khích các nhà sản xuất tận dụng lợi ích theo lý thuyết của Smith.
Trong các mô hình tân cổ điển, thương mại giữa các nước có cấu trúc đầu vào khác nhau được kỳ vọng sẽ diễn ra nhiều Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn sự "tạo ra thương mại" lại xảy ra giữa các quốc gia có điều kiện tương đồng Điều này chỉ ra rằng sự khác biệt về các yếu tố sản xuất không phải là yếu tố chính thúc đẩy tăng trưởng thương mại Thay vào đó, việc áp dụng các thể chế kinh tế quốc tế phù hợp là chìa khóa thành công cho các hiệp định thương mại giữa các quốc gia.
Hội nhập kinh tế quốc tế là một quá trình phát triển tất yếu, phản ánh bản chất xã hội của lao động và mối quan hệ giữa các quốc gia Sự phát triển của kinh tế thị trường đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy hội nhập Quá trình này diễn ra dưới nhiều hình thức và cấp độ khác nhau, từ thấp đến cao, và đã trở thành xu thế lớn trong thế giới hiện đại, ảnh hưởng mạnh mẽ đến quan hệ quốc tế và đời sống của từng quốc gia Hiện nay, hội nhập quốc tế được xem là lựa chọn chính sách ưu tiên của hầu hết các quốc gia nhằm phát triển kinh tế.
Trong những năm gần đây, hội nhập kinh tế quốc tế đã trở thành khái niệm quen thuộc với học sinh, sinh viên và người dân Việt Nam cũng như Lào Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về khái niệm này Chương 1 của luận văn sẽ làm rõ các khía cạnh lý luận và thực tiễn của hội nhập quốc tế, bao gồm định nghĩa, bản chất, nội hàm, hình thức và tính chất của nó Đồng thời, tác giả cũng sẽ phân tích tính tất yếu và hệ lụy của hội nhập quốc tế như một xu thế lớn của thế giới hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các quốc gia.
TỔNG QUAN VỀ CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN
Quá trình hình thành và phát triển của Cộng đồng Kinh tế ASEAN
2.1.1 Cơ sở hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN
2.1.1.1 Nhu cầu tăng trưởng hợp tác của ASEAN
- Bối cảnh quốc tế và khu vực:
Sau chiến tranh lạnh, toàn cầu hóa và nền kinh tế tri thức đã thúc đẩy quá trình sản xuất phân chia thành nhiều công đoạn và diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau Điều này dẫn đến sự hình thành các nền kinh tế công xưởng, trong khi một số nền kinh tế bị loại ra khỏi chuỗi giá trị toàn cầu Do đó, các nền kinh tế ASEAN, vốn phụ thuộc vào gia công, xuất khẩu và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cần liên kết chặt chẽ hơn để phát huy lợi thế quy mô, trở thành điểm đến hấp dẫn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Hợp tác kinh tế đang trở thành xu thế toàn cầu, với nhiều quốc gia và khu vực tham gia Trong những thập kỷ qua, các vòng đàm phán đa phương về tự do thương mại của WTO đã không đạt được kết quả, dẫn đến sự hình thành nhiều thỏa thuận tự do hóa thương mại song phương và khu vực Các nước ASEAN cũng không nằm ngoài xu hướng này, khi mỗi thành viên ký kết các thỏa thuận tự do hóa thương mại với các đối tác bên ngoài Tuy nhiên, những thỏa thuận riêng lẻ này không đảm bảo lợi ích lâu dài, đặc biệt là trong quan hệ với các nền kinh tế lớn Do đó, việc liên kết chặt chẽ trong tổ chức ASEAN là cần thiết để đạt được các thỏa thuận tự do hóa thương mại ở cấp độ hiệp hội trong khuôn khổ AEC.
- Từ bản thân các nước thành viên của AEC
Các nước thành viên ASEAN, mặc dù là những quốc gia nhỏ, cần liên kết chặt chẽ để tăng cường khả năng cạnh tranh trên trường quốc tế Xu thế tự do hóa đang diễn ra mạnh mẽ trong khuôn khổ APEC, với sự tham gia của các cường quốc kinh tế như Mỹ, Trung Quốc, Nga và Nhật Bản Ý tưởng thành lập cộng đồng kinh tế Đông Nam Á là một bước đi quan trọng trong việc thúc đẩy sự hợp tác và phát triển kinh tế trong khu vực.
Nam Á, khu vực kinh tế phát triển năng động nhất thế giới, đang đặt các nước ASEAN trước hai lựa chọn: (1) hòa tan trong APEC và liên kết Đông Á trong tương lai, hoặc (2) vươn lên trở thành hạt nhân trong tiến trình hợp tác kinh tế Đông Á để không bị nhấn chìm trong APEC Việc thành lập ASEAN chính là con đường cho sự lựa chọn thứ hai.
ASEAN là một khu vực kinh tế đang phát triển mạnh mẽ, với tiềm năng trở thành một trung tâm kinh tế năng động trong tương lai gần Mặc dù các quốc gia thành viên thường có quy mô nhỏ và nguồn vốn hạn chế, nhưng sự liên kết giữa các nước sẽ giúp tối ưu hóa các thế mạnh nội tại và nâng cao sức mạnh tổng thể, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế của toàn khu vực.
Hợp tác kinh tế khu vực đã trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển của các quốc gia thành viên ASEAN Các nước trong khu vực luôn thể hiện thiện chí hợp tác thông qua việc thiết lập các cơ chế hợp tác kinh tế, xóa bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan, cũng như mở rộng khu vực mậu dịch tự do.
Cộng đồng kinh tế ASEAN được thành lập lần đầu tiên qua văn bản pháp lý vào năm 2003 (Tuyên bố Balo II), đánh dấu sự phát triển tất yếu từ quá trình hợp tác gần bốn thập kỷ của ASEAN Nhận thức rõ vai trò và giá trị của ASEAN, các quốc gia thành viên đã quyết định rút ngắn thời gian ra đời của cộng đồng kinh tế ASEAN từ năm 2020 xuống năm 2015.
Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) đã được thành lập chính thức vào ngày 31/12/2015, ngay sau khi bản tuyên bố thành lập có hiệu lực.
Cộng đồng kinh tế ASEAN được thành lập nhằm đạt được mục tiêu cuối cùng của hội nhập kinh tế theo Tầm nhìn ASEAN, như đã được nhấn mạnh trong Tuyên bố hòa hợp ASEAN.
Vào năm 2020, mục tiêu của ASEAN là hình thành một khu vực kinh tế ổn định, thịnh vượng và cạnh tranh cao, với hàng hóa, dịch vụ và đầu tư được lưu chuyển tự do Chương trình hoạt động Vientiane đã nhấn mạnh rằng AEC nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh thông qua hội nhập nhanh hơn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế, giảm bớt đói nghèo và chênh lệch kinh tế-xã hội.
2.1.1.2 Sự thay đổi của tình hình thế giới và khu vực đầu thế kỷ 21
Khu vực Đông Nam Á đóng vai trò quan trọng trong địa chính trị toàn cầu, thu hút sự quan tâm và ảnh hưởng từ các cường quốc Điều này đã dẫn đến sự hình thành cộng đồng ASEAN giữa các nước trong khu vực Tuy nhiên, kể từ khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991, tình hình chính trị-an ninh, kinh tế và văn hóa-xã hội tại Đông Nam Á đã trải qua nhiều biến đổi đáng kể.
Sức ép cạnh tranh từ nền kinh tế Trung Quốc, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, đang gia tăng đối với ASEAN do thị trường rộng lớn và thống nhất của Trung Quốc ASEAN, với những rào cản thương mại giữa các nước thành viên, cần thành lập AEC để trở thành một thực thể thống nhất, giúp các quốc gia trong khu vực bổ sung lẫn nhau và khắc phục điểm yếu trong cuộc cạnh tranh với Trung Quốc.
Chiến lược kinh tế của các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản đã tác động mạnh mẽ đến ASEAN từ khi tổ chức này ra đời Các nước này xem ASEAN là đối tác chiến lược và nỗ lực lôi kéo tổ chức này về phía mình, đồng thời không muốn ASEAN liên minh với các nước khác để duy trì ảnh hưởng trong khu vực Trong bối cảnh đó, việc thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) được xem là giải pháp tối ưu để thực hiện chính sách trung lập, cân bằng quyền lực giữa các nước lớn.
Khủng hoảng kinh tế trong hai thập kỷ qua đã làm thay đổi sâu sắc tình hình kinh tế thế giới, với những bất ổn chính trị và các cuộc khủng hoảng tài chính như khủng hoảng châu Á 1997-1998, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, và khủng hoảng nợ công ở châu Âu từ 2009 đến nay Những khủng hoảng này đã ảnh hưởng lớn đến ý thức phát triển kinh tế bền vững của các quốc gia ASEAN, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên và việc thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC).
2.1.1.3 Nhu cầu xây dựng AEC của ASEAN
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là một trong ba trụ cột của ASEAN, bao gồm Cộng đồng Chính trị-An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng Văn hóa – Xã hội AEC được hình thành từ sự hợp tác của 10 nước thành viên: Brunei, Cambodia, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Lào và Việt Nam, nhằm thúc đẩy lợi ích kinh tế chung Tương tự như Liên minh châu Âu (EU), AEC tạo ra sức mạnh tập trung cho các nước thành viên, giúp nâng cao khả năng đàm phán với các đối tác thương mại và thúc đẩy hoạt động xuất-nhập khẩu Các nước trong khối sẽ được miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu cho một số loại hàng hóa, với các kế hoạch này chính thức có hiệu lực từ ngày 31/12/2015.
Tổng quan về Cộng đồng AEC
Tuyên bố hòa hợp ASEAN II nhấn mạnh rằng Cộng đồng Kinh tế ASEAN là bước tiến quan trọng trong việc đạt được mục tiêu hội nhập kinh tế theo “Tầm nhìn ASEAN 2020”.
- Một thị trường đơn nhất và cơ sở sản xuất chung, được xây dựng thông qua:
Tự do lưu chuyển hàng hoá; Tự do lưu chuyển dịch vụ; Tự do lưu chuyển đầu tư;
Tự do lưu chuyển vốn và Tự do lưu chuyển lao động có tay nghề
Một khu vực kinh tế cạnh tranh được hình thành thông qua các chính sách về cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, quyền sở hữu trí tuệ, phát triển hạ tầng, thuế quan và thương mại điện tử.
Phát triển kinh tế cân bằng là mục tiêu quan trọng, được thực hiện thông qua các kế hoạch hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và các sáng kiến hội nhập nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển trong khu vực ASEAN.
Hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu được thực hiện thông qua việc tham vấn chặt chẽ trong đàm phán với các đối tác và tham gia vào mạng lưới cung cấp toàn cầu, đặc biệt là trong khuôn khổ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Một thị trường đơn nhất và một cơ sở sản xuất thống nhất:
ASEAN đã thực hiện nhiều biện pháp quan trọng để xây dựng thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất, bao gồm dỡ bỏ thuế quan và hàng rào phi thuế quan, thuận lợi hóa thương mại, và hài hòa hóa tiêu chuẩn sản phẩm Các thủ tục hải quan và xuất nhập khẩu được giải quyết nhanh chóng hơn, cùng với việc hoàn chỉnh quy tắc xuất xứ ASEAN cũng tạo điều kiện cho dịch vụ và đầu tư, tăng cường phát triển thị trường vốn và tự do lưu chuyển dòng vốn Bên cạnh đó, việc thuận lợi hóa di chuyển lao động có tay nghề và củng cố mạng lưới sản xuất khu vực thông qua kết nối hạ tầng, đặc biệt trong năng lượng, giao thông, công nghệ thông tin và viễn thông, cũng được chú trọng.
Các nước thành viên ASEAN đang triển khai các biện pháp thực hiện AEC thông qua nhiều thỏa thuận và hiệp định quan trọng, bao gồm Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), Hiệp định khung ASEAN về Dịch vụ (AFAS), Hiệp định khung về Khu vực Đầu tư ASEAN (AIA), Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA), Hiệp định khung về Hợp tác Công nghiệp ASEAN (AICO) và Lộ trình Hội nhập Tài chính và Tiền tệ ASEAN.
ASEAN đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc tự do hoá thương mại hàng hoá, với việc giảm thuế quan cho các mặt hàng trong danh sách từ 0-5% kể từ năm 2010 đối với 6 nước thành viên ban đầu và 4 nước thành viên mới vào năm 2015 Điều này đã tạo ra một thị trường mở, loại bỏ các rào cản thuế quan Để hỗ trợ quá trình này, ASEAN đang triển khai Cơ chế hải quan 1 cửa ASEAN (ASEAN Single Window - ASW) và quy định về chứng nhận xuất xứ cho hàng hoá từ ASEAN, nhằm đảm bảo đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan ASEAN cũng đang nghiên cứu cho phép doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ và hài hoà các quy định về hợp chuẩn hàng hoá.
ASEAN đã hoàn tất Gói 9 cam kết dịch vụ theo Hiệp định Khung ASEAN về Dịch vụ (AFAS) vào năm 2013, tạo điều kiện thuận lợi cho việc luân chuyển dịch vụ trong khu vực Các cam kết này bao trùm nhiều lĩnh vực như dịch vụ kinh doanh, chuyên nghiệp, xây dựng, phân phối, giáo dục, môi trường, vận tải biển, viễn thông và du lịch Đặc biệt, đã có 4 gói cam kết về dịch vụ tài chính và 6 gói cam kết về vận tải hàng không được ký kết Các thoả thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) giữa các nước thành viên ASEAN về tiêu chuẩn và kỹ năng nghề nghiệp là công cụ quan trọng giúp tự do hoá lưu chuyển dịch vụ chuyên nghiệp Đến nay, các nước ASEAN đã ký các thoả thuận công nhận lẫn nhau cho các tiêu chuẩn và kỹ năng trong các ngành dịch vụ như cơ khí, y tá, kiến trúc, kế toán và du lịch.
ASEAN đang hướng tới việc trở thành một điểm đến đầu tư hấp dẫn thông qua Hiệp định Đầu tư toàn diện ASEAN (ACIA), với cơ chế đầu tư thông thoáng và mở Tự do hoá đầu tư được áp dụng cho các lĩnh vực chính như sản xuất, nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp, khai khoáng và các dịch vụ phụ trợ Danh mục các lĩnh vực mở cửa cho đầu tư sẽ tiếp tục được bổ sung, nhằm nâng cao niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài và thúc đẩy đầu tư nội khối cũng như từ các tập đoàn đa quốc gia trong khu vực.
Xây dựng một khu vực cạnh tranh về kinh tế:
ASEAN đang tích cực thúc đẩy các chính sách cạnh tranh nhằm bảo vệ người tiêu dùng và sở hữu trí tuệ, đồng thời phát triển cơ sở hạ tầng như hệ thống đường bộ, đường sắt, cảng biển và năng lượng Ngoài ra, tổ chức cũng chú trọng vào việc phát triển thương mại điện tử để nâng cao hiệu quả kinh tế trong khu vực.
Hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế đồng đều:
ASEAN đã phê duyệt và triển khai Khuôn khổ về Phát triển Kinh tế Đồng đều, tập trung vào việc hỗ trợ các quốc gia thành viên mới và khuyến khích sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu:
ASEAN đang tích cực thúc đẩy xây dựng và triển khai các thỏa thuận liên kết kinh tế tại Đông Á Đến nay, đã có 6 Hiệp định Khu vực mậu dịch tự do (FTAs) được ký kết với các đối tác quan trọng như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Ôx-trây-lia và Niu Di-lân Hiện tại, ASEAN đang đàm phán Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện khu vực (RCEP) nhằm hình thành một không gian kinh tế mở cho toàn Đông Á vào năm 2015, với GDP chiếm 1/3 tổng GDP toàn cầu và quy mô thị trường chiếm một phần lớn dân số thế giới.
Mặc dù được gọi là "Cộng đồng kinh tế", AEC chưa thực sự là một cộng đồng kinh tế gắn kết như Cộng đồng châu Âu (EU) do thiếu cơ cấu tổ chức chặt chẽ và các điều lệ, quy định rõ ràng, có tính ràng buộc cao như EU.
AEC là mục tiêu hướng tới của các nước ASEAN, với việc dần hiện thực hóa 04 mục tiêu chính Trong số đó, mục tiêu đầu tiên đã được thực hiện tương đối toàn diện thông qua các hiệp định và thỏa thuận ràng buộc Các mục tiêu còn lại hiện chỉ dừng lại ở việc xây dựng lộ trình, khuôn khổ, và thực hiện một số chương trình cũng như sáng kiến khu vực.
AEC là một tiến trình hội nhập kinh tế khu vực, không phải là một thỏa thuận hay hiệp định với cam kết ràng buộc thực chất Tham gia vào AEC bao gồm nhiều hiệp định, thỏa thuận, chương trình và sáng kiến giữa các nước ASEAN, liên quan đến các mục tiêu chung Những văn bản này có thể chứa các cam kết ràng buộc thực thi hoặc chỉ mang tính tuyên bố, thể hiện mục tiêu không bắt buộc của các nước ASEAN.