LỜI CẢM ƠN Được sự nhất trí của ban giám hiệu nhà trường, thầy cô giáo khoa Kinh tế & Phát triển nông thôn trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên, sau khi hoàn thành khóa học ở trường em đã
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý luận
- Tháng 12 năm 1998, Việt Nam tham gia ký Nghị định thư Kyoto và chính thức phê chuẩn Nghị định thư này vào tháng 9/2002
Quyết định số 256/2003/QĐ-TTg, ban hành ngày 02 tháng 12 năm 2003, của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược Bảo vệ môi trường quốc gia với mục tiêu đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 Chiến lược này nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, đồng thời thúc đẩy các hoạt động bảo vệ môi trường trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội và văn hóa.
Quyết định số 153/2004/QĐ-TTg, ban hành ngày 17 tháng 8 năm 2004, của Thủ tướng Chính phủ, đã thiết lập Định hướng chiến lược phát triển bền vững tại Việt Nam, thuộc Chương trình Nghị sự 21 Quyết định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, nhằm đảm bảo sự phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
- Quyết định số 35/2005/QĐ-TTg ngày 17/12/2005, Thủ tướng Chính phủ ban hành về việc hướng dẫn thực hiện Nghị định thư Kyoto ở Việt Nam
- Quyết định số 47/2007/TTg ngày 6/4/2007, Thủ tướng Chính phủ ra phê duyệt Kế hoạch thực hiện Nghị định thư Kyoto trong giai đoạn 2007-2010
- Năm 2007, Việt Nam công bố Chiến lược Quốc gia về phòng chống, thích nghi và giảm nhẹ thiên tai đến năm 2020 (SRV, 2007)
- Quyết định số 172/2007/QĐ-TTg, ngày 16 tháng 11 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược quốc gia phòng, chống và giảm nhẹ thiên tai đến năm 2020
- Quyết định số 158/2008/QĐ-TTg, ngày 02 tháng 12 năm 2008, của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu
Quyết định số 1002/QĐ-TTg, ban hành ngày 13 tháng 07 năm 2009, của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án Nâng cao nhận thức cộng đồng về quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng.
- Quyết định số 2139/QĐ-TTg, ngày 5/12/2011, của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu”
2.1.2 M ộ t s ố v ấ n đề c ơ b ả n v ề bi ế n đổ i khí h ậ u 2.1.2.1 Khái niệm khí hậu, thời tiết, biến đổi khí hậu
- Khí hậu là trạng thái trung bình của thời tiết tại một khu vực nào đó
Trong một tỉnh, một quốc gia, một châu lục, hoặc trên toàn cầu, việc phân tích dữ liệu dài hạn (khoảng 30 năm trở lên) là rất quan trọng.
Thời tiết là trạng thái khí quyển tại một thời điểm cụ thể, được xác định bởi các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tốc độ gió và lượng mưa Các hiện tượng như nắng, gió, mưa, mây, nóng và lạnh thường thay đổi nhanh chóng theo từng ngày, tháng và năm Dự báo thời tiết có thể thực hiện hàng ngày, hàng giờ, hoặc kéo dài đến một tuần.
Biến đổi khí hậu là sự thay đổi trong trạng thái của hệ thống khí hậu, được nhận diện qua sự biến đổi về trung bình và các thuộc tính của nó, kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể, thường là hàng thập kỷ hoặc lâu hơn.
Theo công ước chung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu, biến đổi khí hậu được định nghĩa là những ảnh hưởng có hại từ các biến đổi trong môi trường vật lý hoặc sinh học Những biến đổi này gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến thành phần và khả năng phục hồi của các hệ sinh thái tự nhiên, cũng như ảnh hưởng đến hoạt động của các hệ thống kinh tế - xã hội và sức khỏe, phúc lợi của con người.
2.1.2.2 Nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu
Nguyên nhân gây ra BĐKH do tự nhiên
Biến đổi khí hậu do các nguyên nhân tự nhiên bao gồm sự thay đổi cường độ ánh sáng mặt trời, sự xuất hiện của các điểm đen mặt trời, hoạt động núi lửa, biến đổi đại dương và sự thay đổi quỹ đạo quay của Trái Đất.
Sự xuất hiện của các sunsports đã làm thay đổi cường độ tia bức xạ mặt trời chiếu xuống trái đất, dẫn đến sự biến đổi năng lượng tác động lên bề mặt trái đất (Nguồn: NASA).
Sự thay đổi cường độ ánh sáng mặt trời đã ảnh hưởng đến năng lượng chiếu xuống mặt đất và nhiệt độ bề mặt trái đất Kể từ khi hình thành, cường độ ánh sáng của mặt trời đã tăng hơn 30% trong khoảng thời gian gần 4,5 tỷ năm Tuy nhiên, trong khoảng thời gian dài này, sự thay đổi cường độ ánh sáng mặt trời không có ảnh hưởng lớn đến biến đổi khí hậu.
Khi núi lửa phun trào, nó phát thải một lượng lớn sulfur dioxide (SO2), hơi nước, bụi và tro vào khí quyển Sự phát thải này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khí hậu trong nhiều năm Các hạt nhỏ được gọi là sol khí, khi được phun ra, có khả năng phản chiếu bức xạ mặt trời trở lại không gian, từ đó làm giảm nhiệt độ bề mặt trái đất.
Đại dương hiện nay đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khí hậu toàn cầu, với các dòng hải lưu vận chuyển lượng lớn nhiệt trên bề mặt trái đất Sự thay đổi trong lưu lượng đại dương có thể tác động đến khí hậu thông qua việc chuyển động của CO2 vào khí quyển.
Trái đất quay quanh mặt trời theo một quỹ đạo nhất định với trục quay nghiêng 23,5 độ Sự thay đổi trong độ nghiêng của quỹ đạo quay có thể gây ra những biến đổi nhỏ, nhưng những thay đổi này diễn ra rất chậm và chỉ có thể nhận thấy sau hàng tỷ năm, do đó ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu (BĐKH) là không lớn.
Nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu (BĐKH) chủ yếu là do các hoạt động của con người, mặc dù các yếu tố tự nhiên cũng đóng góp một phần nhỏ và có tính chu kỳ từ quá khứ đến hiện tại Theo các nghiên cứu và công bố từ Uỷ Ban Liên Chính Phủ về BĐKH, sự tác động của con người là yếu tố chính dẫn đến tình trạng này.
Nguyên nhân gây ra BĐKH do các hoạt động con người
Nhiệt độ trái đất đã tăng nhanh chóng trong hơn nửa thế kỷ qua, chủ yếu do các hoạt động của con người Các nghiên cứu cho thấy việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ cho các hoạt động công nghiệp và giao thông vận tải, cùng với sự thay đổi mục đích sử dụng đất, bao gồm nông nghiệp và nạn phá rừng, là những nguyên nhân chính Ngoài ra, các hoạt động như đốt sinh khối và xử lý sản phẩm sau thu hoạch cũng góp phần vào sự gia tăng nhiệt độ này.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Bi ể u hi ệ n và tác độ ng c ủ a bi ế n đổ i khí h ậ u trên th ế gi ớ i
Biến đổi khí hậu đang trở thành mối quan tâm lớn của các nhà khoa học và tổ chức quốc tế, với thực trạng thế giới nóng lên ngày càng nghiêm trọng Các hiện tượng như mưa lớn ở Pakistan và lũ lụt ở Mỹ, Úc là những ví dụ điển hình Nồng độ khí nhà kính trên trái đất đang tăng kỷ lục, dẫn đến việc giữ nhiệt trong không khí và đại dương Năm 2010 đã ghi nhận nhiệt độ cao tương đương với năm nóng kỷ lục 2005, với mức tăng 0,62 °C so với nhiệt độ trung bình của thế kỷ 20 Trong khi đó, bờ Đông Mỹ trải qua mùa đông lạnh hơn, và Amazon ở Brazil đối mặt với hạn hán nghiêm trọng Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, có thể xảy ra những tác động nghiêm trọng, như chiến tranh hạt nhân có thể làm giảm nhiệt độ toàn cầu từ 3-4 °C Các hiện tượng La Nina và El Nino cũng có liên quan đến sự ấm lên của trái đất Tình trạng hạn hán ở Trung Quốc đã gây ra bất ổn giá thực phẩm, đẩy lạm phát lên 5,4%, buộc ngân hàng Trung Quốc phải tăng lãi suất lên 6,06% Sự bất ổn và các hiện tượng cực đoan đang yêu cầu sự chuẩn bị và dự phòng cần thiết.
Trong bối cảnh khủng hoảng lương thực năm 2007-2008, khủng hoảng kinh tế toàn cầu và biến đổi khí hậu đang khiến nhiều người trên thế giới rơi vào tình trạng đói ăn ngày càng trầm trọng.
Nghiên cứu gần đây cho thấy sản xuất lúa gạo tại châu Á có thể giảm 4% trong thế kỷ này Tại Ấn Độ, nếu nhiệt độ không khí tăng 2 °C, năng suất lúa sẽ giảm 0,75 tấn/ha Ở Trung Quốc, năng suất lúa nước trời có thể giảm từ 5 đến 12% Ngoài ra, 40 quốc gia vùng cận Sahara ở châu Phi dự kiến sẽ giảm sản lượng cây lương thực lấy hạt từ 10 đến 20% do biến đổi khí hậu.
Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng trên toàn cầu, đặc biệt là tại khu vực Đông Nam Á, nơi phải đối mặt với những tác động khắc nghiệt từ BĐKH.
Năm nước Đông Nam Á, bao gồm Indonesia, Myanmar, Việt Nam, Philippines và Campuchia, nằm trong danh sách 30 quốc gia chịu tác động nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu Khu vực này có thể là một trong những nơi dễ bị ảnh hưởng nhất do 500 triệu dân sống chủ yếu ở các đồng bằng châu thổ và quần đảo có độ cao thấp so với mực nước biển, dễ bị ngập khi mực nước biển dâng cao Tuy nhiên, vấn đề này vẫn chưa nhận được sự quan tâm đầy đủ từ dư luận và chính quyền các nước.
Theo dự báo của Trung tâm nghiên cứu năng lượng châu Á-Thái Bình Dương (APERC), lượng khí thải nhà kính tại Đông Nam Á có thể tăng gấp 4 lần từ năm 2002 đến 2030, gấp đôi so với Nhật Bản và bằng khoảng 1/3 của Mỹ, 1/4 của Trung Quốc Mức độ hấp thụ tự nhiên khí thải nhà kính tại khu vực này đang giảm do nạn phá rừng, đặc biệt ở các khu vực có thảm thực vật phong phú như đảo Kalimantan (Indonesia), bang Sarawak và Sabah (Malaysia), cùng với các khu vực miền núi dọc sông Mekong tại Việt Nam, Lào, Campuchia, và một số nơi ở Myanmar, Thái Lan.
Nhiều quốc gia trong khu vực đang tích cực triển khai chiến lược sử dụng nhiên liệu sinh học từ dầu cọ nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu và ứng phó với biến động giá dầu toàn cầu Tuy nhiên, chiến lược này cũng tiềm ẩn nguy cơ gia tăng tình trạng phá rừng để mở rộng diện tích canh tác.
Chiến lược chuyển đổi sang các loại nhiên liệu như khí hóa lỏng và thủy điện không giải quyết được vấn đề ô nhiễm môi trường Quá trình sản xuất khí gas gây ô nhiễm nghiêm trọng, trong khi phát triển thủy điện lại ảnh hưởng tiêu cực đến điều kiện tự nhiên Các đập thủy điện ở thượng nguồn sông cũng góp phần vào tình trạng này.
Sông Mekong đã có tác động sâu sắc đến cuộc sống của các cộng đồng dân cư ở hạ lưu, đặc biệt là tại Việt Nam Trong ba mùa khô gần đây, mực nước sông Mekong đã giảm xuống mức rất thấp do ảnh hưởng của các đập thủy điện ở phía Bắc.
Năng lượng hạt nhân đang thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, Indonesia, Thái Lan và Myanmar, với kế hoạch xây dựng các nhà máy điện nguyên tử quy mô lớn dự kiến hoàn thành vào cuối thập kỷ tới Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và vấn đề cần được giải quyết liên quan đến loại hình năng lượng này.
Hầu hết các nước Đông Nam Á vẫn sử dụng phương tiện giao thông cũ, dẫn đến lượng khí thải độc hại cao, đặc biệt từ hàng triệu xe máy Mặc dù thu nhập bình quân đầu người còn thấp và tỷ lệ hộ gia đình sở hữu ô tô không cao, dự báo số lượng ô tô sẽ tăng trong những năm tới Trong khi đó, các dự án giao thông công cộng đang được lên kế hoạch nhưng sẽ mất nhiều năm mới có thể triển khai.
Sự nóng lên toàn cầu là hệ quả của việc tích tụ lâu dài khí nhà kính, chủ yếu là CO2 và metan Khi những khí này được thải vào khí quyển, chúng "nhốt" nhiệt từ ánh sáng mặt trời, dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ của Trái Đất.
Hậu quả của biến đổi khí hậu không diễn ra theo một hướng duy nhất Chẳng hạn, sự gia tăng khí CO2 có thể thúc đẩy sự phát triển của rừng, nhưng khi khí hậu thay đổi, rừng lại có nguy cơ bị phá hủy Điều này cho thấy tác động của biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những hệ quả trái ngược với những gì chúng ta dự đoán trong tương lai.
Nhiệt độ trái đất gia tăng đang dẫn đến sự thu hẹp diện tích của các dòng sông băng trên toàn cầu Các vùng lãnh nguyên, nơi trước đây bị lớp băng vĩnh cửu bao phủ, giờ đây đang xuất hiện sự sống của các loài thực vật do băng tan chảy Đồng thời, nước biển dâng cao do nhiệt độ trái đất tăng, làm cho các tảng băng tan nhanh hơn, dẫn đến mực nước biển và đại dương trên toàn thế giới cũng tăng theo.
Sự nhạy cảm của các núi băng trước sự gia tăng nhiệt độ khí hậu là dấu hiệu cảnh báo về việc nếu nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, phần lớn các núi băng sẽ biến mất Các núi băng không chỉ là nguồn dự trữ nước mà còn cung cấp nước quanh năm, ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp và nguồn nước sinh hoạt của các thành phố lớn vùng núi Sự biến mất của các núi băng sẽ dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng, đe dọa cuộc sống của hàng triệu người do thiếu nước.
Sự tan hủy của vùng băng phủ có thể chỉ xảy ra trong khoảng thời gian vài trăm năm, chứ không phải vài ngàn năm [25]
- Mực nước biển đang dâng lên
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Sản xuất nông nghiệp, thời tiết, khí hậu trên địa bàn xã Văn Hán, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên trong những năm gần đây
3.1.2 Ph ạ m vi nghiên c ứ u 3.1.2.1 Phạm vi không gian
- Đề tài tiến hành nghiên cứu trên địa bàn xã Văn hán, Huyện Đồng hỷ, tỉnh Thái nguyên
- Đề tài tiến hành điều tra tại xã Văn Hán, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Đề tài được thực hiện từ ngày: 13/02/2017 - 15/05/2017
- Số liệu thứ cấp: Đề tài chủ yếu sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn từ
- Số liệu sơ cấp: Chủ yếu dựa vào số liệu điều tra năm 2017 các hộ nông dân xã Văn Hán.
Nội dung nghiên cứu
- Điều tra điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của xã Văn Hán, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
- Điều tra tình hình sản xuất nông nghiệp và biểu hiện của BĐKH của xã Văn Hán, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên trong thời gian qua
- Đánh giá tác động của BĐKH đối với hoạt động nông nghiệp
- Đề xuất giải pháp ứng phó, thích ứng với BĐKH trong lĩnh vực nông nghiệp luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
Phương pháp nghiên cứu
3.3.1 Ph ươ ng pháp thu th ậ p s ố li ệ u
* Thu thập số liệu thứ cấp:
-Thu thập số liệu thứ cấp đã công bố từ cấp tỉnh, huyện và xã thông qua các báo cáo điều kiện tự nhiên- kinh tế xã hội
Tài liệu thống kê bao gồm niên giám, báo cáo hàng năm, báo cáo giai đoạn và các nghiên cứu đã công bố, được cung cấp bởi các cơ quan thống kê ở cấp tỉnh, huyện và xã, cũng như các đơn vị hành chính như UBND huyện và phòng NN & PTNT.
* Thu thấp số liệu sơ cấp:
- Điều tra phỏng vấn qua bộ câu hỏi đã chuẩn bị sẵn với tổng số phiếu điều tra là 60 phiếu
Tiến hành phỏng vấn trực tiếp để điều tra, với đối tượng được chọn ngẫu nhiên từ ba xóm đại diện cho xã Văn Hán, bao gồm xóm Phả Lý, xóm Làng Hỏa và xóm Hòa Khê 2.
Phỏng vấn được tiến hành dựa trên bộ phiếu điều tra đã được chuẩn bị trước Mỗi câu hỏi trong bộ phiếu sẽ tương ứng với một chi tiết trong hệ thống bảng biểu.
3.3.2 Ph ươ ng pháp x ử lý s ố li ệ u
Các số liệu được thu thập xử lý bằng phần mềm excel, đảm bảo tính trung thực khách quan luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của xã Văn Hán
4.1.1 Đ i ề u ki ệ n t ự nhiên 4.1.1.1 Vị trí địa lý
Xã Văn Hán là một xã miền núi của huyện Đồng Hỷ, cách trung tâm Huyện khoảng 15 km Tổng diện tích đất tự nhiên của Xã là 6.514,1 ha
Về ranh giới, xã Văn Hán có các vị trí tiếp giáp như sau:
- Phía Bắc giáp xã La Hiên, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên
- Phía Nam giáp xã Nam Hòa, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
- Phía Đông giáp xã Cây Thị, huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên
- Phía Tây giáp xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
Xã có vị trí địa lý thuận lợi, nằm trong vùng nguyên liệu chè và đã được quy hoạch thành trung tâm cụm bởi UBND Tỉnh và UBND Huyện Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi hàng hóa và giao lưu kinh tế với các xã trong Huyện, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
4.1.1.2 Đặc điểm khí hậu, thủy văn
Văn Hán nằm trong vùng trung du miền núi phía Bắc, nơi có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều và chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
+ Nhiệt độ trung bình năm là 21,5 0 C
+ Nhiệt độ tối cao trung bình nhiều năm là 28,1 0 C (tháng 6 và 7)
+ Nhiệt độ tối thấp trung bình là 15 0 C (tháng 12, 1 và 2)
+ Số giờ nắng trung bình hàng năm là 1600 - 1700 giờ luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
- Lượng mưa: Lượng mưa trung bình hàng năm là 1718 - 1850 mm Nhìn chung lượng mưa phân bố không đều trong năm, cụ thể:
+ Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, chiếm 70% lượng mưa cả năm, tập trung vào các tháng 6, 7, 8
+ Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, chiếm 10 - 20% lượng mưa cả năm
- Độ ẩm: Độ ẩm trung bình năm dao động từ 70 - 80%, trong đó tháng
3 là tháng có độ ẩm cao nhất: 85%, tháng 12 có độ ẩm thấp nhất: 70%
Gió có hai loại chính: gió mùa Đông Bắc và gió Đông Nam Gió mùa Đông Bắc mang theo khí hậu lạnh, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng trong vụ đông xuân, thường xuất hiện vào tháng.
+ Gió Đông Nam xuất hiện từ tháng 4 đến tháng 11 trong năm mang lại khí hậu mát mẻ kèm theo mưa nhiều
Gió Tây Nam thường xuất hiện xen kẽ với gió Đông Nam trong mùa thịnh hành, mỗi đợt kéo dài từ 2 đến 3 ngày Gió Đông Nam mang theo không khí khô, nóng ẩm và độ ẩm không khí thấp, đôi khi còn gây ra hiện tượng sương muối.
Xã có tổng diện tích 4,20 ha đất ao hồ và 33,18 ha đất sông suối, với trữ lượng nước của các hồ đập phụ thuộc vào lượng mưa hàng năm và khả năng cấp thoát nước Địa hình đồi núi cùng với lượng mưa lớn từ tháng 5 đến tháng 10 gây ra sự thay đổi đột ngột trong chế độ dòng chảy, dẫn đến hiện tượng xói mòn, sạt lở và xô lũ Những vấn đề này làm tắc nghẽn dòng chảy và bồi đắp một phần diện tích ruộng, gây úng ngập và khó khăn cho sản xuất nông nghiệp.
Tài nguyên đất Văn Hán có các loại đất chính đó là: luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
- Đất Feralit màu đỏ vàng nhạt nằm trên đất macma axit kết tinh chua, đá trầm tích và biến chất hạt mịn, hạt thô tầng dầy từ 1 - 1,5 m
Đất Feralit được hình thành trên các đồi núi thấp, chủ yếu từ các loại đá biến chất và đá sét Đặc điểm của loại đất này là có thành phần cơ giới nặng, với độ dày tầng đất trung bình từ 1,2 đến 1,4m, mang màu đỏ hoặc đỏ vàng.
Đất thung lũng chủ yếu hình thành từ sự tích tụ phù sa của các sông suối, có đặc điểm là tầng dày, màu xám đen, với hàm lượng mùn và đạm ở mức khá, mang lại độ phì nhiêu cao.
Nguồn nước mặt của xã chủ yếu tập trung vào các ao hồ và mạng lưới sông suối rộng lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho tưới tiêu và sản xuất nông nghiệp Điều này không chỉ hỗ trợ cho hoạt động nông nghiệp hiện tại mà còn mở ra cơ hội phát triển ngành nuôi trồng thủy sản trong tương lai tại địa phương.
Khai thác nước ngầm phục vụ sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp còn hạn chế do xã có nhiều thuận lợi về nguồn nước mặt và chi phí cao để sử dụng nước ngầm Vì vậy, việc khai thác nước ngầm chưa phát triển trong cộng đồng.
Nước mưa có tổng lượng mưa trung bình hàng năm dao động từ 1781,9 đến 1850 mm, đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung nguồn nước mặt và nước ngầm Đây là nguồn nước quý giá, cung cấp trực tiếp cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp của người dân.
Công tác quản lý và bảo vệ rừng đang được chú trọng và tuyên truyền rộng rãi trong cộng đồng Hiện tại, rừng của xã phát triển tốt, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái, giữ nước đầu nguồn và cải thiện cảnh quan đồi núi Tài nguyên rừng cũng đã hỗ trợ trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng nông lâm kết hợp, tạo thêm việc làm cho hàng trăm lao động trong thời gian nông nhàn.
Xã có nguồn khoáng sản phong phú với hai mỏ sắt lớn tại xóm Văn Hán và Thịnh Đức 1, trong đó mỏ Văn Hán đã đi vào khai thác với trữ lượng khảo sát đạt 150.000 tấn Ngoài ra, còn có một số mỏ sắt nhỏ khác phân bố rải rác trên địa bàn xã.
- Vật liệu xây dựng: xã có 1 điểm khai thác cát sỏi tại xóm Hòa Khê 2 tiếp giáp xã Nam Hòa
Cảnh quan môi trường tại khu vực này được hình thành từ 3646,2 ha đất lâm nghiệp và 195,5 ha đất trồng cây lâu năm, tạo nên một môi trường xanh, sạch và đẹp, đồng thời duy trì hệ sinh thái không bị ô nhiễm Tuy nhiên, vào mùa mưa, hiện tượng lũ quét và ngập lụt có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường.
Ngoài ra, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc hóa học khá phổ biến của nhân dân cũng làm cho môi trường bị ô nhiễm
4.1.1.4 Đặc điểm địa hình, thổ nhưỡng và tình hình sử dụng đất
Địa hình của Xã nghiêng dần từ Đông sang Tây với độ cao trung bình khoảng 150m Phía Đông có những dãy núi đất cao từ 200 - 300m, nhưng lớp phủ thực vật kém dẫn đến hiện tượng xói mòn phổ biến Phía Nam là dãy núi đất xen kẽ với các đồi thấp, có độ cao từ 100 - 250m Các dãy núi trải dài tạo ra thung lũng rộng và cánh đồng màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.
Theo bản đồ thổ nhưỡng tỉ lệ 1/25.000, đất đai của Xã được phân chia thành các loại chính: Đất đỏ vàng trên phiến thạch sét chiếm khoảng 15% tổng diện tích, thích hợp cho cây lâu năm và cây lâm nghiệp Đất phù sa ngòi suối chiếm 18%, với địa hình bậc thang, phù hợp cho cây trồng ngắn ngày Đất vàng nhạt trên đá cát chiếm 50%, có tầng dày trên 100 cm, thích hợp cho cây công nghiệp dài ngày và cây hàng năm Cuối cùng, đất dốc tụ chiếm 17%, hình thành từ sản phẩm bào mòn, thích hợp cho trồng lúa.
* Tình hình sử dụng đất đai
Tình hình sản xuất nông nghiệp và biểu hiện của BĐKH trên địa bàn xã Văn Hán, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
xã Văn Hán, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
4.2.1 Ho ạ t độ ng tr ồ ng tr ọ t
Trồng trọt là lĩnh vực quan trọng được xã hội chú trọng phát triển, đã đạt nhiều thành tựu trong những năm gần đây Tuy nhiên, ngành này vẫn phụ thuộc lớn vào điều kiện thời tiết và chưa có biện pháp chủ động để ứng phó với biến đổi khí hậu đang diễn ra tại địa phương.
Bảng 4.3: Diện tích, năng suất, sản lượng một số cây trồng chính của ngành Nông nghiệp xã Văn Hán qua 3 năm (2014 - 2016) Năm
(Nguồn: UBND xã Văn Hán) 4.2.2 Ho ạ t độ ng ch ă n nuôi
Chăn nuôi tại xã đã có những thành tựu đáng kể qua các năm, với sự gia tăng số lượng đàn gia súc và gia cầm Tuy nhiên, sự phát triển này vẫn chưa đồng đều và chủ yếu vẫn ở quy mô hộ gia đình, chưa có sự đầu tư để mở rộng thành quy mô lớn.
Bảng 4.4: Kết quả chăn nuôi 3 năm (2014- 2016)
Số lượng (con) Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
(Nguồn:UBND xã Văn Hán) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
4.2.3 Ho ạ t độ ng nuôi tr ồ ng th ủ y s ả n
Ngành thuỷ sản ở xã Văn Hán có tiềm năng phát triển lớn nhờ diện tích mở rộng và nhu cầu tiêu dùng cao Tuy nhiên, sự phát triển của ngành này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng Mặc dù xã có diện tích mặt nước đáng kể, nhưng việc quản lý nguồn nước, sử dụng thuốc trừ sâu không hợp lý và ý thức bảo vệ sản xuất của người dân còn hạn chế đã cản trở sự phát triển của nghề nuôi cá Năm 2016, diện tích nuôi trồng thuỷ sản chủ yếu là nuôi cá chỉ đạt 34,65ha.
4.2.4 Ho ạ t độ ng lâm nghi ệ p
Phát triển lâm nghiệp là chiến lược quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của xã Văn Hán, nhằm nâng cao thu nhập và bảo vệ môi trường Đây là một trong hai nhiệm vụ trọng tâm cho phát triển kinh tế nông - lâm kết hợp tại địa phương Công tác phòng chống cháy rừng được chú trọng, với chỉ 1 vụ cháy xảy ra trong 3 năm qua tại xóm Đoàn Lâm, diện tích khoảng 5 ha đã được khắc phục Nhận thức rõ vai trò của rừng trong bảo vệ môi trường, xã đã tổ chức bảo vệ và trồng mới rừng, tăng độ che phủ Việc cấp phép khai thác rừng sản xuất được thực hiện đúng quy trình, với 58 quyết định cho phép khai thác 59,36 ha rừng tự trồng và sản lượng gỗ đạt 3.321,4 m³ trong 6 tháng đầu năm 2016 Tổng diện tích trồng rừng đạt 556 ha theo Dự án 147.
466ha, Công ty Lâm nghiệp: 40ha, nhân dân tự trồng: 50ha)
4.2.5 Tình hình khí h ậ u, th ủ y v ă n t ạ i xã V ă n Hán, huy ệ n Đồ ng H ỷ , t ỉ nh Thái Nguyên
Trong những năm gần đây, thời tiết tại địa phương chủ yếu diễn ra với nắng nóng kéo dài, rét đậm, mưa nhiều do ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới Biến đổi khí hậu làm tăng tần số và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lốc, và các thiên tai liên quan đến nhiệt độ và mưa, dẫn đến tình trạng khô nóng, lũ lụt, ngập úng, hạn hán, rét hại, và xâm nhập mặn Những yếu tố này không chỉ làm giảm năng suất và sản lượng cây trồng, vật nuôi mà còn gây nguy cơ thu hẹp diện tích đất nông nghiệp.
Nhiệt độ tại xã Văn Hán được thể hiện qua ba giá trị chính: nhiệt độ trung bình, nhiệt độ tối thiểu và nhiệt độ tối cao Cụ thể, nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 24°C, nhiệt độ tối cao trung bình đạt 29°C, trong khi nhiệt độ tối thấp trung bình là 16,2°C.
Sự chênh lệch nhiệt độ giữa các tháng nóng nhất và lạnh nhất ngày càng trở nên khắc nghiệt và có xu hướng gia tăng Tháng 7 thường ghi nhận nhiệt độ cao nhất trong năm, do đây là thời kỳ gió mùa Tây Nam, đánh dấu giai đoạn nóng nhất của mùa khô.
Mùa mưa ở Việt Nam diễn ra từ tháng 5 đến tháng 9, chiếm tới 70% tổng lượng mưa trong năm, với đỉnh điểm rơi vào các tháng 6, 7 và 8 Hướng gió chủ yếu trong mùa này là từ phía Nam và Đông Nam, mang lại lượng mưa lớn, gần như tập trung hoàn toàn trong mùa nóng.
Mùa khô diễn ra từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, chiếm từ 10 đến 20% tổng lượng mưa hàng năm Trong thời gian này, gió chủ yếu thổi từ hướng Bắc và Đông Bắc, thường mang theo thời tiết lạnh kéo dài, với nhiệt độ thấp và lượng nước bốc hơi lớn.
Gió: Có 2 loại gió chính là gió mùa Đông Bắc và gió Đông Nam
Gió mùa Đông Bắc và khí hậu lạnh ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng trong vụ đông xuân, thường bắt đầu vào tháng.
+ Gió Đông Nam xuất hiện từ tháng 4 đến tháng 11 trong năm mang lại khí hậu mát mẻ kèm theo mưa nhiều
Gió Tây Nam thường xuất hiện xen kẽ với gió Đông Nam trong mùa thịnh hành, mỗi đợt kéo dài từ 2 đến 3 ngày Gió Đông Nam mang theo không khí khô, nóng ẩm và độ ẩm không khí thấp, đôi khi gây ra hiện tượng sương muối.
Trong mùa nóng, nhiệt độ và độ ẩm không khí đều tăng cao Tháng 4 đánh dấu sự chuyển giao từ mùa lạnh sang mùa nóng, trong khi tháng 10 là thời điểm chuyển từ mùa nóng sang mùa lạnh Độ ẩm trung bình hàng năm dao động từ 78% đến 87%.
3 là tháng có độ ẩm cao nhất: 87%, tháng 12 có độ ẩm thấp nhất: 76%
Lượng mưa trung bình hàng tháng đạt 119,63mm, với lượng mưa thấp nhất thường xảy ra từ tháng 1 đến tháng 4 Hiện tượng "mưa nắng thất thường" do biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra đã dẫn đến sự thay đổi đáng kể về tần suất và chu kỳ mưa trong mùa mưa Trong những năm gần đây, mưa thường đến sớm, kéo dài và kết thúc muộn, gây ra tình trạng ngập lụt ở nhiều khu vực do mưa kéo dài.
Bảng 4.5: Tình hình khí hậu thủy văn của xã Văn Hán năm 2016
Số giờ chiếu nắng (giờ)
Mưa do bão và áp thấp thường đi kèm với sấm chớp và gió lốc, gây thiệt hại lớn cho hoa màu và cơ sở vật chất của người dân Nhiều đợt mưa kèm theo gió lốc đã làm hư hại diện tích cây keo và cây trồng ăn quả, khiến nhiều nhà cửa bị tốc mái và hỏng hóc Tuy nhiên, lũ lụt xảy ra ít hơn, chỉ xảy ra ở những hộ gần kênh và mương nước khi có mưa lớn kéo dài.
Hạn hán xảy ra khi lượng mưa trong khu vực giảm sút đáng kể trong một thời gian dài, có thể kéo dài quanh năm, dẫn đến tình trạng khô hạn do thiếu nước.
Tác động của BĐKH đến hoạt động sản xuất nông nghiệp tại xã Văn Hán, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
4.3.1 Tác độ ng đế n ngành tr ồ ng tr ọ t
Ngành nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế xã Văn Hán, là nguồn thu nhập chủ yếu của hầu hết các hộ dân trong huyện, đồng thời cũng phải đối mặt với vấn đề sâu bệnh hại cây trồng.
Trong thời gian gần đây, tình hình dịch bệnh trên cây lúa, đặc biệt là bệnh rầy nâu, bệnh vàng lùn và lùn xoắn lá, đang có xu hướng phát triển mạnh mẽ Bệnh đạo ôn cũng diễn biến phức tạp với thành phần dịch đa dạng và tốc độ lây lan nhanh Nguyên nhân chủ yếu là do thời tiết có nhiều diễn biến thất thường.
Dưới đây là diện tích lúa bị nhiễm bệnh của các hộ điều tra từ năm 2014-2016: luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
Bảng 4.6: Diện tích lúa bị nhiễm bệnh của các hộ điều tra năm 2014 - 2016 ĐVT: ha
Loại bệnh Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Bệnh vàng lùn và lùn xoắn lá 0,1290 0,1154 0,1205
(Nguồn: Số liệu điều tra năm 2016)
Gia tăng nhiệt độ và lượng mưa, cùng với các yếu tố thời tiết bất thường, đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình sâu bệnh trên cây trồng tại xã Văn Hán Kiểm tra đồng ruộng cho thấy sự xuất hiện của nhiều loại sâu bệnh, trong đó bệnh vàng lùn đạt mật độ cao nhất vào năm 2014, cùng với bệnh bạc lá và đốm sọc vi khuẩn tại các xóm như La Đùm và Cầu Mai, với tỷ lệ bệnh phổ biến từ 0,2 đến 0,8%, nơi cao nhất lên đến 3,2 đến 3,6% Rầy các loại cũng xuất hiện với mật độ từ 40 đến 60 con/m², có nơi lên tới 120-150 con/m² Ngoài ra, còn có các bệnh như sâu bệnh đục than, bệnh đạo ôn, bọ xít dài và dịch châu chấu, với 17 xóm trong xã có tỷ lệ châu chấu nở từ 100 đến 1200 con/m² Sự phát triển của sâu bệnh do ảnh hưởng của thời tiết đã làm tăng chi phí cho việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón.
Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động rõ rệt, đặc biệt là tình trạng hạn hán, và sẽ tiếp tục ảnh hưởng lớn trong tương lai Diện tích các sông suối ngày càng thu hẹp, dẫn đến tình trạng hạn hán ngày càng gia tăng.
Thời vụ chính trong năm tại Xã Văn Hán bao gồm Đông xuân, Hè thu và một vụ Mùa, trong đó sản xuất Đông xuân mang lại hiệu quả cao nhất.
Nhiệt độ ảnh hưởng lớn đến thời vụ sản xuất tại xã, đặc biệt là vụ Đông Xuân, khi gieo mạ muộn có thể gặp rét đậm và sương muối, dẫn đến mạ bị chết Do đó, cần điều chỉnh thời gian gieo mạ, chuyển vụ Đông Xuân sớm hơn và vụ Hè Thu muộn hơn Lúa, là cây trồng chính với diện tích lớn, bị tác động nhiều nhất, tiếp theo là cây ngô Trong 5 năm qua, hạn hán kéo dài đã làm gia tăng sâu bệnh như đạo ôn, sâu cuốn lá và rầy nâu Rét kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến lúa vụ Xuân mà còn làm chậm thời vụ lúa mùa, như năm 2010-2011, khi rét đậm khiến thời vụ mùa chậm lại 1 tháng.
Hạn kéo dài tạo điều kiện cho nhiều loại sâu bệnh phát triển trên cây ngô và đậu đỗ, đặc biệt là rệp cờ đen và sâu đục thân ở ngô, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất Sự giảm sút năng suất do hạn hán đã khiến diện tích trồng ngô giảm đáng kể.
Mưa nắng thất thường gây thối nhũn gốc cây ngô, đặc biệt trong giai đoạn trổ cờ, dẫn đến chết cây Bệnh này mới xuất hiện trong những năm gần đây và không lây lan, phụ thuộc vào loại đất Nó thường phổ biến ở những nương ngô trồng một vụ mà không luân canh với cây trồng khác.
Năm 2016, nắng nóng kéo dài và thiếu mưa đã làm cho diện tích trồng đậu, đỗ bị khô, dẫn đến việc cây không thể ra hoa và kết quả, làm giảm năng suất so với năm trước Cây lạc, khoai, và sắn thường bị kiến tấn công trong thời gian hạn hán, khi kiến cắn củ để ăn Hạn hán không chỉ ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây mà còn làm giảm năng suất Mặc dù cây khoai tây có khả năng chịu rét tốt, nhưng rét đậm kéo dài cũng gây ảnh hưởng đến sự phát triển của cây, dẫn đến hiện tượng quăn lá.
Theo ý kiến của người dân thì BĐKH là tốt hay xấu đối với sản xuất nông nghiệp Qua điều tra thu được kết quả như sau:
Bảng 4.7: BĐKH đối với sản xuất nông nghiệp theo ý kiến của người dân
Tiêu chí Số hộ Tỷ lệ (%)
(Theo số liệu điều tra năm 2016)
Theo kết quả điều tra, phần lớn người dân cho rằng biến đổi khí hậu (BĐKH) có tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp Cụ thể, 78,33% (47/60 hộ) cho rằng BĐKH là xấu đối với nông nghiệp, trong khi chỉ có 21,67% (13 hộ) cho rằng BĐKH là tốt cho sản xuất nông nghiệp.
Nhiệt độ trung bình gia tăng ở vùng nhiệt đới đang ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất cây trồng, đặc biệt là các loại ngũ cốc Theo báo cáo của Ban liên chính phủ về BĐKH (IPCC), sự gia tăng 1°C có thể làm giảm năng suất ngô, trong khi 2°C sẽ tác động xấu đến lúa nước Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng lên 3°C, mọi loại cây trồng sẽ phải đối mặt với tình trạng "căng thẳng" nghiêm trọng trên toàn bộ các vùng.
Nhiệt độ tăng cao ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất cây trồng, với ngô có thể giảm từ 5-20% nếu nhiệt độ tăng 1°C và lên tới 60% khi nhiệt độ tăng 4°C Đối với lúa, năng suất sẽ giảm 10% khi nhiệt độ tăng 1°C.
Nắng nóng trong các tháng 5, 6, 7 đã gây ra tình trạng hạn hán và thiếu nước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng tại huyện, dẫn đến sự giảm sút năng suất của rau màu và lúa mùa.
Biến đổi khí hậu (BĐKH) ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng, đặc biệt là khi lượng mưa gia tăng trong mùa bão, dẫn đến ngập úng cục bộ ở các vùng đồng trũng và bãi ven sông, gây thiệt hại cho ngành nông nghiệp Để đối phó với tình trạng này, nông dân đã bắt đầu chuyển đổi cơ cấu cây trồng, thay thế một số loại cây trồng truyền thống bằng các loại cây trồng khác.
Bảng 4.8: BĐKH tác động đến năng suất cây trồng vật nuôi
Các ý kiến Số hộ Tỷ lệ (%)
(Nguồn: Số liệu điều tra năm 2016)
Thời tiết biến đổi thất thường đã tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển, gây hại cho cây trồng và vật nuôi Nắng nóng kéo dài dẫn đến thiếu nước sản xuất, làm giảm năng suất cây trồng Mùa đông, rét đột ngột khiến vật nuôi chết và cây lúa vụ chiêm xuân bị hại Các trận gió lốc và mưa đá thường xuyên làm hư hỏng nhà cửa và phá hoại hoa màu Hiện tượng sương muối cũng làm cây trồng chết, không phát triển được Mưa to, lũ quét và sạt lở gây thiệt hại lớn cho hoa màu, như năm 2012, mưa lũ đã làm lấp 136.340 m², sạt lở 20.050 m² và ngập 103.600 m² diện tích lúa mùa Năm 2016, mưa lớn và gió lốc tại xã Văn Hán đã làm hư hại 564 ngôi nhà, trong đó 156 ngôi nhà bị thiệt hại trên 30%, cùng với việc làm hỏng hoa màu và đổ nhiều cây ăn quả.
Nhận thức của ngươi dân về biến đổi khí hậu trong sản xuất nông nghiệp 67 1 Tình hình tiếp cận với thông tin về BĐKH
Văn Hán là một xã đông dân, với địa bàn rộng và dân cư phân bố không đồng đều, trong khi trình độ dân trí còn hạn chế Người dân chủ yếu sống dựa vào nông nghiệp và xã là nơi sinh sống của 9 dân tộc anh em Để đánh giá nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu, tôi đã thực hiện một cuộc điều tra và thu được những kết quả đáng chú ý.
4.4.1 Tình hình ti ế p c ậ n v ớ i thông tin v ề B Đ KH
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu đang thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng Theo khảo sát tại khu vực nghiên cứu, khi được hỏi về thông tin liên quan đến biến đổi khí hậu, 60 hộ gia đình đã cung cấp những phản hồi đáng chú ý Kết quả cho thấy sự nhận thức và quan tâm của người dân đối với vấn đề này đang gia tăng.
Bảng 4.11 Số lượng và tỷ lệ người dân từng nghe thông tin về biến đổi khí hậu Chỉ tiêu Số hộ Tỷ lệ(%) Đã từng nghe 46 76,67
(Nguồn: Số liệu điều tra năm 2016)
Theo bảng 4.11 chúng ta thấy trong tổng số 60 hộ điều tra đại diện trên địa bàn xã Văn Hán cho thấy:
Trong số các hộ được điều tra, có 46 hộ (chiếm 76,67%) đã từng nghe thông tin về biến đổi khí hậu, trong khi 14 hộ (chiếm 23,33%) chưa từng nghe thông tin này.
Như vậy đa số người dân điều đã từng nghe về biến đổi khí hậu, những người chưa từng nghe chiếm tỷ lệ rất ít
Người dân chủ yếu tiếp nhận thông tin về biến đổi khí hậu thông qua các phương tiện truyền thông như ti vi, đài radio, sách báo và pa nô áp phích, cũng như từ các hoạt động tuyên truyền của địa phương.
Bảng 4.12: Số hộ và tỷ tệ hộ nghe thông tin về BĐKH qua các phương tiện thông tin
Phương tiện thông tin Số hộ Tỷ lệ (%) a.Qua Tivi 22 36,67 b.Qua đài radio 4 6,67 c.Phương tiện truyền thông địa phương 5 8,33 d.Qua sách,báo,pa nô áp phích 0 0
Qua tivi và đài radio 6 10,00
Qua tivi và phương tiện truyền thông địa phương 11 18,33
Qua tivi,sách,báo, pa nô áp phích 9 15,00
Qua tivi,đài radio và phương tiện truyền thông địa phương sách,báo, pa nô áp phích 3 5,00
(Nguồn: Số liệu thu thập năm 2016) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
Theo điều tra, phần lớn người dân nhận thông tin về biến đổi khí hậu chủ yếu qua tivi, với 22/60 hộ được hỏi cho biết họ nghe thông tin này từ nguồn này Ngoài ra, 6 hộ nghe thông tin qua tivi và đài radio, 11 hộ qua tivi và phương tiện truyền thông địa phương, và 9 hộ qua tivi cùng sách, báo, pa nô áp phích.
60 hộ, qua phương tiện là tivi, đài radio và phương tiện truyền thông địa phương là 3 hộ trên tổng số 60 hộ
4.4.2 Nh ậ n th ứ c c ủ a ng ườ i dân v ề bi ế n đổ i khí h ậ u
Với sự đa dạng trong điều kiện sống và phân bố dân cư, nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu (BĐKH) cũng khác nhau Kết quả điều tra từ 60 hộ gia đình tại xã Mường Báng đã chỉ ra những khác biệt này.
Bảng 4.13: Nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu
Cách hiểu của người dân về BĐKH Số hộ Tỷ lệ
Là dao động mức độ trung bình của khí hậu trong một thời gian dài 32 53,34
Là sự thay đổi thời tiết trong một khoảng thời gian 11 18,33
Là sự dao động thời tiết của một địa phương trong một thời gian ngắn 3 5,00
Là sự thay đổi điều kiện thời tiết 14 23,33
(Nguồn: Số liêu thu thập năm 2016)
Theo bảng 4.13, người dân nhận thức rằng sự biến động mức độ trung bình của khí hậu trong một khoảng thời gian dài ảnh hưởng đến 32 hộ trong tổng số.
Trong số 60 hộ điều tra, có 53,33% hộ dân địa phương tham gia phỏng vấn Trong đó, 23,33% (14/60 hộ) cho rằng biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự thay đổi của điều kiện thời tiết Ngoài ra, 11/60 hộ hiểu rằng BĐKH là sự thay đổi thời tiết diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.
18,33% số hộ được điều tra cho rằng biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự dao động thời tiết của một địa phương trong khoảng thời gian ngắn, trong đó có 3/60 hộ, chiếm 5,0%.
4.4.3 Nguyên nhân gây bi ế n đổ i khí h ậ u theo ý ki ế n c ủ a ng ườ i dân
Biến đổi khí hậu (BĐKH) có nhiều nguyên nhân, bao gồm cả sự vận động tự nhiên của vũ trụ, nhưng nguyên nhân chính là do hoạt động của con người Trong nghiên cứu này, khi được hỏi về nguyên nhân gây ra BĐKH, kết quả thu được được trình bày trong bảng 4.14.
Bảng 4.14: Nguyên nhân gây ra BĐKH theo ý kiến của người dân
Nguyên nhân gây biến đổi khí hậu Số hộ Tỷ lệ
Sự thay đổi cường độ ánh sáng mặt trời chiếm 1,67%, trong khi việc sử dụng năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, khí đốt và than đá là 10% Phá rừng và cháy rừng đóng góp 11,67%, còn giao thông chỉ chiếm 1,67% Chuyển đổi đất sử dụng trong sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi là 3,33% Tổng cộng, tất cả các nguyên nhân trên chiếm 38,33%.
Sự thay đổi cường độ ánh sáng mặt trời và việc sử dụng nhiều năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, khí đốt và than đá là những nguyên nhân chính dẫn đến biến đổi khí hậu.
Nguyên nhân chính gây ra vấn đề môi trường hiện nay là do việc sử dụng nhiều năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, khí đốt và than đá, cùng với tình trạng phá rừng và cháy rừng Ngoài ra, giao thông cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình hình này Việc kết hợp giữa các yếu tố này đã tạo ra những tác động tiêu cực đến môi trường sống của chúng ta.
Phá rừng, cháy rừng và việc sử dụng năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, khí đốt và than đá là những nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường Bên cạnh đó, việc chuyển đổi đất để phục vụ sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi cũng góp phần làm gia tăng vấn đề này.
(Nguồn: Số liệu điều tra năm 2016) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
- Biến đổi khí hậu tác động tới các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sả, lâm nghiệp
Biến đổi khí hậu (BĐKH) ảnh hưởng đến mọi quốc gia trên toàn cầu, tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực trong đời sống xã hội Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ BĐKH Theo kết quả điều tra từ bảng 4.15, ý kiến của người dân cho thấy BĐKH tác động đến nhiều lĩnh vực khác nhau.
Bảng 4.15: Tác động của BĐKH qua nhận xét của người dân Lĩnh vực Tác động của biến đổi khí hậu
- Thiếu nguồn nước ngọt cung cấp cho sản xuất
- Sâu bệnh, nạn chuột phá hoại mùa màng
- Mùa mưa bão gây ngập úng và đổ gãy cây trồng
- Năng suất và chất lượng cây trồng giảm
Chăn nuôi - Số lượng, chất lượng chăn nuôi giảm
- Tỉ lệ nhiễm bệnh và gây chết cho vật nuôi cao
Nuôi trồng đánh bắt thủy sản
- Ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của loài được nuôi
- Sâu bệnh bùng phát trên diện rộng
- Nhiệt độ cao gây ảnh hưởng đến công tác quản lý rừng và phòng ngừa cháy rừng
- Bão, áp thấp gây đổ gãy cây rừng
- Khả năng phát triển cho năng suất của cây rừng giảm
(Nguồn: Số liệu điều tra năm 2016) 4.4.4 Nh ữ ng gi ả i pháp ng ườ i dân đ ã làm để đố i phó v ớ i B Đ KH
Các giải pháp ứng phó, thích nghi với biến đổi khí hậu
- Đối với chính quyền địa phương:
+ Bố chí lại cơ cấu cây trồng phù hợp, đa dạng hóa cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu
+ Phát triển các giống cây trồng có khả năng chống chịu với các điều kiện ngoại cảnh khắc nghiệt
Tăng cường phát triển các ngân hàng giống cây trồng mới, bao gồm các giống chịu nhiệt, chịu hạn và có biên độ sinh thái rộng, nhằm nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Quy hoạch và quản lý đất nông nghiệp cần được tăng cường để phù hợp với tiềm năng biến đổi khí hậu, đồng thời khai thác hiệu quả các vùng đất trống có khả năng sản xuất nông nghiệp.
+ Chuyển đổi cơ cấu kinh tế ở những vùng không có khả năng sản xuất hoặc sản xuất nông nghiệp không hiệu quả
+ Tăng cường quản lý nguồn nước và đẩy mạnh quản lý hạn hán trong nông nghiệp
+ Phát triển và nâng cao hiệu quả các công trình thủy lợi và hiệu suất tưới + Điều chỉnh thời vụ sản xuất và thay đổi kỹ thuật canh tác
Tăng cường tuyên truyền và cảnh báo về các biện pháp phòng, tránh thiên tai là cần thiết để nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng Điều này giúp phát huy ý thức tự giác và chủ động trong việc phòng chống thiên tai của toàn dân trên toàn xã.
- Tổ chức tập huấn công tác phòng chống lụt bão và cứu nạn cho người dân
Nâng cao năng lực xử lý tình huống và ứng phó với thiên tai là nhiệm vụ quan trọng cho các cấp, các ngành, đặc biệt là các cơ quan và chính quyền cơ sở, nhằm quản lý và giảm nhẹ tác động của thiên tai.
4.5.2 Gi ả i pháp ứ ng phó, thích ứ ng v ớ i bi ế n đổ i khí h ậ u trong l ĩ nh v ự c tr ồ ng tr ọ t
4.5.2.1 Chuyển đổi cơ cấu mùa vụ cây trồng
Hoạt động sản xuất chè
Hướng dẫn kỹ thuật trồng chè khoa học nhằm giảm thiểu tác động của nắng nóng, bao gồm việc trồng cây che bóng mát ngay từ đầu và bổ sung các bãi chè còn thiếu Đồng thời, cần có các hỗ trợ cho người dân trong mùa nắng để đảm bảo cung cấp đủ nước tưới cho chè.
Cần thông báo kịp thời cho người dân về mưa lớn kéo dài để họ có thể thực hiện các biện pháp ứng phó như đào rãnh thoát nước cho chè Đồng thời, việc phun thuốc trừ sâu cũng cần được thực hiện đúng thời gian trước khi mưa nhiều, nhằm tránh tình trạng không phun được khi mưa lớn, từ đó giảm thiểu sâu bệnh hại cho cây chè.
-Nghiên cứu các giống chè có điều kiện thích nghi phù hợp trong điều kiện biến đổi khí hậu
Hoạt động sản xuất lúa
Kết hợp đất chuyên trồng lúa với đất trồng màu theo các mô hình như 2 vụ lúa - 1 vụ màu, 1 vụ màu - 1 vụ lúa, hoặc 2 vụ mùa - 1 vụ lúa, cùng với việc nuôi tôm cá nước ngọt trên đất trồng lúa, mang lại hiệu quả kinh tế cao và tối ưu hóa sử dụng đất.
- Thời vụ gieo trồng lúa:
Vụ Đông Xuân yêu cầu gieo mạ trong điều kiện thời tiết ẩm để tránh rét kéo dài Cần đắp thành luống và sử dụng nilon để che mạ Nên chọn giống lúa có thời gian thu hoạch ngắn.
+ Vụ hè: Phải gieo mạ sớm nhằm tránh bão xảy ra vào cuối vụ
Chuyển đổi cơ cấu cây trồng
- Phát triển các mô hình đa canh tổng hợp lúa - cá - màu
Đối với các khu vực thiếu nước tưới, nên chuyển sang trồng những loại cây có khả năng chịu hạn tốt như bắp, đậu tương, đậu đỗ và cỏ phục vụ chăn nuôi.
4.5.2.2 Quy hoạch vùng sản xuất
Nâng cấp hệ thống hồ đập sẽ đảm bảo cung cấp nước ngọt ổn định cho 2-3 vụ lúa trong mùa khô, đồng thời tạo điều kiện phát triển cây ăn quả và cây hàng năm theo hình thức chuyên canh, giúp thuận lợi cho việc tưới tiêu và tiêu thụ sản phẩm.
4.5.2.3 Làm tốt công tác bảo vệ thực vật
Các cán bộ bảo vệ thực vật cần nắm vững các yếu tố khí tượng trong sản xuất để dự đoán sự phát triển của sâu bệnh, từ đó có biện pháp kịp thời và hiệu quả Việc ứng dụng công nghệ quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho cây trồng là cần thiết để chủ động phòng chống dịch bệnh.
4.5.2.4 Tổ chức cảnh báo lũ lụt, hạn hán
Huyện cần xây dựng bản đồ ngập lụt và hạn hán hàng năm để cảnh báo kịp thời về các diễn biến bất thường Đồng thời, cần tập trung rà soát và đầu tư nâng cấp hệ thống đê sông.
- Nâng cấp hồ đập để tăng trữ lượng nước, chống hạn hán trong mùa nắng nóng
4.5.3 Gi ả i pháp ứ ng phó, thích ứ ng v ớ i bi ế n đổ i khí h ậ u trong l ĩ nh v ự c ch ă n nuôi
Phát triển các trang trại chăn nuôi với số lượng vật nuôi hợp lý giúp quản lý hiệu quả hơn, thực hiện quy trình kỹ thuật phù hợp Điều này cải thiện việc cung cấp thức ăn và nước uống, đồng thời hỗ trợ gia súc thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.
Tăng cường sản xuất và chế biến thức ăn chăn nuôi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất sinh học và hiệu quả kinh tế trong ngành chăn nuôi Việc cung cấp thức ăn chế biến với sự cân bằng dinh dưỡng không chỉ giúp vật nuôi thích ứng tốt hơn với môi trường mà còn nâng cao khả năng kháng bệnh và giảm thiểu chất thải ra môi trường.
Để nâng cao năng suất cây trồng, cần đẩy mạnh công tác chọn giống bằng cách lựa chọn các tập đoàn giống và nhóm giống có năng suất sinh học cao, đồng thời phù hợp với điều kiện của từng vùng sinh thái và có khả năng kháng bệnh tốt.
4.5.4 Gi ả i pháp ứ ng phó, thích ứ ng v ớ i bi ế n đổ i khí h ậ u trong l ĩ nh v ự c lâm nghi ệ p
- Phát triển, quản lý bền vững, trồng rừng phòng hộ ven sông
- Bảo vệ các khu rừng hiện có
- Thiết lập các vùng đệm để rừng có thể phát triển
- Trồng thêm rừng mới để tăng diện tích rừng phòng hộ luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com
- Tăng cường công tác phòng chống cháy rừng, bảo vệ và phát triển diện tích rừng
- Tăng cường công tác phòng chống cháy rừng như: trang bị đầy đủ phương tiện phòng cháy chữa cháy, bố trí nhiều chòi canh
- Chọn và nhân giống những loại cây rừng phù hợp với điều kiện tự nhiên
- Quy hoạch sử dụng đất bền vững, quy hoạch hợp lý các loại rừng
- Tăng cường trồng rừng, trước hết là rừng phòng hộ, bảo vệ và phát triển rừng, bảo vệ rừng đặc dụng
- Thành lập ngân hàng giống cây rừng tự nhiên nhằm bảo vệ một số giống cây rừng quý hiếm
- Chọn và nhân giống một số loại cây trồng thích hợp với điều kiện tự nhiên có tính đến BĐKH
4.5.5 Gi ả i pháp ứ ng phó, thích ứ ng v ớ i bi ế n đổ i khí h ậ u trong l ĩ nh v ự c nuôi tr ồ ng th ủ y s ả n
- Xác định các vị trí nuôi phù hợp để tránh hiện tượng hạn hán kéo dài, mưa lũ
- Cần phát triển công nghệ sinh học có thể tạo ra một số loài nuôi có khả năng thích ứng tốt đối với một số yếu tố môi trường