1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Nq de tk hk2 toan 6 nh 2022 2023 0024

15 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề kiểm tra cuối HK2 môn Toán lớp 6 - Năm học 2022-2023
Trường học Trường THCS Ngô Quyền, Quận Tân Bình
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2023
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 498,7 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

UBND QU N TÂN BÌNHẬ IV.. TRƯỜNG THCS NGÔ QUY NỀ V... Ch tấ XVIII.. Oxi XX.R uượ XXI... a/ Tính OC XXXVII... HS làm đúng h tế CCXLVIII...

Trang 1

UBND QU N TÂN BÌNH

TRƯỜNG THCS NGÔ QUY N

Đ  THAM KH O KI M TRA H C KÌ IIỀ Ả Ể Ọ

NĂM H C: 2022 – 2023

MÔN TOÁN – L P 6

Th i gian làm bài: 90 phút

I. KHUNG MA TR N Đ  KI M TRA CU I KÌ Ậ Ề Ể Ố II MÔN TOÁN ­ L P 6

TT Ch ng/ươ đề Chủ 

N i  dung/Đ n vơ ị 

ki n th cế ứ

M c đ  đánhứ ộ  

Nh n bi tậ ế Thông hi u V n d ngậ ụ V n d ng caoậ ụ

Phép c ng và ộ phép tr  phân ừ

s  Phép nhân ố

và phép chia  phân s ố

2TL (TL 1a, 2a) 1đ

2TL (TL 1b, 2b) 1đ

1TL (TL8)

Giá  tr  phân ị

s  c a m t s ố ủ ộ ố

H n s ỗ ố

1TL (TL3a) 1,5 đ

1,5 đ

2 S  th p phân ố ậ   

S  th p phân, ố ậ các phép tính 

v i s  th p ớ ố ậ phân

1TL (TL 4) 1đ

T  s  và t  s  ỉ ố ỉ ố

ph n trăm. Bàiầ   toán v  t  s  ề ỉ ố

ph n trămầ

1TL (TL 3b) 0,5 đ

0,5 đ

3 Hình h c tr c ọ ự

quan 

Hình có tr c ụ

đ i x ng.ố ứ

2TL (TL5A,B) 1đ

1đ Hình có tâm 

Trang 2

đ i x ng.ố ứ

4 Hình h c ph ng.ẳ ọ

Đi m, đ ng ể ườ

th ng. Đo n ẳ ạ

th ng, đ  dài ẳ ộ

đo n th ng. ạ ẳ Trung đi m ể

c a đo n ủ ạ

th ngẳ

3TL (TL 6­1a,b,c) 1,5đ

1,5đ

Góc. S  đo ố góc. Các góc 

đ c bi t.ặ ệ

2TL (TL 6­2a,b) 1đ

5 M t s  y u t  ộ ố ế ố

th ng kê và ố xác xu tấ

Phép th  ử nghi m. S  ệ ự

ki nệ Xác xu t th cấ ự   nghi m.ệ

2TL (TL 7a,b) 1đ

T ng:    Sổ ố 

câu

Đi m

6

Trang 3

II. B NG  Đ C  T  M C Đ  ĐÁNH GIÁ Ứ Ộ Đ  KI M TRA CU I H C KÌ Ề Ể Ố Ọ II, MÔN TOÁN – L P 6

TT Ch ng/Chươ ủ 

đề

N i dung/Đ nộ ơ  

v  ki n th cị ế ứ

M c đ  đánhứ ộ   giá

S  câu h i theo m c đ  nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ

Nh n bi tậ ế Thông hi u V n d ngậ ụ V n d ng caoậ ụ

S  ­ ĐỐ Ạ I SỐ

phép tr  phân ừ

s  Phép nhân ố

và phép chia  phân s ố

Nh n bi t: ậ ế

­ Th c hi n ự ệ

đ c phép ượ tính c ng, tr  ộ ừ phân s ố

Thông hi u:

­ Th c hi n ự ệ

đ c phép ượ tính c ng, trộ ừ,  nhân, chia  phân s ố

­ Th c hi n ự ệ

đ c các tính ượ

ch t giao ấ hoán, k t h p, ế ợ phân ph i c a ố ủ phép nhân đ i ố

v i phép c ng ớ ộ (tinh nhanh ́

m t cách h p ộ ợ lí)

1TL (TL 2a)

1TL (TL 1a)

1TL (TL 2b)

1TL (TL 1b)

Vân dung cao ̣ ̣ :

– V n d ng ậ ụ tính ch t c a ấ ủ dãy s  vào bàiố   toán tính t ng ổ

1TL (TL 8)

Trang 4

dãy s , so ố sánh

Giá tr  phân sị ố 

c a m t sủ ộ ố. 

H n sỗ ố

V n d ng: ậ ụ

–   Tính   đ cượ   giá tr  phân sị ố 

c a   m t   sủ ộ ố  cho   tr c   vàướ   tính đ c m tượ ộ 

s  bi t  giá trố ế ị  phân s  c a số ủ ố  đó

– Gi i quy t ả ế

đ c môt sô ́ượ ̣

v n đ  th c ấ ề ự

tiên ̃ (đ n  ơ

gi n, quen 

thu c)  g n v iắ ớ   các phép tính 

v  phân s  .ề ố – Nhân biêt ̣́

đ c h n s  ươ ̣ ỗ ố

d ng.ươ

1TL (TL 3a)

2 S  th p phân ố ậ   

S  th p phânố ậ

Thông hi u:

–   So   sanh́  

đ c   các   sốươ ̣  

th p phân choậ  

tr c.ướ

1TL (TL 4)

T  s  và t  s  ỉ ố ỉ ố

ph n trăm. Bàiầ   toán v  t  s  ề ỉ ố

ph n trăm.ầ

V n d ng: ậ ụ

– Tinh đ c t  ́ ươ ̣ ỉ

s  ph n trăm ố ầ

c a hai đ i ủ ạ

l ng.ượ

1TL (TL 3b)

Trang 5

–   Tính   đ cượ   giá   tr   ph nị ầ   trăm   c a   m tủ ộ 

s  cho tr c.ố ướ –   Gi i   quy tả ế 

đ c   môt   sốượ ̣  

v n   đ   th cấ ề ự  

tiêñ  (đ n ơ  

gi n,   quen   thu c)  g n v iắ ớ   các   phép   tính 

v   s   th pề ố ậ   phân, t  s  vàỉ ố  

t   s   ph nỉ ố ầ   trăm

HÌNH H C TR C QUAN Ọ Ự

tr c quan 

Hình có tr c ụ

đ i x ngố ứ Nhân biêt:  ̣ ́

–   Nhân   biêṭ́  

đ c   truc   đôíươ ̣ ̣  

x ng cua môtứ ̉ ̣   hinh ph ng.̀ ẳ – Nhân biêt ̣́

đ c nh ng ươ ̣ ữ hinh ph ng ̀ ẳ trong t  nhiên ự

co truc đôi ́ ̣ ́

x ngứ

2TL (TL5A,B)

Hình có tâm 

đ i x ngố ứ Nhân biêt:́ ̣

–   Nhân   biêṭ́  

đ c   tâm   đôíươ ̣  

x ng cua môtứ ̉ ̣   hinh ph ng.̀ ẳ

Trang 6

–   Nhân   biêṭ́  

đ c   nh ngươ ̣ ữ   hinh   ph ng̀ ẳ   trong   thê   gi í ớ 

t   nhiên   cóự  

tâm đôi x nǵ ứ HÌNH H C PH NGỌ Ẳ

ph ng

Đi m, đ ng ể ườ

th ng.ẳ  Đo n ạ

th ng, đ  dài ẳ ộ

đo n th ng. ạ ẳ Trung đi m ể

c a đo n ủ ạ

th ngẳ

V n d ng: ậ ụ

­ V  đ c đúngẽ ượ  

đ   dài   đo nộ ạ  

th ngẳ ,  đi mể  

n m   gi a   haiằ ữ  

đi m,   trungể  

đi m c a đo nể ủ ạ  

th ng.ẳ

­ Bi t tính toánế  

đ   dài   đo nộ ạ  

th ng theo yêuẳ  

c u.ầ

­  Ch ng   tứ ỏ  trung   đi mể  

c a   đo nủ ạ  

th ngẳ

3TL (TL  6­1a,b,c)

Góc. S  đo ố góc. Các góc 

đ c bi t.ặ ệ

Nhân biêt:  ̣ ́ – Biêt đ c ́ ươ ̣ các góc đ c ặ

bi t (góc ệ vuông, góc 

nh n, góc tù, ọ góc b t).ẹ – Biêt đo góc.́

1TL (TL6­2b)

1TL (TL 6­2a)

M T S  Y U T  THÔNG KÊ VA XAC SUÂTỘ Ố Ế Ố ́ ̀ ́ ́

Trang 7

5 M t s  y u tộ ố ế ố 

th ng kê

Phép thử  nghi m. Sệ ự 

ki n. Xác xu tệ ấ 

th c nghi m.ự ệ

V n d ng:  ậ ụ

– S  d ng ử ụ

đ c phân s  ượ ố

đ  mô t  xác ể ả

su t (th c ấ ự nghi m) c a ệ ủ

kh  năng ả x y ả

ra nhi u l n ề ầ thông qua 

ki m đ m s  ể ế ố

l n l p l i c a ầ ặ ạ ủ

kh  năng đó ả trong m t s  ộ ố

mô hình xác 

su t đ n gi n.ấ ơ ả

2TL (TL 7a,b)

III. UBND QU N TÂN BÌNH

IV. TRƯỜNG THCS NGÔ QUY N

V. Đ  THAM KH O KI M TRA H C KÌ IIỀ Ả Ể Ọ

VI. NĂM H C: 2022 – 2023Ọ VII.MÔN TOÁN – L P 6Ớ VIII. Th i gian làm bài: 90 phút

IX

X. Bài 1: (1,0 đ) Tính h p lí:

XI. a)     ;       b) 

XII.Bài 2: (1,0 đ) Tìm x, bi t:ế

XIII

Trang 8

XIV. Bài 3: (2,0 đ) L p 6A tr ng THCS NQ có 45 h c sinh. T ng k t cu i h c k  1, l pớ ườ ọ ổ ế ố ọ ỳ ớ  6A ch  có h c sinh x p lo i h c l c t t, ỉ ọ ế ạ ọ ự ố khá và đ t. Trong đó, l p 6A có ạ ớ 60% h c sinh x p lo i h c l c t t. S  h c sinh l p 6A b ng  h c sinh x p lo i h c l c đ t. ọ ế ạ ọ ự ố ố ọ ớ ằ ọ ế ạ ọ ự ạ

a) Tính s  h c sinh m i lo i h c l c c a l p 6A?ố ọ ỗ ạ ọ ự ủ ớ

XV.b) Tính t  s  ph n trăm c a s  h c sinh ỉ ố ầ ủ ố ọ x p lo i h c l c kháế ạ ọ ự  so v i s  h c sinh ớ ố ọ x p lo i h c l c đ tế ạ ọ ự ạ

XVI. Bài 4: (1,0 đ) Hãy s p x p nhi t đ  sôi c a các ch t sau t  th p đ n caoắ ế ệ ộ ủ ấ ừ ấ ế

XVII. Ch tấ XVIII. Xăng XIX. Oxi XX.R uượ XXI. Nit

ơ

XXII. Nhi t đ  ệ ộsôi (đ  C)ộ XXIII. 80,2 XXIV. ­ 182,95 XXV. 78,3 XXVI. ­ 

195,79

XXVII

XXVIII. Bài 5: (1,0đ) Hình nào sau đây có tr c đ i x ngụ ố ứ , có tâm đ i x ng?ố ứ  N u có em hãy ế v  trênẽ   hình đã cho tr c ụ đ i x ngố ứ  hay tâm đ i x ngố ứ  c a ủ hình đó

XXIX

XXX.        

Trang 9

XXXII

XXXIII.       Hình A        Hình B        

XXXIV. Bài 6:

XXXV. 1/ (1,5đ)Cho đo n th ng AC = 4cm. L y đi m O n m gi a 2 đi m A và C sao cho AO = 2cm. ạ ẳ ấ ể ằ ữ ể

XXXVI. a/ Tính OC      

XXXVII. b/ Ch ng t  đi m O là trung đi m c a đo n th ng AC.    ứ ỏ ể ể ủ ạ ẳ

XXXVIII. c/ G i đi m I là trung đi m c a đo n th ng OC. Tính IC ọ ể ể ủ ạ ẳ

a/ Em hãy dùng th c đo các góc trên ướ

XL

XLI

XLII

XLIII

Trang 10

XLV. b/ Đi n c m t  thích h p trong các c m t  sau vào ch  tr ng: Góc tù, góc b t, góc nh nề ụ ừ ợ ụ ừ ỗ ố ẹ ọ

XLVI.      Góc fCh là ….  ;       Góc DFE là ….  

XLVII. Bài 7: (1,0đ) B n Bo ghi l i k t qu  gieo m t con xúc s c 6 m t sau m t s  l n nh  sau:ạ ạ ế ả ộ ắ ặ ộ ố ầ ư

XLVIII.

1

XLIX.

LIII.

4

LIV.

LVI.

5

LVII.

2

LVIII.

2

LIX.

LXI.

4

LXII.

1

LXIII.

2

LXIV.

5

LXV.

3

LXVI.

4

LXVII.

1

LXVIII. Hãy tính xác su t th c nghi m c a các s  ki n sau trong m i l n gieo xúc s c:ấ ự ệ ủ ự ệ ỗ ầ ắ

LXIX. a) Xu t hi n m t 3 ch m.ấ ệ ặ ấ

LXX. b) Xu t hi n các m t không ít h n 4 ch m.ấ ệ ặ ơ ấ

LXXI. Bài 8: (0,5 đ) Tìm x bi t:  ế

LXXII. BI U ĐI M VÀ ĐÁP ÁN:Ể Ể

LXXIII. B ài

Trang 11

I

LXXV

II

LXXV

III

LXXI

X

LXXX

LXXX

I

LXXX

II

LXXXIII.

1

LXXXV LXXXVI

LXXXVII. 0

,25

LXXXVIII.

LXXXIX. 0

,25

XCI.  b/

XCIV XCV

XCVI. 0,25

XCVII.

XCVIII. 0,25 XCIX

C

CI

CII

CIII

CIV

CV

CVI

CVII

CVIII. 2

CXI

CXII. 0,25

CXIII.

CXIV. 0,25

CXVIII CXIX CXX CXXI CXXII

CXXIII

CXXIV. 0,25

CXXV.

Trang 12

CXXVII

CXXVIII. 0

,25

CXXIX.3CXXX. a)  S   h c   sinh  ố ọ x p   lo i   h c   l c   t tế ạ ọ ự ố  c a   l p   6A   là:ủ ớ

45. 60% = 27 (h c sinh)ọ

CXXXI.S   h c   sinh  ố ọ x p   lo i   h c   l c   đ tế ạ ọ ự ạ  c a   l p   6A   là:ủ ớ

45 :  = 10 (h c sinh)ọ

CXXXII.S   h c   sinh  ố ọ x p   lo i   h c   l c   kháế ạ ọ ự   c a   l p   6A   là:ủ ớ

45 – (27 + 10) = 8 (h c sinh)ọ

CXXXIII. b) T  s  ph n trăm c a s  h c sinh ỉ ố ầ ủ ố ọ x p lo i h c l c kháế ạ ọ ự  

so v i s  h c sinh ớ ố ọ x p lo i h c l c đ tế ạ ọ ự ạ là:

CXXXIV

CXXXV

CXXXVI. 0 ,25 x 2 CXXXVII

CXXXVIII. 0 ,25 x 2 CXXXIX CXL

CXLI. 0,25 x 

2 CXLII

CXLIII

CXLIV

CXLV. 0,25 x 

2

CXLVI. 4CXLVII.S p x p nhi t đ  ắ ế ệ ộsôi c a các ch t t  th p đ n cao:ủ ấ ừ ấ ế

CXLVIII. ­ 195,79  ;  ­ 182,95   ;  78,3   ;  80,2  CXLIX

CL.0,25 x 4

CLI. 5CLII. Hình có tr c đ i x ng là: ụ ố ứ A, B

CLIII. Hình có tâm đ i x ng là: ố ứ B

CLIV. VẼ

CLXV. 0,25

CLXVI. 0,25 CLXVII CLXVIII CLXIX

CLXX

CLXXI

CLXXII.0,25 x 

Trang 13

CLVI

CLVII

CLVIII

CLIX

CLX

CLXI

CLXII

CLXIII.         

CLXIV.       A       B

CLXXIII. (

HS ph i vả ẽ 

ít nh t 1ấ  

tr c đ iụ ố 

x ng c aứ ủ  

m i hình)ỗ

CLXX

IV

CLXX

V

CLXX

VI

CLXX

VII

CLXX

VIII

CLXX

IX

CLXX

X

CLXXXVII. 1/

CLXXXVIII.  

CLXXXIX. a/ Đi m ể O n m gi a 2 đi m A và ằ ữ ể C nên:

CXC.       AO + OC = AC

CXCI.   2   + OC = 4

CXCII.        OC = 4 – 2 = 2 

CXCIII. V y ậ OC  = 2 cm

CXCIV. b/ Ta có:

CXCV.  Đi m ể O n m gi a 2 đi m A và ằ ữ ể C

CXCVI.Và  AO = OC (2cm = 2cm )

CXCVII.V y đi m ậ ể O là trung đi m c a đo n th ng Aể ủ ạ ẳ C

CXCVIII. c/ Đi m ể I là trung đi m c a đo n th ng ể ủ ạ ẳ OC nên:

CCI

CCII CCIII CCIV CCV CCVI

CCVII. 0,25

CCVIII.

CCIX. 0,25 CCX CCXI

CCXII

CCXIII. 0,25 x 

2

Trang 14

XI

CLXX

XII

CLXX

XIII

CLXX

XIV

CLXX

XV

CLXXX

VI. 6

CXCIX.IC = OC : 2 = 2 : 2 = 1

CCXV

CCXVI.0,25 x 

2

CCXVIII. 2/ a/ Đo đúng s  đo c a m i góc.ố ủ ỗ

CCXIX.b/ Góc fCh là góc nh n;ọ  Góc DFE là góc tù

CCXX. 0,25 x 

2

CCXXI.0,25 x 

2

CCXXII.7CCXXIII. a) S  l n ố ầ b n Bo gieoạ  đ c ượ m t 3 ch mặ ấ  trong 20 l nầ  

gieo xúc s cắ  là 2 l nầ

CCXXIV. Xác su t th c nghi m c a s  ki n “ấ ự ệ ủ ự ệ Xu t hi n m t 3ấ ệ ặ  

ch mấ ” trong 20 l n ầ gieo xúc s cắ  là: 

CCXXV. b) S  l n  ố ầ b n Bo gieoạ   đ c  ượ các m t không ít h n 4ặ ơ  

ch mấ  trong 20 l n ầ gieo xúc s cắ  là 10 l nầ

CCXXVI. Xác su t th c nghi m c a s  ki n “ấ ự ệ ủ ự ệ Xu t hi n các m tấ ệ ặ 

không ít h n 4 ch mơ ấ ” trong 20 l n ầ gieo xúc s cắ  là: 

CCXXVII

CCXXVIII

CCXXIX

CCXXX. 0 ,25 x 2 CCXXXI

CCXXXII

CCXXXIII

CCXXXIV. 0 ,25 x 2

CCXXX

V. 8 CCXXXVI. CCXXXVII CCXXXVIII

CCXXXIX

CCXL

CCXLI

CCXLII

CCXLIII

CCXLIV

CCXLV

Trang 15

CCXLVII

HS làm đúng 

h tế

CCXLVIII

0,5đ

CCXLIX. H c sinh làm cách khác đúng thì cho đi m t i đa.ọ ể ố

CCL.

Ngày đăng: 28/06/2023, 09:21

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

HÌNH H C TR C QUAN Ọ Ự - Nq de tk hk2 toan 6 nh 2022 2023 0024
HÌNH H C TR C QUAN Ọ Ự (Trang 5)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w