Danh S¸ch s¶n phÈm cña CHỢ DỊ CHẾ Danh S¸ch s¶n phÈm cña CHỢ THỊ TRẤN VƯƠNG HUYỆN TIÊN LỮ NGÀY 13 THÁNG 03 NĂM 2019 TT Tên nông sản Đơn vị tính Giá bán buôn (đ) Giá bán lẻ (đ) Nguồn hàng Cây lương thự[.]
Trang 1Danh S¸ch s¶n phÈm cña CHỢ THỊ TRẤN VƯƠNG HUYỆN TIÊN LỮ NGÀY 13 THÁNG 03 NĂM 2019
vị tính
Giá bán buôn (đ) Giá bán lẻ (đ) Nguồn hàng Cây lương thực
06 Ngô nếp giống kg
Cây Công nghiệp ngắn ngày
15 Khoai tây thương phẩm kg 14.000 15.000
Sản phẩm rau
18 Rau cải xanh Kg 6.000 9.000
Trang 236 Tỏi khô Kg 25.000 30.000
Sản phẩm hoa
Sản phẩm chăn nuôi
43 Gà trống ta hơi Kg 100.000 120.000 Các hộ
44 Gà mái ta hơi Kg 90.000 110.000 Kinh doanh
45 Gà công nghiệp làm sẵn kg 45.000 55.000 Buôn bán
47 Vịt nguyên con làm sẵn kg 110.000 120.000
Vật tư Nông nghiệp
65 Phân NPK Việt Nhật Kg 10.000 10.600
Cây ăn quả
72 Bưởi Da xanh Quả 25.000 30.000 Các hộ buôn
73 Bưởi Năm roi Quả 15.000 20.000 Bán tại chợ
Trang 374 Bưởi Diễn Quả 25.000 30.000
76 Hồng xiêm Xuân Đỉnh Kg 35.000 40.000
77 Chôm chôm Thái Lan Kg
81 Đủ đủ chín Kg 8000 9000
84 Hồng xiêm quả to siêu ngọt Kg 35.000 40.000
88 Nhãn muộn Khoái Châu Kg
89 Mận Tam hoa Lạng Sơn Kg
98 Dưa Kim Cô Nương Kg