ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ LINH GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC NHỮNG RÀO CẢN TRONG VIỆC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN VÕ NHAI TỈNH[.]
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Nghèo đói đã tồn tại từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, và việc tìm kiếm giải pháp để chống lại nghèo đói luôn là thách thức lớn đối với các quốc gia và nền kinh tế Do đó, vấn đề này đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học từ nhiều góc độ khác nhau.
2.1 Các công trình nghiên cứu về nghèo đói và chính sách XĐGN
Chính sách giảm nghèo (XĐGN) đang được thực hiện ở tầm vĩ mô, với việc phân tích các chính sách hiện hành trong cuốn "Chính sách XĐGN: Thực trạng và Giải pháp" Cuốn sách này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và những giải pháp cần thiết để cải thiện hiệu quả của chính sách giảm nghèo.
Cuốn sách của Lê Quốc Lý, xuất bản năm 1995 bởi Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, đã phân tích thực trạng nghèo đói ở Việt Nam và các chính sách của Đảng và Nhà nước trong công cuộc đổi mới chống đói nghèo Tác giả nêu rõ những thành tựu và hạn chế trong việc thực thi chính sách giảm nghèo (XĐGN) và đề xuất giải pháp cho giai đoạn phát triển tiếp theo Đây là một công trình khoa học có giá trị tham khảo cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách Tuy nhiên, thực tế cho thấy các giải pháp XĐGN cần phải linh hoạt và phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa bàn, do đó, hệ thống giải pháp đồng bộ ở tầm vĩ mô trong cuốn sách chưa hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu này.
Trong xã hội hiện nay, sự phân hóa giàu nghèo giữa nhóm người có của và không có của đang gia tăng, dẫn đến nhiều tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế xã hội và bền vững Nghiên cứu về phân hóa giàu nghèo trở nên cần thiết, đặc biệt là qua cuốn sách "Phân hóa giàu nghèo ở Việt Nam hiện nay" của Bùi Thị Hoàn, xuất bản năm 2013 Cuốn sách gồm ba chương: chương 1 trình bày lý luận về phân hóa giàu nghèo; chương 2 phân tích thực trạng và nguyên nhân của vấn đề tại Việt Nam; và chương 3 đề xuất giải pháp nhằm hạn chế phân hóa trong nền kinh tế thị trường Tác phẩm này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng phân hóa giàu nghèo, là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách giảm nghèo và an sinh xã hội Tuy nhiên, do nghiên cứu ở tầm vĩ mô, các giải pháp đưa ra chưa hoàn toàn phù hợp với đặc trưng vùng miền.
Vào năm 2009, Nxb Lao Động đã phát hành cuốn Cẩm nang giảm nghèo nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng cho cán bộ làm công tác XĐGN, đặc biệt là ở cấp cơ sở Cuốn sách tập trung vào ba nội dung chính: tiêu chí và phương pháp xác định hộ nghèo, hộ cận nghèo và xã nghèo; các chính sách giảm nghèo hiện hành cùng cơ chế và quy trình thực hiện; và hướng dẫn quản lý, tổ chức thực hiện chương trình giảm nghèo tại các cấp cơ sở Với những nội dung này, cuốn sách trở thành kim chỉ nam hữu ích cho cán bộ làm công tác giảm nghèo.
Năm 2005, Nxb Tư Pháp đã phát hành cuốn sách "Chính sách của nhà nước hỗ trợ người nghèo" của tác giả Anh Thơ, trong đó phân tích các chính sách hỗ trợ người nghèo từ góc độ phân tích chính sách Cuốn sách nêu rõ một số chính sách quan trọng như hỗ trợ đất sản xuất, đất ở, nước sinh hoạt cho đồng bào dân tộc thiểu số nghèo, miễn thuế sử dụng đất và các biện pháp hỗ trợ giảm nghèo.
Cuốn sách "Vấn đề nghèo ở Việt Nam" do các tác giả Bùi Thế Giang, Phạm Văn Chương, Đỗ Lê Châu, và Lê Thị Thu Hà xuất bản năm 1996, phân tích thực trạng và nguyên nhân nghèo đói tại Việt Nam Tác phẩm nêu rõ nguyên nhân dẫn đến tình trạng nghèo khổ, sự phân hóa giàu nghèo, và chất lượng cuộc sống của các nhóm nghèo hiện nay Ngoài ra, sách cũng trình bày các chương trình và chính sách giảm nghèo của Chính phủ Việt Nam, cùng với những vấn đề chiến lược liên quan đến nguồn viện trợ phát triển từ Thụy Điển nhằm hỗ trợ công tác giảm nghèo tại Việt Nam.
Trợ giúp pháp lý cho người nghèo là một chính sách quan trọng tại Việt Nam, nhưng việc triển khai hiệu quả còn hạn chế, đặc biệt ở những vùng khó khăn Để cải thiện tình hình, năm 2006, Nxb Hà Nội đã phát hành cuốn sách "Công tác trợ giúp pháp lý nhà nước cho người nghèo, đối tượng chính sách thành phố Hà Nội" do Trần Thị Quốc Khánh biên soạn Cuốn sách này tóm tắt kết quả và phương hướng tổ chức hoạt động trợ giúp pháp lý tại Hà Nội, cùng với các văn bản chỉ đạo liên quan từ năm 2000 đến 2005.
Luận án Tiến sĩ của Vũ Thị Vinh, "Tăng trưởng kinh tế với giảm nghèo trong quá trình đổi mới ở Việt Nam" (2009), đã làm rõ hệ thống lý luận về tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo, đồng thời đánh giá việc gắn kết hai mục tiêu này tại Việt Nam từ năm 1986 Tác giả chỉ ra phương hướng và giải pháp chủ yếu để kết hợp tăng trưởng kinh tế với giảm nghèo đến năm 2020, nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai yếu tố này dưới góc độ kinh tế chính trị Tuy nhiên, do quy mô nghiên cứu rộng, các giải pháp cụ thể để thực hiện sự kết hợp này vẫn chưa được trình bày chi tiết.
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về nghèo đói và chính sách xóa đói giảm nghèo, như Báo cáo tổng hợp đánh giá nghèo có sự tham gia của người dân năm 2008 do Nxb Thế Giới phát hành, và tác phẩm của Sachwald về chính sách và chiến lược giảm bất bình đẳng và nghèo khổ.
Cẩm nang về chính sách và quản lý chương trình giảm nghèo, do Đào Thị Ngọc Minh, Nguyễn Ngọc Hà và Đinh Quang Thành biên soạn, được xuất bản bởi Nxb Chính trị Quốc gia tại Hà Nội vào năm 2013.
2.2 Các công trình nghiên cứu về XĐGN ở một số địa phương trong nước và quốc tế
Trong thời gian gần đây, nghèo đói, đặc biệt là ở các vùng đồng bào dân tộc thiểu số, đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu Năm 2005, Nxb Khoa học Xã hội đã cho ra mắt một cuốn sách về vấn đề này.
Bài viết của tác giả Bùi Minh Đạo phân tích thực trạng đói nghèo và các giải pháp giảm nghèo (XĐGN) cho các dân tộc thiểu số tại Tây Nguyên Tác giả đánh giá tác động của điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội đến vấn đề nghèo đói, đồng thời mô tả nguyên nhân dẫn đến tình trạng này Phần trọng tâm của cuốn sách tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chính sách XĐGN được triển khai từ năm 2003 và đề xuất các giải pháp giảm nghèo phù hợp với đặc điểm địa phương Nghiên cứu khẳng định rằng công tác XĐGN cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử, kinh tế, xã hội và văn hóa của từng tộc người.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về nghèo đói từ nhiều góc độ khác nhau, nhưng việc tiếp cận vấn đề này thông qua ý kiến của chính người nghèo, cho phép họ bày tỏ tâm tư và nguyện vọng của mình, vẫn chưa được chú trọng Năm 2004, Nxb Nông Nghiệp, Hà Nội đã đề cập đến vấn đề này.
Năm 2004, cuốn sách "Lắng nghe người nghèo nói" được xuất bản, tập trung nghiên cứu về cuộc sống của người nghèo tại các xã đặc biệt khó khăn ở những tỉnh có tỷ lệ hộ nghèo cao như Lai Châu, Sơn La, Hà Tĩnh, Ninh Thuận và Trà Vinh Mục tiêu của nghiên cứu là tìm hiểu lịch sử cuộc sống của các hộ gia đình nghèo, phân tích các yếu tố dẫn đến tình trạng đói nghèo kéo dài, và khám phá cách ứng xử của người nghèo cũng như cộng đồng trước hoàn cảnh khó khăn Cuốn sách cũng đề xuất các giải pháp nhằm giúp nhóm hộ nghèo tận dụng cơ hội từ chương trình XĐGN của Chính phủ, vượt qua đói nghèo và hòa nhập vào tiến trình phát triển xã hội.
Mục tiêu nghiên cứu
Đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục rào cản trong việc thực hiện chính sách giảm nghèo tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, đề tài cần tập trung vào một số nhiệm vụ cơ bản.
- Hệ thống hóa và làm rõ nội dung cơ sở lý luận có liên quan tới vấn đề nghiên cứu
- Khái quát điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế xã hội huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên
- Phân tích, đánh giá thực trạng nghèo đói và chỉ ra các rào cản làm ảnh hưởng tới hiệu quả việc thực hiện chính sách XĐGN ở huyện Võ Nhai
Để thực hiện hiệu quả chính sách giảm nghèo tại huyện Võ Nhai trong thời gian tới, cần đề xuất các khuyến nghị và giải pháp nhằm khắc phục những rào cản hiện tại Việc xác định rõ các thách thức và tìm ra phương án hợp lý sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của chương trình, từ đó cải thiện đời sống cho người dân trong khu vực.
Mẫu khảo sát
Để thực hiện đề tài “Giải pháp khắc phục những rào cản trong việc thực hiện chính sách XĐGN tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên”, tác giả đã lựa chọn mẫu khảo sát phù hợp.
- Nhóm chủ thể tham gia thực hiện chính sách XĐGN trên địa bàn huyện
Võ Nhai có sự tham gia của Ban chỉ đạo giảm nghèo huyện và các Ban chỉ đạo giảm nghèo cấp xã tại Bình Long, Cúc Đường, Vũ Chấn, Tràng Xá, Nghinh Tường, cùng thị trấn Đình Cả, cùng với các tổ chức, ban ngành, đoàn thể ở cấp xã trong việc triển khai và thực hiện chính sách giảm nghèo.
Năm 2013, huyện Võ Nhai có tổng cộng 4659 hộ nghèo Tác giả đã tiến hành điều tra 370 hộ nghèo tại 5 xã đặc biệt khó khăn, bao gồm Cúc Đường, Vũ Chấn, Bình Long, Tràng Xá, Nghinh Tường, và thị trấn Đình Cả.
Từ năm 2011 đến 2013, huyện Võ Nhai đã triển khai và thực hiện các chính sách giảm nghèo (XĐGN) với nhiều biện pháp cụ thể Tác giả đã tiến hành khảo sát về việc thực hiện một số chính sách quan trọng, bao gồm chính sách xây dựng cơ sở hạ tầng, chính sách tín dụng vốn, và chính sách dạy nghề tạo việc làm.
- Cơ chế phối hợp tổ chức thực hiện chính sách XĐGN ở huyện Võ Nhai.
Câu hỏi nghiên cứu
- Thực hiện chính sách XĐGN trên địa bàn huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên đang gặp phải những rào cản gì ?
- Cần có những giải pháp nào để khắc phục những rào cản trong việc thực hiện chính sách XĐGN ở huyện Võ Nhai trong thời gian tới ?
Giả thuyết nghiên cứu
- Thực hiện chính sách XĐGN trên địa bàn huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên đang gặp phải một số nhóm rào cản cơ bản nhƣ sau:
+ Nhóm rào cản từ phía chủ thể thực hiện chính sách + Nhóm rào cản từ phía đối tượng thụ hưởng
+ Nhóm rào cản từ nội dung các chính sách XĐGN + Nhóm rào cản từ cơ chế thực hiện chính sách
- Để khắc phục những rào cản trong thực hiện chính sách XĐGN ở huyện
Võ Nhai cần triển khai đồng bộ các giải pháp phù hợp với những rào cản hiện tại để đạt được hiệu quả cao trong thời gian tới.
+ Nhóm giải pháp đối với chủ thể thực hiện chính sách;
+ Nhóm giải pháp đối với đối tượng thụ hưởng chính sách;
+ Nhóm giải pháp đối với nội dung các chính sách XĐGN
+ Nhóm giải pháp đối với cơ chế phối hợp thực hiện.
Phương pháp nghiên cứu
* Cơ sở phương pháp luận
Luận văn này được xây dựng dựa trên lý luận và phương pháp của Chủ nghĩa Mác – Lênin, cùng với quan điểm của Đảng và Nhà nước ta, cũng như tư tưởng Hồ Chí Minh về việc thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi
Về phía đối tượng thụ hưởng, tác giả phát bảng hỏi cho 370/4659 hộ gia đình thuộc diện nghèo thuộc 5/11 xã nghèo và một thị trấn trên địa bàn huyện
Võ Nhai bao gồm các xã như Cúc Đường, Vũ Chấn, Bình Long, Nghinh Tường, Tràng Xá và thị trấn Đình Cả Việc phát bảng hỏi điều tra được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu chia cụm phân tầng.
+ Số phiếu phát ra: 370 phiếu + Số phiếu thu về: 370 phiếu + Số phiếu hợp lệ: 345 phiếu + Số phiếu không hợp lệ: 25 phiếu
Tác giả sử dụng phương pháp thống kê và so sánh để đánh giá sự biến động tỷ lệ hộ nghèo tại huyện Võ Nhai từ năm 2011 đến năm 2013, dựa trên số liệu về hộ nghèo, cận nghèo và chỉ tiêu phân bổ nguồn vốn cho chính sách giảm nghèo.
- Phương pháp thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã thu thập và phân tích tài liệu liên quan đến công tác giảm nghèo tại huyện Võ Nhai, bao gồm các báo cáo về kết quả giảm nghèo và đánh giá thực hiện chương trình theo từng năm Những kết quả từ khảo sát cũng cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo đến đời sống của người nghèo ở Võ Nhai hiện nay.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, phần kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, phần nội dung của luận văn được chia làm 3 chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về chính sách xóa đói giảm nghèo và những rào cản trong việc thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo
Chương 2: Nhận diện những rào cản trong thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo ở huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên, giai đoạn 2011 – 2013
Chương 3: Quan điểm, phương hướng và giải pháp khắc phục rào cản trong việc thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo ở huyện Võ Nhai
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO VÀ NHỮNG RÀO CẢN TRONG VIỆC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO
Một số khái niệm có liên quan tới vấn đề nghiên cứu
Nghèo đói là một hiện tượng kinh tế, chính trị và xã hội phức tạp, không chỉ xuất hiện ở các quốc gia kém phát triển mà còn ở những quốc gia phát triển Tính chất và mức độ nghèo đói khác nhau tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên và kinh tế của mỗi quốc gia Đến nay, vẫn chưa có khái niệm thống nhất về nghèo đói, và các quan niệm về vấn đề này thường khác nhau dựa trên góc độ tiếp cận.
Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển tại Copenhaghen vào tháng 3/1995 đã định nghĩa nghèo là những người có thu nhập dưới 1 USD/ngày, số tiền này được coi là đủ để mua các sản phẩm cần thiết cho sự tồn tại Theo định nghĩa này, một người được xem là nghèo nếu thu nhập của họ thấp hơn mức 1 USD/ngày Tuy nhiên, thước đo này không hoàn toàn chính xác do sức mua của khoản thu nhập này khác nhau giữa các quốc gia và thậm chí giữa các địa phương trong cùng một quốc gia.
Theo Tổ chức Liên hợp quốc (UNDP), nghèo được chia thành hai loại: nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối Nghèo tuyệt đối, hay còn gọi là nghèo thu nhập, được đo lường dựa trên mức chi tiêu cần thiết để đảm bảo mỗi người có thể tiêu thụ từ 2100-2300 kcalo/ngày Điều này cho thấy nghèo tuyệt đối là một thước đo dễ dàng để xác định tình trạng đói nghèo Tuy nhiên, việc xác định các đối tượng được coi là nghèo tuyệt đối lại khá phức tạp.
Nghèo tương đối là trạng thái sống ở ranh giới ngoài cùng của tồn tại, nơi những người nghèo phải vật lộn với các thiếu thốn nghiêm trọng và tình trạng bị bỏ bê Nó không chỉ liên quan đến thu nhập và tiêu dùng thấp mà còn bao gồm sự thiếu hụt trong giáo dục, y tế, văn hóa và các nhu cầu cơ bản Hơn nữa, nghèo tương đối còn thể hiện sự thiếu quyền lực, tiếng nói và tính dễ bị tổn thương của người nghèo Trong khi nghèo tuyệt đối có thể được xác định bằng các tiêu chí cụ thể, ranh giới của nghèo tương đối lại khó xác định do không có tiêu chuẩn chung để đo lường, phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế xã hội và sự quan tâm của chính phủ từng quốc gia.
Tại Hội nghị do UNESCAP tổ chức vào tháng 9/1993 tại Băng Cốc, khái niệm nghèo được định nghĩa là tình trạng một bộ phận dân cư không được thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người, tùy thuộc vào trình độ phát triển kinh tế xã hội và phong tục tập quán của từng địa phương Khái niệm này, được nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, đồng thuận sử dụng, phản ánh rằng nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở, y tế, giáo dục và văn hóa không được đáp ứng Hơn nữa, nghèo đói là hiện tượng thay đổi theo thời gian và không gian, do đó không thể áp dụng một chuẩn nghèo chung cho tất cả các quốc gia.
Khái niệm nghèo đói được hiểu là tình trạng thiếu thốn các nhu cầu cơ bản của cuộc sống, bao gồm việc không đủ ăn, không đủ mặc, con cái không được học hành, và không có khả năng chữa bệnh khi ốm đau Người nghèo sống dưới mức sống trung bình của cộng đồng và thiếu cơ hội tham gia vào quá trình phát triển của xã hội Tại Việt Nam, nghèo đói không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và cơ hội phát triển của người dân.
Trong nghiên cứu về nghèo đói, các nhà nghiên cứu trong nước thống nhất với định nghĩa của ESCAP tại Hội nghị Băng Cốc năm 1993 Tác giả sử dụng khái niệm này để tiếp cận vấn đề nghèo Điểm khác biệt là bên cạnh khái niệm nghèo, chúng ta còn sử dụng khái niệm đói để phân biệt mức độ nghèo của một bộ phận dân cư Đói là tình trạng mà một bộ phận dân cư nghèo không đảm bảo nhu cầu vật chất tối thiểu để duy trì cuộc sống, thường xuyên thiếu ăn và vay mượn cộng đồng Họ có giá trị tài sản thấp, nhà ở dột nát, con cái thất học và thu nhập bình quân đầu người thấp.
Chúng ta sử dụng chuẩn nghèo để xác định mức độ nghèo đói của các hộ gia đình Chuẩn nghèo của Việt Nam được xây dựng từ năm 1992 và đã trải qua 5 lần điều chỉnh Theo Quyết định số 09/2011/QĐ-TTg, chuẩn hộ nghèo và hộ cận nghèo áp dụng cho giai đoạn 2011 – 2015 được quy định rõ ràng.
- Hộ nghèo ở nông thôn: là hộ có mức thu nhập bình quân từ 400.000 đồng/người/tháng (từ 4.800.000 đồng/người/năm) trở xuống
2 Theo Nguyễn Vũ Phúc, Khái niệm về nghèo đói, www://voer.edu.vn
- Hộ nghèo ở thành thị: là hộ có mức thu nhập bình quân từ 500.000 đồng/người/tháng (từ 6.000.000 đồng/người/năm) trở xuống
- Hộ cận nghèo ở nông thôn: là hộ có mức thu nhập bình quân từ 401.000 đồng đến 520.000 đồng/người/tháng
- Hộ cận nghèo ở thành thị: là hộ có mức thu nhập bình quân từ 501.000 đồng đến 650.000 đồng/người/tháng
Khái niệm chính sách rất đa dạng và có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào từng cách tiếp cận.
Theo cách tiếp cận xã hội học, chính sách được định nghĩa là tập hợp các biện pháp do chủ thể quản lý thiết lập, nhằm tạo ra lợi thế cho một hoặc một số nhóm xã hội, đồng thời giảm lợi thế của các nhóm xã hội khác Mục tiêu của những chính sách này là thúc đẩy việc thực hiện các mục tiêu xã hội mà chủ thể quyền lực đang theo đuổi.
Theo quan điểm nhân học và nhân học xã hội, chính sách được xem là công cụ ảnh hưởng đến nhiều hoạt động văn hóa và xã hội của con người, từ đó tạo ra những phản ứng xã hội đối với chính sách và hình thành các kiến tạo xã hội mới.
Tiếp cận từ góc độ tâm lý học, chính sách được hiểu là việc áp dụng các biện pháp ưu đãi đối với một nhóm xã hội, nhằm khuyến khích động cơ hoạt động của nhóm đó theo hướng thực hiện các mục tiêu của chủ thể quyền lực.
Xét từ góc độ đạo đức học, chính sách phản ánh thái độ ứng xử đạo đức của các chủ thể quyền lực và quản lý đối với những đối tượng mà họ quản lý.
Chính sách, từ góc độ pháp lý, là công cụ được thể chế hóa nhằm phân biệt đối xử giữa các nhóm xã hội và điều chỉnh động cơ hoạt động của họ theo hướng phát triển xã hội.
Tổng hợp tất cả các cách tiếp cận trên đây về chính sách, trong cuốn
Giáo trình khoa học chính sách của GS Vũ Cao Đàm định nghĩa chính sách là tập hợp biện pháp được thể chế hóa, do một chủ thể quyền lực hoặc quản lý đưa ra Chính sách này nhằm tạo ưu đãi cho một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích động cơ hoạt động của họ và định hướng hành động để đạt được mục tiêu ưu tiên trong chiến lược phát triển của hệ thống xã hội Đây cũng là cách tiếp cận về chính sách mà tác giả áp dụng trong nghiên cứu.
Nguyên nhân nghèo đói
Nguyên nhân chính dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội là do tích lũy, tập trung tư bản và cơ chế thị trường Tuy nhiên, khi phân tích thực tiễn cuộc sống của các hộ gia đình nghèo, ta nhận thấy có nhiều nguyên nhân cụ thể khác nhau gây ra tình trạng nghèo nàn Một số nguyên nhân cơ bản dẫn đến tình trạng nghèo đói bao gồm:
Thiếu tri thức và kỹ năng nghề nghiệp là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm Khi nền sản xuất phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ ngày càng sâu rộng, phân công lao động xã hội trở nên chi tiết hơn, tạo ra nhiều ngành nghề khác nhau Do đó, để có thể tìm được việc làm, tự tạo ra việc làm hoặc tham gia vào các hoạt động kinh doanh, mỗi người lao động cần được trang bị kiến thức và kỹ năng phù hợp.
Nhiều người lao động, mặc dù cần cù và khỏe mạnh, nhưng lại thiếu tri thức và kỹ năng nghề nghiệp cần thiết, dẫn đến việc không tìm được việc làm hoặc thất bại trong sản xuất kinh doanh, từ đó rơi vào cảnh nghèo đói.
Nhiều người có tri thức và kỹ năng nghề nghiệp nhưng thiếu các yếu tố đầu vào như đất đai và vốn, dẫn đến khó khăn trong việc phát triển sản xuất và dịch vụ để tăng thu nhập Thêm vào đó, các gia đình đông con nhưng ít lao động chính càng làm gia tăng tình trạng nghèo đói.
Ba là, do lười biếng hoặc mắc các tệ nạn xã hội như nghiện hút, cờ bạc
Một bộ phận dân cư đang rơi vào tình trạng nghèo đói và khốn cùng do lười biếng, mặc dù có khả năng lao động nhưng lại không chịu làm việc Họ thường đua đòi ăn chơi, tiêu xài hoang phí và mắc vào các tệ nạn xã hội như nghiện hút, lô đề, cờ bạc và cá độ.
Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh khắc nghiệt, rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh có thể dẫn đến khó khăn tài chính và thua lỗ Nhiều người gặp phải tình trạng này do dự đoán sai hoặc không kịp thời ứng phó với biến động thị trường, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế Sự gia tăng số lượng người gặp rủi ro đã góp phần làm tăng thêm tầng lớp nghèo khổ, trong khi thiên tai và dịch bệnh cũng gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng cho cuộc sống của họ.
Năm là, do sống ở những vùng xa xôi, đặc biệt là vùng cao hẻo lánh, đời sống vật chất và tinh thần của dân cư rất nghèo nàn và lạc hậu Họ phải đối mặt với nhiều hủ tục mê tín, dị đoan Đặc biệt, một số dân tộc thiểu số vẫn duy trì hình thức canh tác du canh du cư, dẫn đến việc không được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
Trong xã hội hiện đại, một bộ phận dân cư rơi vào tình trạng nghèo đói do không có khả năng lao động, như người khuyết tật, người già neo đơn hoặc những người mắc bệnh tật Những nguyên nhân khách quan này đã dẫn đến sự gia tăng nghèo đói trong cộng đồng.
Thiếu sự hỗ trợ của nhà nước là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nghèo đói Nhiều người nghèo trên thế giới gặp khó khăn do thiếu kiến thức kinh doanh, vốn, tư liệu sản xuất và sức lao động Nếu không có sự quan tâm và hỗ trợ từ chính phủ, họ sẽ rơi vào tình trạng nghèo đói nghiêm trọng hơn Hơn nữa, một số nhóm dân cư còn phải đối mặt với sự phân biệt đối xử, áp bức và bóc lột, làm cho tình hình nghèo đói càng trở nên trầm trọng.
Tác động của nghèo đói đối với sự phát triển kinh tế - xã hội
Đói nghèo đã tồn tại từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, nhưng trong nền kinh tế thị trường hiện nay, hiện tượng này ngày càng trở nên phổ biến Nghèo đói không chỉ là nguyên nhân mà còn là hệ quả của nhiều vấn đề như ô nhiễm môi trường, bệnh tật, thất nghiệp, mù chữ, và thiếu thốn về nhà ở, dinh dưỡng và chăm sóc y tế Đặc biệt, người nghèo thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe Với thu nhập thấp, họ thường tự chữa trị khi ốm đau, chỉ đến bệnh viện khi tình trạng đã nghiêm trọng Hiện nay, gần 1/3 dân số thế giới không có quyền tiếp cận với các thuốc chữa bệnh cơ bản, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của họ.
Nhu cầu dinh dưỡng của người nghèo thường không được đáp ứng đầy đủ, dẫn đến khoảng 870 triệu người trên thế giới đang phải sống trong tình trạng suy dinh dưỡng mãn tính Việc thiếu thốn thực phẩm không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm năng suất lao động, khiến người nghèo rơi vào vòng luẩn quẩn của nghèo đói Về vấn đề nhà ở, khoảng 1 tỷ người phải sống trong những ngôi nhà tạm bợ, đặc biệt là ở khu vực châu Phi, nơi tình trạng nhà ở và điều kiện sống rất bấp bênh Những người tị nạn cũng phải sống phụ thuộc vào các chương trình cứu trợ, không có cơ hội phát triển bản thân Trong lĩnh vực giáo dục, khoảng 100 triệu trẻ em trên thế giới không được đến trường, và tại Việt Nam, tỷ lệ mù chữ vẫn cao ở những vùng khó khăn Trẻ em nghèo ở vùng sâu, vùng xa thường không có cơ hội tiếp cận giáo dục do thiếu thốn tài chính và cơ sở hạ tầng, dẫn đến việc các thế hệ tiếp theo tiếp tục sống trong nghèo đói và thiếu cơ hội phát triển.
Để nghèo đói không còn là rào cản cho sự phát triển, quyền được lao động là phương tiện quan trọng giúp người dân thoát khỏi đói nghèo Hiện nay, người nghèo chủ yếu sống ở miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, làm nông nghiệp với phương thức canh tác lạc hậu và thiếu kỹ năng Họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công việc có thu nhập cao Trong thời gian nông nhàn, người nghèo thường làm các công việc tạm bợ, vất vả và rủi ro Nghèo đói cũng khiến họ ưu tiên lợi ích trước mắt, dẫn đến việc chặt gỗ quý và săn bắt động vật quý hiếm thay vì tham gia vào các dự án bảo vệ môi trường.
Nghèo đói dẫn đến bất ổn chính trị và trật tự an toàn xã hội, khi người nghèo thường là lực lượng yếu thế trong xã hội Họ chỉ có thể thỏa mãn những nhu cầu cơ bản ở mức tối thiểu, khiến họ phải chấp nhận làm những công việc nặng nhọc, nguy hiểm hoặc thậm chí phạm pháp để kiếm sống Những làn sóng biểu tình đòi thành lập khu tự trị và quốc gia độc lập gần đây ở nhiều nơi trên thế giới là hệ quả trực tiếp của tình trạng đói nghèo này.
Nghèo đói, thất nghiệp, bệnh tật, ô nhiễm môi trường và bất ổn chính trị có mối quan hệ chặt chẽ với nhau Cải thiện tình trạng nghèo đói sẽ mang lại tác động tích cực đến các vấn đề kinh tế, chính trị và xã hội khác Do đó, xóa đói giảm nghèo không chỉ là nhiệm vụ cấp bách mà còn là một nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi nỗ lực của từng cá nhân và sự hợp tác từ cộng đồng quốc tế.
Chính sách xóa đói giảm nghèo và rào cản trong thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo ở nước ta hiện nay
1.4.1 Nội dung chính sách xóa đói giảm nghèo ở nước ta hiện nay a) Chủ thể thực hiện chính sách XĐGN Ở nước ta, chủ thể thực hiện chính sách XĐGN là nhà nước, trong đó có sự phân công phân nhiệm rõ ràng từ trung ƣơng tới cấp cơ sở
Hình 1.1: Sơ đồ tổ tổ chức thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo ở nước ta hiện nay
- Ban chỉ đạo giảm nghèo cấp trung ƣơng bao gồm các thành viên của các
Bộ Lao động Thương binh và Xã hội, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Dân tộc, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Xây dựng, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế, Bộ Nội vụ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Công thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, và Bộ Tư pháp là những cơ quan quan trọng trong việc quản lý và phát triển các lĩnh vực kinh tế, xã hội và chính trị tại Việt Nam.
Bộ này có nhiệm vụ giúp Thủ tướng Chính phủ chỉ đạo xây dựng kế hoạch năm
Ban chỉ đạo giảm nghèo trung ƣơng
Ban chỉ đạo giảm nghèo cấp tỉnh
Ban chỉ đạo giảm nghèo cấp huyện
Ban chỉ đạo giảm nghèo cấp xã và thôn/bản hàng năm thực hiện các biện pháp nhằm xác định giảm nghèo (XĐGN) và phát triển kinh tế - xã hội cho các xã đặc biệt khó khăn, đặc biệt là vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Ban chỉ đạo giảm nghèo cấp tỉnh do Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch thường trực Ủy ban nhân dân tỉnh làm Trưởng ban, với sự tham gia của Giám đốc Sở LĐTB&XH, Giám đốc Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn, cùng các Phó Giám đốc các sở liên quan Nhiệm vụ của ban bao gồm xây dựng kế hoạch 5 năm và hàng năm, triển khai hoạt động, kiểm tra đánh giá công tác giảm nghèo tại các xã, thành phố, và phối hợp với các cơ quan, đoàn thể để lồng ghép các chương trình, kế hoạch và nguồn lực Ngoài ra, ban còn thực hiện điều tra khảo sát và phân loại hộ nghèo trên toàn tỉnh.
Ban chỉ đạo giảm nghèo cấp huyện do Bí thư huyện ủy làm Trưởng ban, với các Phó Chủ tịch UBND huyện làm Phó ban Lãnh đạo các phòng ban, Ngân hàng chính sách xã hội, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc và Bí thư đảng ủy xã cũng tham gia vào ban chỉ đạo Ban chỉ đạo có trách nhiệm xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện chương trình mục tiêu giảm nghèo của huyện, với Trưởng ban chịu trách nhiệm trước huyện ủy, Hội đồng nhân dân và UBND huyện Phó ban thường trực hỗ trợ Trưởng ban trong việc hướng dẫn thực hiện công tác giảm nghèo trên toàn huyện.
Ban chỉ đạo giảm nghèo cấp xã do Bí thư Đảng ủy hoặc Chủ tịch UBND xã làm Trưởng ban, với Phó Chủ tịch UBND xã là Phó ban thường trực Thành viên bao gồm Lãnh đạo Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức đoàn thể cơ sở và Trưởng thôn Ban có nhiệm vụ rà soát hộ nghèo, xác định nguyên nhân nghèo, lập danh sách và phân loại hộ để quản lý, từ đó đưa ra giải pháp hỗ trợ phù hợp Ban cũng tổ chức thực hiện các biện pháp hỗ trợ, phối hợp với các ngành, đoàn thể và tổ chức xã hội để triển khai chương trình giảm nghèo Họ còn vận động nguồn lực cộng đồng, tuyên truyền để người nghèo chủ động vươn lên thoát nghèo, phân công thành viên quản lý từng nhóm, hộ và tổ chức khen thưởng cho những thành tích xuất sắc trong công tác giảm nghèo.
Cán bộ phụ trách giảm nghèo cấp thôn/bản, bao gồm Trưởng và Phó thôn/bản, có nhiệm vụ rà soát, chấm điểm và lập danh sách hộ nghèo hàng năm để trình UBND xã phê duyệt Họ là những người trực tiếp tham gia vào việc đánh giá tình trạng đói nghèo tại khu vực quản lý Do đó, việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ giảm nghèo cấp thôn/bản là rất quan trọng, đặc biệt ở những vùng có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn như miền núi và vùng sâu, nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách giảm nghèo.
Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả đã chọn các Ban chỉ đạo giảm nghèo huyện Võ Nhai, Ban chỉ đạo giảm nghèo tại một số xã, cùng với một số cán bộ làm công tác giảm nghèo cấp thôn làm mẫu khảo sát Đối tượng thụ hưởng chính sách giảm nghèo được xác định rõ ràng trong khuôn khổ nghiên cứu.
Đối tượng thụ hưởng chính sách giảm nghèo (XĐGN) chủ yếu là người nghèo và các cộng đồng nghèo, trong đó tác giả tập trung nghiên cứu vào các hộ gia đình nghèo Chính sách của nhà nước về XĐGN đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và cải thiện đời sống cho nhóm đối tượng này.
Đảng và nhà nước đã đặc biệt quan tâm đến vấn đề đói nghèo từ lâu, coi giảm nghèo (XĐGN) là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội Nhiều chính sách XĐGN đã và đang được thực hiện, có thể phân loại thành các nhóm chính sách cụ thể.
Thứ nhất, nhóm chính sách tạo điều kiện về sinh kế cho người nghèo
Các chính sách khung này tập trung ưu tiên nguồn lực cho các huyện nghèo nhất và các xã đặc biệt khó khăn ở miền núi, bãi ngang ven biển và hải đảo Các địa phương sẽ cụ thể hóa chính sách để thực hiện trên địa bàn của mình, đồng thời huy động và bố trí nguồn lực cần thiết Ngoài ra, các địa phương có điều kiện sẽ được khuyến khích nâng mức hỗ trợ cao hơn và bổ sung chính sách hỗ trợ cho người nghèo, hộ nghèo phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương.
Chính sách tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo được thiết lập để cung cấp nguồn vốn cho các hộ nghèo có khả năng lao động, nhằm phát triển sản xuất, tạo việc làm, đa dạng hóa sinh kế và tăng thu nhập, từ đó giúp họ vượt qua nghèo khó.
Chính sách hỗ trợ dạy nghề miễn phí cho người nghèo nhằm tạo cơ hội việc làm bền vững Chương trình cung cấp các khóa dạy nghề ngắn hạn, giúp người nghèo tự tạo việc làm hoặc tìm kiếm việc làm trên thị trường lao động Ngoài ra, chính sách còn khuyến khích lao động xuất khẩu, góp phần giảm nghèo hiệu quả.
Chính sách cung cấp dịch vụ khuyến nông - lâm - ngư miễn phí cho người nghèo ở nông thôn nhằm hỗ trợ bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng áp dụng công nghệ mới, đặc biệt là công nghệ sinh học, vào sản xuất nông nghiệp Mục tiêu là nâng cao năng suất và thu nhập cho hộ gia đình thông qua việc trang bị kiến thức về kinh doanh, xây dựng kế hoạch sản xuất, hạch toán thu chi, và tiếp cận thị trường tiêu thụ sản phẩm, từ đó giúp người dân tăng thu nhập và thoát nghèo bền vững.
Chính sách hỗ trợ sinh kế và tạo thu nhập cho người nghèo nhằm mục tiêu tạo cơ hội việc làm ổn định, đa dạng hóa sinh kế phù hợp với đặc thù từng vùng, địa phương, từ đó tăng thu nhập và giúp người nghèo thoát nghèo bền vững.
Thứ hai, nhóm chính sách tạo cơ hội để người nghèo tiếp cận các dịch vụ xã hội