Xác định viễn cảnh, sứ mệnh và các mục tiêu chiến lược
Viễn cảnh của tổ chức thể hiện những mục đích cao nhất và khát vọng mà tổ chức hướng tới Nó không chỉ mô tả những gì tổ chức mong muốn đạt được mà còn tập trung sự tưởng tượng và động viên mọi nỗ lực để thực hiện các mục tiêu, sự nghiệp và ý tưởng lớn lao.
Cấu trúc của viễn cảnh bao gồm hai bộ phận cơ bản: Tư tưởng cốt lỗi và hình dung về tương lai.
Tư tưởng cốt lõi là yếu tố quyết định đặc tính lâu dài của tổ chức, vượt qua các chu kỳ sống của sản phẩm, thị trường, công nghệ, và phong cách lãnh đạo Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những đóng góp bền vững cho thành công của các công ty có tầm nhìn xa.
Tư tưởng cốt lõi bao gồm giá trị cốt lõi và mục đích cốt lõi, trong đó giá trị cốt lõi là những nguyên tắc nền tảng và bền vững của tổ chức Các tổ chức cần xác định giá trị cốt lõi độc lập với môi trường hiện tại và yêu cầu cạnh tranh Để nhận diện giá trị cốt lõi, cần lựa chọn tính chân thực, xác định giá trị nào thực sự trung tâm và đảm bảo các giá trị này đứng vững trước thử thách của thời gian.
Mục đích cốt lõi là lý do tồn tại của tổ chức, phản ánh động cơ thúc đẩy mọi người trong công việc Nó không chỉ mô tả kết quả hay khách hàng mục tiêu mà còn thể hiện sự sống còn của tổ chức.
Chúng ta không sáng tạo tư tưởng cốt lõi mà chỉ khám phá nó từ môi trường bên trong Tư tưởng cốt lõi phải là điều chân thực, không thể bị ngụy tạo Vai trò của tư tưởng cốt lõi là dẫn dắt và truyền cảm hứng cho những người trong tổ chức, không phải để tạo sự khác biệt.
Bộ phận thứ hai của viễn cảnh là hình dung về tương lai, trong đó yếu tố quan trọng đầu tiên là mục tiêu thách thức, một mục tiêu lớn, táo bạo và đầy thách thức Yếu tố thứ hai là một bản mô tả sinh động, cụ thể và hấp dẫn về những điều mà mục tiêu cần đạt được Nỗi đam mê, xúc cảm và sức thuyết phục là những thành phần chủ yếu của bản mô tả này.
Việc xác định tư tưởng cốt lõi là một quá trình khám phá, nhưng việc tạo ra hình dung tương lai là quá trình sáng tạo
Nhà quản trị có trách nhiệm truyền đạt nội dung và ý tưởng của viễn cảnh đến tất cả các thành viên trong tổ chức, nhằm biến nó thành một lý tưởng chung cho mọi người.
Các giá trị cốt lõi và c7 ned PVC
Hình 1.2 Cấu trúc viễn cảnh
(Nguon: PGS.TS Lê Thế Giới-TS
Quản trị chiến lược, trang 58)
Vguyén Thanh Liêm-Ths Trần Hữu Hải,
Tư tưởng cốt lõi và hình dung tương lai là hai đặc tính âm dương, bù trừ và bổ sung Tư tưởng cốt lõi không thay đổi, giải thích lý do tồn tại và hành động của chúng ta Hình dung tương lai thể hiện những gì chúng ta mong muốn trở thành, đạt được và sáng tạo, đồng thời yêu cầu sự thay đổi đáng kể và tiến bộ để duy trì Điều này giúp xác định sứ mệnh của tổ chức.
Sứ mệnh là tuyên bố lâu dài về mục đích của công ty, giúp phân biệt nó với các đối thủ khác Tuyên bố này phản ánh triết lý, nguyên tắc và niềm tin của tổ chức, đồng thời nêu rõ lý do tồn tại và những gì công ty cần thực hiện Nó mô tả bối cảnh kinh doanh, khách hàng mà công ty phục vụ và các kỹ năng cần phát triển để đạt được tầm nhìn đã đề ra.
Bản tuyên bố sứ mệnh là mệnh lệnh quan trọng về cách tổ chức nhìn nhận yêu cầu của các bên hữu quan, đóng vai trò nền tảng cho công tác hoạch định Nó cũng là tham chiếu để đánh giá các mục tiêu và chiến lược của tổ chức, đồng thời là cơ sở đáp ứng cho viễn cảnh Tuyên bố sứ mệnh tập trung vào sự thay đổi mong muốn của tổ chức.
Việc xác định một bản tuyên bố sứ mệnh chính xác là rất quan trọng cho sự thành công của tổ chức, vì nó tạo cơ sở cho việc lựa chọn mục tiêu và chiến lược Đồng thời, bản tuyên bố này cũng giúp củng cố hình ảnh công ty trước công chúng và các bên liên quan như khách hàng, nhà cung cấp và cơ quan chức năng Các tổ chức chú trọng xây dựng bản tuyên bố sứ mệnh thường có khả năng thành công cao hơn so với những tổ chức không quan tâm đến vấn đề này Bản tuyên bố sứ mệnh là nền tảng cho toàn bộ quá trình lập kế hoạch.
Nó là điểm tham chiếu để đánh giá các mục tiêu các chiến lược của tô chức
€ Xác định mục tiêu chiến lược
Viễn cảnh và sứ mệnh hiện tại chưa xác định rõ các mục tiêu cụ thể cần đạt được để hướng tới một mục đích lớn hơn Do đó, việc thiết lập các mục tiêu cụ thể là cần thiết Mục tiêu được hiểu là trạng thái tương lai mà công ty nỗ lực đạt được, hoặc là kết quả cuối cùng của các hành động đã được hoạch định.
Mục tiêu là "đích" cần đạt được, và mỗi doanh nghiệp cũng như từng bộ phận đều có những mục tiêu riêng Mục tiêu của doanh nghiệp không chỉ xác định cho toàn bộ quá trình tồn tại và phát triển mà còn có thể liên quan đến từng giai đoạn phát triển cụ thể.
Mục tiêu chiến lược là trạng thái tương lai mà tổ chức mong muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định, phản ánh những thành quả mà tổ chức hướng tới khi thực hiện nhiệm vụ và sứ mệnh của mình Để đảm bảo hiệu quả, mục tiêu chiến lược cần phải được thiết lập chính xác, rõ ràng và có thể đo lường Nó cũng phải thể hiện các vấn đề trọng tâm, chỉ ra thứ tự ưu tiên và cơ sở lựa chọn, đồng thời có tính thách thức nhưng vẫn khả thi, và phải tương ứng với một khoảng thời gian cụ thể.
Phân tích môi trường bên ngoài 1.2.3 Phân tích môi trường bên trong
Môi trường bên ngoài của tổ chức bao gồm các yếu tố, lực lượng và thể chế không thể kiểm soát nhưng ảnh hưởng đến hoạt động và kết quả kinh doanh Môi trường này được chia thành hai loại: môi trường vĩ mô (môi trường tổng quát) và môi trường vi mô (môi trường ngành hay môi trường cạnh tranh) Việc phân tích môi trường vĩ mô là cần thiết để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
Phân tích môi trường vĩ mô giúp doanh nghiệp nhận diện các vấn đề mà họ đang đối mặt Các yếu tố trong môi trường vĩ mô không chỉ mang lại cơ hội mà còn tiềm ẩn những đe dọa cho doanh nghiệp Bằng cách đánh giá các yếu tố khách quan của môi trường kinh doanh, doanh nghiệp có thể dự báo và ứng phó linh hoạt với những biến động Cần chú ý đến 6 yếu tố chính: kinh tế, tự nhiên, công nghệ, văn hóa xã hội, nhân khẩu học, chính trị luật pháp và toàn cầu.
Hình 1.3: Môi trường vĩ mô
(Nguôn: PGS.TS Lê Thế Giới-TS.Nguyễn Thanh Liêm-Ths.Trần Hữu Hải,
Quản trị chiến lược, trang 97)
Yếu tố chính trị và pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường kinh doanh Sự lành mạnh của môi trường này hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống pháp luật và nền chính trị của quốc gia.
Các yếu tố chính trị và pháp lý ảnh hưởng mạnh mẽ đến cơ hội và thách thức từ môi trường Khi nghiên cứu các yếu tố này, cần xem xét các nội dung quan trọng liên quan đến chính trị và luật pháp.
+ Su 6n định về chính trị
+ Vai trò của chính phủ đối với nền kinh tế
+ Quan hệ chính trị, xã hội, quốc phòng trong và ngoài nước
+ Chính sách đối ngoại và ngoại thương của quốc gia.
+ Hệ thống pháp luật hiện hành
Các yếu tố kinh tế đóng vai trò quan trọng và quyết định đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Trạng thái của môi trường kinh tế vĩ mô xác định sự lành mạnh và thịnh vượng của nền kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp cần nghiên cứu môi trường kinh tế để nhận diện các thay đổi, xu hướng và hàm ý chiến lược phù hợp.
Nền kinh tế có ảnh hưởng lớn đến khả năng tạo giá trị và thu nhập của một công ty Bốn yếu tố chính trong môi trường kinh tế vĩ mô bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, lãi suất, tỷ giá hồi đoái và tỷ lệ lạm phát.
Yếu tố văn hóa xã hội đóng vai trò quan trọng trong hoạt động quản trị và kinh doanh của doanh nghiệp Văn hóa bao gồm những chuẩn mực và giá trị được chấp nhận bởi một xã hội cụ thể, ảnh hưởng đến mức sống, phong cách sống, ước vọng nghề nghiệp, và tính tích cực trong tiêu dùng Những yếu tố như tỷ lệ tăng dân số, dịch chuyển dân cư, xu hướng nhân chủng học, và sở thích giải trí cũng tác động sâu sắc đến cơ cấu cung cầu trên thị trường.
Các yếu tố tự nhiên, bao gồm nguồn tài nguyên thiên nhiên, điều kiện địa lý, tình trạng ô nhiễm môi trường, sự thiếu hụt năng lượng và chi phí năng lượng, đều ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình kinh doanh cụ thể.
Tài nguyên thiên nhiên đang ngày càng khan hiếm và môi trường bị xâm hại nghiêm trọng trong quá trình phát triển, dẫn đến việc bảo vệ môi trường trở nên khó khăn hơn Do đó, việc chú trọng phát triển bền vững và thực hiện các hành động cần thiết để bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng.
+ Tránh sự mâu thuẫn với các tổ chức kiểm soát ô nhiễm môi trường + Bồi thường những tác động gây nguy hiểm cho môi trường
+ Chấp hành những quy định của Chính phủ
+ Cắt giảm hành động gây nguy hiểm cho môi trường
+ Tăng cường ứng dụng công nghệ mới
Yếu tố kỹ thuật - công nghệ đóng vai trò quan trọng và quyết định trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Tuy nhiên, ảnh hưởng của yếu tố này đến các ngành và doanh nghiệp khác nhau là không đồng nhất, do đó cần phân tích tác động trực tiếp của nó đến hoạt động kinh doanh của từng ngành cụ thể.
Các thay đổi công nghệ đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực trong xã hội, chủ yếu thông qua các sản phẩm, quy trình và vật liệu mới Những thay đổi này mang đến cả cơ hội lẫn thách thức cho doanh nghiệp Đặc biệt, tác động lớn nhất của sự thay đổi công nghệ là khả năng làm tăng chiều cao của rào cản gia nhập thị trường và định hình lại cấu trúc ngành.
Môi trường toàn cầu bao gồm các thị trường liên quan, sự thay đổi của các thị trường hiện tại, các sự kiện chính trị quốc tế quan trọng, cùng với các đặc tính thể chế và văn hóa cơ bản Toàn cầu hóa trong kinh doanh mang đến cả cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp.
Môi trường nhân khẩu học vĩ mô bao gồm các yếu tố như dân số, cấu trúc tuổi, phân bố địa lý, cộng đồng dân tộc và phân phối thu nhập Phân tích nhân khẩu học cần được thực hiện trên quy mô toàn cầu, vì tác động của nó vượt qua biên giới quốc gia và ảnh hưởng đến sự cạnh tranh của các doanh nghiệp Các đặc điểm và xu hướng thay đổi trong nhân khẩu học đóng vai trò quan trọng trong marketing, quảng cáo và quản trị nguồn nhân lực.
Có thé tóm lược việc phân tích môi trường vĩ mô trong bảng sau [6, tr.103]:
Bang 1.1 Các yếu tố môi trường vĩ mô
Nhân khẩu | Dân số Cộng đồng dân tộc học _ | Cấu trúc tuôi Phân bó thu nhập
Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ tiết kiệm cá nhân Kinh tế | Lãi suất Mức tiết kiệm của DN
Cán cân thương mại GDP
| Luật chống độc quyền Luật lao động
Pháp lợi Luật thuế Chính sách và triết ý giáo đục
Các triết lý điều chỉnh
Lực lượng lao động nữ Quan tâm môi trường
Văn hóa lao động đang trải qua sự đa dạng hóa, với sự dịch chuyển công việc và thay đổi trong thái độ về chất lượng làm việc Người lao động ngày càng chú trọng đến sở thích nghề nghiệp và có quan niệm mới về sản phẩm, dịch vụ.
Cải tiến sản phẩm Tập trung của tư nhân và hỗ Công nghệ Ap dung kiến thức trợ chính phủ về R&D
Các sự kiện chính trị quan | Các quốc gia công nghiệp mới Toàn câu | trọng Sự khác biệt các đặc điểm văn
Thị trường toàn cầu cơ bản hóa thê chế
Mục tiêu chính của phân tích môi trường vĩ mô là nhận diện các thay đổi và xu hướng dự kiến từ các yếu tố bên ngoài Tập trung vào tương lai, phân tích này giúp doanh nghiệp nhận ra các cơ hội và đe dọa trong môi trường kinh doanh.
Nguy cơ đối thủ tiềm
Năng lực sanh đ Năng lực thương lượng của người _> công ty 'của người mua thương lượng cung cẤp
Hình 1.4: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael E.Porter
(Nguôn: PGS.TS.Lê Thế Giới-TS Nguyễn Thanh Liêm-Ths Trần Hữu Hải,
Quản trị chiến lược, trang 106)
Xây dựng và lựa chọn chiến lược 1.2.5 Xây dựng các giải pháp thực thi chiến lược
Sau khi xác định sứ mệnh, viễn cảnh và mục tiêu, việc phân tích môi trường là cần thiết để xây dựng và lựa chọn chiến lược Để đảm bảo tính khả thi của chiến lược, nhà quản trị cần phát triển nhiều phương án chiến lược và đưa ra cơ sở cho việc lựa chọn phương án tối ưu.
Nội dung chính của việc phát triển công ty là xác định các cơ hội sản xuất kinh doanh mà công ty nên theo đuổi Một trong những bước khởi đầu phổ biến là xem xét danh mục các hoạt động sản xuất kinh doanh hiện tại Mục tiêu của việc này là giúp công ty xác định chiến lược kinh doanh phù hợp với các chức năng trong tổ chức, nhằm đạt được mục tiêu chung Chúng ta có thể áp dụng cách tiếp cận ma trận phát triển và khai thác các năng lực cốt lõi để thực hiện việc xem xét này.
Ma trận phát triển và khai thác các năng lực cốt lõi
Theo Gary Hamel và C.K Prahalad, để nhận diện các cơ hội kinh doanh, công ty cần được nhìn nhận như một danh mục các năng lực cốt lõi thay vì chỉ là các đơn vị kinh doanh Việc phát triển các năng lực này không chỉ giúp duy trì hoạt động kinh doanh hiện tại mà còn thúc đẩy việc tạo ra các cơ hội kinh doanh mới Sử dụng ma trận hình 1.6, các công ty có thể thiết lập lịch trình để phát triển và tối ưu hóa các năng lực cốt lõi, từ đó tạo ra cơ hội kinh doanh mới và kết nối giữa các thị trường sản phẩm mới và hiện có.
= 3 | | | Ề £ Điền vào chỗ trống, Các không gian trống
Hình 1.6: Phát triển và khai thác các năng lực cốt lõi
Mỗi góc phần tư trong ma trận đều có một tiêu đề, phản ánh chiến lược riêng Góc phần tư phía dưới bên trái thể hiện danh mục năng lực và sản phẩm hiện tại của công ty Giai đoạn này cho thấy cơ hội cải thiện vị thế của công ty trên thị trường hiện tại bằng cách phát huy các năng lực cốt lõi.
Hàng đầu cộng 10 đề cập đến vị trí hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể, với góc phần tư phía trên bên trái biểu thị cho sự phát triển và duy trì vị trí này Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Những năng lực mới nào cần được phát triển để đảm bảo giữ vững vị trí nhà cung cấp hàng đầu trong 10 năm tới?
Góc phần tư phía dưới bên phải là không gian trống cần được lấp đầy Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tận dụng và kết hợp một cách sáng tạo các năng lực cốt lõi hiện tại nhằm điền vào những khoảng trống này.
Các cơ hội lớn được thể hiện trong góc phần tư phía trên bên phải, không chồng lấn với vị thế thị trường hiện tại của công ty Công ty có thể theo đuổi những cơ hội này nếu chúng đặc biệt hấp dẫn, có ý nghĩa, hoặc liên quan đến các cơ hội kinh doanh hiện tại Việc đánh giá và lựa chọn chiến lược tối ưu là cần thiết để tận dụng những cơ hội này.
Các phân tích đã chỉ ra rằng cần đánh giá ưu nhược điểm của từng chiến lược, xem xét các yếu tố như khả năng đạt được mục tiêu, khai thác cơ hội lớn, tận dụng năng lực cốt lõi, hạn chế rủi ro, khắc phục điểm yếu, phù hợp với khả năng tài chính, cải thiện vị thế cạnh tranh và hiệu quả đánh giá Phương pháp cho điểm trọng số có thể được áp dụng để hỗ trợ trong quá trình này.
Bảng 1.7 trình bày phương pháp cho điểm để chọn phương án tối ưu, bao gồm các chiến lược khác nhau như Chiến lược 1, Chiến lược 2 và Chiến lược 3 Mỗi chiến lược được đánh giá qua các tiêu chí điểm số, hấp dẫn và quy đổi, giúp xác định phương án tối ưu nhất.
Cột (1): Các yếu tố so sánh cần đánh giá;
Cột (2): Hệ số quan trọng: 1,0 = rat quan trọng, 0,0 = không quan trọng; Cột (3): Điểm hấp dẫn: 4 = rất quan trọng, 3 = quan trọng, 2 = ít quan trong, | = rat it quan trong;
Chiến lược nào có tổng số điểm cao nhất là chiến lược tối ưu được chọn.
1.2.5 Xây dựng các giải pháp thực thi chiến lược a Thiết kế cấu trúc tổ chức
Chiến lược chỉ có thể được thực thi thông qua cơ cấu tổ chức, vì vậy sau khi xây dựng chiến lược, các nhà quản trị cần thiết kế cơ cấu tổ chức ngay lập tức Cơ cấu tổ chức là công cụ giúp các nhà quản trị phối hợp hoạt động giữa các bộ phận khác nhau, nhằm khai thác tối đa kỹ năng và năng lực của họ.
Thiết kế tổ chức là quá trình lựa chọn cách kết hợp giữa cơ cấu tổ chức và hệ thống kiểm soát, giúp công ty thực hiện chiến lược một cách hiệu quả Mục tiêu là tạo ra giá trị và lợi thế cạnh tranh bền vững Cơ cấu tổ chức và hệ thống kiểm soát đóng vai trò quan trọng trong việc này.
Để thực thi chiến lược tăng cường lợi thế cạnh tranh, cần phối hợp hiệu quả các hoạt động của nhân viên Đồng thời, việc động viên và tạo động cơ cho nhân viên là rất quan trọng để đạt được sự vượt trội về hiệu quả, chất lượng, cải tiến và đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Tùy thuộc vào chiến lược, việc thiết kế cơ cấu tổ chức cần phải phù hợp Dưới đây là một số mô hình cơ cấu tổ chức mà công ty có thể áp dụng.
Cơ cấu chức năng là việc tổ chức nhóm những cá nhân dựa trên kinh nghiệm và chuyên môn chung của họ Hình 1.8 minh họa một ví dụ điển hình về cơ cấu chức năng.
R&D || Marketing Ché tao Quản trị vật liệu |} Thiét ké ché tao
Hình 1.8: Cơ cấu chức năng
* Lợi ích của cơ cấu chức năng:
+ Giám sát lẫn nhau, nên quá trình làm việc sẽ hiệu quả hơn
+ Giúp nhà quản trị có khả năng kiểm soát tốt hơn các hoạt động của tô chức
Cơ cấu chức năng có những bất lợi khi quản lý các nhiệm vụ phức tạp, yêu cầu tăng cường phân công theo chiều ngang Khi công ty mở rộng hoạt động ở nhiều vị trí địa lý và sản xuất nhiều sản phẩm, các vấn đề về kiểm soát và phối hợp sẽ phát sinh, dẫn đến giảm khả năng phối hợp và tăng chi phí Mặc dù vậy, cơ cấu này vẫn phục vụ hiệu quả cho công ty trong giai đoạn tăng trưởng và đa dạng hóa.