UBND TỈNH KONTUM PHỤ LỤC BẢNG GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG QUÝ I NĂM 2021 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KON TUM (Kèm theo Thông báo số /TB SXD, ngày 15/4/2021 của Sở Xây dựng) ĐVT Đồng STT TÊN VẬT LIỆU ĐVT ĐƠN GIÁ (Chưa[.]
Trang 1TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KON TUM
(Kèm theo Thông báo số: /TB-SXD, ngày 15/4/2021 của Sở Xây dựng)
Trang 388 Xi măng Sông Gianh bao PCB40 kg 1.636
89 Xi măng Kai Tô PCB40 kg 1.630
90 Xi măng Vicem Hoàng Thạch PCB40 kg 1.650
Trang 4Tole Hoa Sen tráng kẽm các loại:
Tole lạnh màu AZ050-17/05 - Việt Nam sản xuất
kiện bản lề, ray, chốt… Cửa đi, cửa sổ đã bao gồm bản lề,
chốt và khung hoa bảo vệ kính (chưa tính phần khung hoa
lớp thứ 2 gắn vào tường và khóa) Sản xuất tại Việt Nam,
có bán trên thị trường thành phố Kon Tum
109 Hàng rào song sắt:(Khung V40x40; song 14 rỗng); m2 850.000
Trang 5(Khung 40x 40; song 14 rỗng); (Toàn bộ khung 30x
60);
110 Cổng sắt đẩy (tôn 0,5mm; 14 rỗng; 30x60) m2 1.000.000
111 Cổng sắt mở (tôn 0,5mm; 14 rỗng; 30x60) m2 930.000
112 Cửa đi sắt 30x60x1,2 (không kể kính) m2 830.000
113 Cửa đi sắt 30x60x1,4 (không kể kính) m2 880.000
114 Cửa sổ sắt 30x60x1,2 (không kể kính) m2 830.000
115 Cửa sổ sắt 30x60x1,4 (không kể kính) m2 880.000
116 Khung hoa sắt hộp loại 12x12x1,2 m2 380.000
117 Khung hoa sắt loại 14x14x1,2 m2 450.000
Cửa các loại: Đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt
trong nội thành phố Kon Tum
118 Cửa đi (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề
Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) m
2 2.200.000
119 Cửa sổ (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề
Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) m2 2.100.000
120 Cửa đi (Nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ
chính hãng, kính 8ly cường lực) m2 2.000.000
121 Cửa sổ (Nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ
chính hãng, kính 8ly cường lực) m2 1.900.000
122 Cửa đi (Thanh nhựa Kinbon nhập khẩu, lõi thép mạ kẽm
dày 1,2ly, phụ kiện GQ chính hãng, kính 8ly cường lực) m2 1.500.000
123 Cửa sổ (Thanh nhựa Kinbon nhập khẩu, lõi thép mạ kẽm
dày 1,2ly, phụ kiện GQ chính hãng, kính 8ly cường lực) m
Trang 6142 Gạch Granite men mờ lát nền 400x400 loại AA:
4040SAPA001; 4040THACHANH 001/002; COTTOLA m2 196.364
Trang 7154 Ngói đuôi (cuối mái) viên 39.000
156 Ngói chạc 2 (L phải/L trái) viên 49.000
160 Ngói úp nóc có gờ có giá gắn ống viên 200.000
161 Ngói lợp có giá gắn ống viên 200.000
162 Ngói chạc 3 có giá gắn ống viên 200.000
163 Ngói chạc 4 có giá gắn ống viên 200.000
Sàn gỗ công nghiệp
164 Sàn gỗ công nghiệp MAXLOCK KT: 1218x198x8mm m2 180.000
165 Sàn gỗ công nghiệp MAXLOCK KT: 806x134x12mm m2 240.000
166 Sàn gỗ công nghiệp CLASSEN KT: 1286x194x8mm m2 330.000
167 Sàn gỗ công nghiệp FLOOR MAX KT: 1202x192x8mm m2 280.000
168 Xốp lát nền (dày 3 ly) m2 4.500
170 Gạch kính trắng 19*19*9,5cm viên 42.300
Gạch bê tông nhẹ khí chưng áp AAC: Giao nhận tại chân
công trình thành phố Kon Tum Không bao gồm chi phí hạ
178 Gạch nửa 6 lỗ lớn Kích thước: (110 x 75 x 52.5)mm viên 1.273
Gạch bê tông không nung
179 Gạch bê tông 6 lỗ (85 x 130 x 200)mm viên 2.727
Trang 8180 Gạch bê tông 6 lỗ (90 x 140 x 190)mm viên 2.772
181 Gạch bê tông 2 lỗ (90 x 190 x 390)mm viên 8.182
182 Gạch bê tông 3 lỗ (150 x 190 x 390)mm viên 12.727
187 Đá Granit Kim Sa (khổ dài) m2 1.100.000
188 Đá Granit CPC (đá xanh đen tự nhiên) m2 560.000
203 Đá bó vỉa cắt thô (30 x 30 x 18) cm viên 330.000
204 Đá bó vỉa cắt thô (50 x 30 x 18) cm viên 540.000
205 Đá bó vỉa cắt thô (100 x 22 x 16) cm md 665.000
Trang 9Bê tông thương phẩm: Bê tông đá 1x2; Độ sụt: (12 ± 2)
cm Đã bao gồm chi phí vận chuyển trong phạm vi 10 km
212 Bê tông đá 1 x 2 mác 150 loại R28 m3 1.000.000
213 Bê tông đá 1 x 2 mác 200 loại R28 m3 1.090.909
214 Bê tông đá 1 x 2 mác 250 loại R28 m3 1.181.818
215 Bê tông đá 1 x 2 mác 300 loại R28 m3 1.272.727
Nhựa đường: Tháng 01/2021
216 Nhựa đường đóng phuy Shell 60/70 Singapore chính hãng kg 14.182
217 Nhựa đường Petrolimex đặc nóng 60/70 kg 12.900
218 Nhựa đường Petrolimex phuy 60/70 kg 14.300
219 Nhựa đường lỏng Petrolimex MC70- Xá kg 17.500
Nhựa đường: Tháng 02/2021
220 Nhựa đường đóng phuy Shell 60/70 Singapore chính hãng kg 13.727
221 Nhựa đường Petrolimex đặc nóng 60/70 kg 13.100
222 Nhựa đường Petrolimex phuy 60/70 kg 14.500
223 Nhựa đường lỏng Petrolimex MC70- Xá kg 17.700
Nhựa đường: Tháng 3/2021
224 Nhựa đường đóng phuy Shell 60/70 Singapore chính hãng kg 13.727
225 Nhựa đường Petrolimex đặc nóng 60/70 kg 13.800
226 Nhựa đường Petrolimex phuy 60/70 kg 15.200
227 Nhựa đường lỏng Petrolimex MC70- Xá kg 18.700
Các loại sơn:
228 Bột trét trong nhà Joton kg 3.300
229 Bột trét ngoài nhà Joton kg 4.200
230 Bột trét nội thất cao cấp Kova MSG kg 8.068
231 Bột trét nội thất cao cấp Kova Villla kg 7.682
Trang 10232 Bột trét nội thất cao cấp Kova City kg 8.864
233 Bột trét nội thất cao cấp Kova Crown kg 9.205
234 Bột trét ngoại thất cao cấp Kova MSG kg 10.575
235 Bột trét ngoại thất Kova Villla kg 10.318
236 Bột trét ngoại thất cao cấp Kova City kg 11.682
237 Bột trét ngoại thất cao cấp Kova Crown kg 12.205
238 Sơn nước, sơn ngoại thất láng mịn, hiệu Boss lít 151.515
239 Sơn nước, sơn trong nhà hiệu Dulux lít 138.888
240 Sơn lót Mykolor Grand (ngoại thất) lít 180.556
241 Sơn lót Mykolor Grand, (nội thất) lít 147.222
242 Sơn nội thất Mykolor Grand lít 91.667
243 Sơn ngoại thất Mykolor Grand lít 186.111
244 Sơn gỗ, hiệu Bạch Tuyết kg 72.727
245 Sơn sắt, hiệu Bạch Tuyết kg 72.727
246 Sơn sắt, hiệu Expo kg 77.000
248 Sơn lót nội thất kháng kiềm Kova K-108 kg 39.758
249 Sơn lót nội thất kháng kiềm Kova K-109 kg 51.064
250 Sơn nội thất cao cấp Kova Villla kg 45.656
251 Sơn nội thất Kova Lovely lít 47.328
252 Sơn lót ngoại thất kháng kiềm Kova KV-118 kg 62.300
253 Sơn Standard nội thất Đồng Tâm lít 54.277
254 Sơn Extra nội thất Đồng Tâm lít 141.833
255 Sơn Master nội thất Đồng Tâm lít 180.000
256 Sơn Standard ngoại thất thất Đồng Tâm lít 83.777
257 Sơn Extra ngoại thất thất Đồng Tâm lít 135.222
258 Sơn Master ngoại thất thất Đồng Tâm lít 193.666
259 Sơn siêu bóng ngoại thất Đồng Tâm (Sunshine Exterior) lít 218.166
260 Sơn lót ngoại thất Đồng Tâm (Sealer Interior) lít 119.944
261 Sơn lót nội thất Đồng Tâm (Sealer Interior) lít 91.222
262 Sơn lót ngoại thất có màu Đồng Tâm (Sealer Interior) lít 123.566
263 Sơn lót ngoại thất có màu Đồng Tâm (Sealer Interior) lít 93.994
Van Ngăn mùi, Song chắn rác:
Trang 11264 Van lật ngăn mùi nhựa HDPE nguyên chất đường kính
267 Cụm hố thu không co (thu ngang), song chắn rác, van lật
ngăn mùi nhữ HDPE đường kính 200mm cái 7.447.000
268 Cụm hố thu có co (thu đứng), song chắn rác, van lật ngăn
mùi nhựa HDPE đường kính 200mm cái 8.536.000
Bồn nước Inox hiệu Tân Á:
Trang 12Ống nhựa HDPE Tiền Phong:
298 Ống HDPE Ø 20 PE100 dày 2.0 PN16 m 7.727
299 Ống HDPE Ø 25 PE100 dày 2.3 PN16 m 11.727
300 Ống HDPE Ø 32 PE100 dày 2.4 PN12.5 m 16.091
301 Ống HDPE Ø 40 PE100 dày 3.0 PN12.5 m 24.273
302 Ống HDPE Ø 50 PE100 dày 3.7 PN12.5 m 37.091
303 Ống HDPE Ø 63 PE100 dày 4.7 PN12.5 m 59.727
304 Ống HDPE Ø 75 PE100 dày 5.6 PN12.5 m 84.727
305 Ống HDPE Ø 90 PE100 dày 6.7 PN12.5 m 120.545
306 Ống HDPE Ø 110 PE100 dày 8.1 PN12.5 m 180.545
307 Ống HDPE Ø 125 PE100 dày 9.2 PN12.5 m 232,455
308 Ống HDPE Ø 140 PE100 dày 10.3 PN12.5 m 288.364
309 Ống HDPE Ø 160 PE100 dày 11.8 PN12.5 m 376.273
310 Ống HDPE Ø 180 PE100 dày 13.3 PN12.5 m 479.727
311 Ống HDPE Ø 200 PE100 dày 14.7 PN12.5 m 587.818
312 Ống HDPE Ø 225 PE100 dày 16.6 PN12.5 m 743,091
313 Ống HDPE Ø 250 PE100 dày 18.4 PN12.5 m 923.909
314 Ống HDPE Ø 280 PE100 dày 20.6 PN12.5 m 1.158.364
315 Ống HDPE Ø 315 PE100 dày 23.2 PN12.5 m 1.448.818
Ống nhựa HDPE 100 Đạt Hòa:
Trang 20552 Cần khoan Ø 76, L=1,2m cái 95.000
553 Cần khoan Ø 89, L= 0,96m cái 78.000
554 Cọc tiếp địa 50x50x5-2.000 mạ kẽm cái 200.000
Trang 21Hệ thống điện công nghiệp – Dây cáp điện Cadivi:
Dây điện bọc nhựa PVC – 0,6/1 kV(ruột đồng)- TC
Trang 23Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- TCVN 5935-1 (3 lõi pha
+ 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- TCVN
5935-1 (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- TCVN
5935-1 (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- TCVN
5935-1 (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- TCVN
5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC,
giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
657 CVV/DSTA-3x4+1x2.5-0,6/1 kV m 39.380
Trang 24Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV-
TCVN 5935-1 (2 ->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ
Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV
hoặc 12.7/22(24) kV - TCVN 5935-2/ IEC 60502-2 (3 lõi,
ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn
cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC)
Trang 25679 Aptomat1 pha<= 10A cái 55.000
680 Aptomat1 pha<=50A cái 100.000
681 Aptomat1 pha<=100A cái 114.000
682 Aptomat1 pha<=150A cái 898.000
683 Aptomat1 pha<=200A cái 898.000
684 Aptomat1 pha>200A cái 898.000
685 Aptomat3 pha<=10A cái 135.000
686 Aptomat3 pha<=50A cái 140.000
687 Aptomat3 pha<=100A cái 166.000
688 Aptomat3 pha<=150A cái 985.000
692 Bảng điện nhựa 8x12 cái 3.500
693 Bảng điện nhựa 8x16 cái 4.500
694 Bảng điện nhựa 8x24 cái 5.500
695 Bảng điện nhựa 11x13 cái 6.000
696 Bảng điện nhựa 13x18 cái 7.000
697 Bảng điện nhựa 11x18 cái 5.500
698 Bảng điện nhựa 16x20 cái 5.500
699 Bảng điện nhựa 16x24 cái 10.000
700 Công tơ điện 1 pha cái 140.000
701 Công tơ điện 3 pha cái 1.150.000
708 Cầu dao 2 pha CD 15A-2P, cadivi cái 36.410
709 Cầu dao 2 pha CD 20A-2P, cadivi cái 36.410
710 Cầu dao 2 pha CD 30A-2P, cadivi cái 46.310
711 Cầu dao 2 pha CD 60A-2P, cadivi cái 73.590
712 Cầu dao 2 pha CD 100A-2P, cadivi cái 163.310
Trang 26713 Cầu dao 2 pha đảo CDD 20A- 2P, cadivi cái 46.530
714 Cầu dao 2 pha đảo CDD 30A-2P, cadivi cái 56.100
715 Cầu dao 2 pha đảo CDD 60A-2P, cadivi cái 92.400
716 Cầu dao 3 pha CD 30A -3P, cadivi cái 74.580
717 Cầu dao 3 pha CD 60A -3P, cadivi cái 121.330
718 Cầu dao 3 pha CD 100A -3P, cadivi cái 264.770
719 Cầu dao 3 pha đảo CDD 20A- 2P, cadivi cái 72.270
720 Cầu dao 3 pha đảo CDD 30A-2P, cadivi cái 88.000
721 Cầu dao 3 pha đảo CDD 60A-2P, cadivi cái 136.000
Thiết bị vệ sinh: Hãng Thiên Thanh
722 Cầu 1 khối Pearl nắp thông minh bộ 7.562.500
723 Cầu 1 khối Pearl nắp rơi êm bộ 5.450.000
724 Bồn tiểu Rearl (Không bao gồm phụ kiện đi kèm) cái 3.341.800
725 Bồn tiểu nữ Rearl (Không bao gồm phụ kiện đi kèm) cái 5.654.000
726 Chậu Pearl âm bàn (Vuông) cái 735.000
727 Chậu Pearl dương bàn (tròn) cái 840.000
728 Chậu Pearl dương bàn (Tre) cái 945.000
729 Chậu Pearl âm bàn (Oval) cái 1.675.000
730 Cầu 2 khối nắp thường Era bộ 1.166.000
731 Cầu 2 khối nắp thường Ruby-i, Waves bộ 1.287.000
732 Cầu 2 khối nắp rơi êm King, Queen, Sea, Sand, Weves,
735 Vòi lavabo nóng lạnh Inox 304 Đồng Tâm cái 3.170.000
736 Vòi lavabo Inox 304 Đồng Tâm cái 1.990.000
Tole Hoa Sen các loại:
Tole lạnh màu AZ050-17/05 - Việt Nam sản xuất
Trang 27741 4,0zem, 3,27kg/m - 3,45kg/m m 97.272
742 4,5zem, 3,64kg/m - 4,02kg/m m 107.273
743 5,0zem, 4,11kg/m - 4,49kg/m m 119.090
744 5,5zem, 4,58kg/m - 4,96kg/m m 128.181
Hộp kẽm Hoa Sen: Cây 6m
745 Quy cách 13x26, độ dày 1,0 cây 68.181
746 Quy cách 20x40, độ dày 1,0 cây 108.181
747 Quy cách 25x50, độ dày 1,0 cây 135.454
748 Quy cách 30x60, độ dày 1,0 cây 162.727
749 Quy cách 40x80, độ dày 1,0 cây 218.181
750 Quy cách 60x120, độ dày 1,8 cây 586.363
Xi măng các loại:
751 Xi măng Nghi Sơn PCB40 kg 1.780
752 Xi măng Phúc Sơn PCB40 kg 1.850
753 Xi măng Kai Tô PCB40 kg 1.680
754 Xi măng Vicem Hoàng Thạch PCB40 kg 1.640
758 Sơn nước, sơn trong nhà hiệu Expo lít 25.000
759 Sơn nước, sơn ngoài hiệu Expo lít 48.000
760 Sơn nước, sơn trong nhà hiệu Dulux lít 140.000
Gạch bê tông không nung
761 Gạch 6 lỗ tròn; Quy cách:200 x 130 x 90mm viên 2.300
762 Gạch đặc 2 lỗ tròn lớn; Quy cách:260 x 170 x 120mm viên 4.500
763 Gạch 2 lỗ tròn nhỏ; Quy cách: 220 x 105 x 65mm viên 1.300
764 Gạch rỗng 2 lỗ ngang Quy cách: 390 x 190 x 190mm viên 12.500
765 Gạch rỗng 2 lỗ ngang; Quy cách: 390 x 150 x 190mm viên 10.500
766 Gạch lát nền Terrazzo; Quy cách: (400 x 400x 32)mm
2 130.000
Trang 28Tole Hoa Sen tráng kẽm các loại:
Tole lạnh màu AZ050-17/05 - Việt Nam sản xuất
787 Xi măng Nghi Sơn PCB40 kg 1.680
788 Xi măng Vicem Hoàng Thạch PCB40 kg 1.610
789 Xi măng Phúc Sơn PCB40 kg 1.800
Trang 29Tole Hoa Sen:
Tole lạnh màu AZ050 – 17/05: Khổ 1,2m
805 Gạch nhỏ 6 lỗ không nung (170 x 110 x 75)mm viên 1.364
806 Gạch trung 6 lỗ không nung (190 x 140 x 95)mm viên 2.454
807 Gạch Đặc không nung (200 x 145 x 95)mm viên 2.727
Trang 30820 Xi măng Vicem Hoàng Thạch PCB40 kg 1.600
821 Xi măng Nghi Sơn PCB40 kg 1.750
Tole Hoa Sen tráng kẽm các loại:
Tole lạnh màu AZ050-17/05 - Việt Nam sản xuất
Trang 31Tole Hoa Sen tráng kẽm các loại:
Tole lạnh màu AZ050-17/05 - Việt Nam sản xuất
Trang 32865 Xi măng Nghi Sơn PCB40 kg 1.780
Đất làm vật liệu san lấp công trình
884 Đất làm vật liệu san lấp công trình m3 49.000