Phân tích vật tư, Bảng giá trị vật tư, Tổng hợp kinh phí, Tổng hợp dự toán BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH STT Mã hiệu Nội dung chi phí Cách tính Giá trị trước thuế Thuế GTGT Giá trị Sau thuế Ký hiệu I GXD Chi phí xây dựng Bảng tổng hợp CPXD 964.598.437,00 96.459.843,70 1.061.058.280,70 GXD II GTB Chi phí thiết bị Bảng tổng hợp CPTB 100.000.000,00 10.000.000,00 110.000.000,00 GTB III GQLDA Chi phí quản lý dự án (GXD+GTB)3,446% 36.686.062,14 36.686.062,14 GQLDA IV GTV Chi tư vấn đầu tư xây dựng TV1+...+TV15 112.505.455,32 11.250.545,53 123.756.000,85 GTV 1 Chi phí lập báo cáo kinh tế kỹ thuật (GXD+GTB)6,44% 68.560.139,34 6.856.013,93 75.416.153,28 TV1 2 Chi phí thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật TV2.1+TV2.2 5.880.192,07 588.019,21 6.468.211,28 TV2 2.1 + Chi phí thẩm tra thiết kế GXD0,258%1,2 2.986.396,76 298.639,68 3.285.036,44 TV2.1 2.2 + Chi phí thẩm tra dự toán GXD0,25%1,2 2.893.795,31 289.379,53 3.183.174,84 TV2.2 3 Chi phí lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng TV3.1+TV3.2 4.167.065,25 416.706,52 4.583.771,77 TV3 3.1 + Chi phí lập hồ sơ mời thầu GXD0,432%45% 1.875.179,36 187.517,94 2.062.697,30 TV3.1 3.2 + Chi phí đánh giá hồ sơ dự thầu GXD0,432%55% 2.291.885,89 229.188,59 2.521.074,47 TV3.2 4 Chi phí lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu thiết bị TV4.1+TV4.2 367.000,00 36.700,00 403.700,00 TV4 4.1 + Chi phí lập hồ sơ mời thầu GTB0,367%45% 165.150,00 16.515,00 181.665,00 TV4.1 4.2 + Chi phí đánh giá hồ sơ dự thầu GTB0,367%55% 201.850,00 20.185,00 222.035,00 TV4.2 5 Chi phí thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu GGT0,05% 1.000.000,00 100.000,00 1.100.000,00 K13 6 Chi phí giám sát thi công xây dựng GXD3,285% 31.687.058,66 3.168.705,87 34.855.764,52 TV14 7 Chi phí giám sát lắp đặt thiết bị GTB0,844% 844.000,00 84.400,00 928.400,00 TV15 V GK Chi phí khác GK1+…+GKn 37.912.120,12 3.791.212,01 41.703.332,13 GK 1 K1 Chi phí bảo hiểm công trình (bắt buộc) trong thời gian xây dựng GXD0,08% 771.678,75 77.167,87 848.846,62 K2 2 K2 Chi phí kiểm toán TMĐT1,6% 23.131.454,34 2.313.145,43 25.444.599,77 K4 3 K3 Chi phí thẩm tra, phê duyệt quyết toán vốn đầu tư TMĐT0,95% 13.734.301,01 1.373.430,10 15.107.731,11 K5 4 K4 Phí thẩm định Báo cáo kinh tế kỹ thuật TMĐT0,019% 274.686,02 27.468,60 302.154,62 K5 VI GDP Chi phí dự phòng GDP1+GDP2 62.585.103,73 6.258.510,37 68.843.614,10 GDP 1 GDP1 Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh (GXD+GTB+GQLDA+GTV+GK)5% 62.585.103,73 6.258.510,37 68.843.614,10 GDP1 TC TỔNG CỘNG I+II+...+VII 1.314.287.178,31 131.428.717,83 1.445.715.896,14 GXDCT
Trang 1200 400
13
250
100
250 100
Trang 3150 150
20300 + 3.500
Trang 403
17 19 21
2000 900
Trang 5250 125
Con tiện gỗ sơn PU
80
Tay vịn gỗ sơn PU
Bậc thang
CT LAN CAN
TL:1/20
Trang 6G1 Kích thướcQuy cách
Số lượng
Cổng chính (4 cánh)
2400x2800 Sắt hộp sơn đen
06 bộ
50
800 50 900
05 bộ
50
700 50 800
Khung nhôm Xingfa sơn đen, kính cường lực 8ly
Khung nhôm Xingfa sơn đen, kính cường lực 8ly Khung nhôm Xingfa sơn đen, kính cường lực 8ly
Khung nhôm Xingfa sơn đen, kính cường lực 8ly
Số lượng
Cửa 2 cánh lùa
1000x2200
01 bộ Khung nhôm Xingfa sơn đen, kính cường lực 8ly
500 500 1000
Trang 702 bộ Cửa sổ sân sau (tầng trệt)
50 550 550 50 1200
Số lượng
600x1300 (cánh cố định lấy sáng) Khung nhôm Xingfa sơn đen, kính cường lực 8ly
01 bộ Cửa sổ khu thông tầng & bếp (lầu 1, 2)
50
500 50 600
400x400 Khung nhôm Xingfa sơn đen, kính cường lực 8ly
01 bộ
50
30050 400
01 bộ Cửa sổ 2 cánh lùa lầu 1
01 bộ Cửa sổ 2 cánh mở lầu 1
50 550 550 50 1200
Trang 8CT3 -
1 1
1 1
500
200
2001000
8000
8000
CT1 -
Trang 10400
1875 725
M-04
M-07
M-03 M-01
M-06
M-04
M-05 Mhr2
Mhr3
Mhr1
Mhr5
TL: 1/75 MẶT BẰNG KẾT CẤU MÓNG
Trang 11DK02(300x500) DK02(300x500) DK02(300x500) DK02(300x500) DK02(300x500)
DK03(300x500) DK03(300x400) DK03(300x400) DK03(300x400) DK03(300x400) DK03a(250x400)
Trang 12100175
475900
100175
D12a150B2
1-D12CT
D12a200T2
475900
100175
D12a150B2
1-D12CT
Trang 13200 200 200
100 425 100
50250100
200 200 200
100 425 100
50250100
5-5
.
175350
D12a150B2
D12a200T1D12a200
7-7
.
175300
D12a1504
D12a2003
D12a200
4 4
475600
100175
D12a200
T2
300
Trang 14100 425 100
50250
50100
50100
6-6
.
175350
D14a150B2
D12a200T1
8-8
.
175300
D12a150B2
D12a200T1
D12a200
Trang 15300 200
250100
100175
D12a150B2
100175
D12a150B1
300
D10a200T1
175300
100175
D12a150B1
300D10a200T1
11
11
Trang 1650100
50250100
100
50100
50250100
100175
D12a150B2
1-D12CT
T2
300
475600
100175
D12a1504
1-D12CT
D10a2004
300
12a
12a
Trang 17B13-D16
300
a100/200
Ø6R1
DK01
(TL:1/25, 1CK)
B13-D16
250
a100/200
Ø6R1
DK1a
(TL:1/25, 1CK)
-0.450
T13-D18
B13-D18
300
a100/200
Ø6R1
DK02
(TL:1/25, 1CK)
-0.450
T13-D16
B13-D16
300
a100/200
Ø6R1
DK03
(TL:1/25, 1CK)-0.450
T13-D18
B13-D18
300
a100/200
Ø6R1
DK04
(TL:1/25, 1CK)
B13-D18
300
a100/200
Ø6R1
DK05
(TL:1/25, 1CK)
B14-D18
400
a100/200
Ø6R1
300
a100/200
Ø6R1
DK07
(TL:1/25, 1CK)-0.450
T13-D18
B13-D18
300
a100/200
Ø6R1
DK08
(TL:1/25, 1CK)
-0.450
T13-D16
B13-D16
250
a100/200
Ø6R1
DK09
(TL:1/25, 1CK)
B13-D16
300
a100/200
Ø6R1
DK10
(TL:1/25, 1CK)
-0.450
T13-D16
B13-D16
250
a100/200
Ø6R1
DK11
(TL:1/25, 1CK)-0.450
T13-D16
B13-D16
250
a100/200
Ø6R1
DTC01
(TL:1/25, 1CK)
B13-D16
250
a100/200
Ø6R1
200
a100/200
Ø6R1
DP01
(TL:1/50, 1CK)
B12-D16
200
a100/200
Ø6R1
DP02
(TL:1/50, 1CK)-0.450
Trang 182800 200
C-03
3700
C-06 C-01
C-01 CR-2
Trang 19T4 4-D16
Ø6 R1 a100/200
T1 4-D16
200
Ø6 R1 a100/200
T2 4-D18
T1 4-D16
200
Ø6 R1 a100/200
T3 4-D18
200
Ø6 R1 a150
300
T4 6-D18
Ø6 R1 a100/200
200
T2 6-D18
Ø6 R1 a100/200
200
Ø6 R1 a100/200
300
Ø6 R1 a100/200
200
T2 4-D18
T1 4-D16
C-2a (1CK)
Ø6 R1 a150
300
T4 6-D18
Ø6 R1 a100/200
300
Ø6 R1 a100/200
200
T2 4-D18
T1 4-D16
Ø6 R2 a150
500
T3 6-D18
Ø6 R2 a100/200
500
T2 4-D16
Ø6 R2 a100/200
500
T1 4-D16
300
C-3 (2CK)
Ø6 R1 a100/200
T1 4-D16
Ø6 R1 a100/200
T1 4-D16
Ø6 R1 a100/200
T1 4-D16
Ø6 R1 a100/200
T1 4-D16
Ø6 R1 a100/200
T1 4-D16
Trang 20BẢNG CHI TIẾT CỘT
MÁI
LẦU 2LẦU 2
MÓNG
TẦNG TRỆTTẦNG TRỆT
LẦU 1LẦU 1ĐỈNH MÁI
Ø6R1a150
300
T26-D18
Ø6R1a150
300
Ø6R1a150
300
Ø6R1a150
300
T14-D16
T14-D16
T14-D16
C-5 (2CK)
Ø6R1a150
300
T26-D18
Ø6R1a150
300
Ø6R1a150
300
Ø6R1a150
300
T14-D16
T14-D16
T14-D16
C-6 (1CK)
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
T26-D16
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
Ø6R1a100/200
200
T34-D16
C-6a (1CK)
Ø6R1a100/200
200
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
T26-D16
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
Ø6R1a100/200
T14-D16
200
+12.110
+14.850MÁI
Trang 21GT01 GT01
GT01 GT01
Trang 22200 2D12
D6a150XÂY GẠCH ĐINH
ĐÀ KIỀNG MÓNG
GIẰNG ĐỈNHTƯỜNG MÓNG
ĐÀ KIỀNG MÓNG
GIẰNG ĐỈNHTƯỜNG MÓNG
200
Ø6
D8a1504D16
CÁT TÔN NỀN DẦM CHẶT K=0.9
ĐÀ KIỀNG MÓNGXÂY GẠCH ĐINH
200
Ø6
D8a1504D16
CÁT TÔN NỀN DẦM CHẶT K=0.9
ĐÀ KIỀNG MÓNGXÂY GẠCH ĐINH
Trang 23TẠ CAO THÁI KHÁCH HÀNG
LÊ THỊ THUỶ ĐƠN VỊ THIẾT KẾ CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC
VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT AQ
ĐỊA CHỈ: 535/56 THỐNG NHẤT, P.16, Q.GÒ VẤP, TP.HCM ĐT: 0969 963835
GIÁM ĐỐC
NGÔ HOÀNG QUÂN QUẢN LÝ KỸ THUẬT
KTS VÕ THÁI SƠN (HCM-00008073) THIẾT KẾ KIẾN TRÚC + VẼ
KS ĐẶNG HƯNG THẠNH (BXD-00004721) TÊN CÔNG TRÌNH
MÃ NỀN: G27 - KHU NHÀ Ở NAM HOÀ PHƯỜNG PHƯỚC LONG A - TP THỦ ĐỨC
TÊN BẢN VẼ
KC-TL: 1/75 MẶT BẰNG DẦM SÀN LẦU 1
1004000
Trang 242002-D16
1-D16B1
2-D18B2
R1Ø6a200Ø6a100 Ø6a100
1-D16B1
200 2000
650 100
200
2600200
1-D16T1
2-2
2002-D18
2-D18
Ø6
1-D161-D16
4-4
2002-D18
B22-D16
200
a100/200
Ø6R1
1B011
(TL:1/50, 2CK)+3.750
T12-D16
B22-D16
200
a100/200
Ø6R1
1B06
(TL:1/50, 2CK)
+3.750T1
2-D16
B22-D16
200
a100/200
Ø6R1
1B01
(TL:1/50, 1CK)
+3.750
T12-D18
B22-D18
200
a100/200
Ø6R1
1B02
(TL:1/50, 1CK)
B22-D18
200
a100/200
Ø6R1
B22-D18
200
a100/200
Ø6R1
1B03
(TL:1/50, 1CK)
B22-D18
200
a100/200
Ø6R1
B22-D16200
a100/200
Ø6R1
1B04
(TL:1/50, 1CK)
B22-D16
200
a100/200
Ø6R1
1B05
(TL:1/50, 1CK)+3.750
Trang 25R1Ø6a200
1-D16B1
1-D16B1
-1.400T1
5-D20
B15-D20
T1 4-D18
500
D10R1a100/200
-1.400T1
5-D20
B15-D20
T1 4-D18
M12-D12T1 4-D18
R1Ø6a200Ø6a100 Ø6a100
1-D16B1
1B12
(TL:1/50, 1CK)
1-D16T2
4000200x350
200 1500
650 100
200
2600200
1-D16T1
2-2
2002-D18
2-D18
Ø6
1-D161-D16
4-4
2002-D18
2-D18
Ø6200
R1Ø6a200
5300300x400
Trang 26TẠ CAO THÁI KHÁCH HÀNG
LÊ THỊ THUỶ ĐƠN VỊ THIẾT KẾ CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC
VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT AQ
ĐỊA CHỈ: 535/56 THỐNG NHẤT, P.16, Q.GÒ VẤP, TP.HCM ĐT: 0969 963835
GIÁM ĐỐC
NGÔ HOÀNG QUÂN QUẢN LÝ KỸ THUẬT
KTS VÕ THÁI SƠN (HCM-00008073) THIẾT KẾ KIẾN TRÚC + VẼ
KS ĐẶNG HƯNG THẠNH (BXD-00004721) TÊN CÔNG TRÌNH
MÃ NỀN: G27 - KHU NHÀ Ở NAM HOÀ PHƯỜNG PHƯỚC LONG A - TP THỦ ĐỨC
Trang 28T6
D10a1501000
Trang 29D10a150
D10a150D10a150
D10a150
D10a150 D10a150
D10a150D10a150
D10a150 D10a150
D10a150D10a150 D10a150
D10a150D10a150
D10a150
D10a150D10a150
D10a150D10a150
Ø8a200D10a150
Ø8a200D10a150
TL: 1/25
TẦNG TRỆT ->LẦU 1 MẶT BẰNG THANG
2275625
B12-D18
Trang 30MC 1-1
MC 2-2
MC 3-3
D10a150D10a150
D10a150D10a150
D10a150
D10a150D10a150
D10a150
D10a150 D10a150
D10a150D10a150
D10a150 D10a150
D10a150D10a150 D10a150
D10a150D10a150
D10a150
D10a150D10a150
D10a150D10a150
Ø8a200D10a150
Ø8a200D10a150
200900
2275625
B12-D18