Chuyên đề 6 PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH NÂNG CAO * Khái quát nội dung chuyên đề 6: Chuyên đề Phân tích hoạt động tài chính nâng cao nhằm trang bị cho người học kiến thức tổng hợp và t
TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH NÂNG CAO
Mục tiêu và nội dung phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm, mục tiêu phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp:
Phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp là quá trình áp dụng các phương pháp phân tích khoa học để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Quá trình này giúp các nhà quản lý hiểu rõ thực trạng và an ninh tài chính, đồng thời dự đoán chính xác tình hình tài chính trong tương lai và các rủi ro có thể xảy ra Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định phù hợp với lợi ích của doanh nghiệp.
* Mục tiêu của phân tích hoạt động tài chính DN:
Các chủ thể có lợi ích liên quan đến doanh nghiệp, bao gồm các đối tượng như nhà đầu tư, khách hàng và đối tác, đều chú trọng đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp Mỗi đối tượng này tìm kiếm thông tin kinh tế và tài chính với những mục tiêu và góc độ khác nhau, nhằm phục vụ cho nhu cầu và quyết định của họ.
- Nhà quản lý doanh nghiệp
- Nhà đầu tư (kể cả Các cổ đông hiện tại và tương lai)
- Những cung cấp tín dụng cho doanh nghiệp như: Ngân hàng, tổ chức tài chính, người mua trái phiếu của doanh nghiệp, các doanh nghiệp khác
- Những người hưởng lương trong doanh nghiệp
- Cơ quan quản lý Nhà nước;
- Nhà phân tích tài chính;
Các đối tượng sử dụng thông tin tài chính có những mục đích khác nhau trong việc ra quyết định Do đó, việc phân tích hoạt động tài chính cần được điều chỉnh để phù hợp với từng đối tượng, nhằm đáp ứng các mục tiêu cụ thể Đặc biệt, phân tích tài chính đối với nhà quản lý doanh nghiệp sẽ giúp họ đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả hơn.
Nhà quản lý doanh nghiệp, với vai trò điều hành trực tiếp, nắm vững thông tin tài chính, từ đó phục vụ cho việc phân tích hiệu quả Phân tích hoạt động tài chính không chỉ giúp nhà quản lý hiểu rõ tình hình tài chính mà còn hỗ trợ đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
Để đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý doanh nghiệp trong giai đoạn trước, cần thiết lập các chu kỳ đánh giá định kỳ Việc này giúp kiểm tra việc thực hiện các nguyên tắc quản lý tài chính, khả năng sinh lời, khả năng tạo tiền, cũng như khả năng thanh toán và rủi ro tài chính trong hoạt động của doanh nghiệp.
- Đảm bảo cho các quyết định của Ban giám đốc về đầu tư, tài trợ, phân phối lợi nhuận phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp
- Cung cấp thông tin cần thiết cho những dự đoán tài chính;
- Cung cấp các căn cứ để kiểm tra, kiểm soát hoạt động, quản lý trong doanh nghiệp
Phân tích hoạt động tài chính là yếu tố then chốt trong việc dự đoán tài chính, đóng vai trò nền tảng cho quản lý doanh nghiệp Dự đoán không chỉ giúp làm rõ các chính sách tài chính mà còn ảnh hưởng đến các chính sách chung trong doanh nghiệp Đối với các nhà đầu tư, việc phân tích hoạt động tài chính cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.
Các nhà đầu tư, bao gồm cổ đông, cá nhân và doanh nghiệp, giao vốn cho doanh nghiệp và chịu rủi ro, đồng thời hưởng lợi từ cổ tức và thặng dư giá trị vốn Họ đặc biệt quan tâm đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp, với các câu hỏi về sức sinh lời bình quân vốn kinh doanh và vốn cổ phần Giá cổ phiếu trên thị trường so với mệnh giá và giá trị ghi sổ cũng là yếu tố quan trọng Các dự án đầu tư dài hạn của doanh nghiệp cần được đánh giá dựa trên tính trung thực và khách quan của báo cáo tài chính Nếu không có kiến thức chuyên sâu, nhà đầu tư thường phải dựa vào các nhà phân tích tài chính chuyên nghiệp để có thông tin cần thiết cho quyết định đầu tư.
Phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp là công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị cổ phiếu, khả năng sinh lời và rủi ro trong kinh doanh Quá trình này bao gồm việc nghiên cứu báo cáo tài chính, thông tin kinh tế và tài chính, cũng như tiếp xúc trực tiếp với ban quản lý doanh nghiệp Điều này giúp làm rõ triển vọng phát triển của doanh nghiệp và đánh giá các cổ phiếu trên thị trường tài chính, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.
Các nhà cung cấp tín dụng cho doanh nghiệp vay vốn để đáp ứng nhu cầu tài chính cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, và họ cần xác định khả năng hoàn trả nợ của khách hàng Lợi nhuận của họ đến từ lãi suất cho vay, do đó, việc phân tích tài chính là rất quan trọng Đối với khoản vay ngắn hạn, nhà cung cấp tín dụng chú trọng đến khả năng thanh toán ngay của doanh nghiệp, tức là khả năng ứng phó khi đến hạn trả nợ Ngược lại, với khoản vay dài hạn, họ cần thẩm định tài chính các dự án đầu tư và quản lý quá trình giải ngân để đảm bảo khả năng hoàn trả nợ và sinh lời, cũng như kiểm soát dòng tiền của các dự án.
Người hưởng lương trong doanh nghiệp là lao động chính, có thu nhập chủ yếu từ tiền lương Ngoài ra, một số lao động còn có vốn góp trong doanh nghiệp, từ đó nhận thêm tiền lời Cả hai nguồn thu nhập này phụ thuộc vào kết quả hoạt động sản xuất - kinh doanh và chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp Phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp giúp người lao động có định hướng việc làm ổn định, yên tâm cống hiến cho công việc được giao.
Các cơ quan quản lý nhà nước, như Bộ Tài chính và các cơ quan thuế, đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát nền kinh tế và doanh nghiệp Họ thực hiện nhiệm vụ quản lý và giám sát thông qua việc theo dõi dòng chảy tài chính từ doanh nghiệp ra thị trường và ngược lại Phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp cung cấp thông tin về quản lý, sử dụng và bảo toàn vốn nhà nước, đồng thời giám sát nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với nhà nước và kiểm tra việc tuân thủ pháp luật Điều này giúp các nhà quản lý thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn.
+ Các bên có liên quan khác
Nhóm này bao gồm các nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và các cơ quan truyền thông đại chúng, tất cả đều quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp với những mục tiêu cụ thể.
Phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp là công cụ quan trọng giúp xác định giá trị kinh tế và đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp Qua đó, nó giúp tìm ra nguyên nhân khách quan và chủ quan, cung cấp cơ sở cho các nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu của họ.
1.1.2 Nội dung phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp
Phân tích hoạt động tài chính của doanh nghiệp bao gồm nhiều nội dung khác nhau tùy thuộc vào mục đích cụ thể Tuy nhiên, các nhà phân tích thường tập trung vào những nội dung chủ yếu như: hiệu quả sử dụng vốn, khả năng sinh lời, và tình hình thanh khoản của doanh nghiệp.
- Phân tích khái quát tình hình tài chính doanh nghiệp
- Phân tích tình hình huy động và sử dụng vốn của doanh nghiệp (phân tích kết cấu và sự biến động của tài sản, nguồn vốn)
- Phân tích tình hình tài trợ và đảm bảo vốn cho hoạt động kinh doanh
- Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán;
- Phân tích khả năng tạo tiền và tình hình lưu chuyển tiền tệ;
- Phân tích tình hình và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp;
- Phân tích hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn;
- Phân tích rủi ro tài chính và dự báo nhu cầu tài chính.
Phương pháp phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp
Để phân tích hoạt động tài chính của doanh nghiệp, các nhà phân tích thường áp dụng nhiều phương pháp nghiệp vụ - kỹ thuật khác nhau như phương pháp so sánh, loại trừ, dự báo và Dupont Mỗi phương pháp mang lại tác dụng riêng và được sử dụng cho các nội dung phân tích khác nhau.
So sánh là phương pháp phổ biến trong phân tích kinh tế và tài chính, nhằm làm rõ sự khác biệt và đặc trưng của đối tượng nghiên cứu Mục tiêu của so sánh là tìm ra xu hướng và quy luật biến động, từ đó cung cấp căn cứ cho các quyết định lựa chọn Các nhà phân tích cần lưu ý một số vấn đề khi áp dụng phương pháp này.
Để so sánh các chỉ tiêu nghiên cứu, cần đảm bảo tính chất có thể so sánh được, bao gồm sự thống nhất về nội dung kinh tế, phương pháp tính toán, đơn vị đo lường và thời gian.
Gốc so sánh có thể là không gian hoặc thời gian, tùy thuộc vào mục đích phân tích So sánh không gian cho phép đối chiếu giữa các đơn vị, bộ phận hoặc khu vực khác nhau, thường được sử dụng để xác định vị trí của doanh nghiệp so với đối thủ hoặc trung bình ngành Khi thực hiện so sánh không gian, điểm gốc và điểm phân tích có thể hoán đổi mà không làm thay đổi kết luận Đối với so sánh thời gian, gốc có thể là các kỳ đã qua hoặc kế hoạch, dự toán.
Khi xác định xu hướng và tốc độ phát triển của chỉ tiêu phân tích, gốc so sánh được xác định là trị số của chỉ tiêu ở kỳ trước hoặc hàng loạt kỳ trước (năm trước) Việc này cho phép so sánh trị số chỉ tiêu giữa kỳ phân tích với các trị số ở các kỳ gốc khác nhau.
Khi đánh giá tình hình thực hiện mục tiêu và nhiệm vụ, cần so sánh trị số thực tế với trị số kế hoạch của chỉ tiêu phân tích Việc này giúp xác định mức độ hoàn thành các chỉ tiêu nghiên cứu đã đề ra.
Khi đánh giá vị thế của doanh nghiệp trong ngành, việc phân tích năng lực cạnh tranh thường được thực hiện bằng cách so sánh các chỉ tiêu thực hiện của doanh nghiệp với mức bình quân chung của ngành hoặc với các đối thủ cạnh tranh Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể so sánh với các tiêu chuẩn được công bố bởi các tổ chức chuyên nghiệp.
Các dạng so sánh thường được sử dụng trong phân tích là so sánh bằng số tuyệt đối, so sánh bằng số tương đối
So sánh bằng số tuyệt đối giúp phản ánh qui mô của chỉ tiêu nghiên cứu, cho phép các nhà phân tích nhận diện rõ ràng sự biến động về qui mô giữa kỳ phân tích và kỳ gốc.
So sánh bằng số tương đối giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về kết cấu, mối quan hệ và xu hướng phát triển của các chỉ tiêu kinh tế, khác với số tuyệt đối Trong phân tích tài chính, các nhà phân tích thường áp dụng nhiều loại số tương đối để đánh giá tình hình.
Số tương đối động thái là chỉ số phản ánh nhịp độ và tốc độ biến động của các chỉ tiêu Nó thường được biểu diễn dưới dạng số tương đối định gốc, tính bằng công thức \$\frac{y_i}{y_0}\$ (với \$i = 1, n\$), và số tương đối liên hoàn, được tính bằng công thức \$\frac{y_{i+1}}{y_i}\$ (với \$i = 1, n\$).
Số tương đối điều chỉnh là chỉ số phản ánh mức độ và xu hướng biến động của các chỉ tiêu khi điều chỉnh một số nhân tố nhất định trong cùng một thời kỳ Việc này giúp thu hẹp phạm vi so sánh và giảm thiểu sự khập khiễng trong phương pháp so sánh Chẳng hạn, khi đánh giá sự biến động của doanh thu bán hàng, ta có thể điều chỉnh theo số lượng tiêu thụ thực tế hoặc đánh giá xu hướng biến động của giá trị sản lượng tính theo giá cố định của một năm cụ thể.
1.2.2 Phương pháp phân chia (chi tiết)
Phương pháp này phân chia quá trình và kết quả chung thành các bộ phận cụ thể theo tiêu chí nhất định, giúp làm rõ quá trình hình thành và cấu thành của kết quả từ nhiều khía cạnh khác nhau Trong phân tích, người ta chi tiết hóa quá trình phát sinh và kết quả hoạt động tài chính doanh nghiệp thông qua các chỉ tiêu kinh tế.
Chi tiết về yếu tố cấu thành của chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm việc phân tích các bộ phận cấu thành của chỉ tiêu đó.
Quá trình và kết quả kinh tế cần được phân tích chi tiết theo thời gian phát sinh, từ đó chia nhỏ các giai đoạn phát triển để dễ dàng theo dõi và đánh giá.
Chi tiết theo không gian phát sinh của hiện tượng và kết quả kinh tế là việc chia nhỏ quá trình và kết quả theo địa điểm phát sinh và phát triển của chỉ tiêu nghiên cứu.
1.2.3 Phương pháp liên hệ, đối chiếu
Tổ chức quy trình phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp
1.3.1 Ý nghĩa của tổ chức quy trình phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp
Tổ chức quy trình phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp là việc thiết lập các bước công việc cần thiết cho từng loại phân tích và từng doanh nghiệp Để phân tích tài chính phát huy hiệu quả trong ra quyết định, cần tổ chức một cách khoa học và hợp lý, phù hợp với đặc điểm kinh doanh và cơ chế quản lý của doanh nghiệp Mỗi chủ thể quản lý có mục đích khác nhau, do đó, tổ chức phân tích tài chính cần linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu và điều kiện hoạt động riêng biệt của từng doanh nghiệp.
Quy trình phân tích hoạt động tài chính nên được tổ chức trong một bộ phận riêng biệt, dưới sự kiểm soát của ban quản lý điều hành cấp cao, nhằm cung cấp thông tin tham mưu cho ban lãnh đạo Phân tích này bao gồm toàn bộ hoạt động tài chính, từ tổ chức, phân phối và sử dụng vốn, đến các chính sách huy động, đầu tư và phân phối lợi nhuận.
Quy trình phân tích hoạt động tài chính được tổ chức tại nhiều bộ phận độc lập, dựa trên chức năng quản lý Mục tiêu là cung cấp thông tin cho các bộ phận theo sự phân quyền và trách nhiệm, hỗ trợ ra quyết định liên quan đến hoạt động tài chính trong phạm vi được giao.
1.3.2 Nội dung tổ chức quy trình phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp Để phân tích hoạt động tài chính trong doanh nghiệp thực sự phát huy tác dụng trong quá trình ra quyết định, phân tích hoạt động tài chính phải được tổ chức khoa học, hợp lý, phù hợp đặc điểm kinh doanh, cơ chế hoạt động, cơ chế quản lý kinh tế tài chính của doanh nghiệp và phù hợp với mục tiêu quan tâm của từng đối tượng Mỗi chủ thể quản lý quan tâm đến doanh nghiệp theo những mục đích khác nhau, nên việc phân tích đối với mỗi chủ thể cũng có những nét riêng, khó xác định khuôn mẫu trong việc tổ chức phân tích cho tất cả các chủ thể quản lý, tất cả các doanh nghiệp Song, nói chung, tổ chức quy trình phân tích hoạt động tài chính thường được tiến hành qua các giai đoạn sau: a) Giai đoạn chuẩn bị phân tích là một khâu quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng, thời hạn và tác dụng của phân tích hoạt động tài chính trong DN Công tác chuẩn bị bao gồm việc xây dựng chương trình (kế hoạch) phân tích và thu thập, xử lý tài liệu phân tích
Kế hoạch phân tích cần xác định rõ nội dung và phạm vi phân tích, thời gian thực hiện, phân công trách nhiệm cho các cá nhân và bộ phận, cũng như hình thức hội nghị phân tích Đặc biệt, kế hoạch phải chỉ rõ loại hình phân tích được lựa chọn, với các loại hình chủ yếu tùy thuộc vào cách thức tiếp cận.
Phân tích hoạt động tài chính được chia thành hai loại: phân tích toàn bộ và phân tích bộ phận Phân tích toàn bộ tập trung vào việc xem xét toàn diện các khía cạnh của hoạt động tài chính, làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa chúng và ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài Ngược lại, phân tích bộ phận hay phân tích chuyên đề chỉ chú trọng vào một hoặc một vài khía cạnh cụ thể trong hoạt động tài chính.
Phân tích tài chính được chia thành ba loại dựa trên thời điểm thực hiện: phân tích dự đoán, phân tích thực hiện và phân tích hiện hành Phân tích dự đoán tập trung vào việc dự đoán các hiện tượng và mục tiêu tương lai Phân tích thực hiện đánh giá tình hình tài chính đã diễn ra, giúp điều chỉnh sai lệch và đưa ra quyết định dựa trên thực tế Cuối cùng, phân tích hiện hành xác minh tính chính xác của các kế hoạch tài chính hiện tại, nhằm điều chỉnh kịp thời những bất hợp lý trong dự toán.
Phân tích hoạt động tài chính được chia thành hai loại: phân tích thường xuyên và phân tích định kỳ Phân tích thường xuyên diễn ra trong quá trình thực hiện, cung cấp thông tin để điều chỉnh hoạt động kịp thời Ngược lại, phân tích định kỳ được thực hiện sau mỗi kỳ hoạt động, giúp xây dựng mục tiêu và đưa ra quyết định cho kỳ tiếp theo dựa trên kết quả phân tích của từng kỳ.
Để đảm bảo kết quả phân tích chính xác, cần tiến hành sưu tầm và kiểm tra tài liệu một cách đầy đủ, không thiếu và không thừa Việc thiếu tài liệu sẽ dẫn đến kết luận không xác đáng, trong khi thừa tài liệu sẽ gây lãng phí thời gian và nguồn lực Tùy thuộc vào yêu cầu và phạm vi của từng đợt phân tích, cần lựa chọn và xử lý tài liệu phù hợp Tài liệu phục vụ cho phân tích bao gồm hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kế hoạch, dự toán, định mức, và các biên bản kiểm tra liên quan Tất cả tài liệu này cần được kiểm tra tính chính xác và hợp pháp trước khi sử dụng cho phân tích Giai đoạn thực hiện phân tích sẽ được tiến hành theo trình tự đã định.
- Đánh giá chung (khái quát) tình hình:
Các nhà phân tích sử dụng phương pháp so sánh dựa trên các chỉ tiêu phân tích đã xác định để đánh giá tài chính của doanh nghiệp Họ so sánh tổng thể và từng bộ phận cấu thành của chỉ tiêu trong kỳ phân tích với kỳ gốc, từ đó nhận diện xu hướng phát triển và mối quan hệ biện chứng giữa các hoạt động kinh doanh.
- Xác định nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến đối tượng phân tích:
Hoạt động tài chính của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi nhiều nguyên nhân, trong đó có những nguyên nhân mà nhà phân tích có thể xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng Những nguyên nhân này được gọi là nhân tố Để phân tích tác động của từng nhân tố đến sự biến động của đối tượng nghiên cứu, cần áp dụng các phương pháp định lượng thích hợp như thay thế liên hoàn, số chênh lệch, và số cân đối Qua đó, có thể làm rõ các quá trình và hiện tượng tài chính của doanh nghiệp.
- Tổng hợp kết quả phân tích, rút ra nhận xét, kết luận về chất lượng,hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp:
Dựa trên kết quả tính toán, các nhà phân tích cần xác định ảnh hưởng của các nhân tố đến sự biến động của chỉ tiêu nghiên cứu Việc tổng hợp mức độ biến động này sẽ giúp khắc phục tính rời rạc và tản mạn Từ đó, họ có thể rút ra nhận xét, chỉ rõ những tồn tại và nguyên nhân dẫn đến thiếu sót, sai lầm, đồng thời phát hiện các tiềm năng chưa được khai thác để đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu đã đề ra.
Kết thúc phân tích là giai đoạn cuối cùng trong quá trình phân tích, nơi các nhà phân tích lập báo cáo kết quả và trình bày trước Ban Giám đốc, nhà đầu tư, cổ đông, đồng thời hoàn thiện hồ sơ phân tích.
Cơ sở dữ liệu phục vụ phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp
1.4.1 Hệ thống báo cáo kế toán
Báo cáo kế toán là công cụ quan trọng để truyền tải thông tin kế toán đến người sử dụng Nó được lập dựa trên việc tổng hợp số liệu và thông tin kế toán Theo tính pháp lý, báo cáo kế toán được phân thành hai loại: báo cáo tài chính và báo cáo quản trị.
1.4.1.1 Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp
Báo cáo tài chính tổng hợp tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp trong một thời kỳ cụ thể Nó cung cấp thông tin kinh tế - tài chính quan trọng cho người sử dụng kế toán, giúp đánh giá, phân tích và dự đoán tình hình tài chính cũng như kết quả hoạt động kinh doanh Đây là nguồn dữ liệu chính để phân tích hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính khác với hệ thống báo cáo kế toán quản trị, vì chúng được sử dụng để công khai tình hình tài chính của doanh nghiệp cho các bên liên quan bên ngoài Người sử dụng thông tin từ báo cáo tài chính, như nhà đầu tư, ngân hàng, và cơ quan Nhà nước, quan tâm đến việc đánh giá hoạt động tài chính để đưa ra quyết định như đầu tư, cho vay, hoặc xác định nghĩa vụ thuế.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp có vai trò quan trọng đối với cả các bên bên ngoài và nội bộ doanh nghiệp, giúp chỉ đạo hoạt động sản xuất, kinh doanh Nó cung cấp thông tin tài chính thiết yếu cho quản trị doanh nghiệp và phản ánh tình hình tài chính cũng như kết quả hoạt động của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo Qua việc phân tích báo cáo tài chính, người sử dụng thông tin có thể đánh giá sức mạnh tài chính, khả năng sinh lãi và triển vọng của doanh nghiệp Nhiều nhóm người như Ban giám đốc, Hội đồng quản trị, nhà đầu tư, cổ đông, chủ nợ, và các cơ quan Chính phủ đều quan tâm đến báo cáo tài chính, mỗi nhóm có nhu cầu thông tin khác nhau và tập trung vào các khía cạnh riêng trong bức tranh tài chính Mặc dù mục đích của họ khác nhau, nhưng thường liên quan đến nhau và sử dụng các công cụ phân tích tương tự để xem xét báo cáo tài chính.
Báo cáo tài chính là công cụ quan trọng cung cấp các chỉ tiêu kinh tế - tài chính cần thiết để kiểm tra toàn diện và hệ thống tình hình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp Nó giúp đánh giá việc thực hiện các chỉ tiêu kinh tế - tài chính chủ yếu và tình hình chấp hành các chế độ kinh tế - tài chính của doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính là công cụ quan trọng cung cấp số liệu cần thiết để phân tích hoạt động kinh tế - tài chính của doanh nghiệp, giúp nhận biết tình hình kinh doanh và đánh giá kết quả hoạt động Nó cung cấp thông tin chủ yếu về thực trạng tài chính trong kỳ hoạt động, hỗ trợ việc kiểm tra và giám sát tình hình sử dụng vốn cũng như khả năng huy động nguồn vốn cho sản xuất, kinh doanh.
Báo cáo tài chính là tài liệu quan trọng giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, kinh doanh, cũng như định hướng đầu tư mở rộng hoặc thu hẹp hoạt động.
Báo cáo tài chính là nguồn thông tin quan trọng cho chủ doanh nghiệp, Hội đồng Quản trị và Ban giám đốc, giúp họ đánh giá tiềm lực doanh nghiệp, tình hình công nợ, thu chi tài chính, khả năng tài chính, khả năng thanh toán và kết quả kinh doanh Những thông tin này hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định về các công việc cần thực hiện, phương pháp thực hiện và kết quả dự kiến đạt được.
Báo cáo tài chính là nguồn thông tin quan trọng cho nhà đầu tư, chủ nợ, ngân hàng, đại lý và đối tác kinh doanh, giúp họ đánh giá thực trạng tài chính, sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định về hướng đầu tư, quy mô đầu tư, liên doanh, cho vay hoặc thu hồi vốn dựa trên triển vọng thu nhập và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính là công cụ quan trọng giúp các cơ quan chức năng và quản lý Nhà nước kiểm soát tình hình kinh doanh của doanh nghiệp, đảm bảo tuân thủ chính sách, chế độ và luật pháp Thông qua đó, các cơ quan có thể thu thuế và đưa ra quyết định liên quan đến các vấn đề xã hội.
Báo cáo tài chính là nguồn thông tin quan trọng, cung cấp các chỉ tiêu và số liệu đáng tin cậy để tính toán các chỉ tiêu kinh tế khác, từ đó đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cũng như hiệu quả của quá trình sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và nghiên cứu, giúp phát hiện các khả năng tiềm tàng Nó là cơ sở để đưa ra quyết định quản lý, điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc đầu tư vào doanh nghiệp cho chủ sở hữu, nhà đầu tư và các chủ nợ hiện tại cũng như tương lai.
Báo cáo tài chính là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch kinh tế - kỹ thuật và tài chính cho doanh nghiệp Nó cung cấp các căn cứ khoa học để đề ra biện pháp quản trị hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, cải thiện hoạt động sản xuất, kinh doanh và tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính, hệ thống báo cáo tài chính hiện hành áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp trên toàn quốc, bao gồm 4 biểu mẫu báo cáo chính.
- Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01 - DN);
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu số B02 - DN);
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu số B03 - DN);
- Bản thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu số B09 - DN)
Theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính, Chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành quy định báo cáo tài chính giữa niên độ bao gồm 4 biểu mẫu, được chia thành 2 dạng: dạng đầy đủ và dạng tóm lược.
Dạng đầy đủ theo mẫu
- Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01a - DN);
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu số B02a - DN);
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu số B03a - DN);
- Thuyết minh báo cáo tài chính chọn lọc (Mẫu số B09a - DN)
Dạng tóm lược theo mẫu
- Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01b - DN);
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu số B02b - DN);
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu số B03b - DN);
- Thuyết minh báo cáo tài chính chọn lọc (Mẫu số B09b - DN)