1 TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TỪ XA Chủ biên Nguyễn Thị Bích Ngọc GIÁO TRÌNH LUẬT HÀNH CHÍNH SO SÁNH Vinh – 2011 2 TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TỪ XA Chủ biên Nguyễn Thị Bích Ngọc G[.]
1 LUẬT HÀNH CHÍNH SO SÁNH
Luật hành chính được hiểu qua ba khía cạnh: ngành luật, khoa học và môn học Luật hành chính so sánh, hay còn gọi là luật hành chính đối chiếu, là một lĩnh vực nghiên cứu so sánh các hệ thống pháp luật, truyền thống pháp luật và văn hóa pháp lý giữa các quốc gia và khu vực Mục tiêu của nó là tìm ra những điểm tương đồng, khác biệt và các quy luật điều chỉnh pháp luật đối với tổ chức và hoạt động hành chính nhà nước.
1.2 Mục đích của luật hành chính so sánh
Trong bối cảnh hội nhập và mở cửa, luật so sánh, đặc biệt là luật hành chính so sánh, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa pháp lý và các trường phái pháp luật của các quốc gia khác Việc so sánh này không chỉ làm phong phú thêm nhận thức khoa học mà còn hỗ trợ hoàn thiện pháp luật trong nước, đảm bảo phù hợp với xu hướng phát triển của pháp luật toàn cầu.
Luật so sánh đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các nền văn minh pháp luật của các quốc gia, giúp pháp luật các nước xích lại gần nhau và hạn chế những xu hướng dị biệt, bảo thủ trong nhận thức và thực tiễn pháp lý Việc áp dụng các quan điểm khoa học và tập quán pháp luật toàn cầu là cần thiết để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác giữa các hệ thống pháp luật khác nhau.
1.3 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của luật hành chính so sánh
+ Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luật hành chính so sánh:
- Các khái niệm, quan điểm khoa học, trường phái khoa học của các hệ thống pháp luật lớn trên thế giới
- Nghiên cứu pháp luật hành chính thực định của các nước khác nhau
Phương pháp nghiên cứu để so sánh các nền văn minh pháp lý và pháp luật thực định của các quốc gia chủ yếu dựa vào các phương pháp nghiên cứu chung của khoa học xã hội Đặc biệt, phương pháp so sánh và phân tích được coi trọng để đánh giá các hệ thống pháp luật thông qua việc đối chiếu với một hệ thống pháp luật khác Việc so sánh và phân tích này giúp đánh giá các quy định và chế định pháp luật tương đồng giữa các quốc gia.
2 KHÁI QUÁT VỀ LUẬT HÀNH CHÍNH NƯỚC NGOÀI
2.1 Quan niệm về luật hành chính
Nhà nước được hình thành từ mô phỏng tổ chức quân sự, ảnh hưởng đến bộ máy hành chính và cách điều hành Sự phát triển của luật hành chính gắn liền với quyền lực hành pháp và sự cai quản của nhà nước đối với các quá trình xã hội Hiện nay, luật hành chính được xem là một phần quan trọng trong hệ thống pháp luật của mọi quốc gia trên thế giới.
Trong khoa học luật học, khái niệm luật hành chính được hiểu khác nhau ở các quốc gia Tại Anh và Mỹ, luật hành chính được định nghĩa là tổng thể các quy phạm pháp luật quy định về thẩm quyền và trật tự hoạt động của các cơ quan hành chính, cũng như hoạt động kiểm tra của Tòa án đối với các cơ quan này Theo quan niệm này, các quy phạm pháp luật trong luật hành chính bao gồm hai bộ phận.
Bộ phận thứ nhất bao gồm các quy phạm có tác động ra bên ngoài, điều chỉnh các mối quan hệ xã hội giữa cơ quan hành chính và công dân, tổ chức.
Bộ phận thứ hai bao gồm các quy định pháp luật điều chỉnh tổ chức và mối quan hệ nội bộ giữa các bộ phận trong cơ quan hành chính và hệ thống hành chính nhà nước.
Bộ phận thứ ba là hoạt động tài phán hành chính
Các chuyên gia pháp luật Mỹ đặc biệt chú trọng đến bộ phận thứ nhất, coi đó là các quy phạm pháp luật nhằm bảo vệ công dân khỏi sự tùy tiện của bộ máy hành chính công quyền Vì vậy, luật hành chính được xem là lĩnh vực pháp luật để kiểm tra hoạt động hành chính, không chỉ đơn thuần là luật phục vụ cho nền hành chính Quan niệm này khác biệt cơ bản so với cách hiểu về Luật hành chính ở các nước xã hội chủ nghĩa, nơi mà Luật hành chính được xem là ngành luật về quản lý nhà nước.
Trong khoa học luật học Mỹ, tố tụng hành chính đặt công dân làm trung tâm của toàn bộ quá trình, thay vì cơ quan hành chính Vì vậy, quyền tham gia tố tụng của cá nhân và quyền của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi của công dân được ưu tiên hàng đầu.
Các nhà luật học Mỹ luôn đặt lợi ích của người dân lên hàng đầu nhằm hạn chế quyền lực và ngăn chặn lạm quyền của hành chính Điều này thể hiện rõ trong việc điều chỉnh Luật hành chính Pháp.
Trong các nghiên cứu về Luật hành chính của Pháp, thường không có định nghĩa rõ ràng về luật này Để xác định đối tượng điều chỉnh của Luật hành chính, người ta thường áp dụng phương pháp loại trừ, loại bỏ các quan hệ xã hội liên quan đến hoạt động kinh doanh cá nhân, cũng như các quan hệ về tài sản giữa cơ quan nhà nước và cá nhân, mà thuộc về luật tư, đặc biệt là luật dân sự Luật hành chính chủ yếu điều chỉnh các quan hệ xã hội trong lĩnh vực luật công, với cơ quan hành chính là chủ thể bắt buộc trong các quan hệ này.
Luật hành chính ở Pháp điều chỉnh hai bộ phận chính, bao gồm hành chính điều hành và hành chính tài phán, phản ánh quan niệm về hoạt động hành chính.
Thứ nhất: toàn bộ lĩnh vực tổ chức và hoạt động của các cơ quan hành chính và những người có chức vụ của các cơ quan hành chính
Tòa án hành chính là cơ quan xét xử các vụ việc hành chính, trong đó một bên trong quan hệ tranh chấp là cơ quan hành chính Tổ chức và hoạt động của các Tòa án này đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến hành chính.
Luật hành chính Vương quốc Anh
Trong lịch sử nước Anh, luật hành chính không được xem là một ngành luật độc lập cho đến cuối thế kỷ XIX Thời kỳ này, sự can thiệp của nhà nước vào đời sống xã hội rất hạn chế Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XX, số lượng cơ quan hành chính và công chức nhà nước gia tăng đáng kể, dẫn đến sự hình thành và phát triển của nhiều văn bản pháp luật quy định về tổ chức và hoạt động của các cơ quan hành chính Từ đó, lĩnh vực pháp luật hành chính đã được hình thành, đặc biệt là trong bối cảnh điều chỉnh luật hành chính tại Italia.
Những nguyên tắc cơ bản trong tổ chức và quản lý lãnh thổ
Tổ chức chính quyền trung ương và địa phương ở châu Âu và Anh-Mỹ được xây dựng dựa trên ba tư tưởng lý thuyết chính: tập quyền, tản quyền và phân quyền.
Nội dung nguyên tắc tập quyền thể hiện ở những điểm cơ bản sau:
Chính quyền trung ương là cơ quan duy nhất quyết định và điều hành các công việc quốc gia, kiểm soát mọi hoạt động của các cơ quan cấp dưới Chỉ có chính quyền trung ương mới có tư cách là pháp nhân công quyền Để quản lý địa phương, chính quyền trung ương cử các quan chức cai trị, tạo ra một hệ thống chính quyền kép bao gồm chính quyền trung ương và chính quyền tự quản địa phương Toàn bộ hoạt động hành chính được thực hiện theo hệ thống dọc.
Việc áp dụng nguyên tắc này mang lại nhiều ưu điểm như đảm bảo sự thống nhất trong quản lý đất nước, ngăn chặn tình trạng cát cứ địa phương và ngành, đồng thời giải quyết mâu thuẫn giữa địa phương và trung ương Nguyên tắc này cũng giúp tập trung phối hợp để xử lý các vấn đề chiến lược, dung hòa lợi ích trái ngược giữa các địa phương, và huy động các nguồn lực tài chính, kỹ thuật và nhân lực khi cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh.
Nhược điểm của chính quyền trung ương là sự xa cách với người dân, dẫn đến tình trạng quan liêu trong việc xây dựng và thực hiện chính sách Bộ máy trung ương cồng kềnh và nhiều tầng lớp, gây quá tải trong công việc, không đủ khả năng giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh ở địa phương Điều này dẫn đến mất dân chủ và không phát huy được tính chủ động, sáng tạo của địa phương cũng như sự tham gia của nhân dân vào công tác quản lý.
Phân quyền như là nguyên tắc nền tảng trong tổ chức quyền lực của các nhà nước phương tây, Anh- Mỹ với những biến thể khác nhau
Có hai hình thức phân quyền
Phân quyền theo chiều ngang, hay còn gọi là phân quyền theo chức năng, là quá trình phân công chức năng và xác định thẩm quyền giữa các cơ quan quyền lực nhà nước như lập pháp, hành pháp và tư pháp Điều này cũng bao gồm việc phân quyền giữa các cơ quan và công chức trong các vị trí quản lý đối với từng ngành, lĩnh vực cụ thể Từ góc độ phân công lao động quyền lực, phân quyền nhằm mục đích ngăn chặn độc quyền trong hoạt động của các cơ quan nhà nước.
Phân quyền theo chiều dọc- phân quyền giữa trung ương và địa phương
Trung ương chuyển giao quyền hạn cho các tổ chức cộng đồng lãnh thổ, công nhận quyền tự quản của chính quyền địa phương ở các cấp hành chính Các đơn vị chính quyền địa phương là pháp nhân công quyền, có quyền tự chủ tài chính và ngân sách riêng, tự quyết định các vấn đề cộng đồng Để duy trì trật tự, chính quyền trung ương kiểm soát chính quyền địa phương thông qua chế độ phê chuẩn, đình chỉ hoặc bãi bỏ văn bản.
Chế độ phân quyền mang lại nhiều lợi ích, bao gồm việc đảm bảo quyền lợi và nhu cầu phát triển của địa phương, đồng thời tính đến các đặc thù riêng của từng khu vực Nó cũng góp phần bảo đảm chế độ dân chủ và bảo vệ quyền lợi của địa phương, giúp giảm bớt sự cồng kềnh của bộ máy hành chính trung ương Nhờ đó, chính quyền trung ương có thể giải phóng khỏi những công việc cụ thể để tập trung vào các vấn đề chiến lược quan trọng hơn.
Chế độ phân quyền có những hạn chế như tính chuyên môn hóa thấp, dễ dẫn đến tình trạng cát cứ và không đảm bảo lợi ích chung của quốc gia.
Để khắc phục nhược điểm của tập quyền, chế độ tản quyền được áp dụng, với nguyên tắc tản quyền là biến thể của tập quyền và phân quyền Chế độ này cho phép chính quyền trung ương thừa nhận quyền tự quản của chính quyền địa phương, chuyển giao quyền lực cho các địa phương và cử đại diện để thực hiện công việc nhà nước cũng như kiểm soát chính quyền địa phương Ưu điểm của chế độ tản quyền là giảm tải công việc cho bộ máy nhà nước trung ương, đồng thời tạo điều kiện cho chính quyền gần gũi với người dân và dung hòa lợi ích giữa địa phương và trung ương.
Nhược điểm của hệ thống chính quyền hiện tại là sự phụ thuộc của chính quyền địa phương vào trung ương, với nhiều quan chức địa phương được bổ nhiệm bởi chính quyền trung ương Tuy nhiên, cũng tồn tại xu hướng ngược lại, khi các quan chức trung ương bị ảnh hưởng bởi chính quyền địa phương, dẫn đến tình trạng lạm quyền và tạo ra sự cách biệt sâu sắc giữa các địa phương.
Mỗi chế độ tập quyền, tản quyền và phân quyền đều có những ưu và nhược điểm riêng, vì vậy trong thực tế, cả ba chế độ này thường được áp dụng linh hoạt trong các lĩnh vực và thời đại lịch sử khác nhau Hiện nay, các nước phát triển rất chú trọng đến việc tăng cường sự tự quản của chính quyền địa phương.
Bộ máy hành chính trung ương
2.1 Bộ máy hành chính trung ương Mỹ
Bộ máy hành chính của nước Mỹ bao gồm Tổng thống, các bộ, các cơ quan độc lập, hiệp hội chính phủ và các cơ quan khác Những cơ quan này không thực hiện chức năng quân sự, chính trị hay đối ngoại, mà có quyền hạn đưa ra quyết định liên quan đến địa vị pháp lý của cá nhân, giải quyết các vấn đề về quyền và nghĩa vụ của công dân.
Việc công nhận một cơ quan là cơ quan hành chính có ý nghĩa pháp lý quan trọng, vì khi được xác định như vậy, hoạt động của cơ quan đó phải tuân theo các thủ tục pháp luật về hành chính Cơ quan hành chính có quyền tham gia vào tố tụng hành chính để bảo vệ lợi ích của mình và có khả năng khởi kiện ra Tòa án khi cần thiết.
Theo Hiến pháp Mỹ, quyền hành pháp thuộc về Tổng thống, người cùng Quốc hội thiết lập bộ máy hành pháp và thành lập các cơ quan liên bang Tổng thống có quyền bổ nhiệm lãnh đạo các bộ, nha, cũng như các tổ chức Chính phủ và các chức vụ cao nhất khác Ngoài ra, Tổng thống còn được trao quyền lực hành chính rộng rãi, cho phép thay đổi địa vị pháp lý của cá nhân.
Tổng thống có thể uỷ quyền cho các bộ trưởng, lãnh đạo các cơ quan độc lập và những người có chức vụ khác để thực hiện quyền hành pháp dựa trên các quyền được uỷ quyền.
Hiện nay, Mỹ có 14 bộ ở cấp liên bang, trong đó Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng thực hiện chức năng quân sự và ngoại giao chính trị, không thuộc vào cơ quan hành chính 12 bộ còn lại được xem là các cơ quan hành chính.
Các cục, vụ và công sở là các bộ phận cấu thành của các bộ, đồng thời có thể được xem là những cơ quan hành chính khi được trao quyền hạn xác định vị trí pháp lý cho cá nhân thông qua việc ban hành các quyết định và mệnh lệnh quy phạm do Bộ trưởng ủy quyền.
Hiện nay, ở cấp liên bang có gần 100 nha độc lập, tuy nhiên không phải tất cả đều là cơ quan hành chính, vì không phải tất cả đều được trao quyền hạn xác định địa vị pháp lý của các cá nhân.
Những nha độc lập quan trọng nhất là những cơ quan hành chính có thể được chia thành 3 nhóm: chính trị , kinh tế, xã hội
Quan trọng nhất trong số những nha chính trị là Uỷ ban về các quyền công dân và Uỷ ban liên bang về bầu cử
Trong số các cơ quan kinh tế quan trọng, có thể kể đến Uỷ ban Thương mại Liên bang và Uỷ ban về việc buôn bán có thời hạn, nhằm bảo vệ cạnh tranh và thực tiễn thương mại có danh dự Ngoài ra, hệ thống Dự trữ Liên bang, Uỷ ban Tiền tệ và Hoạt động Mậu dịch, cùng với Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu cũng đóng vai trò quan trọng Các cơ quan hành chính quốc gia về cộng đồng tín dụng và tín dụng trang trại, cũng như Uỷ ban Điều chỉnh Hạt nhân và Uỷ ban Điều chỉnh Năng lượng Liên bang, đều góp phần vào việc quản lý và điều tiết kinh tế Cuối cùng, Uỷ ban Buôn bán Thương mại giữa các bang, Uỷ ban Hàng hải Liên bang, Uỷ ban Kênh Panama và Uỷ ban Liên bang về Liên lạc, Bưu điện cũng là những tổ chức không thể thiếu trong hệ thống kinh tế quốc gia.
Trong số các nha xã hội quan trọng, có Nha về bảo vệ môi trường, Hội đồng quốc gia về quan hệ lao động, và Uỷ ban bảo vệ quyền lợi lao động Ngoài ra, còn có Hội đồng trọng tài quốc gia liên quan đến quản lý hưu trí và tiền hưu, Hội đồng bảo vệ hệ thống phục vụ nhằm điều chỉnh mối quan hệ giữa công nhân và người sử dụng lao động, cũng như Hội đồng quốc gia về an toàn giao thông Cuối cùng, Uỷ ban an toàn và bảo vệ sức khoẻ trong sản xuất cùng với Uỷ ban an toàn hàng hoá tiêu dùng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân.
Các nha độc lập này, cùng với các nha khác, hoạt động như các cơ quan hành chính độc lập về mặt tổ chức, giữ được sự tự chủ trong quan hệ với cả Tổng thống.
Tổng thống có quyền bổ nhiệm các quan chức cấp cao của Bộ, Nha sau khi được Thượng nghị viện phê chuẩn Để giảm thiểu ảnh hưởng của Đảng cầm quyền và đảm bảo sự liên tục trong lãnh đạo, các lãnh đạo Nha được bổ nhiệm với thời hạn 7 năm, và mỗi lần bổ nhiệm chỉ thực hiện cho một bộ phận quan chức mới.
Các nha độc lập báo cáo trực tiếp cho Quốc hội, không phải cho Tổng thống Tuy nhiên, Tổng thống và các cơ quan thuộc quyền hành pháp có nhiều phương pháp gián tiếp để ảnh hưởng đến hoạt động của các nha độc lập, chủ yếu thông qua việc duyệt các dự án ngân sách và thực hiện kiểm tra.
Bộ Tư pháp và các cơ quan liên quan cần gửi kiến nghị lập pháp cùng nhận định về các dự thảo luật từ đại biểu Quốc hội đến Cục Ngân sách - Hành chính thuộc Tổng thống Tổng thống sẽ bổ nhiệm Chủ tịch cho ban lãnh đạo tập thể của các cơ quan độc lập quan trọng nhất.
Các nha không có quyền hạn xét xử hay sáng tạo quy phạm pháp luật, cũng như không ban hành quyết định liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cá nhân Chức năng chính của các nha bao gồm nghiên cứu, lập kế hoạch, tư vấn, phối hợp, hành chính - tài chính và các nhiệm vụ khác.
Các cơ quan hành chính ở Mỹ đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các quyết định chính trị từ cơ quan lập pháp và áp dụng pháp luật đối với công dân.
2.2 Bộ máy hành chính trung ương Vương quốc Anh
Bộ máy hành chính địa phương ở một số nước trên thế giới
4.1 Bộ máy hành chính địa phương ở CHLB Đức
Các thành viên được bầu bởi cư dân của cơ quan đại diện công xã thực hiện hoạt động dựa trên nền tảng xã hội Burgômitr là người đứng đầu Hội đồng tự quản công xã, và trong các công xã có hơn 50 nghìn cư dân, chức danh này được gọi là ôber-Burgômitr Hội đồng tự quản là cơ quan duy nhất có quyền thông qua các vấn đề quan trọng nhất của công xã.
Burgômitr là người đứng đầu Hội đồng tự quản, được bầu trong thời gian 8 năm, có trách nhiệm lãnh đạo bộ máy hành chính tự quản và đại diện cho công xã Nếu công xã có dân số trên 2.000 người, burgômitr sẽ là một quan chức biên chế; ngược lại, nếu dân số dưới 2.000, burgômitr sẽ là một quan chức làm việc theo cơ sở xã hội với thời hạn bổ nhiệm nhất định.
Trong các công xã có dân số trên 100 nghìn, có thể hình thành các huyện và thành lập Hội đồng huyện, nơi có quyền biểu thị ý kiến về các vấn đề quan trọng liên quan đến huyện Các huyện đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phục vụ công cộng của CHLB Đức, theo quy định tại Điều 21 Hiến pháp về việc thành lập các cơ quan đại diện ở các bang, huyện và công xã Phần lớn dân cư Đức sinh sống tại các thành phố, trong khi các công xã nông thôn chỉ chiếm dưới 10% Hơn 1/3 dân số hiện nay sống ở các thành phố nhỏ Khác với Mỹ và Vương quốc Anh, các đạo luật ở CHLB Đức không liệt kê trực tiếp các cơ quan công cộng, mà tập trung vào các vấn đề phục vụ dân cư.
Tất cả các nhiệm vụ của quản lý thỉnh thoảng có thể được chia ra 3 nhóm: tự nguyện, bắt buộc và uỷ quyền
Tự nguyện là những công việc mà các cộng đồng tự quản thực hiện dựa trên sự phán xét của chính họ Các cộng đồng này có quyền thành lập các đối tượng mang ý nghĩa văn hóa - xã hội như thư viện, bảo tàng, bãi chơi thể thao, và nhà dưỡng lão, đồng thời giải quyết các vấn đề hành chính của mình Đây là những hoạt động quan trọng nhất trong việc phát triển cộng đồng.
Các nhiệm vụ bắt buộc theo quy định của pháp luật bang bao gồm thanh tra vệ sinh, dịch tễ, xây dựng đường sá và phòng cháy Các cơ quan công cộng, đặc biệt là các công xã và thành phố trung bình, có quyền đề ra các uỷ thác bắt buộc mà các công xã phải thực hiện.
Các uỷ quyền thường liên quan đến chức năng của cảnh sát, bao gồm việc phục vụ trong lĩnh vực vận chuyển giao thông đường phố, giám sát xây dựng và hành nghề, theo dõi tình hình của những người không có nhà cửa, cũng như thực hiện thống kê dân số địa phương.
Sự điều chỉnh hành chính các quan hệ được thực hiện dới hình thức ban hành các quyết định quy phạm và cá biệt
Các công xã và các pháp nhân khác của luật công là những tổ hợp tự quản phải chịu sự giám sát của Nhà nước Các cơ quan Nhà nước có quyền kiểm tra các tổ chức tự quản theo quy định của pháp luật Có sự phân biệt giữa hình thức kiểm tra pháp luật và kiểm tra nghiệp vụ.
Nếu các cơ quan tự quản địa phương không thực hiện hành vi bất hợp pháp theo phán xét riêng của mình, thì Nhà nước không có quyền can thiệp vào hoạt động của các cơ quan này.
Theo pháp luật CHLB Đức, Bộ Nội vụ là cơ quan giám sát pháp luật cao nhất đối với hoạt động của các cơ quan tự quản Các cơ quan giám sát pháp luật cấp trung gian cho tất cả các công xã là các cục thuộc khu Hệ thống hành chính huyện, hay còn gọi là lanđratxamt, là cấp quản lý thấp nhất và được xem là cơ quan giám sát pháp luật hạng đầu tiên.
Các cơ quan giám sát pháp luật có quyền kháng nghị các nghị quyết và nghị định của công xã vi phạm pháp luật, yêu cầu bãi bỏ trong thời hạn nhất định Họ cũng có thể yêu cầu đình chỉ các hành vi thực hiện dựa trên những quyết định và nghị định đó, và các kháng nghị này có hiệu lực đình chỉ.
Quyết định của công xã theo luật phải được trình lên cơ quan giám sát pháp luật và chỉ có hiệu lực khi cơ quan này xác nhận tính hợp pháp hoặc không kháng nghị trong vòng một tháng Trong hệ thống tự quản địa phương ở CHLB Đức, các khu cũng được tính đến, với Chủ tịch Chính phủ, được bổ nhiệm bởi quyền hành pháp của bang, giữ vị trí lãnh đạo trong quản lý khu.
4.2 Các cơ quan tự quản địa phương Italia
Sau khi thông qua Hiến pháp 1947, Italia đã thiết lập hệ thống tổ chức lãnh thổ ba cấp, bao gồm cấp công xã, tỉnh và khu vực Quốc gia này là một ví dụ điển hình cho mô hình tự quản địa phương theo kiểu Pháp Italia cũng đã phát triển một mô hình nguyên bản cho tổ chức hành chính - lãnh thổ, dựa trên hai nguyên tắc chính: phi tập trung hoá chính trị và tự trị của các tập thể lãnh thổ trong khuôn khổ của một Nhà nước thống nhất Tuy nhiên, tại Italia không tồn tại các văn bản tổng thể quy định về tổ chức hành chính - lãnh thổ cũng như tự quản vùng và địa phương.
Công xã là đơn vị hành chính lãnh thổ nhỏ nhất, với dân số khoảng 8.100 người Để thành lập một công xã, dân cư cần đạt tối thiểu 10.000 người Các công xã có quyền hạn trong lĩnh vực phục vụ xã hội, xây dựng tiện nghi đô thị, sử dụng lãnh thổ và phát triển kinh tế địa phương.
Vào năm 1992, Italia có 95 tỉnh, trong khi 8 tỉnh khác đang trong giai đoạn hình thành Các tỉnh mới phải có ít nhất 200.000 dân, và để đảm bảo hiệu quả quản lý, không thể thành lập các khu hành chính trong các tỉnh này Đơn vị hành chính lãnh thổ lớn nhất là các vùng, được thành lập khi có ít nhất 1.000.000 dân, với tính độc lập về lập pháp, hành pháp và tài chính.
Theo Hiến pháp 1947, các vùng được trao quyền hạn trước đây thuộc về Nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực lập pháp Tuy nhiên, chỉ có 4 vùng có quyền hạn lập pháp đặc biệt, trong khi các vùng còn lại chỉ có thể ban hành đạo luật trong giới hạn các nguyên tắc do nghị viện quốc gia thông qua Ngoài ra, các vùng cũng có thể chuyển giao quyền hạn quản lý cho các tỉnh và công xã.