Microsoft Word bia Mau doc BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG HÀ NỘI BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI CẤP BỘ NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ[.]
TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ
Phát triển thị trường tài chính và tăng trưởng kinh tế
1.1.1 Khái ni ệ m th ị tr ườ ng tài chính
Thị trường tài chính là tổng thể các địa điểm diễn ra các hoạt động trao đổi liên quan đến nguồn lực tài chính Nó tồn tại trong mọi nền kinh tế có quan hệ tiền tệ.
Thị trường tài chính là nơi mà các doanh nghiệp, hộ gia đình và chính phủ có nguồn tài chính dư thừa có thể tìm kiếm và giao dịch với những bên cần vốn Tại đây, họ có thể ký kết hợp đồng vay mượn hoặc mua bán chứng chỉ sở hữu tài sản, nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu của mình.
Nhu cầu về vốn đầu tư và các nguồn tiết kiệm trong nền kinh tế thường không đồng nhất Những người có cơ hội đầu tư sinh lời thường thiếu vốn, trong khi những người có vốn nhàn rỗi lại không biết hoặc không có cơ hội để đầu tư Điều này dẫn đến việc hình thành cơ chế chuyển đổi từ tiết kiệm sang đầu tư.
Hình 1.1: Chu chuyển các nguồn lực tài chính trên thị trường tài chính
Trên thị trường tài chính, vốn di chuyển từ những chủ thể có khả năng cung ứng đến những chủ thể thiếu vốn qua hai hình thức: tài trợ trực tiếp và tài trợ gián tiếp Tài trợ trực tiếp cho phép những người cần vốn huy động trực tiếp từ những người có vốn bằng cách bán chứng khoán, là các công cụ tài chính cung cấp quyền yêu cầu về thu nhập và tài sản Các chứng khoán này được giao dịch trên thị trường cấp một và cấp hai Ngược lại, tài trợ gián tiếp diễn ra thông qua các định chế trung gian tài chính như ngân hàng, tổ chức tín dụng và tổ chức bảo hiểm, đóng vai trò quan trọng trong việc tích tụ, tập trung và phân phối vốn trong nền kinh tế.
Các trung gian tài chính
Những người cung cấp các nguồn lực tài chính
Những người sử dụng các nguồn lực tài chính
Luồng chu chuyển các nguồn lực tài chính
Thị trường liên ngân hàng Thị trường hối đoái Thị trường cho vay ngắn hạn
Thị trường cho vay dài hạn
Thị trường tín dụng thuê mua
Thị trường phi tập trung (OTC)
Sở giao dịch chứng khoán và hỗ trợ cho dòng tài chính trực tiếp như thông qua các hoạt động: đại lý, bảo lãnh, thanh toán v.v
1.1.2 C ấ u trúc c ủ a th ị tr ườ ng tài chính
Hình 1.2 Cấu trúc thị trường tài chính
Thị trường tài chính chính thức được chia thành hai loại chính dựa trên thời hạn và tính chất của các công cụ tài chính: thị trường tiền tệ và thị trường vốn Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn với thời hạn đáo hạn dưới một năm, bao gồm các thị trường cho vay ngắn hạn, liên ngân hàng và hối đoái Trong khi đó, thị trường vốn giao dịch các tài sản tài chính hoặc công cụ nợ trung và dài hạn, được phân chia thành thị trường cho vay dài hạn có thế chấp bất động sản, thị trường tín dụng thuê mua và thị trường chứng khoán.
1.1.3 Tác độ ng c ủ a th ị tr ườ ng tài chính đố i v ớ i t ă ng tr ưở ng kinh t ế
Sự phát triển của thị trường tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của quốc gia Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra tác động tích cực của phát triển tài chính đối với nền kinh tế Mô hình của Pagano (1993) thể hiện mối quan hệ này qua công thức: \$g = φAs - δ\$, trong đó \$Y\$ là tổng sản lượng, \$K\$ là tổng quỹ vốn, \$A\$ là năng suất xã hội của vốn, \$φ\$ là tỷ lệ đầu tư trên tiết kiệm, \$s\$ là tỷ lệ tiết kiệm, \$g\$ là tốc độ tăng trưởng đều, và \$δ\$ là tỷ lệ khấu hao hàng năm.
Như vậy, thị trường tài chính có thể tác động tới các yếu tố φ, A, s để làm thay đổi tốc độ tăng trưởng kinh tế của một nước
Thị trường tài chính phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tỷ lệ chuyển tiết kiệm thành đầu tư Các ngân hàng và tổ chức tín dụng sử dụng một phần nguồn lực tài chính để chi trả cho các chi phí giao dịch, chênh lệch lãi suất, nợ không trả được, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và thuế Sự kém phát triển của thị trường tài chính làm giảm niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính, dẫn đến việc một lượng lớn tiết kiệm được giữ dưới dạng vàng và ngoại tệ Khi thị trường tài chính phát triển, tỷ lệ phí trung gian sẽ giảm, khuyến khích người dân đầu tư tiết kiệm của họ, từ đó thúc đẩy tỷ lệ đầu tư trong nền kinh tế.
Tác động của thị trường tài chính góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn Tuy nhiên, hoạt động của hệ thống các định chế tài chính trung gian tại Việt Nam vẫn chưa đạt được hiệu quả tối ưu.
Ngân hàng cần chú trọng hơn đến việc quản lý nợ và lựa chọn các dự án đầu tư hiệu quả để cung ứng vốn, thay vì chỉ dựa vào thế chấp tài sản để bảo toàn vốn Việc giám sát các dự án nợ sau khi được cấp vốn cũng cần được cải thiện Để phát huy vai trò trong việc nâng cao khả năng phân bổ nguồn lực tài chính hiệu quả, các định chế tài chính trung gian phải tự khắc phục những điểm yếu hiện tại.
Nâng cao năng lực của hệ thống trung gian tài chính thông qua đào tạo kỹ năng cho lao động trong ngành sẽ thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính Để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực ngành tài chính-ngân hàng, hoạt động đào tạo cần dựa trên nghiên cứu khoa học và gắn kết với thực hành, nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội trong tương lai Khi các định chế tài chính đạt trình độ quản lý nhất định, họ có khả năng đánh giá hiệu quả dự án và phân bổ vốn vào các khu vực hoạt động hiệu quả nhất, đồng thời giám sát thực thi các dự án để đảm bảo khả năng thu hồi khoản cho vay Những hoạt động này sẽ giúp nền kinh tế lựa chọn các khu vực đầu tư hiệu quả cao, tăng hiệu quả sử dụng vốn và thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Tác động của thị trường tài chính đã làm tăng tỷ lệ tiết kiệm trong tổng thu nhập của người dân Tuy nhiên, sự nghèo nàn của các sản phẩm dịch vụ tài chính tại Việt Nam đã hạn chế cơ hội lựa chọn cho các nhà đầu tư Kênh đầu tư chủ yếu vẫn là gửi tiết kiệm và mua trái phiếu chính phủ Khi lãi suất quá thấp và khả năng thanh khoản kém, nhà đầu tư có xu hướng không tiết kiệm mà chuyển sang chi tiêu vào các khoản không hiệu quả, như bất động sản Gần đây, với sự phát triển của thị trường chứng khoán, người dân đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc đầu tư vào cổ phiếu.
Thị trường tài chính phát triển sẽ tạo ra nhiều hàng hóa mới, giúp đa dạng hóa sản phẩm tài chính Điều này tạo điều kiện cho nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội đầu tư hiệu quả hơn và nâng cao lợi suất từ tiền tiết kiệm Khi lợi suất tăng, người dân sẽ tận dụng tối đa tiền nhàn rỗi để đầu tư vào tài sản sinh lời, từ đó làm tăng tỷ lệ tiết kiệm quốc dân.
Vai trò của các định chế trung gian tài chính đối với phát triển thị trường tài chính
1.2.1 Đị nh ch ế trung gian tài chính
Các định chế trung gian tài chính là tổ chức chuyên hoạt động trong lĩnh vực tài chính-tiền tệ, có chức năng chuyển nguồn vốn nhàn rỗi từ những chủ thể thừa vốn đến những chủ thể thiếu vốn để đầu tư sản xuất kinh doanh, nhằm thu lợi nhuận Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, các định chế này đóng vai trò cầu nối giữa các tác nhân thừa vốn và thiếu vốn.
Các trung gian tài chính là các tổ chức chuyên về tiền tệ và tín dụng, có khả năng huy động nguồn vốn chưa sử dụng từ các chủ thể kinh tế trong xã hội để tạo ra quỹ cho vay tập trung Bằng cách này, họ đóng vai trò trung gian giữa người đi vay và người cho vay, thực hiện chức năng trung gian tín dụng hiệu quả.
Các trung gian tài chính, đặc biệt là ngân hàng thương mại, thực hiện chức năng huy động vốn bằng cách thu hút các khoản tiền nhàn rỗi từ doanh nghiệp, hộ gia đình, cá nhân và cơ quan Nhà nước thông qua tiền gửi tiết kiệm và phát hành chứng khoán nợ Nguồn vốn huy động được sẽ được sử dụng để cho vay lại cho những đối tượng có nhu cầu bổ sung vốn.
Các trung gian tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các tác nhân thừa vốn và thiếu vốn, giúp khắc phục hạn chế của cơ chế phân vốn trực tiếp Điều này tạo ra một kênh điều chuyển vốn hiệu quả, tiết kiệm chi phí thông tin và giao dịch cho nền kinh tế Hoạt động của họ không chỉ nâng cao hiệu quả điều chuyển vốn mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện mức sống, ổn định lưu thông tiền tệ và kiềm chế lạm phát Bên cạnh đó, các trung gian tài chính giúp giảm thiểu chi phí cho các nhà đầu tư bằng cách cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả giao dịch trên thị trường.
Để giảm thiểu rủi ro trong vai trò cầu nối giữa người cho vay và người đi vay, các trung gian tài chính đã thực hiện kiểm tra và kiểm soát định kỳ trước và trong quá trình cho vay Điều này nhằm tránh những hậu quả tiêu cực có thể dẫn đến hiệu ứng "đô-mi-nô" trong nền kinh tế.
1.2.2 Các lo ạ i hình c ủ a t ổ ch ứ c trung gian tài chính
Với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, các trung gian tài chính ngày càng trở nên phong phú và đa dạng Trong cuốn "Tiền tệ, Ngân hàng và Thị trường Tài chính 2", tác giả Federic S Mishkin đã phân loại các tổ chức trung gian tài chính thành ba nhóm chính: (1) các tổ chức nhận tiền gửi; (2) các tổ chức tiết kiệm theo hợp đồng; và (3) các trung gian đầu tư.
1.2.2.1 Các tổ chức nhận tiền gửi
Các tổ chức nhận tiền gửi hoạt động như những trung gian tài chính, thu hút tiền nhàn rỗi từ cá nhân và tổ chức Họ nhận tiền gửi và sau đó cho vay lại cho những đối tượng cần vốn.
Các tổ chức nhận tiền gửi bao gồm ngân hàng thương mại và các tổ chức tiết kiệm, chẳng hạn như hiệp hội tiết kiệm.
2 cho vay (savings and loan associations), các ngân hàng tiết kiệm (savings banks), các quỹ tín dụng
Ngân hàng thương mại (Commercial bank)
Các ngân hàng thương mại chủ yếu huy động vốn qua tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn Vốn huy động này được sử dụng để cho vay trong các lĩnh vực như cho vay thương mại, tiêu dùng, bất động sản và mua chứng khoán chính phủ, trái phiếu địa phương Mặc dù chủ yếu hoạt động trong tín dụng ngắn hạn, gần đây các ngân hàng thương mại đã mở rộng sang tín dụng trung và dài hạn nhờ nguồn vốn dồi dào Bên cạnh đó, họ cũng cung cấp dịch vụ thanh toán qua ngân hàng và buôn bán ngoại tệ.
Các hiệp hội tiết kiệm và cho vay (Savings and Loan Associations -S&Ls)
Các hiệp hội tiết kiệm và cho vay đã xuất hiện phổ biến ở Mỹ từ những năm 50, với nguồn vốn chủ yếu từ các khoản tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn Khoảng 20-30% vốn còn lại được vay từ các nguồn khác, bao gồm cả chính quyền địa phương và trung ương Vốn thu được chủ yếu được sử dụng để cho vay bất động sản, đặc biệt là nhà ở, với thời hạn dài Ban đầu, các hiệp hội này chỉ được phép cho vay bất động sản và không cung cấp tài khoản thanh toán Tuy nhiên, từ những năm 80, họ đã được phép mở rộng hoạt động, bao gồm cung cấp tài khoản thanh toán và cho vay tiêu dùng, làm giảm sự khác biệt giữa họ và các ngân hàng thương mại.
Các hiệp hội tiết kiệm và cho vay (S&Ls) đã trở thành đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ với các ngân hàng thương mại trong nhiều lĩnh vực Xuất phát từ các "Liên hiệp xây dựng" ở Anh, S&Ls ban đầu được thành lập để giúp các thành viên mua nhà Mỗi tháng, các thành viên đóng góp một khoản tiền nhất định, và hiệp hội sẽ sắp xếp cho vay để một thành viên có thể mua nhà Thành viên vay sẽ trả nợ hàng tháng cho đến khi hết nợ, và hiệp hội sẽ tự động giải tán khi tất cả các thành viên đều đã mua nhà Hiện nay, S&Ls cũng chấp nhận các thành viên tham gia không chỉ với mục đích mua nhà mà còn để hưởng lãi suất.
Ngân hàng tiết kiệm (Savings bank)
Ngân hàng tiết kiệm, loại hình ngân hàng đầu tiên ra đời ở Scotland vào năm 1810, đã nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới Tại Hoa Kỳ, ngân hàng tiết kiệm đầu tiên được thành lập ở Philadelphia vào năm 1816, và chỉ sau 56 năm, số lượng ngân hàng tiết kiệm đã vượt qua con số 600 Tình hình tương tự cũng diễn ra ở nhiều quốc gia khác Hiện nay, ngân hàng tiết kiệm đóng vai trò quan trọng trong hệ thống trung gian tài chính toàn cầu.
Ngân hàng tiết kiệm được thành lập nhằm huy động tiền tiết kiệm từ cá nhân, chủ yếu là người lao động, để không chỉ mang lại lợi ích cho họ mà còn tăng cường nguồn tài chính cần thiết cho sản xuất và trao đổi.
Ngân hàng tiết kiệm là một loại trung gian tài chính đặc biệt, nơi mà những người gửi tiền cũng chính là chủ sở hữu Ban đầu, một nhóm người khởi xướng thành lập ngân hàng, tổ chức đại hội cổ đông, soạn thảo điều lệ và xin giấy phép hoạt động Các cổ đông này thường là những người đầu tư khoản tiền tiết kiệm ban đầu để tạo vốn cho ngân hàng Sau đó, họ tiếp tục gửi thêm tiền tiết kiệm và khi cần, họ vay lại từ ngân hàng Lưu ý rằng ngân hàng không mở rộng thêm cổ đông, vì vậy những người gửi tiền sau này chỉ là khách hàng, không phải là chủ sở hữu.
Ngân hàng tiết kiệm hoạt động chủ yếu dựa trên tính tương trợ, với nguồn vốn chính từ tiền gửi tiết kiệm của dân chúng và sự đóng góp của các nhà hảo tâm nhằm hỗ trợ người nghèo Loại ngân hàng này không phát hành công cụ nợ để vay vốn và hiếm khi vay từ các tổ chức nước ngoài, trừ trường hợp khẩn cấp Do đặc điểm của vốn huy động, ngân hàng tiết kiệm cho vay rất thận trọng, chủ yếu thông qua các khoản vay cầm cố, thế chấp bằng tài sản Những người vay tiền thường là những người đã gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng Lãi suất cho vay thường thấp, mang tính chất hỗ trợ hơn là kinh doanh Tại Việt Nam, không có ngân hàng tiết kiệm riêng biệt; hầu hết các ngân hàng thương mại đều có bộ phận quỹ tiết kiệm để huy động vốn nhàn rỗi từ dân cư.
Tự do hóa tài chính và các cam kết tự do hóa tài chính trong
1.3.1 N ộ i dung c ủ a t ự do hóa tài chính
Nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở châu Mỹ Latinh, châu Á và châu Phi, thường áp dụng các chính sách kiểm soát và áp chế tài chính McKinnon và Shaw (1973) đã chỉ ra những tác động tiêu cực của các chính sách này.
Kiểm soát lãi suất chặt chẽ và duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc cao trong bối cảnh lạm phát cao thường dẫn đến lãi suất tiền gửi âm ở các nước đang phát triển, từ đó cản trở sự phát triển sâu rộng của hệ thống tài chính.
Lãi suất thấp không kích thích được vốn đầu tư do khả năng huy động tiết kiệm bị hạn chế Cả hộ gia đình và doanh nghiệp đều tập trung đầu tư vào các tài sản có giá trị ổn định trước lạm phát, như vàng, ngoại tệ và bất động sản.
Do vốn vay trong hệ thống tài chính chính thức bị giảm, các nhà đầu tư phải dựa nhiều hơn vào vốn tự có
Việc dựa vào vốn tự có làm cho tài sản nợ của các doanh nghiệp có tính thanh khoản rất thấp
Hoạt động đầu tư của quỹ đầu tư và công ty bảo hiểm gặp khó khăn do sự bất ổn của tiền tệ và tính thanh khoản thấp của các tài sản tài chính.
McKinnon và Shaw đã phát triển các mô hình kinh tế cho thấy tự do hóa tài chính có thể thúc đẩy tăng trưởng Họ lập luận rằng việc xóa bỏ trần lãi suất, giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc và giảm thiểu sự chia cắt thị trường tài chính sẽ dẫn đến gia tăng tiết kiệm và cải thiện hiệu quả phân bổ vốn đầu tư trong các tổ chức và thị trường tài chính.
Theo Stiglitz và Weiss (1981), thông tin bất cân xứng trên thị trường tài chính dẫn đến việc lãi suất thực gia tăng do tự do hóa tài chính, gây ra các tác động không mong muốn như lựa chọn bất lợi và hiểm họa đạo đức Khi rủi ro tăng, nhà đầu tư có xu hướng chọn các dự án rủi ro cao hơn Cụ thể, khi lãi suất vay tăng, nhiều nhà đầu tư liều lĩnh sẽ xin cấp tín dụng, trong khi những người vay cẩn thận sẽ rời bỏ thị trường, làm tăng rủi ro bình quân của ngân hàng Hơn nữa, người đi vay có thể thay đổi dự án sau khi nhận được khoản vay, làm tăng thêm rủi ro cho ngân hàng Do đó, Stiglitz và Weiss cho rằng lãi suất thấp không chỉ do quy định của chính phủ mà còn do các ngân hàng tự điều chỉnh để giảm mức rủi ro trung bình, cho thấy sự phát triển của thị trường tài chính không nhất thiết đi kèm với việc tăng lãi suất tự do.
Tự do hóa thị trường tài chính có thể dẫn đến bất ổn định kinh tế vĩ mô, gây ra nhiều tác động tiêu cực cho sự phát triển của thị trường Mặc dù có nhiều lập luận ủng hộ tự do hóa tài chính, nhưng thực tế ở châu Mỹ Latinh trong thập niên 70 và 80 cho thấy hậu quả nghiêm trọng như lạm phát phi mã, phá sản hàng loạt và gia tăng thất nghiệp Nhiều quốc gia đã phải quay lại thiết lập hệ thống tài chính kiểm soát để khắc phục những vấn đề này.
Việc bãi bỏ kiểm soát lãi suất và sự gia tăng lãi suất thực trong nước đã thu hút dòng vốn nước ngoài, dẫn đến việc tỷ giá hối đoái thực tăng lên.
Sự bất ổn định kinh tế vĩ mô xuất hiện khi lợi nhuận trong khu vực không tham gia ngoại thương tăng, dẫn đến đầu tư vào bất động sản gia tăng Sự gia tăng giá đất kéo theo lạm phát, trong khi tỷ giá hối đoái thực lên cao làm suy giảm xuất khẩu Thâm hụt tài khoản vãng lai gia tăng và được bù đắp bởi vốn nước ngoài, nhưng khi tỷ giá hối đoái trở nên không bền vững, tình trạng rút vốn xảy ra Cuối cùng, tỷ giá hối đoái buộc phải phá giá, làm giảm lợi nhuận trong khu vực không tham gia ngoại thương và tạo ra một vòng điều chỉnh kinh tế Hậu quả có thể dẫn đến khủng hoảng kinh tế, là nguyên nhân quan trọng gây ra các cuộc khủng hoảng tài chính ở châu Mỹ La Tinh và châu Á, đặc biệt là Hàn Quốc vào năm 1997.
Hàn Quốc đã phát triển một hệ thống chính sách và thể chế hiệu quả để ứng phó với biến động thị trường và cú sốc từ bên ngoài, dựa trên các luận cứ khoa học về nghiên cứu chính sách và thể chế trong phát triển thị trường tài chính Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm này để cải thiện và phát triển thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường vốn.
1.3.2 T ự do hóa tài chính trong khuôn kh ổ WTO
WTO là tổ chức quốc tế có vai trò quan trọng trong việc quản lý hiệp định thương mại, cung cấp diễn đàn cho các cuộc đàm phán thương mại, giải quyết tranh chấp thương mại, giám sát chính sách thương mại của các quốc gia, và hỗ trợ kỹ thuật cũng như đào tạo cho các nước đang phát triển.
WTO hợp tác với các tổ chức quốc tế khác để thúc đẩy tự do thương mại Dựa trên các hiệp định và nguyên tắc chung, các nước thành viên cần ký kết và tuân thủ nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu rào cản thương mại.
WTO không cung cấp định nghĩa cụ thể về tự do hóa tài chính, mà chỉ điều chỉnh các quy tắc chung về thương mại dịch vụ trong lĩnh vực tài chính dựa trên cam kết mở cửa thị trường và đãi ngộ quốc gia Do đó, khi đề cập đến tự do hóa tài chính trong khuôn khổ WTO, chúng ta thực sự đang nói đến tự do hóa theo biểu cam kết về dịch vụ tài chính.
Tự do hóa tài chính và tự do hóa dịch vụ tài chính là hai khái niệm khác nhau Tự do hóa dịch vụ tài chính được thể hiện qua các cam kết gia nhập WTO, giúp nới lỏng quy định về sự hiện diện của tổ chức tài chính nước ngoài trên thị trường và di chuyển dòng vốn quốc tế Do đó, tự do hóa dịch vụ tài chính chỉ là một phần trong tổng thể tự do hóa tài chính, bao gồm việc mở cửa thị trường tài chính trong nước cho các định chế tài chính nước ngoài và tự do hóa dòng vốn quốc tế.
1.3.2.1 Tổng quan Hiệp định chung về thương mại và dịch vụ GATS
Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) là một phần quan trọng trong hệ thống pháp lý của WTO, điều chỉnh hoạt động thương mại dịch vụ giữa các nước thành viên GATS được hình thành từ kết quả của Vòng đàm phán Uruguay, với mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng thương mại và đảm bảo tính dự báo trong luật pháp, nhằm phát triển thương mại và đầu tư, tiến tới tự do hóa thương mại dịch vụ.
Theo GATS, dịch vụ được chia thành 12 ngành và 155 tiểu ngành, trong đó dịch vụ tài chính là ngành dịch vụ lớn nhất
GATS quy định những nghĩa vụ và nguyên tắc hoạt động trong thương mại dịch vụ như sau: