UBKT đóng vai trò quan trọng trong QTDN là do UBKT tham gia vào hầu hết các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp như: kiểm toán, KSNB, QTRR, tài chính kế toán, quá trình lập báo cáo tài ch
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỦY BAN KIỂM TOÁN TRONG CÔNG
Khái niệm và đặc điểm của Ủy ban kiểm toán
1.1.1 Khái niệm Ủy ban kiểm toán
Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là cơ quan quan trọng trong cơ chế quản trị của công ty cổ phần (CTCP), đóng vai trò thiết yếu trong quản trị doanh nghiệp (QTDN) thông qua việc tham gia vào các vấn đề như kiểm toán, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, tài chính kế toán và lập báo cáo tài chính Với sự phát triển của công nghệ, UBKT không chỉ thực hiện các vai trò truyền thống mà còn tham gia vào quản trị, an ninh mạng và các hoạt động mua bán, sáp nhập (M&A) Nhiều quốc gia như Singapore, Anh và Hoa Kỳ đã quy định rằng doanh nghiệp phải duy trì UBKT như một điều kiện tiên quyết để niêm yết trên thị trường chứng khoán Theo Bộ nguyên tắc quản trị công ty tốt nhất tại Việt Nam, UBKT là ủy ban phổ biến nhất thuộc Hội đồng quản trị (HĐQT), hỗ trợ HĐQT trong việc giám sát công tác quản trị rủi ro, báo cáo tài chính và kiểm soát một cách hiệu quả.
Theo Mục 2.3 của Đạo luật Sarbanes-Oxley của Hoa Kỳ năm 2002 (Đạo luật SO), thuật ngữ “ủy ban kiểm toán” được hiểu là:
Một ủy ban được thành lập từ các thành viên HĐQT của tổ chức phát hành nhằm giám sát quá trình kế toán, lập và kiểm toán các báo cáo tài chính (BCTC) của tổ chức.
(B) Nếu không có ủy ban nào như vậy đối với tổ chức phát hành, thì UBKT được hiểu là toàn bộ HĐQT của tổ chức phát hành
Theo Dezoort (2002), Ủy ban kiểm toán hiệu quả cần có các thành viên đủ điều kiện, quyền hạn và nguồn lực để bảo vệ lợi ích của các bên liên quan, đảm bảo báo cáo tài chính (BCTC), kiểm soát nội bộ (KSNB) và quản lý rủi ro thông qua giám sát cẩn trọng KPMG cũng nhấn mạnh rằng Ủy ban kiểm toán thực chất là một ủy ban giám sát, chịu trách nhiệm về KSNB và BCTC.
Theo Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA), Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là một bộ phận của Hội đồng quản trị, có nhiệm vụ giám sát quá trình lập Báo cáo tài chính (BCTC), lựa chọn kiểm toán viên độc lập và tiếp nhận kết quả kiểm toán.
UBKT được công nhận là ủy ban chuyên trách thuộc HĐQT, có nhiệm vụ giám sát công việc kế toán và tài chính, đảm bảo BCTC chất lượng cho cổ đông và nhà đầu tư Vai trò của UBKT có thể mở rộng tùy thuộc vào đặc điểm doanh nghiệp và hệ thống pháp luật quốc gia, bao gồm giám sát hệ thống KSNB, KTNB, QTRR và các vấn đề an ninh mạng.
1.1.2 Đặc điểm của Ủy ban kiểm toán
1.1.2.1 Là một cơ quan chuyên môn trực thuộc của Hội đồng quản trị
Tùy thuộc vào quy mô và chiến lược phát triển của doanh nghiệp, Hội đồng Quản trị (HĐQT) có thể thành lập các ủy ban chuyên trách như Ủy ban quản trị, Ủy ban đề cử, Ủy ban lương thưởng, và Ủy ban quản lý rủi ro Mỗi ủy ban có vai trò và cơ chế hoạt động riêng, hỗ trợ lẫn nhau trong việc thực hiện nhiệm vụ và phục vụ mục đích chung của HĐQT.
1 F Todd Dezoort, Dana R Hermanson, Deborah S Archambeault, Scott A Reed (2002), “Audit committee effectiveness: A synthesis of the empirical audit committee literature”, Journal of Accounting Literature, số
HĐQT hoạt động dựa trên các thẩm quyền và nguyên tắc được quy định bởi pháp luật, điều này tạo ra sự khác biệt cơ bản so với các ủy ban khác của HĐQT Các ủy ban này thường không chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật và không thu hút nhiều sự quan tâm từ giới nghiên cứu cũng như doanh nghiệp.
Bên cạnh quan điểm phổ biến về Ủy ban Kiểm toán (UBKT) trực thuộc Hội đồng Quản trị (HĐQT), một số quốc gia như Hà Lan lại có cách tiếp cận khác, khi UBKT thuộc Ban Kiểm soát (BKS) và đảm nhận các công tác kiểm toán, kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại Hoa Kỳ, Canada và Anh đang có xu hướng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp về UBKT để thực hiện các vai trò được HĐQT giao phó, thay vì duy trì nhân sự chuyên trách Các nhà cung cấp dịch vụ này cung cấp nhân sự đủ điều kiện để đảm nhận vị trí thành viên độc lập HĐQT, từ đó nâng cao tính độc lập, khách quan và chuyên môn của UBKT Do có chuyên môn và hiểu biết sâu rộng, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp có thể đưa ra những đóng góp và khuyến nghị kịp thời, khách quan hơn so với UBKT do nhân sự nội bộ vận hành Tuy nhiên, UBKT tại doanh nghiệp vẫn là người chịu trách nhiệm cuối cùng trước HĐQT về các vai trò của mình, ngay cả khi sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp.
1.1.2.2 Sự đa dạng và bao quát trong hoạt động của Ủy ban kiểm toán
UBKT là cơ quan trực thuộc HĐQT, tiếp nhận quyền hạn từ HĐQT để thực hiện vai trò giám sát và theo dõi BCTC, công bố thông tin, kiểm toán nội bộ và bên ngoài, cũng như quản lý rủi ro Với thẩm quyền được giao, UBKT cung cấp khuyến nghị cho HĐQT về tuân thủ pháp luật và các nguyên tắc liên quan, đảm bảo hệ thống kiểm toán nội bộ độc lập và hiệu quả UBKT cũng đảm bảo BCTC được lập chính xác và tuân thủ quy định pháp luật, đồng thời vận hành hệ thống quản lý rủi ro để phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro doanh nghiệp gặp phải Ngoài ra, UBKT giám sát quá trình cung cấp thông tin của doanh nghiệp, đảm bảo thông tin được cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời, đồng thời đưa ra khuyến nghị về lựa chọn đơn vị kiểm toán và giám sát công việc của các đơn vị này.
UBKT đóng vai trò quan trọng trong quản trị công ty, giúp giảm nguy cơ gian lận tài chính và duy trì sự tuân thủ pháp luật Nhờ đó, UBKT nâng cao nội lực và sự bền vững trong hoạt động của doanh nghiệp.
1.1.2.3 Hoạt động của Ủy ban kiểm toán mang tính chuyên môn cao
Vai trò của UBKT rất quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề chuyên môn như kế toán, kiểm toán, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và pháp luật Để thực hiện hiệu quả, các thành viên UBKT cần có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm phong phú, đồng thời phải được cập nhật liên tục theo sự phát triển của doanh nghiệp Nếu thiếu năng lực chuyên môn và kinh nghiệm, UBKT sẽ không thể phát hiện các vấn đề và lỗ hổng tiềm ẩn, từ đó không thể đưa ra thách thức cho ban lãnh đạo và cung cấp giải pháp khắc phục hiệu quả.
Lịch sử hình thành và vai trò của Ủy ban kiểm toán
1.2.1 Lịch sử hình thành của Ủy ban kiểm toán
Mô hình UBKT hiện đại, lần đầu tiên được xác nhận vào năm 1939 sau vụ gian lận tài chính lớn tại công ty McKensson & Robbins, nhằm tạo sự minh bạch trong hoạt động tài chính kế toán của các công ty niêm yết Để xây dựng niềm tin cho công chúng và nhà đầu tư, Sàn giao dịch chứng khoán New York (NYSE) và Ủy ban giao dịch và chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) đã đề xuất mô hình UBKT trực thuộc HĐQT Mặc dù được biết đến rộng rãi vào những năm 30 của thế kỷ XX, nhiều ý kiến cho rằng mô hình UBKT hiện đại có nguồn gốc từ mô hình Ban kiểm toán ra đời tại Ý.
Vào năm 1882, cơ quan quản lý nhà nước đã cho phép thành lập Ban kiểm toán (tiếng Ý: Collegio Sindacale) trong các công ty cổ phần và hợp tác xã Các thành viên của Ban kiểm toán được chọn từ cổ đông của công ty để kiểm tra báo cáo tài chính do Hội đồng quản trị đệ trình Đến thập niên 1970, Ban kiểm toán trở nên phổ biến và được áp dụng rộng rãi bởi các công ty lớn tại Hoa Kỳ Trong thời gian này, mô hình Ban kiểm toán hiện đại đã phát triển ra ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ và lan rộng sang các quốc gia Châu Âu, nơi mà nhiều doanh nghiệp đã nhiệt tình đón nhận và áp dụng như một thông lệ tốt nhất.
Năm 1972, SEC đã khuyến nghị các công ty đại chúng nên thành lập UBKT bao gồm các thành viên HĐQT không điều hành
Vào năm 1977, NYSE đã yêu cầu các công ty niêm yết phải thành lập Ủy ban Kiểm toán (UBKT) với tất cả các thành viên phải là thành viên độc lập của Hội đồng Quản trị (HĐQT) Đến ngày 30 tháng 06 năm 1978, NYSE tiếp tục ban hành quyết định bắt buộc mọi doanh nghiệp niêm yết phải có UBKT, điều này đã nâng cao tầm quan trọng của UBKT và yêu cầu doanh nghiệp phải tuân thủ nếu muốn niêm yết cổ phiếu tại các sở giao dịch chứng khoán.
Trong Tuyên bố về Chuẩn mực Kiểm toán (SAS 61) của Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA, 1988), đã nêu rõ "Liên lạc với các Ủy ban Kiểm toán", nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa Ủy ban Kiểm toán, kiểm toán viên bên ngoài và ban quản lý của các công ty đại chúng, đồng thời công nhận sự liên kết sâu sắc giữa các bên liên quan.
Vào năm 1995, tất cả các công ty trong hệ thống chỉ số 100 chứng khoán lớn nhất được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn (FTSE 100) đã thành lập và duy trì một Ủy ban Kiểm toán nội bộ.
Vào năm 1999, Ủy ban Blue Ribbon (BRC) đã đề xuất những thay đổi quan trọng về quy tắc nhằm cải thiện hiệu quả của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) đối với Báo cáo Tài chính (BCTC) của doanh nghiệp, với mục tiêu cung cấp cho cổ đông và nhà đầu tư một BCTC chất lượng cao.
Sau vụ bê bối Enron vào năm 2002, Ủy ban Kiểm toán (UBKT) đã được củng cố thông qua Đạo luật SO, nhằm thiết lập nguyên tắc cơ bản cho nghề kế toán và kiểm toán Đạo luật này bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư bằng cách yêu cầu các công ty cải thiện độ tin cậy của báo cáo tài chính công khai Đồng thời, Đạo luật SO cũng trao quyền nhiều hơn cho UBKT, đặc biệt trong việc yêu cầu tố giác các sai phạm liên quan đến quản lý kế toán và công bố thông tin doanh nghiệp.
Mô hình UBKT đã trở thành chuẩn mực trong quản trị doanh nghiệp (QTDN) và được nhiều quốc gia trên thế giới đón nhận nồng nhiệt Hiện nay, UBKT không chỉ được áp dụng trong các doanh nghiệp mà còn trong các cơ quan nhà nước, hệ thống quản lý công quyền và các tổ chức phục vụ mục đích công cộng tại nhiều quốc gia như Châu Âu, Singapore và Hoa Kỳ.
1.2.2 Vai trò của Ủy ban kiểm toán
1.2.2.1 Vai trò trong quản trị doanh nghiệp
UBKT giữ vai trò quan trọng cấu thành nên hệ thống QTDN, đây được xem là một trong những vai trò nguyên thủy sơ khai của UBKT
Quản trị doanh nghiệp (QTDN) có nhiều cách hiểu khác nhau, nhưng theo báo cáo của Ủy ban về các khía cạnh tài chính của quản trị công ty, QTDN được định nghĩa là một hệ thống nhằm chỉ đạo và kiểm soát tổ chức Hệ thống này bao gồm các mối quan hệ và trách nhiệm của các bên liên quan, cùng với các yếu tố như luật pháp, chính sách, thủ tục, thông lệ, tiêu chuẩn và nguyên tắc ảnh hưởng đến định hướng và kiểm soát tổ chức Trong đó, Hội đồng quản trị (HĐQT) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hoạt động của doanh nghiệp.
Theo Bộ nguyên tắc QTCT, QTDN là tập hợp các mối quan hệ giữa Ban điều hành, HĐQT, cổ đông và các bên liên quan khác QTDN đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập cơ chế xây dựng mục tiêu công ty, xác định phương thức thực hiện và giám sát hiệu quả việc đạt được các mục tiêu đó.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định nghĩa quản trị doanh nghiệp (QTDN) là các thủ tục và quy trình điều hành và kiểm soát một tổ chức Cơ cấu quản trị công ty xác định rõ ràng quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan như Hội đồng Quản trị, Ban Điều hành, cổ đông và các bên có quyền lợi khác, đồng thời thiết lập các nguyên tắc và quy trình cho việc ra quyết định.
Sự hình thành và phát triển của Ủy ban Kiểm tra (UBKT) liên quan chặt chẽ đến yêu cầu minh bạch thông tin từ các doanh nghiệp đối với cổ đông và nhà đầu tư Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp tài liệu rõ ràng và hiệu quả trong hoạt động doanh nghiệp Từ góc độ doanh nghiệp, Hội đồng Quản trị (HĐQT) đóng vai trò là cơ quan quản lý, chịu trách nhiệm toàn diện về công tác quản trị.
Theo Adrian Cadbury (1992), trong cuốn "Financial Aspects of Corporate Governance", HĐQT của doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc thực hiện hiệu quả tất cả các nhiệm vụ do hạn chế về nguồn lực và kinh nghiệm chuyên môn Do đó, việc thành lập UBKT được xem là một mô hình lý tưởng để hỗ trợ HĐQT trong việc thực thi các trách nhiệm của mình.
Vai trò của UBKT đối với hoạt động QTDN có thể được thể hiện ở các khía cạnh sau:
UBKT là cơ quan chuyên trách thuộc HĐQT, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động QTDN, giúp nâng cao hiệu quả quản trị UBKT tham gia vào các công tác tài chính, kế toán, lập BCTC và làm việc với Kiểm toán độc lập để phát hiện bất thường và gian lận tài chính Ngoài ra, UBKT giám sát hệ thống KSNB, KTNB, QTRR và quá trình cung cấp thông tin, đảm bảo tuân thủ của doanh nghiệp Mặc dù chịu sự quản lý của HĐQT, UBKT vẫn duy trì sự độc lập và khách quan, từ đó thực hiện vai trò một cách hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp.
UBKT không chỉ gắn bó chặt chẽ với HĐQT mà còn với cơ quan điều hành doanh nghiệp, cung cấp những khuyến nghị cần thiết để đảm bảo tuân thủ pháp luật và các tiêu chuẩn đạo đức Đồng thời, UBKT cũng duy trì mối quan hệ với các bên liên quan bên ngoài như KTĐL, cổ đông và người sử dụng BCTC, đảm bảo họ có quyền tiếp cận thông tin chính xác và hữu ích từ doanh nghiệp.
Các nguyên tắc hoạt động của Ủy ban kiểm toán
UBKT hoạt động theo các nguyên tắc cơ bản sau:
Tính độc lập là nền tảng quan trọng cho hoạt động hiệu quả của UBKT, đặc biệt trong việc giám sát các lĩnh vực cần phán đoán và ước tính Sự độc lập của UBKT được thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau.
UBKT cần có kinh nghiệm chuyên môn, kiến thức và kỹ năng độc lập để đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho HĐQT và các cơ quan quản lý doanh nghiệp Họ thường thách thức ban lãnh đạo và chú ý đến các vấn đề nội bộ thiếu minh bạch Để thực hiện điều này, UBKT cần hiểu biết sâu sắc về chuyên môn và các vấn đề nội tại của doanh nghiệp, cũng như bản chất phức tạp của các giao dịch Một thành viên UBKT hiệu quả là người dám thách thức ban quản lý doanh nghiệp.
UBKT hoạt động độc lập với các thành viên là thành viên độc lập của HĐQT hoặc thành viên HĐQT không điều hành, nhằm đảm bảo tính độc lập và không can thiệp vào các hoạt động khác của HĐQT và BĐH Điều này giúp tránh tình huống UBKT kiểm toán các hoạt động mà mình đã thực hiện trước đó Khi chỉ định các thành viên UBKT, HĐQT sẽ đánh giá tính chính trực và độc lập của từng ứng cử viên để bảo đảm sự độc lập cho UBKT.
Sự độc lập của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là rất quan trọng, vì mặc dù trực thuộc Hội đồng Quản trị (HĐQT), nhưng UBKT không bị chi phối bởi HĐQT hay các cấp quản lý khác trong doanh nghiệp Hoạt động của UBKT tuân thủ các quy định pháp luật, quy định nội bộ và các quy tắc đạo đức nghề nghiệp UBKT có quyền thực hiện các cuộc thăm dò hoặc thách thức chuyên môn đối với các cấp quản lý khác khi cần thiết, và từ vị trí của mình, UBKT có thể đưa ra các khuyến nghị khách quan và công bằng mà Ban giám đốc phải thực thi Một UBKT độc lập là cần thiết để tránh áp lực từ ban lãnh đạo, giúp thực hiện giám sát tốt hơn, đặc biệt trong các vấn đề tài chính liên quan đến HĐQT.
Sự độc lập về ý thức là yếu tố quan trọng đối với thành viên UBKT để đạt hiệu quả cao trong công việc Các thành viên cần phải có kỹ năng, năng lực và chuyên môn vững vàng khi làm việc với Ban giám đốc và các kiểm toán viên Họ cũng cần sẵn sàng thách thức và đặt câu hỏi để làm rõ thông tin, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động của mình.
UBKT cần đảm bảo tính khách quan, chính xác, trung thực và công bằng trong trách nhiệm của mình, không bị ảnh hưởng bởi các cơ quan quản trị hay quản lý doanh nghiệp Sự khách quan này được quy định bởi quy chế hoạt động và pháp luật liên quan Để thực hiện nguyên tắc này, các thành viên UBKT cần có kỹ năng và kinh nghiệm đa dạng trong các lĩnh vực như tài chính, kế toán, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, cũng như kiến thức về ngành nghề của doanh nghiệp và các vấn đề pháp lý, công nghệ Điều này giúp UBKT duy trì quan điểm khách quan và độc lập, đồng thời khuyến khích sự tranh luận và ý kiến đa dạng trong quá trình làm việc.
1.3.3 Nguyên tắc tuân thủ pháp luật
Mọi hoạt động của doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật và quy định nội bộ UBKT có thể sử dụng hệ thống KSNB, QTRR và các công cụ khác để phát hiện và ngăn ngừa gian lận, thiếu tuân thủ UBKT thực hiện vai trò của mình mà không chịu sự chi phối từ bất kỳ cơ quan nào, bao gồm cả HĐQT, và luôn tuân theo pháp luật cùng các nguyên tắc chính trực để bảo đảm sự minh bạch trong công việc kiểm toán.
Tất cả thành viên UBKT phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo mật thông tin trong quá trình làm việc Do UBKT là cơ quan kiểm toán, họ tiếp cận nhiều thông tin quan trọng liên quan đến tài chính, kế toán và bí mật kinh doanh của doanh nghiệp Việc không kiểm soát và bảo mật thông tin này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tồn tại của doanh nghiệp Hơn nữa, các thành viên UBKT không được phép sử dụng thông tin mà họ có được để tham gia vào các hoạt động kinh doanh cá nhân, gây thiệt hại cho doanh nghiệp hoặc tạo ra xung đột lợi ích.
Sự ra đời và phát triển của UBKT là phản ứng cần thiết trước các gian lận tài chính lớn, khi niềm tin của nhà đầu tư vào doanh nghiệp niêm yết tại Hoa Kỳ giảm sút Ngày nay, UBKT không chỉ là sản phẩm của một quốc gia mà đã trở thành một công cụ phổ biến được áp dụng rộng rãi ở các quốc gia phát triển về quản trị doanh nghiệp UBKT giúp củng cố nội lực doanh nghiệp, minh bạch hóa môi trường kinh doanh, cải thiện niềm tin của cổ đông và nhà đầu tư, đồng thời hỗ trợ nhà nước trong công tác quản lý.
Ủy ban Kiểm tra (UBKT) là cơ quan chuyên trách thuộc Hội đồng Quản trị (HĐQT), có nhiệm vụ hỗ trợ HĐQT trong việc quản lý doanh nghiệp và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật UBKT giám sát quá trình lập Báo cáo tài chính (BCTC), công tác kiểm toán nội bộ (KTNB), quản trị rủi ro (QTRR), kiểm soát nội bộ (KSNB) và hoạt động của đơn vị kiểm toán độc lập (KTĐL) Để thực hiện hiệu quả các vai trò này, UBKT cần duy trì sự độc lập, khách quan, tuân thủ các nguyên tắc hoạt động và trang bị kiến thức đa dạng, kinh nghiệm sâu sắc, đồng thời cập nhật liên tục về lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp và các vấn đề liên quan.
THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ ỦY BAN KIỂM TOÁN
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động của Ủy ban kiểm toán
2.1.1 Nhóm văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh trực tiếp
Việt Nam đã chính thức công nhận tính chính danh của Ủy ban Kiểm tra (UBKT) trong công ty cổ phần (CTCP), đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc tiếp thu các tiến bộ của quản trị doanh nghiệp (QTDN) trên thế giới Nhiều quy định pháp luật đã được ban hành để điều chỉnh trực tiếp các vấn đề liên quan đến UBKT, với các văn bản quy phạm pháp luật liên quan được tham chiếu đến.
Luật chứng khoán số 54/2019/QH14, ban hành ngày 26 tháng 11 năm 2019, cùng với Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư số 116/2020/TT-BTC, quy định chi tiết về việc thi hành các điều khoản của Luật Chứng khoán và hướng dẫn quản trị công ty cho các công ty đại chúng Nghị định 155, có hiệu lực từ ngày 31 tháng 12 năm 2020, và Thông tư 116, cũng ban hành cùng ngày, cung cấp các quy định cụ thể nhằm đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý công ty đại chúng.
Nghị định số 05/2019/NĐ-CP ngày 22 tháng 01 năm 2019 của Chính phủ quy định về kiểm toán nội bộ, cùng với Thông tư số 08/2021/TT-BTC ngày 25 tháng 01 năm 2021 của Bộ Tài chính, đã ban hành chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam và các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp liên quan.
2.1.2 Nhóm văn bản mang tính khuyến nghị
Nhóm văn bản này được biên soạn bởi các tổ chức uy tín và chuyên nghiệp trong lĩnh vực Quản trị Doanh nghiệp, dựa trên các nghiên cứu và hiệu quả thực tế đã được kiểm chứng tại nhiều quốc gia, nhằm cung cấp thông tin tham khảo và áp dụng cho các doanh nghiệp.
- Bộ nguyên tắc QTCT; và
- Các nguyên tắc quản trị công ty của G20/OECD (Bản sửa đổi năm 2015)
Luận văn này không chỉ so sánh quy định của pháp luật Việt Nam về UBKT với các khuyến nghị trong những nguyên tắc đã nêu, mà còn nghiên cứu sâu sắc các quy định của pháp luật Singapore về vấn đề tương tự Mục tiêu là cung cấp góc nhìn và đánh giá sự phát triển của pháp luật Việt Nam so với thế giới hiện nay Tác giả tham chiếu đến các văn bản pháp lý của Singapore để phục vụ cho mục đích nghiên cứu này.
- Đạo luật Công ty (Companies Act);
- Quy định Công ty (Companies Regulations); và
- Bộ quy tắc về quản trị doanh nghiệp năm 2018 (Code of corporate governance 2018).
Quy định của pháp luật Việt Nam về Ủy ban kiểm toán trong công ty cổ phần
2.2.1 Vị trí pháp lý của Ủy ban kiểm toán
Trong pháp luật Việt Nam, thuật ngữ UBKT không phải là thuật ngữ mới được sử dụng, bởi trước đó, Điểm a Khoản 1 Điều 134 Luật doanh nghiệp năm
Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã quy định về Ban kiểm toán nội bộ, một cơ quan trực thuộc HĐQT, nhưng chưa cụ thể hóa thành phần, vai trò và thẩm quyền của cơ quan này Tên gọi Ban kiểm toán nội bộ dễ gây nhầm lẫn với các bộ phận kiểm toán khác trong doanh nghiệp, dẫn đến việc áp dụng mô hình này còn hạn chế Để thúc đẩy mô hình doanh nghiệp tiên tiến và phù hợp với thông lệ quốc tế, Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã thay đổi tên gọi thành UBKT và đưa ra các quy định chi tiết hơn, giúp doanh nghiệp hiểu rõ và tự tin hơn khi áp dụng mô hình này.
Theo quy định tại điểm b khoản 1 điều 137 LDN 2020, nếu công ty chọn mô hình không có BKS, thì phải có UBKT trực thuộc HĐQT Khoản 1 Điều 161 LDN 2020 cũng khẳng định UBKT là cơ quan chuyên môn của HĐQT, với tất cả thành viên UBKT là thành viên HĐQT Tương tự, khoản 1 Điều 282 Nghị định số 155 quy định rằng công ty đại chúng tổ chức và hoạt động theo mô hình tại Điểm b Khoản 1 Điều 137 LDN 2020 cũng phải thành lập và duy trì UBKT trực thuộc HĐQT.
Bộ nguyên tắc QTCT khuyến nghị các công ty đại chúng tại Việt Nam thành lập các ủy ban chuyên trách thuộc HĐQT nhằm hỗ trợ thực hiện chức năng và tránh xung đột lợi ích, bao gồm ủy ban kiểm toán (UBKT) với đủ nguồn lực và thẩm quyền (Nguyên tắc 4.1) Tương tự, trong các nguyên tắc quản trị công ty G20/OECD, UBKT cũng được nhấn mạnh như một ủy ban chuyên trách hỗ trợ HĐQT trong kiểm toán nội bộ và lựa chọn đơn vị kiểm toán độc lập.
UBKT được coi là một ủy ban chuyên trách của HĐQT tại Việt Nam, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ HĐQT thực hiện các chức năng và nhiệm vụ cụ thể, bên cạnh các ủy ban khác trong hệ thống quy phạm pháp luật và văn bản khuyến nghị hiện hành.
Đạo luật Công ty của Singapore yêu cầu tất cả các công ty niêm yết phải thành lập Ủy ban Kiểm toán (UBKT) như một phần của HĐQT để hỗ trợ trong công tác quản trị (Điều 201B.(1)) Sở giao dịch chứng khoán Singapore cũng yêu cầu các tổ chức phát hành thành lập các ủy ban cần thiết, bao gồm UBKT, ủy ban đề cử và ủy ban thù lao, với các điều khoản tham chiếu rõ ràng về quyền hạn và nhiệm vụ Đặc biệt, đa số thành viên của UBKT phải độc lập Bộ quy tắc QTDN của Singapore cũng khuyến nghị HĐQT của công ty đại chúng nên có một UBKT để thực hiện công việc một cách khách quan, cho thấy sự tương đồng trong cách tiếp cận giữa Singapore và pháp luật Việt Nam về vai trò của UBKT trong quản trị công ty.
2.2.2 Thẩm quyền của Ủy ban kiểm toán
Theo quy định tại Khoản 3 Điều 161 LDN 2020, UBKT có các thẩm quyền như sau:
6 Quy tắc niêm yết 210(5)(e) của sàn giao dịch Mainboard/ Quy tắc niêm yết Rule 406(3)(e) của sàn giao dịch Catalist
7 Quy tắc niêm yết 210(10)(i) của sàn giao dịch Mainboard
- Giám sát tính trung thực của BCTC của công ty và công bố chính thức liên quan đến kết quả tài chính của công ty;
- Rà soát hệ thống KSNB và quản lý rủi ro;
- Rà soát giao dịch với người có liên quan thuộc thẩm quyền phê duyệt của HĐQT hoặc ĐHĐCĐ và đưa ra khuyến nghị về những giao dịch này;
- Giám sát bộ phận KTNB của công ty;
Công ty KTĐL được đề nghị xem xét mức thù lao và các điều khoản liên quan trong hợp đồng với công ty kiểm toán, nhằm trình HĐQT phê duyệt trước khi đưa ra ĐHĐCĐ thường niên để thông qua.
- Theo dõi và đánh giá sự độc lập, khách quan của công ty kiểm toán và hiệu quả của quá trình kiểm toán; và
Giám sát là cần thiết để đảm bảo công ty tuân thủ các quy định pháp luật, yêu cầu từ cơ quan quản lý và các quy định nội bộ khác.
Bộ nguyên tắc QTCT nhấn mạnh vai trò quan trọng của UBKT trong việc hỗ trợ HĐQT giám sát công tác QTRR, BCTC, kiểm soát và quản trị hiệu quả Theo nguyên tắc 4.1.4, UBKT có những trách nhiệm chủ yếu được các nhà lập pháp tiếp thu và thể hiện qua quyền và nghĩa vụ tại Khoản 3 Điều 161 LDN 2020, ngoại trừ vai trò xây dựng và thực hiện chính sách tuyển dụng công ty kiểm toán độc lập cho dịch vụ phi kiểm toán Các vai trò và trách nhiệm của UBKT cần được quy định trong quy chế hoạt động riêng do HĐQT phê chuẩn.
2.2.3 Tổ chức và hoạt động của Ủy ban kiểm toán
2.2.3.1 Thành phần và bổ nhiệm
Theo Khoản 1 Điều 161 LDN 2020, Ủy ban Kiểm toán (UBKT) phải có ít nhất 02 thành viên, trong đó Chủ tịch UBKT là thành viên độc lập của Hội đồng Quản trị (HĐQT) và các thành viên còn lại là thành viên HĐQT không điều hành Cơ cấu UBKT được quy định trong Điều lệ công ty hoặc quy chế hoạt động do HĐQT ban hành Mặc dù pháp luật Việt Nam không quy định số lượng tối đa thành viên UBKT, nhưng số lượng này không được vượt quá số lượng thành viên HĐQT mà pháp luật cho phép Yêu cầu thành viên UBKT phải là thành viên HĐQT không điều hành nhằm đảm bảo tính độc lập cao nhất cho UBKT, tránh tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi" khi UBKT kiểm tra các công việc mà chính họ đã thực hiện.
Theo LDN 2020, không có quy định cụ thể về cơ quan có thẩm quyền bổ nhiệm các thành viên và chủ tịch UBKT, nhưng với việc UBKT là ủy ban chuyên trách thuộc HĐQT, HĐQT có quyền bổ nhiệm các thành viên UBKT, bao gồm cả chủ tịch, thông qua việc phê duyệt quy chế hoạt động của UBKT Việc bổ nhiệm này được thực hiện tại cuộc họp HĐQT theo Khoản 5 Điều 282 Nghị định số 155 Đối với các CTCP không phải là công ty đại chúng, do luật không quy định rõ, có sự khác biệt trong việc xác định thẩm quyền bầu hoặc bổ nhiệm chủ tịch UBKT Các công ty này có thể áp dụng các quy định tương tự như công ty đại chúng, cho phép HĐQT bổ nhiệm chủ tịch UBKT hoặc trao quyền bầu cho các thành viên UBKT Dù theo cách tiếp cận nào, điều này không ảnh hưởng đến hoạt động của UBKT và các thành viên của nó Ngoài ra, UBKT có thể bổ sung thư ký hoặc cố vấn chuyên môn để hỗ trợ công tác hành chính và cung cấp tư vấn chuyên môn.
Bộ nguyên tắc QTCT khuyến nghị UBKT nên có tối thiểu 03 thành viên HĐQT, tất cả là thành viên không điều hành và đa số là thành viên độc lập, bao gồm cả chủ tịch UBKT Các công ty cũng nên có ít nhất một thành viên độc lập HĐQT có chuyên môn tài chính để lãnh đạo UBKT So với quy định của pháp luật Việt Nam, số lượng thành viên UBKT tối thiểu là hai, và tiêu chuẩn để trở thành thành viên đơn giản hơn Pháp luật chỉ yêu cầu một thành viên độc lập mà không quy định tỷ lệ cụ thể Số lượng thành viên UBKT phụ thuộc vào nhu cầu quản trị và văn hóa tổ chức, nhưng quá nhiều thành viên có thể gây cản trở trong thảo luận, trong khi quá ít có thể thiếu nguồn lực và kiến thức để đưa ra quyết định đúng đắn Nghiên cứu của KPMG cho thấy UBKT lớn hơn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quản lý thu nhập nhưng tốt hơn trong giám sát gian lận BCTC UBKT cần sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm, và số lượng thành viên quá ít có thể làm giảm hiệu quả hoạt động của UBKT.
Pháp luật Việt Nam quy định số lượng tối thiểu thành viên UBKT do mô hình này đang trong giai đoạn hoàn thiện và có lịch sử phát triển muộn so với các quốc gia khác Luật doanh nghiệp năm 2014 lần đầu tiên quy định về Ban kiểm toán nội bộ, nhưng đến nay chưa tới 10 năm Đa số doanh nghiệp Việt Nam là vừa và nhỏ, với cổ đông và quản lý có mối quan hệ gần gũi, dẫn đến sự chồng chéo trong hoạt động quản trị và điều hành Tình trạng này đặc biệt rõ ràng tại các tập đoàn kinh tế tư nhân, nơi một người có thể giữ nhiều chức danh khác nhau Các chuẩn mực và thông lệ tốt về quản trị doanh nghiệp từ các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ không được áp dụng hoàn toàn trong LDN 2020, mà đưa ra quy định thấp hơn, phù hợp với thực tế tại Việt Nam Điều này cho phép các doanh nghiệp tìm hiểu và áp dụng mô hình UBKT, nhưng cũng có thể dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự phù hợp Nếu áp dụng nghiêm ngặt các khuyến nghị về số lượng và thành phần UBKT, nhiều doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự đủ năng lực, từ đó làm suy yếu chức năng của UBKT Khi đạt đến một trình độ phát triển nhất định, các nhà làm luật sẽ cần điều chỉnh mô hình và định hướng phát triển của UBKT cho phù hợp với tình hình kinh tế và xu hướng phát triển.
Như vậy, với quy định về số lượng và thành phần của UBKT của LDN
Năm 2020, tác giả nhận định rằng các "tùy chỉnh" trong cơ cấu của UBKT so với các khuyến nghị trong Bộ nguyên tắc QTCT là cần thiết và phù hợp với thực tế hoạt động cũng như văn hóa QTDN của Việt Nam Điều này cũng phản ánh đúng trình độ phát triển của đất nước Tuy nhiên, pháp luật không cấm doanh nghiệp áp dụng các khuyến nghị cao hơn trong Bộ nguyên tắc QTCT nếu họ có nhu cầu.
Cùng vấn đề nêu trên, Đạo luật công ty của Singapore quy định UBKT có từ
Ủy ban Kiểm toán (UBKT) phải có ít nhất 03 thành viên, bao gồm chủ tịch UBKT và các thành viên khác, trong đó chủ tịch không được là thành viên HĐQT điều hành hoặc nhân viên của công ty và các công ty liên quan (Điều 201B.2.a) Chủ tịch UBKT cần phải là thành viên độc lập của HĐQT (Điều 201B.3) Theo Bộ quy tắc Quản trị Doanh nghiệp Singapore, UBKT cũng yêu cầu có tối thiểu 03 thành viên, tất cả đều là thành viên HĐQT không điều hành, với đa số là thành viên độc lập.
Pháp luật Việt Nam và Singapore có sự khác biệt rõ rệt trong quy định về Ủy ban Kiểm toán (UBKT) Trong khi pháp luật Việt Nam yêu cầu số lượng thành viên tối thiểu và quy định chủ tịch UBKT phải là thành viên độc lập, pháp luật Singapore cho phép Hội đồng Quản trị (HĐQT) tự xác định và lựa chọn thành viên UBKT cũng như chủ tịch mà không cần đáp ứng các điều kiện như ở Việt Nam Điều này cho thấy sự linh hoạt trong quy định của Singapore mà vẫn đảm bảo hoạt động hiệu quả của UBKT.
2.2.3.2 Tiêu chuẩn, điều kiện làm thành viên Ủy ban kiểm toán
Thực tiễn áp dụng pháp luật về Ủy ban kiểm toán trong công ty cổ phần tại Việt Nam
Trước khi LDN 2020 được áp dụng, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các tổ chức kinh tế tư nhân, đã thực hiện mô hình UBKT trong cơ cấu tổ chức và hoạt động của họ Họ nhận được sự tư vấn và dịch vụ từ các công ty kiểm toán lớn như PWC, Deloitte, EY và KPMG, cùng với sự hỗ trợ từ các công ty chứng khoán, hãng luật và các định chế tài chính như IFC và Ngân hàng Thế giới.
Theo thống kê của Deloitte Việt Nam năm 2020, khoảng 13% số doanh nghiệp cổ phần tại Việt Nam có Ủy ban Kiểm toán (UBKT) vào năm 2019 Tỷ lệ này được phân bổ theo quy mô doanh nghiệp: 7,83% cho doanh nghiệp có vốn hóa nhỏ, 14,77% cho doanh nghiệp vốn hóa trung bình và 30% cho doanh nghiệp vốn hóa lớn Điều này cho thấy các doanh nghiệp lớn có xu hướng áp dụng mô hình UBKT nhiều hơn so với mô hình truyền thống có Ban Kiểm soát Mặc dù UBKT là một chuẩn mực tương đối mới tại Việt Nam, nhưng tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng mô hình này đã chiếm một phần đáng kể trong số các công ty cổ phần hoạt động.
Bản tin quản trị công ty tháng 05/2020 của Công ty TNHH Deloitte Việt Nam nhấn mạnh vai trò giám sát của Hội đồng quản trị Sự gia tăng áp dụng mô hình này trong hai năm tài chính 2018 và 2019 cho thấy sức hút ngày càng lớn của Ủy ban Kiểm toán trong quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
Cùng với những tín hiệu tích cực từ việc áp dụng mô hình UBKT, khảo sát và nghiên cứu tại một số công ty hoạt động theo mô hình này cho thấy sự hiệu quả trong quản lý và phát triển.
Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt (PDR), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HSG), Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan (MCH), Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh (DXG), Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Việt Phát (VPG), và Công ty Cổ phần Đầu tư LDG (LDG) là những công ty lớn niêm yết trên thị trường chứng khoán hiện nay, và tác giả đã ghi nhận một số vấn đề quan trọng liên quan đến hoạt động của các công ty này.
Số lượng thành viên UBKT
Thành viên HĐQT độc lập – không điều hành
Ông Trần Trọng Gia Vinh: Thành viên độc lập HĐQT (Chủ tịch UBKT)
Thành viên HĐQT không điều hành
Thành viên HĐQT không điều hành
01 thành viên độc lập HĐQT
02 thành viên HĐQT không điều hành https://www.pha tdat.com.vn/wp- content/uploads/ 2022/03/UBKT_ Bao-cao-hoat- dong-nam- 2021.pdf
Ông Nguyễn Văn Luân: thành viên độc lập HĐQT (Chủ tịch UBKT)
Thành viên độc lập HĐQT
Thành viên HĐQT không điều hành
02 thành viên độc lập HĐQT
01 thành viên HĐQT không điều hành https://info.hoas engroup.vn/vi/b ai-viet/hsgcong- bo-thong-tin-tai- lieu-phuc-vu- dhdcd-ndtc-20212022/8735
Bà Nguyễn Thu Hiền: thành viên độc lập HĐQT (Chủ tịch UBKT)
Ông Nguyễn Thiều Quang: Thành viên HĐQT không điều hành
01 thành viên độc lập HĐQT
01 thành viên HĐQT không điều hành https://masanfoo d-cms- production.s3- ap-southeast- 1.amazonaws.co m/medialibrary/ bcf/bcfde047d7e 69df1cc3c47a31 05b0233/228cd4 687fb9c03f548c 749b84fb4221.p df
Thành viên HĐQT không điều hành
01 thành viên HĐQT không điều hành https://www.dat xanh.vn/assets/u ploads/myfiles/fi les/quan-he-co- dong/cong-bo- thong- tin/2022/2503/2 0220325%20-
%20DU%20TH AO%20TAI%20 LIEU%20DAI% 20HOI%202022
Thành viên độc lập HĐQT (Chủ tịch UBKT)
Ông Nguyễn Quang Khải: Thành viên HĐQT độc lập
02 thành viên độc lập HĐQT https://drive.goo gle.com/file/d/1 V1zU2GSwTpoi pjyVyaY5yRfU 8DpwMtWc/vie w
Bà Phạm Thị Thu Trang (không phải là thành viên HĐQT)
6 LDG 02 Ông Trịnh Quốc Nam
Không xác định https://www.ldgi nvestment.vn/pd f/20221304ldgb o-tai-lieu-dhdcd- thuong-nien- nem-2022- chinh-sua-va- bo-sung- 1_vi_164989885 0.pdf
Các doanh nghiệp được nghiên cứu đã thành lập Ủy ban Kiểm toán (UBKT) trực thuộc Hội đồng Quản trị (HĐQT) và bổ nhiệm các thành viên UBKT để thực hiện vai trò theo quy định pháp luật Họ cũng đã ban hành quy chế hoạt động của UBKT, đảm bảo đầy đủ nội dung theo quy định và phù hợp với mẫu quy chế theo Thông tư số 116 Qua nghiên cứu sâu hơn về hoạt động của UBKT trong các doanh nghiệp này, tác giả đã rút ra một số nhận định quan trọng.
2.3.1 Về cơ cấu tổ chức của Ủy ban kiểm toán
Phần lớn doanh nghiệp đã duy trì cơ cấu Ủy ban Kiểm toán (UBKT) với số lượng thành viên tối thiểu theo quy định pháp luật và Quy chế hoạt động, ngoại trừ DXG chỉ có 1 thành viên UBKT Các doanh nghiệp cũng tuân thủ quy định về việc chủ tịch UBKT phải là thành viên độc lập của Hội đồng Quản trị (HĐQT), trong khi các thành viên UBKT còn lại là thành viên HĐQT không điều hành Tuy nhiên, một số doanh nghiệp như VPG chưa tuân thủ khi có người không phải là thành viên HĐQT trong cơ cấu UBKT, và LDG cũng không công bố đầy đủ thông tin về các thành viên HĐQT của họ.
2.3.2 Năng lực chuyên môn của thành viên Ủy ban kiểm toán
Nhiều doanh nghiệp không cung cấp thông tin chi tiết về kinh nghiệm, năng lực và bằng cấp của các thành viên UBKT Tuy nhiên, do các doanh nghiệp trong khảo sát là công ty niêm yết, việc nghiên cứu tài liệu đã công bố cho thấy một số vấn đề đáng lưu ý.
Một số doanh nghiệp đã bổ nhiệm nhân sự vào Ủy ban Kiểm tra (UBKT) mà chưa tuân thủ quy định về chuyên môn và bằng cấp theo pháp luật, như trường hợp tại VPG, nơi chủ tịch UBKT chỉ có bằng cấp kỹ sư xây dựng Tuy nhiên, hầu hết các doanh nghiệp được khảo sát đã thực hiện việc bổ nhiệm các nhân sự có bằng cấp liên quan đến quản trị doanh nghiệp và tài chính cho vị trí chủ tịch UBKT, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.
- Kinh nghiệm, năng lực chuyên môn của thành viên UBKT chưa bao quát vai trò của UBKT để đảm trách công việc một cách hiệu quả
2.3.3 Hoạt động của Ủy ban kiểm toán
Theo tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2022, hầu hết các doanh nghiệp đã triệu tập đủ số cuộc họp tối thiểu theo quy định pháp luật Cụ thể, UBKT của PRD đã tổ chức 5 cuộc họp trong năm 2021, MCH tổ chức 2 cuộc họp, và VPG triệu tập 4 cuộc họp.
Năm 2021, DXG và HSG không công bố thông tin về số lượng và nội dung các cuộc họp của Ủy ban Kiểm tra (UBKT), trong khi LDG cũng không có báo cáo hoạt động của UBKT trong năm này.
Một số doanh nghiệp không công bố thông tin về thành phần tham dự cuộc họp, chỉ có PRD và MCH công khai nội dung các cuộc họp của UBKT Các doanh nghiệp khác không cung cấp thông tin hoặc không nêu rõ nội dung cuộc họp.
Cuộc họp thứ nhất của UBKT năm 2021 đã thảo luận về mục tiêu và kế hoạch hoạt động, trong khi cuộc họp thứ hai tập trung vào việc đánh giá tình hình thực hiện nghị quyết HĐQT trong năm 2021, các giao dịch của công ty với các bên liên quan, và kế hoạch làm việc trọng tâm cho quý I năm 2022.
Trong các cuộc họp PDR, cuộc họp đầu tiên đã thảo luận về báo cáo tài chính quý I năm 2021 Cuộc họp thứ hai tập trung vào công việc của Ủy ban Kiểm tra Cuộc họp thứ ba đề cập đến kiểm toán nội bộ, trong khi cuộc họp thứ tư thảo luận về quy trình và cơ chế làm việc của Ủy ban Kiểm tra và Ban Kiểm toán nội bộ, cùng với kế hoạch và chương trình kiểm toán nội bộ năm 2021 Cuối cùng, cuộc họp thứ năm đã xem xét báo cáo tài chính quý II, giữa niên độ và quý III năm 2021, cũng như kế hoạch kiểm toán nội bộ cho năm 2022.
Thành viên độc lập HĐQT của UBKT trong các doanh nghiệp như PDR, MCH, DXG và VPG đã báo cáo cho ĐHĐCĐ về các nội dung liên quan đến UBKT theo quy định của Khoản 2 Điều 284 Nghị định số 155 Tuy nhiên, chất lượng báo cáo chủ yếu mang tính hình thức, chỉ nêu việc tuân thủ quy định pháp luật mà không phát hiện vi phạm hay rủi ro nào UBKT hoạt động theo cơ chế tập thể, nhưng nhiều cuộc họp không được tổ chức hoặc không đưa đủ nội dung vào chương trình nghị sự, dẫn đến khó khăn trong việc tổng hợp và đảm bảo tính chính xác của báo cáo Do đó, hiệu quả và độ tin cậy của các báo cáo này không được đánh giá cao.