HCM KHOA TÀI CHÍNH – THƯƠNG MẠI ĐỒ ÁN TÀI CHÍNH PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH CỦA CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NAM Ngành: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀ
Câu hỏi nghiên cứu
Hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
Hiệu quả sản xuất kinh doanh được phân loại như thế nào?
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh là những chỉ tiêu nào?
Phương pháp nghiên cứu
Thu thập số liệu từ báo cáo tài chính của Công Ty TNHH Thương Mại Phát Triển Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Đại Nam trong các năm 2019, 2020 và 2021, nhằm lựa chọn các chỉ tiêu cần thiết để điền vào phiếu thu thập thông tin.
Ý nghĩa của đề tài
Phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ thiết yếu giúp phát hiện tiềm năng trong doanh nghiệp và hỗ trợ quản trị hiệu quả Nó cung cấp cơ sở cho các quyết định quản lý chính xác, đặc biệt trong việc kiểm tra, đánh giá và điều hành hoạt động sản xuất Qua việc phân tích, chúng ta có thể nhận diện rõ ràng các nguyên nhân và yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các giải pháp kịp thời và cụ thể cho công tác tổ chức và quản lý sản xuất.
Do đó nó là công cụ cải tiến cơ chế quản lý trong kinh doanh
Kết cấu của đồ án
CHƯƠNG 1 :Giới thiệu khái quát về công ty TNHH Thương mại phát triển dịch vụ và xuất nhập khẩu Đại Nam
CHƯƠNG 2: Phân tích hiệu quả kinh doanh của công ty TNHH Thương mại phát triển dịch vụ và xuất nhập khẩu Đại Nam
CHƯƠNG 3: Giải pháp hiệu quả kinh doanh của công ty TNHH Thương mại phát triển dịch vụ và xuất nhập khẩu Đại Nam và bài học kinh nghiệm
GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NAM
Thông tin chung về công ty
Công ty TNHH thương mại phát triển dịch vụ và xuất nhập khẩu Đại Nam chuyên cung cấp và kinh doanh các sản phẩm kim khí, bao gồm bulong và ốc vít.
Nở đạn, Tăng đơ, Khóa cáp, Mã lý, Đinh rút, Xích các loại,…
Thương hiệu sở hữu độc quyền:
Hình 1.1 : Thương hiệu sở hữu độc quyền của công ty TNHH Đại Nam
Đặc điểm hoạt động kinh doanh của công ty
Công ty Đại Nam, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh và xuất nhập khẩu, đã đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và xây dựng hệ thống quản lý chuyên nghiệp Đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề của công ty cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đảm bảo tiến độ giao hàng và giá thành hợp lý, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Thế mạnh tạo nên sự khác biệt cho thương hiệu của chúng tôi là sự chuyên môn hóa cao trong từng bộ phận, cùng với tính trách nhiệm và giám sát nghiêm ngặt trong công việc Điều này giúp chúng tôi cung cấp những sản phẩm dịch vụ hoàn thiện đến từng chi tiết nhỏ nhất Hơn nữa, các bộ phận thường xuyên trao đổi và chia sẻ khó khăn, sáng kiến, từ đó xây dựng một môi trường làm việc năng động, sáng tạo và chuyên nghiệp hơn trong các chương trình và chính sách bán hàng, cũng như dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
Với phương châm “Hợp tác để cùng thành công” và định hướng “Liên tục cải tiến”, chúng tôi không ngừng nỗ lực nâng cao chất lượng nhân lực và vật lực, nhằm xây dựng uy tín thương hiệu và niềm tin với khách hàng thông qua các sản phẩm mà chúng tôi cung cấp.
Tổ chức bộ máy quản lý của công ty
1.3.1 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý
Hình 1.2: cơ cấu tổ chức của bộ máy quản lý của công ty TNHH Đại Nam
1.3.2 Chức năng, nhiệm vụ từng bộ phận
Ban giám đốc là bộ phận quan trọng trong cơ cấu tổ chức của công ty, có nhiệm vụ quản lý và điều hành để đảm bảo hiệu quả hoạt động Thường thì, ban giám đốc được chủ sở hữu công ty thuê hoặc bổ nhiệm từ một cổ đông thành viên, theo quy định của pháp luật.
Chức năng của chúng tôi là xây dựng các chính sách hỗ trợ và xúc tiến thị trường, đồng thời phát triển hoạt động bán hàng qua các kênh phân phối Chúng tôi cũng triển khai công tác chăm sóc và nghiên cứu thị trường đối với các đại lý trong hệ thống phân phối.
Nhiệm vụ : Hỗ trợ các đại lý trong công tác triển khai marketing, hội nghị khách hàng, đấu thầu
Đơn vị kinh doanh hoạt động như một cầu nối giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, nơi người bán lẻ mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà bán buôn hoặc nhà phân phối.
5 phối và bán cho khách hàng cuối cùng với giá đã định sẵn Họ là trung gian giữa người tiêu dùng và người bán buôn
Nhiệm vụ của tiếp thị và bán hàng là giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ cần thiết, đồng thời tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm Điều này bao gồm việc cung cấp đa dạng hàng hóa với nhiều mức giá khác nhau, mang lại lợi ích cho cả nhà sản xuất và nhà phân phối.
-Phòng đào tạo và tổ chức
Đào tạo là yếu tố then chốt trong việc nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên và mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp Chức năng của bộ phận đào tạo là tư vấn cho Ban giám đốc về xây dựng và phát triển nguồn nhân lực, đồng thời tổ chức và quản lý các chương trình đào tạo nhằm cải thiện kỹ năng chuyên môn và kiến thức cho đội ngũ nhân viên.
Nhiệm vụ của chúng tôi bao gồm nghiên cứu và xác định nhu cầu đào tạo, xây dựng chương trình đào tạo và hoạch định ngân sách cho các hoạt động này Chúng tôi thực hiện công tác đào tạo, nghiên cứu và sáng tạo các chương trình đào tạo mới, đồng thời xây dựng chính sách đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho doanh nghiệp Cuối cùng, chúng tôi báo cáo về hiệu quả đào tạo cũng như lộ trình đào tạo và phát triển của công viên.
Phòng nhân sự đóng vai trò quan trọng trong việc tuyển dụng và đào tạo nguồn nhân lực, đảm bảo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Ngoài ra, phòng nhân sự còn chăm sóc đời sống tinh thần của nhân viên và đại diện công ty trong việc giải quyết tranh chấp tại nơi làm việc Họ cũng xây dựng và quản lý chế độ đãi ngộ cho nhân sự.
Chức năng của bộ phận kế toán là đảm bảo toàn bộ công việc hạch toán trong công ty, bao gồm hạch toán ban đầu, xử lý thông tin và lập báo cáo tài chính Bộ phận này thực hiện các nghiệp vụ tài chính, kế toán theo đúng quy định của Nhà nước, theo dõi sự vận động vốn kinh doanh và tư vấn cho Ban lãnh đạo về các vấn đề liên quan Đồng thời, bộ phận cũng tham mưu cho Ban Tổng Giám đốc về chế độ kế toán và cập nhật những thay đổi của chế độ kế toán theo quy định của pháp luật.
Ghi chép và báo cáo tình hình hiện có của công ty là rất quan trọng, bao gồm việc theo dõi luân chuyển và sử dụng tài sản cũng như tiền vốn Việc ghi chép toàn bộ quá trình sử dụng vốn giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính.
Kiểm tra tình hình thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh, kế hoạch thu chi tài chính, và việc giữ gìn, sử dụng tài sản, vật tư, tiền vốn là những nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Phát hiện kịp thời những hiện tượng lãng phí Ngăn ngừa những vi phạm chế độ, quy định của Công ty
Phổ biến chính sách, chế độ quản lý của nhà nước với các bộ phận liên quan khi cần thiết
Cung cấp số liệu và tài liệu cần thiết cho việc quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời kiểm tra và phân tích các hoạt động kinh tế tài chính để hỗ trợ công tác lập kế hoạch và theo dõi tiến độ thực hiện.
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho BTGĐ Công ty
Chức năng của thủ quỹ là kiểm soát toàn bộ hoạt động thu chi trong doanh nghiệp, bao gồm việc kiểm tra phiếu thu, phiếu chi, ký xác nhận và giao các liên, cũng như quản lý tạm ứng Thủ quỹ cũng có trách nhiệm lưu trữ toàn bộ giấy tờ liên quan trong quá trình này.
Quản lý hiệu quả tiền mặt trong két sắt, đảm bảo an toàn cho chìa khóa két sắt, và thực hiện bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cùng với việc xử lý các vấn đề liên quan đến két sắt là những yếu tố quan trọng để bảo vệ tài sản.
Phân loại và kiểm tra chất lượng tiền mặt, phát hiện tiền giả và báo cáo để giải quyết vấn đề về tiền giả
Thực hiện việc thanh toán tiền mặt hàng ngày theo quy trình thanh toán của doanh nghiệp
Thực hiện kiểm tra lần cuối về tính hợp pháp và hợp lý của chứng từ trước khi xuất, nhập tiền khỏi quỹ
Thực hiện kiểm kê đối chiếu quỹ hàng ngày với kế toán tổng hợp
Lưu trữ chứng từ thu chi tiền
Làm việc với kế toán tổng hợp để kiểm tra số dư tồn quỹ là cần thiết nhằm phục vụ cho các mục tiêu kinh doanh và đảm bảo việc chi trả lương, bảo hiểm, cũng như các phúc lợi khác cho nhân viên.
Thực hiện các báo cáo định kỳ cho doanh nghiệp về quỹ tiền của doanh nghiệp
7 và trình lên cấp trên
Thực hiện các công việc khác do Kế toán trưởng và Giám đốc giao.
Định hướng kinh doanh của Doanh Nghiệp trong thời gian tới
Trong thời gian tới, công ty sẽ tập trung vào việc mở rộng phân phối bán lẻ và kinh doanh trực tuyến, đồng thời tìm kiếm nguồn nhân lực mới và tuyển dụng thêm nhân viên kinh doanh Chúng tôi sẽ phát triển các chính sách và ngân sách nhằm tăng thu nhập cho công ty Ngoài ra, công ty cũng sẽ đẩy mạnh hoạt động kinh doanh ra các tỉnh thành, miền ngoài và các thành phố nhỏ khác.
PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI
Các khái niệm và nội dung liên quan phân tích hoạt động kinh doanh
2.2.1 Khái niệm hiệu quả sản xuất kinh doanh
Hiệu quả sản xuất kinh doanh là khái niệm kinh tế thể hiện mức độ sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu đã đề ra Nó phản ánh mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí cần thiết để đạt được kết quả đó.
2.2.2 Khái niệm phân tích hoạt động kinh doanh
Phân tích là quá trình chia nhỏ sự vật và hiện tượng, nhằm hiểu rõ mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận cấu thành của chúng.
Phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nghiên cứu và đánh giá toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, nhằm nhận diện bản chất và tác động của các yếu tố trong kinh doanh Quá trình này giúp làm rõ chất lượng hoạt động, xác định nguyên nhân ảnh hưởng và khai thác các nguồn tiềm năng, từ đó đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Doanh nghiệp có thể so sánh sự chênh lệch giữa kết quả đầu và đầu vào, giữa chi phí đầu tư và doanh thu nhận được
Phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ quan trọng để đánh giá năng lực sản xuất và trình độ kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời quyết định sự thành công hay thất bại của họ.
2.2.3 Vai trò của phân tích hiểu quả hoạt động kinh doanh
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành của doanh nghiệp Đây là một trong những công cụ quản lý kinh tế hiệu quả mà các doanh nghiệp đã áp dụng từ lâu.
Phân tích hoạt động kinh doanh giúp đánh giá hiệu quả thực hiện các chi tiêu kinh tế và mức độ đạt được các mục tiêu đề ra Qua đó, chúng ta có thể nhận diện những tồn tại, tìm ra nguyên nhân khách quan và chủ quan, từ đó đề xuất các biện pháp khắc phục nhằm cải thiện và phát triển thế mạnh của doanh nghiệp.
Phân tích hoạt động kinh doanh gắn liền với doanh nghiệp với quá trình hoạt động của
10 doanh nghiệp và có tác dụng giúp doanh nghiệp chỉ đạo mọi mặt hoạt động snả xuất kinh doanh
2.2.4 Bản chất và phân loại hiệu quả hoạt động kinh doanh
Hiệu quả kinh doanh phản ánh khả năng sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội Nó thể hiện hiệu quả lao động xã hội qua mối quan hệ giữa kết quả hữu ích cuối cùng và lượng hao phí lao động xã hội.
Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp cần được đánh giá toàn diện về không gian và thời gian, cũng như cả khía cạnh định tính và định lượng Doanh nghiệp phải chú ý đến hiệu quả trong từng giai đoạn mà không làm giảm sút hiệu quả của các giai đoạn tiếp theo Điều này yêu cầu doanh nghiệp không chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn mà còn phải cân nhắc đến lợi ích lâu dài Trong thực tế, việc khai thác tài nguyên thiên nhiên, môi trường và nguồn lao động có thể dẫn đến những quyết định sai lầm Tăng thu giảm chi không thể coi là hiệu quả nếu không xem xét đến các chi phí cải tạo môi trường, bảo vệ sinh thái và đầu tư cho giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực.
Hiệu quả kinh doanh có thể được phân loại thành nhiều loại, bao gồm hiệu quả kinh doanh cá biệt và hiệu quả kinh tế - xã hội của nền kinh tế quốc dân Ngoài ra, còn có hiệu quả chi phí bộ phận và hiệu quả chi phí tổng hợp Các loại hiệu quả này cũng được chia thành hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối, cũng như hiệu quả trước mắt và hiệu quả lâu dài.
2.2.5 Một số phương pháp được sử dụng để phân tích
So sánh là phương pháp đối chiếu các chỉ tiêu và hiện tượng kinh tế đã được lượng hóa, có cùng nội dung và tính chất tương tự Phương pháp này giúp xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
Phương pháp so sánh là công cụ phổ biến trong phân tích hoạt động kinh doanh và dự báo chi tiêu kinh tế - xã hội trong lĩnh vực kinh tế vi mô.
Lựa chọn tiêu chuản để so sánh
Tiêu chuẩn để so sánh là chi tiêu của một kỳ được lựa chon làm căn cứ để so sánh, tiêu
11 chuản đó có thể là:
Tài liệu năm trước được sử dụng để đánh giá xu hướng phát triển của các chỉ tiêu, từ đó so sánh tình hình thực hiện với kế hoạch và các mục tiêu đã dự kiến.
• Các chỉ tiêu của kỳ được so sánh vớikỳ gốc được gọi là chỉ tiêu kỳ thực hiện và là kết quả mà doanh đã đạt được
Để thực hiện phép so sánh có ý nghĩa giữa các chỉ tiêu trung bình của ngành và khu vực kinh doanh, điều kiện tiên quyết là các chỉ tiêu phải đồng nhất Trong thực tế, yếu tố quan trọng nhất cần chú ý là tính đồng nhất về thời gian và không gian giữa các chỉ tiêu kinh tế.
Trong một khoảng thời gian hoạch toán, các chỉ tiêu cần phải thống nhất trên ba khía cạnh: đầu tiên, chúng phải phản ánh cùng một nội dung kinh tế; thứ hai, cần sử dụng cùng một phương pháp phân tích; và cuối cùng, phải áp dụng cùng một đơn vị đo lường.
Về mặt không gian: các chỉ tiêu cần phải được quy đổi về cùng quy mô và điều kiện kinh doanh tương tự nhau
Tuy nhiên, thực tế cho thấy rằng ít có các chỉ tiêu đồng nhất Để đảm bảo tính thống nhất, người ta thường chú trọng đến mức độ đồng nhất có thể chấp nhận, độ chính xác cần thiết và thời gian phân tích cho phép.
Phân tích các tỷ số tài chính
2.3.1 Phân tích tỷ số thanh toán
Vốn lưu chuyển ròng là một chỉ tiêu quan trọng trong việc đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Chỉ tiêu này cho thấy liệu tài sản cố định của doanh nghiệp có được tài trợ một cách vững chắc hay không và khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
Vốn luân chuyển ròng là phần chênh lệch giữa tổng tài sản lưu động và tổng các khoản nợ lưu động
Công thức: Vốn luân chuyển ròng = Tổng tài sản lưu động – Nợ lưu động
Bảng 2.1: vốn lưu chuyển công ty TNHH Đại Nam
Vốn luân chuyển ròng dương cho thấy doanh nghiệp có khả năng tài trợ tốt cho các nguồn vốn Tài sản cố định được tài trợ từ nguồn vốn dài hạn ổn định, chứng tỏ khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn trong kỳ tới Tình hình phát triển của doanh nghiệp đang diễn ra rất khả quan.
2.3.1.2 Nhu cầu vốn luân chuyển
Nhu cầu vốn luân chuyển là số vốn mà doanh nghiệp cần để tài trợ cho một phần tài sản lưu động, bao gồm hàng hóa tồn kho và các khoản phải thu.
Công thức: Nhu cầu vốn lưu chuyển = ( Tồn kho + Phải thu) – Phải trả
Bảng 2.2 : Bảng nhu cầu vốn luân chuyển của công ty TNHH Đại Nam
Nhu cầu vốn luân chuyển (NCVLC) âm cho thấy doanh nghiệp có khoản tồn kho và các khoản phải thu nhỏ hơn khoản phải trả, dẫn đến nguồn vốn ngắn hạn từ bên ngoài dư thừa Tình trạng này là tích cực, cho thấy doanh nghiệp có khả năng bù đắp đủ cho các nhu cầu sử dụng ngắn hạn và được các chủ nợ tin tưởng.
14 ngắn hạn cung cấp vốn cần thiết cho chu kỳ sản xuất kinh doanh
2.3.1.3 Tỷ số thanh toán tổng quát
Khái niệm: Hệ số nay thể hiện mối quan hệ giữa tổng tài sản hiện có của doanh nghiệp so với tổng số nợ phải trả
Công thức: Tỷ số thanh toán tổng quát = Tổng tài sản/ Tổng nợ phải trả
Tỷ số thanh toán tổng quát 4.9 5.02
Bảng 2.3: Bảng tỷ số thanh toán tổng quát của Công ty TNHH Đại Nam
Nhận xét: Khi hệ số này lớn hơn một thì mới đảm bảo khả năng thanh toán của doanh nghiệp
2.3.1.4 Tỷ số lưu động ( tỷ số thanh toán hiện thời )
Tỷ lệ giữa tài sản lưu động và nợ vay cho thấy khả năng tự trang trải của tài sản lưu động đối với nợ ngắn hạn mà không cần vay mượn thêm.
Công thức: Tỷ số lưu động (CR) = Tài sản lưu động / Nợ lưu động
Tỷ số thanh toán tổng quát 1.26 1.27
Bảng 2.4: Bảng tỷ số lưu động của công ty TNHH Đại Nam
Nhận xét: Tỷ số lưu động >= 1, chứng tỏ sự bình thường trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp
2.3.1.5 Tỷ số quay vòng nhanh ( khả năng thanh toán nhanh)
Khái niệm: là phần còn lại của tài sản lưu động sau khi đã trừ đi hàng tồn kho
Công thức: Tỷ số vòng nhanh = (Tài sản lưu động – Hàng tồn kho)/ Nợ lưu động
Bảng 2.5: Bảng tỷ số vòng nhanh của công ty TNHH Đại Nam
Nhận xét: tỷ số vòng nhanh giữa năm 2020 và năm 2021 không chênh lệch đáng kể
2.3.1.6 Tỷ số nợ phải thu và nợ phải trả
Công thức: Tỷ số nợ phải trả, phải thu = Các khoản nợ phải trả/ Các khoản nợ phải thu
Các khoản nợ phải thu 7,231,065,332 9,532,351,856 Các khoản nợ phải trả 13,235,698,444 16,321,551,321
Tỷ số nợ phải trả, phải thu 1.83 1.71
Bảng 2.6: Bảng tỷ số nợ phải thi va nợ phải trả, tỷ số nợ phải thu của công ty TNHH Đại Nam
Nhận xét: Nếu tỷ số nay >1 thể hiện rằng doanh nghiệp chiếm dụng được vốn của người khác
2.3.2 Phân tích tỷ số quản trị nợ
2.3.2.1 Tỷ số nợ trên vốn tự có
Tỷ số đảm bảo nợ vay, hay còn gọi là tỷ số này, là một chỉ số quan trọng mà các chủ nợ thường xem xét Họ chú trọng đến sự cân bằng hợp lý giữa nợ phải trả và nguồn vốn chủ sở hữu, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đảm bảo các khoản tín dụng của người cho vay.
Công thức: Tỷ số nợ trên vốn tự có (D/E) = Tổng các khoản nợ/ Tổng vốn chủ sở hữu
Tỷ số nợ trên vốn tự có 0.74 0.74
Bảng 2.7: Bảng tỷ số nợ trên vốn tự có của công ty TNHH Đại Nam
Các chủ nợ thường ưa chuộng tỷ số nợ vừa phải, vì tỷ số nợ thấp giúp bảo vệ khoản vay trong trường hợp doanh nghiệp phá sản Ngược lại, các chủ sở hữu doanh nghiệp lại mong muốn tỷ số nợ cao để tránh việc phát hành thêm cổ phần, từ đó giữ vững quyền kiểm soát và mở rộng doanh nghiệp.
2.3.2.2 Tỷ số nợ trên tài sản có
Tỷ số nợ trên tài sản có là chỉ số quan trọng, đo lường tỷ lệ phần trăm tổng số nợ mà công ty vay mượn so với tổng giá trị tài sản của mình.
Công thức: Tỷ số nợ trên tài sản có ( D/A)= Tỗng các khoản nợ/Tổng tài sản
Tỷ số nợ trên tài sản tự có 0.21 0.21
Bảng 2.8: bảng tỷ số nợ trên tài sản có của công ty TNHH Đại Nam
Tỷ số nợ thấp so với các công ty cùng ngành là một dấu hiệu tích cực, cho thấy công ty có khả năng vay thêm vốn dễ dàng khi cần thiết.
2.3.2.3 Khả năng thanh toán lãi vay
Gánh nặng tài chính của công ty xuất phát từ việc sử dụng nợ để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ nợ so với tài sản hay vốn chủ sở hữu, mà chủ yếu dựa vào khả năng tạo ra dòng tiền mặt để chi trả nợ hàng năm.
Công thức: Khả năng thanh toán lãi vay = EBIT/ Chi phí lãi vay
Khả năng thanh toán lãi vay 1.54 2.04
Bảng 2.9: Bảng khả năng thanh toán lãi vay của công ty TNHH Đại Nam
Khả năng thanh toán lãi vay của công ty vào năm 2021 đã có sự cải thiện đáng kể, với tỷ lệ khả năng thanh lãi vay lớn hơn 2, cho thấy công ty có khả năng thanh toán lãi nợ vay cao hơn so với năm trước Sự phát triển này cho thấy sự tiến bộ vượt bậc trong quản lý tài chính của công ty.
2.3.3 Phân tích tỷ số quản trị tài sản
2.3.3.1 Tỷ số luân chuyển hàng tồn kho
Hàng tồn kho là tài sản dự trữ ngắn hạn cần thiết để duy trì quá trình sản xuất kinh doanh liên tục Số vòng quay hàng tồn kho phản ánh tốc độ lưu chuyển hàng hóa và cho thấy chất lượng cũng như chủng loại hàng hóa phù hợp với thị trường Chỉ tiêu này thường được sử dụng để phân tích hiệu quả sử dụng vốn.
Công thức: Tỷ số luân chuyển hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán trong kỳ/Trị giá hàng tồn kho bình quân trong kỳ
Giá vốn hàng bán trong kỳ 9,855,483,221 11,966,185,153
Trị giá hàng tồn kho bình quân trong kỳ 6,321,814,513 7,162,351,653
Tỷ số luân chuyển hàng tồn kho 1.56 1.7
Bảng 2.10: bảng tỷ số luân chuyển hàng tồn kho của công ty TNHH Đại Nam
2.3.3.2 Tỷ số luân chuyển nợ phải thu
Nợ phải thu là tài sản của doanh nghiệp trong quá trình luân chuyển, phản ánh phần vốn cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh Tốc độ luân chuyển nợ phải thu không chỉ thể hiện khả năng quản lý vốn mà còn cho thấy khả năng thu hồi nợ và dòng tiền phục vụ thanh toán.
Tỷ số luân chuyển phải thu được tính bằng công thức: Tổng doanh thu bán chịu trong kỳ chia cho số nợ phải thu bình quân trong kỳ Để tính DSO, ta sử dụng công thức số ngày trong kỳ (365) chia cho số vòng quay nợ phải thu.
Tổng doanh thu bán chịu trong kỳ 9,855,483,221 11,966,185,153 số nợ phải thu bình quân trong kỳ 6,321,814,513 7,162,351,653
Tỷ số luân chuyển phải thu 1.56 1.7
Bảng 2.11: Bẳng tỷ số luân chuyển phải thu của công ty TNHH Đại Nam
DSO thấp cho thấy doanh nghiệp có khả năng thu hồi nợ hiệu quả, giảm thiểu tình trạng bị động vốn trong thanh toán và tránh được các khoản nợ khó đòi Điều này phản ánh sự quản lý tài chính tốt, cùng với việc duy trì mối quan hệ ổn định và uy tín với khách hàng Năm 2021, DSO đã có sự cải thiện đáng kể so với năm 2020.
2.3.3.3 Tỷ số luận chuyển tài sản cố định
Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tài chính của công ty
3.1.1 Thành lập bộ phận Marketing, đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường
Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, hoạt động Marketing trở nên ngày càng quan trọng đối với các doanh nghiệp Nó quyết định sự thành công hay thất bại trong kinh doanh, vì Marketing là cầu nối giúp doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm và dịch vụ đến tay khách hàng.
Nâng cao hiệu quả hoạt động marketing và nghiên cứu thị trường là mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược phát triển Khi công tác này được cải thiện, doanh nghiệp có khả năng mở rộng thị trường và tăng cường tiêu thụ sản phẩm, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.
3.1.2 Xây dựng hệ thống quản lí chất lượng sản phẩm
Chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường Tăng cường chất lượng sản phẩm không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn gia tăng giá trị sử dụng và lợi ích kinh tế trên mỗi đơn vị chi phí đầu vào Điều này giúp tiết kiệm nguyên vật liệu, giảm chi phí sản xuất và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp Nâng cao chất lượng sản phẩm là giải pháp hiệu quả để đạt được những mục tiêu này.
24 nâng cao hiệu quả kinh doanh của Doanh nghiệp
3.1.3 Tăng cường liên kết kinh tế
Liên kết kinh tế là sự hợp tác trong kinh doanh nhằm tối ưu hóa tiềm năng của các bên tham gia Mục tiêu là nâng cao uy tín thông qua cải thiện chất lượng và sản lượng, mở rộng thị trường và tăng cường hiệu quả kinh tế.
3.1.4 Nâng cao chất lượng đội ngũ lao động
Con người là yếu tố then chốt quyết định sự thành công hay thất bại trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh Họ ảnh hưởng đến việc nâng cao chất lượng sản phẩm, tiết kiệm chi phí và giảm giá thành sản phẩm.
Trong bất kỳ chiến lược phát triển nào, con người luôn là yếu tố không thể thiếu Doanh nghiệp cần có những thợ giỏi và quản lý giàu kinh nghiệm Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ cao, doanh nghiệp cũng phải sử dụng máy móc hiện đại, yêu cầu công nhân có trình độ và hiểu biết để vận hành thiết bị mới Do đó, việc xác định nhu cầu giáo dục và đào tạo dựa trên kế hoạch nguồn nhân lực là cần thiết để đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
Bài học kinh nghiệm rút ra
Sau khi không được nhận vào các công ty doanh nghiệp đầu tiên, tôi đã chủ động tìm kiếm cơ hội ở những công ty khác mà mình đã nghiên cứu Mặc dù thất bại khiến tôi buồn, nhưng nó giúp tôi rút ra bài học và cải thiện kỹ năng phỏng vấn Khi được nhận vào Công ty TNHH Đại Nam, tôi nhận thấy việc thu thập thông tin phụ thuộc vào từng đề tài và phòng ban Tuy nhiên, thông tin thường không đủ để hoàn thành bài tập Để thu thập thông tin hiệu quả, chính xác và chất lượng, tôi cần xây dựng mối quan hệ thân thiện với mọi người trong các phòng ban mà tôi tham gia.
Để thành công trong quá trình thực tập, cần có thái độ đúng mực và không thờ ơ hay ỷ lại vào các mối quan hệ Hãy hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao để thể hiện thiện chí và mong muốn giúp đỡ mọi người Luôn làm việc với tinh thần vui vẻ để tạo thiện cảm, từ đó tăng cơ hội xin việc sau này.
25 thông tin cũng dễ dàng hơn
Để thu thập thông tin và số liệu hiệu quả, em cần lựa chọn đúng đối tượng, địa điểm, thời gian và phương thức xin số liệu Không phải tất cả thông tin đều chính xác và chất lượng, vì vậy em nên lập danh sách các thông tin cần thiết, đánh giá và loại bỏ những thông tin dư thừa Hơn nữa, việc thường xuyên cập nhật số liệu và thông tin mới nhất về hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Đại Nam là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng bài đồ án.
Định hướng nghề nghiệp trong thời gian tới
Sau hai tháng kiến tập tại công ty TNHH thương mại phát triển dịch vụ và xuất nhập khẩu Đại Nam, tôi nhận thấy mình yêu thích công việc và ngành nghề này Tôi mong muốn phát triển sự nghiệp tại công ty và hy vọng sẽ được giữ lại làm nhân viên thử việc Tôi sẽ áp dụng kiến thức Tài Chính - Ngân Hàng đã học trong ba năm qua để đóng góp cho sự phát triển của công ty, đồng thời tích lũy thêm kinh nghiệm Mục tiêu của tôi là trở thành một nhân viên có bề dày kinh nghiệm, tự tin xin việc tại các công ty lớn và phát triển sự nghiệp với mức lương xứng đáng.