tiểu luận học phần Phương pháp nghiên cứu khoa học của sinh viên khoa Dựợc Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam năm 2022. tài liệu có 66 trang. Tài liệu gồm 3 chương: đặt vấn đề đối tượng, địa điểm, phương pháp nghiên cứu kết quả nghiên cứu bàn luận
Lịch sử ra đời, cơ sở lý thuyết
Hóa học có một lịch sử phong phú và đa dạng, với nhiều đột phá quan trọng và cả những sai lầm đáng chú ý Những điểm chính về sự phát triển ban đầu của hóa học sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của ngành khoa học này và quá trình tiến hóa của nó đến ngày nay.
- Thời kỳ tiên hoá học: gồm 3 thời kỳ chồng lấn nhau là giả kim thuật, y học và công nghệ.
+ Thời kỳ giả kim thuật: Những nghiên cứu huyền bí về tự nhiên của những người
Trong thế kỷ I sau Công nguyên, người Hy Lạp tin rằng vật chất có thể biến đổi tự nhiên và trở nên hoàn hảo, với hy vọng biến các chất ít giá trị như chì thành vàng Họ cũng mơ ước chế tạo thuốc trường sinh để kéo dài tuổi thanh xuân Tuy nhiên, những suy nghĩ này không có cơ sở khoa học và không mang lại kết quả Khoa học kế thừa từ giả kim thuật chủ yếu là sự khuyến khích, quan sát và thực nghiệm, khác với các nhà triết học trước đó, những người nghiên cứu tự nhiên bằng lý luận.
Trong thời kỳ Trung Cổ, các nhà giả kim thuật đã có ảnh hưởng lớn đến y học châu Âu, đặc biệt từ thế kỷ XIII khi người ta bắt đầu chưng cất rễ, cây cỏ và thực vật để tạo ra thuốc Paracelus (1493-1541) là một nhà hóa học và vật lý quan trọng, ông tin rằng cơ thể con người là một hệ hóa học có thể phục hồi sự cân bằng chất nhờ vào y học Học trò của ông đã phát triển nhiều loại thuốc khoáng chất cho các hiệu thuốc vào thế kỷ XVII, dẫn đến sự thành công của các phương pháp điều trị mới Mối quan hệ giữa y học và hóa học đã phát triển mạnh mẽ từ đó cho đến ngày nay.
Trong suốt hàng ngàn năm, con người đã phát triển nhiều kỹ thuật công nghệ để biến đổi vật chất Việc sản xuất đồ gốm, thuốc nhuộm và đặc biệt là luyện kim, bắt đầu cách đây khoảng 7000 năm, đã đóng góp lớn vào sự hiểu biết của chúng ta về tính chất của vật chất.
Trong thời kỳ Trung cổ và Phục Hưng, kỹ nghệ phát triển mạnh mẽ với nhiều công trình nghiên cứu về luyện kim, mô tả quy trình tinh chế, định lượng, đúc bạc và vàng, cũng như sử dụng các thiết bị như cân, lò nung và nồi nấu kim loại Những sáng tạo của thợ thủ công thời kỳ này vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay Một số tài liệu cho thấy sự quan tâm đến việc tìm hiểu sự biến đổi của vật chất, mặc dù có một lý thuyết sai lầm - thuyết phlogiston, cho rằng các chất cháy chứa phlogiston, một chất nhẹ không thể phát hiện Thuyết này đã chiếm ưu thế trong gần 100 năm cho đến khi Antoine Lavoisier chứng minh rằng sự cháy thực chất là quá trình kết hợp của các chất với oxy.
Lavoisier đã thành công trong việc giải thích hiện tượng cháy một cách rõ ràng và vững chắc, nhờ vào việc dựa trên các đo lường định lượng thay vì các tính chất kỳ lạ của những chất không thể phát hiện Hướng tiếp cận này được coi là trung tâm của khoa học, dẫn đến quan niệm rằng hóa học đã bắt đầu với Lavoisier và Lơmonoxov, nhà hóa học người Nga.
1765), vì hai ông đã độc lập thiết lập được định luật bảo toàn khối lượng.
Thời kỳ tiền hoá học kết thúc với sự đóng góp của Lavoisier và Lơmanoxov, đánh dấu sự khởi đầu của hoá học hiện đại Nhiều định luật cơ bản được phát minh, bao gồm định luật bảo toàn khối lượng, định luật thành phần không đổi, định luật đương lượng, định luật Avogadro, và định luật tuần hoàn các nguyên tố của Mendeleev Những định luật này đã tạo nền tảng cho học thuyết về nguyên tử và phân tử, với sự đóng góp của các nhà hoá học nổi tiếng như Dalton, Gay Lussac, Robert Boyle, Berzelius, Avogadro và Canizaro.
Hóa học đã có sự phát triển mạnh mẽ và phân hóa đáng kể trong thế kỷ 19, đặc biệt nhờ vào những nghiên cứu của Justus von Liebig về tác động của phân bón Những đóng góp của ông không chỉ thành lập ngành hóa học nông nghiệp mà còn cung cấp nhiều hiểu biết quan trọng cho lĩnh vực hóa học vô cơ.
Vào đầu thế kỷ XX, các nhà vật lý tiên phong đã khám phá cấu trúc bên trong của nguyên tử, phát triển các mô hình nguyên tử và xây dựng một lý thuyết mạnh mẽ, mở ra cánh cửa cho con người khám phá thế giới vi mô.
Quantum mechanics emerged through the contributions of a remarkable group of scientists, including Max Planck, Niels Bohr, Werner Heisenberg, Erwin Schrödinger, Louis de Broglie, Albert Einstein, Paul Dirac, and Max Born.
Cơ học lượng tử đã mang lại cho chúng ta những hiểu biết sâu sắc về các quy luật tự nhiên, từ việc thay thế quỹ đạo electron bằng đám mây electron, đến việc đặc trưng trạng thái của electron trong nguyên tử bằng 4 số lượng tử Nó cũng giúp giải thích quy luật tuần hoàn của các nguyên tố, bản chất của các loại liên kết hóa học, cấu trúc phân tử của chất sống, quang phổ, laser, vật lý chất rắn, điện trở và siêu dẫn, vi mạch điện tử, cấu tạo hạt nhân nguyên tử, hiện tượng phân rã phóng xạ, cũng như sự hình thành, cấu tạo và tương tác của các hạt cơ bản.
1.1.2 Một số khái niệm liên quan
* Khái niệm học phần, mô đun, tín chỉ
Học phần là khối lượng tri thức hoàn chỉnh, giúp sinh viên tích lũy kiến thức và kỹ năng trong quá trình học Thông thường, mỗi học phần có từ 2 đến 4 tín chỉ, với nội dung được giảng dạy đầy đủ và phân bố đều trong một học kỳ Nội dung của học phần phải phù hợp với trình độ năng lực theo năm học và có thể được cấu trúc như một phần của môn học hoặc kết hợp từ nhiều môn học khác nhau.
Các học phần trong chương trình được phân chia thành hai loại: học phần bắt buộc và học phần tự chọn Học phần bắt buộc bao gồm những kiến thức cốt lõi mà sinh viên cần phải tích lũy Trong khi đó, học phần tự chọn cung cấp những kiến thức cần thiết, cho phép sinh viên lựa chọn theo hướng dẫn của trường để đa dạng hóa chuyên môn hoặc tự do chọn lựa nhằm đạt đủ số lượng học phần yêu cầu cho chương trình học.
Các học phần được phân loại thành hai loại: học phần liên kết và học phần độc lập Học phần liên kết là những học phần bắt buộc, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và được sắp xếp thành các nhóm trong các mô đun Ngược lại, học phần độc lập là những học phần có thể đứng riêng lẻ, không thuộc vào bất kỳ mô đun nào.
Mô đun là khối lượng tri thức và kỹ năng độc lập, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên Mỗi mô đun có thể bao gồm nhiều học phần liên quan đến một chủ đề cụ thể, tương ứng với một mức trình độ năng lực nhất định.
Nội dung của môn học
Giáo trình Hóa đại cương – vô cơ được chia làm 2 tập:
+ Chương 1: Những khái niệm và định luật cơ bản trong hóa học
+ Chương 2: Cấu tạo nguyên tử - Hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học + Chương 3: Liên kết hóa học và cấu tạo nguyên tử
+ Chương 5: Cấu tạo vật thể - Phân cực ion
+ Chương 6: Nhiệt động hóa học
Nhằm giúp cho sinh viên
Cấu tạo và tính chất của các hệ vật chất như nguyên tử, nguyên tố, phân tử, phức chất và vật thể được trình bày và giải thích dựa trên những kiến thức cơ bản về Cơ học lượng tử.
+ Xác định và lý giải được chiều hướng, giới hạn của các quá trình hoá học nhờ vận dụng các nguyên lý của Nhiệt động học.
+ Phần 1 Cơ chế phản ứng và các trạng thái cân bằng, gồm 4 chương:
● Chương 7: Tốc độ và cơ chế phản ứng – Cân bằng hóa học
● Chương 8: Sự hình thành và các tính chất của dung dịch
● Chương 9: Dung dịch chất điện ly
● Chương 10: Phản ứng oxy hóa khử và dòng diện
Phần 2 của bài viết tập trung vào hóa học vô cơ, bao gồm 10 chương, khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất của các nguyên tố cùng hợp chất vô cơ Nó cũng đề cập đến vai trò và độc tính của chúng trong sinh quyển, cũng như những ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực Y – Dược.
● Chương 11: Phân loại và tính chất chung của các nguyên tố
● Chương 14: Nguyên tố nhóm II
● Chương 15: Nguyên tố nhóm III
● Chương 16: Nguyên tố nhóm IV
● Chương 18: Nguyên tố nhóm VI
● Chương 19: Nguyên tố nhóm VII
● Chương 20: Nguyên tố nhóm VIII
Nhằm giúp cho sinh viên
+ Giải thích được cơ chế và các điều kiện phản ứng dựa trên những định luật cơ bản của hoá học.
Bài viết này sẽ phân loại và giải thích tính chất, vai trò cũng như độc tính của các nguyên tố và hợp chất vô cơ, đặc biệt là những chất có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực Y - Dược.
Nhận thức của sinh viên về các môn học trong trường đại học
Trên toàn cầu, việc nâng cao nhận thức của sinh viên trong quá trình học tập tại các trường đại học và cao đẳng đang được chú trọng, đặc biệt đối với các môn học cơ sở như Hóa Đại cương.
Trong quá trình đào tạo, phương pháp dạy học và tính ứng dụng thực tiễn của các môn học được chú trọng, giúp sinh viên hiểu rõ mục tiêu và ứng dụng của môn học Sinh viên tự học phần mềm như MS-Word và MS-Excel, với giảng viên chỉ hướng dẫn cách học Không yêu cầu học thuộc lòng, sinh viên được tham khảo tài liệu trong thi cử Phương pháp làm việc nhóm, viết báo cáo và thuyết trình là thiết yếu, với mỗi lớp chỉ có 30-35 sinh viên, tạo điều kiện tiếp nhận kiến thức tốt hơn Sinh viên còn được học môn Kỹ năng giao tiếp để rèn luyện kỹ năng viết và thuyết trình, hỗ trợ cho công việc tương lai Tinh thần tự giác và chủ động được khuyến khích, từ việc theo dõi thông báo đến tự học và quản lý bản thân.
Nền giáo dục Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với hệ thống đào tạo đại học được nâng cấp, dẫn đến số lượng sinh viên tăng đáng kể mỗi năm Học sinh sau khi tốt nghiệp phổ thông có xu hướng tiếp tục học đại học, cao đẳng nhiều hơn Tuy nhiên, điều này tạo ra áp lực cho sinh viên do tỉ lệ cạnh tranh cao trong việc tìm kiếm việc làm Để thành công, họ cần tự trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết.
Khi vào đại học, sinh viên làm quen với mô hình đào tạo tín chỉ, cho phép họ tự đăng ký môn học và lập kế hoạch học tập cá nhân Mô hình này không chỉ linh hoạt hóa chương trình học mà còn tạo cơ hội cho sinh viên chuyển đổi môn học và học thêm văn bằng hai mà không lãng phí thời gian Việc lượng hóa kiến thức thành tín chỉ giúp sinh viên có cái nhìn rõ ràng hơn về kiến thức tiếp thu Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều sinh viên không chủ động tìm kiếm tài liệu chuyên môn và thường chỉ quen với việc đọc - chép, dẫn đến tình trạng thụ động trong học tập, đặc biệt là với các môn đại cương khô khan Điều này khiến sinh viên có thái độ học tập đối phó, chỉ nhằm qua môn, và tình trạng này đang trở thành vấn đề đáng báo động.
Thực trạng về giảng dạy môn học HĐC-VC ở VN
Hóa Đại cương - vô cơ là môn học nền tảng trong chương trình đào tạo Dược sĩ đại học, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức cơ bản về hóa học Theo quy định của khung chương trình, phần lý thuyết của môn học này được thiết kế để giúp sinh viên nắm vững các khái niệm và nguyên tắc cơ bản trong hóa học.
Môn Vô cơ được giảng dạy trong hai học kỳ đầu cho sinh viên Dược hệ chính quy, bao gồm hai học phần: Hóa Đại cương – Vô cơ 1 và Hóa Đại cương – Vô cơ 2, mỗi học phần diễn ra trong một học kỳ.
Môn Hóa Đại cương – Vô cơ là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo các ngành khoa học tự nhiên tại Việt Nam, bao gồm Hóa học, Kỹ sư hóa học, Công nghệ Hóa học, Hóa học ứng dụng, Hóa học môi trường, Hóa học thực phẩm, Dược học, Sư phạm Hóa học, Vật liệu xây dựng, Công nghiệp điện tử, Nông nghiệp, Năng lượng và Môi trường.
- Môn Hóa Đại cương – Vô cơ nằm trong chương trình đào tạo các trường Đại học, Cao đẳng và Trung cấp như:
Môn học đại học thường là môn bắt buộc với 3-4 tín chỉ, thể hiện tầm quan trọng đặc biệt trong chương trình học Một số trường đại học nổi bật có môn học này bao gồm Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam, Đại học Dược Hà Nội và Đại học Bách khoa.
Hà Nội, Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Sư phạm
Hà Nội là nơi có nhiều trường đại học danh tiếng như Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, cùng với các trường đại học khác như Đại học Đà Nẵng, Đại học Y Dược Cần Thơ, Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh, Đại học Y Dược Huế và Đại học Y Dược Thái Nguyên.
+ Cao đẳng : cũng nằm trong môn học bắt buộc, gồm 3 tín chỉ (2 tín chỉ lý thuyết và
Một số trường cao đẳng tại Việt Nam cung cấp tín chỉ thực hành, bao gồm: Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội, Cao đẳng Y Dược TP Hồ Chí Minh, Cao đẳng Y Dược Hà Nội, Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng, Cao đẳng Y Dược Sài Gòn, và Cao đẳng Sư phạm Trung ương.
+ Trung cấp: không có học phần này trong chương trình đào tạo.
- Một số giáo trình Hóa Đại cương – Vô cơ được sử dụng trong chương trình đào tạo của các trường như
+ Lê Thành Phước, Hóa Đại Cương – Vô Cơ – Tập 1,2 – NXB Y học, 2012 + Lê Mậu Quyền, Hóa học vô cơ, NXB KHKT, 2004
+ Hoàng Nhâm, Hóa học vô cơ tập 1, 2, 3, NXB Giáo dục, 2002
+ Vũ Đăng Độ, Triệu Thị Nguyệt, Hóa học vô cơ quyển 1, 2, NXB Giáo dục.
+ Nguyễn Đức Vận, Hóa học vô cơ 1, 2 NXB Khoa học và Kĩ thuật, 2008 + Lê Mậu Quyển, Hóa học đại cương, NXB Giáo dục
+ Phan An, Hóa đại cương, NXB Giáo dục, 2007
+ Từ Anh Phong, Hóa học đại cương 1, 2, NXB Hà Nội, 2006
+ Đào Việt Hùng, Hóa đại cương, NXB Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng, 2006
+ Nguyễn Văn Tấu, Hóa học đại cương 1, 2, NXB Giáo dục, 2007
- Giáo trình được giảng dạy ở Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam là:
Lê Thành Phước, Hóa Đại Cương – Vô Cơ – Tập 1,2 – NXB Y học, 2012.
Nhận thức của học viên sau quá trình học HĐC - VC
1.6.1 Mục tiêu đạt được sau học phần
Sinh viên sẽ được trang bị một hệ thống kiến thức vững chắc về các định luật cơ bản của hóa học, nguyên lý nhiệt động học, cấu trúc của chất, phản ứng hóa học, dung dịch, điện hóa và các hệ keo.
- Kỹ năng: các kĩ năng sinh viên cần đạt được sau khi học xong học phần này là:
+ Kĩ năng giải thích được một số quy luật biến đổi, bản chất liên kết, sự vật hiện tượng liên quan trực tiếp trong nội dung học phần
+ Kĩ năng vận dụng lý thuyết để làm bài tập
+ Kĩ năng thao tác làm các bài thực hành thực hành
Kỹ năng phân tích và giải thích các sự vật, hiện tượng trong thực tế là rất quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như y - dược, môi trường, công nghệ sinh học, lâm nghiệp, trồng trọt và thú y Những kỹ năng này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề phức tạp và đưa ra các giải pháp hiệu quả.
1.6.2 Phương pháp học tập môn HĐC - VC
- Phương pháp ghi chép : ghi chép lý thuyết một cách đầy đủ, súc tích, ngắn gọn, khoa học
Phương pháp tổng hợp thông tin là một kỹ năng phát triển bản thân thiết yếu mà mọi người cần rèn luyện Kỹ năng này giúp sinh viên nhận diện cốt lõi của vấn đề cùng với các luận điểm và luận cứ hỗ trợ Thay vì chỉ sao chép và dán thông tin vào tài liệu, chúng ta cần biết cách hiểu và phân tích thông tin một cách thông minh.
- Phương pháp ghi nhớ: là luôn cần thiết,nó giúp ta nắm chắc kiến thức cơ bản để có cơ sở nắm cái logic được sâu sắc.
- Phương pháp logic: đi sâu tìm hiểu cái bản chất, cái phổ biến, cái lặp lại của sự vật ,hiện tượng.
Phương pháp làm việc nhóm không chỉ giúp trao đổi thông tin hiệu quả mà còn tạo cơ hội học hỏi kiến thức mới Qua việc thảo luận về các tình huống lâm sàng, nhóm có thể hiểu rõ và chính xác hơn về những vấn đề đang được nghiên cứu.
1.6.3 Yêu cầu đối với sinh viên sau khi học môn HĐC-VC
Sinh viên cần nắm vững kiến thức một cách có hệ thống, bao gồm việc hiểu rõ các khái niệm, hợp chất, thành phần và cấu tạo hóa học của các chất, đặc biệt là hợp chất vô cơ.
Sinh viên nên chủ động phát triển tính độc lập trong nghiên cứu và tích cực tổng kết kinh nghiệm Họ cần liên tục nâng cao kiến thức, tiếp cận các thông tin chuyên ngành mới và không ngừng học hỏi để rút ra bài học cho bản thân.
- Kết hợp giữa dạy học tích cực và truyền thống
- giảng dạy bài học đi kem với liên hệ thực tế
1.6.5 Phương pháp đánh giá: Lý thuyết
Bảng 1.1 Đánh giá sinh viên học môn HĐC-VC thông qua hình thức lý thuyết
Hình thức Mục đích và hình thức kiểm tra Trọng số Điểm
Tham gia học tập trên lớp
- Đánh giá thái độ học tập của sinh viên trong các giờ học trên lớp
- Đi học đầy đủ, nghỉ học không quá 20% tổng số buổi học, chuẩn bị bài tốt, tích cực thảo luận,…
- Hình thức: Làm bài viết
- Thang điểm đánh giá thể hiện trong bài kiểm tra.
Bài thi kết thúc học phần
- Đánh giá, xác định sinh viên đã đạt yêu cầu của môn học theo từng học phần;
- Hình thức: Thi trắc nghiệm
- Thang điểm đánh giá thể hiện trong bài thi.
Nhiều sinh viên thể hiện thái độ thờ ơ trong việc học môn này, không chuẩn bị bài trước và thiếu sự tìm hiểu về các vấn đề liên quan Điều này dẫn đến việc giảng viên cảm thấy chán nản khi không nhận được phản hồi từ sinh viên, tạo ra một môi trường học tập đơn điệu và thiếu hứng thú Kết quả là, sinh viên càng cảm thấy khó khăn hơn trong việc tiếp thu kiến thức, làm giảm động lực học tập và sự quan tâm đến môn học.
Một số đề tài nghiên cứu gần đây
Nghiên cứu đã tổng hợp một số đề tài tại Việt Nam liên quan đến nhận thức của sinh viên về học phần Hóa đại cương – vô cơ trong chương trình đào tạo dược sĩ trình độ đại học.
Bảng 1.2 Một số đề tài nghiên cứu gần đây
TT Tên đề tài, tác giả, năm nghiên cứu
Kết quả chính Mức độ
1 Nguyễn Thị Thu Lan, Đào Thị
Việt Anh, Chu Văn Tiềm (2019)
Thực trạng phát triển năng lực tự học cho sinh viên Sư phạm
Hóa học thông qua dạy học các học phần Hóa học đại cương [1]
Đa số giảng viên (97,1%) đều nhận định rằng việc phát triển năng lực tự học cho sinh viên Sư phạm Hóa học thông qua dạy học các học phần Hóa học đại cương là rất quan trọng Chỉ có 2,9% giảng viên cho rằng điều này ít quan trọng, và không có giảng viên nào cho rằng mức độ bình thường hoặc không quan trọng.
- Đa số GV đánh giá NLTH của SV khi học các học phần HHĐC ở mức độ khá (34,3%) và trung bình (51,4%)
Tạp chí khoa học giáo dục Việt Nam
Phát triển năng lực tự học cho sinh viên trong dạy học học phần
Hóa học đại cương vô cơ ở trương Cao đẳng y tế khu vực
95% sinh viên bày tỏ sự hứng thú với thí nghiệm theo Spickler, trong đó 80% cho rằng thí nghiệm này cần được triển khai rộng rãi tại các trường cao đẳng và đại học Hơn nữa, 84,1% sinh viên mong muốn áp dụng thí nghiệm theo Spickler vào các kiến thức cơ sở ngành khác Đặc biệt, 86,24% sinh viên ủng hộ việc triển khai thí nghiệm này trong khoa của họ cũng như các khoa khác, trong khi phần còn lại quan tâm đến việc áp dụng trong dạy học.
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục theo dự án.
3 Huỳnh Gia Bảo, Ngô Thị Kim Lan,
Thiết kế hoạt động tự học theo dạy học dự án trong dạy học
Hoá đại cương vô cơ nhằm phát triển năng lực tự học cho sinh viên ở trường cao đẳng y tế [3]
Vận dụng dạy học dự án trong giảng dạy Hóa ĐCVC tại các trường cao đẳng y tế mang lại hiệu quả thiết thực, góp phần phát triển năng lực tự học (NLTH), bao gồm năng lực nhận thức và năng lực hành động.
Phương pháp dạy học NL sáng tạo không chỉ nâng cao hứng thú học tập cho sinh viên mà còn giúp giảng viên định hướng vai trò tổ chức, hỗ trợ và tư vấn hợp lý Điều này góp phần đánh giá và động viên sinh viên phát huy tính chủ động, sáng tạo trong quá trình học tập.
Tạp chí khoa học giáo dục Việt Nam
Phát triển năng lực vận dụng kiến thức cho sinh viên khối ngành Nông lâm thông qua học phần Hóa đại cương [4]
Việc áp dụng bài tập thực tiễn trong học phần Hóa đại cương tại Trường Đại học Nông Lâm giúp sinh viên nhận thức rõ mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn Nội dung kiến thức được học không chỉ mang tính định hướng ứng dụng mà còn liên quan trực tiếp đến các chuyên ngành đào tạo và thực tế sản xuất trong nông nghiệp Qua việc thực hành các bài tập vận dụng, sinh viên có cơ hội học tập, nghiên cứu và trải nghiệm, từ đó hiểu sâu hơn về lý thuyết, tăng cường hứng thú học tập, khả năng hợp tác, cũng như sự sáng tạo Hình thức tổ chức học tập này góp phần phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn đời sống và chuyên ngành của sinh viên.
Tạp chí khoa học Tân Trảo
5 Nguyễn Ngọc Tuấn, Trần Trung Sử dụng Bản đồ tư duy (BĐTD) trong Tạp chí
Thiết kế và sử dụng bản đồ tư duy trong dạy học hóa học đại cương ở trường đại học kỹ thuật
Dạy và học thực hành hóa học là một phương pháp giảng dạy tích cực, giúp giảng viên linh hoạt và tiết kiệm thời gian, đồng thời giúp sinh viên hiểu bài học một cách rõ ràng và nhanh chóng thông qua sơ đồ kiến thức khoa học Việc thiết kế bài dạy thực hành cho phép sinh viên phát huy trí tưởng tượng, năng khiếu hội họa và tư duy logic, kết hợp trí tuệ cá nhân với trí tuệ tập thể Điều này không chỉ hình thành các kỹ năng thực hành, thuyết trình và làm việc nhóm mà còn đáp ứng nhu cầu nhân lực cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Sử dụng phương pháp thuyết trình nhóm theo chủ đề trong dạy học phần Lý luận dạy học
Hóa học đại cương ở trường Cao đẳng Sư phạm [6]
- Đồ thị đường lũy tích bài kiểm tra của lớp tự nhiên (TN) luôn luôn cao hơn lớp đối chứng
- Tổng hợp các tham số đặc trưng bài kiểm tra của TN đều cao hơn lớp ĐC
Phương pháp thuyết trình nhóm theo chủ đề đã thành công trong việc nâng cao kết quả học tập và khả năng hợp tác của sinh viên Phương pháp này đã đạt được những điểm số cao, thể hiện sự khích lệ rõ rệt Đặc biệt, phương pháp này được phần lớn giáo viên và học sinh đón nhận và đánh giá cao trên nhiều phương diện.
Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học
Vài nét về Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam
Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam có tên tiếng anh là Viet Nam University
Trường Y học cổ truyền Việt Nam là một trong những cơ sở giáo dục y khoa hàng đầu tại Việt Nam, với sứ mệnh đào tạo đội ngũ y bác sĩ và dược sĩ có trình độ cao Học viện không chỉ tập trung vào việc giảng dạy mà còn chú trọng nghiên cứu và chuyển giao công nghệ y dược, nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng Được thành lập chính thức vào ngày 2/2/2015, đây là ngôi trường đầu tiên chuyên đào tạo về y học cổ truyền tại Việt Nam.
Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam đã phát triển vững chắc trên nhiều phương diện, bao gồm đội ngũ giảng viên chất lượng, cơ sở vật chất hiện đại và trang thiết bị giảng dạy tiên tiến Đặc biệt, công tác nghiên cứu khoa học được đầu tư mạnh mẽ về cả nhân lực và trí lực, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nhiệm vụ đề ra.
Quy mô đào tạo của học viên ngày càng tăng, đáp ứng đúng chỉ tiêu đề ra Học viện được Bộ Y tế cho phép tuyển sinh và đào tạo nhiều ngành mới như Bác sĩ chuyên khoa I, bác sĩ đa khoa, Tiến sĩ YHCT, BSCKII YHCT, bác sĩ nội trú bệnh viện, TC Dược, CĐ Điều dưỡng, và đào tạo liên thông.
Các đơn vị trực thuộc học viện y dược học cổ truyền Việt Nam:
- Trung tâm Đào tạo và cung ứng dịch vụ theo nhu cầu xã hội
- Trung tâm Thông tin-Thư viện
- Viện nghiên cứu Y dược học cổ truyền Tuệ Tĩnh
- Trung tâm đào tạo Tiền lâm sàng
Các khoa đào tạo của học viện y học cổ truyền Hà Nội gồm có: Y khoa, Y học cổ truyền, Dược học.
Một số phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, địa điểm nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài
đề tài, địa điểm nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài
* Các phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu lí luận tập trung vào việc phân tích tài liệu giáo trình giảng dạy cũng như các phương pháp dạy và học của giảng viên và sinh viên tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam.
+ Nghiên cứu thực tiễn: Tiến hành điều tra cơ bản tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam, thực trạng học và ôn tập trước khi thi.
- Phương pháp toán học thống kê: xử lý số liệu điều tra thực nghiệm
- Phương pháp mô tả cắt ngang
* Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Nội dung khoa học của bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của sinh viên về môn Bệnh học, đồng thời đề xuất các biện pháp tổ chức học tập và giảng dạy hiệu quả.
Kết quả nghiên cứu cung cấp số liệu quan trọng giúp sinh viên nhận thức rõ tình trạng học tập tại học viện, đồng thời là cơ sở để giảng viên cải thiện phương pháp giảng dạy.
* Địa điểm nghiên cứu và đưa ra tính cấp thiết của nghiên cứu
-Địa điểm nghiên cứu : tại học viện y dược cổ truyền Việt Nam
Kết quả thi môn Hóa Đại cương – Vô cơ của sinh viên y dược học cổ truyền Việt Nam cho thấy nhiều điểm thấp, mặc dù đây là môn cơ sở quan trọng cho dược sĩ đại học Do đó, chúng tôi quyết định tiến hành điều tra nhận thức của sinh viên về môn học này Đây là lý do cho đề tài “Phân tích nhận thức của sinh viên Học viện y dược cổ truyền Việt Nam.”
Nam về học phần Hóa Đại cương – Vô cơ trong quá trình đào tạo dược sĩ đại học “
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu
Đối tượng
Sinh viên đang theo học tại Học Viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam.
+ Các đối tượng có thái độ không tích cực, không tự nguyện tham gia điều tra.
+ Giảng viên, công nhân viên đang công tác tại Học Viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam
Địa điểm nghiên cứu
- Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam:
Thời gian nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1Các phương pháp nghiên cứu
2.4.1.1 Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết
Phân tích là quá trình chia nhỏ đối tượng nghiên cứu thành các bộ phận và yếu tố cấu thành đơn giản hơn Qua đó, chúng ta có thể phát hiện thuộc tính và bản chất của từng yếu tố, giúp hiểu rõ hơn về đối tượng nghiên cứu Điều này cho phép chúng ta nắm bắt cái chung phức tạp từ những yếu tố bộ phận đó.
- Tổng hợp là quá trình ngược với quá trình phân tích, nhưng lại hỗ trợ cho quá trình phân tích để tìm ra cái chung cái khái quát.
Từ các kết quả nghiên cứu riêng lẻ, cần tổng hợp để có cái nhìn toàn diện và chính xác về đối tượng nghiên cứu, từ đó xác định bản chất và quy luật vận động của nó.
Phân tích và tổng hợp là hai phương pháp nghiên cứu có mối liên hệ chặt chẽ, bổ sung cho nhau và dựa trên cơ sở khách quan của sự vật Trong phân tích, việc xây dựng tiêu thức phân loại chính xác là rất quan trọng để hình thành đối tượng nghiên cứu Trong khi đó, tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các kết quả phân tích, kể cả những kết quả trái ngược, và khả năng khái quát từ nhiều khía cạnh định lượng khác nhau.
Nghiên cứu chia đối tượng thành ba nhóm: sinh viên ngành y đa khoa, y học cổ truyền và dược học Mục tiêu là phân tích mức độ nhận thức của sinh viên các ngành y đa khoa và y học cổ truyền về môn hóa vô cơ trong chương trình dược học tại Học Viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam Nghiên cứu sẽ dựa trên quan điểm của hai nhóm sinh viên khác ngành để so sánh với đánh giá của sinh viên ngành Dược.
⇨ Khái quát ,dự đoán được thái độ, hiểu biết, cảm nhận của sinh viên về môn hóa vô cơ
Điều tra là quá trình sử dụng một bộ câu hỏi cụ thể để thu thập thông tin khách quan, phản ánh nhận thức và thái độ của đối tượng được khảo sát, trong trường hợp này là học sinh và sinh viên.
- Phương pháp này có 2 hình thức cơ bản:
Phương pháp phỏng vấn là một kỹ thuật thu thập thông tin thông qua hệ thống câu hỏi miệng, cho phép người được phỏng vấn bày tỏ nhận thức và thái độ của họ về một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể Đây là hình thức điều tra cá nhân mà nhóm em đã áp dụng trong giai đoạn đầu của đề tài.
Phương pháp sử dụng mạng internet cho phép thu thập một lượng lớn ý kiến trả lời, tuy nhiên, người nghiên cứu gặp khó khăn trong việc xác định tính phù hợp của đối tượng tham gia phỏng vấn và độ tin cậy của các ý kiến, do có thể xuất hiện những ý kiến "ảo" trong số liệu thu thập được.
Nhóm chúng em đã áp dụng cả hai phương pháp để thu thập thông tin chính xác từ đối tượng chính là sinh viên của Học viện.
- Là phương pháp đưa ra các dự đoán về quy luật của đối tượng sau đó đi chứng minh dự đoán đó là đúng.
Giả thuyết là nền tảng và điểm khởi đầu cho một nghiên cứu, đồng thời định hướng cho toàn bộ quá trình nghiên cứu Khi được kiểm chứng và khẳng định, giả thuyết trở thành cơ sở lý luận giúp hiểu sâu hơn về bản chất của đối tượng nghiên cứu Ngay cả khi giả thuyết không phù hợp và bị bác bỏ, quá trình kiểm chứng vẫn mang lại giá trị lớn trong việc tìm kiếm chân lý của nhà nghiên cứu.
Môn Hóa vô cơ có thể được coi là quá trừu tượng và thiếu tính thực tiễn đối với sinh viên Dược tại Học Viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam.
+ Môn Hóa vô cơ là một môn học sinh viên có tỉ lệ điêm trung bình nhiều hơn điểm khá giỏi
2.4.1.4 Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết
Phân loại tài liệu khoa học là quá trình sắp xếp chúng theo các tiêu chí chung, giúp nhận diện các đặc điểm và xu hướng phát triển tương đồng Hệ thống hóa tri thức là việc tổ chức thông tin thành một hệ thống dựa trên mô hình lý thuyết, nhằm nâng cao sự hiểu biết về đối tượng nghiên cứu.
2.4.2 Các biến trong nghiên cứu
2.4.2.1 Các biến số về thông tin cá nhân của học sinh, sinh viên.
- Trường cao đẳng, đại học đang theo học
2.4.2.1 Các biến số về hiểu biết và thái độ nhận thức của sinh viên Học Viện
Y Dược học cổ truyền Việt Nam về học phần Hóa đại cương vô cơ trong đào tạo dược sĩ trình độ đại học
STT Tên biến số Định nghĩa biến Phương pháp thu thập
1 Bạn có được học về môn hóa học đại cương vô cơ chưa? Đã học/ Đang học/ Chưa học Khảo sát
2 Bạn biết về hóa học đại cương vô cơ qua phương diện nào? Được học trên trường/
Tự tìm hiểu qua sách báo, internet/
3 Bạn có biết hóa học đại cương vô cơ là môn? Đang phát triển/
Môn cơ sở của ngành Hóa học/
Nghiên cứu các quá trình biến đổi chất và năng lượng đi kèm quá trình đó / Môn cơ sở cho
4 Mục tiêu của bạn khi học
Hóa đại cương cương vô cơ là gì Đủ điểm qua môn/
Là môn học bình thường/không có cũng chả sao/ Để ứng dụng tốt cho các môn chuyên ngành sau này
5 Theo bạn Hóa đại cương vô cơ có vài trò gì với sinh viên dược*
Là môn cơ sở ngành quan trọng/ Ứng dụng cho các môn học sau: hóa phân tích, hóa được/ Không có gì quan trọng
6 Hóa đại cương vô cơ có vai trò gì trong đời sống*
Ngành công nghiệp: luyện kim, nhiên liệu/
Sản xuất hàng tiêu dùng, hóa dược/Môi trường (xử lý chất thải, khí đốt)/Thời trang ( dệt, nhuộm)
7 Bạn tìm hiểu về môn Hóa đại cương vô cơ qua phương tiện gì
Sách lý thuyết,Giáo trình, tài liệu /Các trang Web chính thống/Từ người khác/ Các ứng dụng trên điện thoại về hóa học
8 Hình thức học lý thuyết của bạn trên lớp là gì
Chia nhóm sinh viên làm slide trình chiếu báo cáo slide/Thầy cô chiếu slide và giảng bài
9 Bạn dành bao lâu cho việc học môn Hóa đại cương vô cơ
10 Bạn ghi chép lý thuyết môn này như thế nào*
Gạch sách / Ghi âm/ quay màn hình bài giảng/ không tập trung lắm/ chăm chú nghe giảng/
11 Bạn gặp khó khăn gì khi học môn này
Khô khan/ không có hứng/
12 Môn hóa vô cơ có thực sự cần thiết cho chuyên ngành dược không
Để sinh viên y, dược cải thiện thái độ và phương pháp học tốt môn hóa học, họ cần xây dựng niềm đam mê với môn học, tìm hiểu ứng dụng thực tiễn của hóa học trong y tế, và tham gia các hoạt động nhóm để trao đổi kiến thức Bên cạnh đó, việc sử dụng tài liệu học tập phong phú, áp dụng công nghệ vào học tập và thường xuyên ôn tập kiến thức cũng rất quan trọng Cuối cùng, sinh viên nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ giảng viên và bạn bè để giải quyết những khó khăn trong quá trình học.
Trả lời bằng hình thức tự luận Khảo sát
Bảng 2 trình bày các biến số liên quan đến hiểu biết và thái độ nhận thức của sinh viên Học Viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam đối với học phần Hóa đại cương vô cơ trong chương trình đào tạo dược sĩ trình độ đại học.
- Sử dụng phiếu điều tra, các câu câu hỏi khảo sát sinh viên Học viện
Sử dụng các trang báo, đài và hội nhóm sinh viên của Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam trên mạng xã hội, cũng như phát tờ rơi, nhằm mục đích phục vụ cho nghiên cứu.
*Cỡ mẫu nghiên cứu: áp dụng cỡ mẫu ước lượng một tỉ lệ
- n là cỡ mẫu nghiên cứu tối thiểu của nghiên cứu.
- p là giá trị tỷ lệ ước tính dựa trên các nghiên cứu trước đó hoặc là nghiên cứu thử.
-z: độ tin cậy (Với mức tin cậy (1-α) là 95% thì hệ số tin cậy = 1,96)) là 95% thì hệ số tin cậy = 1,96)
- α) là 95% thì hệ số tin cậy = 1,96): mức độ tin cậy.
- ԑ: độ chính xác tương đối.
Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã khảo sát 104 mẫu từ 378 sinh viên được chọn ngẫu nhiên trong tổng số 500 sinh viên tham gia Khoảng 104/500 sinh viên đáp ứng yêu cầu về tính đại diện thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng với tỷ lệ 5:1.
Kiểm tra điều tra viên về đạo đức và kiến thức
Tiến hành thu thập dữ liệu
Trình bày kết quả nghiên cứu, đưa ra kết luận
Xử lí số liệu
- Ngày nay hầu hết các nghiên cứu đều được xử lí dữ liệu bằng máy tính nên có thể làm theo 3 bước sau:
+ Các số liệu định tính cần được chuyển đổi, mã hóa thành các con số Các dữ liệu định lượng thì không cần.
+ Nhập liệu: số liệu được nhập và lưu trữ và excel Cần thiết kế khung file số liệu thuận tiện cho việc nhập liệu.
+ Hiệu chỉnh: là quá trình phát hiện sai số dữ liệu từ bản ghi tay vào dữ liệu trên máy tính.
Loại bỏ sai số
Đánh giá các yếu tố ngoại lai có ảnh hưởng đến biến nghiên cứu là rất quan trọng Nếu phát hiện số liệu bất thường, phiếu sẽ được xử lý để kiểm tra tính xác thực của dữ liệu Những thông tin còn nghi ngờ trong quá trình điều tra sẽ được xem xét lại để đảm bảo độ tin cậy.
- Nghiên cứu theo từng bước chặt chẽ, đúng quy trình.
- Tổng kết những mẫu không đạt bằng cách sử dụng tập tin kiểm trađể làm sạch số liệu
Hạn chế trong nghiên cứu
- Quá trình nghiên cứu là quá trình đi thực tập nên hay bị gián đoạn trong quá trình thu thập số liệu.
- Kết quả của nghiên cứu phụ thuộc vào kinh nghiệm của điều tra viên.
- Thời gian nghiên cứu ngắn. Đạo đức trong nghiên cứu:
Đạo đức trong nghiên cứu khoa học bao gồm các nguyên tắc, quy định và chuẩn mực mà các nhà nghiên cứu cần tuân thủ để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của công trình khoa học.
- Nó mô tả trách nhiệm và hành vi cần có của người nghiên cứu với thực thể nghiên cứu.
Chuẩn mực đạo đức không phải là luật pháp, mà là những quy ước về hành xử được các chuyên gia trong nghề coi là kim chỉ nam cho hoạt động của mình Các chuẩn mực này bao gồm 6 nguyên tắc cơ bản.
+ Cởi mở và công khai
+ Ghi nhận công trạng thich hợp
+ Trách nhiệm trước công chúng
- Các quy ước này cho phép nghiêm cấm hay đề ra thủ tục về cách hành xử trong các tình huống khác nhau
Mỗi ngành nghề trong xã hội, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan đến an sinh con người như kiểm nghiệm thuốc, xử lý rác thải, dược học và nghiên cứu khoa học, đều phải tuân thủ những chuẩn mực đạo đức nhất định.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Biểu đồ 3.1 Năm học của sinh viên khảo sát
Trong khảo sát, sinh viên năm 2 và năm 3 chiếm tỷ lệ lớn nhất với 30,9%, tiếp theo là sinh viên năm nhất với 16%.
4 với 13,6%, sinh viên năm 5 với 7,4% và cuối cùng là sinh viên năm 6 với 1,2%. 3.2 Tỷ lệ giới tính của sinh viên khảo sát
Biểu đồ 3.2 Tỷ lệ giới tính của các sinh viên khảo sát
Nhận xét: Tỷ lệ sinh viên nữ tham gia khảo sát đông hơn sinh viên nam (70,4% > 29,6%).
3.3 Số lượng sinh viên các ngành tham gia khảo sát
Biểu đồ 3.3 Số lượng sinh viên các ngành tham gia khảo sát
Nhận xét: Số lượng sinh viên ngành Dược tham gia khảo sát đông nhất (53,1%), sau đó đến ngành YHCT (33,3%), thấp nhất là ngành YK (13,6%).
3.4 Số lượng sinh viên đã học môn Hóa đại cương vô cơ?
Biểu đồ 3.4 Số lượng sinh viên đã học môn Hóa đại cương vô cơ
Nhận xét: 100% sinh viên tham gia khảo sát đã học môn này Tuy nhiên có một số lượng nhỏ sinh viên chưa thi kết thúc môn học này (9,9%).
3.5 Môn Hóa đại cương vô cơ gồm mấy tín chỉ?
Biểu đồ 3.5 Môn Hóa đại cương vô cơ gồm mấy tín chỉ
Kết quả khảo sát cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong câu trả lời của sinh viên từ ba ngành học khác nhau Cụ thể, 59,3% sinh viên chọn 3 tín chỉ, tiếp theo là 21% chọn 2 tín chỉ, 18,5% chọn 4 tín chỉ, và chỉ 1,2% chọn 1 tín chỉ.
3.6 Nếu đã học thì điểm thi của bạn ở thang điểm nào?
Biểu đồ 3.6 Nếu đã học thì điểm thi của bạn ở thang điểm nào
Trong khảo sát, sinh viên đã tham gia học và thi đều đạt kết quả qua môn Tỉ lệ sinh viên đạt điểm C cao nhất với 43,2%, tiếp theo là điểm B với 41,9% Điểm D chiếm 10,8%, trong khi điểm A có tỉ lệ thấp nhất, chỉ 4,1%.
3.7 Bạn hiểu thế nào là Hóa học?
Biểu đồ 3.7 Bạn hiểu thế nào là Hóa học
Theo khảo sát, 45,7% người tham gia cho rằng Hóa học là môn nghiên cứu cấu trúc và tính chất của vật chất, trong khi 42% cho rằng Hóa học là môn học nền tảng cho ngành dược.
75,3% ý kiến cho rằng Hóa học là môn nghiên cứu các quá trình biến đổi chất và năng lượng đi kèm quá trình đó.
3.8 Mục tiêu của bạn khi học Hóa đại cương vô cơ là gì?
Biểu đồ 3.8 Mục tiêu của bạn khi học Hóa đại cương vô cơ là gì
Đa số sinh viên (77,8%) nhận thấy môn Hóa đại cương vô cơ là quan trọng, trong khi một số ít còn lại không chú trọng đến việc học môn này.
3.9 Theo bạn Hóa đại cương vô cơ có vai trò gì với sinh viên dược?
Biểu đồ 3.9 Theo bạn Hóa đại cương vô cơ có vai trò gì với sinh viên dược
Theo khảo sát, 59,3% sinh viên đánh giá Hóa đại cương vô cơ là môn học quan trọng Đặc biệt, 69,1% sinh viên cho rằng môn học này có ứng dụng thiết thực cho các môn học sau như hóa phân tích và hóa dược Chỉ có 2,5% sinh viên cho rằng Hóa đại cương vô cơ không có vai trò quan trọng đối với ngành dược.
3.10 Hóa đại cương vô cơ có vai trò gì trong đời sống?
Biều đồ 3.10 Hóa đại cương vô cơ có vai trò gì trong đời sống
Theo khảo sát, 65,4% ý kiến cho rằng Hóa đại cương vô cơ có ứng dụng trong y học, trong khi 58,6% cho rằng nó được sử dụng trong ngành công nghiệp Ngoài ra, 51,9% ý kiến cho rằng Hóa đại cương vô cơ có vai trò trong nông nghiệp, và 60,5% cho rằng nó được ứng dụng trong sản xuất hàng tiêu dùng Hơn nữa, 61,7% ý kiến cho rằng Hóa đại cương vô cơ có ứng dụng trong ngành mỹ phẩm hóa dược Về môi trường, có 48,1% ý kiến cho rằng nó có ứng dụng, trong khi 33,3% cho rằng Hóa đại cương vô cơ được sử dụng trong ngành thời trang Cuối cùng, chỉ có 3,7% ý kiến cho rằng Hóa đại cương vô cơ có ứng dụng trong tất cả các ngành trên.
3.11 Bạn tìm hiểu về môn Hóa đại cương vô cơ qua phương tiện gì?
Biểu đồ 3.11 Bạn tìm hiểu về môn Hóa đại cương vô cơ qua phương tiện gì
Phần lớn sinh viên (98,8%) tìm hiểu lý thuyết môn Hóa đại cương vô cơ qua sách giáo trình, trong khi 21% sử dụng tài liệu đọc thêm, 18,5% tham khảo từ các trang web chính thống, 12,3% học hỏi từ người khác, và chỉ 9,9% sử dụng ứng dụng trên điện thoại về hóa học.
3.12 Hình thức học môn Hóa đại cương vô cơ của bạn?
Biểu đồ 3.12 Hình thức học môn Hóa đại cương vô cơ của bạn
Nhận xét: Đa số số lượng sinh viên học lý thuyết trực tiếp trên giảng đường (79%)
Do tình hình dịch bệnh COVID-19 diễn biến phức tạp, chỉ có 9,9% sinh viên học lý thuyết qua Zoom, trong khi 11,1% sinh viên học cả hai hình thức.
3.13 Hình thức học lý thuyết của bạn trên lớp là gì?
Biểu đồ 3.13 Hình thức học lý thuyết của bạn trên lớp là gì
Phần lớn giáo viên (95,1%) sử dụng phương pháp giảng dạy lý thuyết thông qua việc chiếu slide và giảng bài, trong khi chỉ một số ít (4,9%) cho phép sinh viên tham gia vào việc tạo slide và báo cáo.
3.14 Thầy cô có nhiệt tình trong mỗi buổi dạy không?
Biểu đồ 3.14 Thầy cô có nhiệt tình trong mỗi buổi dạy không
Đa số sinh viên đánh giá cao sự nhiệt tình của các thầy cô trong mỗi buổi giảng dạy, với 91,4% ý kiến cho rằng họ giảng dạy rất nhiệt huyết Bên cạnh đó, 23,5% sinh viên cho rằng các thầy cô giảng hay và dễ hiểu Tuy nhiên, vẫn có một số ít sinh viên (3,7%) cảm thấy rằng việc giảng dạy chưa thực sự dễ hiểu.
3.15 Bạn có học đủ số buổi không?
Biểu đồ 3.15 Bạn có học đủ số buổi không
Nhận xét: Phần lớn các sinh viên đi học đầy đủ số buổi (88,9%), một số lượng nhỏ sinh viên chỉ học đủ số buổi tối thiểu (11,1%).
3.16 Bạn dành bao lâu cho việc học môn Hóa đại cương vô cơ?
Biểu đồ 3.16 Bạn dành bao lâu cho việc học môn Hóa đại cương vô cơ
Theo khảo sát, 46,9% sinh viên cho biết họ thường học gần thời gian thi, trong khi 39,5% dành từ 1 đến 2 giờ cho việc học Cũng có 39,5% sinh viên học trong thời gian dưới 30 phút, và chỉ 7,4% sinh viên học hơn 2 giờ.
3.17 Bạn ghi chép lý thuyết môn này như thế nào?
Biểu đồ 3.17 Bạn ghi chép lý thuyết môn này như thế nào
Đa số sinh viên có thói quen gạch sách với tỷ lệ 67,9%, trong khi thói quen ghi chép vào vở đạt 54,3% Tỷ lệ sinh viên chăm chú nghe giảng chỉ đạt 28,4%, và việc quay màn hình bài giảng chỉ có 11,1% Cuối cùng, có 4,9% sinh viên không tập trung vào việc học.
3.18 Bạn gặp khó khăn gì khi học môn này?
Biểu đồ 3.18 Bạn gặp khó khăn gì khi học môn này
Đa số sinh viên (66,7%) cảm thấy môn học khó hiểu và trừu tượng Một số sinh viên (23,5%) cho rằng môn học khô khan và thiếu hứng thú, trong khi 6,2% cảm thấy nhàm chán Nhiều ý kiến cho rằng một số phần vẫn hơi khó hiểu, lượng kiến thức nhiều nhưng thời gian học lý thuyết ít, dẫn đến thời gian cho bài tập áp dụng không đủ Một số sinh viên không gặp khó khăn, nhưng cũng có ý kiến cho rằng môn học khô khan, khó nhớ và không thể tiếp thu hết kiến thức do tốc độ giảng dạy nhanh, cùng với việc học online chiếm tỷ lệ thấp (1,2%).
3.19 Bạn giải quyết khó khăn trên như thế nào?
Biểu đồ 3.19 Bạn giải quyết khó khăn trên như thế nào
Phần lớn sinh viên (45,7%) giải quyết khó khăn bằng cách hỏi bạn bè, trong khi 13,6% chọn hỏi thầy cô giáo bộ môn Một số sinh viên (37%) không thích hỏi sẽ tự tìm kiếm thông tin trên mạng Chỉ có 3,7% sinh viên không chú tâm đến môn học và bỏ qua những khó khăn khi thấy quá khó.
3.20 Theo bạn có cần biết và học môn Hóa đại cương vô cơ không?
Biểu đồ 3.20 Theo bạn có cần biết và học môn Hóa đại cương vô cơ không
Nhận xét: Đa số sinh viên đồng ý rằng cần biết và học môn Hóa đại cương vô cơ.
3.21 Bạn có hào hứng khi học môn Hóa đại cương vô cơ không?
Biểu đồ 3.21 Bạn có hào hứng khi học môn Hóa đại cương vô cơ không