Mã số MỨC ĐỘ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƢ CÔNG TY DƢỚI ẢNH HƢỞNG CỦA NHỮNG RÀNG BUỘC NGUỒN TÀI TRỢ SAU CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH 2008 Ở VIỆT NAM i Tóm tắt Bài nghiên cứu này tập trung giải quyết vấn đề về độ nh[.]
GI Ớ I THI ỆU ĐỀ TÀI
1 1 Lý do chọn đề tài
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế, được coi là thách thức lớn nhất hiện nay Sự biến động này đã tác động mạnh mẽ đến chu kỳ kinh doanh của các doanh nghiệp, đặc biệt là tại Việt Nam Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, vào năm 2013, gần 61.000 doanh nghiệp đã phải đối mặt với những hậu quả nặng nề từ tình hình kinh tế toàn cầu.
“khai tử” đƣợc xem là đỉnh cao của đà tăng liên tục số doanh nghiệp ngƣng hoạt động
Nền kinh tế Việt Nam đang trải qua một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng và phục hồi chậm hơn so với các quốc gia trong khu vực, điều này đã khiến nhiều chuyên gia lo ngại và coi đây là một "nỗi đau" cần được giải quyết.
Để khắc phục những khó khăn do cuộc khủng hoảng kinh tế, chúng ta cần xác định vấn đề và tìm ra giải pháp hiệu quả Điều này đã thúc đẩy nhiều nhà kinh tế và chính trị gia nghiên cứu Bài nghiên cứu này tiếp cận từ góc độ vi mô doanh nghiệp, tập trung vào mối quan hệ giữa mức độ phát triển đầu tư và tính thanh khoản nội bộ của nền kinh tế Việt Nam Nghiên cứu chia mẫu thành hai nhóm: khu vực Tradable, bao gồm các doanh nghiệp sản xuất giao dịch thương mại quốc tế như công nghiệp, thủy sản, khai khoáng, và khu vực Non-Tradable, gồm các doanh nghiệp kinh doanh nội địa như y tế, xây dựng, giáo dục, tiện ích công cộng Nghiên cứu dựa trên kết quả từ Indonesia của Augustinus Prasetyantoko.
Nghiên cứu về "Mức độ phát triển đầu tư công ty dưới ảnh hưởng của những ràng buộc sau cuộc khủng hoảng gần đây ở Việt Nam" đã chỉ ra rằng trong thời kỳ khủng hoảng, cả khu vực Tradable và Non-Tradable không gặp phải ràng buộc nguồn tài trợ đáng kể Tuy nhiên, sau khủng hoảng, các doanh nghiệp Việt Nam tỏ ra thận trọng trong phát triển đầu tư do ràng buộc tài trợ nội bộ Khu vực Non-Tradable cho thấy mức độ nhạy cảm cao hơn với dòng tiền tài trợ so với khu vực Tradable Những phát hiện này phù hợp với các lý thuyết trước đây, đặc biệt là của Tornell và Westermann, cho rằng khu vực Non-Tradable ít chịu ràng buộc tài trợ trong thời kỳ bùng nổ Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác định rằng nợ là yếu tố quan trọng trong việc duy trì đầu tư của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
Việt Nam đang phát triển đầu tư trong một thị trường không hoàn hảo với những ràng buộc về nguồn tài trợ Nghiên cứu này dựa trên mẫu gồm 127 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, tất cả đều hoạt động ít nhất 5 năm trong giai đoạn từ năm 2007 đến 2013.
Cuộc khủng hoảng tài chính gần đây được xem như một "câu đố" thách thức và truyền cảm hứng cho các chuyên gia kinh tế trong nỗ lực nghiên cứu Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đã được áp dụng để hiểu rõ về cuộc khủng hoảng này, được gọi là cuộc khủng hoảng thế hệ thứ ba Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn chưa hoàn chỉnh do tính phức tạp của các hiện tượng liên quan.
Nghiên cứu này đưa ra một cách tiếp cận độc đáo để đánh giá mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế Việt Nam, tập trung vào sự bất cân xứng trong việc tiếp cận tài trợ giữa khu vực Tradable và Non-Tradable Theo Tornell và Westermann (2002a), nhiều quốc gia có thị trường tài chính tự do hóa thường trải qua một cuộc khủng hoảng kép, bao gồm khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng ngân hàng, sau khi kết thúc một đợt bong bóng tín dụng Điều này dẫn đến khủng hoảng tài chính nghiêm trọng, có khả năng gây ra khủng hoảng kinh tế - xã hội.
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tiếp cận không đồng đều đến các cơ hội tài trợ đã dẫn đến sự phát triển không cân xứng giữa khu vực Tradable và Non-Tradable, gây ra bất ổn vĩ mô và tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng Tornell và Westermann (2002a, 2002b, 2004) giải thích rằng sự không hoàn hảo của thị trường tín dụng cùng với sự phát triển không đồng đều giữa hai khu vực này, như đã thấy ở các nước thu nhập trung bình (MICs), là nguyên nhân chính dẫn đến khủng hoảng tài chính Trong giai đoạn bong bóng tín dụng, khu vực Non-Tradable đã tăng trưởng nhanh hơn khu vực Tradable, nhưng tình hình đã đảo ngược.
Khu vực Tradable phục hồi chậm hơn so với khu vực Non-Tradable sau khủng hoảng Bài nghiên cứu đặt ra câu hỏi liệu khu vực Non-Tradable có bị ràng buộc nguồn tài trợ nhiều hơn khu vực Tradable trong phát triển đầu tư sau cuộc khủng hoảng 2008 ở Việt Nam Để làm rõ vấn đề này, nghiên cứu sẽ kiểm định mức độ phát triển đầu tư của các công ty có nhạy cảm với tính thanh khoản nội bộ và dòng tiền, phân chia mẫu thành hai nhóm khác nhau.
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ mức độ tổn thương của nền kinh tế vĩ mô, đặc biệt khi đầu tư công ty được xem là yếu tố chính trong chu kỳ kinh doanh và biến động vĩ mô.
Để xác định khu vực nào hoạt động hiệu quả hơn giữa Tradable và Non-Tradable trong giai đoạn khủng hoảng và sau khủng hoảng, bài nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Bài nghiên cứu này, dựa trên công trình của Espanol (2005), áp dụng phân chia khu vực Tradable và Non tradable để phân tích các công ty ở Argentina trong bối cảnh khủng hoảng tài chính Nghiên cứu sử dụng hồi quy tương đối chính xác nhằm đo lường độ nhạy cảm giữa phát triển đầu tư ở cấp độ công ty và tính thanh khoản nội bộ Mục tiêu là kiểm định chu kỳ tăng trưởng - suy thoái thông qua mẫu hình ràng buộc tài trợ Để kiểm định các bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu áp dụng phương trình hồi quy cơ bản được phát triển bởi FHP (1988).
I = f(cơ hội đầu tƣ) +g(quỹtài trợ)
Trong đó đại diện cho đầu tƣ tài sản cốđịnh của công ty i trong thời kỳt, X là biến vetor, là sai số i và t
Tôi đã thu thập dữ liệu từ các công ty hoạt động ít nhất 5 năm và loại bỏ những dữ liệu có độ lệch chuẩn lớn hơn 10, kết quả là mẫu gồm 127 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Trong giai đoạn 2007-2013, bài nghiên cứu phân chia các khu vực kinh tế thành hai nhóm: Tradable và Non-Tradable, dựa trên ngành nghề đăng ký kinh doanh được thống kê trên Vietstock, theo tiêu chuẩn phân loại NAICS 2 Để kiểm tra sự khác biệt giữa hai khu vực này, nghiên cứu áp dụng hai phương pháp kiểm định: kiểm định t để so sánh mức độ khác nhau về trung bình và kiểm định Wilcoxon Rank-Sum (Mann-Whitney) để kiểm tra sự khác biệt về trung vị.
Bài nghiên cứu mở rộng phân tích đa biến bằng cách sử dụng hai phương pháp phân tích dữ liệu bảng: mô hình dữ liệu bảng với hiệu ứng cố định (Fixed-Effect) và mô hình dữ liệu bảng với tác động ngẫu nhiên (Random-Effect) Mô hình giả định hệ số ngẫu nhiên, điều kiện hiệu ứng đặc trưng công ty, và hệ số độ dốc còn lại có phân phối ngẫu nhiên được phân bổ vào từng nhóm khác nhau (Hsiao và Tahmiscioglu 1997).
2 Hệ thống phân ngành theo tiêu chuẩn The North American Industry Classification System
T ỔNG QUAN CÁC KẾ T QU Ả TRƯỚC ĐÂY
2 1 C ơ sở l ậ p lu ậ n và phân tích
Cuộc khủng hoảng năm 2008 được xem như một "câu đố" thách thức trong nghiên cứu hàn lâm, khơi dậy nỗ lực tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đã được áp dụng để làm sáng tỏ cuộc khủng hoảng, được gọi là cuộc khủng hoảng thế hệ thứ ba Tuy nhiên, do tính phức tạp của các hiện tượng liên quan, việc hiểu biết về cuộc khủng hoảng này vẫn còn hạn chế.
Trong thập niên 50 đến 70, khủng hoảng tài chính ở các nước đang phát triển, đặc biệt là châu Mỹ Latinh, chủ yếu do hệ thống tài chính bị áp chế, thâm hụt ngân sách gia tăng và tỷ giá hối đoái cố định Lãi suất trong hệ thống này được kiểm soát dưới mức cân bằng để giảm chi phí vay, trong khi chính phủ duy trì thâm hụt ngân sách lớn, thường được tài trợ bằng vay nước ngoài hoặc thuế lạm phát Thâm hụt ngân sách cao và lạm phát gia tăng trong khi tỷ giá hối đoái vẫn cố định, buộc chính phủ phải sử dụng dự trữ ngoại tệ để bảo vệ tỷ giá Một cú sốc, như thay đổi tỷ giá ngoại thương xấu, có thể dẫn đến tấn công đầu cơ vào đồng nội tệ và cạn kiệt dự trữ ngoại hối, khiến chính phủ phải từ bỏ tỷ giá cố định và để đồng nội tệ phá giá, dẫn đến khủng hoảng tiền tệ.
Khủng hoảng ngân hàng là một khía cạnh quan trọng của khủng hoảng tài chính, xảy ra khi người dân mất niềm tin vào hệ thống ngân hàng và rút tiền ồ ạt Điều này dẫn đến tình trạng mất thanh khoản do dự trữ hạn hẹp Khủng hoảng ngân hàng ở Anh thế kỷ 19 có thể được ngăn chặn nhờ vai trò của ngân hàng trung ương như người cho vay cuối cùng Tuy nhiên, tình hình trở nên nghiêm trọng hơn khi các ngân hàng đầu tư vào các dự án rủi ro cao và không hiệu quả Sự thiếu hụt quy định tài chính và việc cho vay không được đảm bảo dẫn đến tâm lý ỷ lại, khiến các ngân hàng cho vay bất cẩn Kết quả là tỷ lệ nợ xấu gia tăng, ngân hàng mất vốn và có nguy cơ phá sản.
Khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng ngân hàng thường xảy ra đồng thời, tạo ra khủng hoảng kép, dẫn đến tình trạng tài chính nghiêm trọng và có thể gây ra khủng hoảng kinh tế - xã hội Ví dụ, vào tháng 7 năm 1997, các cuộc tấn công đầu cơ vào đồng Baht đã buộc chính phủ Thái Lan phải bảo vệ đồng tiền bằng cách sử dụng dự trữ ngoại tệ Khi dự trữ này gần cạn kiệt, Thái Lan đã phải thả nổi tỷ giá.
Khủng hoảng tài chính nhanh chóng lan rộng sang các nước Đông Á, gây áp lực lên đồng nội tệ của Hàn Quốc, Indonesia, Malaysia và Philippines Sự phá giá đồng tiền cùng với lãi suất gia tăng đã khiến nhiều doanh nghiệp vay nợ bằng ngoại tệ không còn khả năng chi trả Hệ quả là khó khăn của doanh nghiệp nhanh chóng chuyển thành khủng hoảng cho các tổ chức tài chính, dẫn đến khủng hoảng ngân hàng.
Khủng hoảng kinh tế thường được giải thích qua những vấn đề nội tại, đặc biệt trong hệ thống tài chính, nơi cơ chế phân bổ tín dụng theo chỉ định dẫn đến đầu tư quá mức và tham nhũng Chủ nghĩa tư bản kiểu gia đình ở Đông Á cũng làm biến dạng cơ chế này Ngoài ra, yếu kém trong hệ thống tài chính nội địa còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, như tự do hóa tài chính và việc xóa bỏ kiểm soát mà không có giám sát chặt chẽ Chính sách duy trì tỷ giá hối đoái cố định đã khuyến khích dòng vốn nước ngoài, chủ yếu là vốn ngắn hạn, vào các ngân hàng trong nước Hệ quả là nhiều doanh nghiệp vay nợ với tỷ lệ cao và đầu tư vào các dự án dài hạn nhiều rủi ro, làm cho hệ thống tài chính trở nên dễ bị tổn thương.
Một quan điểm cho rằng sự mất lòng tin của các nhà đầu tư nước ngoài đã dẫn đến việc rút vốn ồ ạt khỏi các nền kinh tế Đông Á Trước những thành công về tăng trưởng của khu vực, họ đã đầu tư mạnh mẽ, nhưng sau đó xảy ra tình trạng hoảng loạn rút tiền, khiến các nền kinh tế này, giống như các ngân hàng, không còn khả năng thanh toán Để khắc phục tình trạng này, cần có một tổ chức đóng vai trò hỗ trợ.
“người cho vay cứu cánh cuối cùng”.
Khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu hiện nay bắt nguồn từ khủng hoảng tín dụng nợ dưới chuẩn của Mỹ, với nguyên nhân sâu xa là sự bất cân đối về nguồn vốn tín dụng toàn cầu trong những năm gần đây.
Mặc dù nguồn vốn tín dụng gia tăng nhờ các chính sách tiền tệ mở, nhu cầu huy động vốn của doanh nghiệp lại giảm sút sau các bê bối tài chính tại Mỹ như Enron và Worldcom, cùng với khủng hoảng trong ngành công nghệ thông tin từ năm 2001 Các chính phủ cũng đang kiểm soát chặt chẽ thâm hụt ngân sách quốc gia để tránh vay vốn bên ngoài, dẫn đến tình trạng dư thừa nguồn vốn mà thị trường không sử dụng hiệu quả.
Cho vay nợ dưới chuẩn là một giải pháp hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận trong bối cảnh thừa vốn Tuy nhiên, việc lạm dụng công cụ này, cùng với sự bất cân xứng thông tin do tính phức tạp của các công cụ tài chính, đã dẫn đến cuộc khủng hoảng nợ dưới chuẩn vào cuối năm 2007 và 2008.
Việt Nam đang ngày càng tham gia sâu rộng vào hệ thống thương mại toàn cầu, do đó, những tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính hiện tại đã ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, bao gồm sự thu hẹp của thị trường xuất khẩu, niềm tin của nhà đầu tư và người tiêu dùng giảm sút, tình hình sản xuất kinh doanh trong nước trì trệ, và các chỉ tiêu kinh tế - xã hội ở mức đáng lo ngại cần được điều chỉnh kịp thời.
Trong thời gian qua, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để phân tích nguyên nhân gây bất ổn kinh tế vĩ mô tại Việt Nam và tác động của khủng hoảng kinh tế toàn cầu Mặc dù các nghiên cứu này thường dựa trên phương pháp Keynesian - tân cổ điển, giúp cung cấp cái nhìn tổng thể về nền kinh tế, nhưng chúng lại thiếu sự chú ý đến hành vi của các chủ thể tham gia Bài nghiên cứu này mang đến một góc nhìn độc đáo bằng cách xem xét mức độ dễ tổn thương tầm vĩ mô của nền kinh tế.
Việt Nam đang đối mặt với vấn đề bất ổn do sự tiếp cận nguồn tài trợ không đồng đều giữa khu vực Tradable và Non-Tradable Tornell và Westermann (2002a) đã chỉ ra rằng nhiều quốc gia với thị trường tài chính tự do hóa thường trải qua bong bóng tín dụng, dẫn đến khủng hoảng kép về tiền tệ và ngân hàng, từ đó làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng tài chính và có thể gây ra khủng hoảng kinh tế - xã hội.
Nghiên cứu này tập trung vào vấn đề tài trợ bất cân xứng trong phát triển đầu tư giữa khu vực Tradable và Non-Tradable, theo Tornell và Westermann (2002a, 2002b, 2004) Sự không hoàn hảo của thị trường tín dụng và sự phát triển không đồng đều giữa các khu vực đã dẫn đến bất ổn kinh tế và khủng hoảng tài chính ở các nước thu nhập trung bình Trong giai đoạn bùng nổ cho vay, khu vực Non-Tradable tăng trưởng nhanh hơn khu vực Tradable, nhưng lại phục hồi chậm hơn sau khủng hoảng Nghiên cứu đặt ra câu hỏi liệu khu vực Non-Tradable có bị ràng buộc nguồn tài trợ nhiều hơn khu vực Tradable sau khủng hoảng ở Việt Nam hay không Câu hỏi này sẽ được làm sáng tỏ thông qua việc kiểm định mức độ phát triển đầu tư công ty nhạy cảm với tính thanh khoản nội bộ và dòng tiền, với mẫu chia thành hai nhóm khác nhau Những phát hiện từ nghiên cứu thực nghiệm sẽ giúp giải thích mức độ tổn thương của nền kinh tế vĩ mô, khi mức độ đầu tư công ty là biến chủ yếu trong chu kỳ kinh doanh.
Sau đây là những lập luận cơ bản về những quan điểm khác nhau của mối quan hệ giữa mức độphát triển đầu tƣ và dòng tiền nội bộ
2 2 Ràng buộ c ngu ồn tài trợ và mộ t s ố cơ sở l ậ p lu ậ n