Vận tải hàng hóa hàng không HỌC VIỆN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM KHOA VẬN TẢI HÀNG KHÔNG BÀI TIỂU LUẬN ĐỀ TÀI TÌM HIỂU VỀ CƠ SỞ HẠ TẦNG CỦA VẬN TẢI HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG VẬN TẢI HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG MỤC LỤC CHƯƠ[.]
Mục tiêu đề tài
Mục tiêu của đề tài này là giới thiệu về các trang thiết bị trong cơ sở hạ tầng vận tải hàng hóa hàng không, bao gồm cảng hàng không, tàu bay, ga hàng hóa, thiết bị chất xếp và bốc dỡ hàng hóa, kho giữ hàng và mâm thùng Bài viết sẽ đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của cơ sở vật chất kỹ thuật, đồng thời phân tích các cơ hội phát triển và những khó khăn mà ngành vận tải hàng không sẽ phải đối mặt trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứu
Khi thực hiện đề tài này nhóm sử dụng những phương pháp sau:
Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu từ các nguồn trên Internet
Phương pháp làm việc nhóm.
NỘI DUNG CHÍNH 1 Cảng hàng không, sân bay
Tàu bay
Tàu bay là phương tiện chính trong vận tải hàng không, với nhiều loại khác nhau Các hãng hàng không sẽ căn cứ vào khối lượng hàng hóa có thể vận chuyển trên cả hai chiều để quyết định loại tàu bay phù hợp.
Kích thước của máy bay được xác định qua nhiều tiêu chí khác nhau Các nhà sản xuất máy bay như Boeing và Airbus thường phân loại máy bay thành thân rộng (wide-body) và thân hẹp (narrow-body), cũng như theo kích cỡ như cỡ nhỏ, cỡ vừa, cỡ lớn và siêu lớn.
Tàu bay thân rộng là những máy bay có đường kính thân trên 5 m và có 2 lối đi cho hành khách Trong khoang phổ thông, mỗi hàng ghế của tàu bay thân rộng thường được bố trí từ 7 đến 11 ghế.
Tàu bay thân hẹp là loại máy bay có đường kính thân nhỏ hơn 5m, chỉ có một lối đi trong khoang hành khách Số ghế trong mỗi hàng có thể dao động từ 4 đến 6 ghế, tùy thuộc vào từng loại máy bay.
Khác với tàu bay thân hẹp, tàu bay thân rộng có rất nhiều ưu điểm:
- Không gian cho hành khách, hàng hóa và nhiên liệu lớn hơn
- Với 2 lối đi, việc lên xuống, thoát hiểm khỏi tàu bay khi có sự cố sẽ được rút ngắn.
Hạn chế chiều dài thân tàu bay giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm giữa đuôi tàu và đường băng trong quá trình cất cánh và hạ cánh, từ đó nâng cao an toàn bay.
Boeing 777-300ẺR ( tàu bay thân rộng) -Boeing 777-200 ( tàu bay thân hẹp)
Vận hành tàu bay thân rộng yêu cầu nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm phi đạo, nhà ga và xưởng sửa chữa phải được thiết kế phù hợp với kích thước lớn của tàu bay Ngoài ra, công tác bảo trì cũng trở nên phức tạp hơn.
Tàu bay được phân chia thành 4 nhóm: nhỏ, vừa, lớn và siêu lớn dựa vào số ghế Tàu bay nhỏ thường có thân hẹp, với tối đa khoảng 220 ghế, chủ yếu là hạng phổ thông hoặc kết hợp giữa hạng phổ thông và thương gia cho các chuyến bay ngắn Ví dụ điển hình cho loại này là Boeing 737 và Airbus.
Tàu bay loại vừa thường là những tàu bay thân rộng, chở nhiều hơn 220 và dưới
Các loại máy bay lớn và siêu lớn, như Boeing 757, 767, 787, 777-200(ER) và Airbus A330, A340-200, -300, thường có khả năng chở từ 320 đến 400 hành khách Những máy bay thân rộng này được thiết kế dài hơn để tăng cường khả năng chuyên chở hàng hóa và hành khách Các máy bay có hai tầng và chở hơn 420 hành khách được gọi là "siêu lớn" hay "jumbo jet", với ví dụ điển hình là Boeing 747 và Airbus A380.
Bên trong của 1 tàu bay chở hàng
Tàu bay An-225 của hãng vận tải hàng không Antonov, Ukraine hiện là tàu bay vận tải lớn nhất thế giới, với tải trọng lên tới 640 tấn
Trong khoang tàu bay, theo quy định về “Sàn tàu bay”, có ba loại chính: tàu bay chở khách, tàu bay chở hàng, và tàu bay chở khách kết hợp chở hàng.
An-225 là tàu bay chở hàng lớn nhất thế giới
- Sàn dưới tàu bay là phần dưới cùng của tàu bay , được phân thành nhiều sàn nhỏ dùng để chứa hàng hóa, hành lý của hành khách
Sàn chính là tầng thứ hai, nằm trên sàn dưới, thường được thiết kế để chở khách, hoặc kết hợp giữa chở khách và hàng hóa Tầng này thường được trang bị ghế ngồi và các phòng nhỏ phục vụ nhu cầu của hành khách.
Buồng lái là khoang phía trước của máy bay, được trang bị các thiết bị hiện đại và là nơi làm việc của tổ điều khiển.
- Hầm hàng trước (FWD) và hầm hàng sau (AFT) trong khoang dưới được chia thành những khoang chứa hàng.
Các cảng hàng không chuyên về vận tải hàng hóa thường trang bị kho hàng ngay tại sân bay, giúp lưu trữ hàng hóa từ máy bay một cách thuận tiện Những kho hàng này không chỉ hỗ trợ việc lưu trữ mà còn đóng vai trò là trung tâm phân loại và sắp xếp hàng hóa cho các hãng hàng không.
Khối lượng tấn kilomet hàng hóa tăng trưởng theo khu vực (nguồn: IATA statistics)
Khu vực Khối lượng tấn-kilômét hàng hóa tăng trưởng
Mar- Apr- May- Jun-16 Jul-16 Aug- Africa - Europe -5.9% -4.7% -11.7% -9.0% -10.7% -6.6%
3.1 Quy trình xử lý hàng tại kho
QUY TRÌNH TÁC NGHIỆP TRONG KHO ục vụ hàng nhập
NHẬP HÀNG Tiếp nhận xe theo lịch
Dỡ hàng Kiểm tra chất lượng/ số lượng
CHẤT XẾP HÀNG Tìm sản phẩm (tracking system)
Vệ sinh/Phòng cháy Quản lí hao hụt (thời gian lưu
TẬP HỢP ĐƠN HÀNG Thông tin
Nhặt hàng Ghép hàng theo đơn
CHUẨN BỊ VẬN CHUYỂN Đóng gói
Xếp hàng lên container
XUẤT HÀNGChất hàng lên xeCập nhật thông tinKiểm tra không vận đơn
Chỉnh sửa không vận đơn
Tách, nhập và hủy không vận đơn
Phục vụ hàng xuất
Nylon phục vụ hàng xuất
3.2 HOẠT ĐỘNG CỦA KHO HÀNG
Hàng hóa được phân loại và lưu trữ trong các khu vực riêng biệt, bao gồm kho chứa động vật sống (AVI), kho lưu hàng giá trị cao (VAL) và kho chứa hàng nguy hiểm (DGR).
Main gate Airline ULD Load Perishable storage
Consol hub Transit cargo point Impor
Trước khi đến kho hàng nhân viên giao nhận cần chuẩn bị :
Tờ khai hàng hóa xuất khẩu
Giấy giới thiệu: 01 bản gốc.
Hợp đồng thuơng mại: 01 bản sao.
Hóa dơn thuơng mại: 01 bản chính.
Bản kê chi tiết: 01 bản chính.
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Certificate of Origin): 01 bản chính.
Phiếu hướng dẩn gửi hàng: 1 bộ gồm 4 liên.
Booking của hãng Hàng Không: 1 bản.
Nhãn hàng không là nhãn do hãng hàng không cung cấp, được dán trên các kiện hàng trước khi lên máy bay Nhãn này bao gồm các thông tin quan trọng như số không vận đơn (MAWB), nơi đi, nơi đến và số kiện hàng, với tổng cộng 13 nhãn.
Nhãn của đại lý (Mother Bag Label) được sử dụng bởi các đại lý để phân loại hàng hóa khi nhận hàng Nhãn này bao gồm các thông tin quan trọng như số HAWB, địa điểm xuất phát, địa điểm đến và số kiện hàng, với tổng cộng 13 nhãn.
3.2.2 Đưa hàng vào kho