Khảo sát được công bố vào tháng 6 năm 2019 của công ty nghiên cứu thị trường Q&Me đến từ Nhật Bản có trụ sở tại Việt Nam thực hiện ở Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh với 480 người tham gi
ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1.1 Lý do chọn đề tài
Trong những năm gần đây, nhu cầu chăm sóc bản thân ngày càng tăng cao do mức sống được cải thiện Mọi người mong muốn trở thành phiên bản hoàn thiện hơn của chính mình Sản phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp hiện nay đã trở thành nhu cầu thiết yếu, giúp tôn vinh và làm nổi bật vẻ đẹp của con người.
Việt Nam có một dân số trẻ đông đảo, với khoảng 22,1 triệu người trong độ tuổi từ 16 đến 30, chiếm 22,5% tổng dân số cả nước, theo số liệu mới nhất.
Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với giá trị ước tính khoảng 2,3 tỷ USD vào năm 2019, theo dữ liệu từ Mintel Dự báo trong 10 năm tới, tốc độ tăng trưởng của thị trường mỹ phẩm dưỡng da và trang điểm sẽ đạt khoảng 15 đến 20% mỗi năm Khảo sát của công ty Q&Me, có trụ sở tại Nhật Bản, cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh đối với các xu hướng làm đẹp toàn cầu.
Khảo sát với 480 người tham gia trong độ tuổi từ 16 đến 39 cho thấy số người trang điểm hàng ngày đã tăng lên 30%, trong khi số người hoàn toàn không trang điểm giảm từ 24% vào năm 2016 xuống còn 14% vào năm 2019 Đặc biệt, 73% người được khảo sát sử dụng các sản phẩm chăm sóc da ít nhất một lần trong một tuần hoặc thường xuyên hơn Những kết quả này phản ánh mức độ thiết yếu và sự gia tăng nhu cầu làm đẹp của thị trường Việt Nam.
Thành phố Cần Thơ, đô thị loại I trực thuộc Trung ương, là trung tâm quan trọng về công nghiệp, thương mại, dịch vụ và giáo dục tại vùng Đồng bằng Sông Cửu Long Theo kế hoạch của Bộ Chính trị, đến năm 2030, Cần Thơ sẽ trở thành thành phố sinh thái, hiện đại với bản sắc văn hóa sông nước, đồng thời là trung tâm dịch vụ thương mại và logistics Tầm nhìn đến năm 2045, Cần Thơ hướng tới việc phát triển thành phố khá ở Châu Á, với nhiều chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Tuy nhiên, thị trường chăm sóc sắc đẹp tại Cần Thơ vẫn còn hạn chế về số liệu thống kê, cho thấy tiềm năng phát triển so với các thành phố lớn khác.
Nội, thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng có phần kém sôi động hơn và cần được khai thác nhiều hơn
Trong những năm 2020 và 2021, kinh tế toàn cầu đã phải đối mặt với nhiều khó khăn do đại dịch COVID-19 Năm 2022, khi hy vọng phục hồi sau đại dịch dâng cao, thế giới lại chứng kiến nhiều xung đột dẫn đến khủng hoảng tài chính và tiền tệ Điều này tạo ra nhiều thách thức cho các nhà quản trị trẻ trong việc khởi nghiệp, yêu cầu họ phải lập kế hoạch một cách chỉnh chu để giảm thiểu nguy cơ thất bại.
Lập bảng kế hoạch kinh doanh là bước quan trọng để đánh giá sức hấp dẫn của thị trường mục tiêu, định hướng hoạt động của doanh nghiệp và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực cũng như vốn, nhằm đạt được hiệu quả cao nhất.
Dựa trên những lý do đã nêu, tôi quyết định chọn đề tài lập kế hoạch khởi nghiệp trong lĩnh vực mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, với cơ cấu tổ chức là công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ, làm nội dung cho luận văn tốt nghiệp đại học của mình.
1.1.2 Tính ứng dụng thực tiễn của đề tài Đề tài đưa ra những phân tích về thị trường kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp trên địa bàn thành phố Cần Thơ nói riêng và Việt Nam nói chung, cung cấp cái nhìn toàn diện về các điều kiện và cơ sở giúp người nghiên cứu định hướng cho việc khởi nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả trong quá trình thành lập một công ty mới Đề tài sau khi hoàn thành có thể sử dụng để thành lập công ty trong thực tế theo các giả định được nêu ra trong bài nghiên cứu
1.1.3 Tính mới của đề tài
Kế hoạch thành lập công ty kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ làm đẹp sẽ tập trung vào xu hướng phi giới tính, phục vụ nhu cầu làm đẹp cho cả nam và nữ Các sản phẩm và dịch vụ của công ty sẽ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng tại thành phố Cần Thơ.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu xây dựng kế hoạch khởi nghiệp cho công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty, chuyên cung cấp mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại thành phố Cần Thơ.
- Phân tích thực trạng thị trường sử dụng mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại thành phố Cần Thơ
- Xác định thị trường mục tiêu kinh doanh mỹ phẩm và các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại thành phố Cần Thơ
- Xây dựng kế hoạch kinh doanh cho công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty tại thành phố Cần Thơ.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
- Tại sao chọn sản phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp làm loại hình kinh doanh chính của công ty?
- Tập trung vào phân khúc nào? Sẽ kinh doanh sản phẩm và những dịch vụ chăm sóc sắc đẹp gì?
- Lập kế hoạch kinh doanh như thế nào cho công ty trong giai đoạn khởi nghiệp?
PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Không gian nghiên cứu thuộc địa bàn quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ và các phân tích tổng quát trên lãnh thổ Việt Nam
Các dữ liệu, thông tin phụ vụ cho nghiên cứu đề tài là số liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2019 đến năm 2022
Phân tích thị trường mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại Việt Nam, đặc biệt là ở thành phố Cần Thơ, là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng kế hoạch khởi nghiệp của công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty.
1.4.4 Giới hạn của đề tài Đề tài nghiên cứu tập trung vào phân tích thị trường mỹ phẩm và lập kế hoạch khởi nghiệp kinh doanh cho công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty trong giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2025 Không đi sâu vào vấn đề huy động vốn, các thủ tục và quy định khi thành lập doanh nghiệp
Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Chương 3: Phân tích thực trạng thị trường kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp
Chương 4: Lập kế hoạch kinh doanh
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Khởi nghiệp kinh doanh là hành động mà cá nhân hoặc nhóm tận dụng cơ hội mới để tạo ra giá trị, thể hiện sự độc lập, sáng tạo và chấp nhận rủi ro (Nguyễn Thị Thu Thủy, 2015; Bird, 1988) Trong giới học thuật, khởi nghiệp được hiểu là quá trình tìm kiếm và theo đuổi cơ hội kinh doanh, huy động nguồn lực để biến ý tưởng thành hiện thực (Trần Văn Trang, 2017).
Người khởi nghiệp thường thành lập doanh nghiệp với vai trò là người quản lý, sáng lập (founder) hoặc đồng sáng lập (co-founder) Họ cung cấp các sản phẩm và dịch vụ mới hoặc tiếp tục kinh doanh những sản phẩm, dịch vụ đã có trên thị trường nhưng với ý tưởng độc đáo riêng.
2.1.1.2 Ý định khởi nghiệp Ý định là trạng thái nhận thức ngay trước khi thực hiện một hành vi Ý định đại diện cho mức độ cam kết về hành vi sẽ thực hiện trong tương lai (Krueger, 1993)
Theo Krueger (1993), ý định khởi nghiệp kinh doanh là cam kết bắt đầu một doanh nghiệp mới Shapero và Sokol (1982) cho rằng những người có ý định khởi nghiệp là những cá nhân sẵn sàng nắm bắt các cơ hội kinh doanh hấp dẫn Hành động khởi nghiệp xảy ra khi cá nhân có thái độ tích cực và ý định rõ ràng về việc khởi sự Một ý định mạnh mẽ là yếu tố quan trọng dẫn đến nỗ lực bắt đầu công việc kinh doanh.
Người có ý định khởi sự kinh doanh chấp nhận rủi ro và thực hiện các hoạt động cần thiết khi nhận thấy cơ hội kinh doanh Ý định khởi nghiệp xuất phát từ việc nhận ra cơ hội, tận dụng nguồn lực sẵn có và sự hỗ trợ từ môi trường để thành lập doanh nghiệp riêng.
Có thể nhận định rằng ý định khởi nghiệp có khả năng dự báo tương đối chuẩn xác các hành vi khởi nghiệp kinh doanh trong tương lai
2.1.1.3 Lý thuyết về sự kiện khởi nghiệp kinh doanh (SEE – The
Mô hình sự kiện khởi nghiệp do Shapero và Sokol phát triển vào năm 1982 là một lý thuyết cổ điển, được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu khởi nghiệp nhờ tính hữu dụng của nó Lý thuyết này nhấn mạnh rằng các yếu tố hoàn cảnh cá nhân và thái độ của cá nhân đối với khởi nghiệp, thể hiện qua cảm nhận về tính khả thi và mong muốn khởi nghiệp, sẽ ảnh hưởng đến quyết định thành lập doanh nghiệp.
Hình 2.1: Lý thuyết về sự kiện khởi nghiệp - SEE
Theo mô hình, nhiều cá nhân thường ngần ngại thay đổi trạng thái hiện tại cho đến khi phải đối mặt với các lựa chọn khác nhau Shapero cho rằng hầu hết các "sự kiện khởi nghiệp" của cá nhân xuất phát từ các yếu tố hoàn cảnh và có thể được phân loại thành ba nhóm.
Cảm nhận về mong muốn
Cảm nhận về tính khả thi Yếu tố hoàn cảnh
Nhân tố đẩy tiêu cực
Thay đổi trong công việc
Bất mãn trong công việc Không phù hợp
Nhân tố đẩy tích cực
Có nguồn tài trợ tài chính
Có khách hàng Được đề nghị hợp tác với bạn bè, đồng nghiệp
(1) Những thay đổi tiêu cực (negative displacements) hay còn gọi là các yếu tố đẩy (pushes) như bị đuổi việc, bất mãn công việc, nhập cư, ly hôn,…
(2) Những thay đổi tích cực (positive displacements) còn gọi là yếu tố kéo (pulls) như có được nguồn hỗ trợ tài chính, tìm được đối tác chiến lược,…
(3) Các yếu tố trung gian (Between Things) như tốt nghiệp ra trường,…
Quá trình hình thành ý định khởi nghiệp từ khi xuất hiện các yếu tố hoàn cảnh đến khi thành lập doanh nghiệp phụ thuộc vào hai yếu tố trung gian chính: mong muốn và khả thi Cả hai yếu tố này được ảnh hưởng bởi nhận thức cá nhân, được hình thành từ môi trường văn hóa, xã hội và kinh tế Do đó, để quyết định khởi nghiệp được chính thức hình thành, mỗi cá nhân cần cảm nhận rằng hành vi khởi nghiệp vừa là mong muốn vừa là khả thi.
Yếu tố cảm nhận về mong muốn khởi nghiệp phản ánh suy nghĩ cá nhân về sự hấp dẫn của việc bắt đầu kinh doanh và hình thành hệ giá trị riêng Hệ giá trị này được xây dựng từ những giá trị chung của văn hóa cộng đồng, cũng như từ ảnh hưởng của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.
Theo Theo Shapero, để khơi dậy khao khát khởi nghiệp trong cá nhân, xã hội cần tạo ra hình ảnh và vị trí xứng đáng cho doanh nhân Các giá trị như sáng tạo, tự chủ, dám mạo hiểm, trách nhiệm và chấp nhận rủi ro cũng cần được tôn vinh.
Yếu tố hoàn cảnh và mong muốn không đủ để thuyết phục một cá nhân khởi nghiệp; cần có thêm điều kiện thứ ba là nhận thức rằng hành vi khởi nghiệp là khả thi.
Theo Shapero, các yếu tố như nguồn lực, hỗ trợ tài chính, thông tin, chính sách ưu đãi từ chính phủ và địa phương, kinh nghiệm của những người đi trước, tư tưởng lập nghiệp của cha mẹ, và kỹ năng cá nhân đều góp phần nâng cao cảm nhận về tính khả thi của mỗi cá nhân.
Sản phẩm mỹ phẩm là các chất hoặc chế phẩm được sử dụng để tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài của cơ thể con người, bao gồm da, tóc, móng tay, móng chân, môi và cơ quan sinh dục ngoài, cũng như răng và niêm mạc miệng, nhằm mục đích làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
Việc sử dụng mỹ phẩm nhằm mục đích làm sạch, tạo hương thơm, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi cơ thể, bảo vệ và duy trì sức khỏe cho cơ thể (Bộ Y Tế, Thông tư 06/2011/TT-BYT, ngày 25 tháng 01 năm 2011).
Mỹ phẩm được phân loại chính xác dựa vào tính năng, mục đích sử dụng, thành phần công thức và đường dùng Theo thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y Tế, mỹ phẩm được chia thành 21 nhóm khác nhau.
(1) Kem, nhũ tương, sữa, gel hoặc dầu dùng trên da (tay, mặt, chân,…)
(2) Mặt nạ (chỉ trừ sản phẩm làm bong da nguồn gốc hóa học)
(3) Chất phủ màu (lỏng, nhão, bột)
(4) Phấn trang điểm, phấn dùng sau khi tắm, bột vệ sinh,…
(5) Xà phòng tắm, xà phòng khử mùi,…
(6) Nước hoa, nước thơm dùng vệ sinh,…
(7) Sản phẩm dùng để tắm hoặc gội (muối, xà phòng, dầu, gel, )
(9) Sản phẩm khử mùi và chống mùi
(10) Các sản phẩm tạo kiểu tóc (sữa, keo xịt tóc, sáp)
(11) Sản phẩm dùng cạo râu hoặc sau khi cạo râu (kem, xà phòng, )
(12) Sản phẩm trang điểm và tẩy trang dùng cho mặt và mắt
(13) Sản phẩm dùng cho môi
(14) Sản phẩm để chăm sóc răng miệng
(15) Sản phẩm dùng để chăm sóc và tô điểm cho móng tay, chân
(16) Sản phẩm dùng để vệ sinh cơ quan sinh dục ngoài
(18) Sản phẩm làm sạm da mà không cần tắm nắng
(19) Sản phẩm làm trắng da
(20) Sản phẩm chống nhăn da
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1 Phương pháp thống kê mô tả
Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) là các chỉ số tóm tắt và mô tả ngắn gọn một tập dữ liệu, có thể đại diện cho toàn bộ hoặc một mẫu của tổng thể.
Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc điểm của một bộ dữ liệu thông qua các tóm tắt ngắn gọn về mẫu và thông số Trong nghiên cứu, các thông số xu hướng tập trung như giá trị trung bình, trung vị và yếu vị là những yếu tố chủ yếu được sử dụng, phù hợp với nhiều cấp độ toán học và thống kê.
Thống kê mô tả được sử dụng để cung cấp những thông tin định lượng phức tạp của một bộ dữ liệu lớn thành các mô tả đơn giản
2.2.2 Phương pháp phân tích chi phí – lợi ích
Phân tích chi phí – lợi ích (CBA) là một phương pháp mở rộng của phân tích tài chính, chủ yếu được thực hiện bởi các chính phủ và tổ chức quốc tế Mục tiêu của CBA là xác định xem các dự án và chính sách cụ thể có thể cải thiện phúc lợi cộng đồng hay không, từ đó quyết định xem có nên thực hiện chúng hay không (Francis Perkin, 1994).
Phân tích chi phí – lợi ích là phương pháp đánh giá chính sách, trong đó lượng hóa giá trị bằng tiền của tất cả các kết quả chính sách đối với toàn bộ xã hội Lợi ích xã hội ròng (Net social benefit) được sử dụng như một thước đo để xác định giá trị của chính sách (Boardman, 2001).
Phân tích chi phí – lợi ích là quy trình đánh giá toàn diện các kết quả của dự án từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm thị trường, tài chính, hiệu quả kinh tế và quan điểm xã hội Việc áp dụng một khung phân tích hệ thống giúp các bên liên quan trong quá trình ra quyết định dễ dàng xác định phương án tối ưu cho bất kỳ dự án đầu tư nào (Campel, 2003).
Phương pháp phân tích chi phí – lợi ích là một công cụ ra quyết định dựa trên dữ liệu phổ biến trong kinh doanh, áp dụng cho cả công ty đã thành lập và công ty mới Phương pháp này giúp định lượng và so sánh tổng chi phí với tổng phần thưởng kỳ vọng từ việc thực hiện dự án hoặc đầu tư.
2.2.3 Phương pháp phân tích chỉ số tài chính
Chỉ số tài chính là các tỷ lệ được tính bằng cách so sánh một số liệu tài chính với một số liệu khác, giúp chủ sở hữu doanh nghiệp kiểm tra và đo lường mối quan hệ giữa các yếu tố tài chính.
Phân tích chỉ số tài chính là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp và quản lý đánh giá tiến độ so với đối thủ cạnh tranh hoặc toàn ngành Việc theo dõi nhiều chỉ số khác nhau cho phép nhận diện sớm các xu hướng hoạt động hiệu quả.
❖ Một số chỉ số tài chính được sử dụng trong bài nghiên cứu
EBT (Earnings Before TAX) là lợi nhuận của doanh nghiệp sau khi trừ các chi phí, chưa bao gồm thuế và lãi vay, còn được gọi là lợi nhuận trước thuế.
Công thức: Lợi nhuận trước thuế (EBT) = Tổng doanh thu – Chi phí
EAT (Lợi nhuận sau thuế) là khoản lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp, được tính bằng cách lấy doanh thu trừ đi tổng chi phí và thuế phải nộp Lợi nhuận sau thuế còn được gọi là lợi nhuận ròng hoặc lãi ròng.
Công thức: Lợi nhuận sau thuế (EAT) = Lợi nhuận trước thuế – Thuế TNDN
ROS (Return On Sales) là tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu, thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ doanh thu Tỷ lệ này phản ánh mức lợi nhuận mà doanh nghiệp đạt được sau khi tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh.
Công thức: Tỷ suất LNST trên doanh thu (ROS) = Lợi nhuận sau thuế
ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) là chỉ số thể hiện lợi nhuận ròng so với tổng tài sản, giúp đánh giá khả năng sinh lợi của công ty trên mỗi đồng tài sản.
Công thức: Tỷ suất LNST trên tài sản (ROA) = Lợi nhuận sau thuế
ROE (Return On Common Equyty) là tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu đo lường khả năng sinh lợi trên mỗi đồng vốn của doanh nghiệp
Công thức: Tỷ suất LNST trên vốn chủ sở hữu (ROE) = Lợi nhuận sau thuế
NPV (Giá trị hiện tại ròng) là giá trị toàn bộ dòng tiền của một dự án trong tương lai, được chiết khấu về thời điểm hiện tại Nó được sử dụng trong phân tích lợi nhuận và đánh giá tính khả thi của các dự án đầu tư.
NPV: Giá trị hiện tại thuần của dự án
CF: Dòng thu nhập ròng của dự án ở mỗi năm r: lãi suất chiết khấu n: Số kì hạn đầu tư
C 0 : Vốn đầu tư ban đầu
Phân tích ma trận SWOT, được phát minh vào những năm 1960 bởi Albert Humphrey, một nhà tư vấn quản lý và kinh doanh người Mỹ, đã ra đời trong thời gian ông làm việc tại Viện Nghiên cứu Stanford Phương pháp lập kế hoạch nhóm ban đầu mang tên SOFT, bao gồm các yếu tố Satisfactory (hài lòng), Opportunities (cơ hội), Fault (sai lầm) và Threats (nguy cơ) Tuy nhiên, khi trình bày mô hình này tại Thụy Sĩ vào năm 1964, nhóm nghiên cứu đã thay đổi chữ F thành chữ W, dẫn đến tên gọi mới là SWOT.
SWOT là viết tắt của các từ tiếng Anh: Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Nguy cơ) Đây là một mô hình phân tích kinh doanh nổi tiếng, giúp doanh nghiệp đánh giá các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến hoạt động của mình.
Sử dụng các điểm mạnh để tận dụng cơ hội
Sử dụng điểm mạnh để giảm thiểu nguy cơ
Khắc phục điểm yếu để tận dụng tốt cơ hội
Tránh khỏi các nguy cơ và tối thiểu hoá điểm yếu
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG
3.1.1 Tổng quan thị trường mỹ phẩm Việt Nam năm 2022
Thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam đang trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng Đặc biệt, với dân số trẻ chiếm ưu thế, người Việt luôn nhanh chóng tiếp cận và theo kịp các xu hướng làm đẹp toàn cầu.
Công ty nghiên cứu thị trường Q&Me đã tiến hành khảo sát 353 phụ nữ từ 25 tuổi trở lên để theo dõi thói quen và hành vi của người dùng mỹ phẩm tại Việt Nam.
Vào tháng 07 năm 2022, tại Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng, người tiêu dùng mỹ phẩm ở độ tuổi 45 đã thể hiện những thói quen và xu hướng tiêu dùng đáng chú ý Dưới đây là tóm tắt về bức tranh tổng thể của thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam trong năm 2022.
❖ Tần suất sử dụng mỹ phẩm trang điểm theo độ tuổi
Hình 3.1: Biểu đồ thể hiện tần suất sử dụng mỹ phẩm trang điểm theo độ tuổi
25-32 tuổi (N7) 33-39 tuổi (N0) 40 tuổi trở lên (Nv)
Tần suất sử dụng mỹ phẩm cho thấy 33% người dùng trang điểm hàng ngày, trong khi 34% trang điểm vài lần mỗi tuần Chỉ có 5% trang điểm một lần mỗi tuần, 27% sử dụng mỹ phẩm dưới một lần mỗi tuần, và 1% còn lại không bao giờ trang điểm.
Theo thống kê, 21% người dùng mỹ phẩm trang điểm hàng ngày, trong khi 28% trang điểm vài lần mỗi tuần Chỉ có 5% trang điểm một lần mỗi tuần, 37% trang điểm dưới một lần mỗi tuần, và 9% không bao giờ sử dụng mỹ phẩm.
Theo thống kê, 20% người dùng mỹ phẩm sử dụng hàng ngày, 29% trang điểm vài lần mỗi tuần, 3% chỉ trang điểm một lần trong tuần, trong khi 39% trang điểm dưới một lần mỗi tuần và 9% còn lại không bao giờ trang điểm.
❖ Tần suất sử dụng mỹ phẩm dưỡng da theo độ tuổi
Hình 3.2: Biểu đồ thể hiện tần suất sử dụng mỹ phẩm dưỡng da theo độ tuổi
Tần suất sử dụng mỹ phẩm dưỡng da: 69% sử dụng mỹ phẩm dưỡng da mỗi ngày; 23% dưỡng da vài lần/tuần; 3% dưỡng da 1 lần/ tuần; 5% dưới 1 lần/ tuần
25-32 tuổi (N7) 33-39 tuổi (N0) 40 tuổi trở lên (Nv) Ít hơn 1 lần/tuần 5% 5% 7%
Mỗi ngày/hầu như mỗi ngày 69% 68% 47%
Tần suất sử dụng mỹ phẩm dưỡng da: 68% sử dụng mỹ phẩm dưỡng da mỗi ngày; 22% dưỡng da vài lần/tuần; 5% dưỡng da 1 lần/ tuần; 5% dưới 1 lần/ tuần
Tần suất sử dụng mỹ phẩm dưỡng da: 47 % sử dụng mỹ phẩm dưỡng da mỗi ngày; 30% dưỡng da vài lần/tuần; 16% dưỡng da 1 lần/ tuần; 7% dưới 1 lần/ tuần
❖ Tần suất chăm sóc sắc đẹp
Nguồn: Khảo sát Q&Me (07/2022) Hình 3.3: Biểu đồ thể hiện tần suất chăm sóc sắc đẹp
Theo khảo sát, 64% người tham gia chăm sóc da hàng ngày, trong khi 24% thực hiện việc này vài lần mỗi tuần Chỉ có 7% chăm sóc da một lần mỗi tuần, 3% dưới một lần mỗi tuần và 2% không bao giờ chăm sóc da.
Trang điểm: 27% đáp viên trang điểm mỗi ngày, 31% trang điểm vài lần/tuần, 4% trang điểm 1 lần/tuần, 32% trang điểm dưới 1 lần/tuần và 6% không bao giờ trang điểm
Trang điểm Chăm sóc da
Mỗi ngày Vài lần/tuần 1 lần/tuần Dưới 1 lần/tuần Không bao giờ
❖ Các yếu tố quyết định chọn mua sản phẩm
Nguồn: Khảo sát Q&Me (07/2022) Hình 3.4: Biểu đồ các yếu tố quyết định mua sản phẩm
Khảo sát chỉ ra rằng bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng bao gồm chất lượng, an toàn, bảng thành phần và thương hiệu Trong số đó, chất lượng được xem là yếu tố quan trọng nhất, chiếm 71%.
An toàn Thành phần tốt Thương hiệu Giá cả Nước xuất sứ Giới thiệu từ bạn bè, gia đình
Giới thiệu từ cửa hàng
❖ Kênh phân phối mỹ phẩm
Nguồn: Khảo sát Q&Me (07/2022) Hình 3.5: Biểu đồ các kênh phân phối mỹ phẩm phổ biến
Trong khảo sát này, các kênh phân phối phổ biến bao gồm cửa hàng bán lẻ, chuỗi cửa hàng chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, cửa hàng chính hãng, nền tảng thương mại điện tử, siêu thị, và trung tâm mua sắm/cửa hàng bách hóa Đặc biệt, cửa hàng bán lẻ và chuỗi cửa hàng chăm sóc sức khỏe & sắc đẹp vẫn giữ vị trí hàng đầu về mức độ tiếp cận với người tiêu dùng.
Tóm lại, tần suất trang điểm thay đổi theo độ tuổi, với nhóm khách hàng từ 25-32 tuổi có tần suất sử dụng mỹ phẩm cao nhất, cho thấy đây là nhóm tiềm năng Biểu đồ tần suất chăm sóc sắc đẹp cho thấy 95% người tham gia chăm sóc da ít nhất một lần trong tuần, trong khi 62% trang điểm với tần suất tương tự, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về mỹ phẩm Khi lựa chọn sản phẩm kinh doanh, cần đảm bảo chất lượng, an toàn và thành phần tốt, đồng thời ưu tiên các thương hiệu được khách hàng nhận diện cao để tăng độ tin cậy, cùng với việc chọn kênh phân phối phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Chuỗi cửa hàng chăm sóc sức khỏe & Sắc đẹp
Cửa hàng chính hãng Nền tảng thương mại điện tử
Siêu thị Trung tâm mua sắm/cửa hàng bách hoá
Bạn bè/Gia đình Thị trường nội địa
3.1.2 Thị trường kinh doanh mỹ phẩm trực tuyến
Nguồn: Dựa trên tổng lượt truy cập 10 nhà bán lẻ có lượt truy cập webside lớn nhất từ
Hình 3.6: Biểu đồ thể hiện tổng truy cập website toàn ngành thị trường bán lẻ mỹ phẩm trực tuyến 3 quý đầu năm 2020
Dưới tác động của dịch bệnh và giãn cách xã hội, mua bán trực tuyến đã trở thành điểm sáng trong ngành bán lẻ, khi người tiêu dùng hạn chế đến cửa hàng Các mô hình như đi chợ hộ và bán lẻ trực tuyến đã phát triển mạnh mẽ, thúc đẩy thói quen tiêu dùng trực tuyến Trong xu hướng này, bán lẻ mỹ phẩm trực tuyến cũng ghi nhận nhiều tín hiệu tăng trưởng tích cực Theo báo cáo thương mại điện tử quý 2 năm 2020 của iPrice Group, ngành hàng Làm đẹp và Chăm sóc sức khoẻ đứng thứ hai về mức tăng trưởng trong các ngành hàng trực tuyến, chỉ sau bách hoá trực tuyến.
Dữ liệu từ SimilarWeb cho thấy rằng tổng lượt truy cập vào website ngành bán lẻ mỹ phẩm đã tăng trưởng tích cực trong ba quý đầu năm 2020, với mức tăng 15,93% từ quý 1 sang quý 2 và 10,63% từ quý 2 sang quý 3 Sự bùng phát của COVID-19 không chỉ thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm trực tuyến mà còn làm thay đổi nhu cầu từ trang điểm sang chăm sóc da.
Xu hướng thương mại điện tử đang làm thay đổi không chỉ ngành bán lẻ mà còn cả ngành làm đẹp, đặc biệt là ảnh hưởng đến giới trẻ Ngành mỹ phẩm hiện đang chiếm doanh số lớn nhất chỉ sau ngành thời trang trên các kênh thương mại điện tử Để quảng bá thương hiệu hiệu quả, các doanh nghiệp bán lẻ cần nắm vững phương thức tiếp cận khách hàng, bao gồm cách phân phối hàng và giao hàng.
26 thanh toán, chăm sóc khách hàng, thói quen tiêu dùng khách hàng online,… được ứng dụng công nghệ như thế nào để tiết kiệm chi phí
Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, doanh nghiệp cần tăng cường kênh bán hàng online để phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại Ông Phạm Ngọc Duy Liêm, Giám đốc phụ trách Tiki Live, cho biết ứng dụng Tiki Now cho phép khách hàng nhận hàng trong vòng 2 giờ, giúp kết nối gần gũi hơn với người tiêu dùng và vượt qua rào cản trong kinh doanh điện tử Bên cạnh đó, Tiki Media hỗ trợ nhà sản xuất và nhà phân phối quảng bá sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu 10% chỉ sau 6 tháng áp dụng kinh doanh online, và con số này còn tăng đáng kể sau 1 năm Đặc biệt, một số doanh nghiệp hiện có đến 60% doanh thu hàng tháng đến từ kênh bán hàng online Ông Hà Mạnh Tuấn, đại diện AccessTrade, nhấn mạnh rằng Social Media là một kênh truyền thông mạnh mẽ, cho phép người dùng liên hệ, chia sẻ thông tin và cảm xúc Với khả năng tương tác cao, mạng xã hội trở thành một công cụ hiệu quả trong quảng cáo và tiếp thị trực tuyến, góp phần thúc đẩy doanh thu và mở rộng thương hiệu.
THỊ TRƯỜNG MỤC TIÊU
Dựa vào 3 yếu tố: tuổi tác, thu nhập, giới tính của người tiêu dùng Người nghiên cứu chia phân khúc thị trường thành 3 nhóm tuổi
Bảng 3.2: Đặc điểm phân khúc thị trường của ba nhóm tuổi
Các nhóm tuổi Đặc điểm
Dưới 18 tuổi, cả nam và nữ đều trải qua giai đoạn dậy thì, dẫn đến nhiều thay đổi về thể chất, trong đó có vấn đề về da, đặc biệt là nổi mụn Nhóm tuổi này thường có nhu cầu cao về các sản phẩm mỹ phẩm giúp khắc phục tình trạng mụn trên da.
Trong bối cảnh thu nhập không khả thi, phần lớn người tiêu dùng sẽ phụ thuộc vào sự chu cấp từ gia đình Do đó, họ thường ưu tiên lựa chọn những sản phẩm có giá thành hợp lý và chất lượng trung bình nhằm tiết kiệm chi phí.
Nhóm tuổi này có khả năng tự tạo ra thu nhập, vì họ đã hoàn thành chương trình đại học và đang bước vào những năm đầu làm việc Họ trẻ trung, năng động, có kiến thức về làm đẹp và chú trọng đầu tư vào vẻ bề ngoài.
- Thu nhập phần lớn sẽ ở mức ổn do hạn chế của số năm kinh nghiệm làm việc Thường sẽ dao động trong khoảng 5 đến 10 triệu đồng
Phân khúc này được xem là tiềm năng nhất do khách hàng thuộc nhóm tuổi này có thu nhập cao và ổn định hơn so với nhóm tuổi từ 20 đến 25 Họ có khả năng chi trả cho các nhu cầu mua sắm, với mức thu nhập thường từ 10 triệu đồng trở lên.
Khách hàng thường trung thành với các thương hiệu mỹ phẩm hiệu quả Ở độ tuổi này, họ bắt đầu chú trọng đến sản phẩm chống lão hóa, vì sự sản xuất collagen và elastin - hai protein quan trọng giúp da căng mịn và đàn hồi - bắt đầu giảm, dẫn đến sự tích tụ lão hóa.
Nghiên cứu xác định rằng phân khúc thị trường mục tiêu sẽ tập trung vào nhóm tuổi từ 20 đến 35, do họ có thu nhập ổn định, quyền tự quyết định và khả năng chi trả cho nhu cầu làm đẹp Nhóm tuổi này cũng thường xuyên sử dụng internet, điều này phù hợp với chiến lược phát triển kênh thương mại trực tuyến của công ty.
❖ Xác định thị trường mục tiêu
Thị trường mục tiêu được xác định căn cứ vào tiềm năng phát triển của thị trường và khả năng đáp ứng của công ty
Nhóm người dưới 20 tuổi chủ yếu là vị thành niên, không phải là thị trường tiềm năng cho mỹ phẩm do vấn đề da chủ yếu liên quan đến thay đổi nội tiết tố và chưa tự chủ tài chính Ngược lại, nhóm từ 20 đến 35 tuổi là khách hàng tiềm năng cho các sản phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, vì họ có thu nhập ổn định và khả năng chi trả cho sở thích mua sắm.
Thu nhập của khách hàng là yếu tố quan trọng cần xem xét, đặc biệt là những người có thu nhập ổn định và khả năng chi trả cho sở thích mua sắm Nhóm tuổi từ 20 đến 35 là phân khúc thị trường mục tiêu, vì họ có nhu cầu cao về làm đẹp do tham gia nhiều hoạt động giao tiếp xã hội Hơn nữa, họ thường xuyên tiếp xúc với internet cho công việc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng các sàn thương mại điện tử.
Tóm lại, dựa trên các đặc điểm của các phân khúc thị trường đã phân tích và khả năng đáp ứng của công ty, thị trường mục tiêu mà công ty nhắm đến là phân khúc 2 và 3, với nhóm khách hàng có những đặc điểm cụ thể như sau:
• Là nam và nữ, độ tuổi từ 20 đến 35 tuổi
• Yêu thích làm đẹp, thường xuyên sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm
• Có thu nhập trung bình từ 5 triệu triệu đồng/tháng trở lên
• Làm công việc thường xuyên truy cập internet và sử dụng các kênh mua sắm trực tuyến
• Sinh sống trên địa bàn thành phố Cần Thơ, đặc biệt là quận Ninh Kiều
PHÂN TÍCH SWOT
1 Kinh doanh kết hợp chưa được khai thác triệt để
2 Sự phát triển của internet, cơ sở hạ tầng về viễn thông
3 Vấn đề hư hỏng hàng hoá trong khi vận chuyển
1 Cần đáp ứng nhiều yếu tố phục vụ sự am hiểu của khách hàng
2 Thiếu nguồn nhân lực chất lượng
1 Đa dạng về mặt hàng
2 Đảm bảo về chất lượng, đóng gói và các dịch vụ hậu mãi
3 Sử dụng nhiều phương thức thanh toán
- Kinh doanh đa dạng các sản phẩm mỹ phẩm kết hợp SPA (S1, O1)
- Sử dụng thanh toán trực tuyến linh động trong các tình huống (S3, O2)
- Chú trọng khâu đóng gói, lựa chọn đơn vị vận chuyển và tối ưu hoá thời gian giải quyết phản hồi của khách hàng (S2, O3)
- Liên tục cập nhật hàng hoá, đa dạng mặt hàng phục vụ nhu cầu của khách hàng (S1, T1)
1 Chưa có độ nhận diện
2 Thời gian đầu chưa đa dạng về sản phẩm
- Đẩy mạnh Marketing truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội (W1, O2)
- Đào tạo đội ngũ nhân viên, trau dồi kiến thức về sản phẩm mỹ phẩm và các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (W2, T1, T2)
❖ Về kinh doanh trực tiếp
Cần Thơ, trung tâm kinh tế và thương mại của Đồng bằng Sông Cửu Long, đang được Nhà nước đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng và giao thông, với mật độ dân số ngày càng tăng Tuy nhiên, mô hình kinh doanh mỹ phẩm kết hợp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp vẫn chưa phát triển mạnh mẽ tại đây.
❖ Về kinh doanh trực tuyến
Sự phát triển của internet và hạ tầng viễn thông, cùng với các hình thức thanh toán trực tuyến, đã thúc đẩy sự phổ biến của thị trường kinh doanh trực tuyến Kinh doanh trực tuyến giúp công ty tiết kiệm chi phí và mang lại sự tiện lợi cho khách hàng, giúp họ tiết kiệm thời gian khi mua sắm Mặc dù có thu nhập cao, người tiêu dùng vẫn ưa chuộng các sản phẩm giá tốt Nhiều khách hàng, dù thích mua sắm truyền thống, vẫn tìm đến các website và sàn thương mại điện tử để tham khảo và sẵn sàng mua sắm nếu các giao dịch đảm bảo an toàn và đáng tin cậy.
Mua sắm trực tuyến cho phép người tiêu dùng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi chỉ cần có Internet Hình thức này không chỉ tự động hóa quy trình mua bán mà còn đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng Người tiêu dùng có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin sản phẩm thông qua các công cụ tìm kiếm, với nhiều dạng thông tin đa phương tiện như âm thanh và hình ảnh.
Khách hàng ngày càng nâng cao kiến thức và sự am hiểu về sản phẩm làm đẹp, yêu cầu sản phẩm phải đáp ứng chất lượng, mẫu mã, kết cấu, bảng thành phần, cũng như độ nhận biết và uy tín thương hiệu Để thành công, bên cạnh chất lượng sản phẩm, công ty cần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và uy tín.
Công ty cần chú trọng đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, với kiến thức và kỹ năng tư vấn chuyên sâu về các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc sắc đẹp.
Khi lựa chọn mỹ phẩm chăm sóc da, hãy ưu tiên những thương hiệu uy tín và an toàn từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Pháp, Mỹ như La Roche-Posay, Vichy, Dear Klairs, Skin1004, L’Oreal, Bioderma, Senka, Simple và Garnier.
Khám phá 36 điểm đến từ các thương hiệu nổi tiếng như M.A.C, Maybelline, Black Rouge, cùng với các sản phẩm mỹ phẩm chất lượng từ các nhà sản xuất Việt Nam uy tín như CoCoon, Decumar, Lemonade, và Vedette Chúng tôi cam kết đảm bảo chất lượng, đóng gói và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất Chúng tôi nói không với hàng trôi nổi, hàng giả, kém chất lượng và sản phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ.
Sử dụng đa dạng phương thức thanh toán như Mobile Banking, ví điện tử Momo, VN Pay giúp khách hàng linh hoạt hơn trong các tình huống không có tiền mặt khi mua sắm tại cửa hàng Đồng thời, chế độ thanh toán sau khi nhận hàng cũng hỗ trợ những khách hàng không thể thanh toán ngay khi mua hàng trực tuyến, đặc biệt là những người chưa có tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử.
Công ty mới thành lập nên quy trình hoạt động chưa hoàn thiện, dẫn đến sản phẩm, cơ sở vật chất, website, Facebook và Shopee chưa có độ nhận diện cao trên thị trường Cần thời gian để kết nối với các thương hiệu uy tín nhằm tìm kiếm cơ hội hợp tác phân phối chiến lược, do đó, trong giai đoạn đầu, sản phẩm và dịch vụ của công ty chưa đa dạng so với các đối thủ đã có độ nhận diện cao tại TP Cần Thơ.
Để nắm bắt cơ hội kinh doanh tại Cần Thơ, các doanh nghiệp nên phát huy điểm mạnh của mình bằng cách đa dạng hóa sản phẩm mỹ phẩm kết hợp với dịch vụ SPA, một lĩnh vực chưa được khai thác triệt để Sự phát triển của internet và hạ tầng viễn thông đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng nhiều phương thức thanh toán, bao gồm cả thanh toán trực tuyến, giúp tăng tính linh hoạt Đặc biệt, công ty cần chú trọng đến mối quan tâm của khách hàng về việc hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển Với cam kết đảm bảo chất lượng, đóng gói cẩn thận và dịch vụ hậu mãi tốt, công ty sẽ lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín và tối ưu hóa thời gian phản hồi để nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến cho khách hàng.
Sử dụng lợi thế và điểm mạnh hiện có để giảm thiểu rủi ro là điều cần thiết Khi tiêu chuẩn của khách hàng về mỹ phẩm ngày càng cao, bao gồm chất lượng, mẫu mã, kết cấu sản phẩm và bảng thành phần, công ty cần nắm bắt lợi thế về sự đa dạng Do đó, công ty liên tục cập nhật và mở rộng danh mục sản phẩm để đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng.
Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội là điều cần thiết Sự phát triển của internet và cơ sở hạ tầng viễn thông đã thúc đẩy Marketing truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội, giúp tăng cường độ nhận diện cho công ty.
Để hạn chế điểm yếu và những nguy cơ, cần thiết lập kế hoạch rõ ràng Đào tạo đội ngũ nhân viên và nâng cao kiến thức về sản phẩm mỹ phẩm cùng các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp tư vấn khách hàng một cách hiệu quả mà còn đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cho công ty.