thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam đóng vai trò đặc biệt quantrọng.Chính vì những lý do trên em chọn đề tài “Tư tưởng quản lí xã hội của Hàn Phi Tử” để làm tiểu luận kết thúc học ph
NỘI DUNG
Một số vấn đề lý luận về tư tưởng quản lý xã hội Hàn Phi Tử
Vài nét về cuộc đời và tác phẩm của Hàn Phi Tử
Hàn Phi Tử (280 – 233 tr.CN) là nhà tư tưởng hàng đầu của phái Pháp gia trong thời kỳ Xuân thu – Chiến quốc Là con trai của vua nước Hàn nhưng không được kế vị do không phải là con trưởng, ông nổi tiếng với trí thông minh và khả năng học hỏi xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực văn học Mặc dù gặp khó khăn trong việc diễn đạt do tật nói ngọng, Hàn Phi Tử đã tập trung vào việc viết lách để thuyết phục người đọc qua các tác phẩm của mình, biến văn chương thành vũ khí mạnh mẽ trong tư tưởng của ông.
Hàn Phi Tử, xuất thân từ một gia đình danh giá, đã sớm nhận thức được mối quan hệ giữa nhà vua và bề tôi, cũng như những ưu điểm và hạn chế của phương thức cai trị thời bấy giờ.
Hàn Phi Tử suốt đời trăn trở tìm ra phương pháp trị nước tốt nhất cho Hàn Ông theo học Tuân Khanh, một học giả nổi tiếng, và kế thừa quan niệm cho rằng bản tính con người là ác, coi trọng giáo dục và lễ pháp Sau khi trở về từ trường học, ông nhận thấy nước Hàn ngày càng suy yếu và nhiều lần dâng thư cho vua Hàn về cải cách nhưng không được chấp thuận Ông quyết tâm xây dựng một học thuyết hệ thống phục vụ cho việc cai trị Khi nước Tần tấn công Hàn, Hàn Phi lại dâng kế sách cứu nước nhưng không được lắng nghe Tác phẩm của ông được Tần Thủy Hoàng đánh giá cao, nhưng do sự ghen ghét của Lý Tư, ông bị giam và ép tự sát Mười hai năm sau khi ông qua đời, tư tưởng của Hàn Phi đã được Tần Thủy Hoàng áp dụng để thống nhất Trung Quốc, phản ánh đúng xu thế phát triển xã hội thời bấy giờ Tác phẩm của Hàn Phi, theo Tư Mã Thiên, gồm trên một vạn chữ và sau này được Lưu Hướng thu thập thành 20 quyển.
55 thiên, trình bày những tư tưởng và đường lối cai trị đất nước của Hàn Phi
Tư tưởng pháp trị đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập pháp luật, góp phần ổn định chính trị và xã hội Do đó, trong bối cảnh lịch sử hiện nay, việc nghiên cứu và áp dụng tư tưởng pháp trị một cách hợp lý là cần thiết để xây dựng và đổi mới đất nước Điều này nhằm tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam và quản lý xã hội bằng pháp luật.
2.Những tư tưởng Pháp trị của Hàn Phi Tử
2.1.Nguyên nhân xuất hiện học thuyết Pháp trị
Tất cả các học thuyết và trường phái tư tưởng đều gắn liền với cuộc sống và bị ảnh hưởng bởi các điều kiện vật chất của xã hội Học thuyết Pháp trị ra đời do một số nguyên nhân chủ yếu.
Trong bối cảnh xã hội khủng hoảng, nhu cầu lý luận để giải đáp thực tiễn trở nên cấp thiết Người Trung Quốc cổ đại đã tích lũy nhiều kinh nghiệm phong phú qua quá trình sản xuất lâu dài, từ đó hình thành những tri thức khoa học tiên tiến Những kinh nghiệm và tri thức này đã được áp dụng vào thực tiễn, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế Điều này giải thích vì sao, mặc dù có chiến tranh liên miên, kinh tế Trung Quốc cổ đại vẫn không ngừng phát triển và đạt được nhiều thành tựu to lớn.
Chính sách phân phong của nhà Chu đã tạo ra một trật tự xã hội đẳng cấp tương đối ổn định, giúp nhà Chu và giai cấp thống trị tồn tại lâu dài Tuy nhiên, đến thời Xuân Thu, mối quan hệ họ hàng trở nên xa cách, khiến nhà Chu không còn đủ sức mạnh để buộc các lãnh chúa thực hiện nghĩa vụ Tại các nước chư hầu, các đại phu tranh giành đất đai, dẫn đến hiện tượng mua bán ruộng đất, phản ánh sự phát triển của chế độ sở hữu tư nhân Sang thời Chiến Quốc, chế độ ruộng tư phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là sau cải cách của Thương Ưởng vào năm 359 TCN, khi nước Tần cho phép dân mua bán ruộng đất, đánh dấu sự tan rã của chế độ phân phong và tỉnh điền.
Chế độ ruộng đất của nhà Chu, ban đầu tích cực, đã trở nên lạc hậu và cản trở sự phát triển của lực lượng sản xuất Điều này dẫn đến sự cần thiết phải thay thế bằng các quan hệ sản xuất mới tiến bộ.
Chế độ phân phong và tỉnh điền bị phá bỏ là hệ quả của những mâu thuẫn kinh tế và xã hội giữa các tập đoàn thống trị và tầng lớp địa chủ mới nổi, dẫn đến tình trạng cát cứ và khủng hoảng xã hội Thời kỳ này chứng kiến sự lấn át của bá đạo đối với vương đạo, với bạo lực và chiến tranh trở thành phương thức giải quyết quan hệ giữa các quốc gia Biến động lớn trong xã hội Trung Quốc phản ánh sự chuyển mình từ hình thái xã hội nô lệ suy tàn sang phong kiến tập quyền.
Trong bối cảnh thời đại biến động sâu sắc, nhiều vấn đề triết học đã được đặt ra, kích thích sự quan tâm của các bậc tài sĩ đương thời Họ tìm kiếm phương pháp giải quyết để cứu người và cứu đời, dẫn đến sự hình thành của nhiều đại biểu và trường phái tư tưởng nổi tiếng Những trường phái này đại diện cho lợi ích của các tầng lớp xã hội khác nhau và đã đấu tranh quyết liệt, như Lão gia kêu gọi vô vi, Nho gia chủ trương lễ trị, Mạc gia đề xuất kiêm ái, và Pháp gia theo đường lối pháp trị.
Thứ hai, do sự bất lực của các học thuyết chính trị đương thời.
Lão Tử cho rằng xã hội loạn lạc xuất phát từ việc con người vi phạm quy luật tự nhiên, vì vậy ông chủ trương vô vi nhi trị, khuyên mọi người từ bỏ văn minh để trở về với tự nhiên Trang Tử, học trò của ông, lại có quan điểm bi quan hơn, mong muốn thoát tục và chỉ ước “được làm con rùa để lết cái đuôi trong bùn” Ngược lại, Khổng Tử cho rằng sự hỗn loạn trong xã hội là do lễ chế nhà Chu bị buông lỏng, nên ông chủ trương khôi phục lễ Dù đã làm quan ở nước Lỗ trong một thời gian ngắn, ông vẫn dành phần lớn cuộc đời để du hành và truyền bá tư tưởng của mình, nhưng không ai lắng nghe.
Ở tuổi 50, ông trở về quê hương để dạy học và không ngừng lo lắng cho sự suy tàn của đạo đức: “Đạo của ta sắp mất rồi chăng?” Gần 200 năm sau, trong bối cảnh chiến tranh và loạn lạc, Mạnh Tử tiếp tục phát triển tư tưởng của thầy mình Với lòng nhiệt huyết và đam mê lý tưởng, ông khuyên nhủ các nhà cầm quyền theo con đường vương đạo, lấy đức trị dân Khi đến nước Lương, ông được Lương Huệ Vương tiếp đón và hỏi: “Thầy chẳng quản đường xa đến đây, chắc sẽ dạy cho quả nhân được điều gì có lợi?” Mạnh Tử đã sẵn sàng chia sẻ những tri thức quý báu của mình.
“Mạnh Tử khuyên Đằng Văn Công không nên chỉ nghĩ đến lợi ích mà phải tập trung vào nhân nghĩa Trong bối cảnh nước Đằng nhỏ bé bị Tề và Sở đe dọa, Mạnh Tử nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lấy đức để thu phục lòng dân, nhằm tạo sự đồng lòng giữa vua và tôi trong việc chống giặc Nếu không thể chống lại kẻ thù, thì việc rời bỏ cũng là một lựa chọn.”
Mạc Tử, người khởi xướng chủ trương Kiêm ái, đã kêu gọi xây dựng một xã hội dựa trên tình thương không phân biệt giai cấp Ông cùng hàng ngàn đệ tử đã nỗ lực truyền bá tư tưởng này khắp nơi, nhưng cuối cùng lại không nhận được sự trọng dụng từ xã hội.
Tử, Mạnh Tử và Mạc Tử là những nhà tư tưởng lớn, nhiệt huyết trong việc cứu đời, nhưng không được các nhà cầm quyền lắng nghe Học thuyết của họ ra đời sớm nhưng không trở thành hệ tư tưởng thống trị Khổng Tử đại diện cho giai cấp quý tộc cấp tiến, Lão Tử là giai cấp quý tộc cũ đã suy tàn, còn Mạc Tử đại diện cho tầng lớp lao động bình dân Các tư tưởng này đã lỗi thời và không giữ vai trò tiên phong trong lịch sử Trong khi xã hội tiến về phía trước, họ lại kêu gọi trở về quá khứ với những giá trị như đạo đức và tình thương, điều mà xã hội đang muốn phế bỏ Do đó, học thuyết của họ mang tính không tưởng và không đáp ứng yêu cầu của thời đại, dẫn đến sự bế tắc lý luận và kéo dài khủng hoảng xã hội trong thời kỳ Xuân Thu – Chiến Quốc.
Thứ ba, sự ra đời của học thuyết Pháp trị đáp ứng những yêu cầu khách quan của lịch sử.
Những nội dung cơ bản
Hàn Phi đã phê phán mạnh mẽ lý thuyết chính trị của Nho gia trong quá trình xây dựng học thuyết của mình Ông cho rằng cách cai trị dựa trên nhân đức của nhà cầm quyền, như “Nhân trị”, “Đức trị” hay “Lễ trị”, cùng với những lý tưởng chính trị Nghiêu Thuấn, là không thực tế và có thể dẫn đến loạn lạc trong đất nước.
Ông Hàn Phi đã tiếp thu những điểm nổi bật từ ba trường phái của Pháp gia, bao gồm “Pháp” (Thương Ưởng), “Thuật” (Thân Bất Hại) và “Thế” (Thận Đáo), để xây dựng một hệ thống lý luận pháp trị hoàn chỉnh và tiến bộ Ông nhấn mạnh rằng ba yếu tố này phải được thống nhất trong việc trị nước bằng pháp luật Hàn Phi cho rằng việc sử dụng pháp luật, mệnh lệnh và hình phạt là phương pháp hiệu quả nhất để cai trị, vì dân chúng thường chỉ tuân theo uy lực chứ không phải lòng thương.
Pháp: được hiểu theo hai nghĩa:
"Pháp" có nghĩa rộng là thể chế quốc gia, phản ánh chế độ chính trị xã hội của một đất nước Trong khi đó, nghĩa hẹp của "Pháp" chỉ những luật lệ mang tính nguyên tắc và khuôn mẫu.
Hàn Phi kế thừa và phát triển tư tưởng Pháp trị của Pháp gia, nhấn mạnh rằng pháp luật là hiến lệnh công bố tại các công sở, với việc thưởng phạt rõ ràng để dân tin tưởng thực thi Ông cho rằng, pháp luật cần phải thưởng người tuân thủ và phạt kẻ vi phạm, từ đó tạo ra sự tuân thủ từ bề tôi Theo Hàn Phi, vua là biểu tượng của quốc gia và nắm giữ toàn bộ quyền lực lập pháp, hành pháp và tư pháp Tuy nhiên, khi lập pháp, vua cần phải dựa trên những nguyên tắc chính để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của pháp luật.
- Pháp luật phải hợp thời.
- Pháp luật phải soạn sao cho dân dễ hiểu, dễ thi hành
- Pháp luật phải công bằng.
- Pháp luật có tính cách phổ biến
Theo Hàn Phi, "Pháp" là tiêu chuẩn khách quan để phân định danh phận và các giá trị đạo đức như phải trái, tốt xấu, thiện ác, giúp nhân tâm và mọi sự qui về một mối "Pháp" trở thành nền tảng của xã hội, với chủ trương rằng vua chúa phải tuân thủ và thực thi pháp luật Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền lực và uy tín của người lãnh đạo trong việc duy trì pháp trị Pháp gia cho rằng để có luật pháp rõ ràng và được dân tôn trọng, nhà vua cần có "Thế", tức là sự cưỡng chế cần thiết để thực thi pháp luật.
- Chủ quyền (lập pháp, hành pháp, tư pháp) tập trung cả vào một người là vua;
Vua cần được tôn kính và tuân thủ một cách triệt để; dân chúng không có quyền làm cách mạng hay trái ý vua Nếu vua ra lệnh, thì phải tuân theo, và việc không tuân theo sẽ bị coi là bất trung.
Sự thưởng phạt cần được coi là quốc sách, vì đây là phương tiện hiệu quả nhất để thực thi quyền lực Để quản lý đất nước, vua chỉ cần áp dụng hệ thống thưởng phạt mà không cần đến giáo hóa hay lễ nhạc.
Hàn Phi nhấn mạnh rằng cách thức thưởng phạt là yếu tố quyết định sự ổn định hay hỗn loạn của quốc gia Nguyên tắc cơ bản là: thưởng phải có tín nghĩa, phạt phải dứt khoát; thưởng cần phải trọng hậu, phạt phải nghiêm khắc; việc thưởng phạt phải tuân theo pháp luật, công bằng và vô tư; và cuối cùng, vua cần nắm giữ toàn bộ quyền lực trong việc thưởng phạt.
"Thế" có vị trí quan trọng đến mức có thể thay thế được hiền nhân:
Chỉ có bậc hiền trí không đủ để trị dân, mà địa vị quyền thế cũng đóng vai trò quan trọng "Thế" không chỉ là quyền hành của vua mà còn là sức mạnh của dân và đất nước Hàn Phi đã chỉ ra rằng, như một cái ná yếu có thể bắn mũi tên lên cao nhờ "gió kích động", nếu không có sự hỗ trợ của quần chúng, thì người kém tài cũng không thể cai trị thiên hạ.
Thuật là phương pháp và mưu lược nhằm khiến người khác thực hiện mệnh lệnh mà không nhận thức được cách họ bị điều khiển Nhiệm vụ chính của thuật cai trị là phân biệt giữa những quan lại trung thành và tận tâm với những quan lại ma giáo, đồng thời thử thách năng lực và kiểm tra công trạng cũng như sai lầm của họ Mục đích là để củng cố bộ máy cai trị dựa trên hệ thống pháp luật và chế độ chuyên chế.
Theo Hàn Phi, "Thuật" bao gồm hai khía cạnh chính: kỹ thuật và tâm thuật Kỹ thuật liên quan đến việc tuyển chọn, sử dụng và đánh giá khả năng của quan lại, trong khi tâm thuật đề cập đến những mưu mô nhằm kiểm soát quần thần, buộc họ phải bộc lộ những ý đồ sâu xa của mình.
Tâm thuật là một nghệ thuật phong phú và đa dạng, không tuân theo quy tắc nào ngoài việc loại bỏ những người không mang lại kết quả Ví dụ, có thể giả vờ ra lệnh hoặc ra lệnh một cách giả tạo; che giấu thông tin đã biết để hỏi thêm; nói ngược lại điều mình muốn để kiểm tra sự trung thực của người khác; hoặc âm thầm hại những kẻ không thể cảm hóa.
Hàn Phi rất coi trọng kỹ thuật, đặc biệt là trong việc trừ gian và sử dụng người Ông chỉ ra rằng kẻ gian thần và những kẻ có thể gây loạn thường là thân thích của vua và quần thần, những người này lợi dụng tình cảm và nhược điểm của vua để thao túng Để ngăn chặn họ, Pháp gia khuyến nghị vua không nên bộc lộ cảm xúc yêu thích hay giận ghét, không tiết lộ mưu tính của mình, và yêu cầu mọi hành động phải được hỏi ý kiến trước Vua cũng cần phải tuân thủ pháp luật trong việc thưởng phạt và kiểm tra sự nhất quán giữa lời nói và hành động của họ Khi có sự cố xảy ra, cần xem xét ai là người được lợi để phát hiện kẻ gian.
"Thuật dùng người" theo Pháp gia dựa trên thuyết Hình danh và Chính Danh, Thực Danh, kế thừa từ Khổng Tử và Phái Danh gia Hàn Phi, với tư duy thực tế, áp dụng học thuyết Nho gia vào chính trị, tập trung vào việc sử dụng con người mà không bàn về đạo đức Danh là lời nói, còn hình là hành động thực hiện; ví dụ, lời hứa thăm là "Danh" và hành động thăm là "Hình" Khi danh và hình hợp nhau, đó là chính danh; ngược lại, nếu không hợp, sẽ dẫn đến việc thưởng phạt không công bằng Quy tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc danh chính thì vật định, và Hàn Phi cho rằng việc phân biệt đúng người giỏi và kẻ gian là cần thiết để quản lý hiệu quả.
Hàn Phi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một quân đội mạnh mẽ để có thể chinh phục các quốc gia khác Ông cũng đặc biệt chú trọng đến việc phát triển nông nghiệp và tích trữ lương thực, nhằm nâng cao đời sống xã hội và đảm bảo sự thịnh vượng.
Các nội dung cần thực hiện để xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam
Nhà nước pháp quyền không phải là khái niệm mới, mà có nguồn gốc tư tưởng từ xa xưa, gắn liền với sự phát triển của dân chủ và tư tưởng chống lại chuyên quyền, độc đoán Để hình thành Nhà nước pháp quyền, cần có sự thống nhất giữa tính tối cao của pháp luật và hình thức pháp lý trong tổ chức quyền lực Nhà nước, đây là hai yếu tố thiết yếu không thể thiếu.
Nhà nước pháp quyền là chế độ chính trị mà cả nhà nước và cá nhân đều phải tuân thủ pháp luật, với mọi quyền và nghĩa vụ được pháp luật ghi nhận và bảo vệ Hệ thống toà án độc lập đảm bảo thực hiện các quy trình và quy phạm pháp luật Nhà nước pháp quyền tôn trọng giá trị con người, tạo điều kiện cho công dân chống lại sự tuỳ tiện của cơ quan nhà nước thông qua cơ chế kiểm tra tính hợp hiến và hợp pháp Công dân không bị yêu cầu những điều ngoài Hiến pháp và pháp luật đã quy định Hiến pháp giữ vị trí tối cao trong hệ thống pháp luật, được xây dựng để bảo đảm quyền tự do và quyền công dân.
Trong quan niệm tư pháp, các cơ quan nhà nước như tòa án nhân dân, viện kiểm sát nhân dân và các cơ quan điều tra đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện quyền tư pháp Cải cách tư pháp cần được tiến hành song song với việc phát huy dân chủ và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, theo những định hướng cụ thể.
Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và thực hiện nghiêm minh các quy định pháp luật là cần thiết để đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế và bảo vệ tổ quốc trong bối cảnh mới.
Hệ thống pháp luật cần được đồng bộ và hoàn thiện để tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho mọi hoạt động trong xã hội, đặc biệt là cho các tổ chức, hoạt động của nhà nước và cán bộ, công chức Điều này cũng giúp thiết lập các chuẩn mực rõ ràng nhằm đánh giá đúng sai, từ đó tăng cường pháp chế trong đời sống nhà nước và xã hội.
Cần chú trọng hoàn thiện Hiến pháp và các luật điều chỉnh mọi lĩnh vực hoạt động của nhà nước và xã hội, đồng thời xác định thứ tự ưu tiên cần thiết Việc nâng cao tính khả thi, hiệu lực và hiệu quả của pháp luật trong thực tiễn là rất quan trọng, nhằm đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất của hệ thống pháp luật.
Pháp luật tổ chức hoạt động của nhà nước cần gắn liền với pháp luật phát triển kinh tế, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, cũng như nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
+ Pháp luật nội dung phải đi liền với pháp luật hình thức.
+ Pháp luật phải gắn liền với đảm bảo thực hiện pháp luật nghiêm minh.
Hoạt động lập pháp cần đảm bảo chất lượng và đáp ứng yêu cầu phát triển Đồng thời, cần tăng cường tổ chức thực hiện pháp luật, mở rộng tuyên truyền giáo dục pháp luật, cung cấp dịch vụ và tư vấn pháp lý trong xã hội Việc xây dựng nếp sống và làm việc theo Hiến pháp, pháp luật, cũng như phát triển nền văn hoá pháp lý trong đời sống xã hội là rất quan trọng.
Hai là: Tiếp tục cải cách thể chế và phương thức hoạt động của Nhà nước.
Kiện toàn tổ chức và đổi mới phương thức hoạt động của Quốc hội nhằm nâng cao hiệu quả công tác lập pháp Tập trung vào việc xây dựng chương trình dài hạn về lập pháp, hoàn thiện hệ thống pháp luật, đổi mới quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn thi hành luật.
Quốc hội cần thực hiện tốt vai trò là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, quyết định các vấn đề quan trọng và giám sát toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước Cần đẩy mạnh cải cách hành chính để xây dựng nền hành chính dân chủ, trong sạch và vững mạnh, đồng thời hiện đại hóa dần dần Chính phủ cần điều chỉnh chức năng và cải tiến phương thức hoạt động theo hướng thống nhất quản lý vĩ mô, thực hiện nhiệm vụ trên toàn quốc bằng hệ thống pháp luật và chính sách hoàn chỉnh Cần xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của các bộ theo hướng quản lý đa ngành, đa lĩnh vực, nhằm cung cấp dịch vụ công hiệu quả.
Phân công và phân cấp nâng cao tính chủ động của chính quyền địa phương, kết hợp quản lý theo ngành và lãnh thổ, đồng thời thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ Cần tổ chức hợp lý hội đồng nhân dân và kiện toàn các cơ quan chuyên môn của Uỷ ban nhân dân cùng bộ máy chính quyền cấp cơ sở Đẩy mạnh cải cách tư pháp nhằm xây dựng nền tư pháp trong sạch, công tâm, khách quan và độc lập, chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan có thẩm quyền Cải cách tổ chức và nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan tư pháp, trong đó Viện kiểm sát thực hiện tốt chức năng công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp Cần sắp xếp lại hệ thống toà án nhân dân, phân định hợp lý thẩm quyền của các cấp tòa án, và tổ chức lại cơ quan điều tra theo hướng gọn đầu mối, đồng thời thành lập cảnh sát tư pháp.
Ba là: Phát huy dân chủ và giữ vững kỷ luật, kỷ cương, đồng thời tăng cường pháp chế Cần nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội và đại biểu hội đồng nhân dân, hoàn thiện các quy định về tiêu chuẩn đại biểu cũng như quy định về bầu cử, ứng cử, nhằm thực sự phát huy dân chủ Thực hiện tốt quy chế dân chủ và mở rộng dân chủ trực tiếp ở cơ sở, tạo điều kiện cho nhân dân tham gia quản lý nhà nước, quản lý xã hội, và thảo luận quyết định những vấn đề quan trọng.
Chăm sóc con người và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ là ưu tiên hàng đầu, đồng thời tôn trọng các cam kết quốc tế về quyền con người mà Việt Nam đã ký kết hoặc tham gia.
Giải quyết kịp thời khiếu nại và tố cáo của công dân là rất quan trọng Cần phát huy dân chủ kết hợp với việc tăng cường pháp chế, quản lý xã hội bằng pháp luật Đồng thời, tuyên truyền và giáo dục toàn dân để nâng cao ý thức chấp hành pháp luật.
Bốn là: Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức trong sạch, có năng lực.
Cần hoàn thiện chế độ công vụ và quy chế cán bộ, chú trọng cả năng lực lẫn đạo đức Cần có kế hoạch và chính sách đào tạo cho cán bộ, công chức, đồng thời sắp xếp đội ngũ theo đúng chức danh và tiêu chuẩn Định kỳ kiểm tra và đánh giá chất lượng cán bộ, công chức để kịp thời thay thế những người thoái hoá và yếu kém.
Tăng cường cán bộ cho cơ sở Có chế độ, chính sách đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ đối với cán bộ xã, phường, thị trấn.
Năm là: Đấu tranh chống tham nhũng.