MẪU ĐỒ ÁN KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT HÀN ĐỒ ÁN CƠ SỞ 2 ĐỀ TÀI XÂY DỰNG WEBSITE QUẢN LÝ PHÒNG GYM MỞ ĐẦU 1 Với tốc độ phát triển nhanh của nền[.]
GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Sau những giờ làm việc và học tập căng thẳng, giới trẻ thường tìm đến khu vui chơi giải trí để xả stress và gặp gỡ bạn bè Website không chỉ mang lại lợi ích cho ngành bán lẻ mà còn phục vụ cho nhiều lĩnh vực khác, bao gồm cả phòng tập gym Để tồn tại và phát triển trên thị trường, một website chất lượng là nền tảng quan trọng giúp phòng tập gym khẳng định sự hiện diện của mình.
Mục tiêu đề tài
- Đáp ứng nhu cầu của thị trường.
- Thông tin, bài tập chương trình luyện tập luôn được cập nhật đáp ứng nhu cầu của người tập.
- Hỗ trợ tư vấn người tập luyện.
- Tiết kiệm được chi phí.
Nội dung thực hiện
Nghiên cứu và tham khảo các website gym từ những nguồn khác, thu thập đánh giá của khách hàng từ các trang đã có, để từ đó lựa chọn và xây dựng nội dung website phù hợp, đáp ứng nhu cầu của người dùng.
- Lên ý tưởng xây dựng hệ thống hoàn chỉnh cho website Hệ thống phải đáp ứng đầy đủ những yếu tố cần thiết của một trang web.
Giao diện và bố cục của website cần được thiết kế hấp dẫn, nổi bật cho phòng gym, đồng thời mang lại cảm giác thân thiện và gần gũi cho khách hàng khi truy cập.
- Tìm hiểu, học tập những kiến thức, kỹ năng để xây dựng một website hoàn chỉnh.
- Ứng dụng những kiến thức đã học để xây dựng website theo những tiêu chí đã đặt ra.
Kết quả
Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng đánh giá thành công của website doanh nghiệp Chúng tôi đã tiến hành khảo sát ý kiến từ nhiều nguồn để phát triển một website đầy đủ tính năng, cung cấp thông tin cần thiết cho khách hàng Giao diện thân thiện và dễ sử dụng giúp khách hàng gửi phản hồi nhanh chóng, từ đó doanh nghiệp có thể nắm bắt đánh giá và phát triển Điều này không chỉ nâng cao hình ảnh doanh nghiệp mà còn tạo ra một website nhận được phản hồi tích cực.
NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN
Khái niệm về website
Theo quy định về cấp phép và cung cấp thông tin, website là một loại hình bản tin trên Internet, được định nghĩa là một bộ sưu tập các trang web viết bằng ngôn ngữ HTML, liên kết với nhau và với các trang web khác, hoạt động 24/7 trên máy chủ Từ góc độ khoa học Thư viện và Thông tin, website là nhóm các trang web có mối liên hệ, được cài đặt trên máy chủ web, cho phép người dùng truy cập qua phần mềm duyệt web Trang chủ thường hiển thị nhan đề, tên người đại diện quản trị và ngày cập nhật cuối cùng.
Trong những năm gần đây, sự phát triển của công nghệ web đã dẫn đến sự xuất hiện của một khái niệm mới bên cạnh website, đó là cổng thông tin (portal).
Cổng thông tin là nền tảng web tập trung, tích hợp các kênh thông tin, dịch vụ và ứng dụng, cung cấp cho người dùng một phương thức truy cập đơn giản Hệ thống cổng thông tin thư viện bao gồm các thành phần như quản lý thư viện, quản lý tài nguyên số, quản lý hành chính, dịch vụ thư điện tử, trao đổi thông tin trực tuyến và diễn đàn thảo luận.
Công cụ sử dụng
Tìm hiểu một số ngôn ngữ lập trình và thư viện hỗ trợ
2.3.1 Ngôn ngữ lập trình PHP
PHP (Hypertext Preprocessor) là ngôn ngữ lập trình kịch bản mã nguồn mở, chủ yếu dùng để phát triển ứng dụng web Với cú pháp tương tự như C và Java, PHP dễ học và cho phép xây dựng sản phẩm nhanh chóng Tập tin PHP có phần mở rộng *.php, có thể chứa văn bản, mã HTML, CSS, Javascript, Jquery và mã PHP Khi người dùng yêu cầu xem trang web, server chuyển đổi mã PHP thành mã HTML trước khi gửi đến trình duyệt, vì trình duyệt chỉ có thể đọc mã HTML PHP đã trở thành ngôn ngữ lập trình web phổ biến nhất thế giới nhờ vào tốc độ nhanh và tính linh hoạt của nó.
HTML, viết tắt của Hypertext Markup Language, là ngôn ngữ lập trình dùng để xây dựng và cấu trúc các thành phần của website Nó được biết đến như là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản, thường được sử dụng để phân chia các đoạn văn, tiêu đề, liên kết và trích dẫn.
HTML được sử dụng để tạo bố cục, cấu trúc trang web Nó có một số ưu điểm sau:
+ Có nhiều tài nguyên hỗ trợ với cộng đồng người dùng vô cùng lớn
+ Có thể hoạt động mượt mà trên hầu hết mọi trình duyệt hiện nay
+ Học HTML khá đơn giản
+ Các markup sử dụng trong HTML thường ngắn gọn, có độ đồng nhất cao. + Sử dụng mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí.
+ HTML là chuẩn web được vận hành bởi W3C.
+ Dễ dàng để tích hợp với các loại ngôn ngữ backend (ví dụ như: PHP, Node.js,…)
HTML có những nhược điểm nhất định, bao gồm việc chỉ phù hợp cho các trang web tĩnh Để tạo ra các tính năng động, lập trình viên cần sử dụng thêm JavaScript hoặc ngôn ngữ backend từ bên thứ ba như PHP.
+ Mỗi trang HTML cần được tạo riêng biệt, ngay có khi có nhiều yếu tố trùng lặp như header, footer.
Việc kiểm soát cách đọc và hiển thị file HTML của trình duyệt là một thách thức, đặc biệt khi một số trình duyệt cũ không hỗ trợ các thẻ HTML mới Điều này dẫn đến việc dù trong tài liệu HTML có sử dụng các thẻ mới, nhưng trình duyệt vẫn không thể đọc được Hơn nữa, một số trình duyệt còn chậm trong việc cập nhật để hỗ trợ các tính năng mới của HTML.
CSS là ngôn ngữ tạo phong cách cho trang web, giúp định kiểu cho các yếu tố được viết bằng HTML Nó cho phép điều khiển định dạng của nhiều trang web cùng lúc, tiết kiệm công sức cho người viết CSS phân biệt cách hiển thị của trang web với nội dung chính bằng cách điều chỉnh bố cục, màu sắc và font chữ.
Bootstrap is a framework that includes HTML, CSS, and JavaScript templates for developing responsive websites It streamlines the web design process, making it faster and easier by utilizing essential components such as typography, forms, buttons, tables, grids, navigation, and image carousels.
Bootstrap là bộ công cụ mã nguồn mở miễn phí giúp tạo mẫu website hoàn chỉnh Với các thuộc tính giao diện như kích thước, màu sắc, độ cao và độ rộng được quy định sẵn, các designer có thể sáng tạo sản phẩm mới mẻ và tiết kiệm thời gian trong quá trình thiết kế giao diện website.
Giữa muôn vàn ứng dụng thiết kế website hiện nay, Bootstrap vẫn có khả năng cạnh tranh cao là nhờ những đặc điểm nổi bật sau:
- Chất lượng sản phẩm đầu ra hoàn hảo.
2.3.5 Cơ sở dữ liệu MySQL
MySQL là hệ quản trị dữ liệu miễn phí, thường được sử dụng cùng với Apache và PHP, nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ trong cộng đồng mã nguồn mở Mặc dù MySQL sử dụng cú pháp truy xuất và lệnh tương tự như SQL, nhưng nó không hỗ trợ tất cả các câu truy vấn cao cấp Thực tế, MySQL chủ yếu đáp ứng các truy xuất đơn giản trong quá trình vận hành website, nhưng vẫn có khả năng giải quyết hầu hết các bài toán trong PHP.
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu tốc độ cao, ổn định và dễ sử dụng, hoạt động trên nhiều hệ điều hành với nhiều hàm tiện ích mạnh mẽ Với tính bảo mật và tốc độ cao, MySQL rất phù hợp cho các ứng dụng truy cập cơ sở dữ liệu trên internet MySQL hoàn toàn miễn phí và có thể tải về từ trang chủ Đây là một ví dụ điển hình về hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL), được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn.
- MySQL là mã ngồn mở vì thế sử dụng không mất phí.
- MySQL sử dụng một Form chuẩn của ngôn ngữ dữ liệu nổi tiếng là SQL.
- MySQL làm việc trên nhiều Hệ điều hành và với nhiều ngôn ngữ như PHP, PERL, C, C++, Java, …
- MySQL làm việc nhanh với các tập dữ liệu lớn.
MySQL có khả năng quản lý các cơ sở dữ liệu lớn, với dung lượng lên tới 50 triệu hàng hoặc hơn trong một bảng Mặc dù kích thước tệp mặc định cho một bảng là 4GB, bạn có thể mở rộng kích thước này (nếu hệ điều hành của bạn hỗ trợ) để đạt giới hạn lý thuyết lên tới 8TB.
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu có khả năng điều chỉnh cao Với giấy phép GPL mã nguồn mở, lập trình viên có thể dễ dàng sửa đổi phần mềm MySQL để phù hợp với nhu cầu và môi trường cụ thể của họ.
- Laravel là một framework rõ ràng và ưu việt cho việc phát triển web PHP.
Nó giúp bạn tạo ra những ứng dụng tuyệt vời, sử dụng đơn giản
- Laravel có 3 điểm nổi trội:
+ Đơn giản: các chức năng của laravel rất dễ hiểu và thực hiện.
+ Ngắn gọn :hầu hết các chức năng của laravel hoạt động liên tục với cấu hình rất nhỏ, dựa vào nguyên tắc chuẩn để giảm bớt code-bloat.
PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Xác định yêu cầu hệ thống
3.1.1 Chức năng Đây là một website gym Có các chức năng sau:
- Cho phép đặng ký gói tập qua website
- Hiển thị danh sách các gói tập
- Hiển thị gói tập và giá tiền gói tập khách hàng đã đăng ký
- Hiển thị thông tin khách hàng.
- Tính chỉ sô BMI của cơ thể
- Thêm sửa xóa gói tập, tin tức, tuyển dụng.
- Đọc tin tức hữu ích về gym.
1.4.1 Thiết bị và phần mềm
Khách hàng là những người đang tìm kiếm phòng tập gym phù hợp với nhu cầu của họ Do đó, cần cung cấp các chức năng hỗ trợ để giúp họ dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn phòng gym thích hợp nhất.
+ Hiển thị danh sách các gói tập để khách hàng xem, lựa chọn và đăng ký
+ Khách hàng xem các thông tin tin tức mới, khuyến mãi trên trang web.
+ Sau khi khách hàng chọn và đăng ký gói tập thì sẽ hiển thị trong phần thông tin
+ tìm kiếm việc làm và gửi cv về cho admin
Người quản trị ứng dụng có quyền kiểm soát toàn bộ hoạt động của hệ thống, được cấp username và password để đăng nhập và thực hiện các chức năng cần thiết.
+ Chức năng cập nhật, sửa, xoá các gói tập, tin tức, thành viên, danh mục.(phải kiểm soát được hệ thống) Nó đòi hỏi sự chính xác
+ Tiếp nhận kiểm tra đơn đặt hàng của khách hàng Hiển thị đơn đặt hàng
Website cần có chức năng thống kê theo ngày và khoảng thời gian, đồng thời phải được thiết kế dễ hiểu với giao diện thân thiện và hấp dẫn Điều này giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết Ngoài ra, việc cung cấp thông tin quảng cáo hấp dẫn và tin tức khuyến mãi là rất quan trọng để thu hút khách hàng Đặc biệt, cần đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thông tin khách hàng trong quá trình đặt hàng, và website cũng cần thường xuyên đổi mới để giữ được sự hấp dẫn.
Phân tích thiết kế hệ thống
Hình 3.1 Biểu đồ usecase tổng quát
Hình 3.2 Biểu đồ usecase admin
Hình 3.3 Biểu đồ usecase khách hàng a) Xác định các actor:
- Admin: là người quản lí, theo dõi mọi hoạt động của website
- Khách hàng: là người giao dịch với hệ thống Khách hàng có thể xem thông tin, đăng ký gói tập, chọn địa điểm giao hàng. b) Xác định các usecase:
- Admin có các usecase sau:
+ Quản lí tuyển dụng(thêm, sửa, xóa)
+ Quản lí tin tức(thêm, sửa, xóa)
+ Quản lí người dùng(sửa thông tin, xóa người dùng)
+ Quản lí danh sách đăng ký tập(cập nhật trạng thái, hủy gói)
+ Quản lí danh sách đăng ký việc làm(xóa, cập nhật)
- Khách hàng có các usecase sau:
+ Tìm kiếm việc làm theo tên
+ Xem thông tin gói tập
+ Tính chỉ số BMI. c) Đặt tả usecase:
STT Tên Usecase Mô tả
1 Đăng kí Người dùng tạo một tài khoản bằng cách nhập các thông tin cá nhân cần thiết.
2 Đăng nhập Khi sử dụng, người dùng cần phải nhập tên đăng nhập và mật khẩu để đăng nhập vào tài khoản đã đăng kí.
3 Xem chi tiết gói tập Mô tả chức năng xem thông tin gói tập của người sử dụng như xem giá tiền, xem thời gian,…
Chức năng tìm kiếm việc làm cho phép cả Admin và khách hàng dễ dàng tìm kiếm trong số lượng lớn công việc được lưu trữ trong hệ thống, giúp tối ưu hóa quá trình tìm việc.
5 Tính BMI Khách hàng có thể tính chỉ số BMI theo chỉ số của cơ thể.
Sau khi lựa chọn gói tập phù hợp, khách hàng có thể đăng ký, thực hiện thanh toán, nhập thông tin cần thiết và xác nhận.
Quản lý phòng tập là một chức năng quan trọng, cho phép Admin cập nhật thông tin phòng tập vào hệ thống Khi có sự thay đổi về thông tin sản phẩm, Admin sẽ chịu trách nhiệm thực hiện việc cập nhật này để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và kịp thời.
Khi có sự thay đổi thông tin về danh mục sản phẩm, Admin cần cập nhật ngay thông tin đó vào hệ thống để đảm bảo tính chính xác và kịp thời.
9 Quản lý tài khoản Admin quản lý tài khoản của những khách hàng đăng ký là thành viên của trang web.
Cấu trúc hệ thống bao gồm các lớp sau:
- Khách hàng: Gồm các thuộc tính như ID_user, tên, email, địa chỉ, số điện thoại,
…Khách hàng có thể đăng kí tài khoản mới để thực hiện thao tác.
- Tài khoản: chứa các thông tin của user như ID_user, tên, email, địa chỉ, số điện thoại,
Admin có các thuộc tính như ID_user, email, số điện thoại, mật khẩu và cấp quyền admin Họ có khả năng quản lý gói tập, tuyển dụng và danh sách người dùng thông qua việc cập nhật, thêm, sửa và xóa thông tin.
3.2.3 Biểu đồ hoạt động a Đăng kí tài khoản:
Hình 3.5 Biểu đồ hoạt động đăng kí tài khoản
- Khách hàng thực hiện đăng kí tài khoản mới bằng cách nhập các thông tin để đăng kí như tên người dùng, email, số điện thoại, mật khẩu,…
- Hệ thống sẽ kiểm tra xem có hợp lệ hay không.
+ Nếu hợp lệ thì thêm thông tin khách hàng vào CSDL
Nếu thông tin không hợp lệ, người dùng sẽ nhận được thông báo từ hệ thống và nếu không thực hiện đăng ký lại, quá trình sẽ kết thúc Ngược lại, người dùng cần nhập lại thông tin khách hàng để tiếp tục.
Hình 3.6 Biểu đồ hoạt động đăng nhập tài khoản
3.2.4 Biểu đồ tuần tự a Đăng kí tài khoản
Hình 3.7 Biểu đồ tuần tự đăng kí tài khoản
Khi khách hàng đăng ký tài khoản mới, họ cần cung cấp thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, email và số điện thoại để hệ thống ghi nhận.
- Hệ thống sẽ kiểm tra thông tin xem đã đúng và đầy đủ hay chưa, rồi gửi phản hồi đến người dùng.
- Sau khi người dùng xác nhận phản hồi, hệ thống sẽ thêm thông tin khách hàng vào CSDL. b Đăng nhập tài khoản
Hình 3.8 Biểu đồ tuần tự đăng nhập tài khoản
- Khi người dùng gửi yêu cầu đăng nhập, hệ thống sẽ yêu cầu người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu.
Sau khi người dùng nhập thông tin, hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của tài khoản bằng cách gửi tên đăng nhập và mật khẩu Kết quả kiểm tra sẽ được thông báo lại cho người dùng.
3.2.5 Biểu đồ trạng thái a Đăng kí tài khoản
Hình 3.9 Biểu đồ trạng thái đăng kí tài khoản
- Khi khách hàng tiến hành đăng kí tài khoản mới để sử dụng các dịch vụ của website bán hàng, hệ thống sẽ hiển thị trang đăng kí.
- Khách hàng sẽ tiến thành điền đầy đủ các thông tin cá nhân yêu cầu cơ bản.
- Hệ thống sẽ kiểm tra xem khách hàng đã điền đúng và đầy đủ các thông tin theo yêu cầu hay chưa.
Nếu bạn đã cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết, hệ thống sẽ thông báo rằng bạn đã đăng ký thành công và thông tin khách hàng mới sẽ được thêm vào cơ sở dữ liệu.
+ Nếu chưa đầy đủ thông tin hoặc thiếu thì hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng nhập thêm sao cho đúng với yêu cầu.
- Kết thúc quá trình đăng kí tài khoản mới. b Đăng nhập tài khoản
Hình 3.10 Biểu đồ trạng thái đăng nhập tài khoản
- Khi khách hàng bấm chọn đăng nhập, hệ thống sẽ hiển thị trang đăng nhập Sau đó khách hàng sẽ nhập tên đăng nhập và mật khẩu vào.
- Nếu đúng, hệ thống sẽ hiện thị trạng thái đăng nhập thành công và chuyển hướng đến trang chủ.
- Nếu sai, hệ thống sẽ hiển thị trạng thái đăng nhập không thành công và yêu cầu người dùng nhập lại mật khẩu hoặc tên đăng nhập.
KẾT QUẢ THỰC HIỆN
Giao diện khách hàng
Hình 4.1 Trang đăng nhập tài khoản
Hình 4.2 Trang đăng ký tài khoản
Hình 4.5 Trang chính sách giá
Giao diện admin
Hình 4.8 Trang quản lý đăng ký
Hình 4.9 Trang quản lý xin việc
Hình 4.10 Trang admin quản lý tin tức
Hình 4.11 Trang admin quản lý tuyển dụng