PARC : Xây dựng các khu bảo vệ nhằm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên trên cơ sở sinh thái cảnh quan PRA : Đánh giá nông thôn có sự tham gia QLBVR : Quản lý bảo vệ rừng QLNN : Quản lý nhà n
T Ổ NG QUAN V ẤN ĐỀ NGHIÊN C Ứ U
Ở ngoài nướ c
1.1.1 Chiến lược toàn cầu về bảo tồn ĐDSH trên thế giới
Tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học (ĐDSH) là yếu tố then chốt cho sự tiến hóa, duy trì cân bằng tự nhiên và phát triển kinh tế xã hội Tuy nhiên, ĐDSH toàn cầu đang bị suy giảm nghiêm trọng do các hoạt động của con người Sau hội nghị thượng đỉnh toàn cầu lần thứ II tại Rio de Janeiro, Brazil, nhận thức về bảo tồn ĐDSH đã được nâng cao, dẫn đến việc hình thành một chiến lược bảo tồn ĐDSH Nguyên tắc chủ đạo của chiến lược này là tập trung vào mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên.
XH với bảo tồn tài nguyên ĐDSH
Xu hướng bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) hiện nay gắn liền với phát triển bền vững, như P.B.Primack (1999) đã chỉ ra rằng phát triển bền vững cần được tích hợp vào quản lý và sử dụng tài nguyên thiên nhiên UNESCO khuyến khích phương pháp bảo tồn vì lợi ích cộng đồng, dưới sự giám sát của nhà nước thông qua chương trình “con người và sinh quyển” IUCN và WWF nhấn mạnh rằng khu bảo tồn (KBT) chỉ có thể tồn tại khi mang lại giá trị cho quốc gia và người dân địa phương Theo DSEWPaC (2011), việc đầu tư hiệu quả vào bảo tồn ĐDSH ở cấp độ quốc gia cần dựa trên quyết định khoa học để đánh giá lợi ích và chính sách đầu tư Do đó, ngoại trừ một số KBT biệt lập, giải pháp tối ưu vẫn là bảo tồn kết hợp với phát triển kinh tế và xã hội bền vững.
1.1.2 Tầm quan trọng của hệ thống c ác K BTTN trên Thế giới
Theo IUCN, bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) là mục tiêu chính của khu bảo tồn (KBT) KBT được định nghĩa là khu vực trên đất liền hoặc trên biển được khoanh vùng nhằm bảo vệ ĐDSH, tài nguyên thiên nhiên và văn hóa liên quan, và được quản lý thông qua các công cụ pháp luật hoặc các phương thức quản lý hiệu quả khác.
Công ước ĐDSH (1992) nhấn mạnh vai trò quan trọng của các KBT trong việc bảo tồn đa dạng sinh học “tại chỗ” Điều 8 của Công ước quy định rằng các quốc gia tham gia có trách nhiệm thiết lập hệ thống KBT, xây dựng hướng dẫn cho việc lựa chọn, thành lập và quản lý các KBT, cũng như quản lý tài nguyên sinh học bên trong các KBT nhằm đảm bảo bảo tồn và sử dụng bền vững.
VQG Yellowstone là VQG đầu tiên trên thế giới, được thành lập tại Mỹnăm
VQG được thành lập vào năm 1872 trên vùng đất của người Crow và Shoshone, buộc họ phải rời bỏ quê hương bằng bạo lực Nhiều KBT và VQG khác trên thế giới cũng áp dụng phương thức quản lý tương tự, cấm người dân địa phương tiếp cận tài nguyên trong khu vực Hệ quả là mâu thuẫn giữa cộng đồng địa phương và KBT gia tăng, dẫn đến việc không đạt được mục tiêu bảo tồn tài nguyên Phương thức này được gọi là "Rào và phạt".
Tại Đông Nam Á, phương thức quản lý tài nguyên thiên nhiên (TNR) hiện tại không phù hợp, dẫn đến việc người dân địa phương mất quyền tiếp cận với TNR, mặc dù họ rất phụ thuộc vào nguồn tài nguyên này Các mô hình cho thấy nỗ lực của chính phủ trong việc di dời dân cư khỏi các khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) không đạt được kết quả mong muốn về quản lý TNR và phát triển kinh tế - xã hội Người dân địa phương sở hữu nhiều kiến thức bản địa về sử dụng tài nguyên thiên nhiên, và các thể chế cộng đồng đã chứng minh hiệu quả trong việc quản lý các nguồn tài nguyên này.
Trước những thách thức trong công tác bảo tồn tại các VQG/KBT toàn cầu, từ những năm 80, nhiều dự án nghiên cứu và hội thảo quốc tế đã được tổ chức, nhằm đề xuất những thay đổi trong chiến lược bảo tồn Chiến lược mới này nhấn mạnh việc liên kết quản lý KBT và VQG với các hoạt động sinh kế của cộng đồng địa phương, đồng thời yêu cầu sự tham gia bình đẳng của các cộng đồng, tôn trọng văn hóa trong quá trình ra quyết định Hiệu quả quản lý các KBT phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ đối tượng bảo vệ như loài và dịch vụ hệ sinh thái, đến các vấn đề quản trị và các yếu tố tài chính phức tạp Đánh giá tổng hợp sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về quản lý đa dạng sinh học trong các KBT.
Nghiên cứu và kinh nghiệm từ các VQG/KBT trên toàn thế giới cho thấy, để quản lý hiệu quả, cần áp dụng mô hình quản lý kết hợp giữa bảo tồn đa dạng sinh học và bảo tồn văn hóa của cộng đồng địa phương.
1.1.3 Cách ti ế p c ậ n trong qu ả n lý các KBT
Các phương pháp nghiên cứu chính trong quản lý bảo tồn toàn cầu bao gồm ba cách tiếp cận chủ yếu: nghiên cứu kỹ thuật bảo tồn, sinh kế bền vững và nghiên cứu bảo tồn kết hợp với phát triển.
Phương pháp nghiên cứu kỹ thuật bảo tồn
Để thành lập các khu bảo tồn (KBT) hiệu quả, cần chú ý đến các yếu tố như kích thước, hình dạng, số lượng loài, các loài đặc trưng và quý hiếm, cũng như mối liên hệ giữa các KBT Thực tế cho thấy, nhiều KBT được hình thành dựa vào sự sẵn có của tài nguyên tự nhiên như đất đai và sinh vật Theo Morris, “Không có cách quản lý KBT nào luôn đúng hoặc sai; việc áp dụng bất kỳ phương pháp quản lý nào cũng phải dựa vào các đối tượng quản lý ở một địa điểm cụ thể.” Chỉ khi xác định được các đối tượng quản lý, các kết quả nghiên cứu khoa học mới có thể được áp dụng.
Bảo tồn tại chỗ (in-situ conservation) là phương pháp bảo vệ các loài, chủng và sinh cảnh trong điều kiện tự nhiên Các hành động quản lý sẽ thay đổi tùy theo đối tượng bảo tồn Thông thường, bảo tồn tại chỗ được thực hiện thông qua việc thành lập các khu bảo tồn và áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp.
Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ conservation) là biện pháp di dời các loài cây, con và sinh vật ra khỏi môi trường sống tự nhiên nhằm nhân giống, lưu giữ, nhân nuôi vô tính hoặc cứu hộ Mục đích của việc này là bảo vệ các loài trong trường hợp nơi sống bị suy thoái hoặc hủy hoại, cũng như cung cấp vật liệu cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, từ đó nâng cao kiến thức cho cộng đồng Các hình thức bảo tồn chuyển chỗ bao gồm vườn thực vật, vườn động vật và ngân hàng giống.
Phục hồi sinh thái là quá trình bao gồm các biện pháp nhằm bảo tồn và phục hồi các loài, quần xã, sinh cảnh và các quá trình sinh thái Các biện pháp này tập trung vào việc phục hồi hệ sinh thái tại những vùng đất bị suy thoái thông qua việc trồng lại các loài bản địa, tái tạo các quá trình sinh thái và vòng tuần hoàn vật chất, cũng như điều chỉnh chế độ thủy văn Tuy nhiên, mục tiêu không phải là để phục vụ cho các hoạt động vui chơi, giải trí hay phục hồi đầy đủ các thành phần động thực vật như trước đây.
Việc hình thành các khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) thường tập trung vào các phương pháp kỹ thuật và bảo tồn đơn thuần, chủ yếu dựa trên các quan điểm kỹ thuật, sinh học và sinh thái Mối quan hệ giữa bảo tồn tài nguyên thiên nhiên (TNR) và phát triển sinh kế của con người vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ, dẫn đến việc thiếu các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) một cách bền vững.
Tiếp cận sinh kế bền vững (sustainable livelihood approach)
Sinh kế bền vững là khả năng và nguồn lực cần thiết để đảm bảo cuộc sống, bao gồm vốn, tài nguyên và quyền tiếp cận Nó được coi là bền vững khi có khả năng thích nghi và phục hồi trước những thay đổi lớn về môi trường và xã hội, đồng thời duy trì và tăng cường các nguồn lực Sinh kế bền vững không chỉ mang lại cơ hội cho thế hệ mai sau mà còn tạo ra lợi ích ngắn hạn và dài hạn ở các cấp độ địa phương, quốc gia và quốc tế.
Ở trong nướ c
1.2.1 Cơ sở lý luận về bảo tồn và phát triển trong quản lý các KBT hiện nay
Lý thuyết bảo tồn và phát triển đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, nhưng trong bảo tồn đa dạng sinh học, lý thuyết này hiện đang nhận được sự quan tâm đúng mức.
Rừng là một phần thiết yếu của hệ sinh thái, đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người Ngoài việc cung cấp gỗ, củi và các sản phẩm lâm nghiệp khác, rừng còn giúp điều hòa khí hậu, điều tiết nguồn nước, hạn chế xói mòn và rửa trôi, giảm thiểu thiên tai như bão lụt, cũng như hấp thụ carbon và bảo tồn đa dạng sinh học Những chức năng này của rừng được coi là giá trị môi trường và dịch vụ môi trường quan trọng.
RĐD đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn thiên nhiên, là mẫu chuẩn của hệ sinh thái rừng quốc gia và có giá trị nghiên cứu khoa học Nó không chỉ bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh mà còn phục vụ cho hoạt động vui chơi giải trí và du lịch, góp phần bảo vệ môi trường Bên cạnh đó, RĐD cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái, hỗ trợ sinh kế và tạo thu nhập cho cộng đồng địa phương Nghị định 117 đã xác định BQL RĐD là “chủ rừng” với trách nhiệm cung cấp dịch vụ hệ sinh thái và tổ chức du lịch Tuy nhiên, các mối đe dọa đối với KBT và thực tiễn quản lý đang thay đổi, với áp lực gia tăng từ khai thác quá mức và yêu cầu chuyển đổi hoặc phân hạng lại các KBT.
VQG/KBT loài và sinh cảnh, cùng với khu bảo vệ cảnh quan, đã chứng kiến sự thay đổi trong thỏa thuận quyền sở hữu và quyền hưởng dụng tại các vùng đệm.
Việt Nam cam kết mạnh mẽ trong việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, phù hợp với các cam kết của Công ước ĐDSH Điều này nhằm thúc đẩy công bằng, thừa nhận quyền lợi của người bản địa và khuyến khích các phương thức quản trị sáng tạo.
[4] Tuy nhiên, những cộng đồng nằm trong phạm vi hoặc bên cạnh các KBT của
Việt Nam đang đại diện cho nhóm người nghèo và chịu bất bình đẳng, với các ưu tiên trong cải cách công bằng xã hội bao gồm lồng ghép cơ chế đồng quản lý và thúc đẩy quyền của cộng đồng Việc sử dụng bền vững, thừa nhận quyền do cha ông để lại, và phát triển đồng quản lý là những yếu tố quan trọng Mặc dù sự tham gia đã có mặt trong nhiều chiến lược và dự án về KBT, các cách tiếp cận vẫn chưa thống nhất, đặc biệt trong trường hợp đồng quản lý Cần có sự tham gia của cấp địa phương, nhưng hiện chưa có chương trình đào tạo chuẩn về sự tham gia của cộng đồng và làng xã trong bảo tồn KBT, cũng như chưa có cách tiếp cận thống nhất về xây dựng năng lực chia sẻ lợi ích công bằng và giải quyết các mối bất bình.
Việt Nam đang bước vào một kỷ nguyên mới, trong đó sự tăng trưởng của các khu bảo tồn (KBT) sẽ không còn mạnh mẽ như ba thập kỷ qua, ngoại trừ một số khu vực có tính đại diện thấp Hỗ trợ quốc tế cho việc bảo vệ đa dạng sinh học (ĐDSH) cũng sẽ giảm, và trọng tâm sẽ chuyển sang thống nhất và giải quyết các vấn đề tồn tại, xây dựng hành lang ĐDSH và quy hoạch sinh thái quy mô lớn Quản lý các KBT sẽ chuyển từ việc thiết lập và mở rộng sang việc thống nhất quản lý, nâng cao hiệu quả và công bằng xã hội Điều này yêu cầu xây dựng hệ thống năng lực công bằng và hiệu quả lâu dài, đồng thời cần xem xét lại những yếu kém trong cách tiếp cận quy hoạch hiện tại ở cả cấp độ hệ thống và từng KBT Việc giải quyết các vấn đề liên quan đến cộng đồng, những yếu kém tại biên giới, và cơ chế điều tra, giám sát ĐDSH là rất cần thiết.
Hiệu quả quản lý tổng hợp tài nguyên RĐD bao gồm hai khía cạnh chính Thứ nhất, hiệu quả kinh tế được đánh giá qua quy mô và trình độ đạt được mục tiêu lợi nhuận, phản ánh tính kinh tế của các hoạt động sản xuất kinh doanh Tiêu chí này thường sử dụng chỉ số so sánh mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào để đánh giá hiệu quả Thứ hai, hiệu quả xã hội cũng là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý tài nguyên, góp phần vào sự phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.
Việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động xã hội, hay còn gọi là hiệu quả xã hội, được thực hiện dựa trên nguyên tắc xem xét kết quả trong mối quan hệ với các yếu tố tạo ra chúng Tuy nhiên, việc xác định hiệu quả của các hoạt động này là một nhiệm vụ khó khăn và phức tạp do nhiều lý do khác nhau.
Các hoạt động xã hội không trực tiếp tạo ra giá trị vật chất, nhưng chúng có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sản xuất giá trị này Kết quả của các hoạt động xã hội thường không thể đo lường bằng các chỉ số định lượng, mà chủ yếu được đánh giá theo các tiêu chí định tính.
Kết quả hoạt động xã hội thể hiện qua nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh tế và xã hội, như tạo ra việc làm, tăng thu nhập, bảo vệ môi trường, và thay đổi tư duy Nó cũng nâng cao năng lực, uy tín, trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm, và sự am hiểu về các lĩnh vực xã hội, từ đó tạo ra sức sản xuất mới và mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội tích cực.
Hiệu quả kinh tế xã hội là chỉ tiêu phản ánh mối quan hệ giữa kết quả sản xuất và các nguồn lực tạo ra nó, được đánh giá qua việc thực hiện mục tiêu sản xuất và nhiệm vụ xã hội trong từng giai đoạn Cần phân biệt và xem xét cả hai khía cạnh kinh tế và xã hội, vì chúng có mối liên hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau Đồng thời, cần chú ý đến các mối quan hệ xã hội trong sản xuất và phân phối, liên quan đến bản chất và mục đích của sản xuất.
Giá trị của rừng hiện nay chủ yếu được biết đến qua các sản phẩm trực tiếp như gỗ, củi và thực phẩm, trong khi các giá trị môi trường và dịch vụ mà rừng cung cấp vẫn chưa được hiểu đầy đủ Mặc dù rừng mang lại nhiều lợi ích cho sản xuất và môi trường sống của con người, nhưng vai trò của hệ sinh thái rừng vẫn bị đánh giá thấp Đánh giá hiệu quả hoạt động là quá trình xác định tính hiệu quả của các hoạt động thông qua việc thu thập và tính toán thông tin liên quan đến đầu vào và kết quả đạt được Đặc biệt, đánh giá hiệu quả quản lý các khu bảo tồn (KBT) tập trung vào việc đánh giá mức độ bảo vệ các giá trị và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Hiệu quả quản lý RĐD
Hiệu quả quản lý rừng đặc dụng (RĐD) được đánh giá qua hai khía cạnh chính: hiệu quả kinh tế - xã hội và hiệu quả sinh thái, đặc biệt trong bối cảnh chuyển từ “bảo tồn nghiêm ngặt” sang “bảo tồn và phát triển bền vững” Quản lý bảo tồn không chỉ dựa vào giá trị vật chất mà còn bao gồm các giá trị phi vật thể và tiềm năng cho các thế hệ tương lai, cũng như đảm bảo an toàn sinh thái cho con người Hiệu quả này được thể hiện qua việc nâng cao ý thức của cộng đồng, giảm số vụ vi phạm lâm luật, và duy trì, nâng cao chất lượng tài nguyên RĐD.
Rừng Đặc dụng (RĐD) có giá trị sử dụng gián tiếp vượt trội so với giá trị sử dụng trực tiếp Do đó, khi đề cập đến công tác quản lý RĐD, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các giá trị gián tiếp mà RĐD mang lại cho con người.
Th ả o lu ậ n
Nghiên cứu về quản lý bảo tồn đa dạng sinh học tại các khu rừng đặc dụng cho thấy rằng, nếu được quản lý hiệu quả, các khu bảo tồn thiên nhiên không chỉ bảo vệ hệ sinh thái mà còn cung cấp dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như nước sạch và bảo vệ đất Hơn nữa, chúng mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng xung quanh và đóng góp giá trị tinh thần, tâm linh cho con người.
KBTTN mang đến cơ hội cho con người hiểu biết về thiên nhiên và môi trường Do đó, việc bảo vệ và phát triển các KBTTN là điều cần thiết, nhằm đảm bảo chức năng và tầm quan trọng của chúng.
Xu hướng hiện nay trong nghiên cứu quản lý bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) là tiếp cận toàn diện, kết hợp phân tích tác động của nhiều yếu tố Điều này nhằm xây dựng các giải pháp quản lý tổng hợp cho tài nguyên rừng và đất đai (RĐD) còn thiếu.
Các chính sách hỗ trợ cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) hiện chưa hiệu quả, và cơ chế khuyến khích cán bộ bảo tồn chưa được chú trọng Để thúc đẩy việc áp dụng quan điểm bảo tồn gắn liền với phát triển, cần thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu hơn và hình thành cơ chế chính sách cụ thể Điều này cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng như phong tục tập quán địa phương, cơ chế quản lý linh hoạt, đồng quản lý các khu bảo tồn (KBT), và chia sẻ lợi ích bảo tồn với cộng đồng địa phương.
Sự nhất quán trong phân loại và gọi tên các khu bảo tồn (KBT) là rất cần thiết, nhưng hiện nay vẫn còn thiếu sự đồng bộ giữa các ban ngành và văn bản Điều này dẫn đến việc quản lý các KBT chưa có sự thống nhất trong quan điểm bảo tồn, và chủ yếu mang tính địa phương, riêng lẻ.
Quy hoạch bảo tồn cần tiếp cận từ góc độ sinh thái- nhân văn để giải quyết những thách thức hiện tại Cần xây dựng tiêu chí phân chia các phân khu chức năng dựa trên hai nhóm nhân tố tự nhiên và xã hội Đồng thời, việc thử nghiệm và tổ chức bảo tồn theo quan điểm cảnh quan và lưu vực, cũng như nghiên cứu quản lý rừng đa chức năng, đa mục tiêu là rất quan trọng.
Nghiên cứu bảo tồn cần phát triển phương pháp tiếp cận có sự tham gia, kết hợp giữa nghiên cứu kỹ thuật và kiến thức bản địa Việc phân tích ảnh hưởng tổng hợp của nhiều nhân tố đến đối tượng bảo tồn là rất quan trọng, cùng với việc xác định giải pháp chia sẻ lợi ích một cách công bằng và ổn định Tại Việt Nam, quan điểm trước đây thường xem bảo tồn và phát triển như một cuộc chiến "được-mất", dẫn đến việc phải hy sinh mục tiêu này để đạt được mục tiêu kia Tuy nhiên, thực tế cho thấy giữa bảo tồn và phát triển tồn tại mối quan hệ biện chứng hai chiều; nếu được giải quyết hài hòa, cả hai mục tiêu đều có thể đạt được.
Nhu cầu sử dụng tài nguyên rừng và đất đai (RĐD) của người dân ngày càng tăng do sinh kế của cộng đồng bị hạn chế sau khi thành lập các Vườn Quốc Gia (VQG) và Khu Bảo Tồn (KBT) Thói quen canh tác nương rẫy, du canh du cư, và khai thác sản phẩm tự nhiên phục vụ sinh hoạt và bán hàng đang gặp khó khăn do công tác quản lý RĐD chưa hiệu quả Sự xung đột giữa cộng đồng và các cơ quan quản lý RĐD ngày càng gia tăng, trong khi tài nguyên RĐD lại có hạn về số lượng và chất lượng Hơn nữa, RĐD còn bị chi phối bởi các thể chế, chính sách, pháp luật và cam kết địa phương, dẫn đến mâu thuẫn giữa nhu cầu sử dụng và quản lý RĐD.
Trong quản lý nhà nước, quan niệm về RĐD thường chỉ định một cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm quản lý, bảo tồn và phát triển Điều này đã dẫn đến việc các chủ thể khác như cộng đồng dân cư, doanh nghiệp, chính quyền địa phương và tổ chức hoạt động trong và ngoài khu vực bị loại trừ khỏi quyền quản lý và sử dụng tài nguyên Hệ quả là những mâu thuẫn khó giải quyết giữa sinh kế của người dân vùng lõi và vùng đệm với việc quản lý tài nguyên RĐD.
Luận án sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài nguyên rừng đặc dụng (RĐD), tập trung vào việc cân bằng lợi ích của cộng đồng địa phương với lợi ích chung trong việc thành lập các Vườn Quốc Gia (VQG) và Khu Bảo Tồn (KBT) Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng sẽ xem xét vai trò hỗ trợ của các cơ quan quản lý nhà nước và giải quyết các vấn đề nội tại trong quản lý các VQG/KBT.
Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp định hướng quản lý tổng hợp tài nguyên RĐD vùng Tây Bắc, nhằm giải quyết hài hòa hai mục tiêu quan trọng: phát triển bền vững cộng đồng địa phương và quản lý hiệu quả tài nguyên RĐD.
Chương 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
(1) Nghiên cứu tổng quan khung pháp lý về quản lý VQG/KBT ở Việt Nam
Đánh giá thực trạng hoạt động quản lý tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Mường Nhé, Xuân Nha và Vườn Quốc gia Hoàng Liên cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên Hiệu quả quản lý rừng đặc dụng (RĐD) trong khu vực nghiên cứu cần được xem xét kỹ lưỡng Bên cạnh đó, việc phân tích những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quản lý RĐD tại khu vực Tây Bắc là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát triển bền vững.
Xác định nhóm loài gỗ và lâm sản ngoài gỗ (LSNG) có liên quan đến sinh kế của cộng đồng là cơ sở quan trọng để đánh giá ảnh hưởng và tác động của cộng đồng đối với quản lý rừng và đất đai.
(4) Đề xuất một số giải pháp quản lý tổng hợp tài nguyên RĐD theo định hướng phát triển bền vững trên cơ sở gắn bảo tồn với phát triển
2.2 Quan điểm và phương pháp nghiên cứu
2.2 1 Quan điểm và phương pháp luận
Quản lý tổng hợp tài nguyên RĐD yêu cầu một cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế, xã hội, kỹ thuật và chính sách Do đó, phương pháp nghiên cứu cần tích hợp các yếu tố này để phát hiện các mối quan hệ, từ đó đề xuất giải pháp nhằm hài hòa các mối quan hệ trong quản lý tổng hợp tài nguyên Đặc biệt, cần chú trọng đến mối quan hệ giữa phát triển cộng đồng và quản lý tài nguyên.
Hình 2.2: NHU CẦU CỦA NGƯỜI DÂN LÊN TÀI NGUYÊN RỪNG ĐẶC DỤNG
Nhu cầu của người dân tên tài nguyên RĐD có xu hướng ngày càng tăng
Sinh kế của cộng đồng địa phương ngày càng bị hạn chế
Thói quen khai thác tài nguyên rừng
Quản lý tài nguyên rừng RĐD chưa có hiệu quả
Người dân bị mất đất
Người dân bị hạn chế quyền tiếp tận TNR RĐD
Thói quen canh tác nương rẫy
Thói quen sử dụng các phẩm từ rừng
Cuộc sống gắn liền với rừng
Cơ chế chính sách chưa phù hợp, đồng bộ
Chưa chú trọng đến phát triển sinh kế
QL chưa có hiệu quả
RĐD ngày càng giảm về sốlượng và chất lượng
Một sốloài ĐTV quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng
Xung đột giữa cơ quan quản lý RĐD với người dân
Mức độtác động lên RĐD ngày càng lớn
Hình 2.3: BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN RĐD
Bảo tồn và phát triển tài nguyên RĐD
Tạo sinh kế thay thế cho cộng đồng địa phương
Thực hiện cơ chếđồng quản lý tài nguyên RĐD
Hoàn thiện cơ chế chính sách
Phát triển các mô hình trang trại
Phát triển cụm CN, làng nghề, HTX, DN
Tăng cường hợp tác với các bên liên quan
Chia sẻ lợi ích từ RĐD với cộng đồng
Gắn trách nhiệm với lợi ích Đồng bộ hệ thống
Chính sách giảm nghèo bền vững
Tăng cường sự tiếp cận của CĐ với KHCN Đời sống người dân được cải thiện
Tài nguyên RĐD được bảo tồn
Giảm xung đột giữa cơ quan quản lý RĐD với người dân Đào tạo và dạy nghề cho nông dân
Phát triển du lịch sinh thái
Hình 2.4: KHUNG VẤN ĐỀ QUẢN LÝ RĐD VỚI PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG
Giải pháp: Theo mô hình WIN- WIN
1 Tạo sinh kế thay thế cho cộng đồng
2 Thực hiện cơ chếđồng quản lý
Nhu cầu của cộng đồng lên tài nguyên RĐD có xu hướ ng ngày càng tăng:
- Do sinh kế của cộng đồng bị hạn chế khi thành lập VQG/KBT
- Do thói quen khai thác TNR
- Do quản lý tài nguyên RĐD còn chưa hiệu quả
Tài nguyên RĐD là hữu hạn:
- Diện tích RĐD ngày càng bị thu hẹp
- Chất lượng RĐD ngày càng bị suy giảm
- RĐD bị ràng buộc bởi thể chế, chính sách, pháp luật và các cam kết trong quản lý và khai thác
MÂU THUẪN: Xung đột giữa BẢO TỒN –PHÁT TRIỂN
Sự phụ thuộc của cộng đồng vào RĐD
Giảm áp lực vào RĐD
Sử dụng TNR một cách thông minh
Nghiên cứu này dựa trên các quan điểm lý thuyết hệ thống, sinh thái nhân văn, bảo tồn – phát triển và tiếp cận có sự tham gia Lý thuyết hệ thống đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố trong nghiên cứu.