Bài 1: Các số 1,2 3 Bài tập 1: Viết số ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ... Bài 2: Các
Trang 3Bài 1: Các số 1,2 3
Bài tập 1: Viết số
ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ
Trang 4Bài 2: Các số 4, 5, 6
Bài tập 1: Viết số
ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ
Trang 5Bài 3: Các số 7, 8, 9
Bài tập 1: Viết số
ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ
Trang 6Bài 4: Số 0
Bài tập 1: Viết số
ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ
Trang 7Bài 5: Số 10
Bài tập 1: Viết số
ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ
Trang 8Bài tập 3: Điền số vào ô :
Trang 9Bài 7: Lớn hơn Dấu lớn
Bài tập 1: Viết
ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ
Bài tập 2 Điền dấu lớn theo mẫu
Bài 3 Điền dấu
Trang 10Bài 8: Bé hơn Dấu bé
Bài tập 1: Viết
ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ
Bài tập 2 Điền dấu lớn theo mẫu
Bài 3 Điền dấu
Trang 11Bài 9: Bằng nhau Dấu bằng
Bài tập 1: Viết
ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ ǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮǮ
Bài tập 2 Điền dấu lớn theo mẫu
Bài 3 Điền dấu
Trang 12Bài 10: Luyện tập
Bài 1 Số?
Bài 2 Viết (theo mẫu):
Bài 3 Điền số thích hợp vào ô trống:
3 < 4
Trang 14+ = + =
Trang 15Bài 12: Phép cộng (Tiết 2)
Bài 1 Tính:
Bài 2 Tính:
…… …… …… …… …… …… ……
Bài 3 Số? + 2 + 3 + 2 + 1
+ 1 + 4 +1 + 3 + 0
Bài 4 >, <, =? 3 + 4 ….7 3 + 5 … 7 + 1 7 + 2 … 2 + 7 7 + 2 … 6 8 + 0 … 7 + 2 7 + 0 … 0 + 7 Bài 5 Viết phép tính thích hợp: a, b,
6
3 + 7 0 + 3 5 + 5 3 + 7 1 + 0 8 +
2 + 6 1
0
Trang 18Bài 15: Phép trừ (Tiết 2)
Bài 1 Tính:
Bài 2 Tính:
…… …… …… …… …… …… ……
Bài 3 Số? + 2 - 3 + 2 - 4
- 6 + 7 - 4 + 3 + 1
Bài 4 >, <, =? 3 + 4 ….7 3 + 5 … 7 – 1 9 – 2 … 7 – 3 7 – 2 … 6 4 + 0 … 8 – 3 8 + 0 … 9 – 0 Bài 5 Số? … + 2 = 6 1 + … = 6 1 + 5 =
6 – … = 4 … - 1 = 5 … – 5 = 1 Bài 5 Viết phép tính thích hợp:
8 - 7
3 - 7 0 - 7 5 - 9 3 - 8 8 - 9 8 -
6 6
7
Trang 216 - 1 = … 5 - 1 = … 4 - 1 = … 3 - 1 =
6 - 2 = … 5 - 2 = … 4 - 2 = … 3 - 2 =
6 - 3 = … 5 - 3 = … 4 - 3 = … 2 - 1 =
6 - 4 = … 5 - 4 = … 4 - 4 = … 2 - 2 =
6 - 5 = … 5- 5 = … 6 - 6 =… Bài 3 Nối phép tính với kết quả thích hợp: Bài 4 Viết phép tính thích hợp: Bài 5: Hình vẽ bên có: (M1- 1 điểm) 4 + 5 – 2 10 – 3 + 0 9 – 6 + 4 6 + 3 – 5 10 – 5 + 3 0 + 10 – 2 5 + 3 – 2 1 + 6 – 2 … hình vuô ng
… hình chữ nhật …… hình tròn
…… hình tam giác 10 9 8 7 6 5 4