1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Báo cáo chuyên đề học phần môn lập trình trên thiết bị di động đề ti xây dựng ứng dụng bán đồ ăn

64 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Xây Dựng Ứng Dụng Bán Đồ Ăn
Tác giả Giang Quốc Toàn, Vũ Anh Tùng, Trịnh Công Minh
Người hướng dẫn Cù Việt Dũng
Trường học Trường Đại Học Điện Lực
Chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin
Thể loại Báo cáo chuyên đề học phần môn lập trình trên thiết bị di động
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 64
Dung lượng 6,28 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ T$I V$ KHẢO SÁT THỰC TẾ (9)
    • 1.1. Khảo sát thực tế (9)
    • 1.2. Các hướng đi giải quyết bài toán (12)
    • 1.3. Mục tiêu của hệ thống (13)
    • 1.4. Kết luận chương 1 (13)
  • CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG (15)
    • 2.1. Các chức năng của hệ thống (15)
    • 2.2. Các thuộc tính của hệ thống (15)
    • 2.3. Xác định các khái niệm (16)
    • 2.4. Xác định các tác nhân, các ca sử dụng và mô tả các ca sử dụng (16)
    • 2.5. Xác định các ca sử dụng (19)
    • 2.6. Biểu đồ Use Case (21)
      • 2.6.1. Biểu đồ Use case tổng quan (21)
      • 2.6.2. Biểu đồ usecase cập nhật khách hàng (22)
      • 2.6.3. Biểu đồ Usecase quản lý hàng (22)
      • 2.6.4. Biểu đồ Usecase quản lý giỏ hàng (23)
      • 2.6.5. Biểu đồ Usecase quản lý đơn hàng (23)
      • 2.6.6. Biểu đồ Usecase quản lý nhập hàng (24)
      • 2.6.7. Biểu đồ Usecase quản lý phân quyền (25)
      • 2.6.8. Biểu đồ Usecase Quản lý quyền của thành viên (26)
    • 2.7. Mô tả các ca sử dụng (26)
    • 2.8. Biểu đồ tuần tự chức năng (35)
    • 2.9. Biểu đồ hoạt động (41)
      • 2.9.1. Biểu đồ hoạt động chức năng đăng nhập (41)
      • 2.9.2. Biểu đồ hoạt động chức năng đăng kí (42)
      • 2.9.3. Biểu đồ hoạt động chức năng đăng xuất (43)
      • 2.9.4. Biểu đồ hoạt động chức năng mua hàng (44)
      • 2.9.5. Biểu đồ hoạt động chức năng thêm sản phẩm (45)
      • 2.9.6. Biểu đồ hoạt động chức năng xóa sản phẩm (46)
      • 2.9.7. Biểu đồ hoạt động chức năng xem thông tin sản phẩm (47)
      • 2.9.8. Biểu đồ hoạt động chức năng tìm kiếm sản phẩm (48)
      • 2.9.9. Biểu đồ hoạt động chức năng kiểm tra đơn hàng (50)
    • 2.10. Biểu đồ cộng tác (51)
      • 2.10.1. Biểu đồ cộng tác chức năng đăng nhập (51)
      • 2.10.2. Biểu đồ cộng tác chức năng đăng kí (52)
      • 2.10.3. Biểu đồ cộng tác chức năng thêm sản phẩm (52)
      • 2.10.4. Biểu đồ cộng tác chức năng tìm kiếm (53)
      • 2.10.5. Biểu đồ cộng tác chức năng sửa mặt hàng (54)
    • 2.11. Sơ đồ lớp (55)
    • 2.12. Biểu đồ triển khai (56)
    • 2.13. Yêu cầu về bảo mật (56)
    • 2.14. Kết luận chương 2 (56)
  • CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ ỨNG DỤNG (58)
    • 3.1. Giao diện ứng dụng (58)
    • 3.2. Kết quả thực nghiệm (63)
    • 3.3. Kết luận chương 3 (64)

Nội dung

Thời gian bị eo hẹp Mọi người thường có sở thích dùng đồ ăn vặt trong lúc làm việc và họctập, tuy nhiên công việc luôn bận rộn khiến việc ra ngoài mua trở nên khó khănkhiến người tiêu d

TỔNG QUAN ĐỀ T$I V$ KHẢO SÁT THỰC TẾ

Khảo sát thực tế

Thương mại điện tử đang trở thành xu hướng tất yếu trong xã hội hiện đại, khi nhu cầu mua sắm ngày càng tăng nhưng thời gian dành cho việc này lại hạn chế do công việc và các hoạt động hàng ngày Sự bận rộn trong cuộc sống khiến mọi người khó có thể chăm sóc toàn diện cho nhu cầu của mình Nhận thấy điều này, thị trường thương mại điện tử đang không ngừng phát triển và đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

Các trang mua sắm hiện nay chủ yếu tập trung vào hàng hóa may mặc, thời trang và đồ dùng hàng ngày, trong khi thực phẩm và đồ ăn vẫn còn hạn chế về sự đa dạng Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến những món ăn lạ miệng được ưa chuộng bởi học sinh, sinh viên, giáo viên và nhân viên văn phòng, do họ thường gặp khó khăn về thời gian và di chuyển Hơn nữa, vấn đề an toàn thực phẩm cũng khiến mọi người e ngại khi lựa chọn "những món ăn đường phố".

1.1.2.1 Nhu cầu mua đồ ăn đang rất lớn

Đồ ăn đã xuất hiện từ rất lâu và luôn gắn liền với cuộc sống hàng ngày Những sạp hàng ngoài chợ với các món ăn giản dị như bánh khoai, bánh ngô và gói xôi nhỏ không chỉ là thực phẩm mà còn chứa đựng nhiều kỷ niệm tuổi thơ quý giá.

Cổng trường nơi ta học thường có những quả cóc, quả xoài, quả ổi, cùng với tiếng rao của các bà bán bánh khúc, quánh giò vào buổi sáng Những hương vị quen thuộc này gợi nhớ kỷ niệm, khiến ai cũng muốn thưởng thức ít nhất một lần Đôi khi, chúng không chỉ là món ăn nhẹ giữa giờ giải lao mà còn là bữa sáng hay bữa chiều, giúp lấp đầy bụng đói sau giờ tan tầm.

Trong các trường học, cơ quan và xí nghiệp, mọi người thường mong muốn có một món ăn nhẹ trong lúc rảnh rỗi hoặc khi làm việc mệt mỏi Món ăn này cần phải đơn giản, dễ sử dụng và có thể thưởng thức bất cứ lúc nào, đồng thời cũng phải tiết kiệm.

Vậy nên đồ ăn vặt là lựa chọn của nhiều người, ở nhiều độ tuổi và công việc khác nhau

1.1.2.2 Đồ ăn rất đa dạng

Trước đây, ẩm thực không phong phú như hiện nay, chỉ bao gồm những món đơn giản như ô mai, hoa quả dầm ớt, và các món ăn cầu kỳ hơn như nem chua, xúc xích, hay thịt nướng.

Hiện nay, trên các con phố, chúng ta dễ dàng bắt gặp nhiều món ăn mới lạ và độc đáo như gỏi cuốn, bánh mì, nem nướng, chè, và bánh bông lan Tuy nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng tìm thấy món ăn yêu thích của mình khi đi dạo.

Nhu cầu tích hợp đa dạng món ăn trên một ứng dụng điện tử đang ngày càng tăng, phản ánh mong muốn của nhiều người và trở thành xu hướng tất yếu mà các nhà kinh doanh cần hướng tới.

1.1.2.3 Vấn đề an toàn thực phẩm từ đồ ăn

Gần đây, thực phẩm bẩn và thực phẩm không rõ nguồn gốc đã trở thành chủ đề nóng trên các phương tiện thông tin đại chúng Nhiều trường hợp đáng tiếc liên quan đến đồ ăn vặt và đồ ăn vỉa hè đã xảy ra, gây lo ngại cho người tiêu dùng.

Nhiều người, đặc biệt là người lớn tuổi, thường e dè khi sử dụng các loại đồ ăn, và họ thường cảnh báo các thành viên trong gia đình cũng như cán bộ, công nhân viên về những thông tin xã hội liên quan.

Nhiều người mong muốn có một nơi phân phối sản phẩm với nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

1.1.2.4 Thời gian bị eo hẹp

Nhiều người có thói quen ăn vặt khi làm việc hoặc học tập, nhưng sự bận rộn khiến họ ngại ra ngoài mua sắm Môi trường làm việc tại các khu đô thị hoặc khu công nghiệp thường thiếu hàng quán, do đó, việc có một trang web bán đồ ăn vặt với dịch vụ giao hàng tận nơi là giải pháp hữu ích cho khách hàng Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng mà còn tạo thêm việc làm cho những cá nhân và tập thể trong ngành giao thông vận tải.

1.1.2.5 Các trang thương mại điện tử hiện nay

Hiện nay, nhiều trang thương mại điện tử như Lazada, Shopee, và Sendo đã hoạt động lâu dài và ổn định, thành công trong việc định hướng thị trường Các trang này hoạt động theo mô hình B2B, đóng vai trò là kênh phân phối và quảng cáo trung gian giữa người bán và khách hàng.

Các chức năng cơ bản của các trang này có thể kể đến như:

 Cho phép mua nhiều loại mặt hàng từ các nhà bán hàng khác nhau

 Quảng cáo, tiếp thị tới người tiêu dùng thông qua trang chủ và các danh mục tìm kiếm

 Quản lí giỏ hàng của khách hàng một cách trực quan và rõ ràng

 Cho phép khách hàng phản hồi và đánh giá sản phẩm một cách công khai, minh bạch

 Có thể thống logitich rộng lớn, có thể vận chuyển đơn hàng nhanh chóng và chính xác

 Sản phẩm đa dạng, chất lượng mặt hàng, mẫu mã và giá cả đa dạng

 Hệ thống được thiết kế khoa học, đánh dấu theo danh mục và thông tin tìm kiếm được thể hiện rõ ràng

 Có rất nhiều chương trình khuyến mãi, kích thích tiêu dùng

 Có thể kiểm tra quá trình vận chuyển thông qua thông báo của hệ thống

 Có thể trao đổi trực tiếp với người bán để an tâm hơn khi mua hàng Đánh giá chung:

Thương mại điện tử ngày càng được ưa chuộng nhờ vào sự tiện lợi và nhanh chóng, cho phép người tiêu dùng tiếp cận đa dạng sản phẩm về mẫu mã, chủng loại và chất lượng Thời gian vận chuyển nhanh, chính xác và linh hoạt, cùng với khả năng tương tác nhanh chóng giữa người dùng và người bán, là những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này.

Chất lượng hàng hóa trên các trang thương mại điện tử thường không đồng đều do việc thông qua kênh trung gian, dẫn đến sai lệch so với thông tin quảng cáo Người tiêu dùng thường lo ngại về nguồn gốc sản phẩm không rõ ràng, gây khó khăn trong việc khiếu nại với người bán.

Các hướng đi giải quyết bài toán

Hoàn chỉnh các chức năng cơ bản của một trang thương mại điện tử

Các chức năng cơ bản như đăng nhập, đăng kí, xem giỏ hàng, xem các danh mục đồ ăn trên hệ thống

Hỗ trợ các dịch vụ cho người dùng

Các chức năng bao gồm việc phản hồi đánh giá từ người dùng trên trang web, cho phép hiển thị các đánh giá để mọi người có thể xem và nhận xét về loại đồ ăn mà họ quan tâm.

Quản lí thông tin các mặt hàng

Tất cả các loại thực phẩm đều được cung cấp thông tin về địa điểm bán, các chứng nhận từ cơ quan chức năng, cùng với đánh giá từ người tiêu dùng nhằm xây dựng lòng tin với khách hàng.

Quản lý thông tin về đơn mua hàng

Thông tin chi tiết về các món ăn trong giỏ hàng được hiển thị đầy đủ trong phần quản lý giỏ hàng của người mua, giúp tránh tình trạng khách hàng đặt hàng nhưng không nhận đủ hàng từ người giao.

Hệ thống sẽ kết nối với nhiều nhà phân phối sản phẩm để đa dạng hóa mặt hàng, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và đảm bảo tính minh bạch về giá giữa các địa điểm bán hàng khác nhau.

Thông báo cho người dùng về thông tin đơn hàng

Hệ thống sẽ gửi email xác nhận đơn hàng cho khách hàng, giúp họ kiểm tra thông tin giỏ hàng, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán.

Vấn đề bảo mật và an toàn dữ liệu là rất quan trọng đối với người dùng, ảnh hưởng đến mức độ tin tưởng giữa họ và hệ thống Để đảm bảo an toàn thông tin, cần sử dụng công nghệ lưu trữ phù hợp, an toàn và có khả năng truy xuất nhanh, nhằm giảm thiểu sai sót cho cả người phân phối sản phẩm và người dùng hệ thống.

 Các giải pháp về CSDL

Cơ sở dữ liệu cần được lựa chọn phải có khả năng quản lý khối lượng lớn dữ liệu với tần suất truy cập cao, phục vụ cho các dịch vụ trực tuyến và đảm bảo an toàn dữ liệu MySQL và SQL Server là những lựa chọn phù hợp để đáp ứng các yêu cầu này.

 Do yêu cầu về khả năng liên lạc nên hệ thống cần được thiết kế một cách tổng thể, sử dụng cùng một loại CSDL

 Các giải pháp về kết xuất CSDL và thực hiện các báo cáo

Hỗ trợ dịch vụ trực tuyến và tạo môi trường giao tiếp tiện ích, chúng tôi cung cấp các giải pháp chuẩn hóa và quy trình hóa cho nghiệp vụ bán hàng, đặt hàng và giao hàng.

 Vấn đề quy trình trong quản lý khách hàng, đơn hàng

 Theo dõi quy trình một cách chặt chẽ dựa trên các phản hồi từ những người sử dụng hệ thống

 Gửi các phản hồi tới người quản lý hệ thống

Mục tiêu của hệ thống

Quản lý đơn hàng và giao dịch giữa người mua và người bán đã được tự động hóa một cách hoàn chỉnh và nhanh chóng, giúp tối ưu hóa các dịch vụ tiện ích liên quan đến việc mua sắm và đánh giá sản phẩm từ phía khách hàng.

Kết luận chương 1

Trong chương 1, chúng ta đã phân tích thực trạng kinh doanh đồ ăn hiện nay, nhấn mạnh rằng nhu cầu mua bán đang rất cao Tuy nhiên, người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc mua sắm do thời gian hạn hẹp, chất lượng đồ ăn chưa đảm bảo và thiếu an toàn Đặc biệt, với sự đa dạng trong nhu cầu, việc cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi trở nên cần thiết để đáp ứng tiện lợi cho người sử dụng.

Các chức năng cơ bản cần thiết bao gồm quản lý thông tin khách hàng, quản lý danh mục sản phẩm, và quản lý đơn hàng của khách Hệ thống cũng cho phép trao đổi trực tiếp để đánh giá chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Các chức năng của hệ thống

R1 Gói thông tin khách hàng

R2 Quản lí thông tin món ăn

R2.1 Thêm món ăn mới lên hệ thống

R2.2 Sửa thông tin món ăn

R2.3 Xóa thông tin món ăn

R3.1 Thêm món ăn mới vào giỏ hàng

R3.2 Xóa món ăn khỏi giỏ hàng

R4 Quản lí đơn đặt hàng

R4.1 Xác nhận thông tin đặt hàng

R4.2 Theo dõi đơn đặt hàng

R7 Quản lí tìm kiếm hàng

Các thuộc tính của hệ thống

• Dễ sử dụng, không cần đào tạo nhiều

• Đảm bảo tốc độ và an toàn trong lưu trữ và xử lý dữ liệu

• Có khả năng liên tác với các hệ thống khác, khả năng nâng cấp bảo trì dễ dàng

• Cấu hình máy chủ : Tối thiểu PIII 500, >256 MB Ram, dung lượng ổ cứng >10 GB

• Hệ quản trị CSDL được cài là My SQL trên Xampp

• Cấu hình máy trạm : Tối thiểu C 433, >64 MB Ram Có cài đặt IE 4 trở lên.

Xác định các khái niệm

Xác định các tác nhân, các ca sử dụng và mô tả các ca sử dụng

Tác nhân Các ca sử dụng nghiệp vụ

Khách hàng Đăng kí Lưu tất cả thông tin của khách hàng vào hệ thống

Sửa thông tin Lưu thông tin mới về khách hàng cần sửa vào hệ thống

Admin Xóa thông tin khách hàng Xóa khách hàng đã chọn khỏi hệ thống

In thông tin khách hàng In thông tin chi tiết về khách hàng đã chọn lên màn hình hệ thống

In thông tin đơn hàng của khách hàng

In thông tin chi tiết về đơn hàng khách hàng đã chọn lên màn hình hệ thống

Cập nhật thông tin giỏ hàng

Lưu tất cả thông tin cập nhật giỏ hàng của khách hàng vào hệ thống

Xóa đơn hàng của khách hàng khỏi hệ thống

Admin Xóa đơn hàng của khách hàng

Khi đơn hàng có vấn đề: xóa tất cả thông tin về đơn hàng và báo với khách hàng

Khách hàng Tìm thông tin đơn hàng

Hiển thị đơn hàng thỏa mãn điều kiện tìm kiếm lên màn hình và in danh sách

Thêm mới món ăn Lưu thông tin về món ăn mới lên hệ thống

Sửa món ăn Sửa thông tin về món ăn và cập nhật thông tin mới lên hệ thống

Xóa món ăn Xóa món ăn ra khỏi hệ thống

Khách hàng Tìm món ăn

Hiển thị món ăn thỏa mãn điều kiện tìm kiếm lên màn hình và in danh sách

Cập nhật giá cả món ăn (Thêm, sửa, tìm kiếm)

Ghi nhận một mức giá mới và các thông tin liên quan (giảm giá)

Admin Sửa các thông tin về mức giá

Duyệt đơn hàng Kiểm tra trạng thái của đơn hàng: đơn hàng đang chờ, đơn hàng đã thanh toán đang chờ gửi hàng, đơn hàng chưa thanh toán

Xác định các ca sử dụng

2.5.1.Gói cập nhật khách hàng

UC4: Tìm kiếm khách hàng

2.5.2.Gói quản lí mặt hàng

UC5: Phân nhóm mặt hàng

UC9: Tìm kiếm mặt hàng

UC10: Thêm hàng vào giỏ

UC11: Xóa hàng khỏi giỏ

UC12: Xem thông tin giỏ hàng

UC13: Xác nhận đơn hàng

UC15: Xem tình trạng đơn hàng

UC16 Xem sản phẩm sắp hết hàng

2.5.6.Quản lí quyền truy cập

Biểu đồ Use Case

2.6.1 Biểu đồ Use case tổng quan

Hình 2.1 Biểu đồ Use case tổng quan

2.6.2 Biểu đồ usecase cập nhật khách hàng

Hình 2.2: Biểu đồ usecase cập nhật khách hàng

2.6.3 Biểu đồ Usecase quản lý hàng

Hình 2.3: Biểu đồ Usecase quản lý hàng

2.6.4 Biểu đồ Usecase quản lý giỏ hàng

Hình 2.4: Biểu đồ Usecase quản lý giỏ hàng

2.6.5 Biểu đồ Usecase quản lý đơn hàng

Hình 2.5: Biểu đồ Usecase quản lý đơn hàng

2.6.6 Biểu đồ Usecase quản lý nhập hàng

Hình 2.6 Biểu đồ Usecase quản lý nhập hàng

2.6.7 Biểu đồ Usecase quản lý phân quyền

Hình 2.7: Biểu đồ Usecase quản lý phân quyền

2.6.8 Biểu đồ Usecase Quản lý quyền của thành viên

Hình 2.8: Biểu đồ Usecase Quản lý quyền của thành viên

Mô tả các ca sử dụng

- Tên ca sử dụng: Đăng kí

- Mục đích: cập nhật thông tin về khách hàng mới vào hệ thống

- Mô tả khái quát: Nhập trực tiếp thông tin về khách hàng theo thông tin cá nhân của khách hàng lên hệ thống - Tham chiếu: R1.1 - Mô tả biểu diễn:

Hành động tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Yêu cầu đăng kí 2 Hiện form đăng kí

3 Nhập các thông tin cần thiết, yêu cầu ghi nhận

4 Ghi nhận và thông báo kết quả

Nhập trực tiếp: Kết quả kiểm tra thông tin là thiếu hoặc không chính xác

Hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu người dùng nhập lại thông tin hoặc dừng ca sử dụng nếu phát hiện họ tên, ngày sinh, và quê quán trùng khớp với một khách hàng đã có trong hệ thống.

- Tên ca sử dụng: Sửa khách hàng

- Mục đích: cập nhật thông tin mới về khách hàng vào hệ thống

Khi có sự thay đổi trong thông tin của khách hàng hoặc khi thông tin chưa chính xác, việc sửa đổi thông tin là cần thiết Điều này đảm bảo rằng dữ liệu luôn được cập nhật và chính xác, giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng Tham chiếu: R1.2.

Hành động của tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Yêu cầu sửa thông tin khách hàng

2 Hiện form đăng nhập để khách hàng đăng nhập rồi vào form thông tin cá nhân

3 Nhập thông tin cần sửa, yêu cầu xác nhận

4 Kiểm tra, ghi lại thông tin mới vào hệ thống

Nếu thông tin cần sửa không đáp ứng điều kiện của hệ thống, như đổi username hoặc email, sẽ có thông báo rằng không thể thực hiện sửa đổi và quá trình sửa sẽ kết thúc.

- Tên ca sử dụng: Xóa khách hàng

- Tác nhân: khách hàng, admin

- Mục đích: Xóa khách hàng ra khỏi hệ thống

Khách hàng có thể tự chọn xóa tài khoản của mình trong phần quản lý thông tin cá nhân, hoặc admin có quyền xóa khách hàng ra khỏi hệ thống.

Hành động tác nhân Hồi đáp hệ thống

1 Yêu cầu xóa thông tin khách hàng

2 Hiện form quản lí thông tin khách

3 Chọn khách hàng cần xóa 4 Hiển thị thông tin khách hàng cần xóa

5 Yêu cầu xóa 6 Xóa và thông báo kết quả

2.7.4.UC4: Tìm kiếm khách hàng

- Tên ca sử dụng: Tìm kiếm khách hàng

- Mục đích: Tìm thông tin của khách

- Mô tả khái quát: Nhập thông tin cần tìm (username, email, sdt…)

- Tham chiếu: R1.4 - Mô tả biểu diễn:

Hành động của tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Nhập thông tin về khách hàng cần tìm

2 Hiển thị danh sách khách hàng tìm được

3 Chọn khách hàng cần tìm 4 Hiển thị thông tin về khách hàng muốn tìm

2.7.5.UC5: Phân nhóm mặt hàng

- Tên ca sử dụng: Phân nhóm mặt hàng

- Mục đích: Phân nhóm các mặt hàng vào danh mục tương ứng

- Mô tả khái quát: Chọn mặt hàng và sắp xếp vào danh mục phù hợp

- Tham chiếu: R1.5 - Mô tả biểu diễn:

Hành động của tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Nhập thông tin về mặt hàng cần tìm

2 Hiển thị danh sách mặt hàng tìm được

3 Chọn mặt hàng cần phân loại 4 Hiển thị thông tin về mặt hành muốn tìm

5 Chọn danh mục mặt hàng cần phân loại, yêu cầu xác nhận

6 Nhóm mặt hàng vào danh mục cần phân loại

- Tên ca sử dụng: Thêm mặt hàng

- Mục đích: cập nhật thông tin về mặt hàng mới vào hệ thống

- Mô tả khái quát: Nhập trực tiếp thông tin về mặt hàng

- Tham chiếu: R1.6 - Mô tả biểu diễn:

Hành động tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Yêu cầu nhập mặt hàng mới 2 Hiện form nhập

3 Nhập các thông tin cần thiết, yêu cầu ghi nhận

4 Ghi nhận và thông báo kết quả

Nhập trực tiếp: Kết quả kiểm tra thông tin là thiếu hoặc không chính xác

Hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu người dùng nhập lại thông tin hoặc dừng ca sử dụng nếu phát hiện mặt hàng trùng với khách hàng đã có trong hệ thống.

- Tên ca sử dụng: Sửa mặt hàng

- Mục đích: cập nhật thông tin mới về mặt hàng vào hệ thống

Sửa đổi thông tin mặt hàng khi có sự thay đổi hoặc khi thông tin chưa chính xác là rất quan trọng Tham chiếu đến R1.7 để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của dữ liệu.

Hành động của tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Yêu cầu sửa thông tin mặt hàng

2 Hiện form nhập để tìm kiếm

3 Nhập thông tin cần sửa, yêu cầu xác nhận

4 Tìm kiếm và hiển thị danh sách mặt hàng tìm được

5 Chọn mặt hàng cần sửa trong danh sách kết quả tìm kiếm

6 Hiển thị thông tin về mặt hàng đã chọn

7 Tiến hành sửa, yêu cầu ghi lại 8 Kiểm tra, ghi lại thông tin mới và thông báo kết qảu ghi nhận

Ngoại lệ: Nếu không có mặt hàng nào thỏa mãn điều kiện tìm kiếm thì thông báo không tìm được và yêu cầu tìm lại hoặc dừng

- Tên ca sử dụng: Xóa mặt hàng

- Mục đích: Xóa mặt hàng ra khỏi hệ thống

Admin hệ thống thực hiện việc xóa thông tin liên quan đến mặt hàng cần loại bỏ, theo tham chiếu R1.8.

Hành động tác nhân Hồi đáp hệ thống

1 Yêu cầu xóa thông tin mặt hàng

2 Hiện form nhập điều kiện tìm kiếm

3 Nhập thông tin về mặt hàng cần tìm

4 Hiển thị danh sách mặt hàng tìm được

5 Chọn mặt hàng cần xóa trong danh sách

6 Hiển thị thông tin về mặt hàng được chọn

7 Yêu cầu xóa 8 Xóa và thông báo kết quả

2.7.9.UC 9: Tìm kiếm mặt hàng

- Tên ca sử dụng: Tìm kiếm mặt hàng

- Tác nhân: Admin, khách hàng

- Mục đích: Tìm thông tin của mặt hàng

- Mô tả khái quát: Nhập thông tin cần tìm (tên gọi, mã hàng hóa)

- Tham chiếu: R1.9 - Mô tả biểu diễn:

Hành động của tác nhân Hồi đáp của hệ thống

5 Nhập thông tin về mặt hàng cần tìm

6 Hiển thị danh sách mặt hàng tìm được

7 Chọn mặt hàng cần tìm 8 Hiển thị thông tin về mặt hàng muốn tìm

2.7.10 UC10: Thêm hàng vào giỏ hàng

- Tên ca sử dụng: Thêm hàng vào giỏ hàng

- Mục đích: cập nhật thông tin về mặt hàng vào giỏ hàng của khách hàng

- Mô tả khái quát: chọn mặt hàng trên trang chủ hoặc tìm kiếm

- Tham chiếu: R1.10 - Mô tả biểu diễn:

Hành động tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Chọn mặt hàng 2 Chọn cho hàng vào giỏ

3 yêu cầu ghi nhận 4 Ghi nhận và thông báo kết quả

2.7.11 UC11: Xóa hàng khỏi giỏ

- Tên ca sử dụng: Xóa mặt hàng khỏi giỏ

- Mục đích: Xóa mặt hàng khỏi giỏ

- Mô tả khái quát: chọn trực tiếp hàng trong giỏ và xóa

- Tham chiếu: R1.11 - Mô tả biểu diễn:

Hành động tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Mở giỏ hàng 2 Hiện giỏ hàng và thông tin các mặt hàng trong đó

3 Chọn xóa trên mặt hàng, yêu cầu xác nhận

4 Ghi nhận xóa khỏi hệ thống

2.7.12 UC12: Xem thông tin giỏ hàng

- Tên ca sử dụng: Xem giỏ hàng - Tác nhân: Khách hàng, Admin

- Mục đích: Xem thông tin về giỏ hàng

Chọn trực tiếp trong giỏ hàng của khách hàng hoặc tìm kiếm mã giỏ hàng từ tài khoản Admin để quản lý hiệu quả Tham chiếu: R1.12.

Hành động tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Yêu cầu xem giỏ hàng 2 Hiện giỏ hàng

3 Nhập các thông tin cần thiết, yêu cầu ghi nhận

4 Hiển thị ra kết quả giỏ hàng

- Tên ca sử dụng: Hủy đơn hàng

- Mục đích: Xóa đơn hàng ra khỏi hệ thống

- Mô tả khái quát: Tìm kiếm đơn hàng muốn hủy và hủy

- Tham chiếu: R1.13 - Mô tả biểu diễn:

Hành động tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Tìm kiếm đơn hàng muốn hủy

2 Hiển thị thông tin các đơn hàng

3 Chọn đơn hàng muốn hủy 4 Ghi nhận và hiển thị thông tin đơn hàng

5 Yêu cầu hủy đơn hàng, có xác nhận

6 Xóa đơn hàng khỏi hệ thống

2.7.14 UC16: Xem sản phẩm sắp hết hàng

- Tên ca sử dụng: Xem sản phẩm sắp hết hàng

- Mục đích: Xem thông tin về hàng sắp hết

- Mô tả khái quát: Trong giao diện quản lý của admin, chọn mục sản phẩm sắp hết hàng - Tham chiếu: R1.12 - Mô tả biểu diễn:

Hành động tác nhân Hồi đáp của hệ thống

1 Yêu cầu xem hàng sắp hết 2 Hiện danh sách các hàng sắp hết

3 Chọn sản phẩm cụ thể 4 Hiển thị ra kết quả số lượng còn lại

Biểu đồ tuần tự chức năng

2.8.1 Biểu đồ tuần tự chức năng tìm kiếm sản phẩm

Hình 2.9: Biểu đồ tuần tự chức năng tìm kiếm sản phẩm

2.8.2 Biểu đồ tuần tự chức năng đăng kí người dùng

Hình 2.10: Biểu đồ tuần tự chức năng đăng kí

2.8.3 Biểu đồ tuần tự chức năng đăng nhập

Hình 2.11: Biểu đồ tuần tự chức năng đăng nhập

2.8.4 Biểu đồ tuần tự chức năng thêm sản phẩm

Hình 2.12: Biểu đồ tuần tự chức năng thêm sản phẩm

2.8.5 Biểu đồ tuần tự chức năng sửa sản phẩm

Hình 2.13: Biểu đồ tuần tự chức năng sửa sản phẩm

2.8.6 Biểu đồ tuần tự chức năng xóa sản phẩm

Hình 2.14: Biểu đồ tuần tự chức năng xóa sản phẩm

2.8.7 Biểu đồ tuần tự chức năng mua hàng

Hình 2.15: Biểu đồ tuần tự chức năng mua hàng

2.8.8 Biểu đồ tuần tự chức năng duyệt đơn hàng

Hình 2.16: Biểu đồ tuần tự chức năng duyệt đơn hàng

Biểu đồ hoạt động

2.9.1 Biểu đồ hoạt động chức năng đăng nhập

Hình 2.17: Biểu đồ hoạt động chức năng đăng nhập

Nh p tài kho n và ậ ả m t kh uậ ẩ

Ki m tra thông tn ể trùng kh p CSDLớ

Thông báo nh p sai ậ ho c tài kho n ch a ặ ả ư đăng kí Sai

Hi n th thông báo ể ị đăng nh p thành ậ công và tr l i trang ở ạ chủ Đúng

2.9.2 Biểu đồ hoạt động chức năng đăng kí

Nh p thông tn ậ người dùng

Ki m tra thông tn trùng ể kh p CSDLớ

Thông báo tài kho n ả đã tôồn t iạ, ho c ch a ặ ư nh p đ thông tn ậ ủ cầồn thiếết Sai

C p nh t thông tn ậ ậ tài kho n vào c s ả ơ ở d li uữ ệ Đúng

Hình 2.18: Biểu đồ hoạt động chức năng đăng kí

2.9.3 Biểu đồ hoạt động chức năng đăng xuất

Hình 2.19: Biểu đồ hoạt động chức năng đăng xuất

L u thông tn phiến ư làm vi c vào CSDL ệ

2.9.4 Biểu đồ hoạt động chức năng mua hàng

Hình 2.20: Biểu đồ hoạt động chức năng mua hàng

Ki m tra s n ph m còn hàng ể ả ẩ

Thông báo s n ả ph m đã hếết ẩ hàng

L u id s n ph m ư ả ẩ vào biếến session

Thếm s n ph m vào ả ẩ gi hàng ỏ

2.9.5 Biểu đồ hoạt động chức năng thêm sản phẩm

Hình 2.21: Biểu đồ hoạt động thêm sản phẩm

Chức năng sửa sản phẩm tương tự như chức năng thêm sản phẩm

Click vào thếm s n ả ph mẩ

Ki m tra s n ph m có ể ả ẩ tôồn t iạ

Thông báo s n ả ph m trùng l pẩ ặ Tôồn t iạ

C p nh t thông tn ậ ậ s n ph m vào c s ả ẩ ơ ở d li uữ ệ

2.9.6 Biểu đồ hoạt động chức năng xóa sản phẩm

Hình 2.22: Biểu đồ hoạt động xóa sản phẩm

Ch n s n ph m cầồn ọ ả ẩ xóa ch n xóa ọ

K / tra s n ph m có trong đ n ả ẩ ơ hàng nào không

Thông báo không th xóa s n ph m ể ả ẩ Tôồn tại

H i ng ỏ ườ i dùng có muôến xóa hay không

2.9.7 Biểu đồ hoạt động chức năng xem thông tin sản phẩm

Lầếy mã s n ph m ả ẩ trong d li u ữ ệ

Hi n th thông tn ể ị chi tếết c a s n ủ ả ph m ẩ

Hình 2.23: Biểu đồ hoạt động xem sản phẩm

2.9.8 Biểu đồ hoạt động chức năng tìm kiếm sản phẩm

Gõ tến s n ph m ả ẩ vào ô tìm kiếếm

Hi n th s n ph m ể ị ả ẩ trong trang kếết qu ả tìm kiếếm

K /tra sp có tôồn t i khôngạ

Thông báo s n ả ph m không tôồn ẩ t iạ

Hình 2.24: Biểu đồ hoạt động tìm kiếm sản phẩm

2.9.9 Biểu đồ hoạt động chức năng kiểm tra đơn hàng

Hi n th danh sách ể ị cách đ n hàng ơ Đ n hàng đã thanh toán ơ Yếu cầồu

Khách hàng thanh toán ch a ư

Ki m tra hàng đã g i đi ch a ể ử ư Đã thanh toán Đã thanh toán

G i hàng cho khách ử Ch a g ư ửi

Hình 2.25: Biểu đồ hoạt động kiểm tra đơn hàng

Biểu đồ cộng tác

2.10.1 Biểu đồ cộng tác chức năng đăng nhập

Hình 2.26: Biểu đồ cộng tác chức năng đăng nhập

2.10.2 Biểu đồ cộng tác chức năng đăng kí

Hình 2.27: Biểu đồ cộng tác chức năng đăng kí

2.10.3 Biểu đồ cộng tác chức năng thêm sản phẩm

Hình 2.28: Biểu đồ cộng tác chức năng thêm sản phẩm

2.10.4 Biểu đồ cộng tác chức năng tìm kiếm

Hình 2.29: Biểu đồ cộng tác chức năng tìm kiếm

2.10.5 Biểu đồ cộng tác chức năng sửa mặt hàng

Hình 2.30: Biểu đồ cộng tác chức năng sửa mặt hàng

Sơ đồ lớp

Biểu đồ triển khai

Hình 2.32 Biểu đồ triển khai dự án

Yêu cầu về bảo mật

Hệ thống có tính bảo mật cao, đảm bảo rằng chỉ những người có username, password và quyền Admin mới có thể thay đổi thông tin sản phẩm và toàn bộ Website Người dùng chỉ có thể thay đổi thông tin cá nhân của mình, do đó việc quản lý dữ liệu được thực hiện thông qua mật khẩu đăng nhập.

Các thông tin của khách hàng được bảo mật Hệ thống quản trị tuyệt đối an toàn, không thể bị truy cập do lỗi của hệ thống

Biểu đồ Use Case và biểu đồ hoạt động của hệ thống đã thể hiện rõ các chức năng của tác nhân và cách thức hoạt động của hệ thống Dựa trên hệ thống hiện tại cùng với các yêu cầu từ khách hàng, chúng ta cần xây dựng một trang Website đầy đủ chức năng cho cả người quản trị và người dùng, đồng thời đảm bảo tính bảo mật cao.

Kết luận chương 2

Trong chương 2, chúng em đã phân tích các chức năng của hệ thống và thiết kế hệ thống bằng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng Chúng em sử dụng các biểu đồ như biểu đồ UseCase, biểu đồ tuần tự chức năng, biểu đồ hoạt động và biểu đồ cộng tác để khái quát các chức năng chính của hệ thống, bao gồm: quản lý đơn hàng, quản lý sản phẩm, danh mục nhà cung cấp, phân chia theo thuộc tính sản phẩm, tìm kiếm chức năng, quản lý giỏ hàng, đăng nhập, đăng ký và quản lý hóa đơn theo giai đoạn triển khai sản phẩm.

THIẾT KẾ ỨNG DỤNG

Giao diện ứng dụng

Hình 3.1: Giao diện đăng nhập

Hình 3.2: Giao diện đăng ký

Hình 3.3: Giao diện trang chủ

3.1.4 Giao diện trang sản phẩm

Hình 3.4: Giao diện trang sản phẩm

Hình 3.5: Giao diện giỏ hàng

3.1.6 Giao diện trang người dùng

Hình 3.6: Giao diện trang người dùng

Kết quả thực nghiệm

Chương trình hoạt động với đầy đủ chức năng, giao diện ứng dụng thân thiện và đơn giản, cung cấp thông tin chi tiết về các mặt hàng.

Người quản trị có chức năng hoạt động hiệu quả trong việc xử lý các quy trình quản lý Thông tin cụ thể và trực quan bằng hình ảnh giúp người dùng có cái nhìn khách quan về sản phẩm Đánh giá từ người dùng khác cũng hỗ trợ trong việc ra quyết định Chức năng quản lý đơn hàng với ba cấp độ dễ sử dụng cho phép người dùng theo dõi tình trạng và giá cả đơn hàng qua hóa đơn.

Chương trình hoạt đọng đôi khi bị giật, lag, xử lý dữ liệu chậm do chưa được tối ưu hóa về cơ sở dữ liệu

Ngày đăng: 09/06/2023, 15:40

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w