1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh

255 6,4K 42
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
Trường học Unknown
Chuyên ngành English Language
Thể loại bài viết
Năm xuất bản 2023
Thành phố Unknown
Định dạng
Số trang 255
Dung lượng 14,11 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh

Trang 1

Prepositions of Motion

Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1 through (the tomato)

/θruθruruː/θru - xuyên qua (quả cà

chua)

ˈraʊnd/θru - xong quanh (mặt

trời)

- xuống (quả đồi)

ˈwɔːdz/θru - tiến tới (cái lỗ) 5 away from (the hole) /θruə

ˈweɪ frɒm/θru - xa khỏi (cái lỗ) ˈkrɒs/θru6 across (the water) - ngang qua (dòng/θruə

nước)

Trang 2

7 out of ( the water) /θruaʊt

əv/θru - ra khỏi (mặt nước)

-từ (trường)

11 up (the hill) /θruʌp/θru - lên

(dốc)

Prepositions of Description

Các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 3

1 at (the window) /θruət/θru - ở

chỗ (cửa sổ)

ˈbʌv/θru - ở bên trên (con mèo

vàng)

bɪˈləʊ/θru - bên dưới (conmèo đen)

bɪˈtwiːn/θru - ở giữa (những

cái gối)

5 on (the rug) /θruɒn/θru - ởtrên (cái thảm)

6 in front of (the fire

trước (lò sưởi)

7 in ( the drawer) /θruɪn/θru

-trong (ngăn kéo)

8 under (the desk)

/θruˈʌn.dəʳ/θru - ở dưới (cái bàn) 9 behind (the chair) ˈhaɪnd/θru - đằng sau (ghế)/θrubɪ

Trang 4

10 on top of ( the table) /θru

ɒn tɒp əv/θru - bên trên (cái

bàn)

tʊ/θru - bên cạnh (ti vi)

Handicrafts

Từ vựng tiếng Anh về ghề thủ công (May vá)

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

məˈʃiːn/θru - máy may

2 (spool of) thread /θruθrured/θru

-(cuộn) chỉ

ˌkʊʃ.ən/θru - gối nhỏ để giắt

ghim, kim

Trang 5

4 material /θruməˈtɪə.ri.əl/θru

ʃɪəz/θru - kéo cắt vải 6 pattern piece piːs/θru - mẫu để cắt/θruˈpæt.ən

7 pattern /θruˈpæt.ən/θru - hoa

ˈbaɪn.dɪŋ/θru - đường viền

may lại

Trang 6

13 snap /θrusnæp/θru - cúc bấm aɪ/θru - móc gài ˈmeʒ.əʳ/θru - thước dây

16 zipper /θruˈzɪp.əʳ/θru - khóa

22 knitting /θruˈnɪt.ɪŋ/θru - đan

len

23 wool /θruwʊl/θru - len

24 skein /θruskeɪn/θru - cuộn

(len, chỉ)

Trang 7

25 knitting needle /θruˈnɪt.ɪŋ

ˈniː.dļ/θru - kim đan

26 needlepoint

/θruˈniː.dļ.pɔɪnt/θru - thêu tranh

Electronics and Photography

Từ vựng tiếng Anh về điện tử và nhiếp ảnh

Trang 8

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

ˈkæm.rə/θru - máy quay phim

2 Minicam

/θruˈmɪn.ɪ.kæm/θru - máyquay phim mini

Trang 9

9 tripod /θruˈtraɪ.pɒd/θru - giá ba

Trang 10

15 movie camera /θruˈmuː.vi

ˈkæm.rə/θru - máy quay phim

ˈdʒek.təʳ/θru - máy chiếu 17 (reel of) file /θrufaɪl/θru

-(cuộn) phim

18 turntable /θruˈtɜːnˌteɪ.bļ/θru - máy

21 receiver /θrurɪˈsiː.vəʳ/θru - máy thu

dek/θru - ngăn chứa băng

-đĩa hát

24 speaker /θruˈspiː.kəʳ/θru - loa player 25 stereo cassette/θruˈster.i.əʊ kəˈset 26 cassette /θrukəˈset/θru

Trang 11

-ˈpleɪ.əʳ/θru - đài quay băng băng đài

ˈpækt dɪsk/θru - đĩa thu âm (CD) 28 compact disc player/θrukəmˈpækt dɪsk ˈpleɪ.əʳ/θru

/θruˈhed.fəʊnz/θru - ống nghe

30 Sony walkman

/θruˈsɒn.i ˈwɔːk.mən/θru - máynghe nhạc mini có thểmang theo người

Trang 12

34 calculator

/θruˈkæl.kjʊ.leɪ.təʳ/θru - máy

tính

Music, Dance, and Theater

Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc, điệu nhảy và rạp hát

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1 curtain /θruˈkɜː.tən/θru - màn 2 scenery cảnh phông/θruˈsiː.nər.i/θru - 3 dancer /θrudɑːnts/θru - vũ

công

Trang 13

4 spotlight /θruˈspɒt.laɪt/θru

-đèn sân khấu

5 stage /θrusteɪdʒ/θru - sân

13 mezzanine

/θruˈmet.sə.niːn/θru - tầng dưới 14 balcony ban công/θruˈbæl.kə.ni/θru

Trang 14

-sân khấu 15 audience /θruˈɔː.di.ənts/θru

-khán giả

16 usher /θruˈʌʃ.əʳ/θru - người

chỉ chỗ ngồi 17 program - lịch chương trình/θruˈprəʊ.græm/θru

ˈtɑː.rɪst/θru - người chơi đàn

bass

Trang 15

24 singer /θruˈsɪŋ.əʳ/θru - ca sĩ

ˈtɑː.rɪst/θru - người chơi ghita

chính

gɪˈtɑːʳ/θru - ghi ta điện

-người chơi trống

Musical Instruments

Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 17

10 bass /θrubeɪs/θru - đàn âm

trầm

a string /θrustrɪŋ/θru - dây đàn 11 guitar ghi-ta/θrugɪˈtɑːʳ/θru - đàn

a pick /θrupɪk/θru - cái gảy đàn

Trang 18

17 tambourine /θruˌtæm.bə

ˈriːn/θru - trống prôvăng

18 cymbals /θruˈsɪm.bəls/θru cái chũm chọe

Trang 19

-26 French horn /θrufrentʃ

Trang 20

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1 hit /θruhɪt/θru - đánh

4 catch /θrukætʃ/θru - chụp

5 pass /θrupɑːs/θru - truyền

6 run /θrurʌn/θru - chạy

7 fall /θrufɔːl/θru - ngã

9 skate /θruskeɪt/θru - trượt

Trang 21

10 throw /θruθrurəʊ/θru - ném

12 surf /θrusɜːf/θru - lướt

13 ride /θruraɪd/θru - cưỡi

14 dive /θrudaɪv/θru - nhảy laođầu xuống, lặn

15 drive /θrudraɪv/θru - lái

16 shoot /θruʃuːt/θru - bắn

Individual Sports

Từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao cá nhân

Trang 22

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1 tennis ball /θruˈten.ɪs bɔːl/θru

Trang 23

6 bowling ball /θrubəʊl bɔːl/θru

-bóng gỗ

7 golf ball /θrugɒlf bɔːl/θru

Trang 24

11 glove /θruglʌv/θru - găng tay quả bóng ném

prəˈtektəʳ/θru - mũ bảo vệ đầu

15 glove /θruglʌv/θru - găng tay 16 referee /θruˌref.əˈriː/θru

Trang 25

20 saddle /θruˈsæd.ļ/θru - yên

ngựa

21 jockey /θruˈdʒɒk.i/θru - vậnđộng viên đua ngựa

22 reins /θrureinz/θru - dây

25 rink /θrurɪŋk/θru - sân băng

26 skate /θruskeɪt/θru - lưỡi

trượt

27 blade /θrubleɪd/θru - lưỡi

Trang 26

28 safety goggles /θruˈseɪf.ti

ˈgɒg.ļs/θru - kính bảo vệ mắt 29 racquet /θruˈræk.ɪt/θru - vợt 30 racquet ball bɔːl/θru - quả bóng vợt/θruˈræk.ɪt

31 runner /θruˈrʌn.əʳ/θru - vận

động viên điền kinh

chạy

33 skis /θruskɪːz/θru - ván trượt

Trang 27

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1 umpire /θruˈʌm.paɪəʳ/θru

-trọng tài

của người bắt bóng

mɪt/θru - găng tay bắt bóng

bóng 6 batting helmet ˈhel.mət/θru - mũ bảo hiểm/θru'bætiɳ

của người đánh bóng

Trang 28

7 batter /θruˈbæt.əʳ/θru - người

đánh bóng

8 Little Leaguer /θruˈlɪt.ļ

'li:gə/θru - thành viên đội 9 uniform đồng phục/θruˈjuː.nɪ.fɔːm/θru

nhỏ hơn với quả bóng mềm to hơn

10 softball /θruˈsɒft.bɔːl/θru

Trang 29

13 football /θruˈfʊt.bɔːl/θru

- mũ bảo vệ mặt

stɪk/θru - gậy gắn vợt để chơi

băng

stɪk/θru - gậy chơi bóng

Trang 30

thành 26 soccer ball bɔːl/θru - quả bóng đá/θruˈsɒk.əʳ

At the Beach I

Từ vựng tiếng Anh trên bãi biển I

Trang 31

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

4 biker /θruˈbaɪ.kəʳ/θru - người

đi xe đạp

5 whistle /θruˈwɪs.ļ/θru - cái còi

6 lifeguard /θruˈlaɪf.gɑːd/θru nhân viên cứu hộ

Trang 32

- thuyền cứu sinh

11 beach ball /θrubiːtʃ bɔːl/θru

- bóng chuyền bãi biển

Trang 33

16 pail /θrupeɪl/θru - cái xô 17 shovel xẻng/θruˈʃʌv.əl/θru - cái

Trang 34

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

4 surfboard /θruˈsɜːf.bɔːd/θru

-ván lướt sóng

ˈmæt.rəs/θru - đệm không khí 6 kickboard /θrukɪkbɔːd/θru

-ván tập bơi

-người đi bơi

Trang 35

10 sand /θrusænd/θru - cát 11 sandcastle /θruˈsænd

ˌkɑː.sļ/θru - lâu đài cát /θruˈbeɪ.ðɪŋ trʌŋks/θru12 bathing trunks - quần

bơi

13 snorkel /θruˈsnɔː.kəl/θru - ống

15 flippers /θruˈflɪp.ərs/θru chân chèo

tæŋk/θru - bình khí cho người

Trang 36

Từ vựng tiếng Anh về các công viên lân cận

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

6 horseback rider

/θruˈhɔːs.bæk ˈraɪ.dəʳ/θru - người

cưỡi ngựa

pɑːθru/θru - đường dành cho 8 (duck) pond /θrupɒnd/θru - hồ 9 jogging path pɑːθru/θru - đường chạy bộ/θruˈdʒɒg.ɪŋ

Trang 37

12 slide /θruslaɪd/θru - ván trượt

vực phun nước

15 playground

/θruˈpleɪ.graʊnd/θru - sân chơi

dʒɪm/θru - khung leo trèo cho

trẻ con

18 seesaw /θruˈsiː.sɔː/θru - bập

bênh

Trang 38

19 water fountain /θruˈwɔː.təʳ ˈfaʊn.tɪn/θru - vòi nước uống công cộng

Occupations I

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp I

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 39

4 travel agent /θruˈtræv.əl

- người bán rau quả

8 baker /θruˈbeɪ.kəʳ/θru - người

làm bánh mì

9 optician /θruɒpˈtɪʃ.ən/θru người bán kính

Trang 40

13 butcher /θruˈbʊtʃ.əʳ/θru người bán thịt

-Occupations II

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp II

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 41

4 locksmith /θruˈlɒk.smɪθru/θru

-thợ khóa

ˈsteɪt ˈeɪ.dʒənt/θru - nhân viên

-nhà

bɔɪ/θru - người giao hàng

Trang 42

11 doorman /θruˈdɔː.mən/θru người gác cửa

ˈwɜː.kəʳ/θru - nhân công 13 foreman quản đốc/θruˈfɔː.mən/θru

-Occupations III

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp III

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 43

1 weather forecaster

/θruˈweð.əʳ ˈfɔː.kɑːstəʳ/θru - người

dự báo thời tiết

ˌkɑː.stəʳ/θru - phát thanh viên

3 artist /θruˈɑː.tɪst/θru - họa sĩ

ˈdʒɒk.i/θru - người giới thiệu

đĩa hát

Trang 44

ˈkjʊə.rɪ.ti gɑːd/θru - nhân viên

bảo vệ

15 teller /θruˈtel.əʳ/θru - thủ quỹ

Trang 45

An Office

Từ vựng tiếng Anh trong văn phòng

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 46

7 word processor /θruwɜːd

Trang 47

ˈpjuː.təʳ/θru - máy tính 17 typing chair /θruˈtaɪ.pɪŋ

tʃeəʳ/θru - ghế văn phòng 18 manager - người quản lý, giám đốc/θruˈmæn.ɪ.dʒəʳ/θru

22 file folder /θrufaɪl

ˈfəʊl.dəʳ/θru - tập hồ sơ 23 file clerk nhân viên văn thư/θrufaɪl klɑːk/θru - 24 photocopier /θruˈfəʊ.təʊ

ˌkɒp.i.əʳ/θru - máy phô tô

25 message pad

/θruˈmes.ɪdʒ pæd/θru - giấy

27 stapler /θruˈsteɪ.pləʳ/θru - cái

dập ghim

Trang 48

28 paper clips /θruˈpeɪ.pəʳ

klɪps/θru - kẹp giấy

rɪˈmuː.vəʳ/θru - cái gỡ ghim

Từ vựng tiếng Anh về xây dựng

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 49

1 rafters /θruˈrɑːf.tərs/θru - rui 2 shingle /θruˈʃɪŋ.gļ/θru - ván lợp 3 level /θruˈlev.əl/θru - mức cao

của mái (so với mặt đất)

Trang 50

chim /θrukənˈstrʌk.ʃən ˈwɜː.kəʳ/θru14 construction worker

xẻng

-nhân viên đặt đường dây

Trang 51

22 jackhammer /θruˈdʒæk

ˌhæm.əʳ/θru - búa khoan

ˌbær.əʊ/θru - xe cút kít

dɪˈvaɪder/θru - dải phân cách

giữa đường

ˈmɪk.səʳ/θru - máy trộn xi măng

- máy ủi

Farming and Ranching

Từ vựng tiếng Anh về nông trại và chăn nuôi gia súc

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 52

1 orchard /θruˈɔː.tʃəd/θru - vườn

cây ăn quả

2 fruit tree /θrufruːt triː/θru - cây

trang trại sân nuôi gà vịt quanh kho8 barnyard /θruˈbɑːn.jɑːd/θru - 9 fence /θrufents/θru - hàng rào

-bò sữa

Trang 53

B Wheat Farm /wiːt fɑːm/ - trang trại lúa mì

-15 tractor /θruˈtræk.təʳ/θru - máy

kéo

16 (wheat) field /θrufiːld/θru

20 (herd of) cattle /θruˈkæt.ļ/θru

- (một đàn) gia súc

Trang 54

-chàng trai chăn bò 22 cowgirl /θruˈkaʊ.gɜːl/θru - cô

gái chăn bò

24 corral /θrukəˈrɑːl/θru - ràn, bãi

ăn

Energy

Từ vựng tiếng Anh về năng Lượng

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

3 sun /θrusʌn/θru - mặt trời

Trang 55

1 oil well /θruɔɪl wel/θru - giếng

-7 coal /θrukəʊl/θru - than đá 8 shuttle car xe chở than/θruˈʃʌt.ļ kɑːʳ/θru

Trang 56

14 core /θrukɔːʳ/θru - lõi

Trang 57

- tháp đường dây điện

27 heat /θruhiːt/θru - hơi nóng

gæs/θru

- năng lượng tự nhiên

Trang 58

30 propane gas

/θruˈprəʊ.peɪn gæs/θru

- khí prôban tự nhiên,

dùng làm nhiên liệu

31 jet fuel /θrudʒet fjʊəl/θru

- nhiên liệu máy bay phản

lực

32 electricity /θruɪˌlekˈtrɪs.ɪ.ti/θru

- điện thắp sáng

- dầu diesel

Math

Từ vựng tiếng Anh về toán học

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 59

1 straight line /θrustreɪt laɪn/θru

/θruˌpɜː.pənˈdɪk.jʊ.ləʳ laɪns/θru các đường vuông góc

cong

laɪns/θru - các đường song

song

ˈæŋ.gļ/θru - góc tù 6 triangle hình tam giác/θruˈtraɪ.æŋ.gļ/θru - 7 base /θrubeɪs/θru - cạnh đáy

Trang 61

đường chéo tam giác vuông

- góc vuông ˈpɒt.ən.juːz/θru24 hypotenuse - cạnh huyền/θruhaɪ

Trang 62

29 whole /θruhəʊl/θru - toàn bộ 30 a half (1/θru2) một nửa/θruə hɑːf/θru - ˈkwɔː.təʳ/θru31 a quarter (1/θru4) - một phần tư/θruə

32 a third (1/θru3) /θruə θruɜːd/θru

-một phần ba

Trang 63

A Science Lab

Từ tiếng Anh trong phòng thí nghiệm khoa học

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

thót cổ

3 Petri dish /θruˈpet.riˌdɪʃ/θru đĩa cạn có nắp dùng để cấy

-vi khuẩn

4 scale /θruskeɪl/θru - cái cân đĩa

cân 6 wire mesh screen mesh skriːn/θru - sàng dây/θruwaɪəʳ

thép

Trang 64

7 clamp /θruklæmp/θru - cái kẹp

giữ

8 rack /θruræk/θru - giá để

-nghiệm

15 magnifying glass

/θruˈmæg.nɪ.faɪŋ glɑːs/θru - kính

lúp

Trang 65

16 filter paper /θruˈfɪl.təʳ ˈpeɪ.pəʳ/θru

- giấy lọc

17 funnel /θruˈfʌn.əl/θru - phễu

ˈbɜː.nəʳ/θru - ống nối bằng cao

Trang 66

-28 forceps /θruˈfɔː.seps/θru - cái

Trang 67

34 stool /θrustuːl/θru - ghế đẩu

School Verbs

Các động từ tiếng Anh dùng trong trường học

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 68

4 read /θruriːd/θru - đọc 5 close /θrukləʊz/θru - đóng 6 listen /θruˈlɪs.ən/θru - nghe

7 write /θruraɪt/θru - viết

8 walk /θruwɔːk/θru - đi lại

9 tear /θrutɪəʳ/θru - xé

11 draw /θrudrɔː/θru - vẽ

12 tie /θrutaɪ/θru - buộc

14 enter /θruˈen.təʳ/θru - vào

Trang 69

13 leave /θruliːv/θru - rời khỏi lớp

A Classroom

Từ vựng tiếng Anh trong Lớp học

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 70

7 bulletin board /θruˈbʊl.ə.tɪn

/θruˈpeɪ.pəʳ/θru - giấy (đóng kiểu

có thể tháo rời được))

ˈbaɪn.dəʳ/θru - vòng kim loạigiữ những tờ giấy đục lỗ /θruˈspaɪə.rəl ˈnəʊt.bʊk/θru15 spiral notebook - vở

gáy xoắn

Trang 72

-The Space Program

Từ vựng tiếng Anh về chương trình không gian

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 73

3 weather satellite

/θruˈweð.əʳ ˈsæt.əl.aɪt/θru - vệ

tinh thời tiết

- tàu thăm dò vũ trụ (không người lái)

ˈmɒd.juːl/θru

- tàu vũ trụ thám hiểm

mặt trăng

- khoang chứa người, trang bị trong phi thuyền vũ trụ

Trang 74

9 cargo bay /θruˈkɑː.gəʊ beɪ/θru

- khoang chứa hàng hóa

10 flight deck /θruflaɪt dek/θru

-buồng lái

ˈkwɔː.təz/θru

- khu sinh hoạt

đoàn

ˈʃʌt.ļ/θru - tàu con thoi

- bệ phóng

The Universe

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Trang 75

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

A Outer Space /θruˈaʊ.təʳ speɪs/θru - không gian ngoài khí quyển

1 galaxy /θruˈgæl.ək.si/θru

ˈleɪ.ʃən/θru - chòm sao (chòm

Đại Hùng)

4 star /θrustɑːʳ/θru - ngôi sao

5 meteor /θruˈmiː.ti.ɔːʳ/θru - sao

băng

B The Solar System /θruðə ˈsəʊ.ləʳ ˈsɪs.təm/θru - hệ mặt trời

Trang 76

6 Lunar eclipse /θruˈluː.nəʳ ɪ

ˈklɪps/θru - nguyệt thực 7 sun /θrusʌn/θru - mặt trời 8 earth /θruɜːθru/θru - trái đất

trăng 10 Solar eclipse ˈklɪps/θru - nhật thực/θruˈsəʊ.ləʳ ɪ

C The Planets /θruðə ˈplæn.ɪts/θru - Các hành tinh

11 Mercury /θruˈmɜː.kjʊ.ri/θru

a ring /θrurɪŋ/θru - quầng

Trang 77

ˈkwɔː.təʳ/θru - trăng non,

tuần trăng non

-trăng tròn, tuần -trăng tròn

ˈkwɔː.təʳ/θru - trăng xế, tuần

trăng xế

Trang 78

muːn/θru - tuần trăng non

mới

Map of the World

Từ vựng tiếng Anh về bản đồ thế giới

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Continents /θruˈkɒn.tɪ.nənts/θru - các lục địa

3 Europe /θruˈjʊərəp/θru

- Châu Âu

Trang 80

saʊθru ˈpæs.ɪ.faɪ/θru Nam Thái BìnhDương

Trang 81

-17 Gulf of Alaska

/θrugʌlf əv əˈlæskə/θru Vịnh Alaska

-20 Caribbean Sea

/θruˌkærɪˈbiːən siː/θru biển Ca-ri-bê

Trang 82

-21 North Sea /θru

nɔːθru siː/θru - Bắc

Hải

22 Baltic Sea

/θru'bɔːltɪk siː/θru Biển Ban Tích

-23 Barents Sea

/θruˈbærənts siː/θru Biển Baren

26 Black Sea

/θrublæk siː/θru - HắcHải

Trang 83

-38 East China Sea

/θruiːst ˈtʃaɪ.nə siː/θru Đông Hải

Trang 84

-39 South China

Sea /θrusaʊθru

ˈtʃaɪ.nə siː/θru

-Biển Nam Trung

42 Sierra Madre

/θruˈsjɛrra ˈmaðre/θru Dãy núi chính củaMê-xi-cô

Trang 85

ˈhɑːvɪ/θru - sa mạcMojave

Trang 86

51 Sahara

/θrusə'hɑ:rə/θru - samạc Sahara

Trang 87

-58 Mississippi

/θruˌmɪsəˈsɪpi/θru - sôngMississippi

-61 Niger

/θruˈnaɪdʒər/θru - sôngNiger

Trang 88

62 Congo

/θruˈkɒŋɡəʊ/θru

-sông Congo

63 Nile /θrunaɪl/θru sông Nin

-64 Ob /θruˌəʊˈb/θru sông Ob (Nga)

jɛnɪˈseɪ/θru - sông

Yenisey (Nga)

66 Lena /θruˈlinə/θru sông Lena(Nga)

-67 Ganges

/θruˈgændʒiz/θru - sôngGanges

68 Huang

/θruhuang/θru - sông

Hoàng Hà /θruˈyæŋˈtsi/θru69 Yangtze - sông

ˈkweɪ.təʳ/θru - xíchđạo

Trang 89

Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật có vú I

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 90

1 koala /θrukəʊˈɑː.lə/θru - gấu

d forelegs /θruˈfɔː.legs/θru - chân

trước

4 bat /θrubæt/θru - dơi 5 anteater loài thú ăn kiến/θruˈæntˌiː.təʳ/θru

Trang 91

-6 chipmunk /θruˈtʃɪp.mʌŋk/θru

-sóc chuột

7 rat /θruræt/θru - chuột

túi

10 squirrel /θruˈskwɪr.əl/θru - con

Trang 93

22 foal /θrufəʊl/θru - ngựa con 23 donkey /θruˈdɒŋ.ki/θru - con

Trang 94

a hump /θruhʌmp/θru - cáibướu

Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật có vú II

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1 leopard /θruˈlep.əd/θru - con

báo

2 tiger /θruˈtaɪ.gəʳ/θru - con hổ

a claw /θruklɔː/θru - vuốt

3 lion /θruˈlaɪ.ən/θru - sư tử

Trang 95

4 cat /θrukæt/θru - con mèo

9 whale /θruweɪl/θru - cá voi

10 otter /θruˈɒt.əʳ/θru - con rái

11 walrus /θruˈwɔːl.rəs/θru - con

moóc

12 seal /θrusiːl/θru - chó biển

a flipper /θruˈflɪp.əʳ/θru - chân

chèo

Trang 97

22 polar bear /θruˈpəʊ.ləʳ

bắn đem về

28 shepherd /θruˈʃep.əd/θru

a paw /θrupɔː/θru - chân cómóng vuốt

30 hyena /θruhaɪˈiː.nə/θru - linh

cẩu

Fish and Reptiles

Trang 98

Từ vựng tiếng Anh về các loài cá và bò sát

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1 sea horses /θrusiː hɔːsiz/θru

-cá ngựa

2 trout /θrutraʊt/θru - cá hồi 3 swordfish kiếm/θruˈsɔːd.fɪʃ/θru - cá

6 stingray /θruˈstɪŋ.reɪ/θru - cá

Ngày đăng: 23/01/2013, 14:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình tam giác 7. base /θrubeɪs/θru - cạnh đáy - Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
Hình tam giác 7. base /θrubeɪs/θru - cạnh đáy (Trang 59)
Hình chữ nhật - Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
Hình ch ữ nhật (Trang 60)
Hình chóp - Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
Hình ch óp (Trang 61)
Bảng đồng hồ - Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
ng đồng hồ (Trang 138)
Bảng có các lỗ có thể cắm chốt treo đồ vật - Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
Bảng c ó các lỗ có thể cắm chốt treo đồ vật (Trang 173)
Hình 33. potty /θruˈpɒt.i/θru - bô vệ - Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
Hình 33. potty /θruˈpɒt.i/θru - bô vệ (Trang 187)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w