Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
Trang 1Prepositions of Motion
Các giới từ chỉ sự chuyển động trong tiếng Anh
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1 through (the tomato)
/θruθruruː/θru - xuyên qua (quả cà
chua)
ˈraʊnd/θru - xong quanh (mặt
trời)
- xuống (quả đồi)
ˈwɔːdz/θru - tiến tới (cái lỗ) 5 away from (the hole) /θruə
ˈweɪ frɒm/θru - xa khỏi (cái lỗ) ˈkrɒs/θru6 across (the water) - ngang qua (dòng/θruə
nước)
Trang 27 out of ( the water) /θruaʊt
əv/θru - ra khỏi (mặt nước)
-từ (trường)
11 up (the hill) /θruʌp/θru - lên
(dốc)
Prepositions of Description
Các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 31 at (the window) /θruət/θru - ở
chỗ (cửa sổ)
ˈbʌv/θru - ở bên trên (con mèo
vàng)
bɪˈləʊ/θru - bên dưới (conmèo đen)
bɪˈtwiːn/θru - ở giữa (những
cái gối)
5 on (the rug) /θruɒn/θru - ởtrên (cái thảm)
6 in front of (the fire
trước (lò sưởi)
7 in ( the drawer) /θruɪn/θru
-trong (ngăn kéo)
8 under (the desk)
/θruˈʌn.dəʳ/θru - ở dưới (cái bàn) 9 behind (the chair) ˈhaɪnd/θru - đằng sau (ghế)/θrubɪ
Trang 410 on top of ( the table) /θru
ɒn tɒp əv/θru - bên trên (cái
bàn)
tʊ/θru - bên cạnh (ti vi)
Handicrafts
Từ vựng tiếng Anh về ghề thủ công (May vá)
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
məˈʃiːn/θru - máy may
2 (spool of) thread /θruθrured/θru
-(cuộn) chỉ
ˌkʊʃ.ən/θru - gối nhỏ để giắt
ghim, kim
Trang 54 material /θruməˈtɪə.ri.əl/θru
ʃɪəz/θru - kéo cắt vải 6 pattern piece piːs/θru - mẫu để cắt/θruˈpæt.ən
7 pattern /θruˈpæt.ən/θru - hoa
ˈbaɪn.dɪŋ/θru - đường viền
may lại
Trang 613 snap /θrusnæp/θru - cúc bấm aɪ/θru - móc gài ˈmeʒ.əʳ/θru - thước dây
16 zipper /θruˈzɪp.əʳ/θru - khóa
22 knitting /θruˈnɪt.ɪŋ/θru - đan
len
23 wool /θruwʊl/θru - len
24 skein /θruskeɪn/θru - cuộn
(len, chỉ)
Trang 725 knitting needle /θruˈnɪt.ɪŋ
ˈniː.dļ/θru - kim đan
26 needlepoint
/θruˈniː.dļ.pɔɪnt/θru - thêu tranh
Electronics and Photography
Từ vựng tiếng Anh về điện tử và nhiếp ảnh
Trang 8Nhấn chuột vào hình để nghe audio
ˈkæm.rə/θru - máy quay phim
2 Minicam
/θruˈmɪn.ɪ.kæm/θru - máyquay phim mini
Trang 99 tripod /θruˈtraɪ.pɒd/θru - giá ba
Trang 1015 movie camera /θruˈmuː.vi
ˈkæm.rə/θru - máy quay phim
ˈdʒek.təʳ/θru - máy chiếu 17 (reel of) file /θrufaɪl/θru
-(cuộn) phim
18 turntable /θruˈtɜːnˌteɪ.bļ/θru - máy
21 receiver /θrurɪˈsiː.vəʳ/θru - máy thu
dek/θru - ngăn chứa băng
-đĩa hát
24 speaker /θruˈspiː.kəʳ/θru - loa player 25 stereo cassette/θruˈster.i.əʊ kəˈset 26 cassette /θrukəˈset/θru
Trang 11-ˈpleɪ.əʳ/θru - đài quay băng băng đài
ˈpækt dɪsk/θru - đĩa thu âm (CD) 28 compact disc player/θrukəmˈpækt dɪsk ˈpleɪ.əʳ/θru
/θruˈhed.fəʊnz/θru - ống nghe
30 Sony walkman
/θruˈsɒn.i ˈwɔːk.mən/θru - máynghe nhạc mini có thểmang theo người
Trang 1234 calculator
/θruˈkæl.kjʊ.leɪ.təʳ/θru - máy
tính
Music, Dance, and Theater
Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc, điệu nhảy và rạp hát
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1 curtain /θruˈkɜː.tən/θru - màn 2 scenery cảnh phông/θruˈsiː.nər.i/θru - 3 dancer /θrudɑːnts/θru - vũ
công
Trang 134 spotlight /θruˈspɒt.laɪt/θru
-đèn sân khấu
5 stage /θrusteɪdʒ/θru - sân
13 mezzanine
/θruˈmet.sə.niːn/θru - tầng dưới 14 balcony ban công/θruˈbæl.kə.ni/θru
Trang 14-sân khấu 15 audience /θruˈɔː.di.ənts/θru
-khán giả
16 usher /θruˈʌʃ.əʳ/θru - người
chỉ chỗ ngồi 17 program - lịch chương trình/θruˈprəʊ.græm/θru
ˈtɑː.rɪst/θru - người chơi đàn
bass
Trang 1524 singer /θruˈsɪŋ.əʳ/θru - ca sĩ
ˈtɑː.rɪst/θru - người chơi ghita
chính
gɪˈtɑːʳ/θru - ghi ta điện
-người chơi trống
Musical Instruments
Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 1710 bass /θrubeɪs/θru - đàn âm
trầm
a string /θrustrɪŋ/θru - dây đàn 11 guitar ghi-ta/θrugɪˈtɑːʳ/θru - đàn
a pick /θrupɪk/θru - cái gảy đàn
Trang 1817 tambourine /θruˌtæm.bə
ˈriːn/θru - trống prôvăng
18 cymbals /θruˈsɪm.bəls/θru cái chũm chọe
Trang 19-26 French horn /θrufrentʃ
Trang 20Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1 hit /θruhɪt/θru - đánh
4 catch /θrukætʃ/θru - chụp
5 pass /θrupɑːs/θru - truyền
6 run /θrurʌn/θru - chạy
7 fall /θrufɔːl/θru - ngã
9 skate /θruskeɪt/θru - trượt
Trang 2110 throw /θruθrurəʊ/θru - ném
12 surf /θrusɜːf/θru - lướt
13 ride /θruraɪd/θru - cưỡi
14 dive /θrudaɪv/θru - nhảy laođầu xuống, lặn
15 drive /θrudraɪv/θru - lái
16 shoot /θruʃuːt/θru - bắn
Individual Sports
Từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao cá nhân
Trang 22Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1 tennis ball /θruˈten.ɪs bɔːl/θru
Trang 236 bowling ball /θrubəʊl bɔːl/θru
-bóng gỗ
7 golf ball /θrugɒlf bɔːl/θru
Trang 2411 glove /θruglʌv/θru - găng tay quả bóng ném
prəˈtektəʳ/θru - mũ bảo vệ đầu
15 glove /θruglʌv/θru - găng tay 16 referee /θruˌref.əˈriː/θru
Trang 2520 saddle /θruˈsæd.ļ/θru - yên
ngựa
21 jockey /θruˈdʒɒk.i/θru - vậnđộng viên đua ngựa
22 reins /θrureinz/θru - dây
25 rink /θrurɪŋk/θru - sân băng
26 skate /θruskeɪt/θru - lưỡi
trượt
27 blade /θrubleɪd/θru - lưỡi
Trang 2628 safety goggles /θruˈseɪf.ti
ˈgɒg.ļs/θru - kính bảo vệ mắt 29 racquet /θruˈræk.ɪt/θru - vợt 30 racquet ball bɔːl/θru - quả bóng vợt/θruˈræk.ɪt
31 runner /θruˈrʌn.əʳ/θru - vận
động viên điền kinh
chạy
33 skis /θruskɪːz/θru - ván trượt
Trang 27Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1 umpire /θruˈʌm.paɪəʳ/θru
-trọng tài
của người bắt bóng
mɪt/θru - găng tay bắt bóng
bóng 6 batting helmet ˈhel.mət/θru - mũ bảo hiểm/θru'bætiɳ
của người đánh bóng
Trang 287 batter /θruˈbæt.əʳ/θru - người
đánh bóng
8 Little Leaguer /θruˈlɪt.ļ
'li:gə/θru - thành viên đội 9 uniform đồng phục/θruˈjuː.nɪ.fɔːm/θru
nhỏ hơn với quả bóng mềm to hơn
10 softball /θruˈsɒft.bɔːl/θru
Trang 2913 football /θruˈfʊt.bɔːl/θru
- mũ bảo vệ mặt
stɪk/θru - gậy gắn vợt để chơi
băng
stɪk/θru - gậy chơi bóng
Trang 30thành 26 soccer ball bɔːl/θru - quả bóng đá/θruˈsɒk.əʳ
At the Beach I
Từ vựng tiếng Anh trên bãi biển I
Trang 31Nhấn chuột vào hình để nghe audio
4 biker /θruˈbaɪ.kəʳ/θru - người
đi xe đạp
5 whistle /θruˈwɪs.ļ/θru - cái còi
6 lifeguard /θruˈlaɪf.gɑːd/θru nhân viên cứu hộ
Trang 32- thuyền cứu sinh
11 beach ball /θrubiːtʃ bɔːl/θru
- bóng chuyền bãi biển
Trang 3316 pail /θrupeɪl/θru - cái xô 17 shovel xẻng/θruˈʃʌv.əl/θru - cái
Trang 34Nhấn chuột vào hình để nghe audio
4 surfboard /θruˈsɜːf.bɔːd/θru
-ván lướt sóng
ˈmæt.rəs/θru - đệm không khí 6 kickboard /θrukɪkbɔːd/θru
-ván tập bơi
-người đi bơi
Trang 3510 sand /θrusænd/θru - cát 11 sandcastle /θruˈsænd
ˌkɑː.sļ/θru - lâu đài cát /θruˈbeɪ.ðɪŋ trʌŋks/θru12 bathing trunks - quần
bơi
13 snorkel /θruˈsnɔː.kəl/θru - ống
15 flippers /θruˈflɪp.ərs/θru chân chèo
tæŋk/θru - bình khí cho người
Trang 36Từ vựng tiếng Anh về các công viên lân cận
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
6 horseback rider
/θruˈhɔːs.bæk ˈraɪ.dəʳ/θru - người
cưỡi ngựa
pɑːθru/θru - đường dành cho 8 (duck) pond /θrupɒnd/θru - hồ 9 jogging path pɑːθru/θru - đường chạy bộ/θruˈdʒɒg.ɪŋ
Trang 3712 slide /θruslaɪd/θru - ván trượt
vực phun nước
15 playground
/θruˈpleɪ.graʊnd/θru - sân chơi
dʒɪm/θru - khung leo trèo cho
trẻ con
18 seesaw /θruˈsiː.sɔː/θru - bập
bênh
Trang 3819 water fountain /θruˈwɔː.təʳ ˈfaʊn.tɪn/θru - vòi nước uống công cộng
Occupations I
Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp I
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 394 travel agent /θruˈtræv.əl
- người bán rau quả
8 baker /θruˈbeɪ.kəʳ/θru - người
làm bánh mì
9 optician /θruɒpˈtɪʃ.ən/θru người bán kính
Trang 4013 butcher /θruˈbʊtʃ.əʳ/θru người bán thịt
-Occupations II
Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp II
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 414 locksmith /θruˈlɒk.smɪθru/θru
-thợ khóa
ˈsteɪt ˈeɪ.dʒənt/θru - nhân viên
-nhà
bɔɪ/θru - người giao hàng
Trang 4211 doorman /θruˈdɔː.mən/θru người gác cửa
ˈwɜː.kəʳ/θru - nhân công 13 foreman quản đốc/θruˈfɔː.mən/θru
-Occupations III
Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp III
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 431 weather forecaster
/θruˈweð.əʳ ˈfɔː.kɑːstəʳ/θru - người
dự báo thời tiết
ˌkɑː.stəʳ/θru - phát thanh viên
3 artist /θruˈɑː.tɪst/θru - họa sĩ
ˈdʒɒk.i/θru - người giới thiệu
đĩa hát
Trang 44ˈkjʊə.rɪ.ti gɑːd/θru - nhân viên
bảo vệ
15 teller /θruˈtel.əʳ/θru - thủ quỹ
Trang 45An Office
Từ vựng tiếng Anh trong văn phòng
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 467 word processor /θruwɜːd
Trang 47ˈpjuː.təʳ/θru - máy tính 17 typing chair /θruˈtaɪ.pɪŋ
tʃeəʳ/θru - ghế văn phòng 18 manager - người quản lý, giám đốc/θruˈmæn.ɪ.dʒəʳ/θru
22 file folder /θrufaɪl
ˈfəʊl.dəʳ/θru - tập hồ sơ 23 file clerk nhân viên văn thư/θrufaɪl klɑːk/θru - 24 photocopier /θruˈfəʊ.təʊ
ˌkɒp.i.əʳ/θru - máy phô tô
25 message pad
/θruˈmes.ɪdʒ pæd/θru - giấy
27 stapler /θruˈsteɪ.pləʳ/θru - cái
dập ghim
Trang 4828 paper clips /θruˈpeɪ.pəʳ
klɪps/θru - kẹp giấy
rɪˈmuː.vəʳ/θru - cái gỡ ghim
Từ vựng tiếng Anh về xây dựng
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 491 rafters /θruˈrɑːf.tərs/θru - rui 2 shingle /θruˈʃɪŋ.gļ/θru - ván lợp 3 level /θruˈlev.əl/θru - mức cao
của mái (so với mặt đất)
Trang 50chim /θrukənˈstrʌk.ʃən ˈwɜː.kəʳ/θru14 construction worker
xẻng
-nhân viên đặt đường dây
Trang 5122 jackhammer /θruˈdʒæk
ˌhæm.əʳ/θru - búa khoan
ˌbær.əʊ/θru - xe cút kít
dɪˈvaɪder/θru - dải phân cách
giữa đường
ˈmɪk.səʳ/θru - máy trộn xi măng
- máy ủi
Farming and Ranching
Từ vựng tiếng Anh về nông trại và chăn nuôi gia súc
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 521 orchard /θruˈɔː.tʃəd/θru - vườn
cây ăn quả
2 fruit tree /θrufruːt triː/θru - cây
trang trại sân nuôi gà vịt quanh kho8 barnyard /θruˈbɑːn.jɑːd/θru - 9 fence /θrufents/θru - hàng rào
-bò sữa
Trang 53B Wheat Farm /wiːt fɑːm/ - trang trại lúa mì
-15 tractor /θruˈtræk.təʳ/θru - máy
kéo
16 (wheat) field /θrufiːld/θru
20 (herd of) cattle /θruˈkæt.ļ/θru
- (một đàn) gia súc
Trang 54-chàng trai chăn bò 22 cowgirl /θruˈkaʊ.gɜːl/θru - cô
gái chăn bò
24 corral /θrukəˈrɑːl/θru - ràn, bãi
ăn
Energy
Từ vựng tiếng Anh về năng Lượng
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
3 sun /θrusʌn/θru - mặt trời
Trang 551 oil well /θruɔɪl wel/θru - giếng
-7 coal /θrukəʊl/θru - than đá 8 shuttle car xe chở than/θruˈʃʌt.ļ kɑːʳ/θru
Trang 5614 core /θrukɔːʳ/θru - lõi
Trang 57- tháp đường dây điện
27 heat /θruhiːt/θru - hơi nóng
gæs/θru
- năng lượng tự nhiên
Trang 5830 propane gas
/θruˈprəʊ.peɪn gæs/θru
- khí prôban tự nhiên,
dùng làm nhiên liệu
31 jet fuel /θrudʒet fjʊəl/θru
- nhiên liệu máy bay phản
lực
32 electricity /θruɪˌlekˈtrɪs.ɪ.ti/θru
- điện thắp sáng
- dầu diesel
Math
Từ vựng tiếng Anh về toán học
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 591 straight line /θrustreɪt laɪn/θru
/θruˌpɜː.pənˈdɪk.jʊ.ləʳ laɪns/θru các đường vuông góc
cong
laɪns/θru - các đường song
song
ˈæŋ.gļ/θru - góc tù 6 triangle hình tam giác/θruˈtraɪ.æŋ.gļ/θru - 7 base /θrubeɪs/θru - cạnh đáy
Trang 61đường chéo tam giác vuông
- góc vuông ˈpɒt.ən.juːz/θru24 hypotenuse - cạnh huyền/θruhaɪ
Trang 6229 whole /θruhəʊl/θru - toàn bộ 30 a half (1/θru2) một nửa/θruə hɑːf/θru - ˈkwɔː.təʳ/θru31 a quarter (1/θru4) - một phần tư/θruə
32 a third (1/θru3) /θruə θruɜːd/θru
-một phần ba
Trang 63A Science Lab
Từ tiếng Anh trong phòng thí nghiệm khoa học
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
thót cổ
3 Petri dish /θruˈpet.riˌdɪʃ/θru đĩa cạn có nắp dùng để cấy
-vi khuẩn
4 scale /θruskeɪl/θru - cái cân đĩa
cân 6 wire mesh screen mesh skriːn/θru - sàng dây/θruwaɪəʳ
thép
Trang 647 clamp /θruklæmp/θru - cái kẹp
giữ
8 rack /θruræk/θru - giá để
-nghiệm
15 magnifying glass
/θruˈmæg.nɪ.faɪŋ glɑːs/θru - kính
lúp
Trang 6516 filter paper /θruˈfɪl.təʳ ˈpeɪ.pəʳ/θru
- giấy lọc
17 funnel /θruˈfʌn.əl/θru - phễu
ˈbɜː.nəʳ/θru - ống nối bằng cao
Trang 66-28 forceps /θruˈfɔː.seps/θru - cái
Trang 6734 stool /θrustuːl/θru - ghế đẩu
School Verbs
Các động từ tiếng Anh dùng trong trường học
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 684 read /θruriːd/θru - đọc 5 close /θrukləʊz/θru - đóng 6 listen /θruˈlɪs.ən/θru - nghe
7 write /θruraɪt/θru - viết
8 walk /θruwɔːk/θru - đi lại
9 tear /θrutɪəʳ/θru - xé
11 draw /θrudrɔː/θru - vẽ
12 tie /θrutaɪ/θru - buộc
14 enter /θruˈen.təʳ/θru - vào
Trang 6913 leave /θruliːv/θru - rời khỏi lớp
A Classroom
Từ vựng tiếng Anh trong Lớp học
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 707 bulletin board /θruˈbʊl.ə.tɪn
/θruˈpeɪ.pəʳ/θru - giấy (đóng kiểu
có thể tháo rời được))
ˈbaɪn.dəʳ/θru - vòng kim loạigiữ những tờ giấy đục lỗ /θruˈspaɪə.rəl ˈnəʊt.bʊk/θru15 spiral notebook - vở
gáy xoắn
Trang 72-The Space Program
Từ vựng tiếng Anh về chương trình không gian
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 733 weather satellite
/θruˈweð.əʳ ˈsæt.əl.aɪt/θru - vệ
tinh thời tiết
- tàu thăm dò vũ trụ (không người lái)
ˈmɒd.juːl/θru
- tàu vũ trụ thám hiểm
mặt trăng
- khoang chứa người, trang bị trong phi thuyền vũ trụ
Trang 749 cargo bay /θruˈkɑː.gəʊ beɪ/θru
- khoang chứa hàng hóa
10 flight deck /θruflaɪt dek/θru
-buồng lái
ˈkwɔː.təz/θru
- khu sinh hoạt
đoàn
ˈʃʌt.ļ/θru - tàu con thoi
- bệ phóng
The Universe
Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ
Trang 75Nhấn chuột vào hình để nghe audio
A Outer Space /θruˈaʊ.təʳ speɪs/θru - không gian ngoài khí quyển
1 galaxy /θruˈgæl.ək.si/θru
ˈleɪ.ʃən/θru - chòm sao (chòm
Đại Hùng)
4 star /θrustɑːʳ/θru - ngôi sao
5 meteor /θruˈmiː.ti.ɔːʳ/θru - sao
băng
B The Solar System /θruðə ˈsəʊ.ləʳ ˈsɪs.təm/θru - hệ mặt trời
Trang 766 Lunar eclipse /θruˈluː.nəʳ ɪ
ˈklɪps/θru - nguyệt thực 7 sun /θrusʌn/θru - mặt trời 8 earth /θruɜːθru/θru - trái đất
trăng 10 Solar eclipse ˈklɪps/θru - nhật thực/θruˈsəʊ.ləʳ ɪ
C The Planets /θruðə ˈplæn.ɪts/θru - Các hành tinh
11 Mercury /θruˈmɜː.kjʊ.ri/θru
a ring /θrurɪŋ/θru - quầng
Trang 77ˈkwɔː.təʳ/θru - trăng non,
tuần trăng non
-trăng tròn, tuần -trăng tròn
ˈkwɔː.təʳ/θru - trăng xế, tuần
trăng xế
Trang 78muːn/θru - tuần trăng non
mới
Map of the World
Từ vựng tiếng Anh về bản đồ thế giới
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Continents /θruˈkɒn.tɪ.nənts/θru - các lục địa
3 Europe /θruˈjʊərəp/θru
- Châu Âu
Trang 80saʊθru ˈpæs.ɪ.faɪ/θru Nam Thái BìnhDương
Trang 81-17 Gulf of Alaska
/θrugʌlf əv əˈlæskə/θru Vịnh Alaska
-20 Caribbean Sea
/θruˌkærɪˈbiːən siː/θru biển Ca-ri-bê
Trang 82-21 North Sea /θru
nɔːθru siː/θru - Bắc
Hải
22 Baltic Sea
/θru'bɔːltɪk siː/θru Biển Ban Tích
-23 Barents Sea
/θruˈbærənts siː/θru Biển Baren
26 Black Sea
/θrublæk siː/θru - HắcHải
Trang 83-38 East China Sea
/θruiːst ˈtʃaɪ.nə siː/θru Đông Hải
Trang 84-39 South China
Sea /θrusaʊθru
ˈtʃaɪ.nə siː/θru
-Biển Nam Trung
42 Sierra Madre
/θruˈsjɛrra ˈmaðre/θru Dãy núi chính củaMê-xi-cô
Trang 85ˈhɑːvɪ/θru - sa mạcMojave
Trang 8651 Sahara
/θrusə'hɑ:rə/θru - samạc Sahara
Trang 87-58 Mississippi
/θruˌmɪsəˈsɪpi/θru - sôngMississippi
-61 Niger
/θruˈnaɪdʒər/θru - sôngNiger
Trang 8862 Congo
/θruˈkɒŋɡəʊ/θru
-sông Congo
63 Nile /θrunaɪl/θru sông Nin
-64 Ob /θruˌəʊˈb/θru sông Ob (Nga)
jɛnɪˈseɪ/θru - sông
Yenisey (Nga)
66 Lena /θruˈlinə/θru sông Lena(Nga)
-67 Ganges
/θruˈgændʒiz/θru - sôngGanges
68 Huang
/θruhuang/θru - sông
Hoàng Hà /θruˈyæŋˈtsi/θru69 Yangtze - sông
ˈkweɪ.təʳ/θru - xíchđạo
Trang 89Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật có vú I
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 901 koala /θrukəʊˈɑː.lə/θru - gấu
d forelegs /θruˈfɔː.legs/θru - chân
trước
4 bat /θrubæt/θru - dơi 5 anteater loài thú ăn kiến/θruˈæntˌiː.təʳ/θru
Trang 91-6 chipmunk /θruˈtʃɪp.mʌŋk/θru
-sóc chuột
7 rat /θruræt/θru - chuột
túi
10 squirrel /θruˈskwɪr.əl/θru - con
Trang 9322 foal /θrufəʊl/θru - ngựa con 23 donkey /θruˈdɒŋ.ki/θru - con
Trang 94a hump /θruhʌmp/θru - cáibướu
Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật có vú II
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1 leopard /θruˈlep.əd/θru - con
báo
2 tiger /θruˈtaɪ.gəʳ/θru - con hổ
a claw /θruklɔː/θru - vuốt
3 lion /θruˈlaɪ.ən/θru - sư tử
Trang 954 cat /θrukæt/θru - con mèo
9 whale /θruweɪl/θru - cá voi
10 otter /θruˈɒt.əʳ/θru - con rái
cá
11 walrus /θruˈwɔːl.rəs/θru - con
moóc
12 seal /θrusiːl/θru - chó biển
a flipper /θruˈflɪp.əʳ/θru - chân
chèo
Trang 9722 polar bear /θruˈpəʊ.ləʳ
bắn đem về
28 shepherd /θruˈʃep.əd/θru
a paw /θrupɔː/θru - chân cómóng vuốt
30 hyena /θruhaɪˈiː.nə/θru - linh
cẩu
Fish and Reptiles
Trang 98Từ vựng tiếng Anh về các loài cá và bò sát
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1 sea horses /θrusiː hɔːsiz/θru
-cá ngựa
2 trout /θrutraʊt/θru - cá hồi 3 swordfish kiếm/θruˈsɔːd.fɪʃ/θru - cá
6 stingray /θruˈstɪŋ.reɪ/θru - cá