báo cáo thực tập sinh viên công nghệ hoá dược và hcbvtv HAY.báo cáo thực tập sinh viên công nghệ hoá dược và hcbvtv HAY Báo cáo thực tập tốt nghiệp 2009 MỞ ĐẦU Từ khi hình thành sự sống, loài người đã phải đối mặt với rất nhiều nguy hiểm đe dọa cuộc sống. Một trong những nguy cơ đó là bệnh tật. Và để có thể chống lại được bệnh tật, từ trước công nguyên, con người đã biết sử dụng các loại cây cỏ để chữa một số loại bệnh. Khi cuộc sống càng ngày phát triển, khoa học công nghệ càng nhiều các phát minh phục vụ cuộc sống con người thì đi kèm
NGUYÊN TẮC VÀ NỘI DUNG CỦA GMP
i Nguyên tắc cơ bản của GMP
1 Viết ra những gì cần làm.
2 Làm theo những gì đã viết.
3 Ghi kết quả đã làm vào hồ sơ.
4 Thẩm định các quy trình.
5 Sử dụng hợp lí các thiết bị.
6 Bảo trì thiết bị theo kế hoạch.
7 Đào tạo thường xuyên và cập nhật.
8 Giữ gìn sạch sẽ và ngăn nắp.
9 Cảnh giác cao về chất lượng.
10 Kiểm tra sự thực hiện đúng. ii Năm yếu tố quan trọng của GMP
5 Thiết bị. iii Nội dung chính của GMP
10 Tài liệu. iv Chiến lược đảm bảo toàn diện chất lượng.
Theo quan niệm về chất lượng toàn diện, ngành dược các nước đang ngày càng áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn như thực hành sản xuất thuốc tốt (GMP), thực hành kiểm nghiệm thuốc tốt (GLP), thực hành bảo quản thuốc tốt (GSP) và thực hành phân phối thuốc tốt (GPP) Việc này nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn cho sản phẩm thuốc, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
Từ năm 2002, bộ y tế Việt Nam đã có các chủ trương và hướng dẫn về GMP, GLP và GSP.
Quy trình thao tác thuốc chuẩn (SOP) là văn bản hướng dẫn chi tiết các bước cần thực hiện trong hoạt động sản xuất, bao gồm kiểm định dụng cụ, lấy mẫu nguyên liệu và thành phẩm, vệ sinh thiết bị và nhà xưởng, vận hành thiết bị sản xuất, cũng như kiểm nghiệm và ấn định ngày sản xuất Việc tuân thủ SOP giúp đảm bảo chất lượng và an toàn trong quá trình sản xuất.
Việc áp dụng hệ thống SOP có thể giúp nhà sản xuất ngăn ngừa hay giảm thiểu các tình trạng sai sót, lộn xộn và nhiễm chéo.
TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I
GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY
Tên doanh nghiệp: Công ty dược phẩm trung ương I
Tên viết tắt hay tên giao dịch: PHARBACO
Hình thức: Công ty cổ phần.
Số giấy phép: 401/ BYT/ QĐ ngày 20/5/1993
Số đăng kí kinh doanh: 108249 Địa chỉ: 160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, nhu cầu thuốc phục vụ kháng chiến gia tăng, dẫn đến việc thành lập Viện bào chế Trung Ương tại phố Phủ Doãn Khi chiến tranh chống Pháp diễn ra ác liệt, Viện được chuyển lên chiến khu Việt Bắc và sau năm 1954, trở về Hà Nội Năm 1955, cơ sở được chuyển từ phố Phủ Doãn về 160 Tôn Đức Thắng, Đống Đa, và đổi tên thành Xí Nghiệp I, với nhiệm vụ sản xuất thuốc men, bông băng và vật tư y tế phục vụ kháng chiến chống Mỹ và nhân dân Để đảm bảo tính chuyên môn, năm 1961, Xí Nghiệp I đã tách thành 3 Xí nghiệp.
− Xí nghiệp Dược phẩm I: Chuyên sản xuất thuốc Tân dược.
− Xí nghiệp Hoá dược: nay là Công ty cổ phần Hoá Dược Hà Nội: sản xuất các hoá chất làm thuốc và một số vật tư y tế.
− Xí nghiệp Dược phẩm III nay là Công ty cổ phần dược phẩm III tại Hải Phòng.
Năm 1993, Xí nghiệp dược phẩm I được đổi tên thành Xí nghiệp dược phẩm Trung Ương I Đến năm 2007, theo quyết định số 286/QĐ-BYT ngày 25/01/2007 và quyết định số 2311/QĐ-BYT ngày 27/06/2007 của Bộ trưởng Bộ Y Tế, Xí nghiệp đã chuyển đổi thành Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco.
Kể từ khi thành lập, doanh nghiệp đã dẫn đầu trong ngành công nghiệp Dược Việt Nam và nhận được nhiều huân chương từ nhà nước Hiện tại, công ty sở hữu 2 cơ sở hoạt động.
Công ty có cơ sở 1 tại 160 Tôn Đức Thắng với 03 dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP ASEAN, 01 phòng kiểm nghiệm đạt tiêu chuẩn GLP và hệ thống kho đạt tiêu chuẩn GSP.
Công ty đang đầu tư xây dựng và hoàn thiện nhà máy mới hiện đại tại cơ sở 2 Sóc Sơn, Hà Nội, với dây chuyền thiết bị Châu Âu đạt tiêu chuẩn GMP - WHO, GLP và GSP.
Công ty hiện đang hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, mua bán và xuất nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu cho thuốc, dược phẩm, hóa chất (trừ hóa chất bị cấm), mỹ phẩm, thực phẩm, cũng như vật tư và máy móc thiết bị phục vụ sản xuất dược phẩm và y tế.
Tư vấn dịch vụ khoa học, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực y dược
Xây, dựng quản lý, khai thác các công trình công nghiệp và dân dụng.
Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước( Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) iii Cơ cấu tổ chức:
Tổng Giám Đốc : Đinh Xuân Hãn : Tổng giám đốc - Thạc sỹ dược học - Cử nhân kinh tế
Hình 1: Sơ đồ tổ chức Pharbaco
Pharbaco sở hữu đội ngũ hơn 100 dược sĩ và cử nhân có trình độ đại học và trên đại học, cùng với hơn 100 dược sĩ trung cấp và 300 công nhân kỹ sư lành nghề Đội ngũ trẻ, năng động và sáng tạo của công ty đã cho ra đời 59 sản phẩm được đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Nhờ đó, Pharbaco luôn nằm trong Top 100 thương hiệu mạnh Việt Nam và liên tiếp đạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao trong suốt 10 năm qua.
Pharbaco tự hào sở hữu đội ngũ Dược sỹ và công nhân chuyên môn cao, tâm huyết và giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và nghiên cứu sản phẩm Hiện tại, công ty sản xuất và lưu hành hơn 200 sản phẩm, bao gồm thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt giảm đau, thuốc tim mạch, thuốc chống lao, thuốc chống sốt rét, vitamin và thuốc chống tiểu đường, với nhiều dạng bào chế như viên nang, viên nén và thuốc bột tiêm Sản lượng hàng năm đạt trên 2 tỷ viên, hàng triệu lọ thuốc bột tiêm và 50 triệu ống thuốc tiêm dung dịch Tất cả sản phẩm của Pharbaco được sản xuất trên dây chuyền máy móc hiện đại, với công suất lớn và hệ thống kiểm soát chất lượng đạt tiêu chuẩn GMP – WHO Đặc biệt, công ty có các dây chuyền riêng biệt để sản xuất kháng sinh nhóm β-lactam.
• Dây chuyền sản xuất thuốc bột, cốm, viên nén, viên bao, viên nang cứng chứa kháng sinh nhóm penicillin.
• Dây chuyền sản xuất thuốc bột, cốm, viên nén, viên bao, viên nang cứng chứa kháng sinh nhóm Cephalosporin.
• Dây chuyền sản xuất thuốc bột tiêm chứa kháng sinh nhóm Cephalosporin.
Tất cả sản phẩm tại nhà máy đều được kiểm nghiệm kỹ lưỡng và chính xác nhờ vào phòng Kiểm nghiệm GLP hiện đại, với trang thiết bị trị giá hàng chục tỷ đồng Đội ngũ kiểm nghiệm viên giàu kinh nghiệm và tay nghề cao thường xuyên được đào tạo bổ sung để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tổng kho GSP có dung tích 10.000 m³, được trang bị hệ thống điều hòa nhiệt độ tự động kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, đảm bảo bảo quản sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng Hệ thống giá kệ và xe nâng hiện đại giúp cấp phát hàng hóa nhanh chóng và chính xác, đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng đầy đủ và chất lượng tốt nhất.
Sản phẩm của Pharbaco hiện diện tại 64 tỉnh thành trên toàn quốc, từ Lạng Sơn đến Mũi Cà Mau, với 6 chi nhánh và 200 đại lý giao dịch trực tiếp Công ty cũng có hợp đồng phân phối sản phẩm thông qua hàng trăm công ty dược phẩm trên toàn quốc Các sản phẩm thuốc của Pharbaco được sử dụng tại nhiều cơ sở khám chữa bệnh và các bệnh viện lớn cả ở trung ương lẫn địa phương.
Pharbaco không chỉ cung cấp thuốc cho hệ thống điều trị trong nước thông qua các chi nhánh, đại lý và công ty phân phối, mà còn mở rộng ra thị trường quốc tế Hiện tại, khoảng 30 sản phẩm của Pharbaco đã được cấp visa xuất khẩu sang nhiều quốc gia như Moldova, Papua New Guinea, Nigeria, Somali, Myanmar, Campuchia và Lào Công ty cũng có các đại diện phân phối thuốc tại Campuchia, Nigeria, Moldova và văn phòng đại diện tại Myanmar Pharbaco đang tiếp tục tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu sang Trung Đông, Châu Âu và Châu Phi.
Pharbaco sản xuất hơn 100 loại sản phẩm, bao gồm kháng sinh, vitamin, thuốc tim mạch, thuốc chống sốt rét và thuốc chống lao, với nhiều dạng bào chế như viên nang, viên nén, viên bao, hỗn dịch, thuốc tiêm bột và thuốc tiêm dịch Mỗi năm, Pharbaco đạt sản lượng trên 2 tỷ viên, 50 triệu ống thuốc tiêm và hàng chục triệu lọ thuốc tiêm bột.
PHÂN XƯỞNG SẢN XUẤT THUỐC KHÁNG SINH
Công ty sở hữu các dây chuyền sản xuất chuyên biệt cho các loại thuốc kháng sinh nhóm β-lactam, bao gồm penicilin và cephalosporin, cùng với kế hoạch xây dựng dây chuyền sản xuất kháng sinh Non β-lactam tại Sóc Sơn Trong thời gian thực tập ngắn hạn, chúng em đã có cơ hội tham quan và tìm hiểu về phân xưởng sản xuất thuốc viên Penicilin.
Phân xưởng gồm có 40 phòng nhỏ mỗi một phòng có một chức năng riêng Sơ đồ phân xưởng sản xuất:
Hình 2: Phân xưởng sản xuất thuốc viên Penicilin Giải thích:
1 Nguyên liệu chờ sản xuất
4 Cân nguyên liệu chờ sản xuất
5 Cân sơ chế nguyên liệu
11 Bán thành phẩm chờ dập viên
12 Kho dụng cụ +tủ điện
19 Bán thành phẩm chờ ép vỉ, đóng lọ
22 Sản xuất điều kiện đặc biệt
27 Kho thành phẩm chưa đóng gói
28 Thay quần áo khu vực đóng gói
38 Phụ trợ sấy tầng sôi
Phân xưởng này chuyên sản xuất thuốc Penicilin dạng viên, đáp ứng tiêu chuẩn GMP ASEAN cho quy trình sản xuất thuốc bột thuộc họ β-lactam.
Trong phân xưởng sản xuất, nguyên liệu và nhân viên phải tuân thủ quy trình vệ sinh nghiêm ngặt trước khi vào Nhân viên cần mặc trang phục bảo hộ, bao gồm quần áo, mũ và giày theo quy định Nguyên liệu thuốc được vận chuyển qua lối riêng, trong khi bao bì, chai lọ và nhãn mác cũng có đường vào riêng biệt Quy trình sản xuất thuốc viên bao gồm nhiều công đoạn quan trọng.
Pha chế Dập viên (Đóng Bao Phim Đóng gói nang)
Hình 3: Các công đoạn sản xuất thuốc viên
Nguyên liệu sản xuất bao gồm dược chất chính và tá dược được đưa vào phòng 4 để cân chia lô Sau đó, nguyên liệu được chuyển sang phòng 5 để sơ chế và cân đúng lượng Khi dược chất và tá dược đã được cân đủ, chúng sẽ được trộn đều tại phòng 7 trước khi tiến hành quá trình nhào tạo hạt, tùy thuộc vào từng loại nguyên liệu mà sẽ áp dụng phương pháp tạo hạt khô hoặc ướt.
Đối với thuốc nang, phương pháp tạo hạt khô bằng cách sử dụng máy tạo hạt khô là lựa chọn phù hợp Trong khi đó, thuốc viên yêu cầu quy trình tạo hạt ướt, trong đó nguyên liệu gồm dược chất và tá dược được trộn lẫn với chất dịch kết dính và nhào trộn ở tốc độ cao, nhằm tạo ra một hỗn hợp ướt đồng nhất.
Sau đó hỗn hợp này được sấy bởi máy sấy tầng sôi (9) để làm khô và tạo cốm
Sau khi sấy, các hạt thường không đồng nhất với kích thước khác nhau, do đó cần sử dụng máy sửa hạt để đạt được kích thước mong muốn Sau đó, hạt được bao trộn để đảm bảo sự đồng nhất trong lô hoặc bao viên tá dược Cốm được lưu trữ trong kho, bao gồm hai khu vực riêng biệt: khu vàng (dán nhãn vàng) và khu xanh (dán nhãn xanh).
Cốm sau khi pha chế sẽ được lưu trữ tại khu vực xanh và gửi mẫu đi kiểm nghiệm Nếu đạt tiêu chuẩn, sản phẩm sẽ được dán nhãn xanh và chuyển sang vùng xanh chờ công đoạn tiếp theo Ngược lại, nếu không đạt yêu cầu, cốm sẽ được đưa trở lại để pha chế lại.
Bán thành phẩm đạt yêu cầu được đưa đi dập viên bằng các máy dập viên ( 14,15) và chờ bao phim Đóng nang:
Thuốc nang Amoxicillin 0,5g được sản xuất bằng cách đóng thành phẩm vào nang thông qua máy đóng nang, sau đó được lau sạch bụi và lưu trữ trong kho biệt trữ.
Sau khi đập viên thuốc, công đoạn bao phim là rất quan trọng, nơi viên thuốc được đưa vào máy để phủ một lớp phim mỏng khoảng vài micromet Lớp phim này không chỉ giúp che giấu mùi vị thật của thuốc mà còn tạo cảm giác dễ uống và điều chỉnh sự hòa tan của viên thuốc trong dạ dày hoặc ruột Tiếp theo, thuốc sẽ trải qua công đoạn lau viên để loại bỏ bụi bẩn trước khi được đưa vào kho biệt trữ, chờ ép vỉ hoặc đóng lọ.
Có hai cấp đóng gói là đóng gói cấp I và đóng gói cấp II:
Đóng gói cấp I là giai đoạn bao gồm các công đoạn như ép vỉ hoặc đóng lọ, trong đó sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với bao bì Đối với thuốc dạng vỉ, viên nén hoặc viên nang được đưa vào máy ép vỉ để tạo thành các vỉ thuốc Còn đối với thuốc được chứa trong lọ, sản phẩm cũng được đưa vào máy đóng lọ để đóng viên vào lọ.
− Đóng gói cấp II: là quá trình xếp vỉ vào hộp, dán nhãn cho lọ và đóng vào hộp trước khi phân phối.
CÔNG TY THUỐC SÁT TRÙNG VIỆT NAM
GIỚI THIỆU CHUNG
Công ty Thuốc sát trùng Việt Nam, thành viên của Tổng Công ty Hoá chất Việt Nam, được thành lập vào năm 1976 thông qua việc sát nhập và sắp xếp lại các xí nghiệp trong ngành Công ty sở hữu cơ sở sản xuất, nghiên cứu và triển khai, cùng với mạng lưới quảng bá và tiếp thị rộng khắp trên toàn quốc Trụ sở chính đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh, với các văn phòng đại diện tại Hà Nội, Huế và Bình Dương, đảm bảo hoạt động hiệu quả trên toàn quốc.
Sau 25 năm tồn tại và phát triển, Công ty có nhiều bước chuyển biến quan trọng: Sản phẩm ngày càng đa dạng, phong phú có hiệu quả cao và hiện là nhà cung cấp có uy tín và quen thuộc nhất với nông dân Một số sản phẩm được xuất khẩu
Công ty Thuốc sát trùng Việt Nam sở hữu hai nhà máy sản xuất hoạt chất và sáu xí nghiệp gia công trải dài từ Bắc vào Nam, cho phép sản xuất từ 30 đến 40.000 tấn thành phẩm hàng năm Sản phẩm bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, thuốc trừ cỏ dại, sản phẩm bảo quản kho tàng, và kích thích tố thực vật dưới dạng bột, hạt, nước, nhũ dầu, và viên, được sản xuất trên các dây chuyền công nghệ hiện đại đã được cải tạo hoặc nhập khẩu từ nước ngoài.
Công ty Liên doanh Kosvida (Kosvida Agrochemical Company Ltd.) sản xuất các hoạt chất như BPMC (95% min), Carbofuran (97% kỹ thuật), Glyphosate (62% DD, 41% DD) và Isoprothiolan (96% min), với công suất chung đạt 2000 tấn/năm Đây là liên doanh giữa Công ty Thuốc sát trùng Việt Nam, Công ty Kosco và Công ty Daewoo.
Từ những hoạt chất này, có thể gia công thành hàng vạn tấn thành phẩm.
Thuốc trừ sâu là sản phẩm chủ lực của VIPESCO, chiếm tỷ lệ lớn trong danh mục hàng hóa Với hàng chục chủng loại đa dạng, sản phẩm này có khả năng tiêu diệt hầu hết các loại sâu hại trên cây lương thực, rau quả và cây công nghiệp.
Thuốc trừ nấm bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây trồng, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, nơi bệnh cây có thể gây thiệt hại lớn và mất mùa Hiện tại, sản phẩm thuốc trừ nấm bệnh của VIPESCO đứng thứ hai về sản lượng, tập trung chủ yếu vào việc kiểm soát bệnh đạo ôn và bệnh khô Để nâng cao tính chọn lọc và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường, Công ty đã phát triển liên doanh sản xuất thuốc trừ nấm vi sinh Validamycin với công suất 3000 tấn/năm, đồng thời có khả năng xuất khẩu.
Trong tương lai, thuốc trừ cỏ dự kiến sẽ phát triển mạnh mẽ, với ưu tiên của VIPESCO dành cho lúa, cây lương thực chủ yếu Công ty cam kết nâng cao tỷ lệ chất trừ cỏ trong sản phẩm của mình nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế trang trại và trồng cây ăn quả.
VIPESCO không chỉ sản xuất thuốc sát trùng nông nghiệp mà còn cung cấp thuốc bảo vệ kho tàng và thuốc sát trùng gia dụng Các sản phẩm bảo vệ kho tàng giúp kiểm soát tổn thất sau thu hoạch và bảo quản hàng hóa xuất nhập khẩu, chủ yếu do chuột và côn trùng gây ra Hai sản phẩm nổi bật là FOBEKA và PHOSTOXIN, được sản xuất từ nguyên liệu trong nước và có hiệu quả cao Những loại thuốc này đã giúp dập tắt dịch chuột phá lúa ở miền Bắc và miền Nam trong nhiều năm Đặc biệt, chất xông hơi trừ mối mọt trong kho thực phẩm không để lại dư lượng độc hại, đảm bảo an toàn cho thực phẩm.
Thuốc sát trùng gia dụng bao gồm các sản phẩm diệt côn trùng như ruồi, muỗi, gián và kiến, những loài có khả năng truyền bệnh nguy hiểm Các sản phẩm này được chế tạo dưới nhiều hình thức tiện lợi như nhang, bình xịt, dầu và viên phấn Nhang và bình xịt diệt côn trùng Mosfly, sản phẩm liên doanh giữa VIPESCO và Malaysia, được người tiêu dùng trong nước tin tưởng nhờ hiệu quả và độ an toàn cao.
Ngoài các sản phẩm chủ yếu có sản lượng lớn, VIPESCO còn triển khai một số sản phẩm khác phục vụ việc trồng trọt, đó là:
Chất điều hoà sinh trưởng cây trồng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự sinh trưởng, ra rễ, ra hoa, tỷ lệ thụ phấn và nâng cao chất lượng sản phẩm Trong nhiều năm qua, các sản phẩm như VIPAC 88, VIPROM, VIKIPI và VIMOGREEN đã được khách hàng tin tưởng sử dụng Những sản phẩm này không chỉ được dùng để xử lý hạt giống mà còn được phun lên hoa, mang lại tác động rõ rệt đến năng suất cây trồng.
Phân bón lá cung cấp các chất dinh dưỡng và nguyên tố vi lượng dễ hấp thụ qua lá cây, giúp cây phát triển nhanh hơn, nâng cao chất lượng sản phẩm và hạn chế bệnh hại Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho lúa và rau quả, có tiềm năng thị trường lớn trong tương lai Để mở rộng và đa dạng hóa sản phẩm, nghiên cứu và phát triển là yếu tố thiết yếu, với sự hỗ trợ từ trung tâm Nghiên cứu sản xuất hoá chất nông dược phẩm, nơi có đội ngũ nhà khoa học trẻ và trang thiết bị hiện đại Trung tâm tập trung vào nghiên cứu các hoạt chất mới hiệu quả cao, phân hủy nhanh trong môi trường, đồng thời giảm thiểu sử dụng dung môi hữu cơ có hại Họ cũng chú trọng phát triển sản phẩm mới như chất điều hòa sinh trưởng, phân bón lá và nông dược sinh học Qua thử nghiệm và quảng bá, những sản phẩm được thị trường chấp nhận sẽ nhanh chóng được sản xuất quy mô lớn.
VIPESCO thiết lập mối quan hệ rộng rãi với nhiều đối tác quốc tế, không chỉ trong lĩnh vực thương mại mà còn trong công nghệ Những mối quan hệ này đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới công nghệ, áp dụng dây chuyền sản xuất tiên tiến, đồng thời giúp đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Việc thành lập các công ty liên doanh như Kosvida với Hàn Quốc, Viguato với Trung Quốc và Mosfly Việt Nam với Malaysia chứng tỏ hiệu quả rõ rệt của hợp tác quốc tế trong phát triển kinh tế.
Xúc tiến ngoại thương là ưu tiên hàng đầu của VIPESCO, với nhiều sản phẩm xuất khẩu sang các thị trường Đông Nam Á, Trung Quốc và Đài Loan Doanh số ngoại thương của công ty liên tục tăng trưởng, đạt từ 15-17 triệu USD mỗi năm Ngoài ra, VIPESCO còn là đơn vị độc quyền tiêu thụ sản phẩm cho các thương hiệu nổi tiếng quốc tế như AVENTIS, CALTEX, GROWING và NIHON NOHYAKU.
VIPESCO cam kết xây dựng mối quan hệ quốc tế dựa trên sự tin cậy và lợi ích chung, điều này không chỉ góp phần vào thành công mà còn nâng cao uy tín của Công ty Trong giai đoạn phát triển đầy hứa hẹn sắp tới, VIPESCO mở rộng cửa đón nhận mọi cơ hội hợp tác với các đối tác nước ngoài.
MỘT SỐ CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY
Công ty chuyên gia công sản phẩm và hiện đang sở hữu dây chuyền sản xuất đồng oxy clorua hoàn chỉnh, là sản phẩm duy nhất do công ty tự sản xuất.
1 Dây chuyền sản xuất Đồng oxy clorua. a Sản phẩm: Đồng oxyclorua [ CuO.CaCl2.4H2O ],còn có tên là đồng oxyclorua kiềm hoặc đồng II clorua oxit hyđrat được sử dụng như thuốc trừ nấm bệnh từ những năm 1990 với tên thương mại Cupravit (hang Bayer) hoặc Recop (hãng Sandoz) Tuy nhiên do những tính chất ưu việt nên nó vẫn còn được sử dụng đến ngày nay.
Đồng oxyclorua là bột màu xanh da trời, không tan trong nước và dung môi hữu cơ, nhưng có khả năng tan trong axít loãng và NH4OH, tạo thành muối đồng II và phức ion Thành phần của hoạt chất này phụ thuộc vào điều kiện công nghệ sản xuất và nó có tính ăn mòn kim loại.
Đồng oxyclorua là một loại thuốc trừ nấm có hoạt tính sinh học chủ yếu là phòng ngừa, hiệu quả đối với các nấm như Phytophthora infestans và Pseudoperonospora humuli trên cây rau quả như cà chua và khoai tây Từ năm 1980, đồng oxyclorua đã được sản xuất tại Việt Nam dưới dạng bột hòa tan (WP) và có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các loại thuốc trừ nấm khác như Cacbendazim, Zineb, và Dithan.
Máy vẩy ly tâm Trộn với nhũ dầu
Thùng phản ứng (Khuấy trộn + Đá vôi)
Hình 4: Dây chuyền sản xuất Đồng oxyclorua c Thuyết minh dây chuyền công nghệ:
Nguyên liệu ban đầu gồm CuSO4 98%, NaCl, H2O và CaCO3 được chuẩn bị theo từng mẻ sản phẩm Đầu tiên, cho khoảng 450ml nước vào thiết bị phản ứng, sau đó từ từ thêm 450kg đồng sunphát và 54kg muối ăn, bật cánh khuấy để trộn đều Sau 2-3 tiếng trộn, cho từ từ 260kg bột CaCO3 vào để thực hiện phản ứng, tránh cho bột CaCO3 vào một lần để tránh phản ứng xảy ra mạnh mẽ, có thể làm trào ra khỏi bể.
CuSO4 + 2NaCl + CaCO3 +4 H2O CuO.CaCl2.4H2O + Na2SO4 + CO2
Thời gian phản ứng cho mỗi mẻ sản phẩm là khoảng 8 giờ Sau khi phản ứng kết thúc, sản phẩm sẽ được chuyển xuống bể lắng để loại bỏ bớt nước, sau đó được đưa vào máy vẩy li tâm nhằm loại bỏ hoàn toàn nước còn lại trong sản phẩm.
Sau khi loại bỏ nước, sản phẩm được trộn với SanimanH để tạo nhũ dầu trong máy trộn, nhằm tăng độ bám dính trên cây trồng Quá trình này kết thúc khi hỗn hợp đạt độ đặc quánh, sau đó được phơi khô đến tiêu chuẩn, nghiền và chuẩn bị đóng gói, lưu kho Dây chuyền gia công cho các sản phẩm thuốc dạng dung dịch hoặc bột bao gồm quy trình đóng chai và đóng gói.
Dán nhãn và đóng thùng
Nguyên liệu Bể phối liệu Thùng chứa
Thùng chứa ở khâu đóng gói
Hình 5: Sơ đồ dây chuyền sản xuất gia công thuốc nước b.Thuyết minh :
Nguyên liệu ban đầu cho quá trình gia công là các loại thuốc được mua về và trộn theo tỉ lệ nhất định dựa trên công nghệ của công ty Tất cả các nguyên liệu này sẽ được đưa vào bồn phối liệu và khuấy đều để đảm bảo sự đồng nhất trong hỗn hợp.
Nguyên liệu được bơm vào thiết bị phản ứng và khuấy đều để đảm bảo trộn lẫn hoàn hảo Sau khi lấy mẫu kiểm tra, nếu đạt yêu cầu, nguyên liệu sẽ được chuyển sang bồn chứa Từ bồn chứa, thuốc sẽ được dẫn đến các dây chuyền đóng gói qua ống dẫn, trước khi được chia vào các thùng nhỏ hơn tại mỗi dây chuyền.
Chai được đóng chai bằng cách sử dụng bơm hút chân không, tạo ra chênh lệch áp suất để bơm chai Quá trình này sử dụng ống dẫn định liều, tuy nhiên, mỗi liều thuốc có thể không đều, do đó, công nhân sẽ kiểm tra các chai thuốc Nếu chai quá đầy hoặc thiếu thuốc, sẽ tiến hành hút ra hoặc bổ sung thêm.
Máy đóng chai được trang bị hệ thống hút khí độc để xử lý khí thải, đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất Chai sẽ được vận chuyển qua băng tải đến vị trí dán nhãn và đóng nắp, trong khi hệ thống hút khí độc tiếp tục hoạt động trên băng truyền Đối với sản phẩm đóng gói, dung dịch hoặc bột đã được pha trộn sẽ được đưa vào các phễu của máy đóng gói Máy hoạt động theo chu kỳ, với dung dịch được định lượng bởi pittong và điều chỉnh bằng ốc Sau đó, dung dịch hoặc bột sẽ chảy xuống túi qua phễu, và các túi này sẽ được dán kín bằng nhiệt trước khi chuyển sang giai đoạn đóng bao và thùng.
Các sản phẩm gia công của công ty:
− Thuốc trừ cỏ dạng dung dịch
− Thuốc trừ sâu: o Andoril 50EC với hoạt chất cypermethrin 50g/l o Antaphos 50 EC với hoạt chất là alpha-cymerthrin 50g/l
Thuốc trừ nấm Vidoc 30BTN chứa hoạt chất chính là đồng oxyclorua, trong khi Vizines 80BTN bao gồm các thành phần Zineb, sunfua và phụ gia Hệ thống xử lý khí thải được thiết kế với sơ đồ cụ thể để đảm bảo hiệu quả trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Hình 6: Sơ đồ hệ thống xử lý khí thải b Thuyết minh :
Khí thải từ các bộ phận sản xuất được dẫn qua ống nhờ quạt hút vào hệ thống xử lý khí Hệ thống này bao gồm một buồng làm sạch khí với ba lớp: lớp cỏ nhựa ở dưới cùng, lớp cỏ và than hoạt tính ở giữa, và lớp than hoạt tính ở trên cùng Ngoài ra, hệ thống còn có một bơm dung dịch, một bể chứa hóa chất xử lý, cùng với hệ thống ống dẫn dung dịch và khí thải.
Hệ thống vận hành, van số 3 dẫn NaOH và KMnO4 từ ngoài vào được đóng lại, van số
Bơm hoạt động để hút dung dịch hóa chất từ bể tưới vào các lớp cỏ nhựa, tạo ra quá trình oxi hóa khi khí đi từ dưới lên gặp dung dịch từ trên xuống Quá trình này giúp làm sạch và cho phép dung dịch chảy xuống dưới buồng, sau đó trở về bể qua hệ thống ống dẫn Khi nồng độ dung dịch trong bể không đủ để làm sạch khí, van số 1 sẽ đóng lại và van số 3 mở ra, cho phép dung dịch được hút ra ngoài.
Trong quá trình sản xuất, công nhân cần theo dõi liên tục hoạt động của hệ thống Nếu phát hiện tiếng ồn lạ từ quạt hút hoặc hệ thống, phải dừng máy ngay lập tức và báo cáo cho cán bộ quản lý để xử lý Đồng thời, không được để các vật dụng như giẻ lau, quần áo hay đồ vật nhẹ trước cửa miệng ống hút, vì điều này có thể gây tắc nghẽn và hỏng quạt khí.
Khi dừng hoạt động ngắt điện các quạt hút 1 và 2, bơm hút dung dịch và cầu dao tổng.
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDIPLANTEX
Năng lực nhân sự và kỹ thuật
Công ty hiện có hơn 400 cán bộ công nhân viên, trong đó hơn 140 người có trình độ đại học và sau đại học, cùng với đội ngũ kỹ thuật viên và công nhân tay nghề cao Xí nghiệp sản xuất thuốc viên của công ty đã đạt tiêu chuẩn GMP-ASEAN từ năm 2000, phòng kiểm nghiệm đạt tiêu chuẩn GLP-ASEAN, và kho thuốc đạt tiêu chuẩn GSP-ASEAN Đến tháng 6/2007, công ty đã đưa vào vận hành nhà máy sản xuất thuốc đạt tiêu chuẩn GMP-WHO tại Mê Linh, Vĩnh Phúc Ngoài ra, công ty còn sở hữu xưởng chiết xuất và bán tổng hợp các nguyên liệu thuốc từ dược liệu trong nước, được trang bị máy móc hiện đại.
Công ty đã được Cục quản lý dược cấp phép lưu hành hơn 150 sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu điều trị Tất cả sản phẩm đều trải qua kiểm tra chất lượng bằng thiết bị hiện đại Nguyên liệu sản xuất hoá dược chủ yếu được nhập khẩu từ các nhà cung cấp uy tín và công ty đa quốc gia Các sản phẩm từ dược thảo đều đạt tiêu chuẩn cao, phù hợp với dược điển Việt Nam và Quốc tế.
Kinh doanh nhập khẩu đã trải qua nhiều năm cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp Tuy nhiên, toàn thể cán bộ công nhân viên của công ty vẫn nỗ lực không ngừng để vượt qua thách thức này.
CP Dược Trung ương Mediplantex đã có rất nhiều cố gắng trong việc duy trì bạn hàng cũ và tìm kiếm bạn hàng mới
Công ty đã thiết lập mối quan hệ với hơn 20 quốc gia từ châu Âu đến châu Á, bao gồm Pháp, Anh, Áo, Đức, Tiệp, Trung Quốc và Ấn Độ Kim ngạch nhập khẩu hàng năm của công ty đạt khoảng 16 triệu USD, tập trung vào 6 thị trường trọng điểm: Pháp, Úc, Đức, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc Sản phẩm thuốc nhập khẩu của công ty có hơn 200 loại, được cấp Visa bởi Cục quản lý dược, bao gồm các nhóm thuốc đặc thù như kháng sinh, hạ sốt, thuốc đường ruột, tim mạch, thần kinh và bổ dưỡng.
Công ty CP Dược TW Mediplantex đã tích cực cung cấp thuốc cho nhiều chương trình của nhà nước và Bộ Y tế, đồng thời hợp tác với các bệnh viện lớn như Bạch Mai, Việt Đức, Viện 108, Viện 103, Hữu nghị, Viện 198, Viện Nhi Thuỵ Điển, Viện Da liễu, và phục vụ hầu hết các tỉnh, thành trên cả nước.
Nhờ vào nỗ lực của Ban lãnh đạo và sự đoàn kết của cán bộ công nhân viên, doanh số hàng năm của công ty đạt trên 500 tỉ đồng Việt Nam, với khoảng 15 tỉ đồng nộp thuế cho ngân sách nhà nước Tuy nhiên, mục tiêu của chúng tôi không chỉ là doanh số, mà là đảm bảo mọi người có thể sử dụng thuốc một cách hợp lý, an toàn và hiệu quả.
Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh khu vực, bao gồm Chi nhánh TPHCM phục vụ thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, Chi nhánh Đắc Lắc phục vụ các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ Ngoài ra, chúng tôi còn có Chi nhánh Bắc Giang, Chi nhánh Thái Bình và một chi nhánh tại Lào.
Công ty CP Dược TW - Mediplantex không chỉ tập trung vào sản xuất và kinh doanh cho thị trường nội địa mà còn mở rộng hoạt động xuất khẩu sang nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Nga, Lào, Campuchia, các nước Châu Âu, Myanmar, Nhật Bản và Ấn Độ.
Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu bao gồm nguyên liệu và thành phẩm thuốc chữa sốt rét, được chiết xuất từ Thanh Hao Hoa Vàng, cùng với các thành phần tân dược, đông dược và tinh dầu Những thành tựu nổi bật gần đây trong lĩnh vực này đã góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm y tế.
Với những thành tích đã đạt được, Công ty CP dược TW Mediplantex đã được nhà nước và Chính phủ tặng thưởng:
Huân chương lao động hạng Ba 1980
Huân chương lao động hạng Hai 1985
Huân chương lao động hạng Hai 2001
Bằng khen của Thủ tướng chính phủ 2001 Giải thưởng Hồ chí Minh 2003
Chứng nhận thương hiệu uy tín 2004
Chứng nhận thương hiệu mạnh 2004
Cúp vàng phát triển bền vững 2006
Cúp vàng Uy tín thương mại quốc tế và quản lý thương hiệu toàn cầu
Công ty đã nhận nhiều bằng khen từ Bộ Y tế, Tổng công ty Dược Việt Nam và UBND TP Hà Nội cho thành tích xuất sắc trong sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu Ngoài ra, công ty cũng đạt nhiều huy chương và bằng khen về chất lượng sản phẩm tại các hội chợ trong nước và quốc tế Hệ thống phân phối của công ty không chỉ bao phủ toàn bộ lãnh thổ trong nước mà còn mở rộng ra một số quốc gia bạn, đáp ứng mọi nhu cầu của người tiêu dùng với trách nhiệm cao và phương châm phục vụ tận tâm.
"Vì sức khoẻ và vẻ đẹp con người''
Với những cố gắng và những thành tựu đã ạt được, Mediplantex luôn là điểm đến của các khách hàng trong và ngoài nước iv Phạm vi hoạt động
Công ty CP dược TW Mediplantex, được cấp giấy đăng ký kinh doanh số 0103007436 bởi Sở kế hoạch và đầu tư Hà Nội vào ngày 14 tháng 4 năm 2005, đã thực hiện đăng ký thay đổi lần 3 vào ngày 18 tháng 10 năm 2007, cho phép công ty hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất dược phẩm.
− Kinh doanh mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh và thực phẩm dưỡng sinh; lương thực, thực phẩm.
Kinh doanh các loại nguyên liệu như dược liệu, tinh dầu, hương liệu, phụ liệu và hóa chất (trừ hóa chất bị cấm) phục vụ cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghệ.
− Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
Chúng tôi chuyên cung cấp và giao dịch máy móc, thiết bị y tế cùng với máy móc, thiết bị bao bì phục vụ cho các lĩnh vực sản xuất tân dược, thuốc y học cổ truyền, mỹ phẩm và thực phẩm bổ dưỡng.
− Kinh doanh bất động sản.Cho thuê nhà cửa, văn phòng, kho tàng.
− Dịch vụ môi giới đầu tư, môi giới thương mại và ủy thác xuất nhập khẩu.
− Kinh doanh vacxin sinh phẩm y tế;
− Sản xuất, mua bán đồ gia dụng, các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện thoại và thiết bị linh kiện điện tử, điện lạnh, diện thoại;
− Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa;
− Phòng chẩn trị y học cổ truyền. v Cơ cấu tổ chức Đại hội cổ đông
Nhà máy Dược phẩm số 2
Chi nhánh Hồ Chí Xưởng Hóa Dược MInh
Các văn phòng đại diện tại nước ngoài
Các nhà phân phối Các cửa hàng
XN SX Thuốc số 1 Chi nhánh Thái
P Nghiên cứu và phát triển Chi nhánh Đắc Lắc
P KH sản xuất và nhập khẩu Kho vận
Phòng Xuất khẩu Phòng kinh doanh dược liệu
Phó tổng giám đốc Tổng giám đốc
Phòng tổ chức hành chính
Phòng kiểm tra chất lượng Hội đồng quản trị
Hình 7: Cơ cấu tổ chức công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Mediplantex
PHÂN XUỞNG SẢN XUẤT
Công ty chuyên sản xuất thuốc viên, với các phân xưởng được định hướng để đảm bảo đạt tiêu chuẩn GMP WHO trong quy trình sản xuất.
Trước đây phân xưởng này là 2 xưởng nhỏ: xưởng sản xuất thuốc viên và xưởng sản xuất đông dược.
1 Yêu cầu về GMP Để đạt được tiêu chuẩn GMP (hiện nay là GMP WHO) thì có rất nhiều yêu cầu nhưng cơ bản nhất là những yếu tố sau:
Yếu tố con người: Được đào tạo đúng theo nghề nghiệp, có năng lực, nhiệt tình và quyết tâm (yếu tố con người là yếu tố quan trọng nhất).
Yếu tố trang thiết bị nhà xưởng bao gồm các yêu cầu cụ thể như diện tích mặt bằng, bề mặt của nhà xưởng (tường, trần, sàn), cường độ ánh sáng, mức độ ồn tối đa cho phép và lượng bụi phát thải từ thiết bị.
Môi trường đầu vào cho từng loại mặt hàng và chủng loại thuốc có những yêu cầu khác nhau tùy theo giai đoạn sản xuất Chẳng hạn, tại phân xưởng này, mức độ lọc không khí cuối cùng trước khi vào trong xưởng yêu cầu sử dụng màng lọc Hepa H-13, với tiêu chuẩn là các hạt bụi có kích thước lớn hơn 5µm phải nhỏ hơn 100.000 hạt/m³.
Mức độ thông khí tối thiểu cần đạt là 20 lần/giờ để đảm bảo trao đổi không khí hiệu quả với môi trường bên ngoài Đồng thời, mức độ ô nhiễm không khí khi ra khỏi xưởng cũng phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt nhằm bảo vệ môi trường.
Tất cả các quy trình làm việc tại xưởng GMP đều được ghi chép đầy đủ, bắt đầu từ việc lập kế hoạch những công việc cần thực hiện, sau đó thực hiện theo kế hoạch đã viết, và cuối cùng là ghi chép lại kết quả thực hiện Cơ cấu tổ chức và dây chuyền sản xuất của xưởng GMP được thiết lập để đảm bảo quy trình làm việc hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng.
Trước khi vào khu vực sản xuất, công nhân phải trải qua phòng thay quần áo và phòng khử trùng, được ngăn cách bởi hệ thống cửa hoạt động theo nguyên tắc chỉ mở một cửa tại một thời điểm Điều này nhằm ngăn chặn côn trùng xâm nhập vào khu vực sản xuất và đảm bảo rằng công nhân đã được làm sạch mọi bụi bẩn trước khi bắt đầu công việc.
Dây chuyền sản xuất trong xưởng GMP được chia 5 tổ đó là :
Tổ phục vụ : Phụ trách cơ, điện, hơi đốt, vệ sinh công nghiệp
Tổ pha chế có nhiệm vụ cân đong và pha trộn nguyên liệu theo quy trình sản xuất của từng loại sản phẩm Khu vực này được quản lý chặt chẽ và tuân thủ các tiêu chuẩn GMP để đảm bảo chất lượng.
Nguyên liệu được đưa vào phòng giao nhận theo một lộ trình riêng biệt, sau đó được xử lý và chuẩn bị cho quá trình pha chế cốm trước khi dập viên Những nguyên liệu đạt tiêu chuẩn sẽ được dán nhãn xanh và chuyển vào thùng để tập trung cho sản xuất.
Nguyên liệu có thể ở nhiều dạng như bột và hạt, sau đó được đưa vào máy xay (B03) Cần lưu ý rằng các máy xay không được làm từ Fe để tránh phản ứng không mong muốn khi nguyên liệu tiếp xúc với kim loại này.
Để xay các nguyên liệu dạng hạt cứng với số lượng lớn, cần sử dụng máy xay có hệ thống bánh răng và trục quay ly tâm Quá trình xay sẽ giúp hạt đi qua các lỗ rây phù hợp, từ đó tạo ra kích thước hạt đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Với các nguyên liệu ít, hạt không cứng quá, chuyển vào máy xay của Trung Quốc xay theo nguyên tắc chem hạt để tạo dạng bột mịn.
Các tá dược trộn được xử lý bằng máy rung để hạt tá dược rơi xuống các lỗ rây Những tá dược này bao gồm bột Talc, magiestearat và bột sắn.
Nguyên liệu và tá dược sau khi xử lý sẽ được chuyển đến phòng cân (B07), nơi có hai loại cân điện tử: một cân lớn và một cân nhỏ để chia nguyên liệu cho từng mẻ Các cân cần được giữ sạch sẽ, tránh bụi bẩn và ẩm ướt Sau khi hoàn tất việc cân chia, nguyên liệu sẽ được chuyển vào phòng B09 để chờ pha chế cho các công đoạn tiếp theo.
Nguyên liệu được chuyển sang phòng pha chế, nơi dược chất, tá dược và chất kết dính được trộn trong máy nhào cao tốc (C02) để tạo thành hỗn hợp ướt Chất kết dính, một loại tá dược, được nấu trong nồi để tạo hồ dính Máy nhào cao tốc có cánh quạt quay và trục phụ giúp đảo đều nguyên liệu Ban đầu, nguyên liệu được trộn khô, nhưng khi thêm hồ, trục phụ đảm nhiệm việc làm đều hỗn hợp Công suất của máy đạt 80kg mỗi mẻ.
Khi sản xuất viên nang, dược chất và tá dược được trộn trong máy trộn bột kép mà không cần ướt hóa Quy trình trộn diễn ra theo nguyên tắc lớp một, bắt đầu từ dược chất, sau đó là tá dược, và tiếp tục với dược chất Cần lưu ý rằng hỗn hợp không được trộn quá lâu để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
Phòng kiểm tra chất lượng tại nhà máy được xây dựng theo tiêu chuẩn GLP - ASEAN, có nhiệm vụ kiểm tra chất lượng nguyên liệu trước khi sản xuất và đánh giá thành phẩm để đảm bảo đạt yêu cầu trước khi lưu hành trên thị trường Đồng thời, phòng còn thực hiện kiểm tra và đánh giá chất lượng thuốc để cung cấp hướng dẫn sử dụng và khuyến cáo cho người tiêu dùng.
Trong phòng kiểm tra chất lượng, có nhiều phòng ban nhỏ với nhiệm vụ riêng biệt Phòng ghi chép hồ sơ (H01) đóng vai trò quan trọng, nơi các mẫu phải được đăng ký trước khi chuyển đến các phòng kiểm tra trực tiếp.
Phòng TLC (H03) là nơi thực hiện sắc kí bản mỏng để kiểm tra dược liệu trong Đông y Các dược liệu được nghiền nhỏ và ngâm vào dung môi, giúp tách các hoạt chất vào dung môi, sau đó tiến hành kiểm tra định tính bằng cách so sánh với mẫu chuẩn Ngoài phương pháp này, chất lượng dược liệu còn được đánh giá qua các chỉ tiêu vi phẫu và soi bột Để đảm bảo kiểm tra toàn diện, mẫu cần được phân tích tại các phòng hóa lý, hóa học và vi sinh.
Phòng phân tích hóa lý (H05, H07) có vai trò quan trọng trong việc đo và kiểm tra các tiêu chuẩn hóa lý của nguyên liệu và thành phẩm, bao gồm độ hòa tan, độ rã và độ mài mòn Để đảm bảo kiểm tra đầy đủ các chỉ tiêu cần thiết, phòng này được trang bị nhiều loại máy móc hiện đại như máy chuẩn độ điện thế, máy thử độ hòa tan, máy đo hiệu năng cao, máy quang phổ tử ngoại, máy chuẩn độ Karl Fischer để xác định hàm lượng nước, kính hiển vi, máy thử độ mài mòn viên nén, máy phân cực kế, đèn tử ngoại và máy đo độ nhớt.
Phòng phân tích hoá học (H09) bên cạnh phòng phân tích hoá lý có nhiệm vụ định tính và thử tính chất của thuốc, cũng như kiểm tra sự tương tác của thuốc với các hoạt chất khác Quy trình phân tích trong phòng này bao gồm các bước: cân mẫu, pha chế mẫu và đo bằng các dụng cụ hoặc thử với các thuốc thử để xác định.
Phòng kiểm nghiệm vi sinh (H12) là nơi kiểm tra độ nhiễm khuẩn của sản phẩm thuốc và xác định hoạt lực kháng sinh sau khi thuốc đã đạt tiêu chuẩn ở các khâu phân tích hóa lý và hóa học.
Ngoài các phòng kiểm tra chính, còn có các phòng hỗ trợ quan trọng như Phòng chứa chất đối chiếu (H08), Phòng cân (H10), Phòng thiết bị gia nhiệt (H11), Phòng rửa dụng cụ (H14), Phòng lưu mẫu (H02) và Kho hoá chất (H13).
CÁC HỆ THỐNG PHỤ TRỢ
Trong sản xuất thuốc, chất lượng nguồn nước là yếu tố hàng đầu, do đó công ty đã đầu tư xây dựng một hệ thống xử lý nước hiệu quả.
Trao đổi ion Thẩm thấu ngược
Hệ thống xử lý nước bắt đầu bằng việc bơm nước giếng khoan vào bể lọc thô, sau đó tiến hành làm mềm nước hai lần Tiếp theo, nước được dẫn qua hệ thống khử mùi và lọc tinh để loại bỏ các hạt phân tán Để loại bỏ hoàn toàn tạp chất, nước phải trải qua cột thẩm thấu ngược và cuối cùng là cột trao đổi ion Sau quy trình này, nước đã hoàn toàn sạch và sẵn sàng cho sản xuất và sinh hoạt.
Xưởng đạt chuẩn GMP – WHO yêu cầu một hệ thống cấp khí nghiêm ngặt cho các phòng sản xuất Hệ thống này không chỉ cung cấp không khí mà còn điều hòa nhiệt độ, tạo chênh lệch áp suất giữa các bộ phận, điều chỉnh độ ẩm, lọc khí trước khi đưa vào, và xử lý khí thải trước khi thải ra môi trường.
Nước thải từ hoạt động sản xuất chứa nhiều chất thải gây ô nhiễm môi trường Do đó, việc xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường là rất cần thiết để ngăn chặn ô nhiễm.
Cắt mạch các hợp chất hữu cơ bằng OzônSục vi khuẩn
Hình 9: Sơ đồ xử lý nước thải.
Nước thải được dẫn vào bể chứa qua các ống dẫn, nơi vi khuẩn được sục vào để phân hủy các chất hữu cơ Tiếp theo, nước thải được chuyển sang bể khác, nơi sục khí Ozon để cắt mạch các chất hữu cơ dài Sau đó, nước thải được dẫn vào bể lắng bùn để lắng đọng bùn thải Cuối cùng, nước thải đã tương đối sạch được lọc thô để loại bỏ bùn trước khi thải ra môi trường.
CÁC SẢN PHẨM CỦA CÔNG TY
1 Các thuốc sốt rét : Artesunate, Amodianate
2 Thuốc tác dụng tới hệ hô hấp: Comazil, Doxmin, Esha, Paracetamol, Ho bổ phế,
2 Thuốc tác dụng tới hệ thần kinh, nội tiết, corticoid: Glyabed, Bangren, Medidangen, Alphachymotrypsin, Prednisolon, Dexamthason, Meditriam, Diclofenac, Giảm đau thần kinh số 2, Epfepara codein, Rudexen, Giảm đau thần kinh, Tuzamin, Lusanti.
3 Thuốc kháng sinh: Acyclovir, Artesumate, Rotaforte, Roxi thromycin, Medicipro, Mediclion, Lincomycin, Doxycyclin, Cotrimoxazol, Receptol 480, tetracycline, Cloromycetin, Neazi, Clatab, Clinecid.
4 Thuốc dùng cho hệ tiêu hóa, gan mật:Melankit, Silymax, Omeprazol, Antesik, Antipylo
5 Thuốc hệ tim mạch và tạo máu: Dumazil, A9 Cerebrazel, Medisamin, Vinpocetin, ATP, Uniferon B9, Stustu, Levical, Piracetam, Superkan-F, Superkan.
5 Vitamin và khoáng chất: Mediphylamin, Mediroten, Biotin, Bequantene, Amivital-F, Vitamin B1+B6+B12, Vitamin C, Siro Mediphylamin, Bentanzyme, Magnesi- B6, Glucose, Potardin 10%.
6 Thuốc hệ tiết niệu sinh dục ngoài da: Nystatin, Deginal, Antipylo, Melankit, Antesik, Omeprazol, Silymax.
7 Rượu bổ - Chè thuốc: Càn long ngự tửu, Forsek, Rượu bổ Hải Linh, Severnus, Chè Vằng, Trà gừng.