Trước thực trạng đó, việc xây dựng quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng và chất lượng công trình, an toàn lao động, vệ sinh môi trường và phòng chống cháy nổ đối với Công ty….trở nên
Tính c ấ p thi ế t c ủa để tài
Ngành xây dựng đáp ứng nhu cầu cơ bản của xã hội như nhà ở, đường xá, bệnh viện, trường học và trung tâm văn hóa Ngành này không chỉ tạo ra sản phẩm xây dựng chất lượng và hiệu quả kinh tế mà còn mang lại ý nghĩa xã hội quan trọng Đối với một quốc gia phát triển như Việt Nam, vai trò của ngành xây dựng là rất lớn Do đó, quản lý hiệu quả các dự án xây dựng là cần thiết để tránh lãng phí nguồn lực, kinh phí và đảm bảo chất lượng công trình.
Trong bối cảnh hiện nay, quản lý dự án xây dựng để đảm bảo chất lượng công trình, an toàn lao động, vệ sinh môi trường và phòng chống cháy nổ đang trở thành vấn đề cấp bách thu hút sự quan tâm của xã hội Do đó, việc xây dựng quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng và chất lượng công trình là cần thiết để nâng cao hiệu quả đầu tư và uy tín của Công ty đối với các đối tác Các quy trình này sẽ được phổ biến và áp dụng trong các phòng ban của công ty cũng như tất cả các dự án đang triển khai.
Mục đích của đề tài
Mục đích nghiên cứu của đề tài là nâng cao năng lực quản lý dự án đầu tư xây dựng thông qua các tiêu chí chất lượng và tiến độ Nghiên cứu sẽ cung cấp sơ đồ dòng chảy cho quá trình triển khai dự án, cùng với quy trình quản lý chất lượng và quy trình quản lý tiến độ cho các dự án đầu tư xây dựng công trình.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và quy trình thực hiện quản lý dự án là rất quan trọng trong lĩnh vực xây dựng Luận văn không chỉ tổng hợp và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dự án xây dựng mà còn đề xuất giải pháp nhằm phát huy nguồn nhân lực và vật lực hiện có Điều này giúp đảm bảo tiến độ và nâng cao chất lượng sản phẩm trong ngành xây dựng.
Đối tượ ng và ph ạ m vi nghiên c ứ u c ủa đề tài
Đối tượng nghiên cứu là các dự án xây dựng công trình tại công ty cổ phần đầu tư phát triển Đông Đô.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dự án đầu tư xây dựng trong nước, đồng thời phân tích quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng một cách chi tiết.
Cách ti ế p c ậ n và ph ạ m vi nghiên c ứ u
Tiếp cận cơ sở lý thuyết phương pháp triển khai chức năng chất lượng;
Tiếp cận các thể chế, pháp quy trong xây dựng;
Tiếp cận các thông tin dự án;
Phương pháp điều tra thu thập thông tin;
Phương pháp thống kê số liệu;
Phương pháp phân tích tổng hợp
K ế t qu ả d ự ki ến đạt đượ c
Xác định và phân tích các đối tượng, yếu tố trong dự án xây dựng là rất quan trọng Để nâng cao năng lực quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình, cần đưa ra một số giải pháp hiệu quả Trong đó, việc xây dựng sơ đồ dòng chảy quá trình triển khai dự án, quy trình quản lý chất lượng và quy trình quản lý tiến độ là những yếu tố then chốt cần được chú trọng.
Kết cấu luận văn
− Chương 1: Cơ sở lý luận, và các quy định chung về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
− Chương 2: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng phát triển Đông Đô
− Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
− Kết luận và kiến nghị
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC QUY ĐỊ NH CHUNG V Ề QU Ả N LÝ
Khái ni ệm đầu tư và các hoạt động đầu tư
Đầu tư là quá trình sử dụng các nguồn lực tài chính, lao động, tài nguyên thiên nhiên và tài sản vật chất để tái sản xuất giản đơn và mở rộng cơ sở vật chất kỹ thuật của nền kinh tế Đầu tư có thể được hiểu theo hai cách: theo nghĩa rộng, đó là hy sinh nguồn lực hiện tại để thu về kết quả lớn hơn trong tương lai; theo nghĩa hẹp, đầu tư chỉ bao gồm các hoạt động mang lại kết quả cho nền kinh tế - xã hội lớn hơn nguồn lực đã sử dụng Các nguồn lực này có thể là tiền, tài nguyên thiên nhiên, sức lao động và trí tuệ, trong khi kết quả đạt được có thể là tài sản tài chính, vật chất, trí tuệ và nguồn lực.
Đầu tư được định nghĩa là hoạt động sử dụng các nguồn lực tài chính, vật chất, lao động và trí tuệ để sản xuất kinh doanh trong một khoảng thời gian dài, với mục tiêu thu về lợi nhuận và lợi ích kinh tế xã hội.
1.1.2 Các lo ại đầu tư
1.1.2.1 Theo chức năng quản lý vốn đầu tư
Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư tham gia trực tiếp vào việc quản lý vốn của mình Trong mô hình này, người bỏ vốn và người quản lý vốn là một, cho phép sự kết hợp chặt chẽ giữa hai vai trò Đầu tư trực tiếp có thể diễn ra dưới dạng đầu tư trong nước hoặc đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Đầu tư gián tiếp là phương thức mà nhà đầu tư không trực tiếp quản lý số vốn đã đầu tư Trong hình thức này, người bỏ vốn và người quản lý vốn là hai chủ thể khác nhau Đầu tư gián tiếp thường được gọi là đầu tư tài chính, bao gồm các loại hình như cổ phiếu, chứng khoán và trái khoán.
− Cho vay (tín dụng): đây là hình thức dưới dạng cho vay kiếm lời qua lãi suất tiền cho vay
Đầu tư trong nước tại Việt Nam bao gồm việc các tổ chức, công dân Việt Nam, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, và người nước ngoài cư trú lâu dài tại Việt Nam bỏ vốn vào sản xuất kinh doanh Hoạt động này được điều chỉnh bởi Luật khuyến khích đầu tư trong nước.
Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, hay còn gọi là đầu tư trực tiếp nước ngoài, là quá trình mà nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn hoặc tài sản vào Việt Nam để thực hiện các hoạt động đầu tư theo quy định của Luật đầu tư nước ngoài.
− Đầu tư ra nước ngoài: Đây là loại đầu tư của các tổ chức hoặc cá nhân của nước này tại nước khác
1.1.2.3 Theo tính chất đầu tư
Đầu tư chiều rộng, hay còn gọi là đầu tư mới, là quá trình xây dựng các công trình, nhà máy, thành lập công ty và mở cửa hàng hoặc dịch vụ mới Đặc điểm nổi bật của loại hình đầu tư này là không dựa trên cơ sở hiện có để phát triển, mà yêu cầu một lượng vốn lớn, công nghệ tiên tiến và khả năng quản lý hiệu quả Thời gian thực hiện đầu tư và thời gian cần thiết để thu hồi vốn thường kéo dài, đồng thời mức độ rủi ro cũng cao.
Đầu tư chiều sâu là hình thức đầu tư tập trung vào việc khôi phục, cải tạo, nâng cấp và hiện đại hóa các đối tượng hiện có Phương thức này cho phép chủ đầu tư trực tiếp quản lý vốn đã đầu tư, yêu cầu ít vốn và có thời gian thu hồi vốn nhanh chóng.
1.1.2.4 Theo lĩnh vực hoạt động:
Có đầu tư cho sản xuất kinh doanh, đầu tư cho nghiên cứu khoa học, đầu tư cho quản lý
1.1.2.5 Theo tính chất sử dụng vốn đầu tư
Đầu tư phát triển là hình thức đầu tư trực tiếp, trong đó việc bỏ vốn nhằm tăng cường giá trị tài sản Đây là phương thức cơ bản để thực hiện tái sản xuất mở rộng.
− Đầu tư chuyển dịch: là phương thức đầu tư trực tiếp, trong đó việc bỏ vốn nhằm chuyển dịch quyền sở hữu giá trị tài sản
Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng là hoạt động quan trọng nhằm xây dựng và nâng cấp các hệ thống hạ tầng kỹ thuật như giao thông vận tải, bưu chính viễn thông, điện nước, cũng như hạ tầng xã hội bao gồm trường học, bệnh viện và các cơ sở thông tin văn hóa.
− Đầu tư phát triển công nghiệp: xây dựng các công trình công nghiệp
− Đầu tư phát triển dịch vụ: nhằm xây dựng các công trình dịch vụ…
Dự án đầu tư xây dựng công trình
Dự án bao gồm các hoạt động liên kết chặt chẽ với nhau, nhằm sản xuất ra một sản phẩm hoặc dịch vụ độc nhất trong một khoảng thời gian nhất định, đồng thời phải tuân thủ các giới hạn về nguồn lực trong môi trường không chắc chắn.
− Các phương diện chính của dự án
Dự án được chia thành ba giai đoạn liên tiếp và có sự ảnh hưởng lẫn nhau: giai đoạn xác định, nghiên cứu và lập dự án; giai đoạn triển khai dự án; và giai đoạn khai thác dự án.
Kinh phí dự án thể hiện bằng tiền các nguồn lực cần thiết cho hoạt động của dự án, với trọng tâm là vấn đề vốn đầu tư và cách sử dụng vốn đầu tư hiệu quả.
+ Phương diện độ hoàn thiện của dự án (chất lượng dự án)
Dự án đầu tư có thể được định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào góc độ xem xét Về mặt hình thức, nó là một tập hồ sơ tài liệu chi tiết và có hệ thống, trình bày các hoạt động và chi phí theo một kế hoạch nhằm đạt được những kết quả và thực hiện các mục tiêu nhất định trong tương lai.
Dự án đầu tư là một công cụ quản lý quan trọng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn, vật tư và lao động nhằm đạt được các kết quả tài chính và kinh tế xã hội bền vững trong dài hạn.
Dự án đầu tư là công cụ quan trọng trong kế hoạch hoá, thể hiện chi tiết các hoạt động sản xuất, kinh doanh và phát triển kinh tế - xã hội, từ đó làm cơ sở cho các quyết định đầu tư và tài trợ Nội dung của dự án đầu tư bao gồm tổng thể các hoạt động cần thiết, được sắp xếp theo một kế hoạch chặt chẽ với thời gian và địa điểm cụ thể, nhằm tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo cơ sở vật chất để đạt được các mục tiêu trong tương lai.
1.2.1.2 Sự cần thiết phải tiến hành đầu tư theo dự án
Các hoạt động đầu tư thường yêu cầu một số vốn lớn, vốn này sẽ bị khê đọng trong suốt quá trình thực hiện Đầu tư là một hoạt động lâu dài, với thời gian thực hiện và thu hồi vốn kéo dài Do đó, các yếu tố không ổn định về tự nhiên, xã hội, chính trị và kinh tế có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến quá trình này.
Quá trình thực hiện đầu tư chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố không ổn định theo thời gian và không gian, và các thành quả của hoạt động đầu tư có giá trị sử dụng lâu dài Để đảm bảo hiệu quả đầu tư, việc lập kế hoạch cẩn thận là rất quan trọng, bao gồm việc đánh giá các khía cạnh thị trường, kinh tế kỹ thuật, kinh tế tài chính, và điều kiện môi trường xã hội, pháp lý liên quan Những đánh giá và tính toán này được thể hiện trong việc soạn thảo các dự án đầu tư, mà một dự án được soạn thảo tốt sẽ là cơ sở vững chắc cho việc thực hiện đầu tư thành công.
Dự án đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới và phát triển, là tiền đề để giải quyết các vấn đề của tổ chức Nó giúp tập trung nỗ lực trong một khoảng thời gian nhất định nhằm tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mong muốn Để biến nhu cầu thành hiện thực, cần có hoạt động của con người, và hoạt động khôn ngoan chính là thực hiện theo dự án.
1.2.2 D ự án đầu tư xây dựng công trình
Dự án đầu tư xây dựng công trình là việc đầu tư vốn để xây dựng mới, mở rộng hoặc cải tạo các công trình nhằm phát triển và nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Dự án đầu tư xây dựng công trình là thuật ngữ chuyên ngành chỉ bản báo cáo nghiên cứu khả thi trong các dự án đầu tư Nó bao gồm tổng thể các đề xuất liên quan đến việc đầu tư xây dựng mới, mở rộng, và cải tạo công trình nhằm phát triển, duy trì và nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm dịch vụ trong một thời gian nhất định, bao gồm cả phần thuyết minh và thiết kế cơ sở.
Có nhiều tiêu chí khác nhau để phân loại dự án đầu tư
− Xét theo người khởi xướng: dự án cá nhân, dự án tập thể, quốc gia;
− Xét theo thời gian ấn định: dự án ngắn hạn, dự án trung hạn, dự án dài hạn;
Dự án được phân loại thành ba nhóm: nhóm A, nhóm B và nhóm C, dựa trên quy mô và đặc điểm riêng của từng ngành Nghị định 112/2006/NĐ-CP ngày 29 tháng 9 năm 2006 quy định rằng việc phân loại này cần xem xét kết quả và tầm quan trọng của từng dự án.
Năm 2006, Nghị định số 16/2005/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung một số điều chỉnh về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nghị định này quy định cụ thể phân loại các dự án đầu tư xây dựng thành các loại: dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, dự án nhóm B và dự án nhóm C Đối với dự án quan trọng quốc gia, việc phân loại được thực hiện theo nghị quyết của Quốc hội.
B ảng 1-1: Các dự án nhóm A
TT Lo ạ i d ự án đầu tư xây dự ng công trình T ổ ng m ứ c đầu tư
Các dự án đầu tư xây dựng công trình trong lĩnh vực bảo vệ an ninh quốc phòng mang tính chất bảo mật quốc gia và có ý nghĩa chính trị - xã hội quan trọng.
2 Các d ự án đầu tư xây dự ng công trình: s ả n xu ấ t ch ất độ c h ạ i, ch ấ t n ổ , h ạ t ầ ng khu công nghi ệ p
Các dự án đầu tư xây dựng công trình bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng như công nghiệp điện, khai thác dầu khí, hóa chất, phân bón, chế tạo máy, xi măng luyện kim, và khai thác chế biến khoáng sản Ngoài ra, các dự án giao thông như cầu và cảng biển cũng đóng vai trò thiết yếu trong phát triển hạ tầng.
TT Lo ạ i d ự án đầu tư xây dự ng công trình T ổ ng m ứ c đầu tư c ảng sông, sân bay, đườ ng s ắt, đườ ng qu ố c l ộ ), xây d ự ng khu nhà ở
Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
1.3.1 Khái ni ệm quản lý dự án
Quản lý dự án là quá trình lập kế hoạch và điều phối các nguồn lực, thời gian để giám sát sự phát triển của dự án Mục tiêu là hoàn thành dự án đúng hạn, trong ngân sách đã phê duyệt, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng sản phẩm dịch vụ bằng các phương pháp và điều kiện tối ưu nhất.
Quản lý dự án bao gồm ba giai đoạn chính: lập kế hoạch, điều phối thực hiện và giám sát Giai đoạn lập kế hoạch tập trung vào việc xác định các mục tiêu dự án, trong khi điều phối thực hiện liên quan đến quản lý tiến độ thời gian và chi phí Cuối cùng, việc giám sát các công việc dự án là cần thiết để đảm bảo đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Lập kế hoạch là giai đoạn quan trọng trong việc xây dựng mục tiêu và xác định công việc cần thực hiện, đồng thời dự tính nguồn lực cần thiết cho dự án Quá trình này phát triển một kế hoạch hành động thống nhất, có thể biểu diễn dưới dạng sơ đồ hệ thống hoặc theo các phương pháp lập kế hoạch truyền thống Điều phối thực hiện liên quan đến việc phân phối nguồn lực như tiền vốn, lao động và thiết bị, đồng thời quản lý tiến độ thời gian Giai đoạn này chi tiết hóa thời gian và lập lịch trình cho từng công việc, từ đó bố trí nguồn lực phù hợp cho toàn bộ dự án.
Giám sát là quá trình theo dõi và kiểm tra tiến trình dự án, phân tích tình hình thực hiện, báo cáo hiện trạng và đề xuất biện pháp giải quyết các vướng mắc Bên cạnh giám sát, công tác đánh giá dự án giữa kỳ và cuối kỳ cũng được thực hiện để tổng kết, rút kinh nghiệm và kiến nghị cho các giai đoạn tiếp theo của dự án.
Quá trình quản lý dự án bao gồm các giai đoạn hình thành một chu trình năng động, bắt đầu từ lập kế hoạch, tiếp theo là điều phối thực hiện và giám sát, và cuối cùng là phản hồi để tái lập kế hoạch dự án.
Sơ đồ 1-1: Chu trình quản lý dự án
1.3.2 M ục tiêu của quản lý dự án
Mục tiêu chính của quản lý dự án là hoàn thành công việc theo yêu cầu kỹ thuật, chất lượng, ngân sách và tiến độ Ba mục tiêu này có mối liên hệ chặt chẽ và có thể được biểu diễn bằng một công thức toán học.
P: mức độ hoàn thành công việc (kết quả) T: yếu tố thời gian
S: phạm vi dự án Phương trình trên cho thấy, chi phí là một hàm của các yếu tố: mức độ hoàn thành công việc, thời gian thực hiện và phạm vi dự án Ba yếu tố: thời gian, chi phí và mức độ hoàn thiện công việc có quan hệ chặt chẽ với nhau
Trong quản lý dự án, việc đánh đổi mục tiêu là một hoạt động phổ biến, trong đó một mục tiêu có thể bị từ bỏ để cải thiện hiệu quả của mục tiêu khác, tùy thuộc vào điều kiện thời gian và không gian Tuy nhiên, kế hoạch thực hiện dự án thường phải điều chỉnh do nhiều nguyên nhân khác nhau.
• Gi ả i quy ế t các v ấn đề Điề u ph ố i th ự c hi ệ n
• B ố trí ti ến độ th ờ i gian
• Ph ố i h ợ p các ho ạ t độ ng ế khách quan và chủ quan khác nhau nên đánh đổi là một kỹ năng quan trọng của nhà quản lý dự án
B ảng 1-6: Các tình huống đánh đổi
Lo ạ i tình hu ố ng Ký hi ệ u Th ờ i gian Chi phí Hoàn thi ệ n
A1 Cố định Thay đổi Thay đổi
A A2 Thay đổ i C ố đị nh C ố đị nh
A3 Thay đổi Thay đổi Cố định
B1 C ố đị nh C ố đị nh Thay đổ i
B B2 Cố định Thay đổi Cố định
B3 Thay đổ i C ố đị nh C ố đị nh
C C1 C ố đị nh C ố đị nh C ố đị nh
Việc thay đổi mục tiêu cần phải dựa trên các điều kiện và ràng buộc cụ thể Bảng dưới đây thể hiện các tình huống liên quan đến việc đánh đổi.
− Tình huống A: tại một thời điểm chỉ có một trong ba mục tiêu cố định;
− Tình huống B:có hai mục tiêu cố định còn các mục tiêu khác thay đổi;
Tình huống C là trường hợp tuyệt đối, trong đó cả ba mục tiêu đều được xác định một cách cố định, không thể thay đổi hoặc có thể thay đổi đồng thời mà không cần phải đánh đổi.
Trong quản lý dự án, các nhà quản lý luôn hướng tới việc hoàn thành tốt nhất các mục tiêu đã đề ra Mặc dù việc phải hy sinh một số mục tiêu là điều khó tránh khỏi, nhưng họ vẫn mong muốn tìm ra sự kết hợp tối ưu giữa các mục tiêu của quản lý dự án, như được thể hiện trong sơ đồ.
Sơ đồ 1-2: Mối quan hệ giữa thời gian, chi phí và kết quả
1.3.3 Các lĩnh vực quản lý dự án
Quản lý dự án bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng như quản lý thời gian, chi phí, rủi ro và hoạt động cung ứng.
1.3.3.1 Quản lý kế hoạch dự án
L ập kế hoạch tổng quan
• Qu ả n lý nh ữ ng thay đổ i
Qu ản lý phạm vi
• Xác đị nh ph ạ m vi
• Qu ản lý thay đổ i ph ạ m vi
Qu ản lý thời gian
• Xác đị nh công vi ệ c
• Qu ả n lý ti ến độ
Qu ản lý chi phí
Qu ản lý chất lượng
• L ậ p k ế ho ạ ch ch ấ t lượ ng
• Qu ả n lý ch ất lượ ng
Qu ản lý nhân lực
• L ậ p k ế ho ạ ch nhân l ự c, ti ề n lương
Qu ản lý thông tin
• L ậ p k ế ho ạ ch qu ả n lý thông tin
• Xây d ự ng kênh và phan ph ố i thông tin
• Báo cáo ti ến độ
Qu ản lý hoạt động cung ứng, mua bán
• Qu ản lý HĐ, tiế n độ cung ứ ng
Qu ản lý rủi ro dự án
• Xây d ựng chương trình qu ả n lý r ủ i ro đầu tư
Quản lý dự án bao gồm các quy trình cần thiết để phối hợp các thành phần khác nhau, đảm bảo sự dung hòa giữa các mục tiêu xung đột và đáp ứng mong đợi của các bên liên quan Để dự án thành công, cần chú trọng vào quản lý hòa nhập giữa các thành phần của tổ chức và chu kỳ dự án.
Sơ đồ 1-3: Sơ đồ quản lý kế hoạch dự án
1.3.3.2 Quản lý phạm vi dự án
Quản lý phạm vi dự án là quy trình cần thiết để đảm bảo rằng tất cả các công việc yêu cầu được thực hiện, nhằm hoàn thành dự án một cách xuất sắc.
- Phạm vi của sản phẩm: Các đặc tính và chức năng mà sản phẩm phải có
- Phạm vi dự án: Các công việc phải làm để bàn giao sản phẩm có các đặc tính và chức năng đã được xác định
Sơ đồ 1-4: Sơ đồ quản lý phạm vi dự án
Sơ đồ 1-5: Sơ đồ quản lý thời gian
Quản lý chi phí là quy trình quan trọng nhằm đảm bảo dự án hoàn thành trong ngân sách đã được phê duyệt Chi phí của dự án phụ thuộc vào các nguồn lực cần thiết để thực hiện tất cả các nhiệm vụ liên quan.
Sơ đồ 1-6: Sơ đồ quản lý chi phí
KHÁI QUÁT V Ề CÔNG TY CP ĐTXDPT ĐÔNG ĐÔ VÀ THỰ C
Khái quát v ề Công ty
• Tên giao dịch : Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển Đông Đô
• Đăng ký kinh doanh số thay đổi lần thứ 5: 0100406846 do Sở Kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 02/12/2011
• Trụ sở chính: Tổ 57 – Yên Hòa – Cầu Giấy – Hà Nội
Công ty CP Tập Đoàn ĐTXD Phát triển Ðông Ðô - BQP là một doanh nghiệp nhà nước, được hình thành từ Xí nghiệp Vật liệu xây dựng và chất đốt thuộc Học.
Viện Quốc phòng đã trải qua nhiều năm phát triển trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh, xây dựng đội ngũ cán bộ và kỹ sư chuyên ngành có năng lực và kinh nghiệm Doanh nghiệp không ngừng nâng cao năng lực tổ chức chỉ huy trong nhiều lĩnh vực, đồng thời sở hữu đội ngũ công nhân lành nghề và trang thiết bị thi công hiện đại, được đầu tư đồng bộ để đáp ứng yêu cầu của dây chuyền công nghệ tiên tiến.
Công ty chuyên đầu tư phát triển hạ tầng và kinh doanh nhà, hoạt động trong lĩnh vực bất động sản Chúng tôi xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, cũng như cấp thoát nước Ngoài ra, công ty còn tham gia mua bán, chế tạo và lắp đặt các sản phẩm cơ khí điện lạnh, điện công nghiệp và các ngành nghề khác.
2.1.3 Quá trình phát tri ển của công ty
• 03/8/1993: Thành lập Xí nghiệp Xây dựng Vật liệu & Chất đốt theo QĐ số 457/QĐQP của Bộ Quốc phòng
• 20/4/1996: Thành lập Công ty Đông Đô – Bộ Quốc phòng theo Quyết định số 529/ QĐQP của Bộ Quốc phòng
• 09/9/2003: Cổ phần hóa Công ty Đông Đô – Bộ Quốc phòng theo Quyết định số1926/ QĐQP của Bộ Quốc phòng
• 25/6/2009: Đổi tên Công ty Đông Đô – Bộ Quốc phòng thành Công ty Cổ phần Xây dựng Phát triển Đông Đô theo Quyết định số1970/ QĐQP của
• 24/3/2010: Chuyển đổi mô hình quản lý theo mô hình mẹ - con thành
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Phát triển Đông Đô theo ĐKKD số
0100406846 do Sở Kế hoạch & Đầu tư Hà Nội cấp
Vào ngày 24 tháng 6 năm 2011, công ty đã phát hành cổ phiếu để tăng vốn điều lệ, cụ thể là đợt 1 từ 6.7 tỷ lên 79 tỷ đồng và đợt 2 từ 79 tỷ lên 136 tỷ đồng Đồng thời, công ty cũng thành lập sáu công ty thành viên và hai công ty liên kết.
2.1.4 K ết quả sản xuất kinh doanh của Công ty từ năm 2009 đến nay
B ảng 2-1: Bảng tổng hợp số liệu tài chính
T ổ ng tài s ả n 95.713.460.117 214.049.340.219 224.195.754.447 Tài s ản lưu độ ng 73.322.030.682 141.399.476.446 146.781.408.384
L ợ i nhu ậ n sau thu ế 1.669.838.385 2.532.961.733 2.894.471.196 Khả năng thanh toán nhanh
(TS lưu động/ Nợ ngắn hạn) 1.81 2.21 2.03
Đặc điểm cơ cấ u t ổ ch ức và phân công lao độ ng c ủ a công ty
2.2.1 Đặc điểm cơ cấu tổ chức
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Phát triển Đông Đô được tổ chức theo sơ đồ sau:
Trong đó các phòng ban có chức năng như sau:
Hội đồng Quản trị, với 03 thành viên, là cơ quan quyết định cao nhất của công ty, có quyền đại diện cho công ty để thực hiện các quyền và nghĩa vụ không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông Mỗi năm, Hội đồng tổ chức ít nhất 02 cuộc họp để thảo luận và quyết định phương hướng phát triển của công ty.
• Ban Giám đốc gồm 04 người, trong đó 01 Tổng giám đốc, và 03 Phó tổng giám đốc, chức năng nhiệm vụ cụ thể như sau:
Sơ đồ 2-1: Sơ đồ tổ chức công ty
Tổng Giám đốc, được bổ nhiệm bởi Hội đồng quản trị, là đại diện của công ty và chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động kinh doanh dựa trên quyền hạn và nhiệm vụ đã được quy định.
+ Quyết định các vấn đề liên quan đến công việc kinh doanh hàng ngày của công ty mà không cần phải có quyết định của hội đồng quản trị ;
Công ty có quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm và cách chức các chức danh quản lý, ngoại trừ những chức danh thuộc thẩm quyền của hội đồng quản trị Đồng thời, công ty cũng quyết định mức lương và phụ cấp (nếu có) cho tất cả người lao động, bao gồm cả cán bộ quản lý được hội đồng quản trị bổ nhiệm.
Tuyển dụng, thuê mướn và bố trí lao động phải tuân thủ quy định của hội đồng quản trị; đồng thời, cần thực hiện khen thưởng, kỷ luật hoặc cho thôi việc đối với người lao động theo đúng quy trình.
Quyết định về các hợp đồng mua bán, vay, cho vay và các hợp đồng khác có giá trị nhỏ hơn 5% tổng giá trị tài sản được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty.
+ Thừa ủy quyền của Hội đồng quản trị quản lý toàn bộ tài sản của công ty ;
+ Tìm kiếm việc làm cho công ty ;
+ Chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị, Đại hội đồng cổđông và pháp luật về những sai phạm gây tổn thất cho công ty ;
− Phó T ổng Giám đốc: là người giúp đỡ cho Tổng giám đốc điều hành công việc theo sự phân công và ủy quyền của Tổng giám đốc
+ Trong trường hợp Tổng giám đốc đi vắng, thay mặt Tổng giám đốc điều hành công ty theo sự ủy quyền của Tông giám đốc ;
+ Cùng Tổng giám đốc đi tìm kiếm việc làm cho công ty;
+ Chịu trách nhiệm trước Tổng giám đốc, Hội đồng quản trị, và pháp luật về phạm vi công việc được phân công ủy quyền;
Phòng tổ chức hành chính có trách nhiệm kiện toàn bộ máy tổ chức của công ty, theo dõi năng lực các thành viên và lập báo cáo về tổ chức cán bộ, lao động tiền lương và bảo hiểm xã hội theo quy định Đồng thời, phòng cũng phụ trách các công việc hành chính và văn phòng.
Phòng Kế hoạch, Kỹ thuật có nhiệm vụ tham mưu cho Trưởng ban quản lý trong công tác kế hoạch và kỹ thuật Phòng chủ trì tổng hợp kế hoạch hoạt động, kế hoạch vốn, và kế hoạch giám sát đánh giá theo tháng, quý, năm của các dự án, nhằm làm cơ sở cho việc báo cáo.
Theo dõi và giám sát việc thực hiện các kế hoạch của dự án đã được phê duyệt, đồng thời đề xuất các phương án xử lý phù hợp Ngoài ra, cần tham mưu và đề xuất giải quyết các vấn đề, vướng mắc liên quan đến các dự án với các cơ quan có thẩm quyền.
+ Phối hợp với các dự án trong công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá việc thực hiện kế hoạch đào tạo, tập huấn
Phòng tài chính kế toán chịu trách nhiệm quản lý công tác tài chính, cập nhật sổ sách và bảo quản chứng từ Đồng thời, phòng cũng mở sổ sách kế toán để theo dõi và cập nhật toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, đảm bảo tuân thủ đúng các quy định của pháp luật.
Phòng quản lý dự án có nhiệm vụ lập kế hoạch và quản lý các dự án, đồng thời tư vấn cho lãnh đạo công ty về quy trình thẩm định và triển khai dự án.
Phòng Kinh doanh thị trường chịu trách nhiệm thực hiện các hoạt động kinh doanh và các hoạt động liên quan Đồng thời, phòng cũng có nhiệm vụ tìm kiếm việc làm và quảng bá hình ảnh công ty nhằm mở rộng thị trường và khám phá nhiều lĩnh vực kinh doanh mới.
Phòng quản lý chất lượng có nhiệm vụ lập kế hoạch sản xuất hàng tháng và quý, tổ chức và điều động nhân lực để kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào Đội ngũ này cũng phân loại và đánh giá nguyên vật liệu, cũng như đánh giá nhà cung ứng để đảm bảo phù hợp với yêu cầu sản xuất Ngoài ra, phòng còn lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ cho trang thiết bị công ty và phát hiện, đề xuất phương án xử lý kịp thời các hỏng hóc đột xuất trong quá trình sản xuất.
Lao động của công ty gồm hai bộ phận là lao động chính thức và lao động không chính thức
Lao động chính thức là nhóm lao động quan trọng, thường xuyên có mặt tại công ty và là những thành viên được trả lương cố định hàng tháng.
Lao động không chính thức bao gồm lao động thời vụ và lao động theo hình thức khoán Đội ngũ này chủ yếu là các cộng tác viên và chuyên viên, hoạt động trong nhiều cơ quan khác nhau.
Công ty sở hữu đội ngũ lao động có trình độ cao, với 65% nhân viên đạt trình độ Đại học và trên Đại học, tạo nên một lực lượng trí thức mạnh mẽ.
Hình 2-2 : Năng lực cán bô kỹ thuật
Hình 2-2 : Thâm niên cán bộ kỹ thuật công ty
(từ 4 năm - 20 năm) đã giúp công ty có khả năng đáp ứng được những đòi hỏi hết sức khó khăn của công tác lập dự án.
Đặc điể m các d ự án và th ự c tr ạ ng công tác qu ả n lý d ự án
2.3.1 Đặc điểm các dự án xây dựng tại công ty
Công ty triển khai nhiều dự án đa dạng trong các lĩnh vực như xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, và thủy lợi trên toàn quốc Thời gian lập dự án thường kéo dài từ 10 đến 18 tháng do tính phức tạp và quy trình thực hiện Các dự án này thuộc nhóm B, với vốn đầu tư dao động từ 15 đến 75 tỷ đồng.
B ảng 2-2: Danh mục các công trình tiêu biểu đã và đang thực hiện Đơn vị: tỷ đồng
TT Tên công trình Tr ị giá h ợp đồ ng Th ờ i gian th ự c hi ệ n
1 Gói thầu 01: Trụ sở làm việc Cục Hải quan Qu ả ng Bình 17,7 8/2009 – 6/2012
2 Đường Hồ Chí Minh đoạn Khe Cát – Tăng
3 Nhà máy ch ế bi ến cà phê CLC Lâm Đồ ng 33,9 9/2008 – 6/2009
4 Xây d ự ng, di chuy ể n Xí nghi ệ p D ệ t v ả i
C ả i t ạ o nâng c ấp đườ ng t ỉ nh l ộ 206 và H ạ t ầng cơ sở khu du l ị ch B ả n Gi ố c – Ngườ m
6 Tuy ến đường Gom quanh Trường Đạ i h ọ c
Thi công n ền móng giai đoạ n 1 b ể áp l ự c, đườ ng ố ng áp l ự c, nhà máy thu ộ c d ự án xây dựng nhà máy thủy điện Pá Chiến 12,6 4/2010 – 6/2011
8 C ả i t ạ o hoàn ch ỉ nh m ạng lướ i c ấp nướ c
Quận Cầu Giấy – Hà Nội 13,4 12/2004 – 02/2005
9 Nâng c ấ p H ạ t ầ ng k ỹ thu ật phườ ng Yên
10 L ắp đặ t m ạng lưới đườ ng ố ng phân ph ố i, d ị ch v ụ và điể m đấu phườ ng Xuân La 14,48 5/2007 – 02/2008
11 Xây dựng Hạ tầng khu đô thị Cao Xanh –
Hà Khánh – H ạ Long – Qu ả ng Ninh 36,89 7/2003 – 02/2004
12 Dự án khu du lịch sinh thái Làng Nổi –
TT Tên công trình Tr ị giá h ợp đồ ng Th ờ i gian th ự c hi ệ n
13 Xây d ự ng H ạ t ầ ng k ỹ thu ậ t khu Trung tâm
Hoàng Văn Thụ - TP B ắ c Giang 14,4 5/2008 – 5/2009
14 Đườ ng tr ục trung tâm Khu đô thị m ớ i Mê
15 Dự án cải tạo, nâng cấp Quốc lộ 4B, thuộc đị a ph ậ n t ỉ nh L ạng Sơn 70,6 3/2008 – 9/2009
16 Đườ ng L ạ c Long Quân, thành ph ố Hà N ộ i 35,2 12/2008 – 4/2009
Thi công xây l ắ p các h ạ ng m ụ c n ề n, m ặ t đường, tổ chức giao thông, thoát nước đoạn qua địa bàn xã Tiền Phong, Mê Linh
– D ự án đường 23B, giai đoạ n 1 (Hà N ộ i –
H ạ ng m ục đườ ng v ỉ a hè cây xanh, t ổ ch ứ c giao thông, công trình phòng h ộ thoát nước – Dự án Cải tạo nâng cấp đường 16, huy ện Sóc Sơn, Hà Nộ i
Xây dựng đoạn từ Km12 đến nút giao QL
32 dự án Đầu tư xây dựng cầu Ngọc Tháp và tuy ế n n ố i QL2-QL32, t ỉ nh Phú Th ọ 92,7 7/2010 – 01/2012
20 Xây d ựng tòa nhà văn phòng PTS 59,1 12/2010 – 5/2012
Gói th ầ u 08 ph ầ n xây l ắp và đả m b ả o giao thông đoạn từ Km185 – Km186+200 – Dự án c ả i t ạ o nâng c ấp QL 1A đoạn Văn Điể n
Thi công xây d ự ng ph ầ n k ế t c ấ u, ki ế n trúc, điện nướ c thu ộ c d ự án xây d ự ng gi ả ng đường lớn đa năng Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
2.3.2 Hình th ức quản lý dự án
Hiện nay, Công ty đang áp dụng hình thức tự thực hiện trong quản lý triển khai dự án đầu tư Các dự án được thực hiện theo sơ đồ dòng chảy quá trình.
Xem xét các yêu cầu của khách hàng là bước quan trọng trong việc ký kết hợp đồng kinh tế, đảm bảo rằng mọi hoạt động sản xuất và kinh doanh dịch vụ đều đáp ứng đúng nhu cầu của họ.
Công ty với các cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước được xác định, xem xét tuân thủ
Quy chế hoạt động của Công ty
− Lập đề cương thực hiện hợp đồng: Đề cương thực hiện hợp đồng được lập làm căn cứ để
Công ty đánh giá tính khả thi của Hợp đồng và kiểm soát việc điều chỉnh nhân sự thực hiện, đồng thời xem xét các yêu cầu cần thiết cho việc triển khai hợp đồng Phòng kế hoạch kỹ thuật có trách nhiệm kiểm tra công tác lập đề cương thực hiện hợp đồng.
− Ký kết hợp đồng kinh tế: Được thực hiện theo các quy định hiện hành
Sau khi hợp đồng kinh tế có hiệu lực, người phụ trách đơn vị cần lập hợp đồng giao nhận khoán nội bộ với Tổng Giám đốc để làm căn cứ thực hiện.
Triển khai thực hiện hợp đồng là nhiệm vụ của đơn vị phụ trách, bao gồm việc lập quyết định thành lập nhân sự để thực hiện công việc được giao Đơn vị chủ trì có trách nhiệm theo dõi và kiểm tra việc thực hiện các nội dung của hợp đồng kinh tế đã ký kết với khách hàng.
Sơ đồ 2-2: Sơ đồ quá trình
TH Ự C HI Ệ N H ỢP ĐỒ NG
KÝ K Ế T H ỢP ĐỒ NG KINH T Ế
L Ậ P H ỢP ĐỒ NG GIAO NH Ậ N KHOÁN N Ộ I B Ộ
KI Ể M TRA CH ẤT LƯỢ NG
BÀN GIAO S Ả N PH Ẩ M CHO KHÁCH HÀNG
THANH LÝ H ỢP ĐỒ NG KINH
Kiểm tra chất lượng sản phẩm tại công ty là nhiệm vụ của phòng quản lý chất lượng, bộ phận này có trách nhiệm soát xét sản phẩm theo quy định phân cấp quản lý.
Chủ trì và phụ trách đơn vị có trách nhiệm thực hiện việc bàn giao sản phẩm cho khách hàng, đồng thời ký kết các biên bản bàn giao theo mẫu quy định.
− Thanh lý hợp đồng kinh tế: Việc thanh lý hợp đồng kinh tế giữa Công ty và khách hàng được thực hiện theo quy định hiện hành
2.3.3 Th ực trạng công tác quản lý dự án
Quản lý thời gian và tiến độ dự án là quá trình thiết lập mạng công việc, xác định thời gian thực hiện và quản lý tiến trình dự án dựa trên nguồn lực và yêu cầu chất lượng Để thực hiện hiệu quả, Công ty đã lập kế hoạch quản lý thời gian, trong đó công tác lập kế hoạch tiến độ được tiến hành một cách bài bản.
Xác định mục tiêu quản lý tiến độ dự án là bước đầu tiên quan trọng, bao gồm việc xác định thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc, thời gian thực hiện cho từng công việc và toàn bộ dự án.
Bước 2: Chi tiết hóa các mục tiêu bao gồm việc lập danh mục và mã hóa các công việc dự án, cũng như trình bày sơ đồ cơ cấu phân tách công việc Cơ cấu phân tách công việc là quá trình phân chia một dự án thành các nhóm nhiệm vụ và công việc cụ thể theo cấp bậc.
Sơ đồ 2-3: Trình tự lập kế hoạch tiến độ dự án
Hiện tại, việc xác định và liệt kê các công việc cần thực hiện là rất quan trọng Công ty áp dụng phương pháp phân tách theo các giai đoạn phát triển của dự án, hay còn gọi là phương pháp chu kỳ Thứ bậc các công việc được tổ chức theo sơ đồ rõ ràng.
Công ty luôn chuẩn bị bản chú giải cho từng công việc, bao gồm thông tin về các yếu tố đầu vào như nguồn lực và nguyên vật liệu cần thiết, bản vẽ kỹ thuật, nhu cầu lao động, và thời gian thực hiện.
Bước 3: Xây dựng sơ đồ kế hoạch dự án Sau khi xác định mối quan hệ giữa các công việc, công ty sẽ lập sơ đồ kế hoạch để tổ chức và quản lý dự án một cách hiệu quả.
Sơ đồ 2-4 thể hiện mối quan hệ logic giữa các công việc trong dự án, với việc ứng dụng phần mềm Microsoft Project để thiết lập mạng công việc Qua sơ đồ này, cán bộ quản lý có thể nhận diện mối tương tác giữa các nhiệm vụ và xác định thời gian bắt đầu, kết thúc của từng công việc cũng như toàn bộ dự án Điều này giúp xác định các công tác dự án và thứ tự ưu tiên giữa chúng Tuy nhiên, phương pháp này yêu cầu xác định rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc, trong khi mối quan hệ giữa các công việc thường rất phức tạp Do đó, công ty cũng áp dụng phương pháp dự tính thời gian cho từng công việc, bao gồm các bước cụ thể.
+ Xây dựng các giả thiết liên quan đến nguồn lực và hoàn cảnh tác động bình thường
+ Dự tính thời gian có thể hoàn thành công việc dưa trên nguồn lực có thể huy động được trong kế hoạch
Công tác qu ả n lý d ự án v ớ i d ự án “C ả i t ạ o, nâng c ấp đườ ng 23B – t ừ Nhà máy nướ c B ắc Thăng Long đến Nghĩa trang Thanh Tướ c”
2.4.1 Gi ới thiệu chung về dự án
Dự án cải tạo, nâng cấp đường 23B – từ Nhà máy nước Bắc Thăng Long đến Nghĩa trang Thanh Tước đã được UBND Thành phố Hà Nội phê duyệt tại
Quyết định số1500/QĐ-UB ngày 01/04/2009 với một số nội dung chủ yếu sau:
− Tên dự án đầu tư: Cải tạo, nâng cấp đường 23B – từ Nhà máy nước Bắc Thăng Long đến Nghĩa trang Thanh Tước
− Địa điểm đầu tư: Huyện Đông Anh, Mê Linh – Thành phố Hà Nội
− Diện tích xây dựng: 51,7 ha
− Hình thức đầu tư: Cải tạo, nâng cấp
− Tổng mức đầu tư: 264 tỷ đồng, trong đó giai đoạn 1:189 tỷ đồng
− Nguồn vốn đầu tư: Ngân sách Thành Phố
2.4.1.2 Chức năng, nhiệm vụ dự án
Một trong những định hướng phát triển kinh tế của Thành phố Hà Nội và
Tỉnh Vĩnh Phúc đang tích cực phối hợp phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội Khu đô thị Nam Thăng Long, cầu Thăng Long và đường cao tốc Bắc Thăng Long tại Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển này.
Nội Bài nằm gần tỉnh Vĩnh Phúc, trong khi Hà Nội đang đẩy mạnh phát triển các khu đô thị phía Bắc như Đông Anh và Sóc Sơn, với mục tiêu đạt quy mô dân số từ 0.5 đến 1.0 triệu người vào năm 2020 Hiện tại, tỉnh Vĩnh Phúc có 117 doanh nghiệp đầu tư, trong đó có 63 doanh nghiệp từ nước ngoài.
Hà Nội chiếm 54% với hàng vạn lao động làm việc tại các khu công nghiệp và nhà máy liên doanh gần khu vực giáp ranh Nhiều công trình nổi bật chứng minh sự hợp tác hiệu quả giữa tỉnh Vĩnh Phúc và thành phố Hà Nội, điển hình là các tuyến đường Nam Hồng.
Tiền Phong, Minh Trí - Tiền Châu, Hà Nội đã hỗ trợ Vĩnh Phúc trong việc phát triển tuyến xe buýt chất lượng cao Hà Nội - Vĩnh Tường, đồng thời góp phần thành lập Trung tâm kỹ thuật rau quả và xây dựng chương trình tập huấn cho nông dân.
Do vậy việc hình thành thêm mạng lưới đường nối giữa thành phố Hà Nội và tỉnh Vĩnh Phúc là một yêu cầu hết sức cần thiết bởi:
Trong thời gian tới, chúng tôi sẽ tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực du lịch, đào tạo nghề và xúc tiến xây dựng khu đô thị mới rộng khoảng 10.000 ha nằm giữa hai tỉnh thành.
Quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của hai địa phương mà còn thúc đẩy kinh tế khu vực, mang lại hiệu quả đầu tư cho các dự án lớn liên quan.
− Nâng cấp các tuyến giao thông đối ngoại của Thủđô Hà Nội với tỉnh Vĩnh Phúc
− Rút ngắn hành trình của các phương tiện giao thông từ Hà Nội đi các tỉnh phía Tây bắc giáp với Trung Quốc và ngược lại
Dự án cải tạo nâng cấp đường QL23B (Nhà máy nước Bắc Thăng Long - nghĩa trang Thanh Tước) không chỉ góp phần phát triển kinh tế cho Thủ đô Hà Nội và tỉnh Vĩnh Phúc mà còn hỗ trợ mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của cả nước Do đó, việc đầu tư vào dự án này là vô cùng cần thiết.
Dự án được chia làm 2 giai đoạn:
− Giai đoạn 1 (từ năm 2009- 2014): Giai đoạn đầu có tổng mức đầu tư là
189 tỷđồng với diện tích khoảng 30,508 (ha) sẽ tiến hành đầu tư vào một số hạng mục sau:
Đoạn I qua huyện Đông Anh dài 1700m sẽ được xây dựng mặt đường bê tông nhựa rộng 18m, bao gồm 2 làn xe chạy mỗi bên rộng 7.0m, lề mỗi bên 0.5m, và 3.0m phân cách giữa Công trình cũng sẽ hoàn trả mương thuỷ lợi.
Đoạn II qua huyện Mê Linh dài 10.750m được xây dựng theo quy mô cấp III đồng bằng Tại các đoạn đi qua đất nông nghiệp, mương thủy lợi hai bên được hoàn trả với kích thước B = 2x2,5m, mặt đường rộng 11m và lề đường 2x0,5m Đối với các đoạn qua khu dân cư, mặt đường cũng rộng 11m, trong khi lề đường có kích thước 2x3m.
Giai đoạn 2 (2014-2016) tập trung vào việc hoàn chỉnh mặt cắt đoạn I theo quy hoạch, với bề rộng B = 50m qua Huyện Đông Anh và B = 40m qua Huyện Mê Linh Đồng thời, các công trình hạ tầng kỹ thuật khác như hệ thống thoát nước, cấp nước, chiếu sáng và hào kỹ thuật cũng được xây dựng.
Ngày 15/7/2010, công ty đã khởi công xây dựng dự án cải tạo, nâng cấp đường 23B – từ Nhà máy nước Bắc Thăng Long đến Nghĩa trang Thanh Tước giai đoạn 1.
2.4.1.4 Giải pháp về tiến độ
Do tính cấp bách của dự án và khối lượng công tác xây lắp lớn, tiến trình đầu tư xây dựng các hạng mục công trình giai đoạn 1 sẽ được thực hiện đồng loạt trong năm đầu tiên để dự án nhanh chóng đi vào hoạt động.
2.4.2 Th ực trạng công tác quản lý theo chu kỳ Ở phần này, chỉđề cập đến thực trạng quản lý dự án ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư và thực hiện đầu tư, vì dự án cải tạo, nâng cấp đường 23B – từ Nhà máy nước Bắc Thăng Long đến Nghĩa trang Thanh Tước đang trong quá trình xây dựng (thực hiện đầu tư), chưa hoàn thành để đưa vào vận hành, khai thác tuyến đường
2.4.2.1 Giai đoạn chuẩn bị đầu tư
Sau khi có Quyết định số 8552/QĐ-UB ngày 12 tháng 12 năm 2002 của UBND Thành phố Hà nội về việc phê duyệt nhiệm vụ chuẩn bị đầu tư dự án
Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CCIC đang thực hiện dự án xây dựng, cải tạo và nâng cấp đường 23B, kéo dài từ Nhà máy nước Bắc Thăng Long đến Nghĩa trang Thanh Tước.
Hà Nội lập báo cáo nghiên cứu khả thi dự án.
Dự án ban đầu có tổng mức đầu tư 46,6 tỷ đồng, với Giai đoạn 1 dự kiến thực hiện từ năm 2005 đến 2008 và đưa vào khai thác vào quý III năm 2008 Tuy nhiên, báo cáo nghiên cứu khả thi của Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CCIC Hà Nội chỉ được UBND Thành Phố Hà Nội phê duyệt vào tháng 4/2009 Đến ngày 15/7/2010, Giai đoạn 1 của dự án mới chính thức khởi công, với tổng vốn đầu tư tăng lên 142,4 tỷ đồng.
Dự án “Cải tạo, nâng cấp đường 23B – từ Nhà máy nước Bắc Thăng Long đến Nghĩa trang Thanh Tước” do Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CCIC Hà Nội thực hiện, nhằm đảm bảo các nội dung cần thiết cho việc nâng cấp hạ tầng giao thông.
− Phần 1: Thuyết minh dự án
+ Chương II: Sự cần thiết phải đầu tư
+ Chương III: Hiện trạng và điều kiện tự nhiên khu vực tuyến đi qua + Chương IV: Lựa chọn hình thức đầu tư
+ Chương V: Quy mô và tiêu chuần kỹ thuật
+ Chương VI: Giải pháp thiết kế
+ Chương VII: Giải phóng mặt bằng
+ Chương VIII: Định hướng và giải pháp tổ chức thi công
+ Chương IX: Đánh giá tác động môi trường
+ Chương X: Tổ chức thực hiện dự án
− Phần 2: Thiết kế cơ sở
2.4.2.2 Giai đoạn thực hiện đầu tư
Đánh giá thự c tr ạ ng công tác qu ả n lý d ự án
2.5.1 Nh ững thành tưu đạt được
Quản lý nhà nước trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt là khoa học công nghệ và chất lượng công trình, đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật Công tác quản lý chất lượng công trình xây dựng đã hội nhập với các nước phát triển trong khu vực và thế giới Công ty đã chủ động áp dụng công nghệ xây dựng tiên tiến, đủ khả năng quản lý và xây dựng các công trình hiện đại với yêu cầu kỹ thuật phức tạp Mặc dù còn nhiều thách thức, Công ty tự hào về sức mạnh của con người Việt Nam trong việc làm chủ công cuộc xây dựng đất nước với những công trình chất lượng cao.
Sự tiến bộ trong việc xây dựng và hoàn thiện thể chế quản lý đầu tư xây dựng, đặc biệt là trong việc phát triển các văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) về quản lý chất lượng công trình xây dựng (CLCTXD), đã diễn ra mạnh mẽ Trước năm 2003, việc này chưa được quy định rõ ràng trong Luật.
Công tác quản lý chất lượng công trình xây dựng (QLCLCTXD) trước đây gặp nhiều bất cập do thiếu quy định rõ ràng và không đồng bộ, với trách nhiệm không rõ ràng và chế tài thấp Tuy nhiên, sau khi Luật Xây dựng và các văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn được ban hành, những vấn đề này đã dần được khắc phục Năm 2004, Chính phủ đã ban hành Nghị định riêng về quản lý chất lượng công trình xây dựng, tiếp theo là Nghị định 15/2013/NĐ-CP vào năm 2013, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế về QLCLCTXD.
Nghị định 15 mới ban hành đã nâng cao quản lý Nhà nước và làm rõ nội dung quản lý theo các nguồn vốn khác nhau Qua 55 năm phát triển ngành Xây dựng, năng lực của các chủ thể trong từng lĩnh vực xây dựng đã được cải thiện đáng kể Hiện tại, Công ty có khả năng tự thiết kế và thi công các công trình như nhà cao trên 30 tầng và cầu có nhịp lớn.
2.5.2 Nh ững vấn đề còn tồn tại
2.5.2.1 Hạn chế trong việc xây dựng cấu trúc quản lý dự án
Xây dựng cấu trúc tổ chức phù hợp cho quản lý dự án là rất quan trọng, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả dự án Cấu trúc tổ chức giúp định hình vai trò, nhiệm vụ và ngăn ngừa sự không rõ ràng trong công việc, đồng thời thể hiện việc hoạch định nhân sự Một cấu trúc tổ chức hợp lý và phân chia vai trò tốt sẽ tối ưu hóa nguồn lực và phát huy năng lực tổ chức Hiện nay, trào lưu thiết lập văn phòng quản lý dự án (PMO) đang thịnh hành, với vai trò ngày càng quan trọng trong các tổ chức chuyên nghiệp Có ba dạng cấu trúc tổ chức dự án: cấu trúc chức năng cho dự án nhỏ, cấu trúc kiểu dự án cho dự án lớn và cấu trúc ma trận cho phép điều phối nhân sự linh hoạt Mỗi cấu trúc có ưu nhược điểm riêng, và tổ chức cần lựa chọn phù hợp với tính chất, quy mô dự án Trong một tổ chức, có thể tồn tại đồng thời cả ba cấu trúc, và việc lựa chọn cấu trúc cần giải quyết các vấn đề về quyền hạn, trách nhiệm, báo cáo và truyền thông trong dự án.
Cấu trúc tổ chức của dự án đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành môi trường hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của dự án Một cấu trúc tổ chức phù hợp kết hợp với cơ chế quản lý hiệu quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho dự án phát triển, trong khi một cấu trúc không phù hợp và thiếu cơ chế quản lý sẽ dẫn đến sự đình trệ và kém hiệu quả Do đó, việc hoạch định cấu trúc tổ chức dự án cần được thực hiện trước khi bắt đầu triển khai dự án.
Sơ đồ 2-8: Công tác quản lý dự án
2.5.2.2 Hạn chế trong việc quản lý tiến độ
Nhiều công trình hiện nay kéo dài từ 5 đến 7 năm do cơ chế và chính sách về đền bù giải phóng mặt bằng (GPMB) còn bất cập Nguyên nhân chính của sự chậm trễ này liên quan đến quyền lợi trực tiếp của người dân bị ảnh hưởng bởi quá trình giải phóng mặt bằng.
Giá đền bù không nhất quán và không phù hợp, khu tái định cư không đạt tiêu chuẩn như nơi ở cũ, và sự thiếu chuyên nghiệp của các tổ chức tư vấn cùng cán bộ GPMB gây lúng túng Hơn nữa, các chế tài hiện hành chưa đồng bộ và chưa đủ mạnh để giải quyết vấn đề.
Lập mạng công việc cho dự án bao gồm các bước quan trọng như đào đắp nền đường thi công, hoàn trả các công ngang và kênh mương, cũng như thi công lớp mặt đường Tất cả các hoạt động này được quản lý và theo dõi thông qua biểu đồ Gantt sử dụng phần mềm MS Project.
Quá trình xin cấp đất và thi công gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến tiến độ dự án Việc hoàn trả cũng được thực hiện song song với thi công, nhằm đảm bảo tiến độ giao hàng.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến chậm tiến độ công trình là do vốn không được đảm bảo, với hiện tượng phân bổ vốn dàn trải và thủ tục cấp vốn, thanh toán chậm trễ Hầu hết các dự án triển khai chậm do nguồn vốn thực hiện không đủ và chậm quyết toán, ngoại trừ một số dự án trọng điểm Trình độ và năng lực của các chủ thể tham gia dự án, từ người quyết định đầu tư đến nhà thầu, còn hạn chế so với tốc độ phát triển nhanh chóng Trong lĩnh vực đấu thầu, nhà thầu cần tính toán đến mức độ trượt giá và rủi ro ngay trong hợp đồng đã ký, đặc biệt trong bối cảnh lạm phát cao tại Việt Nam Vấn đề này được xử lý nhanh chóng ở nhiều nước, nhưng ở Việt Nam, vốn Nhà nước vẫn còn hạn chế.
2.5.2.3 Hạn chế trong việc quản lý chất lượng thi công xây dựng công trình
Chế độ đãi ngộ cho đội ngũ chuyên gia tư vấn, giám sát còn nhiều bất cập, đặc biệt so với các chuyên gia nước ngoài Đội ngũ này chủ yếu đến từ các trung tâm tư vấn, giám sát của viện, trường, và hầu hết làm việc theo hợp đồng thời vụ, dẫn đến trách nhiệm bị hạn chế Để đảm bảo chất lượng công trình, cần chuyên nghiệp hóa từ quản lý dự án đến tư vấn, giám sát, mặc dù đây không phải là vấn đề mới nhưng chưa được thực hiện triệt để Trong bối cảnh hoàn thiện mô hình chuyên nghiệp, việc thuê tư vấn, giám sát là bình thường, nhưng cần xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng bên tham gia dự án Việc "trói buộc" trách nhiệm chặt chẽ sẽ giúp hạn chế các vấn đề phát sinh Cần hoàn thiện khung chính sách và tăng cường thể chế quản lý theo hướng minh bạch, thống nhất và chịu trách nhiệm để nâng cao chất lượng từng công đoạn, bao gồm tư vấn và giám sát.
Dựa trên thực trạng quản lý dự án của công ty, bên cạnh những ưu điểm đã được duy trì và cần phát huy, vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục, tập trung vào ba lĩnh vực chính.
− Công tác xây dựng cấu trúc quản lý dự án;
− Công tác quản lý tiến độ;
Công tác quản lý chất lượng thi công xây dựng công trình là một yếu tố quan trọng, và đây sẽ là nội dung chính được nghiên cứu trong Chương 3, nơi đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản lý dự án đầu tư xây dựng.