CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 1 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA KINH TẾ XÂY DỰNG NGÀNH QUẢN LÝ DỰ ÁN LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP LẬP DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NHÀ[.]
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ VÀ DỰ ÁN ĐẦU TƯ
Khái niệm
1.1.1 Đầu tư Đầu tư là hoạt động sử dụng tiền vốn, tài nguyên để sản xuất kinh doanh trong một thời gian tương đối dài nhằm thu lợi nhuận và lợi ích kinh tế xã hội
Theo Luật Đầu tư, dự án đầu tư được định nghĩa là tập hợp các đề xuất liên quan đến việc sử dụng vốn cho hoạt động xây dựng mới, sửa chữa, hoặc cải tạo công trình Mục tiêu của dự án là phát triển, duy trì và nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong một khoảng thời gian và chi phí xác định.
Như vậy dự án đầu tư có thể xem xét từ nhiều góc độ khác nhau:
Nó là một bộ hồ sơ tài liệu chi tiết và có hệ thống, trình bày các hoạt động và chi phí theo kế hoạch nhằm đạt được những kết quả và mục tiêu cụ thể trong tương lai.
Dự án đầu tư là công cụ quản lý sử dụng vốn, vật tư và lao động để tạo ra kết quả tài chính và kinh tế - xã hội bền vững Nó cũng thể hiện kế hoạch chi tiết cho các hoạt động đầu tư sản xuất kinh doanh, phát triển kinh tế - xã hội, từ đó làm cơ sở cho các quyết định đầu tư và tài trợ.
Dự án đầu tư là một tập hợp các hoạt động liên quan được lên kế hoạch nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể, tạo ra kết quả trong một khoảng thời gian nhất định, thông qua việc sử dụng các nguồn lực đã xác định.
Vai trò đầu tư, dự án đầu tư
Tăng trưởng và phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng của mọi quốc gia Để đạt được điều này, cần chú trọng vào việc giải quyết các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, bao gồm nguồn nhân lực, tài nguyên, vốn và công nghệ.
Đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác và phát huy tối đa các yếu tố kinh tế, từ đó tạo ra cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn lực mới cho sự phát triển Nó có ảnh hưởng lớn đến tổng cung và tổng cầu của nền kinh tế Tuy nhiên, sự tác động của đầu tư không luôn đồng bộ với nhịp độ phát triển, khiến cho mỗi thay đổi trong đầu tư có thể vừa duy trì sự ổn định, vừa gây ra sự bất ổn cho nền kinh tế.
Tỉ lệ đầu tư cao thường dẫn đến tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, trong khi tỉ lệ đầu tư thấp lại kìm hãm sự phát triển và tích lũy Để xây dựng một cơ cấu kinh tế hợp lý, việc đầu tư và phân bổ vốn hợp lý là rất quan trọng, giúp tạo ra sự chuyển dịch trong các ngành và thành phần kinh tế Kinh nghiệm toàn cầu cho thấy, tăng cường đầu tư vào khu công nghiệp, thương mại, du lịch và dịch vụ là con đường tất yếu để phát triển nhanh Đối với doanh nghiệp, đầu tư quyết định sự tồn tại và phát triển, vì vốn đầu tư là yếu tố thiết yếu để xây dựng cơ sở vật chất ban đầu Ngay cả khi doanh nghiệp đã được thành lập, sự phát triển hay suy thoái của nó vẫn phụ thuộc nhiều vào mức độ đầu tư.
1.2.2 Vai trò dự án đầu tư
Dự án đầu tư là cơ sở để chủ đầu tư và cơ quan có thẩm quyền xem xét và quyết định về việc phê duyệt đầu tư.
Dự án đầu tư đóng vai trò là căn cứ pháp lý thiết yếu để xin cấp giấy phép đầu tư, đồng thời là cơ sở cho các giai đoạn tiếp theo, bao gồm xây dựng và hoàn thành công trình.
Những chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật được phê duyệt trong dự án đầu tư là cơ sở đặt ra những yêu cầu cho các bên thực hiện
Mức vốn đã được phê duyệt trong dự án được coi là tổng chi phí tối đa mà chủ đầu tư cần để thực hiện các công việc tiếp theo trong dự án.
Dự án đầu tư là bản kế hoạch quan trọng, giúp chủ đầu tư đối chiếu với thực tế đã và đang diễn ra Từ đó, họ có thể điều chỉnh và giải quyết các vướng mắc Trong giai đoạn vận hành, chủ đầu tư cần có định hướng khai thác phù hợp với các chỉ tiêu kinh tế đã được xác định trong dự án.
Dự án đầu tư là cơ sở để dự trù vốn, đảm bảo nguồn chi phí và doanh thu, từ đó lập kế hoạch sử dụng hiệu quả các lợi ích thu được.
Dự án đầu tư giúp chủ đầu tư nắm rõ trình tự thực hiện dự án, bao gồm thời gian quản lý, huy động nguồn vốn và quy trình trả nợ vốn vay.
Dự án đầu tư là cơ sở để nhà nước quản lý các lợi ích tài chính, đặc biệt khi sử dụng vốn nhà nước, đồng thời kiểm soát các lợi ích kinh tế, vấn đề môi trường, quy hoạch và các vấn đề xã hội khác.
Dự án đầu tư giải quyết quan hệ cung-cầu về vốn trong phát triển:
Việt Nam, một quốc gia đang phát triển với thu nhập bình quân đầu người còn thấp, cần đẩy mạnh hoạt động đầu tư để phát huy tiềm năng vốn của các thành phần kinh tế trong nước và thu hút vốn đầu tư nước ngoài Điều này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển của nền kinh tế quốc gia, giúp nâng cao trình độ phát triển so với các nước đang phát triển khác trên thế giới.
Dự án đầu tư góp phần xây dựng cơ sở vật chất-kỹ thuật, nguồn lực mới cho phát triển:
Các dự án đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các công ty, nhà máy, xí nghiệp và dây chuyền sản xuất mới Chúng cũng góp phần mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp, xây dựng các trung tâm thương mại, khách sạn và nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch Những hoạt động này không chỉ tạo ra năng lực sản xuất mới mà còn gia tăng giá trị cho xã hội, thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Dự án đầu tư giải quyết quan hệ cung-cầu về sản phẩm, dịch vụ trên thị trường,
T r a n g | 6 cân đối mối quan hệ giữa sản xuất và tiêu dùng trong xã hội
Dự án đầu tư mang đến nhiều sản phẩm và dịch vụ mới trên thị trường, với nhãn hiệu và kiểu dáng hiện đại, chất lượng cao và giá cả hợp lý, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng.
Dự án đầu tư không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, đồng thời cải thiện bộ mặt kinh tế-xã hội của đất nước Việc phát huy tiềm năng về vốn và tăng cường năng lực sản xuất, dịch vụ đã tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ cho xã hội Dự án này góp phần gia tăng giá trị cho nền kinh tế, nâng cao năng suất lao động, tạo ra việc làm cho người lao động, phát triển các ngành nghề và thúc đẩy sự phát triển đồng đều giữa các vùng lãnh thổ.
Vai trò dự án đầu tư đối với chủ đầu tư
Dự án đầu tư cho phép chủ đầu tư nắm rõ quy mô và quản lý toàn diện các khía cạnh của dự án, bao gồm vốn, vật tư và nhân công, một cách khoa học và cụ thể trong quá trình đầu tư cho công trình.
Nội dung của dự án đầu tư
Bao gồm các nội dung chủ yếu sau:
Những căn cứ để xác định sự cần thiết phải đầu tư
Lựa chọn hình thức đầu tư
Các phương án địa điểm cụ thể cần phù hợp với quy hoạch xây dựng, bao gồm tài liệu lựa chọn địa điểm và đề xuất giải pháp nhằm giảm thiểu tối đa ảnh hưởng đến môi trường và xã hội.
Phương án giải phóng mặt bằng kế hoạch tái định cư (nếu có)
Phân tích lựa chọn phương án kỹ thuật, công nghệ (bao gồm cả cây trồng, vật nuôi nếu có)
Các phương án kiến trúc và giải pháp xây dựng được đề xuất cần được thiết kế sơ bộ, đồng thời chú trọng đến giải pháp quản lý và bảo vệ môi trường.
Xác định nguồn vốn và khả năng tài chính là bước quan trọng trong việc lập kế hoạch đầu tư Cần đánh giá tổng mức đầu tư và nhu cầu vốn theo tiến độ thực hiện dự án Đối với những dự án yêu cầu thu hồi vốn đầu tư, cần có phương án hoàn trả rõ ràng để đảm bảo tính khả thi.
Phương án quản lý khai thác dự án và sử dụng lao động
Phân tích hiệu quả đầu tư
Các mốc thời gian chính thực hiện đầu tư
Với vốn ngân sách nhà nước, dự án nhóm C phải lập ngay kế hoạch đấu thầu
Dự án nhóm A, B có thể lập kế hoạch đấu thầu sau khi có quyết định đầu tư (tuỳ điều kiện cụ thể của dự án)
Thời gian khởi công (chậm nhất), thời hạn hoàn thành đưa công trình vào khai thác sử dụng (chậm nhất)
Kiến nghị hình thức quản lý thực hiện dự án
Xác định chủ đầu tư
Mối quan hệ và trách nhiệm của các cơ quan liên quan đến dự án
Phân loại dự án đầu tư
1.4.1 Theo chức năng quản lý vốn đầu tư
Đầu tư trực tiếp là phương thức mà nhà đầu tư tham gia quản lý vốn của mình, trong đó người bỏ vốn và người quản lý là một Hình thức đầu tư này có thể là đầu tư trong nước hoặc đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Đặc điểm nổi bật của đầu tư trực tiếp là nhà đầu tư hoàn toàn chịu trách nhiệm về kết quả đầu tư Các chủ thể đầu tư có thể là Nhà nước thông qua doanh nghiệp nhà nước hoặc tư nhân thông qua các loại hình công ty như công ty tư nhân, công ty cổ phần, và công ty trách nhiệm hữu hạn.
Đầu tư gián tiếp là phương thức đầu tư mà nhà đầu tư không trực tiếp quản lý vốn của mình Trong hình thức này, người bỏ vốn và người quản lý vốn là hai chủ thể khác nhau Đầu tư gián tiếp, còn được gọi là đầu tư tài chính, bao gồm các hình thức như cổ phiếu, chứng khoán và trái khoán Đặc điểm nổi bật của loại hình đầu tư này là nhà đầu tư luôn có khả năng thu lợi nhuận trong mọi tình huống, trong khi nhà quản lý vốn là pháp nhân chịu trách nhiệm về kết quả đầu tư.
- Cho vay (tín dụng): đây là hình thức dưới dạng cho vay kiếm lời qua lãi suất tiền cho vay
1.4.2 Theo nguồn vốn Đầu tư trong nước: Đầu tư trong nước là việc bỏ vốn vào sản xuất kinh doanh tại Việt Nam của các tổ chức, công dân Việt Nam, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, người nước ngoài cư trú lâu dài ở Việt Nam Đầu tư trong nước chịu sự điều chỉnh của Luật khuyến khích đầu tư trong nước Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: Đầu tư trực tiếp của nước ngoài tại Việt Nam, dưới đây gọi tắt là đầu tư nước ngoài, là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào khác để tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
T r a n g | 9 Đầu tư ra nước ngoài: Đây là loại đầu tư của các tổ chức hoặc cá nhân của nước này tại nước khác
1.4.3 Theo tính chất đầu tư Đầu tư chiều rộng (đầu tư mới): Đầu tư mới là đầu tư để xây dựng mới các công trình, nhà máy, thành lập mới các Công ty, mở các cửa hàng mới, dịch vụ mới Đặc điểm của đầu tư mới là không phải trên cơ sở những cái hiện có phát triển lên Loại đầu tư này đòi hỏi nhiều vốn đầu tư, trình độ công nghệ và quản lý mới Thời gian thực hiện đầu tư và thời gian cần hoạt động để thu hồi đủ vốn lâu, độ mạo hiểm cao Đầu tư chiều sâu: Đây là loại đầu tư nhằm khôi phục, cải tạo, nâng cấp, trang bị lại, đồng bộ hoá, hiện đại hóa, mở rộng các đối tượng hiện có Là phương thức đầu tư trong đó 3 chủ đầu tư trực tiếp tham gia quản trị vốn đã bỏ ra, đòi hỏi ít vốn, thời gian thu hồi vốn nhanh
1.4.4 Theo thời gian sử dụng
Có đầu tư ngắn hạn, đầu tư trung hạn và đầu tư dài hạn
1.4.5 Theo lĩnh vực hoạt động
Có đầu tư cho sản xuất kinh doanh, đầu tư cho nghiên cứu khoa học, đầu tư cho quản lý
1.4.6 Theo tính chất sử dụng vốn đầu tư Đầu tư phát triển: là phương thức đầu tư trực tiếp, trong đó việc bỏ vốn nhằm gia tăng giá trị tài sản Đây là phương thức căn bản để tái sản xuất mở rộng Đầu tư chuyển dịch: là phương thức đầu tư trực tiếp, trong đó việc bỏ vốn nhằm chuyển dịch quyền sở hữu giá trị tài sản (mua cổ phiếu, trái phiếu …)
1.4.7 Theo ngành đầu tư Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng: là hoạt động đầu tư phát triển nhằm xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật (giao thông vận tải, BCVT, điện nước) và hạ tầng xã hội (trường học, bệnh viện, cơ sở thông tin văn hoá) Đầu tư phát triển công nghiệp: nhằm xây dựng các công trình công nghiệp Đầu tư phát triển dịch vụ: nhằm xây dựng các công trình dịch vụ
Phương pháp xây dựng nội dung Dự án đầu tư
1.5.1 Những căn cứ xác định sự cần thiết đầu tư
Dựa vào các căn cứ pháp lý:
- Các văn bản pháp qui hiện hành;
- Các văn bản cho phép của các cơ quan thẩm quyền;
- Tư cách pháp nhân của chủ đầu tư;
Dựa vào nhu cầu thực hiện đường lối phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và tình hình phát triển kinh tế - xã hội của khu vực nơi đặt dự án, việc xây dựng các chiến lược phù hợp là rất cần thiết.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tình hình dân số lao động, chiến lược phát triển kinh tế xã hội
- Khả năng cung cấp nguồn lực
- Tình hình an ninh văn hóa xã hội
Để tính toán các yếu tố còn lại của dự án như quy mô, tổ chức, chi phí và vốn, cần dựa vào nghiên cứu thị trường xuất nhập khẩu sản phẩm gỗ hiện tại và tương lai Việc phân tích nhu cầu thị trường trong quá khứ, môi trường kinh doanh, và dự báo bối cảnh thế giới cũng như trong nước sẽ giúp xác định nhu cầu dự trù tương lai và loại sản phẩm của dự án.
Dựa trên dự báo nhu cầu vùng và phân tích môi trường kinh doanh, việc xác định khả năng cung và quy mô của dự án là rất quan trọng Quy mô dự án sẽ là cơ sở để tính toán các yếu tố như nhân sự và tài chính, đảm bảo sự thành công của dự án.
Phân tích môi trường kinh doanh giúp dự báo điểm mạnh, yếu, cơ hội và đe dọa của dự án, từ đó đánh giá khả năng cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường Qua đó, nhận diện các chính sách liên quan đến ngành nghề và sản phẩm, cũng như các đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm năng, nhằm đề xuất giải pháp phù hợp khi dự án đi vào hoạt động.
Phân tích môi trường kinh doanh trên hai mặt sau:
Có 5 yếu tố cơ bản là đối thủ cạnh tranh, người mua, người cung cấp, các đối thủ tiềm ẩn, các sản phẩm thay thế Ảnh hưởng chung của các yếu tố này thường là một sự thực phải chấp nhận đối với tất cả các dự án nhận ra các mặt mạnh, yếu, cơ hội và đe dọa với dự án khi nó đi vào hoạt động
1.5.2.2 Xác định cung – cầu hiện tại
Dự án đầu tư bắt đầu từ việc nghiên cứu nhu cầu của khách hàng, nhằm xác định xem họ có nhu cầu về sản phẩm hiện có, sản phẩm đổi mới hay sản phẩm mới Việc nắm vững nhu cầu thị trường giúp đảm bảo rằng sản phẩm dự kiến sản xuất đáp ứng được chất lượng, hình thức, tập quán, thị hiếu và sức mua của khách hàng Nhu cầu sản phẩm của dự án là số lượng sản phẩm mà dự án kỳ vọng bán được, phụ thuộc vào tổng nhu cầu tương lai trên thị trường và thị phần mà dự án có thể đạt được Để xác định cung cầu hiện tại, cần tiến hành điều tra thị trường, thu thập dữ liệu và thống kê về cung và cầu của sản phẩm tương tự, từ đó lập dãy số quá khứ về cung cầu làm cơ sở cho dự báo.
1.5.2.3 Dự báo nhu cầu tương lai Để lập dự án chủ yếu sử dụng các loại dự báo sau: Dự báo nhu cầu, dự báo dài hạn, dự báo trực tiếp, dự báo gián tiếp Trong dự báo thường kết hợp cả phương pháp định tính và phương pháp định lượng Đối với phương pháp định lượng thường sử dụng lại phương pháp dự báo, đó là dự báo theo dãy số thời gian, theo đường khuynh hướng
Nếu trong quá khứ, số lượng sản phẩm tiêu thụ hàng năm tăng đều, có thể áp dụng phương pháp bình quân theo số lượng để dự báo.
Qn : Số sản phẩm dự báo tại năm n (n =1, 2,3…)
Q0 : Số lượng sản phẩm tiêu thụ thực tế tại năm gốc tính toán q1 : số lượng sản phẩm tăng bình quân hàng năm trong dãy số n: Năm dự báo
Trong dãy số liệu thống kê có sự biến động giữa tăng và giảm, ta coi các giá trị này là ngẫu nhiên và biểu diễn chúng trên đồ thị Nếu đường đại diện cho các giá trị này có xu hướng là một đường thẳng, kỹ thuật bình phương bé nhất sẽ được áp dụng để xác định đường thẳng, từ đó cho ra hàm dự báo dưới dạng đường thẳng.
Yc: Số lượng sản phẩm dự báo
X: Thứ tự năm tính toán a, b: các tham số của đường thẳng (xác định dựa trên phương pháp thông thường, phương pháp thống kê, bình quân)
1.5.2.4 Xác định thị phần của công trình
Dựa trên dự báo về cầu cung và khả năng đầu tư, cũng như nguồn vốn và thiết bị công nghệ phù hợp, chúng ta có thể xác định thị phần dự án thông qua việc tính toán sản lượng dự kiến cho năm tới.
QDA : Lượng sản phẩm dự án sản xuất đưa vào thị trường
QXK: Lượng sản phẩm dự án dành cho xuất khẩu
QTN : Lượng sản phẩm tiêu thụ trong nước theo dự báo
1.5.2.5 Xác định giá bán sản phẩm của dự án Đối với các sản phẩm thông thường có thể dùng phương pháp thông dụng để xác định giá bán, bằng cách xác định giá thành sản phẩm, dự kiến một tỷ lệ lãi thích hợp, cân đối giá các mặt hàng tương ứng cùng chức năng đang bán trên thị trường
Trong việc định giá bán sản phẩm, cần xem xét cạnh tranh và khả năng chi trả của người tiêu dùng Đối với các sản phẩm đặc biệt, yếu tố đặc thù của chúng cũng cần được chú ý Thông thường, có hai loại giá chính được áp dụng.
1.5.3 Phân tích kỹ thuật công nghệ
Phân tích kỹ thuật công nghệ là quá trình xem xét toàn diện các phương án đầu tư, bao gồm hình thức, quy mô, kỹ thuật công nghệ, địa điểm, kiến trúc, và các yếu tố đầu vào, đầu ra Trong quá trình lập dự án, cần xác định các phương án khả thi và thực hiện các tính toán so sánh cần thiết để lựa chọn phương án đầu tư tối ưu nhất.
1.5.3.1 Xác định hướng đầu tư của dự án Đầu tư mới: Áp dụng đối với các loại sản phẩm hoàn toàn mới Đầu tư theo chiều sâu: Nhằm hiện đại hóa, cải tạo nâng cấp mở rộng sản xuất, kinh doanh
1.5.3.2 Chọn loại hình doanh nghiệp
Dựa trên luật pháp hiện hành và các điều kiện cụ thể, cũng như xu hướng phát triển của các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam, việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp cho việc thực hiện dự án là rất quan trọng.
- Công ty trách nhiệm hữu hạn
- Doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước
1.5.3.3 Chọn công suất của dự án
TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG SẢN PHẨM GỖ VIỆT NAM
Tổng quan về thị trường chế biến sản phẩm gỗ
Hiện nay, sản phẩm đồ gỗ Việt Nam đã xuất khẩu sang 120 quốc gia, với EU, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc là những thị trường lớn nhất, chiếm hơn 80% tổng sản phẩm gỗ xuất khẩu Theo Hiệp hội gỗ và Lâm sản Việt Nam, nhu cầu sử dụng đồ gỗ toàn cầu đang tăng cao Sau khi gia nhập WTO, ngành chế biến gỗ xuất khẩu của Việt Nam được hưởng lợi từ việc giảm thuế nhập khẩu gỗ nguyên liệu và thuế xuất khẩu sản phẩm Điều này tạo ra lợi thế kinh doanh cho các doanh nghiệp Thêm vào đó, việc Mỹ áp thuế chống bán phá giá cao đối với Trung Quốc cũng mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tăng cường xuất khẩu vào thị trường này.
Việt Nam sở hữu nguồn nhân công dồi dào và hệ thống cảng biển thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa cồng kềnh như đồ gỗ Ngành xuất khẩu gỗ đang tăng trưởng nhanh chóng, dẫn đầu trong các mặt hàng xuất khẩu của đất nước Điều này mở ra nhiều cơ hội phát triển cho ngành chế biến gỗ, với sự hiện diện của nhiều nhà cung cấp gỗ nguyên liệu từ Nhật Bản, Campuchia, Mỹ và các nước Châu Á khác tại Việt Nam.
Chất lượng sản phẩm đồ gỗ Việt Nam ngày càng được nâng cao, cho thấy khả năng cạnh tranh với các nước trong khu vực Việt Nam đã thành công trong việc xuất khẩu sang ba thị trường lớn và khó tính là Mỹ, EU và Nhật Bản, với Mỹ chiếm hơn 50% tổng kim ngạch xuất khẩu và Nhật Bản chiếm 12% Mặc dù đồ gỗ Việt Nam chỉ chiếm 1,1% thị phần thế giới, nhưng với nhu cầu sử dụng ngày càng tăng, tiềm năng thị trường đồ gỗ xuất khẩu của Việt Nam rất lớn.
Số liệu thống kê ngành xuất nhập khẩu gỗ 2019
Theo Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam năm 2019 đạt kỷ lục 10,647 tỷ USD, tăng 19,5% so với năm 2018, và đứng thứ 6 trong danh sách các mặt hàng xuất khẩu.
Theo Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam năm 2019 đạt kỷ lục 10,647 tỷ USD, tăng 19,5% so với năm 2018, xếp thứ 6 trong danh sách các mặt hàng xuất khẩu.
Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ đạt 7,783 tỷ USD, tăng 23,5% so với cùng kỳ năm 2019, chiếm 73,67% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của toàn ngành, tăng từ 70,75% trong năm 2018.
Trong năm 2019, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đã đạt mức tăng trưởng vượt kỳ vọng, với tỷ lệ tăng trưởng lên tới 15% so với dự báo Đồng thời, tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ cũng ghi nhận sự tăng nhẹ.
Kinh tế toàn cầu năm 2020 đối mặt với nhiều rủi ro, đặc biệt là cuộc chiến thương mại giữa Trung Quốc và Mỹ, cùng với những bất ổn chính trị tại Trung Quốc Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm để nhận diện cơ hội chuyển dịch sản xuất và đầu tư sang Việt Nam.
Dự báo rằng nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của công nghệ sản xuất, nguồn nhân lực và đầu tư nước ngoài, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sẽ tiếp tục tăng trưởng từ 17 đến 20% trong năm 2020.
Hình 2.1 Biểu đồ tham khảo kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam theo tháng trong giai đoạn từ năm 2016 – 2019
(Nguồn: Tổng Cục Hải quan)
Hình 2.2 Biểu đồ tham khảo kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt
Nam trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2019
(Nguồn: Tổng Cục Hải quan) Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của doanh nghiệp FDI đạt 4,71 tỷ USD, tăng 19,78% so với năm 2018, chiếm 42,23% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam.
Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ năm 2019 đạt 4,328 tỷ USD, tăng 21,16% so với năm trước, chiếm 91,9% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của toàn khối FDI.
Doanh nghiệp tham gia xuất khẩu
Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, năm 2019 có 2,392 doanh nghiệp tham gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ, bao gồm 612 doanh nghiệp FDI và 1,780 doanh nghiệp Việt Nam.
Hình 2.3 Biểu đồ doanh nghiệp tham gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ năm 2019
(Nguồn: Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn) Thị trường xuất khẩu
Năm 2019, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch đạt 5,33 tỷ USD, chiếm 50% tổng xuất khẩu của cả nước Đồng thời, Hoa Kỳ cũng ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất trong các thị trường xuất khẩu gỗ, với tỷ lệ tăng 36,85% so với năm 2018.
Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang các thị trường chủ lực ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, với Nhật Bản tăng 15,69%, Trung Quốc tăng 8,43% và Canada tăng 15,84%.
Ngược lại, kim ngạch xuất khẩu sang ba thị trường châu Á chủ lực là Hàn Quốc, Australia và Malaysia đã giảm mạnh, với mức giảm lần lượt là 15,43%; 21,6%; và 30,99% so với năm 2018.
Hình 2.4 Biểu đồ tham khảo thị phần kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ trong năm 2019
(Nguồn: Tổng Cục Hải quan)
Bảng 2.1 Bảng tham khảo thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ chủ lực trong năm 2019
(* không thống kê; Nguồn: Tổng Cục Hải quan)
Hình 2.5 Biểu đồ các mặt hàng Gỗ và sản phẩm gỗ xuất khẩu chính năm 2019
( Nguồn: Tổng Cục Hải quan) Nhập khẩu:
Định hướng ngành chế biến xuất nhập khẩu gỗ Việt Nam
Ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đang phát triển trên nền tảng chưa vững chắc, tiềm ẩn nhiều rủi ro và chưa khai thác hiệu quả tiềm năng lâm nghiệp Sự phát triển không đồng đều giữa các phân ngành, như chế biến và xuất khẩu dăm gỗ, đã dẫn đến giá trị gia tăng sản phẩm thấp Các doanh nghiệp thiếu sự liên kết và hỗ trợ lẫn nhau, làm giảm sức cạnh tranh và gây khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu gỗ Việt Hơn nữa, việc phát triển công nghiệp hỗ trợ và chú trọng đến thị trường nội địa vẫn chưa được quan tâm đúng mức Do đó, việc xây dựng và ban hành quy hoạch cho ngành chế biến gỗ là nhiệm vụ cấp bách hiện nay.
Theo Quyết định số 2511/BNN-KH ngày 20/8/2008 của Bộ NN và PTNT, Cục Chế biến, Thương mại nông lâm thủy sản và nghề muối cùng Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã tiến hành nghiên cứu và xây dựng quy hoạch công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đến năm 2020, với định hướng đến năm 2030 Sau hơn 3 năm điều tra và khảo sát, các đơn vị đã tiếp thu ý kiến đóng góp để hoàn thiện quy hoạch.
Quy hoạch công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phê duyệt tại Quyết định số 2728/QĐ-NN-CB ngày 31/10/2012 Quy hoạch này mở ra một định hướng mới nhằm khuyến khích đầu tư và phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam trong tương lai.
Quy hoạch công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 nhằm xây dựng ngành chế biến gỗ với công nghệ tiên tiến, có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế Mục tiêu cụ thể bao gồm kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ đạt 5,0 tỷ USD vào năm 2015, 8,0 tỷ USD vào năm 2020, và 12,22 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng bình quân lần lượt là 8%, 9%, và 6% mỗi năm Giá trị tiêu thụ nội địa cũng sẽ tăng từ 72,60 tỷ đồng vào năm 2015 lên 142,30 tỷ đồng vào năm 2030 Ngành công nghiệp sẽ tập trung vào sản xuất nội thất xuất khẩu và ván nhân tạo, đồng thời tạo việc làm cho 800.000 người vào năm 2020 và 1.200.000 người vào năm 2030, với kế hoạch hạn chế sản xuất và xuất khẩu dăm mảnh sau năm 2020.
Bảng 2.3 Bảng Quy hoạch các sản phẩm cơ bản của ngành chế biến gỗ
TT Tổng công suất sản phẩm Đơn vị tính Giai đoạn Giai đoạn
3 Gỗ ghép thanh m 3 SP/năm 1.000.000 1.500.000
4 Các loại ván nhân tạo khác m 3 SP/năm 300.000 500.000
- Đồ gỗ nội địa Triệu 2,8 4,0
Để đạt được mục tiêu xuất khẩu đồ gỗ 3 triệu sản phẩm mỗi năm, cần xây dựng quy hoạch cụ thể cho các vùng sản xuất lâm nghiệp Quy hoạch này bao gồm 4 định hướng lớn và 4 giải pháp cơ bản, tập trung vào nguyên liệu, thể chế chính sách, thị trường và môi trường, nhằm phát triển bền vững.
Quyết định 2728/QĐ-BNN-CB phê duyệt Quy hoạch công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 yêu cầu các sở Nông nghiệp và PTNT địa phương tham mưu cho UBND tỉnh, thành phố xây dựng quy hoạch cụ thể cho ngành chế biến gỗ Mục tiêu là tạo cơ sở cho các cơ chế, chính sách thu hút đầu tư và khuyến khích doanh nghiệp phát triển lĩnh vực chế biến gỗ, nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giao Cục Chế biến, Thương mại nông lâm thủy sản và nghề muối làm cơ quan quản lý nhà nước về chế biến gỗ, chịu trách nhiệm triển khai thực hiện Quy hoạch, thu thập và tổng hợp thông tin, cũng như giám sát và đánh giá kết quả thực hiện.
Việc phê duyệt và triển khai Quy hoạch công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đến năm 2020, với định hướng đến năm 2030, sẽ giúp ngành chế biến gỗ phát triển vững chắc và ổn định hơn Điều này không chỉ mang lại giá trị gia tăng cao cho doanh nghiệp mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của toàn ngành và xã hội.
Thị trường định hướng sản phẩm dự án
Dựa trên nghiên cứu tổng quan thị trường chế biến sản phẩm gỗ và định hướng phát triển trong 10 năm tới, Công ty TNHH Tây Nam Phát dự báo mức tăng trưởng ổn định từ 1% đến 2% mỗi năm, sau khi ghi nhận mức tăng trưởng 17%-20% vào năm 2020.
Công ty TNHH Tây Nam Phát định hướng gia nhập hiệp hội gỗ và lâm sản Việt Nam (Vifores) vào năm 2021
Công ty TNHH Tây Nam Phát đầu tư xây dựng nhà máy chế biến gỗ Đức Thành, chuyên sản xuất bàn ghế gỗ và pallet gỗ Chúng tôi không ngừng nghiên cứu và phát triển đa dạng mẫu mã sản phẩm với chất lượng ngày càng nâng cao.
Hình 2.10 Hình ảnh mẫu 1 bộ bàn ghế gỗ tự nhiên xuất khẩu
Hình 2.11 Hình ảnh pallet gỗ
*Đối với thị trường trong nước:
Nhu cầu thị trường sản phẩm gỗ nội địa đang gia tăng về cả số lượng và chất lượng, bao gồm mẫu mã và công nghệ chế biến Do đó, việc đầu tư vào thị trường trong nước là cần thiết, giúp doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm và duy trì sản xuất trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu, đồng thời ngăn chặn hàng hóa nước ngoài xâm lấn thị trường nội địa.
Công ty sẽ đầu tư vào máy móc và trang thiết bị để sản xuất các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trong nước Chúng tôi sẽ khảo sát và mở rộng thị trường tiêu thụ nội địa thông qua việc xây dựng các chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối hiệu quả Đặc biệt, công ty sẽ đẩy mạnh tổ chức các kênh phân phối sản phẩm gỗ tại các đô thị và khu vực có nhu cầu cao, theo hướng hiện đại và văn minh Chúng tôi cũng sẽ xây dựng chuỗi cửa hàng và liên kết với các đại lý để mở rộng thị trường nội địa, đồng thời tập trung vào việc xây dựng nguồn nguyên liệu ổn định cho chế biến gỗ.
*Đối với thị trường nước ngoài:
Chúng tôi sẽ phát triển chiến lược mở rộng thị trường quốc tế và quảng bá thương hiệu quốc gia cho sản phẩm gỗ Đồng thời, chúng tôi sẽ thiết lập mạng lưới phân phối gỗ Việt Nam tại nước ngoài thông qua các nhà phân phối lớn và hệ thống siêu thị.
+ Tiếp tục phát triển các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU, Nhật
+ Tiếp thị và mở rộng sang các thị trường khác như: Canada, Nga, Đông Âu, Châu Phi
Để nâng cao giá trị gia tăng xuất khẩu, cần tăng cường đầu tư vào trang thiết bị công nghệ hiện đại, cải thiện năng suất lao động và chất lượng sản phẩm Đồng thời, đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm tinh chế và nội thất gỗ chất lượng cao.
Để nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm, cần đa dạng hóa mặt hàng và tăng cường năng lực thiết kế, tạo dáng, mẫu mã sản phẩm Điều này giúp sản phẩm đủ sức cạnh tranh với hàng hóa từ các nước, đặc biệt là hàng Trung Quốc.
Liên kết và hợp tác giữa các doanh nghiệp là cần thiết để phân công công việc trong sản xuất, từ đó tận dụng hiệu quả trang thiết bị công nghệ Điều này giúp giảm chi phí đầu vào, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra sức mạnh tập thể trên thị trường.