Tuy đã lớn mạnh về nhiều mặt, nhưng nhìn chung khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xây dựng nước ta còn yếu kém vì: Phần lớn các doanh nghiệp trong ngành xây dựng Việt Nam hiện có quy m
MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KHẢ NĂNG CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP VÀ KHẢ NĂNG CẠNH TRANH TRONG ĐẤU THẦU XÂY DỰNG CỦA DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG
Khái quát lý luận về cạnh tranh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm và phân loại cạnh tranh
Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể trong phát triển sản xuất - kinh doanh nhằm giành lợi thế trong tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ Mục tiêu chính của cạnh tranh là tối đa hóa lợi ích và lợi nhuận, đồng thời đảm bảo sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp tham gia.
Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là mối quan hệ kinh tế giữa các chủ thể, nơi họ nỗ lực tìm kiếm các biện pháp để đạt được mục tiêu kinh tế, thường là chiếm lĩnh thị trường và thu hút khách hàng Mục tiêu cuối cùng của các chủ thể trong quá trình cạnh tranh là tối đa hóa lợi ích; đối với nhà sản xuất, đó là lợi nhuận, trong khi đối với người tiêu dùng, đó là lợi ích tiêu dùng và sự tiện lợi.
Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp là quá trình ganh đua trên thị trường nhằm tạo ra lợi thế và tối đa hóa lợi nhuận Điều này thể hiện sự tranh giành lợi ích giữa các bên tham gia, bao gồm cả người mua và người bán.
Có nhiều cách và phương hướng để phân loại cạnh tranh như sau:
Hình 1 - 1 Phân loại cạnh tranh
Phân loại theo chủ thể tham gia thị trường:
Cạnh tranh giữa các người bán diễn ra khi họ cùng sản xuất hoặc cung cấp một loại hàng hóa, dịch vụ hoặc hàng hóa thay thế Trong bối cảnh này, các người bán sẽ cạnh tranh về chất lượng sản phẩm, giá cả, phương thức cung ứng, cũng như các chương trình khuyến mãi và dịch vụ hậu mãi.
- Cạnh tranh giữa người mua với người mua: trường hợp này ít khi xảy ra hay chỉ xảy ra khi sản phẩm họ cần mua khan hiếm;
- Cạnh tranh giữa người bán với người mua: thực chất đó là sự thoả thuận về giá cả sản phẩm hay dịch vụ nào đó
Phân loại theo tính chất cạnh tranh:
- Cạnh tranh hoàn hảo: là hình thức cạnh tranh giữa nhiều người bán, các sản phẩm của những người bán là đồng nhất hay hoàn toàn giống nhau;
- Cạnh tranh không hoàn hảo: là hình thức cạnh tranh giữa nhiều người bán có những sản phẩm không đồng nhất với nhau;
Cạnh tranh độc quyền xảy ra khi trên thị trường chỉ có một hoặc rất ít người bán một loại sản phẩm hoặc dịch vụ, dẫn đến việc người bán có quyền tự quyết định giá cả cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.
Theo chủ thể tham gia thị trường
Theo tính chất cạnh tranh Theo phạm vi cạnh tranh Theo thủ đoạn cạnh tranh
Phân loại theo thủ đoạn cạnh tranh:
- Cạnh tranh lành mạnh: doanh nghiệp sử dụng các giải pháp đúng với quy định của pháp luật nhằm đảm bảo tính công bằng trong môi trường kinh doanh;
Cạnh tranh không lành mạnh xảy ra khi doanh nghiệp áp dụng các giải pháp và thủ đoạn vi phạm quy định pháp luật và đạo đức kinh doanh, nhằm thu lợi bất hợp pháp cho chính mình.
Phân loại theo phạm vi cạnh tranh:
- Cạnh tranh trong nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành;
- Cạnh tranh trong phạm vi lãnh thổ quốc gia và cạnh tranh quốc tế
Liên quan đến cạnh tranh có các khái niệm sau:
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố liên quan đến hàng hóa, điều kiện, công cụ và biện pháp giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường Điều này không chỉ phản ánh chất lượng sản phẩm mà còn bao gồm các chiến lược tiếp thị, quảng cáo và dịch vụ sau bán hàng, nhằm mở rộng thị trường và thu hút khách hàng, từ đó mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.
Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp là những ưu thế nổi bật so với đối thủ, giúp doanh nghiệp đạt được thành công trong thị trường Những ưu thế này có thể bao gồm chi phí sản xuất thấp hơn hoặc sự khác biệt rõ rệt trong sản phẩm/dịch vụ, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận cao hơn mức trung bình Khách hàng thường đánh giá cao sự khác biệt trong sản phẩm của doanh nghiệp, từ đó sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho những sản phẩm/dịch vụ này.
Vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp phản ánh vị trí của nó trên thị trường tại một thời điểm cụ thể Để đánh giá vị thế này, ngoài các chỉ tiêu như quy mô vốn, lượng hàng tiêu thụ và doanh thu, chỉ tiêu thị phần tuyệt đối và tương đối là những yếu tố quan trọng nhất.
6 Lượng hàng hóa (hoặc doanh thu tiêu thụ của doanh nghiệp)
Tổng lượng hàng hóa (hoặc doanh thu tiêu thu trên thị trường)
Thị phần tuyệt đối của doanh nghiệp
Thị phần tuyệt đối của đối thủ cạnh tranh lớn nhất
Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp
Có nhiều quan niệm khác nhau về khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp:
Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp chủ yếu được xác định bởi khả năng duy trì và mở rộng thị phần, cũng như khả năng thu lợi nhuận trong môi trường cạnh tranh cả trong nước lẫn quốc tế.
Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp được thể hiện qua thực lực và lợi thế so với các đối thủ, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng và tối đa hóa lợi ích cho doanh nghiệp.
Khả năng cạnh tranh mang tính chiến lược được thể hiện qua việc xây dựng và thực hiện chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, điều mà các đối thủ khác khó có thể sao chép hoặc bắt chước.
Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp được hiểu là việc tối ưu hóa và sử dụng hiệu quả các năng lực cạnh tranh để tạo ra lợi thế cạnh tranh Doanh nghiệp cần biến những năng lực này thành công cụ cạnh tranh nhằm đạt được vị thế vững chắc trên thị trường.
Lý luận cơ bản về đấu thầu xây dựng trong xây dựng
1.2.1 Các khái niệm và ý nghĩa của Đấu thầu xây dựng
1.2.1.1 Một số khái niệm cơ bản trong Đấu thầu xây dựng
Việt Nam đã chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, dẫn đến việc ban hành quy chế đấu thầu trong lĩnh vực xây dựng Quy chế này lần đầu được ban hành vào năm 1994 qua quyết định số 60/BXD-VKT và Nghị định số 43/CP vào năm 1996 nhằm thống nhất quản lý hoạt động đấu thầu trên toàn quốc Quy chế đã được sửa đổi liên tục để phù hợp với tình hình kinh tế của đất nước Đến ngày 26 tháng 11 năm 2013, Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 chính thức được ban hành, tạo ra khuôn khổ pháp lý đồng bộ cho tổ chức đấu thầu xây dựng và phát triển thị trường xây dựng tại Việt Nam.
Theo Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13, đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa và xây dựng, nhằm đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế Các hình thức đấu thầu bao gồm đấu thầu dịch vụ tư vấn, đấu thầu mua sắm hàng hóa, xây dựng và EPC Tùy thuộc vào góc độ nhìn nhận, đấu thầu trong xây dựng cơ bản có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Đấu thầu là một phương thức cạnh tranh quan trọng trong lĩnh vực xây dựng, giúp chủ đầu tư lựa chọn nhà thầu phù hợp cho các công việc như khảo sát, thiết kế, xây dựng và mua sắm thiết bị Phương thức này đảm bảo rằng các nhà thầu đáp ứng được các yêu cầu về kinh tế và kỹ thuật cho dự án xây dựng.
Đối với các nhà thầu trong ngành xây dựng, đấu thầu là một hình thức cạnh tranh quan trọng, giúp họ có cơ hội giành được các hợp đồng khảo sát, thiết kế, xây dựng và mua sắm máy móc thiết bị.
Đấu thầu là một quá trình cạnh tranh giữa các nhà thầu nhằm chứng minh khả năng tổ chức xây dựng, đảm bảo chất lượng, tiến độ và chi phí để giành hợp đồng dự án từ bên mời thầu Đây là một quá trình khó khăn, nhạy cảm và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
- Đứng ở góc độ quản lý nhà nước: Đấu thầu nhằm tăng cường tính cạnh tranh
Công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế là những yếu tố quan trọng để tăng cường hội nhập quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của các nhà thầu trong nước, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của thị trường xây dựng tại Việt Nam.
Đấu thầu xây dựng là một cuộc cạnh tranh công khai giữa các nhà thầu, diễn ra trong cùng một điều kiện, với mục tiêu giành được công trình hoặc dự án xây dựng.
Theo Luật đấu thầu số 43/2013/QH13 ban hành ngày 26/11/2013, một số khái niệm trong đấu thầu được xác định như sau: [7]
Dự án là một tập hợp các đề xuất nhằm thực hiện một phần hoặc toàn bộ công việc để đạt được mục tiêu hoặc yêu cầu cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên nguồn vốn đã được xác định.
Chủ đầu tư là tổ chức nắm giữ vốn hoặc được ủy quyền đại diện cho chủ sở hữu vốn, có trách nhiệm vay vốn và trực tiếp quản lý quá trình thực hiện dự án.
- Bên mời thầu: Là cơ quan, tổ chức chuyên môn và năng lực để thực hiện các hoạt động đấu thầu bao gồm:
Chủ đầu tư hoặc tổ chức do chủ đầu tư quyết định thành lập hoặc lựa chọn;
Đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng nguồn vốn mua sắm thường xuyên;
Đơn vị mua sắm tập trung;
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức trực thuộc do cơ quan nhà nước có thẩm quyền lựa chọn
- Nhà thầu, nhà đầu tư: Là tổ chức, cá nhân trong nước hoặc nước ngoài có năng lực pháp luật dân sự
Nhà thầu và nhà đầu tư phải là tổ chức có đăng ký hợp pháp và hoạt động theo quy định của cơ quan có thẩm quyền tại quốc gia nơi họ hoạt động Họ cần hạch toán tài chính độc lập, không trong quá trình giải thể, không bị kết luận phá sản hoặc không có khả năng chi trả nợ Ngoài ra, họ phải đăng ký trên mạng đấu thầu quốc gia, đảm bảo cạnh tranh theo luật, và không bị cấm tham gia đấu thầu Đối với các nhà thầu nước ngoài tham gia đấu thầu quốc tế tại Việt Nam, họ cần liên danh với nhà thầu trong nước hoặc sử dụng nhà thầu phụ trong nước, trừ khi nhà thầu trong nước không đủ năng lực cho phần công việc của gói thầu.
Nhà đầu tư, với tư cách là cá nhân, cần có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định pháp luật của quốc gia mà họ là công dân Họ cũng phải sở hữu chứng chỉ chuyên môn phù hợp và đã đăng ký hoạt động hợp pháp Ngoài ra, nhà đầu tư không được đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc trong thời gian bị cấm tham dự thầu.
Gói thầu là một phần hoặc toàn bộ dự án, bao gồm dự toán mua sắm Nó có thể chứa các nội dung mua sắm tương tự từ nhiều dự án khác nhau hoặc là khối lượng mua sắm một lần, cũng như khối lượng mua sắm cho một thời kỳ trong trường hợp mua sắm thường xuyên và mua sắm tập trung.
Hồ sơ mời thầu là tập hợp tài liệu cần thiết cho các hình thức đấu thầu rộng rãi và hạn chế Nó bao gồm các yêu cầu cụ thể cho một dự án hoặc gói thầu, giúp nhà thầu và nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ dự thầu Đồng thời, hồ sơ này cũng là cơ sở để bên mời thầu tổ chức đánh giá và lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư phù hợp.
Hồ sơ yêu cầu là tập hợp tài liệu cần thiết cho các hình thức chỉ định thầu, mua sắm trực tiếp và chào hàng cạnh tranh Nó bao gồm các yêu cầu cụ thể cho dự án hoặc gói thầu, giúp nhà thầu và nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ đề xuất Đồng thời, hồ sơ này cũng là cơ sở để bên mời thầu tiến hành đánh giá và lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư phù hợp.
Hồ sơ dự thầu và hồ sơ đề xuất là tập hợp toàn bộ tài liệu mà nhà thầu hoặc nhà đầu tư chuẩn bị và gửi đến bên mời thầu, nhằm đáp ứng các yêu cầu trong hồ sơ mời thầu và hồ sơ yêu cầu.
1.2.1.2 Bản chất đấu thầu xây dựng
10 Đấu thầu xây dựng là việc tổ chức hoạt động cạnh tranh trên 2 phương diện:
- Cạnh tranh giữa bên mời thầu (CĐT) và các nhà thầu (các đơn vị xây dựng);
- Cạnh tranh giữa các nhà thầu
Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng và khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây dựngcủa doanh nghiệp xây dựng
1.3.1 Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng
1.3.1.1 Khái niệm cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng
Hiện nay, mặc dù có nhiều tài liệu và văn bản pháp quy về quản lý đầu tư xây dựng thừa nhận sự cạnh tranh trong đấu thầu, nhưng vẫn chưa có khái niệm cụ thể về cạnh tranh trong đấu thầu, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng có thể được hiểu là
Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng theo nghĩa hẹp:
Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng giữa các doanh nghiệp là quá trình các công ty đưa ra giải pháp tối ưu về kỹ thuật, tài chính và tiến độ thi công, đồng thời đưa ra mức giá thầu phù hợp với yêu cầu của bên mời thầu, nhằm đảm bảo khả năng thắng thầu cho dự án xây dựng.
Sự cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng giữa các doanh nghiệp thể hiện sự ganh đua quyết liệt nhằm giành chiến thắng Các doanh nghiệp áp dụng nhiều biện pháp khác nhau để đáp ứng yêu cầu của chủ đầu tư về kỹ thuật, tiến độ, biện pháp thi công và tài chính.
26 chất lượng công trình cũng như các yêu cầu khác và giá bỏ thầu hợp lý nhất để chiến thắng các nhà thầu khác trong đấu thầu xây dựng
Khái niệm cạnh tranh hiện tại chỉ giới hạn trong một công trình cụ thể mà chưa phản ánh được sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh Các doanh nghiệp tham gia nhiều công trình khác nhau và đối thủ cạnh tranh trong mỗi cuộc đấu thầu xây dựng có thể thay đổi Điều này làm cho việc xác định các chiến lược cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp trở nên phức tạp hơn Do đó, cần mở rộng hiểu biết về cạnh tranh theo một nghĩa rộng hơn.
Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng theo nghĩa rộng:
Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng diễn ra gay gắt giữa các doanh nghiệp từ giai đoạn tìm kiếm thông tin, đề xuất giải pháp tham gia đấu thầu, cho đến khi ký kết và thực hiện hợp đồng Quá trình này kéo dài cho đến khi công trình hoàn thành và được bàn giao theo yêu cầu của chủ đầu tư.
Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng là một quá trình liên tục nhằm mục đích thắng thầu và được chọn thi công công trình Các doanh nghiệp xây dựng cần thu thập thông tin về chủ đầu tư, nhà thầu khác, tình hình tài chính và công nghệ để xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả Doanh nghiệp nào nắm bắt thông tin sớm sẽ có lợi thế trong việc đưa ra giải pháp phù hợp, từ đó nâng cao khả năng trúng thầu Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và chủ đầu tư, cũng như các mối quan hệ khác, ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh, tạo ra những "con đường tắt" dẫn đến thắng thầu.
Theo cách hiểu này, nhà thầu cần chú trọng giải quyết nhiều vấn đề, bao gồm tìm kiếm thông tin, đấu thầu xây dựng, thi công và bàn giao công trình Các giai đoạn này diễn ra song song, vì doanh nghiệp có thể tham gia nhiều cuộc đấu thầu cùng lúc Do đó, việc lập kế hoạch, chiến lược và giải pháp thực hiện các công việc là rất cần thiết.
1.3.1.2 Phân loại cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng
Có nhiều cách phân loại cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng trong đó có thể nêu ra 3 cách:
Hình 1 - 5 Phân loại cạnh tranh trong đấu thầu
Phân loại theo giai đoạn trong quá trình cạnh tranh của doanh nghiệp xây dựng:
- Cạnh tranh trước đấu thầu xây dựng;
- Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng;
- Cạnh tranh sau đấu thầu xây dựng
Phân loại theo phương thức cạnh tranh của doanh nghiệp xây dựng:
- Cạnh tranh bằng giá dự thầu;
- Cạnh tranh bằng chất lượng công trình;
- Cạnh tranh bằng tiến độ thi công
Phân loại theo yếu tố nội lực và chiến lược cạnh tranh:
- Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng theo chiều rộng;
- Cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng theo chiều sâu;
- Kết hợp cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng theo chiều rộng và chiều sâu
PHÂN LOẠI CẠNH TRANH TRONG ĐẤU THẦU XÂY DỰNG
Theo các giai đoạn Theo phương thức cạnh tranh Theo yếu tố nội lực và chiến lược cạnh tranh
1.3.1.3 Phương thức cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng
Thị trường xây dựng có những đặc điểm riêng biệt so với thị trường tiêu thụ hàng hóa thông thường, trong đó quá trình mua bán sản phẩm thường diễn ra trước khi sản xuất thông qua đấu thầu và ký kết hợp đồng Người mua không chọn hàng hóa trực tiếp mà lựa chọn nhà thầu có khả năng đáp ứng tốt nhất các yêu cầu về chất lượng, thời gian và giá cả Vì vậy, doanh nghiệp xây dựng cạnh tranh bằng ba phương thức chính.
Hình 1 - 6 Phương thức cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng
Cạnh tranh bằng giá dự thầu:
Trong đấu thầu xây dựng chỉ tiêu giá dự thầu có vai trò quyết định việc doanh nghiệp có trúng thầu hay không
Cạnh tranh bằng giá dự thầu của doanh nghiệp xây dựng được thể hiện qua chính sách giá của doanh nghiệp đó:
- Chính sách giá cao: Doanh nghiệp xây dựng có khả năng công nghệ đặc biệt hoặc độc quyền;
- Chính sách giá thấp: Doanh nghiệp phải tận dụng năng lực sản xuất và giảm chi phí xây dựng công trình;
- Chính sách giá linh hoạt theo thị trường: tuỳ vào tình hình thị trường mà doanh nghiệp đưa ra giá dự thầu thích hợp;
Chất lượng công trình Tiến độ thi công
- Chính sách giá phân biệt: phân biệt theo khu vực địa lý, theo kế hoạch, theo mùa, theo phương thức thanh toán
Cạnh tranh bằng chất lượng công trình:
Nâng cao chất lượng công trình là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp xây dựng Việc bàn giao các công trình đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và mỹ thuật không chỉ nâng cao uy tín trên thị trường mà còn góp phần tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh, doanh thu và lợi nhuận, từ đó đảm bảo các mục tiêu của doanh nghiệp.
Cạnh tranh bằng tiến độ thi công:
Kế hoạch tiến độ thi công được nhà thầu xây dựng dựa trên quy mô, tính chất công trình và khả năng của mình Từ đó, chủ đầu tư có thể đánh giá năng lực quản lý, kỹ thuật thi công, cũng như trang thiết bị và nhân lực của nhà thầu.
Thông thường, chủ đầu tư đánh giá tiến độ thi công của nhà thầu theo hai nội dung:
Mức độ đảm bảo tiến độ thi công theo hồ sơ mời thầu là yếu tố quan trọng Nhà thầu có khả năng đề xuất các biện pháp kỹ thuật để rút ngắn thời gian thi công sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn trong quá trình đấu thầu.
Đánh giá tiến độ hoàn thành giữa các hạng mục công trình là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến việc tạm ứng vốn thi công cho nhà thầu và việc sử dụng các hạng mục sau khi hoàn thành.
Nhà thầu có khả năng đảm bảo tiến độ thi công và đưa ra giải pháp hợp lý cho các hạng mục sẽ có lợi thế cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng.
1.3.2 Khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng của doanh nghiệp xây dựng 1.3.2.1 Khái niệm khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng của doanh nghiệp xây dựng
Khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng của doanh nghiệp là khả năng vượt trội so với các đối thủ khác Doanh nghiệp cần khai thác tối đa năng lực của mình để thuyết phục chủ đầu tư, từ đó gia tăng cơ hội trúng thầu.