Theo Luật NSNN được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ hai thông qua ngày 16/12/2002 và có hiệu lực thi hành từ năm 2004, tại Điều 1 quy định: "Ngân sác
TỔNG QUAN LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH & PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC Ở ĐỊA BÀN CẤP TỈNH
Những vấn đề cơ bản về ngân sách nhà nước
1.1.1 Bản chất của ngân sách nhà nước
Ngân sách nhà nước (NSNN) là một khái niệm kinh tế lịch sử, phản ánh các mối quan hệ kinh tế trong lĩnh vực phân phối sản phẩm xã hội Nó tồn tại trong bối cảnh quan hệ hàng hóa – tiền tệ và được sử dụng như công cụ để thực hiện các chức năng của Nhà nước.
Khái niệm Ngân sách Nhà nước (NSNN) ra đời cùng với sự hình thành của Nhà nước, nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính cho các khoản chi tiêu Sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ hàng hóa - tiền tệ là điều kiện cần thiết để NSNN xuất hiện Hiện nay, hệ thống NSNN đã phát triển đầy đủ ở nhiều quốc gia, tuy nhiên, quan niệm về NSNN vẫn chưa được thống nhất.
Trong chế độ phong kiến, không có văn bản tài chính thống nhất cho các khoản thu chi của Nhà nước, dẫn đến việc quản lý tài chính rất tùy tiện Khi chủ nghĩa tư bản ra đời, giai cấp tư sản đã đấu tranh để có một môi trường tài chính và chế độ thuế rõ ràng, nhằm tự do kinh doanh Kết quả của cuộc đấu tranh này là sự hình thành một thể chế tài chính mới trong Nhà nước tư bản, với các yếu tố của ngân sách nhà nước (NSNN) được hội tụ đầy đủ Từ đó, ngân sách được thiết lập và phê chuẩn bởi Nhà nước, đánh dấu sự ra đời của thuật ngữ NSNN.
Luật Ngân sách Nhà nước (NSNN) được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI thông qua vào ngày 16/12/2002 và chính thức có hiệu lực từ năm 2003.
Ngân sách nhà nước, theo quy định tại Điều 1 năm 2004, bao gồm toàn bộ các khoản thu và chi của Nhà nước đã được cơ quan có thẩm quyền quyết định và thực hiện trong một năm, nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước.
Hoạt động của ngân sách nhà nước (NSNN) được thể hiện qua các hiện tượng và bị ràng buộc bởi các nội dung chặt chẽ, bao gồm dự toán thu chi bằng tiền của Nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm Các đặc trưng của ngân sách rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế tài chính của Nhà nước.
Các khoản thu ngân sách nhà nước (NSNN) chủ yếu mang tính chất cưỡng bức, trong khi các khoản chi lại mang tính cấp phát Khác với ngân sách của các chủ thể khác, dự toán thu chi của NSNN được quy định bởi pháp luật và do Nhà nước định ra Nguồn thu của NSNN được xác định bởi Luật Thuế và các văn bản pháp lý liên quan, trong khi chi NSNN được lập dự toán dựa trên điều kiện kinh tế, tình hình tài chính quốc gia, nhu cầu chi và các tiêu chuẩn do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ban hành.
Tất cả các hoạt động của ngân sách nhà nước (NSNN) đều liên quan đến việc phân phối tiền giữa các chủ thể, tạo ra mối quan hệ giữa Nhà nước và xã hội Do đó, bản chất của hoạt động này chính là phân phối các nguồn tài chính trong nền kinh tế - xã hội.
Như vậy, bản chất của NSNN được quan sát qua hai khía cạnh, đó là:
Về nội dung vật chất: Là các khoản thu và chi NSNN Các khoản thu vào
Ngân sách nhà nước (NSNN) chủ yếu mang tính chất bắt buộc, với Nhà nước sử dụng quyền lập pháp để thiết lập hệ thống pháp luật tài chính và thuế nhằm huy động nguồn lực Tính chất bắt buộc này không mang ý nghĩa tiêu cực, vì mọi người đều nhận thức rõ nghĩa vụ của mình và tầm quan trọng của NSNN đối với sự ổn định, tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội mà Nhà nước điều hành.
Các khoản chi ngân sách nhà nước cho hoạt động và phát triển kinh tế - xã hội bao gồm chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên, mang tính cấp phát không hoàn lại Nhà nước thực hiện chức năng quản lý kinh tế - xã hội dựa vào quyền lực và khả năng tài chính của mình, do đó, vai trò của Nhà nước quyết định tính chất và quy mô hoạt động của ngân sách nhà nước.
Nội dung kinh tế - xã hội liên quan đến các quan hệ kinh tế trong ngân sách nhà nước, phát sinh từ quá trình phân phối giá trị của cải xã hội và được điều chỉnh bởi Nhà nước theo yêu cầu quản lý trong từng giai đoạn lịch sử.
Việc phân phối và phân phối lại các nguồn lực tài chính là quá trình giải quyết lợi ích kinh tế giữa Nhà nước và xã hội, hình thành nguồn thu cho Nhà nước Phân phối nguồn lực tài chính bao gồm phần nộp cho ngân sách Nhà nước và phần để lại cho các thành viên của đơn vị kinh tế Qua phần nộp ngân sách, Nhà nước tiếp tục phân phối lại thông qua các khoản cấp phát cho tiêu dùng và đầu tư Mối quan hệ kinh tế - xã hội của ngân sách Nhà nước liên quan đến mọi khu vực của nền kinh tế quốc dân.
Nhà nước, với quyền lực tối cao, có khả năng yêu cầu các thành viên trong xã hội cung cấp nguồn lực tài chính cần thiết Tuy nhiên, các chủ thể sản xuất kinh doanh luôn nỗ lực bảo vệ lợi ích kinh tế của mình Do đó, Nhà nước không thể chỉ dựa vào quyền lực để huy động sự đóng góp mà cần phải có giới hạn hợp lý, nhằm giải quyết hài hòa lợi ích giữa Nhà nước và xã hội Nếu chỉ chú trọng đến lợi ích của Nhà nước mà bỏ qua lợi ích của xã hội, mối quan hệ giữa hai bên sẽ trở nên căng thẳng, dẫn đến sản xuất đình trệ và đời sống nhân dân bị bần cùng.
Tất cả các hoạt động thu, chi của ngân sách nhà nước (NSNN) đều nhằm mục đích tạo lập và sử dụng các nguồn lực tài chính, phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa Nhà nước và các chủ thể trong xã hội Do đó, NSNN có thể được hiểu là hệ thống các mối quan hệ giữa Nhà nước và xã hội, phát sinh trong quá trình huy động và sử dụng nguồn tài chính để thực hiện các chức năng quản lý và điều hành nền kinh tế - xã hội.
1.1.2 Chức năng của ngân sách nhà nước
Trong thời gian dài, nhiều nhà kinh tế đã nhận định rằng ngân sách nhà nước (NSNN) có hai chức năng chính: phân phối và giám đốc Mỗi chức năng này đều có những đặc trưng riêng biệt Chức năng phân phối bao gồm việc phân phối lần đầu, tức là phân phối lại giá trị tổng sản phẩm xã hội cùng với các nguồn tài chính khác thông qua việc động viên các nguồn thu vào.
Những vấn đề cơ bản về quản lý ngân sách nhà nước
Quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) là quá trình mà Nhà nước áp dụng các chức năng của NSNN để xây dựng chính sách và chế độ, đồng thời sử dụng các phương pháp phù hợp nhằm điều chỉnh hoạt động thu - chi của NSNN Mục tiêu là đảm bảo các hoạt động này phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế - xã hội, từ đó phục vụ hiệu quả cho các chức năng mà Nhà nước đảm nhận.
Quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) bao gồm việc hoạch định chính sách, cơ chế quản lý và Luật NSNN, nhằm phát huy vai trò của ngân sách trong đời sống kinh tế, xã hội Đây là nghiệp vụ quản lý vĩ mô với sự phân công và phân cấp trong quản lý kinh tế và hành chính, nhằm khai thác và nuôi dưỡng nguồn thu, đồng thời bố trí nguồn chi hợp lý Tác động của quản lý NSNN được thể hiện qua các hệ thống và biện pháp phù hợp với đặc điểm và quy luật vận động của đối tượng quản lý.
Ngân sách nhà nước (NSNN) cần được quản lý chặt chẽ theo pháp luật và kế hoạch, với các hoạt động thu chi được quy định rõ ràng từ khâu lập kế hoạch đến thực hiện Cần xác định rõ nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan nhà nước và cán bộ trong quản lý ngân sách Việc lập, chấp hành, quyết toán và kiểm tra NSNN hàng năm thể hiện sự kết hợp hiệu quả giữa việc sử dụng luật và kế hoạch trong quản lý ngân sách.
Quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) sử dụng nhiều biện pháp tổng hợp, trong đó biện pháp tổ chức - hành chính được coi trọng nhất Biện pháp này đảm bảo tính thống nhất trong chỉ huy và quyền lực, đồng thời thể hiện tính pháp lý trong quản lý ngân sách, bảo vệ lợi ích của cộng đồng.
Quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) là sự kết hợp giữa yếu tố con người và tài chính, trong đó các cơ quan Nhà nước không chỉ là người thụ hưởng ngân sách mà còn là tổ chức các hoạt động ngân sách Do đó, việc quản lý con người là ưu tiên hàng đầu Các hoạt động NSNN liên quan đến tất cả các chủ thể kinh tế - xã hội, nhằm phục vụ cho việc điều hành hoạt động của cơ quan nhà nước và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội.
Hoạt động ngân sách nhà nước (NSNN) bao gồm thu và chi, nhưng để đạt hiệu quả cao, cần có chính sách và cơ chế quản lý ngân sách đồng bộ Luật NSNN đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành ngân sách Cần nhận thức rõ tính biến động của cơ chế quản lý ngân sách trong bối cảnh kinh tế, xã hội và chính sách ngân sách Do đó, việc hoàn thiện cơ chế quản lý ngân sách là cần thiết để thích ứng với những thay đổi này Một cơ chế quản lý ngân sách hợp lý phải đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ giữa các bộ phận, tránh sự triệt tiêu lẫn nhau, nhằm phát huy tác dụng tích cực của cơ chế.
Hệ thống phương pháp quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) bao gồm nhiều yếu tố tương tác và hỗ trợ lẫn nhau, như chính sách động viên, chi đầu tư phát triển, phân cấp ngân sách, cân đối ngân sách và quy trình ngân sách Trong đó, quy trình ngân sách và phân cấp quản lý NSNN đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo hiệu quả của hệ thống quản lý ngân sách.
Quy trình ngân sách là một quá trình quan trọng theo Luật Ngân sách, quy định thẩm quyền của các cấp chính quyền và cơ quan nhà nước Nó xác định trình tự thời gian trong việc phân bổ, quyết định và quyết toán ngân sách Quy định này không chỉ tạo sự chủ động cho chính quyền các cấp mà còn nâng cao vai trò và trách nhiệm của các địa phương trong việc thực hiện ngân sách hiệu quả.
Phân cấp quản lý ngân sách là việc thiết lập mối quan hệ giữa chính quyền Nhà nước trung ương và các cấp chính quyền địa phương liên quan đến hoạt động của ngân sách nhà nước (NSNN) Quá trình này đảm bảo quản lý thống nhất NSNN theo nguyên tắc tập trung dân chủ, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các ngành và cấp Điều này bao gồm việc phân bổ và giao nhiệm vụ thu, chi ngân sách Sự tồn tại của hệ thống NSNN, bao gồm ngân sách trung ương (NSTW) và ngân sách địa phương (NSĐP), đã tạo ra yêu cầu cần thiết về việc phân cấp quản lý cho từng cấp chính quyền, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của NSNN.
Quy trình và phân cấp quản lý ngân sách nhà nước
1.3.1 Quy trình ngân sách nhà nước
Quy trình ngân sách nhà nước (NSNN) bao gồm ba giai đoạn chính: lập, chấp hành và quyết toán ngân sách Đây là quá trình diễn ra từ khi ngân sách được hình thành cho đến khi kết thúc, chuẩn bị chuyển sang ngân sách mới.
Lập ngân sách nhà nước (NSNN) là giai đoạn quan trọng trong quy trình ngân sách, nơi các vấn đề về khối lượng ngân sách, chính sách thuế, vay nợ và tiền tệ cho năm tiếp theo được xem xét và quyết định Quá trình này thực chất là dự toán các khoản thu chi của ngân sách trong một năm.
Dự toán ngân sách nhà nước (NSNN) là tổng hợp phản ánh các yêu cầu cơ bản về phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh - quốc phòng và tài chính của Nhà nước Việc lập dự toán thu, chi một cách chính xác và có cơ sở khoa học sẽ ảnh hưởng tích cực đến kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và thực hiện ngân sách Do đó, việc lập dự toán NSNN hàng năm cần dựa vào các căn cứ cụ thể.
Nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng - an ninh bao gồm các chỉ tiêu cụ thể cho năm kế hoạch, phản ánh quy mô nhiệm vụ và đặc điểm hoạt động của từng vùng Các chỉ tiêu này liên quan đến điều kiện kinh tế - xã hội và tự nhiên, như dân số theo vùng lãnh thổ, biên chế, và các chỉ tiêu kinh tế - xã hội khác, sẽ được cơ quan có thẩm quyền thống nhất và thông báo đến từng Bộ, ngành, địa phương.
Các luật và pháp lệnh về thuế, cùng với chế độ thu và tiêu chuẩn chi ngân sách do cơ quan có thẩm quyền quy định, là những yếu tố quan trọng trong việc lập dự toán chi ngân sách nhà nước hàng năm Các chế độ và chính sách hiện hành cũng đóng vai trò làm cơ sở cho quá trình này.
- Những quy định về phân cấp quản lý kinh tế - xã hội và phân cấp quản lý ngân sách
- Tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu
Thủ tướng Chính phủ đã chỉ đạo xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước cho năm tiếp theo Bộ Tài chính cũng đã ban hành thông tư hướng dẫn lập dự toán ngân sách, cùng với các văn bản hướng dẫn từ các bộ liên quan.
- Số kiểm tra về dự toán ngân sách do cơ quan có thẩm quyền thông báo
- Tình hình dự toán ngân sách các năm trước
Vào thời điểm quy định trước khi năm ngân sách bắt đầu, Bộ Tài chính thông báo yêu cầu lập dự toán thu, chi tài chính cho năm tới Các cơ quan, đơn vị căn cứ vào định mức, tiêu chuẩn và điều kiện cụ thể để lập dự toán và gửi cho Bộ Tài chính Sau khi nhận tài liệu, Bộ Tài chính tổng hợp và lập ngân sách cho năm tài chính tiếp theo để báo cáo Chính phủ, kèm theo thuyết minh và các vấn đề cần thiết.
Các cấp chính quyền và cơ quan chuyên môn địa phương cần dựa vào nhiệm vụ, hệ thống luật pháp, chế độ thu chi, tiêu chuẩn định mức, và quy định phân cấp quản lý kinh tế - xã hội để lập dự toán ngân sách Họ cũng phải xem xét tỷ lệ phần trăm phân chia các khoản thu, mức bổ sung từ ngân sách cấp trên, cùng với số kiểm tra dự toán ngân sách từ Bộ Tài chính và Sở Tài chính gửi UBND cấp huyện, cũng như tình hình thực hiện dự toán ngân sách năm trước.
Cơ quan tài chính các cấp có trách nhiệm làm việc với UBND cấp dưới và các đơn vị liên quan về dự toán ngân sách Họ có quyền yêu cầu điều chỉnh các khoản thu, chi trong dự toán nếu không đúng chế độ, tiêu chuẩn, không hợp lý, không tiết kiệm, hoặc không phù hợp với khả năng ngân sách và định hướng phát triển kinh tế - xã hội.
UBND tỉnh yêu cầu các đơn vị trực thuộc và chính quyền cấp dưới lập dự toán thu, chi ngân sách trong phạm vi quản lý Các dự toán này sẽ được tổng hợp và trình Hội đồng nhân dân (HĐND) cùng cấp để quyết định ngân sách địa phương (NSĐP) và phương án phân bổ ngân sách Đồng thời, các đơn vị cần báo cáo cơ quan tài chính cấp trên về dự toán NSĐP và kết quả phân bổ ngân sách đã được HĐND phê duyệt.
Dựa trên nhiệm vụ ngân sách hàng năm, cơ quan quản lý thu (thuế, hải quan) lập dự toán thu ngân sách quý, phân chia theo khu vực kinh tế, địa bàn và đối tượng thu Các đơn vị thụ hưởng ngân sách cũng lập dự toán chi quý, chi tiết theo mục lục NSNN và gửi cho cơ quan quản lý cấp trên Cơ quan này sẽ tổng hợp và lập dự toán chi ngân sách quý, chia theo tháng, trước khi gửi cho cơ quan tài chính cùng cấp.
Quốc hội tiến hành xem xét và thảo luận ngân sách trong kỳ họp; sau khi hoàn tất thảo luận và thông qua, Quốc hội sẽ ban hành nghị quyết phê chuẩn ngân sách, nghị quyết này trở thành văn bản luật mà mọi tổ chức và cá nhân đều phải tuân thủ.
Thông báo ngân sách là giai đoạn cuối cùng trong quá trình hình thành ngân sách, diễn ra sau khi Quốc hội phê duyệt nghị quyết ngân sách Chính phủ và Bộ Tài chính sẽ hướng dẫn nhiệm vụ thu, chi ngân sách cho các bộ, ngành và địa phương để thực hiện.
Chấp hành ngân sách nhà nước (NSNN) là quá trình áp dụng các biện pháp kinh tế, tài chính và hành chính để hiện thực hóa các chỉ tiêu thu, chi được ghi trong dự toán NSNN.
Chấp hành ngân sách bắt đầu khi năm ngân sách được triển khai, tập trung vào việc tổ chức thu và quản lý nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN), cũng như cấp phát kinh phí từ NSNN.
Việc chấp hành NSNN thuộc về tất cả pháp nhân và thể nhân dưới sự điều hành của Bộ Tài chính
Khái quát về NSNN cấp tỉnh
1.4.1 Khái niệm và vai trò của NSNN cấp tỉnh
1.4.1.1 Khái niệm về NSNN cấp tỉnh
Trong mô hình “lồng ghép”, ngân sách cấp tỉnh là một phần của ngân sách Nhà nước, bao gồm các khoản thu, chi của chính quyền cấp tỉnh đã được các cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
Ngân sách cấp tỉnh thể hiện nhiệm vụ thu chi theo lãnh thổ, đảm bảo quản lý toàn diện về kinh tế, xã hội, an ninh và quốc phòng trong khu vực do chính quyền tỉnh quản lý.
1.4.1.2 Vai trò của NSNN cấp tỉnh
Tỉnh là đơn vị hành chính - kinh tế quan trọng, bao gồm tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương, được xem là cấp tỉnh Đây không chỉ là một vùng kinh tế chiến lược mà còn là cấp hành chính địa phương lớn nhất, cho phép tỉnh đóng vai trò quan trọng trong ngân sách nhà nước.
Mô hình "lồng ghép" trong hệ thống ngân sách nhà nước (NSNN) cho thấy ngân sách cấp tỉnh đóng vai trò quan trọng, bao gồm ngân sách cấp huyện và cấp xã NSNN được chia thành hai phần: ngân sách của các Bộ, Ngành Trung ương và ngân sách địa phương Các cơ chế, chính sách từ Trung ương thường tập trung vào cấp tỉnh, từ đó các tỉnh triển khai xuống chính quyền cấp dưới Nghiên cứu và đánh giá cơ chế quản lý ngân sách cấp tỉnh sẽ bao hàm cả cơ chế quản lý NSNN của địa phương.
1.4.2 Nhiệm vụ và các nguyên tắc cơ bản trong quản lý NSNN cấp tỉnh 1.4.2.1 Nhiệm vụ quản lý NSNN cấp tỉnh
Nhiệm vụ chính của quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) cấp tỉnh là tổ chức và triển khai hiệu quả dự toán ngân sách địa phương đã được Hội đồng Nhân dân (HĐND) cấp tỉnh thông qua Điều này nhằm quản lý tập trung nguồn thu ngân sách địa phương, kiểm soát chặt chẽ quá trình phân phối và sử dụng kinh phí của ngân sách địa phương, cũng như thực hiện quyết toán ngân sách theo quy định, từ đó đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách địa phương.
1.4.2.2 Các nguyên tắc cơ bản trong quản lý NSNN cấp tỉnh
Ngân sách cấp tỉnh là một phần quan trọng trong hệ thống ngân sách nhà nước (NSNN), do đó, việc quản lý ngân sách cấp tỉnh cần tuân thủ các nguyên tắc chung của quản lý NSNN.
- Nguyên tắc tập trung, thống nhất:
Mỗi quốc gia chỉ có một hệ thống ngân sách nhà nước (NSNN) duy nhất theo quy định pháp luật, thể hiện qua chính sách, chế độ và kế hoạch NSNN Các địa phương cần tuân thủ một khuôn khổ chung trong việc hình thành, sử dụng, thanh toán và quyết toán ngân sách, cũng như trong công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý các vấn đề phát sinh Việc thực hiện nguyên tắc quản lý này sẽ đảm bảo tính bình đẳng, công bằng, nâng cao hiệu quả và hạn chế tiêu cực, đặc biệt là những rủi ro chủ quan trong quyết định chi tiêu.
- Nguyên tắc bảo đảm tính toàn vẹn và đầy đủ:
Tất cả các khoản thu chi của chính quyền phải được tập trung vào Ngân sách Nhà nước (NSNN) mà không được bỏ sót bất kỳ nguồn nào Nguyên tắc này đảm bảo tính nghiêm ngặt của NSNN, giúp chính quyền quản lý và điều hành ngân sách địa phương một cách hiệu quả, ngăn chặn tình trạng lạm dụng, thất thoát, lãng phí và tham nhũng.
- Nguyên tắc bảo đảm tính trung thực:
Các khoản thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN) của địa phương cần phản ánh chính xác thực tế Dự toán và quyết toán phải được kiểm tra và thẩm định nghiêm túc theo quy trình chặt chẽ, không cho phép cơ quan hành chính tự ý vi phạm quyết định của cơ quan lập pháp về NSNN.
- Nguyên tắc bảo đảm tính công khai:
Các khoản thu, chi ngân sách nhà nước của các cấp chính quyền địa phương được thảo luận và biểu quyết công khai bởi Hội đồng Nhân dân Sau khi quyết định, các thông tin này phải được công bố công khai để người dân có thể tham gia vào quá trình kiểm tra và giám sát.
- Nguyên tắc bảo đảm Quỹ Dự trữ tài chính:
Bảo đảm sử dụng ổn định tài chính và chủ động trong điều hành ngân sách nhà nước (NSNN) của các địa phương là một vấn đề chiến lược Quỹ này không chỉ duy trì mà còn tăng trưởng hàng năm, được hình thành từ kết dư ngân sách, nguồn thu vượt kế hoạch hàng năm và được bố trí trong chi ngân sách hàng năm.
Nguyên tắc cân đối ngân sách yêu cầu kế hoạch ngân sách phải đảm bảo sự cân bằng giữa thu và chi Mọi khoản chi tiêu cần phải có nguồn thu tương ứng để bù đắp Nếu chi vượt quá thu, sẽ xảy ra tình trạng bội chi ngân sách, và nếu bội chi vượt quá mức quy định, điều này có thể dẫn đến sự mất ổn định trong nền kinh tế.
Nguyên tắc chịu trách nhiệm trong quản lý ngân sách nhà nước yêu cầu các cơ quan, tổ chức và cá nhân được giao nhiệm vụ phải giải trình về hoạt động ngân sách Nhà nước, với vai trò là cơ quan công quyền, sử dụng nguồn lực của nhân dân để đạt được các mục tiêu đề ra Do đó, cần phân định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị, và chính quyền các cấp trong việc thực hiện ngân sách nhà nước, dựa trên kết quả công việc đạt được.
1.4.3 Nội dung quản lý NSNN cấp tỉnh
1.4.3.1 Hoạch định, ban hành các chính sách NSĐP
Chính sách ngân sách đóng vai trò quan trọng trong chính sách tài chính của Quốc gia và các địa phương Nó xác định ranh giới và quy định các nguồn tài chính được phép tập trung vào quỹ ngân sách Đồng thời, chính sách ngân sách địa phương cũng xác định lĩnh vực, quy mô và mức độ chi tiêu trong từng khu vực.
1.4.3.2 Tổ chức cơ chế quản lý ngân sách cấp tỉnh Đó là tổng thể các hình thức, phương pháp hình thành tập trung, phân phối và sử dụng quỹ ngân sách địa phương Theo cách hiểu này, cơ chế quản lý ngân sách bao gồm cả các yếu tố bên trong và các yếu tố bên ngoài của hệ thống ngân sách Một cơ chế quản lý được coi là hợp lý khi các bộ phận trong cơ chế mang tính hệ thống, đồng bộ, không mâu thuẫn nhau làm hạn chế tác dụng tích cực của cơ chế
1.4.3.3 Khống chế và kiểm soát mức độ bội chi NSNN cấp tỉnh
Tổng quan về cơ chế quản lý NSNN cấp tỉnh
1.5.1 Khái niệm cơ chế quản lý NSNN
Theo Từ điển Lepetit Larousse: từ “cơ chế” là chuyển ngữ của từ
Mécanisme, hay còn gọi là cơ chế, được hiểu là cách thức hoạt động của một tập hợp các yếu tố phụ thuộc vào nhau Theo Từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học Việt Nam, cơ chế là cách thức mà một quá trình được thực hiện.
Quản lý là yếu tố cần thiết để duy trì hoạt động bình thường của các quá trình và hệ thống theo mục tiêu đã định Nó bao gồm việc thiết lập và áp dụng các phương pháp nhằm tác động có ý thức đến đối tượng quản lý trong một môi trường và thời gian cụ thể Đối với quốc gia và các cấp chính quyền địa phương, quản lý đảm bảo hoạt động hiệu quả của bộ máy nhà nước và hệ thống kinh tế - xã hội theo các quy định pháp lý hiện hành.
Cho đến nay, chưa có định nghĩa thống nhất về "Cơ chế quản lý" Tuy nhiên, "Cơ chế quản lý" có thể được hiểu là phương pháp tổ chức và điều hành một quá trình, bao gồm nhiều yếu tố liên quan chặt chẽ với nhau, nhằm đáp ứng các yêu cầu đã đề ra và đạt được mục tiêu cụ thể.
Trong quản lý ngân sách nhà nước (NSNN), cơ chế quản lý NSNN bao gồm các biện pháp tổ chức, điều hành, kiểm tra và giám sát quá trình thu, phân phối và sử dụng quỹ NSNN, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của Nhà nước.
Mô hình tổ chức quản lý và các nguyên tắc, biện pháp, công cụ trong quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) được quy định bởi các văn bản pháp luật của Nhà nước.
1.5.2 Phân loại cơ chế quản lý NSNN
Cơ chế quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) là một lĩnh vực rộng lớn, ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động và hiệu quả quản lý NSNN cũng như các khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội Việc xây dựng cơ chế quản lý NSNN cần phải phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ của Nhà nước và các cấp chính quyền địa phương trong từng giai đoạn cụ thể, nhằm nâng cao hiệu quả trong quản lý và điều hành NSNN.
Căn cứ theo phân cấp quản lý Nhà nước, bao gồm cơ chế quản lý ngân sách của từng cấp: trung ương; tỉnh; huyện và xã;
Căn cứ theo cơ cấu hoạt động NSNN, bao gồm: Cơ chế quản lý thu NSNN và cơ chế quản lý chi NSNN;
Căn cứ vào tổ chức bộ máy hành chính, bài viết đề cập đến cơ chế quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) của các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội và tổ chức xã hội - nghề nghiệp.
Căn cứ theo ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội, bao gồm: Cơ chế quản lý NSNN của từng bộ, ngành chủ quản; các doanh nghiệp Nhà nước
Quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) bao gồm các chức năng và nhiệm vụ quan trọng như thiết lập cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý ngành và địa phương, cũng như thực hiện cơ chế kiểm tra và giám sát các hoạt động quản lý và điều hành ngân sách của Quốc hội, Hội đồng Nhân dân và Mặt trận Tổ quốc ở các cấp.
Cách phân loại cơ chế quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) giúp phân tích và đánh giá hiệu quả thực hiện chức năng quản lý ngân sách của Nhà nước Điều này cho phép Nhà nước điều chỉnh cơ cấu nguồn thu và nhiệm vụ chi giữa các cấp ngân sách, cũng như điều chỉnh mức độ chi trong các ngành, lĩnh vực và đơn vị thụ hưởng NSNN Hơn nữa, việc này còn hỗ trợ điều chỉnh cơ chế và chính sách quản lý NSNN phù hợp với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của Nhà nước trong từng giai đoạn.
1.5.3 Nội dung cơ chế quản lý NSNN cấp tỉnh
Cơ chế quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) là một phần quan trọng trong quản lý NSNN, vì vậy nó cần phải phù hợp và thống nhất với các nhiệm vụ, nguyên tắc và mục tiêu của quản lý NSNN.
Có thể khái quát các nội dung của cơ chế quản lý NSNN cấp tỉnh theo sơ đồ sau:
Hình 1.2 Nội dung cơ chế quản lý NSNN cấp tỉnh 1.5.3.1 Cơ chế quản lý thu NSNN cấp tỉnh a Thực hiện phân định nguồn thu ngân sách tỉnh
Ngân sách tỉnh được phân cấp từ Trung ương bao gồm các khoản thu 100%, các khoản thu được phân chia theo tỷ lệ phần trăm với ngân sách Trung ương, và các khoản thu bổ sung từ ngân sách Trung ương.
Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định phân cấp nguồn thu cho các cấp chính quyền tỉnh, huyện, xã dựa trên nguyên tắc phù hợp với phân cấp quản lý kinh tế và tình hình ngân sách từng thời kỳ Việc này chú trọng đến khả năng đáp ứng nhu cầu chi tại chỗ và khuyến khích khai thác nguồn thu phù hợp với đặc điểm từng vùng Nguồn thu sẽ được phân cấp cho ngân sách của cấp chính quyền tương ứng với vai trò quản lý, nhằm đảm bảo nhiệm vụ chi được giao mà hạn chế bổ sung từ ngân sách cấp trên, đồng thời hạn chế phân cấp cho nhiều cấp ngân sách đối với các nguồn thu có quy mô nhỏ.
Thu ngân sách cấp tỉnh bao gồm các nguồn thu như thuế, phí và lệ phí do tổ chức, cá nhân nộp theo quy định pháp luật; lợi tức từ các hoạt động kinh tế do tỉnh quản lý; thu từ hoạt động sự nghiệp; tiền sử dụng đất, hoa lợi công sản và đất công ích; các khoản đóng góp tự nguyện từ tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước; viện trợ không hoàn lại; và huy động vốn đầu tư trong nước cùng các khoản thu khác theo quy định pháp luật.
Cơ chế quản lý NSNN tỉnh (TP)
Cơ chế quản lý thu NSNN
Cơ chế quản lý chi NSNN
Cơ chế phối hợp, kiểm tra, giám sát thực hiện NSNN
Cơ chế thực hiện quy trình NSNN
Hình 1.3 Thu ngân sách tỉnh b Xác định tỷ lệ (%) điều tiết các khoản thu giữa ngân sách các cấp
Tỷ lệ điều tiết (hay còn gọi là tỷ lệ phân chia) các khoản thu chính là cái
"Việc điều chỉnh nguồn thu giữa các địa phương nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa Tỷ lệ phân chia thuế được xác định dựa trên điều kiện phát triển kinh tế của từng địa phương: những nơi có kinh tế thuận lợi và nguồn thu lớn sẽ có tỷ lệ thấp, trong khi các địa phương kinh tế chậm phát triển sẽ có tỷ lệ cao hơn Tỷ lệ này do Quốc hội quyết định cho tất cả các khoản thu phân chia và được xác định riêng cho từng tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương."
HĐND cấp tỉnh quyết định tỷ lệ phân chia thu ngân sách giữa tỉnh và các quận, huyện, thị xã, xã, phường, thị trấn Tỷ lệ này phải đảm bảo không vượt quá quy định của cấp trên Sau mỗi kỳ ổn định ngân sách, tỷ lệ phân chia sẽ được điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tế của từng địa phương theo các nguyên tắc nhất định.
Những nhân tố ảnh hưởng đến cơ chế quản lý NSNN cấp tỉnh
Cơ sở pháp lý này nhằm quản lý thống nhất nền tài chính quốc gia, nâng cao tính chủ động và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc quản lý và sử dụng ngân sách nhà nước Nó củng cố kỷ luật tài chính, khuyến khích sử dụng tiết kiệm và hiệu quả ngân sách và tài sản nhà nước, đồng thời tăng cường tích lũy để phát triển kinh tế xã hội, nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần của nhân dân, và bảo đảm an ninh quốc phòng, đối ngoại.
Cơ sở pháp lý cho việc chuyển giao thẩm quyền và trách nhiệm trong quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) cần được xây dựng dựa trên Hiến pháp và các đạo luật tổ chức hành chính Việc phân cấp quản lý NSNN yêu cầu xác định rõ cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành các chế độ, chính sách, định mức và tiêu chuẩn thu, chi, cũng như cách thức thực hiện các quy định này.
Các chế độ do Trung ương quy định không được các cấp chính quyền địa phương tự điều chỉnh hoặc vi phạm Đồng thời, Trung ương cũng cần tôn trọng thẩm quyền của địa phương, tránh can thiệp sâu để bảo đảm tính tự chủ của các địa phương.
1.6.2 Bộ máy tổ chức quản lý NSNN tỉnh
Bộ máy quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) là một phần quan trọng của bộ máy Nhà nước, có tính độc lập tương đối Nó bao gồm các cơ quan nhà nước thực hiện chức năng quản lý thu, chi ngân sách, cùng với các cơ quan thanh tra, kiểm tra và giám sát từ Trung ương đến địa phương Bộ máy này tuân thủ các nguyên tắc tổ chức khoa học và các nguyên tắc chính trị - xã hội, phản ánh đặc trưng riêng của mỗi Nhà nước.
Bộ máy quản lý NSNN cấp tỉnh ở Việt Nam hiện nay bao gồm:
- Cơ quan Thuế, Hải quan và các cơ quan khác được Chính phủ cho phép hoặc Bộ Tài chính ủy quyền:
+ Phối hợp với các cơ quan nhà nước hữu quan tổ chức thu đúng pháp luật;
+ Tổ chức quản lý, thực hiện thu thuế và các khoản thu khác phải nộp NSNN do tổ chức cá nhân nộp (phí, lệ phí, thu phạt, );
Kiểm tra và kiểm soát các nguồn thu của ngân sách nhà nước (NSNN) là rất quan trọng Điều này bao gồm việc giám sát việc chấp hành thu nộp NSNN và xử lý các hành vi vi phạm theo quy định của pháp luật.
+ Thẩm tra việc phân bổ dự toán NS cho các đơn vị sử dụng NSNN
Để đáp ứng nhu cầu chi tiêu, nếu các đơn vị sử dụng ngân sách vượt quá khả năng thu và huy động, cơ quan tài chính cần chủ động thực hiện các biện pháp tạm thời theo quy định nhằm đảm bảo nguồn lực tài chính.
+ Kiểm tra, giám sát việc thực hiện chi tiêu và sử dụng ngân sách ở các cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách Nhà nước
Trong trường hợp phát hiện các khoản chi vượt nguồn cho phép hoặc sai chính sách chế độ, các đơn vị có quyền yêu cầu Kho bạc Nhà nước tạm dừng thanh toán Nếu việc chấp hành ảnh hưởng đến kết quả nhiệm vụ, các cơ quan nhà nước và đơn vị dự toán cấp trên cần có giải pháp kịp thời hoặc điều chỉnh nhiệm vụ, dự toán chi để đảm bảo thực hiện ngân sách theo mục tiêu và tiến độ quy định.
Việc thanh toán và chi trả các khoản chi ngân sách nhà nước (NSNN) phải dựa trên dự toán được giao, quyết định chi của Thủ trưởng đơn vị sử dụng ngân sách, và đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ của chứng từ thanh toán theo quy định của pháp luật.
+ Có quyền từ chối các khoản chi ngân sách không đủ điều kiện chi hoặc tạm dừng thanh toán theo yêu cầu của cơ quan tài chính
- Thủ trưởng các đơn vị sử dụng ngân sách:
+ Quyết định chi đúng chế độ, tiêu chuẩn định mức và trong phạm vi dự toán được cấp có thẩm quyền giao
Quản lý và sử dụng ngân sách nhà nước cần tuân thủ chế độ, tiêu chuẩn, định mức, đảm bảo đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả Trong trường hợp vi phạm, các cá nhân hoặc tổ chức sẽ bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
- Người phụ trách công tác tài chính, kế toán các đơn vị:
Để đảm bảo hiệu quả trong quản lý tài chính và ngân sách, cần thực hiện đúng chế độ kế toán nhà nước và kiểm tra nội bộ Đồng thời, các đơn vị phải có trách nhiệm ngăn ngừa, phát hiện và kiến nghị xử lý các vi phạm cho thủ trưởng đơn vị và cơ quan tài chính cùng cấp.
- Các cơ quan kiểm tra, giám sát quá trình NSNN gồm: Quốc hội, HĐND và Ủy ban Mặt trận tổ quốc các cấp, thanh tra, kiểm toán,
1.6.3 Các công cụ quản lý ngân sách nhà nước tỉnh
Công cụ quản lý ngân sách nhà nước bao gồm các phương tiện hữu hình và vô hình mà Nhà nước sử dụng để tác động đến các chủ thể xã hội trong quá trình huy động, phân phối và sử dụng ngân sách nhà nước Những công cụ này giúp Nhà nước thực hiện các mục tiêu đã định và chuyển tải ý chí của mình đến các chủ thể khác Đặc điểm nổi bật của công cụ quản lý ngân sách nhà nước là tính chủ thể, tính mục đích và tính hệ thống, khác biệt so với các đòn bẩy kinh tế và công cụ quản lý khác.
Công cụ quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) địa phương bao gồm hệ thống định mức, chế độ tài chính, kế toán và các báo cáo tài chính, chứng từ do Nhà nước ban hành Những công cụ này phản ánh hoạt động thu, chi của các cơ quan, tổ chức và cá nhân sử dụng ngân sách nhà nước, đồng thời tạo ra một môi trường tài chính cho các hoạt động kinh tế - xã hội trong khuôn khổ trật tự, kỷ cương và đúng luật pháp.
1.6.4 Phương pháp quản lý NSNN tỉnh
Con người là yếu tố then chốt trong quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định và chất lượng hoạt động của bộ máy quản lý Trình độ cán bộ quản lý quyết định tính kịp thời và chính xác của các quyết định, từ đó ảnh hưởng đến thành công của công tác quản lý, đặc biệt là quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) địa phương Cán bộ quản lý tài chính có kinh nghiệm và chuyên môn sẽ đưa ra biện pháp quản lý hiệu quả, giúp xử lý thông tin kịp thời và chính xác Đối với các đơn vị sử dụng NSNN, đội ngũ kế toán - tài chính có trình độ và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp là điều kiện cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính - kế toán, tuân thủ quy định của Nhà nước và góp phần vào hiệu quả quản lý tài chính chung.
Trình độ và phương pháp quản lý đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả công tác quản lý, đặc biệt là trong quản lý ngân sách nhà nước địa phương Khi trình độ quản lý được nâng cao và phương pháp quản lý được áp dụng một cách khoa học, hiệu quả quản lý sẽ đạt được mức cao nhất Ngược lại, nếu thiếu sót trong trình độ và phương pháp, hiệu quả sẽ bị giảm sút.
1.7 Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới và của thành phố Đà Nẵng về quản lý NSNN cấp tỉnh, những bài học có thể vận dụng cho tỉnh Sóc Trăng