Phân loại Doanh nghiệp Luật Doanh nghiệp năm 2005 quy định về việc thành lập, tổ chức quản lý và hoạt động của các loại hình doanh nghiệp sau đây: a Công ty TNHH, gồm: - Công ty TNHH mộ
TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NHÂN LỰC
Khái quát chung về Doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm, phân loại Doanh nghiệp
1.1.1.1 Khái niệm, phân loại Doanh nghiệp
Theo Luật Doanh nghiệp năm 2005, doanh nghiệp được định nghĩa là một tổ chức kinh tế có tên riêng, sở hữu tài sản và có trụ sở giao dịch ổn định Doanh nghiệp phải được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật với mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh.
Luật Doanh nghiệp năm 2005 quy định về việc thành lập, tổ chức quản lý và hoạt động của các loại hình doanh nghiệp sau đây: a) Công ty TNHH, gồm:
Công ty TNHH một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc cá nhân sở hữu, với chủ sở hữu chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi vốn điều lệ Doanh nghiệp này có tư cách pháp nhân từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và không có quyền phát hành cổ phần.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên là doanh nghiệp với tối đa năm mươi thành viên, chịu trách nhiệm về nợ trong phạm vi vốn góp và không được phát hành cổ phần Công ty cổ phần có vốn điều lệ chia thành cổ phần, với tối thiểu ba cổ đông và quyền phát hành chứng khoán để huy động vốn Công ty hợp danh yêu cầu ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung, trong đó thành viên hợp danh chịu trách nhiệm toàn bộ tài sản, còn thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã góp Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ, chịu trách nhiệm toàn bộ và không được phát hành chứng khoán Nhóm công ty là tập hợp các công ty có mối quan hệ kinh tế và công nghệ, bao gồm công ty mẹ - công ty con và tập đoàn kinh tế Cuối cùng, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập hoặc mua cổ phần tại Việt Nam.
1.1.1.2 Khái niệm, phân loại Doanh nghiệp nhà nước
A Khái niệm Doanh nghiệp nhà nước
Theo Luật Doanh nghiệp năm 2005: “Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp trong đó Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ”
Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là một loại hình doanh nghiệp được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Đặc biệt, DNNN có ý nghĩa thiết yếu đối với các quốc gia theo chế độ xã hội chủ nghĩa, nơi mà công hữu là hình thức sở hữu chủ đạo.
Kinh tế thị trường đặc trưng bởi sự tồn tại của nhiều hình thức sở hữu khác nhau, bao gồm sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân và sở hữu hỗn hợp Ba loại hình doanh nghiệp tương ứng với các hình thức sở hữu này là doanh nghiệp nhà nước (DNNN), doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp hàng hóa (như công ty cổ phần, công ty TNHH) Trong đó, kinh tế nhà nước, chủ yếu là DNNN, giữ vai trò chủ đạo Quan niệm về DNNN có thể khác nhau ở mỗi quốc gia, nhưng nhìn chung, các nước đều có những đặc điểm chung trong cách hiểu về DNNN.
- Ở tất cả các nước khi gọi là DNNN nhất thiết chủ sở hữu phải là doanh nghiệp;
Nhà nước có thể đầu tư 100% vốn vào các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hoặc chỉ đầu tư một phần Dù vốn đầu tư của Nhà nước có thể không đáng kể, nhưng vẫn có quyền chi phối và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp theo các chủ trương, đường lối của Chính phủ.
Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được tổ chức theo hình thức công ty, hoạt động như một pháp nhân độc lập Nguồn thu chính của các DNNN đến từ hoạt động kinh doanh, đồng thời họ cũng phải thực hiện cả hai mục tiêu: sinh lời và phục vụ lợi ích xã hội.
Để phù hợp với nền kinh tế thị trường ở Việt Nam, chúng ta cần nhận thức lại khái niệm và phạm vi của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) DNNN được định nghĩa là tổ chức kinh tế mà Nhà nước đầu tư 100% vốn điều lệ hoặc nắm giữ cổ phần chi phối, có trách nhiệm tự quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh trong giới hạn tài sản của doanh nghiệp.
Nội dung cơ bản của khái niệm DNNN nói trên thể hiện ở một số điểm sau đây:
DNNN bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước đầu tư 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối (trên 50% tổng số cổ phần) Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nếu Nhà nước có cổ phần chi phối, cũng được xem là DNNN So với khái niệm DNNN hiện tại trong Luật DNNN, khái niệm mới đã làm rõ phạm vi DNNN, trách nhiệm và mức độ đầu tư vốn của Nhà nước vào DNNN.
- DNNN bao gồm các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh và các doanh nghiệp hoạt động công ích
DNNN là một tổ chức có tư cách pháp nhân, có quyền và nghĩa vụ dân sự, đồng thời tự chịu trách nhiệm về tất cả các hoạt động kinh doanh trong giới hạn số vốn mà doanh nghiệp quản lý.
B Phân loại Doanh nghiệp nhà nước
Doanh nghiệp nhà nước hoạt động đa dạng trong nhiều lĩnh vực với các mục tiêu kinh tế - xã hội khác nhau Để xây dựng cơ chế và chính sách huy động vốn phù hợp cho từng loại doanh nghiệp, cần có nhiều phương pháp phân loại doanh nghiệp Trong nội dung luận án này, tôi sẽ trình bày một số cách phân loại doanh nghiệp.
B1 Phân loại DNNN dựa vào tính chất và mục tiêu hoạt động, gồm: a) Doanh nghiệp nhà nước hoạt động kinh doanh
Nhiệm vụ chính của doanh nghiệp là sản xuất và cung cấp hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng trong xã hội, với mục đích chính là thu lợi nhuận Doanh nghiệp phải tự trang trải chi phí theo nguyên tắc thu bù chi và đảm bảo có lợi nhuận Hoạt động của doanh nghiệp diễn ra trong môi trường cạnh tranh, được Nhà nước bảo hộ ưu đãi có trọng tâm và thời điểm nhất định Ngoài vốn Nhà nước cấp, doanh nghiệp cần huy động vốn từ xã hội để đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh Doanh nghiệp này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp nhà nước.
Doanh nghiệp này chuyên sản xuất và cung ứng các sản phẩm dịch vụ công cộng và an ninh quốc phòng, với mục tiêu không phải vì lợi nhuận Sản phẩm của họ luôn gắn liền với lợi ích cộng đồng, như công viên và bảo vệ môi trường, và được Nhà nước ưu tiên đầu tư vốn Một số doanh nghiệp nhận 100% vốn đầu tư từ Nhà nước và có quyền độc quyền kinh doanh Ngoài nguồn vốn ngân sách, doanh nghiệp công ích còn được vay vốn ưu đãi, hưởng các chính sách bảo hộ, ưu đãi thuế và giá thuê đất từ Nhà nước.
Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được phân loại dựa trên quy mô vốn đăng ký hoặc số lao động hàng năm Cụ thể, doanh nghiệp nhà nước vừa và nhỏ có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động hàng năm không quá 300 người, chiếm tỷ trọng lớn 75,7% trong tổng số DNNN tại Việt Nam Ngược lại, doanh nghiệp nhà nước có quy mô lớn có vốn đăng ký trên 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm trên 300 người, chiếm 24,3% trong tổng số DNNN.
Trong lĩnh vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) quy mô lớn, tổng công ty nhà nước đóng vai trò quan trọng Theo Luật DNNN, tổng công ty nhà nước là một DNNN có Hội đồng quản trị, được thành lập dựa trên sự liên kết của nhiều đơn vị thành viên có mối quan hệ chặt chẽ về lợi ích kinh tế, công nghệ, cung ứng, tiêu thụ, dịch vụ, thông tin và đào tạo Tại Việt Nam, tổng công ty nhà nước được chia thành hai loại chính.
Khái niệm, chức năng và ý nghĩa của công tác quản trị nhân lực
Để phát triển, một quốc gia cần có các nguồn lực kinh tế như tài nguyên thiên nhiên, vốn, khoa học - công nghệ và con người Trong số đó, nguồn lực con người là quan trọng nhất và quyết định cho sự tăng trưởng và phát triển kinh tế Dù một quốc gia có tài nguyên phong phú và công nghệ hiện đại, nếu thiếu nguồn lực con người có trình độ và khả năng khai thác, thì khó có thể đạt được sự phát triển mong muốn.
Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập phát triển, Đảng ta khẳng định rằng nguồn lao động dồi dào và truyền thống yêu nước của con người Việt Nam là nguồn lực quan trọng nhất Với sự cần cù, sáng tạo, nền tảng văn hóa và giáo dục vững chắc, người Việt Nam có khả năng nắm bắt nhanh chóng khoa học và công nghệ, góp phần thực hiện mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, công bằng, dân chủ, văn minh”.
1.2.1 Khái niệm, chức năng của quản trị nhân lực
Nhân lực bao gồm cả nhà quản trị và nhân viên thừa hành ở tất cả các bộ phận Đối với nhà quản trị, cần đánh giá chặt chẽ các tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn, kỹ năng quan hệ con người và tư duy để có kế hoạch quản lý phù hợp, đặc biệt là ở cấp cao Đối với nhân viên thừa hành, các tiêu chuẩn về đạo đức và trình độ chuyên môn cần được kiểm tra và phân tích qua các kỳ thi để xây dựng kế hoạch huấn luyện nhằm nâng cao chất lượng.
Nhân lực của doanh nghiệp bao gồm toàn bộ khả năng lao động cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ ngắn hạn và dài hạn Trong nền kinh tế thị trường, nhân lực không bị ràng buộc bởi biên chế, mà là sức mạnh từ các khả năng lao động của những người có hợp đồng làm việc Nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng, chi phí và thời hạn của sản phẩm trung gian, sản phẩm bộ phận và sản phẩm đầu ra.
Khả năng lao động của con người, bao gồm sức lực, trí lực và tâm lực, là yếu tố quyết định trong việc hoàn thành công việc và đạt được mục tiêu Quản trị nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và sắp xếp nguồn nhân lực để tối ưu hóa khả năng lao động Nhu cầu sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực là yêu cầu thiết yếu cho mọi doanh nghiệp, giúp cải thiện hoạt động, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh Việc sử dụng nhân lực một cách hợp lý sẽ mang lại hiệu quả cao trong sản xuất kinh doanh.
Chất lượng nhân lực của doanh nghiệp phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu về nhân lực một cách toàn diện và đồng bộ Nhu cầu này bao gồm tất cả các loại khả năng lao động cần thiết để thực hiện và hoàn thành hiệu quả các nhiệm vụ của doanh nghiệp trong hiện tại và tương lai.
Chất lượng nhân lực của doanh nghiệp được thể hiện qua sức mạnh tổng hợp của các khả năng lao động Đánh giá chất lượng lao động trong doanh nghiệp phụ thuộc vào mối quan hệ giữa chi phí (thời gian) lao động và hiệu quả lao động đạt được.
Chất lượng đội ngũ lao động ảnh hưởng lớn đến hoạt động doanh nghiệp, bao gồm chi phí đầu vào, chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh Yếu tố quyết định này chủ yếu phụ thuộc vào trình độ quản trị nhân lực của doanh nghiệp.
Nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp thường không khớp với nguồn nhân lực thực tế, dẫn đến hiệu quả hoạt động không cao Việc xác định mức độ sai khác và nguyên nhân là cần thiết để thiết kế và thực hiện các giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Nhân lực là tài sản quý giá nhất của tổ chức, đóng vai trò then chốt trong cấu trúc và sự phát triển bền vững của tổ chức.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhu cầu của con người ngày càng cao, buộc các doanh nghiệp phải chú trọng đổi mới công nghệ sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm để tăng năng suất lao động và giảm giá thành Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần có đội ngũ nhân viên năng động, nhạy bén với thị hiếu khách hàng và có khả năng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi Hơn nữa, sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật và vòng đời sản phẩm ngày càng ngắn đòi hỏi doanh nghiệp phải duy trì đội ngũ nhân viên linh hoạt, sẵn sàng thích ứng với những biến động này.
1.2.1.1 Khái niệm về nhân lực
Nhân lực là sự kết hợp của sức lực, trí lực và tâm lực Sức lực phản ánh khả năng thể chất của con người, phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính, mức sống và chế độ dinh dưỡng Trí lực thể hiện khả năng nhận thức và tư duy, giúp con người tiếp thu tri thức và thực hiện các hoạt động hiệu quả Tâm lực liên quan đến tinh thần trách nhiệm và tâm huyết đối với công việc Nhân lực trong doanh nghiệp bao gồm tất cả những người tham gia vào quá trình sản xuất và kinh doanh, là toàn bộ khả năng lao động cần thiết để hoàn thành các nhiệm vụ ngắn hạn và dài hạn.
1.2.1.2 Khái niệm quản trị nhân lực
Nhân lực trong tổ chức được hình thành từ các cá nhân với vai trò khác nhau, liên kết theo mục tiêu chung Mỗi doanh nghiệp có nguồn nhân lực riêng biệt do bản chất con người Nhân viên sở hữu năng lực và đặc điểm cá nhân đa dạng, có tiềm năng phát triển và khả năng hình thành các nhóm, tổ chức công đoàn để bảo vệ quyền lợi Họ có khả năng đánh giá và đặt câu hỏi về hoạt động của quản lý, và hành vi của họ có thể thay đổi tùy thuộc vào bản thân và môi trường xung quanh Vì vậy, quản trị nhân lực trở nên khó khăn và phức tạp hơn so với quản trị các yếu tố khác trong sản xuất kinh doanh.
Quản trị nhân lực nghiên cứu các vấn đề về quản trị con người trong các tổ chức ở tầm vi mô và có hai mục tiêu cơ bản là:
- Sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực nhằm tăng năng suất lao động và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức;
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân viên, doanh nghiệp cần tạo điều kiện cho họ phát huy tối đa năng lực cá nhân, đồng thời khuyến khích và động viên họ tại nơi làm việc Điều này sẽ giúp nhân viên trở nên trung thành và tận tâm hơn với doanh nghiệp.
Quản trị nhân lực là quá trình phối hợp tổng thể các hoạt động như hoạch định, tuyển mộ, tuyển chọn, duy trì, phát triển và động viên nhân lực Mục tiêu của quản trị nhân lực là tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên thông qua tổ chức, nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược và định hướng phát triển của tổ chức.
Nội dung của công tác quản trị nhân lực
1.3.1 Nội dung của công tác quản trị nhân lực
Nội dung của công tác quản trị nhân lực chủ yếu trong doanh nghiệp bao gồm:
1.3.1.1 Hoạch định nguồn nhân lực
Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình xác định nhu cầu và phát triển các chính sách nhằm đảm bảo doanh nghiệp có đủ nhân lực với phẩm chất và kỹ năng phù hợp Quá trình này đáp ứng nhu cầu của từng bộ phận và toàn doanh nghiệp, giúp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc Các bước trong hoạch định nguồn nhân lực được thể hiện rõ ràng trong Hình 1.2.
Bước 1: Phân tích môi trường, xác định mục tiêu và chiến lược phát triển, kinh doanh cho doanh nghiệp
Phân tích môi trường kinh doanh thông qua mô hình SWOT giúp xác định mục tiêu và chiến lược cho doanh nghiệp, đặc biệt trong việc hoạch định nguồn nhân lực Môi trường kinh doanh được chia thành hai loại: môi trường bên ngoài, bao gồm các yếu tố như kinh tế, chính trị, pháp luật, thị trường, văn hóa, xã hội, và các đối thủ cạnh tranh; và môi trường bên trong, bao gồm nguồn nhân lực, tài chính, công nghệ, và khả năng nghiên cứu phát triển.
Hình 1.2: Quá trình hoạch định nguồn nhân lực
Phân tích môi trường, xác định mục tiêu, lựa chọn chiến lược
Phân tích hiện trạng quản trị nhân lực
Dự báo, phân tích công việc
Phân tích cung cầu, khả năng điều chỉnh
- Đào tạo và phát triển;
- Trả công và kích thích;
Kiểm tra, đánh giá tình hình thực hiện
Dự báo, xác định nhu cầu nhân lực
Mối quan hệ giữa kết quả hoạt động kinh doanh và nguồn nhân lực được tổng quát theo công thức sau:
Kết quả hoạt động kinh doanh = Năng suất lao động bình quân x
Số lượng nhân viên bình quân
Bước 2: Phân tích hiện trạng quản trị nhân lực trong doanh nghiệp để xây dựng chiến lược nguồn nhân lực phù hợp với chiến lược phát triển kinh doanh Việc này giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cũng như những khó khăn và thuận lợi của doanh nghiệp, bao gồm các yếu tố như nguồn nhân lực (số lượng, chất lượng), cơ cấu tổ chức, chính sách tuyển dụng và đào tạo, cùng với sự thỏa mãn của nhân viên đối với công việc và môi trường văn hóa tổ chức.
Bước 3: Dự báo khối lượng công việc cho các mục tiêu và kế hoạch dài hạn, cũng như trung hạn, hoặc xác định khối lượng công việc và thực hiện phân tích công việc đối với các mục tiêu và kế hoạch ngắn hạn.
Chiến lược quản trị nhân lực của doanh nghiệp cần phải đồng bộ với chiến lược kinh doanh Tùy thuộc vào từng chiến lược, doanh nghiệp sẽ thiết kế công việc, mô tả công việc một cách rõ ràng và thực hiện đánh giá hiệu quả công việc.
Bước 4: Dự báo nhu cầu nhân lực cho các mục tiêu và kế hoạch dài hạn cũng như trung hạn, hoặc xác định nhu cầu nhân lực cho các mục tiêu và kế hoạch ngắn hạn.
Dự báo nhu cầu nhân lực cần dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ của doanh nghiệp, cũng như kế hoạch phát triển tương lai và khả năng tài chính Nhu cầu nhân lực phải được xác định về số lượng và chất lượng, phù hợp với cơ cấu lao động tối ưu cho hiện tại và tương lai Khả năng nhân lực được đánh giá thông qua thống kê nguồn nhân lực hiện có, loại trừ các biến động như đào tạo, thuyên chuyển và hưu trí.
Bước 5: Phân tích mối quan hệ cung cầu nguồn nhân lực và khả năng điều chỉnh là rất quan trọng Doanh nghiệp cần đề ra các chính sách, kế hoạch và chương trình thực hiện nhằm thích ứng với nhu cầu mới, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực.
Doanh nghiệp cần so sánh dự báo nhu cầu nguồn nhân lực với nguồn nhân lực hiện có để xây dựng các chính sách và chương trình nhân sự phù hợp Đối với các mục tiêu ngắn hạn, sau khi xác định khối lượng công việc, doanh nghiệp phải phân tích công việc để xác định nhu cầu và số lượng nhân viên cần thiết, cùng với các phẩm chất và kỹ năng phù hợp Điều này sẽ làm cơ sở cho việc phân công, tái cấu trúc tổ chức, tinh giảm biên chế hoặc tuyển dụng nhân viên mới.
Nhu cầu tuyển = Số cần có - Số hiện có + (% nghỉ việc * số hiện có)
Bước 6: Thực hiện các chính sách, kế hoạch, chương trình quản trị nhân lực của doanh nghiệp trong bước 5
Các chính sách thường liên quan đến việc cải tiến hệ thống tổ chức và sắp xếp hợp lý lao động, bao gồm các chính sách xã hội như đào tạo, thăng tiến, thuyên chuyển và hưu trí Kế hoạch thực hiện được xây dựng dựa trên hai tình huống: thiếu lao động và thừa lao động.
Thiếu lao động hiện nay không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng Để khắc phục tình trạng này, cần xây dựng kế hoạch tuyển dụng từ bên ngoài và thực hiện chế độ làm thêm giờ Đồng thời, cần sắp xếp lại, thuyên chuyển và đào tạo để nâng cao chất lượng lao động, đảm bảo họ phù hợp với công việc đang đảm nhận.
Để giải quyết tình trạng thừa lao động, cần thực hiện các biện pháp như hạn chế tuyển dụng, giảm giờ làm việc, cắt giảm biên chế, cho nghỉ việc tạm thời hoặc vĩnh viễn, nghỉ không lương, nghỉ hưu sớm, và không bổ sung nhân lực cho các vị trí trống Tất cả các biện pháp này cần được thỏa thuận với người lao động và cân nhắc một cách thận trọng.
Bước 7: Kiểm tra, đánh giá tình hình thực hiện
Kiểm tra và đánh giá có vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn hoạch định nguồn nhân lực, xác định sai lệch giữa kế hoạch và thực hiện, cũng như tìm ra nguyên nhân và biện pháp khắc phục Đánh giá định lượng mang lại tính khách quan, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ ràng các sai lệch trong số lượng và chất lượng nhân viên, năng suất lao động, chi phí tuyển dụng, và sự hài lòng của nhân viên với công việc.
1.3.1.2 Phân tích công việc, mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc
Bảng mô tả công việc Bảng tiêu chuẩn công việc
Tuyển dụng, lựa chọn Đào tạo, huấn luyện Đánh giá nhân viên
Xác định giá trị công việc
Hình 1.3: Lợi ích của phân tích công việc
Phân tích công việc là quá trình nghiên cứu nội dung công việc để xác định các điều kiện, nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn cần thiết Đồng thời, quá trình này cũng xác định các phẩm chất và kỹ năng cần có để thực hiện công việc một cách hiệu quả.
Khi phân tích công việc cần xây dựng được hai tài liệu cơ bản là bảng mô tả công việc và bảng tiêu chuẩn công việc
Bảng mô tả công việc là tài liệu quan trọng, liệt kê rõ ràng các chức năng, nhiệm vụ và mối quan hệ trong công việc Nó cũng nêu rõ các điều kiện làm việc, yêu cầu kiểm tra và giám sát, cùng với các tiêu chuẩn cần đạt được trong quá trình thực hiện công việc.