1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Đề bài cuốn sách ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử và cuốn sách sự trỗi dậy và suy tàn của các cường quốc

43 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử và sự trỗi dậy và suy tàn của các cường quốc
Tác giả Alfred Thayer Mahan
Người hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Thị Hạnh
Trường học Học viện Ngoại giao
Chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Lịch sử
Thể loại Báo cáo học phần
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 43
Dung lượng 4 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. Giới thiệu chung (4)
    • 1. Tác giả (4)
    • 2. Tác phẩm (4)
  • II. Nội dung (5)
    • 1. Bản chất của sức mạnh biển (5)
    • 2. Xây dựng chiến lược trên biển (11)
  • III. Nhận xét và liên hệ (14)
    • 2. Liên hệ (15)
  • B- SỰ TRỖI DẬY VÀ SUY TÀN CỦA CÁC CƯỜNG QUỐC (0)
  • C- PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO (43)

Nội dung

Các lý thuyếtMahan đưa ra tuy còn nhiều tranh cãi nhưng là kim chỉ nam trong sựnghiệp của hải quân các nước cũng như góp phần vào sự phát triển củahải quân Mỹ sau này.. Những quan điểm d

Giới thiệu chung

Tác giả

Alfred Thayer Mahan là một sĩ quan hải quân Hoa Kỳ, phục vụ trong cuộc Nội chiến 1861-1865, và sau đó trở thành giảng viên về lịch sử và chiến thuật hải quân Ông được công nhận là một nhà sử học và chiến lược gia về đại dương, được xem là “chiến lược gia quan trọng nhất của Hoa Kỳ thế kỉ XIX”.

 Sự thành công trong sự nghiệp viết sách:

Cuốn sách "Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử" của Mahan đã tạo ra tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực quân sự, khiến ông trở thành thần tượng của các sĩ quan hải quân Mỹ Hình ảnh của ông được trưng bày trong phòng làm việc của các tư lệnh hải quân và lục quân, và vẫn thường xuyên xuất hiện trên các tạp chí uy tín của Hoa Kỳ suốt hơn 100 năm qua Mặc dù các lý thuyết của Mahan còn gây tranh cãi, chúng đã trở thành kim chỉ nam cho sự nghiệp hải quân của nhiều quốc gia và góp phần quan trọng vào sự phát triển của hải quân Mỹ.

Mahan chỉ ra 6 yếu tố quan trọng để trở thành cường quốc biển, nhấn mạnh rằng "sức mạnh trên biển" là yếu tố quyết định, thay vì sức mạnh trên đất liền Quan điểm của ông không chỉ ảnh hưởng đến lý thuyết nghệ thuật hải chiến mà còn định hình chính sách đối ngoại và học thuyết hàng hải của nhiều quốc gia ven biển Các tác phẩm của Mahan thường được trích dẫn trong các nghiên cứu về lý thuyết chiến tranh, khẳng định tầm quan trọng của ông trong lĩnh vực này.

Một số ảnh hưởng của học thuyết Mahan:

Từ năm 1890, chính phủ Mỹ đã chuyển từ tư duy đất liền sang tư duy biển, điều này đã ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ngoại giao Trong khi đó, Anh, mặc dù là cường quốc biển hàng đầu, vẫn rất tôn sùng thuyết Sức mạnh biển của Mahan và áp dụng nó trong kế hoạch mở rộng hải quân.

Năm 2000, Trung Quốc đã xuất bản bản dịch cuốn sách "Sức mạnh biển" và tăng cường tuyên truyền về nội dung này Trong những năm qua, Trung Quốc đã giảm bớt lực lượng lục quân và tập trung vào việc hiện đại hóa hải quân, bao gồm việc đóng mới nhiều tàu chiến hiện đại.

Tác phẩm

Alfred Thayer Mahan, chủ tịch trường đại học Naval War của Hoa Kỳ từ năm 1885, đã xuất bản tác phẩm "Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử" vào năm 1890 Vào thời điểm đó, Anh Quốc đang thống trị các đại dương, trong khi hải quân Mỹ chưa đủ mạnh để cạnh tranh Nội dung của quyển sách có thể gây ngạc nhiên cho độc giả thế kỷ XXI, khi mà hải quân Mỹ hiện nay là một trong những lực lượng hùng mạnh nhất thế giới, trong khi trước đây, họ không thể so sánh với các quốc gia ở khu vực Mỹ - La-tinh.

Alfred Thayer Mahan đã viết về lịch sử các quốc gia ven bờ Bắc Đại Tây Dương từ năm 1660 đến 1783, mang đến cái nhìn sâu sắc và có giá trị Cuốn sách của ông được đánh giá cao và trở thành nền tảng cho chiến lược hải quân của nhiều quốc gia Trong tương lai gần, hải quân Việt Nam có thể sẽ cần tham khảo tác phẩm này để nắm vững các quy tắc và "luật chơi" trên biển của các cường quốc hàng hải.

Nội dung

Bản chất của sức mạnh biển

Khái niệm "sức mạnh biển" của Mahan nhấn mạnh tầm quan trọng của ưu thế hải quân và chỉ huy quân sự trên biển Các quốc gia có thể đạt được sức mạnh này bằng cách đánh bại hạm đội đối thủ trong các trận chiến quyết định, từ đó loại bỏ tàu thuyền và thương mại của kẻ thù khỏi đại dương.

Trận chiến Trafalgar là một minh chứng tiêu biểu cho sức mạnh hải quân nhỏ Đây là cuộc giao tranh quyết định và là chiến thắng quan trọng nhất của Đế quốc Anh trong các cuộc chiến tranh chống Napoleon, đánh dấu chiến thắng vĩ đại nhất của Hải quân Hoàng gia Anh trong lịch sử Trận chiến đã tiêu diệt hoàn toàn hạm đội Pháp, ngăn cản đoàn quân hùng mạnh của Napoleon vượt biển để chiếm đóng nước Anh.

Vào năm 1805, Đế chế thứ nhất dưới sự trị vì của Napoleon Bonaparte là cường quốc thống trị lục địa Châu Âu, trong khi Hải quân Hoàng Gia Anh kiểm soát biển Để thực hiện tham vọng bá chủ vùng biển, Napoleon đã tập hợp một hạm đội mạnh mẽ gồm 41 tàu chiến của Pháp và Tây Ban Nha để tấn công Anh Quốc Đô đốc Nelson, một thiên tài chiến thuật, đã giành chiến thắng vang dội bằng cách cho toàn bộ hạm đội lao thẳng vào đội hình đối phương thay vì bơi song song Kết quả là phần lớn hạm đội Pháp đã đầu hàng hoặc bỏ chạy vào cuối ngày Mặc dù thiệt hại của người Anh tương đối ít, đô đốc Nelson đã hy sinh trong trận chiến và trở thành huyền thoại của nước Anh.

Cuộc giao tranh quyết định trên biển đã giúp Hải quân Anh, dưới sự chỉ huy của đô đốc Nelson, đánh bại kẻ thù và bảo vệ thương mại, buộc Napoleon từ bỏ kế hoạch xâm lược Anh quốc Sự kiện này minh chứng cho học thuyết của Mahan, cho thấy rằng tấn công thương mại và phòng thủ bờ biển trên đất liền không phải là những chiến lược hiệu quả và bền vững.

Chiến lược Sea Power là sự kết hợp chặt chẽ giữa địa lý, giao thương và quân đội, trong đó kinh tế quốc gia đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển hải quân Hải quân mạnh mẽ sẽ bảo vệ các tuyến đường và hoạt động giao thương trên biển, trong khi sự phát triển của giao thương lại phụ thuộc vào thuộc địa và các cứ điểm chiến lược Sự mở rộng của các tuyến đường giao thương tạo ra nhu cầu và động lực cho sự phát triển hải quân, hình thành mối liên hệ tác động lẫn nhau, từ đó thúc đẩy sự phát triển tự nhiên và bền vững Để duy trì nền thịnh vượng của một quốc gia, việc cân bằng giữa hải quân và giao thương là yếu tố then chốt.

Trận Trafalgar được coi là chiến thắng vĩ đại nhất của Hải quân Hoàng gia Anh, tiêu diệt hoàn toàn hạm đội Pháp và ngăn chặn đoàn quân của Napoleon không thể chiếm đóng nước Anh Đây là một trận chiến kinh điển của thời đại cột buồm, thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa yếu tố thương mại và hải quân, dẫn đến thành công rực rỡ.

*Mối liên hệ giữa hải quân và giao thương trên biển

Thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sức mạnh hải quân, cung cấp vốn đầu tư và kinh nghiệm cho lực lượng hải quân Theo Mahan, sức mạnh biển, thể hiện qua thương mại và khả năng bảo vệ thuộc địa, là nền tảng cho sự thịnh vượng và ảnh hưởng của quốc gia Điều này đã giúp Anh chiếm ưu thế chiến lược tại châu Âu từ năm 1650 đến 1780 Khả năng tiếp cận biển và sở hữu thuộc địa đã tạo ra của cải quốc gia, đồng thời cho thấy sức mạnh hải quân đủ khả năng bảo vệ các tuyến đường giao thương Những yếu tố này đã tạo ra lợi thế lớn cho các mục tiêu chính trị và ảnh hưởng khu vực của Anh, với sức mạnh áp đảo trên biển là yếu tố quyết định trong lịch sử châu Âu.

Vua Louis XIV (1661-1715) đã không nhận thức đúng mối quan hệ giữa hải quân, vận tải và kinh tế biển, dẫn đến việc tập trung vào chạy đua tàu chiến mà bỏ qua phát triển kinh tế biển và mở rộng lãnh thổ, gây ra sự phát triển không bền vững và thất bại trong việc duy trì thịnh vượng quốc gia Ngược lại, hoàng gia Anh kiên định với mục tiêu kinh tế, kết quả là "mặt trời không bao giờ lặn trên đất nước Anh".

Hải quân đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các tuyến đường giao thương trên biển Thay vì chỉ trang bị vũ trang cho tàu buôn, việc thành lập một hạm đội chuyên nghiệp sẽ mang lại hiệu quả cao hơn trong việc bảo vệ Trên biển, các cuộc tấn công từ tàu chiến lẻ tẻ vào tàu chở hàng thường xuyên xảy ra Một số chiến lược gia đề xuất trang bị vũ trang cho tàu buôn và đầu tư vào bảo vệ bờ biển, tuy nhiên, Mahan cho rằng hải quân là giải pháp tối ưu Ông nhấn mạnh rằng cần phải kiểm soát hoàn toàn vùng biển thông qua một trận đánh quyết định, từ đó ngăn chặn tàu của kẻ thù xâm nhập và bảo vệ an toàn cho tàu buôn cùng các tuyến đường giao thương.

Trong lịch sử, Mỹ đã áp dụng các chiến thuật tuần tiễu, gây thiệt hại lớn cho nền thương mại Anh, với gần 1000 tàu buôn Anh bị bắt và tổng giá trị thiệt hại lên tới gần 2 triệu bảng Tuy nhiên, thiệt hại mà Mỹ phải gánh chịu cũng không hề nhỏ Các thành tố của sức mạnh biển đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh này.

Theo Mahan, sức mạnh biển của một quốc gia được cấu thành từ 6 yếu tố cơ bản, trong đó có điều kiện tự nhiên của đất nước Chẳng hạn, Anh với nguồn tài nguyên hạn chế trên đất liền đã phải mở rộng ra biển để phát triển.

Các quốc gia ven biển và đại dương có lợi thế trong việc kiểm soát các tuyến đường giao thông hàng hải quan trọng, đặc biệt nếu họ nằm gần những tuyến hàng hải chính của thế giới.

Nếu một quốc gia không cần phòng thủ trên đất liền và không tìm cách mở rộng lãnh thổ bằng đường bộ, mục tiêu của nó sẽ chỉ là hướng ra biển, từ đó tạo ra lợi thế so với các nước có biên giới trên đất liền Trong bối cảnh này, Anh có lợi thế hơn Pháp và Hà Lan Là một quốc đảo, Anh chỉ có lựa chọn duy nhất là phát triển hướng biển, trong khi Hà Lan mặc dù cũng phát triển vận tải biển nhưng đã suy yếu do các cuộc chiến tranh bảo vệ độc lập, còn Pháp lại tập trung vào việc mở rộng lãnh thổ lục địa và quay lưng với biển.

Vị trí địa lý của Pháp, tiếp giáp với cả Đại Trung Hải và Đại Tây Dương, tạo ra những thách thức quân sự đáng kể Điều này đặc biệt rõ ràng khi hạm đội phía Đông và Tây của Pháp phải di chuyển qua eo biển Gibraltar để gặp nhau, dẫn đến sự phân tán lực lượng hải quân.

Đụng độ với hải quân nước khác hoặc kẻ thù tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là đối với nước Mỹ, nằm giữa hai đại dương, dẫn đến chi phí cao và sự yếu kém về hải quân Một vị trí trung tâm với căn cứ vững chắc là rất quan trọng cho các chiến dịch chống lại kẻ thù Ví dụ, nước Anh vừa phải đối phó với Hà Lan và các nước phía Bắc, đồng thời lại phải đối mặt với Pháp và Đại Tây Dương Khi bị liên minh giữa Pháp và các nước ở biển Bắc và biển Baltic tấn công, hạm đội Anh được bố trí ở Downs, eo biển Manche và Brest, cho phép họ dễ dàng tập hợp lực lượng chống lại quân địch, trong khi quân địch muốn hợp nhất phải vượt qua eo biển Manche.

Xây dựng chiến lược trên biển

a Bản chất chiến tranh trên biển

Trong chương 11 của cuộc chiến trên biển giữa Liên minh Pháp-Tây Ban Nha và quân Anh nhằm giành lại Gibraltar trong bối cảnh cách mạng Mỹ, quân đồng minh đã thực hiện chiến lược vây hãm Gibraltar ngay từ đầu Họ đã tiến hành bắn phá vào pháo đài cả trên biển lẫn đất liền, nhưng những nỗ lực này chỉ mang lại thiệt hại về người và khẩu đội.

Mahan nhấn mạnh rằng cả người Tây Ban Nha và người Pháp đều thiếu hiểu biết về bản chất của chiến tranh trên biển, đặc biệt là tầm quan trọng của một chiến lược hải quân đúng đắn Chiến lược sai lầm của quân đội đồng minh đã dẫn đến việc lãng phí thời gian và nhân lực, do Gibraltar là một tiền đồn vững chắc và quá xa, gần như không có cơ hội cho quân đồng minh chiếm được.

Theo Mahan, có nhiều cách hiệu quả để giành lại Gibraltar, trong đó việc chiếm eo biển Manche là một giải pháp quan trọng Tại eo biển này, quân liên minh có lợi thế vượt trội về lực lượng, như đã được chứng minh qua ba lần hạm đội liên quân xuất hiện, buộc hạm đội Anh phải tìm nơi trú ẩn do lực lượng ít hơn.

( Eo biển Manche có vị trí quan trọng trong đường đi của hải quân hai nước)

Quân đồng minh có thể đe dọa nước Anh bằng cách tấn công ngoại thương và đổ quân lên lãnh thổ Người Anh đã lâu không bị chiếm đóng và rất lo ngại về sự xâm lược của quân đội nước ngoài, mặc dù họ tin tưởng vào hạm đội của mình Nếu quân liên minh tập trung tấn công vào nước Anh, điều này có thể làm suy giảm tinh thần chiến đấu của quân đội Anh khi niềm tin của họ bị lung lay.

Alfred Thayer Mahan đã xác định một số câu hỏi chiến lược quan trọng để xây dựng nguyên tắc chiến lược cho hải quân Ông cho rằng nền tảng của chiến lược sẽ được giữ nguyên như được xây trên nền đá, trong khi chiến thuật sẽ thay đổi theo thời gian Các câu trả lời cho những câu hỏi này chính là những yếu tố cốt lõi tạo nên chiến lược hải quân của Mahan.

1 “Chức năng của hải quân là gì? Mục tiêu của họ là gì?” để xác định mục đích xây dựng hải quân để trấn giữ biển cả

2 “Nên tâ €p trung hạm đô €i ở đâu?” - “Trong các hạm đô €i chiến đấu.”

3 ‘’Nên đă €t trạm than hỗ trợ tại đâu?’’ - “Tại những điểm nghẽn địa lý”

Phá hủy thương mại mang lại giá trị gì và liệu nó nên là mục tiêu chính hay phụ của hải quân? Hậu quả của việc phá hủy thương mại không phải là chiến thắng trong chiến tranh, do đó, nó chỉ nên được xem là một mục tiêu phụ.

Theo Mahan, mô hình hạm đội không nên bị chia nhỏ, và chiến thắng trên biển chỉ có thể đạt được khi tập trung hạm đội Nguyên tắc cơ bản trong tác chiến trên biển mà ông đề xuất là tập trung binh lực Điều này hỗ trợ cho chiến lược hải quân của Mahan trong việc xây dựng và tăng cường sức mạnh biển, cả trong thời bình lẫn thời chiến, nhằm thực hiện mục tiêu chiến lược của quốc gia.

Mahan cho rằng nguyên tắc nghệ thuật hải chiến không thay đổi theo thời gian, mặc dù phương tiện chiến tranh có thể khác nhau Ông cho rằng chiến lược của tàu chạy hơi nước, thuyền buồm và thuyền chèo vẫn giống nhau Tuy nhiên, quan điểm này bị xem là sai lầm khi xem xét sự tiến bộ của khoa học và các nguyên tắc hiện đại trong nghệ thuật hải chiến.

Mahan nhấn mạnh rằng hệ thống đồn trú là yếu tố then chốt trong cơ sở hạ tầng hải quân Ông coi các thuộc địa là những điểm chiến lược quan trọng cho việc tiếp nhiên liệu cho hải quân Mahan nhận ra tiềm năng của một eo đất, mà sau này trở thành Kênh đào Panama, là cần thiết cho sức mạnh hải quân của Hoa Kỳ, vì nó sẽ mang lại lợi ích to lớn cho quốc gia.

Vị trí án ngữ trong hàng hải của Hải quân Hoa Kỳ bao gồm hai đại dương chính là Đại Tây Dương và Thái Bình Dương Nhận định của Mahan về tầm quan trọng của hệ thống đồn trú này đã được chứng minh qua các chiến lược trên biển của nhiều quốc gia.

Tranh chấp các Đảo ở Thái Bình Dương Chiến tranh Mỹ Nhật ( Trận Trân Châu Cảng):

Hải quân Mỹ đã thiết lập Trân Châu Cảng làm căn cứ chính cho Hạm đội Thái Bình Dương từ trước tháng 5 năm 1940, nhưng không lường trước được khả năng Nhật Bản tấn công đơn phương vào Hawaii, cách Nhật Bản khoảng 4.000 dặm Sự thiếu chú ý đến căn cứ này đã biến Trân Châu Cảng thành mục tiêu dễ dàng cho cuộc tấn công Sau thất bại tại Trân Châu Cảng, Mỹ đã có những hành động quyết liệt, bao gồm việc ném hai quả bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki để nhanh chóng thay đổi cục diện chiến tranh ở Thái Bình Dương.

(Mỹ chọn Hiroshima làm mục tiêu vì thành phố này chưa từng bị máy bay Mỹ dội bom trong những vụ không kích bình thường trước đó.

Hiroshima là địa điểm lý tưởng cho Mỹ thử nghiệm vũ khí hủy diệt mới, đồng thời cũng là một căn cứ quân sự quan trọng của Nhật Bản.

Ngày nay, đảo Hawaii đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại lợi ích kinh tế và chính trị lớn cho Mỹ Hawaii sở hữu trạm nhiên liệu lớn nhất thế giới, là điểm dừng chân thiết yếu cho các tàu vận chuyển đường xa Ngoài ra, đảo còn có căn cứ quân sự và trạm bay quốc tế, cùng với nhiều nguồn lợi khác, đặc biệt là du lịch.

 Mỹ mua lại đảo Alaska của Nga với giá rẻ (nhưng lại thu nguồn lợi khổng lồ):

Nhờ sự thúc đẩy của Ngoại trưởng Hoa Kỳ William Seward, Mỹ đã mua đảo Alaska với giá rẻ, mặc dù bị thế giới chế nhạo vì cho rằng Alaska là vùng đất lạnh giá quanh năm, vô dụng và tốn kém cho việc duy trì quân sự.

Tuy nhiên, về tay Mỹ, Alaska lộ ra nhiều mỏ vàng, dầu mỏ, khí tự nhiên mà chưa hề được khai thác, dự mang lại nguồn lợi khổng lồ.

 Các cường quốc chiếm đảo và xây dựng căn cứ trong các cuộc chiến (chưa tìm được tư liệu)

 Trung Quốc và tham vọng đánh chiếm biển Đông:

Do ảnh hưởng của vòng cung Hàn Quốc-Nhật-Đài Loan-Philippines, Trung Quốc không thể mở rộng ra biển Đông Họ đang tìm cách vươn xuống phía Nam và khẩn trương đưa ra yêu sách chủ quyền theo “đường lưỡi bò” để chiếm 80% vùng biển này Tham vọng này đang gây ra nhiều rắc rối trên biển Đông của Việt Nam.

Nhận xét và liên hệ

Liên hệ

a Sự phát triển của Anh trên biển - hình mẫu Mahan hướng tới

Năm 1711, Anh trở thành siêu cường trên biển với sức mạnh hải quân vượt trội Sự mở rộng lực lượng hải quân và việc chiếm giữ các vị trí chiến lược đã giúp Anh thiết lập quyền kiểm soát trên biển Lực lượng này được hình thành từ cuộc chiến tranh giành ngai vàng ở Tây Ban Nha, nhờ vào hải quân mạnh mẽ và các căn cứ vững chắc, Anh đã nắm quyền kiểm soát ngành thương mại trên đại dương.

Sức mạnh hàng hải của Anh đã giúp quốc gia này kiểm soát giao thương, duy trì sự thịnh vượng và xây dựng một nền quân sự vững mạnh Không quốc gia nào có thể đạt được hòa bình và thịnh vượng như Anh, cả về của cải, vốn liếng và khả năng hàng hải.

Nhờ vào chính sách khôn khéo và sự kiệt quệ của các dân tộc khác, thương mại và hải quân Anh đã phát triển mạnh mẽ Tàu buôn của Anh được bảo vệ tốt hơn và có uy tín cao, giúp việc vận tải trở nên thuận lợi hơn bao giờ hết.

Sức mạnh trên biển của Anh không chỉ đến từ hải quân mạnh mẽ hay thương mại phát triển, mà là sự kết hợp tinh tế giữa hai yếu tố này Sự phụ thuộc vào nguyên vật liệu từ các quốc gia trong khu vực đã giúp Anh duy trì sức mạnh vượt trội cả trong thời chiến lẫn thời bình Việc mở cửa thương mại đã tạo điều kiện cho Anh tiếp cận nguồn lực phong phú, từ đó biến nước này thành cường quốc biển duy nhất, giàu có nhất với quyền kiểm soát rộng rãi trên các mặt biển và ngành hàng hải Điều này chứng tỏ rằng lợi ích từ sức mạnh trên biển và của cải mà nó mang lại không chỉ lớn mà còn rất bền vững.

Sức mạnh hải quân là yếu tố quan trọng trong việc làm giàu và khẳng định vị thế của một quốc gia So với Pháp, mặc dù có tiềm năng lớn hơn, nhưng sự chênh lệch về tài sản và tín dụng đã tạo ra khác biệt lớn Pháp hoạt động đơn độc, trong khi Anh khéo léo xây dựng liên minh và lòng tin từ các nước xung quanh Sự phát triển hải quân của Pháp chỉ mang tính tạm thời và nhanh chóng bị lãng quên sau các cuộc chiến Ngược lại, hải quân Anh phát triển bền vững qua một quá trình dài, góp phần mở rộng ảnh hưởng và hoạt động thương mại, cũng như xâm chiếm thuộc địa.

Sự vươn lên của hải quân Anh không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn phản ánh sự thay đổi toàn diện về kinh tế - xã hội, tác động lớn đến tình hình Châu Âu và thể hiện xu thế phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa Hải quân đã tận dụng sức mạnh của biển, gia tăng tín dụng và mở rộng giao thương, góp phần nâng cao ảnh hưởng và tạo nên sự giàu có của quốc gia Học thuyết Mahan và cuốn sách của ông đã có những đóng góp quan trọng đối với hải quân Mỹ, định hình chiến lược và tư duy hải quân trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Tư tưởng sức mạnh biển của Mahan nhanh chóng được Tổng thống

Mỹ Theodore Roosevelt chấp nhận dùng làm căn cứ xây dựng chính sách ngoại giao của Mỹ.

Từ năm 1890, chính phủ Mỹ đã chuyển từ tư duy đất liền sang tư duy biển, coi biển và vùng đất ven biển là yếu tố quan trọng nhất cho kinh tế và quốc phòng Mỹ không chỉ tập trung vào việc xây dựng hải quân mà còn kiểm soát kênh Panama và thiết lập căn cứ hải quân ở vùng biển Ca-ri-bê và đảo Hawaii Luật Hải quân được Quốc hội Mỹ thông qua vào năm 1890 đã góp phần củng cố sức mạnh của lực lượng Hải quân.

Mỹ nhảy vọt từ thứ 12 lên thứ 3 vào cuối thế kỉ XIX

Trước khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ, vào năm 1907, Hạm đội Great White của Hải quân Mỹ, bao gồm các thiết giáp hạm và hộ tống hạm, đã thực hiện một cuộc hải hành vòng quanh thế giới kéo dài 14 tháng Cuộc hải hành này nhằm chứng minh sức mạnh và khả năng của Hải quân Mỹ.

Mỹ có thể vươn tới tầm mức thế giới.

Hạm đội Great White trong cuộc hải hành (1907-1909)

Trong thời gian Thế chiến thứ nhất, Hải quân Mỹ hoạt động hạn chế nhưng đã phát triển mạnh mẽ trước Chiến tranh thế giới thứ hai Nhật Bản, mặc dù không thành công, đã nỗ lực giảm thiểu mối đe dọa chiến lược này bằng cách thực hiện một cuộc tấn công chớp nhoáng vào căn cứ hải quân.

Vào năm 1941, Mỹ tham gia vào cuộc chiến tại Trân Châu Cảng, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của Hải quân Mỹ để đối phó với hai mặt trận trên biển: mặt trận Đại Tây Dương và mặt trận Thái Bình Dương Đến năm 1943, lực lượng Hải quân Mỹ đã vượt qua tổng số hạm đội của các nước tham chiến khác trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

Bức ảnh được chụp từ máy bay Nhật khi bắt đầu cuộc tấn công vào

Cuối Thế chiến thứ 2, học thuyết của Hải quân Mỹ đã thay đổi nhanh chóng, từ việc ưu tiên phát triển các nhóm thiết giáp hạm theo mô hình của Vương quốc Anh và Đức sang việc nhận ra tầm quan trọng của hàng không mẫu hạm Cuộc tấn công của Nhật Bản vào Trân Châu Cảng đã phá hủy nhiều thiết giáp hạm, khiến Mỹ phải xem xét lại chiến lược phòng thủ trên biển của mình Sự kiện này đã chỉ ra rằng việc sở hữu hàng không mẫu hạm là cần thiết để đối phó hiệu quả với các mối đe dọa, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm quan trọng cho Việt Nam trong việc phát triển lực lượng hải quân.

Các hải đảo chiến lược tại vùng ven bờ, đặc biệt là quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện học thuyết Mahan truyền thống Những vị trí này đáp ứng các điều kiện cần thiết để phát huy sức mạnh biển.

Biển Đông đóng vai trò chiến lược quan trọng, là huyết mạch giao thông hàng hải và hàng không, đồng thời là cầu nối thương mại thiết yếu cho nền kinh tế Đông Á với các châu lục khác Đây là tuyến đường vận tải quốc tế nhộn nhịp thứ hai trên thế giới.

Các tuyến đường hàng hải trên Biển Đông

Trong 39 tuyến đường hàng hải hiện đang hoạt động trên thế giới (có tới 10 tuyến lớn), thì có 29 tuyến đi qua địa phận Biển Đông Trong

Khu vực Biển Đông có một tuyến lớn và năm tuyến liên quan, với khoảng 300 lượt tàu biển vận chuyển mỗi ngày Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu qua biển ổn định, trong đó dầu mỏ chiếm 33-36%, hàng chủ đạo 21-27% và hàng khô 39-42% Việt Nam hiện có 38 luồng đường biển, 49 cảng biển và 166 bến cảng, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế từ biển Hệ thống luồng biển chủ yếu nằm ở các cửa sông hình phễu và các vũng vịnh, nhưng độ sâu, chiều rộng và chiều dài của nhiều luồng biển chưa đạt tiêu chuẩn quốc tế Hiện có 10 luồng biển dài hơn 1 km, rộng hơn 100 m và sâu trên 10 m, nếu được đầu tư đúng mức, có thể trở thành các luồng biển mang tầm cỡ khu vực và quốc tế.

Hệ thống các cảng biển ở nước ta được xây dựng rải rác ở hầu hết các địa phương có biển, với 49 cảng biển, trong đó 17 cảng biển loại

Việt Nam hiện có 23 loại cảng loại II, 9 loại III và 166 bến cảng Tuy nhiên, hệ thống luồng biển, cảng biển và bến cảng vẫn còn nhiều bất cập do được xây dựng rải rác ở các địa phương, và chưa có địa điểm nào đạt tiêu chuẩn quốc tế hay khu vực.

Ngày đăng: 29/05/2023, 09:35

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w