1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Kết Quả Khảo Sát Cuối Học Kì 2 Lớp 12.Pdf

59 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết Quả Khảo Sát Cuối Học Kì 2 Lớp 12
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông ABC
Chuyên ngành Toán Lý
Thể loại Báo cáo khảo sát
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 59
Dung lượng 0,98 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1 XT Khối B XT Khối C XT Khối D XT 1 Nguyễn Văn An 12A1 9 40 7 50 9 50 6 75 6 00 5 60 44 75 200 26 40 10 22 50 125 25 65 17 21 00 358 2 Hoàng Ngọc An[.]

Trang 1

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1 XT Khối B XT Khối C XT Khối DXT

1 Nguyễn Văn An 12A1 9.40 7.50 9.50 6.75 6.00 5.60 44.75 200 26.40 10 22.50 125 25.65 17 21.00 358

2 Hoàng Ngọc Anh 12A1 9.60 7.75 7.75 7.25 7.50 8.80 48.65 58 25.10 35 26.15 13 24.60 47 25.90 41

3 Phạm Tuấn Anh 12A1 9.80 8.50 7.50 5.25 7.50 9.20 47.75 85 25.80 20 27.50 4 22.55 138 26.50 18

4 Vũ Phong Anh 12A1 9.20 7.00 7.50 5.50 7.50 7.20 43.90 229 23.70 82 23.40 83 22.20 157 23.90 163

14 Hoàng Anh Dũng 12A1 9.60 7.25 8.25 6.25 7.50 7.40 46.25 137 25.10 35 24.25 55 24.10 68 24.50 128

15 Mai Tiến Dũng 12A1 9.20 8.25 7.00 6.75 8.50 9.00 48.70 56 24.45 55 26.45 11 22.95 120 26.70 13

16 Đỗ Thành Duy 12A1 9.60 7.00 8.25 5.75 8.00 5.80 44.40 209 24.85 43 22.40 128 23.60 85 23.40 207

17 Hoàng Kiều Duyên 12A1 9.40 6.25 8.50 7.00 8.00 9.00 48.15 76 24.15 64 24.65 42 24.90 39 26.40 25

18 Trần Minh Đức 12A1 9.40 8.75 7.75 7.25 8.25 9.40 50.80 19 25.90 18 27.55 3 24.40 51 27.05 9

19 Đỗ Trung Hào 12A1 9.00 5.25 7.50 8.25 8.25 6.00 44.25 216 21.75 170 20.25 222 24.75 42 23.25 218

20 Cao Duy Khánh 12A1 9.20 8.75 7.00 6.00 7.25 9.40 47.60 87 24.95 40 27.35 5 22.20 157 25.85 46

21 Phan Mai Linh 12A1 9.20 8.50 9.25 8.00 8.25 8.00 51.20 13 26.95 6 25.70 16 26.45 7 25.45 66

22 Đào Đức Lương 12A1 9.20 7.75 8.75 7.50 8.50 8.20 49.90 33 25.70 22 25.15 25 25.45 20 25.90 41

23 Đặng Thành Nam 12A1 9.00 8.25 9.25 7.00 8.50 7.20 49.20 45 26.50 7 24.45 47 25.25 26 24.70 116

24 Vũ Thị Hồng Ngọc 12A1 9.00 8.00 8.75 5.75 8.00 7.40 46.90 109 25.75 21 24.40 48 23.50 91 24.40 129

25 Trần Thị Nhài 12A1 9.80 8.50 9.00 7.75 8.50 8.60 52.15 8 27.30 3 26.90 8 26.55 6 26.90 10

26 Đinh Hoàng Nhật 12A1 9.60 6.50 9.50 #### 7.75 7.20 50.55 25 25.60 24 23.30 88 29.10 1 24.55 124

27 Phạm Văn Tiến Phúc 12A1 9.20 9.75 8.75 7.00 7.25 8.80 50.75 21 27.70 1 27.75 2 24.95 38 25.25 81

28 Cao Lê Phụng 12A1 9.20 7.75 9.00 7.25 6.75 8.40 48.35 65 25.95 15 25.35 22 25.45 20 24.35 136

29 Nguyễn Xuân Thành 12A1 9.40 7.25 9.50 6.50 8.00 6.00 46.65 120 26.15 13 22.65 118 25.40 23 23.40 210

30 Phạm Phương Thảo 12A1 9.80 9.00 8.50 8.00 8.75 9.00 53.05 6 27.30 3 27.80 1 26.30 8 27.55 3

31 Nguyễn Thị Phương Thúy 12A1 9.60 7.00 8.75 6.00 8.75 7.40 47.50 94 25.35 28 24.00 62 24.35 54 25.75 52

32 Doãn Thị Hà Thương 12A1 9.40 4.50 9.00 9.25 8.00 7.00 47.15 100 22.90 119 20.90 193 27.65 2 24.40 129

33 Nguyễn Huy Toàn 12A1 8.60 4.00 7.75 6.75 7.50 6.60 41.20 309 20.35 226 19.20 253 23.10 110 22.70 252

34 Đặng Quang Trung 12A1 9.20 6.00 8.25 9.50 8.25 7.80 49.00 49 23.45 89 23.00 102 26.95 4 25.25 81

35 Phạm Minh Trung 12A1 8.80 4.00 7.00 7.50 7.50 6.20 41.00 321 19.80 247 19.00 257 23.30 99 22.50 264

36 Phan Nhật Trường 12A1 9.20 8.50 8.75 6.25 7.00 7.20 46.90 106 26.45 8 24.90 33 24.20 60 23.40 210

38 Nguyễn Anh Tuấn 12A1 9.40 4.75 9.00 8.75 6.75 6.60 45.25 179 23.15 106 20.75 201 27.15 3 22.75 250

39 Nguyễn Thu Uyên 12A1 8.80 8.50 9.00 5.75 8.75 8.40 49.20 46 26.30 12 25.70 16 23.55 88 25.95 40

40 Phạm Tường Vi 12A1 8.20 5.00 9.00 8.50 8.00 8.20 46.90 106 22.20 148 21.40 165 25.70 16 24.40 129

ĐIỂM KSCL KÌ II - NĂM HỌC 2021 - 2022 LỚP 12A1

Trang 2

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1 XT Khối B XT Khối C XT Khối DXT

1 Bùi Văn An 12A2 8.20 5.75 5.50 6.75 7.50 7.20 40.90 327 19.45 256 21.15 176 20.45 252 22.90 240

2 Nguyễn Thị Hải Anh 12A2 9.00 7.50 7.75 7.75 8.25 9.20 49.45 41 24.25 61 25.70 16 24.50 48 26.45 23

3 Nguyễn Thị Lan Anh 12A2 9.00 7.25 5.75 7.50 8.50 8.80 46.80 114 22.00 157 25.05 28 22.25 151 26.30 28

4 Phạm Mai Anh 12A2 8.20 7.50 6.25 6.00 8.00 9.20 45.15 184 21.95 161 24.90 33 20.45 252 25.40 70

5 Đặng Thị Kim Chi 12A2 8.20 8.00 6.75 8.25 9.00 8.80 49.00 49 22.95 118 25.00 31 23.20 103 26.00 37

6 Trần Yến Chi 12A2 9.40 7.25 5.25 7.25 8.00 8.60 45.75 156 21.90 162 25.25 24 21.90 172 26.00 37

7 Nguyễn Chí Cương 12A2 9.00 7.50 5.50 7.75 7.50 8.60 45.85 153 22.00 157 25.10 26 22.25 151 25.10 94

8 Phạm Văn Danh 12A2 9.00 7.75 8.25 7.50 7.75 8.80 49.05 48 25.00 39 25.55 21 24.75 42 25.55 64

9 Phan Quang Đại 12A2 8.40 7.75 8.00 6.25 6.75 8.20 45.35 174 24.15 64 24.35 51 22.65 133 23.35 212

10 Hoàng Anh Đào 12A2 9.20 7.75 7.50 7.25 8.25 9.00 48.95 51 24.45 55 25.95 15 23.95 74 26.45 23

11 Trần Tiến Đạt 12A2 9.20 7.00 7.75 7.75 8.25 8.40 48.35 65 23.95 71 24.60 43 24.70 45 25.85 46

12 Ông Thị Minh Hạnh 12A2 8.80 6.75 7.00 6.75 8.75 8.20 46.25 137 22.55 131 23.75 68 22.55 138 25.75 52

13 Lê Quang Huy 12A2 8.60 4.50 4.00 5.75 7.75 8.40 39.00 383 17.10 303 21.50 158 18.35 302 24.75 112

14 Nguyễn Quốc Hưng 12A2 8.80 5.75 6.00 5.75 7.25 7.80 41.35 303 20.55 215 22.35 130 20.55 248 23.85 165

15 Cao Đỗ Gia Khanh 12A2 8.60 7.25 6.25 6.25 7.00 7.60 42.95 251 22.10 155 23.45 80 21.10 228 23.20 222

16 Trần Vũ Kỳ 12A2 8.40 7.75 6.00 6.75 6.00 9.20 44.10 224 22.15 150 25.35 22 21.15 222 23.60 189

17 Bùi Thị Thùy Linh 12A2 8.80 6.25 6.75 7.50 8.75 6.20 44.25 216 21.80 168 21.25 170 23.05 114 23.75 176

18 Đỗ Tiến Lợi 12A2 8.80 7.50 6.00 7.00 7.00 8.80 45.10 187 22.30 142 25.10 26 21.80 181 24.60 121

19 Bùi Hồng Lụa 12A2 9.40 6.50 6.75 8.00 8.00 8.40 47.05 104 22.65 126 24.30 54 24.15 65 25.80 50

20 Phạm Thị Trà My 12A2 7.80 8.75 6.25 8.50 7.60 38.90 388 7.80 318 15.40 312 7.80 318 24.15 148

21 Phạm Thị Yến Nhi 12A2 9.60 8.50 7.75 7.75 8.00 8.40 50.00 31 25.85 19 26.50 10 25.10 29 26.00 37

22 Đặng Minh Oanh 12A2 8.80 7.75 6.50 7.50 9.00 8.00 47.55 90 23.05 111 24.55 44 22.80 125 25.80 48

23 Phạm Tiến Phát 12A2 9.20 7.00 7.00 6.75 7.00 8.20 45.15 184 23.20 101 24.40 48 22.95 120 24.40 129

24 Trần Gia Phong 12A2 8.40 5.75 5.25 7.75 6.25 8.60 42.00 282 19.40 259 22.75 110 21.40 201 23.25 218

25 Đặng Văn Phúc 12A2 8.80 4.00 6.00 6.50 7.75 9.00 42.05 280 18.80 277 21.80 146 21.30 208 25.55 62

26 Trần Thanh Phương 12A2 9.20 9.25 5.25 6.50 6.75 8.80 45.75 156 23.70 82 27.25 6 20.95 236 24.75 112

27 Ngô Anh Quân 12A2 9.80 7.50 6.75 6.75 7.00 8.80 46.60 123 24.05 66 26.10 14 23.30 99 25.60 59

28 Phạm Anh Quân 12A2 8.60 4.75 6.75 5.75 5.75 7.80 39.40 369 20.10 238 21.15 176 21.10 228 22.15 288

29 Đặng Thị Hồng Quyên 12A2 9.20 7.25 6.75 8.00 8.00 8.60 47.80 83 23.20 101 25.05 28 23.95 74 25.80 50

30 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 12A2 8.60 6.00 6.00 6.50 8.25 8.00 43.35 241 20.60 212 22.60 122 21.10 228 24.85 103

31 Cao Ngọc Sơn 12A2 8.40 6.00 6.75 6.50 8.00 9.00 44.65 205 21.15 191 23.40 83 21.65 189 25.40 70

32 Phạm Tiến Thành 12A2 8.80 7.25 6.25 6.75 7.00 7.20 43.25 245 22.30 142 23.25 94 21.80 181 23.00 232

33 Trần Phương Thảo 12A2 8.80 6.50 6.25 6.25 7.50 8.00 43.30 244 21.55 183 23.30 88 21.30 208 24.30 138

34 Trần Đức Thắng 12A2 8.20 7.50 6.75 8.00 7.75 7.80 46.00 147 22.45 134 23.50 77 22.95 120 23.75 176

35 Nguyễn Thị Thư 12A2 9.00 6.25 5.75 6.50 8.00 8.20 43.70 234 21.00 196 23.45 80 21.25 215 25.20 86

36 Nguyễn Thị Anh Thư 12A2 9.40 5.25 7.00 4.75 8.25 8.00 42.65 260 21.65 175 22.65 118 21.15 222 25.65 58

37 Doãn Đình Toản 12A2 9.40 7.75 6.75 5.75 6.00 7.00 42.65 260 23.90 72 24.15 58 21.90 172 22.40 275

38 Đặng Thành Trung 12A2 8.40 7.00 6.25 5.75 8.50 8.80 44.70 204 21.65 175 24.20 56 20.40 256 25.70 57

39 Nguyễn Thanh Tùng 12A2 9.20 7.25 7.25 7.75 6.75 8.40 46.60 122 23.70 82 24.85 38 24.20 60 24.35 136

40 Bùi Thị Minh Uyên 12A2 8.40 5.50 7.00 6.00 7.75 5.40 40.05 352 20.90 203 19.30 250 21.40 201 21.55 327

ĐIỂM KSCL KÌ II - NĂM HỌC 2021 - 2022 LỚP 12A2

Trang 3

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

Tổng điểm một số khối chính xét Đại học

ĐIỂM KSCL KÌ II - NĂM HỌC 2021 - 2022 LỚP 12B1

Trang 4

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

Trang 5

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

Trang 6

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

Trang 7

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

7 Lê Văn Chuyên 12B5 8.00 4.25 6.75 5.75 7.00 6.20 37.95 411 19.00 271 18.45 272 20.50 250 21.20 343

8 Doãn Việt Cường 12B5 8.40 5.50 4.25 4.75 7.00 7.40 37.30 426 18.15 291 21.30 167 17.40 309 22.80 244

16 Lê Thị Bảo Hân 12B5 7.40 4.25 6.25 7.00 6.75 4.60 36.25 442 17.90 294 16.25 303 20.65 246 18.75 436

17 Lê Văn Hậu 12B5 8.80 7.50 7.75 7.50 8.00 7.00 46.55 126 24.05 66 23.30 88 24.05 71 23.80 172

18 Mai Trung Hiếu 12B5 7.00 4.00 4.75 6.25 7.75 6.80 36.55 439 15.75 314 17.80 283 18.00 304 21.55 324

19 Nguyễn Minh Hiếu 12B5 8.60 6.25 5.25 7.00 7.50 6.60 41.20 309 20.10 238 21.45 160 20.85 240 22.70 252

20 Đoàn Minh Hoàng 12B5 7.60 5.00 4.25 7.00 8.00 9.00 40.85 328 16.85 306 21.60 155 18.85 291 24.60 121

21 Đỗ Doãn Việt Hoàng 12B5 6.80 4.00 5.00 5.75 7.25 4.60 33.40 462 15.80 313 15.40 311 17.55 308 18.65 439

36 Nguyễn Văn Sang 12B5 8.60 4.75 5.75 5.25 7.25 5.80 37.40 425 19.10 268 19.15 255 19.60 276 21.65 316

37 Nguyễn Tài Thông 12B5 9.00 7.50 6.25 7.25 8.25 6.60 44.85 197 22.75 124 23.10 97 22.50 140 23.85 165

38 Phạm Nhật Tiến 12B5 8.40 5.75 5.00 5.75 7.50 4.20 36.60 438 19.15 265 18.35 274 19.15 289 20.10 401

39 Phùng Thùy Trang 12B5 8.00 5.50 7.25 6.00 6.75 8.20 41.70 288 20.75 207 21.70 152 21.25 215 22.95 235

40 Nguyễn Tài Tuệ 12B5 7.80 4.75 7.75 6.50 8.00 5.80 40.60 338 20.30 230 18.35 274 22.05 167 21.60 319

41 Doãn Thị Thu Uyên 12B5 8.80 5.00 6.00 4.50 7.50 3.80 35.60 448 19.80 247 17.60 288 19.30 286 20.10 401

ĐIỂM KSCL KÌ II - NĂM HỌC 2021 - 2022 LỚP 12B5

Trang 8

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

1 Trần Thị Bảo An 12B6 8.20 7.25 8.00 6.50 7.50 7.40 44.85 197 23.45 89 22.85 107 22.70 130 23.10 226

2 Hoàng Thái Anh 12B6 8.20 6.50 6.25 4.50 6.50 4.80 36.75 435 20.95 200 19.50 244 18.95 290 19.50 419

3 Nguyễn Thị Kim Anh 12B6 7.40 5.25 7.75 7.00 5.75 5.00 38.15 405 20.40 224 17.65 287 22.15 160 18.15 452

4 Nguyễn Việt Anh 12B6 8.00 4.75 7.75 6.25 5.75 6.80 39.30 374 20.50 219 19.55 243 22.00 170 20.55 376

16 Nguyễn Phạm Nguyên Giáp12B6 6.60 4.00 6.75 6.75 6.25 4.00 34.35 455 17.35 301 14.60 317 20.10 264 16.85 468

17 Bùi Thanh Hiền 12B6 7.60 5.50 7.25 7.00 7.00 6.60 40.95 323 20.35 226 19.70 239 21.85 177 21.20 343

Trang 9

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

1 Cao Thị Vân Anh 12B7 8.60 7.00 7.50 8.00 7.25 7.80 46.15 140 23.10 109 23.40 83 24.10 68 23.65 188

2 Đinh Tuấn Anh 12B7 8.80 6.50 9.00 9.00 7.75 8.20 49.25 44 24.30 58 23.50 77 26.80 5 24.75 112

8 Đinh Xuân Diệu 12B7 7.00 5.00 6.25 8.50 6.75 3.80 37.30 426 18.25 289 15.80 308 21.75 185 17.55 457

9 Đinh Văn Duẩn 12B7 8.20 5.50 6.75 6.25 5.75 5.00 37.45 420 20.45 222 18.70 262 21.20 220 18.95 429

10 Lại Văn Đại 12B7 8.00 5.25 5.75 5.75 7.00 6.00 37.75 415 19.00 271 19.25 251 19.50 280 21.00 358

26 Bùi Phương Thái 12B7 8.60 5.50 7.75 7.25 6.50 6.20 41.80 287 21.85 166 20.30 218 23.60 85 21.30 338

27 Cao Thị Phương Thảo 12B7 8.40 6.50 7.00 6.50 7.25 6.00 41.65 291 21.90 162 20.90 193 21.90 172 21.65 316

Trang 10

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

1 Lê Thị Vân Anh 12B8 9.00 6.75 8.00 6.50 8.25 6.60 45.10 186 23.75 80 22.35 130 23.50 91 23.85 165

Trang 11

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

1 Doãn Thị Vân Anh 12B9 7.60 6.25 6.50 5.75 8.50 7.40 42.00 282 20.35 226 21.25 170 19.85 269 23.50 201

11 Đoàn Thị Thu Hoài 12B9 9.00 6.50 6.50 6.25 7.75 6.80 42.80 254 22.00 157 22.30 132 21.75 185 23.55 195

12 Nguyễn Công Hoan 12B9 9.00 6.25 7.25 6.00 7.25 5.40 41.15 313 22.50 133 20.65 204 22.25 151 21.65 316

20 Doãn Thị Kim Oanh 12B9 8.80 5.75 5.25 6.25 8.00 6.20 40.25 347 19.80 247 20.75 201 20.30 259 23.00 232

21 Phan Trung Phong 12B9 8.60 7.00 7.75 5.25 6.00 6.00 40.60 336 23.35 94 21.60 155 21.60 194 20.60 375

22 Nguyễn Thị Thanh Phương 12B9 8.60 8.75 8.00 6.75 6.50 5.60 44.20 219 25.35 28 22.95 103 23.35 97 20.70 372

23 Bùi Minh Quang 12B9 8.20 7.75 7.50 6.75 6.50 7.00 43.70 234 23.45 89 22.95 104 22.45 142 21.70 313

24 Phan Thúy Quỳnh 12B9 8.80 6.50 8.00 8.25 8.00 8.00 47.55 90 23.30 97 23.30 88 25.05 33 24.80 107

38 Doãn Thị Thảo Vân 12B9 7.80 7.50 5.50 6.25 7.75 5.60 40.40 343 20.80 206 20.90 191 19.55 279 21.15 347

39 Phan Thị Kiều Vân 12B9 7.60 4.75 6.75 6.75 6.75 7.40 40.00 354 19.10 268 19.75 237 21.10 228 21.75 308

40 Trịnh Thị Hồng Vân 12B9 8.80 6.00 6.25 6.25 7.50 6.60 41.40 296 21.05 194 21.40 164 21.30 208 22.90 238

ĐIỂM KSCL KÌ II - NĂM HỌC 2021 - 2022 LỚP 12B9

Trang 12

Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Khối A XT Khối A1XT Khối BXT Khối CXT Khối DXT

1 Đinh Tuấn Anh 12B10 9.00 7.50 8.75 5.75 6.50 7.80 45.30 176 25.25 32 24.30 52 23.50 91 23.30 216

22 Bùi Duy Hưng 12B10 8.40 6.00 8.00 7.75 6.50 6.20 42.85 253 22.40 136 20.60 206 24.15 65 21.10 352

23 Đinh Thị Mai Hương 12B10 8.80 6.75 7.25 8.25 7.50 7.20 45.75 156 22.80 122 22.75 110 24.30 55 23.50 201

36 Lê Phương Thùy 12B10 8.40 5.25 6.50 5.50 8.50 7.20 41.35 299 20.15 236 20.85 198 20.40 256 24.10 156

37 Nguyễn Đăng Toàn 12B10 8.60 7.00 7.50 5.25 6.00 6.60 40.95 323 23.10 109 22.20 138 21.35 205 21.20 343

38 Lại Thị Vân 12B10 9.60 7.00 8.25 7.50 7.00 7.20 46.55 125 24.85 43 23.80 67 25.35 24 23.80 172

39 Đỗ Xuân Vương 12B10 9.20 8.00 8.75 7.50 7.25 6.20 46.90 106 25.95 15 23.40 83 25.45 20 22.65 25740

ĐIỂM KSCL KÌ II - NĂM HỌC 2021 - 2022 LỚP 12B10

Ngày đăng: 27/05/2023, 10:36

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w