1 IoT là viết tắt của từ gì? a Intelligent of Technology b Internet of Technology c Internet of Things d Intelligent of Things 2 Địa chỉ IP của các thiết bị IoT có thể được mã hóa theo loại mã nào? a.
Trang 11 IoT là viết tắt của từ gì?
a Intelligent of Technology
b Internet of Technology
c Internet of Things
d Intelligent of Things
2 Địa chỉ IP của các thiết bị IoT có thể được mã hóa theo loại mã nào?
a RSA
b AES
c SHA
d MD5
3 Thuật ngữ nào dùng để miêu tả việc trao đổi dữ liệu giữa các thiết
bị IoT?
a Machine learning
b Data mining
c Data exchange
d Device communication
4 LoRaWAN là gì?
a Giao thức truyền thông không dây cho IoT
b Ngôn ngữ lập trình cho IoT
c Công nghệ kết nối dữ liệu sản xuất
Trang 2d Màn hình cảm ứng cho IoT
5 Hệ thống chuyển mạch thông minh (smart switch) dùng cho IoT hoạt động như thế nào?
a Tự động điều khiển các thiết bị thông minh
b Thay đổi thiết bị kết nối tới mạng Internet
c Đánh giá tải trọng của thiết bị và điều chỉnh mức năng lượng tiêu thụ
d Tất cả đều đúng
6 Protocol Buffer (protobuf) là gì?
a Ngôn ngữ lập trình cho IoT
b Giao thức truyền thông không dây cho IoT
c Chuẩn mã hóa dữ liệu cho IoT
d Công nghệ kết nối dữ liệu sản xuất
7 MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) là gì?
a Giao thức truyền thông không dây cho IoT
b Ngôn ngữ lập trình cho IoT
c Chuẩn mã hóa dữ liệu cho IoT
d Công nghệ kết nối dữ liệu sản xuất
8 Để thu thập dữ liệu từ các thiết bị IoT, ta sử dụng phương pháp nào?
a Điều khiển các thiết bị thông minh
b Theo dõi các thiết bị thông minh
Trang 3c Thu thập cảm biến của các thiết bị thông minh
d Tất cả đều đúng
9 Thiết bị nào sau đây không phải là một thiết bị IoT?
a) Máy giặt thông minh
b) Quạt điều khiển từ xa
c) Tivi cổ điển
d) Bóng đèn thông minh
10 Thuật ngữ nào được sử dụng để chỉ việc kết nối các thiết bị IoT với nhau và với internet?
a) Networking
b) Integration
c) Connectivity
d) Interfacing
11 Công nghệ nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị IoT?
a) Wi-Fi
b) Bluetooth
c) Zigbee
d) Tất cả đều đúng
12 Đâu là một ví dụ về ứng dụng IoT trong đời sống hàng ngày?
a) Hệ thống giám sát bệnh viện thông minh
Trang 4b) Máy lọc không khí trong phòng
c) Hệ thống đèn chiếu sáng tự động
d) Các đáp án đều đúng
13 IoT có gì đặc biệt so với các công nghệ khác?
a) Tính linh hoạt cao
b) Có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực
c) Sử dụng các thiết bị thông minh để thu thập thông tin và giải quyết các vấn đề
d) Tất cả các đáp án trên đều đúng
14 Đâu là một ứng dụng tiềm năng của IoT trong tương lai?
a) Ô tô tự động
b) Nhà thông minh
c) Công nghiệp 4.0
d) Tất cả các đáp án đều đúng
15 IoT kết nối các thiết bị thông minh, máy móc và cảm biến bằng cách nào?
a Bluetooth
b Wi-Fi
c Internet
d Tất cả các phương án đều đúng
d Internet of Things and Services
16 IoT cho phép quản lý, điều khiển và giám sát các thiết bị từ đâu?
a Từ một máy tính
Trang 5b Từ một điện thoại thông minh
c Từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet
d Tất cả các phương án đều đúng
17 Phát triển ứng dụng IoT cần sử dụng các công nghệ nào?
a Công nghệ M2M (Machine to Machine)
b Công nghệ Cloud
c Công nghệ Big Data
d Tất cả các phương án đều đúng
18 IoT có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào?
a Y tế
b Giao thông
c Nông nghiệp
d Tất cả các phương án đều đúng
19 Định nghĩa IoT là gì?
a Internet of Things là một mạng lưới được cấu thành từ nhiều thiết
bị kết nối để thu thập, chia sẻ và xử lý thông tin
b IoT là bộ phận chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu và chuyển đổi chúng thành định dạng dễ đọc được
c IoT là phần mềm giúp điều khiển các thiết bị thông minh
20 Các ứng dụng chủ yếu của IoT là gì?
a Điều khiển và giám sát thiết bị thông minh, tự động hóa nhà cửa, tự động hóa sản xuất
b Tăng cường an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu
Trang 6c Thực hiện các nghiên cứu trong lĩnh vực y tế và môi trường
21 Các giao thức phổ biến trong IoT là gì?
a MQTT, CoAP, AMQP
b HTTP, SMTP, SSH
c TCP, UDP, FTP
22 Các công nghệ phần cứng thường được sử dụng trong IoT là gì?
a Raspberry Pi, Arduino, ESP32
b Java, Python, C++
c MySQL, MongoDB, Redis
23 Lợi ích của sử dụng IoT là gì?
a Tối ưu hóa quản lý tài nguyên, giảm chi phí vận hành
b Tăng cường an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu
c Tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông minh, tăng chất lượng cuộc sống và cải thiện công nghệ
24 Các thiết bị nào được kết nối với nhau thông qua IoT?
a Máy tính và smartwatch
b Smartphone và máy tính bảng
c Đèn, tủ lạnh, camera giám sát
d Tất cả các thiết bị kết nối được với internet
25 Điều khiển các thiết bị thông qua IoT được thực hiện bằng cách nào?
Trang 7a Sử dụng năng lượng hạt nhân
b Sử dụng sóng vô tuyến
c Sử dụng điện toán đám mây
d Sử dụng mạng internet
26 Lợi ích của IoT là gì?
a Giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả lao động
b Nâng cao giá trị sản phẩm và dịch vụ
c Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường
d Tất cả các phương án đều đúng
27 Những ngành công nghiệp nào đang sử dụng IoT?
a Giao thông vận tải và logistic
b Y tế và chăm sóc sức khỏe
c Nông nghiệp và nguyên liệu
d Tất cả các ngành trên đều sử dụng IoT
28 IoT là gì?
a Một chuỗi các thiết bị được kết nối với nhau để tạo ra một mạng thông tin toàn cầu
b Công nghệ cho phép các thiết bị kết nối và trao đổi dữ liệu qua mạng internet
c Công nghệ cho phép các thiết bị trang bị cảm biến và giải mã để tự động hoá các quyết định
29 Một trong những ứng dụng phổ biến của IoT là gì?
a Hệ thống giám sát bảo vệ nhà cửa
Trang 8b Hệ thống tự động điều khiển hiệu suất năng lượng cho các thiết bị gia đình
c Cả a và b
30 Để phát triển ứng dụng IoT, người lập trình cần biết những kỹ năng gì?
a Kiến thức về lập trình nhúng và kết nối mạng
b Kiến thức về cảm biến và vi xử lý
c Cả a và b
31 Giải pháp nào được sử dụng để đảm bảo an toàn thông tin trong ứng dụng IoT?
a Mật mã hóa
b Điều khiển truy cập
c Cả a và b
32 IoT có liên quan đến lĩnh vực nào trong các lĩnh vực sau đây?
a Sức khỏe
b Giao thông
c Cả a và b
33 Thực tế ảo và thực tế tăng cường là gì?
a Công nghệ cho phép người dùng tương tác với thế giới ảo
b Công nghệ cho phép người dùng kết hợp thế giới thực và ảo
c Cả a và b
Trang 934 Chức năng chính của các công cụ phát triển IoT là gì?
a Hỗ trợ lập trình IoT với coding platform
b Mô phỏng và kiểm thử ứng dụng IoT
c Cả a và b
35 Thị trường của IoT được dự đoán sẽ tăng trưởng đến năm bao nhiêu?
a 2022
b 2025
c 2030
36 Các ứng dụng IoT thường được triển khai ở các ngành công nghiệp nào?
a Nông nghiệp
b Y tế
c Cả a và b
37 Công nghệ nào sau đây không phải là một phần quan trọng của IoT?
A RFID
B Mạng cảm biến
C Blockchain
D Máy học
Trang 1038 Giao thức giao tiếp nào thường được sử dụng trong các ứng dụng IoT?
A HTTP
B MQTT
C FTP
D SMTP
39 Thiết bị nào sau đây không phải là một ví dụ về thiết bị IoT?
A Đèn thông minh
B Vòi nước tự động
C Máy lọc không khí
D USB
40 Ưu điểm nào sau đây không phải là một lợi ích của việc sử dụng IoT trong cuộc sống hàng ngày?
A Tăng độ chính xác thông tin
B Tiết kiệm thời gian
C Đọc suy nghĩ của con người
D Nâng cao chất lượng cuộc sống
41 Vấn đề nào sau đây được coi là một thách thức lớn đối với phát triển ứng dụng IoT?
Trang 11A Bảo mật thông tin
B Giao tiếp giữa các thiết bị
C Năng lượng
D Tất cả các phương án trên
42 Công nghệ nào giúp định vị vật thể trong IoT?
A Wi-Fi
B GPS
C NFC
D Bluetooth
43 Ứng dụng nào sau đây không phải là một ví dụ về ứng dụng của IoT?
A Nông nghiệp thông minh
B Quản lý giao thông đô thị
C Chơi video game trực tuyến
D Y tế thông minh
44 Giao thức nào sau đây phù hợp cho môi trường mạng lưới IoT có điện năng hạn chế?
A ZigBee
B Wi-Fi
C LTE
Trang 12D EtherCAT
45 Tầng nào sau đây không phải là một trong các tầng của mô hình kiến trúc ứng dụng IoT?
A Tầng thiết bị
B Tầng mạng
C Tầng giao diện người dùng
D Tầng ngữ pháp
46: Các thành phần cơ bản trong hệ thống IoT gồm những gì?
A Thiết bị cảm biến, mạng truyền thông, máy chủ
B Mạng truyền thông, phần mềm, người dùng
C Thiết bị cảm biến, mạng truyền thông, phần mềm
D Thiết bị cảm biến, máy chủ, người dùng
48: Giao thức giao tiếp phổ biến trong IoT là gì?
A TCP/IP
B HTTP
C MQTT
D FTP
49: Công nghệ nào sau đây không phải là công nghệ truyền thông không dây thường được sử dụng trong IoT?
A Bluetooth
B Wi-Fi
Trang 13C Zigbee
D DSL
50: Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng phổ biến của IoT?
A Nhà thông minh
B Thành phố thông minh
C Nông nghiệp thông minh
D Ẩm thực thông minh
51: Dịch vụ điện toán đám mây nào sau đây không phải là dịch vụ phổ biến để xử lý và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng IoT?
A Amazon Web Services (AWS)
B Microsoft Azure
C Google Cloud Platform
D Adobe Creative Cloud
52: Phương pháp mã hóa thông tin nào thường được sử dụng trong IoT để đảm bảo bảo mật và tính bảo mật của dữ liệu?
A Mã hóa đối xứng
B Mã hóa bất đối xứng
C Mã hóa bảng chữ cái
D Mã hóa không gian
53: Công nghệ định vị nào thường được sử dụng trong các ứng dụng IoT?
A GPS
Trang 14B Glonass
C BeiDou
D Tất cả các đáp án trên
54: Khái niệm "edge computing" trong IoT đề cập đến việc:
A Tính toán tại chính thiết bị IoT
B Tính toán trong mạng cục bộ trước khi gửi lên đám mây
C Tính toán trên đám mây
D Tính toán trên nhiều thiết bị
55: Mô hình triển khai nào của IoT giúp giảm bớt yêu cầu về băng thông và độ trễ?
A Điện toán đám mây (Cloud computing)
B Điện toán sương mù (Fog computing)
C Điện toán lưới (Grid computing)
D Điện toán phân tán (Distributed computing)
56: Mục đích chính của việc phát triển ứng dụng IoT là gì?
A Giảm chi phí sản xuất
B Tăng lượng bán hàng
C Kết nối và điều khiển thiết bị thông minh
D Bảo mật dữ liệu
57: Phương pháp nào không phải là một phương pháp truyền thông trong IoT?
A Wi-Fi
Trang 15B Bluetooth
C LoraWAN
D DVD
58 Công nghệ nào được sử dụng để xác định vị trí của đối tượng
trong một số ứng dụng IoT?
A GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
B API (Giao diện lập trình ứng dụng)
C OCR (Nhận dạng ký tự quang học)
D SQL (Structured Query Language)
59: Raspberry Pi là một ví dụ cho loại thiết bị nào trong hệ thống IoT?
A Mạch điều khiển
B Cảm biến
C Thiết bị hiển thị
D Bộ nhớ
60 Trong ứng dụng IoT giám sát nhiệt độ, loại cảm biến nào thường được sử dụng?
A Cảm biến ánh sáng
B Cảm biến nhiệt độ
C Cảm biến tiếp xúc
D Cảm biến độ ẩm
61 Trong phát triển ứng dụng IoT, ngôn ngữ lập trình nào không phải
là một lựa chọn phổ biến?
Trang 16A Python
B JavaScript
C PHP
D C++
62: Đâu không phải là một ứng dụng phổ biến của IoT?
A Nhà thông minh
B Thành phố thông minh
C Nông nghiệp thông minh
D Giải trí cá nhân