1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Quy trình hoạt động của tttt ở việt nam đề xuất mô hình tttt ở việt nam

37 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quy trình hoạt động của TTTT ở Việt Nam đề xuất mô hình TTTT ở Việt Nam
Tác giả Nhóm Các Nhà Nghiên Cứu
Trường học Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành Kinh tế học
Thể loại Báo cáo thực tập
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 37
Dung lượng 745 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • A. Mô hình Thị trường tiền tệ (TTTT) ở một số nước (3)
    • I. Thị trường Tiền tệ Mỹ (3)
    • II. Thị trường tiền tệ Nhật Bản (8)
    • III. Thị trường tiền tệ Singapore (10)
    • IV. Thị trường tiền tệ Trung Quốc (14)
    • V. Thị trường tiền tệ Việt Nam (17)
      • 1. Khái niệm thị trường tiền tệ (17)
      • 2. Biểu diễn mô hình TTTT VN qua sơ đồ (0)
      • 3. Các chủ thể tham gia thị trường tiền tệ (20)
      • 4. Bộ phận cấu thành thị trường tiền tệ Việt Nam (20)
      • 5. Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động TTTT (0)
  • B. Quy trình hoạt động của TTTT VN (25)
    • 1. Khái quát chung (25)
    • 2. Các nghiệp vụ trên thị trường tiền tệ (25)
  • C. Đánh giá thị trường (29)
    • 1. Công cụ giao dịch, loại nghiệp vụ trên thị trường còn hạn chế (29)
    • 2. Hạn chế về thành viên tham gia thị trường (30)
    • 3. Hạn chế về lãi suất trên thị trường tiền tệ (31)
  • D. Đề xuất mô hình TTTT VN (32)
    • 1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý tạo thuận lợi cho các giao dịch trên TTTT (32)
    • 2. Thực hiện các giải pháp nhằm nâng cao vai trò điều tiết, hướng dẫn thị trường của NHNN (34)
    • 3. Tăng cường năng lực quản lý và sử dụng vốn, năng lực kinh doanh của các NHTM, các tổ chức tín dụng (34)

Nội dung

Bài thảo luận Thị trường tiền tệ Chủ đề thảo luận Mô hình TTTT ở Mỹ, Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc Mô hình TTTT ở Việt Nam Quy trình hoạt động của TTTT ở Việt Nam Đề xuất mô hình TTTT ở Việt Nam Dan[.]

Mô hình Thị trường tiền tệ (TTTT) ở một số nước

Thị trường Tiền tệ Mỹ

Cục Dự trữ Liên bang (Fed) là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1915 theo "Đạo luật Dự trữ Liên bang" của Quốc hội Hoa Kỳ Fed hoạt động như một ngân hàng của chính phủ, bao gồm Hội đồng thống đốc tại Washington, được Tổng thống Hoa Kỳ chỉ định, cùng với Ủy ban thị trường và 12 Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực, cũng như các ngân hàng thành viên sở hữu một phần trong các ngân hàng dự trữ này.

Hội đồng Thống đốc của Fed là một cơ quan độc lập trong chính phủ liên bang, không nhận tài trợ từ Quốc hội Gồm bảy thành viên được bầu theo cơ chế dân chủ, các thành viên này hoạt động độc lập và không bị ràng buộc bởi yêu cầu của hệ thống lập pháp hay hành pháp Hội đồng chịu trách nhiệm về việc hình thành và thực hiện chính sách tiền tệ, đồng thời giám sát và quy định hoạt động của 12 Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực cũng như hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ.

Các Ngân hàng dự trữ liên bang (Federal Reserve Banks) về danh nghĩa thuộc sở hữu của các ngân hàng thành viên, với cổ phần không thể chuyển nhượng Theo phán quyết của Tòa án tối cao Mỹ, các Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực không phải là công cụ của chính quyền liên bang mà là các ngân hàng độc lập, sở hữu tư nhân và hoạt động theo luật pháp địa phương Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, các Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực có thể được xem như là công cụ của chính quyền liên bang.

Các ngân hàng sở hữu Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực là các tổ chức tư nhân, và nhiều trong số đó nắm giữ cổ phiếu được phát hành trên thị trường.

Giấy bạc do Fed phát hành là nguồn cung tiền tệ và chúng được đưa vào lưu thông qua các Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực.

Ủy ban thị trường bao gồm 7 thành viên từ Hội đồng thống đốc và 5 đại diện từ các Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực Luôn có một đại diện của ngân hàng Fed tại Quận 2, thành phố New York, hiện tại là Timothy Geithner, là thành viên trong Ủy ban này Các thành viên từ các ngân hàng khác được luân phiên tham gia sau mỗi 2 hoặc 3 năm.

Cục Dự trữ Liên bang kiểm soát nguồn cung tiền tệ thông qua các hoạt động thị trường, bao gồm việc mua và cho mượn trái phiếu, Tín phiếu Kho Bạc Hoa Kỳ, và các giấy tờ có giá khác Những tổ chức tham gia giao dịch với Fed được gọi là người giao dịch ưu tiên Tất cả các hoạt động này diễn ra tại bàn giao dịch của Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực New York, nhằm đạt được tỷ lệ lãi suất trái phiếu liên bang gần với tỷ lệ mục tiêu.

Những hàng hóa chủ yếu trên thị trường tiền tệ Mỹ: Tín phiếu Kho Bạc Hoa

Kỳ, Chứng chỉ tiền gửi, Chấp phiếu Ngân hàng, Hợp đồng mua lại, Quỹ Liên bang,

Fed có ba công cụ chính để duy trì kiểm soát việc cung tiền và tín dụng trong nền kinh tế

Nghiệp vụ thị trường mở

Hoạt động cho vay có thế chấp của Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York nhằm điều chỉnh nguồn cung tiền tệ theo chu kỳ Ngân hàng tham gia vào các thỏa thuận mua lại với các nhà giao dịch ưu tiên, chủ yếu là các khoản cho vay ngắn hạn có bảo đảm Trong quá trình giao dịch, Fed sẽ chuyển tiền vào tài khoản của nhà giao dịch và nhận chứng khoán làm thế chấp Khi giao dịch kết thúc, Fed hoàn trả chứng khoán và nhận lại tiền Thời hạn giao dịch có thể từ 1 ngày (cho vay qua đêm) đến thời gian dài hơn.

65 ngày, phần lớn giao dịch là cho vay qua đêm và 14 ngày.

Các giao dịch làm tăng quỹ dự trữ của ngân hàng trong thời gian ngắn, dẫn đến việc tăng nguồn cung tiền tệ Tuy nhiên, hiệu quả của hoạt động này chỉ là tạm thời, vì các giao dịch sẽ đáo hạn và tác động dài hạn là dự trữ ngân hàng sẽ giảm do lãi suất của giao dịch (lãi suất một ngày của tỷ lệ 4,5%/năm là 0,0121%) Fed đã thực hiện các giao dịch này hàng ngày trong giai đoạn 2004-2005, đồng thời cũng tiến hành các giao dịch thu hút vốn nhằm giảm tạm thời nguồn cung tiền tệ.

Trong giao dịch thỏa thuận bán lại (reverse repo), Fed vay tiền từ các nhà giao dịch ưu tiên bằng cách đặt cọc chứng khoán chính phủ Khi giao dịch đáo hạn, Fed hoàn trả cả tiền gốc lẫn lãi suất.

Một công cụ quan trọng trong giao dịch thị trường là mua đứt, trong đó Cục Dự trữ Liên bang mua lại trái phiếu chính phủ và cung cấp tiền mặt mới vào tài khoản của người giao dịch tại Fed Hoạt động này dẫn đến việc tăng cung tiền tệ lâu dài, mặc dù khi trái phiếu hết hạn, lãi suất vẫn được thu về, thường trong khoảng thời gian 12-18 tháng.

Kể từ những năm 1980, Cục Dự trữ Liên bang đã tiến hành bán quyền mua trái phiếu chính phủ với lãi suất cao, dẫn đến việc giảm nguồn cung tiền tệ Hành động này khiến các nhà giao dịch ưu tiên bị khấu trừ tài khoản dự trữ tại Fed, từ đó hạn chế quá trình tạo ra tiền lưu thông.

Cục Dự trữ Liên bang thực hiện chính sách tiền tệ chủ yếu thông qua việc định hướng "lãi suất quỹ vốn tại Fed", là tỷ lệ mà các ngân hàng áp dụng cho khoản vay qua đêm các quỹ đặt cọc Tỷ lệ này được xác định bởi thị trường, không phải do Fed áp đặt Tuy nhiên, Fed sẽ nỗ lực tác động đến tỷ lệ này để đạt được mức mong muốn bằng cách điều chỉnh nguồn cung tiền tệ thông qua các hoạt động trên thị trường.

Cục Dự trữ Liên bang quy định tỷ lệ chiết khấu, tức lãi suất mà các ngân hàng thương mại phải trả khi vay tiền từ Fed Tuy nhiên, các ngân hàng thường chọn vay quỹ từ một ngân hàng khác, mặc dù lãi suất này cao hơn tỷ lệ chiết khấu của Fed Lý do cho sự lựa chọn này là việc vay tiền từ Fed có tính công khai, dễ dàng thu hút sự chú ý của công chúng về khả năng thanh khoản và độ tin cậy của ngân hàng vay.

Lãi suất ưu đãi, thường cao hơn 3% so với lãi suất quỹ vốn tại Fed, là tỷ lệ mà các ngân hàng áp dụng cho những khách hàng tin cậy nhất Khi lãi suất thấp, hoạt động kinh tế được thúc đẩy nhờ chi phí vay thấp, dẫn đến việc người tiêu dùng và doanh nghiệp gia tăng mua sắm Ngược lại, lãi suất cao có thể kìm hãm nền kinh tế do chi phí vay tăng lên.

Cục Dự trữ Liên bang thường điều chỉnh lãi suất quỹ vốn tại Fed với mức thay đổi 0,25% hoặc 0,5% Từ năm 2001 đến giữa năm 2003, Fed đã hạ lãi suất 13 lần, giảm từ 6,25% xuống 1% để đối phó với suy thoái kinh tế Đến tháng 11 năm 2002, lãi suất chỉ còn 1,75%, thấp hơn cả tỷ lệ lạm phát Vào ngày 25/03/2003, lãi suất quỹ vốn tại Fed đã giảm xuống mức 1%, mức thấp nhất kể từ tháng trước đó.

07 năm 1958 – 0,68% Bắt đầu từ giữa tháng 06/2004, Cục dự trữ liên bang bắt đầu nâng lãi suất định hướng 17 lần liên tục lên 5,25% ngày 08/08/2006.

Thị trường tiền tệ Nhật Bản

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng và thị trường mở đóng vai trò quan trọng trong thị trường tiền tệ Nhật Bản Thị trường mở đang phát triển mạnh mẽ về quy mô và số lượng Cụ thể, vào năm 1985, thị trường liên ngân hàng chiếm 68% thị trường tiền tệ, trong khi thị trường mở chỉ chiếm 32% Đến năm 1989, tỷ trọng của thị trường tiền tệ đã thay đổi, với 54% thuộc về thị trường mở và 46% cho thị trường liên ngân hàng.

Kể từ những năm 1970, thị trường tiền tệ đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ và đa dạng của các loại giấy tờ có giá, bao gồm tín phiếu kho bạc, tín phiếu tài trợ (một loại chứng khoán Chính phủ phát hành không định kỳ), kỳ phiếu công ty và phiếu chấp nhận ngân hàng.

Thị trường Nhật Bản đang nỗ lực để theo kịp Mỹ và các nước Châu Âu, với số dư nợ trên thị trường tăng từ 10% tổng sản phẩm quốc dân danh nghĩa vào năm 1985 lên 20% vào năm 1989, và đạt 200% tổng sản phẩm quốc nội vào năm 2009, mức tăng cao nhất trong số các nước phát triển Điều này đã khiến các nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu chính phủ Nhật Bản lo lắng Tuy nhiên, nhiều quan chức Quỹ Tiền tệ Quốc tế khẳng định rằng mặc dù nợ công cao, đây không phải là vấn đề nghiêm trọng trong ngắn hạn do mức tiết kiệm tư nhân vẫn dồi dào và các nhà đầu tư vẫn tiếp tục mua trái phiếu chính phủ.

Trên thị trường tiền tệ, các công cụ nợ tư nhân như chứng chỉ tiền gửi và kỳ phiếu phát triển mạnh mẽ hơn so với tín phiếu kho bạc và các chứng khoán chính phủ khác, do ngân sách Nhà nước Nhật Bản ít thâm hụt hơn so với Mỹ.

Ngân hàng trung ương Nhật Bản hiện nay chủ yếu sử dụng cho vay trực tiếp và chiết khấu lại, chủ yếu áp dụng với tín phiếu kho bạc và tín phiếu tài trợ, mặc dù vẫn còn vướng mắc về cơ chế và chế độ thuế Để hỗ trợ doanh nghiệp vay vốn với lãi suất thấp, ngân hàng trung ương thường hạ lãi suất chiết khấu và lãi suất tái cấp vốn cho ngân hàng thương mại, giúp ngân hàng thương mại cho doanh nghiệp vay với lãi suất thấp Hiện tại, lãi suất ngân hàng trung ương chiết khấu và tái cấp vốn đã giảm xuống còn 0,3%, cho phép ngân hàng thương mại cho doanh nghiệp vay với lãi suất từ 3-4% mà không cần can thiệp của chính phủ hay hỗ trợ từ ngân sách.

Mô hình thị trường tiền tệ Nhật Bản:

Sở giao dịch chứng khoán

Thành viên khác của TTTT

Bộ tài chính Nhật Bản

Thị trường tiền tệ Singapore

 Hệ thống ngân hàng Singapore Điều kiện kinh tế xã hội:

Singapore, với vị trí chiến lược giữa Thái Bình Dương và Đại Tây Dương, là một trung tâm thương mại quan trọng, mặc dù có diện tích nhỏ (640 km²) và dân số khoảng 3,1 triệu người Là một quốc gia đa sắc tộc, Singapore được hình thành từ nền tảng người nhập cư từ Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ và châu Âu, và từng là thuộc địa của Anh với chính sách tự do thương mại Kể từ khi được trao trả vào năm 1971, Singapore đã phát triển thành một trung tâm buôn bán và dịch vụ, đóng góp 84% GDP vào những năm 60, và hiện nay là một trung tâm tài chính ngân hàng và thị trường tài chính quốc tế phát triển mạnh mẽ.

Hệ thống ngân hàng ở Singapore hiện nay

Cơ quan tiền tệ Singapore gọi tắt là MAS

Năm 1968, Singapore đã thành lập thị trường USD châu Á, tạo điều kiện cho các quốc gia trong khu vực vay vốn dễ dàng Với lãi suất tiền gửi cao và quy trình gửi rút tiền thuận tiện, Singapore đã thu hút nguồn tiền lớn từ nước ngoài Hiện tại, có hơn 130 ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Singapore.

Singapore đã trở thành một trung tâm tài chính quan trọng với sự hiện diện của 500 công ty đa quốc gia và nhiều công ty tài chính khác, bao gồm các công ty chứng khoán mới thành lập, công ty giao dịch tiền tệ và các công ty tài chính khác.

1 trung tâm giao dịch tiền tệ quan trọng

Hệ thống ngân hàng Singapore bao gồm Ủy ban tiền tệ Singapore, ngân hàng thương mại, ngân hàng thương mại dịch vụ, ngân hàng tiết kiệm bưu điện và các công ty tài chính Ủy ban tiền tệ Singapore, được thành lập bởi Bộ tài chính Singapore vào năm 1971, có nhiệm vụ giám sát các tổ chức tài chính và thực thi chính sách tiền tệ, đồng thời đảm nhận tất cả các chức năng của ngân hàng trung ương Các định chế tài chính còn lại tập trung vào việc thu hút các tổ chức tài chính nước ngoài, phát triển ngân hàng thương mại theo hướng hiện đại, chú trọng đổi mới công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu di chuyển vốn trên thị trường.

Singapore là quốc gia có thị trường tài chính phát triển nhất trong khối ASEAN, với việc tự do hóa lãi suất tiền vay và tiền gửi từ năm 1975 Đến năm 1978, kiểm soát hối đoái cũng được nới lỏng, tạo điều kiện cho sự tự do hóa tài chính hoàn toàn Những chính sách này giúp các ngân hàng Singapore huy động tối đa nguồn vốn nhàn rỗi trong và ngoài nước, từ đó phân phối và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn, đáp ứng nhu cầu vốn cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy yếu và áp lực gia tăng, Ngân hàng Trung ương Singapore đã thực hiện chính sách tiền tệ hợp lý nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế và duy trì ổn định giá cả, từ đó củng cố niềm tin của người dân vào đồng đô la Singapore.

MAS chú trọng vào việc đánh giá sự quan tâm của các định chế tài chính trong quản lý rủi ro và duy trì sự ổn định về thanh khoản, thu nhập và nguồn vốn Điều này nhằm đảm bảo sức khỏe tài chính trong bối cảnh suy thoái kinh tế Để đạt được mục tiêu này, MAS tăng cường hoạt động thanh tra giám sát định kỳ các định chế tài chính, tổ chức thảo luận với hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhà kiểm toán Đối với các định chế nước ngoài, MAS thực hiện đối thoại định kỳ với các cơ quan quản lý và cán bộ kiểm toán tại quốc gia xuất xứ của họ.

Thứ hai, MAS đã thực hiện các biện pháp để đảm bảo thị trường hoạt động nhịp nhàng, bao gồm việc đảm bảo các định chế tài chính có thể tiếp cận nguồn thanh khoản bằng đô la Singapore và đô la Mỹ Để duy trì thanh khoản cao trong hệ thống ngân hàng, MAS áp dụng “Thể thức thường trực”, cho phép tất cả các ngân hàng truy cập vào Hệ thống thanh toán điện tử của mình.

Vào ngày 16/10/2008, Chính phủ Singapore đã công bố kế hoạch bảo đảm cho các khoản tiền gửi của cá nhân và khách hàng phi ngân hàng, nhằm duy trì lòng tin của các nhà đầu tư và khẳng định vị thế của Singapore như một trung tâm tài chính quốc tế Kế hoạch này không chỉ đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho mọi ngân hàng mà còn thể hiện sự tin tưởng của Chính phủ vào tính an toàn và lành mạnh của hệ thống tài chính, từ đó củng cố niềm tin của người gửi tiền vào ngân hàng.

MAS chú trọng đến công tác thông tin tuyên truyền, nghiên cứu và giáo dục đào tạo, với quỹ 10 triệu đô la dành cho các chương trình giáo dục tài chính trong 3 năm tới Đặc biệt, MAS khuyến khích công chúng đóng góp ý kiến nhằm nâng cao hiệu quả của các hoạt động giáo dục tài chính.

Sơ đồ về hoạt động của mô hình tttt Singapore

Ngân hàng Trung ương sẽ theo dõi và quản lý các ngân hàng thương mại cùng tổ chức tài chính, đồng thời đưa ra các chính sách tiền tệ phù hợp với tình hình kinh tế của đất nước trong từng giai đoạn.

Thị trường tiền tệ Trung Quốc

Bộ phận cấu thành TTTT Trung Quốc

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng tại Trung Quốc đóng vai trò chủ đạo trong hệ thống tài chính Hệ thống ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại quốc doanh, ngân hàng thương mại tư nhân, ngân hàng thương mại đô thị và ngân hàng trung ương Trong đó, bốn ngân hàng lớn như Ngân hàng Công thương, Ngân hàng Nông nghiệp, Ngân hàng Trung Quốc và Ngân hàng Xây dựng có vốn lớn, mỗi ngân hàng sở hữu ít nhất 1000 tỷ NDT Các ngân hàng này cũng đã thiết lập quỹ dự phòng tiền vay và tiền gửi đầy đủ, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu chi trả của khách hàng.

Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng.

Chính quyền Bắc Kinh đã cho phép 13 ngân hàng nội địa và nước ngoài giao dịch đồng nhân dân tệ nhằm kiến tạo thị trường tiền tệ Trung Quốc dự định thiết lập hệ thống trao đổi đồng nhân dân tệ vào đầu năm nay, cho phép đồng nội tệ có giá trị linh hoạt hơn so với các ngoại tệ Chính phủ Trung Quốc khẳng định rằng việc đưa vào thị trường các ngân hàng "kiến tạo thị trường" sẽ hạn chế can thiệp của nhà nước vào thị trường tiền tệ Hồi mùa hè năm ngoái, Trung Quốc đã thay đổi chính sách tỷ giá hối đoái, tăng giá đồng nhân dân tệ lên 2,1% và xoá bỏ quy định "neo chặt" giá trị đồng nhân dân tệ với đồng USD.

Các ngân hàng Trung Quốc không chỉ tham gia vào các hoạt động giao dịch ngoại tệ trong nước mà còn mở rộng ra thị trường hối đoái quốc tế Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và quản lý dự trữ ngoại tệ hiệu quả hơn.

Quốc đã được củng cố và hoàn thiện liên tục, mặc dù chưa hoàn chỉnh, nhưng đã đóng góp quan trọng vào hoạt động của thị trường tiền tệ Trung Quốc.

Bước vào thế kỷ 21, dự trữ ngoại hối của Trung Quốc tăng nhanh chóng Vào tháng 2 năm 2006, Trung Quốc đã vượt Nhật Bản để trở thành quốc gia có dự trữ ngoại hối lớn nhất thế giới Đến tháng 10 năm 2006, dự trữ ngoại hối của Trung Quốc tiếp tục gia tăng.

Trung Quốc đã đạt hơn 1000 tỷ USD dự trữ ngoại hối, với 1530 tỷ USD vào năm 2007 và 1950 tỷ USD vào năm 2008 Tuy nhiên, từ quý IV năm 2008, tốc độ tăng trưởng dự trữ ngoại hối bắt đầu chậm lại, thậm chí có tháng ghi nhận tăng trưởng âm Kể từ quý II năm 2009, dự trữ ngoại hối của Trung Quốc đã có dấu hiệu tăng trưởng nhanh trở lại.

Thị trường giấy tờ có giá ngắn hạn.

TRUNG QUỐC: PHÁT TRIỂN TT TRÁI PHIẾU CHẬM MÀ CHẮC

Chính quyền Trung Quốc không chỉ cho phép các công ty trong nước bán cổ phần cho nhà đầu tư nước ngoài để thu hút vốn, mà còn tạo điều kiện cho các công ty nước ngoài huy động vốn trong nước Tất cả các hoạt động này đều tuân theo một chiến lược chung: phát triển chậm nhưng chắc chắn.

Chính phủ đã cho phép ADB, WB, IFC và JBIC phát hành trái phiếu bằng nhân dân tệ trị giá 480 triệu USD, đánh dấu một sự kiện quan trọng trong lĩnh vực tài chính.

Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB) đã thực hiện phát hành cổ phiếu lần đầu ra thị trường toàn cầu, được coi là cơn "địa chấn" cổ phiếu lớn nhất thế giới Mục tiêu ban đầu của CCB là huy động 8,15 tỷ USD từ 26 tỷ cổ phiếu, nhưng trong phiên giao dịch, các nhà đầu tư quốc tế đã đăng ký mua với tổng giá trị lên đến 521,8 tỷ USD Đây được xem là cuộc phát hành cổ phiếu lần đầu lớn nhất thế giới trong năm 2005.

Trong tháng 1/2010, tổng giá trị các khoản vay mới tại Trung Quốc đạt 1,38 nghìn tỷ nhân dân tệ (tương đương 201 tỷ USD), cao hơn tổng giá trị của ba tháng trước đó, khi các ngân hàng đẩy mạnh cho vay trước khi chính sách hạn chế tín dụng được áp dụng nhằm ngăn chặn áp lực lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng tháng 1/2010 ghi nhận mức tăng mạnh nhất kể từ năm 2008, trong khi xuất khẩu cũng tăng tốc Một thập kỷ trước, hệ thống ngân hàng Trung Quốc đối mặt với nợ xấu chiếm gần 40% tổng dư nợ, nhưng đến năm 2000, tỷ lệ nợ xấu ở các ngân hàng thương mại lớn đã giảm xuống còn 29%.

Năm 2007, chính quyền công bố rằng nợ xấu đã giảm xuống dưới 7% Để đối phó với lo ngại về nợ khó đòi, Trung Quốc đã bắt đầu thực hiện các biện pháp hạn chế tăng trưởng tín dụng nhằm ngăn chặn áp lực lạm phát và rủi ro tăng trưởng quá nóng.

Mô hình TTTT Trung Quốc

Thị trường tiền tệ Việt Nam

1 Khái niệm thị trường tiền tệ

Theo Điều 9 của Luật sửa đổi Ngân hàng Nhà nước (2003), thị trường tiền tệ được định nghĩa là thị trường vốn ngắn hạn, nơi diễn ra hoạt động mua bán các giấy tờ có giá như tín phiếu kho bạc, tín phiếu Ngân hàng Nhà nước, chứng chỉ tiền gửi và các loại giấy tờ có giá khác.

2 Phân loại thị trường tiền tệ

 Phân loại theo phương thức tổ chức thị trường

Thị trường tiền tệ sơ cấp là nơi phát hành các trái phiếu mới từ ngân hàng, công ty tài chính và kho bạc Đây là nơi kết nối giữa người phát hành trái phiếu cần tìm vốn và người mua trái phiếu cung ứng vốn.

- Phát hành qua hoạt động đấu thầu

Thị trường tiền tệ thứ cấp là nơi giao dịch các chứng khoán đã phát hành từ thị trường sơ cấp, tạo ra tính thanh khoản cho hàng hóa Trong khi thị trường sơ cấp giống như nơi sản xuất và bán buôn, thị trường thứ cấp hoạt động như một kênh bán lẻ Hai thị trường này có mối quan hệ chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau và góp phần vào sự phát triển của thị trường tiền tệ.

Hình thức giao dịch: mua bán hẳn và mua bán kỳ hạn

 Phân loại theo đối tượng tham gia

Thị trường tín dụng ngắn hạn giữa các ngân hàng thương mại, hay còn gọi là thị trường liên ngân hàng, được điều hành bởi Ngân hàng Trung ương Mục tiêu của thị trường này là điều tiết vốn trong hệ thống ngân hàng thương mại và hỗ trợ Ngân hàng Trung ương thực hiện vai trò là người cho vay cuối cùng.

Thị trường công nợ ngắn hạn, bao gồm tín phiếu kho bạc, thương phiếu, kỳ phiếu ngân hàng, chứng chỉ tiền gửi và khế ước cho vay, phản ánh sự phát triển của thị trường tiền tệ thông qua cả hoạt động phát hành và lưu thông.

Thị trường hối đoái là nơi giao dịch các loại ngoại tệ và phương tiện thanh toán có giá trị ngoại tệ, đóng vai trò quan trọng trong thị trường tiền tệ Với tính quốc tế cao, thị trường này đáp ứng nhu cầu thương mại và đầu tư ngắn hạn toàn cầu, đồng thời tạo điều kiện cho NHTW can thiệp nhằm bảo đảm sức mua của đồng tiền quốc gia Các công cụ hoạt động trên thị trường hối đoái bao gồm hợp đồng giao ngay, hợp đồng hoán đổi, hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng quyền chọn, giúp đáp ứng nhu cầu ngoại tệ cho các tổ chức và làm cho thị trường ngoại hối trở nên sôi động hơn.

- Đại lý cấp 1 là Ngân hàng hoặc TCTD phi ngân hàng đáp ứng đầy đủ các điều kiện do NHNN đặt ra.

Các thành viên trong hệ thống tài chính bao gồm: các ngân hàng thương mại (NHTM), các tổ chức tín dụng phi ngân hàng (TCTD phi NH), các nhà môi giới, kho bạc nhà nước, các tổ chức tài chính phi ngân hàng như Chính phủ, công ty thương mại và công nghiệp, cùng với các hộ gia đình.

3 Các chủ thể tham gia thị trường tiền tệ

Trong sự phát triển của thị trường tiền tệ, thị trường liên ngân hàng đóng vai trò quan trọng như một hình thức sơ khai, giúp cân đối và điều hòa vốn giữa các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng, từ đó nâng cao khả năng thanh toán cho các tổ chức này.

Thị trường tiền tệ thể hiện mối quan hệ điều tiết vốn giữa các ngân hàng thương mại (NHTM) và tổ chức tín dụng (TCTD) theo chiều ngang, trong khi theo chiều dọc, nó phản ánh mối quan hệ giữa ngân hàng nhà nước (NHTW) và NHTM thông qua tái chiết khấu Lãi suất tái chiết khấu đóng vai trò là công cụ linh hoạt giúp NHTW điều tiết vĩ mô nền kinh tế trong quá trình thực thi chính sách tiền tệ.

Ngày nay, thị trường tiền tệ đã mở rộng quy mô hoạt động và phạm vi điều tiết vốn, với sự tham gia của nhiều chủ thể đa dạng Các chủ thể này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển thị trường tiền tệ.

Chủ thể cung ứng nguồn vốn bao gồm Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Thương mại và các Tổ chức Tín dụng khác Đầu tư nguồn vốn ngắn hạn trên thị trường này có mức độ rủi ro thấp, vì trong khoảng thời gian ngắn, giá cả chứng khoán thường không biến động nhiều.

Các chủ thể như ngân hàng thương mại, các đơn vị kinh tế khác và kho bạc nhà nước có nhu cầu về vốn có thể dễ dàng thu hút nguồn vốn ngắn hạn với chi phí thấp thông qua thị trường tiền tệ.

 Chủ thể trung gian môi giới, vừa đi vay và vừa cho vay như: NHTM, Công ty chuyên môi giới.

4 Bộ phận cấu thành thị trường tiền tệ Việt Nam

Sau 20 năm đổi mới thị trường tín dụng Việt Nam ngày càng được mở rộng với sự tham gia của nhiều lực lượng như: các NHTM nhà nước, các NHTM cổ phần, NHTM liên doanh, NHTM nước ngoài, các công ty tài chính và các tổ chức tín dụng. Các hình thức cho vay và huy động vốn ngày càng phong phú, tổng dư nợ tín dụng có xu hướng ngày càng tăng, cụ thể:

Tính đến ngày 31/3/2010, tổng dự nợ tín dụng của nền kinh tế ước tăng 1,49% so với tháng 2/2010 và 2,95% so với tháng 12/2009 Trong đó, dư nợ tín dụng bằng VND tăng 0,91% so với tháng trước và 0,57% so với tháng 12/2009, trong khi dư nợ tín dụng bằng ngoại tệ tăng 3,98% so với tháng trước và 14,07% so với tháng 12/2009 Báo cáo từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng cho thấy tổng phương tiện thanh toán (M2) đến ngày 31/3/2010 ước tăng 1,02% so với cuối tháng 2 và 2,3% so với tháng 12/2009.

Tính đến cuối tháng 3, tổng số dư tiền gửi của khách hàng tại các tổ chức tín dụng ước tăng 1,81% so với cuối tháng 2 và tăng 1,45% so với cuối tháng 12/2009 Cụ thể, huy động vốn bằng VND tăng 2,04% so với cuối tháng 2 và tăng 1,82% so với cuối tháng 12/2009, trong khi huy động vốn bằng ngoại tệ ước tăng 1,02% so với cuối tháng 2 và tăng 0,21% so với cuối tháng 12/2009.

Quy trình hoạt động của TTTT VN

Khái quát chung

Để hiểu rõ về qui trình hoạt động của thị trường tiền tệ Việt Nam hiện nay, chúng ta cần phân loại thị trường tiền tệ thành hai loại chính: thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp.

Quy trình phát hành trên thị trường sơ cấp cho người mua lần đầu và người mua thứ hai, ba, ở Việt Nam và các nước trên thế giới đều tương tự nhau Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở phương thức phát hành, số lượng hàng hóa, các chủ thể tham gia, và mức độ phát triển của thị trường tiền tệ Các phương thức phát hành trên thị trường sơ cấp bao gồm nhiều hình thức khác nhau.

 phương thức phát hành trực tiếp

Cả ba phương thức phát hành VN đều áp dụng,tuy nhiên đối với những hàng hóa cụ thể,cú thể sử dụng các phương thức khác nhau

Các nghiệp vụ trên thị trường tiền tệ

 Nghiệp vụ vay và cho vay vốn ngắn hạn

Nghiệp vụ này chủ yếu diễn ra giữa các ngân hàng thương mại (NHTM) do hoạt động kinh doanh tiền tệ Tại một thời điểm nhất định, một số NHTM có thừa vốn trong khi một số khác lại thiếu vốn tạm thời Để đảm bảo khả năng thanh toán, các NHTM điều tiết vốn thông qua nhiều hình thức khác nhau.

Cho vay bằng tiền mặt là giải pháp cho các ngân hàng thương mại (NHTM) khi gặp tình trạng thiếu hụt vốn tạm thời Họ có thể vay từ các NHTM khác đang thừa vốn để đảm bảo khả năng thanh toán Giao dịch này thường diễn ra dưới hình thức tín chấp hoặc được đảm bảo bằng số dư tiền gửi tại ngân hàng cho vay Thời hạn cho vay rất ngắn, thường là hàng ngày (qua đêm) hoặc định kỳ từ 1 đến 2 tuần.

Khi nhu cầu vốn lớn, các ngân hàng thương mại (NHTM) có thể vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD) khác Nếu vẫn chưa đủ đáp ứng nhu cầu, Ngân hàng Nhà nước (NHTW) có thể hỗ trợ thông qua các nghiệp vụ cầm cố hoặc chiết khấu các chứng từ có giá.

- Tái chiết khấu chứng từ có giá: NHTW sẽ nhận chiết khấu lại những chứng từ có giá mà trước đây NHTM đã chiết khấu cho khách hàng.

Ngân hàng Trung ương (NHTW) sẽ cung cấp vốn cho Ngân hàng Thương mại (NHTM) dựa trên việc cầm cố các chứng từ có giá mà NHTM đã nhận từ khách hàng trước đó.

Nghiệp vụ tái cấp vốn của ngân hàng nhà nước đã được đổi mới nhằm nâng cao hiệu quả điều tiết tiền tệ gián tiếp Hiện nay, tái cấp vốn chủ yếu thực hiện qua các hình thức chiết khấu, tái chiết khấu và cho vay có đảm bảo bằng cầm cố giấy tờ có giá, trong khi các hình thức cho vay theo chỉ định của chính phủ đã giảm Thủ tục vay tái cấp vốn đã được tinh giản, tạo thuận lợi cho các ngân hàng Cơ chế tái cấp vốn áp dụng bình đẳng cho tất cả ngân hàng, không phân biệt loại hình sở hữu Từ năm 2003, luật sửa đổi cho phép sử dụng giấy tờ có giá dài hạn như trái phiếu chính phủ trong giao dịch với ngân hàng nhà nước, làm tăng khối lượng giấy tờ giao dịch và mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho các ngân hàng Hiện nay, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng đã tiếp cận các kênh hỗ trợ vốn của ngân hàng nhà nước.

Lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu đang được điều hành linh hoạt, phù hợp với mục tiêu chính sách tiền tệ trong từng giai đoạn Kể từ năm 2003, hai loại lãi suất này đã được điều chỉnh để hình thành khung lãi suất định hướng cho thị trường NHNN đã điều chỉnh lãi suất chiết khấu thành lãi suất sàn và phân bổ hạn mức chiết khấu cho các ngân hàng, qua đó biến nghiệp vụ chiết khấu thành kênh hỗ trợ vốn thường xuyên với chi phí thấp Đồng thời, nghiệp vụ cho vay có bảo đảm bằng cầm cố giấy tờ có giá áp dụng lãi suất tái cấp vốn là mức lãi suất trần, giúp NHNN thực hiện vai trò người cho vay cuối cùng trên thị trường.

Ngoài ra, NHNN còn thực hiện cho vay thấu chi và cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng

 Nghiệp vụ gửi + nhận tiền gửi:

Nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng chủ yếu diễn ra qua các hoạt động bên tài sản nợ, tạo ra nguồn vốn chủ yếu từ các loại tiền gửi Trong những năm qua, các ngân hàng Việt Nam đã triển khai nhiều hình thức tiền gửi đa dạng.

- Tiền gửi không kỳ hạn

- Tiền gửi có kỳ hạn ( với các mức kỳ hạn phong phú)

- Tiền gửi kỳ hạn với các thời hạn khác nhau

- Tiền gửi của các tổ chức và người nước ngoài

Kèm theo đó là mức lãi suất hấp dẫn

 Nghiệp vụ thị trường mở

Nghiệp vụ mua bán giấy tờ có giá ngắn hạn

Nghiệp vụ thị trường mở chủ yếu sử dụng trái phiếu ngắn hạn phát hành từ thị trường tiền tệ sơ cấp và bán lại ở thị trường thứ cấp, nhằm bổ sung vốn cho các chủ thể kinh tế Các chủ thể này phát hành trái phiếu ngắn hạn để huy động vốn, trong khi những người khác đầu tư vào trái phiếu để sinh lợi từ vốn nhàn rỗi Ngoài trái phiếu ngắn hạn, còn có các công cụ tài chính khác như kỳ phiếu thương mại, khế ước nợ và thư tín dụng Từ tháng 7 năm 2000, Ngân hàng Nhà nước chính thức khai trương nghiệp vụ thị trường mở, đánh dấu bước đổi mới trong điều tiết tiền tệ gián tiếp theo nguyên tắc thị trường Kể từ đó, nghiệp vụ này đã được hoàn thiện và trở thành công cụ điều tiết tiền tệ chủ yếu, với tổng doanh số giao dịch tăng mạnh qua các năm và kỳ hạn giao dịch đa dạng từ 7-182 ngày Việc điều hành nghiệp vụ thị trường mở ngày càng mang tính thị trường hơn, nâng cao khả năng điều tiết của công cụ này đối với vốn khả dụng của các tổ chức tín dụng và điều kiện trên thị trường tiền tệ.

Từ tháng 7 năm 2001, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã triển khai nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ nhằm hỗ trợ các tổ chức tín dụng gặp khó khăn tạm thời về vốn khả dụng VND và đạt được mục tiêu chính sách tiền tệ Công cụ này đã chứng tỏ hiệu quả trong những thời điểm các ngân hàng thương mại (NHTM) thiếu hụt vốn khả dụng VND, đặc biệt là đối với các ngân hàng nước ngoài có dư thừa ngoại tệ nhưng gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn VND do không sở hữu giấy tờ có giá ngắn hạn.

Đánh giá thị trường

Công cụ giao dịch, loại nghiệp vụ trên thị trường còn hạn chế

Theo quy định của Luật NHNN, thị trường tiền tệ giao dịch các giấy tờ có giá ngắn hạn như tín phiếu Kho bạc, tín phiếu NHNN, chứng chỉ tiền gửi và các loại giấy tờ có giá khác Tuy nhiên, trước năm 2003, tín phiếu Kho bạc và tín phiếu NHNN là hai công cụ chủ yếu được sử dụng trên thị trường này.

Từ năm 2003, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật NHNN đã mở rộng danh mục giấy tờ có giá giao dịch trên thị trường tiền tệ, bao gồm cả trái phiếu Chính phủ Tuy nhiên, các giấy tờ này chủ yếu vẫn tập trung ở các NHTM Nhà nước Mặc dù một số công cụ như thương phiếu và chứng chỉ tiền gửi đã phổ biến ở nhiều nước, nhưng tại Việt Nam, chúng vẫn chưa được hình thành hoặc sử dụng rộng rãi Gần đây, Luật công cụ chuyển nhượng đã được Quốc hội thông qua, và NHNN đang phối hợp với các cơ quan liên quan để soạn thảo các văn bản hướng dẫn triển khai.

Kỳ hạn của trái phiếu Chính phủ vẫn chưa đa dạng, đặc biệt là tín phiếu Kho bạc với thời hạn ngắn dưới 364 ngày ít được phát hành Hiện tại, chưa có tín phiếu Kho bạc với kỳ hạn 1 tháng, 2 tháng, hay 3 tháng, điều này gây khó khăn cho nhiều ngân hàng thương mại trong việc đầu tư vào giấy tờ có giá và tham gia vào các nghiệp vụ thị trường tiền tệ.

Các giao dịch giữa các ngân hàng trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng chủ yếu bao gồm các công cụ phái sinh như giao dịch kỳ hạn, quyền chọn và giao dịch hoán đổi Đặc biệt, các hình thức hoán đổi lãi suất và hoán đổi tiền tệ đang được áp dụng hoặc mới bắt đầu triển khai.

Hạn chế về thành viên tham gia thị trường

Cho đến nay, số lượng thành viên tham gia vào các nghiệp vụ thị trường tiền tệ vẫn còn hạn chế, chủ yếu là các ngân hàng thương mại nhà nước Trên thị trường đấu thầu tín phiếu Kho bạc, chỉ có khoảng 10 ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tham gia Trong các giao dịch giữa Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng, chỉ có khoảng 12-14 ngân hàng thương mại cổ phần và chi nhánh ngân hàng nước ngoài thường xuyên tham gia.

Thị trường hiện tại thiếu các thành viên chuyên nghiệp như nhà môi giới, nhà tạo lập thị trường và công ty đánh giá xếp loại, điều này đã hạn chế sự phát triển của thị trường.

Sự tham gia của các thành viên trên thị trường tiền tệ còn hạn chế do các ngân hàng thương mại (NHTM) đang trong quá trình cơ cấu lại và triển khai dự án hiện đại hóa hệ thống thanh toán Quản lý vốn tập trung trực tuyến gặp khó khăn, nhiều ngân hàng chưa theo dõi và phân tích luồng luân chuyển vốn theo từng kỳ hạn, dẫn đến năng lực quản lý vốn còn hạn chế Một số ngân hàng chưa thực sự quan tâm và chủ động tham gia vào các nghiệp vụ thị trường tiền tệ.

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chưa phát huy hiệu quả vai trò hướng dẫn và điều tiết thị trường tiền tệ Hiện tại, NHNN thiếu hệ thống mạng theo dõi kịp thời diễn biến trên thị trường, gây khó khăn trong việc thực hiện vai trò điều tiết Cơ sở hạ tầng phục vụ cho hoạt động nghiệp vụ tiền tệ còn nhiều bất cập, như giao dịch tái cấp vốn và hệ thống lưu ký giấy tờ có giá chưa được thực hiện qua mạng, điều này hạn chế sự tham gia của các thành viên trên thị trường.

Hạn chế về lãi suất trên thị trường tiền tệ

Thị trường tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lãi suất tham chiếu cho các hoạt động đầu tư trên thị trường tài chính, đặc biệt là lãi suất của tín phiếu và trái phiếu do Chính phủ phát hành, được xem là lãi suất chuẩn Tuy nhiên, thị trường tiền tệ Việt Nam vẫn gặp nhiều bất cập, đặc biệt trong việc đấu thầu tín phiếu Kho bạc, khi lãi suất chỉ đạo vẫn được áp dụng, dẫn đến lãi suất trúng thầu chưa phản ánh đúng các nguyên tắc thị trường.

Các lãi suất do NHNN công bố, như lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu, chỉ phát tín hiệu về chính sách tiền tệ mà chưa thực sự kích thích nhu cầu tiền tệ Số lượng thành viên tham gia trong các giao dịch nghiệp vụ thị trường mở còn hạn chế, dẫn đến lãi suất này không phản ánh đúng quan hệ cung-cầu về vốn Nhìn chung, lãi suất của NHNN chưa có mối liên hệ chặt chẽ với lãi suất thị trường tiền tệ, và các lãi suất trên thị trường tiền tệ cũng chưa gắn kết với lãi suất của các công cụ dài hạn trên thị trường tài chính.

Đề xuất mô hình TTTT VN

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý tạo thuận lợi cho các giao dịch trên TTTT

Rà soát và hoàn thiện các quy định hiện hành về phát hành công cụ trên thị trường, cùng với các quy định liên quan đến nghiệp vụ của thị trường tiền tệ là rất cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động tài chính.

Cần hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thực hiện Luật Công cụ chuyển nhượng nhằm mở rộng việc áp dụng các công cụ mới trên thị trường Đối với các công cụ đã có trên thị trường như chứng chỉ tiền gửi và kỳ phiếu của các ngân hàng thương mại, cần tiếp tục chuẩn hóa để tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch trên thị trường thứ cấp.

Ban hành đồng bộ văn bản hướng dẫn thực hiện các công cụ phái sinh và phòng ngừa rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời đẩy mạnh các nghiệp vụ kỳ hạn và hoán đổi Điều này cho phép các ngân hàng thương mại thực hiện giao dịch quyền chọn và tương lai nhằm phòng ngừa rủi ro tỷ giá, từ đó cải thiện tính thanh khoản cho thị trường.

Tiếp tục hoàn thiện các văn bản pháp lý cho thị trường thứ cấp, bao gồm quy định về mua bán giấy tờ có giá giữa các tổ chức tín dụng và sửa đổi quy định về chiết khấu giấy tờ có giá, nhằm tăng tính thanh khoản cho các công cụ trên thị trường tiền tệ Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của các tổ chức tín dụng và các thành viên khác trên thị trường.

 Bổ sung, sửa đổi một số qui định để tăng thêm tính thông thoáng cho thị trường:

Để tăng cường sự tham gia của các thành viên trong thị trường tài chính, cần giảm bớt điều kiện cho các chủ thể như Ngân hàng Trung ương, Ngân hàng Thương mại và các Tổ chức Tín dụng khác Hiện tại, sự tham gia của các chủ thể này tại thị trường tài chính Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến tình trạng thị trường chưa sôi động Chính phủ cần có biện pháp nới lỏng luật pháp để các doanh nghiệp uy tín có thể dễ dàng tiếp cận vốn, từ đó thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả Những doanh nghiệp này có sức ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, vì vậy việc tạo điều kiện cho họ hoạt động tích cực, chẳng hạn như phát hành thương phiếu, sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ nền kinh tế.

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã sửa đổi quy chế cho vay cầm cố bằng giấy tờ có giá, không còn quy định điều kiện về thời hạn còn lại của giấy tờ có giá dài hạn được phép cầm cố, trước đây là không quá 2 năm Điều này cho phép giải chấp ngay các giấy tờ có giá cầm cố bảo đảm nợ đã quá hạn thanh toán, nhằm tăng cường cung cho thị trường.

Sửa đổi Quy chế chiết khấu và tái chiết khấu giấy tờ có giá của NHNN nhằm quy định hạn mức tín dụng dựa trên giá trị giấy tờ có giá mà NHTM nắm giữ Điều này sẽ phù hợp với nhu cầu của từng ngân hàng, khuyến khích các NHTM tăng cường giao dịch và nắm giữ giấy tờ có giá đủ điều kiện giao dịch trên thị trường mở, đồng thời đảm bảo trong nghiệp vụ tái cấp vốn.

Bổ sung nghiệp vụ bảo lãnh phát hành vào Quy chế bảo lãnh của ngân hàng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc phát hành giấy tờ có giá Điều này không chỉ hỗ trợ sự phát triển của thị trường tiền tệ trong tương lai mà còn đóng vai trò là cầu nối giữa thị trường tiền tệ và thị trường chứng khoán.

 Tăng cường, đồng thời chuẩn hóa các công cụ tài chính trên thị trường:

Để nâng cao khả năng tiếp cận của công chúng, cần tăng cường phát hành các giấy tờ có giá dưới dạng chứng chỉ Khi thị trường phát triển, việc phát hành có thể thực hiện thông qua ghi sổ tại ngân hàng Các giấy tờ này cần đảm bảo tính thanh khoản cao, tức là phải không ghi danh, dễ dàng chuyển nhượng, thanh toán và chiết khấu Thời hạn của các giấy tờ có giá cũng cần đa dạng để đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt là đối với tín phiếu kho bạc và chứng chỉ tiền gửi của ngân hàng.

Phát hành tín phiếu và trái phiếu kho bạc với nhiều loại kỳ hạn nhằm điều hành linh hoạt thị trường mở Việc tăng số phiên và khối lượng giao dịch, cùng với việc đa dạng hóa kỳ hạn và lãi suất, giúp thu hút vốn khả dụng tạm thời dư thừa từ các tổ chức tín dụng.

Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính hợp tác để tăng cường khối lượng tín phiếu Kho bạc Nhà nước được đấu thầu hàng quý và hàng năm Đồng thời, lãi suất đấu thầu sẽ được điều chỉnh linh hoạt hơn, phản ánh sát sao diễn biến của thị trường.

Thực hiện các giải pháp nhằm nâng cao vai trò điều tiết, hướng dẫn thị trường của NHNN

Nâng cao năng lực và hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ bằng cách đổi mới và hoàn thiện các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp, đặc biệt là nghiệp vụ thị trường mở Đồng thời, điều chỉnh linh hoạt biên độ tỷ giá theo từng thời kỳ.

Tăng cường công tác phõn tích, dự báo thị trường

Nâng cấp và đồng bộ hóa máy móc thiết bị cùng với chương trình phần mềm và ứng dụng kết nối mạng là cần thiết trong các giao dịch nghiệp vụ thị trường tiền tệ, bao gồm đấu thầu tín phiếu và trái phiếu Chính phủ thông qua Ngân hàng Nhà nước.

NHNN tăng cường công tác phổ biến, hướng dẫn các thành viên thị trường tiếp cận với các công cụ thị trường tiền tệ.

Tăng cường năng lực quản lý và sử dụng vốn, năng lực kinh doanh của các NHTM, các tổ chức tín dụng

Thị trường tín dụng hiện đang đối mặt với nhiều nợ xấu, do đó các ngân hàng thương mại cần xử lý nợ xấu một cách hợp lý để hạn chế thiệt hại vốn Việc phân tích khách hàng trước khi cho vay là rất quan trọng, cùng với việc thường xuyên giám sát việc sử dụng vốn vay để đảm bảo đúng mục đích Ngân hàng cần tránh cho vay dựa trên mối quan hệ thân thiết mà không xem xét các chỉ tiêu khác, nhằm bảo vệ khoản vốn của mình.

Ngân hàng không thu được lợi ích nào và phải bù đắp khoản vốn đã mất Do đó, Ngân hàng Trung ương cần hạn chế việc cấp tín dụng cho các doanh nghiệp từ các ngân hàng thương mại để tránh nguy cơ gây ra lạm phát cao.

Khuyến khích ngân hàng thiết lập thỏa thuận khung nhằm tạo cơ sở cho các giao dịch trên thị trường tiền tệ, bao gồm quy định về hợp đồng mẫu Repo, thỏa thuận thanh toán bù trừ giấy tờ có giá do ngân hàng phát hành, cũng như thỏa thuận chia sẻ thông tin và kết nối mạng.

Cần hoàn thiện hệ thống thông tin thanh toán để quản lý vốn tập trung và điều chuyển vốn linh hoạt giữa các ngân hàng Điều này sẽ thúc đẩy các giải pháp nâng cao năng lực quản lý kinh doanh, cải thiện năng lực tài chính và tăng cường sức cạnh tranh.

Các ngân hàng thương mại (NHTM) đang chú trọng nâng cao công tác đào tạo cán bộ trong lĩnh vực thị trường tiền tệ, nhằm cải thiện trình độ kinh doanh và giao dịch Việc xây dựng các biện pháp đảm bảo an toàn và phòng ngừa rủi ro cũng được xem là cần thiết Đào tạo và bồi dưỡng cán bộ có chuyên môn và ngoại ngữ là yếu tố quan trọng, giúp ngân hàng hoạt động hiệu quả và thành công trên thị trường tiền tệ trong nước và quốc tế.

Các ngân hàng cần nâng cao công tác thông tin, tuyên truyền và quảng cáo để khách hàng nhận thức rõ hơn về những lợi ích khi tham gia vào các dịch vụ này.

Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng để phục vụ cho các giao dịch trên thị trường tiền tệ và thu thập xử lý thông tin của thị trường.

Thị trường tiền tệ yêu cầu các giao dịch diễn ra nhanh chóng và trên quy mô toàn cầu, do đó, việc chào giá, thỏa thuận và thực hiện giao dịch cần phải thông qua một hệ thống mạng an toàn và bảo mật cao.

NHNN cần nghiên cứu đầu tư vào một thiết bị mạng riêng để các ngân hàng thực hiện giao dịch vốn ngắn hạn liên ngân hàng, tương tự như Fed Wire của Mỹ và BOK Wire của Hàn Quốc Mạng này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hoạt động của thị trường, giúp NHTW nắm bắt thông tin đầy đủ và thực hiện kiểm soát thị trường hiệu quả hơn Đồng thời, các ngân hàng cũng sẽ tiết kiệm được thời gian và chi phí giao dịch.

Chuyển đổi các ngân hàng thương mại nhà nước thành tập đoàn tài chính-ngân hàng là cần thiết để hình thành khung pháp lý vĩ mô hoàn chỉnh, tuân thủ quy luật thị trường Việc này tập trung vào thay đổi cấu trúc sở hữu theo hướng tư nhân hóa, nhằm tạo ra cơ chế quản trị hiệu quả và minh bạch, đảm bảo phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro Đồng thời, cần đổi mới bộ máy thanh tra giám sát, hình thành một hệ thống thanh tra hợp nhất cho toàn bộ thị trường tài chính, thay thế các mảng thanh tra chuyên ngành hiện tại, nhằm đảm bảo không bỏ sót các đối tượng cần được giám sát và an toàn cho hệ thống tài chính.

Ngày đăng: 22/05/2023, 12:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w