Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án đề ra các nhiệm vụ sau: - Tổng quan tình hình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm có liên quan đến đề tài; - Xác lập khung lí luận cần thiết v
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1 Tình hình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm
1.1.1.1 Nghiên cứu ẩn dụ theo hướng truyền thống
* Các nghiên cứu ở ngoài nước
Trong giai đoạn tiền tri nhận, ẩn dụ được hiểu là sự so sánh ngầm giữa hai sự vật hoặc hiện tượng Theo định nghĩa từ từ điển Dictionary of Language, ẩn dụ là một hình thức diễn đạt phong phú, giúp làm nổi bật ý nghĩa và cảm xúc trong ngôn ngữ.
Theo Richards và cộng sự (1992), ẩn dụ là phương pháp mô tả một sự vật hoặc hiện tượng bằng cách so sánh với một sự vật hoặc hiện tượng khác Từ điển Oxford Advance Learner's Dictionary (Hobby, 2005) định nghĩa ẩn dụ là hiện tượng sử dụng từ ngữ để mô tả sự vật theo cách khác với cách dùng thông thường, nhằm làm nổi bật những đặc điểm tương đồng hoặc liên kết về ý nghĩa giữa hai sự vật Điều này giúp nhấn mạnh sự độc đáo trong mô tả của biểu thức ẩn dụ.
Ẩn dụ là một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến, xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ và ở nhiều cấp độ khác nhau Theo Al-Zoubi, Al-Ali và Al-Hasnawi (2006), sự phổ biến của ẩn dụ được giải thích bởi khả năng linh hoạt trong việc biểu thị ý nghĩa và đơn giản hóa các khái niệm trừu tượng Charteris-Black (2004) cũng nhấn mạnh rằng ẩn dụ không chỉ làm tăng hiệu quả ngôn ngữ mà còn có sức thuyết phục mạnh mẽ đối với lý trí và cảm xúc của người nghe.
Việc sử dụng ẩn dụ trong ngôn ngữ mang lại hiệu quả tối đa, vì nó chắt lọc từ văn hóa đại chúng dựa trên các giá trị văn hóa dân tộc Ẩn dụ không chỉ là hình ảnh phản chiếu nhận thức và hành động của một cộng đồng văn hóa, mà còn thể hiện quan điểm và nhận thức của họ về thế giới khách quan và đời sống xã hội.
Nghiên cứu cho rằng ẩn dụ chỉ liên quan đến ngôn ngữ, không phải tư duy hay hành động, và thường xuất hiện trong các hình thức ngôn ngữ đặc biệt như thi ca và tu từ học (Lakoff, 1989) Kửvecses (2015) cũng đồng tình rằng tu từ học truyền thống coi ẩn dụ là đặc điểm của từ ngữ, mang tính nghệ thuật và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày Do đó, ẩn dụ được hiểu là cách diễn đạt tinh tế nhằm truyền tải những khái niệm hoặc ý nghĩa mà ngôn ngữ thông thường khó diễn đạt.
Ẩn dụ theo hướng nghiên cứu truyền thống là một cách diễn đạt nghệ thuật, sử dụng sự tương đồng hoặc so sánh giữa hai sự vật hiện tượng để biểu thị nghĩa hình ảnh Sự tương đồng này cho phép chúng ta giải thích các sự vật hiện tượng một cách sâu sắc hơn thông qua lối ẩn dụ.
* Các nghiên cứu trong nước
Theo quan điểm truyền thống, nhiều nhà ngôn ngữ học ở Việt Nam định nghĩa ẩn dụ dựa trên sự tương đồng Đỗ Hữu Châu (1962) cho rằng ẩn dụ là cách gọi tên một sự vật này bằng tên sự vật khác, giữa chúng có mối liên hệ tương đồng Nguyễn Thiện Giáp (2011) cũng có quan điểm tương tự, cho rằng ẩn dụ là sự chuyển đổi tên gọi dựa vào sự giống nhau giữa các sự vật hoặc hiện tượng được so sánh với nhau.
Từ những năm 1990, nghiên cứu ngôn ngữ tại Việt Nam đã bắt đầu tiếp cận tri nhận, với công trình của Nguyễn Lai về từ chỉ hướng vận động trong tiếng Việt, phân tích sự phát triển ngữ nghĩa dựa trên trải nghiệm tâm lý và vật lý Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "ngôn ngữ học tri nhận", công trình này được coi là bước khởi đầu cho hướng nghiên cứu mới Năm 2002, Nguyễn Đức Tồn đã áp dụng thuật ngữ tri giác khi thảo luận về ẩn dụ như một kiểu "tư duy phạm trù" Đặc biệt, Trần Văn Cơ (2009) đã tổng hợp hai công trình kinh điển trong chuyên khảo "Khảo luận ẩn dụ tri nhận".
Lakoff and Johnson's works, "Metaphors We Live By" and "Women, Fire, and Dangerous Things: What Categories Reveal about the Mind," provide a comprehensive and systematic exploration of core issues related to conceptual metaphors They meticulously analyze and interpret key concepts through the lens of Vietnamese language and culture, paving the way for new directions in future research.
Trong nghiên cứu truyền thống, ẩn dụ thường chỉ được xem như một hiện tượng chuyển nghĩa của từ, bao gồm ẩn dụ tu từ và ẩn dụ từ vựng, mà chưa được coi là một phương thức tư duy trong ngôn ngữ học tri nhận Bài viết tiếp theo sẽ trình bày chi tiết về nghiên cứu ẩn dụ từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận.
1.1.1.2 Nghiên cứu ẩn dụ theo hướng ngôn ngữ học tri nhận
* Các nghiên cứu ở ngoài nước
Ngôn ngữ học tri nhận đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong nghiên cứu ẩn dụ, bắt đầu từ những năm 1980 với các công trình của các nhà khoa học như G Lakoff, M Johnson, và nhiều người khác Công trình nổi bật nhất là "Metaphors We Live By" của Lakoff và Johnson (1980), nơi họ phát triển khái niệm ẩn dụ ý niệm và liên kết nó với các ngành khoa học khác Họ cho rằng ẩn dụ không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ mà còn là một quá trình nhận thức, giúp hình thành các khái niệm trừu tượng Theo họ, hệ thống ý niệm của chúng ta chủ yếu mang bản chất ẩn dụ, và nghiên cứu ẩn dụ theo hướng ngôn ngữ tri nhận đã có những bước phát triển mới, đặc biệt là trong việc khám phá nguồn gốc văn hóa và sinh học của các ẩn dụ cảm xúc trong ngôn ngữ.
Dựa trên nền tảng ngôn ngữ học tri nhận, Lakoff (1993) đã phát triển các khái niệm về ẩn dụ, nhấn mạnh mối liên hệ giữa hệ thống ý niệm của con người, cấu trúc ngôn ngữ tự nhiên và vai trò của ẩn dụ trong việc hình thành học thuyết "tư duy nghiệm thân" (embodied mind) Học thuyết này nghiên cứu sự liên hệ giữa năng lực nhận thức và thế giới quan, đồng thời liên kết với các khía cạnh sinh học của con người, bao gồm đặc điểm não bộ và cơ thể.
Việc áp dụng thành tựu từ các lĩnh vực khoa học khác vào nghiên cứu ẩn dụ đã mở ra cơ hội ứng dụng lý thuyết ẩn dụ vào nhiều khía cạnh của đời sống Các nghiên cứu về cấu trúc của ẩn dụ đã giúp làm rõ cách thức tư duy của con người trong những lĩnh vực quan trọng.
Nghiên cứu của Grady (1997) chỉ ra rằng kinh nghiệm hàng ngày và cảm giác của con người là nền tảng cho các đánh giá chủ quan trong nhận thức ngôn ngữ.
Mối quan hệ giữa ẩn dụ trong văn học và ngôn ngữ đời thường được Lakoff và Tunner (1989) chứng minh rằng các ẩn dụ văn học có nguồn gốc từ các ẩn dụ đời thường Chỉ khi các phép ẩn dụ trong thơ ca trở nên ổn định, chúng mới được tiếp tục sử dụng và tích hợp vào ngôn ngữ hàng ngày Các ý niệm về đạo đức được thể hiện rõ ràng trong văn học thông qua các ẩn dụ, giúp truyền đạt thông điệp một cách nhanh chóng và rõ ràng hơn.
Cơ sở lý thuyết
1.2.1 Cơ sở lý thuyết về ẩn dụ ý niệm
Theo ngôn ngữ học truyền thống, ẩn dụ được xem là phương thức chuyển nghĩa thông qua sự so sánh ngầm giữa các sự vật, hiện tượng có đặc điểm tương đồng Quan điểm này chủ yếu coi ẩn dụ là đặc trưng của ngôn ngữ văn chương và là một biện pháp tu từ Tuy nhiên, Lakoff & Johnson (1980) đã cách mạng hóa khái niệm ẩn dụ bằng cách nghiên cứu nó như một hiện tượng tri nhận, cho rằng ẩn dụ không chỉ là hiện tượng ngôn ngữ mà còn là phương thức tư duy Họ định nghĩa "ẩn dụ ý niệm" là sự ánh xạ có hệ thống từ một miền nguồn sang miền đích, giúp con người hiểu miền đích một cách hiệu quả hơn Ẩn dụ ý niệm được hình thành từ kinh nghiệm của con người với thế giới, trong đó miền nguồn thường là cụ thể và miền đích thường là trừu tượng.
Theo G Lakoff và M Johnson (2003), ẩn dụ ý niệm là cơ chế nhận thức giúp chuyển đổi logic của các khái niệm trừu tượng thành logic của các khái niệm cụ thể hơn Qua ẩn dụ, con người có thể hiểu và hình thành tri thức về thế giới, bao gồm cả thế giới tinh thần và cảm xúc Do đó, ẩn dụ ý niệm không chỉ là hình thức ý niệm hoá mà còn là cơ chế tri nhận tạo ra và làm rõ những ý niệm mới dựa trên nền văn hoá và tri thức kinh nghiệm của người bản ngữ.
Ý niệm là đối tượng nghiên cứu quan trọng nhất trong ngôn ngữ học tri nhận, vì các mô hình tri nhận đều được cấu thành từ ý niệm Theo Lý Toàn Thắng (2005), ý niệm được hiểu là một đơn vị của ý thức, là biểu tượng tinh thần phản ánh cách thức con người tri nhận và tương tác với thế giới xung quanh Quan điểm của Lakoff và Johnson cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của ý niệm trong việc hiểu biết về ngôn ngữ và nhận thức.
Các khái niệm từ năm 1980 đến 2003 không chỉ liên quan đến tri thức mà còn ảnh hưởng đến các chức năng hoạt động hàng ngày, bao gồm cả những chi tiết nhỏ nhất Chúng định hình cách mà chúng ta nhận thức thế giới, giao tiếp với người khác và tương tác với môi trường xung quanh Vai trò của chúng là rất quan trọng trong việc xác định thực tại hàng ngày trong cuộc sống.
Lakoff và Johnson (1999) trong tác phẩm "Philosophy in the Flesh: The Embodied Mind and Its Challenge to Western Thought" khẳng định rằng hầu hết các ý niệm trừu tượng đều mang tính ẩn dụ Điều này cho thấy rằng những khái niệm cơ bản của siêu hình học như thời gian, bản chất, tinh thần và luân lý đều xuất phát từ các ẩn dụ Đây là một trong ba khám phá quan trọng nhất trong lĩnh vực Nhận Thức Học.
Theo Trần Văn Cơ (2009), ý niệm được hình thành từ ý thức con người, nảy sinh trong quá trình cấu trúc hóa thông tin về sự kiện khách quan Ý niệm có cấu trúc nội tại, bao gồm nội dung thông tin về thế giới hiện thực và tưởng tượng, cùng với những yếu tố văn hóa và bản sắc dân tộc Do đó, ý niệm mang tính chủ quan, phản ánh thế giới khách quan qua mối liên hệ với ngôn ngữ, tư duy và văn hóa dân tộc Chúng tôi đồng tình với quan niệm này.
Ý niệm hóa là một trong những lý thuyết cơ bản của ngôn ngữ học tri nhận, thể hiện hoạt động tri nhận của con người để hình thành ý niệm Quá trình này bao gồm nhiều hoạt động tinh thần khác nhau, cho thấy sự phức tạp trong việc hình thành và phát triển ý niệm.
Johnson (1987) và Lakoff cùng Turner (1989) đã chỉ ra rằng các lược đồ hình ảnh, ẩn dụ và hoán dụ ý niệm là những quá trình tinh thần cơ bản trong việc hình thành ý niệm trong ngôn ngữ Chúng hoạt động khác nhau và tạo ra những cách hiểu khác nhau về các sự tình Theo quan niệm "cách nhìn thế giới" của V Humboldt, được Trần Văn Cơ (2009) đề cập, ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, mỗi ngôn ngữ tự nhiên chứa đựng một cách nhìn thế giới đặc thù, phản ánh cách tri giác và nhận thức của cộng đồng văn hoá-bản ngữ Cách nhìn này vừa có điểm chung, vừa có sự khác biệt so với các cộng đồng văn hoá khác Mặc dù cách nhìn thế giới trong mỗi ngôn ngữ có thể "ngây thơ" so với cách nhìn khoa học, nhưng nó không phải là "sơ khai", vì thường thì nó còn phức tạp và thú vị hơn cả cách nhìn khoa học.
Ý niệm hóa là quá trình tinh thần tạo ra ý nghĩa và hình thành khái niệm Sự ý niệm hóa về một sự vật có thể khác nhau giữa các cá nhân và cộng đồng văn hóa, dân tộc Tuy nhiên, tất cả các quá trình này đều bắt nguồn từ việc tổng hợp thông tin thu nhận qua năm giác quan của con người, từ đó hình thành những hình ảnh về thế giới.
Thuật ngữ đầy đủ của miền là conceptual domain (miền ý niệm) đƣợc Kửvecses
Theo định nghĩa của năm 2002, miền được hiểu là "bất kỳ một tổ chức kinh nghiệm nào có mối liên hệ chặt chẽ với nhau." Điều này có nghĩa là miền là một cấu trúc cung cấp tri thức nền về một ý niệm cụ thể Lakoff & Johnson (1980) đã chỉ ra rằng có hai loại miền.
Miền nguồn là miền ý niệm từ đó chúng ta rút ra các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ để hiểu một miền ý niệm khác Ví dụ, các khái niệm như building, food, và plant đều thuộc về miền nguồn.
Miền đích, hay miền ý niệm, là đối tượng của nhận thức, được hiểu thông qua miền nguồn Khái niệm này là cơ sở trong mô hình ẩn dụ ý niệm "MIỀN Ý NIỆM A LÀ MIỀN Ý NIỆM B", trong đó miền ý niệm A được hiểu qua miền ý niệm B Điều này cho thấy con người có xu hướng diễn đạt và suy nghĩ về các khái niệm trừu tượng thông qua những từ ngữ cụ thể hơn Picken (2007) cho rằng tâm trí con người liên kết với những trải nghiệm cụ thể như cảnh vật, âm thanh, và hành vi trong văn hóa Những ý niệm khác thường mang tính ẩn dụ liên quan đến những trải nghiệm này Ví dụ, quốc gia thường được hình dung như một con người với các đặc điểm sinh học Kửvecses (2010) cũng chỉ ra rằng chúng ta diễn đạt lý thuyết qua hình ảnh của các tòa nhà, như trong ví dụ "THEORIES ARE BUILDINGS".
- Is that the foundation for your theory?
Lý thuyết có thể được hiểu như nền móng cho các tòa nhà, nơi mà ý niệm lý thuyết (miền ý niệm A) là trừu tượng hơn, trong khi tòa nhà (miền ý niệm B) là cụ thể hơn Điều này cho thấy sự cần thiết của một nền tảng vững chắc để hỗ trợ cho các khái niệm lý thuyết.
Theo Lakoff và Johnson (1998), ẩn dụ ý niệm đặc trưng bởi việc sử dụng một ý niệm vật chất cụ thể làm nguồn để phản ánh một ý niệm trừu tượng hơn, được gọi là đích Miền nguồn là nơi chúng ta rút ra các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ cụ thể, giúp hiểu miền ý niệm khác Miền đích được hiểu thông qua miền nguồn, do đó, hai miền này không thể đảo ngược cho nhau.
Kửvecses (2002) đã chỉ ra rằng có nhiều miền nguồn thường xuất hiện trong ẩn dụ ý niệm, bao gồm cơ thể con người, sức khỏe và bệnh tật, động vật, thực vật, nhà cửa và xây dựng, máy móc và công cụ, trò chơi và thể thao, tiền bạc và giao dịch kinh tế, nấu ăn và thực phẩm, cũng như các khái niệm như nóng và lạnh, ánh sáng và bóng tối, lực và sức mạnh, chuyển động và chiều hướng Bên cạnh đó, những miền đích phổ biến bao gồm cảm xúc, ham muốn, đạo đức, tư duy, xã hội, quốc gia, chính trị, kinh tế, quan hệ con người, giao tiếp, sự sống và cái chết, sự kiện và hành động.
Tiểu kết
Dựa trên các nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm, chúng tôi nhận thấy rằng ẩn dụ là phương pháp mô tả miền ý niệm này bằng miền ý niệm khác thông qua ánh xạ và lược đồ hình ảnh Ẩn dụ ý niệm không tồn tại độc lập mà là sự tổng hòa của nhiều quan hệ như không gian, tư duy, kinh nghiệm và vật chất - tinh thần Nó không chỉ là hiện tượng văn học mà còn là kết quả của quá trình tri nhận của mỗi cá nhân ADYN xuất hiện trong DNCT với chức năng mô tả miền ý niệm phức tạp bằng miền ý niệm đơn giản hơn, giúp người đọc dễ hiểu và tạo ra sự lặp lại của các ý niệm hóa, phạm trù hóa, từ đó tạo nên tính chất đặc biệt của DNCT.
DNCT đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa của người phát ngôn đến người nghe về các sự kiện và mối quan hệ chính trị ADYN trong DNCT có vị trí đặc biệt, nhất là khi người tiếp nhận có trình độ và tầng lớp khác nhau Thành công của DNCT phụ thuộc vào khả năng người tiếp nhận hiểu được ý nghĩa từ người phát ngôn, từ đó thay đổi nhận thức và hành động theo mong muốn của chủ thể DNCT.
Hiện nay, ADYN xuất hiện phổ biến trong DNCT, có mặt trong nhiều lĩnh vực từ văn kiện chính trị quan trọng đến bài phát biểu của chính khách Nó được phản ánh trên các tờ báo uy tín với ngôn ngữ chính luận, yêu cầu tính chuẩn mực và hình tượng cao Luận án nghiên cứu ADCT trong DNCT tập trung vào chuyên mục Bình luận quốc tế của báo Nhân dân điện tử và mục Opinion.
Bài viết của The New York Times so sánh và đối chiếu việc sử dụng động từ nối trong tiếng Anh và tiếng Việt, nhằm giúp các dịch giả, giáo viên, học viên và nhà nghiên cứu tại Việt Nam và Mỹ mở rộng kiến thức trong lĩnh vực này.