Để giúp mọi người có cái nhìn đúng về vấn đề an tử và mục đích đúng đắn của nó, cũng như phù hợp với tình hình hiện tại nhằm hoàn xây dựng một phần vào hệ thống quyền nhân thân đầy đủ nê
NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ VỀ QUYỀN AN TỬ
Khái quát chung về quyền an tử
1.1.1 Lịch sử hình thành và nguyên tắc hình thành quyền an tử
An tử và quyền an tử đã có một lịch sử phát triển lâu dài, hình thành một cách chính thống qua thời gian Khái niệm này gắn liền với "Cái chết êm dịu" (Euthanatos trong tiếng Hy Lạp) và biểu hiện ban đầu của nó là trợ tử, được nhắc đến trong lời thề Hippocrates.
Từ thế kỷ V đến I trước công nguyên, người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã có tư tưởng ủng hộ an tử, bất chấp “lời thề Hippocrates” cấm bác sĩ thực hiện hành vi giết người Mặc dù lời thề này nghiêm cấm việc cung cấp thuốc độc, nhiều người vẫn khoan dung với an tử tích cực và tự tử, cho phép bác sĩ thực hiện phá thai và an tử tự nguyện Đến thế kỷ I sau công nguyên, thuật ngữ “an tử” lần đầu xuất hiện trong tác phẩm “De Vita Caesarum – Divus Augustus” Sự phát triển của đạo Thiên Chúa vào thế kỷ XII đã củng cố quan điểm phản đối an tử, nhấn mạnh rằng cuộc sống con người là món quà từ Chúa.
4 “Dòng thời gian lịch sử của an tử và trợ tử” / (truy cập ngày 05/03/2021)
5 “Dòng thời gian lịch sử của an tử và trợ tử” / (truy cập ngày 05/03/2021)
6 Hippocrates (460 – 370 TCN) Ông tổ của nền y khoa phương Tây, lời thề Hippocrates là lời tuyên thệ của các thầy thuốc khi vào nghề
Gaius Suetonius Tranquillus trong tác phẩm "7 Cuộc đời các Caesar" đã ghi lại cái chết của Augustus với một câu nói nổi bật về an tử: “Rồi may mắn có được một cái chết dễ dàng và đúng như cách ngài hằng mong muốn”.
Francis Bacon (1561-1621) là một triết gia người Anh, được phong hiệp sĩ năm 1603, nổi bật trong cách mạng khoa học và được coi là cha đẻ của chủ nghĩa duy nghiệm và phương pháp khoa học Ông nhấn mạnh rằng sự sống là một nhiệm vụ y khoa mới với ba nhiệm vụ chính: duy trì sức khỏe, chữa trị bệnh tật và kéo dài sự sống Bacon cũng khẳng định rằng cần trau dồi kỹ năng để giúp những người đang chết ra đi một cách dễ dàng và lặng lẽ hơn Tuy nhiên, việc ủng hộ an tử vẫn chưa được quan tâm rộng rãi Vào năm 1700, làn sóng phục hưng tôn giáo đã cản trở những người theo chủ nghĩa thế tục và thuyết bất khả tri, dẫn đến phong trào ủng hộ an tử Đầu thế kỷ XIX, các nhà truyền giáo đã mạnh mẽ lên án an tử và tự tử, với sự phản đối từ các tôn giáo như Thiên Chúa giáo, Do Thái giáo và Phật giáo, cùng với việc cấm ở nhiều quốc gia Tuy nhiên, đến thế kỷ XX, an tử đã có những bước tiến lớn về mặt pháp lý và sự công nhận từ nhiều người trên thế giới Năm 1976, một số tiểu bang của Hoa Kỳ đã thông qua các điều luật về quyền an tử, đánh dấu thời kỳ phát triển rực rỡ của an tử và quyền an tử Ngành y khoa đã có những tiến bộ lớn, củng cố quyền kiểm soát của người hành nghề y đối với các trường đại học và khóa đào tạo y khoa Các dự thảo luật nhằm hợp pháp hóa an tử đã bị phản bác, nhưng cuộc tranh luận về an tử lại bùng nổ vào năm 1915-1917 sau sự kiện bác sĩ Harry John Haiselden.
"Tự tử" là hành động cố ý kết thúc cuộc sống của bản thân, thường liên quan đến các yếu tố nguy cơ như rối loạn tâm lý (chán nản, suy sụp, rối loạn nhân cách, nghiện rượu, bệnh tâm thần phân liệt) và một số bệnh thể chất như rối loạn hệ thần kinh, ung thư và HIV Khác với "an tử", "tự tử" thường là hành vi bốc đồng xảy ra trong những thời điểm khó khăn do áp lực từ học tập, gia đình, hay tình cảm Trong khi đó, "an tử" là một quá trình có sự tham gia của bác sĩ và phải được pháp luật công nhận, dành cho những bệnh nhân mắc bệnh nan y không thể cứu chữa, với mong muốn được ra đi trong sự thanh thản, không phải là hành động thiếu suy nghĩ.
Vào rạng sáng ngày 12 tháng 11 năm 1915, tại bệnh viện Đức-Mỹ ở Chicago, Anna Bollinger đã sinh một bé trai dị dạng nặng và có màu xanh Bác sĩ Haiselden đã tổ chức cuộc họp để thông báo từ chối điều trị cho đứa trẻ, sau khi khuyên gia đình rằng nó sẽ không sống lâu Hành động của ông đã gây ra nhiều tranh cãi, với sự ủng hộ và phản đối từ công chúng về việc để trẻ dị tật chết vì lợi ích xã hội Sự kiện này cũng đã được phản ánh trong bộ phim "The Black Stork", nói về an tử cho trẻ vị thành niên.
Năm 1935, Hiệp hội Công nhận an tử tự nguyện, tổ chức an tử đầu tiên trên thế giới do Charles Killick Millard thành lập tại London, đã bị Thượng viện Anh bác bỏ đề nghị hợp pháp hóa an tử Tại Hoa Kỳ, vào ngày 16/1/1938, Charles Francis Potter thành lập Hiệp hội quốc gia về Hợp pháp hóa an tử, sau này đổi tên thành Hiệp hội an tử Hoa Kỳ Sau những năm 40 của thế kỷ XX, chương trình an tử của Đức Quốc Xã đã thực hiện các vụ giết người hàng loạt không tự nguyện, gây ra sự bế tắc trong phong trào an tử và chứng minh sự khác biệt giữa an tử và các hành động tàn sát Năm 1950, Hiệp hội Y khoa Thế giới đã lên án an tử dưới mọi hình thức, trong khi Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ cho biết phần lớn bác sĩ không ủng hộ an tử Trước tình hình này, VELS và ESA đã kiến nghị Ủy ban quyền con người Liên hợp quốc sửa đổi Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền để thêm quyền thực hiện an tử cho những người chịu đựng bệnh tật không thể cứu chữa.
Bộ phim "The Black Stork" (1917) do bác sĩ Harry J Haiselden viết kịch bản và đóng vai chính, xoay quanh câu chuyện về một bác sĩ được mời để cứu sống một đứa trẻ "khiếm khuyết" Phim khám phá cuộc sống của những đứa trẻ này trong xã hội và thể hiện quan điểm cho rằng nên để chúng chết một cách tự nhiên thay vì điều trị tàn tật Đồng thời, bộ phim cũng phản ánh hậu quả của việc quan hệ tình dục quá sớm, có thể dẫn đến dị tật cho trẻ nhỏ.
12 Ezkiel Emanuel “Lịch sử của các cuộc tranh luận về Euthanaisa ở Hoa Kỳ và Anh” Biên niên sử về Y học Nôi khoa, ngày 15 tháng 11 năm 1994
Hitler đã ra lệnh thực hiện án tử đối với những người mắc bệnh tật và khuyết tật, bắt đầu từ trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sau đó mở rộng đến trẻ khuyết tật lớn hơn và người trưởng thành Quyền lực của các bác sĩ được chỉ định cho phép họ quyết định cái chết êm ái cho những người được đánh giá là không thể chữa trị Từ năm 1939 đến khi kết thúc Thế chiến II vào năm 1945, khoảng 275.000 đến 300.000 người đã bị giết trong các bệnh viện tâm thần ở Đức và Áo.
Trong hai thập kỷ tiếp theo, phong trào ủng hộ an tử đã phát triển mạnh mẽ nhưng không thành công cho đến những năm 1970, khi an tử và quyền an tử đạt được những tiến bộ pháp lý Năm 1973, Hiệp hội bệnh viện Mỹ ban hành quy định về quyền từ chối điều trị Cùng năm, bác sĩ Gertruina Postma tiêm thuốc an tử cho mẹ mình tại Hà Lan, khởi đầu phong trào an tử tại đây và dẫn đến sự ra đời của Hiệp hội an tử tự nguyện Hà Lan (NVVE) Năm 1974, ESA đổi tên thành Hiệp hội Quyền an tử Hoa Kỳ, tổ chức đầu tiên sử dụng khái niệm quyền an tử Năm 1976, Tòa tối cao New Jersey cho phép cha mẹ Karen Ann Quinlan ngắt mặt nạ khí, đánh dấu bước ngoặt lớn về mặt luật pháp Đến năm 2002, Hà Lan trở thành quốc gia đầu tiên hợp pháp hóa an tử với các điều kiện nghiêm ngặt, theo sau là Bỉ Bang Oregon thực hiện Đạo luật Tử thần với Nhân phẩm, cho phép bệnh nhân mắc bệnh nan y kết thúc cuộc sống thông qua chế độ chết thụ động Dần dần, các bang như Colorado, Washington, Vermont, Hawaii, và California cũng hợp pháp hóa chế độ này Thế kỷ XX chứng kiến sự chuyển mình của các tổ chức phi chính phủ như “Dying in Dignity” tại Vương quốc Anh.
Vào năm 1962, Pauline Taylor được bầu làm Chủ tịch Hiệp hội Euthanasia Hoa Kỳ và bắt đầu tìm kiếm những thay đổi lớn trong triết lý của phong trào an tử tại Mỹ Đến năm 1965, Donald McKinney trở thành Chủ tịch tiếp theo, dẫn dắt phong trào của Taylor chuyển hướng thành một lực lượng lớn chống lại việc tự tử có sự hỗ trợ của bác sĩ.
Các tiểu bang trợ tử hợp pháp đã hợp tác chặt chẽ với Hội đồng Quyền lợi của Bệnh nhân để cung cấp thông tin chi tiết về quyền an tử, các phương pháp hỗ trợ tự tử và giảm đau cho bệnh nhân Điều này nhằm đảm bảo rằng bệnh nhân có quyền được thông tin đầy đủ và chính xác về các lựa chọn của họ trong quá trình điều trị.
Quyền an tử được hình thành từ hai yếu tố chính: mong muốn của người bệnh và mục đích nhân đạo Điều này cho thấy quyền an tử dựa trên nguyên tắc tự do ý chí và nguyên tắc hành thiện, cùng với sự kết hợp của cả hai nguyên tắc này.
Tự do ý chí, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là quyền quyết định cuộc sống của bản thân Trong bối cảnh an tử, tự do ý chí cho phép cá nhân lựa chọn cách sống và lý tưởng sống mà họ mong muốn Việc chính quyền hay bác sĩ duy trì sự sống trái với mong muốn của bệnh nhân là vi phạm quyền tự chủ và sự tôn trọng Mặc dù sự phát triển của y học giúp kéo dài sự sống, nhưng cần phải kết hợp với quan điểm y đức Tự do ý chí trong an tử cần được xem xét cẩn thận, vì có thể dẫn đến quyết định tiêu cực khi bệnh nhân chịu ảnh hưởng từ bên ngoài hoặc thiếu nghị lực Ngược lại, tự do tích cực yêu cầu bệnh nhân phải có trách nhiệm với quyết định của mình, cân nhắc các yếu tố khác Quyền an tử của bệnh nhân phụ thuộc vào pháp luật từng quốc gia và cần thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ và người thân, vì quyết định này có hậu quả không thể khắc phục.
16 Dignity in Dying (2019) “Dignity in Dying - Join the campaign” < https://www.dignityindying.org.uk > (Truy cập ngày 18/05/2021)
Quyền tự quyết của con người được hình thành dựa trên nguyên tắc tự do và tự chủ, với nhân phẩm cần được tôn trọng một cách vô điều kiện Bác sĩ có trách nhiệm xem xét từng trường hợp cụ thể của bệnh nhân, cung cấp bằng chứng và đánh giá tình trạng bệnh, bao gồm cả những đau đớn, khó khăn và khả năng cải thiện của bệnh.
Quan điểm quyền an tử theo pháp luật thế giới
Quyền được an tử vẫn là một vấn đề nhạy cảm và gây tranh cãi ở nhiều quốc gia Mặc dù có sự ủng hộ và phản đối mạnh mẽ, nhiều nền luân lý đạo đức cho rằng an tử thể hiện sự xem thường giá trị sinh mệnh con người, vốn được tạo hóa ban tặng Tuy nhiên, những người ủng hộ quyền an tử lập luận rằng việc kết thúc nhanh chóng sự sống có thể giảm bớt đau khổ cho bệnh nhân, giúp họ thoát khỏi những cơn đau đớn dai dẳng và hướng tới lợi ích của chính họ.
Khi bệnh nhân tìm kiếm sự giải thoát khỏi nỗi đau do bệnh tật, chúng ta nhận thấy sự nhân văn trong việc chấm dứt sự dằn vặt của họ Tuy nhiên, do những tranh cãi về đạo đức và lo ngại về hậu quả tiêu cực, hiện chỉ có một số ít quốc gia, như Bỉ và Luxembourg, cho phép thực hiện an tử và trợ tử trong số 221 quốc gia trên thế giới.
Hà Lan, Thụy Sĩ, Canada và một số bang ở Mỹ như Washington, California, Colorado, Hawaii, New Jersey, Maine, Vermont, Oregon cho phép bệnh nhân tự nguyện dừng điều trị Đa số các quan điểm ủng hộ việc này đều dựa trên những lý do nhất định.
Quyền được chết nên được coi là một trong những quyền cơ bản của con người, bên cạnh quyền sống, quyền tự do và quyền không bị tra tấn Quyền này thể hiện sự tự do trong việc quyết định cuộc sống của chính mình Bệnh nhân có quyền lựa chọn thời điểm và phương thức ra đi, dựa trên nguyên tắc tự chủ và tự quyết định.
Chất lượng đời sống của bệnh nhân trong hoàn cảnh khó khăn chỉ có chính họ mới thấu hiểu nỗi đau mà mình phải chịu đựng Cảm giác dằn vặt từ cả thể xác lẫn tinh thần bào mòn cuộc sống hàng ngày, tạo ra sự chịu đựng kéo dài Vì vậy, việc kết thúc cuộc sống có thể mang lại cảm giác nhẹ nhõm, giúp họ thoát khỏi những dằn vặt liên tục về cả thể chất lẫn tinh thần.
Đối với bệnh nhân mắc bệnh nan y, khi không còn phương pháp điều trị hiệu quả, việc kết thúc cuộc đời chỉ còn là vấn đề thời gian Hơn nữa, chi phí điều trị tại bệnh viện và sự chăm sóc từ người thân tạo ra gánh nặng tài chính lớn cho gia đình.
Chấm dứt cảm giác dằn vặt là điều cần thiết, vì nỗi đau không chỉ ảnh hưởng đến bệnh nhân mà còn tác động mạnh mẽ đến những người thân xung quanh Khi chứng kiến người bệnh phải chịu đựng, họ cũng trải qua cảm giác dằn vặt và đau đớn.
Những người ủng hộ quyền an tử cho rằng đây là một hình thức bảo vệ cần thiết, mặc dù việc thụ hưởng quyền này đồng nghĩa với việc họ phải đối mặt với cái chết An tử thực chất không chỉ đơn thuần là
27 Các bang ở Hoa Kỳ cho phép tự tử được hỗ trợ
(Truy cập ngày 15/03/2021)
Giá trị cuộc sống được thể hiện qua sự tôn trọng nhân quyền và phẩm giá con người, đặc biệt trong ngành y tế Khi một bệnh nhân rơi vào tình trạng không thể cứu chữa và phải chịu đựng đau đớn kéo dài, việc buộc họ tiếp tục sống trong khổ sở là vô nhân đạo và phủ định giá trị cuộc sống Điều này càng trở nên nghiêm trọng ở những quốc gia có nền y học và cơ sở vật chất chưa phát triển, nơi mà sự chịu đựng của con người có thể lớn hơn rất nhiều.
An tử không phải là biện pháp tối ưu, nhưng có thể coi là lựa chọn cuối cùng cho những bệnh nhân mắc bệnh nan y Luật pháp không bắt buộc phải thực hiện an tử, mà chỉ tạo điều kiện cho những ai có nhu cầu Nhiều quốc gia đã hợp pháp hóa quyền an tử, yêu cầu bác sĩ cung cấp thông tin về các liệu pháp chăm sóc giảm nhẹ và các phương án khác Khi bệnh nhân chọn an tử, điều đó cho thấy họ đã không còn lựa chọn nào khác Bản chất của an tử dựa trên sự tự nguyện và kết luận chính xác từ bệnh viện Nếu có luật an tử, tính tự nguyện và độ chính xác trong việc xác định tình trạng y tế của bệnh nhân sẽ được đảm bảo hơn trong khuôn khổ pháp luật chặt chẽ.
Cái chết có thể được xem như một biện pháp nhằm giảm bớt nỗi đau cho người bệnh, nhưng vấn đề này vẫn gây ra nhiều tranh cãi liên quan đến pháp lý, y tế và đạo đức.
Nhiều bệnh nhân hiện nay đang đối mặt với những căn bệnh nan y, nhưng sự phát triển của công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe, mang lại hy vọng và cơ hội điều trị Việc lựa chọn trợ tử hay an tử có thể làm giảm tinh thần chiến đấu của bệnh nhân, khiến họ từ bỏ hy vọng, ngay cả khi vẫn còn cơ hội chữa trị trong tương lai.
An tử, khi được các bác sĩ thực hiện, có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng như việc lạm dụng quyền lực để kiếm lợi từ việc kết thúc cuộc sống của bệnh nhân Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đạo đức trong y tế mà còn có thể hủy hoại nghiên cứu y học Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển thuốc và phương pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt là cho các bệnh nan y như ung thư Tuy nhiên, khi bệnh nhân tìm kiếm giải pháp nhanh chóng và không đau đớn, điều này có thể làm giảm động lực của bác sĩ và nhà nghiên cứu trong việc tìm kiếm các phương pháp chữa trị mới.
Tranh cãi về mặt pháp lý:
Quyền được chết có thể bị lợi dụng, trở thành công cụ để ép buộc người khác tự nguyện kết thúc cuộc sống nhằm phục vụ lợi ích cá nhân Để tránh nghĩa vụ chăm sóc hoặc tranh giành tài sản, một số người có thể sử dụng vũ lực để khiến bệnh nhân chọn lựa an tử.
29 Dave Anderson,“10 lý do hàng đầu khiến an tử bất hợp pháp” (Truy cập ngày 18/05/2021)
30 “Lập luận chống lại an tử”< https://vivredignite.org/en/against-euthanasia/> (Truy cập ngày 18/05/2021)
Về mặt đạo đức, bác sĩ thường cảm thấy ray rứt khi phải hỗ trợ bệnh nhân tìm đến cái chết, thay vì thực hiện nhiệm vụ chữa bệnh cứu người Việc trực tiếp tiến hành an tử có thể gây ra tâm lý nặng nề cho nhiều bác sĩ Quyền được chết có thể dẫn đến sự gia tăng suy nghĩ về tự sát, khiến nhiều người chọn cách kết thúc cuộc sống như một giải pháp cho những bế tắc Theo lời thề Hippocrates, bác sĩ cam kết không trao thuốc độc cho bất kỳ ai, ngay cả khi có yêu cầu Đạo đức nghề nghiệp của bác sĩ luôn hướng tới việc chữa khỏi bệnh và làm điều tốt nhất cho bệnh nhân Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã giúp bác sĩ nâng cao khả năng cứu chữa và kéo dài sự sống Tuy nhiên, việc rút ngắn hoặc chủ động chấm dứt sự sống dưới bất kỳ hình thức nào được coi là vô nhân đạo Câu hỏi đặt ra là liệu kéo dài sự sống với chất lượng kém có phải là quyết định có lợi cho bệnh nhân hay không? Chất lượng cuộc sống có thể quan trọng hơn độ dài, và chính bệnh nhân mới là người có quyền quyết định về chất lượng cuộc sống của mình Nếu vậy, việc chủ động chấm dứt sự sống không còn là điều cấm kỵ trong y học.
THỰC TIỄN QUYỀN AN TỬ TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ CHO PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUYỀN AN TỬ
Thực tiễn về quyền an tử theo pháp luật một số quốc gia trên thế giới
2.1.1 Nhận thức quyền an tử theo pháp luật quốc tế
Trong các điều ước quốc tế về nhân quyền, quyền an tử chưa được quy định rõ ràng Đây là một chủ đề mới trong luật nhân quyền quốc tế và chưa được thảo luận nhiều Ủy ban nhân quyền (HRC) chỉ mới đề cập đến quyền này trong nhận xét kết luận báo cáo của Hà Lan vào năm 2001, khi Hà Lan thông qua đạo luật về an tử.
Trong mối quan hệ với luật nhân quyền quốc tế, quyền an tử có sự liên quan chặt chẽ với hai quyền được ghi nhận trong ICCPR Điều 6 ICCPR khẳng định rằng mọi người đều có quyền sống, và quyền này phải được pháp luật bảo vệ, không ai có thể bị tước mạng sống một cách tùy tiện Quyền sống là quyền cố hữu, tức là thuộc về mọi người, cho phép họ lựa chọn hưởng thụ hoặc từ bỏ Tuy nhiên, khi quyền sống trở thành bắt buộc, thì chủ thể quyền phải thực hiện quyền này, do đó, an tử sẽ mâu thuẫn với quyền sống.
Quyền không bị tra tấn và đối xử nhân đạo, cụ thể tại Điều 7 ICCPR quy định:
Không ai được phép chịu đựng sự tra tấn, đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc bị hạ thấp nhân phẩm Đặc biệt, mọi cá nhân đều có quyền từ chối việc tham gia vào các thí nghiệm y học hoặc khoa học nếu không có sự đồng ý tự nguyện của họ.
Quyền an tử hình dựa trên nguyên tắc tự do ý chí của con người Việc không tôn trọng sự tự quyết của những người đủ năng lực, ngay cả khi đó là quyết định về việc chấm dứt sự sống, có thể được xem là hành vi vô nhân đạo và làm giảm giá trị nhân phẩm.
33 Báo cáo cung cấp đánh giá sâu về tình hình hiện tại, bao gồm dữ liệu thống kê, luật hiện hành
( Truy cập ngày 20/3/2015)
Theo Điều 7 của Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền 1948, việc kéo dài sự sống cho những bệnh nhân không có khả năng cứu chữa và đang phải chịu đựng đau đớn kéo dài có thể được coi là tra tấn và vô nhân đạo Quyền an tử cần phải được thực hiện với sự đồng thuận của người bệnh, thể hiện qua nhiều hình thức và liên tục Sống trong tình trạng đau đớn kéo dài không khác gì là một hình thức tra tấn, do đó, quyền không bị tra tấn có thể được xem là cơ sở để hợp pháp hóa quyền an tử trong thực tế.
Theo Điều 17 ICCPR, không ai được can thiệp một cách tùy tiện hoặc bất hợp pháp vào đời sống riêng tư, gia đình, nhà ở, thư tín, hoặc bị xâm phạm đến danh dự và uy tín Điều này nhấn mạnh sự tự do ý chí của mỗi cá nhân, thể hiện danh dự con người và quyền riêng tư, đặc biệt trong việc quyết định về sự sống và cái chết của người bệnh, đồng thời tôn trọng quyết định của các cá nhân khác.
Quyền an tử, mặc dù chưa được quy định trong các văn bản quốc tế về quyền con người, vẫn tồn tại và không mâu thuẫn với các quyền tự nhiên cơ bản, đồng thời phát triển dựa trên nền tảng của những quyền này.
Tranh luận về nguồn gốc quyền con người, bao gồm quyền an tử, vẫn đang diễn ra với nhiều quan điểm khác nhau Quyền an tử phụ thuộc vào ý chí cá nhân, và việc ngăn chặn hành động tự tử là rất khó khăn Do đó, việc coi quyền sống là quyền bắt buộc không hoàn toàn chính xác; quyền sống nên được xem là sự lựa chọn mà mỗi người có thể quyết định hưởng thụ hoặc từ chối.
2.1.2 Quyền an tử trong pháp luật ở một số quốc gia trên thế giới
Cho đến thời điểm hiện tại hoạt dộng an tử ở các quốc gia như Hà Lan,
Bỉ, Colombia, Luxembourg, Tây Úc, Canada, và Tây Ban Nha là hợp pháp Trợ tử là hợp
35 Trung tâm Nghiên cứu Quyền Con người và Quyền Công dân, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2012),
Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, được xuất bản bởi NXB Hồng Đức tại Hà Nội, đề cập đến các quy định pháp lý tại Thụy Sĩ, Đức, tiểu bang Victoria của Úc, cũng như các tiểu bang Hoa Kỳ như Washington, Oregon, Colorado, Hawaii, Vermont, Maine, New Jersey và California.
An tử chủ động tự nguyện là hợp pháp
Trợ tử là hợp pháp
An tử là bất hợp pháp
Hình 1.1: Bản đồ các quốc gia và vùng lãnh thổ hợp pháp an tử, trợ tử 37
2.1.2.1 Hà Lan Đạo luật Termination of Life on Request and Assisted Suicide Act – chấm dứt cuộc sống theo yêu câu và trợ tử vào năm 2001 và có hiệu lực ngày 01/4/2002 Đạo luật đã hợp pháp hóa an tử và trợ tử trong những trường hợp và hoàn cảnh rất đặc biệt và
36 Tiến trình hợp pháp hóa Euthanasia đang hoạt động ở các quốc gia
(Truy cập 14/03/2021)
Bản đồ các quốc gia và vùng lãnh thổ đã hợp pháp hóa an tử và trợ tử cho thấy sự phát triển của vấn đề này trên toàn cầu Để thực hiện an tử, cần thỏa mãn các yếu tố sau: - Nỗi đau của bệnh nhân phải không thể chịu đựng và không có triển vọng cải thiện.- Yêu cầu an tử phải tự nguyện, không bị ảnh hưởng bởi người khác hay tâm lý bệnh tật.- Bệnh nhân cần nhận thức đầy đủ về tình trạng của mình và các lựa chọn.- Cần có sự tham vấn với bác sĩ để xác nhận các điều kiện.- Cái chết phải được thực hiện theo cách phù hợp về mặt y tế.- Đối với bệnh nhân từ 12 đến 16 tuổi, cần có sự chấp thuận của cha mẹ.Mặc dù Hà Lan chỉ có luật về an tử và trợ tử vào đầu thế kỷ XXI, nhưng tòa án đã cho phép thực hiện an tử từ những năm 1980, và các bác sĩ không có nghĩa vụ duy trì sự sống trái với ý muốn của bệnh nhân.
Một số điểm đáng chú ý của Luật Yêu cầu chấm dứt sự sống và Trợ tử Hà Lan bao gồm:
Quy định về trách nhiệm cẩn trọng và giảm thiểu rủi ro yêu cầu bác sĩ thực hiện việc chấm dứt sự sống hoặc trợ tử với thái độ cẩn trọng.
2 Chương 2 nhằm phù hợp với tiêu chuẩn trách nhiệm cẩn trọng được quy định tại đọa
Theo Điều 293 Bộ luật Hình sự, bác sĩ tham gia phải đảm bảo rằng bệnh nhân đưa ra yêu cầu tự nguyện và được xem xét cẩn trọng Quyền an tử chỉ hợp pháp khi bệnh nhân yêu cầu rõ ràng; nếu không, nó sẽ bị coi là tội giết người, như đã được nhấn mạnh ở Hà Lan Đồng thời, cần xác định rằng nỗi đau của bệnh nhân là không thể chịu đựng được và không có khả năng cải thiện Kể từ năm 1981, các Tòa án Hà Lan và Hiệp hội Y khoa Hoàng gia đã giải thích yêu cầu này trong phán quyết năm 1986 Bệnh nhân có thể muốn thực hiện an tử nếu họ cảm thấy không thể chịu đựng và không có triển vọng Việc thảo luận với bác sĩ và gia đình là cần thiết, trong đó bác sĩ sẽ thông báo về tình trạng và viễn cảnh của bệnh nhân, đồng thời lập chỉ thị bằng văn bản Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của ít nhất một bác sĩ độc lập khác, người đã đánh giá tình trạng và có ý kiến bằng văn bản Yêu cầu của bệnh nhân phải rõ ràng và được lập thành văn bản, và bác sĩ có trách nhiệm báo cáo các trường hợp này cho ủy ban đánh giá khu vực để xem xét tính hợp pháp và trách nhiệm y khoa trong việc thực hiện chấm dứt sự sống hoặc trợ tử.
Hình 1.2: Số lượng các trường hợp đã thực hiện an tử ở Hà Lan (2002-2018) 38
Vào năm 2019, số lượng người nộp đơn xin an tử tại Hà Lan đã tăng 22% so với năm trước, đạt 3.122 trường hợp Hà Lan là quốc gia tiên phong trong việc hợp pháp hóa quyền an tử, và các trường hợp này chỉ được thực hiện theo những quy định nghiêm ngặt Theo thống kê chính thức, trong năm 2018, hơn 6.000 trường hợp an tử đã được thực hiện, trong đó có 727 trường hợp được hỗ trợ tại trụ sở La Haye.
38 Alex Schadenberg – “Tỷ lệ tử an tử ở Hà Lan” (ngày 18/04/2019)
Vào ngày 28/05/2002, Bỉ đã trở thành quốc gia thứ hai trên thế giới hợp pháp hóa Luật an tử Đạo luật về an tử của Bỉ chính thức có hiệu lực từ ngày 03/09/2002 và đã được sửa đổi vào ngày 13/02/2014 Quy định của Bỉ có nhiều điểm tương đồng với Hà Lan, nhưng cũng tồn tại những khác biệt đáng chú ý.
Những đề xuất cho với Việt Nam trong khả năng hợp pháp hóa quyền an tử
Quyền an tử vẫn là một khái niệm mới mẻ tại Việt Nam, chưa được đề cập trong các văn bản pháp lý từ khi thành lập đất nước Dấu ấn đầu tiên của quyền an tử trong hoạt động lập pháp diễn ra tại kỳ họp thứ 6 và 7 của Quốc hội khóa XI vào năm 2004.
Vào năm 2005, quyền an tử (quyền được chết) đã được đưa vào dự thảo sửa đổi Bộ luật Dân sự và thu hút sự quan tâm lớn từ các Đại biểu Quốc hội Tuy nhiên, phần lớn các đại biểu cho rằng đây là vấn đề nhạy cảm, không phù hợp với đạo lý người Á Đông, và không đồng ý hợp pháp hóa quyền an tử Chủ nhiệm Ủy ban pháp luật Vũ Đức Khiển nhấn mạnh rằng quy định vấn đề này trong bối cảnh hiện tại là không phù hợp với phong tục Việt Nam Đến năm 2013, khi Quốc hội ban hành Hiến pháp mới, quyền an tử lại được đề cập và có đề nghị đưa vào dự thảo Ủy ban Dự thảo sửa đổi Hiến pháp nhận thấy quyền an tử là vấn đề được quan tâm, nhưng vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới, do đó cần có sự nghiên cứu và xây dựng thêm.
Bộ Y tế đang xây dựng Luật Dân số và đã đề xuất việc hợp pháp hóa quyền an tử Tuy nhiên, quan điểm chung tại Việt Nam cho rằng việc này còn quá sớm và cần thêm thời gian để thực hiện.
Dự thảo bộ luật Dân sự đã đưa ra khái niệm "cái chết êm ái", nhưng chưa được thông qua và phải tạm gác lại Ông Trương Hồng Quang từ viện Nghiên cứu pháp lý (Bộ Tư pháp) cho rằng việc quy định "cái chết êm ái" trong luật sẽ gặp phải nhiều phản đối, vì bị cho là đi ngược lại truyền thống và có thể phá vỡ sự ổn định xã hội Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng truyền thống có thể thay đổi để phù hợp với nhu cầu mới của xã hội, và quyền được chết là sự lựa chọn của bệnh nhân, họ cần được hỗ trợ khi quyết định kết thúc cuộc sống trong trường hợp mắc bệnh nan y.
57 Văn tiến – “Không thừa nhận nhân bản vô tính, quyền được chết”
58 < https://danviet.vn/de-xuat-ap-dung-cai-chet-em-ai-7777168417.htm> (Truy cập ngày 18/05/2021)
Dự thảo Luật Dân số đang được Bộ Y tế xây dựng, được xem là một hình thức trợ tử cần thiết để hỗ trợ bệnh nhân trong những trường hợp khó khăn Tuy nhiên, việc này chắc chắn sẽ gây ra nhiều tranh cãi trong dư luận.
Nhu cầu về quyền an tử đang gia tăng tại Việt Nam, với nhiều trường hợp được đề cập trên các phương tiện truyền thông, từ cả bác sĩ lẫn bệnh nhân.
Theo khảo sát của TTO, nhiều ý kiến trong cộng đồng ủng hộ việc đưa quyền an tử vào Luật.
Luật sư Nguyễn Văn Hậu - phó chủ tịch Hội Luật gia TP.HCM - khẳng định:
Quyền được chết là một quyền nhân thân quan trọng cần được bổ sung vào dự thảo Bộ luật dân sự, cho phép con người tự do lựa chọn thụ hưởng hoặc từ bỏ quyền này Anh Lê Tấn Khoa nhấn mạnh rằng trong xã hội hiện đại, cần có cái nhìn tân tiến hơn về sự sống và cái chết, đồng thời cho rằng không có lý do gì để không có quy định cụ thể cho phép người bệnh được chết trong êm ái khi y học đã hết khả năng cứu chữa Anh Thanh Toàn cũng chia sẻ rằng cảm giác đau đớn vì bệnh tật không thể so sánh với nỗi lo lắng về cái chết và sự khổ sở mà người thân phải chịu đựng.
TP Hồ Chí Minh) cho rằng:“Người mắc bệnh hiểm nghèo, đặc biệt là vào giai đoạn cuối rất khổ sở Họ rất đau đớn vì bệnh tật” 60
Tiến sĩ Nguyễn Huy Quang chỉ ra rằng nhiều bác sĩ thường xuyên chứng kiến những bệnh nhân không thể cứu chữa, phải sống trong tình trạng thực vật, đặc biệt là những bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối phải chịu đựng nỗi đau thể xác và tinh thần tột cùng Họ khao khát được ra đi một cách êm ái và thanh thản, nhưng các bác sĩ, dù rất đau lòng, lại không thể giúp họ do luật pháp không cho phép.
60 “Quyền được chế, nên hay không?” (Truy cập ngày 18/05/2021)
Tiến sĩ Nguyễn Huy Quang, Vụ trưởng Vụ Pháp chế Bộ Y tế, đã chia sẻ trên báo Vnexpress rằng trong bản góp ý về dự thảo Bộ luật Dân sự sửa đổi, Vụ Pháp chế đề xuất bổ sung quyền được chết, hay còn gọi là quyền an tử, nhằm đảm bảo cái chết nhân đạo cho người dân.
Thầy thuốc ưu tú – Tiến sĩ Ngô Xuân Sinh nhấn mạnh rằng để thay đổi và chấp nhận quyền được chết, cần xem xét cách mà các quốc gia khác thực hiện vấn đề này Nếu nhiều nước đã áp dụng và nhận được sự ủng hộ từ xã hội, chúng ta mới có thể cân nhắc và thực hiện điều đó.
Đại biểu Nguyễn Thạc Nhượng nhấn mạnh rằng nhiều người mắc bệnh nan y hiện nay đang phải chịu đựng sự kéo dài sự sống như một cực hình Họ có nhu cầu được chết nhưng không ai dám giải quyết do luật pháp không cho phép Ông đề xuất rằng trong những trường hợp đặc biệt, nên quy định quyền được chết như một biểu hiện của tính nhân đạo, điều này đã được một số quốc gia thực hiện.
Bà Nguyễn Thị Bạch Tuyết bày tỏ nguyện vọng: “Nếu sau này tôi mắc bệnh tật, già yếu, không còn nhận thức được sự việc hoặc sống trong tình trạng thực vật, tôi mong Quốc hội cho tôi quyền được chết.”
Vấn đề công nhận quyền an tử tại Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào bản chất của quyền này mà còn phải xem xét các đặc trưng văn hóa, xã hội và pháp lý của đất nước.
Việt Nam, với tư cách là một nước đang phát triển, đối mặt với nhiều thách thức trong lĩnh vực y tế, bao gồm cơ sở vật chất và khả năng chăm sóc sức khỏe còn hạn chế Điều này dễ dẫn đến việc lạm dụng quyền an tử, làm sai lệch bản chất nhân đạo của quyền này Nhiều cơ sở y tế thiếu trang thiết bị hiện đại, dẫn đến chẩn đoán sai bệnh Hơn nữa, sự phát triển hạn chế của khoa học kỹ thuật khiến bệnh nhân không có đủ lựa chọn cho việc chăm sóc giảm nhẹ đau đớn, biến quyền an tử thành lựa chọn duy nhất thay vì cuối cùng Cuối cùng, có lo ngại rằng các bên liên quan có thể lợi dụng tình huống này vì mục đích riêng.