Nghiên cứu được thực hiện nhằm 1 Xác định Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh của người dân TP.HCM; 2 Đo lường ảnh hưởng của các y
TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Lý do chọn đề tài
Cuộc sống của người Việt Nam trong thời đại 4.0 đã có những thay đổi lớn với sự cải thiện đáng kể về đời sống và khả năng tiếp thu công nghệ Ứng dụng công nghệ vào cuộc sống hàng ngày trở nên phổ biến, đặc biệt là với điện thoại thông minh, không chỉ dùng để nghe gọi mà còn phục vụ nhiều nhu cầu như chụp ảnh, xem phim, lướt web, mua sắm và thanh toán chỉ bằng một cú chạm Sự phát triển nhanh chóng của Internet và các ứng dụng di động đã đáp ứng mong đợi của khách hàng trong thương mại điện tử.
Theo báo cáo của Adsota, Việt Nam hiện có khoảng 43,7 triệu người sử dụng smartphone, chiếm 44,9% dân số 97,4 triệu Khảo sát đầu năm 2020 cho thấy 70% người dùng thanh toán di động ít nhất một lần mỗi tuần, chủ yếu qua ví điện tử Trong đó, 21% sử dụng hàng ngày, với nạp thẻ điện thoại là hoạt động phổ biến nhất (hơn 50%) Các dịch vụ khác như thanh toán hóa đơn Internet, điện, nước (41%), chuyển tiền (40%), và vé rạp chiếu phim (35%) cũng được người dùng ưa chuộng Nhà nước Việt Nam khuyến khích việc không sử dụng tiền mặt để giảm lượng tiền mặt lưu thông.
Mặc dù mô hình chấp nhận công nghệ đã được nghiên cứu rộng rãi, nhu cầu xác định sự tồn tại của các thuyết này trong các môi trường nghiên cứu khác nhau vẫn rất quan trọng Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào các quốc gia có công nghệ phát triển, với đối tượng khảo sát và vị trí địa lý khác nhau, dẫn đến những kết quả khác nhau về các nhân tố ảnh hưởng và mô hình nghiên cứu Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế trong các nghiên cứu này.
TP.HCM, một trong những thành phố lớn và phát triển nhất Việt Nam, đang chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng trong việc chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh Sự tiện lợi, tiết kiệm và tính hiện đại của phương thức thanh toán này đã thu hút sự quan tâm của người dân Là một tín đồ công nghệ, tác giả đã nhanh chóng cập nhật các công nghệ mới và quyết định nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh của người dân TP.HCM” cho khóa luận tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh của người dân TP.HCM
1.2.2 Mục tiêu cụ thể Để thực hiện được mục tiêu tổng quát trên, tác giả đề xuất ba mục tiêu cụ thể như sau: i) Xác định Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh của người dân TP.HCM ii) Đo lường, kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh của người dân TP.HCM iii) Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh của người dân TP.HCM
Câu hỏi nghiên cứu
Dựa trên các mục tiêu đã xác định, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính: Thứ nhất, những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh của người dân TP.HCM? Thứ hai, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố này ra sao đối với sự chấp nhận thanh toán? Cuối cùng, những hàm ý quản trị nào có thể giúp tăng cường sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh trong cộng đồng dân cư TP.HCM?
Phương pháp nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, tác giả áp dụng đồng thời hai phương pháp nghiên cứu: phương pháp định tính và phương pháp định lượng.
1.4.1 Phương pháp nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính là phương pháp mô tả và phân tích hành vi của nhóm đối tượng nghiên cứu, mang tính linh hoạt và không xác định trước Phương pháp này thu thập thông tin thông qua thang đo thứ tự hoặc thang đo định danh để đo lường các biến số trong nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu định tính là kiểm tra và điều chỉnh thang đo các yếu tố trong mô hình nghiên cứu ảnh hưởng đến việc chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại di động của người dân TP.HCM.
Trong nghiên cứu này, phương pháp định tính được áp dụng để phân tích và tổng hợp thông tin từ các nguồn tài liệu có sẵn, nhằm xây dựng khung lý thuyết, mô hình và giả thuyết nghiên cứu Tác giả cũng đã thảo luận với các chuyên gia qua hai vòng: vòng đầu tiên tập trung vào các yếu tố trong mô hình đề xuất, và vòng thứ hai là thảo luận về các biến quan sát để đo lường các yếu tố dựa trên các biến quan sát mà tác giả đã đề xuất.
1.4.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu thông qua các hình thức khảo sát như khảo sát trực tuyến, qua thư hoặc email, nhằm đưa ra kết luận về vấn đề nghiên cứu.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện bằng cách thu thập dữ liệu từ bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến dành cho khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán di động tại TP.HCM Tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để xử lý dữ liệu, đánh giá giá trị các biến quan sát, kiểm tra độ tin cậy của thang đo, và áp dụng phương trình hồi quy đa biến tuyến tính để kiểm định mô hình cùng các giả thuyết nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5.1 Đối tượng nghiên cứu và khảo sát
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM của người dân TP.HCM
- Đối tượng khảo sát: Người dân đang sinh sống và làm việc tại TP.HCM
- Phạm vi về thời gian nghiên cứu:
+ Dữ liệu thứ cấp từ năm 2013 đến năm 2021
+ Dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ 28/03/2020 – 18/4/2020
- Phạm vi về không gian nghiên cứu: tại TP.HCM
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ, cùng với các mô hình liên quan, nhằm hiểu rõ hơn về động lực và quyết định của người tiêu dùng trong bối cảnh công nghệ hiện đại.
Nghiên cứu này khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại thông minh của người dân TP.HCM Mục tiêu là đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự chấp nhận sử dụng ví điện tử cho các khoản phí trong cuộc sống hàng ngày của cư dân thành phố.
Bố cục khóa luận
Ngoài Phần mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, nội dung của bài Khóa luận Tốt nghiệp được trình bày trong 5 chương:
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu: Giới thiệu lý do chọn đề tài; mục tiêu nghiên cứu; câu hỏi nghiên cứu; phương pháp nghiên cứu; đối tượng và phạm vi nghiên cứu; Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Trình bày các lý thuyết về hành vi, sự chấp nhận của người tiêu dùng Trình bày một số nghiên cứu có liên quan đến đề tài nghiên cứu Từ các cơ sở lý thuyết này, chọn lọc và xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Những nội dung được thực hiện trong chương này là những cách thức, phương pháp thực hiện nghiên cứu, điều chỉnh thang đo, cách thức phân tích dữ liệu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Trình bày tổng quan về đề tài, phân tích kết quả nghiên cứu và thảo luận về sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM của người dân TP.HCM
Chương 5: Kết luận và một số hàm ý: Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM của người dân TP.HCM
Chương 1 đã trình bày về lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, các phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và bố cục của bài nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Một số khái niệm cơ bản
Thương mại di động (M-commerce) là việc sử dụng thiết bị không dây như điện thoại thông minh để truy cập thông tin và thực hiện giao dịch, tạo ra giá trị trong trao đổi hàng hóa và dịch vụ Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa thương mại điện tử (TMĐT) và thương mại di động (TMDĐ), với TMDĐ được xem là một phần của TMĐT trên nền tảng thiết bị di động Hiện nay, TMDĐ được thực hiện qua các thiết bị như điện thoại thông minh và máy tính bảng, kết nối với mạng viễn thông không dây và công nghệ TMĐT khác Sự bùng nổ công nghệ và ứng dụng TMDĐ đã khiến nhiều doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ vào phát triển các công nghệ này.
Dịch vụ TMDĐ được phân loại theo nhiều quan điểm khác nhau, trong đó Mahatanankoon (2005) và Ngai & Gunasekaran (2007) xác định bốn yếu tố chính: dịch vụ thông tin, dịch vụ giao dịch B2C, dịch vụ dựa trên địa điểm và dịch vụ giải trí Tuy nhiên, phạm vi của dịch vụ TMDĐ rất rộng, bao gồm chuyển tiền di động, ATM di động, dịch vụ định vị, mua hàng di động và thanh toán phí Bài nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc nghiên cứu thanh toán phí trên thiết bị di động.
2.1.2 Sự chấp nhận công nghệ
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc cá nhân chấp nhận đổi mới hoặc công nghệ mới Các nghiên cứu này thường áp dụng các mô hình hành vi và ý định cơ bản, bao gồm Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajen (1991) và Thuyết hành động có lý do (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) có mối liên hệ chặt chẽ với các xu hướng đổi mới như Thuyết khuếch tán đổi mới (IDT) và các mô hình nghiên cứu về chấp nhận công nghệ của người dùng Các mô hình quan trọng bao gồm mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) do Davis (1989) phát triển, TAM2 của Venkatesh & Davis (2000), và Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) do Venkatesh, Morris, và Davis (2003) đề xuất.
Chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM thể hiện ý định sử dụng của người dùng hiện tại và khả năng tiếp tục sử dụng trong tương lai.
2.1.3 Thanh toán bằng điện thoại thông minh
Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM cho phép người tiêu dùng thực hiện giao dịch tài chính qua thiết bị di động, thay thế cho tiền mặt, séc hoặc thẻ tín dụng Việc sử dụng điện thoại thông minh để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ được gọi là thanh toán di động, mang lại sự nhanh chóng và tiện lợi Sự phổ biến của điện thoại di động tạo điều kiện cho khách hàng thực hiện giao dịch không dùng tiền mặt, đồng thời đảm bảo tính an toàn cho các giao dịch lớn.
Thanh toán di động mang lại sự tiện lợi khi có thể thực hiện ở mọi lúc mọi nơi, giúp hạn chế việc mang theo ví hay thẻ vật lý Việc không cần sử dụng ví tiền không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn bảo mật thông tin cá nhân Các phương thức bảo mật như Touch ID, mã PIN hay vân tay làm cho thanh toán di động an toàn hơn so với thẻ vật lý Ngay cả khi điện thoại bị mất hoặc bỏ quên, thông tin thanh toán vẫn được bảo vệ Đối với khách hàng, thanh toán qua điện thoại thông minh giúp giao dịch nhanh chóng và tiết kiệm chi phí Đối với doanh nghiệp, việc áp dụng thanh toán di động mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng, đồng thời giảm thiểu chi phí nhân sự và chi phí mở rộng chi nhánh.
2.1.4 Các hình thức thanh toán trên điện thoại thông minh
Ví điện tử, hay còn gọi là ví tiền online, cho phép thanh toán trực tuyến nhanh chóng và tiện lợi cho các hóa đơn và dịch vụ như điện nước và chuyển tiền qua số điện thoại Để sử dụng, người dùng cần liên kết ví với tài khoản ngân hàng, nạp tiền và thực hiện giao dịch Hệ sinh thái dịch vụ ví điện tử bao gồm ba yếu tố chính: nhà cung cấp dịch vụ, người dùng và nền tảng công nghệ kết nối Khách hàng luôn được đặt ở vị trí trung tâm, trong khi các nhà cung cấp dịch vụ hợp tác với ngân hàng để quản lý tiền của khách hàng, giúp giảm bớt sự quản lý giao dịch thanh toán từ thẻ Việc thanh toán bằng ví điện tử không chỉ tiện lợi mà còn góp phần giảm lượng tiền mặt lưu thông, từ đó ổn định lạm phát.
Thanh toán bằng mã QR là phương thức tiện lợi, cho phép người dùng sử dụng smartphone có camera để quét mã vạch Với chỉ một chiếc điện thoại có chức năng chụp ảnh, bạn có thể thực hiện giao dịch mà không cần tiền mặt hay thẻ ATM Chỉ cần quét mã QR và nhập số tiền cần thanh toán, quá trình thanh toán sẽ hoàn tất nhanh chóng.
Mobile Banking là phương thức chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng nhanh chóng và tiện lợi Người dùng có thể dễ dàng thanh toán các hóa đơn như điện, nước, và internet thông qua ứng dụng Mobile Banking Hiện nay, tất cả các ngân hàng đều cung cấp ứng dụng di động để phục vụ nhu cầu của khách hàng.
Bài nghiên cứu này tác giả chỉ đề cập đến hình thức thanh toán qua ví điện tử trên ĐTTM.
Lý thuyết nền
2.2.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA)
Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) được xây dựng từ cuối thập niên
Vào những năm 60 của thế kỷ XX, Ajzen và Fishbein đã phát triển và điều chỉnh lý thuyết TRA vào năm 1975 Theo lý thuyết này, quyết định hành vi là yếu tố quan trọng nhất để dự đoán hành vi tiêu dùng Các cá nhân có cơ sở và động lực trong quá trình ra quyết định, từ đó đưa ra lựa chọn hợp lý nhất Ý định hành vi được xác định bởi ý định thực hiện hành vi, và yếu tố này chịu ảnh hưởng từ thái độ cá nhân cũng như tác động của xã hội.
Hình 2.1 Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý (TRA)
2.2.2 Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)
Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) được phát triển từ Thuyết hành vi hợp lý (Ajzen và Fishbein, 1975) nhằm khắc phục những hạn chế của lý thuyết trước đó, vốn cho rằng hành vi hoàn toàn dưới sự kiểm soát của ý chí Ajzen chỉ ra rằng ý định thực hiện hành vi chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, tiêu chuẩn chủ quan và yếu tố nhận thức về kiểm soát hành vi Nhận thức về sự kiểm soát đề cập đến khả năng và nguồn lực sẵn có để thực hiện một hành vi cụ thể.
Hình 2.2 Mô hình thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)
2.2.3 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM
Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) được phát triển bởi tác giả Davis, dựa trên lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen.
Năm 1986, một thuyết được đưa ra nhằm dự đoán khả năng chấp nhận của người tiêu dùng đối với một công cụ, đồng thời xác định các sửa đổi cần thiết để nâng cao sự chấp nhận đó Theo mô hình này, khả năng chấp nhận của hệ thống thông tin phụ thuộc vào hai yếu tố chính: nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng.
Thái độ của người tiêu dùng đối với việc sử dụng công nghệ thông tin được hình thành từ niềm tin vào tính hữu ích và sự dễ dàng trong việc sử dụng hệ thống này.
Biến bên ngoài là các biến ảnh hưởng đến nhận thức về sự hữu ích và tính dễ sử dụng
Hình 2.3 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)
2.2.4 Mô hình chấp nhận công nghệ UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology)
Mô hình lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) do Venkatesh xây dựng vào năm 2003, bao gồm bốn yếu tố cốt lõi: tính hữu ích, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chấp nhận và sử dụng của người tiêu dùng UTAUT tích hợp các yếu tố thiết yếu từ các mô hình khác, đồng thời xem xét ảnh hưởng của các nhân tố ngoại vi như giới tính, trình độ, tuổi, kinh nghiệm và sự tự nguyện đến ý định và hành vi sử dụng (Venkatesh và Zhang, 2010).
Hình 2.4 Mô hình chấp nhận công nghệ (UTAUT)
Một số nghiên cứu trước có liên quan
Nghiên cứu của Rakhi Thakur (2013)
Nghiên cứu của Rakhi Thakur (2013) về sự chấp nhận dịch vụ thanh toán di động tại hai thành phố Ấn Độ chỉ ra rằng, mặc dù mức độ sử dụng di động đạt gần 70%, nhưng tỷ lệ chấp nhận hệ thống thanh toán di động của khách hàng vẫn rất thấp Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ này, bao gồm tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi Các phát hiện cho thấy những yếu tố này có tác động đáng kể đến việc áp dụng dịch vụ thanh toán di động, cung cấp cái nhìn sâu sắc về một lĩnh vực chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng ở Ấn Độ.
Hình 2.5 Mô hình nghiên cứu của Rakhi Thakur (2013)
Nghiên cứu của nhóm tác giả Ida Rosnidah, Arinal Muna, Aytulloj
Michael Mussyaffi, Nelia Fariani Siregar (2018)
Nghiên cứu về “Yếu tố quan trọng của việc chấp nhận thanh toán di động của thế hệ Millenial” cho thấy thế hệ này, đặc biệt ở Indonesia, có khả năng thúc đẩy sự thay đổi nhờ vào nhu cầu về sự nhanh chóng và dễ dàng trong giao dịch Thanh toán di động đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp giải pháp thanh toán linh hoạt mọi lúc, mọi nơi Mục tiêu nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thanh toán di động trong thế hệ thiên niên kỷ, sử dụng lý thuyết thống nhất về nghiệm thu và mô hình công nghệ Qua khảo sát với 125 người tham gia, kết quả cho thấy tính hữu ích, tính dễ sử dụng và ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến ý định hành vi Điều kiện thuận lợi và ý định hành vi cũng góp phần làm tăng xu hướng chấp nhận thanh toán di động trong thế hệ millennial.
Nghiên cứu của nhóm tác giả Yakob Utama Chandra, Desi Maya
Kristin, Fina Shabirina Sutarto, Minseol Sung và Joni Suhartono (2018)
Nhóm tác giả nghiên cứu các yếu tố quyết định sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với hệ thống thanh toán di động tại Indonesia Hệ thống thanh toán di động này được phát triển nhằm hỗ trợ sự phát triển của dịch vụ vận tải trực tuyến, như GO-JEK.
Dịch vụ thanh toán di động GO-Pay giúp khách hàng dễ dàng thanh toán cho lái xe và các nhà kinh doanh Nghiên cứu này phân tích việc chấp nhận công nghệ GO-Pay thông qua mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) với 284 người tham gia Kết quả cho thấy rằng các yếu tố như tính hữu ích, tính dễ sử dụng, tính di động và thái độ tích cực có ảnh hưởng lớn đến việc chấp nhận GO-Pay tại Indonesia.
Hình 2.6 Mô hình nghiên cứu của Yakob Utama Chandra, Desi May Kristin, Fina
Shabirina Sutarto, Minseol Sung và Joni Suhartono (2018)
Nguồn: Yakob Utama Chandra, Desi Maya Kristin, Fina Shabirina Sutarto, Minseol Sung và Joni
Nghiên cứu của Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và
Nghiên cứu về hành vi chấp nhận thanh toán di động của thế hệ trẻ dựa trên mô hình UTAUT mở rộng nhằm nâng cao kiến thức về chủ đề này Nghiên cứu kết hợp nhận thức rủi ro và phần thưởng từ thanh toán di động, với 295 mẫu chủ yếu từ thế hệ Y và Z thu thập qua khảo sát trực tuyến tại Đài Loan Kết quả cho thấy ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến ý định áp dụng thanh toán di động, trong khi ý định hành vi và hoạt động quảng cáo thúc đẩy việc sử dụng thực tế Tuy nhiên, rủi ro nhận thức lại gây tác động tiêu cực, phản ánh sở thích không thích rủi ro của thế hệ trẻ tại Đài Loan.
Hình 2.7 Mô hình nghiên cứu của Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và
Nguồn: Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang (2021)
Nghiên cứu của Khưu Huỳnh Khương Duy và Nguyễn Cao Quang Nhật
Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Đồng Nai Dựa trên lý thuyết và thực trạng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam, nghiên cứu đã phân tích các yếu tố tác động đến việc chấp nhận sử dụng dịch vụ này Kết quả cho thấy hình ảnh ngân hàng, cảm nhận tính hữu ích, hiệu quả mong đợi, cảm nhận hệ thống và khả năng tương thích đều ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng tại BIDV Đồng Nai.
Hình 2.8 Nghiên cứu của Khưu Huỳnh Khương Duy và Nguyễn Cao Quang Nhật
Nguồn: Khưu Huỳnh Khương Duy và Nguyễn Cao Quang Nhật (2016)
Nghiên cứu của Nguyễn Duy Thanh, Huỳnh Anh Phúc (2017)
Nghiên cứu của Nguyễn Duy Thanh và Huỳnh Anh Phúc (2017) về “Chất lượng dịch vụ và ảnh hưởng xã hội trong sự chấp nhận thanh toán điện tử” đã đề xuất và kiểm định mô hình chấp nhận thanh toán điện tử Dữ liệu được thu thập từ khách hàng tham gia thương mại điện tử tại TP.HCM, với mẫu khảo sát gồm 200 đáp ứng viên Kết quả cho thấy có sáu trong tổng số chín giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ, chỉ ra rằng các yếu tố chất lượng dịch vụ, ảnh hưởng xã hội và dễ dàng sử dụng có mối quan hệ tuyến tính với sự chấp nhận thanh toán điện tử Mô hình nghiên cứu giải thích khoảng 51% sự chấp nhận thanh toán điện tử.
Nguồn: Nguyễn Duy Thanh, Huỳnh Anh Phúc (2017)
Khóa luận tốt nghiệp của Lê Thị Hường (2019)
Nghiên cứu của Lê Thị Hường (2019) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động của nhân viên văn phòng tại TP.HCM Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 yếu tố tác động với 21 biến quan sát, dựa trên lý thuyết của Venkatesh và cộng sự (2012) cùng với Ming-Chi Lee (2008) Ngoài ra, nghiên cứu còn xác định 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát, cũng dựa trên lý thuyết của Venkatesh và cộng sự (2012) Nghiên cứu được thực hiện thông qua phương pháp định lượng với mẫu 310 nhân viên đang làm việc tại TP.HCM.
Kết quả phân tích tại TP HCM cho thấy có 5 yếu tố tác động tích cực đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động, bao gồm hiệu quả mong đợi, nỗ lực mong đợi, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi và nhận thức về tính hữu ích Ngược lại, yếu tố nhận thức về rủi ro lại có tác động tiêu cực đến ý định sử dụng.
Nghiên cứu của TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán qua thiết bị di động của khách hàng tại Hà Nội Mục tiêu là khảo sát cả những người chưa sử dụng và đang sử dụng dịch vụ Dựa trên lý thuyết UTAUT của Venkatesh và cộng sự (2003), mô hình nghiên cứu được phát triển với 6 yếu tố chính: hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội, an toàn và bảo mật, chi phí cảm nhận, và danh tiếng nhà cung cấp Thông qua khảo sát thực nghiệm, nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán di động.
Nghiên cứu của Nguyễn Duy Thanh và Huỳnh Anh Phúc (2017) về toán học qua thiết bị di động cho thấy, mặc dù mức độ và thứ tự tác động của các nhân tố khác nhau, nhưng tất cả đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định của khách hàng, ngoại trừ chi phí cảm nhận.
Hình 2.10 Nghiên cứu của TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
Nguồn: TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
Lựa chọn một số yếu tố cho mô hình nghiên cứu
Dựa trên các nghiên cứu trước đây, tác giả đã quyết định lựa chọn 06 yếu tố để đưa vào mô hình nghiên cứu của khóa luận Quyết định này được căn cứ vào tần suất xuất hiện của từng yếu tố trong các nghiên cứu đã đề cập, cùng với điều kiện về thời gian và trình độ nghiên cứu hạn chế của tác giả.
Bảng 2.1 Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
STT Các yếu tố Các nghiên cứu
2 Khưu Huỳnh Khương Duy và Nguyễn Cao Quang Nhật
3 Nguyễn Duy Thanh, Huỳnh Anh Phúc (2017)
4 Ida Rosnidah, Arinal Muna, Aytulloj Michael Mussyaffi, Nelia Fariani Siregar (2018)
5 Yakob Utama Chandra, Desi Maya Kristin, Fina Shabirina Sutarto, Minseol Sung và Joni Suhartono (2018)
7 TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
8 Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang (2021)
2 Khưu Huỳnh Khương Duy và Nguyễn Cao Quang Nhật
3 Nguyễn Duy Thanh, Huỳnh Anh Phúc (2017)
4 Ida Rosnidah, Arinal Muna, Aytulloj Michael Mussyaffi, Nelia Fariani Siregar (2018)
5 Yakob Utama Chandra, Desi Maya Kristin, Fina Shabirina Sutarto, Minseol Sung và Joni Suhartono (2018)
7 TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
8 Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang (2021)
2 Nguyễn Duy Thanh, Huỳnh Anh Phúc (2017)
3 Ida Rosnidah, Arinal Muna, Aytulloj Michael Mussyaffi, Nelia Fariani Siregar (2018)
5 TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
6 Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang (2021)
2 Khưu Huỳnh Khương Duy và Nguyễn Cao Quang Nhật
3 Ida Rosnidah, Arinal Muna, Aytulloj Michael Mussyaffi, Nelia Fariani Siregar (2018)
5 Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang (2021)
5 An toàn/rủi ro và bảo mật
1 Khưu Huỳnh Khương Duy và Nguyễn Cao Quang Nhật
2 Yakob Utama Chandra, Desi Maya Kristin, Fina Shabirina Sutarto, Minseol Sung và Joni Suhartono (2018)
4 TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
5 Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang (2021)
1 Khưu Huỳnh Khương Duy và Nguyễn Cao Quang Nhật
2 Yakob Utama Chandra, Desi Maya Kristin, Fina Shabirina Sutarto, Minseol Sung và Joni Suhartono (2018)
3 TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
4 Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang (2021)
Nguồn: Tổng hợp tài liệu
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Tính hữu ích là mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng một hệ thống sẽ nâng cao hiệu suất làm việc của họ (Venkatesh và cộng sự, 2003) Trong nghiên cứu này, tính hữu ích được định nghĩa là giá trị mà người dùng nhận được từ dịch vụ thanh toán qua ví điện tử trên điện thoại di động Sự thoải mái khi sử dụng công nghệ sẽ làm tăng cảm nhận về tính hữu ích của nó Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng tính hữu ích có ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết rằng tính hữu ích sẽ tác động tích cực đến sự chấp nhận của người dùng đối với thanh toán điện tử.
Giả thuyết H1: Tính hữu ích có mối quan hệ tích cực đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
Tính dễ sử dụng là mức độ hiểu biết của cá nhân về sự dễ dàng trong việc tiếp cận công nghệ mới, được định nghĩa là "mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể mà không cần tốn nhiều sức lực" (Davis, 1986) Khi người dùng cảm thấy công nghệ dễ sử dụng, mức độ cảm nhận về tính dễ sử dụng của nó sẽ tăng lên Việc sử dụng ĐTTM thanh toán không chỉ dễ dàng hơn mà còn hiệu quả hơn, giúp giảm bớt quy trình thanh toán so với các phương thức truyền thống, từ đó người dùng có xu hướng chấp nhận thanh toán di động Trong mô hình nghiên cứu UTAUT và UTAUT 2, tính dễ sử dụng có ảnh hưởng lớn đến sự chấp nhận thanh toán.
Giả thuyết H2 cho rằng tính dễ sử dụng có mối quan hệ tích cực với sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại di động Điều kiện thuận lợi được định nghĩa là mức độ mà cá nhân tin rằng có kỹ thuật cơ sở hạ tầng hỗ trợ việc sử dụng công nghệ (Venkatesh và cộng sự, 2003) Định nghĩa này bao gồm ba cấu trúc: nhận thức được kiểm soát hành vi, tạo điều kiện thuận lợi, và khả năng tương thích Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng điều kiện thuận lợi trong việc sử dụng công nghệ như thanh toán di động và ngân hàng di động liên quan đến các đặc điểm cá nhân của người dùng như giá trị và trải nghiệm.
Giả thuyết H3 cho rằng điều kiện thuận lợi có mối quan hệ tích cực đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại di động Ảnh hưởng xã hội, được định nghĩa là mức độ mà người dùng cảm thấy những người quan trọng xung quanh họ như bạn bè, gia đình và đồng nghiệp tin rằng họ nên sử dụng công nghệ mới, đã được chứng minh là có tác động đến ý định hành vi Trong bối cảnh thanh toán bằng điện thoại di động, ảnh hưởng xã hội có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chấp nhận thanh toán.
Giả thuyết H4: Ảnh hưởng xã hội có mối quan hệ tích cực đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
Các hoạt động xúc tiến được hiểu khác nhau giữa các nhà nghiên cứu, nhưng đều nhấn mạnh rằng quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm phần thưởng tiền tệ và phi tiền tệ, có hiệu quả trong việc thu hút khách hàng Bằng chứng thực nghiệm cho thấy phần thưởng bằng tiền có tác động tích cực, khuyến khích người dùng chuyển sang thanh toán di động Hoàn tiền và chiết khấu cũng được xác nhận là ảnh hưởng tích cực đến ý định thanh toán qua điện thoại Do đó, nghiên cứu này chọn khuyến mại tiền tệ và phi tiền tệ làm thước đo cho các hoạt động xúc tiến và đưa ra giả thuyết tương ứng.
Giả thuyết H5: Hoạt động khuyến mại ảnh hưởng tích cực đến việc sử dụng Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
An toàn và bảo mật
Mức độ tin tưởng của khách hàng vào việc thanh toán qua thiết bị di động phụ thuộc vào cảm nhận về an toàn và bảo mật thông tin cá nhân và tài chính An toàn bảo mật liên quan đến nhận thức về rủi ro trong giao dịch di động, đặc biệt là nguy cơ mất dữ liệu bí mật dẫn đến tổn thất tài chính (Ooi và Tan, 2016) Sự phát triển công nghệ thanh toán di động và nỗ lực của các nhà cung cấp đã chứng minh rằng công nghệ thanh toán qua smartphone được ưa chuộng nhờ vào khả năng cung cấp trải nghiệm an toàn với mã hóa dữ liệu tốt hơn, giúp ngăn chặn lạm dụng và vi phạm an ninh (Zupanovic, 2015) Nghiên cứu cho thấy an toàn và bảo mật có ảnh hưởng lớn đến sự chấp nhận thanh toán di động (Liébana-Cabanillas và cộng sự, 2017c) Một số nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng yếu tố bảo mật có tác động mạnh mẽ đến sự chấp nhận hệ thống thanh toán di động (Harris và cộng sự, 2016; Hartono và cộng sự, 2014) Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết rằng
Giả thuyết H6: An toàn bảo mật tác động ngược chiều đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
Sau khi tham khảo các mô hình nghiên cứu trước đây về sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM, tác giả đã xác định 4 yếu tố chính: tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi Bên cạnh đó, tác giả cũng bổ sung yếu tố khuyến mãi vào mô hình nghiên cứu của Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang.
Năm 2021, TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019) đã đề xuất một mô hình nghiên cứu nhằm cải thiện an toàn và bảo mật Mô hình này tập trung vào việc xây dựng các giải pháp hiệu quả để nâng cao tính bảo mật trong các hệ thống nghiên cứu.
Hình 2.11 Mô hình nghiên cứu đề xuất
Nguồn: Tác giả xây dựng
Chương 2 này tác giả đã giới thiệu tổng quan lý thuyết về sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM Qua các bài nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước như các nghiên cứu của Rakhi Thakur (2013), Ricardo De Sena Abrahao, Stella Naomi Moriguchi, Darly Fernando Andrade (2016), Ida Rosnidah, Arinal Muna, Aytulloj Michael Mussyaffi, Nelia Fariani Siregar (2018), Nguyễn Duy Thanh, Huỳnh Anh Phúc
Năm 2017, Lê Thị Hường (2019) đã đề xuất một mô hình nghiên cứu với 6 yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại di động của người dân TP.HCM, bao gồm: tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, khuyến mãi và an toàn bảo mật Những yếu tố này sẽ được sử dụng làm cơ sở để phân tích thực trạng và áp dụng vào các phương pháp nghiên cứu trong chương 3.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Hình 3.1 Sơ đồ quy trình nghiên cứu đề tài
Nguồn: Tác giả tự xây dựng
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Phương pháp nghiên cứu định tính
Xác định vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu Đưa ra cơ sở lý thuyết, tham khảo các nghiên cứu liên
Xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết
Tham khảo ý kiến giảng viên hướng dẫn
Nghiên cứu sơ bộ Nghiên cứu chính thức (thiết kế bảng câu hỏi và khảo sát)
Phân tích nhân tố EFA
Kết quả nghiên cứu Kết luận và đề ra hàm ý quản trị
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận với các chuyên gia, bao gồm giảng viên hướng dẫn, một quản lý cửa hàng, một nhân viên ngân hàng và hai khách hàng sử dụng dịch vụ, nhằm xây dựng thang đo phù hợp Mục tiêu của nghiên cứu là chỉnh sửa và hoàn thiện các yếu tố trong mô hình cùng với các biến quan sát Quá trình nghiên cứu định tính diễn ra qua hai vòng thảo luận (Phụ lục 1).
- Vòng 1: Thảo luận các yếu tố trong mô hình
Theo sự tổng hợp của tác giả về các bài nghiên cứu liên quan, mô hình đề xuất gồm có
Bài viết đề cập đến 6 biến độc lập quan trọng, bao gồm: (1) tính hữu ích, (2) tính dễ sử dụng, (3) ảnh hưởng xã hội, (4) điều kiện thuận lợi, (5) khuyến mãi và (6) an toàn và bảo mật Các chuyên gia đã hoàn toàn đồng ý với những biến này, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc đánh giá hiệu quả và sự chấp nhận của sản phẩm.
- Vòng 2: Thảo luận các yếu tố có trong mô hình
Mô hình nghiên cứu bao gồm sáu biến độc lập và một biến phụ thuộc, với 26 biến quan sát được kế thừa từ các nghiên cứu trước Sau khi thảo luận, chuyên gia đã đồng ý giữ lại 25 biến, loại bỏ một biến không cần thiết Trong số 25 biến này, một biến đã được điều chỉnh cho ngắn gọn hơn và một biến khác được thay thế để phù hợp hơn với thực tế.
“Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM tương thích với các công nghệ khác” của biến
Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM không cần phải mang theo tiền mặt, mang lại sự tiện lợi cho người dùng Trong tương lai, mọi người sẽ hỗ trợ sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM, đảm bảo hoạt động bình thường và an toàn bảo mật.
Tác giả đã tổng hợp và điều chỉnh các biến quan sát để đo lường các yếu tố của mô hình, được thể hiện qua các bảng dưới đây.
- Tính hữu ích được đo lường bằng 4 biến trong bảng sau:
Bảng 3.1 Các biến đo lường yếu tố Tính hữu ích
1 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM giúp nâng cao hiệu quả thanh toán Kế thừa Min-
Fang Wei, Yir- Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun- Cih Chang
2 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM không cần thiết mang theo tiền mặt
3 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM giúp giao dịch nhanh chóng
4 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM giúp theo dõi chi tiêu cá nhân
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
- Tính dễ sử dụng là yếu tố thứ 2 trong mô hình được đo lường bằng 4 biến trong bảng sau:
Bảng 3.2 Các biến đo lường yếu tố tính dễ sử dụng
1 Hệ thống thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM dễ dàng sử dụng
Kế thừa Min-Fang Wei, Yir-Hueih Luh, Yu-HIin Huang và Yun-Cih Chang
2 Giao diện thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM rõ ràng, dễ hiểu
3 Dễ dàng sử dụng thành thạo dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
4 Có thể sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM ở bất kỳ nơi nào
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
- Điều kiện thuận lợi là yếu tố thứ tư trong mô hình Nó được đo lường bằng 4 biến trong bảng sau:
Bảng 3.3 Các biến đo lường yếu tố điều kiện thuận lợi
1 Với nguồn lực cần thiết, thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM được thực hiện dễ dàng
Kế thừa Nguyễn Duy Thanh, Huỳnh Anh Phúc (2017)
2 Có kiến thức cần thiết để sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
3 Các thông tin trực tuyến có thể giúp giải quyết các vấn đề về thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
- Ảnh hưởng xã hội là yếu tố thứ ba trong mô hình Nó được đo lường bằng 4 biến trong bảng sau:
Bảng 3.4 Các biến đo lường yếu tố ảnh hưởng xã hội
1 Gia đình/ người thân ủng hộ sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
Kế thừa Nguyễn Duy Thanh, Huỳnh Anh Phúc
Bạn bè/Đồng nghiệp/ Những người có kinh nghiệm,… khuyến khích sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
3 Hầu hết mọi người đều sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
4 Mọi người hỗ trợ sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
- Khuyến mãi là yếu tố thứ năm trong mô hình Nó được đo lường bằng 3 biến trong bảng sau:
Bảng 3.3 Các biến đo lường yếu tố khuyến mãi
1 Các khoản chiết khấu hoàn tiền rất hấp dẫn
2 Các chương trình điểm thưởng hoàn rất hấp dẫn Kế thừa Min-Fang Wei,
Yir-Hueih Luh, Yu- HIin Huang và Yun-Cih Chang (2021)
3 Các phần mềm thanh toán được cung cấp miễn phí
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
- An toàn và bảo mật là yếu tố thứ sáu trong mô hình Nó được đo lường bằng 4 biến trong bảng sau:
Bảng 3.4 Các biến đo lường yếu tố an toàn và bảo mật
1 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM đảm bảo tính bảo mật
Kế thừa TS Phan Hữu Nghị và THI Đặng Thanh Dung (2019)
2 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM đảm bảo tính chính xác
3 Hệ thống thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM cung cấp dịch vụ tài chính an toàn
4 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM đáng tin tưởng vì nó mang lại hiệu quả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM là yếu tố quan trọng và là biến phụ thuộc trong mô hình nghiên cứu Yếu tố này được đánh giá thông qua ba biến cụ thể được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 3.5 Các biến đo lường yếu tố sự chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
1 Sẽ sử dụng (hoặc tiếp tục sử dụng) dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM trong tương lai Kế thừa Nguyễn Duy
2 Sẽ mạnh dạn giới thiệu cho người khác sử dụng thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
3 Sẽ sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM thường xuyên hơn trong tương lai
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
3.2.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng được thực hiện để kiểm định thang đo, mô hình nghiên cứu và giả thuyết thông qua khảo sát trực tuyến với khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại di động Kết quả thu thập sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ
Giai đoạn đầu của nghiên cứu định lượng sơ bộ được thực hiện thông qua bảng câu hỏi khảo sát và khảo sát 50 người dân tại TP.HCM về việc sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử Phương pháp chọn mẫu phi xác suất lấy mẫu thuận tiện được áp dụng Dữ liệu thu thập sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha Kết quả phân tích sẽ được trình bày chi tiết trong Phụ lục 3 và tổng quan trong chương 4.
Nghiên cứu định lượng chính thức
Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện với phương pháp chọn mẫu phi xác suất Các công cụ như hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, kiểm định tương quan và phân tích phương sai (ANOVA) được áp dụng để khám phá các khái niệm trong nghiên cứu Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 20,0, và phép hồi quy tuyến tính được sử dụng để xác định tác động giữa các yếu tố Đây là giai đoạn chính thức thông qua khảo sát.
Mã hóa thang đo và biến quan sát
Theo mô hình nghiên cứu đã được xây dựng ở trên gồm sáu yếu tố: (1) Tính hữu ích,
(2) Tính dễ sử dụng, (3) Ảnh hưởng xã hội, (4) Điều kiện thuận lợi, (5) Khuyến mãi, (6)
An toàn và bảo mật là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu Dựa trên các nghiên cứu trước và ý kiến từ giảng viên hướng dẫn, tác giả đã xây dựng một thang đo nghiên cứu được mã hóa và trình bày chi tiết trong bảng dưới đây.
Bảng 3.6 Mã hóa thang đo và biến quan sát
STT Tên biến Mã hóa
1 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM không cần thiết mang theo tiền mặt
2 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM giúp nâng cao hiệu quả thanh toán
3 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM giúp giao dịch nhanh chóng HI3
4 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM giúp theo dõi chi tiêu cá nhân HI4 Tính dễ sử dụng (DSD)
5 Hệ thống thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM dễ dàng sử dụng DSD1
6 Giao diện thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM rõ ràng, dễ hiểu DSD2
7 Dễ dàng sử dụng thành thạo dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
8 Có thể sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM ở bất kỳ nơi nào
DSD4 Điều kiện thuân lợi (ĐKTL)
9 Với nguồn lực cần thiết, thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM được thực hiện dễ dàng ĐKTL1
10 Có kiến thức cần thiết để sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM ĐKTL2
11 Các thông tin trực tuyến có thể giúp giải quyết các vấn đề về thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM ĐKTL3 Ảnh hưởng xã hội (AHXH)
12 Gia đình/ người thân ủng hộ sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
13 Bạn bè/Đồng nghiệp/ Những người có kinh nghiệm,… khuyến khích sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
14 Hầu hết mọi người đều sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
15 Mọi người hỗ trợ tôi sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
16 Các khoản chiết khấu hoàn tiền rất hấp dẫn KM1
17 Các chương trình điểm thưởng hoàn rất hấp dẫn KM2
18 Các ứng dụng ví điện tử trên ĐTTM được cung cấp miễn phí KM3
An toàn và bảo mật (ATBM)
19 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM đảm bảo tính bảo mật ATBM1
20 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM đảm bảo tính chính xác ATBM2
21 Hệ thống thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM cung cấp dịch vụ tài chính an toàn
22 Thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM đáng tin tưởng vì nó mang lại hiệu quả
23 Sẽ sử dụng (hoặc tiếp tục sử dụng) dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM trong tương lai
24 Sẽ mạnh dạn giới thiệu cho người khác sử dụng thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM
25 Sẽ sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM thường xuyên hơn trong tương lai
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Mô tả dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu
3.4.1 Công cụ thu thập dữ liệu
Dựa trên lý thuyết về sự chấp nhận công nghệ và các nghiên cứu liên quan, tác giả đã phát triển bảng câu hỏi nhằm đánh giá mức độ chấp nhận sử dụng dịch vụ thanh toán phí qua điện thoại thông minh của cư dân TP.HCM Thang đo được thiết kế theo thang đo Likert với 5 mức độ: (1) Hoàn toàn không đồng ý, (2) Không đồng ý, (3) Bình thường, (4) Đồng ý, (5) Hoàn toàn đồng ý.
Bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên thang đo chính thức đã được tác giả điều chỉnh trong nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ, đồng thời bổ sung thêm một số câu hỏi để thu thập thông tin cá nhân của người tham gia khảo sát (Phụ lục 2).
3.4.2 Xác định kích thước mẫu và phương pháp chọn mẫu
Xác định kích thước mẫu
Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, tác giả đã sử dụng phương pháp mẫu để thu thập thông tin khách hàng nhằm đảm bảo tính khả thi của kết quả nghiên cứu Theo Hair và cộng sự (2009), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA phải gấp năm lần tổng số biến quan sát, với 25 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu là 125 Đối với phân tích hồi quy, Green (1991) chỉ ra rằng cỡ mẫu tối thiểu là 50 + 8m, trong đó m là số lượng biến độc lập Với 6 biến độc lập trong nghiên cứu này, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 98 Do sử dụng cả hai phương pháp EFA và hồi quy, tác giả quyết định chọn kích thước mẫu là 250 để nâng cao độ tin cậy và chính xác cho mô hình nghiên cứu, đồng thời tính đến khả năng có phiếu trả lời không hợp lệ.
Theo Trần Tiến Khai (2014), phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện được sử dụng dựa trên sự thuận lợi của nhà nghiên cứu trong quá trình tiếp xúc với đối tượng nghiên cứu Mặc dù phương pháp này tiết kiệm thời gian và chi phí, nhưng độ tin cậy không cao Tuy nhiên, đây vẫn là phương pháp phổ biến trong nghiên cứu, vì vậy tác giả đã áp dụng nó cho bài nghiên cứu này.
3.4.3 Quy trình thu thập dữ liệu
Việc thu thập dữ liệu sẽ được thực hiện trực tuyến, nhắm đến khách hàng có kinh nghiệm và những người có ý định sử dụng dịch vụ thanh toán bằng ví điện tử trên ĐTTM tại TP.HCM Khảo sát sẽ được tiến hành qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms, với đường link được chia sẻ đến người thân, bạn bè và đồng nghiệp tại TP.HCM, cùng với việc đăng tải trên các trang mạng xã hội và nhóm cộng đồng Thông tin thu thập sẽ được ghi vào cơ sở dữ liệu, sau đó tổng hợp và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0 để đánh giá độ tin cậy và thực hiện các phân tích dữ liệu khác Địa điểm nghiên cứu là TP.HCM.
Phương pháp phân tích dữ liệu
Thống kê mô tả là quá trình lập bảng để mô tả dữ liệu liên quan đến giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và trình độ học vấn Cần thực hiện cho tất cả các biến quan sát, tính toán tần suất và tỷ lệ phần trăm của từng nhóm biến để nắm bắt tình hình cụ thể và đưa ra những nhận xét chính xác.
3.5.2 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha
Phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha được áp dụng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo trong mô hình nghiên cứu Hệ số này chỉ phản ánh độ tin cậy của thang đo với ít nhất ba biến quan sát, không đánh giá độ tin cậy cho từng biến riêng lẻ (Nguồn: Nguyễn Đình Thọ, 2018) Các biến có hệ số tương quan biến – tổng (item – total correlation) nhỏ hơn 0,3 sẽ bị loại bỏ Theo nghiên cứu của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và Hair & cộng sự (2006), hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,8 cho thấy thang đo đạt chất lượng tốt, từ 0,7 đến 0,8 là có thể sử dụng, và từ 0,6 trở lên là có thể chấp nhận Do đó, nếu biến quan sát nào làm giảm hệ số Cronbach’s Alpha, cần xem xét loại bỏ để cải thiện độ tin cậy của thang đo.
3.5.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA
Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) là kỹ thuật được sử dụng nhằm thu nhỏ và tóm tắt dữ liệu Tiêu chuẩn đánh giá:
Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) là chỉ số quan trọng để đánh giá sự phù hợp của phân tích nhân tố Để đảm bảo phân tích nhân tố có tính hợp lệ, giá trị KMO cần đạt tối thiểu 0,5, với khoảng giá trị từ 0,5 đến 1.
Kiểm định Bartlett (Bartlett’s test of sphericity) được sử dụng để xác định mối quan hệ tương quan giữa các biến quan sát trong một nhân tố Nếu giá trị ý nghĩa thống kê của kiểm định Bartlett nhỏ hơn 0,05 (sig Bartlett’s Test < 0,05), điều này cho thấy các biến quan sát có sự tương quan với nhau trong nhân tố.
Trị số Eigenvalue là tiêu chí phổ biến trong phân tích EFA để xác định số lượng nhân tố Theo tiêu chí này, chỉ những nhân tố có Eigenvalue lớn hơn hoặc bằng 1 mới được giữ lại trong mô hình phân tích.
- Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) ≥ 50% cho thấy mô hình EFA là phù hợp
Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) hay trọng số nhân tố thể hiện mối quan hệ tương quan giữa biến quan sát và nhân tố Theo nghiên cứu của Hair và cộng sự (1998), hệ số tải nhân tố lớn hơn 0,5 được coi là có ý nghĩa thực tiễn.
3.5.4 Phân tích tương quan, hồi quy đa biến
Phân tích tương quan Pearson được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập Nếu giá trị sig nhỏ hơn hoặc bằng 0,05, các biến này sẽ được đưa vào phân tích hồi quy.
Hệ số tương quan nhận giá trị trong khoảng (-1, +1)
Hệ số tương quan > 0 tương quan thuận
Hệ số tương quan < 0 tương quan nghịch
Hệ số tương quan tiến đến +1 hoặc -1: tương quan càng chặt chẽ
- Phân tích hồi quy để phân tích mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và các biến độc lập Phương trình hồi quy có dạng:
Trong hồi quy đa biến, biến phụ thuộc được ký hiệu là Yi, trong khi giá trị độc lập thứ i được biểu thị bằng βiXi Hệ số hồi quy riêng phần là βi, và ei là biến độc lập ngẫu nhiên có phân phối chuẩn với trung bình bằng 0 và phương sai không đổi Các chỉ số này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích mối quan hệ giữa các biến.
Giá trị Adjusted R Square (R bình phương hiệu chỉnh) và R 2 (R Square) phản ánh mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập lên biến phụ thuộc Mức biến thiên của
2 giá trị này nếu càng tiến về 1 thì mô hình càng có ý nghĩa và ngược lại
Trị số Durbin – Watson (DW) được sử dụng để kiểm tra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất, với giá trị dao động từ 0 đến 4 Nếu không có tương quan giữa các sai số kề nhau, giá trị DW sẽ gần bằng 2 Giá trị gần 4 cho thấy các phần sai số có tương quan nghịch, trong khi giá trị gần 0 chỉ ra rằng các phần sai số có tương quan thuận.
Giá trị Sig trong kiểm định F có vai trò quan trọng trong việc đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy Theo bảng ANOVA, nếu giá trị Sig nhỏ hơn 0,05, điều này cho thấy mô hình hồi quy tuyến tính bội và tập dữ liệu là phù hợp.
Giá trị Sig trong kiểm định t được sử dụng để xác định ý nghĩa của hệ số hồi quy Nếu giá trị Sig nhỏ hơn 0,05, điều này cho thấy biến độc lập có ảnh hưởng đến biến phụ thuộc.
Hệ số phóng đại phương sai VIF (Variance inflation factor): Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến Nếu VIF > 10 thì có hiện tượng đa cộng tuyến (Theo Hoàng Trọng
Chương 3 tác giả đã trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính là nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến, mã hóa thang đo và biến quan sát Đồng thời trình bày công cụ thu thập dữ liệu và xác định kích thước mẫu, phương pháp chọn mẫu và giới thiệu sơ lược về các phương pháp phân tích dữ liệu