Vì vậy, tổ chức công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN là rất cần thiết đối với mỗi doanh nghiệp, giúp các doanh nghiệp tính toán chính xác số thuế phải nộp cho nhà nước, đồng thời giúp
GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Sự cần thiết của nghiên cứu
Thuế là nguồn thu quan trọng cho ngân sách Nhà nước, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng nguồn thu cho chi tiêu quốc gia Nó không chỉ điều tiết kinh tế vĩ mô mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, việc tổ chức công tác kế toán thuế trong doanh nghiệp trở nên cần thiết để đảm bảo tính chính xác và đúng hạn trong việc đóng thuế, giúp tránh rủi ro pháp lý và giảm chi phí Do đó, kế toán thuế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lý và chính xác về thuế, đồng thời đáp ứng yêu cầu quản lý kinh tế của Nhà nước.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là hai loại thuế phổ biến tại Việt Nam Hai luật này đã được Quốc hội khóa IX thông qua tại kỳ họp thứ 11 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/1999, thay thế cho luật thuế doanh thu và thuế lợi tức trước đó.
Trong những năm qua, Chính phủ Việt Nam đã liên tục cải cách chính sách thuế, đặc biệt là thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) Những sửa đổi này đã tạo ra tác động tích cực đến nền kinh tế, bao gồm việc đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, thúc đẩy sản xuất kinh doanh, khuyến khích đầu tư nước ngoài và góp phần vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
Tổ chức công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN là rất cần thiết cho mỗi doanh nghiệp, giúp tính toán chính xác số thuế phải nộp cho nhà nước và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với NSNN Đồng thời, việc này cũng giúp doanh nghiệp xác định số thuế GTGT và thuế TNDN được hoàn lại hoặc miễn giảm, đảm bảo quyền lợi cho doanh nghiệp.
Sau thời gian tìm hiểu về kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam, kết hợp với kiến thức từ trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM, tác giả nhận thấy tầm quan trọng và ý nghĩa của kế toán thuế, đặc biệt là trong việc quản lý và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
Tác giả đã quyết định chọn đề tài “Hoàn thiện kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam” cho khóa luận tốt nghiệp của mình.
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu sau:
Tác giả tiến hành nghiên cứu các quy định của nhà nước và cơ quan thuế, đồng thời đánh giá thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại Công ty TNHH Dịch vụ.
Tư vấn Thuế Miền Nam
Tác giả đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục những điểm yếu hiện có và phát huy các điểm mạnh, từ đó hoàn thiện quy trình kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Bài nghiên cứu sẽ phân tích chi tiết về kế toán thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam, nhằm mục đích trả lời các câu hỏi liên quan đến vấn đề này.
Thứ nhất, công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam được thực hiện như thế nào?
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam có những ưu điểm và hạn chế trong công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN Các ưu điểm bao gồm quy trình kế toán hiệu quả và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, trong khi những hạn chế có thể liên quan đến việc cập nhật quy định thuế và quản lý thông tin khách hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Quy trình kế toán thuế GTGT và kế toán thuế TNDN
1.4.2 Phạm vi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu quy trình kế toán thuế GTGT và kế toán thuế TNDN tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam Các số liệu và chứng từ hóa đơn có liên quan trong đề tài được thu nhập qua các năm 2020, 2021, 2022
Khóa luận này áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua việc nghiên cứu trường hợp tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam Tác giả đã sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu như nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn và quan sát thực tế, cùng với phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu để thực hiện nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tài liệu nhằm thu thập, xử lý và phân tích các tài liệu, dữ liệu liên quan đến vấn đề nghiên cứu Tác giả sử dụng nguồn tài liệu đa dạng như sách giáo trình, luận văn, cơ sở dữ liệu từ phòng kế toán và thông tin trên Internet Qua đó, tác giả tổng hợp và phân tích thông tin để đưa ra kết luận, đề xuất và giải pháp về kế toán thuế GTGT và thuế TNDN.
Phương pháp phỏng vấn là cách hiệu quả để thu thập thông tin chi tiết về tổ chức công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam Để đạt được kết quả phỏng vấn tốt nhất, tác giả đã thực hiện theo một quy trình cụ thể.
- Xác định mục đích phỏng vấn: Phỏng vấn nhằm thu thập các thông tin về tổ chức công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN
- Xác định đối tượng phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp trưởng phòng kế toán, nhân viên kế toán thuế GTGT, nhân viên kế toán thuế TNDN tại công ty
- Thời gian và địa điểm phỏng vấn: Tiến hành phỏng vấn trong giờ hành chính với thời gian thỏa thuận tại các phòng ban của đối tượng phỏng vấn
Xây dựng các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào tổ chức kế toán thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại công ty (Phụ lục 1)
Phương pháp quan sát thực tế được áp dụng để ghi chép lại các công việc của nhân viên kế toán tại công ty, nhằm cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN.
Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu sẽ đánh giá thông tin thu nhập cho từng quy trình kế toán Sau đó, các thông tin này được tổng hợp để đưa ra kết luận chung về công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại đơn vị nghiên cứu.
Hệ thống hóa và phân tích số liệu thu thập từ các phương pháp nêu trên giúp đánh giá những ưu và nhược điểm của quy trình kế toán liên quan đến thuế GTGT và thuế TNDN.
Kết cấu khóa luận
Kết cấu của khóa luận được trình bày theo 4 chương:
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 2: Các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 4: Kết luận và hàm ý
CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Các nghiên cứu trước
Trước đây, đã có nhiều nghiên cứu về thuế GTGT và thuế TNDN trong doanh nghiệp Tác giả đã tổng hợp một số công trình nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực này.
Mai Ngọc Anh (2012) trong bài viết “Sử dụng thông tin kế toán khi quyết toán thuế TNDN - Những vấn đề đặt ra” đã trình bày các bước cơ bản để áp dụng thông tin kế toán trong quyết toán thuế TNDN, đồng thời chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự không đồng nhất giữa chính sách kế toán và chính sách thuế, gây khó khăn trong việc áp dụng Tuy nhiên, bài viết chưa đề cập đến ưu nhược điểm trong công tác kế toán thuế TNDN và các biện pháp hoàn thiện Đặng Văn Sáng (2018) trong nghiên cứu “Một số vấn đề về hoàn thiện kế toán hoàn thuế GTGT tại doanh nghiệp nhỏ và vừa” đã nêu rõ những tồn tại trong công tác kế toán thuế GTGT, đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ ban hành chính sách ưu đãi thuế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp sau dịch bệnh covid-19, cùng với các giải pháp hoàn thiện phương pháp hạch toán liên quan Tuy nhiên, luận văn chưa xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán thuế GTGT tại doanh nghiệp nhỏ và vừa Đề tài “Hoàn thiện kế toán thuế tại Công ty TNHH Hồng Thanh” của Trần Thị Phương & Nguyễn Thị Ánh Hoa (2019) khẳng định tầm quan trọng của công tác kế toán thuế, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi chính sách thuế Tác giả đã phân tích thực trạng áp dụng kế toán thuế tại công ty và đưa ra kiến nghị giải pháp để giải quyết các bất cập, như kết hợp hóa đơn giấy và hóa đơn điện tử trong thời gian chuyển đổi.
Bài viết đề cập đến việc chặt chẽ hóa đơn đầu vào, đầu ra và các biện pháp xử lý khi mất hóa đơn tại doanh nghiệp, nhưng chưa nhấn mạnh đến kế toán thuế TNDN Nghiên cứu của Đào Nam Giang & Vũ Thị Thu Hằng (2020) về các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán thuế TNDN trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam đã xác định 5 yếu tố chính: hệ thống chính sách pháp luật, nhà quản lý doanh nghiệp, chất lượng nhân lực kế toán, chất lượng hoạt động kiểm tra, tư vấn, hỗ trợ, và công nghệ thông tin Nghiên cứu phân tích cách từng yếu tố này tác động đến kế toán thuế TNDN và đưa ra các đề xuất cho Bộ Tài chính, cơ quan quản lý thuế, và doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm nâng cao hiệu quả công tác kế toán thuế TNDN Tuy nhiên, luận văn chỉ tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng mà chưa đề cập đến quy trình thực hiện công tác kế toán thuế TNDN.
Lê Thị Minh Phượng (2019) trong nghiên cứu “Hoàn thiện thuế TNDN ở Việt Nam hiện nay” đã trình bày các mô hình và phương pháp đánh giá kết quả thực hiện chính sách thuế TNDN Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra những thành tựu đạt được mà còn nêu rõ các hạn chế trong chính sách thuế TNDN Đồng thời, tác giả cũng đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách thuế TNDN ở Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025.
Trần Văn Lâm (2016) đã nghiên cứu về kế toán thuế TNDN tại công ty TNHH Hùng Lâm, trình bày khái niệm, đặc điểm, vai trò và nội dung chính của chính sách thuế TNDN ở Việt Nam, cùng với kế toán thuế TNDN theo chuẩn mực VAS 17 và IAS 12 Bài viết cũng đánh giá thực trạng kế toán thuế TNDN tại công ty này, nhưng cấu trúc luận văn chưa mạch lạc, dễ gây nhầm lẫn giữa chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán Đào Thị Hồng Hải (2017) tiếp tục nghiên cứu về việc hoàn thiện kế toán thuế TNDN tại Công ty TNHH Công Nghiệp Broad Bright Sakura Việt Nam.
Nghiên cứu này tập trung vào kế toán thuế TNDN, phân tích theo chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam, đồng thời nêu thực trạng và giải pháp hoàn thiện kế toán thuế TNDN Tuy nhiên, tác giả chưa trình bày quy trình kế toán thuế TNDN cụ thể trong doanh nghiệp, và việc thiếu ví dụ cụ thể gây khó khăn cho người đọc trong việc hình dung các vấn đề lý thuyết liên quan.
Nguyễn Thị Kiều Nhi (2018) trong nghiên cứu “Kế toán thuế GTGT tại công ty TNHH Một thành viên Tấn Thanh Toàn” đã phân tích sâu sắc lý luận và thực tiễn về kế toán thuế GTGT, trình bày nội dung một cách hợp lý và chặt chẽ với đầy đủ các chứng từ liên quan Tuy nhiên, phần cơ sở lý thuyết về công tác kế toán thuế GTGT vẫn còn thiếu cụ thể, đặc biệt là trong quy trình kê khai, nộp thuế và hoàn thuế GTGT.
Lê Thị Thu Hằng (2013) đã nghiên cứu đề tài “Hoàn thiện công tác quản lý thuế GTGT đối với các doanh nghiệp tại chi cục thuế Thành phố Buôn Ma Thuột”, trong đó phân tích và đánh giá thực trạng quản lý thuế GTGT đối với các doanh nghiệp trên địa bàn.
Trong 5 năm tới, TP Buôn Ma Thuột cần đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế GTGT đối với doanh nghiệp trên địa bàn Tuy nhiên, luận văn hiện tại chưa nêu rõ nguyên nhân của những tồn tại trong công tác này.
Dựa trên các nghiên cứu trước đây, tác giả nhận thấy rằng kế toán thuế GTGT và thuế TNDN đã được nghiên cứu rộng rãi, nhưng chưa có công trình nào tập trung vào Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của kế toán thuế GTGT và thuế TNDN đối với doanh nghiệp, đặc biệt là công ty này Bài khóa luận sẽ hệ thống hóa lý thuyết về kế toán thuế, đánh giá thực trạng công tác kế toán thuế tại công ty, và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN.
Cơ sở lý thuyết
2.2.1 Nội dung cơ bản của thuế GTGT trong doanh nghiệp
Thuế GTGT là loại thuế áp dụng cho giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ trong quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu dùng, theo quy định tại Điều 2, Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12.
Thuế GTGT là loại thuế gián thu được tính vào giá hàng hóa và dịch vụ Người tiêu dùng không trực tiếp nộp thuế GTGT cho Nhà nước, mà thanh toán thông qua giá mua từ người bán Trách nhiệm nộp thuế GTGT thuộc về người bán hàng hóa và dịch vụ.
Thuế GTGT là loại thuế không phụ thuộc vào mức thu nhập, mà được tính theo tỷ lệ nhất định trên giá trị hàng hóa và dịch vụ Tất cả cá nhân và tổ chức đều phải chịu mức thuế GTGT giống nhau cho cùng một loại hàng hóa hoặc dịch vụ Đối tượng chịu thuế GTGT rất đa dạng, gần như tất cả hàng hóa và dịch vụ phục vụ cho mục đích sản xuất kinh doanh tại Việt Nam đều phải chịu loại thuế này.
Thuế GTGT là loại thuế tiêu dùng áp dụng ở nhiều giai đoạn mà không bị trùng lặp, được tính dựa trên giá trị gia tăng của hàng hóa từ sản xuất đến tiêu dùng Cuối cùng, người tiêu dùng sẽ thanh toán thuế GTGT khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Thuế GTGT có tính trung lập cao, không bị ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế và không tác động trực tiếp đến quá trình tổ chức và phân chia các chu trình kinh tế Hơn nữa, thuế GTGT không ưu đãi cho các lĩnh vực cụ thể và không làm thay đổi giá cả của sản phẩm và dịch vụ tiêu dùng.
Thuế GTGT đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp thông qua việc yêu cầu sử dụng hệ thống hóa đơn chứng từ Điều này giúp nhà nước kiểm soát hiệu quả hoạt động sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh hàng hóa, đồng thời khắc phục tình trạng trốn thuế mà thuế doanh thu thường gặp phải.
Thuế GTGT không chỉ bảo vệ sản xuất kinh doanh hàng nội địa mà còn áp dụng đối với hàng nhập khẩu, khuyến khích xuất khẩu và thúc đẩy các cơ sở sản xuất tuân thủ chế độ kế toán.
2.2.1.4 Đối tượng chịu thuế và đối tượng không chịu thuế
Đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT) bao gồm hàng hóa, dịch vụ (HHDV) được sử dụng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam, bao gồm cả HHDV mua từ tổ chức, cá nhân nước ngoài, trừ những đối tượng không phải chịu thuế GTGT theo quy định.
Đối tượng không chịu thuế GTGT bao gồm những hàng hóa, dịch vụ thiết yếu, các hoạt động ưu đãi vì mục tiêu xã hội nhân đạo, sản phẩm nhập khẩu không tiêu dùng tại Việt Nam, và những sản phẩm khó xác định gia tăng Hiện tại, có 26 nhóm hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế theo Thông tư 26/2015/TT-BTC, sửa đổi và bổ sung Thông tư 219/2013/TT-BTC.
Người nộp thuế GTGT tại Việt Nam bao gồm tổ chức và cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT, không phân biệt ngành nghề hay hình thức tổ chức Ngoài ra, các tổ chức và cá nhân nhập khẩu hàng hóa, mua dịch vụ từ nước ngoài cũng thuộc đối tượng chịu thuế GTGT.
2.2.1.6 Căn cứ và phương pháp tính thuế GTGT a) Căn cứ tính thuế GTGT: “Căn cứ tính thuế GTGT là giá tính thuế và thuế suất”
(Điều 6, Thông tư 219/2013/TT-BTC)
• Giá tính thuế GTGT : Giá tính thuế được quy định theo Điều 7, Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12 và luật sửa đổi, bổ sung thuế GTGT số 31/2012/QH13:
Đối với hàng hóa, dịch vụ (HHDV) do cơ sở sản xuất, kinh doanh bán ra, giá bán chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (GTGT) Còn đối với HHDV chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, giá bán đã bao gồm thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng chưa bao gồm thuế GTGT.
Hàng hóa nhập khẩu được tính giá trị dựa trên giá nhập tại cửa khẩu, bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường (nếu có) Giá nhập tại cửa khẩu được xác định theo quy định về giá tính thuế hàng nhập khẩu.
Thuế suất 0% được áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu liên quan đến hoạt động xây dựng và lắp đặt công trình ở nước ngoài, cũng như trong khu phi thuế quan và vận tải quốc tế Ngoài ra, hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT) khi xuất khẩu cũng thuộc diện này (Điều 9, Thông tư 219/2013/TT-BTC)
- “Thuế suất 5% áp dụng đối với 2 nhóm HHDV:
Nhóm 1 bao gồm các hàng hóa dịch vụ thiết yếu phục vụ đời sống xã hội, như nước sạch cho sản xuất và sinh hoạt, không bao gồm nước uống đóng chai, đóng bình và các loại nước giải khát khác chịu thuế suất 10% Ngoài ra, nhóm này còn bao gồm thuốc chữa bệnh và phòng bệnh cho người và vật nuôi, đồ chơi trẻ em, cùng với các loại sách (trừ sách không chịu thuế GTGT).
Nhóm 2 của HHDV tập trung vào việc thực hiện chính sách xã hội và khuyến khích đầu tư vào sản xuất, bao gồm phân bón, quặng cho sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu, thức ăn cho gia súc, gia cầm và các loại vật nuôi khác HHDV cũng phục vụ trực tiếp cho sản xuất nông nghiệp, cung cấp thiết bị y tế, giáo cụ giảng dạy, cũng như các sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản và hải sản chưa qua chế biến hoặc chỉ qua sơ chế thông thường trong khâu thương mại.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Tổng quan về đơn vị nghiên cứu
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam, được thành lập vào ngày 30/12/2014, là một doanh nghiệp tư nhân hoạt động dưới sự góp vốn của các thành viên sáng lập Công ty được cấp giấy phép hoạt động theo quyết định số 0313066009 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh.
Tên doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN THUẾ MIỀN NAM
Trụ sở chính: 247/8B, Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Tp.HCM Điện thoại: 0938683369 - 0973456839
Email: miennam.chinhsachthue@gmail.com
Trang web: http://thuemiennam.com/lien-he.html
Loại hình công ty: Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động liên quan đến Kế toán, Kiểm toán và tư vấn về thuế
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thiện Thuận
Năng lực cốt lõi của công ty được xây dựng trên nền tảng tận tâm, thân thiện và uy tín trong chất lượng dịch vụ kế toán và tư vấn thuế, đồng thời thể hiện sự đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Công ty TNHH Tư Vấn Dịch Vụ Thuế Miền Nam cam kết đặt nhu cầu và lợi ích của khách hàng lên hàng đầu để phát triển bền vững Với hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế, công ty tự hào có đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và đam mê Chúng tôi luôn duy trì giao tiếp chặt chẽ với khách hàng để hiểu và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của họ, đồng thời đầu tư vào đào tạo nhân viên chuyên nghiệp nhằm mang đến dịch vụ chất lượng cao nhất.
3.1.4 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam
3.1.4.1 Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý
Sơ đồ 3.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý của công ty
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam có cơ cấu tổ chức nhỏ gọn, do Nguyễn Thiện Thuận làm giám đốc với quyền quyết định toàn bộ hoạt động Các bộ phận trong công ty được thành lập để đáp ứng yêu cầu quản trị và được phân chia theo chức năng và nhiệm vụ cụ thể.
Giám đốc là người đứng đầu công ty, có quyền quyết định và điều hành mọi hoạt động kinh doanh Đồng thời, giám đốc cũng là đại diện pháp luật, chịu trách nhiệm trước pháp luật Ngoài ra, giám đốc thực hiện các giao dịch và ký kết hợp đồng với các tổ chức, đối tác trong quá trình hoạt động của công ty.
Bộ phận Hành chính - Nhân sự đảm nhiệm việc tuyển dụng và đào tạo nhân sự, soạn thảo hợp đồng lao động, cũng như thực hiện công tác văn thư và lưu trữ tài liệu.
Bộ phận Kế toán - Tài chính có trách nhiệm tổ chức và hướng dẫn hạch toán, thu thập thông tin về các hoạt động và ghi chép kịp thời, chính xác vào sổ sách kế toán Ngoài ra, bộ phận này còn lập và lưu trữ hóa đơn, chứng từ cùng các tài liệu kế toán cho các công ty khách hàng, đồng thời thực hiện quyết toán thuế và báo cáo tài chính hàng tháng, quý và năm cho khách hàng.
Bộ phận Kỹ thuật có nhiệm vụ xây dựng và duy trì cấu trúc hệ thống cùng chương trình hoạt động của máy móc, thiết bị trong công ty Họ phát triển phần mềm kế toán, phần mềm bán hàng, phần mềm quản trị doanh nghiệp, thiết kế website, bảo trì hệ thống máy tính và thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ về máy chủ.
Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dữ liệu kế toán của công ty và khách hàng Sửa chữa và khắc phục các lỗi liên quan đến công nghệ và máy móc, đồng thời thực hiện bảo dưỡng theo quy định để hệ thống máy móc và thiết bị hoạt động hiệu quả nhất.
Trưởng nhóm có nhiệm vụ kiểm tra, phân tích và soát xét các chứng từ gốc, báo cáo thuế và báo cáo tài chính (BCTC) của kế toán viên Sau khi hoàn tất, các báo cáo này sẽ được trình lên ban giám đốc để thẩm tra và phê duyệt lần cuối.
Kế toán viên cần có trình độ đại học trở lên trong lĩnh vực kế toán hoặc kiểm toán, cùng với đào tạo chuyên môn tại công ty Họ phải nắm vững và thực hiện thành thạo các quy trình hạch toán theo hệ thống kiểm soát nội bộ do Ban giám đốc quy định, đồng thời có khả năng làm việc nhóm hiệu quả.
3.1.4.2 Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán
Sơ đồ 3.2: Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán của công ty
Công ty chuyên cung cấp dịch vụ kế toán và tư vấn thuế, thực hiện các công việc như phân loại chứng từ, hạch toán kế toán, ghi chép sổ sách và lập báo cáo tài chính (BCTC) Phòng kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành mọi hoạt động của công ty dưới sự chỉ đạo của Giám đốc.
Kế toán trưởng là vị trí quan trọng trong bộ phận kế toán của công ty, nơi tập trung vào việc quản lý tài chính Bộ phận kế toán bao gồm kế toán trưởng, nhân viên kế toán và thủ quỹ, đảm bảo hoạt động tài chính diễn ra hiệu quả.
Kế toán trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nhân viên kế toán và giám sát các hoạt động tài chính của công ty Tất cả các hoạt động liên quan đến kế toán đều phải thông qua kế toán trưởng Họ cũng hỗ trợ Giám đốc trong việc lập và phê duyệt hợp đồng, chính sách, đồng thời xây dựng và phát triển bộ máy nhân sự một cách hợp lý.
Kế toán trưởng Nhân viên kế toán Thủ quỹ
Nhân viên kế toán là bộ phận đông đảo nhất trong công ty, với mỗi nhân viên phụ trách quản lý từ 10 đến 20 công ty khách hàng tùy theo năng lực Họ có trách nhiệm quản lý hóa đơn, chứng từ và hỗ trợ khách hàng trong các nghiệp vụ kế toán thuế.
Tổ chức kế toán tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam
3.2.1 Niên độ và đơn vị tiền tệ sử dụng
Kỳ kế toán của công ty diễn ra từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 hàng năm, với đơn vị tiền tệ ghi chép là đồng Việt Nam (VND).
3.2.2 Hình thức kế toán và chế độ kế toán áp dụng tại công ty
- Hình thức kế toán công ty đang áp dụng là hình thức “Nhật ký chung” trên máy vi tính
Công ty tuân thủ chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam theo thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, ban hành ngày 26/08/2016, áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Phương pháp khấu hao: Phương pháp đường thẳng
- Phương pháp kế toán hàng tồn kho: Kê khai thường xuyên
3.2.3 Phần mềm kế toán đang áp dụng tại công ty
Công ty cung cấp dịch vụ kế toán thuế cho khách hàng, do đó, nhân viên kế toán sử dụng nhiều phần mềm kế toán như Misa, Fast, Smart Pro, BRAVO, Excel - Visual Basic, cùng với phần mềm kê khai thuế HTKK để hỗ trợ công việc kế toán và kê khai thuế hiệu quả.
Trong đó, công ty dùng phần mềm Excel - Visual Basic để hỗ trợ thực hiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN
Hình 3.1: Giao diện phần mềm kế toán Excel (Visual Basic)
• Quy trình làm việc trên máy tính của công ty thông qua phần mềm Excel
Hình 3.2: Trình tự ghi sổ kế toán qua phần mềm Excel
(Nguồn: Phòng kế toán cung cấp)
Số liệu được nhập hằng ngày
In sổ sách, các báo cáo vào cuối tháng và cuối năm Đối chiếu và kiểm tra
Hàng ngày, bộ phận kế toán nhập dữ liệu vào phần mềm Excel từ các tài liệu kế toán như chứng từ và bảng tổng hợp, sử dụng các bảng mẫu đã có sẵn công thức Phần mềm Excel tự động cập nhật thông tin vào các sổ kế toán tổng hợp, sổ cái và thẻ chi tiết liên quan.
Vào cuối tháng, kế toán thực hiện khóa sổ và lập báo cáo tài chính (BCTC) Quá trình đối chiếu giữa số liệu tổng hợp và chi tiết được tự động hóa nhằm đảm bảo tính chính xác và sự phù hợp với thông tin đã nhập Kế toán có khả năng kiểm tra và so sánh số liệu giữa sổ kế toán và BCTC đã được in ấn.
3.2.4 Ưu điểm và nhược điểm của phần mềm kế toán Excel
- Excel được sử dụng rộng rãi vì có giá thành thấp và phổ biến, tiện lợi cho việc trao đổi tập tin
- Excel có giao diện đơn giản, dễ sử dụng và được đào tạo tại nhiều trường lớp, trung tâm chuyên về Excel
Công cụ trong Excel rất đa dạng và dễ dàng điều chỉnh, cho phép người dùng thêm hoặc bớt dòng, cột, biểu mẫu và các tính năng khác.
- Excel cung cấp nhiều tính năng phân tích và lập báo cáo nhanh chóng mà không cần sử dụng bất kỳ phần mềm nào khác
Việc sử dụng Excel cho quản lý kế toán chỉ thích hợp với các công ty nhỏ, nơi có lượng dữ liệu kế toán hạn chế và chỉ có một người sử dụng file tại một thời điểm.
Excel có những hạn chế về bảo mật, khiến dữ liệu dễ bị mất hoặc bị đánh cắp Ngoài ra, nó cũng dễ bị tấn công bởi virus máy tính, dẫn đến mất mát dữ liệu và không có tính năng khôi phục file đã bị xóa.
Việc thiết kế tập tin và công thức trong Excel phụ thuộc vào người sử dụng và tính chất công việc Điều này dẫn đến sự bất tiện trong báo cáo cuối năm, khi số liệu của mỗi năm lại được lưu trữ trong các file độc lập.
Việc tìm kiếm chứng từ trên Excel có thể gặp khó khăn, đặc biệt khi công ty phát triển Do đó, sử dụng phần mềm quản lý kế toán chuyên nghiệp sẽ là một giải pháp tối ưu hơn.
3.2.5 Hệ thống tài khoản kế toán
Hệ thống tài khoản kế toán công ty sử dụng được áp dụng theo quy định của thông tư 133/2016/TT-BTC
Kế toán công ty sử dụng các chứng từ, sổ sách theo thông tư 133/2016/TT-BTC cho các nghiệp vụ kinh tế phát sinh bao gồm:
- Giấy đề nghị tạm ứng
- Giấy thanh toán tiền tạm ứng
- Các sổ kế toán chi tiết
3.2.8 Tổ chức hệ thống kế toán
Hệ thống báo cáo tài chính (BCTC) là yếu tố quan trọng trong mỗi doanh nghiệp, cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình tài chính thông qua việc liệt kê đầy đủ tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và dòng tiền.
Hệ thống BCTC công ty hiện đang sử dụng gồm có:
- Báo cáo tình hình tài chính (mẫu số B01a - DNN)
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (mẫu số B02 - DNN)
- Thuyết minh BCTC (mẫu số B09 - DNN)
- BCTC gửi cho cơ quan thuế phải lập và gửi thêm Bảng cân đối tài khoản (mẫu số F01 - DNN)
• Báo cáo không bắt buộc mà khuyến khích lập:
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (mẫu số B03 - DNN)
3.2.9 Phương pháp tính thuế GTGT và thuế TNDN áp dụng tại công ty
Công ty áp dụng tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và tính thuế TNDN theo phương pháp khấu trừ
3.2.10 Đánh giá tổ chức kế toán tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam
Bộ máy kế toán của công ty được tổ chức một cách linh hoạt và phù hợp với đặc điểm cũng như ngành nghề kinh doanh của công ty, đảm bảo sự vận hành trơn tru và hiệu quả trong công tác kế toán Việc tổ chức bộ máy kế toán này giúp công ty tối ưu hóa quy trình kế toán, tăng cường khả năng quản lý và kiểm soát tài chính, từ đó đưa ra những quyết định kinh doanh sáng suốt và hiệu quả.
Quy trình kế toán tại công ty được quy định rõ ràng và cụ thể, với sự am hiểu của nhân viên về phần mềm kế toán Excel Điều này giúp công tác kế toán diễn ra trôi chảy và minh bạch, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ kế toán thuế mà công ty cung cấp.
Hệ thống tài khoản được áp dụng theo thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, được mở chi tiết dựa trên tình hình kế toán thực tế của công ty Điều này không chỉ giúp đánh giá và tập hợp số liệu một cách chính xác mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho kế toán trong việc kiểm tra lại các số liệu.
Hình thức kế toán "Nhật ký chung" là phương pháp ghi sổ chi tiết, giúp kế toán dễ dàng tiếp cận và quản lý công việc, đồng thời đảm bảo tính chính xác và hiệu quả cao trong quá trình làm việc.
Kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam
3.3.1 Kế toán thuế GTGT tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam
3.3.1.1 Đặc điểm tổ chức kế toán thuế GTGT
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam áp dụng phương pháp khấu trừ để tính thuế GTGT, kê khai và nộp thuế theo quý Để thực hiện phương pháp này, công ty phải hạch toán riêng thuế GTGT đầu vào được khấu trừ và thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ, đồng thời đảm bảo thực hiện đầy đủ hóa đơn chứng từ theo quy định của nhà nước.
- Hoá đơn GTGT mua vào mẫu số 01 GTKT/001 do kế toán nhà cung cấp lập
- Hóa đơn GTGT bán ra mẫu số 01 GTKT/001 do kế toán tổng hợp cung cấp dịch vụ lập
- Bảng kê hoá đơn chứng từ của HHDV mua vào mẫu số 01/GTGT do kế toán tổng hợp lập bảng kê khai hóa đơn mua vào
- Bảng kê hoá đơn chứng từ của HHDV bán ra mẫu số 01/GTGT do kế toán tổng hợp lập bảng kê khai hóa đơn bán ra
- Tờ khai thuế GTGT mẫu số 01 GTGT do kế toán tổng hợp lập tờ khai hàng quý
- Bảng tổng hợp phát sinh TK 133, TK 333
- Công ty tính thuế theo phương pháp khấu trừ nên thuế GTGT đầu vào được khấu trừ phản ánh trên TK 133 - Thuế GTGT đã được khấu trừ
- Việc kê khai, nộp thuế GTGT vào NSNN được thể hiện thông qua TK 3331 - Thuế GTGT phải nộp
3.3.1.2 Đối tượng chịu thuế GTGT tại công ty
Các dịch vụ tiện ích bao gồm điện, nước, internet, và các thiết bị điện tử, phục vụ cho việc tư vấn thuế, quảng cáo, tuyển dụng nhân sự, bảo trì hệ thống, sử dụng phần mềm, và cước viễn thông.
- Các đồ dùng, vật dụng văn phòng bao gồm: bàn, ghế dùng cho làm việc, điện thoại, máy in, máy tính, tủ hồ sơ
- Tài sản cố định: máy điều hoà, phương tiện di chuyển
- Dịch vụ tư vấn thuế cho các công ty khách hàng
3.3.1.3 Các mức thuế suất được áp dụng tại công ty
Hiện tại có các mức thuế suất được áp dụng tại công ty:
Công ty HHDV chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn thuế, do đó, các khoản chi tiêu chủ yếu bao gồm văn phòng phẩm, thiết bị điện tử phục vụ cho công việc tư vấn thuế, chi phí quảng cáo, tuyển dụng nhân sự, dịch vụ, bảo trì hệ thống, sử dụng phần mềm, cước viễn thông, và bàn ghế phục vụ cho quá trình làm việc.
Công ty chủ yếu cung cấp dịch vụ tư vấn thuế cho khách hàng, với mức thuế suất áp dụng là 10% cho các hàng hóa dịch vụ bán ra.
34 mua vào và bán ra của công ty qua các năm từ trước khi dịch bệnh Covid diễn ra (Phụ lục 2)
Theo Nghị định số 15/2022/NĐ-CP, mức thuế suất 8% được áp dụng nhằm cụ thể hóa các nội dung của Chính sách tài khóa hỗ trợ Chương trình phục hồi và phát triển kinh tế - xã hội theo Nghị quyết số 43/2022/QH15 Nghị định này được ban hành vào ngày 28/01/2022, nhằm thực hiện các chính sách miễn, giảm thuế theo Nghị quyết 43/2022/QH15 của Quốc hội.
Theo Điều 3 của Nghị quyết này: “Từ ngày 01 tháng 02 năm 2022 đến hết ngày
31 tháng 12 năm 2022, sẽ áp dụng giảm 2% thuế GTGT đối với các nhóm HHDV đang áp dụng mức thuế suất thuế GTGT 10% (còn 8%), trừ một số nhóm HHDV sau:
Ngành viễn thông, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, và kinh doanh bất động sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Ngoài ra, kim loại và sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, cũng như các sản phẩm khai khoáng (không bao gồm khai thác than), than cốc, dầu mỏ tinh chế và sản phẩm hóa chất cũng là những lĩnh vực đáng chú ý.
- Sản phẩm hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt
- Công nghệ thông tin theo pháp luật về công nghệ thông tin.”
Mức thuế suất 8% được áp dụng với HHDV mua vào của công ty như: Phí dịch vụ theo từng quý, phí hoàn thiện sổ sách theo năm (Phụ lục 3)
• Mức thuế suất 5%: Đối với HHDV mua vào như tiền nước phục vụ sinh hoạt
3.3.1.4 Quy trình thực hiện kế toán thuế GTGT tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam
Hằng ngày, bộ phận kế toán thực hiện kiểm tra và đối chiếu các chứng từ kế toán, bao gồm hóa đơn GTGT đầu vào và đầu ra, nhằm đảm bảo tính rõ ràng, trung thực và đầy đủ của thông tin kế toán Dữ liệu từ các hóa đơn được nhập vào phần mềm kế toán (Visual Basic Excel), giúp tự động cập nhật thông tin vào các sổ sách liên quan.
Lập bảng kê HHDV mua vào và bán ra hàng tháng dựa trên sổ chi tiết các TK
Sử dụng mẫu Tờ khai thuế GTGT số 01/GTGT để nhập dữ liệu từ phần mềm Excel vào phần mềm HTKK cho các mã số 1331, 3331 và 3338 Phần mềm sẽ tự động cập nhật số liệu.
35 liệu sang Tờ khai thuế GTGT, bao gồm số dư thuế GTGT còn được khấu trừ kỳ trước (nếu có)
Hằng tháng, kế toán cần nộp Tờ khai thuế GTGT cho cơ quan thuế trước ngày 30 của tháng tiếp theo Các tài liệu cần thiết để lập Tờ khai thuế GTGT bao gồm Bảng kê hàng hóa dịch vụ mua vào, Bảng kê hàng hóa dịch vụ bán ra, tờ khai thuế GTGT của kỳ trước và sổ cái tài khoản.
Tóm tắt quy trình làm báo cáo thuế GTGT của công ty qua lưu đồ (Phụ lục 4)
3.3.1.5 Minh hoạ một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh a) Kế toán thuế GTGT mua vào
Vào ngày 25/07/2022, công ty đã mua một gói dịch vụ “Quảng cáo tin tuyển dụng (TOP ECO PLUS)” từ Cổ phần TopCV Việt Nam với giá 3.740.000 đồng Tổng giá trị đơn hàng chưa bao gồm thuế là 3.740.000 VND, với thuế suất GTGT 8% Số tiền thanh toán tổng cộng là 4.039.200 VND.
• Kế toán ghi nhận nghiệp vụ mua vào:
• Kế toán nhập liệu vào phần mềm Excel:
Hình 3.3: Màn hình nhập liệu hoá đơn số 00013033 vào sheet MV trên Excel
Hình 3.4: Màn hình Sổ cái TK 133 (trích)
• Bảng cân đối số phát sinh tháng 7 năm 2022
Hình 3.5: Minh hoạ TK 133 trên Bảng cân đối số phát sinh (trích) b) Kế toán thuế GTGT bán ra
Vào ngày 11/07/2022, công ty đã cung cấp dịch vụ "Phí dịch vụ" cho công ty TNHH Dịch vụ Việt Nam Land SSG với số hóa đơn 19 Giá trị đơn hàng trước thuế là 1.200.000 VND, áp dụng thuế suất thuế GTGT 8% Tổng số tiền khách hàng phải thanh toán là 1.296.000 VND (Phụ lục 6).
• Kế toán ghi nhận nghiệp vụ cung cấp dịch vụ:
• Kế toán nhập liệu vào phần mềm Excel:
Hình 3.6: Màn hình nhập liệu hoá đơn số 19 vào sheet BR trên Excel
Hình 3.7: Màn hình Sổ cái TK 3331 (trích)
• Bảng Cân đối số phát sinh tháng 7 năm 2022
Hình 3.8: Minh hoạ TK 3331 trên Bảng cân đối số phát sinh (trích)
3.3.1.6 Kê khai và lập tờ khai thuế GTGT a) Quy trình kê khai thuế GTGT Đầu tiên, tra cứu trên hệ thống hóa đơn điện tử theo thông tư 78: https://hoadondientu.gdt.gov.vn/ để cập nhật hóa đơn mua vào và bán ra của công ty Để dễ kiểm soát và chắc chắn lấy được hóa đơn gốc nên vào phần mềm Misa meinvoice để lấy các hóa đơn GTGT bán ra
Hình 3.9: Giao diện phần mềm Misa meinvoice
Kiểm tra hóa đơn GTGT bán ra cần được thực hiện liên tục theo thứ tự Hóa đơn mua vào và bán ra phải được cấp mã bởi Cơ quan thuế, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt.
39 hóa đơn của ngân hàng hoặc hóa đơn xăng dầu có ký hiệu hóa đơn như 1K22TAN vẫn hợp lệ khi không có mã của cơ quan thuế
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam cung cấp hóa đơn điện tử mua vào hợp pháp, cụ thể là hóa đơn mua vào số 25 (Phụ lục 7) Công ty chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn thuế và được áp dụng mức giảm thuế từ 10% xuống 8%.
- Hóa đơn bán ra cung cấp dịch vụ với mức thuế suất 8% - hóa đơn bán ra số
Công việc của kế toán bao gồm việc kiểm tra tính hợp lệ của các chứng từ và sắp xếp chúng theo thứ tự hợp lý Hóa đơn bán ra được sắp xếp theo số thứ tự, trong khi hóa đơn mua vào được tổ chức theo ngày Dữ liệu sau đó được nhập vào phần mềm Visual Basic để quản lý hiệu quả.
Đánh giá về thực trạng kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam
Công ty đã tuân thủ nghiêm ngặt chế độ kế toán thuế GTGT và thuế TNDN, thực hiện đầy đủ việc kê khai và nộp thuế theo quy định của các Thông tư do Bộ Tài chính ban hành Công ty cam kết chấp hành đúng các quy định của các Cơ quan Thuế có thẩm quyền và sẵn sàng cung cấp đầy đủ hóa đơn, chứng từ, cũng như sổ sách kế toán liên quan khi có yêu cầu từ Cơ quan Thuế.
Công ty thực hiện đầy đủ hệ thống chứng từ kế toán thuế GTGT và thuế TNDN, bao gồm các tài liệu như hóa đơn thuế GTGT, bảng kê hóa đơn chứng từ mua vào và bán ra (mẫu 01-2/GTGT), tờ khai thuế GTGT (mẫu số 01/GTGT), báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn (mẫu BC26/AC), phụ lục kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (mẫu 03-1A/TNDN) và tờ khai quyết toán thuế TNDN (mẫu 03/TNDN).
Công ty đang sử dụng phần mềm HTKK do cục thuế phát triển để lập tờ khai và kê khai thuế GTGT và thuế TNDN, đảm bảo tính chính xác và cụ thể Việc áp dụng phần mềm này không chỉ giúp quá trình kê khai diễn ra thuận lợi mà còn tối ưu hóa thời gian, chi phí và nguồn nhân lực cho công ty.
Vào thứ tư, tất cả hóa đơn và chứng từ tại công ty đều được đảm bảo tính minh bạch, chính xác và sạch sẽ, không có dấu hiệu sửa chữa hay tẩy xóa Mọi chứng từ của công ty đều được quản lý một cách nghiêm ngặt.
59 sắp xếp gọn gàng, được lưu trữ ngăn nắp tạo điều kiện cho công tác liên quan được phục vụ kịp thời
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Thuế Miền Nam đã thực hiện hiệu quả công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN, tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục.
Đội ngũ nhân sự của công ty trẻ trung, chủ yếu có trình độ đại học, nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế và số lượng nhân viên còn hạn chế Điều này dẫn đến áp lực cho nhân viên kế toán thuế, khi họ phải đảm nhận quá nhiều công việc trong khi khối lượng công việc lại cao.
Tình trạng chậm trễ trong hạch toán vào phần mềm kế toán vẫn diễn ra khi các hoá đơn, chứng từ chỉ được nhập liệu gần cuối tháng Điều này dẫn đến khối lượng công việc dồn lại, tạo áp lực về thời gian cho kế toán viên, ảnh hưởng đến tinh thần làm việc và dễ gây ra sai sót trong quá trình kê khai số liệu.
Việc cập nhật kiến thức về thuế là rất quan trọng do hệ thống luật kế toán, luật thuế GTGT và thuế TNDN liên tục thay đổi Điều này yêu cầu nhân sự kế toán phải thường xuyên cập nhật thông tin để đảm bảo tính chính xác trong hoạt động Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng khiến cho nhân sự kế toán gặp khó khăn và dễ nhầm lẫn thông tin liên quan đến thuế GTGT và thuế TNDN.
Thứ tư, đối với việc quản lý các chứng từ, hóa đơn GTGT
Do quy mô của các công ty vừa và nhỏ, không gian làm việc và lưu trữ hóa đơn, chứng từ thường hạn chế, dẫn đến việc dù đã sắp xếp khoa học, vẫn khó tránh khỏi tình trạng lẫn lộn và mất mát một số hóa đơn.
Nhiều công ty khách hàng hiện nay đặt dịch vụ tư vấn thuế qua cuộc gọi và mạng xã hội, dẫn đến việc nhập liệu và viết hóa đơn GTGT thường gặp sai sót Điều này gây khó khăn trong việc quản lý thông tin một cách hiệu quả.
Các hóa đơn GTGT và chứng từ của công ty được sắp xếp theo thứ tự, nhưng Giám đốc và Kế toán trưởng chưa thực hiện việc đóng dấu và ký tên Họ chỉ tiến hành khi có yêu cầu từ Cơ quan Thuế, điều này có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian.
60 gian và gây ra một vài điều hạn chế cho công ty khi mà lượng hồ sơ cũng như dữ liệu tồn lại khá nhiều
Thứ năm, đối với cơ sở vật chất, phần mềm kế toán
Công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN hoàn toàn phụ thuộc vào máy vi tính và thiết bị điện tử Khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc mất điện đột xuất, tiến độ công việc của kế toán sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Công ty sử dụng phần mềm Excel cho công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN, nhưng phần mềm này gây ra nhiều khó khăn trong hạch toán Việc chạy bảng kê HHDV mua vào, bán ra, lập bảng nhập xuất tồn và bảng doanh thu - giá vốn tốn nhiều thời gian Hơn nữa, Excel không tích hợp với phần mềm kê khai thuế của Tổng cục thuế, đồng thời tính bảo mật thấp khiến dữ liệu dễ bị xóa mà không thể khôi phục Khi phát hiện sai sót, kế toán cũng phải tốn nhiều thời gian để tìm kiếm và điều chỉnh lỗi.