1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs - Nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. HCM

174 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các Nhân Tố Tác Động Đến Mức Độ Sẵn Sàng Áp Dụng IFRS for SMEs - Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tại Các Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa TP. Hồ Chí Minh
Tác giả Hoàng Mạnh Cường
Người hướng dẫn TS. Trần Thị Thanh Hải
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kế toán
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 174
Dung lượng 1,9 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Tính cần thiết của đề tài (14)
  • 2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu (18)
  • 3. Đối tượng khảo sát và phạm vi nghiên cứu (18)
  • 4. Phương pháp nghiên cứu (19)
  • 5. Đóng góp của nghiên cứu (19)
  • 6. Kết cấu của nghiên cứu (20)
  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC (22)
    • 1.1. Các nghiên cứu nước ngoài (22)
      • 1.1.1. Các nghiên cứu về lợi ích, bất lợi và thách thức của IFRS (22)
      • 1.1.2. Các nghiên cứu về những tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng (28)
      • 1.1.3. Các nghiên cứu về những tác động đến việc áp dụng IFRS (31)
    • 1.2. Các nghiên cứu trong nước (35)
      • 1.2.1. Các nghiên cứu về lợi ích, bất lợi và thách thức của IFRS (35)
      • 1.2.2. Các nghiên cứu về những tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng (36)
      • 1.2.3. Các nghiên cứu về những tác động đến việc áp dụng IFRS (40)
    • 1.3. Nhận xét các nghiên cứu trước và xác định khoảng trống nghiên cứu (45)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT (47)
    • 2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của IASB (47)
    • 2.2. Lịch sử hình thành của IFRS for SMEs (48)
    • 2.3. Tiêu chí xác định quy mô DNNVV (49)
      • 2.3.1. Đối với thế giới (49)
      • 2.3.2. Đối với IASB (51)
      • 2.3.3. Đối với Việt Nam (52)
    • 2.4. Vai trò của DNNVV (53)
    • 2.5. Sự cần thiết của IFRS for SMEs đối với DNNVV tại Việt Nam (54)
    • 2.6. Các lý thuyết nền trong nghiên cứu (55)
      • 2.6.1. Lý thuyết thông tin hữu ích (55)
      • 2.6.2. Lý thuyết hành vi dự định (56)
      • 2.6.3. Mô hình chấp nhận công nghệ (58)
      • 2.6.4. Lý thuyết thể chế (59)
      • 2.6.5. Lý thuyết đại diện (61)
    • 2.7. Định nghĩa các nhân tố trong mô hình (62)
      • 2.7.1. Mức độ hiểu biết (62)
      • 2.7.2. Nhận thức lợi ích (63)
      • 2.7.3. Nhận thức bất lợi (63)
      • 2.7.4. Nhận thức thách thức (64)
      • 2.7.5. Sự hỗ trợ từ chủ doanh nghiệp/nhà quản lý (64)
      • 2.7.6. Mức độ sẵn sàng (65)
    • 2.8. Các giả thuyết nghiên cứu (66)
    • 2.9. Mô hình nghiên cứu đề xuất (80)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (83)
    • 3.1. Quy trình nghiên cứu (83)
      • 3.1.1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (83)
      • 3.1.2. Giai đoạn nghiên cứu chính thức (83)
    • 3.2. Xây dựng thang đo (84)
    • 3.3. Thiết kế nghiên cứu định lượng (89)
      • 3.3.1. Xác định cỡ mẫu (89)
      • 3.3.2. Phương pháp chọn mẫu (89)
      • 3.3.3. Xử lý dữ liệu ban đầu (90)
      • 3.3.4. Các kỹ thuật trong thống kê, kiểm định mô hình (90)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN (94)
    • 4.1. Kết quả thống kê mô tả (94)
      • 4.1.1. Thống kê tần số (94)
      • 4.1.2. Thống kê trung bình (96)
    • 4.2. Kết quả phân tích mô hình (98)
      • 4.2.1. Đánh giá mô hình đo lường (98)
      • 4.2.2. Đánh giá mô hình cấu trúc (102)
    • 4.3. Tóm tắt kết quả nghiên cứu (108)
    • 4.4. So sánh kết quả nghiên cứu với quan điểm của lý thuyết nền (109)
    • 4.5. Bàn luận kết quả nghiên cứu (112)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH (119)
    • 5.1. Kết luận (119)
    • 5.2. Gợi ý chính sách (119)
      • 5.2.1. Nhân tố Mức độ hiểu biết (120)
      • 5.2.2. Nhân tố Nhận thức lợi ích (121)
      • 5.2.3. Nhân tố Nhận thức thách thức (121)
      • 5.2.4. Nhân tố Sự hỗ trợ từ chủ doanh nghiệp/nhà quản lý (122)
    • 5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo (123)
      • 5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu (123)
      • 5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo (124)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (126)

Nội dung

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các nhân tố và đánh giá mức độ tác động của chúng đến Mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của các DNNVV tại TP.. Do đó, bên cạnh việc tìm hiểu những nhân

Tính cần thiết của đề tài

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các quốc gia đang yêu cầu doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch và trung thực trong thông tin tài chính để cải thiện môi trường kinh doanh và thu hút vốn đầu tư nước ngoài Việc lập báo cáo tài chính (BCTC) theo chuẩn mực quốc tế (IFRS) trở thành nhu cầu cấp thiết, giúp các công ty nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng quy mô hoạt động IFRS, được ban hành bởi Ủy ban Chuẩn mực BCTC quốc tế (IASB) từ tháng 6/2003, cung cấp các quy tắc kế toán giúp BCTC trở nên nhất quán, minh bạch và dễ so sánh Nhờ tuân thủ IFRS, BCTC sẽ đáng tin cậy hơn, cho phép các bên liên quan như ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra quyết định kinh tế chính xác dựa trên thông tin rõ ràng và kịp thời.

Nhiều nghiên cứu trong những năm 2000 cho thấy IFRS không phù hợp với tất cả doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, do yêu cầu phức tạp và nguồn lực hạn chế Để giải quyết vấn đề này, vào năm 2009, IASB đã ban hành IFRS for SMEs, một bộ chuẩn mực được điều chỉnh từ IFRS với các yêu cầu đơn giản hơn và giảm bớt trách nhiệm công bố thông tin Mục tiêu của IASB là tạo cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tương tự như các doanh nghiệp lớn.

Theo báo cáo của IFRS Foundation, 144/167 quốc gia đã yêu cầu doanh nghiệp lập BCTC theo chuẩn mực IFRS, trong khi 84/167 quốc gia yêu cầu DNNVV áp dụng IFRS for SMEs Việt Nam là một trong số ít quốc gia chưa áp dụng các chuẩn mực này, và hệ thống chuẩn mực kế toán hiện tại (VAS) đã bộc lộ nhiều hạn chế, không còn phù hợp với mô hình phát triển kinh tế thị trường hiện đại BCTC theo VAS gây nghi ngờ về tính trung thực và làm khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn vốn nước ngoài Để bắt kịp xu thế quốc tế, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC năm 2020 về lộ trình áp dụng IFRS cho một số doanh nghiệp, nhưng đối với DNNVV, việc áp dụng IFRS for SMEs vẫn chỉ dừng lại ở mức tự nguyện, cho thấy sự thiếu quan tâm của Nhà nước đối với vai trò của họ trong nền kinh tế.

Với sự phát triển nhanh chóng của xã hội, số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ngày càng gia tăng Theo Hiệp hội DNNVV Việt Nam, tính đến năm

Năm 2022, cả nước có hơn 800 nghìn doanh nghiệp hoạt động, trong đó 98% là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), đóng góp hơn 40% GDP và hơn 30% ngân sách Nhà nước Nhóm DNNVV này cũng tạo ra khoảng 60% việc làm, khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế DNNVV có lợi thế về khả năng thích ứng, tính linh hoạt trong lực lượng lao động, nguồn tài chính và mối quan hệ chặt chẽ với chính quyền địa phương Họ đóng vai trò quyết định trong khả năng cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế, đồng thời góp phần đạt được các mục tiêu kinh tế xã hội như xóa đói giảm nghèo thông qua việc tạo ra công ăn việc làm cho người dân địa phương.

Chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam đang là vấn đề đáng lo ngại, khi thông tin đầu ra thường không đáng tin cậy Theo nghiên cứu của Phạm Quốc Thuần (2020), chỉ số trung lập của BCTC đạt mức trung bình thấp 2,41/5, cho thấy các BCTC thường bị điều chỉnh theo mong muốn của người đứng đầu Điều này làm giảm tính tin cậy của thông tin, dẫn đến rủi ro trong các quyết định đầu tư từ bên ngoài So với các doanh nghiệp lớn, BCTC của DNNVV kém hơn do thiếu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan nhà nước và các yêu cầu kiểm toán nghiêm ngặt.

Việc nghiên cứu áp dụng bắt buộc IFRS for SMEs cho các DNNVV là rất cấp bách do tình trạng đáng báo động về chất lượng BCTC Để triển khai IFRS for SMEs, các nhà chức trách và hiệp hội nghề nghiệp cần tìm hiểu mức độ sẵn sàng của DNNVV Nghiên cứu toàn cầu đã chỉ ra nhiều nhân tố tác động đến DNNVV như chi phí/lợi ích, đối tượng sử dụng BCTC, chuyên môn và nguồn lực Các yếu tố khác bao gồm quy mô, tuổi doanh nghiệp, kiểm toán độc lập, hoạt động quốc tế và áp lực từ môi trường bên ngoài Tại Việt Nam, quyền sở hữu DNNVV thường nằm trong tay một cá nhân, điều này ảnh hưởng đến quyết định áp dụng IFRS for SMEs Hiện tại, IFRS for SMEs tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn tự nguyện, và sự ủng hộ từ chủ doanh nghiệp là rất quan trọng để có thể triển khai bắt buộc trong tương lai.

Hồ Xuân Thủy (2016), Nguyễn Thị Ánh Linh (2019), và Nguyễn Thị Ngọc Diệp (2021) đã chỉ ra vai trò quan trọng của chủ doanh nghiệp trong việc áp dụng IFRS for SMEs tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Tuy nhiên, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ và sự ủng hộ của chủ doanh nghiệp vẫn chưa được chú trọng Do đó, nghiên cứu này không chỉ tìm hiểu các yếu tố tác động đến mức độ sẵn sàng của DNNVV mà còn xem xét sự hỗ trợ từ chủ doanh nghiệp và nhà quản lý, những người có ảnh hưởng lớn đến khả năng triển khai IFRS for SMEs Đây là một khoảng trống trong nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của DNNVV Vì vậy, tác giả đã chọn đề tài “Các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs – Nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa thành phố Hồ Chí Minh”.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại TP HCM, dựa trên các nghiên cứu trước đây cả trong và ngoài nước Từ đó, bài viết sẽ chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, đề xuất mô hình nghiên cứu và xây dựng mối liên hệ giữa các yếu tố tác động dựa trên lý thuyết nền và các nghiên cứu trước Cuối cùng, nghiên cứu sẽ phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến khả năng áp dụng IFRS for SMEs của DNNVV tại TP HCM.

− Xác định các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của các DNNVV tại TP HCM

− Phân tích mức độ tác động của các nhân tố đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của các DNNVV tại TP HCM

− Những nhân tố nào tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của các DNNVV tại TP HCM?

− Mức độ tác động của từng nhân tố đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của các DNNVV tại TP HCM?

Đối tượng khảo sát và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng khảo sát bao gồm chủ doanh nghiệp, giám đốc và nhân viên kế toán (kế toán trưởng hoặc kế toán viên) của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Để xác định chính xác quy mô DNNVV, cần dựa vào các tiêu chí tại Điều 5 của Nghị định số 80/2021/NĐ-CP của Chính phủ Mục đích là để lọc ra các phiếu khảo sát không phù hợp với nghiên cứu.

Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại TP HCM, với dữ liệu thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát gửi qua Google Forms và từ các học viên cao học tại Đại học Kinh tế TP HCM Quá trình nghiên cứu bắt đầu vào tháng 7/2022 và được hoàn thiện trong năm.

Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chính của luận văn tập trung vào việc kiểm định mô hình và kế thừa thang đo từ các nghiên cứu trước để xác định và đánh giá mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại TP HCM Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng trong bài là phương pháp định lượng.

Dựa trên dữ liệu khảo sát, tác giả sẽ tiến hành phân tích thống kê tần số và trung bình các biến quan sát Nghiên cứu cũng sẽ thực hiện các kiểm định chính, bao gồm phân tích chất lượng biến quan sát qua hệ số tải ngoài (Outer Loadings), đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach's Alpha và Composite Reliability, cùng với các chỉ số AVE, Fornell-Larcker và HTMT để đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng phần mềm SmartPLS 3.

Đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu này sẽ giúp các nhà quản lý DNNVV nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs, từ đó hỗ trợ họ lập kế hoạch thay đổi cho đơn vị Việc áp dụng IFRS sẽ cải thiện tính minh bạch và trung thực của báo cáo tài chính, gia tăng niềm tin của nhà đầu tư Các nhà lập pháp và hội nghề nghiệp sẽ thảo luận và điều chỉnh quy định để tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV áp dụng IFRS mà không gặp khó khăn Kết quả nghiên cứu cũng giúp chủ sở hữu DNNVV nhận ra hạn chế trong kiến thức về IFRS for SMEs, từ đó thay đổi thái độ và tăng cường sự ủng hộ cho việc áp dụng, nâng cao mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp.

Kết cấu của nghiên cứu

Kết cấu của bài nghiên cứu gồm có 5 chương:

• Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Trong chương này, tác giả sẽ tóm tắt các nghiên cứu trước đây về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs, cả trong và ngoài nước, đồng thời xác định những khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại.

• Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Trong chương này, tác giả tóm tắt sự hình thành của tổ chức IASC/IASB và sự ra đời của IAS/IFRS Tác giả cũng giới thiệu sự khác biệt giữa IFRS và IFRS for SMEs, nhấn mạnh sự cần thiết của IFRS for SMEs đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam Bên cạnh đó, tác giả trình bày cách Việt Nam xác định quy mô của DNNVV Cuối cùng, tác giả đề cập đến các lý thuyết nền tảng để xây dựng các nhân tố trong mô hình, các giả thuyết nghiên cứu và tác động mong đợi của từng nhân tố.

• Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong chương này, tác giả mô tả quy trình nghiên cứu bao gồm các bước xây dựng thang đo, xác định cỡ mẫu, thu thập dữ liệu và áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng Mục tiêu là tìm hiểu mức độ tác động của các nhân tố thông qua phần mềm SmartPLS 3.

• Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Trong chương này, tác giả sẽ phân tích kết quả từ phần mềm và đánh giá tính đại diện của dữ liệu thu thập, thang đo nhân tố và kết quả nghiên cứu Đồng thời, tác giả sẽ thảo luận và giải thích những điểm tương đồng và khác biệt so với các nghiên cứu trước đây.

• Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách

Trong chương này, tác giả tổng kết mục tiêu nghiên cứu, quy trình phân tích và kết quả đạt được, đồng thời trình bày quan điểm về các gợi ý chính sách cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) nhằm nâng cao khả năng sẵn sàng và chuẩn bị cho việc áp dụng IFRS for SMEs trong tương lai Cuối cùng, tác giả nêu ra những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo.

TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Các nghiên cứu nước ngoài

1.1.1 Các nghiên cứu về lợi ích, bất lợi và thách thức của IFRS

Theo Whittington (2005), IAS/IFRS được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của thị trường vốn, với mục tiêu tạo ra một ngôn ngữ kế toán chung, giảm thiểu sự đa dạng hóa và hỗ trợ các doanh nghiệp đa quốc gia trong việc hợp nhất báo cáo Điều này không chỉ cung cấp nhiều thông tin hơn cho nhà đầu tư mà còn gia tăng uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế Các quốc gia chưa có chuẩn mực kế toán địa phương cũng hưởng lợi từ việc không phải tốn kém chi phí xây dựng chuẩn mực riêng Tuy nhiên, mỗi quốc gia có những vấn đề riêng, dẫn đến việc họ có thể chấp nhận hoặc không chấp nhận một số khía cạnh của IAS/IFRS, ảnh hưởng đến khả năng so sánh BCTC quốc tế Cụ thể, IAS số 32 và 39 gặp phải sự phản đối từ các ngân hàng trong khối EU Cuối cùng, vai trò lớn nhất của bộ chuẩn mực này là hướng tới các lợi ích ban đầu, vì việc bóp méo thông tin kế toán có thể mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng sẽ gây tổn hại cho sự phát triển kinh tế lâu dài, lý do cho sự ra đời của IAS/IFRS ngày nay.

Eierle và Haller (2009) đã tiến hành nghiên cứu về tính phù hợp của IFRS for SMEs đối với 410 DNNVV tại Đức, tập trung vào quy mô doanh nghiệp, lợi ích và chi phí Kết quả cho thấy nhiều doanh nghiệp có hoạt động xuyên biên giới nhưng không coi việc cung cấp BCTC cho nhà cung cấp và khách hàng là cần thiết Những người tham gia khảo sát cho rằng lợi ích từ IFRS for SMEs không đáng kể, và các chủ doanh nghiệp thường không tham gia vào quản lý doanh nghiệp Tuy nhiên, với quy mô lớn hơn và hoạt động quốc tế, DNNVV có nhu cầu cao hơn trong việc áp dụng IFRS for SMEs.

BCTC có thể so sánh được nhờ vào sự hiện diện của các chủ sở hữu bên ngoài Hơn nữa, 2/3 người tham gia khảo sát cho rằng họ hiếm khi hoặc không bao giờ áp dụng IFRS for SMEs, dẫn đến sự gia tăng độ phức tạp của tiêu chuẩn này Về mặt nhân sự, gần 20% kế toán trưởng và CFO có kiến thức tốt về IFRS for SMEs, trong khi chỉ có 13% nhân viên kế toán thông thường đạt được điều này Điều này cho thấy sự hiểu biết về IFRS for SMEs trong doanh nghiệp còn hạn chế và có xu hướng cải thiện theo quy mô Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí xếp loại DNNVV của Đức, do đó, kết quả có thể không chính xác nếu áp dụng ở các quốc gia khác do sự khác biệt về văn hóa và tiêu chí xếp loại.

Nghiên cứu của Madawaki (2012) về việc áp dụng IFRS ở Nigeria đã chỉ ra nhiều lợi ích như giảm chi phí, phân bổ hiệu quả nguồn vốn, phát triển thị trường vốn, và cải thiện tính minh bạch của báo cáo tài chính Tuy nhiên, việc áp dụng IFRS cũng gặp nhiều thách thức, bao gồm yêu cầu phối hợp hiệu quả và nâng cao nhận thức về tác động của IFRS Các quốc gia cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng trong việc áp dụng IFRS, đồng thời người lập báo cáo tài chính và các bên liên quan cần có năng lực chuyên môn cao Tại Nigeria, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tuyển dụng kế toán viên có đủ năng lực, và thời gian đào tạo nguồn nhân lực cho IFRS là không đủ Ngoài ra, việc áp dụng IFRS cũng yêu cầu thay đổi các quy định về thuế, điều này đòi hỏi các nhà làm luật phải sửa đổi để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ Hạn chế của nghiên cứu là không rõ phạm vi và đối tượng nghiên cứu, phương pháp chỉ dừng lại ở mức tổng quan và nguồn dữ liệu thu thập còn hạn chế.

Moqbel và các cộng sự (2013) đã tiến hành nghiên cứu đánh giá sự hiểu biết và nhận thức về lợi ích cũng như rủi ro của 84 học giả Hoa Kỳ về IFRS, với 4 giả thuyết nghiên cứu liên quan đến tính hữu ích, sự quen thuộc và nhận thức rủi ro Kết quả cho thấy cả 4 giả thuyết đều được chấp nhận, trong đó nhận thức rủi ro có tác động lớn nhất đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS Nhóm tác giả khuyến nghị các quốc gia cần giải quyết các rủi ro nhận thức được và tăng cường sự quen thuộc với IFRS thông qua giáo dục đại học, khóa đào tạo ngắn hạn và truyền thông Hạn chế của nghiên cứu là kích thước mẫu nhỏ, do đó kết quả chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi khi tăng cỡ mẫu.

Uyar và Gỹngửrmỹş (2013) đã tiến hành một nghiên cứu khảo sát nhằm đánh giá nhận thức và kiến thức của 128 kế toán viên chuyên nghiệp về IFRS và IFRS cho SMEs tại Thổ Nhĩ Kỳ Kết quả khảo sát chỉ ra những lợi ích khi áp dụng IFRS cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

SMEs được hưởng lợi từ việc tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn, khả năng so sánh báo cáo tài chính (BCTC), gia tăng độ tin cậy của BCTC, và hiệu quả trong kiểm toán Điều này cũng tạo thuận lợi cho các tổ chức xếp hạng tín nhiệm trong việc đánh giá doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), cũng như giúp dễ dàng chuyển đổi sang IFRS đầy đủ khi cần thiết, từ đó gia tăng hiệu quả hoạt động quốc tế Tuy nhiên, hầu hết người được khảo sát không nhận thức rõ về sự khác biệt giữa IFRS đầy đủ và IFRS for SMEs Những người có kiến thức về IFRS for SMEs thường là những người đã qua đào tạo và có trình độ học vấn cao, đặc biệt là nhân viên làm việc cho Big 4 Hơn 59% người tham gia khảo sát cho rằng thời gian đào tạo về IFRS for SMEs cần kéo dài hơn 40 giờ để họ có thể làm quen với bộ chuẩn mực mới Hạn chế của nghiên cứu là không đề cập đến lý thuyết nền hỗ trợ và cỡ mẫu khảo sát còn nhỏ.

Nghiên cứu của Ocansey và Enahoro (2014) so sánh việc áp dụng IFRS tại Ghana và Nigeria, hai quốc gia có mối quan hệ thương mại nhưng thời điểm áp dụng IFRS khác nhau Lợi ích của IFRS bao gồm giảm chi phí vốn, phân bổ vốn hiệu quả, dễ dàng huy động vốn quốc tế, phát triển thị trường và cải thiện tính minh bạch của báo cáo tài chính Tuy nhiên, các thách thức như thiếu kiến thức, vấn đề giáo dục, hệ thống thuế phức tạp và cơ chế thực thi có thể cản trở doanh nghiệp trong việc áp dụng IFRS IFRS phù hợp hơn với doanh nghiệp vừa và lớn, trong khi doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn hơn do chi phí áp dụng cao hơn lợi ích Ghana và Nigeria đã có bộ chuẩn mực kế toán quốc gia trước khi áp dụng IFRS, giúp giảm bớt khó khăn trong quá trình chuyển đổi Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức tổng quan tài liệu mà chưa thực hiện phân tích hay khảo sát ý kiến từ doanh nghiệp, dẫn đến kết quả có thể không phù hợp với các quốc gia có điều kiện tương tự.

Nghiên cứu của Chand và các cộng sự (2015) chỉ ra rằng chi phí đầu tư cho việc áp dụng IFRS for SMEs không tương xứng với lợi ích mang lại cho 155 kế toán viên tại Fiji Việc sử dụng phương pháp kế toán giá trị hợp lý làm phát sinh chi phí đáng kể cho người lập BCTC, trong khi các khoản miễn trừ trong bộ chuẩn mực hiện tại lại rất ít Các tiêu chí đo lường và ghi nhận trong IFRS for SMEs không nhất quán, với nhiều thuật ngữ không được sử dụng đồng nhất, gây khó hiểu cho người đọc Nội dung chuẩn mực có nhiều đoạn lặp lại, làm mơ hồ cách diễn đạt, và việc đánh số các đoạn văn không rõ ràng Hướng dẫn ghi nhận một số khoản mục như giá trị hợp lý và thuế cũng không được trình bày rõ ràng, dẫn đến sự khác biệt trong cách hiểu của các kế toán viên Yêu cầu công bố thông tin quá phức tạp đối với DNNVV, trong khi các yếu tố kỹ thuật trong đo lường và ghi nhận tài sản theo giá trị hợp lý là nặng nề nhất Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh như chi phí/lợi ích, đối tượng sử dụng BCTC, vấn đề kỹ thuật, chuyên môn và nguồn lực.

Miao (2017) đã nghiên cứu những thách thức trong việc áp dụng IFRS tại Trung Quốc, bao gồm sự chứng nhận, diễn giải, chi phí thực hiện, biên dịch IFRS, và huấn luyện Kết quả cho thấy một số chuẩn mực IFRS bị Trung Quốc gạt bỏ do ảnh hưởng văn hóa, pháp luật và chính trị, điều này mâu thuẫn với mục tiêu của IASB về khả năng so sánh BCTC Các chuyên gia kế toán Trung Quốc gặp khó khăn trong việc diễn giải các thuật ngữ như “đủ chắc chắn” và “đảm bảo hợp lý”, dẫn đến sự mơ hồ cần được làm rõ để nâng cao khả năng so sánh Văn hóa bảo thủ và giữ bí mật cũng ảnh hưởng đến cách hiểu các thuật ngữ này Về chi phí thực hiện IFRS, việc lập BCTC theo IFRS có thể làm gia tăng sự khác biệt giữa quy định thuế và kế toán, dẫn đến chi phí điều chỉnh lợi nhuận Ngoài ra, việc biên dịch IFRS từ tiếng Anh sang tiếng Trung gặp khó khăn do sự khác biệt ngôn ngữ, khiến cho cách hiểu về các khái niệm như “lợi nhuận” không đồng nhất Chi phí đào tạo nhân viên ở Trung Quốc cao hơn do sự khác biệt trong cách hiểu và định nghĩa các khái niệm kế toán, cùng với việc thiếu tài liệu IFRS trong giáo dục đại học Hạn chế của nghiên cứu là chỉ dừng lại ở mức tổng quan tài liệu và ý kiến chuyên gia, chưa thực hiện phân tích định lượng và không đề cập đến lý thuyết nền.

1.1.2 Các nghiên cứu về những tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng

Nghiên cứu của Floropoulos và Moschidis (2004) cho thấy mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS của các DNNVV tại Hy Lạp là rất thấp, ngay cả với các doanh nghiệp niêm yết Quy mô doanh nghiệp có mối quan hệ tỉ lệ thuận với mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS, trong đó các doanh nghiệp công nghiệp có mức độ sẵn sàng cao hơn Các công ty cỡ vừa thường tuyển dụng kế toán viên có trình độ cao hơn so với các công ty nhỏ Mặc dù IFRS còn mới và phức tạp, phần lớn DNNVV không thể áp dụng chuẩn mực này do hiểu biết kém Hạn chế của nghiên cứu là thiếu lý thuyết nền hỗ trợ cho các mối quan hệ trong mô hình, và thời điểm nghiên cứu, IASB chưa ban hành bộ chuẩn mực IFRS for SMEs cho DNNVV.

Nghiên cứu của Omri và Akrimi (2011) đã phân tích 48 công ty tại Tunisia tự nguyện áp dụng IFRS, tập trung vào các yếu tố như quy mô công ty, thương mại quốc tế, loại hình kiểm toán, khả năng mắc nợ, sự tham gia của người nước ngoài trong vốn chủ sở hữu và tỷ suất sinh lời Kết quả cho thấy thương mại quốc tế, loại hình kiểm toán (Big 4) và quy mô doanh nghiệp là ba yếu tố chính ảnh hưởng tích cực đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS Các doanh nghiệp lớn với hoạt động quốc tế cao nhận thấy lợi thế cạnh tranh từ việc áp dụng IFRS, trong khi các DNNVV ít hoạt động quốc tế lại không mặn mà với tiêu chuẩn này Hạn chế của nghiên cứu là sự khác biệt trong việc áp dụng IFRS giữa các nước đang phát triển, dẫn đến mức độ sẵn sàng có thể khác nhau Ngoài ra, nghiên cứu không bao gồm ý kiến của các kế toán viên, những người có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về đặc điểm của doanh nghiệp chuẩn bị áp dụng IFRS.

Phang và Mahzan (2013) đã nghiên cứu các động lực bên ngoài ảnh hưởng đến sự chuẩn bị của 150 công ty Malaysia cho việc hội tụ với IFRS Nghiên cứu tập trung vào áp lực cưỡng chế từ các bên liên quan, ý định bắt chước của doanh nghiệp, tham gia vào các tổ chức chuyên nghiệp và rào cản nội bộ trong việc áp dụng IFRS Kết quả cho thấy mức độ sẵn sàng chung của các doanh nghiệp chỉ đạt 3,45/5, chủ yếu do rào cản nội bộ như trình độ, kiến thức và chi phí đào tạo (3,08/5) Doanh nghiệp trong lĩnh vực dầu khí có mức độ sẵn sàng cao nhất (3,88/5) nhờ quy mô lớn và nguồn lực dồi dào Áp lực từ các cơ quan quản lý nhà nước được xác định là yếu tố có tác động lớn nhất đến việc thực thi IFRS (3,91/5).

Việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp chủ yếu mang tính chất chấp hành do lo ngại về các biện pháp trừng phạt từ Nhà nước và sự suy giảm uy tín Ý định bắt chước không được các doanh nghiệp đồng tình, với điểm số 3,57/5, cho thấy rằng đây không phải là động lực chính trong việc thực hiện IFRS Sự áp dụng IFRS còn phụ thuộc vào môi trường kinh doanh và loại hình giao dịch của từng công ty Hơn nữa, nghiên cứu hiện tại có hạn chế về kích thước mẫu khảo sát và thiếu các phân tích, kiểm định sâu Các yếu tố vĩ mô như chính trị, văn hóa, kinh tế và quan điểm hành vi của tổ chức khi áp dụng IFRS cũng cần được nghiên cứu thêm.

Nghiên cứu của Oyewo (2015) đánh giá mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của 136 chủ sở hữu DNNVV tại Nigeria, với các khía cạnh như sự cần thiết, nhận thức lợi ích, rào cản, tuổi doanh nghiệp, và kinh nghiệm của chủ sở hữu Kết quả cho thấy 59,3% sự biến thiên của mức độ sẵn sàng được giải thích bởi các biến độc lập, trong đó nhận thức lợi ích có tác động lớn nhất (0,286) và trình độ giáo dục thấp nhất (0,015) Hai yếu tố tuổi doanh nghiệp (-0,035) và rào cản (-0,107) tác động ngược chiều Mặc dù có lợi ích từ việc áp dụng CMKT quốc tế, mức độ sẵn sàng của DNNVV vẫn thấp do thời gian và chi phí cao hơn so với chuẩn mực quốc gia Hạn chế của nghiên cứu là mẫu chỉ từ một thành phố, không đại diện cho toàn bộ Nigeria, và không sử dụng lý thuyết nền để giải thích mối quan hệ giữa các biến.

Các nghiên cứu trong nước

1.2.1 Các nghiên cứu về lợi ích, bất lợi và thách thức của IFRS

Nghiên cứu của Tran và các cộng sự (2019) đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu từ 154 báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2018 và ý kiến của 9 chuyên gia trong lĩnh vực tài chính Kết quả cho thấy, nhiều doanh nghiệp có đầu tư hoặc vay vốn từ nước ngoài, dẫn đến nhu cầu áp dụng IFRS cao hơn để thu hút vốn và mở rộng hợp tác quốc tế Nhóm tác giả khuyến cáo doanh nghiệp nên tập trung vào lợi ích lâu dài như cải thiện tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin, thay vì lo lắng về chi phí và khó khăn ban đầu khi áp dụng IFRS Các nhân tố nghiên cứu bao gồm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, hoạt động quốc tế, quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời và chất lượng kiểm toán Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế khi chỉ xem xét 5 nhân tố này và mẫu nghiên cứu chưa đủ lớn để đại diện cho toàn quốc.

Nghiên cứu của Anh và các cộng sự (2019) khảo sát ý kiến của 119 chuyên gia và 104 doanh nghiệp về việc áp dụng IFRS tại Việt Nam, tập trung vào hai khía cạnh: Nhận thức lợi ích và Nhận thức thách thức Kết quả cho thấy tất cả người tham gia đều nhận định rằng IFRS mang lại nhiều lợi ích, với điểm số trung bình là 3,62/5, trong đó lợi ích về khả năng so sánh và tính minh bạch của báo cáo tài chính được đánh giá cao nhất Tuy nhiên, lợi ích giảm thiểu gian lận báo cáo tài chính lại ít được quan tâm Nghiên cứu cũng chỉ ra 8 khó khăn phổ biến trong việc áp dụng IFRS, với mức độ nhận định từ 3,44/5 đến 3,97/5, trong đó chi phí áp dụng ban đầu và sự thiếu đồng bộ trong khung pháp lý là những khó khăn lớn nhất Các chuyên gia nhấn mạnh rằng rào cản ngôn ngữ, chi phí áp dụng lần đầu và sự không đồng bộ pháp lý là những thách thức quan trọng Hạn chế của nghiên cứu là chưa tiếp cận được nhiều kế toán viên thực tế và chưa đề cập đến các nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS, do đó chưa có cơ sở đo lường và chính sách rõ ràng.

1.2.2 Các nghiên cứu về những tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng

Lý Minh Triết (2017) đã thực hiện một luận văn thạc sĩ nhằm nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của 197 DNNVV tại Việt Nam Mô hình nghiên cứu bao gồm các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, sự tồn tại của bộ phận kế toán, hoạt động quốc tế, tuổi doanh nghiệp, kiểm toán độc lập, chi phí/lợi ích, chuyên môn và năng lực của người làm kế toán, cùng nhu cầu của đối tượng sử dụng BCTC Kết quả cho thấy chuyên môn của người làm kế toán có tác động mạnh nhất, chủ yếu do phương pháp hạch toán còn xa lạ và thiếu đào tạo bài bản về IFRS Gần 70% DNNVV không có bộ phận kế toán, cho thấy sự thờ ơ đối với vai trò của kế toán Hơn nữa, lợi ích từ IFRS for SMEs không tương xứng với chi phí áp dụng, do yêu cầu thông tin quá nhiều và chi phí cao BCTC hiện tại chủ yếu phục vụ mục đích tính thuế, ít chú trọng đến việc tăng tín nhiệm doanh nghiệp Hạn chế của nghiên cứu là phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên và thuận tiện có thể làm giảm độ chính xác, và chưa đánh giá tác động từ các bên liên quan như ngân hàng, cơ quan Nhà nước Nghiên cứu cũng chưa so sánh VAS với IFRS for SMEs để xác định những điểm gây khó khăn cần lược bỏ nhằm đơn giản hóa và dễ tiếp cận hơn.

Nghiên cứu của Phan và các cộng sự (2018) đã chỉ ra rằng nhận thức về lợi ích từ việc áp dụng IFRS có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ sẵn sàng của 728 kế toán viên tại Việt Nam Để tăng cường sự phổ biến của IFRS, các tổ chức cần truyền thông rõ ràng về lợi ích mà nó mang lại, đặc biệt là cho kế toán viên, vì kiến thức về IFRS giúp giảm nhận thức bất lợi Nhận thức thách thức cũng ảnh hưởng lớn đến sự sẵn sàng, nhưng nếu kế toán viên nhận thấy lợi ích lớn hơn, họ sẽ chấp nhận rủi ro để áp dụng Kế toán viên tại doanh nghiệp Nhà nước thường bảo thủ hơn so với những người làm việc tại doanh nghiệp tư nhân, trong khi các công ty có vốn đầu tư nước ngoài có mức độ sẵn sàng cao hơn do nhu cầu niêm yết Việc công nhận IFRS là hợp pháp tại Việt Nam sẽ nâng cao sự sẵn sàng của kế toán viên bằng cách giảm nhận thức thách thức Mặc dù nhận thức bất lợi không tác động nhiều đến sự sẵn sàng, nhưng nghiên cứu chỉ thực hiện tại Việt Nam, do đó chưa thể so sánh với các quốc gia khác Ngoài ra, các yếu tố như kinh nghiệm và hồ sơ nhân khẩu học của kế toán viên chưa được xem xét.

Cao Thị Thu Hà (2021) đã nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng áp dụng IFRS của 201 kế toán viên tại TP HCM, bao gồm nhận thức lợi ích, bất lợi, thách thức, mức độ hiểu biết, thái độ của nhà quản lý, áp lực chuyên môn và sự chính thống hóa Kết quả cho thấy nhận thức lợi ích có tác động tích cực, trong khi nhận thức bất lợi và thách thức không ảnh hưởng đến sự sẵn sàng Sự hiểu biết về IFRS có ảnh hưởng gián tiếp, giảm thiểu nỗi lo về ngôn ngữ và thời gian lập báo cáo tài chính Tuy nhiên, chương trình đào tạo hiện tại chưa phù hợp và doanh nghiệp thiếu chính sách hỗ trợ Thái độ tích cực của nhà quản lý là yếu tố then chốt, quyết định sự chuẩn bị của kế toán viên Hạn chế của nghiên cứu là cỡ mẫu nhỏ và thiếu phân loại doanh nghiệp Đỗ Khánh Ly (2022) tiếp tục nghiên cứu về mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS tại Việt Nam, nhấn mạnh sự hỗ trợ từ nhà quản lý là yếu tố quan trọng nhất IFRS giúp cải thiện khả năng kêu gọi đầu tư và nâng cao tính cạnh tranh, nhưng doanh nghiệp gặp rào cản do thiếu hướng dẫn cụ thể và đào tạo chưa đầy đủ Rào cản ngôn ngữ và thiếu chuyên môn trong ngành kế toán cũng làm tăng nhận thức bất lợi và thách thức Mô hình nghiên cứu chỉ giải thích 45% mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS, cho thấy còn nhiều yếu tố tiềm ẩn chưa được đề cập.

1.2.3 Các nghiên cứu về những tác động đến việc áp dụng IFRS

Trần Đình Khôi Nguyên (2013) đã nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố phi tài chính đối với việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế.

Nghiên cứu về 283 DNNVV tại Việt Nam chỉ ra rằng năng lực của kế toán viên, tài liệu hướng dẫn thực hành kế toán, tư vấn từ cộng đồng kế toán và sự quan tâm của chủ doanh nghiệp là những nhân tố quan trọng Kinh nghiệm của người hành nghề kế toán được xác định là yếu tố tác động mạnh nhất, với hơn 70% DNNVV đồng tình Điều này cho thấy phần lớn kế toán viên thường làm việc theo thói quen, và mặc dù kinh nghiệm giúp họ xử lý vấn đề phức tạp, nhưng cũng làm giảm khả năng áp dụng kiến thức học thuật vào thực tiễn Nguyên nhân chính là nhiều kế toán viên không được đào tạo bài bản và chuyển đổi từ ngành nghề khác.

Do đó, nếu các nhân viên kế toán được đào tạo kỹ lưỡng thì khả năng vận dụng

CMKT sẽ được cải thiện đáng kể Nghề kế toán tại Việt Nam tuân thủ nghiêm ngặt chế độ chứng từ, điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của cơ quan thuế mà còn thể hiện sự cẩn trọng và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu đầu vào Tuy nhiên, nghiên cứu này có hạn chế khi chỉ xem xét các nhân tố phi tài chính và phạm vi nghiên cứu còn hẹp.

Hồ Xuân Thủy (2016) đã thực hiện một luận án tiến sĩ nhằm kiểm nghiệm mức độ thích hợp của IFRS for SMEs đối với các DNNVV tại Việt Nam Tác giả nhận định rằng BCTC của các DNNVV chủ yếu phục vụ cho mục đích kê khai thuế, với việc lập và trình bày BCTC chỉ dừng lại ở mức chấp hành các yêu cầu pháp luật Nguyên nhân chính là do các DNNVV tại Việt Nam thường nằm dưới quyền kiểm soát của một chủ, dẫn đến nhu cầu hiểu biết về BCTC không cao Luật Quản lý thuế và Luật Kế toán còn nhiều mâu thuẫn, khiến kế toán trưởng ưu tiên cho thuế mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của thông tin chất lượng IFRS for SMEs chỉ thực sự phù hợp với doanh nghiệp quy mô vừa trở lên và có hoạt động quốc tế Trình độ và nhận thức của kế toán viên về IFRS for SMEs tại Việt Nam còn thấp, là một trở ngại lớn cho việc áp dụng Mô hình nghiên cứu bao gồm nhiều yếu tố như hoạt động quốc tế, quy mô và hình thức sở hữu, nhưng chưa xem xét các nhân tố pháp luật, chính trị, văn hóa Cuối cùng, quyết định trong các DNNVV thường thuộc về chủ doanh nghiệp, nhưng họ chưa được khảo sát trong nghiên cứu này.

Phạm Mỹ Quyên (2017) đã thực hiện một luận văn thạc sĩ nhằm nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS for SMEs tại 189 doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu bao gồm các yếu tố như văn hóa, pháp luật, kinh tế, sự phát triển nghề nghiệp kế toán và hệ thống pháp lý, trong đó văn hóa có tác động lớn nhất Sự phát triển xã hội làm gia tăng độ phức tạp trong hoạt động kinh doanh, đòi hỏi BCTC phải cung cấp thông tin đầy đủ, cần thiết, và cần có bộ CMKT chất lượng cao như IFRS for SMEs Tuy nhiên, năng lực và kinh nghiệm của người hành nghề kế toán là yếu tố quan trọng để áp dụng bộ chuẩn mực này Tác giả chỉ ra rằng giáo trình đào tạo nghề kế toán tại Việt Nam chưa chú trọng vào việc giúp sinh viên hiểu bản chất bút toán và IFRS for SMEs, gây khó khăn trong việc triển khai Đối với DNNVV, BCTC chủ yếu phục vụ mục đích kê khai thuế, do nhu cầu đọc hiểu thông tin từ người sử dụng còn hạn chế Các nhà đầu tư và ngân hàng thường tập trung vào tài sản đảm bảo hơn là thông tin trên BCTC, dẫn đến chất lượng thông tin suy giảm Hệ thống pháp lý và sự kiểm soát của cơ quan thuế cản trở thay đổi chế độ kế toán, do mâu thuẫn giữa quy định thuế và luật kế toán Ngoài ra, các chỉ dẫn của luật kế toán không cho phép sử dụng xét đoán chủ quan, gây xung đột với IFRS for SMEs Về văn hóa, rào cản ngôn ngữ và thái độ bảo thủ, ngại rủi ro của người Việt Nam cũng ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ CMKT quốc tế Hạn chế của nghiên cứu là kích thước mẫu nhỏ, có thể làm thay đổi kết quả nếu tăng kích thước mẫu.

Nguyễn Thị Ánh Linh (2019) đã thực hiện một nghiên cứu tiến sĩ nhằm khám phá và đo lường tác động của các yếu tố đến việc áp dụng IFRS for SMEs tại Việt Nam Mô hình nghiên cứu bao gồm các yếu tố như áp lực hội nhập quốc tế, hệ thống pháp luật, quy mô, phát triển kinh tế, trình độ kế toán viên, chi phí/lợi ích, nhu cầu sử dụng thông tin BCTC, sự tác động của các tổ chức nghề nghiệp, sự quan tâm của nhà quản lý, văn hóa và thể chế chính trị Kết quả cho thấy BCTC không được các chủ doanh nghiệp chú trọng, tương đồng với nghiên cứu của Hồ Xuân Thủy (2016), khi kế toán chỉ được xem như giải pháp cho vấn đề thuế Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng chuẩn mực mới, đặc biệt khi DNNVV thường chỉ có một người đứng đầu Thực tế, BCTC của DNNVV chỉ thu hút sự quan tâm từ một số đối tượng như cơ quan thuế và ngân hàng, nhưng do thiếu tính trung thực, ngân hàng không xem BCTC là yếu tố quyết định cho vay Chi phí áp dụng IFRS vẫn cao, khiến DNNVV khó triển khai, trong khi lợi ích không tương xứng với chi phí và thời gian chuyển đổi Trình độ kế toán viên cũng là một rào cản nếu họ không có tinh thần học hỏi Hạn chế của nghiên cứu là độ phù hợp của mô hình chỉ đạt trên 70%, cho thấy còn nhiều yếu tố tiềm ẩn chưa được đánh giá, và mẫu nghiên cứu chỉ từ 3 tỉnh thành với 448 đơn vị phân tích, có thể chưa đủ tính đại diện.

Lê Việt (2020) đã thực hiện một luận án tiến sĩ nhằm nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam.

102 trưởng phòng kế toán, giám đốc tài chính đang làm việc tại các thành phố lớn

Mô hình nghiên cứu bao gồm các yếu tố như Nhận thức hữu ích, Nhận thức độ khó, Áp lực cưỡng chế, Áp lực mô phỏng, Áp lực chuyên môn, Nguồn lực và Điều kiện cần có Kết quả cho thấy Thái độ của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng nhất trong việc áp dụng IFRS, bất chấp sự tác động của các nhân tố xã hội Thái độ này bị ảnh hưởng bởi cách doanh nghiệp cảm nhận tính hữu ích của IFRS Hiện tại, do Việt Nam chưa bắt buộc áp dụng IFRS, nên Áp lực cưỡng chế có tác động thấp nhất Ngược lại, những thay đổi trong kế toán của giáo dục và hội nghề nghiệp lại là nhân tố tác động mạnh nhất đến nhận thức về áp lực xã hội Hơn nữa, việc các doanh nghiệp đầu ngành áp dụng IFRS sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp nhỏ hơn trong cùng lĩnh vực phải xem xét và học hỏi theo.

Áp lực mô phỏng gia tăng ảnh hưởng đến nhận thức xã hội về việc áp dụng chuẩn mực IFRS Nghiên cứu cho thấy rằng nguồn lực và điều kiện cần thiết có tác động tích cực đến việc áp dụng chuẩn mực mới Thái độ của chủ doanh nghiệp và lãnh đạo cao cấp là yếu tố quyết định, vì nếu họ không nhận thức được lợi ích của IFRS, việc áp dụng sẽ gặp khó khăn Tuy nhiên, thái độ này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội như doanh nghiệp đầu ngành, hội nghề nghiệp và sự thay đổi trong giáo dục kế toán Mặc dù áp lực cưỡng chế lý thuyết là lớn nhất, nhưng hiện tại, Chính phủ Việt Nam chưa bắt buộc áp dụng IFRS, dẫn đến thái độ thờ ơ từ nhiều doanh nghiệp Hạn chế của nghiên cứu là cỡ mẫu chưa đủ lớn và việc tiếp cận những người giữ vị trí quan trọng trong doanh nghiệp gặp khó khăn.

Nhận xét các nghiên cứu trước và xác định khoảng trống nghiên cứu

Nghiên cứu về việc áp dụng IFRS for SMEs của DNNVV trên toàn cầu và trong nước đã chỉ ra tầm quan trọng của việc thống nhất bộ CMKT và khẳng định vai trò của DNNVV trong nền kinh tế Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu sử dụng phương pháp khám phá để tìm hiểu các vấn đề mà doanh nghiệp và người hành nghề gặp phải, nhưng ít đề cập đến lý thuyết nền trong xây dựng giả thuyết Những yếu tố quan trọng như nguồn gốc pháp luật, tăng trưởng kinh tế, hoạt động nước ngoài, loại hình kiểm toán, quy mô doanh nghiệp, chi phí/lợi ích, và năng lực kế toán viên đều ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS for SMEs và mức độ sẵn sàng của DNNVV Điều này cho thấy rằng DNNVV vẫn còn nhiều vướng mắc cần được giải quyết để chuẩn bị cho việc áp dụng IFRS for SMEs trong tương lai.

Mặc dù đã có những tiến bộ, các nghiên cứu về DNNVV và việc áp dụng IFRS for SMEs chủ yếu tập trung vào các yếu tố khách quan và vĩ mô, điều này không phản ánh đầy đủ những khó khăn mà DNNVV đang phải đối mặt Các mô hình nghiên cứu về yếu tố vi mô và chủ quan vẫn còn phân mảnh và hạn chế Một số nghiên cứu đã đề cập đến vai trò của thái độ và sự hỗ trợ từ chủ doanh nghiệp hoặc nhà quản lý trong việc áp dụng IFRS for SMEs, nhưng chưa xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến những khía cạnh này Để có thái độ tích cực đối với IFRS for SMEs, chủ doanh nghiệp và nhà quản lý cần hiểu biết về bộ chuẩn mực này cũng như nhận thức rõ ràng về lợi ích và thách thức khi áp dụng lần đầu Do đó, họ được coi là yếu tố quyết định mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs trong DNNVV.

Để làm rõ vấn đề về các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam, tác giả sẽ tiến hành kiểm định lại mô hình và áp dụng thang đo đã được xây dựng từ các nghiên cứu trước đây, tập trung vào mẫu DNNVV tại TP HCM (Oweyo, 2015).

Trong chương này, tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng và mức độ sẵn sàng của DNNVV đối với IFRS for SMEs Tác giả nhận thấy rằng, mặc dù nhiều nghiên cứu đã đề cập đến thái độ và sự hỗ trợ từ chủ doanh nghiệp/nhà quản lý, nhưng chưa chú trọng vào các yếu tố tác động đến những vấn đề này Đối với DNNVV, chủ doanh nghiệp/nhà quản lý là người quyết định cuối cùng trong mọi vấn đề, do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ và sự hỗ trợ của họ, cũng như mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS for SMEs của doanh nghiệp là rất quan trọng.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

Ngày đăng: 16/05/2023, 16:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm