1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tạo mẫu bộ sưu tập trench coat theo phong cách dark academia cho nữ từ 22 30 tuổi

353 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tạo mẫu bộ sưu tập trench coat theo phong cách dark academia cho nữ từ 22 – 30 tuổi
Người hướng dẫn Thạc sĩ Phùng Thị Bích Dung
Trường học Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Công nghệ May
Thể loại Đồ án tốt nghiệp
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 353
Dung lượng 34,66 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI (15)
    • 1.1 Tổng quan công tác phát triển mẫu Trench coat trong và ngoài nước (15)
    • 1.2 Lý do chọn đề tài (17)
    • 1.3 Mục tiêu đề tài (17)
    • 1.4 Đối tượng nghiên cứu (17)
    • 1.5 Giới hạn đề tài (18)
    • 1.6 Nội dung nghiên cứu (18)
    • 1.7 Phương pháp nghiên cứu (18)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN (19)
    • 2.1 Lịch sử và sự ra đời của Trench coat (19)
    • 2.2 Chất liệu dùng cho Trench Coat (23)
    • 2.3 Họa tiết Trench Coat (24)
    • 2.4 Một số phong cách thời trang (26)
      • 2.4.1 Phong cách Classic (26)
      • 2.4.2 Phong cách Preppy (26)
      • 2.4.3 Phong cách Punk (27)
      • 2.4.4 Phong cách Dark Acedamia (28)
    • 2.5 Giới thiệu một số thương hiệu Trench coat trong và ngoài nước (29)
    • 2.6 Tìm hiểu về phụ nữ ở lứa tuổi 22 – 30 (34)
      • 2.6.1 Đặc điểm hình thái cơ thể (34)
      • 2.6.2 Tâm lý tiêu dùng (35)
    • 2.7 Sơ lược về phong cách Dark Academia (36)
      • 2.7.1 Lịch sử và sự phát triển của Dark Academia (36)
      • 2.7.2 Đặc trưng về phong cách Dark Academia (37)
        • 2.7.2.1 Chất liệu (37)
        • 2.7.2.2 Màu sắc và họa tiết (38)
        • 2.7.2.3 Một số loại trang phục và phụ kiện đặc trưng của phong cách Dark Academia (38)
    • 2.8 Phương pháp thiết kế (39)
      • 2.8.1 Thiết kế dựng hình thủ công – 2D (39)
      • 2.8.2 Phương pháp thiết kế rập công nghiệp theo hình thức phủ vải (Draping) – 3D (40)
      • 2.8.3 Thiết kế kết hợp (Transformational Reconstruction Cutting – TR-Cutting) (40)
    • 2.9 Giới thiệu các phương thức sản xuất hàng may mặc phổ biến ở Việt Nam (41)
    • 2.10 Video quảng cáo (43)
  • CHƯƠNG 3: TẠO MẪU BỘ SƯU TẬP TRENCH COAT THEO PHONG CÁCH (45)
    • 3.1 Quy trình tạo mẫu BST trech coat (45)
    • 3.2 Ý tưởng bộ sưu tập (46)
    • 3.3 Thông số kích thước thiết kế (47)
      • 3.3.1 Phương pháp đo thông số kích thước (47)
      • 3.3.2 Bảng thông số kích thước ni mẫu (49)
    • 3.4 Phác thảo BST (50)
    • 3.5 Thiết kế block cơ bản (51)
    • 3.6 Tạo mẫu BST trench coat (54)
      • 3.6.1 Mẫu 1 - Memoir (54)
        • 3.6.1.1 Bảng vẽ mô tả mẫu phẳng mẫu 1 (54)
        • 3.6.1.2 Bảng vẽ thiết kế mẫu 1 (56)
        • 3.6.1.3 Các chi tiết rập thành phẩm mẫu 1 (63)
        • 3.6.1.4 Các chi tiết rập bán thành phẩm mẫu 1 (66)
        • 3.6.1.5 Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 1 chưa fit mẫu: (cm) (69)
        • 3.6.1.6 Trình tự fit mẫu 1 (71)
        • 3.6.1.7 Bảng thông số kích thước thành phẩm thay đổi sau fit mẫu: (cm) (73)
        • 3.6.1.8 Sản phẩm mẫu 1 (74)
        • 3.6.1.9 Bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may mẫu 1 (75)
      • 3.6.2 Mẫu 2 - Fresco (83)
        • 3.6.2.1 Bảng vẽ mô tả mẫu phẳng mẫu 2 (83)
        • 3.6.2.2 Bảng vẽ thiết kế mẫu 2 (86)
        • 3.6.2.3 Các chi tiết rập thành phẩm mẫu 2 (92)
        • 3.6.2.4 Các chi tiết rập bán thành phẩm mẫu 2 (95)
        • 3.6.2.5 Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 2 chưa fit mẫu: (cm) (98)
        • 3.6.2.6 Trình tự fit mẫu mẫu 2 (101)
        • 3.6.1.7 Bảng thông số kích thước thành phẩm thay đổi sau fit mẫu (103)
        • 3.6.2.8 Sản phẩm mẫu 2 (104)
        • 3.6.2.9 Bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may mẫu 2 (105)
      • 3.6.3 Mẫu 3 - Rhythm (113)
        • 3.6.3.1 Bảng vẽ mô tả mẫu phẳng mẫu 3 (113)
        • 3.6.3.2 Bảng vẽ thiết kế mẫu 3 (116)
        • 3.6.3.3 Các chi tiết rập thành phẩm mẫu 3 (122)
        • 3.6.3.4 Các chi tiết rập bán thành phẩm mẫu 3 (125)
        • 3.6.3.5 Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 3 chưa fit mẫu (128)
        • 3.6.3.6 Trình tự fit mẫu mẫu 3 (131)
        • 3.6.3.8 Sản phẩm mẫu 3 (133)
        • 3.6.3.9 Bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may mẫu 3 (134)
  • CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ (143)
  • Kết luận (143)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (144)

Nội dung

TÓM TẮT NỘI DUNG ĐỀ TÀI Đề tài trình bày quá trình tạo mẫu Trench coat theo phong cách Dark Academia cho nữ từ 22 - 30 tuổi, với các mục tiêu sau: - Đưa sản phẩm Trench coat trở nên phổ

TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Tổng quan công tác phát triển mẫu Trench coat trong và ngoài nước

Trench coat ra đời vào thế kỷ 20, nổi bật như trang phục quân đội trong Thế chiến thứ I, nhằm bảo vệ và giữ ấm cơ thể Dù được thiết kế từ thời kỳ chiến tranh, Trench coat vẫn giữ được tính hiện đại sau hơn 100 năm.

Hằng năm, Trench coat luôn là một phần quan trọng trong các bộ sưu tập của các nhà mốt lớn trên thế giới Tại các sự kiện thời trang, âm nhạc và điện ảnh, nhiều ngôi sao cũng chọn Trench coat để tỏa sáng Qua điện ảnh và truyền thông, chúng ta thấy Trench coat phổ biến ở các khu vực có nền thời trang phát triển như Đông Á, Châu Âu và Bắc Mỹ Với nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau, Trench coat đã trở thành món đồ yêu thích của các tín đồ thời trang, chứng tỏ rằng đây là một item mà ai cũng nên sở hữu.

Hình 1.1: Trench coat trên sàn diễn thời trang [9]

Hình 1.2: Trench coat tại các sự kiện, lễ trao giải [9]

Hình 1.3: Trench coat đường phố [9]

Với sự phát triển của nền kinh tế và thời trang tại Việt Nam, giới trẻ ngày càng quan tâm đến những món đồ thời trang biểu tượng như Trench coat Tuy nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam, với độ ẩm cao và chỉ lạnh khô ở một số vùng phía Bắc, đã hạn chế sự phát triển của Trench coat trong nước Hầu hết các sản phẩm Trench coat hiện có đều được nhập khẩu, dẫn đến sự lựa chọn của người tiêu dùng bị giới hạn Để đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa tủ đồ và phong cách ăn mặc của phụ nữ từ 22-30 tuổi, nhóm nghiên cứu đã thực hiện đề tài “Tạo mẫu BST Trench coat theo phong cách Dark Academia,” với thiết kế họa tiết và phom dáng phù hợp hơn với thời tiết Việt Nam, mang đến sự độc đáo và thoải mái cho người sử dụng.

Trong những năm qua, nghiên cứu về mẫu Trench coat đã được thực hiện nhiều lần, nhưng chủ yếu chỉ tập trung vào phom dáng và các màu sắc cơ bản, phổ biến Điều này dẫn đến sự thiếu đa dạng và độc đáo trong thiết kế, phong cách và chất liệu của Trench coat.

Vì thế nhóm nghiên cứu muốn phát triển mẫu Trench coat với nhiều kiểu dáng và chất liệu đa dạng hơn.

Lý do chọn đề tài

Trench coat là món đồ thời trang sang trọng, có giá trị vượt thời gian và cần thiết cho mọi tủ đồ Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự phát triển của trench coat còn hạn chế do ít thương hiệu và nhà thiết kế khai thác Điều này dẫn đến sự thiếu lựa chọn cho người tiêu dùng, đặc biệt là phụ nữ Với sự phát triển của nền kinh tế và thời trang, phụ nữ ngày càng quan tâm đến việc đầu tư vào các món đồ thời trang biểu tượng để làm phong phú thêm tủ đồ của mình Nhóm nghiên cứu mong muốn đáp ứng nhu cầu mặc đẹp của phụ nữ và thúc đẩy sự phát triển của trench coat tại Việt Nam, vì vậy đã chọn thực hiện đề tài “Tạo mẫu BST Trench coat theo phong cách Dark Academia cho nữ từ 22 - 30 tuổi.”

Mục tiêu đề tài

Trench coat đang ngày càng trở nên phổ biến tại thị trường Việt Nam, mang đến cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn đa dạng về kiểu dáng, màu sắc và họa tiết.

- Thực hiện quy trình tạo mẫu BST Trench coat theo phong cách Dark Academia cho nữ từ

Đối tượng nghiên cứu

- Sản phẩm trench coat nữ

- Quy trình tạo mẫu BST Trench coat theo phong cách Dark Academia

- Video quảng cáo cho BST

Giới hạn đề tài

Đề tài này nhằm phát triển và thiết kế mẫu trench coat cho phụ nữ từ 22 đến 30 tuổi tại Việt Nam, những người có thu nhập trung bình cao, vóc dáng cân đối và đam mê thời trang Bộ sưu tập sẽ bao gồm 3 mẫu và được thực hiện trong khoảng thời gian 4 tháng, từ tháng 04/2022 đến tháng 07/2022, với trọng tâm là quy trình tạo mẫu trench coat.

Nội dung nghiên cứu

- Tìm hiểu lịch sử ra đời và sự phát triển của Trench coat

- Tìm hiểu đặc điểm hình thái cơ thể và tâm lý tiêu dùng phụ nữ Việt Nam ở độ tuổi 22 – 30

- Tìm hiểu phong cách thời trang Dark Academia

- Tiến hành thực hiện quy trình tạo mẫu BST Trench coat theo phong cách Dark Academia cho nữ từ 22 - 30 tuổi

- Xây dựng video quảng cáo cho BST

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp phân tích và tổng hợp được áp dụng để nghiên cứu đặc điểm hình thái cơ thể và tâm lý tiêu dùng của phụ nữ Việt Nam trong độ tuổi 22 - 30, đồng thời khám phá phong cách Dark Academia.

Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc thiết kế dựng hình thủ công và xây dựng rập mẫu cho sản phẩm Quá trình này giúp kiểm tra các thông số độ vừa vặn của mẫu một cách chính xác.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Lịch sử và sự ra đời của Trench coat

Trench coat là áo khoác giữ ấm, chống thấm nước và bảo vệ trước thời tiết Ban đầu được sử dụng làm quân phục trong chiến tranh, trench coat không chỉ đơn thuần là áo khoác chống thấm mà còn có nhiều chức năng phục vụ cho mục đích quân sự.

Vải Cotton Gabardine, được phát minh bởi Thomas Burberry vào năm 1870, là loại vải chống thấm, siêu nhẹ và thông thoáng, mang lại sự thoải mái cho người mặc Đây được xem là chất liệu hiện đại cho trang phục đi mưa Những chiếc áo khoác đầu tiên làm từ Cotton Gabardine đã được sử dụng trong chiến tranh Boer tại Nam Phi (1899 - 1902) và được gọi là Buberry.

Hình 2.1: Áo khoác từ vải Cotton Gabardine trong chiến tranh Boer tại Nam Phi [7]

Chiến tranh Thế giới thứ Nhất đã dẫn đến sự hình thành của các chiến hào trải dài khắp Châu Âu, nơi mà binh lính không chỉ ăn ngủ mà còn phải ẩn náu và chống chọi với quân địch trong điều kiện thời tiết mùa đông khắc nghiệt.

Áo choàng quân đội cần có khả năng giữ ấm, chống ẩm và bám bẩn, vì vậy Thomas Burberry đã phát triển chiếc trench coat từ vải Cotton Gabardine Chỉ trong thời gian ngắn, trench coat đã trở thành trang phục chính thức của quân đội, với hơn nửa triệu chiếc được sử dụng bởi sĩ quan và binh lính từ năm 1914 đến 1918 Aquascutum Limited, một thương hiệu danh tiếng tại Anh, cũng bắt đầu sản xuất trench coat cho quân đội Anh Quốc Sau khi chiến tranh kết thúc, trench coat trở thành trang phục thường ngày cho cả nam và nữ, nổi bật với thiết kế độc đáo và khả năng chống chịu thời tiết, trở thành biểu tượng thời trang toàn cầu.

Hình 2.2: Trench coat trong chiến tranh Thế giới thứ I [7]

Áo trench coat thời Thế chiến thứ I mang đậm phong cách quân đội và cổ điển, với cầu vai để gắn quân hàm thể hiện cấp bậc Móc sắt hình chữ D trên dây nịt giúp đeo các vật dụng cá nhân Thiết kế xẻ chữ V phía sau tạo độ rộng, giúp binh sĩ di chuyển dễ dàng mà không bị ướt Túi sâu, cổ tay áo có thể thắt lại và hàng cúc ở cổ bảo vệ khỏi khí độc Một số áo còn có lớp lót ấm, có thể tháo rời và sử dụng làm giường khi cần.

Hình 2.3: Kết cấu của Trench coat [7]

Mặc dù ban đầu được thiết kế cho lính chiến, áo Trench coat đã vượt ra ngoài chiến trường và trở thành biểu tượng thời trang Từ những năm 1940, Hollywood đã lãng mạn hóa Trench coat, biến nó thành trang phục của những nhân vật như nhà báo, xã hội đen, thám tử và điệp viên Những cảnh quay mang tính biểu tượng với Trench coat, như của Humphrey Bogart trong Casablanca (1942) và Audrey Hepburn trong Breakfast at Tiffany's (1961), đã khẳng định vị thế của nó trong lịch sử điện ảnh Dần dần, Trench coat trở thành trang phục phổ biến, phù hợp với mọi người, không chỉ riêng nam giới.

(1) Humphrey Bogart (2) Audrey Hepburn (3) Marlene Dietrich (4) Meryl Streep

Hình 2.4: Trench coat trên màn ảnh Hollywood [9]

Ngày nay, trench coat đã được thiết kế với nhiều biến tấu độc đáo, phù hợp với mọi đối tượng và dễ dàng ứng dụng trong nhiều hoàn cảnh Ngoài chất liệu vải gabardine truyền thống, các chất liệu mới như len, dạ lông cừu, da lộn, da bóng và nhựa cũng mang đến sự mới mẻ cho mẫu áo này.

Hình 2.5: Trench coat thời trang đường phố [9]

Áo trench coat và các phiên bản biến thể của nó luôn là biểu tượng vượt thời gian, giữ vững vị trí kinh điển trong làng thời trang Nhiều ngôi sao showbiz quốc tế cũng rất yêu thích trench coat, thường xuyên diện chúng tại các sự kiện chính thức cũng như trong phong cách thường ngày.

(1) Angelina Jolie (2) Anne Hathaway (3) Han Hyo-joo (4) Blake Lively

Hình 2.6: Các ngôi sao diện Trench coat [9]

Chất liệu dùng cho Trench Coat

STT Chất liệu Tính chất Hình ảnh

100% cotton là loại vải dùng nguyên liệu 100% sợi bông cùng với một số hoá chất làm cho vải trở nên lâu mục, bền bỉ và mềm mại hơn

Cashmere được chiết xuất từ lớp lông tơ của dê Kashmir, mang lại đặc tính siêu nhẹ và mềm mại Loại vải này có khả năng giữ ấm gấp 6 lần so với các loại vải len thông thường.

Vải len, hay còn gọi là Wool, chủ yếu được cấu tạo từ Keratin, chiếm tới 90% thành phần Sau đó, các tạp chất sẽ được loại bỏ thông qua nhiều kỹ thuật khác nhau để chế biến thành len sợi chải thô và len sợi chải kỹ.

Da thuộc thường được chế biến từ da của các loại động vật như cừu, dê và lợn Đặc biệt, một số loại da như da hươu, nai và da cá sấu nổi bật với độ cứng và độ bền cao theo thời gian.

Vải polyester là một loại vải tổng hợp có thành phần với nguồn gốc từ than đá, dầu mỏ và không khí được gọi là ethylene

Vải polyester có khả năng không bị mài mòn và chống nhăn hiệu quả

Vải tweed, được dệt từ sợi len nguyên chất và sợi lụa qua kỹ thuật dệt độc đáo, mang lại cảm giác ấm áp cho người mặc Chính vì vậy, những chiếc áo từ vải tweed thường được ưa chuộng trong mùa đông.

Áo lụa với tính chất mềm mại và mỏng manh thường được ưa chuộng trong những ngày thời tiết mát mẻ và ấm áp.

Bảng 2.1: Một số chất liệu thường dùng cho Trench coat [9]

Họa tiết Trench Coat

STT Họa tiết Đặc điểm Hình ảnh

Họa tiết Scotland, hay còn gọi là Tartan, là một kiểu họa tiết đặc trưng với sự kết hợp giữa các đường kẻ sọc và ô vuông Những đường kẻ sọc đa sắc đan xen tạo ra các ô màu với kích thước khác nhau, được gọi là sett.

Herringbone, hay còn gọi là họa tiết xương cá, là sự kết hợp độc đáo của các chi tiết hình chữ V được sắp xếp theo cấu trúc zig zag đặc trưng.

Xuất hiện phổ biến trên chất liệu len hoặc lông cừu, tweed, dệt kim…

Houndstooth là một họa tiết được hình thành từ việc dệt xen kẽ bốn sợi len sẫm màu và bốn sợi len sáng màu theo phương pháp dệt chéo 2:2 Trong kỹ thuật này, sợi ngang được dệt qua hai sợi ở bên trên và hai sợi ở bên dưới của sợi dọc.

Họa tiết Houndstooth xuất hiện phổ biến trên chất liệu len hoặc lông cừu, tweed, dệt kim…

Harris Tweed là loại vải tweed được dệt thủ công từ 100% len nguyên chất bởi người dân sống tại các hòn đảo Harris, Lewis, Uist và Barr ở Scotland Quy trình sản xuất sử dụng thuốc nhuộm chủ yếu từ thực vật hữu cơ.

Tweed Donegal là một loại vải tweed thô, nổi bật với sự pha trộn nhiều màu sắc trong từng sợi vải Xuất xứ từ đảo Donegal, Ireland, loại vải này có kết cấu dệt lỏng lẻo, mang đến vẻ đẹp mộc mạc và độc đáo.

Họa tiết đặc biệt này được làm từ vải len đan, với đặc trưng là các khối vuông liên tiếp có họa tiết houndstooth, nailshead hoặc shepherd’s check Các đường ranh giữa các khối thường được viền màu để tạo thêm sự nổi bật.

Công nghệ in phun kỹ thuật số đã tạo ra các loại vải độc đáo với hình ảnh hoa văn và họa tiết đa dạng, mang đến sự phong phú và đa dạng cho sản phẩm quần áo phục vụ con người.

Bảng 2.2: Một số họa tiết thường sử dụng cho Trench coat [9]

Một số phong cách thời trang

Phong cách cổ điển, hay còn gọi là phong cách Parisian, thể hiện vẻ đẹp của các cô gái Pháp với sự nữ tính, điệu đà nhưng vẫn sang trọng và lịch thiệp Đặc trưng của phong cách này là màu sắc nền nã, trung tính, mang lại cảm giác dịu mắt, không quá nhiều chi tiết hay họa tiết, kết hợp với phong thái đặc biệt, phản ánh khả năng cảm thụ thời trang bẩm sinh của người Pháp.

Hình 2.7: Một số hình ảnh minh họa phong cách Classic [10]

Bắt nguồn từ trường học, bộ quần áo đồng phục của tầng lớp trung lưu và thượng lưu từ năm 1912 đã trở thành nguồn cảm hứng chủ đạo, và dần trở nên phổ biến vào những năm 1950.

Preppy trở thành thuật ngữ Mỹ dùng để chỉ một nét đẹp văn hóa hiện đại trong cả lối sống, cách ăn mặc và trang điểm của dân Mỹ

Hình 2.8: Một số hình ảnh minh họa phong cách Preppy [10]

Phong cách Punk thể hiện sự nổi loạn và ngổ ngáo trong cách ăn mặc, đại diện cho hành vi đi ngược lại với các nguyên tắc thời trang truyền thống Trang phục thường sử dụng chất liệu da và các phụ kiện kim loại như dây chuyền, dây xích xe đạp, và kim băng Ngày nay, phong cách Punk đã được nâng tầm với xu hướng tạo hình đẹp đẽ và sang trọng, nhưng vẫn giữ được tính tự do và chất riêng trong mỗi bộ trang phục Các phụ kiện như dây chuyền, trâm cài, dây xích sắt, tất lưới và váy được kết hợp linh hoạt, cho phép mỗi người thể hiện phong cách cá nhân độc đáo.

Hình 2.9: Một số hình ảnh minh họa phong cách Punk [10]

Phong cách Dark Academia thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với văn học cổ điển Hy Lạp và nghệ thuật Gothic, thường mang sắc thái u tối, buồn bã và chứa đựng nhiều điều huyền bí.

Hình 2.10: Một số hình ảnh minh họa phong cách Dark Academia [10]

Giới thiệu một số thương hiệu Trench coat trong và ngoài nước

Burberry là thương hiệu tiên phong trong việc tạo ra trench coat vào thế kỷ 20, trong bối cảnh Thế chiến thứ I, với sản phẩm nổi bật là áo "Tielocken" làm từ cotton gabardine bền bỉ và chống thấm nước Aquascutum cũng nổi tiếng với trench coat chống thấm phục vụ quân đội Trong thời kỳ này, nhiều thương hiệu thời trang Anh như Thresher & Glenny, Gerrish Ames & Simpkins, Kenneth Durward và David Moseley & Sons cũng tham gia vào việc thiết kế và sản xuất trench coat Hiện nay, trench coat được thiết kế và sản xuất bởi nhiều thương hiệu như Zara, H&M, Nasty Gal, Gap, Mango, cùng với các tên tuổi lớn như Bottega Veneta, Max Mara, Ralph Lauren và Celine, góp phần làm phong phú thêm các bộ sưu tập hàng năm.

Thiết kế của Burberry nổi bật với sự lịch lãm và đơn giản, đặc trưng bởi họa tiết tartan cùng gam màu trung tính, thể hiện phong cách Anh Quốc rõ nét.

Hình 2.11: Burberry Fall 2020 ready-to-wear [10]

Aquascutum nổi bật với thiết kế đơn giản, thể hiện qua sự lựa chọn màu sắc tinh tế và kiểu dáng thanh lịch, mang đậm ảnh hưởng của phong cách Ý.

Hình 2.12: Aquascutum Fall 2011 ready-to-wear [10]

Max Mara là thương hiệu nổi tiếng với các thiết kế thanh lịch và hiện đại, đồng thời thể hiện sự sáng tạo độc đáo Thương hiệu này cũng được xem như biểu tượng cho chất lượng và nghề thủ công tinh xảo của Ý.

Bottega Veneta hướng đến những thiết kế thanh lịch cổ xưa và tối giản với chất liệu chủ đạo là da thuộc và họa tiết đan intrecciato truyền thống

Hình 2.14: Bottega Venata Fall 2020 ready-to-wear [10]

Ralph Lauren thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và cảm hứng từ những giấc mơ, đồng thời mang lại giá trị bền vững Các thiết kế của thương hiệu này không chỉ khỏe khoắn mà còn thể hiện sự trưởng thành.

Bản sắc của thương hiệu là sự hòa trộn bản chất cổ điển cùng thể thao ứng dụng và sự sang trọng hiện thực

Hình 2.15: Ralph Lauren Fall 2020 ready-to-wear [10]

Dưới tác động của xu hướng thời trang toàn cầu, đặc biệt là trench coat, cùng với khí hậu lạnh của từng mùa và khu vực, trench coat vẫn được ưa chuộng và săn đón tại Việt Nam Một số thương hiệu nổi bật sản xuất trench coat tại Việt Nam bao gồm:

Hình 2.16: Gia Studios Trench coat [11]

Hình 2.17: Subtle Studios Trench coat [12]

Hình 2.19: Mono Talk Trench coat [14]

Tìm hiểu về phụ nữ ở lứa tuổi 22 – 30

2.6.1 Đặc điểm hình thái cơ thể:

Sự phát triển thể chất của nữ giới trong độ tuổi 22 đến 30 thường chứng kiến chiều cao gần như dừng lại, trong khi trọng lượng vẫn tăng bình thường Giai đoạn này, cơ bắp phát triển nhiều hơn so với xương, dẫn đến việc cơ thể hầu như không có sự thay đổi về chiều cao và hình thái cấu trúc Do đó, kích thước quần áo ở độ tuổi này sẽ ít thay đổi.

Theo phương pháp phân tích và phân loại hình dạng cơ thể của FFIT (2002) tại trường đại học quốc gia Bắc Carolina, hình dạng phụ nữ được xác định từ dữ liệu 3D bao gồm số đo, tỷ lệ vòng mông và vòng ngực, cùng với hình ảnh ba chiều Dựa trên tỷ lệ mông:ngực, FFIT đã phân loại thành 7 dạng người khác nhau.

Hình 2.20: Các dạng người cơ bản [16]

- Dạng người hình tam giác: số đo vòng mông lớn hơn vòng ngực nhưng eo không phân biệt rõ ràng

- Dạng người hình tam giác ngược: số đo vòng ngực lớn hơn số đo vòng mông nhưng eo không phân biệt rõ

Người có hình dáng chữ nhật thường có số đo vòng mông và vòng ngực tương đối giống nhau, trong khi vòng eo không có sự phân biệt rõ ràng so với hai vòng này.

- Dạng người hình đồng hồ cát có vòng ngực và vai rộng: số đo vòng ngực lớn hơn vòng mông

- Dạng người hình kim cương: có số đo vòng bụng, vòng eo lớn hơn so với vòng ngực và vòng mông

- Dạng người hình oval: số đo vòng bụng và vòng mông lớn so với vòng ngực

- Dạng người hình chiếc thìa: tương tự như dạng hình Oval nhưng tỉ lệ mông: eo rất lớn

Phụ nữ từ 22 đến 30 tuổi đang trong giai đoạn hoạt động xã hội tích cực, với định hướng nghề nghiệp rõ rệt và thu nhập ổn định Mức thu nhập hàng tháng của họ thường dao động từ 10.000.000 đến 35.000.000 đồng, cho phép họ chi trả cho các sản phẩm có giá từ 1.500.000 đến 2.500.000 đồng, như trench coat.

Sự phát triển của mạng xã hội đã tác động lớn đến hành vi tiêu dùng của phụ nữ trẻ, với KOL, fashionista, ca sĩ và diễn viên là những người có ảnh hưởng chính Họ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho thời trang, luôn cập nhật các xu hướng mới lạ Ngoài ra, việc check-in và chụp ảnh tại các địa điểm như quán cà phê, bảo tàng, và triển lãm cũng trở nên phổ biến Phụ nữ trẻ ngày càng du lịch nhiều hơn, đặc biệt đến những nơi có khí hậu lạnh như Đà Lạt, Sapa, Mộc Châu Với thu nhập ổn định và nhu cầu ăn mặc đẹp cho các chuyến đi, trench coat màu tối trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhóm đối tượng này.

Hình 2.21: Nhu cầu mặc đẹp, chụp ảnh khi du lịch [9]

Sơ lược về phong cách Dark Academia

2.7.1 Lịch sử và sự phát triển của Dark Academia

Phong cách Dark Academia xuất phát từ châu Âu, đặc biệt là từ đồng phục học sinh tư thục trong thập niên 30 – 40 của thế kỷ 20 Khác với phong cách Preppy hay Ivy League, Dark Academia mang đến một cảm giác trầm lắng hơn, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với văn học cổ điển và nghệ thuật Gothic Phong cách này thể hiện khao khát và tò mò về các giá trị lịch sử, tạo nên hình ảnh cũ kĩ, u buồn và khát khao về "cái đẹp trong quá khứ".

Hình 2.22: Phong cách Dark Academia [9]

Phong cách Dark Academia lần đầu tiên được giới thiệu qua bộ phim kinh điển “Dead Poets Society” (1989) và sau đó đã trở lại mạnh mẽ trong bộ phim nổi tiếng “Harry Potter”.

(2001 – 2011); “Kill Your Darling” (2013); “Peaky Blinder” (2013-2022); “Knives Out” (2019);

Dead Poets Society (1989) Harry Potter ( 2001-2011) Kill Your Darling (2013)

Peaky Blinders (2013-2022) Knives Out (2019) Fantastic Beast (2016-2022)

Hình 2.23: Một số bộ phim kinh điển về phong cách Dark Academia [9]

2.7.2 Đặc trưng về phong cách Dark Academia:

Phong cách Dark Academia nổi bật với chất liệu trang phục đa dạng, trong đó vải tweed và linen là hai loại chủ đạo Bên cạnh đó, len, cotton và cashmere cũng có thể được kết hợp để tạo ra những bộ trang phục ấn tượng.

Tweed Linen Cotton Cashmere Len

Hình 2.24: Một số chất liệu đặc trưng của phong cách Dark Academia [9]

2.7.2.2 Màu sắc và họa tiết

Phong cách thời trang Dark Academia mang đến ấn tượng ma mị và quyền lực, như một thế giới nội tâm bí ẩn Bảng màu của phong cách này thường có sắc độ từ trung tính đến trầm ấm, phản ánh mùa Thu với các họa tiết truyền thống như kẻ ca rô, kẻ sọc, xương cá và nanh sói Những gam màu chủ đạo bao gồm trắng, đen, nâu, xám, kem và đỏ rượu, tạo nên sự cuốn hút đặc biệt cho người mặc.

Hình 2.25: Gam màu của phong cách Dark Academia [7]

Hình 2.26: Một số họa tiết đặc trưng của phong cách Dark Academia [8]

2.7.2.3 Một số loại trang phục và phụ kiện đặc trưng của phong cách Dark Academia

Phong cách đặc trưng bao gồm các item như áo sơ mi Oxford, blazer, quần tweed, ghi-lê và trench coat, kết hợp với phụ kiện như giày brogue, loafer, chelsea, Dr Marten, thắt lưng da, vòng cổ mảnh, kính gọng kim loại và mũ beret Các loại áo như áo cổ lọ, áo sơ mi, áo sweater và áo blouse cũng là những lựa chọn không thể thiếu trong bộ sưu tập này.

Quần tây Quầy tây Tweed Chân váy Tweed Yếm Khaki Áo Gile Len Blazer Vest Trench coat

Nón Berret Túi Old School Giày Chelsea Kính cổ điển

Phương pháp thiết kế

2.8.1 Thiết kế dựng hình thủ công – 2D:

Thiết kế dựng hình thủ công là một phương pháp truyền thống trong ngành may mặc, nổi bật với việc áp dụng công thức may đo để tính toán và xây dựng rập.

Ngoài ra, hình thức này có nhiều cách để xây dựng bộ rập Với mỗi cá nhân khi thực hiện sẽ có những kinh nghiệm nhất định

2.8.2 Phương pháp thiết kế rập công nghiệp theo hình thức phủ vải (Draping) – 3D:

Kỹ thuật Draping chủ yếu được thực hiện bằng cách phủ vải lên mannequin hoặc trực tiếp lên cơ thể Quá trình này bao gồm việc dựng mẫu, ốp vải mộc, ghim mẫu trên mannequin, sau đó tạo hình, cắt gọt mẫu và điều chỉnh cho chính xác trước khi may hoàn thiện.

Hình 2.28: Phương pháp thiết kế rập công nghiệp theo hình thức Draping [9]

2.8.3 Thiết kế kết hợp (Transformational Reconstruction Cutting – TR-Cutting):

Kỹ thuật TR-Cutting là phương pháp cắt biến đổi tái cấu trúc rập, thể hiện nghệ thuật tư duy và khả năng phá vỡ cấu trúc rập truyền thống Kỹ thuật này loại bỏ các đường pen và đường ráp thông thường, đòi hỏi người thực hiện sự kiên nhẫn, sáng tạo và tư duy logic, vì việc thực hiện một mẫu có thể tốn nhiều thời gian.

Kỹ thuật TR-Cutting được thực hiện bằng cách áp dụng các đường thiết kế qua những điểm đặc biệt trên cơ thể, giúp phá vỡ cấu trúc rập ban đầu Phương pháp này tạo ra các mẫu trang phục không có pen và đường may, mang lại sự êm ái và ôm sát cơ thể.

TR-Cutting phát triển các mẫu thiết kế đa phong cách, tạo hiệu ứng nổi khối 3D và thị giác, cùng với hiệu ứng lớp lớp, giúp hiện thực hóa những ý tưởng độc đáo và mới lạ.

Hình 2.29: Phương pháp thiết kế rập công nghiệp theo hình thức TR – Cutting [9]

Giới thiệu các phương thức sản xuất hàng may mặc phổ biến ở Việt Nam

CMT (Cut – Make – Trim) là phương thức sản xuất đơn giản nhất với giá trị gia tăng thấp nhất, thường có đơn giá gia công chiếm 25% giá trị xuất khẩu Lợi nhuận sau thuế của các doanh nghiệp CMT chỉ đạt từ 1 - 3% đơn giá gia công Trong phương thức này, bên đặt hàng cung cấp nguyên vật liệu, mẫu thiết kế và yêu cầu cụ thể, trong khi doanh nghiệp chỉ thực hiện cắt, may và hoàn thiện sản phẩm Sau khi sản xuất xong, sản phẩm sẽ được người mua thu gom và phân phối.

- FOB (Free on Board): là phương thức sản xuất bậc cao hơn so với CMT hay còn gọi là

Đối với đơn hàng FOB, doanh nghiệp chịu trách nhiệm nhập khẩu nguyên vật liệu và sản xuất, nhận khoảng 30% giá trị xuất khẩu với lợi nhuận sau thuế đạt 3 - 5% doanh thu thuần Phương thức này cho phép doanh nghiệp chủ động trong việc thêm nguyên vật liệu đầu vào Có hai hình thức FOB: FOB cấp 1, nơi doanh nghiệp mua nguyên vật liệu từ nhà cung cấp do bên đặt hàng chỉ định, và FOB cấp 2, nơi doanh nghiệp tự tìm nguồn nguyên liệu.

ODM (Sản xuất theo thiết kế gốc) là phương thức sản xuất mà doanh nghiệp tự thiết kế sản phẩm, nhập khẩu nguyên liệu, cắt may và vận chuyển Doanh nghiệp thực hiện đơn hàng ODM có thể đạt lợi nhuận sau thuế từ 5% đến 7% trở lên.

OBM (Original Brand Manufacturing) là phương thức sản xuất mà doanh nghiệp tự thiết kế sản phẩm mang thương hiệu của mình, bao gồm việc nhập khẩu nguyên phụ liệu, cắt may và vận chuyển Doanh nghiệp thực hiện đơn hàng ODM thường có lợi nhuận sau thuế cao hơn.

Hình 2.30: Các phương thức sản xuất hàng may mặc [3]

❖ Phát triển mẫu theo phương thức ODM:

Chuyển từ phương thức sản xuất thuần gia công như CMT và FOB sang phương thức sản xuất cao hơn như ODM là bước phát triển cần thiết cho các doanh nghiệp may Điều này không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho ngành công nghiệp Dệt may Việt Nam mà còn phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế.

Phương thức sản xuất ODM cho phép các doanh nghiệp may tạo ra mẫu thiết kế và hoàn thiện sản phẩm để bán lại cho người mua, người này sẽ sở hữu toàn quyền mẫu thiết kế Nhà sản xuất ODM không được phép sản xuất sản phẩm tương tự nếu không có sự ủy quyền từ người mua Để thành công với phương thức này, doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu về công nghệ sản xuất, nguồn nhân lực trong thiết kế thời trang, thiết kế mẫu rập, phát triển mẫu và quản lý đơn hàng.

Hình 2.31: Quy trình sản xuất ODM [3]

Phương thức sản xuất ODM đang được nhóm thực hiện đề tài hướng đến, cho phép doanh nghiệp phát triển nhiều mẫu thiết kế và tham gia chủ động vào công tác chuẩn bị sản xuất Môi trường này yêu cầu doanh nghiệp phải năng động trong việc giải quyết vấn đề, đầu tư công nghệ và đào tạo nhân lực Lợi nhuận từ ODM cao hơn nhiều so với các phương thức sản xuất thuần gia công trước đây, do đó, chuyển hướng sang phương thức này là mục tiêu mà ngành dệt may theo đuổi nhằm thoát khỏi hình ảnh “công xưởng gia công”, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững trong thời kỳ hội nhập.

Video quảng cáo

Video quảng cáo là công cụ hiệu quả để giới thiệu thương hiệu, sản phẩm và dịch vụ đến với công chúng Chúng không chỉ giúp doanh nghiệp tăng cường tương tác trên mạng xã hội mà còn "giáo dục" khán giả, tiếp cận họ một cách tự nhiên và hiệu quả.

Với sự bùng nổ của các nền tảng xã hội, hàng triệu video được đăng tải mỗi ngày, khiến khán giả có ít thời gian để thưởng thức nội dung Video quảng cáo ngắn, với độ dài tối đa 2 phút 30 giây, trở thành công cụ hiệu quả để truyền tải thông điệp đến người xem Những video này không chỉ thu hút sự chú ý mà còn kết nối khán giả với thương hiệu, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược Digital Marketing Các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và YouTube Shorts là những kênh lý tưởng để các thương hiệu gia tăng độ nhận diện với khách hàng mới.

Hầu hết video quảng cáo ngắn hiện nay có thời lượng dưới 2 phút 30 giây, nhưng mỗi kênh tiếp thị lại có quy tắc thời gian tối ưu riêng.

Instagram cho phép người dùng đăng video dài tối đa 60 giây, trong khi Facebook thường có độ dài từ 24 đến 90 giây Youtube Shorts cung cấp thời gian video từ 15 đến 60 giây, và Tiktok cho phép tạo và tải lên video ngắn với độ dài tối đa 15 giây.

Video quảng cáo ngắn 30 giây có khả năng thu hút khán giả bận rộn, đặc biệt khi truyền tải thông điệp rõ ràng trong 15 giây đầu tiên Để đạt hiệu quả cao, video cần có hiệu ứng độc đáo và nội dung hấp dẫn Đối với quảng cáo sản phẩm thời trang, thương hiệu cần đầu tư kỹ lưỡng từ nội dung, người mẫu, sản phẩm đến thiết bị quay, nhằm tạo ra video chất lượng, giúp khách hàng hiểu rõ thông điệp và cảm nhận sự chỉnh chu của sản phẩm.

TẠO MẪU BỘ SƯU TẬP TRENCH COAT THEO PHONG CÁCH

Quy trình tạo mẫu BST trech coat

Hình 3.1: Quy trình tạo mẫu BST trench coat

Ý tưởng bộ sưu tập

BST trench coat mang tên Old Soul được thiết kế theo phong cách Dark Academia, với tông màu nâu chủ đạo và chất liệu 100% cotton Bộ sưu tập gồm 3 thiết kế: Memoir (hồi ký), Fresco (bức họa) và Rhythm (nhịp điệu), đại diện cho 3 lĩnh vực nghệ thuật lớn: văn học, hội họa và âm nhạc Mặc dù cùng phong cách, mỗi thiết kế mang đến cảm giác khác nhau nhờ sự khác biệt về tông màu, họa tiết, độ dài và các chi tiết.

- Mẫu 1 - Memoir (hồi kí): Khác với tông đen trắng và họa tiết to đặc trưng của

Houndstooth, với tông nâu trầm và họa tiết nhỏ, mang đến cảm giác nhẹ nhàng, cổ điển, giảm bớt sự bóng bẩy thường thấy Áo Memoir có chiều dài ngang gối, bâu to và hai hàng nút, tạo nên vẻ đẹp cổ điển mà không quá trang trọng Thiết kế gunflap mang lại sự bất đối xứng, giúp phần bâu áo thêm phần thú vị Túi áo viền to không chỉ tiện lợi mà còn hài hòa với tổng thể Phần tay raglan tạo cảm giác mềm mại cho vai, tôn lên vẻ đẹp của bâu áo Để cân bằng sự mềm mại, phần đai tay được đính gần cửa tay Thân sau nổi bật với pli hộp và đai lưng cách điệu.

Mẫu 2 – Fresco (bức họa) mang tông màu nâu xám với họa tiết Princes of Wales, thể hiện sự trưởng thành và chiều sâu nội tâm Thiết kế bâu áo nhỏ cùng hàng nút dài trung bình tạo nên vẻ nghiêm túc hơn so với Memoir Túi mổ 2 viền kết hợp với bâu áo tạo hình dáng giống vest, trong khi phần tay xệ mang lại sự mềm mại Chi tiết nổi bật duy nhất là chiếc đai lưng dài phía sau, thường được thả để tạo sự phóng khoáng, cân bằng với sự nghiêm túc của bâu áo Phần xẻ 2 bên không chỉ giúp di chuyển dễ dàng mà còn tạo sự hài hòa với đai lưng.

Mẫu 3 – Rhythm là chiếc áo dài nổi bật với tông nâu sậm và họa tiết Tartan, mang đến vẻ nghiêm túc nhưng cũng không kém phần lãng mạn Phần lá bâu to cùng hai hàng nút tạo nên sự bí ẩn và khó đoán, khác biệt hoàn toàn so với mẫu Memoir.

Chi tiết như túi cơi và đai tay được thiết kế lớn để hài hòa với tổng thể áo Tay áo giả vest mang lại sự cứng cáp cho phần bâu to Chiều dài tay áo vừa phải và cửa tay vừa vặn, không tạo cảm giác lùng bùng Thân sau đơn giản với xẻ giữa, giúp dễ dàng di chuyển.

Hình 3.2: Hình ảnh chất liệu sử dụng cho BST

Thông số kích thước thiết kế

3.3.1 Phương pháp đo thông số kích thước: [2]

STT Tên kích thước đo Phương pháp đo Kích thước

1 Vòng cổ Đo chu vi chân cổ, thước đi qua điểm cổ 7, 2 điểm gốc cổ vai và hõm cổ 37

2 Vòng ngực Đo chu vi ngực tại vị trí nở nhất, thước dây đi qua 2 điểm đầu ngực và nằm trong mặt phẳng ngang

3 Vòng eo Đo chu vi ngang eo tại vị trí nhỏ nhất (trên rốn

2cm, thước dây nằm trong mặt phẳng ngang 72

4 Vòng mông Đo chu vi ngang mông tại vị trí nở nhất, thước dây nằm trong mặt phẳng ngang 96

5 Vòng nách Đo chu vi vòng nách đi qua đầu vai, thước dây vuông góc với mặt đất 37

6 Vòng cửa tay Đo chu vi cửa tay ở vị trí đi ngang qua mu bàn tay ở vị trí to nhất của bàn tay 21

7 Cao thân Đo chiều cao từ đốt sống cổ 7 đến mặt đất 155

8 Dài chân Đo chiều cao từ điểm eo sau đến mặt đất 114

9 Hạ gối Đo chiều cao từ điểm ngang eo đến ngang gối 60

10 Rộng vai Đo từ đầu vai bên này qua đầu vai bên kia 38

11 Dài tay Đo từ đầu vai, thẳng ra khuỷu tay, xuống đến hết mắt cá ngoài của tay 54

12 Dang ngực Đo từ đầu đỉnh ngực này sang đầu đỉnh ngực kia 16

13 Chéo ngực Đo từ hõm cổ đến đầu đỉnh ngực 22

Bảng 3.1: Bảng phương pháp đo thông số thiết kế

3.3.2 Bảng thông số kích thước ni mẫu:

STT Số đo Đơn vị (cm)

Bảng 3.2: Bảng thông số kích thước ni mẫu size XL (1m70 – 1m75/ 60 - 65kg)

Phác thảo BST

Hình 3.3: Bảng vẽ phác thảo BST

Thiết kế block cơ bản

- AB = dài áo chạm đất = 155cm

- AC = hạ xuôi vai = 4.5cm

- CD = hạ nách = vòng nách/2 = 18.5cm

- A1 = vào cổ = vòng cổ/6 + 0.5 = 6.7cm

- A2 = hạ cổ = vòng cổ/6 + 1.5 = 7.7cm

- Nối D’ với F’ cắt đường lai B tại B’

- Vẽ đường cong cổ trước

- Vẽ đường xéo từ C’ tới đường D và đi qua điểm cách C” 1.5cm

- Vẽ đường cong nách thân trước

- HH’ song song AB = dang ngực/2 8cm

- Vẽ lại các đường ngang và dọc tương tự thân trước

- AA2 = hạ cổ sau = 1.5cm

- Vẽ đường cong cổ sau

- Vẽ đường xéo từ C’ tới đường D và đi qua điểm cách C” 1cm

- Vẽ đường cong nách sau

- AE = hạ nách = vòng nách/2 - 3 = 15.5cm

- AC = AD = (nách TT + nách TS)/2 = 25cm

- Vẽ đường cong nách tay

Tạo mẫu BST trench coat

3.6.1.1 Bảng vẽ mô tả mẫu phẳng mẫu 1:

Hình 3.4: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt trước – mặt sau mẫu 1 có màu

Hình 3.5: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt trước – mặt sau mẫu 1

Hình 3.6: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt hông – mặt trong mẫu 1

Mẫu 1 – Memoir: thiết kế dài ngang gối, tay raglan, 2 hàng nút, lá bâu to có chân rời, ve to, túi 1 viền, có gunflap, đai tay, đai lưng trang trí và pli hộp

3.6.1.2 Bảng vẽ thiết kế mẫu 1:

- Từ A1 ra rộng cổ 2.5cm và lấy xuống 4.8cm được A1’

- Vẽ đường cong nách trước

- Giảm 1cm ở vị trí D”F’ cắt đường

- Xác định đường I cách đường E

- II1 = I2I3 = I4I5 = 14cm (điểm giữa đường II1 trùng với đường

- Đường KK’ cách đường II3 2.4cm

- Điểm K (điểm bẻ ve) thấp hơn I

- J cách đường A2’H 11 cm và cách đường EE’ = 12cm

- Túi có kích thước JJ1 = J2J3 18cm và JJ3 = J1J2 = 4cm

- J1 cách đường chứa J 6.8cm và cách J 16.6cm Đáp túi

- Vẽ đường J4J5 song song cách J2J3 7 cm

- Vẽ đường cong lót túi

- Vẽ lại các đường ngang và dọc tương tự thân trước

- Từ A1 ra rộng cổ 2.5cm và lấy xuống 3.3cm được A1’

- Nách thân sau cạn hơn nách thân trước 1cm

- H’H” = độ dài của pli hộp = 51cm

- Kích thước đai II4 = 6cm, II1 = I3I4 cm,

- HI = khoảng cách giữa đai lưng và xếp pli 8cm

- Vẽ đường cong đối xứng A1’D” qua đường D”1

- Đai tay có kích thước EE1 = 4cm, E1E2 = EE4 = 10.5cm, E2E3 = E3E4 = 2.8cm

- Vẽ đối xứng đường cong

- Đai tay vẽ tương tự tay trước

- Đai tay cách BB’ 6.5cm

• Ghép tay trước và tay sau lại, đánh cong đường sườn tay 1cm

• Chân bâu và lá bâu

- Vẽ 2 đường thẳng song song cách nhau

- AB = vòng cổ đến vị trí bẻ ve/2 19.7cm

- AC = cao giữa chân bâu = 3cm

- BD = cao đầu chân bâu = 2.5cm

- Vẽ đối xứng đường cong CD qua đường d được đường cong ED

- EF = cao giữa lá bâu = 7cm

- Vẽ DF’ vuông góc với d

- DG = dài cạnh lá bâu = 8cm

- AB = dài xẻ pli – 2 49cm

- Vẽ đường thẳng a’ song song và cách a 18cm

- AC = 10cm, từ C đánh đường cong nhẹ đến a’

- Vẽ đường thẳng b’ song song và cách b 2cm

- Vẽ đường cong nẹp cổ sau

- Vẽ đường b’ song song và cách đường b 2cm

- Vẽ đường f’ song song và cách đường f 2cm

3.6.1.3 Các chi tiết rập thành phẩm mẫu 1:

Hình 3.7: Hình minh họa rập thành phẩm lớp chính mẫu 1

Hình 3.8: Hình minh họa rập thành phẩm lớp lót mẫu 1

Hình 3.9: Hình minh họa rập thành phẩm sau khi ép keo mẫu 1

3.6.1.4 Các chi tiết rập bán thành phẩm mẫu 1:

- Dấu dùi ở các vị trí: khuy, nút, vị trí túi, vị trí đai tay, đai lưng, vị trí nhãn, vị trí nút trên đai tay và đai lưng,

Dấu bấm được xác định ở nhiều vị trí quan trọng như vị trí bẻ ve, gunflap, dấu xếp pli hộp, CF, và vị trí may cuộn xếp pli Ngoài ra, cần chú ý đến dấu giữa viền túi 1 viền, cùng với 5 điểm kỹ thuật trên chân bâu, giữa lá bâu và giữa nẹp cổ sau để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

- Lai tay và lai thân chừa 3cm

- Dường xẻ pli hộp chừa 2cm

- Tất cả các đường may còn lại chừa đều 1cm

Hình 3.10: Hình minh họa rập bán thành phẩm lớp chính mẫu 1

- Dấu bấm vị trí pli hộp, vị trí cuộn pli hộp

- Dấu dùi ở vị trí cuộn pli hộp

- Lai tay và lai thân chừa 3cm

- Tất cả các đường may còn lại chừa đều 1cm

Hình 3.11: Hình minh họa rập bán thành phẩm lớp lót mẫu 1

Chừa đường may giống lớp chính

Hình 3.12: Hình minh họa rập bán thành phẩm sau khi ép keo mẫu 1

3.6.1.5 Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 1 chưa fit mẫu: (cm)

Vị trí Thân trước Thân sau Tổng cộng

1 Dài áo a Từ điểm góc cổ vai đến lai 96 98.5 b Từ giữa cổ xuống lai 97

6 Tay áo a Dài tay (từ vai đến cửa tay) 70.5 b Cửa tay 34 c Khoảng cách nút trên tay 18

7 Gun flap a Vị trí (cạnh chân cổ và cạnh gun flap) 4.5 b Rộng gun flap 23 c Dài gun flap 30

8 Lá bâu a Cao đầu lá bâu 8 b Cao lá bâu 7

9 Chân bâu a Cao đầu chân bâu 2.5 b Cao chân bâu 3

10 Ve áo a Đường cuộn ve 13 b Cạnh ve 14 c Đầu ve tới điểm bẻ ve 32

12 Đai tay a Vị trí (tính từ tâm nút đến lai tay) 8 b Dài 25 c Rộng 4 d Cạnh góc giữa 2.8

13 Đai lưng a Dài 38 b Rộng 6 c Cạnh góc giữa 4 d Khoảng cách nút trên đai lưng 32

15 Vị trí nút thân trước a Khoảng cách dọc 16 b Khoảng cách ngang 14

Bảng 3.3: Thông số kích thước thành phẩm mẫu 1 chưa fit mẫu 3.6.1.6 Trình tự fit mẫu 1:

STT Vị trí fit Lỗi Biện pháp khắc phục Ghi chú

• Nách áo Nách áo bị giựt

• Ve áo Ve áo hơi thấp

Thay đổi TSKTTP 10c Đầu ve tới điểm bẻ ve + 1cm

Chân bâu nhỏ không giúp bâu đứng được

Lá bâu nhỏ và bị hất nhiều về phía sau

9 Chân bâu a Cao đầu chân bâu +1.5cm b Cao chân bâu +1.5cm

8 Lá bâu a Cao đầu lá bâu +4cm b Cao lá bâu +3cm

Hiệu chỉnh rập lá bâu

• Tay Độ dài tay chưa đủ

Thay đổi TSKTTP 6a Dài tay +5.5cm

Bảng 3.4: Trình tự fit mẫu mẫu 1

3.6.1.7 Bảng thông số kích thước thành phẩm thay đổi sau fit mẫu: (cm)

STT Tên TSKT TSKT trước fit TSKT sau fit

Bảng 3.5: Thông số kích thước thành phẩm thay đổi sau fit mẫu mẫu 1

Hình 3.13: Một số hình ảnh sản phẩm mẫu 1 - Memoir

3.6.1.9 Bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may mẫu 1: a Bảng thống kê NPL mẫu 1:

STT Tên NPL Tính chất Kích thước Hình ảnh minh họa

1 Vải chính 100% cotton Khổ 160cm

2 Vải lót 100% acetate Khổ 160cm

3 Keo Keo lụa Khổ 120cm

5 Nút lớn Nút nhựa 3cm

6 Nút nhỏ Nút nhựa 2cm

7 Nhãn chính Nhãn thêu 10 x 5cm

8 Nhãn size Nhãn dệt 2.5 x 0.7cm

9 Nhãn care Nhãn dệt 8 x 3.5cm

10 Nhãn treo Nhãn giấy 4.5 x 10cm

Bảng 3.6: Thống kê NPL mẫu 1 b Quy cách may mẫu 1:

Hình 3.14: Quy cách may mẫu 1 c Quy trình may mẫu 1:

STT Bước công việc MMTB

1 May đáp túi vào lót túi MB1K

2 May viền túi vào vị trí túi ở thân trước MB1K

3 May đáp túi vào vị trí miệng túi MB1K

5 May chặn chữ U miệng túi MB1K

6 May lót túi vào viền túi MB1K

9 May lá bâu với chân bâu MB1K

13 May lộn đai lưng MB1K

15 May lộn đai tay MB1K

17 May lộn pli hộp MB1K

19 Ráp nách thân trước (kẹp gunflap ở bên trái) MB1K

20 Ráp nách thân sau MB1K

24 Đính đai tay vào tay

25 Đính đai lưng vào thân sau

Bảng 3.7: Quy trình may mẫu 1 d Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 1 sau fit mẫu: (cm)

Vị trí Thân trước Thân sau Tổng cộng

1 Dài áo a Từ điểm góc cổ vai đến lai 96 98.5 b Từ giữa cổ xuống lai 97

26 May nhãn chính vào nẹp cổ sau MB1K

27 May cầm pli hộp của lót thân sau MB1K

28 May nẹp cổ sau vào lót thân sau MB1K

29 Mí nẹp cổ sau MB1K

30 Ráp nách thân sau MB1K

31 May nẹp ve với lót thân trước MB1K

33 Ráp nách thân trước MB1K

34 Ráp sườn (sườn phải kẹp nhãn care) MB1K

36 May lộn lai tay MB1K

37 May lộn ve áo và nẹp áo MB1K

38 Mí ve áo và nẹp áo MB1K

39 May lộn góc nẹp áo MB1K

40 Ráp bâu vào thân chính MB1K

41 Ráp bâu vào thân lót MB1K

42 Ủi rẽ đường ráp bâu BU

43 May cầm chân bâu MB1K

44 May lai chính với lai lót (chừa 10 cm để lộn áo) MB1K

45 May cuộn đường xẻ pli hộp (kẹp pli hộp và lót thân sau) MB1K

46 Chặn lưỡi gà pli hộp MB1K

47 May chặn hình tam giác MB1K

6 Tay áo a Dài tay (từ vai đến cửa tay) 76 b Cửa tay 34 c Khoảng cách nút trên tay 18

7 Gun flap a Vị trí (cạnh chân cổ và cạnh gun flap) 4.5 b Rộng gun flap 23 c Dài gun flap 30

8 Lá bâu a Cao đầu lá bâu 12 b Cao lá bâu 10

9 Chân bâu a Cao đầu chân bâu 4 b Cao chân bâu 4.5

10 Ve áo a Đường cuộn ve 13 b Cạnh ve 14 c Đầu ve tới điểm bẻ ve 32

12 Đai tay a Vị trí (tính từ tâm nút đến lai tay) 8 b Dài 25 c Rộng 4 d Cạnh góc giữa 2.8

13 Đai lưng a Dài 38 b Rộng 6 c Cạnh góc giữa 4 d Khoảng cách nút trên đai lưng 32

15 Vị trí nút thân trước a Khoảng cách dọc 16 b Khoảng cách ngang 14

Bảng 3.8: Thông số kích thước thành phẩm mẫu 1 sau fit mẫu e Quy cách gắn nhãn mẫu 1:

- Nhãn chính: ở giữa nẹp cổ sau, cách đường tra bâu 3.5cm

- Nhãn size: may kẹp với cạnh đáy của nhãn chính

- Nhãn care: may kẹp với đường ráp sườn lót bên phải, cách lai 25cm

- Nhãn treo: luồng qua nhãn size

Hình 3.15: Minh họa quy cách gắn nhãn mẫu 1 f Quy cách gấp xếp mẫu 1:

Hình 3.16: Minh họa quy cách gấp xếp mẫu 1

3.6.2.1 Bảng vẽ mô tả mẫu phẳng mẫu 2:

Hình 3.17: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt trước – mặt sau mẫu 2 có màu

Hình 3.18: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt trước – mặt sau mẫu 2

Hình 3.19: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt hông – mặt trong mẫu 2

Mẫu 2 – Fresco: thiết kế dài qua gối 1/3 bắp chân, tay xệ, 1 hàng nút, lá bâu nhỏ có chân bâu bên trong, túi mổ 2 viền có nắp túi, có đai lưng trang trí phía sau, xẻ ở 2 bên hông

3.6.2.2 Bảng vẽ thiết kế mẫu 2:

- Từ A1 xuống 2cm (chồm vai) và ra

- Từ C’ xuống 2.5cm (chồm vai) và ra

- Từ đường D hạ xuống 3cm được D”

- Vẽ đường cong nách thân trước

- Giảm 1 cm ở vị trí D”F’ cắt đường E được E’

- Xác định I (tâm nút) trên đường A2H cách đường EE’ 4.5cm

- Đường KK’ cách đường II1 2.4cm

- Điểm K (điểm bẻ ve) thấp hơn I 1.5cm

Túi 2 viền có nắp túi

- J cách đường A2’H 12.5cm và cách đường EE’ 9.5cm

- Túi có kích thước JJ1 = J3J4 = 5.5cm

- J’J4’ cách JJ4 0.5cm (miệng túi 2 viền)

- JJ4 nghiêng 11.3cm so với đường J

- J4 cách đường chứa J 11.3cm và cách J

- Từ M ra 4cm và xuống 4cm được M’

- Vẽ đường J1J3 song song cách JJ4 7cm

- - Vẽ đường cong lót túi

- Vẽ lại các đường ngang và dọc tương tự thân trước

- Từ A1 ra rộng cổ 3.1cm và lên 2cm (chồm vai) được A1’

- Từ C’ lên 2.5cm (chồm vai) và ra 5cm được C’1

- Nách thân sau cạn hơn nách thân trước 1cm

- Từ A2’ lấy xuống 37cm và ra 21.5cm được N

- Từ M ra 4cm và xuống 4 cm được M’

- H’M” = 4cm Đai lưng có kích thước OO1 = O3O4 = 5cm, OO4 = O1O3 = 216cm

- AC = AD = (nách TT + nách TS)/2

- L6L4 = cao giữa chân bâu + cao giữa lá bâu 2.5 + 6.5 = 9cm

- LL1 = cao đầu chân bâu = 1.5cm

- Từ đường bẻ ve ra 2cm được L2

- L2L3 = dài cạnh lá bâu = 5.5cm

- Vẽ 2 đường song song cách nhau 3cm

- LL6 = vòng cổ trên thân 17.3cm

- L5L6 = cao giữa chân bâu = 2.5cm

- LL1 = cao đầu chân bâu = 1.5cm

- Vẽ đối xứng đường cong L1L5 qua đường d được L1L5’

- L4L5’ = cao giữa lá bâu = 6.5cm

- Từ L1 vẽ 1 đường thẳng vuông góc với d cao

8.1cm, từ đường thẳng đó lấy ra 4.2cm được L3

- Vẽ đường thẳng a’ song song và cách a 12cm

- Từ C đánh đường cong nhẹ đến a’

- Vẽ đường thẳng b’ song song và cách b 2cm

- Vẽ D1D2, D2D3 đối xứng qua d cắt b’ tại D4

- Vẽ đường cong nẹp cổ sau

- Vẽ đường b’ song song và cách đường b 2cm

- Vẽ D1D2, D2D3 đối xứng qua d cắt b’ tại D4

- Vẽ đường f’ song song và cách đường f 2cm

3.6.2.3 Các chi tiết rập thành phẩm mẫu 2:

Hình 3.20: Hình minh họa rập thành phẩm lớp chính mẫu 2

Hình 3.21: Hình minh họa rập thành phẩm lớp lót mẫu 2

Hình 3.22: Hình minh họa rập thành phẩm sau khi ép keo mẫu 2

3.6.2.4 Các chi tiết rập bán thành phẩm mẫu 2:

- Dấu dùi ở các vị trí: khuy, nút, vị trí túi, Vị trí loop, vị trí nhãn, vị trí nút trên túi

- Dấu bấm ở các vị trí: vị trí bẻ ve, CB, vị trí may đường xẻ, dấu giữa viền túi 2 viền,

3 điểm kĩ thuật trên chân bâu, giữa lá bâu, giữa nẹp cổ sau, giữa đai, giữa loop

- Lai tay và lai thân chừa 3cm

- Tất cả các đường may còn lại chừa đều 1cm

Hình 3.23: Hình minh họa rập bán thành phẩm lớp chính mẫu 2

• Dấu bấm ở các vị trí xếp pli hộp

- Lai tay và lai thân chừa 3cm

- Tất cả các đường may còn lại chừa đều 1cm

Hình 3.24: Hình minh họa rập bán thành phẩm lớp lót mẫu 2

Chừa đường may giống lớp chính

Hình 3.25: Hình minh họa rập bán thành phẩm sau khi ép keo mẫu 2

3.6.2.5 Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 2 chưa fit mẫu: (cm)

Vị trí Thân trước Thân sau Tổng cộng

1 Dài áo a Từ điểm góc cổ vai đến lai 111 113 b Từ giữa cổ xuống lai 111

6 Vai con (từ góc cổ vai tới điểm đầu vai) 13.5

7 Tay áo a Dài tay (từ điểm đầu vai đến cửa tay) 51 b Cửa tay 34

8 Lá bâu a Cao đầu lá bâu 5.5 b Cao lá bâu 2 4.5 6.5

9 Chân bâu a Cao đầu chân bâu 1.5 b Cao chân bâu 2.5

10 Ve áo a Cạnh ve 6 b Đường cuộn ve 8 c Đầu ve tới điểm bẻ ve 37

11 Túi a Dài miệng túi 18.5 b Dài nắp túi 18 c Rộng cạnh nắp túi 5 d Rộng (vị trí mũi nhọn) 7

13 Loop a Dài 6 b Rộng 1.2 c Khoảng cách giữa 2 loop 43

15 Vị trí nút thân trước (khoảng cách dọc) 17

Bảng 3.9: Thông số kích thước thành phẩm mẫu 2 chưa fit mẫu

3.6.2.6 Trình tự fit mẫu mẫu 2:

STT Vị trí fit Lỗi Biện pháp khắc phục Ghi chú

Nách áo bị giựt Độ xệ vai còn ít

• Ve áo và bâu áo Ve và bâu còn nhỏ so với tỉ lệ áo

Thay đổi TSKTTP 10a Cạnh ve +1.5cm

8a Cao đầu lá bâu +2cm

Hiệu chỉnh rập TT, chân bâu, lá bâu

• Tay Độ dài tay chưa đủ

Thay đổi TSKTTP 7a Dài tay +6cm

Hiệu chỉnh rập tay Bảng 3.10: Trình tự fit mẫu mẫu 2

3.6.1.7 Bảng thông số kích thước thành phẩm thay đổi sau fit mẫu:

STT Tên TSKT TSKT trước fit TSKT sau fit

Bảng 3.11: Thông số kích thước thành phẩm thay đổi sau fit mẫu mẫu

Hình 3.26: Một số hình ảnh sản phẩm mẫu 2 - Fresco

3.6.2.9 Bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may mẫu 2: a Bảng thống kê NPL mẫu 2:

STT Tên NPL Tính chất Kích thước Hình ảnh minh họa

1 Vải chính 100% cotton Khổ 160cm

2 Vải lót 100% acetate Khổ 160cm

3 Keo Keo lụa Khổ 120cm

5 Nút lớn Nút nhựa 3cm

6 Nút nhỏ Nút nhựa 2cm

7 Nhãn chính Nhãn thêu 10 x 5cm

8 Nhãn size Nhãn dệt 2.5 x 0.7cm

9 Nhãn care Nhãn dệt 8 x 3.5cm

10 Nhãn treo Nhãn giấy 4.5 x 10cm

Bảng 3.12: Thống kê NPL mẫu 2 b Quy cách may mẫu 2:

Hình 3.27: Quy cách may mẫu 2 c Quy trình may mẫu 2:

STT Bước công việc MMTB

1 May lộn nắp túi MB1K

2 May đáp túi vào lót túi MB1K

3 May viền túi vào vị trí túi ở thân trước MB1K

5 May chặn lưỡi gà MB1K

6 May nắp túi vào viền túi trên MB1K

7 May đáp túi vào miệng túi MB1K

8 May lót túi vào viền túi MB1K

10 May lá bâu với chân bâu MB1K

14 May lộn đai lưng MB1K

17 Ráp vai thân trước và thân sau MB1K

18 Ráp tay vào thân MB1K

21 Đính loop vào thân sau MB1K

22 May nhãn chính vào nẹp cổ sau MB1K

23 May cầm pli hộp của lót thân sau MB1K

24 May nẹp cổ sau vào lót thân sau MB1K

25 Mí nẹp cổ sau MB1K

Bảng 3.13: Quy trình may mẫu 2 d Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 2 sau fit mẫu: (cm)

Vị trí Thân trước Thân sau Tổng cộng

1 Dài áo a Từ điểm góc cổ vai đến lai 111 113 b Từ giữa cổ xuống lai 111

6 Vai con (từ góc cổ vai tới điểm đầu vai) 18.5

26 May nẹp ve với lót thân trước MB1K

28 Ráp vai thân trước và thân sau MB1K

29 Ráp tay vào thân MB1K

30 Ráp sườn (sườn phải kẹp nhãn care) MB1K

32 May lộn lai tay MB1K

33 May lộn ve áo và nẹp áo MB1K

34 Mí ve áo và nẹp áo MB1K

35 May lộn góc nẹp áo MB1K

36 Ráp bâu vào thân chính MB1K

37 Ráp bâu vào thân lót MB1K

38 Ủi rẽ đường ráp bâu

39 May cầm chân bâu MB1K

40 May góc đường xẻ bên hông MB1K

41 Ráp chính với lót đường xẻ MB1K

42 May lai chính với lai lót (chừa 10 cm để lộn áo) MB1K

7 Tay áo a Dài tay (từ điểm đầu vai đến cửa tay) 57 b Cửa tay 34

8 Lá bâu a Cao đầu lá bâu 7.5 b Cao lá bâu 4 5.5 9.5

9 Chân bâu a Cao đầu chân bâu 2 b Cao chân bâu 3

10 Ve áo a Cạnh ve 7.5 b Đường cuộn ve 8 c Đầu ve tới điểm bẻ ve 37

11 Túi a Dài miệng túi 18.5 b Dài nắp túi 18 c Rộng cạnh nắp túi 5 d Rộng (vị trí mũi nhọn) 7

13 Loop a Dài 6 b Rộng 1.2 c Khoảng cách giữa 2 loop 43

15 Vị trí nút thân trước (khoảng cách dọc) 17

Bảng 3.14: Thông số kích thước thành phẩm mẫu 2 sau fit mẫu e Quy cách gắn nhãn mẫu 2:

- Nhãn chính: ở giữa nẹp cổ sau, cách đường tra bâu 3.5cm

- Nhãn size: may kẹp với cạnh đáy của nhãn chính

- Nhãn care: may kẹp với đường ráp sườn lót bên phải, cách lai 35cm

- Nhãn treo: luồng qua nhãn size

Hình 3.28: Minh họa quy cách gắn nhãn mẫu 2 f Quy cách gấp xếp mẫu 2:

Hình 3.29: Minh họa quy cách gấp xếp mẫu 2

3.6.3.1 Bảng vẽ mô tả mẫu phẳng mẫu 3:

Hình 3.30: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt trước – mặt sau mẫu 3 có màu

Hình 3.31: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt trước – mặt sau mẫu 3

Hình 3.32: Hình vẽ mô tả mẫu phẳng mặt hông – mặt trong mẫu 3

Mẫu 3 – Rhythm: thiết kế dài qua gối 2/3 bắp chân, tay thường giả vest, 2 hàng nút, Lá bâu và ve to, Túi cơi, có đai tay trang trí, xẻ sau lưng

3.6.3.2 Bảng vẽ thiết kế mẫu 3:

- Từ A1 xuống 2cm (chồm vai) và ra 3cm được A1’

- Từ C’ xuống 2.5cm (chồm vai) và ra 1cm được C’1

- Từ đường D hạ xuống 2cm được D”

- Vẽ đường cong nách trước

- Giảm 1cm ở vị trí D”F’ cắt đường E được

- II1 = I2I3 = I4I5 = 14cm (điểm giữa đường II1 trùng với đường A2G)

- Đường KK’ cách đường II3 2.4cm

- Điểm K (điểm bẻ ve) thấp hơn I 1.5cm

- Từ K’ kẻ vuông góc 1.5cm được điểm K”

- Kẻ đường thẳng từ A2 đi qua K” và bằng

- J cách đường A2’H 11cm và cách đường

- Túi có kích thước JJ1 = J2J3 = 19cm và

- J1 cách đường chứa J 6.5cm và cách J

- Vẽ đường J4J5 song song cách J2J3 8cm

- Vẽ đường cong lót túi

- Vẽ lại các đường ngang và dọc tương tự thân trước

- Từ A1 ra rộng cổ 3.1cm và lên 2cm (chồm vai) được A1’

- Từ C’ lên 2.5cm (chồm vai) và ra 1cm được C’1

- Vẽ đường cong nách (nách thân sau cạn hơn nách thân trước 1cm)

- Từ M ra 4.5cm và xuống 4.5cm được M’

- Từ C lấy ra 1cm và xuống 2.5cm được C’

- Từ D ra 1cm và xuống 2.5cm được D’

- AC’ = AD’ = (nách TT + nách TS)/2 27.3cm

- B’E = B’F = cửa tay/2 + 5.5= 16cm Đai tay

- Đai tay cách lai tay 8cm

- Có kích thước G2G4 = 5cm, G1G2 = 18cm,

- L1L2 = cao giữa lá bâu = 16cm

- A2L3 = dài cạnh lá bâu = 10.5cm

- Chia lá bâu thành 5 phần a, b, c, d, e trong đó a, b, c, d có độ rộng = 4cm

- Từ đường giữa bâu mở phần a 1cm

- Các phần còn lại mở đều 2cm ở phía trên

(giữ nguyên số đo đường tra bâu)

- Vẽ đường thẳng a’ song song và cách a 18cm

- AC = 5cm, từ C đánh đường cong nhẹ đến a’

- Vẽ đường thẳng b’ song song và cách b 2cm

- Vẽ đường cong nẹp cổ sau

- Vẽ đường b’ song song và cách đường b

- Vẽ đường f’ song song và cách đường f

3.6.3.3 Các chi tiết rập thành phẩm mẫu 3:

Hình 3.33: Hình minh họa rập thành phẩm lớp chính mẫu 3

Hình 3.34: Hình minh họa rập thành phẩm lớp lót mẫu 3

Hình 3.35: Hình minh họa rập thành phẩm sau khi ép keo mẫu 3

3.6.3.4 Các chi tiết rập bán thành phẩm mẫu 3:

- Dấu dùi ở các vị trí: khuy, nút, vị trí túi, vị trí đai tay, đai lưng, vị trí nhãn, vị trí nút trên đai tay

- Dấu bấm ở các vị trí: vị trí bẻ ve, dấu giữa viền túi cơi, 3 điểm kĩ thuật trên chân bâu, giữa lá bâu, giữa nẹp cổ sau

- Lai tay và lai thân chừa 3cm

- Tất cả các đường may còn lại chừa đều 1cm

Hình 3.36: Hình minh họa rập bán thành phẩm lớp chính mẫu 3

• Dấu bấm và dùi ở vị trí xẻ

- Lai tay và lai thân chừa 3cm

- Tất cả các đường may còn lại chừa đều 1cm

Hình 3.37: Hình minh họa rập bán thành phẩm lớp lót mẫu 3

Chừa đường may giống lớp chính

Hình 3.38: Hình minh họa rập bán thành phẩm sau khi ép keo mẫu 3

3.6.3.5 Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 3 chưa fit mẫu:

Vị trí Thân trước Thân sau Tổng cộng

1 Dài áo a Từ điểm góc cổ vai đến lai 125 132 b Từ giữa cổ xuống lai 127

6 Vai con (từ góc cổ vai tới điểm đầu vai) 11

7 Tay áo a Dài tay (từ đầu vai đến cửa tay) 60 b Cửa tay 16

8 Lá bâu a Cao đầu lá bâu 10.5 b Cao lá bâu 4 12 16

9 Ve áo a Đường cuộn ve 13 b Cạnh ve 11 c Đầu ve tới điểm bẻ ve 32

11 Đai tay a Vị trí (tính từ tâm nút đến lai tay) 10.5 b Dài 20 c Rộng 5 d Cạnh góc giữa 3.5

13 Vị trí nút thân trước a Khoảng cách dọc 20 b Khoảng cách ngang 14

Bảng 3.15: Thông số kích thước thành phẩm mẫu 3 chưa fit mẫu

3.6.3.6 Trình tự fit mẫu mẫu 3:

STT Vị trí fit Lỗi Biện pháp khắc phục Ghi chú

Ve áo bị hướng xuống

9b Cạnh ve +1.5cm 9c Đầu ve tới điểm bẻ ve +3cm

• Bâu Bâu áo lớn Thay đổi

Hiệu chỉnh rập lá bâu

• Dài tay Tay bị ngắn Thay đổi

Bảng 3.16: Trình tự fit mẫu mẫu 2

3.6.1.7 Bảng thông số kích thước thành phẩm thay đổi sau fit mẫu:

STT Tên TSKT TSKT trước fit TSKT sau fit

3 Đầu ve tới điểm bẻ ve 32 35

Bảng 3.17: Thông số kích thước thành phẩm thay đổi sau fit mẫu mẫu

Hình 3.39: Một số hình ảnh sản phẩm mẫu 3 - Rhythm

3.6.3.9 Bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may mẫu 3: a Bảng thống kê NPL mẫu 3:

STT Tên NPL Tính chất Kích thước Hình ảnh minh họa

1 Vải chính 100% cotton Khổ 160cm

2 Vải lót 100% acetate Khổ 160cm

3 Keo Keo lụa Khổ 120cm

5 Nút lớn Nút nhựa 3cm

6 Nút nhỏ Nút nhựa 2cm

8 Nhãn chính Nhãn thêu 10 x 5cm

9 Nhãn size Nhãn dệt 2.5 x 0.7cm

10 Nhãn care Nhãn dệt 8 x 3.5cm

11 Nhãn treo Nhãn giấy 4.5 x 10cm

Bảng 3.18: Thống kê NPL mẫu 3 b Quy cách may mẫu 3:

Hình 3.40: Quy cách may mẫu 3 c Quy trình may mẫu 3:

STT Bước công việc MMTB

1 May lộn viền túi cơi MB1K

2 May đáp túi vào lót túi MB1K

3 May viền túi vào vị trí túi ở thân trước MB1K

5 May đáp túi vào miệng túi MB1K

6 Mí chặn 2 cạnh túi MB1K

7 May lót túi vào viền túi MB1K

9 May lộn lá bâu MB1K

11 May lộn đai tay MB1K

14 Ráp vai thân trước và thân sau MB1K

17 Ráp sườn tay (kẹp đai tay) MB1K

19 Ráp tay vào thân MB1K

21 Đính đai tay vào tay MB1K

22 Đính nút vào viền túi cơi MB1K

23 May nhãn chính vào nẹp cổ sau MB1K

24 May cầm pli hộp của lót thân sau MB1K

25 May nẹp cổ sau vào lót thân sau MB1K

Bảng 3.19: Quy trình may mẫu 3 d Bảng thông số kích thước thành phẩm mẫu 3 sau fit mẫu: (cm)

Vị trí Thân trước Thân sau Tổng cộng

1 Dài áo a Từ điểm góc cổ vai đến lai 125 132 b Từ giữa cổ xuống lai 127

26 Mí nẹp cổ sau MB1K

27 May nẹp ve với lót thân trước MB1K

29 Ráp vai thân trước và thân sau MB1K

30 Ráp sườn thân (sườn phải kẹp nhãn care) MB1K

34 Ráp tay vào thân MB1K

35 May lộn lai tay MB1K

36 May lộn ve áo và nẹp áo MB1K

37 Mí ve áo và nẹp áo MB1K

38 May lộn góc nẹp áo MB1K

39 Ráp bâu vào thân chính MB1K

40 Ráp bâu vào thân lót MB1K

41 Ủi rẽ đường ráp bâu

42 May cầm chân bâu MB1K

43 May lai chính với lai lót (chừa 10 cm để lộn áo) MB1K

44 May góc đường xẻ sau lưng MB1K

45 Ráp chính với lót đường xẻ MB1K

46 May chặn đường xẻ MB1K

6 Vai con (từ góc cổ vai tới điểm đầu vai) 11

7 Tay áo a Dài tay (từ đầu vai đến cửa tay) 63 b Cửa tay 16

8 Lá bâu a Cao đầu lá bâu 10.5 b Cao lá bâu 4 10 14

9 Ve áo a Đường cuộn ve 13 b Cạnh ve 12.5 c Đầu ve tới điểm bẻ ve 35

11 Đai tay a Vị trí (tính từ tâm nút đến lai tay) 10.5 b Dài 20 c Rộng 5 d Cạnh góc giữa 3.5

13 Vị trí nút thân trước a Khoảng cách dọc 20 b Khoảng cách ngang 14

Bảng 3.20: Thông số kích thước thành phẩm mẫu 3 sau fit mẫu e Quy cách gắn nhãn mẫu 3:

- Nhãn chính: ở giữa nẹp cổ sau, cách đường tra bâu 3.5cm

- Nhãn size: may kẹp với cạnh đáy của nhãn chính

- Nhãn care: may kẹp với đường ráp sườn lót bên phải, cách lai 40cm

- Nhãn treo: luồng qua nhãn size

Hình 3.41: Minh họa quy cách gắn nhãn mẫu 3 f Quy cách gấp xếp mẫu 3:

Hình 3.42: Minh họa quy cách gấp xếp mẫu 3

Ngày đăng: 12/05/2023, 16:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w