TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN VIỆN ĐÀO TẠO TIÊN TIẾN, CHẤT LƯỢNG CAO & POHE *** BÁO CÁO THỰC TẬP TỔNG HỢP Thực trạng cho vay ngắn hạn và giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng ngắn hạn tại Ngân hàng[.]
GIỚI THIỆU
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp cần nâng cao khả năng cạnh tranh về công nghệ và chuyên môn để đáp ứng nhu cầu xã hội và nâng cao thương hiệu Vốn là yếu tố quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế, và mức tăng trưởng phụ thuộc vào quy mô và hiệu quả của vốn đầu tư Do đó, các doanh nghiệp Việt Nam cần mở rộng quy mô, đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm để cạnh tranh hiệu quả Nhu cầu vốn đầu tư cho nền kinh tế ngày càng tăng, trong khi ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian tài chính, tập trung nguồn vốn nhàn rỗi và phân phối cho các nhu cầu đầu tư và sản xuất kinh doanh thông qua tín dụng, là lĩnh vực tạo ra thu nhập chủ yếu cho ngân hàng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, sự cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại trong và ngoài nước tại thị trường Tài chính Ngân hàng Việt Nam ngày càng trở nên khốc liệt Khách hàng đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra lợi nhuận và quyết định sự tồn tại của ngân hàng, do đó, chiến lược kinh doanh hướng đến khách hàng trở nên vô cùng quan trọng Để đảm bảo sự hài lòng và trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng, các ngân hàng cần nỗ lực tối đa Đặc biệt, tín dụng ngắn hạn là một hoạt động thiết yếu, yêu cầu ngân hàng không ngừng nâng cao chất lượng cho vay để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.
Nhận thức rõ tầm quan trọng của hoạt động tín dụng, đặc biệt là cho vay ngắn hạn, cùng với kiến thức từ trường học và kinh nghiệm thực tập tại ngân hàng, tôi đã chọn đề tài “Thực trạng hoạt động cho vay ngắn hạn và một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng ngắn hạn tại Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) – Chi nhánh Kim Đồng” cho báo cáo tổng hợp tốt nghiệp.
MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
Phân tích tình hình cho vay ngắn hạn, thu nợ, dư nợ và nợ quá hạn của ngân hàng trong giai đoạn 2020 - 2022 là cần thiết để hiểu rõ hoạt động tín dụng ngắn hạn của ngân hàng Việc này giúp đánh giá hiệu quả quản lý tín dụng và khả năng thu hồi nợ, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp nhằm cải thiện tình hình tài chính và tăng cường sự ổn định trong hoạt động cho vay.
Đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng ngắn hạn của ngân hàng trong giai đoạn 2020 - 2022 thông qua các chỉ tiêu quan trọng như hệ số thu nợ, vòng quay vốn tín dụng, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ, tổng dư nợ trên tổng nguồn vốn, và tổng dư nợ trên vốn huy động.
- Xác định các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn tại VIB Chi nhánh Kim Đồng.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu, phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn.
Bài viết phân tích và đánh giá các chỉ tiêu cùng mô hình nghiên cứu nhằm đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn tại VIB Chi nhánh Kim Đồng.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn tại VIB Chi nhánh Kim Đồng.
- Sử dụng phương pháp nghiên cứu nào để xác định và đo lường mối quan hệ giữa các nhân tố với chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn.
Để cải thiện chất lượng hoạt động cho vay ngắn hạn tại ngân hàng VIB Chi nhánh Kim Đồng, cần đưa ra những đề xuất và giải pháp chủ yếu nhằm tối ưu hóa quy trình cho vay, nâng cao dịch vụ khách hàng và tăng cường quản lý rủi ro.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng hoạt động cho vay ngắn hạn tại ngân hàng TMCP
Quốc tế(VIB) – Chi nhánh Kim Đồng.
Đề tài nghiên cứu này tập trung vào hoạt động cho vay ngắn hạn của Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) tại Chi nhánh Kim Đồng trong giai đoạn 2020-2022.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp thu thập số liệu
Dữ liệu thứ cấp bao gồm thông tin, số liệu và tài liệu đã được công bố từ các cơ quan lưu trữ, sách, báo, tạp chí trong lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng, cũng như trên internet Thông tin này được thu thập từ các tài liệu của chi cục thống kê, Tổng cục thống kê, Bộ Tài chính và nguồn số liệu từ Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam Ngoài ra, các báo cáo và tài liệu cũng được công bố tại Hội Sở VIB và VIB Chi nhánh Kim Đồng.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng hoạt động tín dụng ngắn hạn tại VIB Chi nhánh Kim Đồng, sử dụng bảng câu hỏi đã được thiết kế sẵn Số lượng mẫu tối thiểu được lựa chọn là 220 mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
Phương pháp xử lý số liệu
Xử lý số liệu đã công bố là quá trình đối chiếu và thống kê tổng hợp các thông tin đã được công khai Qua đó, chúng ta sàng lọc và chọn ra những dữ liệu phù hợp với hướng nghiên cứu của đề tài, đồng thời bổ sung những thông tin còn thiếu để hoàn thiện nghiên cứu.
- Xử lý số liệu điều tra: toàn bộ số liệu điều tra được xử lý bằng máy tính thông qua chương trình Microsoft Excel và chương trình SPSS 20.
Phương pháp phân tích số liệu
Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng để nghiên cứu sự biến đổi số lượng có mối quan hệ mặt chất tại thời gian và địa điểm cụ thể Phương pháp này sử dụng các chỉ tiêu như số tương đối, số tuyệt đối, số bình quân và dãy số biến động theo thời gian nhằm phân tích tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh, quy mô hoạt động và thực trạng hoạt động tín dụng ngắn hạn tại VIB Chi nhánh Kim Đồng.
Phương pháp so sánh được áp dụng để đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng hoạt động tín dụng ngắn hạn của VIB Chi nhánh Kim Đồng qua các năm Kỹ thuật so sánh này giúp phân tích các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng ngắn hạn, từ đó rút ra những nhận định quan trọng về sự phát triển và hiệu quả của ngân hàng trong lĩnh vực này.
+ So sánh số tuyệt đối: để biết sự tăng/ giảm về giá trị, doanh số.
+ So sánh số tương đối: để biết sự tăng/ giảm về tỷ trọng, tỷ lệ.
KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI
Chương 2: Cơ sở lý luận chung về tín dụng ngắn hạn tại NHTM
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Thực trạng và kết quả nghiên cứu
Chương 5: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng ngắn hạn tại Ngân hàng TMCP Quốc tế(VIB) – Chi nhánh Kim Đồng.
CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÍN DỤNG NGẮN HẠN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG
2.1.1 Khái niệm tín dụng ngân hàng
Tín dụng ngân hàng là giao dịch tài sản giữa ngân hàng và bên đi vay, bao gồm các tổ chức kinh tế và cá nhân Ngân hàng chuyển giao tài sản cho bên đi vay trong một khoảng thời gian nhất định theo thỏa thuận Bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả cả vốn gốc và lãi cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán.
Từ khái niệm trên ta có thể thấy tín dụng ngân hàng bao gồm ba nội dung chính sau:
Trong hoạt động ngân hàng, có sự chuyển nhượng tài sản từ người sở hữu (ngân hàng) sang người sử dụng (bên đi vay) Do đặc trưng của ngân hàng là kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, tài sản giao dịch chủ yếu là tiền tệ Tuy nhiên, trong một số hình thức tín dụng như cho thuê tài chính, tài sản giao dịch cũng có thể bao gồm các tài sản khác như tài sản cố định.
Sự chuyển nhượng có thời hạn, và thời hạn này được xác định dựa trên giá trị khoản vay, khả năng thanh toán, mức độ tín nhiệm của khách hàng, cũng như tài sản thế chấp.
Sự chuyển nhượng này đi kèm với chi phí, bao gồm trách nhiệm hoàn trả vốn vay và thanh toán lãi suất cho ngân hàng, đây chính là chi phí của khoản vay.
2.1.2 Bản chất tín dụng ngân hàng
Tín dụng ngân hàng là quá trình vận động của vốn tiền tệ thông qua các ngân hàng, nơi mà ngân hàng huy động tiền nhàn rỗi để tạo thành nguồn vốn lớn Ngân hàng cho vay số vốn này với lãi suất cao hơn lãi suất tiền gửi, đóng vai trò là trung gian tài chính giữa người có vốn và người cần vốn Hoạt động của ngân hàng giúp điều hòa việc sử dụng nguồn vốn trong doanh nghiệp và nền kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong xã hội Nhờ đó, ngân hàng thu được phần chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi.
2.1.3 Phân loại tín dụng ngân hàng
Tín dụng ngân hàng có nhiều hình thức và được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau Thực tế cho thấy, các hình thức tín dụng ngân hàng thường được đề cập dựa trên các tiêu thức phân chia cụ thể.
- Phân loại theo phương thức cấp tín dụng
Tín dụng ngắn hạn là hình thức cho vay có thời gian dưới 1 năm, thường được áp dụng trong các giao dịch thanh toán Loại tín dụng này giúp doanh nghiệp bổ sung vốn lưu động tạm thời và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân.
Tín dụng trung hạn là hình thức cho vay với thời gian từ 1 đến 5 năm, thường được sử dụng để tài trợ cho việc mua sắm tài sản cố định, cải tiến thiết bị và công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh, cũng như xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn nhanh.
Tín dụng dài hạn là hình thức cho vay với thời gian trên 5 năm, nhằm cung cấp vốn cho các dự án xây dựng cơ bản, cải tiến và mở rộng sản xuất quy mô lớn.
Thường thì tín dụng trung và dài hạn được đầu tư để hình thành vốn cố định và một phần vốn tối thiểu cho hoạt động sản xuất.
- Phân loại theo mục đích sử dụng vốn vay
+ Tín dụng sản xuất và lưu thông hàng hóa: là loại tín dụng được cung cấp cho các doanh nghiệp để tiến hành sản xuất và kinh doanh.
Tín dụng tiêu dùng là hình thức tín dụng dành cho cá nhân nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày Loại tín dụng này thường được sử dụng để mua sắm nhà cửa, xe cộ, thiết bị gia đình và chi trả các khoản chi phí sinh hoạt thông qua thẻ tín dụng.
- Phân loại theo mức độ đảm bảo
Tín dụng có bảo đảm là hình thức cho vay mà các khoản vay đều được đảm bảo bằng tài sản thế chấp Các hình thức tín dụng này bao gồm cầm cố, thế chấp, chiết khấu và bảo lãnh.
Tín dụng không có bảo đảm là hình thức cho vay không yêu cầu tài sản thế chấp, mà dựa vào tín chấp của khách hàng Loại hình này thường áp dụng cho những khách hàng truyền thống, có mối quan hệ lâu dài và minh bạch với ngân hàng Để được cấp tín dụng không có bảo đảm, khách hàng cần có tình hình tài chính vững mạnh, uy tín cao với ngân hàng, thể hiện qua việc trả nợ đầy đủ và đúng hạn cả gốc lẫn lãi, cùng với các dự án sản xuất kinh doanh khả thi và khả năng hoàn trả nợ.
- Phân loại theo phương thức hoàn trả
+ Hoàn trả một lần: các khoản vay sẽ được hoàn trả một lần vào thời gian xác định trong hợp đồng tín dụng.
Hoàn trả nhiều lần hay trả góp là hình thức vay mà người vay sẽ hoàn trả cả gốc và lãi theo định kỳ Các khoản thanh toán này có thể bằng nhau hoặc không, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên Hình thức này được thực hiện theo nguyên tắc trả dần trong suốt thời gian hợp đồng.
- Phân loại theo xuất xứ tín dụng
+ Trực tiếp: NHTM tài trợ vốn trực tiếp tới KH
+ Gián tiếp: NHTM tài trợ vốn cho KH thông qua bên thứ ba
CÁC VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY NGẮN HẠN
2.2.1 Khái niệm cho vay ngắn hạn
Thời hạn cho vay là khoảng thời gian tính từ khi khách hàng nhận vốn vay cho đến khi hoàn tất việc trả nợ gốc và lãi suất theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng với tổ chức tín dụng.
Cho vay ngắn hạn là các khoản vay có thời hạn tối đa 12 tháng, thường được sử dụng để thanh toán, bổ sung vốn lưu động tạm thời cho doanh nghiệp, hoặc phục vụ nhu cầu tiêu dùng cá nhân.
2.2.2 Đặc điểm của cho vay ngắn hạn
Vốn vay ngắn hạn được thiết kế để phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh của khách hàng, nhằm đáp ứng nhu cầu tạm thời về vốn lưu động Ngân hàng thường cấp tín dụng khi doanh nghiệp cần mua nguyên vật liệu, trang trải chi phí sản xuất hoặc hàng hóa Thời gian cho vay thường được quy định dựa trên chu kỳ sản xuất, giúp ngân hàng thu hồi nợ nhanh chóng khi doanh thu từ hàng hóa được xác định.
Thời hạn thu hồi vốn nhanh giúp giảm rủi ro cho vay ngắn hạn so với cho vay trung và dài hạn Đồng thời, lãi suất cho vay ngắn hạn cũng thường thấp hơn so với lãi suất cho vay trung và dài hạn.
Ngân hàng hiện nay cung cấp nhiều hình thức cho vay ngắn hạn đa dạng, nhằm đáp ứng nhu cầu phong phú của khách hàng và đồng thời giúp phân tán rủi ro hiệu quả.
2.2.3 Các hình thức cho vay ngắn hạn
Trong nền kinh tế thị trường, NHTM có thể cho khách hàng vay ngắn hạn dưới các hình thức sau:
Cho vay từng lần là hình thức phù hợp cho khách hàng có nhu cầu vay vốn không thường xuyên Mỗi lần vay, khách hàng và ngân hàng sẽ thực hiện các thủ tục cần thiết và ký kết hợp đồng tín dụng.
Mỗi hợp đồng tín dụng cho phép khách hàng nhận tiền vay một hoặc nhiều lần, tùy thuộc vào tiến độ và nhu cầu sử dụng vốn thực tế Khi nhận tiền vay, khách hàng cần lập giấy nhận nợ, trong đó ghi rõ thời hạn cho vay cụ thể, không được vượt quá thời hạn ghi trong hợp đồng tín dụng Loại tiền nhận nợ phải phù hợp với loại tiền đã xác định trong hợp đồng Tiền vay có thể được phát bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản, theo mục đích sử dụng vốn vay đã thỏa thuận.
Ngân hàng sẽ thu gốc và lãi theo từng kỳ hạn nợ trong hợp đồng Trong suốt thời gian khách hàng sử dụng khoản vay, ngân hàng sẽ theo dõi mục đích và hiệu quả sử dụng tiền Nếu phát hiện vi phạm hợp đồng, ngân hàng có quyền thu hồi nợ trước hạn hoặc chuyển nợ thành nợ quá hạn.
Nghiệp vụ cho vay từng lần là một quy trình đơn giản, cho phép ngân hàng kiểm soát từng khoản vay riêng lẻ Số tiền cho vay được xác định dựa trên giá trị của tài sản đảm bảo.
Cho vay theo hạn mức
Cho vay theo hạn mức tín dụng là hình thức dành cho khách hàng uy tín, có nhu cầu vay vốn thường xuyên và kế hoạch sản xuất kinh doanh rõ ràng Ngân hàng cam kết cho phép khách hàng sử dụng một số dư tối đa trong thời gian xác định mà không cần định kỳ hạn nợ cụ thể Khách hàng không cần lập hồ sơ tín dụng cho mỗi lần vay, chỉ cần trình bày phương án sử dụng tiền và nộp chứng từ chứng minh giao dịch Sau khi xác minh tính hợp pháp của chứng từ, ngân hàng sẽ tiến hành giải ngân.
Cho vay chiết khấu chứng từ có giá
Chiết khấu là quá trình mà các tổ chức tín dụng (TCTD) mua lại chứng từ có giá ngắn hạn chưa đến hạn thanh toán của khách hàng với giá thấp hơn mệnh giá Hình thức chiết khấu áp dụng cho số tiền cho vay dựa trên 100% mệnh giá của chứng từ Các loại chứng từ có giá bao gồm tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi, hối phiếu nhận nợ, hối phiếu đòi nợ, séc và giấy nhận nợ Do đó, chiết khấu chứng từ có giá được xem là một nghiệp vụ tín dụng ngắn hạn, trong đó quyền sở hữu chứng từ được chuyển nhượng cho ngân hàng để nhận một khoản tiền bằng mệnh giá trừ đi mức chiết khấu.
Thấu chi là hình thức tài trợ ngắn hạn, cho phép ngân hàng cho vay bằng cách cho khách hàng rút tiền vượt quá số dư tài khoản vãng lai trong giới hạn số tiền và thời gian nhất định Tài khoản vãng lai là loại tài khoản tiền gửi có thể dư nợ, với mức dư nợ tối đa tương ứng với hạn mức tín dụng đã cam kết.
Phương thức cho vay thấu chi giúp đáp ứng nhu cầu thiếu hụt vốn lưu động theo hạn mức tín dụng (HMTD) đã cam kết HMTD được xác định dựa trên bảng cân đối kế toán dự tính tại thời điểm doanh nghiệp cần vốn lưu động cao nhất trong kỳ.
Khách hàng có thể vay tiền từ ngân hàng một cách chủ động mà không cần chứng minh phương án kinh doanh, đáp ứng nhu cầu vay vốn tức thời Phương thức này chủ yếu áp dụng cho những khách hàng có mối quan hệ lâu dài và uy tín với ngân hàng.
Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng từ tổ chức tín dụng cho bên bán hàng thông qua việc mua lại các khoản phải thu từ giao dịch mua bán hàng hóa đã được thỏa thuận Phương thức này mang lại sự nhanh chóng và thuận tiện trong việc đáp ứng nhu cầu vốn cho khách hàng, đồng thời thúc đẩy quan hệ mua bán cả trong và ngoài nước.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG NGẮN HẠN 14
2.3.1 Chất lượng hoạt động tín dụng a) Khái niệm về chất lượng dịch vụ
Chất lượng hàng hóa là yếu tố hữu hình, trong khi chất lượng dịch vụ lại là yếu tố vô hình Chất lượng dịch vụ đóng vai trò then chốt trong sự thành công của doanh nghiệp Khác với chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ được khách hàng cảm nhận trong suốt quá trình tương tác với nhà cung cấp, nhằm đáp ứng nhu cầu của họ.
Chất lượng dịch vụ là sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận của họ sau khi trải nghiệm dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận – Giá trị kỳ vọng.
Parasuraman và cộng sự cũng đã xây dựng và kiểm định thang đo chất lượng dịch vụ gọi là thang đo SERVQUAL.
Thang đo SERVQUAL là công cụ đo lường chất lượng dịch vụ hoàn chỉnh, có giá trị và độ tin cậy cao, phù hợp với mọi loại hình dịch vụ Mô hình này được xây dựng dựa trên 5 thành phần chính.
1 Tin cậy (Reliability): thể hiện khả năng thực hiện dịch vụ phù hợp và đúng hạn ngay lần đầu.
2 Đáp ứng (Responsiveness): thể hiện sự sẵn lòng của nhân viên phục vụ nhằm cung cấp dịch vụ kịp thời cho khách hàng.
3 Sự đảm bảo (Assurance): thể hiện trình độ chuyên môn và cung cách phục vụ lịch sự, niềm nở với khách hàng.
4 Sự cảm thông (Empathy): thể hiện được khả năng hiểu biết và nắm bắt nhu cầu của khách hàng thông qua việc tìm hiểu những đòi hỏi của khách hàng, quan tâm đến cá nhân họ và nhận dạng được khách hàng thường xuyên.
5 Phương tiện hữu hình (Tangibles): thể hiện qua ngoại hình, trang phục của nhân viên phục vụ, các trang thiết bị để thực hiện dịch vụ. b) Khái niệm về chất lượng hoạt động tín dụng
Chất lượng hoạt động tín dụng của ngân hàng phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng về sản phẩm tín dụng, đồng thời phù hợp với các điều kiện kinh tế xã hội và đặc thù của ngân hàng Điều này không chỉ đảm bảo sự tồn tại và phát triển của ngân hàng mà còn mang lại lợi ích cho khách hàng.
Chất lượng cho vay của ngân hàng thương mại (NHTM) được đánh giá qua mức độ an toàn và khả năng sinh lời Khả năng sinh lời đến từ các khoản thu từ hoạt động cho vay ngắn hạn, yêu cầu phải lớn hơn chi phí để tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng Ngân hàng chú trọng đảm bảo khoản vay an toàn, sử dụng đúng mục đích, phù hợp với chính sách tín dụng, và được hoàn trả đúng hạn cả gốc lẫn lãi Điều này không chỉ mang lại lợi nhuận với chi phí nghiệp vụ thấp mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.
Khách hàng đánh giá một khoản tín dụng là tốt khi nó đáp ứng đầy đủ nhu cầu của họ Mức độ thỏa mãn này được thể hiện qua việc khoản tín dụng được cung cấp kịp thời, với lãi suất, kỳ hạn và phương thức giải ngân hợp lý Ngoài ra, các thủ tục vay vốn cần được thực hiện nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
2.3.2 Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng hoạt động cho vay ngắn hạn a) Nhóm chỉ tiêu định tính
Nhóm chỉ tiêu này đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay dựa trên cơ sở pháp lý, tuân thủ quy chế và quy trình nghiệp vụ của ngân hàng thương mại, cũng như việc thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Hoạt động cho vay hiệu quả cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật của Nhà nước, bao gồm các quy chế cho vay, chỉ đạo của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
Hoạt động cho vay của các ngân hàng thương mại (NHTM) phải tuân thủ quy chế và quy trình nghiệp vụ cho vay để đảm bảo hiệu quả Mỗi ngân hàng nghiên cứu và xây dựng quy chế cho vay riêng, phù hợp với đặc điểm của mình Các quy định trong quy trình cho vay được áp dụng cụ thể cho từng trường hợp xin vay nhằm tối ưu hóa hiệu quả cho vay.
Khi thực hiện cho vay, ngân hàng và khách hàng sẽ ký kết một hợp đồng tín dụng, trong đó quy định rõ ràng các yếu tố quan trọng như thời hạn cho vay, mục đích sử dụng vốn, số tiền vay, và phương thức hoàn trả gốc lẫn lãi Một khoản vay được xem là hiệu quả khi các cam kết trong hợp đồng tín dụng được thực hiện đúng đắn.
Nhóm chỉ tiêu định tính phản ánh hiệu quả của hoạt động cho vay, là những chỉ tiêu cần thiết để đánh giá tính hiệu quả của khoản vay Trong khi đó, nhóm chỉ tiêu định lượng thể hiện khía cạnh lượng của khoản vay thông qua việc phân tích, tính toán và so sánh các chỉ tiêu.
Nhóm chỉ tiêu phản ánh tăng trưởng dư nợ
• Chỉ tiêu phản ánh tăng trưởng dư nợ cho vay ngắn hạn
Dư nợ tín dụng là chỉ tiêu quan trọng trong hoạt động tín dụng, cho thấy quy mô và sức mạnh nguồn vốn của ngân hàng Ngân hàng có dư nợ cao thường có quy mô hoạt động rộng lớn, và tình hình dư nợ phản ánh chính xác tốc độ tín dụng.
Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ(%) = (Dư nợ năm nay – Dư nợ năm trước) x 100%
Chỉ tiêu này được sử dụng để so sánh sự tăng trưởng của dư nợ tín dụng ngắn hạn qua các năm, nhằm đánh giá khả năng cho vay, tìm kiếm khách hàng và theo dõi tình hình thực hiện kế hoạch tín dụng của ngân hàng.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ
2.4.1 Nghiên cứu của Parasuraman và các tác giả
Năm 1985, Parasuraman và các tác giả khác đã đưa ra 10 nhân tố quyết định chất lượng dịch vụ:
Năng lực chuyên môn (competence);
Phong cách phục vụ (courtesy);
Am hiểu khách hàng (understanding the customer);
Phương tiện hữu hình (Tangibles). Đến năm 1988, ông đã khái quát hóa thành 5 nhân tố cụ thể như sau:
Phương tiện hữu hình (Tangibles);
2.4.2 Nghiên cứu của Johnston và Silvestro
Trên cơ sở nghiên cứu về chất lượng dịch vụ và kế thừa học thuyết củaParasuraman
According to ctg (1985) and Johnston and Silvestro (1990), five additional factors of service quality have been identified: helpfulness, care, commitment, functionality, and integrity.
Vào năm 1990, Gronroos đã nghiên cứu và xác định 6 yếu tố quan trọng để đo lường chất lượng dịch vụ, bao gồm: tính chuyên nghiệp, phong cách phục vụ ân cần, tính thuận tiện, sự tin cậy, sự tín nhiệm và khả năng giải quyết khiếu nại.
Trong những năm gần đây kết quả nghiên cứu của Sureshchandar cũng đưa ra
Năm nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bao gồm: yếu tố dịch vụ cốt lõi, yếu tố con người, yếu tố kỹ thuật, yếu tố hữu hình và yếu tố cộng đồng.
Nghiên cứu sử dụng thang đo SERVPERF với 5 thành phần: Độ tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm và Tính hữu hình Tuy nhiên, nghiên cứu sơ bộ cho thấy các yếu tố liên quan đến Tính tiếp cận, như vị trí ngân hàng, khả năng tiếp cận thông tin và giờ giao dịch, có ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn Do đó, mô hình nghiên cứu chính thức sẽ được điều chỉnh để phù hợp với dịch vụ cho vay ngắn hạn tại VIB Chi nhánh Kim Đồng.
H6(Tangibles) Tính tiếp cận (Acess)
Hình 2.1: Sơ đồ mô hình nghiên cứu dựa trên thang đo SERVPERF
- H1: Thành phần Độ tin cậy có tác động cùng chiều với Cảm nhận chung của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn.
- H2: Thành phần Sự đáp ứng có tác động cùng chiều với Cảm nhận chung của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn.
- H3: Thành phần Sự đảm bảo có tác động cùng chiều với Cảm nhận chung của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn.
- H4: Thành phần Sự cảm thông có tác động cùng chiều với Cảm nhận chung của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn.
- H5: Thành phần Phương tiện hữu hình có tác động cùng chiều với Cảm nhận chung của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn.
- H6: Thành phần Tính tiếp cận có tác động cùng chiều với Cảm nhận chung của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu cơ sở lý luận Nghiên cứu định tính (sơ bộ)
Xác định Tmìômhhìniểhunvgềhdiêịnchcứvụu cvhàocávcaythnagnắgnđhoạnđểcủđaánVhIgBi.á chất lượng dịch vụPhcáhtopvhaiyếunkghắnảohsạánt của ngân hàngHiệu chỉnh bảng câu
Tìm hiểu các nghiên cứu trước đó về chất lượng dịch vụ cho vay ngthắnu hthạậnp ý kiến.
Phỏng vấn một vài khách hàng.
Kiểm định chất lượng thang đo là một bước quan trọng trong nghiên cứu định lượng Mô hình nghiên cứu cần được xây dựng rõ ràng, bao gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các yếu tố chính Thang đo chính thức phải được xác nhận qua các phương pháp phân tích hồi quy đa biến (MRA) nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu.
Kết quả nghiên cứu Kết luận và kiến nghị
Hình 3.1: Sơ đồ quy trình nghiên cứu
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.2.1 Nghiên cứu định tính Đây là bước nghiên cứu sơ bộ để sàng lọc lại các biến đưa vào mô hình nghiên cứu, kiểm tra các thang đo sử dụng, tham khảo các ý kiến từ phía ngân hàng và khách hàng về vấn đề nghiên cứu, qua đó xây dựng các thang đo đưa vào mô hình nghiên cứu và thiết lập bảng câu hỏi.
Phương pháp nghiên cứu được thực hiện thông qua việc thảo luận và tham khảo ý kiến từ các chuyên gia, cán bộ tín dụng và lãnh đạo ngân hàng Đồng thời, 10 khách hàng đã được phỏng vấn ngẫu nhiên bằng bảng hỏi định tính với 22 phát biểu, dựa trên 5 thành phần của mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVPERF.
Để đánh giá chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn tại VIB Chi nhánh Kim Đồng, cần xác định các yếu tố cấu thành như lãi suất, thủ tục vay, thời gian phê duyệt và dịch vụ khách hàng Những yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến sự thỏa mãn và cảm nhận của khách hàng về dịch vụ, từ đó quyết định sự trung thành và khả năng giới thiệu dịch vụ cho vay đến người khác.
Quy trình bắt đầu bằng việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia và khách hàng về những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn Tiếp theo, sẽ tiến hành so sánh với các nội dung đã chuẩn bị trước đó và chỉ ra những yếu tố mà khách hàng có thể quan tâm nhưng chưa được đề cập.
Dựa trên kết quả nghiên cứu sơ bộ, bảng câu hỏi đã được tổng hợp và chỉnh sửa để phục vụ cho nghiên cứu chính thức Sau khi hoàn thiện, bảng câu hỏi này sẽ được đưa vào nghiên cứu chính thức.
3.2.2 Nghiên cứu định lượng a) Thiết kế bảng câu hỏi
Tất cả các biến quan sát trong các thành phần chất lượng dịch vụ được đo bằng thang Likert 5 mức độ, từ 1 (rất không đồng ý) đến 5 (rất đồng ý), được điều chỉnh cho phù hợp với chất lượng dịch vụ cho vay ngắn hạn tại ngân hàng VIB Chi nhánh Kim Đồng Kích thước mẫu được xác định thông qua phỏng vấn trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ cho vay ngắn hạn, với kích thước mẫu tối thiểu là 140 dựa trên 28 biến khảo sát, và cỡ mẫu thực tế là 220 để tăng độ tin cậy Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được áp dụng, với 220 bảng câu hỏi được phát trực tiếp cho 120 khách hàng tại chi nhánh và gửi qua email cho 100 khách hàng dựa trên danh sách do ngân hàng cung cấp.
Kiểm định Cronbach Alpha được sử dụng để đánh giá chất lượng và mức độ tương quan của các thang đo Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng thang đo có hệ số Cronbach Alpha từ 0.8 trở lên là tốt, từ 0.7 đến 0.8 là chấp nhận được, và từ 0.6 trở lên cho các thang đo mới Trong nghiên cứu này, thang đo được coi là đáng tin cậy khi hệ số Cronbach Alpha tổng thể lớn hơn 0.6 và có hệ số tương quan biến-tổng thể (Corrected item-Total correlation) đạt yêu cầu.
0.3 Về lý thuyết, Cronbach Alpha càng cao và hệ số tương quan biến tổng càng lớn thì sự tương quan của biến đang phân tích với các biến khác trong nhóm càng cao. d) Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)
Phân tích nhân tố là kỹ thuật giúp tóm tắt dữ liệu và xác định các biến cần thiết cho nghiên cứu Quan hệ giữa các nhóm biến được xem xét qua các nhân tố cơ bản, với mỗi biến quan sát có Hệ số tải nhân tố (factor loading) cho biết sự thuộc về của nó Hệ số tải nhân tố phải lớn hơn 0.45 Để đảm bảo tính tin cậy và hiệu quả của mô hình hồi quy đa biến (MRA), cần thực hiện các kiểm định phù hợp.
Kiểm định tương quan từng phần của các hệ số hồi quy nhằm xác định xem các biến độc lập có mối tương quan ý nghĩa với biến phụ thuộc hay không Nếu mức ý nghĩa của các hệ số hồi quy từng phần có độ tin cậy Sig < 0.05, điều này cho thấy có sự tương quan đáng kể giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
Hệ số xác định R² hiệu chỉnh (Adjusted R square) là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ giải thích của mô hình Giá trị R² hiệu chỉnh càng cao cho thấy mô hình có khả năng giải thích dữ liệu tốt hơn.
Mục tiêu của kiểm định mức độ phù hợp của mô hình là xác định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Mô hình được coi là không phù hợp khi tất cả các hệ số hồi quy đều bằng 0, trong khi đó, nếu có ít nhất một hệ số hồi quy khác 0, mô hình sẽ được xem là phù hợp.
Giả thuyết: H0: các hệ số hồi quy đều bằng 0
H1: có ít nhất một hệ số hồi quy khác 0
Phân tích phương sai (ANOVA) được sử dụng để kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình Nếu giá trị ý nghĩa (Sig.) nhỏ hơn 0.05, tức là đạt độ tin cậy ít nhất 95%, thì giả thuyết H1 được chấp nhận, cho thấy mô hình phù hợp với tập dữ liệu và có thể được áp dụng cho toàn bộ tổng thể.
Hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity) xảy ra khi các biến độc lập có mối quan hệ gần như tuyến tính, dẫn đến sai số cao hơn và giá trị thống kê thấp hơn, có thể không có ý nghĩa Để kiểm tra hiện tượng này, ta sử dụng hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), với điều kiện VIF < 10 thì không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Để kiểm định phân phối chuẩn của phần dư trong SPSS, có nhiều phương pháp nhận diện Phương pháp đơn giản nhất là quan sát biểu đồ với đường cong chuẩn, thể hiện hình chuông đối xứng, trong đó tần số cao nhất nằm ở giữa và các tần số giảm dần ở hai bên Ngoài ra, giá trị trung bình cần bằng 0 và độ lệch chuẩn bằng 1.
THỰC TRẠNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG TMCP QUỐC TẾ- KIM ĐỒNG
4.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển
- Tên đăng ký tiếng Việt: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế VIB Việt Nam – Chi nhánh Kim Đồng
- Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam International Commercial Joint Stock Bank
- Trụ sở chính: 28 Kim Đồng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội
4.1.2 Các hoạt động kinh doanh chủ yếu
Huy động vốn là hoạt động quan trọng trong lĩnh vực tài chính, bao gồm việc nhận tiền gửi từ khách hàng bằng cả nội tệ và ngoại tệ Ngoài ra, các tổ chức tài chính còn phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu, kỳ phiếu và các giấy tờ có giá khác để thu hút nguồn vốn Họ cũng có thể vay mượn từ các định chế tài chính trong và ngoài nước, cũng như từ Ngân hàng Nhà nước và các hình thức vay vốn khác theo quy định hiện hành.
Hoạt động tín dụng là một trong những lĩnh vực kinh doanh chủ chốt của VIB, bao gồm việc cấp vốn vay bằng cả nội tệ và ngoại tệ, bảo lãnh, chiết khấu, cho thuê tài chính, cùng với các hình thức cấp tín dụng khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
VIB tích cực tham gia vào thị trường liên ngân hàng và thị trường vốn để thực hiện các hoạt động đầu tư Tài sản đầu tư của ngân hàng bao gồm Trái phiếu Chính phủ, Tín phiếu kho bạc, Tín phiếu NHNN, Công trái xây dựng Tổ quốc và Trái phiếu giáo dục Bên cạnh đó, VIB cũng đầu tư vào cổ phần của các doanh nghiệp trong và ngoài nước, cũng như góp vốn liên doanh với các tổ chức nước ngoài.
VIB chuyên cung cấp dịch vụ thanh toán và ngân quỹ đa dạng cho khách hàng, bao gồm thanh toán trong nước và quốc tế, cũng như dịch vụ thu chi hộ, thu chi bằng tiền mặt và séc.
Ngoài các dịch vụ kinh doanh chính, VIB còn cung cấp nhiều dịch vụ bổ sung cho khách hàng, bao gồm hoạt động trên thị trường tiền tệ, giao dịch giấy tờ có giá bằng VNĐ và ngoại tệ, chuyển tiền trong nước và quốc tế, chuyển tiền kiều hối, kinh doanh vàng và ngoại hối, cũng như các hoạt động đại lý và ủy thác Bên cạnh đó, VIB còn cung cấp dịch vụ bảo hiểm và các hoạt động chứng khoán thông qua các công ty con, cùng với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
P bán lẻ P kế toán P tiền tệ kho P q T u C ỹ -HC P thông
P tổng hợptin điện toán 8 PGD tài chính, dịch vụ quản lý vốn, dịch vụ thấu chi, dịch vụ thẻ, dịch vụ ngân hàng qua điện thoại, dịch vụ ngân hàng điện tử,…
Ngân hàng TMCP Quốc tế VIB Việt Nam - Chi nhánh Kim Đồng hiện đang hoạt động theo mô hình chi nhánh cấp I của ngân hàng TMCP Quốc tế VIB.
Ban giám đốc tại Việt Nam chịu trách nhiệm trước Tổng giám đốc về kết quả hoạt động kinh doanh và tổ chức cán bộ tại chi nhánh Chi nhánh Kim Đồng được tổ chức thành các phòng ban chuyên trách, bao gồm phòng Kế toán, phòng Tiền tệ kho quỹ, phòng Khách hàng doanh nghiệp và phòng Bán lẻ.
Tổ chức hành chính, phòng Tổng hợp Chi nhánh Kim Đồng còn có 8 phòng giao dịch trực thuộc.
Hình 4.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy của VIB Chi nhánh Kim Đồng
Nhiệm vụ và chức năng các phòng ban
Ngân hàng thực hiện giao dịch trực tiếp với khách hàng, chủ yếu là các doanh nghiệp, nhằm khai thác vốn bằng VNĐ và ngoại tệ Điều này giúp đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tín dụng, đầu tư và thanh toán của ngân hàng.
Thực hiện các nghiệp vụ tín dụng và quản lý sản phẩm tín dụng theo quy định hiện hành và hướng dẫn của ngân hàng TMCP.
Quốc tế VIB Việt Nam.
- Trực tiếp giao dịch với khách hàng là cá nhân Tiếp cận, tìm hiểu, giới thiệu các sản phẩm tín dụng dành cho khách hàng cá nhân.
- Phát hành các loại thẻ cho cá nhân.
Tiếp xúc trực tiếp với khách hàng và thực hiện các giao dịch ngân hàng, cung cấp dịch vụ thanh toán và xử lý hạch toán các giao dịch một cách hiệu quả.
Quản lý hồ sơ khách hàng liên quan đến tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi cá nhân và doanh nghiệp, cùng với các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền trong nước, mua bán và chuyển đổi ngoại tệ, đảm bảo tuân thủ đúng quy định.
- Tổng hợp kiến nghị, ý kiến phản hồi của khách hàng trong quá trình giao dịch để trình ban giám đốc xem xét.
- Theo dõi thu nợ vay, phối hợp với bộ phận tín dụng để nhận nợ, thực hiện thu nợ gốc và lãi đúng, đủ.
- Đóng, chấm và lưu trữ hồ sơ chứng từ của khách hàng, sổ sách kế toán theo đúng quy định.
Phòng tiền tệ kho quỹ
Quản lý an toàn kho quỹ và quỹ tiền mặt theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và Ngân hàng TMCP Quốc tế VIB Việt Nam là rất quan trọng Điều này bao gồm việc ứng và thu tiền cho các phòng giao dịch cũng như cho giao dịch viên tại phòng kế toán.
Phòng tổ chức – hành chính
Thực hiện tổ chức và đào tạo cán bộ theo chính sách của Nhà nước và quy định của ngân hàng TMCP Quốc tế VIB Việt Nam, đồng thời đảm bảo công tác chính trị, văn phòng, hoạt động kinh doanh và bảo vệ an toàn cho chi nhánh, cũng như bố trí nhân sự hỗ trợ ban giám đốc.
Tham mưu cho giám đốc chi nhánh về kế hoạch kinh doanh, tổng hợp và phân tích tình hình hoạt động, đồng thời thực hiện báo cáo hoạt động hàng năm của chi nhánh.
4.1.4 Các sản phẩm cho vay ngắn hạn tại VIB Chi nhánh Kim Đồng
- Cho vay tiêu dùng: nhà ở, mua ô tô, chứng minh tài chính, du học nước ngoài, người Việt Nam làm việc tại nước ngoài.
TÌNH HÌNH VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM- CHI NHÁNH KIM ĐỒNG
4.2.1 Hoạt động huy động vốn
Hoạt động huy động vốn đóng vai trò quan trọng không chỉ đối với ngân hàng mà còn đối với toàn xã hội Ngân hàng thương mại (NHTM) có quyền sử dụng các công cụ và biện pháp hợp pháp để thu hút nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội, từ đó tạo ra nguồn vốn tín dụng phục vụ cho việc cho vay trong nền kinh tế.
Nguồn vốn huy động là nguồn tài nguyên to lớn nhất được ngân hàng thực hiện dưới nhiều hình thức huy động khác nhau.
Bảng 1: Tình hình tốc độ tăng trưởng huy động vốn của VIB-Chi nhánh Kim Đồng(ĐVT: Tỷ đồng)
Tổng số dư tiền gửi
(Nguồn: Báo cáo tài chính 2020-2022)
Theo bảng số liệu 4.1, tổng số dư tiền gửi huy động đã có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, với tổng số dư đạt 2401.59 tỷ đồng vào năm 2020 Năm 2021, tổng số dư tiền gửi huy động tăng lên 2784.66 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng 383.07 tỷ đồng và tỷ lệ 15.95% so với năm trước Đến năm 2022, hoạt động huy động tiền gửi tiếp tục phát triển mạnh mẽ, đạt 3238.54 tỷ đồng, tăng 453.88 tỷ đồng, tương đương với tỷ lệ tăng trưởng 16.3% so với năm 2021 Sự gia tăng nguồn vốn huy động chủ yếu đến từ tiền gửi có kỳ hạn bằng VNĐ Mặc dù nền kinh tế đang phục hồi sau khủng hoảng, ngân hàng đã áp dụng nhiều giải pháp tích cực trong huy động và cơ cấu nguồn vốn, giúp duy trì sự ổn định và tăng trưởng bền vững qua các năm.
Về cơ cấu và tỷ trọng của nguồn vốn huy động theo kỳ hạn
Trong năm 2020, nhóm tiền gửi không kỳ hạn đạt 428.69 tỷ đồng, chiếm 17.85% tổng số dư tiền gửi Tuy nhiên, đến năm 2021, con số này giảm xuống còn 423.2 tỷ đồng, tương ứng với tỷ lệ giảm 1.28% do tổng số dư tiền gửi tăng Năm 2022, tiền gửi không kỳ hạn tăng lên 485.94 tỷ đồng, với tỷ lệ tăng trưởng 14.83%, nhưng tỷ trọng chỉ còn 15% do tổng số dư tiền gửi tăng mạnh Ngược lại, nhóm tiền gửi có kỳ hạn năm 2020 đạt 1972.9 tỷ đồng, chiếm 82.15% tổng số dư tiền gửi, và đến năm 2021, lượng tiền gửi có kỳ hạn tăng lên 236.46 tỷ đồng, chiếm 84.8% tổng số dư, với tỷ lệ tăng 19.69%.
2020 Sang đến năm 2022, lượng tiền gửi có kỳ hạn tăng lên 2752.6 tỷ đồng chiếm 85% tổng số dư tiền gửi, tăng 391.14 tỷ đồng với tỷ lệ tăng 16.56% so với năm 2021.
Về cơ cấu và tỷ trọng của nguồn vốn huy động theo loại tiền tệ
Nhóm tiền gửi VNĐ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tiền gửi huy động Năm
Tính đến năm 2020, tổng số dư tiền gửi VNĐ đạt 2171.43 tỷ đồng, chiếm 90.42% tổng số dư Năm 2021, lượng tiền gửi VNĐ tiếp tục tăng lên 2544.17 tỷ đồng, tăng 372.74 tỷ đồng (17.17%) và chiếm 91.36% tổng số dư Đến năm 2022, tiền gửi VNĐ đạt 2952.27 tỷ đồng, tăng 408.1 tỷ đồng (16.04%) so với năm 2021, tuy nhiên tỷ trọng trong tổng số dư giảm xuống còn 91.16% do tổng tiền gửi huy động trong năm 2022 gia tăng đáng kể.
Trong năm 2020, nhóm tiền gửi bằng ngoại tệ đạt 230.16 tỷ đồng, chiếm 9.58% tổng số dư tiền gửi Đến năm 2021, lượng tiền gửi ngoại tệ tăng nhẹ lên 240.49 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng 4.49% Năm 2022, tiền gửi ngoại tệ đạt 286.27 tỷ đồng, chiếm 8.84% tổng số dư, tăng 19.04% so với năm trước Mặc dù Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã giảm lãi suất tiền gửi ngoại tệ và duy trì chính sách tỷ giá ổn định, lượng tiền gửi ngoại tệ vẫn gia tăng Nguyên nhân chủ yếu là do doanh nghiệp giữ ngoại tệ để thanh toán, trong khi cá nhân gửi ngoại tệ với tâm lý găm giữ và mong đợi tỷ giá tăng Đồng thời, có xu hướng dịch chuyển tiền gửi ngoại tệ từ có kỳ hạn sang không kỳ hạn.
4.2.2 Hoạt động sử dụng vốn
Hoạt động sử dụng vốn là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của ngân hàng, giúp duy trì hoạt động kinh doanh và khẳng định uy tín cũng như chất lượng dịch vụ đối với khách hàng Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngân hàng trong nền kinh tế thị trường.
Bảng 2 Tình hình hoạt động sử dụng vốn của VIB- Chi nhánh Kim Đồng (ĐVT: Tỷ đồng)
Tổng dư nợ cho vay
(Ngu ồ n: Báo cáo tài chính 2020- 2022)
Hình 4.2: Biểu đồ phản ánh hoạt động sử dụng vốn của VIB – Kim Đồng
Cho vay trung hạn Cho vay dài hạn 1000
Chi nhánh luôn tuân thủ việc điều hành tăng trưởng cho vay của ngân hàng theo từng giai đoạn, đặc biệt chú trọng đến hiệu quả cho vay của từng khoản vay Nhờ đó, tổng dư nợ cho vay đã tăng trưởng qua các năm Trong năm 2020, dư nợ cho vay đạt mức cao.
2559.79 tỷ đồng Đến năm 2021, tổng dư nợ cho vay đạt 2992.3 tỷ đồng, tăng
Tổng dư nợ cho vay của chi nhánh đạt 432.51 tỷ đồng, tăng 16.9% so với năm 2020 Công tác huy động vốn đã ảnh hưởng tích cực đến kế hoạch tăng trưởng tín dụng Đến năm 2022, tổng dư nợ cho vay tiếp tục tăng mạnh, đạt 3660.41 tỷ đồng, tăng thêm 668.11 tỷ đồng, với tốc độ tăng trưởng 22.33% so với cùng kỳ năm 2021.
Cho vay ngắn hạn tại VIB - Chi nhánh Kim Đồng là hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực cho vay và tín dụng Trong ba năm qua, từ 2020 đến nay, hoạt động này đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển của ngân hàng.
2022, dư nợ cho vay ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu dư nợ.
Trong năm 2020, dư nợ cho vay ngắn hạn đạt 1548.96 tỷ đồng, chiếm 60.51% tổng dư nợ cho vay Đến năm 2021, dư nợ vay ngắn hạn tăng lên 1793.91 tỷ đồng, tăng 15.81% so với năm 2020 Mặc dù dư nợ cho vay ngắn hạn gia tăng, tỷ trọng của nó trên tổng dư nợ lại giảm xuống 59.95% do tổng dư nợ cho vay tăng nhanh hơn Sang năm 2022, cho vay ngắn hạn tiếp tục tăng mạnh, đạt 2050.83 tỷ đồng, chiếm 56.03% tổng dư nợ cho vay, với mức tăng thêm 14.32%.
Trong khi cho vay trung hạn năm 2020 đạt 224.3 tỷ đồng chiếm 8.76% tổng dư nợ cho vay Năm 2021, cho vay trung hạn đạt 269.96 tỷ đồng chiếm 9.02% tổng dư
6 nợ cho vay, tăng 20.36% tương ứng 45.66 tỷ đồng so với năm 2020 Sang đến năm
2022, cho vay trung hạn tiếp tục tăng và tăng đột biến đạt 408.98 tỷ đồng, tăng thêm
Năm 2022, ngân hàng đã triển khai chương trình “Gắn kết lâu - Ưu đãi lớn” với lãi suất ưu đãi cho các khoản vay trung và dài hạn, thu hút sự quan tâm của khách hàng Doanh thu đạt 139.02 tỷ đồng, tăng 51.5% so với cùng kỳ năm 2022 Việc điều chỉnh lãi suất phù hợp với thời gian vay vốn giúp khách hàng có những lựa chọn tối ưu, từ đó chủ động cân đối nguồn tài chính và kế hoạch kinh doanh trung-dài hạn.
Trong năm 2020, cho vay dài hạn đạt 786.53 tỷ đồng, chiếm 30.73% tổng dư nợ cho vay Đến năm 2021, số dư cho vay dài hạn tăng lên 928.43 tỷ đồng, chiếm 31.03% tổng dư nợ, với mức tăng 141.9 tỷ đồng, tương ứng 18.04% so với năm trước Sang năm 2022, cho vay dài hạn tiếp tục tăng thêm 272.17 tỷ đồng, đạt 1200.6 tỷ đồng, chiếm 32.8% trong tổng dư nợ cho vay.
Trong bối cảnh nền kinh tế phục hồi nhưng môi trường kinh doanh vẫn gặp nhiều khó khăn, ngân hàng đã kiên định thực hiện các định hướng và chính sách tín dụng đã đề ra.
NHNN đã đạt được sự tăng trưởng tín dụng ấn tượng nhờ nỗ lực của toàn thể nhân viên Đội ngũ chi nhánh chủ động tìm kiếm khách hàng tiềm năng và các dự án kinh doanh khả thi, từ đó hỗ trợ kịp thời nhu cầu vốn cho doanh nghiệp Hoạt động cho vay ngắn hạn không chỉ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ tín dụng mà còn là nguồn thu nhập chính cho ngân hàng, nhờ vào vòng quay vốn nhanh và tính thường xuyên của nó Do đó, cho vay ngắn hạn vẫn là hoạt động cốt lõi và quan trọng của ngân hàng.
4.2.3 Kết quả hoạt động kinh doanh tại VIB- KIM ĐỒNG (2020-2022)
Bảng 3: Kết quả hoạt động kinh doanh từ 2020- 2022 (ĐVT:Tỷ đồng)
(Ngu ồ n: Báo cáo tài chính 2020- 2022)
Hình 4.3: Biểu đồ thể hiện kết quả hoạt động kinh doanh từ 2020 – 2022 của
Theo bảng số liệu 4.3 và hình 4.3, tình hình kinh doanh của chi nhánh trong các năm cho thấy lợi nhuận có xu hướng giảm rồi lại tăng Cụ thể, năm 2020, lợi nhuận trước thuế đạt 52.73 tỷ đồng, nhưng đến năm 2021, con số này giảm xuống còn 49.67 tỷ đồng, tương ứng với mức giảm 5.8% Nguyên nhân chính là do nền kinh tế sau giai đoạn khủng hoảng có dấu hiệu phục hồi chậm và chưa bền vững, dẫn đến doanh thu và chi phí năm 2021 giảm, trong đó chi phí giảm với tỷ trọng nhỏ hơn so với doanh thu, kéo theo lợi nhuận giảm trong năm.
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY NGẮN HẠN TẠI NGÂN HÀNG
4.3.1 Một số quy định về cho vay ngắn hạn tại VIB- Chi nhánh Kim Đồng Đối tượng cho vay
Các pháp nhân bao gồm doanh nghiệp Nhà nước, hợp tác xã, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, và các tổ chức khác đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại Điều 94 Bộ Luật Dân sự.
- Cá nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh.
Khách hàng vay vốn phải đảm bảo các nguyên tắc sau:
- Sử dụng vốn đúng mục đích thỏa thuận trong HĐTD.
- Hoàn trả nợ gốc và lãi tiền vay đúng thời hạn đã thỏa thuận trong HĐTD. Điều kiện cho vay
- Có đầy đủ tư cách pháp nhân, năng lực hành vi dân sự và chịu trách nhiệm dân sự theo quy định của pháp luật.
- Tuổi từ 18 trở lên và không quá 65 tuổi.
- Khách hàng đứng tên trực tiếp để vay có hộ khẩu thường trú.
Khách hàng khi đến vay cần trình bày rõ ràng mục đích và phương án sử dụng vốn Đặc biệt, nếu vay vốn để bổ sung cho hoạt động kinh doanh, khách hàng phải có giấy phép kinh doanh hợp lệ.
- Chứng minh được năng lực tài chính đảm bảo khả năng trả nợ cho ngân hàng, có tài sản đảm bảo hoặc được sự bảo lãnh của bên thứ 3.
Mức cho vay dựa trên
- Nhu cầu vốn của khách hàng.
- Mức thu nhập của khách hàng.
- Giá trị tài sản đảm bảo nợ vay.
- Vốn tự có tham gia của khách hàng.
- Giới hạn tài trợ của ngân hàng theo sản phẩm.
Quy trình tín dụng bao gồm các nội dung và kỹ thuật nghiệp vụ cơ bản, cùng với trình tự các bước từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một vòng quay của vốn tín dụng Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả tín dụng, với quy trình cho vay được chia thành 3 giai đoạn và gồm 10 bước.
• Giai đoạn trước cho vay
Bước 1: Khai thác khách hàng, tìm kiếm dự án Khách hàng có nhu cầu vay vốn sẽ được NH tiếp nhận và hướng dẫn hồ sơ.
• Giai đoạn thẩm định cho vay và giải ngân
Bước 2: Khách hàng bổ sung hồ sơ (nếu có), sau đó NH sẽ lập báo cáo thẩm định Bước 3: NH ra quyết định cho vay.
- Nếu từ chối cho vay NH sẽ thông báo bằng văn bản đến khách hàng và kết thúc quy trình cho vay
- Nếu NH đồng ý cho vay sẽ tiếp tục bước 4
Bước 4: Hoàn tất hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp và cầm cố Tiến hành ký kết hợp đồng tín dụng cùng các chứng từ vay vốn với khách hàng.
Bước 5: Khách hàng cùng với NH đi công chứng hợp đồng và đăng kí giao dịch bảo đảm.
Bước 6: NH giải ngân tiền vay, khách hàng kí chứng từ nhận nợ và nhận tiền (tiền mặt hoặc chuyển khoản).
Bước 7: NH nhập ngoại bảng tài sản và lưu trữ hồ sơ.
• Giai đoạn giám sát khoản vay và thu hồi nợ
Bước 8: NH nhắc nợ và thu nợ theo kỳ hạn Khách hàng trả gốc và lãi vay cho NH theo đúng kỳ hạn thanh toán.
Bước 9: Khách hàng phối hợp với NH tạo điều kiện để NH kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng.
Bước 10: Khách hàng trả hết nợ, NH đánh giá lại tài sản bảo đảm.
Bước 11: NH thanh lý, giải chấp tài sản và lưu trữ hồ sơ theo quy định.
4.3.2 Tình hình cho vay ngắn hạn tại VIB- KIM ĐỒNG từ 2020- 2022 a) Cơ cấu cho vay ngắn hạn theo đối tượng khách hàng
Bảng 4.4: Dư nợ cho vay ngắn hạn theo đối tượng khách hàng ĐVT: Tỷ đồng
Tổng dư nợ ngắn hạn
(Ngu ồ n: Báo cáo tài chính 2020- 2022)Hình 4.4: Biểu đồ thể hiện dư nợ cho vay ngắn hạn theo đối tượng khách hàng
Dữ liệu từ bảng số liệu 4.4 và hình 4.4 cho thấy dư nợ cho vay đối với nhóm tổ chức kinh tế luôn chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu cho vay theo thời hạn Năm 2020, dư nợ cho vay ngắn hạn đạt 1305.91 tỷ đồng, chiếm 84.31% Đến năm 2021, dư nợ vay của các doanh nghiệp tăng lên 1488.43 tỷ đồng, tăng 182.52 tỷ đồng (13.98%) nhưng tỷ trọng trong tổng dư nợ giảm xuống 82.97% do tổng dư nợ ngắn hạn tăng trưởng mạnh Năm 2022, dư nợ vay của các tổ chức kinh tế tiếp tục gia tăng, đạt 1612.34 tỷ đồng, tăng 8.32% (123.91 tỷ đồng), nhưng tỷ trọng cũng giảm xuống còn 78.62% Qua ba năm, tỷ trọng này cho thấy lĩnh vực tín dụng chủ yếu của chi nhánh là tài trợ cho các tổ chức kinh tế, trong đó doanh nghiệp ngoài quốc doanh chiếm tỷ lệ cao.
Khách hàng vay ngắn hạn tại chi nhánh ngân hàng chủ yếu là các công ty dịch vụ và doanh nghiệp sản xuất theo mùa, họ vay vốn để bổ sung vốn lưu động cho sản xuất Nguồn vốn từ ngân hàng được sử dụng để chi trả cho nguyên vật liệu, hàng hóa và các yếu tố đầu vào khác Mặc dù nhóm khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng dư nợ ngắn hạn, nhưng dư nợ cho vay đối tượng này đã tăng trưởng trong ba năm qua, cho thấy chi nhánh ngân hàng đang hướng đến phát triển hoạt động bán lẻ Cụ thể, vào năm 2020, dư nợ cho vay ngắn hạn của khách hàng cá nhân đạt 243.05 tỷ đồng, chiếm 15.69% tổng dư nợ ngắn hạn.
Năm 2021, dư nợ vay ngắn hạn đạt 305.48 tỷ đồng, chiếm 17.03% tổng dư nợ ngắn hạn, tăng 62.43 tỷ đồng, tương ứng với tỷ lệ 25.9% Sang năm 2022, lượng dư nợ tiếp tục tăng.
Dư nợ ngắn hạn của nhóm khách hàng cá nhân đã tăng lên 133.01 tỷ đồng, với tỷ lệ tăng trưởng 43.54%, đạt tổng mức 438.49 tỷ đồng Tỷ trọng của dư nợ ngắn hạn trong tổng dư nợ cũng gia tăng, chiếm 21.38%.
Tín dụng ngắn hạn là hoạt động chính của chi nhánh, với sự tăng trưởng rõ rệt trong dư nợ cho vay ngắn hạn trong ba năm qua, từ 2020 đến nay.
2022, đồng thời tỷ trọng cho vay các nhóm đối tượng khách hàng cũng dần trở nên hợp lý hơn. b) Cơ cấu cho vay ngắn hạn theo ngành kinh tế
Việc phân tích doanh số dư nợ ngắn hạn của từng ngành kinh tế là cần thiết để xác định tỷ trọng của từng ngành, từ đó xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp cho chi nhánh cho vay.
Bảng 4.5: Dư nợ cho vay ngắn hạn theo ngành kinh tế ĐVT: Tỷ đồng
Nông lâm nghiệp và thủy sản
Tổng dư nợ ngắn hạn
(Nguồn: Báo cáo tài chính 2020- 2022)
Dư nợ ngắn hạn của hầu hết các ngành kinh tế đã tăng qua các năm, với ngành công nghiệp chế biến ghi nhận tỷ trọng dư nợ tăng nhẹ từ năm 2020 đến 2022 Sự gia tăng này chủ yếu do chính sách đa dạng hóa các lĩnh vực cho vay Cụ thể, vào năm 2020, dư nợ ngắn hạn của ngành đạt 631.46 tỷ đồng, chiếm 40.77% tổng dư nợ ngắn hạn.
Trong năm 2021, dư nợ ngắn hạn tăng 12.05% so với năm 2020, đạt 707.58 tỷ đồng, và đến năm 2022, con số này đạt 719.36 tỷ đồng, tăng nhẹ 1.66% Tỷ trọng dư nợ ngắn hạn giảm dần, chỉ còn 35.08% trong tổng dư nợ ngắn hạn vào năm 2022, chủ yếu do nhu cầu vốn đầu tư sản xuất kinh doanh tăng cao Ngành nông lâm nghiệp và thủy sản ghi nhận doanh số dư nợ ngắn hạn giảm liên tục, từ 148.6 tỷ đồng năm 2020 xuống 152.65 tỷ đồng năm 2022 Ngành thương mại-dịch vụ có tình hình ổn định hơn, với dư nợ ngắn hạn đạt 706.1 tỷ đồng năm 2021, chiếm 39.37%, và tăng lên 825.19 tỷ đồng năm 2022, chiếm 40.24% Các công ty trong ngành dịch vụ đang chú trọng đầu tư cơ sở hạ tầng và trang thiết bị, dẫn đến nhu cầu vốn ngày càng tăng.
Ngành xây dựng đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về dư nợ ngắn hạn trong những năm qua Cụ thể, năm 2020, dư nợ ngắn hạn đạt 109.96 tỷ đồng, chiếm 7.1% tổng dư nợ ngắn hạn Đến năm 2021, con số này tăng lên 154.51 tỷ đồng, chiếm 8.61%, tương ứng với mức tăng 40.51% (44.55 tỷ đồng) Sang năm 2022, doanh số dư nợ tiếp tục gia tăng, đạt 224.98 tỷ đồng, chiếm 10.97% tổng dư nợ ngắn hạn.
70.47 tỷ đồng với tỷ lệ tăng 45.61%. Đối với các ngành khác: tỷ trọng dư nợ ngắn hạn của các ngành còn lại chiếm khá nhỏ trong tổng dư nợ ngắn hạn tại chi nhánh Tuy chiếm tỷ trọng không lớn nhưng doanh số và tỷ trọng của các ngành còn lại vẫn có sự gia tăng qua các năm.Điều này chứng tỏ ngân hàng luôn đa dạng hóa các lĩnh vực kinh doanh để giảm thiểu sự rủi ro Về cơ bản có thể thấy cơ cấu cho vay ngắn hạn của chi nhánh ngân hàng thời gian qua đã thực hiện theo đúng chỉ đạo của ngân hàng Việt Nam: một cơ cấu linh hoạt theo định hướng cho vay an toàn và hiệu quả, điều chỉnh kịp thời với những biến động của thị trường.
4.3.3 Một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng cho vay ngắn hạn tại VIB- KIM ĐỒNG
Nhóm chỉ tiêu phản ánh quy mô và tăng trưởng cho vay ngắn hạn
Bảng 4.6: Tỷ trọng dư nợ cho vay NH trên tổng dư nợ cho vay của VIB- KIM ĐỒNG ĐVT: Tỷ đồng
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Dư nợ cho vay ngắn hạn 1548.96 1793.91 2050.83
Dư nợ cho vay trung và dài hạn 1011.83 1198.39 1609.58
Tổng dư nợ cho vay 2559,79 2992,3 3660,41
Tỷ trọng dư nợ cho vay ngắn hạn/ Tổng dư nợ cho vay 60.51% 59.95% 56.03%
Tỷ trọng dư nợ cho vay trung và dài hạn/ Tổng dư nợ cho vay 39.49% 40.05% 43.97%
(Nguồn: Báo cáo tài chính 2020- 2022)
Hình 4.5: Biểu đồ phản ánh quy mô cho vay ngắn hạn tại VIB - KIM ĐỒNG
39.49% 40.05% Tỷ trọng dư nợ cho vay ngắn hạn/ Tổng dư nợ 40.00%
Tỷ trọng dư nợ cho vay trung và dài hạn/ Tổng dư nợ cho vay
Tỷ trọng dư nợ cho vay ngắn hạn trên tổng dư nợ cho vay cho thấy quy mô cho vay ngắn hạn so với cho vay trung và dài hạn Tỷ trọng cao chứng tỏ ngân hàng đáp ứng tốt nhu cầu vay ngắn hạn của nền kinh tế Trong giai đoạn 2020-2022, mức dư nợ cho vay ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ.
Dư nợ cho vay ngắn hạn 1000
ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY NGẮN HẠN CỦA VIB- CHI NHÁNH KIM ĐỒNG
4.4.1 Những kết quả đạt được
Trong ba năm gần đây 2020- 2022, ngân hàng TMCP Việt Nam- Chi nhánh
Kim Đồng có hoạt động huy động vốn tốt, không ngừng tăng trưởng qua các năm.
Bên cạnh đó chi nhánh còn có các sản phẩm tín dụng đa dạng, đáp ứng được nhu cầu vốn ngày càng cao của nhiều khách hàng.
Trong những năm qua, cho vay ngắn hạn của Chi nhánh Kim Đồng đã có sự tăng trưởng đáng kể cả về quy mô lẫn chất lượng Đến năm 2022, dư nợ cho vay ngắn hạn tăng, vòng quay vốn cho vay cải thiện, trong khi tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu đều giảm, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng ngày càng cao Các cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp vay vốn đã hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả, góp phần vào sự phát triển của ngân hàng và gia tăng thu nhập Thành công này là nhờ nỗ lực của ban lãnh đạo và cán bộ nhân viên, cùng với các chính sách hợp lý của NHNN và Chính phủ trong việc điều tiết nền kinh tế.
4.4.2 Hạn chế và nguyên nhân
Mặc dù đã đạt được nhiều thành công, nhưng vẫn còn một số sai sót ở các khâu khác nhau, dẫn đến hiệu quả tín dụng ngắn hạn của chi nhánh chưa đạt yêu cầu của Ban lãnh đạo ngân hàng Những hạn chế này cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Quy trình nghiệp vụ cho vay thường bị xem nhẹ, đặc biệt trong khâu thẩm định tín dụng Áp lực về thời gian từ lãnh đạo ngân hàng và khách hàng vay vốn khiến cán bộ tín dụng gặp khó khăn trong việc thẩm định Thời gian ngắn hạn chế khả năng kiểm tra thông tin đầy đủ, dẫn đến việc không đánh giá chính xác năng lực của khách hàng vay, từ đó gia tăng rủi ro.
Chi nhánh vẫn chưa đa dạng hóa trong lĩnh vực cho vay, với các khoản tín dụng ngắn hạn chủ yếu tập trung vào tín dụng ngắn hạn từng lần và tín dụng ngắn hạn theo hạn mức Hai nghiệp vụ này mang tính chất thụ động, khiến ngân hàng phụ thuộc hoàn toàn vào khách hàng và thiếu sự chủ động trong hoạt động cho vay Mặc dù nghiệp vụ tín dụng ngắn hạn thấu chi và luân chuyển đã được áp dụng, nhưng quy mô vẫn còn thấp.
Nhiều khách hàng gặp khó khăn trong việc xây dựng phương án sử dụng vốn vay hợp lý, dẫn đến việc sử dụng vốn không hiệu quả Hệ quả là hoạt động sản xuất kinh doanh không thành công, không tạo ra lợi nhuận hoặc chỉ có lợi nhuận thấp, không đủ để trả nợ ngân hàng.
Hoạt động cho vay ngắn hạn đóng góp đáng kể vào tổng doanh số cho vay của chi nhánh Tuy nhiên, ngân hàng vẫn gặp nhiều khó khăn trong công tác thẩm định, đặc biệt là việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn của khách hàng theo hợp đồng tín dụng, điều này cần được cải thiện trong những năm tới.
Nguyên nhân tồn tại những hạn chế
Nguyên nhân từ phía ngân hàng
Quy trình tín dụng hiện tại còn nhiều thiếu sót, mặc dù ngân hàng đã xây dựng sổ tay tín dụng để chuẩn hóa các khái niệm và bước thực hiện Việc áp dụng quy trình cho vay thường chỉ dừng lại ở lý thuyết, trong khi nhiều cán bộ chưa tuân thủ nghiêm ngặt hoặc bị áp lực thời gian, dẫn đến việc không thực hiện đầy đủ quy trình Nhiều bước thẩm định bị bỏ qua, ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định và làm giảm chất lượng khoản vay.
Việc thẩm định khách hàng gặp nhiều khó khăn do thông tin chủ yếu do khách hàng cung cấp, dẫn đến tính đúng đắn và chính xác không được đảm bảo do thiếu thông tin.
Nguyên nhân từ phía khách hàng
Khách hàng thường sử dụng vốn vay không đúng mục đích, chẳng hạn như dùng vốn kinh doanh thông thường để đầu tư vào bất động sản hoặc chứng khoán, hoặc sử dụng vốn ngắn hạn cho các khoản đầu tư trung và dài hạn.
Khả năng sử dụng vốn của doanh nghiệp thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, dẫn đến việc các dự án kinh doanh không đạt hiệu quả Doanh nghiệp không tận dụng được nguồn vốn vay từ ngân hàng, có thể do năng lực quản lý và tổ chức điều hành sản xuất kinh doanh của lãnh đạo còn hạn chế Họ cũng có thể không thích ứng kịp thời với những thay đổi và biến động bất lợi trên thị trường.
Báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp Việt Nam thường yếu kém và thiếu minh bạch, với quy mô tài sản và nguồn vốn nhỏ, cùng tỷ lệ nợ trên vốn tự có cao Việc tuân thủ sổ sách kế toán chưa được thực hiện nghiêm túc và trung thực, dẫn đến thông tin tài chính mà doanh nghiệp cung cấp cho ngân hàng chủ yếu mang tính hình thức Do đó, các phân tích tài chính của ngân hàng dựa trên số liệu này thường thiếu tính thực tế và xác thực.
Đạo đức của khách hàng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cho vay của ngân hàng Ý chí trả nợ của khách hàng, đặc biệt khi họ không có thiện chí hoặc có ý định lừa gạt, có thể dẫn đến việc chiếm dụng vốn của ngân hàng.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Trong nghiên cứu, tổng số bảng câu hỏi phát ra là 220 phiếu, nhằm khảo sát khách hàng đã và đang vay vốn ngắn hạn tại ngân hàng VIB - Chi nhánh Kim Đồng Sau khi thu thập, có 20 phiếu không đạt yêu cầu do thông tin trả lời không đầy đủ, do đó chỉ có 200 phiếu được đưa vào phân tích với phương án trả lời hoàn chỉnh.
Bảng 4.13: Thống kê đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ Đối tượng Số lượng Tỷ lệ %
Trong tổng số 200 phiếu khảo sát hợp lệ, 107 khách hàng là doanh nghiệp, chiếm 53.5%, trong khi 93 khách hàng còn lại là cá nhân, chiếm 46.5%.
Bảng 4.14: Thống kê số lượng khách hàng cá nhân giới tính
Giới tính Số lượng Tỷ lệ %
Trong số 93 khách hàng cá nhân tham gia khảo sát, 58 khách hàng nữ chiếm 62.37%, trong khi 35 khách hàng nam chiếm 37.63% Điều này phản ánh văn hóa người Việt, nơi phụ nữ thường nắm giữ chi tiêu trong gia đình, dẫn đến việc họ thường xuyên đến ngân hàng và thực hiện giao dịch.
Bảng 4.15: Thống kê số lượng khách hàng cá nhân theo nghề nghiệp
Nghề nghiệp Số lượng Tỷ lệ %
Cán bộ, công nhân viên 34 36.56
Trong tổng số 93 phiếu khảo sát, 34 phiếu (36.56%) là công nhân viên và nhân viên văn phòng, đứng đầu trong các nghề nghiệp Nhóm buôn bán kinh doanh xếp thứ hai với 30 người, chiếm 32.26% Số còn lại bao gồm công nhân, nông dân và một số nghề nghiệp khác, với tỷ lệ lần lượt là 12.9%, 6.45% và 11.83%.
Mức thu nhập hàng tháng
Bảng 4.16: Thống kê số lượng khách hàng cá nhân theo mức thu nhập hàng tháng
Mức thu nhập hàng tháng Số lượng Tỷ lệ %
Mức thu nhập của cá nhân hoặc gia đình có thể ảnh hưởng đến nhu cầu vay vốn ngắn hạn, thường chỉ do một người đứng tên vay Trong số các đối tượng khảo sát, nhóm có thu nhập từ 6 – 10 triệu đồng chiếm 47.31% với 44 người, là nhóm đông nhất Nhóm có thu nhập