1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn sản phẩm sống xanh của gen z trên địa bàn thành phố hồ chí minh

81 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn sản phẩm sống xanh của Gen Z trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh
Thể loại Đề tài tham dự cuộc thi nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực Quản trị
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 81
Dung lượng 887,22 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU (8)
    • 1. Lý do lựa chọn đề tài (8)
    • 2. Nội dung đề tài (8)
    • 3. Mục tiêu của đề tài và câu hỏi nghiên cứu (8)
      • 3.1. Mục tiêu đề tài (8)
      • 3.2. Câu hỏi nghiên cứu (10)
    • 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (10)
      • 4.1. Đối tượng khảo sát (10)
      • 4.2. Phạm vi nghiên cứu (10)
      • 4.3. Đối tượng sản phẩm (10)
    • 5. Tính mới, ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài (11)
    • 6. Khái quát phương pháp thực hiện khảo sát (11)
    • 7. Thông tin về tiêu dùng “xanh” và sản phẩm” xanh” (11)
    • 8. Hiện trạng về tiêu dùng xanh và lựa chọn sản phẩm sống xanh ở Việt Nam (13)
    • 9. Bối cảnh của việc lựa chọn “lối sống xanh” của Gen Z (15)
  • CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU (17)
    • 1. Các khái niệm của đề tài (17)
    • 2. Các kết quả nghiên cứu trước đây và mô hình nghiên cứu (21)
      • 2.1. Các kết quả nghiên cứu trước đây [4] (21)
      • 2.2. Mô hình nghiên cứu (23)
      • 2.3. Giải quyết đề tài (23)
  • CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (24)
    • 1. Mục tiêu dữ liệu (25)
    • 2. Cách tiếp cận dữ liệu (25)
    • 3. Dữ liệu sơ cấp (25)
    • 4. Kế hoạch phân tích (26)
      • 4.1 Các phương pháp (26)
      • 4.2 Phương pháp thống kê (26)
        • 4.2.1 Phương pháp thống kê (26)
    • 5. Các thang đo khảo sát (27)
      • 5.1. Thang đo danh nghĩa (27)
      • 5.2. Thang đo thứ bậc (27)
      • 5.3. Thang đo tỷ lệ (27)
      • 5.4. Thang đo khoảng (27)
    • 6. Độ tin cậy và độ giá trị (28)
  • CHƯƠNG IV: PHÂN TÍCH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (29)
    • 1. Đặc điểm của mẫu khảo sát (29)
    • 2. Phân tích, thảo luận kết quả của dữ liệu và kiểm định giả thuyết đã đề ra (38)
      • 2.1. Đã và đang sử dụng (38)
      • 2.2. Chưa từng sử dụng (51)
      • 2.3. Có ý định sử dụng trong tương lai (54)
  • CHƯƠNG V: KẾT LUẬN (60)
    • 1. Tóm tắt kết quả đề tài (60)
    • 2. Hạn chế (61)
      • 2.1. Đối tượng khảo sát (61)
      • 2.2. Phương pháp thống kê (62)
    • 3. Hướng nghiên cứu tiếp theo (62)
  • CHƯƠNG V: HÀM Ý QUẢN TRỊ NGÀNH VÀ DOANH NGHIỆP (64)
    • 1. Nâng cao nhận thức về các vấn đề liên quan đến môi trường và vai trò của sản phẩm (64)
    • 2. Tăng cường chiến dịch tuyên truyền và tiếp thị sản phẩm xanh (66)
    • 3. Khuyến khích sử dụng sản phẩm xanh trong trường học và doanh nghiệp (66)
    • 4. Hợp tác và tích hợp công nghệ sản xuất và thân thiện với môi trường (67)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (68)
  • PHỤ LỤC (70)

Nội dung

Untitled 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH o0o KHOA QUẢN TRỊ ĐỀ TÀI THAM DỰ CUỘC THI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRONG LĨNH VỰC QUẢN TRỊ 2022 TÊN ĐỀ TÀI CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN X[.]

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Lý do lựa chọn đề tài

Ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề cấp bách, với hàng tấn rác thải mỗi ngày đe dọa sức khỏe con người và môi trường sống Sự gia tăng ưa chuộng sản phẩm sống xanh trên toàn cầu phản ánh nhu cầu cấp thiết này Nhóm tác giả đã chọn đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn sản phẩm sống xanh của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh” cho bài tiểu luận cuối kỳ môn thống kê, nhằm xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng này Nghiên cứu sẽ giúp nâng cao nhận thức của Gen Z về việc bảo vệ môi trường thông qua lối sống lành mạnh.

Nội dung đề tài

Đề tài nghiên cứu gồm 5 chương với các nội dung cụ thể như sau

 Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

 Chương 2: Cơ sở lý thuyết, các nghiên cứu trước đây và mô hình nghiên cứu

 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

 Chương 4: Phân tích và kết quả nghiên cứu, khảo sát

 Chương 5: Kết luận và khuyến nghị, đề xuất chính sách

Mục tiêu của đề tài và câu hỏi nghiên cứu

Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường là vấn đề được xã hội quan tâm trong những năm gần đây Câu nói “Để sống xanh, chúng ta phải thay đổi từ những thói quen nhỏ đến tư duy lớn” nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi lối sống Những thói quen nhỏ trong cuộc sống hàng ngày có thể tạo ra tác động lớn đến môi trường Nhận thức sống xanh đang được nâng cao, với sự phát triển của các sản phẩm sống xanh được nhiều thương hiệu, công ty và những người có ảnh hưởng như Youtuber, Influencer áp dụng Hiện nay, sản phẩm sống xanh ngày càng đa dạng và phong phú, đáp ứng nhu cầu của khách hàng, góp phần vào lối sống bền vững và làm đẹp cho hệ sinh thái cũng như Trái Đất.

Nhờ sự thấu hiểu về lối sống xanh, ngày càng nhiều người áp dụng những hành động nhỏ vào thực tiễn, nhận thức rõ lợi ích từ việc thay đổi thói quen hàng ngày Lối sống xanh không chỉ dừng lại ở nhận thức mà đã trở thành những hành động cụ thể, tạo ra tác động lớn trong xã hội hiện nay Những thay đổi nhỏ nhưng có ảnh hưởng mạnh mẽ giúp con người cảm thấy tự hào và có động lực hơn trong việc đóng góp cho cộng đồng Nhóm sinh viên nghiên cứu đã đặt mục tiêu chính cho đề tài này.

- Khảo sát được mức độ hiểu biết của Gen Z về lối sống xanh và các sản phẩm sống xanh;

- Khảo sát được mức độ thường xuyên áp dụng lối sống xanh, nhu cầu chi tiêu về sản phẩm sống xanh;

- Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng các sản phẩm sống xanh;

Kết luận về nhu cầu và tần suất sử dụng lối sống xanh của thế hệ Gen Z cho thấy sự gia tăng đáng kể trong việc áp dụng các sản phẩm sống xanh Việc khuyến khích lối sống xanh không chỉ nâng cao vẻ đẹp môi trường mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên và Trái Đất Gen Z đang ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc sống bền vững, từ đó thúc đẩy những hành động tích cực nhằm bảo vệ môi trường.

(1) Mức độ quan tâm, hiểu biết của Gen Z như thế nào đối với các sản phẩm sống xanh?

Các nhân tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn sử dụng sản phẩm sống xanh của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm nhận thức về môi trường, sự ảnh hưởng của truyền thông xã hội, và xu hướng tiêu dùng bền vững Gen Z ngày càng chú trọng đến các sản phẩm thân thiện với môi trường, điều này phản ánh qua việc họ tìm kiếm thông tin và chia sẻ trải nghiệm về sản phẩm xanh trên các nền tảng trực tuyến Sự gia tăng ý thức về bảo vệ môi trường và sức khỏe cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm của họ.

(3) Liệu Gen Z sẽ sẵn lòng chi trả nhiều tiền hơn để sở hữu và sử dụng một sản phẩm sống xanh không?

(4) Mức độ hài lòng của Gen Z đối với các sản phẩm sống xanh?

(5) Tầm quan trọng của việc sử dụng những sản phẩm sống xanh ở Gen Z hiện nay trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Khảo sát được thực hiện bởi đối tượng khảo sát trong độ tuổi từ 16 đến 25 đang sinh sống, học tập, làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh.

4.2 Phạm vi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu trong phạm vi khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Danh mục sản phẩm “sống xanh” bao gồm các mặt hàng tiêu dùng như ống hút, túi vải, xà phòng và bình nước Nghiên cứu tập trung vào ba nhóm sản phẩm chính: sản phẩm hữu cơ, sản phẩm văn phòng, và túi thân thiện với môi trường Cuối cùng, nhóm sản phẩm điện gia dụng tiết kiệm năng lượng và sử dụng nguồn năng lượng tái sinh cũng được phân loại rõ ràng.

Tính mới, ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài

Ngày nay, nghiên cứu về môi trường và tác động của nó đang trở thành vấn đề cấp bách trên toàn cầu Mặc dù nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm không phải là điều mới mẻ, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc khảo sát hành vi mua sắm của thế hệ Gen Z tại TP.HCM Hiện tại, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào quy mô toàn dân mà chưa chú trọng đến các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua và hành vi tiêu dùng sản phẩm xanh Hơn nữa, nhiều nghiên cứu chỉ xem xét tác động của một số yếu tố như ý thức môi trường và thái độ Do đó, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại thành phố Hồ Chí Minh" sẽ đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của thế hệ này.

Nghiên cứu này tập trung vào nhóm đối tượng Gen Z, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh Bài nghiên cứu tổng kết cơ sở lý luận về ý định mua và tiêu dùng sản phẩm xanh trên toàn cầu và tại Việt Nam Thông điệp chính mà nhóm tác giả muốn truyền tải là khuyến khích thay đổi hành vi tiêu dùng theo hướng "tiêu dùng xanh", thân thiện với môi trường, đặc biệt là đối với Gen Z tại thành phố Hồ Chí Minh.

Khái quát phương pháp thực hiện khảo sát

 Phương pháp thực hiện khảo sát: Nghiên cứu trực tuyến (Google Forms)

 Thời gian thực hiện khảo sát: 29/05 - 31/05

 Địa điểm thực hiện khảo sát: Thành phố Hồ Chí Minh

 Đối tượng khảo sát: Thế hệ Gen Z trong khoảng độ tuổi 16 đến 25

 Phương pháp chọn mẫu: Ngẫu nhiên

Mục tiêu của khảo sát này là nghiên cứu các yếu tố tác động đến xu hướng lựa chọn sản phẩm sống xanh của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tin về tiêu dùng “xanh” và sản phẩm” xanh”

Vào những năm 1970 tại Hoa Kỳ, khái niệm “tiêu dùng xanh” đã xuất hiện trong lĩnh vực học thuật tiếp thị, được đề cập qua các tài liệu liên quan đến “sống xanh” như của Harper & Row.

Trong những năm 1980, người tiêu dùng bắt đầu chú ý đến môi trường, điều này được chứng minh qua các nghiên cứu của Henion và Kinnear (1976) cũng như Kardash WJ (1976) Sự quan tâm này đã dẫn đến việc người tiêu dùng đưa ra những lựa chọn thông minh hơn trong việc tiêu dùng xanh, đồng thời bắt đầu tẩy chay các sản phẩm chứa hợp chất Chlorofluorocarbon (CFC), vốn gây hại nghiêm trọng cho tầng ozon.

Tiêu dùng xanh là việc lựa chọn sản phẩm hữu cơ và thân thiện với môi trường, nhằm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên Mua sắm sản phẩm hữu cơ không chỉ thúc đẩy lối sống sinh thái mà còn mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể cho người tiêu dùng, đồng thời cung cấp thực phẩm có hương vị ngon hơn.

Chương trình “Môi trường Liên hợp Quốc (UNEP)” được tổ chức vào năm 2005 đã định nghĩa tiêu dùng bền vững thông qua 6 đặc tính quan trọng.

 Thỏa mãn các nhu cầu sử dụng của khách hàng

 Hướng tới cuộc sống chất lượng nhờ các tiêu chuẩn sống tốt

 Chia sẻ các nguồn lực giữa nguồn lực và người nghèo

 Hành động có quan tâm đến các thế hệ tương lai

 Quan tâm đến tác động kể từ khi bắt đầu đến khi kết thúc quá trình tiêu dùng

 Hạn chế sử dụng nguồn lực, hạn chế sử dụng rác thải và ô nhiễm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái xanh

Tiêu dùng hiện nay ảnh hưởng mạnh mẽ đến môi trường sống xung quanh chúng ta Do đó, tiêu dùng xanh trở thành mục tiêu chung của mọi cá nhân, tổ chức và quốc gia.

Lối sống xanh không chỉ là một xu hướng mà còn là một cách thực hiện hàng ngày để nâng cao chất lượng môi trường Nó tập trung vào 3 yếu tố chính: Giảm (Reduce), Tái sử dụng (Reuse) và Tái chế (Recycle) Bắt đầu từ việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, lối sống xanh giúp giảm thiểu lượng rác thải của cá nhân và gia đình, góp phần bảo vệ hành tinh.

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về quyết định lựa chọn “lối sống xanh” và việc sử dụng sản phẩm “xanh”, trong đó có các công trình của Johnstone (2015) và Maniatis.

Nghiên cứu năm 2016 của Suzuki (2013) chỉ ra rằng khoảng cách giữa ý định mua sản phẩm "xanh" và thực tế vẫn chưa được xác định rõ ràng Tại Việt Nam, các nghiên cứu về chủ đề này vẫn còn gặp nhiều hạn chế Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn sản phẩm sống xanh của thế hệ trẻ cần được chú trọng hơn.

Nghiên cứu về quyết định lựa chọn sản phẩm sống xanh của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm đóng góp vào nền tảng tri thức về xu hướng tiêu dùng bền vững của thế hệ trẻ tại Việt Nam.

Hiện trạng về tiêu dùng xanh và lựa chọn sản phẩm sống xanh ở Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về tiêu dùng xanh và hành vi lựa chọn sản phẩm sống xanh đang ngày càng được chú trọng Hành vi này đóng vai trò quan trọng trong lối sống bền vững, góp phần vào tăng trưởng xanh và phát triển bền vững cho cộng đồng Đại học UEH đã khởi xướng chiến dịch “Zero Waste, Hero You” trong dự án “UEH Zero Waste Campus” nhằm nâng cao nhận thức về lối sống xanh cho sinh viên Chiến dịch đã tiếp cận hơn 100.000 sinh viên trên toàn quốc, thay đổi góc nhìn và nâng cao ý thức về bảo vệ môi trường Hoạt động này cũng tạo cơ hội cho sinh viên bày tỏ quan điểm về các vấn đề môi trường, giúp họ có cái nhìn đa chiều và tự do thể hiện tiếng nói, từ đó tác động tích cực đến nhận thức về ô nhiễm môi trường.

Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu, thúc đẩy sự cạnh tranh trong việc thu hút người tiêu dùng chọn sản phẩm xanh Các nhà sản xuất, đặc biệt là những thương hiệu nổi tiếng trong ngành thời trang như Nike, Adidas, Zara, H&M, và Levi’s, đang thay đổi cách thức hoạt động để sản xuất các sản phẩm bền vững, nhằm giảm thiểu căng thẳng về môi trường và khí hậu.

Nike cam kết sử dụng 100% năng lượng tái tạo tại các nhà máy vào năm 2025 Zara sẽ chỉ sử dụng bông, vải lanh và polyester hữu cơ hoặc tái chế cho sản phẩm của mình đến năm 2025, đồng thời hạn chế sản xuất các sản phẩm gây hại cho môi trường H&M hiện có khoảng 35% sản phẩm được làm từ nguyên liệu tái chế và đặt mục tiêu sử dụng hoàn toàn nguyên liệu này đến năm 2030 IKEA đã loại bỏ sản phẩm nhựa dùng một lần trong các nhà hàng và cửa hàng từ năm 2020, với mục tiêu giảm 70% tác động khí hậu trên mỗi sản phẩm vào năm 2030 Nhiều doanh nghiệp toàn cầu đang hướng tới việc sử dụng 100% năng lượng tái tạo cho toàn bộ hoạt động kinh doanh và sản xuất.

Theo Tạp chí Tài chính, "Xanh hóa sản xuất và lối sống, tiêu dùng bền vững" là hai trong bốn chủ đề chính của kế hoạch hành động tăng trưởng xanh Việt Nam giai đoạn 2014 – 2020 Năm 2014, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh, bao gồm bốn chủ đề chính, 12 nhóm hoạt động và 66 nhiệm vụ cụ thể Một trong những chủ đề chính là xây dựng thể chế và kế hoạch tăng trưởng xanh tại địa phương.

Giảm phát thải khí nhà kính và khuyến khích sử dụng năng lượng sạch, năng lượng tái tạo là những mục tiêu quan trọng trong Chiến lược tăng trưởng xanh Bên cạnh đó, việc xanh hóa sản xuất và lối sống, cũng như tiêu dùng bền vững, đã được thực hiện Theo các cơ quan chuyên môn, chiến lược này đã mang lại nhiều kết quả tích cực và đóng góp lớn vào việc cải thiện môi trường xanh tại Việt Nam.

Khi nền kinh tế phát triển và mức sống nâng cao, nhu cầu của người dân về sản phẩm và dịch vụ chất lượng, an toàn ngày càng tăng Theo khảo sát của Nielsen Việt Nam, hơn 80% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho sản phẩm “xanh” và “sạch”, được sản xuất từ nguyên liệu thân thiện với môi trường Điều này cho thấy sự thay đổi mạnh mẽ trong nhận thức của người tiêu dùng Việt.

Bối cảnh của việc lựa chọn “lối sống xanh” của Gen Z

Hiện nay, "lối sống xanh" đang thu hút sự quan tâm của nhiều người, đặc biệt là thế hệ Gen Z Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chúng ta đang quên rằng cây xanh đang bị đốn hạ và ô nhiễm môi trường đang đe dọa sự sống của chúng ta Môi trường sống, đặc biệt ở Thành phố Hồ Chí Minh, đang chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ ô nhiễm không khí, tiếng ồn, nguồn nước và thực phẩm bẩn Với mật độ dân số cao, hình ảnh rác thải tràn lan trên đường phố trở nên phổ biến, ngay cả ở những nơi có thùng rác Các nhà máy thải nước thải và hóa chất chưa qua xử lý ra môi trường, làm tình trạng ô nhiễm ngày càng trầm trọng Hành động bảo vệ môi trường không chỉ dừng lại ở việc vứt rác đúng chỗ hay trồng cây xanh, mà cần có những biện pháp mạnh mẽ hơn để thực sự bảo vệ hành tinh của chúng ta.

Việc bảo vệ môi trường bắt đầu từ ý thức của người tiêu dùng trong việc sử dụng sản phẩm hàng ngày Thay vì sử dụng ly nhựa một lần, việc lựa chọn cốc nước riêng và sử dụng thường xuyên là một hành động thiết thực Lối sống xanh, sạch, đẹp đang trở nên cấp bách và cần thiết hơn bao giờ hết Nhận thức được điều này, mọi người đang chuyển hướng sang lối sống lành mạnh hơn, xây dựng “lối sống xanh” Trong bối cảnh này, mô hình kinh tế tuần hoàn với các ưu điểm như tái sử dụng, tái chế và sửa chữa đang trở thành xu hướng của nhiều doanh nghiệp, nhằm nâng cao tuổi thọ của sản phẩm và hướng tới sự bền vững lâu dài.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT, CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Các khái niệm của đề tài

Thế hệ Z, hay còn gọi là Gen Z, bao gồm những người sinh từ năm 1997 đến 2012 Sinh ra trong thời đại công nghệ số và sự bùng nổ của Internet, Gen Z có nhận thức sâu sắc về sức mạnh của thông tin, truyền thông đại chúng, trải nghiệm ảo và toàn cầu hóa, nhưng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức.

GEN Z nổi bật với cái tôi lớn và sự tự do cá nhân, họ ưa chuộng sự tự chủ trong cuộc sống và tài chính Những đặc điểm này khiến Gen Z trở thành nhân tố mới, có khả năng bùng nổ và tạo đột phá trong môi trường doanh nghiệp Nghiên cứu của Đại học Western Governors cho thấy Gen Z có nhiều khác biệt so với các thế hệ trước, đặc biệt ở những điểm nổi bật.

 GEN Z sống mơ mộng hơn so với thực tế họ đang trải qua

 Họ là những người có tư duy kinh doanh hơn, có chí làm chủ hơn

 GEN Z thường hoạt ngôn hơn và dễ làm quen với người khác hơn

 Mang trong mình tính cạnh tranh hơn so với các GEN khác

 Họ là những người có mưu cầu an toàn và được bảo vệ cao hơn

 Họ hiểu mình nên luôn có định hướng mục tiêu tài chính và sự nghiệp tương lai rõ ràng

Tiến sĩ Jean Twenge, tác giả cuốn sách "iGen: Tại sao những đứa trẻ đang trưởng thành ngày nay ít nổi loạn hơn, dễ cảm thông, nhưng lại thiếu hạnh phúc", đã chỉ ra những đặc điểm khác biệt của thế hệ Gen Z so với các thế hệ trước.

Thế hệ Gen Z thể hiện sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với những vấn đề xã hội như cách biệt văn hóa, xu hướng tính dục và phân biệt chủng tộc Họ đặc biệt chú trọng đến sức khỏe tinh thần và các vấn đề tâm lý, cảm xúc.

Sống xanh là những hành động và thói quen của con người nhằm giảm thiểu lượng carbon thải ra môi trường, bao gồm việc tránh lãng phí thực phẩm, tái sử dụng đồ vật và sống hòa hợp với thiên nhiên.

Sự quan tâm đến sản phẩm xanh, hay sản phẩm thân thiện với môi trường, đã gia tăng đáng kể trong những năm gần đây Nhu cầu tiêu dùng sản phẩm xanh đang tăng lên (Chen, 2006), trong khi nguồn cung từ các công ty cũng được mở rộng (Chung và Wee, 2008) Sự phát triển của các khóa học tiếp thị xanh và sự gia tăng nghiên cứu tại các trường đại học đã chứng minh rõ ràng mối quan tâm này trong nhiều khía cạnh của đời sống.

Mặc dù khái niệm sản phẩm sống xanh trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng vẫn còn nhiều tranh cãi, sự hoài nghi của người tiêu dùng về tính chất xanh của các sản phẩm này vẫn chưa được giải quyết triệt để Do đó, nhóm chúng tôi sẽ tóm tắt các định nghĩa về sản phẩm xanh trong bài luận này.

Thuật ngữ "sản phẩm thân thiện với môi trường" lần đầu tiên được định nghĩa ở cấp độ quốc tế vào năm 1995 bởi Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc Theo đó, sản phẩm thân thiện với môi trường là những sản phẩm ít gây hại cho môi trường hơn so với các sản phẩm truyền thống trong một số giai đoạn của vòng đời sản phẩm, hoặc có những đóng góp tích cực cho việc bảo tồn môi trường.

Với sự phát triển của nhân loại, thuật ngữ "sản phẩm thân thiện với môi trường" đã xuất hiện trong thương mại quốc tế Những sản phẩm này không chỉ không gây hại cho môi trường trong quá trình sản xuất, tiêu thụ và thải bỏ, mà còn có thể mang lại tác động tích cực Chẳng hạn, nông sản hữu cơ giúp khôi phục cân bằng sinh thái và đảm bảo khả năng tái tạo độ mùn của đất khi phân hủy.

Sản phẩm xanh được định nghĩa là những sản phẩm có ít tác động tiêu cực đến môi trường trong ít nhất một giai đoạn của chu kỳ sống Những sản phẩm này phải được chứng nhận bởi một tổ chức uy tín, như Gurau và cộng sự (2005), đảm bảo rằng nguyên liệu sử dụng không chứa chất độc hại và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.

Hiện nay, chưa có sản phẩm nào được coi là hoàn toàn thân thiện với môi trường; chỉ có những sản phẩm tương đối thân thiện Các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới có tiêu chí đánh giá khác nhau về tính thân thiện với môi trường, do đó khái niệm “sản phẩm thân thiện với môi trường” luôn mang tính chất tương đối Tại Việt Nam, có nhiều quan điểm khác nhau về việc xây dựng tiêu chuẩn và phân loại sản phẩm xanh Theo Luật Bảo vệ Môi trường năm 2005, một sản phẩm thân thiện với môi trường cần đáp ứng 5 tiêu chí cụ thể.

 Sản phẩm được tái chế từ những chất thải được đạt tiêu chuẩn môi trường

 Sản phẩm có thể dễ phân hủy trong tự nhiên sau khi sử dụng

 Sản phẩm không gây ô nhiễm môi trường được thay thế bằng nguyên liệu tự nhiên

 Sản phẩm nông nghiệp hữu cơ

 Sản phẩm được cấp nhãn sinh thái của tổ chức được nhà nước công nhận

Người tiêu dùng xanh được định nghĩa là những cá nhân hành động thân thiện với môi trường và lựa chọn sản phẩm xanh thay vì sản phẩm truyền thống Họ tích cực tìm kiếm thông tin về sản phẩm và nhận thức rằng hành động của mình có thể góp phần bảo vệ môi trường Những người tiêu dùng này tự giác thực hiện các hành động bảo vệ môi trường mà không cần chờ đợi sự can thiệp từ chính phủ, doanh nghiệp hay các nhà khoa học Sự cởi mở đối với sản phẩm mới giúp họ dễ dàng chấp nhận các sản phẩm và hành vi xanh.

Theo báo cáo về mức độ sử dụng của người tiêu dùng tại Châu Âu, chỉ có 10% người tiêu dùng nhận biết các sản phẩm xanh trong siêu thị Trong khi đó, tại Việt Nam, mặc dù các công ty đã có những tiến bộ đáng kể, mức độ nhạy cảm của người tiêu dùng đối với sản phẩm xanh đã vượt qua những tiến bộ này.

Hành vi tiêu dùng xanh

Hành vi tiêu dùng là sự tương tác giữa các yếu tố môi trường và nhận thức con người, ảnh hưởng đến quyết định mua sắm và sử dụng sản phẩm, theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ và Philip Kotler Quá trình này bao gồm việc nhận biết nhu cầu, thu thập thông tin, phân tích và ra quyết định, như Engel và cộng sự đã chỉ ra Hành vi tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong và bên ngoài, bao gồm thông tin đầu vào và tác động môi trường Xu hướng tiêu dùng là yếu tố then chốt trong việc dự đoán hành vi người tiêu dùng và phân tích các quyết định mua sắm.

Hành vi người tiêu dùng là phản ứng của cá nhân trong quá trình ra quyết định mua hàng hóa và dịch vụ Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng nhằm xác định khách hàng tiềm năng, nhu cầu mua sắm, lý do và thời điểm mua, cũng như mức độ mua Những thông tin này giúp các nhà nghiên cứu xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, thúc đẩy sự tăng trưởng trong việc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ của doanh nghiệp.

Các kết quả nghiên cứu trước đây và mô hình nghiên cứu

2.1 Các kết quả nghiên cứu trước đây [4]

The study investigates the factors influencing green purchase behavior, focusing on the roles of collectivism, environmental concern, and personal consumer efficacy (PCE) It highlights how collective values and environmental awareness drive consumers towards sustainable purchasing decisions.

Nghiên cứu này áp dụng khuôn khổ mối quan hệ giá trị - thái độ - hành vi để xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi mua hàng xanh và phát triển mô hình giải thích tác động của chúng đối với tiêu dùng sinh thái Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc, nghiên cứu đã chỉ ra rằng chủ nghĩa tập thể và mối quan tâm đến môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi mua xanh thông qua mức độ hiệu quả của người tiêu dùng cảm nhận (PCE) Kết quả cho thấy chủ nghĩa tập thể tác động qua PCE, từ đó ảnh hưởng đến niềm tin về hiệu quả của người tiêu dùng và hành vi mua xanh Đồng thời, mối quan tâm về môi trường cũng có tác động trực tiếp đến hành vi mua hàng xanh Các hàm ý và hướng nghiên cứu trong tương lai sẽ được thảo luận.

Kết quả nghiên cứu cho thấy trong năm mối quan hệ giả thuyết, ba mối quan hệ có ý nghĩa thống kê theo hướng dự kiến (p 0,05), không xác nhận chủ nghĩa tập thể đối với các mối quan tâm về môi trường và hành vi tiêu dùng xanh.

Mô hình nghiên cứu trong bài báo này chỉ áp dụng cho quyết định mua xanh, do đó, mối quan hệ giữa các biến có thể khác biệt khi xem xét các hành vi môi trường khác như tái chế hoặc tiết kiệm năng lượng Việc khám phá khái niệm chủ nghĩa tập thể và mối liên hệ của nó với các biến số liên quan trong mô hình cân sẽ là hướng nghiên cứu trong tương lai.

Research 2 explores the factors influencing consumer choice behavior towards green products, grounded in the theory of consumption values This study highlights how various elements, such as environmental awareness, personal values, and perceived product benefits, shape consumers' decisions to opt for sustainable options Understanding these influences is crucial for promoting green products effectively in the market.

Tác giả: Lin và Huang (2012)

Nghiên cứu này áp dụng lý thuyết giá trị tiêu dùng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn sản phẩm sống xanh, đồng thời xem xét sự khác biệt về giá trị tiêu dùng và hành vi giữa các nhóm người tiêu dùng có quan điểm khác nhau về môi trường Phân tích dữ liệu từ khảo sát cho thấy các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn bao gồm lợi ích tâm lý, mong muốn hiểu biết, tìm kiếm sự mới lạ và các điều kiện cụ thể, trong khi giá trị chức năng, giá cả và chất lượng không có ảnh hưởng đáng kể Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng cho mục tiêu bảo vệ môi trường hiện nay.

Nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng có mối quan tâm lớn đến môi trường, dẫn đến việc họ ủng hộ các sản phẩm xanh và sẵn sàng lựa chọn chúng nhiều hơn.

Hạn chế của nghiên cứu là khoảng 73% người tham gia khảo sát thiếu hiểu biết về các sản phẩm xanh và đặc tính của chúng.

Nghiên cứu 3 phân tích mối quan hệ giữa phương tiện truyền thông và thái độ, hành vi mua sắm xanh Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của truyền thông đối với thái độ đối với bao bì thân thiện với môi trường, cũng như mối quan tâm về sinh thái và tính hiệu quả của người tiêu dùng Để thực hiện điều này, nghiên cứu đã xây dựng một khung phân tích nhằm đo lường các yếu tố chính ảnh hưởng đến thái độ môi trường, được phân chia thành hai hướng: hướng nội và hướng ngoại.

Nghiên cứu đã đo lường tác động của quan điểm và thái độ môi trường đối với bao bì xanh và ý định mua hàng xanh Tổng cộng có 308 bảng câu hỏi từ người tiêu dùng Ấn Độ được sử dụng, và dữ liệu được phân tích thông qua phân tích nhân tố khẳng định và mô hình phương trình cấu trúc.

Kết quả nghiên cứu cho thấy quan điểm về môi trường hướng nội và thái độ đối với bao bì xanh có vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định mua bồng xanh Ngược lại, thái độ đối với môi trường bên ngoài không có ảnh hưởng đáng kể Những phát hiện này cung cấp gợi ý cho các nhà quản lý tiếp thị và hoạch định chính sách công, đồng thời mở ra những con đường nghiên cứu hiệu quả trong tương lai.

Nghiên cứu này có những hạn chế cố hữu, như việc chỉ xem xét hành vi mua hàng của người tiêu dùng đối với các sản phẩm xanh nói chung Để nâng cao tính chính xác, phạm vi nghiên cứu có thể được mở rộng bằng cách tập trung vào một số sản phẩm xanh cụ thể Bên cạnh đó, việc xem xét ý định và hành vi nội sở cũng là điều quan trọng cần được chú ý.

Dựa vào các yếu tố trên, nhóm tác giả đưa ra đề xuất cho mô hình nghiên cứu như sau:

H1: Ở Gen Z hiện nay có ít nhất 50% người đã và đang sử dụng các sản phẩm sống xanh.

Ít nhất 60% người tham gia khảo sát đánh giá rằng việc sử dụng sản phẩm sống xanh trong xã hội hiện nay là “Quan trọng” đến “Rất quan trọng”.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Mục tiêu dữ liệu

Mục tiêu của khảo sát là thu thập thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn mua sản phẩm xanh của genZ tại TP.HCM, phân loại theo ba nhóm: người đã và đang sử dụng sản phẩm sống xanh, người chưa từng sử dụng và người có ý định sử dụng trong tương lai Từ đó, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hành vi sử dụng sản phẩm sống xanh của genZ, góp phần giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.

Cách tiếp cận dữ liệu

Nhóm nghiên cứu đã thực hiện khảo sát định tính bằng cách thu thập ý kiến của sinh viên tại TPHCM thông qua bảng câu hỏi trực tuyến Mặc dù tình hình dịch Covid-19 đã ổn định, nhưng điều kiện không gian và thời gian đã ảnh hưởng đến quá trình khảo sát, do đó, nhóm tác giả đã chọn hình thức khảo sát trực tuyến để thuận tiện cho việc thu thập dữ liệu và đảm bảo an toàn sức khỏe cho sinh viên Dữ liệu thu thập được từ khảo sát đã được thống kê.

NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC LỰA CHỌN SẢN PHẨM SỐNG XANH CỦA GEN Z TRÊN ĐỊA BÀN TP.HCM

Tên đề tài: Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn sản phẩm sống xanh của gen Z trên địa bàn Tp.HCM

Số lượng khảo sát: 307 sinh viên

Dữ liệu sơ cấp

Dữ liệu được thu thập từ ý kiến của sinh viên Gen Z tại TP.HCM thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến, với độ tuổi từ 16 đến 24.

Giới tính: Gồm cả nam và nữ.

Cách thu thập dữ liệu: Điền form khảo sát trực tuyến.

Kế hoạch phân tích

Nhóm tác giả đã tiến hành chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện, thực hiện khảo sát trực tuyến thông qua bảng câu hỏi đối với học sinh, sinh viên đang sinh sống, học tập và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh Mục tiêu là đánh giá sự quan tâm và tầm quan trọng của việc sử dụng các sản phẩm sống xanh trong bối cảnh công nghiệp hóa – hiện đại hóa hiện nay, từ đó thu thập dữ liệu cần thiết cho nghiên cứu thống kê.

4.1.2 Phương pháp thống kê mô tả Phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để kiểm định độ tin cậy Dữ liệu sau khi phân tích sẽ được trình bày dưới dạng đồ thị cũng như dạng bảng giúp dữ liệu dễ hiểu hơn, rõ ràng hơn.

4.1.3 Phương pháp thống kê suy diễn

Dữ liệu được ước lượng và giả thuyết được đặt ra để kiểm tra tính chính xác Qua quá trình tính toán, giả thuyết sai sẽ bị bác bỏ, từ đó rút ra kết luận chính xác.

4.2.1 Phương pháp thống kê Nhóm tác giả bắt đầu tiến hành nghiên cứu sau từ việc phân tích, đưa ra nhận xét để chỉ ra được mỗi quan tâm cũng như tầm quan trọng của việc sử dụng sản phẩm sống xanh ở thế hệ gen Z Điều này góp phần gây ra những ảnh hưởng, tác động tích cực hoặc tiêu cực cho môi trường và xã hội trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào.

Dữ liệu được thống kê qua Google trang tính

4.2.3 Chương trình máy tính, dự định sử dụng Phần mềm được sử dụng là Word, Excel.

Các thang đo khảo sát

Thang đo danh nghĩa là loại thang đo dùng để phân loại và đặt tên cho những đối tượng cụ thể.

Sử dụng thang đo danh nghĩa để trả lời những câu hỏi như: Giới tính, tên, tuổi,

Thang đo thứ bậc có khả năng đo lường vượt trội hơn so với thang đo danh nghĩa, cho phép phân loại và sắp xếp các phần tử dựa trên những đặc điểm cụ thể.

Thang đo thứ bậc được dùng để đo lường thái độ, ý kiến, quan điểm, nhận thức và sở thích

Thang đo tỷ lệ là loại thang đo dành cho dữ liệu số lượng, với mức độ đo lường cao nhất Điểm 0 trong thang đo tỷ lệ là giá trị số thực, cho phép thực hiện phép chia để tính tỉ lệ và so sánh.

Người nghiên cứu có thể áp dụng thang đo này để xác định thứ bậc, cũng như so sánh các khoảng cách và sự khác biệt giữa các giá trị trong thang đo.

Thang đo khoảng là công cụ dùng để sắp xếp các phần tử theo những khoảng cách bằng nhau, giúp so sánh sự khác biệt giữa các thứ tự Mặc dù thang đo khoảng không có điểm 0 tuyệt đối, nhưng gốc tại 0 vẫn mang ý nghĩa trong việc đo lường.

Thang đo này cho phép người nghiên cứu có thể thực hiện các phép tính đại số (trừ phép chia không có ý nghĩa).

Độ tin cậy và độ giá trị

Yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy và chính xác của dữ liệu thu nhập:

 Lỗi trong quá trình tổng hợp và thu thập dữ liệu không mong muốn.

 Chất lượng bảng câu hỏi khảo sát: ngôn từ, cách thiết kế câu hỏi có làm cho người thực hiện khảo sát dễ hiểu hay không?

 Người tham gia khảo sát không tận tâm và chịu trách nhiệm về dữ liệu họ cung cấp.

 Phạm vi khảo sát không bao quát đầy đủ tình hình xã hội hiện tại.

 Những người tham gia khảo sát cố tình điền thông tin sai lệch cho mục đích cá nhân như quyền riêng tư.

 Thái độ hay cách thức người thực hiện khảo sát trả lời bảng câu hỏi cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy của dữ liệu.

 Cách đề phòng và khắc phục:

 Cẩn thận và kỹ lưỡng với quá trình thu thập và thu thập dữ liệu.

 Cần thiết kế bảng câu hỏi khảo sát một cách chặt chẽ, logic, ngôn từ hợp lý để cho người thực hiện khảo sát dễ hiểu, dễ làm.

 Cần tiến hành khảo sát với những đối tượng phù hợp với đề tài nghiên cứu.

Bày tỏ mong muốn của bạn và khuyến khích người tham gia khảo sát thực hiện khảo sát một cách chính xác thông qua nhiều hình thức khác nhau như quà tặng trực tuyến, khóa học và tài liệu học tập.

 Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát xã hội hóa và tiếp cận với nhiều tầng lớp và đối tượng trong xã hội.

 Khuyến khích độ chính xác và đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối cho thông tin do người tham gia khảo sát cung cấp.

 Người thực hiện khảo sát cần có thái độ nghiêm túc khi thực hiện khảo sát tránh kết quả sai lệch quá nhiều.

PHÂN TÍCH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Đặc điểm của mẫu khảo sát

Bảng 1.1 Bảng tần số thể hiện tỷ lệ giới tính và độ tuổi của các đối tượng tham gia khảo sát Đặc điểm Tần số Tần suất

Biểu đồ 1.1 cho thấy tỷ lệ phần trăm giới tính của 307 người tham gia khảo sát, trong đó có 191 nữ giới (62,2%), cao hơn so với nam giới (36,5%) và một phần nhỏ không xác định (1,3%) Kết quả này phản ánh sự chênh lệch rõ ràng về mức độ quan tâm đến sản phẩm sống xanh giữa hai giới tính.

Biểu đồ 1.2 Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phần trăm độ tuổi của các đối tượng tham gia thực hiện khảo sát

Trong số 307 người thực hiện khảo sát, độ tuổi chiếm đa số nằm ở khoảng từ 19 -

Đối tượng khảo sát chủ yếu là những người 22 tuổi, chiếm 70,4% với 216 người, cho thấy đây là độ tuổi mà dự án nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào để khai thác dữ liệu về lối sống xanh và nhận thức của thế hệ Gen Z Ngoài ra, nhóm tuổi từ 16 - 18 cũng thể hiện sự quan tâm đến xu hướng sống xanh, chiếm 27,4% với 84 người Trong khi đó, nhóm tuổi 23 - 25 chỉ chiếm 2,2% với 7 người, nhưng họ đã có thu nhập ổn định và nhận thức rõ về lối sống xanh, bắt đầu sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường Điều này cho thấy lối sống xanh đang ngày càng lan tỏa trong thế hệ Gen Z, với đa số đã có hiểu biết và ý thức bảo vệ môi trường trong cuộc sống hàng ngày.

Bảng 1.2 Bảng tần số thể hiện ngôi trường đang theo học của các đối tượng tham gia khảo sát

Khác (Bao gồm đã tốt nghiệp/đi làm)

Biểu đồ 1.3 cho thấy tỷ lệ phần trăm ngôi trường của các đối tượng tham gia khảo sát, với đa số là sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh Sinh viên UEH chiếm tỷ lệ cao nhất (56%), trong khi tỷ lệ còn lại phân bố đều ở các trường khác Kết quả khảo sát cho thấy không chỉ sinh viên từ các trường đại học mà còn một phần nhỏ các bạn trẻ đã tốt nghiệp hoặc đi làm cũng bắt đầu quan tâm đến lối sống và các sản phẩm liên quan.

Bảng 1.3 Bảng tần số, tần suất thể hiện mức độ thu nhập hàng tháng của các đối tượng tham gia khảo sát (n = 307)

Frequency Percent Valid Dưới 1 triệu đồng 32 10,4

Biểu đồ 1.4 Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phần trăm mức độ thu nhập hàng tháng của các đối tượng tham gia thực hiện khảo sát

Theo khảo sát về thu nhập từ trợ cấp gia đình và công việc, phần lớn người tham gia nhận trợ cấp từ gia đình Số lượng người có thu nhập từ việc làm thêm cũng đáng kể, trong khi một số ít có cả hai nguồn thu nhập Đa số người tham gia có thu nhập từ 1 đến 3 triệu, chiếm 38,1%, tiếp theo là nhóm thu nhập từ 3 đến 5 triệu với 35,2% Có 16,3% người có thu nhập trên 5 triệu và 10,4% có thu nhập dưới 1 triệu Nhìn chung, người tham gia khảo sát có mức thu nhập trung bình, cho thấy họ đủ khả năng chi tiêu cho lối sống xanh hiện nay.

Biểu đồ 1.5 là một biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phần trăm mức độ nhận biết của các đối tượng tham gia khảo sát về các sản phẩm sống xanh và thời trang bền vững.

Theo báo cáo khảo sát, 87% (tương đương 267 người) đã nhận thức về lối sống xanh và các sản phẩm thân thiện với môi trường trên thị trường Điều này cho thấy lối sống xanh đang ngày càng phổ biến và lan tỏa rộng rãi.

Bảng 1.4 trình bày tần số và tỷ lệ phần trăm các nhận định của 307 đối tượng tham gia khảo sát về việc sử dụng sản phẩm sống xanh.

Phù hợp với xu hướng 220 71,7%

Chất lượng đi đôi với giá tiền 192 62,5%

Không phù hợp với tôi 12 3,9%

Khi được hỏi về các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức về lối sống xanh, 71,7% người tham gia đồng ý rằng lối sống xanh không chỉ phù hợp với xu hướng hiện đại mà còn đảm bảo chất lượng tương xứng với giá cả.

Theo khảo sát, 220 người tham gia, trong đó 62,5% (tương đương 192 người) cho thấy sự ưu tiên hàng đầu của khách hàng khi lựa chọn sản phẩm ống xanh Điều này phản ánh rõ ràng những yếu tố quan trọng mà khách hàng xem xét trong quyết định của họ.

 H1: Ở Gen Z hiện nay có ít nhất 50% người đã từng và đang sử dụng các sản phẩm sống xanh.

Biểu đồ 1.6 Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phần trăm trải nghiệm, sử dụng sản phẩm sống xanh của các đối tượng tham gia thực hiện khảo sát

Bài khảo sát với 307 người tham gia cho thấy 59,3% (182 người) đã và đang sử dụng các sản phẩm sống xanh, trong khi 28,0% (86 người) có ý định sử dụng trong tương lai và chỉ 12,7% (39 người) chưa từng sử dụng Biểu đồ minh họa cho thấy số người sử dụng sản phẩm sống xanh chiếm ưu thế trong tổng số người khảo sát Điều này cho thấy việc sử dụng các sản phẩm sống xanh đang trở thành xu hướng phổ biến trong cộng đồng Gen Z, với ít nhất 50% người tham gia đã từng và đang sử dụng.

Gọi p là phần trăm số người tham gia thực hiện khảo sát cho biết họ “Đã từng và đang sử dụng” các sản phẩm sống xanh.

Trong một cuộc khảo sát với 307 người tham gia, có 182 người xác nhận rằng họ đã từng và đang sử dụng các sản phẩm sống xanh Kết quả cho thấy chỉ số z là 3,25.

 Cách 1: Phương pháp p_value p_value > 0,9990 (z = 3,09) > = 0,5  Chấp nhận Ho  Giả thuyết H1 đúng

 Cách 2: Phương pháp giá trị tới hạn

- = - = -1,645 < z = 3,25  Chấp nhận Ho  Giả thuyết H1 đúng

 Cách 3: Phương pháp ước lượng khoảng của tỷ lệ tổng thể

= = = (0,54; 0,65) > = 0,5  Chấp nhận Ho  Giả thuyết H1 đúng

Chấp nhận giả thuyết H1: Ở Gen Z hiện nay có ít nhất 50% người đã từng và đang sử dụng các sản phẩm sống xanh.

 H2: Ít nhất 40% người tham gia khảo sát cho rằng việc sử dụng các sản phẩm sống xanh trong bối cảnh xã hội ngày nay là quan trọng.

Biểu đồ 1.7 là một biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phần trăm nhận định của các đối tượng tham gia khảo sát về tầm quan trọng của việc sử dụng sản phẩm sống xanh trong thế hệ Gen Z hiện nay.

Trong số 307 người tham gia khảo sát, gần 47% cho rằng việc sử dụng các sản phẩm sống xanh là "Quan trọng", trong khi 25,73% cho rằng điều này là "Rất quan trọng" Chỉ có 24,43% còn lại có ý kiến khác.

Số lượng người tiêu dùng “Bình thường” chiếm 2,93% được xem là “Không quan trọng” Biểu đồ cho thấy xu hướng ngày càng tăng và tầm quan trọng của việc sử dụng sản phẩm sống xanh, điều này đang được Gen Z đón nhận, mở rộng và phát triển.

Ít nhất 60% người tham gia khảo sát cho rằng việc sử dụng các sản phẩm sống xanh trong xã hội hiện nay là rất quan trọng.

Phân tích, thảo luận kết quả của dữ liệu và kiểm định giả thuyết đã đề ra

2.1 Đã và đang sử dụng

Bảng 2.1.1 trình bày tần số và tỷ lệ phần trăm các phương thức theo đuổi lối sống xanh của 182 đối tượng đã từng sử dụng sản phẩm sống xanh.

Sử dụng vật dụng thân thiện với môi trường

Bảo quản thức ăn khoa học

Kiểm soát lượng nước sinh hoạt

Theo khảo sát với 182 người, 91,2% cho biết họ sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường, cho thấy xu hướng sống xanh đang được ưa chuộng Cụ thể, 71,4% người tham gia chọn tiết kiệm điện, 61% chọn tái chế rác, 55,5% chọn bảo quản thức ăn khoa học, và 56,6% chọn kiểm soát lượng nước sinh hoạt Chỉ có 0,5% sử dụng phương pháp trồng cây để theo đuổi lối sống xanh Điều này chứng tỏ rằng Gen Z không chỉ quan tâm đến sản phẩm “xanh” mà còn chú trọng đến việc tiết kiệm điện, nước và bảo vệ môi trường trong các hoạt động hàng ngày.

Thế hệ Gen Z có yêu cầu cao và chú trọng đến từng khía cạnh của sản phẩm, bao gồm đạo đức, độ minh bạch trong sản xuất và tác động đến môi trường Họ đặt ra các tiêu chuẩn rõ ràng cho sự phát triển, đồng thời biết cách chọn lọc hành động của mình để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Biểu đồ 2.1.1 cho thấy tỷ lệ phần trăm các hình thức mua sắm sản phẩm xanh của những người đã từng sử dụng sản phẩm sống xanh.

Sự lựa chọn giữa mua sắm online và trực tiếp tại cửa hàng đang ngày càng trở nên phổ biến, với hơn 58,8% người tiêu dùng chọn cả hai hình thức Điều này cho thấy xu hướng mua sắm đa dạng và sự ưu tiên của khách hàng đối với sự tiện lợi và trải nghiệm thực tế.

Theo khảo sát, Gen Z đang có sự đa dạng trong hình thức mua sắm, với 23,1% (42 người) chọn mua sắm Online và 18,1% (33 người) mua trực tiếp tại cửa hàng Jessie Dowd, giám đốc biên tập của Viện Path to Purchase, cho biết Gen Z có hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật số, hành vi mua hàng khác biệt và sức mua lớn Nghiên cứu này giúp các thương hiệu và nhà bán lẻ nắm bắt được insight và hành vi của Gen Z, từ cách họ tìm kiếm, kiểm duyệt đến quyết định mua sắm trên các kênh và nền tảng xã hội.

Những người nổi tiếng, thần tượng

Bảng 2.1.2 trình bày tần số và tỷ lệ phần trăm các nguồn tiếp cận thông tin về sản phẩm xanh của những người đã từng sử dụng sản phẩm sống xanh, với tổng số mẫu khảo sát là 182.

Biểu đồ cho thấy rằng sản phẩm sống xanh được biết đến chủ yếu qua các phương tiện truyền thông xã hội, với 92,9% trong số 187 người khảo sát nhận thức về sản phẩm này từ các nền tảng mạng xã hội Trong khi đó, 48,9% tìm hiểu qua Tivi/Đài truyền hình và 42,3% từ gia đình/người thân Điều này chứng tỏ rằng các kênh truyền thông xã hội đang trở thành xu hướng chính, đặc biệt trong việc tiếp cận giới trẻ, đặc biệt là học sinh, sinh viên Thế hệ gen Z, với khả năng tiếp nhận thông tin nhanh chóng và chọn lọc, không ngừng tìm kiếm ý tưởng và hành động theo xu hướng “xanh”.

Bảng 2.1.3 trình bày tần số và tỷ lệ phần trăm các sản phẩm xanh được sử dụng bởi những đối tượng đã từng trải nghiệm sản phẩm sống xanh, với tổng số mẫu khảo sát là 182.

Túi vải 160 87,9% Ống hút tre 131 72,0%

Dao muỗng nĩa gỗ, inox 135 74,2%

Khảo sát cho thấy giới trẻ ngày càng ý thức về bảo vệ môi trường, với 87,9% trong số 182 người tham gia chọn túi vải thay vì bao bì nhựa Họ cũng thay thế các sản phẩm dùng một lần bằng những lựa chọn bền vững hơn, như 72,0% sử dụng ống hút tre, 74,2% chọn dao muỗng nĩa gỗ/inox, 45,1% sử dụng xà phòng tự nhiên, và 22,0% dùng bình nước sợi rơm Những kết quả này chứng tỏ sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm xanh trong thói quen tiêu dùng của Gen Z.

Biểu đồ 2.1.2 là biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phần trăm tần suất sử dụng các sản phẩm xanh của những người đã từng sử dụng sản phẩm sống xanh.

Khảo sát cho thấy sản phẩm xanh đang được học sinh, sinh viên ưa chuộng, với 50% người dùng (91 người) sử dụng 3-5 lần/tuần Phần còn lại chia đều cho 1-2 lần/tuần (33,5%, 61 người) và 6-7 lần/tuần (16,5%, 30 người) Điều này cho thấy sự chuyển hướng tích cực từ sản phẩm không thân thiện với môi trường sang sản phẩm xanh, bền vững Một nghiên cứu trước đó chỉ ra rằng 67% người tiêu dùng sinh sau năm 1996 sẽ ngừng sử dụng thương hiệu nếu họ cho rằng thương hiệu đó có hành vi phi đạo đức và gây hại cho môi trường.

Biểu đồ 2.1.3 cho thấy tỷ lệ phần trăm khả năng sẵn sàng chi tiêu trong một tháng cho các sản phẩm sống xanh của những người đã từng sử dụng các sản phẩm này.

Theo khảo sát, phần lớn người tham gia có thu nhập từ 1 đến 3 triệu đồng (38,1%) và từ 3 đến 5 triệu đồng (35,2%), cho thấy thu nhập của họ thuộc mức trung bình Điều này hạn chế khả năng chi tiêu cho các sản phẩm sống xanh, với 62,7% người tiêu dùng chỉ chi dưới 500.000 đồng Sản phẩm chai nhựa tái chế của LaVie, mặc dù mới ra mắt từ tháng 3/2021, đã thu hút sự quan tâm và đạt doanh số tốt Sử dụng bao bì từ nhựa tái chế đang trở thành xu hướng toàn cầu trong ngành đồ uống và nhận được phản hồi tích cực từ người tiêu dùng.

Bảng 2.1.4 trình bày tần số và tỷ lệ phần trăm sự lựa chọn nơi mua sắm các sản phẩm xanh của 182 đối tượng đã từng sử dụng sản phẩm sống xanh.

HÀM Ý QUẢN TRỊ NGÀNH VÀ DOANH NGHIỆP

Ngày đăng: 09/05/2023, 21:05

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w