Nghiên cứu này nhằm khám phá mối quan hệ giữa mối quan tâm cá nhân về thực tiễn bảo mật thông tin của tổ chức, lòng tin, và ý định mua trực tuyến của khách hàng trên các trang thương mại
THÔNG TIN CHUNG
TỔNG QUAN ĐỀ TÀI
Quyền riêng tư đề cập đến nhu cầu về không gian cá nhân và sự tách biệt, cũng như kiểm soát tài sản và dữ liệu cá nhân (Laufer & Wolfe, 1977) Việc định nghĩa khái niệm này gặp khó khăn do sự thiếu thống nhất trong các lĩnh vực như pháp lý, xã hội, chính trị và kinh tế (Smith, Dinev, & Xu, 2011) Các định nghĩa thường tập trung vào ba khía cạnh: vật lý (quyền rút lại), thông tin (kiểm soát thông tin cá nhân) và mối quan hệ (kiểm soát tương tác xã hội) Nhiều học giả nhấn mạnh quyền riêng tư trong khía cạnh thông tin, tức là khả năng giới hạn quyền truy cập vào dữ liệu cá nhân Định nghĩa phổ biến nhất là quyền của cá nhân trong việc xác định cách thức và mức độ thông tin về bản thân được chia sẻ (Westin & Ruebhausen, 1967) Từ góc độ này, cá nhân được bảo vệ khi họ có thể quản lý các dấu vết thông tin mà họ tạo ra, yêu cầu việc tiết lộ thông tin có chọn lọc và khả năng điều chỉnh việc phổ biến dữ liệu.
Bảo mật thông tin ngày càng trở nên quan trọng, với 48% người được khảo sát tin rằng thông tin y tế cá nhân bị xử lý sai Mặc dù nhiều nghiên cứu đã xem xét quyền riêng tư trong chăm sóc sức khỏe và thương mại trực tuyến, nhưng ít chú ý đến lo ngại khi người bán kiểm soát việc tiết lộ thông tin cá nhân Các nghiên cứu cũng cho thấy những phát hiện khác nhau về nguyên nhân của những lo ngại này Để phát triển hệ thống bảo mật cao, doanh nghiệp trực tuyến cần hiểu rõ các yếu tố dự đoán mối quan ngại về quyền riêng tư Phản hồi từ người dùng về quyền riêng tư sẽ cung cấp thông tin quan trọng để doanh nghiệp điều chỉnh cơ chế bảo vệ, từ đó ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng trực tuyến.
1.2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm đánh giá mối quan hệ giữa các tiền đề mạnh mẽ về nhận thức mối quan tâm về thực hành quản lý thông tin của người dùng (ICOPIP) và lòng tin của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến Mục tiêu cụ thể bao gồm: đánh giá các yếu tố nhận thức mối quan tâm về thực hành quản lý thông tin người dùng của doanh nghiệp trực tuyến; xác định mối quan hệ giữa ICOPIP, lòng tin trực tuyến và ý định mua hàng; đánh giá vai trò trung gian của lòng tin trong mối quan hệ giữa mối quan tâm cá nhân về bảo mật thông tin và ý định mua hàng; và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm tăng cường lòng tin và ý định mua hàng của khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sự nhận thức của khách hàng về các yếu tố liên quan đến quản lý thông tin người dùng trong doanh nghiệp trực tuyến Nghiên cứu sẽ xem xét ảnh hưởng của ICOPIP đến lòng tin trực tuyến và ý định mua hàng trong thương mại điện tử Đồng thời, lòng tin sẽ được phân tích như một yếu tố trung gian trong mối quan hệ giữa ICOPIP và ý định mua hàng Cuối cùng, nghiên cứu sẽ đề xuất các biện pháp nhằm gia tăng lòng tin và ý định mua hàng của khách hàng liên quan đến ICOPIP.
1.3 Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
1.3.1 Đối tương nghiên cứu Đối tương nghiên cứu là các yếu tố nhận thức mối quan tâm liên quan thực hành quản lý thông tin người dùng của doanh nghiệp trực tuyến, cụ thể bao gồm thu thập thông tin, lỗi trong quản lý thông tin, sử dụng thông tin không đúng mục đích ban đầu, và hệ thống
Thông tin bị truy cập bất hợp pháp có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lòng tin trực tuyến của người tiêu dùng Sự cố này không chỉ làm giảm sự tin tưởng của khách hàng mà còn tác động tiêu cực đến ý định mua hàng của họ trong lĩnh vực thương mại điện tử Việc bảo vệ thông tin cá nhân và đảm bảo an toàn trực tuyến là rất quan trọng để duy trì sự tin cậy trong giao dịch thương mại điện tử.
Nghiên cứu này tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ các khách hàng mua sắm trực tuyến đang sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM).
Về thời gian: Thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ tháng 05/2022 đến tháng 10/2023
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2015 đến 2021, tập trung vào các đối tượng khảo sát như nhân viên văn phòng, giảng viên, viên chức nhà nước, sinh viên và nội trợ Những nhóm này đại diện cho những người sử dụng thương mại điện tử phổ biến tại Việt Nam.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để đánh giá mô hình nghiên cứu, đồng thời thực hiện phỏng vấn với các chuyên gia nhằm bổ trợ cho quá trình nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện thông qua điều tra và phỏng vấn tại trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh Sau đó, nghiên cứu tiến hành kiểm định sơ bộ độ tin cậy của các thang đo, nhằm lựa chọn những thang đo phù hợp cho việc thu thập dữ liệu trong nghiên cứu định lượng chính thức.
Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi và các kỹ thuật thống kê với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS 23 và Smart PLS 3.3 để phân tích dữ liệu Đầu tiên, phân tích Cronbach’s Alpha được thực hiện để đánh giá độ tin cậy của thang đo, với hệ số tối thiểu lớn hơn 0.7 cho các nhân tố và hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 được chấp nhận Tiếp theo, phương pháp PLS-SEM được áp dụng để đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc, nhằm xác định độ tin cậy, tính giá trị và chất lượng của mô hình Sau khi các điều kiện mô hình được thỏa mãn, kiểm định bootstrap sẽ được thực hiện để ước lượng mô hình, kiểm định các giả thuyết thống kê và xác định vai trò trung gian.
1.5 Đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu này sẽ xây dựng mô hình mối quan hệ giữa mối quan tâm cá nhân về bảo mật thông tin, lòng tin và ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên các trang thương mại điện tử tại Việt Nam, nhằm giải quyết các vấn đề tồn tại trong lĩnh vực này.
Nghiên cứu này sẽ chỉ ra các hàm ý quản trị quan trọng cho doanh nghiệp trong việc xây dựng lòng tin và khuyến khích sự sẵn sàng giao dịch Đặc biệt, bối cảnh nghiên cứu tập trung vào Việt Nam, nơi mà văn hóa của con người thể hiện mức độ tránh né rủi ro cao.
1.6 Bố cục của nghiên cứu
Ngoài danh mục tài liệu tham khảo, và phụ lục, nghiên cứu này gồm 5 phần:
Chương 1 Tổng quan nghiên cứu Nội dung chương 1 trình bày về vấn đề nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu; và bố cục nghiên cứu
Chương 2 Cơ sở lý thuyết Nội dung phần này sẽ trình bày các lý thuyết liên quan đến thương mại điện tử, các khái niệm nghiên cứu như ICOPIP, lòng tin trực tuyến, và ý định mua hàng của khách hàng Ngoài ra, mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu cũng được trình bày ở chương này
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Một trang thương mại điện tử là cửa hàng kỹ thuật số trên Internet, tạo điều kiện cho giao dịch giữa người mua và người bán Đây là không gian ảo nơi doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm và khách hàng có thể lựa chọn mua sắm Trang thương mại điện tử đóng vai trò như kệ sản phẩm, nhân viên bán hàng và máy tính tiền trong kênh kinh doanh trực tuyến Doanh nghiệp có thể xây dựng trải nghiệm cửa hàng thương hiệu trên nền tảng như Amazon, tạo trang web thương mại riêng hoặc áp dụng chiến lược tiếp cận đa kênh.
Mua sắm trực tuyến đang phát triển nhanh chóng, với người tiêu dùng sử dụng máy tính, điện thoại, và máy tính bảng để thực hiện giao dịch Họ thường xuyên truy cập các trang web thương mại điện tử, tham gia vào mạng xã hội và các kênh ảo đang ngày càng phổ biến Dưới đây là cái nhìn tổng quan về các phương pháp thương mại điện tử hiện nay.
Thương mại điện tử doanh nghiệp – người tiêu dùng (B2C) là quá trình bán sản phẩm và dịch vụ trực tiếp từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng cuối Các công ty B2C chủ yếu bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng và đã trở nên phổ biến trong thời kỳ bùng nổ dotcom vào cuối những năm 1990, khi các nhà bán lẻ trực tuyến bắt đầu cung cấp sản phẩm và dịch vụ qua Internet.
Thương mại điện tử doanh nghiệp – doanh nghiệp (B2B) là hình thức giao dịch giữa các doanh nghiệp, như giữa nhà sản xuất và nhà bán buôn hoặc giữa nhà bán buôn và nhà bán lẻ Hoạt động này diễn ra giữa các công ty thay vì giữa công ty và người tiêu dùng cá nhân Giao dịch B2B rất phổ biến trong chuỗi cung ứng, khi các công ty mua nguyên liệu thô và sản phẩm để sử dụng trong quy trình sản xuất Sản phẩm hoàn thiện sau đó có thể được bán cho người tiêu dùng thông qua giao dịch B2C.
Thương mại điện tử người tiêu dùng – người tiêu dùng (C2C) là mô hình kinh doanh cho phép khách hàng giao dịch trực tiếp với nhau, chủ yếu qua môi trường trực tuyến Các hình thức phổ biến của thị trường C2C bao gồm đấu giá và quảng cáo Sự phát triển của Internet đã thúc đẩy tiếp thị C2C, với các nền tảng như eBay, Etsy và Craigslist Khách hàng được hưởng lợi từ sự cạnh tranh về sản phẩm và có thể tìm thấy những mặt hàng hiếm có Đối với người bán, tỷ suất lợi nhuận thường cao hơn nhờ chi phí thấp do không cần qua nhà bán lẻ hay nhà bán buôn Các trang web C2C mang lại sự tiện lợi, cho phép người bán liệt kê sản phẩm trực tuyến và người mua dễ dàng tiếp cận.
Chợ điện tử, hay còn gọi là thị trường trực tuyến, là nền tảng nơi các tổ chức có thể đăng ký làm người mua hoặc người bán để thực hiện giao dịch thương mại điện tử qua Internet Có nhiều loại chợ điện tử dựa trên các mô hình kinh doanh khác nhau, có thể do bên thứ ba độc lập điều hành hoặc bởi các tập đoàn công nghiệp phục vụ cho một lĩnh vực cụ thể Thị trường điện tử cung cấp danh mục sản phẩm và dịch vụ để mua sắm trực tuyến, cùng với danh sách thư mục doanh nghiệp và các phiên đấu giá trực tuyến.
2.1.2 Hành vi tiêu dùng trực tuyến
Hành vi tiêu dùng trực tuyến bao gồm các hoạt động mà người tiêu dùng thực hiện trên mạng để mua sắm hoặc tìm kiếm thông tin về sản phẩm và dịch vụ Một số hành vi tiêu dùng trực tuyến phổ biến bao gồm việc tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả và thực hiện giao dịch mua sắm trực tuyến.
Người tiêu dùng thường sử dụng công cụ tìm kiếm như Google để tìm kiếm các sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ quan tâm.
Người tiêu dùng thường truy cập các trang web như PriceGrabber, Amazon và Yelp để so sánh giá cả và đánh giá sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định mua sắm thông minh hơn.
Người tiêu dùng hiện nay có thể dễ dàng mua sắm trực tuyến qua các trang web thương mại điện tử nổi tiếng như Amazon, Alibaba và Tiki, giúp họ lựa chọn sản phẩm một cách thuận tiện và nhanh chóng.
7 phẩm, thêm vào giỏ hàng và thanh toán bằng các phương thức thanh toán trực tuyến như thẻ tín dụng, ví điện tử, hay chuyển khoản
Người tiêu dùng thường chia sẻ trải nghiệm mua hàng của mình trên các mạng xã hội như Facebook, Instagram và Twitter, từ đó nhận được ý kiến phản hồi từ cộng đồng.
Người tiêu dùng thường xuyên tiếp nhận quảng cáo trực tuyến trên các trang web và mạng xã hội, cho phép họ dễ dàng bấm vào để tìm hiểu thêm về sản phẩm hoặc dịch vụ được quảng cáo.
Người tiêu dùng thường tham gia các chương trình khuyến mãi trực tuyến để tận dụng cơ hội mua sắm với giá ưu đãi hơn.
Người tiêu dùng thường tìm kiếm thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các trang web như Wikipedia và các trang web của nhà sản xuất.
2.2 Nhận thức mối quan tâm về thực hành quản lý thông tin của người dùng (ICOPIP)
Trong thời đại kỹ thuật số, quyền riêng tư thông tin của người dùng trở thành mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt trong thương mại điện tử Sự phát triển của dịch vụ trực tuyến và thiết bị kỹ thuật số đã làm tăng nhận thức của người dùng về rủi ro khi chia sẻ thông tin cá nhân (Vimalkumar, Sharma, Singh, & Dwivedi, 2021) Nghiên cứu chỉ ra rằng lợi ích nhận thức từ việc chia sẻ thông tin cá nhân là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mối quan tâm về quyền riêng tư (Hajli & Lin, 2014) Người dùng có xu hướng chia sẻ thông tin nếu họ tin rằng điều đó mang lại lợi ích hữu hình, như đề xuất cá nhân hóa hoặc cải thiện chất lượng dịch vụ Ngược lại, họ có thể do dự khi lợi ích được cho là tối thiểu hoặc không chắc chắn.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Phần này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, yêu cầu nhà nghiên cứu lập kế hoạch cụ thể và hợp lý cho quá trình nghiên cứu Nhóm nghiên cứu sẽ hướng dẫn từ việc xác định vấn đề đến việc đề xuất giải pháp.
Nhóm nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định chủ đề và đặt ra câu hỏi nghiên cứu, đây là bước quan trọng quyết định thành công của nghiên cứu Để hỗ trợ trả lời các câu hỏi, nhóm lựa chọn lý thuyết liên quan Tiếp theo, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn và khảo sát để điều chỉnh thang đo, xác nhận độ tin cậy và hội tụ trước khi thực hiện nghiên cứu chính thức Nhóm đã phỏng vấn các chuyên gia và sử dụng 69 mẫu để đánh giá thử nghiệm, từ đó xây dựng bảng câu hỏi cuối cùng Cuối cùng, nhóm chọn thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu cho khảo sát định lượng chính thức.
Dữ liệu sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS và SmartPLS, từ đó nghiên cứu sẽ đánh giá và đề xuất giải pháp Kết quả cuối cùng sẽ được trình bày dưới dạng báo cáo, và quy trình nghiên cứu được thể hiện trong Hình 3.1.
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phỏng vấn sơ bộ để xác thực và điều chỉnh các thang đo Bên cạnh đó, trong quá trình phỏng vấn, các câu hỏi cũng được điều chỉnh để phù hợp hơn với mục tiêu nghiên cứu.
Nhóm nghiên cứu đã thực hiện 17 cuộc phỏng vấn để thu thập thêm thông tin, bắt đầu với 6 người tham gia gồm nhân viên văn phòng, sinh viên và giảng viên Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài từ 20 đến 45 phút, giúp nhóm điều chỉnh câu từ cho phù hợp với những người tham gia khảo sát chính thức sau này Kết quả phỏng vấn đã xác nhận các yếu tố trong mô hình nghiên cứu và điều chỉnh thang đo cho khảo sát định lượng, với kết quả được trình bày trong bảng 3.1.
Bảng 3 1.Kết quả của các thang đo đã điều chỉnh thông qua phỏng vấn sơ bộ
Thang đo gốc Kết quả Thang đo điều chỉnh
Nó thường làm phiền tôi khi các công ty yêu cầu tôi cung cấp thông tin cá nhân Chỉnh sửa từ
Trang thương mại điện tử thường làm phiền tôi khi yêu cầu tôi cung cấp thông tin cá nhân
Khi các công ty yêu cầu tôi cung cấp thông tin cá nhân, đôi khi tôi phải suy nghĩ kỹ trước khi cung cấp
Khi các trang thương mại điện tử yêu cầu tôi cung cấp thông tin cá nhân, đôi khi tôi phải suy nghĩ kỹ trước khi cung cấp
Tôi cảm thấy khó chịu khi cung cấp thông tin cá nhân cho quá nhiều công ty Chỉnh sửa từ
Tôi cảm thấy khó chịu khi cung cấp thông tin cá nhân cho quá nhiều công ty thương mại điện tử
Tôi lo ngại rằng các công ty đang thu thập quá nhiều thông tin cá nhân về tôi Chỉnh sửa từ
Tôi lo ngại rằng các công ty thương mại điện tử đang thu thập quá nhiều thông tin cá nhân về tôi
Sử dụng thông tin không đúng mục đích ban đầu
Các công ty không nên sử dụng thông tin cá nhân cho bất kỳ mục đích nào trừ khi được các cá nhân cung cấp thông tin cho phép
Các công ty thương mại điện tử cần tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng bằng cách không sử dụng thông tin cá nhân của họ cho bất kỳ mục đích nào mà không có sự đồng ý rõ ràng từ phía khách hàng.
Khi khách hàng cung cấp thông tin cá nhân cho công ty vì một số lý do, công ty không chỉ thu thập mà còn cam kết bảo mật và sử dụng thông tin đó một cách hợp lý.
Thang đo gốc và thang đo điều chỉnh không bao giờ được sử dụng thông tin đó vì bất kỳ lý do nào khác.
Các công ty không bao giờ được bán thông tin cá nhân trong cơ sở vi tính của họ cho các công ty khác
Các công ty thương mại điện không bao giờ được bán thông tin cá nhân trong cơ sở dữ liệu của họ cho các công ty khác
Các công ty phải bảo mật thông tin cá nhân và không được chia sẻ với bên thứ ba trừ khi có sự đồng ý của cá nhân đã cung cấp thông tin đó.
Các công ty thương mại điện tử cam kết bảo mật thông tin cá nhân và sẽ không chia sẻ dữ liệu này với bên thứ ba trừ khi có sự đồng ý từ cá nhân đã cung cấp thông tin.
Hệ thống thông tin bị truy cập bất hợp pháp
Các công ty nên dành nhiều thời gian và nỗ lực hơn để ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin cá nhân
Chỉnh sửa từ, bỏ từ
Các công ty thương mại điện tử nên dành nhiều nỗ lực hơn để ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin cá nhân
Cơ sở dữ liệu máy tính chứa thông tin cá nhân cần được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, bất kể chi phí bảo vệ là bao nhiêu.
Cơ sở dữ liệu của công ty thương mại điện tử chứa thông tin cá nhân cần được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, bất kể chi phí bảo mật là bao nhiêu.
Các công ty cần thực hiện các biện pháp bổ sung để ngăn chặn việc truy cập trái phép vào thông tin cá nhân trên máy tính của họ.
Các công ty thương mại điện tử cần thực hiện các biện pháp bổ sung để ngăn chặn việc truy cập trái phép vào thông tin cá nhân trong cơ sở dữ liệu của họ.
Lỗi trong quản lý thông tin
Tất cả thông tin cá nhân trong cơ sở dữ liệu máy tính cần được kiểm tra cẩn thận về độ chính xác, bất kể chi phí liên quan là bao nhiêu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Hiện nay, quy định về bảo vệ thông tin người tiêu dùng tại Việt Nam chưa được tập trung trong một luật cụ thể mà phân tán trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau Theo Điều 6 của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010, thông tin của người tiêu dùng sẽ được bảo mật an toàn trong quá trình giao dịch, trừ khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền Các tổ chức, cá nhân kinh doanh khi thu thập, sử dụng hoặc chuyển giao thông tin của người tiêu dùng phải thông báo rõ ràng về mục đích, sử dụng thông tin đúng mục đích đã thông báo, đảm bảo an toàn và chính xác, cập nhật thông tin khi cần thiết, và chỉ chuyển giao thông tin cho bên thứ ba khi có sự đồng ý của người tiêu dùng, trừ trường hợp pháp luật quy định khác.
Trong lĩnh vực tín dụng và ngân hàng, Điều 14 của Luật Các tổ chức tín dụng 2010 quy định rõ ràng nghĩa vụ bảo mật thông tin, cấm việc cung cấp thông tin về tài khoản, tiền gửi, tài sản và giao dịch của khách hàng.
Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử đã thiết lập nhiều quy định quan trọng nhằm bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng, đặc biệt trong chương 5 liên quan đến an toàn và bảo mật trong giao dịch thương mại điện tử.
2013) Nghị định này cũng đã góp phần đưa ra một định nghĩa khá toàn diện cho thuật ngữ
Cụm từ “chủ thể thông tin” (hay chủ thể dữ liệu) lần đầu tiên được sử dụng trong luật bảo vệ thông tin cá nhân của nhiều quốc gia, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân.
Các quy định về bảo vệ an toàn thông tin cá nhân tiếp tục được hoàn thiện khi Luật
Luật An toàn thông tin mạng được ban hành vào năm 2015, trong đó có sự tham gia của Nghị định 52/2013/NĐ-CP, đồng thời đưa ra định nghĩa cho thuật ngữ “chủ thể thông tin”.
An toàn thông tin mạng quy định nguyên tắc bảo vệ thông tin cá nhân trên không gian mạng (Điều 16), đồng thời yêu cầu về việc thu thập, sử dụng, cập nhật, sửa đổi và hủy bỏ thông tin cá nhân (Điều 17 và Điều 18) Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân trong môi trường trực tuyến.
32 mạng (Điều 19) và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước trong việc bảo vệ thông tin cá nhân trên không gian mạng (Điều 20)
Bộ luật dân sự (BLDS) 2015 đã ghi nhận vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân và quyền bí mật đời tư Cụ thể, Điều 38 của BLDS quy định rõ ràng về quyền này.
Năm 2015, quy định khẳng định rằng "Đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ." Việc thu thập, lưu trữ, sử dụng hoặc công bố thông tin cá nhân phải được sự đồng ý của chủ thể thông tin và gia đình họ.
Pháp luật Việt Nam đã thiết lập các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm bảo mật thông tin cá nhân, đặc biệt là thông tin của người tiêu dùng Cụ thể, Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định mức phạt hành chính tối đa lên đến 30.000.000 đồng cho các vi phạm trong việc thu thập và sử dụng thông tin cá nhân, kèm theo biện pháp khắc phục hậu quả là buộc hủy bỏ thông tin cá nhân thu thập trái phép.
Cuộc khủng hoảng thông tin cá nhân của khách hàng tại Việt Nam đang trở nên nghiêm trọng khi quảng cáo về dữ liệu khách hàng tràn ngập trên Internet Chỉ cần tìm kiếm từ khóa “mua data khách hàng” trên Google, hàng nghìn tin rao với giá từ vài chục đến hàng trăm nghìn đồng sẽ xuất hiện ngay lập tức Thông tin khách hàng được cung cấp dưới nhiều hình thức khác nhau như danh sách khách hàng Facebook, danh sách khách hàng cá nhân bảo hiểm, ngân hàng, và danh sách khách hàng sử dụng Mobifone Doanh nghiệp không chỉ thu thập và lưu trữ thông tin khách hàng để phân tích mà còn cho phép đối tác tiếp cận thông tin này mà không có quy định nào ngăn cản việc chuyển nhượng hoặc bán thông tin cho bên thứ ba.
Tại Việt Nam, việc số hóa thông tin và dịch vụ điện tử trong khu vực công đã dẫn đến việc thu thập dữ liệu nhạy cảm của công dân trong không gian kỹ thuật số Bộ Công an đã hoàn thành cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư vào năm 2021 và đặt mục tiêu đến năm 2022, 100% tài khoản định danh cá nhân sẽ được thiết lập trên các hệ thống định danh cấp.
Đến nay, 33 quốc gia, cấp bộ và cấp tỉnh đã được xác thực số Bộ Thông tin và Truyền thông đã phát triển Nền tảng trao đổi dữ liệu quốc gia, kết nối với hơn 90 bộ, ngành, tỉnh thành và doanh nghiệp, bao gồm 10 cơ sở dữ liệu và 8 hệ thống thông tin Năm 2021, nền tảng này đã hỗ trợ 180.919.031 giao dịch dữ liệu, tương đương khoảng 500.000 giao dịch mỗi ngày, góp phần tăng cường tái sử dụng dữ liệu và giảm thiểu trùng lặp trong đăng ký dữ liệu.
Bảo mật dữ liệu và vi phạm quyền riêng tư cá nhân đã trở thành những rủi ro cần được quản lý, đặc biệt trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19, khi thông tin cá nhân của người nhiễm bệnh thường bị tiết lộ Theo thống kê của Bộ Công an, từ tháng 5/2020 đến tháng 5/2021, đã xảy ra 2.500 vụ lừa đảo trên không gian số, trong đó có 527 vụ liên quan đến tội phạm giả danh cán bộ nhà nước Mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa gian lận và vi phạm dữ liệu, nhưng hành vi trộm cắp danh tính và lạm dụng dữ liệu cá nhân đang gia tăng.
Khu vực công của Việt Nam đang gặp khó khăn trong việc bảo vệ dữ liệu, theo chỉ số Chuyển đổi số Việt Nam (DTI) năm 2021 Tăng cường an ninh thông tin được xác định là một trong hai ưu tiên hàng đầu để nâng cao hiệu quả hoạt động của chính phủ số ở cả cấp bộ và cấp tỉnh Tuy nhiên, an toàn thông tin chỉ đạt điểm đánh giá thấp, với 0,2948 cho các bộ và 0,3267 cho các tỉnh, so với các chỉ số khác như nhận thức về chuyển đổi số, quản trị số và hạ tầng số.
4.2 Phân tích kết quả khảo sát
4.2.1 Mẫu nghiên cứu Để thu thập dữ liệu, bảng câu hỏi được gửi trực tuyến đến các nhân viên thuộc các ngành nghề, độ tuổi, giới tính khác nhau Vì nhiều lý do, chỉ có 467 khảo sát hợp pháp được nhận Theo Bảng 4.1, 51,6% số người được hỏi là nam và 48,4% là nữ Về độ tuổi, hầu hết đáp viên từ 18 đến 45 tuổi Những người được hỏi chủ yếu là nhân viên văn phòng (25,1%), giảng viên (20,1%), nhân viên chính phủ (19,9%) và phần còn lại bao gồm nội trợ và sinh viên Phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu này là lấy mẫu có mục đích Mở đầu bảng câu hỏi sẽ là các câu hỏi sàng lọc như "Bạn đã bao giờ mua hàng trực tuyến chưa?",
"Bạn có bị ảnh hưởng bởi việc sử dụng thông tin cá nhân không phù hợp không?" và "Bạn
KẾT LUẬN
Theo Solove (2007), chính sách bảo mật không đầy đủ có thể gây ra khó khăn trong việc đảm bảo quyền riêng tư và làm gia tăng lo ngại của khách hàng về tính bảo mật thông tin cá nhân Do đó, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin rõ ràng về các chính sách bảo vệ thông tin Mặc dù nghiên cứu về hành vi cá nhân liên quan đến quyền riêng tư đã được thực hiện, nhưng nghiên cứu về nhận thức thực tiễn thông tin từ góc độ tổ chức vẫn còn hạn chế (Smith, Dinev, & Xu, 2011) Quá trình thu thập và quản lý thông tin của doanh nghiệp có nhiều điểm mù, bao gồm quyền kiểm soát của khách hàng đối với thông tin họ cung cấp Quản lý thông tin khách hàng không chỉ là vấn đề hành vi mà còn là một phần quan trọng trong quy định doanh nghiệp, đặc biệt trong kinh doanh trực tuyến Nghiên cứu này chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa ICOPIP, niềm tin trực tuyến và xu hướng thực hiện giao dịch của người mua thương mại điện tử.
Kết quả nghiên cứu cho thấy bốn khía cạnh của ICOPIP có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin trực tuyến, bao gồm: (1) Thu thập thông tin ( = 0,136, giá trị t = 2,5), (2) Sử dụng thông tin không đúng mục đích ban đầu ( = 0,213, giá trị t = 3,614), (3) Hệ thống thông tin bị truy cập bất hợp pháp ( = 0,271, giá trị t = 4,975), và (4) Lỗi trong quản lý thông tin ( = 0,218, giá trị t = 4,33) Giả thuyết H1 được chấp nhận với độ tin cậy 95%, trong khi H2, H3 và H4 được hỗ trợ ở mức tin cậy 99% Đặc biệt, nhận thức về Lỗi trong quản lý thông tin và Hệ thống thông tin bị truy cập bất hợp pháp có tác động mạnh mẽ hơn đến niềm tin trực tuyến Khách hàng có xu hướng tin tưởng hơn khi họ nhận thấy hệ thống của doanh nghiệp an toàn và bảo mật, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và xâm nhập Việc phân quyền truy cập và bảo mật thông tin cũng góp phần nâng cao sự tin tưởng của khách hàng đối với các nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến, ngăn chặn truy cập dữ liệu riêng tư không đúng cách.
Bốn yếu tố nhận thức về bảo vệ thông tin cá nhân có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng của khách hàng Trong đó, việc sử dụng thông tin không đúng mục đích ban đầu ( = 0,31, giá trị t = 7,892) và thu thập thông tin ( = 0,235, giá trị t = 5,708) có tác động mạnh mẽ đến ý định mua hàng trực tuyến.
Thông tin bị truy cập bất hợp pháp ( = 0,207, giá trị t = 4,524) và lỗi trong quản lý thông tin ( = 0,234, giá trị t = 5,193) có tác động tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến Tất cả các giả thuyết từ H5 đến H8 đều được xác nhận với mức ý nghĩa 1% Ảnh hưởng của ICOPIP đến ý định mua hàng khác với ảnh hưởng của nó đến niềm tin trực tuyến Khách hàng có xu hướng mua hàng cao hơn khi họ tin rằng doanh nghiệp thu thập thông tin của họ một cách hợp lý và không sử dụng dữ liệu cho các mục đích khác ngoài bán hàng, như quảng cáo.
Niềm tin trực tuyến có tác động tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến với hệ số $\beta = 0,161$ và giá trị $t = 3,971$, dẫn đến việc chấp nhận giả thuyết H9 Nghiên cứu cho thấy niềm tin của khách hàng ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm của họ Cụ thể, niềm tin của người tiêu dùng vào thương mại điện tử thông qua các trang web thương mại điện tử có ảnh hưởng thống kê đến ý định mua hàng.
2021) Mức độ tin cậy cao dẫn đến ý định mua hàng cao hơn của khách hàng trên Internet (Alshare, Moqbel, & Al-Garni, 2019)
Thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt tại Việt Nam, mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng Tuy nhiên, rủi ro liên quan đến thông tin cá nhân vẫn là một vấn đề lớn Để thành công, các doanh nghiệp trực tuyến cần đảm bảo tính bảo mật thông tin khách hàng, vì lo ngại về an toàn thông tin là rào cản chính đối với việc mua sắm trực tuyến Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sự lo lắng về tính bảo mật và quyền riêng tư khiến khách hàng ngần ngại khi mua hàng online Bảo mật hệ thống là mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng, do họ không thể gặp mặt trực tiếp người bán như trong các giao dịch truyền thống Nếu thông tin nhạy cảm được bảo vệ tốt, thời gian xây dựng niềm tin trong kinh doanh trực tiếp sẽ được rút ngắn đáng kể.
Nghiên cứu cho thấy rằng thực tiễn bảo mật thông tin của doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến niềm tin và hành vi của khách hàng trực tuyến Cụ thể, khi khách hàng nhận thức rõ về khả năng thực thi chính sách bảo mật, họ sẽ có xu hướng tăng cường sự tin tưởng và tương tác với doanh nghiệp.
Để tăng cường ý định mua hàng trên các trang thương mại điện tử, doanh nghiệp cần thực hiện tốt chính sách bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng Họ phải hành động công bằng và trung thực, đồng thời cung cấp thông tin rõ ràng về nền tảng và chính sách của công ty trên website Doanh nghiệp cần trao quyền kiểm soát cho khách hàng về dữ liệu cá nhân của họ và áp dụng chế độ bảo mật phù hợp trong các giao dịch Việc ghi nhận thông tin về các hoạt động bất thường và hướng dẫn khách hàng khi cung cấp thông tin là rất quan trọng Hơn nữa, doanh nghiệp cần nâng cao trình độ quản lý và nghiệp vụ của nhân viên để thực hiện các nhiệm vụ này hiệu quả, trong khi quản lý cấp cao phải tạo ra môi trường ưu tiên bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng.
5.3 Hạn chế và hướng nghiên cứu
Các vấn đề pháp lý, tổ chức và kỹ thuật đều đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực bảo mật thông tin Nghiên cứu này sẽ mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo, nhằm khám phá ảnh hưởng của bảo mật thông tin đến thói quen mua sắm trực tuyến.