BÀI TẬP THI MÔN VẬN TẢI HÀNG KHÔNG I ĐỔI GIỜ 1 Một máy bay cất cánh tại sân bay TP Hồ Chí Minh (SGN), Việt Nam lúc 22 30 ngày 28 03 2022 đến Detroit (USA Michigan) sau 18 tiếng 30 phút bay Máy bay h.
Trang 1BÀI TẬP THI MÔN VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
I ĐỔI GIỜ
1 Một máy bay cất cánh tại sân bay TP Hồ Chí Minh (SGN), Việt Nam lúc 22:30 ngày 28.03.2022 đến Detroit (USA - Michigan) sau 18 tiếng 30 phút bay Máy bay hạ cánh tính giờ máy bay hạ cánh tại sân bay Detroit (USA -Michigan) tương ứng là mấy giờ?
Đáp án: 06:00 ngày 28.03.2022
2 What is the local time and date in (Belgium - Brussels-UTC+1 hour) when it’s 18:30 in Tokyo (Japan -UTC+9 hours) on 21 March 2021?
Đáp án: 21 March 2021, 10:30:00
3 What is the local time and date in Dallas (USA - Texas-UTC-5 hours) when it’s 19:00 in Hanoi (Vietnam-UTC+7 hours) on 9 October 2020?
Đáp án: 9 October 2020, 07:00:00
4 Một máy bay cất cánh tại sân bay TP Hồ Chí Minh (SGN), Việt Nam lúc 09:10 ngày 9.12.2020 đến Amsterdam (AMS), Hà Lan sau 31 tiếng 20 phút bay Máy bay hạ cánh tính giờ máy bay hạ cánh tại Amsterdam (AMS), Hà Lan tương ứng là mấy giờ?
Đáp án: 11:30 ngày 10.12.2020
5 Một máy bay cất cánh tại sân bay Dallas (USA - Texas) lúc 02:00 ngày 01.04.2022 đến Tokyo (Japan) sau 18 tiếng 30 phút bay Máy bay hạ cánh tính giờ máy bay hạ cánh tại Tokyo (Japan) tương ứng là mấy giờ?
Đáp án: 10:30 ngày 02.04.2022
6 Một máy bay cất cánh tại sân bay TP Hồ Chí Minh (SGN), Việt Nam lúc 18:30 ngày 30.03.2022 đến Dubai (United Arab Emirates - Dubai) sau 8 tiếng 30 phút bay Máy bay hạ cánh tính giờ máy bay hạ cánh tại Dubai (United Arab Emirates - Dubai) tương ứng là mấy giờ?
Đáp án: 00:00 ngày 31.03.2022
Trang 27 What is the local time and date in New Delhi (India - Delhi) when it’s 19:30
in Ho Chi Minh (VietNam) SGN on 13 September 2022?
Đáp án: 18:00 13/9/2022
8 What is the local time and date in (Belgium - Brussels) when it’s 18:30 in Tokyo (Japan) on 21 March 2022?
Đáp án: 10:30 21/3/2022
9 What is the local time and date in Dallas (USA - Texas) when it’s 19:00 in Hanoi (Vietnam) on 9 October 2022?
Đáp án: 7:00 9/10/2022
10.What is the local time and date in New York (USA – New York) when it’s 5:30 in Hanoi (Vietnam) on 15 October 2022?
New York (USA - New
York)
Đáp án: 18:30 14/10/2022
11.What is the local time and date in Ho Chi Minh (Vietnam) when it’s 10:00
in Dubai (United Arab Emirates - Dubai) on 15 October 2022?
Dubai (United Arab
Emirates - Dubai)
Trang 3Ho Chi Minh (Vietnam) ICT UTC+7 hours
Đáp án: 13:00 15/10/2022
12 What is the local time and date in Ho Chi Minh (Vietnam when it’s 01:30 in Detroit (USA - Michigan) on 20 October 2022?
Detroit (USA - Michigan) UTC-4 hours
Đáp án: 12:30 20/10/2022
13 What is the local time and date in Chek Lap Kok, Hong Kong when it’s 07:00 in Ho Chi Minh (VietNam) SGN on 27 July 2022?
Đáp án: 8:00 27/7/2022
14 What is the local time and date in New Delhi (India - Delhi) when it’s 19:30
in Frankfurt, Hesse on 13 September 2022?
Đáp án: 00:00 14/9/2022
15 What is the local time and date in Garhoud, Dubai when it’s 18:30 in Tokyo (Japan) on 21 March 2022?
Đáp án: 13:30 21/3/2022
16
Trang 4Đáp án:
17 What is the local time and date in Tokyo, Japan (TYO) when it’s 05:00 in
Ho Chi Minh (VietNam) SGN on 27 July 2022?
Đáp án: 7:00 27/7/2022
II LÀM TRÒN
1 Kết quả làm tròn: 35,5 x 59,6 x 21,3 cm*
Đáp án: 36 x 60 x 21 cm
2 Kết quả làm tròn: 19,4 x 22,3 x 18,1 cm*
Đáp án: 19 x 22 x 18 cm
3 Kết quả làm tròn: 33,502 kg*
Đáp án: 33,502 kg
Trang 54 Kết quả làm tròn: 29,45 kg*
Đáp án: 29,5 kg
5 Kết quả làm tròn: 11,12 kg*
Đáp án: 11,5 kg
6 Lô hàng có 4 thùng hàng: 2 thùng có cân nặng mỗi thùng là 30kg , 2 thùng
có cân nặng mỗi thùng là 55kg Hãy tính GW?*
Đáp án: 170 kg
7 Công ty ABC muốn nhập khẩu lô hàng gồm 3 kiện, mỗi kiện nặng 144,6kg Hãy tính GW?*
Đáp án: 435 kg
8 Công ty ABC muốn nhập khẩu lô hàng gồm 2 kiện, mỗi kiện nặng 44,2kg Hãy tính GW?*
Đáp án: 89 kg
9 Công ty ABC muốn nhập khẩu lô hàng gồm 6 kiện, mỗi kiện nặng 90,5kg Hãy tính GW?*
Đáp án: 543 kg
10
Đáp án:
Trang 610.83,5 x 67,8 x 36,5 cm
Đáp án: 35,5
11.83,5 x 67,8 x 36,5 cm
Đáp án: 33
12.295/8 x50¹/2 x 354/5 in
Đáp án: 150,5
13.35,7 x 59,6 x 17,3 cm
Đáp án: 6,5
14.19,4 x 12,6 x 18,1 cm
Đáp án: 1
15.193/4 x 501/3 x 191/2 in
Đáp án: 55
16.56,3 x 28,5 x 36,9 cm
Đáp án: 10
17.113/4 x 251/4 x 141/3 in
Đáp án: 11,5
18.377/8 x 392/3 x 353/4 in
Đáp án: 149,5
19 35,8 x 59,5 x 43,1 cm
Trang 7Đáp án: 15,5
20.81,6 x 56,2 x 36,5 cm
Đáp án: 82 x 56 x 37 cm