DNNQD tại Chi cục thuế huyện Gia Lâm vẫn còn hạn chế trên nhiều mặt: từ việc thực hiện các khâu trong quy trình quản lý thu thuế như công tác tuyên truyền hỗ trợ NNT, quản lý kê khai và
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU THUẾ ĐỐI VỚI DNNQD
Cơ sở lý luận về quản lý thu thuế đối với DNNQD
2.1.1 Một số vấn đề chung về DNNQD
2.1.1.1 Khái niệm và phân loại DNNQD
DN là một tổ chức kinh tế có tên riêng và tài sản, với trụ sở giao dịch ổn định Tổ chức này được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật để thực hiện các hoạt động kinh doanh.
DNNQD là một tổ chức kinh tế được thành lập bởi cá nhân hoặc tổ chức đầu tư vốn, với mục tiêu thực hiện các hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.
Khu vực DNNQD bao gồm các doanh nghiệp như công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), công ty cổ phần (CTCP), công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân (DNTN) Những doanh nghiệp này do một hoặc nhiều người làm chủ, chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp, với mức độ trách nhiệm có thể là hữu hạn hoặc vô hạn.
Công ty trách nhiệm hữu hạn
Công ty TNHH có từ hai thành viên trở lên là loại hình doanh nghiệp mà các thành viên chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản trong giới hạn số vốn đã cam kết góp Trách nhiệm của các thành viên là hữu hạn, và họ có thể là tổ chức hoặc cá nhân, với số lượng thành viên không vượt quá quy định.
50 và không được quyền phát hành cổ phiếu
Công ty TNHH một thành viên là loại hình doanh nghiệp do một tổ chức làm chủ sở hữu, trong đó chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong giới hạn số vốn của công ty Đặc biệt, loại hình này không có quyền phát hành cổ phiếu.
Doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành cổ phần, yêu cầu tối thiểu ba cổ đông và chỉ chịu trách nhiệm về nợ trong phạm vi vốn đã góp Công ty cổ phần có quyền phát hành chứng khoán ra công chúng.
Công ty hợp danh là loại hình doanh nghiệp có tối thiểu hai thành viên hợp danh, trong đó các thành viên này phải là cá nhân có trình độ chuyên môn và uy tín nghề nghiệp Họ chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty Ngoài ra, công ty có thể có thành viên góp vốn, những người này chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp của mình Đặc biệt, công ty hợp danh không được phép phát hành chứng khoán.
Là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp
DNNQD là các tổ chức và cá nhân kinh doanh dựa trên nguồn vốn từ cá nhân hoặc sự đóng góp của một số cá nhân, hoạt động theo cơ chế thị trường với mục tiêu tạo ra lợi nhuận.
DNNQD có đặc điểm là sở hữu tư nhân đối với tư liệu sản xuất, với việc quản lý và phân phối lợi nhuận do cá nhân thực hiện Hiệu quả sản xuất được liên kết chặt chẽ với quyền lợi của người sản xuất.
Mục tiêu hàng đầu trong kinh doanh là lợi nhuận, và nhiều doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được điều này, dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho xã hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường hoạt động tự phát và khó kiểm soát, với không ít cơ sở vi phạm pháp luật, trốn thuế và lợi dụng hóa đơn để xin hoàn thuế không đúng quy định.
Các cơ sở DNNQD thường có quy mô nhỏ, nhờ vào vốn đầu tư hạn chế và cấu trúc gọn nhẹ, giúp chúng linh hoạt và dễ dàng thích ứng với sự thay đổi trong môi trường kinh doanh Nhân viên tại đây thường làm việc đa năng, dẫn đến chi phí nhân công thấp.
DNNQD ngày càng được khuyến khích phát triển trong môi trường thuận lợi, nhưng điều này không có nghĩa là quản lý sẽ bị lỏng lẻo Hệ thống pháp luật cần được thể chế hóa một cách đầy đủ và rõ ràng ở cả tầm vĩ mô và vi mô, nhằm tối đa hóa những lợi ích và giảm thiểu các tác động tiêu cực của DNNQD trong cơ chế thị trường.
2.1.1.3 Vai trò của DNNQD đối với nền kinh tế
Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp nhà nước (DNNQD) là thành phần không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng và ngày càng mạnh mẽ Để phát huy tiềm năng và đóng góp của DNNQD vào sự phát triển kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước cần có các chính sách và điều kiện thuận lợi.
Sự phát triển của DNNQD đóng góp tích cực và quan trọng cho sự phát triển của đất nước.
Đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng kinh tế chung, cải cách bộ mặt kinh tế xã hội và tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ phục vụ cho cộng đồng.
Là lĩnh vực chính thu hút lao động xã hội, tạo công ăn việc làm cho người lao động
Giải phóng sức lao động và huy động tối đa các nguồn lực trong dân cư vào công cuộc phát triển kinh tế
Tạo môi trường cạnh tranh, nâng cao tính năng động hiệu quả cho nền kinh tế Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế
2.1.2 Thuế và các sắc thuế áp dụng đối với DNNQD
2.1.2.1 Khái niệm và vai trò của thuế
Dưới giác độ thu tài chính nhà nước: thuế là hình thức thu chủ yếu của
Cơ sở thực tiễn của đề tài
2.2.1 Một số kinh nghiệm về quản lý thu thuế đối với doanh nghiệp ở nước ngoài và trong nước
2.2.2.1 Kinh nghiệm về quản lý thu thuế ở nước ngoài
Khảo sát kinh nghiệm từ các nước phát triển như Australia, các nước có điều kiện tương đồng với Việt Nam như Indonesia, và các nền kinh tế chuyển đổi như Hungary nhằm tìm hiểu các cải cách và hướng hoàn thiện trong quản lý thu thuế, đặc biệt là quản lý thuế đối với doanh nghiệp.
Đăng ký thuế là bước đầu tiên quan trọng cho doanh nghiệp (DN) tại bất kỳ quốc gia nào, giúp cơ quan thuế quản lý người nộp thuế (NNT) Tại Indonesia, DN phải đăng ký thuế trong vòng một tháng kể từ khi bắt đầu hoạt động kinh doanh để nhận mã số thuế, với tổng số NNT là 2,8 triệu, trong đó có 812.782 DN Việc đăng ký và cấp mã số thuế hiện vẫn thực hiện theo phương pháp truyền thống Tại Hungary, từ năm 1996, tất cả NNT đều được cấp mã số, và cơ quan thuế cần phối hợp với các cơ quan khác để quản lý thông tin liên quan đến thu thuế Australia áp dụng phương châm coi NNT là khách hàng, cung cấp nhiều hình thức đăng ký thuế thuận tiện, trong đó gần 25% NNT đăng ký qua Internet và 38% qua hệ thống điện tử tại các đại lý thuế.
Cả nước hiện có 3,7 triệu doanh nghiệp, trong đó 2,2 triệu doanh nghiệp đã đăng ký nộp thuế hàng hóa và dịch vụ, tương tự như thuế giá trị gia tăng Các doanh nghiệp có doanh thu từ 50.000 USD/năm trở lên phải thực hiện đăng ký nộp thuế hàng hóa và dịch vụ, trong khi những doanh nghiệp có doanh thu dưới 50.000 USD/năm chỉ cần nộp thuế thu nhập Sau khi hoàn tất đăng ký, các doanh nghiệp sẽ được cấp mã số thuế.
Công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế (NNT) là rất quan trọng và được thực hiện ở nhiều quốc gia thông qua các bộ phận dịch vụ hỗ trợ tại cơ quan thuế Tại Indonesia, Tổng cục thuế cung cấp thông tin qua website, hỗ trợ trực tiếp, và phát hành các ấn phẩm, đặc biệt có chế độ tờ khai thuế xanh cho NNT tuân thủ tốt nghĩa vụ thuế, giúp họ được hoàn thuế nhanh chóng Ở Hungary, dịch vụ hỗ trợ NNT được chia thành nhiều hình thức như dịch vụ trả lời qua điện thoại miễn phí, truy cập thông tin qua website, và phát hành tạp chí chuyên ngành thuế Tại Australia, dịch vụ hỗ trợ NNT rất phong phú, với việc phân loại NNT theo mức độ tuân thủ, từ những người trốn thuế đến những người luôn tuân thủ nghĩa vụ thuế.
Theo phân loại, chiến lược cung cấp dịch vụ cho các đối tượng nộp thuế rất đa dạng Nhóm một yêu cầu NNT gặp trực tiếp cơ quan thuế theo hình thức “một đối một” tại các quầy dịch vụ Nhóm hai có thể hẹn gặp trực tiếp “một đối một” với cơ quan thuế Nhóm ba tham gia chương trình giáo dục và thông tin “một với nhiều người” Cuối cùng, nhóm bốn tự phục vụ thông qua các dịch vụ thông tin mà cơ quan thuế cung cấp Hiện tại, có hai mươi trung tâm cung cấp dịch vụ thông tin của cơ quan thuế tại các thành phố lớn, nơi tập trung đông đảo đối tượng nộp thuế.
Ba là, thanh tra, kiểm tra
Tại Indonesia, có nhiều loại thanh tra, bao gồm thanh tra tại cơ quan thuế, thanh tra tại cơ sở, thanh tra thường xuyên, thanh tra chứng cứ ban đầu và thanh tra đặc biệt, được thực hiện khi doanh nghiệp có sự bất thường.
Từ năm 2002, thanh tra thuế đã tập trung ưu tiên vào các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn, với yêu cầu phải có sự chấp thuận của Tổng cục trưởng Tổng cục thuế đối với việc thanh tra các doanh nghiệp lớn Tại Hungary, cơ quan thuế phân loại đối tượng nộp thuế thành năm nhóm để xây dựng chiến lược và kế hoạch thanh tra, trong đó doanh nghiệp lớn được kiểm tra hàng năm và thanh tra thuế diễn ra mỗi 5 năm Cơ quan thuế có quyền kiểm tra nghĩa vụ thuế của đối tượng nộp thuế trong vòng 5 năm trước đó, bao gồm cả việc kiểm tra bên thứ ba liên quan.
Bốn là, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế
Các quốc gia nêu trên đã áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý thuế, từ việc đăng ký thuế, xử lý tờ khai, theo dõi thu nộp, đến xác định tiêu chí đánh giá rủi ro để lựa chọn đối tượng thanh tra Tại Australia, hệ thống CNTT quản lý thuế rất hiện đại với mạng lưới kết nối toàn quốc và tự động đối chiếu thông tin Đối với các công ty đa quốc gia, việc trao đổi thông tin với các quốc gia có công ty mẹ hoặc con là cần thiết Dữ liệu trên tờ khai thuế được nhập vào máy tính và xử lý hoàn toàn tự động, với 77% tờ khai được cập nhật và xử lý tự động, trong khi 23% cần bổ sung hoặc làm rõ thông tin Máy tính có khả năng xử lý nhiều nội dung khác nhau, bao gồm cả việc điều chỉnh tờ khai của các đối tượng nộp thuế với các hình thức kế toán khác nhau.
Năm là, kê khai thuế qua mạng Internet
Tại Indonesia, từ tháng 7/2002, Tổng cục thuế đã triển khai kê khai thuế qua mạng, bắt đầu với tờ khai thuế GTGT cho các doanh nghiệp có từ 500 hóa đơn trở lên trong tháng Hình thức kê khai này đã mang lại nhiều lợi ích cho cả cơ quan thuế và người nộp thuế.
Tại Hungary, người nộp thuế có thể tải mẫu tờ khai thuế trực tuyến và thực hiện việc kê khai thuế Chương trình sẽ tự động kiểm tra lỗi trong tờ khai và thông báo lỗi nếu có.
DN sửa lỗi, hoàn chỉnh tờ khai trước khi gửi cơ quan thuế Hiện tại, có khoảng
3000 DN lớn của nước này đang thực hiện kê khai thuế qua mạng
Tại Australia, dịch vụ kê khai thuế trực tuyến đã được triển khai từ năm 1990, ban đầu chỉ dành cho các đại lý thuế, nhưng hiện nay đã phát triển mạnh mẽ và mở rộng Đây là một chương trình ưu tiên hàng đầu của cơ quan thuế Australia, liên tục được cải tiến hàng năm Chương trình này không chỉ giúp giảm thiểu khối lượng giấy tờ và công việc nhập dữ liệu cho cơ quan thuế, mà còn tiết kiệm nhân lực cho các khâu quản lý khác, đồng thời cung cấp số liệu chính xác và kịp thời Đối với người nộp thuế, dịch vụ này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
2.2.2.2 Kinh nghiệm về quản lý thu thuế ở trong nước
Kinh nghiệm quản lý thu thuế đối với doanh nghiệp tại Cục thuế tỉnh Quảng Ninh
Cục thuế tỉnh Quảng Ninh là một trong bốn tỉnh đầu tiên áp dụng thí điểm cơ chế "tự khai tự nộp" từ năm 2004, nhằm cải cách quy trình thuế và nâng cao hiệu quả quản lý thuế.
Tổ chức bộ máy mới được thành lập với Phòng thí điểm thực hiện cơ chế "tự khai, tự nộp", bao gồm 4 tổ chức chính: Tổ Tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế, Tổ Xử lý tờ khai và tổng hợp, Tổ Theo dõi, đôn đốc thu nợ và cưỡng chế nợ thuế, cùng với Tổ Thanh tra, kiểm tra thuế.
Trong quy trình quản lý thuế, các khâu công việc quan trọng bao gồm tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế (NNT), xử lý tờ khai và tổng hợp thông tin, đôn đốc thu nợ và thực hiện cưỡng chế nợ thuế, cũng như tiến hành thanh tra và kiểm tra.
Kết quả triển khai cơ chế "tự khai, tự nộp" đã nâng cao ý thức chấp hành pháp luật thuế và trách nhiệm của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo số thu ngân sách nhà nước đạt dự toán và tăng so với cùng kỳ Cơ quan thuế cũng đã thực hiện cải cách thủ tục hành chính, sắp xếp bộ máy quản lý thuế theo chức năng chuyên sâu của ngành.