Tuy nhiên, những lời giải thích này có đủ ýnghĩa để tôi tin tưởng những mô hình này và giao dịch chúng một cáchhiệu quả.Bạn cũng sẽ học cách nhận ra các Mẫu hành động giá PriceAction Pat
Trang 1DAY TRADING
WITH PRICE ACTION
PRICE PATTERN
VOLUME III - 2ND EDITION
GIAO DỊCH HÀNH ĐỘNG GIÁ
TRONG NGÀY
Trang 2MỤC LỤC
Chương 1: Giới thiệu - Introduction
1.1 - Mục đích thực sự của việc Thiết lập giao dịch - The True Purpose
of a Trading Setup
1.2 - Điều gì sẽ xảy ra - What to Expect?
1.3 - Chén thánh - The Holy Grails
1.4 - Tổng quan về các mô hình giá - Overview of Price Pattern
1.5 - Quy tắc nền tảng - Ground Rules
Chương 2: Thất bại trong phá vỡ vùng tắc nghẽn - Congestion Break-out Failure
2.1 - Tâm lý học đằng sau - The Psychology Behind
2.2 - Xác định sự thất bại trong phá vỡ vùng tắc nghẽn - Identifying the Congestion Break-out Failure
Trang 32.3 - Giao dịch Thất bại khi phá vỡ vùng tắc nghẽn - Trading the Congestion Break-out Failure
2.3.1 - Ví dụ 60 phút trong 6E - 6E 60-Minute Example
2.3.2 - Ví dụ 10 phút của FDAX - FDAX 10-Minute Example
2.3.3 - Ví dụ về ES 10 phút - ES 10-Minute Example
2.3.4 - Ví dụ CL 5 phút - CL 5-Minute Example
2.3.5 - Ví dụ 60 phút ZN - ZN 60-Minute Example
2.4 - Kết luận - Conclusion
Chương 3: Vùng tắc nghẽn - Congestion Zone
3.1 - Tâm lý học đằng sau - The Psychology Behind
3.2 - Xác định vùng tắc nghẽn - Identifying the Congestion Zone
3.2.1 - Vẽ vùng tắc nghẽn - Drawing the Congestion Zone
3.2.2 - Hợp nhất các vùng tắc nghẽn - Merging Congestion Zones
3.2.3 - Thiết lập vùng tắc nghẽn mua - Long Congestion Zone Setup 3.2.4 - Thiết lập vùng tắc nghẽn bán - Short Congestion Zone Setup 3.3 - Giao dịch vùng tắc nghẽn - Trading the Congestion Zone
3.3.1 - Ví dụ CL 5 phút - CL 5-Minute Example
3.3.2 - Ví dụ ZN 60 phút - ZN 60-Minute Example
3.3.3 - Ví dụ NQ 3 phút - NQ 3-Minute Example
Trang 43.4 - Kết luận - Conclusion
Chương 4: Nến xu hướng thất bại - Trend Bar Failure
4.1 - Tâm lý học đằng sau - The Psychology Behind
4.1.1 - Tìm nhiều nhà giao dịch ngược xu hướng - Finding Numerous Counter-Trend Traders
4.1.2 - Tìm kiếm điều gì khiến họ kinh ngạc - Finding What Makes Them Freak Out
4.2 - Xác định Nến xu hướng thất bại - Identifying the Trend Bar Failure
4.2.1 - Thiết lập Nến xu hướng thất bại mua - Long Trend Bar Failure Setup
4.2.2 - Thiết lập Nến xu hướng thất bại bán - Short Trend Bar Failure Setup
4.3 - Giao dịch Nến xu hướng thất bại - Trading the Trend Bar Failure 4.3.1 - Ví dụ 6J 20 phút - 6J 20-Minute Example
Trang 5Chương 5: Sự giảm tốc - Deceleration
5.1 - Tâm lý học đằng sau - The Psychology Behind
5.2 - Xác định sự giảm tốc - Identifying the Deceleration
5.2.1 - Mô hình giảm tốc - Deceleration Pattern
5.2.2 - Thiết lập giảm tốc mua - Long Deceleration Setup
5.2.3 - Thiết lập giảm tốc bán - Short Deceleration Setup
5.3 - Giao dịch giảm tốc - Trading the Deceleration
Chương 6: Sự sụt giảm - Anti-Climax
6.1 - Tâm lý học đằng sau - The Psychology Behind
6.2 - Xác định sự sụt giảm - Identifying the Anti-Climax
6.2.1 - Mô hình sự sụt giảm - Anti-Climax Pattern
6.2.2 - Giảm tốc chống lại sự sụt giảm - Anti-Climax versus
Deceleration
Trang 66.3 - Giao dịch sự sụt giảm - Trading the Anti-Climax
Chương 7: Vùng áp suất - Pressure Zone
7.1 - Tâm lý học đằng sau - The Psychology Behind
7.1.1 - Nhà giao dịch đã bán ở đỉnh nến (Giai đoạn đầu) - Traders Who Sold at the High of the Bar (Stage One)
7.1.2 - Nhà giao dịch đã mua ở đỉnh nến (Giai đoạn đầu) - Traders Who Bought at the High of the Bar (Stage One)
7.1.3 - Nhà giao dịch đã bán ở đáy nến (Giai đoạn hai) - Traders Who Sold at the Low of the Bar (Stage Two)
7.1.4 - Nhà giao dịch đã mua ở đáy nến (Giai đoạn hai) - Traders Who Bought at the Low of the Bar (Stage Two)
7.1.5 - Áp suất khấu trừ - Deducing Pressure
7.2 - Xác định vùng áp suất - Identifying the Pressure Zone
7.2.1 - Vùng áp suất - Pressure Zone
Trang 77.2.3 - Thiết lập vùng áp suất bán - Short Pressure Zone Setup
7.2.4 - Vùng áp suất & Vùng tắc nghẽn - Pressure Zone & Congestion Zone
7.3 - Giao dịch vùng áp suất - Trading the Pressure Zone
Chương 8: Vùng lo âu - Anxiety Zone
8.1 - Tâm lý học đằng sau - The Psychology Behind
8.2 - Xác định vùng lo âu - Identifying the Anxiety Zone
8.2.1 - Vùng lo âu - Anxiety Zone
8.2.2 - Thiết lập vùng lo âu mua - Long Anxiety Zone Setup
8.2.3 - Thiết lập vùng lo âu bán - Short Anxiety Zone Setup
8.2.4 - Các lưu ý quan trọng - Important Notes
8.3 - Giao dịch vùng lo âu - Trading the Anxiety Zone
8.3.1 - Ví dụ CL 4 phút - CL 4-Minute Example
Trang 88.3.4 - Ví dụ 6E 60 phút - 6E 60-Minute Example
8.3.5 - Ví dụ NG 6 phút - NG 6-Minute Example
8.4 - Kết luận - Conclusion
Chương 9: Giá thoái lui yếu - Weak Pullback
9.1 - Tâm lý học đằng sau - The Psychology Behind
9.2 - Xác định giá thoái lui yếu - Identifying the Weak Pullback
9.2.1 - Giá thoái lui yếu - Weak Pullback
9.2.2 - Giá thoái lui yếu theo xu hướng tăng - Weak Pullback in Bull Trend
9.2.3 - Giá thoái lui yếu theo xu hướng giảm - Weak Pullback in Bear Trend
9.2.4 - Giao dịch giá thoái lui yếu - Trading the Weak Pullback
9.2.5 - Thiết lập mua giá thoái lui - Long Weak Pullback Setup
9.2.6 - Thiết lập bán thoái lui - Short Weak Pullback Setup
9.3 - Giao dịch giá thoái lui yếu - Trading the Weak Pullback
Trang 9Chương 10: Thiết lập chất lượng cao - High Quality Setups
10.1 - Hỗ trợ và Kháng cự - Support and Resistance
10.1 - Quá trình hồi quy 50% - 50% Retracement
10.2 - Hợp lưu các Thiết lập - Confluence of Setups
10.3 - Hình thức Thiết lập riêng lẻ - Form of Individual Setups
11.1.1 - Thiết lập giao dịch mua - Long Trading Setup
11.1.2 - Thiết lập giao dịch bán - Short Trading Setup
11.1.3 - Thiết lập không hoàn hảo - Imperfect Setups
11.2 - Theo dõi xu hướng thị trường - Tracking the Market Bias
11.2.1 - Ví dụ ES 10 phút - ES 10-Minute Example
Trang 1011.3 - Kết luận - Conclusion
Chương 12: Tái nhập lệnh - Re-entries
12.1 - Tâm lý của sự tái nhập lệnh - The Psychology of Re-entries
12.2 - Tiêu chí của sự tái nhập lệnh - Re-entry Criteria
12.2.1 - Thiết lập tái nhập lệnh mua - Long Setup Re-entry
12.2.2 - Thiết lập tái nhập lệnh bán- Short Setup Re-entry
12.2.3 - Các mẹo khác để tái nhập lệnh - More Tips for Re-entries
12.3 - Tái nhập lệnh tương đương - Re-entry Equivalent
12.4 - Kết luận - Conclusion
Chương 13: Ý nghĩa của biểu mẫu - The Meaning of Form
13.1 - Sự cần thiết của các quy tắc lách luật - The Need for Bending Rules
13.2 - Nguyên tắc giao dịch tùy ý - Principles for Discretionary Trading 13.3 - Hồ sơ giao dịch tùy ý - Records of Discretionary Trades
13.4 - Ý nghĩa thực sự của biểu mẫu - The Real Meaning of Form
13.5 - Kết luận - Conclusion
Trang 11Thiết lập giao dịch (Trading Setup) là một tập hợp các điều kiện
cụ thể phải được đáp ứng trước khi chúng ta tham gia thị trường Nó xácđịnh khi chúng ta gia nhập thị trường Đối với nhiều nhà giao dịch(Trader), sự hiểu biết của họ về các thiết lập giao dịch dừng lại ở đây Họ
bỏ lỡ vai trò quan trọng nhất của thiết lập giao dịch
Các điều kiện quyết định nơi chúng ta gia nhập, cũng xác định vịtrí chúng ta thoát ra Thiết lập giao dịch báo hiệu mục nhập lệnh (Entry)cũng cung cấp điểm cắt lỗ tự nhiên Nếu chúng ta tham gia (Enter) thịtrường một cách ngẫu nhiên, chúng ta cũng chỉ có thể thoát khỏi nómột cách ngẫu nhiên Nếu chúng ta tham gia thị trường với một mô
Trang 12hình giá tăng (A bullish price pattern), chúng tôi có thể thoát khỏi thịtrường khi hành động giá (PA) phủ nhận các mô hình.
Thiết lập giao dịch của chúng ta xác định Giá nhập lệnh (EntryPrice) Nó cũng xác định Giá thoát ra (Exit Price) nếu thị trường đingược lại với chúng ta Sự khác biệt giữa hai mức giá này là Rủi rothương mại (Trade Risk) của chúng ta, là số tiền tối đa mà chúng ta cóthể bị mất (Lose), Trượt giá thất bại (Ignoring slippage) và Tiền hoahồng (Commissions) Do đó, thiết lập giao dịch giới hạn và làm nổi bậtrủi ro giao dịch của chúng ta
Theo đó, một thiết lập giao dịch đáng tin cậy không phải là mộtthiết lập cung cấp Mục nhập lệnh tốt (Good Entry) Đó là một Lối thoáttốt (Good Exit) khi thị trường di chuyển chống lại bạn (tức là Cắt lỗ -Stop-loss) Một thiết lập giao dịch đáng tin cậy làm nổi bật Một điểm giá(Price Point) có khả năng giữ nguyên hướng của thị trường chênh lệch.Chất lượng thiết lập càng cao, mức cắt lỗ có liên quan càng đáng tin cậyhơn
Mục đích thực sự của thiết lập giao dịch là cung cấp mức cắt lỗ đểgiúp chúng ta hạn chế rủi ro Đó không phải là một Tín hiệu kiếm tiền(Money-making Signal) Nó là một Công cụ kiểm soát rủi ro (RiskControl Tool)
Có một mức cắt lỗ đáng tin cậy là một phần quan trọng trong
Trang 13quan trọng đến mức chúng ta sẽ dành toàn bộ Tập IV để thảo luận về
nó Đối với tập này, chúng tôi sẽ tập trung vào việc học cách xác địnhcác thiết lập giao dịch chất lượng cao
1.2 Điều gì sẽ xảy ra - What to Expect
Như đã giải thích trong Tập I, hành động giá (PA) hoạt động vìtâm lý con người phản ứng với sự thay đổi của giá cả Tâm lý
(Psychology) giải thích giá trong quá khứ và hiện tại ảnh hưởng như thếnào đến giá trong tương lai
Do đó, đối với mỗi Mô hình giá (Price Pattern), chúng tôi sẽ bắtđầu bằng cách giải thích tâm lý học đằng sau nó Chúng ta tìm cáchhiểu quan điểm của những nhà giao dịch thua lỗ trên thị trường Chúng
ta buộc phải hiểu rõ những nhà giao dịch thua lỗ, bởi vì họ là người trảtiền của chúng ta Nếu bạn có thể tìm thấy những người giao dịch đã sẵnsàng để thua, bạn có thể là người lấy được tiền của họ từ họ
Như bạn sẽ tìm hiểu, tâm lý học cơ bản của mỗi mô hình giá làđiều cần thiết để đánh giá chất lượng của các cơ hội giao dịch Thực tế,khái niệm cơ bản của mỗi Mô hình giá quan trọng hơn hình thức trựcquan của chúng
Những lời giải thích tâm lý học mà tôi cung cấp có thể không
Trang 14cơ sở cho mỗi mô hình giá Và ngay cả khi chúng đúng, chúng khôngphải lúc nào cũng như vậy Tuy nhiên, những lời giải thích này có đủ ýnghĩa để tôi tin tưởng những mô hình này và giao dịch chúng một cáchhiệu quả.
Bạn cũng sẽ học cách nhận ra các Mẫu hành động giá (PriceAction Pattern) này mà không nghi ngờ gì Mô hình giá bao gồm hành vithị trường (Market Behaviour) cụ thể nhưng nó không phải lúc nào cũng
là một thiết lập giao dịch Có tiêu chí bổ sung trước khi nó trở thànhmột thiết lập giao dịch
Ví dụ, trong Chương 5, bạn sẽ học cách phát hiện ra mô hìnhGiảm tốc giảm (the Bearish Deceleration Pattern) Tuy nhiên, đối với
Mô hình Giảm tốc, chúng ta sẽ cần một thanh giảm giá (Bearish bar) đểhoạt động như Nến thiết lập (Setup Bar) trước khi thị trường vượt quađường giới hạn của mô hình
(Nếu bạn cần trợ giúp xác định các mẫu giá trên biểu đồ của mình,Gói chỉ báo có sẵn riêng biệt sẽ rất hữu ích Nó chứa các chỉ báo đánhdấu các mẫu giá cho bạn Mục đích của các chỉ số này là để tạo điều kiệnthuận lợi cho việc học của bạn Chúng hoàn toàn là tùy chọn Bạn chắcchắn có thể sử dụng giao dịch phương pháp được giải thích ở đây màkhông có chúng)
Do đó, ngoài việc có các quy tắc rõ ràng để xác định các Mẫu giá
Trang 15Bạn sẽ có thể nhận ra các thiết lập giao dịch trong bất kỳ thị trường nào.Xác định các mẫu giá và thiết lập giao dịch tương ứng của chúng là mộtquá trình khách quan, nhưng đánh giá chất lượng của chúng là chủquan Cách tốt nhất để dạy một cái gì đó chủ quan là thông qua các ví dụ
mà bạn sẽ tìm thấy rất nhiều trong tập này
Tôi đã bao gồm các ví dụ từ nhiều loại Thị trường tương lai(Future Market) và Khung thời gian (Time Frame) để chứng minh tínhlinh hoạt của các mẫu Bạn sẽ nhận thấy các khung thời gian không phổbiến như 45 phút và 4 phút Tôi không sử dụng các khung thời gian này
vì chúng không mang lại cho tôi bất kỳ lợi thế giao dịch nào Như đãgiải thích trong Tập II (Volume II), bất kỳ khung thời gian giao dịchtrong ngày nào trên Khung thời gian giao dịch tối thiểu (MinimumTrading Time Frame - MTTF) đều có thể phân tích hành động giá Cánhân tôi thích giao dịch bằng hoặc cao hơn MTTF một chút vì chúngmang lại nhiều cơ hội giao dịch hơn Do đó, nếu bạn thấy các khung thờigian không phổ biến trong các ví dụ của chúng ta, đó là vì đó là MTTFcho thị trường đó tại thời điểm đó
Bản thân thiết lập hành động giá không phải là một cơ hội giaodịch Chúng ta cần lọc chúng theo Khuynh hướng thị trường (MarketBias) và đánh giá chúng theo Chiến lược rút lui (Exit Strategy) của chúng
Trang 16gắng xác định khuynh hướng thị trường trước khi thảo luận về từngthiết lập Chúng ta sẽ đề cập ngắn gọn đến các cân nhắc giữa Phầnthưởng đến rủi ro (Reward-to-risk) trong tập này khi chúng ta thảo luận
về các thiết lập
Tuy nhiên, việc đánh giá từng thiết lập so với chiến lược rút luicủa chúng ta (bao gồm cả tỷ lệ phần thưởng tới rủi ro) được thảo luậnđầy đủ trong tập tiếp theo bao gồm “Kỳ vọng Tích cực - PositiveExpectancy”
Vài chương cuối của tập này đề cập đến các đặc điểm của các thiếtlập tốt nhất và các kỹ thuật giao dịch nâng cao bao gồm các mục nhậplại (Re-entries) và theo dõi khuynh hướng thị trường bằng cách sử dụngcác mẫu giá
1.3 Chén thánh - The Holy Grails
Các chuyên gia kinh doanh có thói quen đặt tên mới cho các kháiniệm giao dịch cũ và công bố chúng như những tác phẩm độc đáo Điều
đó làm tôi khó chịu Không có gì sai khi đặt tên cho chúng Chúng tacần danh pháp để tạo điều kiện giao tiếp Tôi cũng đã đặt tên cho cácthiết lập trong tập này (Trên thực tế, hãy gọi chúng bất cứ thứ gì bạnmuốn, miễn là bạn thấy chúng hữu ích trong giao dịch của mình)
Trang 17Hầu hết các thiết lập hành động giá đều được đặt tên theo diệnmạo của chúng (ví dụ: Inside Bar, Hammer) hoặc một số cụm từ thơmộng (ví dụ: Three Black Crows, Evening Star) Tuy nhiên, đối với cácthiết lập trong tập này, càng nhiều càng tốt, tôi đã đặt tên chúng theocác khái niệm cơ bản Tôi tin rằng những cái tên này hữu ích trong việcnhắc nhở chúng ta rằng với tư cách là nhà giao dịch hành động giá,chúng ta đang giao dịch các khái niệm thị trường (Market concepts), chứkhông chỉ đơn thuần là các mẫu hình ảnh hay hoa văn huyền bí.
Thiết lập đặt tên có thể chấp nhận được Vấn đề xuất hiện khi cácnhà giao dịch tuyên bố chúng là những khám phá độc đáo hoặc đầu tiêncủa một loại hình
Thị trường lặp lại chính nó Tâm lý con người và hành vi thịtrường luôn tồn tại xung quanh Nhiều bộ óc thông minh đã cống hiếnhết mình để nghiên cứu hành vi thị trường Kết luận không thể tránhkhỏi là hầu hết các phương pháp giao dịch đã được giải thích bằng cáchnày hay cách khác Chúng ta đang đứng trên vai của những người khổng
lồ, và tôi vô cùng biết ơn họ
Các mô hình giá (Price Pattern) trong khối lượng này dựa trên ýtưởng giao dịch vượt thời gian mà tôi đã diễn giải theo cách tôi nhìn vàothị trường Ý định của tôi là giải thích chúng theo cách hữu ích cho các
Trang 18Tôi phải nhấn mạnh rằng những mẫu giá này không phải là ChénThánh (The Holy Grail) Quan trọng hơn, tôi đã không phát hiện rachúng Tôi không phải là nhà giao dịch duy nhất đã thành thạo chúng.Tôi không khẳng định những mẫu giá này là khám phá độc quyền củatôi.
Mặt khác, tôi đã bao gồm các tham chiếu đến các khái niệm tương
tự hoặc có liên quan bởi các nhà giao dịch khác Tôi khuyến khích bạntham khảo chéo các tác phẩm của chúng ta để học hiệu quả hơn Tôikhông tin vào việc tôn thờ bất kỳ thương nhân nào, bất kể họ thànhcông như thế nào Làm điều đó giúp chúng ta tiếp cận với những ýtưởng mới từ các nhà giao dịch khác Thay vì từ chối những ý tưởngkhông quen thuộc, chúng ta nên học hỏi một cách cởi mở từ các nhàgiao dịch khác nhau Bạn sẽ tìm thấy thành công ở đâu đó bên trongnhững khác biệt này, thay vì bên trong một chuyên gia giao dịch cụ thể
Một lời cảnh báo: Nếu ai đó nói với bạn rằng họ đã tìm thấy bímật thị trường hoàn toàn mới sẽ giúp bạn kiếm được hàng tấn tiền, quayđầu và chạy
Trang 191.4 Tổng quan về các mô hình giá
-Overview of Price Patterns
Tập này giải thích tám thiết lập hành động giá và cách giao dịchchúng
Thất bại phá vỡ tắc nghẽn (Congestion Break-out Failure) giới
thiệu khái niệm tắc nghẽn thị trường (Market Congestion) Nó tận dụnglợi thế của thực tế là hầu hết các sự phá vỡ tắc nghẽn đều thất bại
Vùng tắc nghẽn (Congestion Zone) sử dụng cùng một hành động
giá đi ngang để dự kiến các khu vực hỗ trợ và kháng cự mà chúng ta sẽ
sử dụng để xác định các cơ hội giao dịch
Thất bại nến xu hướng (Trend Bar Failure) là mô hình hành động
giá đơn giản nhất Nó tìm các nhà giao dịch ngược xu hướng(Counter-trend) ở các vị trí tồi tệ nhất của họ
Sự giảm tốc (Deceleration) nhận thấy lực đẩy giá có điểm yếu tiềm
ẩn Bởi vì điểm yếu đó trở nên rõ ràng hơn, chúng ta giảm dần lực đẩy
Sự sụt giảm thị trường (Anti-climax) là một động thái khí hậu
không bền vững Khi nó đi ngược lại xu hướng thị trường, chúng ta có cơhội giao dịch
Vùng áp suất (Pressure Zone) là việc mua hoặc bán lặp đi lặp lại
Trang 20Vùng lo âu (Anxiety Zone) là mô hình thất bại cuối cùng chúng ta
phát hiện ra các thiết lập ngược xu hướng hấp dẫn và đi kèm với giảđịnh rằng chúng sẽ thất bại
Giá thoái lui yếu (Weak Pullback) tìm thấy những pullback (giá
thoái lui) chống lại xu hướng thị trường, điều này không có dấu hiệumạnh mẽ Tiền đề của nó là sự đảo chiều (Reversal) yêu cầu thể hiện sứcmạnh chống lại xu hướng Khi không có, những gì chúng ta có là một sựthoái lui (Retracement) và không phải là một sự đảo ngược
Hành động giá hiếm khi chính xác Hỗ trợ và kháng cự thườngkhông phải là một mức giá mà là một khoảng giá Đây là lý do tại sao batrong số tám mô hình giá ở trên dựa trên các vùng giá Các mô hìnhvùng này xác định các phạm vi giá mà chúng ta nên chú ý hơn nhằmmục đích tìm kiếm cơ hội giao dịch
Mặc dù mỗi chương tập trung vào một thiết lập giao dịch, trongcác ví dụ giao dịch, tôi thường đề cập đến các mẫu khác nhau, vì chúngđều giúp xác nhận lẫn nhau và hoàn thiện quan điểm thị trường củachúng ta Thật vậy, các thiết lập giao dịch tốt nhất thường bao gồmnhiều hơn một mẫu giá
Trang 211.5 Quy tắc cơ bản - Ground Rules
Tất cả các đường xu hướng trong các ví dụ giao dịch được vẽ theocác kỹ thuật được giải thích trong Tập II
Đối với tất cả các thiết lập mua:
● Chỉ sử dụng chúng khi xu hướng thị trường là tăng
● Đặt lệnh dừng mua của bạn một chút trên đỉnh của nến thiếtlập
● Đặt lệnh cắt lỗ của bạn một chút dưới đáy của thanh thiếtlập
Đối với tất cả các thiết lập bán:
● Chỉ sử dụng chúng khi xu hướng thị trường đang giảm
● Đặt lệnh dừng bán của bạn một chút dưới đáy của nến thiếtlập
● Đặt lệnh cắt lỗ của bạn một chút trên đỉnh của nến thiết lập
Do đó, theo các quy tắc nhập lệnh ở trên, rủi ro giao dịch củachúng ta luôn được thể hiện bằng phạm vi của thanh thiết lập cộng vớihai 'tick' (Số tiền phụ thuộc vào số lượng hợp đồng bạn đang giao dịch)
Trang 22Hình 1-1 dưới đây minh họa phạm vi của thanh thiết lập mua diện
cho Rủi ro mậu dịch (Trade risk) của chúng ta đối với một thiết lập
mua Tương tự đối với các thiết lập bán
Hãy ghi nhớ những quy tắc cơ bản này, chúng ta hãy bắt đầu.
Trang 23CHƯƠNG II
CONGESTION BREAK-OUT
FAILURE THẤT BẠI PHÁ VỠ TẮC NGHẼN
2.1 Tâm lý học đằng sau - The
Psychology Behind
Nói chung, các nhà giao dịch cần thị trường di chuyển để kiếmtiền¹ Do đó, khi thị trường không di chuyển nhiều (tức là giao dịch tắcnghẽn - Congesting), các nhà giao dịch sẽ mất kiên nhẫn Việc thiếukiên nhẫn kéo theo ảo giác
Họ bắt đầu nhìn thấy cơ hội giao dịch khi không có gì ở đó Họmua và bán những thứ nhỏ nhất để thoát khỏi ách tắc Hầu hết các giaodịch này đều dẫn đến thua lỗ nhỏ, điều này khiến những nhà giao dịch
Trang 24Cuối cùng, giá phá vỡ với một động thái rõ ràng Trong trường hợpnày, hãy nói rằng giá đã bứt phá tăng lên Bạn có thể chắc chắn rằngnhững nhà giao dịch này sẽ không để thị trường phát triển mà không có
họ Tất cả bọn họ sẽ nhảy ngay vào cuộc bứt phá đó
Uh-oh Sự bứt phá đang thất bại và giá đang giảm
Hãy nhớ rằng, đây là những nhà giao dịch đã bị lừa nhiều lần trước
đó Họ đã nhảy lên và nhảy xuống khỏi các vị trí khác nhau Họ đangbồn chồn Họ sẽ không ngần ngại thoát ra khi có dấu hiệu nhỏ nhất củamột bứt phá thất bại (Break-out failure)
Việc họ thoát ra sẽ đẩy thị trường đi xuống Việc họ thoát khỏi các
Vị thế mua (Long Position) là điểm vào lệnh bán (Short entry) của chúngta
Đây là tâm lý đằng sau Thất bại Phá vỡ Tắc nghẽn trong bối cảnhthị trường giảm giá (Bearish Market)
Trang 25Sự tắc nghẽn (Congestion) còn được gọi là phạm vi giao dịch
(Trading Range), bởi vì giá bị mắc kẹt trong một phạm vi Về cơ bản, nóđang đi ngang và không tiến triển theo cả hai hướng Với sự hiểu biếtnày, mô hình tắc nghẽn trông như thế nào?
Phạm vi giá cơ bản (Basic price range) trên bất kỳ biểu đồ nào là
phạm vi thanh/nến (Bar range) Mỗi thanh giá (Price bar) có một phạm vigiá (Price range) được xác định bởi mức đỉnh (High) và đáy (Low) của nó
Trang 26năng nằm trong phạm vi của nến trước hơn là di chuyển ra khỏi nó Ví
dụ chính là một Inside bar (Nến trong) như trong Hình 2-1
Tuy nhiên, chúng ta biết rằng thị trường hay đánh lừa Sự phá vỡgiả (False Breakouts) phổ biến trong thị trường tắc nghẽn, giống nhưcách sự Đảo chiều giả (False Reversals) phổ biến trong xu hướng thịtrường
Do đó, chúng ta sẽ cho phép cho những Phá vỡ nến nội bộ(Intra-bar Breakouts) của phạm vi Ngay cả khi một thanh nến di chuyểntrên đỉnh (High) hoặc dưới đáy (Low) của thanh nến trước đó, nó khôngloại trừ khả năng tắc nghẽn Những gì chúng ta sẽ phụ thuộc vào là kết
Trang 27Miễn là thanh nến này đóng lại trong phạm vi của thanh nến trước đó(như trong Hình 2-2), chúng ta xem xét khả năng rằng thị trường đangtắc nghẽn.
Nhưng có một vấn đề Hình 2-2 trông không giống như một môhình tắc nghẽn Trên thực tế, nó là Mô hình đảo chiều tăng giá (Bullishreversal pattern) Đây là lý do tại sao tôi nói rằng có “khả năng” thịtrường đang tắc nghẽn Điều đó là có thể, nhưng chúng ta không thể xácnhận điều đó, cho đến khi chúng ta thấy các trường hợp lặp lại của các
tổ hợp thanh nến tương tự như những gì được thể hiện trong Hình 2-2
Do đó, định nghĩa của chúng ta về một Mô hình tắc nghẽn
Trang 28Khi có ít nhất ba thanh nến liên tiếp đóng trong phạm vi của thanh nến trước tương ứng của chúng, chúng ta có Mô hình tắc nghẽn (Congestion pattern).
Hình 2-3 Minh họa Mô hình tắc nghẽn
1 Đây là thanh nến đầu tiên đóng trong phạm vi của thanh nếntrước đó (tức là Thanh nến ngay trước nó) Nhìn vào biểu đồ này, chúng
ta biết rằng tắc nghẽn bắt đầu từ thanh nến này
2 Tuy nhiên, vào thời điểm đó, chúng ta sẽ nhanh chóng tuyên bốrằng thị trường đang bị tắc nghẽn, chúng ta cần xác nhận
3 Sự xác nhận xuất hiện hai thanh nến sau đó Đó là khi chúng ta có
Trang 29của chúng Với việc đóng thanh nến này, chúng ta có thể gắn nhãn là môhình tắc nghẽn.
4 Trong trường hợp này, tắc nghẽn mua Đối với một loạt 13 thanhnến, không một thanh nến đơn nào đóng ngoài phạm vi của thanh nếntrước nó Cuối cùng, một Thanh nến giảm giá (Bearish bar) đóng lại dướiđáy (Low) của thanh nến trước Thanh nến này là thanh nến phá vỡ đãkết thúc tắc nghẽn với một sự phá vỡ đi xuống
Như bạn có thể thấy, một mô hình tắc nghẽn được tạo thành từ ítnhất ba thanh nến nhưng về mặt lý thuyết có thể kéo dài mãi mãi
Đây là cách tôi tìm kiếm sự tắc nghẽn Có nhiều cách để xác địnhtắc nghẽn Một số phương pháp sử dụng hành động giá² và những ngườikhác sử dụng các chỉ báo như tỷ suất Biến động giá (Price Volatility).Bao gồm cả định nghĩa của tôi, tất cả các phương pháp xác định tắcnghẽn chỉ có một điểm chung Không cái nào là hoàn hảo
Tuy nhiên, phương pháp được mô tả ở trên là một định nghĩa hoạtđộng cho đến nay đã được chứng minh là có hiệu quả trong giao dịchcủa tôi
Trang 302.2.2 Sự phá vỡ - Break-out
Chúng ta đã làm quen với thanh nến phá vỡ từ hình 2-3 Về cơ bản,
nó là thanh nến kết thúc một mô hình tắc nghẽn và thanh nến ngay lậptức theo sau một mô hình tắc nghẽn
Nếu nó đóng lại trên đỉnh của thanh nến trước đó, nó là một thanhnến phá vỡ tăng giá (Bullish break-out bar) Nếu nó đóng lại dưới đáycủa thanh nến trước đó, nó là một thanh nến phá vỡ giảm giá (Bearishbreak-out bar)
Hình 2-4 cho thấy một ví dụ tắc nghẽn khác Trong trường hợpnày, thanh nến phá vỡ là tăng (bullish)
Trang 312.2.3 Sự thất bại - Failure
Những thất bại trong phá vỡ phải là ngay lập tức Ít nhất đó là loạichúng ta đang tìm kiếm để giao dịch Các giao dịch thất bại tốt nhất sẽthất bại ngay lập tức, gây ra Sự thoái lui (Knee-jerk Exit) của các Nhàgiao dịch phá vỡ (Break-out Traders)
Do đó, trong các quy tắc giao dịch của chúng ta như đã nêu bêndưới, chúng ta yêu cầu sự phá vỡ thất bại ngay lập tức trước khi xem xétgiao dịch
2.2.4 Thiết lập Thất bại phá vỡ tắc
nghẽn mua - Long Congestion
Breakout Failure Setup
Tham khảo Hình 2-5
Trang 321 Mô hình tắc nghẽn - Congestion pattern
2 Nến phá vỡ giảm giá - Bearish break-out bar
3 Thanh nến tiếp theo phải là Nến tăng giá (Bullish bar)³ (Nến thiếtlập - Setup bar)
4 Đặt Lệnh dừng mua (Buy stop order) bằng một 'tick' phía trênthanh nến thiết lập
5 Hủy lệnh nếu nó không được kích hoạt bởi thanh nến tiếp theo
Để có một ví dụ khác về thiết lập mua (Long Setup), hãy xem Hình 2-3
³ Xuyên suốt cuốn sách, Nến tăng ( đề cập đến thanh nến giá đóng cao hơn giá mở Thanh nến giảm đề
Trang 332.2.5 Thiết lập Thất bại phá vỡ vùng
tắc nghẽn bán - Short Congestion
Break-out Failure Setup
Tham khảo Hình 2-6
1 Mô hình tắc nghẽn - Congestion pattern
2 Nến phá vỡ tăng giá - Bullish break-out bar
3 Nến giảm giá - Bearish bar (Nến thiết lập - Setup bar)
4 Đặt Lệnh dừng bán (Sell stop order) bằng một 'tick' bên dưới thanh
Trang 345 Hủy lệnh nếu nó không được kích hoạt bởi thanh nến tiếp theoĐối với một ví dụ thiết lập bán khác, hãy xem Hình 2-4
2.3 Giao dịch Thất bại phá vỡ vùng tắc nghẽn- Trading Congestion Break-out Failure
2.3.1 - Ví dụ 60 phút 6E
Biểu đồ hàng giờ này cho thấy một Thất bại phá vỡ vùng tắc nghẽntrong bối cảnh thị trường có khuynh hướng hơi mơ hồ
Trang 351 Giá giảm mạnh rõ ràng để kiểm tra Đường xu hướng tăng (Bulltrend line) Điều đó chắc chắn đã cảnh báo chúng ta không nên sử dụngcác thiết lập mua mới Tuy nhiên, chúng ta không chắc liệu thị trường
đã sẵn sàng cho sự quay trở lại của giảm giá hay chưa
2 Khi giá bị rối với đường xu hướng, một mô hình tắc nghẽn hìnhthành Đồng thời, chúng ta quan sát thấy bóng trên của các thanh nếnnày đang lớn dần lên Chúng là dấu hiệu của áp lực bán và ám chỉ hiệuquả của đường xu hướng như một vùng kháng cự Trên thực tế, nhữngbóng dài này tạo thành Vùng áp suất (Pressure Zone), một cách thiết lập
mà chúng ta sẽ giới thiệu sau
3 Nến phá vỡ tăng giá chồng lên đường xu hướng Ngoài ra, nóthậm chí còn không đạt được đỉnh xoay trước đó Với những dấu hiệusuy yếu này, khi thanh tiếp theo chuyển sang giảm giá, nó đưa ra mộtthiết lập Thất bại Phá vỡ tắc nghẽn bán khá tốt Tuy nhiên, một nhàgiao dịch bảo thủ hơn có thể đã bỏ lỡ giao dịch này vì xu hướng thịtrường không rõ ràng
2.3.2 - Ví dụ 10 phút của FDAX
Ví dụ này cho thấy một Thất bại phá vỡ vùng tắc nghẽn
(Congestion Break-out Failure) khác xảy ra trong quá trình chuyển đổi
Trang 36khuynh hướng thị trường Tuy nhiên, trong trường hợp này, xu hướngthị trường mới đã rõ ràng.
1 Giá tăng với đà tăng tốt và phá vỡ đường xu hướng giảm dần,làm tăng khả năng thị trường chuyển sang xu hướng tăng
2 Khuynh hướng tăng giá của thị trường đã được xác nhận bằngvài thanh nến theo sau như là hình thành trục đáy hợp lệ và chúng ta đãthêm một đường xu hướng tăng tương ứng
3 Gần như ngay lập tức sau khi hình thành đáy hợp lệ, giá giảm đểkiểm tra đường xu hướng giảm bị phá vỡ như một vùng hỗ trợ Đường
xu hướng dường như cung cấp hỗ trợ khi thị trường rơi vào trạng thái
Trang 374 Nến giảm giá (Bearish bar) đã thoát ra khỏi mô hình tắc nghẽn(Congestion pattern) Nến phá vỡ (Break-out bar ) vượt quá mức daođộng thấp trước đó trong 'tick' Sau đó, thiết lập Thất bại phá vỡ vùngtắc nghẽn được thực hiện khi nến trong (Inside bar) tăng giá xuất hiện.Phạm vi tương đối nhỏ của thanh nến trong mang lại cơ hội giao dịchrủi ro thấp tuyệt vời.
2.3.3 Ví dụ ES 10 phút - ES 10-Minute
Trong Hình 2-9, giá đã vượt xa đường xu hướng tăng Do đó, nókhá khôn ngoan để thực hiện một cách thận trọng khi giao dịch trườnghợp này của Thất bại phá vỡ vùng tắc nghẽn
Trang 381 Chín thanh nến tăng giá liên tiếp đưa thị trường đi lên và rờikhỏi đường xu hướng tăng (Bul trend line) Nhớ rằng trong nhữngtrường hợp như vậy, chúng ta nên chú ý nhiều hơn đến bất kỳ dấu hiệunào về sự thay đổi khuynh hướng thị trường có thể xảy ra ngay cả trướckhi đường xu hướng phá vỡ.
2 Bốn thanh nến cuối cùng của biến động tăng giá đã hình thànhVùng áp lực giảm (Bearish Pressure Zone) và Vùng giảm tốc giảm(Bearish Deceleration) Đây là hai thiết lập mà chúng ta sẽ đề cập sau.Hiện tại, bạn chỉ cần biết rằng đã có hai tín hiệu giảm giá ở đầu xuhướng
3 Trong khi đang ở trên đỉnh của xu hướng tăng, thị trường bắtđầu đi ngang rơi vào trạng thái tắc nghẽn
4 Sau ba thanh nến tắc nghẽn, một thiết lập phá vỡ tắc nghẽn muaxuất hiện
Chúng ta có nên thực hiện thiết lập này hay không?
Chúng ta có một đường xu hướng tăng và không có động lượnggiảm rõ ràng Còn quá sớm để chấp nhận một xu hướng giảm giá Chúng
ta vẫn tăng giá
Do đó, thiết lập này có thể chấp nhận được
Tuy nhiên, khoảng cách quá rộng giữa giá và đường xu hướng, và
áp lực bán ra sớm hơn ở phía trên đỉnh đang khiến mọi thứ hơi khó
Trang 39này Nếu bạn quyết định thực hiện giao dịch này, hãy nhắm đến mộtmục tiêu khiêm tốn, như mức cao nhất cuối cùng của xu hướng.
Hình 2-10 dưới đây cho thấy những gì đã xảy ra sau đó
Nội dung chính của câu chuyện là chú ý đến các tín hiệu cảnh báocủa thị trường
Trang 402.3.4 Ví dụ CL 5 phút - CL 5-Minute
1 Phiên giao dịch mở với khoảng cách tăng mạnh chúng ta đãphải đề phòng bất kỳ lực đẩy giảm giá mạnh nào có thể ảnh hưởng đến
Xu hướng thị trường tăng giá (Bullish market bias) của chúng ta
2 Mặc dù sự tin tưởng ba thanh nến có thể khiến một số nhà đầu
cơ kinh hoàng, nhưng không có đáy nào được thử nghiệm cho thấy độnglượng giảm giá nghiêm trọng Do đó, chúng ta vẫn lạc quan
3 Hơn nữa, lực đẩy mạnh đầu tiên thể hiện sức mạnh là lực đẩytăng giá Điều đó củng cố xu hướng tăng giá của chúng ta
4 Khi thanh nến này vượt quá đỉnh cuối cùng, chúng ta đã điều