Thông tin về lớp học không đầy đủ: Nếu các thông tin được người sử dụng hệ thống nhập vào trong luồng phụThêm lớp học và Sửa thông tin lớp học không đầy đủ thì hệ thống sẽ hiển thịthông
Khảo sát xác định yêu cầu
Hàng năm, sau kỳ tuyển sinh, các thí sinh trúng tuyển sẽ nhập học và trở thành sinh viên của trường Mỗi sinh viên được gán một mã số sinh viên cùng với các thông tin cá nhân như họ tên, giới tính, ngày sinh và quê quán Tất cả sinh viên sẽ được phân vào các lớp thuộc ngành học của khóa học tại trường Đại Học.
Cuối mỗi học kỳ, sinh viên phải tham gia các kỳ thi do Phòng Giáo vụ sắp xếp Lịch thi được chia thành hai lần: lần 1 cho tất cả sinh viên và lần 2 cho những sinh viên thiếu điểm Việc xếp lịch thi dựa vào số lượng sinh viên học từng môn và dung lượng phòng thi Do giới hạn chỗ ngồi, một môn có thể được tổ chức ở nhiều phòng khác nhau Để đảm bảo trật tự, không thể xếp nhiều môn thi vào cùng một phòng Thời gian, ngày thi và giờ thi cũng là những yếu tố quan trọng trong lịch thi Sau khi hoàn tất, Phòng Giáo vụ gửi lịch cho các khoa để phân công cán bộ coi thi và in danh sách sinh viên cho từng phòng thi.
Sau khi hoàn thành kỳ thi phòng đào tạo cắt phách, các bài thi sẽ được gửi đến các khoa để giáo viên chấm điểm Sau khi chấm xong, giáo viên cần bàn giao bài thi cho phòng Giáo vụ để cập nhật kết quả Quy trình này diễn ra tuần tự từ lần 1 đến lần 2 và lặp lại mỗi học kỳ.
Phòng giáo vụ muốn tin học hóa công việc quản lý kết quả học tập của sinh viên với những nội dung sau:
Công tác tổ chức thi:
- Sắp xếp thí sinh vào các phòng thi, in danh sách sinh viên từng phòng thi theo lịch thi.
- Phân công coi thi (lần 1 & 2): sau khi lập lịch thi, có thể cho cán bộ đăng ký coi thi.
- Quản lý kết quả học tập:
Sau khi giáo viên hoàn thành việc chấm thi, kết quả thi sẽ được nạp vào hệ thống Từ những kết quả này, chúng ta có thể in ra điểm thi từng môn học, từ đó tính toán điểm trung bình cho mỗi học kỳ và cuối khóa học.
- Lập lịch thi tốt nghiệp:
- Nạp kết quả thi tốt nghiệp.
- Kết xuất học bạ cuối khóa (khi sinh viên ra trường)
Phân tích yêu câu
Yêu cầu phi chức năng
Giao diện quan ly gần gũi, đơn giản.
Giao diên dung cho khach hang thân thiên, sinh đông, tương tac cao.
Hỗ trợ chức năng thêm, chỉnh sửa, xóa, tra cứu thông tin giảng viên
Hệ thống hỗ trợ các chức năng quan trọng như thêm, chỉnh sửa, xóa và tra cứu thông tin sinh viên, khóa học và ngành học, giúp quản lý dữ liệu một cách hiệu quả và thuận tiện.
Hệ thống hỗ trợ các chức năng thêm, chỉnh sửa, xóa và tra cứu thông tin về môn học, môn tốt nghiệp, lớp học, lớp tốt nghiệp và thông tin sinh viên.
Hỗ trợ lập lịch thi tự động cho lớp học và tốt nghiệp
Hỗ trợ phân công coi thi lớp môn và tốt nghiệp
Hệ thống hỗ trợ xuất báo biểu đa dạng, bao gồm: in điểm thi lớp và môn học, danh sách phòng thi, danh sách phòng thi tốt nghiệp, danh sách lớp thi tốt nghiệp, danh sách lớp học, kết xuất học bạ, và in bảng điểm sinh viên.
Hệ thống có nhiều tài khoản ứng với mỗi chức năng khác nhau
Mô hình Usecase
Đặc tả Usecase Đăng nhập tài khoản
Usecase này mô tả cách Admin, nhân viên giáo vụ, nhân viên kết xuất đăng nhập vào hệ thống.
Usecase này bắt đầu khi một actor (Admin, nhân viên giáo vụ, nhân viên kết xuất) muốn đăng nhập vào hệ thống.
Hệ thống yêu cầu các actor (Admin, nhân viên giáo vụ, nhân viên kết xuất) nhập tên và mật khẩu.
Actor (Admin, nhân viên giáo vụ, nhân viên kết xuất) nhập tên và mật khẩu.
Hệ thống kiểm tra tên và mật khẩu mà actor đã nhập và cho phép actor đăng nhập vào hệ thống.
Nếu các actor nhập sai tên và mật khẩu trong dòng sự kiện chính, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi Actor có thể quay lại đầu dòng sự kiện hoặc hủy bỏ việc đăng nhập, dẫn đến việc kết thúc use case.
1.3 Các yêu cầu đặc biệt:
1.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
1.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Usecase thành công thì người đăng nhập sẽ có các quyền sử dụng hệ thống tương ứng Ngược lại, trạng thái của hệ thống không đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý lớp môn
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin lớp học trong hệ thống, bao gồm các thao tác thêm mới, sửa đổi và xoá lớp môn.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá lớp học trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các lớp môn của trường
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện luồng phụ tương ứng: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Sửa, luồng phụ Sửa sẽ được thực hiện; và nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
Chọn năm học Chọn học kì Chọn tên lớp Chọn chức năng Thêm
Hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp thông tin về lớp môn học, bao gồm ngày bắt đầu, ngày kết thúc, tên môn, sĩ số, phòng học, giáo viên dạy, và mã số sinh viên Người dùng có thể thêm sinh viên vào lớp học hoặc xóa sinh viên khỏi lớp học bằng cách chọn các tùy chọn tương ứng.
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết về lớp môn, người sử dụng hệ thống chọn Thêm.n lý tiệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Thông tin về lớp học được thêm vào trong hệ thống Hệ thống tự động lấy tạo số ID cho lớp học thông qua một công thức cho trước.
Lớp học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách lớp học mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
2.2.1.2 Sửa thông tin lớp học:
Chọn năm học Chọn học kì Chọn tên lớp Chọn chức năng Sửa
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của lớp học đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách các lớp học.
Người dùng có thể thay đổi thông tin của lớp học, bao gồm tất cả các thông tin được nêu trong luồng Thêm lớp học.
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về lớp học được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một lớp muốn xoá
Người sử dụng chọn chức năng Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa lớp học (lớp học này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách các lớp học).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về lớp học được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
2.2.2.1 Thông tin về lớp học không đầy đủ:
Nếu thông tin nhập vào trong luồng phụ Thêm lớp học và Sửa thông tin lớp học không đầy đủ, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi yêu cầu bổ sung các thông tin cần thiết Người sử dụng có thể bổ sung thông tin hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
2.2.2.2 Thông tin về lớp học không hợp lệ:
Nếu thông tin người dùng nhập vào trong luồng phụ Thêm lớp học và Sửa thông tin lớp học không hợp lệ, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi về tính không hợp lệ của thông tin lớp học Người dùng cần chỉnh sửa các thông tin sai lệch hoặc có thể hủy bỏ thao tác, và lúc này use case sẽ kết thúc.
2.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện như Thêm lớp học, Sửa thông tin lớp học và Xoá lớp học, nếu người sử dụng không chấp thuận và chọn Hủy, hệ thống sẽ khôi phục lại trạng thái trước đó cho từng luồng sự kiện tương ứng.
2.3 Các yêu cầu đặc biệt:
2.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
2.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin lớp học được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống. Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý lớp tốt nghiệp
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin lớp học trong hệ thống, bao gồm các thao tác thêm mới, sửa đổi và xoá lớp tốt nghiệp.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá lớp tốt nghiệp trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các lớp tốt nghiệp của trường
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện một trong các luồng phụ tương ứng: nếu chọn "Thêm", luồng phụ "Thêm" sẽ được kích hoạt; nếu chọn "Sửa", luồng phụ "Sửa" sẽ được thực hiện; và nếu chọn "Xoá", luồng phụ "Xoá" sẽ được thực hiện.
Chọn mã ngành Chọn năm thi Chọn môn tốt nghiệp Chọn chức năng Thêm
Hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp thông tin về lớp tốt nghiệp, bao gồm tên lớp, môn thi và mã số sinh viên Người dùng có thể thêm sinh viên vào lớp học bằng cách chọn "Thêm sinh viên" hoặc xóa sinh viên khỏi lớp bằng cách chọn "Xóa".
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết về lớp tốt nghiệp, người sử dụng hệ thống chọn Thêm.n lý tiệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Thông tin về lớp tốt nghiệp đã được cập nhật vào hệ thống, trong đó hệ thống tự động tạo số ID cho lớp tốt nghiệp dựa trên một công thức đã được xác định trước.
Lớp học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách lớp học mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
3.2.1.2 Sửa thông tin lớp tốt nghiệp
Chọn mã ngành Chọn năm thi Chọn môn tốt nghiệp Chọn chức năng Sửa
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của lớp tốt nghiệp đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách các lớp học.
Người sử dụng hệ thống thay đổi một số thông tin của lớp tốt nghiệp này Bao gồm mã lớp tốt nghiệp và mã môn
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về lớp tốt nghiệp được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một lớp tốt nghiệp muốn xoá.
Người sử dụng chọn chức năng Xoá.
Hệ thống yêu cầu người sử dụng xác nhận việc xóa lớp tốt nghiệp đã được chọn từ danh sách Người sử dụng cần chấp nhận để hoàn tất quá trình xóa.
Thông tin về lớp tốt nghiệp được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
3.2.2.1 Thông tin về lớp tốt nghiệp không đầy đủ:
Nếu người dùng nhập thông tin không đầy đủ vào luồng phụ khi thêm hoặc sửa lớp tốt nghiệp, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu bổ sung thông tin cần thiết Người dùng có thể hoàn thiện thông tin hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
3.2.2.2 Thông tin về lớp tốt nghiệp không hợp lệ:
Nếu thông tin người dùng nhập vào trong luồng phụ Thêm lớp học và Sửa thông tin lớp học không hợp lệ, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi về thông tin lớp tốt nghiệp không hợp lệ Người dùng cần chỉnh sửa lại các thông tin sai lệch hoặc có thể hủy bỏ thao tác, và lúc này use case sẽ kết thúc.
3.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện như Thêm lớp tốt nghiệp, Sửa thông tin lớp tốt nghiệp và Xoá lớp tốt nghiệp, nếu người sử dụng không chấp thuận các thao tác và chọn Hủy, hệ thống sẽ quay lại trạng thái trước đó của từng luồng sự kiện tương ứng.
3.3 Các yêu cầu đặc biệt:
3.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
3.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin lớp tốt nghiệp được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý môn học
Usecase này giúp người dùng, bao gồm Admin và nhân viên giáo vụ, quản lý thông tin các môn học trong hệ thống Người dùng có thể thực hiện các thao tác như thêm mới, sửa đổi thông tin và xoá môn học khỏi hệ thống.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá môn học trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các môn học
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện một trong các luồng phụ tương ứng: nếu chọn "Thêm", luồng phụ "Thêm" sẽ được kích hoạt; nếu chọn "Sửa", luồng phụ "Sửa" sẽ được thực hiện; và nếu chọn "Xoá", luồng phụ "Xoá" sẽ được thực hiện.
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập thông tin về môn học, bao gồm mã môn học, tên môn học và số tín chỉ Sau khi hoàn tất việc điền thông tin cần thiết, người dùng sẽ chọn tùy chọn "Thêm".
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Môn học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách môn học mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
4.2.1.2 Sửa thông tin môn học
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của môn học đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách các lớp học.
Người dùng có thể thay đổi một số thông tin của môn học, bao gồm tên môn học và số tín chỉ, trong khi mã môn học vẫn giữ nguyên.
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn
Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về môn học được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một môn học muốn xoá Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa môn học (môn học này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách các môn học).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về môn học được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
4.2.2.1 Thông tin về môn học không đầy đủ:
Nếu người dùng nhập thông tin không đầy đủ trong luồng phụ Thêm môn học và Sửa thông tin môn học, hệ thống sẽ thông báo lỗi về việc thiếu thông tin cần thiết và yêu cầu bổ sung Người dùng có thể lựa chọn bổ sung thông tin cần thiết hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
4.2.2.2 Thông tin về môn học không hợp lệ:
Khi người dùng nhập thông tin không hợp lệ trong luồng phụ Thêm môn học và Sửa thông tin môn học, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu chỉnh sửa Người dùng có thể sửa thông tin sai hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
4.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện như Thêm môn học, Sửa thông tin môn học và Xoá môn học, nếu người sử dụng không chấp thuận các thao tác và chọn Hủy, hệ thống sẽ khôi phục lại trạng thái trước đó cho từng luồng sự kiện tương ứng.
4.3 Các yêu cầu đặc biệt:
4.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
4.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin môn học được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống. Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản môn tốt nghiệp
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin các môn tốt nghiệp trong hệ thống, bao gồm các thao tác như thêm mới, sửa thông tin và xoá môn tốt nghiệp.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá môn tốt nghiệp trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các môn tốt nghiệp
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện luồng phụ tương ứng: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Sửa, luồng phụ Sửa sẽ được thực hiện; và nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập thông tin về môn tốt nghiệp, bao gồm mã môn, tên môn và số tín chỉ Sau khi hoàn tất việc điền thông tin, người dùng cần chọn "Thêm" để tiếp tục.
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Môn tốt nghiệp vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách Môn tốt nghiệp mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
5.2.1.2 Sửa thông tin môn tốt nghiệp
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của môn tốt nghiệp đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách các lớp học.
Người dùng có thể thay đổi một số thông tin liên quan đến môn tốt nghiệp, bao gồm tên môn và số tín chỉ, trong khi mã môn tốt nghiệp sẽ không bị thay đổi.
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn
Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về môn tốt nghiệp được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một môn tốt nghiệp muốn xoá Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống yêu cầu người dùng xác nhận việc xóa môn tốt nghiệp đã được chọn từ danh sách Người dùng cần chấp nhận để hoàn tất quá trình xóa.
Thông tin về môn tốt nghiệp được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
5.2.2.1 Thông tin về môn tốt nghiệp không đầy đủ:
Nếu người dùng nhập thông tin không đầy đủ trong luồng phụ để thêm hoặc sửa môn tốt nghiệp, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu bổ sung thông tin cần thiết Người dùng có thể hoàn thiện thông tin hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
5.2.2.2 Thông tin về môn tốt nghiệp không hợp lệ:
Nếu người dùng nhập thông tin không hợp lệ trong luồng phụ Thêm môn tốt nghiệp và Sửa thông tin môn tốt nghiệp, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu chỉnh sửa Người dùng có thể sửa các thông tin sai hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
5.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện như Thêm môn tốt nghiệp, Sửa thông tin môn tốt nghiệp và Xoá môn tốt nghiệp, nếu người sử dụng không chấp thuận các thao tác và chọn Hủy, hệ thống sẽ khôi phục lại trạng thái trước đó của từng luồng sự kiện tương ứng.
5.3 Các yêu cầu đặc biệt:
5.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
5.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin môn tốt nghiệp được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý lớp
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin các lớp trong hệ thống, bao gồm các thao tác như thêm mới, sửa thông tin và xoá lớp khỏi hệ thống.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá lớp trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các lớp
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện luồng phụ tương ứng: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Sửa, luồng phụ Sửa sẽ được thực hiện; và nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được áp dụng.
Hệ thống yêu cầu người sử dụng thông tin về lớp, bao gồm: o Mã lớp o
Tên lớp o Giảng viên chủ nhiệm
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết về môn tốt nghiệp, người sử dụng hệ thống chọn Thêm.n lý tiệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Lớp vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo
ID Danh sách lớp mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
Chọn ngành Chọn lớp Chọn chức năng Sửa
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của môn tốt nghiệp đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách các lớp học.
Người sử dụng hệ thống thay đổi một số thông tin của môn tốt nghiệp này Bao gồm khóa học, tên lớp và giảng viên chủ nhiệm
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về lớp được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một lớp muốn xoá Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa lớp (lớp này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách các lớp).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về lớp được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
6.2.2.1 Thông tin về lớp không đầy đủ:
Nếu người dùng nhập thông tin không đầy đủ trong luồng phụ Thêm lớp và Sửa thông tin lớp, hệ thống sẽ thông báo lỗi về việc thiếu thông tin cần thiết và yêu cầu bổ sung Người dùng có thể lựa chọn bổ sung thông tin cần thiết hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
6.2.2.2 Thông tin về lớp không hợp lệ:
Nếu người dùng nhập thông tin không hợp lệ trong luồng phụ Thêm lớp và Sửa thông tin lớp, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu chỉnh sửa Người dùng có thể sửa thông tin sai hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
6.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện Thêm lớp, Sửa thông tin lớp và Xoá lớp, nếu người sử dụng không chấp thuận việc xác nhận các thao tác, hệ thống sẽ tự động quay trở lại trạng thái trước đó của từng luồng sự kiện tương ứng.
6.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
6.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin lớp được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống
Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý sinh viên
Usecase này giúp Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin sinh viên trong lớp, bao gồm các chức năng thêm mới, sửa đổi thông tin và xóa sinh viên khỏi lớp.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá sinh viên trong lớp
Hệ thống hiển thị danh sách các sinh viên trong lớp
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện luồng phụ tương ứng: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Sửa, luồng phụ Sửa sẽ được thực hiện; và nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
Chọn lớp nếu không có chọn them lớpChọn chức năng Thêm
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin về sinh viên, bao gồm: o Tên sinh viên o Ngày sinh o
Quê quán o Số chứng minh nhân dân o Giới tính
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết về sinh viên, người sử dụng hệ thống chọn Thêm.n lý tiệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Sinh viên vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được tao ID.
Sinh viên vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách sinh viên mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
7.2.1.2 Sửa thông tin sinh viên
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của sinh viên đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách sinh viên.
Người sử dụng hệ thống thay đổi một số thông tin của sinh viên này Bao gồm các thông tin của luồng Thêm sinh viên
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn
Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về sinh viên được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một sinh viên muốn xoá.
Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa sinh viên (sinh viên này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách sinh viên).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về sinh viên được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
7.2.2.1 Thông tin về sinh viên không đầy đủ:
Nếu thông tin nhập vào trong luồng phụ Thêm sinh viên và Sửa thông tin sinh viên không đầy đủ, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi yêu cầu bổ sung các thông tin cần thiết Người sử dụng có thể bổ sung thông tin hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
7.2.2.2 Thông tin về sinh viên không hợp lệ:
Nếu thông tin người dùng nhập vào trong luồng "Thêm sinh viên" và "Sửa thông tin sinh viên" không hợp lệ, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi yêu cầu chỉnh sửa Người dùng có thể sửa các thông tin sai hoặc hủy bỏ thao tác, và lúc này use case sẽ kết thúc.
7.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện Thêm, Sửa và Xoá thông tin sinh viên, nếu người sử dụng không chấp thuận các thao tác và chọn Hủy, hệ thống sẽ khôi phục lại trạng thái trước đó cho từng luồng sự kiện tương ứng.
7.3 Các yêu cầu đặc biệt:
7.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
7.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin sinh viên được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống. Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý giảng viên
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin giảng viên trong hệ thống, bao gồm các chức năng thêm mới, sửa đổi thông tin và xoá giảng viên.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá giảng viên trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các giảng viên trong ngành
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện một trong các luồng phụ tương ứng: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Sửa, luồng phụ Sửa sẽ được thực hiện; và nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
Chọn chuyên ngành Chọn chức năng Thêm
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin về giảng viên, bao gồm: o Tên giảng viên o Số CMND o Địa chỉ o Số điện thoại o Email o Giới tính
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết về giảng viên, người sử dụng hệ thống chọn Thêm.n lý tiệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Giảng viên vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được tạo ID
Giảng viên vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách giảng viên mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
8.2.1.2 Sửa thông tin giảng viên
Chọn chuyên ngành Chọn giảng viên Chọn chức năng Sửa
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của giảng viên đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách giảng viên.
Người dùng có thể thay đổi thông tin của giảng viên, bao gồm tất cả các dữ liệu được chỉ định trong quy trình Thêm giảng viên.
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về giảng viên được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một giảng viên muốn xoá.
Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa giảng viên (giảng viên này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách giảng viên).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về giảng viên được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
8.2.2.1 Thông tin về giảng viên không đầy đủ:
Nếu người dùng nhập thông tin không đầy đủ trong luồng thêm hoặc sửa thông tin giảng viên, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu bổ sung các thông tin cần thiết Người dùng có thể hoàn thiện thông tin hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
8.2.2.2 Thông tin về giảng viên không hợp lệ:
Nếu thông tin giảng viên được nhập không hợp lệ trong luồng Thêm giảng viên và Sửa thông tin giảng viên, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu người dùng chỉnh sửa Người dùng có thể sửa thông tin sai hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
8.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện Thêm, Sửa và Xoá giảng viên, nếu người sử dụng không chấp thuận xác nhận các thao tác, hệ thống sẽ tự động quay lại trạng thái trước đó của từng luồng sự kiện tương ứng.
8.3 Các yêu cầu đặc biệt:
8.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
8.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin giảng viên được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống.Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý phòng học
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin phòng học trong hệ thống, bao gồm các chức năng thêm mới, sửa đổi và xoá phòng học.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá phòng học trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các phòng học
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện một trong các luồng phụ tương ứng: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Sửa, luồng phụ Sửa sẽ được thực hiện; và nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
Hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp thông tin chi tiết về phòng học, bao gồm tên và mô tả của phòng Sau khi hoàn tất việc nhập thông tin cần thiết, người dùng sẽ chọn tùy chọn "Thêm" để lưu lại.
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Phòng học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động tạo ID
Phòng học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách phòng học mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
9.2.1.2 Sửa thông tin phòng học
Chọn phòng học Chọn chức năng Sửa
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của phòng học đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách phòng học.
Người dùng có thể thay đổi thông tin của phòng học, bao gồm tất cả các dữ liệu được chỉ định trong quy trình Thêm phòng học.
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn
Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về phòng học được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một phòng học muốn xoá.
Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa phòng học (phòng học này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách phòng học).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về phòng học được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
9.2.2.1 Thông tin về giảng viên không đầy đủ:
Nếu thông tin nhập vào trong luồng phụ Thêm phòng học và Sửa thông tin phòng học không đầy đủ, hệ thống sẽ thông báo lỗi về việc thiếu thông tin cần thiết và yêu cầu người dùng bổ sung Người sử dụng có thể hoàn thiện thông tin hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
9.2.2.2 Thông tin về phòng học không hợp lệ:
Nếu thông tin người dùng nhập vào trong luồng phụ Thêm phòng học và Sửa thông tin phòng học không hợp lệ, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi về tính không hợp lệ của thông tin phòng học Người dùng cần chỉnh sửa lại các thông tin sai hoặc có thể hủy bỏ thao tác, và lúc này use case sẽ kết thúc.
9.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện như Thêm phòng học, Sửa thông tin phòng học và Xoá phòng học, nếu người sử dụng không chấp thuận các thao tác và chọn Hủy, hệ thống sẽ quay lại trạng thái trước đó của từng luồng sự kiện tương ứng.
9.3 Các yêu cầu đặc biệt:
9.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
9.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin phòng học được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống. Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý ngành
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin ngành học trong hệ thống, bao gồm các thao tác như thêm mới, sửa đổi thông tin và xoá ngành học.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá ngành học trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các ngành học
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, sẽ có các luồng phụ tương ứng được thực hiện: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Sửa, luồng phụ Sửa sẽ được thực hiện; và nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
Hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp thông tin về ngành học, bao gồm mã ngành, tên ngành và ghi chú Sau khi hoàn tất việc nhập các thông tin cần thiết, người dùng sẽ chọn tùy chọn "Thêm".
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Ngành học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động tạo ID
Ngành học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách ngành học mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
10.2.1.2 Sửa thông tin ngành học
Chọn phòng học Chọn chức năng Sửa
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của ngành học đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách ngành học.
Người sử dụng hệ thống thay đổi một số thông tin của ngành học này Bao gồm tất tên ngành và ghi chú
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn
Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về ngành học được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một ngành học muốn xoá Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa ngành học (ngành học này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách ngành học).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về ngành học được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
10.2.2.1 Thông tin về giảng viên không đầy đủ:
Nếu thông tin nhập vào trong luồng phụ Thêm ngành học và Sửa thông tin ngành học không đầy đủ, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu người sử dụng bổ sung các thông tin cần thiết Người sử dụng có thể hoàn thiện thông tin hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
10.2.2.2 Thông tin về ngành học không hợp lệ:
Nếu người dùng nhập thông tin không hợp lệ trong luồng phụ Thêm ngành học và Sửa thông tin ngành học, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu chỉnh sửa Người dùng có thể sửa thông tin sai hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
10.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện như Thêm ngành học, Sửa thông tin ngành học và Xoá ngành học, nếu người sử dụng không chấp thuận các thao tác và chọn Hủy, hệ thống sẽ quay trở lại trạng thái trước đó của từng luồng sự kiện tương ứng.
10.3 Các yêu cầu đặc biệt:
10.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
10.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin ngành học được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống. Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý khóa học
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin khóa học trong hệ thống, bao gồm các thao tác như thêm mới, sửa đổi thông tin và xoá khóa học.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, sửa thông tin, xoá khóa học trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách khóa học
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện một trong các luồng phụ tương ứng: nếu chọn "Thêm", luồng phụ "Thêm" sẽ được kích hoạt; nếu chọn "Sửa", luồng phụ "Sửa" sẽ được thực hiện; và nếu chọn "Xoá", luồng phụ "Xoá" sẽ được thực hiện.
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin về khóa học, bao gồm: o Tên khóa học o Ngày khai giảng o Ngày bế giảng o Ghi chú
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết về khóa học, người sử dụng hệ thống chọn Thêm.n lý tiệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Khóa học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động tạo ID
Khóa học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách khóa học mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
11.2.1.2 Sửa thông tin khóa học
Hệ thống truy xuất và hiển thị thông tin của khóa học đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách khóa học
Người sử dụng hệ thống thay đổi một số thông tin của khóa học này Bao gồm tất cả các thông tin của luồng Thêm khóa học
Sau khi sửa đổi các thông tin, người sử dụng hệ thống chọn
Sửa Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin.
Thông tin về khóa học được cập nhật lại vào hệ thống và đưa trở ra lại màn hình.
Người sử dụng chọn một khóa học muốn xoá.
Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa khóa học (khóa học này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách khóa học).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về khóa học được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
11.2.2.1 Thông tin về khóa học không đầy đủ:
Nếu người dùng nhập thông tin không đầy đủ khi thêm hoặc sửa khóa học, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu bổ sung các thông tin cần thiết Người dùng có thể hoàn thiện thông tin hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
11.2.2.2 Thông tin về khóa học không hợp lệ:
Nếu người dùng nhập thông tin không hợp lệ trong luồng thêm hoặc sửa khóa học, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi yêu cầu chỉnh sửa Người dùng có thể sửa thông tin sai hoặc hủy thao tác, kết thúc use case.
11.2.2.3 Việc xác nhận không được người sử dụng hệ thống chấp thuận
Trong các luồng sự kiện như Thêm khóa học, Sửa thông tin khóa học và Xoá khóa học, nếu người sử dụng không chấp thuận việc xác nhận các thao tác và chọn Hủy, hệ thống sẽ quay lại trạng thái trước đó của từng luồng sự kiện tương ứng.
11.3 Các yêu cầu đặc biệt:
11.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
11.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin khóa học được thêm, sửa hoặc xoá khỏi hệ thống. Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý chương trình học
Usecase này giúp Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin chương trình học của ngành một cách hiệu quả Người dùng có thể thực hiện các thao tác như thêm mới và xoá chương trình học ngành dễ dàng.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn thêm mới, xoá chương trình học của ngành.
Hệ thống hiển thị danh sách các môn trong chương trình học của ngành
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá)
Khi người dùng chọn một chức năng, sẽ có một trong các luồng phụ tương ứng được thực hiện: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được thực hiện; nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
12.2.1.1 Thêm môn học cho chương trình học
Hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp thông tin về ngành và môn học tương ứng Sau khi hoàn tất việc nhập các thông tin cần thiết cho khóa học, người dùng sẽ chọn tùy chọn "Thêm".
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Môn học vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động được sắp xếp tăng theo ID.
Danh sách môn học mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
12.2.1.2 Xoá môn của chương trình học
Người sử dụng chọn một môn học muốn xoá Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa môn học (môn học này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ chương trình học).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về môn học được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
12.3 Các yêu cầu đặc biệt:
12.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
12.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, môn học được thêm hoặc xoá khỏi chương trình học của ngành Điểm mở rộng:
Đặc tả Usecase lập lịch thi lớp học
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin lịch thi lớp học trong hệ thống, bao gồm các thao tác tạo và xoá lịch thi.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn tạo mới, xoá lịch thi trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các sinh viên của lịch thi tương ứng
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn chức năng, sẽ có một trong các luồng phụ tương ứng được thực hiện: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được thực hiện; nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
Hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp thông tin về lịch thi, bao gồm năm học, học kỳ, ngày thi, ca thi bắt đầu, ca thi kết thúc và thời lượng thi.
Dựa trên thông tin đã cung cấp, hệ thống sẽ lọc ra các phòng trống phù hợp với nhu cầu Khi chọn lớp, số lượng học sinh trong lớp sẽ được xác định, từ đó xác định số lượng phòng thi cần thiết Cuối cùng, các phòng trống đã được lọc sẽ được phân chia cho lớp học đó.
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết để lập lịch thi, người sử dụng hệ thống chọn Tạo lịch thi.n lý tiệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Lịch thi vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động tạo STT
Danh sách các phòng thi mới của lịch thi được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
Người sử dụng chọn năm học, học kì Chọn lớp sẽ lọc ra lich thi của lớp đó Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa lịch thi (lịch thi này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách lớp).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33
Thông tin về lịch thi được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
13.2.2.1 Thông tin về lịch thi không đầy đủ:
Nếu người dùng nhập thông tin không đầy đủ khi thêm hoặc sửa lịch thi, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu bổ sung các thông tin cần thiết Người dùng có thể hoàn thiện thông tin hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
13.2.2.2 Thông tin về lich thi không hợp lệ:
Khi người dùng nhập thông tin không hợp lệ vào hệ thống trong quá trình thêm hoặc sửa lịch thi, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu chỉnh sửa Người dùng có thể sửa thông tin sai hoặc hủy thao tác, và lúc này use case sẽ kết thúc.
13.3 Các yêu cầu đặc biệt:
13.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
13.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin lịch thi được thêm hoặc xoá khỏi hệ thống
Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase lập lịch thi tốt nghiệp
Usecase này cho phép người dùng, bao gồm Admin và nhân viên giáo vụ, quản lý thông tin lịch thi tốt nghiệp học trong hệ thống Các thao tác chính bao gồm việc tạo lịch thi và xoá lịch thi khỏi hệ thống.
Use case này bắt đầu khi người dùng muốn tạo mới, xoá lịch thi trong hệ thống.
Hệ thống hiển thị danh sách các sinh viên của lịch thi tương ứng
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Sửa)
Khi người dùng chọn chức năng, sẽ có một trong các luồng phụ tương ứng được thực hiện: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện.
14.2.1.1 Tạo lịch thi tốt nghiệp
Hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp thông tin về lịch thi, bao gồm năm thi, lớp, ngày thi, ca thi bắt đầu, ca thi kết thúc và thời lượng thi.
Dựa trên thông tin đã cung cấp, chúng ta sẽ lọc ra các phòng trống phù hợp với nhu cầu Đầu tiên, khi chọn lớp, chúng ta sẽ xác định sĩ số của lớp để từ đó xác định số lượng phòng thi cần thiết Cuối cùng, những phòng trống đã được lọc sẽ được phân chia cho lớp đó để tổ chức thi.
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết để lập lịch thi, người sử dụng hệ thống chọn Tạo lịch thi.n lý tiệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Lịch thi vừa mới được nhập vào hệ thống sẽ tự động tạo STT
Danh sách các phòng thi mới của lịch thi được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
Người sử dụng chọn năm học, học kì Chọn lớp sẽ lọc ra lich thi của lớp đó Người sử dụng chọn Xoá.
Hệ thống nhắc người sử dụng xác nhận xóa lịch thi (lịch thi này đã được người sử dụng hệ thống chọn từ danh sách lớp).
Người sử dụng chấp nhận xóa.ng 33 Thông tin về lịch thi được xóa hoàn toàn ra khỏi hệ thống.
14.2.2.1 Thông tin về lịch thi không đầy đủ:
Nếu người dùng nhập thông tin không đầy đủ khi thêm hoặc sửa lịch thi, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu bổ sung các thông tin cần thiết Người dùng có thể hoàn thiện thông tin hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
14.2.2.2 Thông tin về lich thi không hợp lệ:
Khi người sử dụng nhập thông tin vào luồng phụ để thêm hoặc sửa lịch thi không hợp lệ, hệ thống sẽ thông báo lỗi về thông tin không hợp lệ và yêu cầu chỉnh sửa Người sử dụng có thể chỉnh sửa thông tin sai hoặc hủy bỏ thao tác, kết thúc use case.
14.3 Các yêu cầu đặc biệt:
14.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
14.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, thông tin lịch thi được thêm hoặc xoá khỏi hệ thống
Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase phân công coi thi
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin người coi thi cho lớp trong hệ thống, bao gồm các thao tác cập nhật thông tin một cách hiệu quả.
Use case này bắt đầu khi người dùng cập nhật người coi thi
Hệ thống hiển thị danh sách lớp học và lịch thi tương ứng Sau khi người dùng chọn chức năng cập nhật, quá trình cập nhật sẽ được thực hiện.
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin về lịch thi, bao gồm: o Năm học o Học kì
Sẽ lọc ra danh sách các lớp ứng với học kì và năm học đó Lọc ra những lịch thi ứng với lớp đó Chọn lịch thi của lớp
Chọn giảng viên để coi thi cho lịch thi đã được xác định Sau khi hoàn tất việc điền thông tin cần thiết về khóa học, người dùng hệ thống cần chọn tùy chọn Cập nhật.
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Danh sách mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
15.3 Các yêu cầu đặc biệt:
15.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
15.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, phân công coi thi được hoàn thành Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase phân công coi thi tốt nghiệp
Usecase này cho phép Admin và nhân viên giáo vụ quản lý thông tin người coi thi tốt nghiệp trong hệ thống, bao gồm các thao tác cập nhật thông tin một cách hiệu quả.
Use case này bắt đầu khi người dùng cập nhật người coi thi
Hệ thống hiển thị danh sách lớp và lịch thi tương ứng cho từng lớp Sau khi người dùng chọn chức năng, họ có thể cập nhật thông tin, và quá trình cập nhật sẽ được thực hiện ngay lập tức.
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin về lịch thi, bao gồm: o Năm học
Sẽ lọc ra danh sách các lớp ứng với năm học đó Lọc ra những lịch thi ứng với lớp đó Chọn lịch thi của lớp
Sau khi hoàn tất việc điền thông tin cần thiết cho khóa học, người dùng cần chọn giảng viên để coi thi và nhấn Cập nhật.
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Danh sách mới được cập nhật lại được hiển thị trở lại màn hình.
16.3 Các yêu cầu đặc biệt:
16.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
16.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công, phân công coi thi tốt nghiệp được hoàn thành Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase in điểm thi lớp học
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên kết xuất) in ra điểm của lớp học 17.2 Dòng sự kiện:
17.2.1.1 In điểm thi lớp học
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin về lớp học, bao gồm: o Năm học
Hệ thống sẽ lọc danh sách các lớp học tương ứng với năm học đã chọn Sau khi điền đầy đủ thông tin cần thiết, người dùng có thể in ra điểm của lớp đó.
17.3 Các yêu cầu đặc biệt:
17.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
17.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công in ra điểm của lớp đó Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase in điểm sinh viên
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên kết xuất) in ra điểm của sinh viên 18.2 Dòng sự kiện:
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập mã số sinh viên để xem điểm Sau khi nhập thông tin, bảng điểm của sinh viên sẽ được in ra.
18.3 Các yêu cầu đặc biệt:
18.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
18.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công in ra điểm của sinh viên đó Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase in danh sách phòng thi
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên kết xuất) in ra danh sách phòng thi
19.2.1.1 In danh sách phòng thi
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin về lớp học, bao gồm: o Năm học o Học kì
Sẽ lọc ra danh sách các môn ứng với năm học và học kì đó Tiếp tục lọc ra các phòng thi Chọn lần thi
Sau khi điền đầy đủ các thông tin cần thiết chọn Xem danh sách hệ thống sẽ in ra danh sách các phòng thi
19.3 Các yêu cầu đặc biệt:
19.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
19.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công in ra danh sách phòng thi của lớp đó Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase in danh sách lớp học
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên kết xuất) in ra danh sách lớp học 20.2 Dòng sự kiện:
20.2.1.1 In danh sách lớp học
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin bao gồm: o Năm học
Sẽ lọc ra danh sách các lớp ứng với năm học đó Chọn lớp hệ thống sẽ in ra danh sách lớp học
20.3 Các yêu cầu đặc biệt:
20.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
20.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công in ra danh sách lớp học Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase in danh sách lớp thi tốt nghiệp
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên kết xuất) in ra danh sách lớp thi tốt nghiệp
21.2.1.1 In danh sách phòng thi tốt nghiệp
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập thông tin như năm thi, ngành và môn thi Sau khi hoàn tất, người dùng chọn "Xem phòng thi" để hệ thống lọc ra danh sách các lớp thi tốt nghiệp.
Chọn phòng thi rồi chọn Xem danh sách hệ thống sẽ in ra danh sách phòng thi tốt nghiệp
21.3 Các yêu cầu đặc biệt:
21.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
21.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công in ra danh sách phòng thi tốt nghiệp của lớp đó Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase in danh sách phòng thi tốt nghiệp
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên kết xuất) in ra danh sách phòng thi tốt nghiệp
22.2.1.1 In danh sách phòng thi tốt nghiệp
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin bao gồm: o Năm học o Ngành
Danh sách các lớp sẽ được lọc theo năm học và ngành học tương ứng Sau khi hoàn tất việc điền thông tin cần thiết, bạn chỉ cần chọn "Xem danh sách" để hệ thống in ra danh sách các phòng thi tốt nghiệp.
22.3 Các yêu cầu đặc biệt:
22.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
22.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công in ra danh sách phòng thi tốt nghiệp của lớp đó Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase kết xuất học bạ
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên kết xuất) in ra tất cả các điểm của sinh viên
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập mã số sinh viên Sau khi hoàn tất thông tin, người dùng chọn "Xem học bạ" để hệ thống in ra tất cả điểm số của sinh viên.
23.3 Các yêu cầu đặc biệt:
23.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
23.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công sẽ xuất ra học bạ của sinh viên Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase nhập điểm môn học
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên giáo vụ) nhập điểm của sinh viên 24.2 Dòng sự kiện:
Hệ thống yêu cầu người sử dụng bao gồm: o Chọn năm học o Chọn học kì o Chọn lớp
Chọn sinh viên cần nhập Nhập điểm bao gồm: o Giữa kì o Cuối kì
24.3 Các yêu cầu đặc biệt:
24.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
24.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công sẽ lưu lại điểm của sinh viên Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase nhập điểm môn tốt nghiệp
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên giáo vụ) nhập điểm môn tốt nghiệp của sinh viên
Hệ thống yêu cầu người sử dụng bao gồm: o Chọn năm thi o Chọn lớp
Chọn sinh viên cần nhập Nhập điểm
25.3 Các yêu cầu đặc biệt:
25.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
25.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công sẽ lưu lại điểm môn tốt nghiệp của sinh viên Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase xem điểm sinh viên
Usecase này cho phép người dùng (Admin, nhân viên giáo vụ) xem điểm của sinh viên 26.2 Dòng sự kiện:
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập mã số sinh viên Chọn năm học
26.3 Các yêu cầu đặc biệt:
26.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
26.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu Use case thành công sẽ xem được điểm của sinh viên Ngược lại trạng thái của hệ thống không thay đổi.
Đặc tả Usecase Quản lý người dùng
Usecase này cho phép người dùng, bao gồm Admin và nhân viên giáo vụ, quản lý thông tin khóa học trong hệ thống Các thao tác chính bao gồm thêm mới, sửa đổi thông tin và xoá khóa học khỏi hệ thống.
Trong trường hợp này, Admin có thể thực hiện các thao tác như thêm mới, xoá, và đổi mật khẩu cho người dùng, bao gồm cả nhân viên giáo vụ và nhân viên kết xuất, cũng như thay đổi quyền hạn của người dùng trong hệ thống.
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn chức năng muốn thực hiện (Thêm, Xoá, Đổi mật khẩu, Thay đổi quyền)
Khi người dùng chọn một chức năng, hệ thống sẽ thực hiện các luồng phụ tương ứng: nếu chọn Thêm, luồng phụ Thêm sẽ được kích hoạt; nếu chọn Xoá, luồng phụ Xoá sẽ được thực hiện; nếu chọn Đổi mật khẩu, luồng phụ Đổi mật khẩu sẽ được thực hiện; và nếu chọn Thay đổi quyền, luồng phụ Thay đổi quyền sẽ được thực hiện.
Hệ thống yêu cầu người sử dụng chọn quyền đăng nhập.
Hệ thống yêu cầu người sử dụng nhập thông tin về người dùng, bao gồm: o Tên tài khoản o Mật khẩu o Xác nhận mật khẩuệm ảnh769 - 9801046 Trang 32
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ và sự mâu thuẫn trong cơ sở dữ liệu của các thông tin.
Hệ thống yêu cầu người dùng chọn tài khoản cần xóa Xóa người dùng
Người sử dụng nhập mật khẩu
Người sử dụng nhập mật khẩu mới
Người sử dụng nhập xác nhận mật khẩu Đổi mật khẩu
27.2.2.1 Tên người dùng đã tồn tại:
Nếu tên người dùng đã tồn tại, hệ thống thông báo lỗi Nhập lại tên người dùng 27.2.2.2 Người dùng nhập mật khẩu không đúng
Nếu người dùng nhập mật khẩu không đúng, hệ thống thông báo lỗi Nhập lại mật khẩu
27.2.2.3 Mật khẩu mới và xác nhận mật khẩu không trùng khớp
Nếu mật khẩu mới và xác nhận mật khẩu khồn trùng khớp, hệ thống thông báo lỗi Nhập lại mật khẩu mới và xác nhận mật khẩu.
27.3 Các yêu cầu đặc biệt:
27.4 Trạng thái hệ thống khi bắt đầu Usecase:
Người dùng phải đăng nhập vào hệ thống trước khi Usecase này có thể bắt đầu.
27.5 Trạng thái hệ thống sau khi kết thúc Usecase:
Nếu use case thành công, người dùng sẽ được thêm, xóa khỏi hệ thống, thay đổi mật khẩu và quyền truy cập Ngược lại, trạng thái của hệ thống sẽ không bị ảnh hưởng.
Danh sách các hiện thực hóa usecase
Usecase Usecase-Realization Ý nghĩ̃a Đăng nhập tài khoản Đăng nhập tài khoản - Hiện thực hóa usecase
Realization Đăng nhập tài khoản
Quản lý lớp môn Quản lý Quản lý lớp môn Quản lý Hiện thực hóa usecase lớp môn lớp môn - Realization Quản lý lớp môn Quản lý lớp môn
Quản lý lớp tốt nghiệp Quản lý lớp tốt nghiệp - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý lớp tốt nghiệp
Quản lý môn học Quản lý môn học - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý môn học
Quản lý môn tốt nghiệp Quản lý môn tốt nghiệp - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý môn tốt nghiệp
Quản lý lớp Quản lý lớp - Realization Hiện thực hóa usecase
Quản lý sinh viên Quản lý sinh viên - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý sinh viên
Quản lý giảng viên Quản lý giảng viên - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý giảng viên
Quản lý phòng học Quản lý phòng học - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý phòng học
Quản lý ngành Quản lý ngành - Hiện thực hóa usecase
Quản lý khóa học Quản lý khóa học - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý khóa học
Quản lý chương trình học Quản lý chương trình học - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý chương trình học
Lập lịch thi lớp học Lập lịch thi lớp học - Hiện thực hóa usecase
Realization Lập lịch thi lớp học
Lập lịch thi lớp tốt nghiệp Lập lịch thi lớp tốt nghiệp Hiện thực hóa usecase
- Realization Lập lịch thi lớp tốt nghiệp
Phân công coi thi Phân công coi thi - Hiện thực hóa usecase
Realization Phân công coi thi
Phân công coi thi tốt Phân công coi thi tốt Hiện thực hóa usecase nghiệp nghiệp - Realization Phân công coi thi tốt nghiệp
In điểm thi lớp - môn In điểm thi lớp - môn - Hiện thực hóa usecase In
Realization điểm thi lớp - môn
In danh sách phòng thi In danh sách phòng thi - Hiện thực hóa usecase In
Realization danh sách phòng thi
In danh sách phòng thi tốt In danh sách phòng thi tốt Hiện thực hóa usecase In nghiệp nghiệp - Realization danh sách phòng thi tốt nghiệp
In danh sách lớp thi tốt In danh sách lớp thi tốt Hiện thực hóa usecase In nghiệp nghiệp - Realization danh sách lớp thi tốt nghiệp
In danh sách lớp học In danh sách lớp học - Hiện thực hóa usecase In
Realization danh sách lớp học
Kết xuất học bạ Kết xuất học bạ - Hiện thực hóa usecase
Realization Kết xuất học bạ
In bảng điểm sinh viên In bảng điểm sinh viên - Hiện thực hóa usecase In
Realization bảng điểm sinh viên
Nhập điểm lớp môn Nhập điểm lớp môn - Hiện thực hóa usecase
Realization Nhập điểm lớp môn
Nhập điểm tốt nghiệp Nhập điểm tốt nghiệp - Hiện thực hóa usecase
Realization Nhập điểm tốt nghiệp
Xem điểm Xem điểm - Realization Hiện thực hóa usecase
Xem điểm Quản lý tài khoản Quản lý tài khoản - Hiện thực hóa usecase
Realization Quản lý tài khoản