ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN TRẦN CÔNG SANG QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC THEO HÌNH THỨC TRỰC TUYẾN CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC S[.]
CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC THEO HÌNH THỨC TRỰC TUYẾN Ở CƠ SỞ GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP
Các khái niệm cơ bản của đề tài
1.2.1 Khái niệm hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
1.2.1.1 Cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Theo Điều 5 trong Luật Giáo dục nghề nghiệp, cơ sở giáo dục nghề nghiệp bao gồm: (1) Trung tâm giáo dục nghề nghiệp; (2) Trường trung cấp; (3) Trường cao đẳng.
Cơ sở giáo dục nghề nghiệp được phân loại thành ba loại hình chính: Thứ nhất, cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập, thuộc sở hữu Nhà nước và được đầu tư xây dựng bởi Nhà nước Thứ hai, cơ sở giáo dục nghề nghiệp tư thục, thuộc sở hữu của các tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế tư nhân hoặc cá nhân, với nguồn vốn đầu tư từ các tổ chức và cá nhân này Cuối cùng, cơ sở giáo dục nghề nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, bao gồm cơ sở 100% vốn nước ngoài và cơ sở liên doanh giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài.
1.2.1.2 Dạy học theo hình thức trực tuyến
E-learning (viết tắt của Electronic Learning) là thuật ngữ mới Hiểu theo nghĩa rộng, E-learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, đặc biệt là công nghệ thông tin.
Lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong học tập.
Hình 1.1: Lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong học tập (nguồn
Theo quan điểm hiện đại, E-learning là việc phân phát nội dung học qua các công cụ điện tử như máy tính và Internet Nội dung học có thể được truy cập từ nhiều nguồn như website, CD, video và audio Người dạy và người học có thể giao tiếp qua mạng thông qua e-mail, thảo luận trực tuyến, diễn đàn và hội thảo video.
Dạy học trực tuyến (E-learning) là hình thức giảng dạy và học tập qua Internet, trong đó người dạy và người học sử dụng phần mềm nền tảng học trực tuyến cùng với các ứng dụng truyền âm thanh, hình ảnh và thiết bị thông minh như laptop, smartphone, và máy tính bảng.
Các bài giảng và tài liệu dưới dạng văn bản, hình ảnh, video được cung cấp trên các nền tảng, cho phép người dùng truy cập và học tập mọi lúc, mọi nơi Ngoài ra, còn có các khóa học trực tuyến với sự tham gia và tương tác giữa giáo viên và học viên.
1.2.1.3 Hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Đào tạo trực tuyến (ĐTTT) được UNESCO định nghĩa là quá trình học tập sử dụng các phương tiện điện tử, công nghệ thông tin và truyền thông, cho phép người học tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi, xóa bỏ rào cản về thời gian và không gian (UNESCO, 2002) Theo Tony Bates, tất cả các hoạt động trên máy tính và Internet hỗ trợ giảng dạy và học tập, bao gồm cả việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong quản lý và khoa học, nhằm nâng cao hiệu quả học tập ĐTTT có nhiều hình thức khác nhau, từ hỗ trợ lớp học đến học tập trực tuyến hoàn toàn.
Dạy học trực tuyến và đào tạo trực tuyến là những khái niệm được đề cập từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng nhìn chung, chúng đều xoay quanh việc sử dụng công nghệ thông tin trong quá trình dạy và học Mối liên hệ giữa người dạy và người học được thể hiện qua các hoạt động, nội dung và phương pháp giảng dạy.
Trong luận văn này, tác giả định nghĩa hoạt động dạy học trực tuyến là quá trình giáo dục sử dụng công nghệ điện tử, CNTT và truyền thông để truyền đạt và chia sẻ kiến thức giữa giảng viên và học viên, đồng thời loại bỏ rào cản về thời gian và không gian.
1.2.1.4 Hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở các cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Hoạt động dạy học trực tuyến tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp sử dụng các thiết bị điện tử như laptop, máy tính để bàn, máy tính bảng và điện thoại thông minh Việc áp dụng công nghệ thông tin và truyền thông giúp giáo viên và học sinh truyền đạt và chia sẻ kiến thức hiệu quả theo kế hoạch của nhà trường.
Một số hệ thống dạy học trực tuyến được khuyến khích sử dụng theo văn bản 2310/SGDĐT-GDTrH ngày 21 tháng 8 năm 2021, có kết nối với cơ sở dữ liệu ngành, bao gồm: lophoc.hcm.edu.vn, lms.hcm.edu.vn, shub.edu.vn, K12online.vn, Megaschool.edu.vn, hoctructuyen.hcm.edu.vn, 789.vn, và Smartschool.edu.vn.
1.2.2 Khái niệm quản lí hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Quản lý là một khái niệm được định nghĩa bởi nhiều nhà nghiên cứu với các cách tiếp cận khác nhau Thuật ngữ “Quản lý” là sự kết hợp của hai từ “quản” và “lý”, trong đó “quản” có nghĩa là cai quản, trông nom, và “lý” có nghĩa là sửa sang, chỉnh sửa Khái niệm này có thể được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau.
Theo Bùi Đức Tú (2018), "Quản lý" được hiểu là duy trì sự ổn định để thúc đẩy sự phát triển; trong khi ổn định tạo ra nền tảng cho sự phát triển, thì sự phát triển lại cần giữ vững những yếu tố cốt lõi để bảo đảm sự ổn định.
Quản lý, theo Nguyễn Quốc Chí và Nguyễn Thị Mỹ Lộc, là quá trình tác động có định hướng và chủ đích của người quản lý đến người bị quản lý trong một tổ chức Mục tiêu của quá trình này là giúp tổ chức vận hành hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Frederick Winslow Taylor (1856-1915) – người được cho là cha đẻ của thuyết quản lý khoa học với tác phẩm “The principles of scientific management” xuất bản năm
Quản lý, theo quan điểm năm 1911, là khả năng xác định rõ ràng những gì bạn mong muốn từ người khác và sau đó đảm bảo rằng họ thực hiện công việc đó một cách hiệu quả nhất và tiết kiệm chi phí nhất.
Henry Fayol (1841-1925) xác định rằng quản lý bao gồm 5 chức năng: Xây dựng kế hoạch, Tổ chức, Chỉ huy, Phối hợp và Kiểm tra Trong khi đó, Nguyễn Quốc Chí và Nguyễn Thị Mỹ Lộc lại phân chia quản lý thành 4 chức năng cơ bản: Kế hoạch hóa, Tổ chức, Chỉ đạo - Lãnh đạo và Kiểm tra (Nguyễn Quốc Chí & Nguyễn Thị Mỹ Lộc, 2010).
Hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Dạy học trực tuyến (DHTT) ngày càng quan trọng, thay đổi mô hình học tập và cách tiếp cận tri thức của học sinh, sinh viên, và viên chức nhà nước Hình thức học này làm cho việc học trở nên thú vị, hấp dẫn và thuyết phục hơn Tầm quan trọng của DHTT không thể phủ nhận trong giai đoạn hiện nay.
1.3.1.1 Môi trường dạy học mọi lúc mọi nơi
DHTT mang đến sự linh hoạt về thời gian và địa điểm cho cả người học và người dạy, cho phép họ tham gia QTDH bất kỳ lúc nào trong khung thời gian của khóa học Người học và người dạy có thể tự do sắp xếp thời gian và địa điểm học tập, sử dụng thiết bị kết nối với hệ thống HTTT giống như truy cập Internet Điều này tạo cơ hội cho những ai không thể tham gia lớp học truyền thống Họ có thể học bất kỳ lúc nào, trong khi người dạy theo dõi tiến trình học tập và trao đổi với học viên mọi lúc, miễn là có máy tính kết nối Nhờ tính linh hoạt này, DHTT đã xóa nhòa ranh giới địa lý và thời gian, mang giáo dục đến gần hơn với mọi người.
1.3.1.2 Môi trường dạy học đa phương tiện
Hoạt động DHTT bao gồm nhiều loại nội dung như văn bản, đồ hoạ, âm thanh, video và các dạng tương tác khác, giúp bài giảng trở nên sinh động và lôi cuốn Các bài giảng được biên soạn theo chuẩn SCORM thường tích hợp âm thanh và hình ảnh, trong khi phương pháp PPDH truyền thống sử dụng công cụ như Microsoft PowerPoint Phương pháp DHTT cho phép tích hợp và mô phỏng đồng thời các đa phương tiện, giúp người học trải nghiệm các tình huống thực tế và thực hiện thí nghiệm mà không cần ra thực địa Nhờ đó, người học có thể truy cập nhiều nguồn tài nguyên đa phương tiện phục vụ cho quá trình học tập.
1.3.1.3 Người học chủ động học tập
PPDH giáp mặt đã quen thuộc với nhiều thế hệ học sinh, nhưng vai trò chủ động của người học thường bị lu mờ Sự ra đời của DHTT đã làm cho việc học tập thụ động giảm đi, buộc người học phải nâng cao trách nhiệm và chủ động trong việc tìm tòi tri thức Người học có thể tự chọn nơi và cách học, không cần phải đến lớp mà có thể học tại nhà, tập trung vào tương tác và kết hợp lý thuyết với thực hành ảo Họ cũng có thể sắp xếp thời gian học tập, vừa học vừa làm để nâng cao kiến thức chuyên môn Cuối cùng, người học có khả năng kiểm soát lộ trình học tập của mình, nắm rõ nội dung chương trình và các học phần cần hoàn thành để định hướng cho việc học tiếp theo.
1.3.2 Mục tiêu hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Mục tiêu của việc hỗ trợ hoặc thay thế dạy học trực tiếp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp (GDNN) là giúp các cơ sở này linh hoạt trong việc tổ chức thực hiện kế hoạch giáo dục và hoàn thành chương trình học, phù hợp với điều kiện thực tiễn Điều này góp phần nâng cao chất lượng dạy học tại các đơn vị GDNN.
Việc tổ chức dạy học trực tuyến là giải pháp thay thế hiệu quả cho dạy học trực tiếp tại cơ sở GDNN trong thời gian học sinh không thể đến trường, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành giáo dục Phương pháp này tăng cường sử dụng công nghệ thông tin và internet, phát triển năng lực tự học của giáo viên và học sinh, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho học sinh ở mọi nơi, mọi lúc Để đạt được các mục tiêu này, nội dung dạy học trực tuyến cần đáp ứng yêu cầu của chương trình GDNN, được xây dựng theo các chủ đề và đảm bảo sự tương tác giữa giáo viên và học sinh, cũng như giữa các học sinh với nhau.
1.3.3 Nội dung hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, bao gồm công nghệ mạng, kỹ thuật đồ họa, kỹ thuật mô phỏng và công nghệ tính toán, tạo ra một môi trường học tập linh hoạt về thời gian và không gian tổ chức.
DHTT là một phương pháp học bổ sung hiệu quả cho phương pháp truyền thống nhờ vào tính tương tác cao và sử dụng multimedia, giúp người học dễ dàng trao đổi thông tin và tiếp cận nội dung học tập phù hợp với khả năng và sở thích cá nhân.
HTTT sẽ trở thành xu thế không thể thiếu trong nền kinh tế tri thức Hiện tại, DHTT đang thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ nhiều quốc gia, với sự tham gia của nhiều tổ chức và công ty trong lĩnh vực này Việc đánh giá ưu điểm và khuyết điểm của phương pháp này là rất cần thiết để hiểu rõ hơn về tiềm năng và thách thức mà nó mang lại.
DHTT 1.3.3.1 Ưu điểm a) Đối với nội dung học tập
Hỗ trợ học viên cá nhân hóa việc học thông qua việc phân chia nội dung thành các modul riêng biệt theo từng môn học, giúp họ lựa chọn môn học phù hợp với nhu cầu Nội dung môn học được cập nhật và phân phối nhanh chóng, đảm bảo phù hợp với sự phát triển của công nghệ Điều này nâng cao hiệu quả tiếp thu bài học, cho phép học viên học với giáo viên giỏi và tài liệu mới nhất.
Hệ thống DHTT cho phép học viên học theo khả năng cá nhân và thời gian tự lập, giúp họ chọn phương pháp học phù hợp Học viên có thể điều chỉnh tốc độ học để giảm căng thẳng và nâng cao hiệu quả học tập Thêm vào đó, khả năng tương tác và trao đổi với nhiều người khác cũng góp phần làm cho việc học trở nên hiệu quả hơn.
DHTT cho phép tự động lưu trữ dữ liệu trên máy chủ, giúp giảng viên đánh giá học viên dựa trên cách trả lời các câu hỏi kiểm tra và thời gian hoàn thành chúng.
Giảng viên chỉ cần xây dựng nội dung bài giảng một lần và có thể sử dụng trong nhiều năm, giúp giảm thời gian lên lớp tối đa, chỉ còn 4-5 buổi cho mỗi môn học Thời gian còn lại sẽ được sử dụng để theo dõi và hướng dẫn học viên trên diễn đàn.
DHTT giúp giảm chi phí học tập bằng cách sử dụng các giải pháp học tập trực tuyến, giúp các tổ chức như trường học và trung tâm đào tạo tiết kiệm chi phí giảng viên và thuê phòng học Học tập qua mạng không chỉ tiết kiệm thời gian và công sức di chuyển mà còn nâng cao hiệu quả công việc Hơn nữa, giá cả thiết bị công nghệ thông tin hiện nay khá thấp, việc trang bị máy tính có khả năng truy cập Internet và sử dụng phần mềm trình duyệt miễn phí để học trực tuyến trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Hỗ trợ triển khai đào tạo từ xa, cho phép giáo viên và học viên truy cập khóa học mọi lúc, mọi nơi chỉ cần có máy tính kết nối Internet.
Quản lí hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp 32 1 Tầm quan trọng của quản lí hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
1.4.1 Tầm quan trọng của quản lí hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp, DHTT là một phương thức dạy học mới, đã được quy định pháp lý qua Thông tư số 09/TT-BLĐTBXH ngày 13/3/2017 Thông tư này quy định việc tổ chức thực hiện chương trình đào tạo trình độ trung cấp và cao đẳng theo niên chế, tích lũy mô-đun hoặc tín chỉ, cùng với quy chế kiểm tra, thi và xét công nhận tốt nghiệp Ngoài ra, Thông tư số 33/2018/TT-BLĐTBXH ngày 26/12/2018 cũng của Bộ trưởng đã bổ sung các quy định liên quan.
Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đã ban hành nhiều quy định và văn bản hướng dẫn về đào tạo từ xa, đặc biệt trong bối cảnh dịch COVID-19, như Công văn số 345/TCGDNN-ĐTCQ và Công văn số 587/TCGDNN-ĐTCQ Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ dạy trực tiếp sang dạy học trực tuyến (DHTT) gặp nhiều khó khăn Nhà giáo và cán bộ quản lý phải đối mặt với thách thức trong việc triển khai các khóa học trực tuyến hiệu quả, do phần lớn nhà giáo chưa có kinh nghiệm thực tiễn và gặp lúng túng trong việc ứng dụng công nghệ thông tin Họ cũng gặp khó khăn trong việc lựa chọn và xây dựng học liệu số, tổ chức hoạt động dạy học và kiểm tra đánh giá trong môi trường DHTT Do đó, việc quản lý DHTT là cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn.
1.4.2 Xây dựng kế hoạch hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Lập kế hoạch là chức năng quản lý cơ bản, quyết định sự tồn tại và phát triển của hệ thống Kế hoạch xác định mục tiêu, hoạt động, quy định, cách thức và bước đi cụ thể trong thời hạn nhất định, cùng với trách nhiệm của các đơn vị và cá nhân trong tổ chức, nhằm triển khai các hoạt động đạt được mục tiêu đề ra.
Dự báo là chức năng thiết yếu trong quản lý, bao gồm việc nhận diện và phân tích tình hình, bối cảnh; dự đoán các khả năng; lựa chọn và xác định mục tiêu, mục đích; cũng như hoạch định các phương thức và biện pháp để đạt được những mục tiêu đó (Trần Thị Lan Thu, 2019).
Kế hoạch bao gồm tất cả các công việc dự kiến thực hiện, được sắp xếp theo một hệ thống nhất định nhằm đạt được mục tiêu cụ thể trong khoảng thời gian xác định.
Kế hoạch hóa là một phần quan trọng của quá trình dự báo, thể hiện hoạt động của con người thông qua các bước thực hiện và công việc cụ thể (Bùi Đức Tú, 2018).
Kế hoạch hóa là chức năng quan trọng nhất trong lãnh đạo, vì nó liên quan đến việc soạn thảo và thông qua các quyết định quản lý then chốt.
Lập kế hoạch hoạt động DHTT là quá trình mà chủ thể quản lý tác động để xây dựng mục tiêu và nội dung chương trình, đồng thời xác định phương hướng và phương tiện thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Kế hoạch bao gồm các loại như kế hoạch dài hạn, trung hạn và ngắn hạn Việc lập kế hoạch là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết đối với nhà quản lý, giúp họ giải quyết các vấn đề và đạt được mục tiêu đã đề ra.
Lập kế hoạch quản lý người học đầu vào/đầu ra là cần thiết để xác định rõ mục tiêu và mục đích, dựa trên các quy định về quản lý học tập nhằm kiểm soát chặt chẽ quá trình dạy học Do đó, việc xây dựng và phổ biến kế hoạch đến tất cả các đối tượng tham gia là rất quan trọng.
Xác định mục tiêu và mục đích của DHTT là yếu tố quan trọng, vì nó định hướng cho các hành động và chính sách của nhà trường trong việc tổ chức công tác DHTT.
Xác định đối tượng người học là bước quan trọng giúp nhà quản lý ước lượng số lượng người tham gia, kiểm soát dung lượng người dùng của hệ thống và đảm bảo chất lượng đầu vào mong muốn.
Quy trình đăng ký tham gia học cần được xác định rõ ràng, phù hợp với mục tiêu và điều kiện thực tế của cơ sở đào tạo, nhằm kiểm soát chặt chẽ đối tượng người học.
Xác định và đảm bảo các nguồn lực cần thiết cho việc quản lý đối tượng người học, bao gồm đội ngũ cán bộ quản lý, kỹ thuật viên, cơ sở vật chất phục vụ dạy học, nguồn kinh phí và các cơ chế chính sách của cơ sở đào tạo.
1.4.3 Tổ chức hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Tổ chức là quá trình xác định cấu trúc của hệ thống thông qua các đơn vị trực thuộc, với chức năng và nhiệm vụ rõ ràng cho từng đơn vị và cá nhân Điều này bao gồm cơ chế phối hợp nhằm đảm bảo thực thi các chức năng và nhiệm vụ, hướng tới mục tiêu chung của toàn hệ thống Đồng thời, tổ chức cũng triển khai các công việc để đạt được mục tiêu hoạt động một cách hiệu quả.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lí hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Đào tạo trực tuyến đang trở thành xu thế tất yếu, nhưng việc triển khai giảng dạy trực tuyến gặp nhiều khó khăn do yêu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung và các yếu tố kỹ thuật, công nghệ Giảng viên cần nhận thức rằng họ sẽ phải dành thêm thời gian cho việc chuẩn bị và phát triển khóa học, đánh giá học sinh, sinh viên, cùng với các hoạt động liên quan khác.
1.5.1 Các yếu tố chủ quan
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống đào tạo trực tuyến, vì cơ sở hạ tầng ổn định như máy tính, mạng và phần mềm là điều kiện tiên quyết Nếu không có những yếu tố này, việc tổ chức đào tạo trực tuyến sẽ gặp khó khăn do các sự cố như mất điện, nghẽn mạng hay lỗi phần mềm, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng buổi học Hơn nữa, trình độ công nghệ thông tin và kỹ năng sử dụng phần mềm hỗ trợ cũng quyết định hiệu quả của khóa học trực tuyến.
Số hóa tài liệu giảng dạy, bao gồm việc xây dựng trang văn bản, hình ảnh, video clip, âm thanh và phát triển multimedia, là một thách thức lớn đối với giảng viên Quá trình này không chỉ đòi hỏi nhiều thời gian mà còn tốn kém hơn so với các khóa học truyền thống, đặc biệt trong việc tạo ra các modul kiểm tra như câu hỏi trắc nghiệm và bài viết luận.
1.5.1.3 Yếu tố kiểm tra đánh giá kết quả học tập
Trong lớp học trực tuyến, việc theo dõi sự tiến bộ của sinh viên gặp nhiều khó khăn hơn so với lớp học truyền thống, do công nghệ hạn chế khả năng giám sát của giảng viên Điều này dẫn đến việc kiểm tra và đánh giá sinh viên trở nên phức tạp hơn Nhiều giảng viên cho rằng việc quản lý các kỳ thi trực tuyến là một thách thức lớn, đặc biệt là trong việc đảm bảo rằng sinh viên thực sự tự làm bài Một số trường đã áp dụng giải pháp kết hợp, cho phép học trực tuyến nhưng tổ chức các kỳ thi quan trọng theo phương pháp truyền thống để đảm bảo tính chính xác và công bằng.
1.5.2 Các yếu tố khách quan
Trong môi trường trực tuyến, thời gian học tập diễn ra khác biệt so với lớp học truyền thống, với việc dạy học trực tuyến thường tốn nhiều thời gian hơn Sinh viên yêu cầu giảng viên dành nhiều thời gian hỗ trợ hơn, tạo cảm giác rằng họ luôn có sự đồng hành trong quá trình học Tuy nhiên, giảng viên không thể trực tuyến 24/7, điều này tạo ra áp lực lớn cho họ trong việc đáp ứng nhu cầu của sinh viên.
Trong phương pháp giảng dạy truyền thống, môi trường học tập chủ yếu diễn ra trong lớp học với sự giao tiếp trực tiếp giữa giảng viên và học sinh Ngược lại, trong giảng dạy trực tuyến, môi trường học tập chuyển sang internet, nơi giảng viên và học sinh tương tác thông qua công nghệ thông tin Sự chuyển đổi này đã làm thay đổi vai trò và vị trí của giảng viên so với phương pháp truyền thống Do đó, câu hỏi đặt ra là giảng dạy trực tuyến có thể áp dụng cho những môn học nào và ở mức độ nào?
Trong tổng quan nghiên cứu, các khái niệm như quản lý, quản lý giáo dục (QLGD), quản lý nhà trường, quản lý hoạt động dạy học, chất lượng dạy học, dạy học trực tuyến (DHTT) và quản lý hoạt động DHTT đã được xem xét Từ đó, tôi rút ra một số kết luận quan trọng.
1 Dạy học trực tuyến đã và đang trở thành một xu thế tất yếu trong nền kinh tế tri thức và tạo ra một cuộc cách mạng về dạy học ứng dụng các phương tiện CNTT&TT PPDH hiện đại này sẽ thay đổi cách tiếp cận và lĩnh hội tri thức so với phương pháp học tập truyền thống Tuy nhiên nó không phủ định mà hỗ trợ và bổ sung phương pháp học tập truyền thống nhằm đáp ứng nhu cầu học mọi lúc, mọi nơi của nhiều đối tượng học tập.
2 Có nhiều cách hiểu và nhiều thuật ngữ liên quan đến DHTT Hiểu một cách đầy đủ thì DHTT là toàn bộ QTDH được tổ chức thực hiện kết hợp một phần hoặc toàn bộ qua hệ thống các phương tiện CNTT&TT.
3 Việc tổ chức hoạt động DHTT có thể được thực hiện với nhiều hình thức khác nhau tuỳ theo mỗi cơ sở đào tạo như: triển khai hạ tầng kỹ thuật hệ thống DHTT, xây dựng bài giảng điện tử, tổ chức dạy học, kiểm tra đánh giá.
4 Nội dung quản lý DHTT bao gồm: quản lý đối tượng người học đầu vào/đầu ra, chương trình học, tiến trình học tập và tổ chức thi, kiểm tra đánh giá Trong đó cần chú trọng thực hiện theo các bước lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo và kiểm tra đánh giá kết quả công tác DHTT.
5 Những yếu tốt ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động đào tạo trực tuyến bao gồm: yếu tố công nghệ, yếu tố xây dựng nội dung khóa học, yếu tố thời gian, yếu tố kiểm tra đánh giá kết quả học tập và yếu tố ứng dụng.
THỰC TRẠNG QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC THEO HÌNH THỨC TRỰC TUYẾN Ở CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Khái quát về giáo dục nghề nghiệp thành phố Hồ Chí Minh
Đào tạo nghề tại Việt Nam có bề dày lịch sử, gắn liền với sự phát triển của các làng nghề truyền thống và sản xuất nông nghiệp Mỗi làng quê đều có dấu ấn của việc học và dạy nghề Qua nhiều biến đổi, giáo dục nghề nghiệp đã khẳng định vai trò quan trọng trong việc cung cấp đội ngũ lao động kỹ thuật, góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước.
Hệ thống giáo dục nghề nghiệp (GDNN) đã được chính thức luật hóa từ Luật Giáo dục năm 2005 và Luật Dạy nghề năm 2006 Tuy nhiên, vào thời điểm đó, hệ thống này vẫn còn thiếu sự thống nhất và bị phân mảnh ở cả các trình độ đào tạo lẫn phạm vi quản lý nhà nước.
Ngày 27 tháng 11 năm 2014, Luật Giáo dục nghề nghiệp đã được Quốc hội khóa XIII thông qua tại kỳ họp thứ 8 và có hiệu lực thi hành từ 01 tháng 7 năm
Năm 2015, một đạo luật quan trọng đã được ban hành, thể chế hóa mạnh mẽ chủ trương đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục, đặc biệt là giáo dục nghề nghiệp (GDNN) Đạo luật này được xây dựng theo tinh thần Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành Trung ương Khóa XI, nhằm giải quyết nhiều bất cập trong thực tiễn và tạo ra một diện mạo mới cho hệ thống GDNN ở Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập với các nước trong khu vực và quốc tế.
Luật Giáo dục nghề nghiệp đã thay thế Luật Dạy nghề, tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho hoạt động dạy nghề tại Thành phố Hệ thống văn bản pháp luật do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của công tác dạy nghề.
Cơ chế và chính sách dạy nghề đã tạo điều kiện cho mọi người có nhu cầu học nghề tham gia, đồng thời phát triển đội ngũ giảng viên tại các cơ sở dạy nghề, doanh nghiệp và làng nghề Chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào hoạt động dạy nghề và đầu tư vào các trường nghề chất lượng cao đang được mở rộng Sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực dạy nghề cũng được chú trọng, với các ngành nghề trọng điểm cấp quốc gia, khu vực và quốc tế đang nhận được sự đầu tư đáng kể.
Các nguồn lực đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp (GDNN) đã có sự chuyển biến tích cực, với mạng lưới cơ sở dạy nghề được mở rộng và phân bố hợp lý theo các ngành kinh tế và vùng miền Đội ngũ giảng viên không ngừng tăng về số lượng và nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm, kỹ năng nghề, tin học và ngoại ngữ Số lượng cán bộ quản lý tại các cơ sở GDNN cũng tăng nhanh và dần đạt chuẩn Chất lượng đào tạo nghề đã có nhiều cải thiện, với số lượng tuyển sinh tăng đều qua các năm và tỷ lệ học sinh tốt nghiệp có việc làm ngày càng cao Đào tạo nghề đang chuyển từ hướng “cung” sang hướng “cầu”, phù hợp với nhu cầu nguồn nhân lực và yêu cầu sử dụng lao động của doanh nghiệp.
Giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là ở thành phố Hồ Chí Minh, đang đối mặt với nhiều thách thức Tỷ lệ lao động được đào tạo còn thấp và quy mô tuyển sinh chưa phù hợp với năng lực của hệ thống giáo dục nghề nghiệp cũng như nhu cầu thị trường Công tác phân luồng học sinh sau tốt nghiệp phổ thông còn nhiều bất cập, trong khi cơ cấu ngành nghề đào tạo chưa hợp lý, đặc biệt là các ngành kinh tế mũi nhọn Hơn nữa, chất lượng và hiệu quả đào tạo của nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp vẫn chưa cao, chưa đáp ứng được nhu cầu nhân lực của các ngành, địa phương và đơn vị sử dụng lao động.
Trong bối cảnh hiện nay, trước sự vận động, phát triển mạnh mẽ của khoa học
Để đáp ứng yêu cầu toàn cầu hóa và quốc tế hóa, giáo dục nghề nghiệp Việt Nam cần có những đổi mới mạnh mẽ nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực phục vụ sản xuất và kinh doanh Định hướng phát triển giáo dục nghề nghiệp tại thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian tới cần triển khai đồng bộ các giải pháp, trong đó việc tăng cường lãnh đạo và chỉ đạo trong thông tin và truyền thông là rất quan trọng Điều này sẽ tạo ra sự chuyển biến về nhận thức, đồng thuận và huy động sự tham gia của toàn xã hội vào quá trình đổi mới giáo dục nghề nghiệp.
Quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp (GDNN) cần được thực hiện theo hướng mở, đảm bảo quy mô và cơ cấu hợp lý về ngành nghề và trình độ đào tạo Cần tập trung đầu tư vào các cơ sở GDNN chất lượng cao, đặc biệt là những ngành nghề trọng điểm đã được quy hoạch cho các cấp độ quốc tế, khu vực ASEAN và quốc gia Đồng thời, khuyến khích việc thành lập mới các cơ sở GDNN tư thục, cơ sở GDNN của doanh nghiệp và có vốn đầu tư nước ngoài để nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp.
Ba là, cần tăng cường sự gắn kết giữa giáo dục nghề nghiệp (GDNN) và thị trường lao động để đảm bảo việc làm bền vững Việc nâng cao chất lượng dự báo nhu cầu nguồn nhân lực, việc làm và đào tạo theo từng lĩnh vực, ngành nghề và cấp trình độ là rất quan trọng Cần hình thành cơ sở dữ liệu về cung cầu thị trường lao động để hỗ trợ quyết định Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế và chính sách để khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào hoạt động GDNN Cuối cùng, phát huy vai trò của các đơn vị sử dụng lao động, hiệp hội nghề nghiệp trong việc đổi mới và nâng cao chất lượng GDNN là điều cần thiết.
Đẩy mạnh tự chủ cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp (GDNN) gắn với trách nhiệm giải trình và cơ chế đánh giá độc lập là cần thiết Cần chuyển đổi hoạt động của các cơ sở GDNN công lập đủ điều kiện sang cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm và hạch toán như doanh nghiệp Đối với các cơ sở GDNN hoạt động hiệu quả và có khả năng tự chủ, cần tiếp tục triển khai đào tạo theo quy định hiện hành sau khi Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch mạng lưới cơ sở GDNN giai đoạn 2021 - 2030.
Năm nay, cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về giáo dục nghề nghiệp (GDNN) để đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và phù hợp với thực tiễn Cần xây dựng các chương trình mục tiêu và dự án đổi mới GDNN, kết hợp với đào tạo và đào tạo lại nhằm đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 Đồng thời, thúc đẩy xã hội hóa GDNN và xây dựng một xã hội học tập, khuyến khích hình thức vừa làm vừa học cho người lao động trong các doanh nghiệp.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định nâng cao năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia Việc mở cửa thị trường lao động yêu cầu Thành phố nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó tạo đòn bẩy cho hội nhập và nâng suất lao động Mục tiêu là đào tạo đội ngũ nhân lực đủ sức cạnh tranh trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) Tại Đại hội Đảng bộ Thành phố lần thứ X, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực được xác định là một trong bảy chương trình đột phá của nhiệm kỳ 2015-2020, với mục tiêu đến năm 2020 có 85% lao động qua đào tạo nghề nghiệp.
Để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế, Thành phố Hồ Chí Minh tập trung đào tạo nhân lực cho các ngành quyết định, đặc biệt là những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu chất lượng cao cho 9 ngành dịch vụ và 4 ngành công nghiệp trọng yếu, đồng thời thúc đẩy xuất khẩu lao động Ngày 31/10/2016, Thành ủy đã ban hành Chương trình hành động số 19-CTrHĐ/TU, và ngày 30/11/2016, Ủy ban nhân dân Thành phố đã phê duyệt Quyết định số 6252/QĐ-UB.
Kế hoạch Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Thành phố Hồ Chí Minh lần thứ X tập trung vào Chương trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giai đoạn 2016-2020, nhằm phát triển và cải thiện năng lực lao động của thành phố Chương trình này hướng đến việc đào tạo, bồi dưỡng và phát triển kỹ năng cho người lao động, góp phần nâng cao hiệu quả công việc và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của thành phố.
Khái quát về tổ chức khảo sát thực trạng
2.2.1 Mục tiêu khảo sát Để đảm bảo tính toàn diện và khách quan trong việc nghiên cứu, khảo sát thực trạng quản lí hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở các cơ sở GDNN tại TP.
Bài viết này nhằm làm rõ thực trạng hoạt động dạy học trực tuyến và quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp (GDNN) ở TP Hồ Chí Minh trong các năm học 2020.
Thực trạng hoạt động dạy học trực tuyến ở các cơ sở GDNN tại TP Hồ Chí Minh.
Thực trạng quản lí hoạt động dạy học trực tuyến ở các cơ sở GDNN tại TP.
Mẫu khảo sát: Tổng cộng 351 người, bao gồm 27 CBQL, 324 GV tại 9 cơ sở GDNN trên địa bàn TP Hồ Chí Minh.
Bảng 2.1 Số liệu CBQL, GV các cơ sở DGNN TP Hồ Chí Minh tham gia khảo sát
STT Cơ sở giáo dục nghề nghiệp khảo sát Tổng
1 Cao đẳng Lý Tự Trọng TP Hồ Chí Minh 3 36 26
2 Cao đẳng Nghề TP Hồ Chí Minh 3 36 39
3 Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật TP Hồ Chí Minh 3 36 28
4 Trung cấp Đông Sài Gòn 3 36 33
5 Trung cấp Bách Nghệ TP Hồ Chí Minh 3 36 25
6 Trung học Kỹ thuật Thực hành 3 36 22
7 Trung tâm GDNN – GDTX Tân Bình 3 36 16
8 Trung tâm GDNN – GDTX Tân Phú 3 36 35
9 Trung tâm GDNN – GDTX Quận 12 3 36 49
2.2.4 Phương pháp và công cụ khảo sát
Phương pháp khảo sát chính được dùng là điều tra bằng bảng hỏi
Các biểu mẫu để thu thập số liệu có liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
Các bảng hỏi về nhận thức, ý kiến, nhận định về các nội dung nghiên cứu.
2.2.5 Thời gian tiến hành khảo sát
Thực trạng hoạt động dạy học qua mạng ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại thành phố Hồ Chí Minh
2.3.1 Thực trạng thực hiện vai trò của dạy học theo hình thức trực tuyến
Bảng 2.2 Nhận thức của CBQL và GV về vai trò của dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không Ít cần Cần Khá Rất số cần cần cần thiết thiết thiết thiết thiết
Môi trường dạy học mọi SL 0 11 248 36 56 lúc mọi nơi % 0 3,13 70,65 10,25 15,95
Môi trường dạy học đa SL 6 149 101 85 6 phương tiện % 1,71 42,45 28,77 27,07 1,71
Người học chủ động học SL 0 10 205 73 63 tập % 0 2,85 58,40 20,80 17,95
Kết quả khảo sát cho thấy 15,95% đối tượng cho rằng môi trường dạy học mọi lúc mọi nơi là rất quan trọng, 70,65% cho rằng quan trọng, và không có ai cho rằng không quan trọng; tuy nhiên, 3,13% CBQL, GV đánh giá hoạt động này là bình thường Đối với môi trường dạy học đa phương tiện, 1,71% cho rằng rất quan trọng, 28,77% cho rằng quan trọng, và không có ai cho rằng không quan trọng Mặc dù tỷ lệ này không lớn, nhưng cần tăng cường các biện pháp để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của dạy học trực tuyến.
2.3.2 Thực trạng thực hiện các mục tiêu hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Bảng 2.3 Thực trạng thực hiện các mục tiêu hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Hỗ trợ dạy học trực tiếp tại SL 0 15 211 83 42 các cơ sở GDNN % 0 4,27 60,11 23,65 11,97
Thay thế dạy học trực tiếp SL 0 15 211 83 42 tại các cơ sở GDNN % 0 4,27 60,11 23,65 11,97
Giúp các cơ sở GDNN linh SL 0 15 211 83 42 động trong tổ chức thực hiện kế hoạch giáo dục nhà % 0 4,27 60,11 23,65 11,97 trường
Giúp các cơ sở GDNN SL 0 15 211 83 42 hoàn thành chương trình
Phù hợp với điều kiện thực SL 0 15 211 83 42 tiễn tại cơ sở GDNN % 0 4,27 60,11 23,65 11,97
Góp phần nâng cao chất SL 0 26 169 90 66
Theo kết quả khảo sát ở bảng 2.3, 11,97% đối tượng cho rằng hỗ trợ dạy học trực tiếp là rất quan trọng, trong khi 60,11% cho rằng nó quan trọng Không có ai cho rằng hỗ trợ dạy học trực tiếp là không quan trọng Tương tự, 11,97% cho rằng thay thế dạy học trực tiếp là rất quan trọng, và 60,11% cho rằng nó quan trọng, với không ai cho rằng điều này không quan trọng Tỷ lệ này cũng áp dụng cho việc giúp các cơ sở GDNN linh động trong tổ chức thực hiện kế hoạch giáo dục và phù hợp với điều kiện thực tiễn tại cơ sở GDNN.
Theo khảo sát, 18,81% người tham gia cho rằng việc nâng cao chất lượng dạy học là rất quan trọng, trong khi 48,15% cho rằng điều này quan trọng Đáng chú ý, không có ai cho rằng việc này không quan trọng.
2.3.3 Thực trạng thực hiện các nội dung hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Bảng 2.4 Thực trạng thực hiện các nội dung hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Dựa trên công nghệ thông SL 0 8 57 199 87 tin và truyền thông % 0 2,28 16,24 56,70 24,78
DHTT bổ sung rất tốt cho SL 0 5 25 173 148 phương pháp học truyền thống do DHTT có tính
% 0 1,42 7,12 49,28 42,16 tương tác cao dựa trên multimedia
Tạo điều kiện cho người SL 0 32 41 137 141 học trao đổi thông tin dễ
% 0 9,12 11,68 39,03 38,46 dàng hơn Đưa ra nội dung học tập SL 0 14 37 165 135 phù hợp với khả năng và sở
Theo kết quả khảo sát từ bảng 2.4, mức độ thực hiện các hoạt động dạy học trực tuyến được đánh giá là quan trọng và rất quan trọng Điều này cho thấy sự cần thiết phải cập nhật phương pháp dạy học, vì phương pháp truyền thống chưa đáp ứng được yêu cầu hiện tại Hầu hết các trường đều mong muốn xây dựng mục tiêu riêng cho hoạt động dạy học trực tuyến, phù hợp với mục tiêu chung của chương trình giáo dục.
2.3.4 Thực trạng sử dụng các phương thức hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Bảng 2.5 Sự phù hợp của các phương pháp dạy học trong hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Phù Khá Rất số phù phù phù thường hợp hợp hợp hợp
Dạy học trực tuyến hoàn SL 0 11 248 36 56 toàn % 0 3,13 70,65 10,25 15,95
Dạy học trực tuyến có tổ SL 5 11 60 183 92 chức % 1,42 3,13 17,09 52,13 26,21
Dạy học trực tuyến kết hợp
% 0,56 2,84 22,22 50,14 24,21 với dạy học tực tiếp
Hiện nay, các trường đang thực hiện tốt việc đổi mới phương pháp giáo dục, bao gồm giáo dục theo chuyên đề, giáo dục mọi lúc mọi nơi và giáo dục trực tuyến Những phương pháp này được giáo viên áp dụng linh hoạt trong tổ chức hoạt động dạy học, giúp học sinh trải nghiệm và khắc sâu kiến thức một cách tự nhiên và hiệu quả.
2.3.5 Thực trạng ảnh hưởng của các điều kiện thực hiện, hỗ trợ cần cho hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Bảng 2.6 Thực trạng về các điều kiện thực hiện, hỗ trợ cần cho hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Nội dung khảo sát Khá Rất số Rất ít Ít Nhiều nhiều nhiều
Xây dựng hạ tầng mạng, SL 28 97 106 88 32 trang thiết bị công nghệ để
% 7,97 27,63 30,19 25,07 9,11 hỗ trợ cho GV khi DHTT
GV tự trang bị cho mình SL 24 93 109 87 38 khả năng, kỹ năng ứng dụng CNTT, sử dụng thành
% 6,83 26,49 31,05 24,78 10,82 thạo các phần mềm, hệ thống DHTT
Làm tốt công tác tư tưởng SL 30 92 123 56 50 cho HS đối với việc học tập
Tạo không gian yên tĩnh, cố SL 75 103 114 44 15 định, sắp xếp đồ dùng học tập gọn gàng và dễ lấy khi % 21,36 29,34 32,47 12,53 4,27 cần cho HS
Tạo nhóm học tập cho HS trên Zalo, Facebook để chia sẻ, giải đáp thắc mắc nội dung bài học
Kết quả khảo sát từ bảng 2.6 cho thấy các điều kiện hỗ trợ đều được đánh giá ở mức độ thực hiện bình thường, với tỉ lệ quan trọng chiếm trên 80%.
Việc xây dựng cơ sở hạ tầng và không gian học tập cho học sinh trong môi trường học trực tuyến là vô cùng quan trọng Học sinh cần được trang bị những công cụ hỗ trợ cần thiết để nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến.
Thực trạng quản lí hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại thành phố Hồ Chí Minh
sở giáo dục nghề nghiệp tại thành phố Hồ Chí Minh
2.4.1 Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng của quản lý hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Bảng 2.7 Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng của quản lý hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Quản lý dựa trên các trang SL 0 11 248 36 56 thiết bị và công nghệ kỹ
Quản lý theo phân quyền SL 0 21 233 61 36 truy cập hệ thống % 0 5,98 66,38 17,37 10,25
DHTT là một phương thức SL 21 30 38 123 139 dạy học mới, cần có hướng dẫn về tính pháp lý của cơ % 5,98 8,54 10,82 35,04 39,60 quan quản lý Nhà nước
Nhà giáo và CBQL phải SL 20 45 73 101 112 đương đầu với nhiều thách thức khi cố gắng triển khai
% 5,69 12,82 20,79 28,77 31,90 các khóa học trực tuyến một cách hiệu quả
DHTT là hình thức dạy học SL 61 80 37 75 98 hoàn toàn mới và chưa có kinh nghiệm thực tiễn, nên % 17,37 22,79 10,54 21,36 27,92 gặp nhiều lúng túng
Nhà giáo gặp nhiều khó khăn trong việc lựa chọn và xây dựng học liệu số, tổ chức hoạt động dạy học và kiểm tra đánh giá trong môi trường dạy học trực tuyến Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ khó khăn ở các khía cạnh này lần lượt là 5,41%, 5,69%, 12,82%, 36,18% và 39,88%.
Quản lý dạy học trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thiết bị công nghệ và phân quyền truy cập hệ thống Cần có hướng dẫn cụ thể từ Nhà nước, trong khi giáo viên và cán bộ quản lý phải đối mặt với nhiều thách thức hơn nữa.
2.4.2 Thực trạng xây dựng kế hoạch hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Bảng 2.8 Thực trạng xây dựng kế hoạch hoạt động dạy học theo hình thức
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Xác định mục đích quản lý SL 73 149 109 11 9 người học đầu vào/đầu ra dựa trên các quy định về % 20,79 42,45 31,05 3,13 2,56 quản lý học tập
Xác định đối tượng người SL 20 74 204 43 10 học và quy trình đăng ký
Xác định và đảm bảo các SL 15 187 109 18 22 nguồn lực trong DHTT % 4,27 53,27 31,05 5,12 6,26
Người quản lý phải phối SL 16 191 106 11 27 hợp, điều phối tốt các nguồn nhân lực của nhà
% 4,55 54,41 30,19 3,13 7,69 trường để triển khai kế hoạch
Cần có người chủ trì, phụ SL 69 197 59 18 8 trách chung để đứng ra chỉ đạo, lãnh đạo việc thực % 19,65 56,12 16,80 5,12 2,27 hiện công việc
Giám sát kết quả của các công việc đã triển khai là cần thiết để có định hướng sửa chữa và uốn nắn, với các tỷ lệ % lần lượt là 1,70, 19,08, 13,10, 30,19 và 35,89 Bảng khảo sát 2.8 cho thấy việc xác định đối tượng người học và quy trình đăng ký tham gia học được đánh giá là rất quan trọng Mặc dù các nguồn lực được đánh giá ở mức bình thường, vẫn có nhiều ý kiến cho rằng chúng cũng cần được xem xét một cách quan trọng.
2.4.3 Thực trạng tổ chức hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Bảng 2.9 Thực trạng tổ chức hoạtc động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Bố trí cán bộ chuyên trách SL 16 52 201 46 36 để thực hiện xây dựng
Xác định rõ các mục tiêu, SL 10 47 194 57 43 xây dựng nội dung chương
% 2,84 13,39 55,27 16,23 12,25 trình, thành phần tham gia
Triển khai xây dựng SL 8 51 180 74 38 chương trình, biên soạn nội dung và hoàn thành từng % 2,27 14,52 51,28 21,08 10,82 nội dung cụ thể
Rà soát, nâng cấp hạ tầng SL 37 48 179 41 46 triển khai chương trình học như hệ thống phần cứng,
% 10,54 13,67 50,99 11,68 13,10 phần mềm, khả năng tương thích
Chạy thử chương trình học với các mã SL 29, 31, 176, 78, 37 trên nhiều môi trường khác nhau cho thấy tỷ lệ kiểm duyệt lần lượt là 8,26%, 8,83%, 50,14%, 22,22% và 10,54% Qua đó, cần khắc phục các lỗi có thể xảy ra và đánh giá kết quả triển khai với các mã SL 6, 67, 46, 106, 126 để đối chiếu với các mục tiêu đã đề ra.
% 1,70 19,08 13,10 30,19 35,89 đề ra Ở bảng khảo sát 2.9 cho ta kết quả:
Việc bố trí cán bộ chuyên trách để xây dựng chương trình DHTT là rất quan trọng Cần xác định rõ các mục tiêu, nội dung chương trình và thành phần tham gia Triển khai xây dựng chương trình, biên soạn nội dung và hoàn thành từng phần cụ thể cũng cần được chú trọng Rà soát và nâng cấp hạ tầng như hệ thống phần cứng, phần mềm và khả năng tương thích là điều không thể thiếu Chạy thử chương trình học trong các môi trường khác nhau, kiểm duyệt và khắc phục lỗi cũng rất quan trọng Cuối cùng, việc đánh giá kết quả triển khai và đối chiếu với các mục tiêu đề ra là một yếu tố then chốt.
Từ đó cho ta thấy việc bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ của giáo viên trong hoạt động dạy học trực tuyến là quan trọng
2.4.4 Thực trạng chỉ đạo hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Bảng 2.10 Thực trạng chỉ đạo hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Cần chỉ rõ các quy định, SL 0 11 248 36 56 quy chế thi, kiểm tra đánh
% 0 3,13 70,65 10,25 15,95 giá làm căn cứ để người quản lý giám sát chặt chẽ công tác tổ chức thi, đánh giá, phân loại chính xác chất lượng học tập
Quá trình tổ chức phải thực SL 19 46 178 75 33 hiện theo kế hoạch đề ra và
% 5,41 13,10 50,71 21,36 9,40 các quy định liên quan
Nhà quản lý cần phải thận SL 58 71 128 59 35 trọng, tỷ mỷ, sát sao, nghiêm minh và chặt chẽ
% 16,52 20,22 36,46 16,80 9,97 khi chỉ đạo tổ chức thi, kiểm tra đánh giá
Việc đánh giá tổ chức thi, SL 18 42 90 92 109 kiểm tra là việc là nhằm đúc rút kinh nghiệm cần
% 5,12 11,96 25,64 26,21 31,05 thiết và kịp thời điều chỉnh cho những khóa học sau
Nội dung đánh giá phải SL 13 34 99 190 15 bám sát kế hoạch đề ra, xem xét các kết quả đạt
% 3,70 9,68 28,20 54,13 4,27 được, chỉ rõ trách nhiệm của từng bộ phận
Kết quả đánh giá cho thấy có 18 đề xuất khen thưởng và 30 đề xuất kỷ luật rõ ràng đối với cán bộ tham gia tổ chức Tỷ lệ % của các đề xuất này lần lượt là 5,12%, 8,50%, 54,13%, 22,57% và 9,68% đối với người học, nhằm động viên và khuyến khích tinh thần học tập, đồng thời đẩy lùi các sai phạm Bảng khảo sát 2.10 cung cấp những thông tin quan trọng về kết quả này.
Việc xác định rõ các quy định và quy chế thi, kiểm tra đánh giá là rất quan trọng để người quản lý có thể giám sát chặt chẽ công tác tổ chức thi Điều này giúp đảm bảo việc đánh giá và phân loại chất lượng học tập một cách chính xác, với tỷ lệ đánh giá cao lên tới 70,65%.
Quá trình tổ chức phải thực hiện theo kế hoạch đề ra và các quy định liên quan thì tỉ lệ quan trọng cũng được đánh giá rất nhiều
Nhà quản lý cần phải thận trọng, tỷ mỷ và sát sao trong việc chỉ đạo tổ chức thi, kiểm tra đánh giá Sự nghiêm minh và chặt chẽ trong quá trình này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của các hoạt động đánh giá.
Đánh giá tổ chức thi, kiểm tra là cần thiết để rút ra kinh nghiệm và điều chỉnh cho các khóa học sau Kết quả khảo sát cho thấy gần 100% ý kiến đánh giá về mức độ quan trọng của nội dung đánh giá Việc này cần bám sát kế hoạch đề ra, xem xét các kết quả đạt được và chỉ rõ trách nhiệm của từng bộ phận.
Kết quả đánh giá cần bao gồm các đề xuất khen thưởng và kỷ luật rõ ràng cho cán bộ tổ chức và người học, nhằm khuyến khích tinh thần học tập và giảm thiểu các sai phạm Việc xác định mức độ quan trọng của các sai phạm, từ quan trọng đến rất quan trọng, là điều cần thiết để nâng cao hiệu quả giáo dục.
2.4.5 Thực trạng quản lí các điều kiện thực hiện, hỗ trợ cho hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Bảng 2.11 Thực trạng quản lí các điều kiện thực hiện, hỗ trợ cho hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Cần chỉ rõ các quy định, SL SL 15 59 233 21 quy chế thi, kiểm tra đánh giá làm căn cứ để người quản lý giám sát chặt chẽ
% % 4,27 16,80 66,38 5,98 công tác tổ chức thi, đánh giá, phân loại chính xác chất lượng học tập
Công tác tổ chức thi, kiểm SL SL 32 25 236 42 tra đánh giá đòi hỏi phải
% % 9,11 7,12 67,23 11,96 thông suốt và đồng bộ
Nhà quản lý cần phải thận SL 14 45 249 33 10 trọng, tỷ mỷ, sát sao, nghiêm minh và chặt chẽ
% 3,98 12,82 70,94 9,40 2,84 khi chỉ đạo tổ chức thi, kiểm tra đánh giá
Đánh giá công tác tổ chức thi, kiểm tra là cần thiết để rút ra kinh nghiệm và điều chỉnh cho các khóa học sau Cần có đề xuất khen thưởng và kỷ luật rõ ràng đối với cán bộ để nâng cao chất lượng công tác này.
% 6,26 10,25 61,25 14,24 7,97 tham gia tổ chức và đối với người học nhằm động viên, khuyến khích Ở bảng khảo sát 2.11 cho ta kết quả:
Việc xác định rõ các quy định và quy chế thi, kiểm tra đánh giá là rất quan trọng để người quản lý có thể giám sát chặt chẽ công tác tổ chức thi và đảm bảo việc đánh giá, phân loại chất lượng học tập một cách chính xác.
Công tác tổ chức thi và kiểm tra đánh giá cần phải được thực hiện một cách thông suốt và đồng bộ, điều này được đánh giá là rất quan trọng với tỷ lệ cao.
Nhà quản lý cần thận trọng và chặt chẽ trong việc chỉ đạo tổ chức thi, kiểm tra đánh giá Việc này không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ khảo sát quan trọng mà còn là cơ sở để đánh giá công tác tổ chức, từ đó rút ra kinh nghiệm và kịp thời điều chỉnh cho các khóa học sau.
Việc đề xuất khen thưởng và kỷ luật rõ ràng đối với cán bộ tham gia tổ chức, cũng như đối với người học, là rất quan trọng nhằm động viên và khuyến khích họ Khảo sát đánh giá cho thấy vấn đề này được quan tâm và có ý nghĩa cao.
Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố đến quản lí hoạt động dạy học theo hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại thành phố Hồ Chí Minh
hình thức trực tuyến ở cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại thành phố Hồ Chí
Minh 2.5.1 Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan
Bảng 2.12 Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Văn bản của cơ quan quản SL 3 6 28 93 221 lý nhà nước hướng dẫn và quy định về hoạt động % 0,85 1,70 7,97 26,49 62,96
Công nghệ là yếu tố đầu tiên nhắc đến vì đó là điều kiện tiên quyết đầu tiên cho % 1,99 5,12 9,11 31,33 52,42 việc xây dựng hệ thống đào tạo DHTT
Việc số hóa các tài liệu liên SL 4 7 56 88 196 quan đến nội dung giảng dạy là một thách thức với
GV, đòi hỏi chi phí cao hơn % 1,13 1,99 15,95 25,07 55,84 về thời gian, kinh tế khóa học truyền thống.
Việc kiểm tra đánh giá sinh SL 16 53 121 123 38 viên ở lớp học thông thường dễ dàng hơn nhiều % 4,55 15,12 34,47 35,04 10,82 so với lớp học trực tuyến Ở bảng khảo sát 2.12 cho ta kết quả:
Văn bản của cơ quan quản lý nhà nước hướng dẫn và quy định về hoạt động DHTT đóng vai trò rất quan trọng, với tỷ lệ 62,96%.
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống đào tạo DHTT, vì đây là điều kiện tiên quyết Do đó, việc khảo sát về công nghệ là rất cần thiết và chiếm tỷ lệ chủ yếu trong quá trình này.
Việc số hóa tài liệu giảng dạy là một thách thức lớn đối với giáo viên, đòi hỏi chi phí cao về thời gian và kinh tế so với các khóa học truyền thống Đây là một nội dung bắt buộc, và khảo sát cho thấy tỷ lệ đánh giá rất cao, đạt 55,84%.
Việc kiểm tra và đánh giá sinh viên trong lớp học truyền thống dễ dàng hơn nhiều so với lớp học trực tuyến, điều này được khảo sát và đánh giá là rất quan trọng.
2.5.2 Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố khách quan
Bảng 2.13 Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố khách quan
Kết quả khảo sát Nội dung khảo sát Chỉ Không
Bình Quan Khá Rất số quan quan quan thường trọng trọng trọng trọng
Thời gian là một áp lực rất SL 0 0 0 63 288 lớn đối với các giảng viên
Vai trò và vị trí của người SL 0 0 12 47 292 giảng viên có sự thay đổi so với phương pháp giảng dạy % 0 0 3,41 13,39 83,19 truyền thống
Sinh viên yêu cầu giảng viên dành nhiều thời gian hơn cho việc giảng dạy so với phương pháp truyền thống, với tỷ lệ 51,28% cho thấy sự ưu tiên cao Việc áp dụng giảng dạy theo hình thức DHTT (dạy học trực tuyến) được cho là phù hợp với nhiều môn học, với tỷ lệ 150 sinh viên ủng hộ.
% 0 3,70 22,22 31,33 42,73 thực hành Ở bảng khảo sát 2.13 cho ta kết quả:
Thời gian là một áp lực lớn đối với giảng viên tham gia DHTT, với kết quả khảo sát cho thấy 82,05% người tham gia nhận định điều này Bên cạnh đó, vai trò và vị trí của giảng viên đã có sự thay đổi đáng kể so với phương pháp giảng dạy truyền thống, với tỷ lệ lên tới 83,19% Hơn nữa, sinh viên hiện nay yêu cầu giảng viên dành nhiều thời gian hơn so với dạy học truyền thống, điều này cũng được khảo sát đánh giá là quan trọng và khá quan trọng.
Đánh giá chung về thực trạng
2.6.1 Mặt mạnh và nguyên nhân
Kết quả khảo sát cho thấy rằng hầu hết các nội dung liên quan đến quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại các cơ sở giáo dục đã đạt được những thành tựu đáng kể.
Công tác lập kế hoạch quản lý của các nhà quản lý và Tổ chuyên môn được thực hiện một cách chi tiết và cụ thể, nhằm đảm bảo đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hoạt động dạy học trực tuyến cho học sinh hiện nay.
Nội dung, phương pháp và hình thức thực hiện của giáo viên trong quản lý dạy học trực tuyến đã mang lại những kết quả tích cực cho học sinh trong quá trình học tập.
Đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên (GV) của các trường có trình độ cao, đảm bảo khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin 100% CBQL và GV đạt và vượt chuẩn về trình độ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cao kỹ năng dạy học trực tuyến Việc cập nhật kiến thức mới và rèn luyện kỹ năng dạy học trực tuyến diễn ra nhanh chóng và dễ dàng.
Tất cả các trường đã được kết nối Internet để cập nhật thông tin và hỗ trợ học tập cho học sinh Các cán bộ quản lý đã tích cực đầu tư vào cơ sở vật chất và thiết bị công nghệ thông tin cho hoạt động giáo dục Đa số cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh đều nhận thức rõ vai trò của dạy học trực tuyến và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.
2.6.2 Mặt yếu và nguyên nhân
Nhận thức về vai trò của quản lý học tập trực tuyến của giáo viên còn hạn chế, dẫn đến việc triển khai và thực hiện kế hoạch gặp nhiều khó khăn.
Hình thức tổ chức dạy học trực tuyến của giáo viên còn hạn chế và phương pháp thực hiện chưa đa dạng, dẫn đến việc chưa khai thác hiệu quả tiềm năng học tập của học sinh.
Các tiêu chí kiểm tra và đánh giá hoạt động dạy học trực tuyến hiện nay chưa đầy đủ để phản ánh đúng tính chất và mức độ tham gia của giáo viên cũng như học sinh.
Khả năng kiểm soát và hạn chế các yếu tố tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài là rất quan trọng, vì chúng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý dạy học trực tuyến của giáo viên.
Một số hạn chế ảnh hưởng đến công tác quản lý bao gồm cơ sở vật chất chưa đồng bộ và đầy đủ tại các cơ sở giáo dục, dẫn đến việc nhiều trường không thể đảm bảo tất cả học sinh được học trực tuyến.
Mức độ tự học và tự quản lý hoạt động học tập của học sinh hiện nay còn thấp, đặc biệt là trong việc khai thác các phần mềm kiểm tra và thi online Học sinh cũng chưa sử dụng hiệu quả các tính năng tìm kiếm, tiếp nhận và chia sẻ thông tin học tập, cũng như các phần mềm như Word và PowerPoint để chuẩn bị nội dung bài học trên lớp.
Các trường đang nỗ lực cải tiến và bổ sung cơ sở vật chất cũng như thiết bị dạy và học, nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ về số lượng và chất lượng theo nhu cầu thực tế hiện nay.
Hơn nữa tỷ lệ các tiết dạy trực tuyến không được diễn ra thường xuyên, chỉ đẩy mạnh khi trong giai đoạn cách ly do dịch Covid 19.
Việc giảng dạy trực tuyến không thường xuyên khiến nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức mới và nhanh chóng quên do thiếu thực hành Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình dạy học trực tuyến, vì nếu giáo viên không áp dụng thường xuyên, học sinh cũng sẽ không có cơ hội thực hành và học tập hiệu quả.
Khó khăn trong dạy học trực tuyến là yêu cầu cập nhật kiến thức liên tục Giáo viên cần thường xuyên nắm bắt thông tin mới về phương pháp dạy học trực tuyến để hướng dẫn học sinh một cách hiệu quả.
Hiện nay, vẫn chưa có sự đồng thuận về tiêu chí đánh giá tiết dạy học trực tuyến Ngoài ra, số lượng giáo án cho dạy học trực tuyến còn hạn chế và chưa có cơ sở để thực hiện việc đánh giá, thẩm định một cách hiệu quả.